Cách để yêu, theo Rumi - Stephanie Honchell Smith: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
755 từ 135 từ/phút

Tổng quan video: Câu chuyện tiểu sử này trình bày cách Shams xứ Tabriz đưa Rumi từ việc nghiên cứu luật sang chủ nghĩa thần bí Sufi, cách mất mát định hình thơ ông, và cách quan niệm của ông về tình yêu con người lẫn tình yêu thiêng liêng phát triển thành một di sản quốc tế lâu bền. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Rumi didn't know it yet, but — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết đây là cách báo trước từ góc nhìn hồi cố, cho khán giả biết nhân vật vẫn chưa ý thức được một bước ngoặt đang đến gần. Bạn có thể dùng trong tiểu sử hoặc lời kể để tạo sự chờ đợi trước khi giải thích một cuộc gặp gỡ hay sự kiện làm thay đổi cuộc đời. 2. seeing himself as the moon reflecting the light of Shams's sun. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Hiểu mặt trời và mặt trăng là một ẩn dụ mở rộng về cách Rumi nhìn nhận bản thân trong giai đoạn đầu. Ông tin rằng mình phản chiếu và truyền đi ánh sáng tinh thần của người thầy, thay vì tự tạo ra nó. Cách đọc này giúp bạn bàn về ảnh hưởng, bản sắc và sự kế thừa tư tưởng mà không hiểu hình ảnh theo nghĩa đen. 3. before being introduced to the West — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách before kết hợp với dạng -ing bị động để đặt thời điểm tác phẩm của Rumi được phương Tây tiếp nhận sau quá trình lưu truyền trước đó trong thế giới Hồi giáo. Hãy áp dụng mẫu này khi sắp xếp các giai đoạn lịch sử mà chủ thể tiếp nhận hành động thay vì tự thực hiện nó.

Nội dung bài học

A candle is made to become entirely flame. Ngữ pháp

0:11

Một ngọn nến được tạo ra để hoàn toàn cháy thành ngọn lửa.

Ngữ pháp

is made to become entirely flame: một sự biến đổi được gây ra

Cấu trúc be made to + động từ nguyên mẫu là dạng bị động của make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: chủ ngữ được khiến hoặc bị buộc phải làm điều gì đó. Ở đây, become diễn tả sự thay đổi trạng thái, nên ngọn nến được khắc họa như đang được đưa đến một trạng thái cuối cùng. Made không chỉ nói về cách ngọn nến được sản xuất. Entirely flame là bổ ngữ mang tính thi ca sau become. Cụm này coi flame là trạng thái cuối cùng trọn vẹn của ngọn nến: hình dạng riêng của nó dường như biến mất, chỉ còn lại ngọn lửa. So với becomes đơn giản, cách diễn đạt này nhấn mạnh hơn một kết quả được tạo ra hoặc không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Trong câu này, is made to become entirely flame diễn tả điều gì?

  1. Ngọn nến được đưa đến trạng thái cuối cùng, khi nó không còn gì ngoài ngọn lửa.
  2. Ai đó sản xuất ngọn nến bên cạnh một đống lửa.
  3. Ngọn nến thoáng trông giống ngọn lửa nhưng không thay đổi.
Xem đáp án

Ngọn nến được đưa đến trạng thái cuối cùng, khi nó không còn gì ngoài ngọn lửa.

In that annihilating moment, it has no shadow. Ghi chú

0:15

Trong khoảnh khắc lụi tàn đó, nó không có bóng.

Cách dùng từ

that annihilating moment: sự xóa bỏ hoàn toàn, không phải hư hại thông thường

Annihilating là tính từ dạng -ing của annihilate, có nghĩa là khiến một thứ bị phá hủy hoàn toàn hoặc không còn tồn tại. Từ này bổ nghĩa cho moment: khoảnh khắc ấy được mô tả bằng tác động hủy diệt của nó; bản thân khoảnh khắc không phải là thứ bị phá hủy. Trong hình ảnh thi ca này, từ ngữ mạnh ấy diễn tả hình dạng riêng của ngọn nến biến mất khi nó hóa thành ngọn lửa và, theo nghĩa ẩn dụ, một cái tôi riêng biệt cũng biến mất. Nó gợi sự tan biến hoàn toàn, chứ không chỉ là hư hại.

Luyện tập

Trong hình ảnh ngọn nến, annihilating có nghĩa gần nhất là gì?

  1. khiến ngọn nến ấm hơn một chút
  2. khiến hình dạng riêng của ngọn nến biến mất hoàn toàn
  3. phản chiếu ánh sáng mà không làm ngọn nến thay đổi
Xem đáp án

khiến hình dạng riêng của ngọn nến biến mất hoàn toàn

Thành ngữ

it has no shadow: ẩn dụ về sự tan vào ánh sáng

Ở đây, it has no shadow là cách diễn đạt mang tính thơ ca chứ không đơn thuần mô tả điều kiện ánh sáng. Trong khoảnh khắc tiêu tan, ngọn nến được hình dung là bị ngọn lửa và ánh sáng hấp thụ hoàn toàn, nên hình thể rắn từng có thể tạo bóng đã biến mất. Cái bóng cũng đóng vai trò là phần đối ứng tối tăm và tách biệt của ngọn nến. Câu it has no shadow gợi ý rằng bản ngã trước đó và ranh giới giữa ánh sáng với bóng tối đều đã biến mất.

Luyện tập

Trong câu thơ này, it has no shadow chủ yếu gợi lên điều gì?

  1. Câu này gợi ý rằng hình thể riêng biệt của ngọn nến và ranh giới giữa nó với ánh sáng đã biến mất.
  2. Câu này nói rằng ngọn nến đã được chuyển đến một nơi hoàn toàn tối.
  3. Câu này đưa ra chỉ dẫn theo nghĩa đen là xóa một cái bóng khỏi bức tranh.
Xem đáp án

Câu này gợi ý rằng hình thể riêng biệt của ngọn nến và ranh giới giữa nó với ánh sáng đã biến mất.

According to legend, Mạch ý

0:20

Theo truyền thuyết,

Mạch ý

According to legend: đánh dấu truyền thuyết là nguồn của câu chuyện

According to legend là cụm từ mở đầu dùng để đánh dấu nguồn thông tin. Trước khi nội dung chính xuất hiện, cụm từ này cho người nghe biết rằng câu chuyện tiếp theo bắt nguồn từ một truyện kể truyền thống chứ không phải một tư liệu lịch sử đã được kiểm chứng đầy đủ. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách nêu nguồn và mức độ chắc chắn trước. Ở đây, according to có nghĩa là “theo lời của” hoặc “dựa trên thông tin từ”, không có nghĩa là “tuân theo”.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ đánh dấu nguồn gồm ba từ trong bài học này: ____, the mountain was formed by a sleeping giant.

Xem đáp án

According to legend

the renowned scholar Jalaluddin Muhammad Rumi was giving a lecture Ngữ pháp

0:21

khi học giả lỗi lạc Jalaluddin Muhammad Rumi đang giảng bài,

when an older disheveled man approached Cách dùng từ

0:26

một ông lão với vẻ ngoài luộm thuộm bước đến

Ngữ pháp

was giving a lecture when: hành động nền trước một sự việc mới

Trong was giving a lecture when ... approached, was giving ở thì quá khứ tiếp diễn. Cụm này cho thấy buổi giảng đã diễn ra từ trước và tạo bối cảnh cho câu chuyện. When giới thiệu một sự việc mới ở thì quá khứ đơn, approached, làm câu chuyện tiến về phía trước. Dùng quá khứ tiếp diễn + when + quá khứ đơn để kể một việc đang diễn ra thì một sự việc khác xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ tiếp diễn của read: Maya ____ in the library when the fire alarm rang.

Xem đáp án

was reading

Cách dùng từ

an older disheveled man: miêu tả vẻ ngoài xộc xệch

Trong an older disheveled man, disheveled bổ nghĩa cho man. Từ này cho biết tóc, quần áo hoặc diện mạo tổng thể của người đàn ông trông lộn xộn và không chỉnh tề. Disheveled gợi hình hơn và hơi trang trọng hơn messy. Người viết thường dùng từ này để người đọc lập tức hình dung một người trông như chưa có thời gian chỉnh trang.

Luyện tập

Câu nào dùng disheveled một cách tự nhiên?

  1. After the windy walk, Lena came inside with disheveled hair.
  2. The class solved a disheveled math problem.
  3. We poured disheveled juice into the glasses.
Xem đáp án

After the windy walk, Lena came inside with disheveled hair.

and asked him the meaning of his academic books.

0:29

và hỏi ông ý nghĩa của những cuốn sách học thuật này.

Rumi didn't know it yet, Mạch ý

0:32

Rumi lúc đó chưa biết,

but this question and this man would change his life.

0:34

nhưng câu hỏi và người đàn ông này sẽ thay đổi cuộc đời ông.

Mạch ý

Rumi didn't know it yet, but ...: báo trước một thay đổi

Rumi didn't know it yet, but đặt người nghe vào góc nhìn hồi tưởng của người kể chuyện, người đã biết những gì xảy ra sau đó. Ở thời điểm trước ấy, Rumi chưa biết điều gì sắp đến; người kể chuyện lập tức bắt đầu tiết lộ nó. Ở đây, yet có nghĩa là “cho đến thời điểm đó vẫn chưa”, còn but chuyển thông tin từ sự hiểu biết hạn chế của nhân vật sang một kết quả về sau. Mẫu này báo trước một thay đổi quan trọng và tạo cảm giác mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành lời báo trước của người kể chuyện bằng đúng mẫu trong bài: Noah ____, ____ the old map would lead him to a hidden village.

Xem đáp án

didn't know it yet · but

Annoyed at the interruption, Ngữ pháp

0:38

Khó chịu vì bị ngắt lời,

Rumi snapped, Cách dùng từ

0:40

Rumi cáu kỉnh đáp:

Ngữ pháp

Annoyed at the interruption: cụm mở đầu nêu cảm xúc và nguyên nhân

Annoyed at the interruption là một cụm tính từ dùng quá khứ phân từ, đặt ở đầu câu. Đây là cách ngắn gọn hơn để nêu nguyên nhân làm nền: Because he was annoyed at the interruption, Rumi snapped. Người được hiểu là cảm thấy annoyed phải là chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây người đó là Rumi. Cách mở đầu này giúp lời kể gọn hơn, đồng thời nối cảm xúc và nguyên nhân của nó với phản ứng gay gắt của ông.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm mở đầu để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Frustrated by the delay, the clock seemed to move slowly.
  2. Frustrated by the delay, Elena's flight was canceled.
  3. Frustrated by the delay, Elena called the airline.
Xem đáp án

Frustrated by the delay, Elena called the airline.

"They are something that you do not understand."

0:42

"Đó là những thứ mà ông không thể hiểu được đâu."

Cách dùng từ

Rumi snapped: đột ngột nói với giọng tức giận

Ở đây, snapped là động từ dẫn lời, có nghĩa là “đột ngột nói bằng giọng gay gắt, tức giận hoặc mất kiên nhẫn”. Từ này vừa cho biết Rumi đã nói, vừa thể hiện lời nói ấy nghe như thế nào. Khi snap miêu tả lời nói, cơn giận thường ngắn và hướng vào một người nào đó. Nghĩa này khác với “đột ngột gãy”.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với “Rumi snapped” trong câu này?

  1. Rumi nói rất khẽ để không ai khác nghe thấy.
  2. Rumi đột ngột nói bằng giọng tức giận và mất kiên nhẫn.
  3. Rumi giải thích ý tưởng một cách cẩn thận, từng bước một.
Xem đáp án

Rumi đột ngột nói bằng giọng tức giận và mất kiên nhẫn.

Suddenly, the books caught fire. Cụm từ

0:45

Đột nhiên, những cuốn sách bốc cháy.

Cụm từ

the books caught fire: những cuốn sách bắt đầu cháy

Catch fire là một cụm động từ cố định có nghĩa là “bắt đầu cháy” hoặc “bốc cháy”. Trong câu này, caught là dạng quá khứ của catch, vì vậy những cuốn sách đã đột ngột bắt đầu cháy. Ở đây, catch không có nghĩa là “bắt lấy”. Catch fire hoạt động như một đơn vị hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của catch fire: After a spark landed on it, the dry grass ____.

Xem đáp án

caught fire

The man looked back at the astounded Rumi

0:47

Người đàn ông nhìn lại Rumi đang sững sờ

and simply replied,

0:50

và điềm nhiên trả lời:

"You couldn't possibly understand." Ý định

0:52

"Ông cũng không đời nào hiểu được."

Ý định

couldn't possibly understand: nhấn mạnh sự hoàn toàn không thể

Trong couldn't possibly understand, possibly đứng sau couldn't và nhấn mạnh toàn bộ ý phủ định. Câu này không chỉ có nghĩa là “có lẽ bạn không thể hiểu”, mà khẳng định việc hiểu là hoàn toàn không thể. Trong câu này, cách nói đó là một lời đáp trả gay gắt, có sắc thái thách thức hoặc mỉa mai, chứ không phải lời nhận xét trung lập về khả năng của người nghe.

Luyện tập

Người nói truyền đạt điều gì qua “You couldn't possibly understand”?

  1. Người nói cho rằng người nghe hoàn toàn không thể hiểu
  2. Người nói đang lịch sự hỏi người nghe có hiểu hay không
  3. Việc hiểu có thể khó nhưng vẫn hoàn toàn có khả năng
Xem đáp án

Người nói cho rằng người nghe hoàn toàn không thể hiểu

The mysterious figure was Shams of Tabriz, Văn hóa

0:54

Nhân vật bí ẩn đó chính là Shams của vùng Tabriz,

a charismatic Sufi mystic Văn hóa

0:57

một nhà thần bí Sufi đầy lôi cuốn,

Văn hóa

Shams of Tabriz: tên truyền thống gắn với địa danh

Shams of Tabriz là cách gọi truyền thống để nhận diện một người thông qua một địa danh. Cấu trúc of + địa danh cho biết Shams đến từ Tabriz hoặc có mối liên hệ sâu sắc với nơi đó; nó không diễn tả sự sở hữu. Cách gọi dựa trên địa danh này là một phần của tên lịch sử hoặc biệt danh đã được định hình. Vì vậy, nó mang sắc thái văn học hoặc lịch sử hơn là giống một họ hiện đại thông thường.

Luyện tập

Trong “Shams of Tabriz”, “of Tabriz” chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nhận diện Shams thông qua mối liên hệ truyền thống với Tabriz
  2. Dùng Tabriz làm họ hiện đại của Shams
  3. Cho thấy Shams sở hữu thành phố Tabriz
Xem đáp án

Nhận diện Shams thông qua mối liên hệ truyền thống với Tabriz

who would transform Rumi's worldview. Cụm từ

1:00

người sẽ làm thay đổi thế giới quan của Rumi.

Văn hóa

một nhà thần bí Sufi đầy sức lôi cuốn

Trong câu này, một nhà thần bí Sufi là người thuộc truyền thống Sufi trong Hồi giáo và tìm kiếm trải nghiệm nội tâm gần gũi với Thượng đế. Ở đây, mystic là một cách mô tả mang tính tôn giáo và tâm linh. Charismatic có nghĩa là có khả năng thu hút và gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến người khác. Cả cụm từ giới thiệu Shams là một người hướng về tâm linh, có sức hiện diện đủ để tác động sâu sắc đến những người xung quanh.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với a charismatic Sufi mystic trong câu này?

  1. Một nhân vật tâm linh có sức thu hút và ảnh hưởng trong truyền thống Sufi
  2. Một quan chức chỉ nghiên cứu luật thế tục
  3. Một ảo thuật gia sân khấu biểu diễn những trò bí ẩn
Xem đáp án

Một nhân vật tâm linh có sức thu hút và ảnh hưởng trong truyền thống Sufi

Cụm từ

sau này sẽ làm thay đổi thế giới quan của Rumi

Transform someone's worldview có nghĩa là thay đổi sâu sắc cách cơ bản mà một người hiểu về cuộc sống, xã hội và thế giới. Transform thể hiện sự thay đổi rộng lớn và căn bản, không phải một thay đổi nhỏ về ý kiến. Ở đây, would hướng đến tương lai từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện: Shams vừa xuất hiện và người kể báo trước ảnh hưởng mà ông sẽ có đối với Rumi sau này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của transform: The documentary deeply ____ his worldview.

Xem đáp án

transformed

Rumi, inspired by Shams's teachings, Ngữ pháp

1:02

Rumi, được truyền cảm hứng từ những lời dạy của Shams,

would go on to become one of the world's most celebrated poets Ghi chú

1:05

sau này trở thành một trong những nhà thơ

Ngữ pháp

Rumi, inspired by Shams's teachings: dùng phân từ quá khứ để nối ảnh hưởng với kết quả sau này

Các từ inspired by Shams's teachings tạo thành một cụm phân từ quá khứ dùng để miêu tả Rumi. Ý đầy đủ gần với Rumi, who was inspired by Shams's teachings, ... Được đặt sau Rumi và ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm này bổ sung bối cảnh cho mệnh đề chính. Nó thể hiện những lời dạy của Shams là một ảnh hưởng góp phần dẫn đến thành tựu sau này của Rumi.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng Omar là người được truyền cảm hứng từ hội chợ khoa học?

  1. Inspired by the science fair, Omar built a small robot.
  2. The science fair, inspired by Omar, led to a small robot.
  3. Inspired by the science fair, the small robot was Omar's next project.
Xem đáp án

Inspired by the science fair, Omar built a small robot.

and mystical philosophers,

1:09

và triết gia thần bí nổi tiếng nhất thế giới,

Cụm từ

would go on to become: nhìn về tương lai từ một điểm nhìn trong quá khứ

Would go on to become có nghĩa là một người “về sau đã trở thành...” khi người kể nhìn lại cuộc đời của người đó hoặc một giai đoạn lịch sử. Cấu trúc này nối một thời điểm trước đó với một vai trò hay địa vị quan trọng xuất hiện về sau. Ở đây, would đánh dấu một sự việc trong tương lai khi nhìn từ một điểm kể chuyện trong quá khứ; nó không diễn tả giả định. Go on to become trình bày việc trở thành đó như giai đoạn lớn tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành đoạn tiểu sử hồi tưởng này bằng cụm từ mục tiêu gồm năm từ, bắt đầu bằng would: As a child, Nia loved numbers. She ____ a respected engineer.

Xem đáp án

would go on to become

Ngữ pháp

one of the world's most celebrated poets: one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều

One of the world's most celebrated poets có nghĩa là một người thuộc nhóm những nhà thơ được ca ngợi nhiều nhất trên toàn thế giới. Cụm này theo cấu trúc có thể áp dụng lại: one of + cụm từ so sánh nhất + danh từ số nhiều. Danh từ sau one of ở số nhiều vì nhóm này có nhiều thành viên, dù one chỉ chọn ra một người. Vì vậy phải dùng poets, không phải poet.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của poet để hoàn thành câu: Maya is one of the school's most talented ____.

Xem đáp án

poets

whose cultural legacy looms large across Turkiye Cụm từ

1:11

di sản văn hóa của ông có sức ảnh hưởng to lớn trên khắp Thổ Nhĩ Kỳ

and the Persian-speaking world. Văn hóa

1:14

và thế giới nói tiếng Ba Tư.

Cụm từ

whose cultural legacy looms large: ảnh hưởng mạnh mẽ và khó có thể phớt lờ

Trong whose cultural legacy looms large, whose mở đầu một mệnh đề quan hệ nói về người vừa được nhắc đến. Cultural legacy là những tác phẩm văn hóa, tư tưởng và ảnh hưởng lâu dài mà người đó để lại. Looms large mang nghĩa ẩn dụ. Cụm này cho biết di sản ấy có tầm quan trọng lớn hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ, khó có thể phớt lờ tại Thổ Nhĩ Kỳ và thế giới nói tiếng Ba Tư; nó không tả một vật cao lớn về mặt thể chất.

Luyện tập

Câu The economic crisis still looms large in public debate có nghĩa là gì?

  1. Cuộc khủng hoảng đã hoàn toàn biến mất khỏi tranh luận công khai.
  2. Mọi người đang tranh luận về kích thước vật lý của cuộc khủng hoảng.
  3. Cuộc khủng hoảng vẫn rất quan trọng và khó có thể phớt lờ trong tranh luận công khai.
Xem đáp án

Cuộc khủng hoảng vẫn rất quan trọng và khó có thể phớt lờ trong tranh luận công khai.

Văn hóa

the Persian-speaking world: cộng đồng ngôn ngữ xuyên quốc gia

The Persian-speaking world chỉ những khu vực và cộng đồng được kết nối bởi việc sử dụng tiếng Ba Tư và các truyền thống văn hóa bằng tiếng Ba Tư. Phạm vi này có thể trải rộng qua nhiều quốc gia hiện đại và cả những cộng đồng liên quan ở bên ngoài các quốc gia đó. Ở đây, world không có nghĩa là toàn bộ hành tinh hay một quốc gia duy nhất. Trong tính từ ghép Persian-speaking, speaking cho biết ngôn ngữ kết nối không gian văn hóa rộng lớn này.

Luyện tập

The Persian-speaking world trong câu này chỉ điều gì?

  1. Tất cả các quốc gia trên thế giới nơi có bất kỳ ngôn ngữ nào được sử dụng
  2. Các khu vực và cộng đồng được kết nối bởi ngôn ngữ và văn hóa Ba Tư
  3. Một quốc gia có tên là Ba Tư
Xem đáp án

Các khu vực và cộng đồng được kết nối bởi ngôn ngữ và văn hóa Ba Tư

Rumi was born in 1207 near the Afghan city of Balkh

1:17

Rumi sinh năm 1207 gần thành phố Balkh của Afghanistan

and as a child emigrated to Anatolia, Cách dùng từ

1:22

và khi còn nhỏ đã di cư đến vùng Anatolia,

Cách dùng từ

as a child emigrated to Anatolia: thời thơ ấu và cách nói trang trọng về di cư

Cụm “and as a child emigrated to Anatolia” bổ sung sự kiện thứ hai vào tiểu sử. “As a child” là cụm từ chỉ thời gian, có nghĩa là “trong thời thơ ấu của ông”, và cho biết cuộc di cư xảy ra khi nào. Emigrated là động từ trang trọng chỉ việc rời quê hương hoặc vùng sinh sống ban đầu để định cư ở nơi khác; to Anatolia nêu điểm đến. Từ này thường gợi một cuộc chuyển chỗ ở lớn và lâu dài, nên mang ý nghĩa lịch sử và di cư cụ thể hơn so với moved đơn thuần.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của emigrate cùng giới từ chỉ điểm đến phù hợp: At age twelve, she ____ New Zealand with her family.

Xem đáp án

emigrated to

where his father, a preacher and mystic,

1:25

nơi cha ông, một nhà truyền giáo và cũng là nhà thần bí,

hoped to secure a more prestigious position. Cụm từ

1:27

hy vọng có được một vị trí danh giá hơn.

Cụm từ

secure a more prestigious position: giành được một vị trí danh giá hơn

Ở đây, secure có nghĩa là “đạt được thành công nhờ nỗ lực hoặc một quy trình chính thức”, chứ không phải “làm cho an toàn”. secure a position là một cách kết hợp trang trọng trong bối cảnh nghề nghiệp, còn a more prestigious position là một vị trí có uy tín hoặc địa vị cao hơn. Cấu trúc hope to + động từ nguyên mẫu diễn tả kết quả mong muốn. hoped to secure cho biết mục tiêu của người cha, nhưng không khẳng định rằng sau đó ông đã thành công.

Luyện tập

Trong câu 'Nora worked hard to secure a place in the program,' secure có nghĩa là gì?

  1. khóa bằng chìa khóa
  2. làm cho an toàn về mặt vật lý
  3. đạt được thành công
Xem đáp án

đạt được thành công

By the time of Shams's arrival, Ngữ pháp

1:31

Vào thời điểm Shams đến,

Rumi was a well-respected scholar of Islamic law Văn hóa

1:33

Rumi đã là một học giả luật Hồi giáo rất được kính trọng

in the town of Konya.

1:36

tại thị trấn Konya.

Ngữ pháp

By the time of Shams's arrival: vào thời điểm Shams đến

By the time of + cụm danh từ đặt ra một mốc tham chiếu trong quá khứ. Mệnh đề chính cho biết điều gì đã đúng tại hoặc trước mốc đó. Ở đây, Shams's arrival là cụm danh từ đứng sau of. Khi Shams đến, vị thế học giả được kính trọng của Rumi đã được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng dùng trước một cụm danh từ: ____ the inspection, all the repairs had been completed.

Xem đáp án

By the time of

Văn hóa

Học giả luật Hồi giáo rất được kính trọng

Trong câu này, well-respected scholar of Islamic law chỉ một người nghiên cứu, giảng dạy hoặc diễn giải truyền thống luật Hồi giáo và được mọi người kính trọng. Cụm từ này xác định vai trò tôn giáo và học thuật cụ thể của Rumi; không chỉ đơn giản là một người có học và cũng không phải bất kỳ người Hồi giáo nào. Cách diễn đạt này cho biết Rumi đã có vị thế vững chắc ở Konya. Nó giúp người nghe hiểu sự thay đổi về hướng đi tinh thần của ông sau này, nhưng không hàm ý vai trò trước đó của ông là không quan trọng.

Luyện tập

Trong câu này, well-respected scholar of Islamic law xác định người như thế nào?

  1. Một cảnh sát hiện đại thực thi luật địa phương
  2. Một chuyên gia rất được kính trọng trong truyền thống luật Hồi giáo
  3. Bất kỳ người nào theo đạo Hồi
Xem đáp án

Một chuyên gia rất được kính trọng trong truyền thống luật Hồi giáo

While he had been exposed to Sufism, Cụm từ

1:38

Mặc dù ông đã từng tiếp xúc với chủ nghĩa Sufi,

the mystical path within Islam, Văn hóa

1:40

con đường thần bí trong Hồi giáo,

which focuses on experiencing God's love, Cụm từ

1:42

tập trung vào việc trải nghiệm tình yêu của Thượng Đế,

Văn hóa

the mystical path within Islam: con đường huyền nhiệm trong Hồi giáo

Cụm từ này là phần đồng vị giải thích cho Sufism, tức chủ nghĩa Sufi. Nó xác định Sufi là một con đường huyền nhiệm nằm trong truyền thống Hồi giáo, chứ không phải một tôn giáo tách biệt khỏi Hồi giáo. Ở đây, path được dùng theo nghĩa bóng: đó là một cách thực hành hoặc phát triển tâm linh, không phải con đường vật lý. Mystical nói đến việc tìm kiếm trải nghiệm nội tâm trực tiếp về đấng thiêng liêng.

Luyện tập

Cụm từ the mystical path within Islam cho chúng ta biết gì về Sufi?

  1. Một tôn giáo hoàn toàn tách biệt khỏi Hồi giáo
  2. Một con đường vật lý ở một quốc gia Hồi giáo
  3. Một truyền thống huyền nhiệm trong Hồi giáo
Xem đáp án

Một truyền thống huyền nhiệm trong Hồi giáo

he'd shown little interest in it. Cụm từ

1:45

nhưng ông lại tỏ ra ít quan tâm đến điều đó.

Cụm từ

Đã từng tiếp xúc với Sufism

Ở đây, had been exposed to Sufism có nghĩa là ông đã từng tiếp xúc với hoặc biết đến Sufism, có thể thông qua môi trường xung quanh hoặc một trải nghiệm nào đó. Cụm từ này không nói rằng ông đã chấp nhận, nghiên cứu sâu hay thực hành Sufism. Thì quá khứ hoàn thành đặt sự tiếp xúc đó trước trạng thái trong quá khứ xảy ra sau, khi ông hầu như không tỏ ra quan tâm. While mở ra sự tương phản: ông đã từng tiếp xúc, nhưng không có sự quan tâm mạnh mẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành của expose: Before the course began, Leo ____ classical music through his parents' records.

Xem đáp án

had been exposed to

Cụm từ

focuses on experiencing: cấu trúc focus on + -ing

Focus on có nghĩa là “đặc biệt chú ý hoặc tập trung vào”. Sau cụm này có thể là danh từ hoặc danh động từ. Khi phần theo sau là một hành động, hãy dùng focus on + -ing. Vì vậy, experiencing là danh động từ ở đây; với nghĩa này, dạng nguyên mẫu experience không thể đứng trực tiếp sau giới từ on. Ở đây, which mở đầu một mệnh đề quan hệ cho biết trọng tâm chính của con đường huyền nhiệm. Focuses ở dạng số ít vì which chỉ danh từ số ít path.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on và dạng đúng của build: The workshop focuses ____ confidence through practice.

Xem đáp án

on building

Cụm từ

show little interest in: hầu như không quan tâm

Show little interest in something có nghĩa là hầu như không thể hiện sự tò mò hay hào hứng với một điều gì đó. Little đứng trước danh từ không đếm được interest và khiến cụm từ mang ý nghĩa phủ định. Trong câu này, he'd shown little interest in it mô tả mức độ quan tâm thấp như một thái độ có thể quan sát được, chứ không khẳng định mạnh hơn rằng anh ấy không thích điều đó. Có thể áp dụng cấu trúc show little interest in + danh từ hoặc động từ dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của show little interest in: At first, Leo ____ the robotics club.

Xem đáp án

showed little interest in

But this changed in his late 30s,

1:47

Tuy nhiên, điều này đã thay đổi vào cuối độ tuổi 30,

when Shams came into his life. Cụm từ

1:50

khi Shams bước vào cuộc đời ông.

Cụm từ

came into his life: trở thành một phần trong cuộc đời ông

Come into someone's life là cách nói không theo nghĩa đen, chỉ việc một người xuất hiện và bắt đầu trở thành một phần trong cuộc sống của người khác, thường kèm theo ảnh hưởng lâu dài. Ở đây, Shams came into his life liên kết cuộc gặp gỡ của họ với một thay đổi trong câu chuyện đời ông. Cụm từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là Shams bước vào một căn phòng hay ngôi nhà.

Luyện tập

Trong một câu chuyện cá nhân, câu A mentor came into her life có khả năng cao nhất mang ý nghĩa gì?

  1. Người cố vấn bước vào phòng của cô ấy.
  2. Người cố vấn chuyển đến sống lâu dài trong nhà cô ấy.
  3. Người cố vấn trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống của cô ấy.
Xem đáp án

Người cố vấn trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống của cô ấy.

The academic study of law and theology was no longer Rumi's central focus. Cụm từ

1:52

Việc nghiên cứu học thuật về luật học và thần học không còn là trọng tâm chính của Rumi nữa.

Cụm từ

was no longer ... central focus: không còn là trọng tâm chính

Trong was no longer Rumi's central focus, no longer cho thấy một sự thay đổi theo thời gian: việc nghiên cứu này từng giữ vị trí trung tâm, nhưng đến thời điểm được nói tới thì không còn như vậy nữa. Central focus là vấn đề chính nhận được sự chú ý và nỗ lực. Việc mất vị trí đó không nhất thiết có nghĩa là hoạt động nghiên cứu đã dừng lại; nó có nghĩa là hoạt động này không còn là ưu tiên cao nhất.

Luyện tập

"The study was no longer his central focus" có nghĩa là gì?

  1. Nó chưa bao giờ nhận được bất kỳ sự chú ý nào của ông.
  2. Vào thời điểm ấy, nó trở thành ưu tiên duy nhất của ông.
  3. Trước đây đó từng là một ưu tiên quan trọng, nhưng vào thời điểm ấy nó không còn là ưu tiên chính.
Xem đáp án

Trước đây đó từng là một ưu tiên quan trọng, nhưng vào thời điểm ấy nó không còn là ưu tiên chính.

Rather, he saw them as candles guiding the way Ghi chú

1:57

Thay vào đó, ông coi chúng như những ngọn nến dẫn đường

towards his ultimate goal,

2:01

để hướng tới mục tiêu tối thượng của mình,

Mạch ý

Rather, he saw them as...: thay vào đó, ông xem chúng như...

Rather báo hiệu rằng tác giả đang thay một cách hiểu có thể nảy sinh từ câu trước bằng một cách hiểu chính xác hơn. Việc nghiên cứu không còn là trọng tâm chính của Rumi, nhưng điều đó không có nghĩa là ông bác bỏ nó. Mệnh đề he saw them as candles guiding the way đưa ra cách nhìn đã được chỉnh lại: ông xem việc nghiên cứu là thứ dẫn đường đến một mục tiêu lớn hơn. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo kiểu “không phải cách hiểu đó; chính xác hơn là cách hiểu này”.

Luyện tập

Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành lời đính chính này? The map does not choose the route for us. ____, it helps us understand our options.

  1. Therefore
  2. Meanwhile
  3. Rather
Xem đáp án

Rather

the reunification of his soul with God Văn hóa

2:02

đó là sự tái hợp linh hồn ông với Thượng Đế

through the experience of divine love.

2:05

thông qua trải nghiệm về tình yêu thiêng liêng.

Thành ngữ

xem chúng như những ngọn nến soi đường

Ở đây, them chỉ law and theology được nhắc đến ngay trước đó. Cấu trúc see A as B có nghĩa là diễn giải hoặc xem A là B, chứ không chỉ nhìn vào A. Candles guiding the way là một ẩn dụ: luật pháp và thần học được trình bày như những nguồn ánh sáng và phương hướng. Chúng giúp ông tiến tới mục tiêu tinh thần, nhưng bản thân chúng không phải là mục tiêu.

Luyện tập

Hãy dùng dạng quá khứ của see A as B: After the storm, the villagers ____ a guide back home.

Xem đáp án

saw the old lighthouse as

Văn hóa

sự tái hợp linh hồn của ông với Thiên Chúa qua tình yêu thiêng liêng

Trong bối cảnh tôn giáo và thần bí này, cụm từ chỉ mục tiêu tối hậu: linh hồn của ông trở nên hợp nhất với Thiên Chúa một lần nữa. Reunification xem linh hồn và Thiên Chúa là hai bên từng tách rời rồi lại hợp nhất; đây không phải là cuộc gặp lại thể xác theo nghĩa đen. Through the experience of divine love giải thích con đường đi đến mục tiêu đó. Ở đây, divine love có nghĩa là tình yêu thiêng liêng gắn với Thiên Chúa, không phải tình yêu lãng mạn thông thường.

Luyện tập

Trong câu này, the reunification of his soul with God through the experience of divine love có nghĩa là gì?

  1. sự hợp nhất tinh thần với Thiên Chúa đạt được qua tình yêu thiêng liêng
  2. mối quan hệ lãng mạn giữa hai người
  3. sự tái hợp hợp pháp của hai nhóm tôn giáo
Xem đáp án

sự hợp nhất tinh thần với Thiên Chúa đạt được qua tình yêu thiêng liêng

He wrote of this tension in his native Persian. Cụm từ

2:08

Ông đã viết về sự giằng xé này bằng tiếng Ba Tư mẹ đẻ của mình.

Cụm từ

wrote of this tension: viết về sự căng thẳng này trong tác phẩm

Trong câu này, wrote of có nghĩa là “viết về” hoặc “bàn về trong tác phẩm”. Cụm này giới thiệu chủ đề mà tác phẩm của ông đề cập: this tension. Nó không có nghĩa là ông viết ra một vật thể hay một văn bản có tên this tension. Write of mang sắc thái văn chương và trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại dùng hằng ngày, write about phổ biến hơn; write of tự nhiên trong phê bình văn học, tiểu sử và các bài viết lịch sử.

Luyện tập

Câu “The historian wrote of migration” có nghĩa là gì?

  1. Nhà sử học đã viết một lá thư cho migration.
  2. Nhà sử học đã viết từ migration nhiều lần.
  3. Nhà sử học đã bàn về migration trong một tác phẩm viết.
Xem đáp án

Nhà sử học đã bàn về migration trong một tác phẩm viết.

"Love resides not in learning, Ngữ pháp

2:11

"Tình yêu không nằm trong học thuật,

not in knowledge,

2:14

không nằm trong kiến thức,

not in pages and books.

2:15

không nằm trong những trang giấy hay sách vở.

Ngữ pháp

not in learning, not in knowledge, not in pages and books: phép loại trừ song song có nhịp điệu

Ở đây, các cụm not in được lặp lại để lần lượt loại learning, knowledge và pages and books khỏi những nơi hoặc nguồn có thể tìm thấy tình yêu. Mỗi lần lặp lại bổ sung thêm một khả năng bị loại trừ. Sự lặp lại tạo ra nhịp điệu như thơ và làm cho ý phủ định mạnh hơn so với chỉ dùng một lần not. Resides được dùng theo nghĩa bóng ở đây, có nghĩa là “tồn tại trong” hoặc “thực sự được tìm thấy trong”, chứ không phải cư trú theo nghĩa đen ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Việc lặp lại “not in” trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Tạo nhịp điệu và mạnh mẽ loại trừ từng nguồn được nêu ra.
  2. Nói rằng learning, knowledge và books hoàn toàn có cùng một nghĩa.
  3. Cho thấy người nói không chắc tình yêu nằm ở đâu.
Xem đáp án

Tạo nhịp điệu và mạnh mẽ loại trừ từng nguồn được nêu ra.

Wherever the debates of men may lead, Ngữ pháp

2:18

Dù cho những cuộc tranh luận của con người có dẫn đến đâu,

that is not the lover's path." Thành ngữ

2:21

thì đó cũng không phải là con đường của kẻ đang yêu."

Ngữ pháp

Wherever the debates of men may lead: dù tranh luận dẫn đến đâu

Wherever ... may lead là một cấu trúc nhượng bộ, có nghĩa là dù những cuộc tranh luận có thể dẫn đến đâu, hoặc tự nhiên hơn trong câu này là dù chúng đi đến kết luận nào. Wherever để ngỏ điểm đến, còn may lead giữ lại nhiều khả năng. Mệnh đề này gộp trước mọi kết quả có thể xảy ra rồi mới đưa ra một nhận định không thay đổi: kết quả nào cũng không làm thay đổi quan điểm của người nói. Ở đây, lead được dùng theo nghĩa bóng; cuộc tranh luận có thể dẫn đến một kết luận hoặc một hướng suy nghĩ, chứ không chỉ dẫn đến một địa điểm vật lý.

Luyện tập

Trong câu này, Wherever the debates of men may lead có nghĩa là gì?

  1. Dù cuộc tranh luận có thể đi đến kết quả hoặc hướng nào
  2. Chỉ khi cuộc tranh luận đi đến một kết luận thuận lợi
  3. Tại địa điểm duy nhất nơi cuộc tranh luận đang diễn ra
Xem đáp án

Dù cuộc tranh luận có thể đi đến kết quả hoặc hướng nào

Thành ngữ

lover's path: ẩn dụ về con đường tinh thần

Trong câu thơ này, the lover's path là một ẩn dụ chỉ con đường tinh thần của người tìm kiếm tình yêu thiêng liêng. Path không phải là con đường thực trên bản đồ, mà là hướng đi trong cuộc đời hoặc sự tu tập nội tâm. Vì vậy, lover ở đây không chỉ có nghĩa là người yêu trong một mối quan hệ lãng mạn. Câu này đối lập con đường của tình yêu được sống và thực hành với những cuộc tranh luận được nhắc đến trước đó: tranh luận có thể tạo ra ý tưởng, nhưng không phải là cách người tìm kiếm này theo đuổi chân lý tinh thần.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh thơ ca này, the lover's path có nghĩa là gì?

  1. Một cách thức tinh thần để tìm kiếm tình yêu thiêng liêng
  2. Một lộ trình được người yêu sử dụng
  3. Một kế hoạch để thắng một cuộc tranh luận công khai
Xem đáp án

Một cách thức tinh thần để tìm kiếm tình yêu thiêng liêng

While Sufism had been part of Islamic observance for centuries, Ngữ pháp

2:24

Dù chủ nghĩa Sufi đã là một phần của nghi lễ Hồi giáo trong nhiều thế kỷ,

Ngữ pháp

While ... had been part of ... for centuries: mặc dù…đã là một phần của…trong nhiều thế kỷ

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Nó nêu trước một sự thật khiến mệnh đề chính trở nên bất ngờ: chủ nghĩa Sufi từ lâu đã có vị trí vững chắc trong đời sống thực hành Hồi giáo, thế nhưng một số thực hành Sufi vẫn bị coi thường. Had been part of ... for centuries dùng thì quá khứ hoàn thành để nhìn ngược về trước từ một tình huống trong quá khứ. Cấu trúc này cho thấy đến thời điểm đó, trạng thái ấy đã kéo dài từ rất lâu.

Luyện tập

while thể hiện mối quan hệ nào trong câu này?

  1. Nhượng bộ: một truyền thống lâu đời tương phản với sự bài xích về sau.
  2. Thời gian: truyền thống và sự bài xích chỉ là hai hành động xảy ra đồng thời.
  3. Nguyên nhân: truyền thống bị bài xích vì đã tồn tại trong nhiều thế kỷ.
Xem đáp án

Nhượng bộ: một truyền thống lâu đời tương phản với sự bài xích về sau.

the practices of some Sufis,

2:28

nhưng thực hành của một số tín đồ Sufi,

from ecstatic dancing to composing poetry, Ngữ pháp

2:30

từ những điệu nhảy ngây ngất đến việc sáng tác thơ ca,

were looked down upon by conservative religious elites. Cụm động từ

2:33

lại bị giới tinh hoa tôn giáo bảo thủ coi thường.

Ngữ pháp

from ecstatic dancing to composing poetry: từ nhảy múa trong trạng thái xuất thần đến sáng tác thơ

From A to B dùng hai điểm đầu cuối để thể hiện một phạm vi rộng. Ở đây, ecstatic dancing và composing poetry là hai ví dụ cho thấy các hoạt động thực hành rất đa dạng; cụm này không có nghĩa là chỉ có hai hoạt động đó. Hai điểm đầu cuối dùng các dạng -ing song song: dancing và composing. Giữ hai dạng song song giúp phạm vi được diễn đạt rõ ràng và tự nhiên.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của write để hoàn thành cấu trúc from ... to ... song song: The course includes activities from ____ short stories to designing posters.

Xem đáp án

writing

Cụm động từ

were looked down upon: dạng bị động của look down on

Look down on hoặc look down upon someone or something có nghĩa là xem người hay sự vật đó thấp kém hoặc không đáng được tôn trọng. Cụm này diễn tả một thái độ, không phải hành động nhìn xuống theo nghĩa đen. Were looked down upon là dạng bị động ở thì quá khứ đơn. Chủ ngữ của câu là bên bị coi thường, còn by conservative religious elites nêu ra những người có thái độ đó.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu một cách chính xác? At the time, these jobs ____ by many wealthy families.

  1. were looked down upon
  2. looked down upon
  3. were looking down upon
Xem đáp án

were looked down upon

As Rumi increasingly embraced Sufism under Shams's influence, Cụm từ

2:37

Khi Rumi ngày càng theo đuổi chủ nghĩa Sufi dưới sự ảnh hưởng của Shams,

many of his earlier followers disapproved.

2:41

nhiều môn đồ trước đây của ông đã phản đối.

Cụm từ

embraced Sufism under Shams's influence: chấp nhận một niềm tin dưới ảnh hưởng của ai đó

Ở đây, embrace có nghĩa là tự nguyện chấp nhận và ủng hộ một niềm tin hoặc lối sống. Vì tân ngữ của nó là Sufism, động từ này mang nghĩa bóng chứ không phải cái ôm theo nghĩa đen; increasingly cho thấy mức độ chấp nhận của Rumi ngày càng mạnh hơn theo thời gian. Under Shams's influence cho biết ảnh hưởng của ai đã góp phần tạo ra sự thay đổi. Mệnh đề mở đầu bằng As trình bày sự thay đổi dần dần đó làm bối cảnh cho sự phản đối của những người đi theo ông.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của câu sau: Under her teacher's influence, Maya increasingly embraced the new approach.

  1. Maya thực sự ôm giáo viên của mình ngày càng thường xuyên hơn.
  2. Maya ngày càng sẵn lòng chấp nhận và làm theo phương pháp mới.
  3. Maya chỉ nghe nói về phương pháp mới một lần nhưng không thể hiện thái độ nào đối với nó.
Xem đáp án

Maya ngày càng sẵn lòng chấp nhận và làm theo phương pháp mới.

When Shams suddenly disappeared,

2:44

Khi Shams đột ngột biến mất,

suspicions arose that he'd been murdered. Cụm từ

2:46

đã có những nghi ngờ cho rằng ông đã bị ám sát.

Cụm từ

suspicions arose that...: nảy sinh nghi ngờ rằng...

Suspicions arose that... có nghĩa là người ta bắt đầu nghi ngờ một điều gì đó mà không nói rõ ai là người nghi ngờ. Trong câu này, điều bị nghi ngờ là Shams đã bị sát hại; câu không trình bày điều đó như một sự thật đã được chứng minh. Arose là dạng quá khứ của arise và là nội động từ: bản thân những nghi ngờ xuất hiện. Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của sự nghi ngờ. Mẫu câu ngắn gọn, không nêu người nghi ngờ này giúp lời kể trang trọng trình bày một ý nghĩ hoặc mối lo đã xuất hiện như thế nào.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mẫu trang trọng với nội động từ để diễn đạt việc bắt đầu xuất hiện nghi ngờ?

  1. After the files vanished, suspicions arose that an employee had taken them.
  2. After the files vanished, suspicions were arose that an employee had taken them.
  3. After the files vanished, suspicions raised that an employee had taken them.
Xem đáp án

After the files vanished, suspicions arose that an employee had taken them.

Rumi expressed his devastation through poetry. Cụm từ

2:49

Rumi bày tỏ nỗi đau đớn tột cùng qua những vần thơ.

Cụm từ

expressed his devastation through poetry: bày tỏ nỗi đau tột cùng qua thơ ca

Expressed his devastation through poetry có nghĩa là Rumi dùng thơ ca làm phương tiện để thể hiện nỗi đau choáng ngợp hoặc cú sốc tinh thần của mình. Ở đây, devastation là một trạng thái cảm xúc, không phải sự phá hủy vật chất. Mẫu có thể dùng trong những tình huống khác là express + cảm xúc + through + phương tiện: cảm xúc là nội dung được truyền đạt, còn cụm từ với through nêu hình thức nghệ thuật hoặc phương pháp dùng để truyền đạt cảm xúc đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên mẫu express + cảm xúc + through + phương tiện?

  1. She expressed painting through her grief.
  2. She expressed her grief through painting.
  3. She explained her grief into painting.
Xem đáp án

She expressed her grief through painting.

He bathed us like a candle in his light, Thành ngữ

2:52

"Người tắm mát chúng ta như ngọn nến trong ánh sáng của Người,

Thành ngữ

bathed us ... in his light: hình dung ảnh hưởng như ánh sáng

Trong câu này, bathed us in his light là một ẩn dụ. Sự hiện diện hoặc ảnh hưởng của người ấy được hình dung như ánh sáng bao quanh mọi người và mang đến sự ấm áp, thấu hiểu hoặc dẫn đường; câu này không nói đến việc tắm theo nghĩa đen. Cụm like a candle bổ sung hình ảnh thứ hai: người ấy được hình dung như một ngọn nến có ánh sáng vươn tới người khác. Hai hình ảnh biến ảnh hưởng về cảm xúc hoặc tinh thần thành ánh sáng có thể nhìn thấy và khiến sự mất mát sau đó trở nên đau đớn hơn.

Luyện tập

bathed us ... in his light có nghĩa gì trong câu này?

  1. Người ấy yêu cầu họ đứng cạnh một ngọn nến.
  2. Sự hiện diện và ảnh hưởng của người ấy bao quanh, dẫn dắt họ như ánh sáng.
  3. Họ thực sự được tắm dưới ánh nến.
Xem đáp án

Sự hiện diện và ảnh hưởng của người ấy bao quanh, dẫn dắt họ như ánh sáng.

in thin air vanished, left us. Thành ngữ

2:55

rồi tan biến vào hư không, bỏ lại chúng ta."

Thành ngữ

in thin air vanished: dạng thơ ca của vanish into thin air

Cụm in thin air vanished là cách đảo trật tự mang tính thơ ca của vanished into thin air. Thành ngữ cố định vanish into thin air có nghĩa là biến mất đột ngột và hoàn toàn, như thể không để lại dấu vết; thin air không miêu tả theo nghĩa đen loại không khí có ít ôxy. Đặt in thin air trước vanished làm nổi bật hình ảnh biến mất và phù hợp với nhịp thơ. Trong tiếng Anh thông thường, hãy giữ trật tự và giới từ chuẩn: một người hoặc vật vanished into thin air.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ chuẩn có nghĩa là biến mất hoàn toàn và đầy bí ẩn: After I put the note on my desk, it seemed to vanish ____.

Xem đáp án

into thin air

Rather than turning away from Sufism, Ngữ pháp

2:58

Thay vì quay lưng lại với chủ nghĩa Sufi,

Rumi became more devoted,

3:01

Rumi trở nên sùng đạo hơn,

Ngữ pháp

Rather than turning away from...: hành động đã không xảy ra

Rather than trước hết đưa ra một hành động đã không xảy ra: turning away from Sufism. Mệnh đề chính cho biết kết quả thực tế: Rumi became more devoted. Vì hai hướng này trái ngược nhau, câu tạo ra sự tương phản mạnh hơn: chẳng những không làm A mà còn làm B. Ở đây, turning có dạng -ing vì cụm từ này nêu hành động mà Rumi không thực hiện. Một mẫu câu có thể áp dụng là Rather than + -ing, subject + verb. Trong các cấu trúc khác, sau rather than có thể dùng một dạng động từ khác, vì vậy -ing không phải là quy tắc tuyệt đối.

Luyện tập

Hãy dùng rather than và dạng -ing của give up để hoàn thành câu: ____, Maya tried a different method.

Xem đáp án

Rather than giving up

participating in ritualized dancing

3:03

tham gia vào những điệu nhảy nghi lễ

and preaching the religion of love Thành ngữ

3:05

và rao giảng tôn giáo của tình yêu

through lectures, poetry, and prose.

3:07

thông qua những bài giảng, thơ ca và văn xuôi.

Thành ngữ

preaching the religion of love như một ẩn dụ tinh thần

Preaching có nghĩa là công khai giảng dạy một niềm tin và kêu gọi người khác chấp nhận niềm tin đó. Trong cụm từ này, the religion of love là một ẩn dụ giàu chất thơ: tình yêu được trình bày như chân lý tinh thần cốt lõi hoặc niềm tin dẫn đường trong thông điệp của Rumi, chứ không phải cảm xúc lãng mạn thông thường hay tên chính thức của một tôn giáo. Hai từ preaching và religion làm cho ẩn dụ này mạnh hơn. Khi đi cùng nhau, chúng cho thấy ông truyền bá tư tưởng ấy với sự nghiêm túc và tận tâm dành cho một đức tin.

Luyện tập

preaching the religion of love có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cổ vũ tình yêu như một niềm tin tinh thần cốt lõi
  2. Quảng cáo một tổ chức có tên chính thức là Love
  3. Chỉ giảng dạy về các mối quan hệ lãng mạn
Xem đáp án

Cổ vũ tình yêu như một niềm tin tinh thần cốt lõi

And while Shams would never return, Ngữ pháp

3:10

Và dù Shams sẽ không bao giờ trở lại,

Rumi continued to share his teachings,

3:13

Rumi vẫn tiếp tục chia sẻ những giáo lý của ông,

Ngữ pháp

while Shams would never return: while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, while có nghĩa như although hoặc even though, tức là “mặc dù”, chứ không phải during the time that, tức là “trong khi”. Mệnh đề phụ thừa nhận sự thật rằng Shams sẽ không bao giờ trở lại. Mệnh đề chính cho biết Rumi vẫn tiếp tục. Cấu trúc này dùng while để nêu một sự thật có thể khiến người nghe dự đoán một kết quả khác, rồi đưa ra kết quả trái với dự đoán đó.

Luyện tập

Câu nào dùng while với nghĩa nhượng bộ giống như trong phụ đề?

  1. While the task was difficult, Mia completed it.
  2. While Mia was reading, Ben drew a picture.
  3. Mia completed the task while the class was quiet.
Xem đáp án

While the task was difficult, Mia completed it.

seeing himself as the moon Thành ngữ

3:15

coi mình như vầng trăng

reflecting the light of Shams's sun.

3:17

phản chiếu ánh sáng mặt trời của Shams.

Thành ngữ

seeing himself as the moon reflecting the light of Shams's sun: ẩn dụ mở rộng về mặt trời và mặt trăng

Seeing himself as ... có nghĩa là “coi bản thân mình là...”. Cụm từ có dạng -ing này nói về Rumi và giải thích cách ông hiểu vai trò của mình khi truyền lại những lời dạy. Mặt trời, mặt trăng và ánh sáng tạo thành một ẩn dụ mở rộng. Shams được hình dung là mặt trời, còn Rumi là mặt trăng không tự tạo ra ánh nắng mà phản chiếu ánh sáng ấy. Hình ảnh này cho thấy Rumi coi công việc của mình là tiếp nối và truyền đi ảnh hưởng của Shams, chứ không phải miêu tả một cảnh có thật trên bầu trời.

Luyện tập

Ẩn dụ về mặt trăng và mặt trời cho thấy điều gì về Rumi?

  1. Ông cho rằng những lời dạy của mình hoàn toàn độc lập với Shams.
  2. Ông tin rằng mình và Shams đã biến thành các thiên thể trên trời.
  3. Ông coi công việc của mình là phản chiếu và tiếp nối ảnh hưởng của Shams.
Xem đáp án

Ông coi công việc của mình là phản chiếu và tiếp nối ảnh hưởng của Shams.

While in his mystical states, Ngữ pháp

3:20

Khi chìm đắm trong các trạng thái thần bí,

he composed the Divan-i-Shams,

3:23

ông đã sáng tác tập thơ Divan-i-Shams,

a sprawling collection of lyrical poems Cách dùng từ

3:25

một bộ sưu tập thơ trữ tình đồ sộ

Ngữ pháp

While in his mystical states, ...: mệnh đề trạng ngữ thời gian rút gọn

While in his mystical states là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được rút gọn. Dạng đầy đủ là while he was in his mystical states. While cho biết trạng thái đó và hành động ở mệnh đề chính diễn ra trong cùng khoảng thời gian; he và was được lược bỏ vì chủ ngữ giống với chủ ngữ của mệnh đề chính. Cụm này đặt trạng thái thần bí của ông làm bối cảnh thời gian cho việc sáng tác. Cấu trúc tương tự giúp lời kể ngắn gọn hơn trong các cách nói như while at school hoặc while on vacation.

Luyện tập

Dạng đầy đủ của mệnh đề rút gọn trong While at the museum, Noah sketched the old bridge. là gì?

  1. Before Noah went to the museum
  2. While Noah was at the museum
  3. Although Noah disliked the museum
Xem đáp án

While Noah was at the museum

that included many of the sayings Ngữ pháp

3:28

bao gồm nhiều câu nói

for which he is famous today.

3:30

đã làm nên tên tuổi của ông ngày nay.

Cách dùng từ

a sprawling collection of lyrical poems: quy mô và phạm vi rộng

a sprawling collection of lyrical poems chỉ một tập hợp thơ rất lớn và có phạm vi rộng, với nội dung trải dài qua nhiều bài hoặc nhiều chủ đề. Ở đây sprawling được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không có nghĩa là tuyển tập đang thực sự mở ra hoặc trải rộng về mặt vật lý. Từ này gợi lên một tác phẩm rộng lớn, có thể khá phức tạp hoặc không hoàn toàn gọn gàng. Cụm từ nhấn mạnh quy mô và độ bao quát của tác phẩm, chứ không chỉ việc tác phẩm có các bài thơ. Thơ trữ tình thường tập trung vào cảm xúc cá nhân hoặc ngôn ngữ giàu sức biểu đạt.

Luyện tập

Trong a sprawling collection of poems, sprawling nhấn mạnh điều gì?

  1. Một tuyển tập thực sự đang mở ra và trải rộng
  2. Một tuyển tập chỉ có vài bài thơ ngắn
  3. Một tuyển tập lớn và có phạm vi bao quát rộng
Xem đáp án

Một tuyển tập lớn và có phạm vi bao quát rộng

Ngữ pháp

sayings for which he is famous: Mệnh đề quan hệ trang trọng

Trong “sayings for which he is famous”, “for which” có nghĩa là “những câu nói đã làm ông nổi tiếng”. “Which” quay lại chỉ “sayings”, và cả cụm giúp xác định đang nói đến những câu nói nào. Mẫu giới từ + which là cấu trúc mệnh đề quan hệ trang trọng. Trong hội thoại, cách nói “sayings which he is famous for” thường tự nhiên hơn; ý nghĩa không đổi.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ trang trọng: This is the discovery ____ the scientist is famous.

Xem đáp án

for which

The work expresses intense feelings of love and longing,

3:32

Tác phẩm thể hiện những cảm xúc mãnh liệt về tình yêu và sự khao khát,

not only for his vanished mentor, Ngữ pháp

3:36

không chỉ dành cho người thầy đã biến mất của mình,

but for the divine creator.

3:39

mà còn dành cho Đấng Tạo hóa thiêng liêng.

Ngữ pháp

not only for his vanished mentor, but for the divine creator: Nối hai đối tượng song song

Trong “not only for his vanished mentor, but for the divine creator”, tình yêu và nỗi khao khát trong tác phẩm hướng đến hai đối tượng: người thầy và Đấng Tạo Hóa. Not only... but... thêm đối tượng thứ hai vào đối tượng thứ nhất, nên ý nghĩa bao gồm cả hai chứ không chỉ đối tượng đầu tiên. Việc lặp lại for giữ cho hai cụm chỉ đối tượng song song: for his vanished mentor và for the divine creator. Cấu trúc này cũng có thể nối hai đối tượng, lý do hoặc mục đích có cùng vai trò.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc song song: She volunteers ____ local schools, ____ community libraries.

Xem đáp án

not only for · but for

Over time, Rumi's poetry matured. Mạch ý

3:41

Theo thời gian, thơ ca của Rumi trưởng thành hơn.

He no longer saw himself as a reflection of Shams, Ngữ pháp

3:45

Ông không còn coi mình là hình bóng phản chiếu của Shams nữa,

but as a beacon of light on his own. Thành ngữ

3:48

mà tự mình trở thành một ngọn hải đăng chói lọi.

Mạch ý

Over time để báo hiệu sự thay đổi dần dần

Over time là một dấu mốc thời gian cho người đọc biết rằng sự thay đổi diễn ra dần dần trong một khoảng thời gian, chứ không xảy ra tại một thời điểm chính xác. Ở đây, cụm từ này đưa câu chuyện từ giai đoạn Rumi còn phụ thuộc vào Shams đến giai đoạn thơ ca và nhận thức về bản thân của ông trở nên trưởng thành hơn. Có thể dùng nó để dẫn người đọc từ trạng thái trước đây đến kết quả về sau.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? “___, the shy dog became comfortable around visitors.”

  1. In time
  2. Over time
  3. On time
Xem đáp án

Over time

Ngữ pháp

no longer saw himself as ... but as ... để thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn bản thân

Cấu trúc no longer saw himself as A, but as B thể hiện sự thay đổi trong cách một người nhìn nhận bản thân. No longer phủ nhận vai trò cũ A, còn but as giới thiệu vai trò mới B. Cụm saw himself thứ hai được lược bỏ vì hai phần dùng chung một khung: he saw himself as A, but he saw himself as B. Trong câu này, hình ảnh ẩn dụ chuyển từ việc phản chiếu ánh sáng của Shams sang việc tự tạo ra ánh sáng dẫn đường.

Luyện tập

Dùng cấu trúc no longer saw herself as A, but as B để hoàn thành câu: After leading several successful projects, Maya ____ a trainee, but ____ a capable manager.

Xem đáp án

no longer saw herself as · as

Thành ngữ

a beacon of light on his own: tự mình trở thành nguồn dẫn dắt

Trong phép ẩn dụ này, a beacon of light chỉ một người mang lại hy vọng, phương hướng hoặc sự dẫn dắt tinh thần cho người khác, giống như một ngọn hải đăng thật giúp mọi người tìm đường. On his own nhấn mạnh tính độc lập: giờ đây chính ông đã trở thành nguồn dẫn dắt, thay vì chỉ phản chiếu ánh sáng hoặc ảnh hưởng của một người khác.

Luyện tập

a beacon of light on his own có nghĩa gì trong câu này?

  1. Ông đang đứng một mình cạnh một ngọn đèn tín hiệu thật.
  2. Ông đã trở thành một nguồn dẫn dắt độc lập cho người khác.
  3. Ông chỉ có thể truyền đạt ý tưởng của một người khác.
Xem đáp án

Ông đã trở thành một nguồn dẫn dắt độc lập cho người khác.

In his early 50s,

3:51

Vào đầu những năm 50 tuổi,

Rumi wrote Masnavi,

3:53

Rumi viết cuốn Masnavi,

which shifts from ecstatic expressions of divine love Mạch ý

3:54

chuyển từ những biểu đạt ngây ngất về tình yêu thiêng liêng

to verses that guide others

3:58

sang những vần thơ dẫn dắt người khác

to discover it for themselves.

3:59

để họ tự khám phá ra tình yêu đó.

Mạch ý

which shifts from ... to ...: đánh dấu sự thay đổi trọng tâm

Shift from A to B đánh dấu sự chuyển đổi từ trọng tâm, phong cách, giai đoạn hoặc chủ đề trước sang một nội dung sau đó. Ở đây, A là những biểu đạt xuất thần về tình yêu thiêng liêng, còn B là những câu thơ giúp người khác tự mình khám phá tình yêu ấy. Which liên kết sự thay đổi này với tác phẩm vừa được nhắc đến trước đó. Mệnh đề này sắp xếp lời mô tả thành một quá trình phát triển, chứ không phải hai đặc điểm ngang hàng cùng tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ sự thay đổi bằng hai giới từ: The documentary shifts ____ the scientist's childhood ____ her later discoveries.

Xem đáp án

from · to

The poems are complex and layered, Cách dùng từ

4:01

Các bài thơ mang tính phức tạp và có nhiều tầng ý nghĩa,

incorporating ideas, stories, and quotes Ngữ pháp

4:04

kết hợp những tư tưởng, câu chuyện và trích dẫn

from Islamic religious texts,

4:08

từ các văn bản tôn giáo Hồi giáo,

Arabic and Persian literature,

4:10

văn học Ả Rập và Ba Tư,

and earlier Sufi writings and poetry.

4:12

cùng với những bài viết và thơ ca Sufi trước đó.

Cách dùng từ

complex and layered: phức tạp và nhiều tầng lớp

Trong lời nhận xét này, complex cho biết các bài thơ chứa nhiều ý tưởng và ảnh hưởng có liên hệ với nhau, chứ không chỉ đơn giản là khó đọc. Layered được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các bài thơ có nhiều tầng ý nghĩa, tư liệu nguồn hoặc cách diễn giải. Khi đi cùng nhau, complex and layered thể hiện sự phong phú và chiều sâu của tác phẩm, thường là một đánh giá trung tính hoặc tích cực.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá, 'The novel is complex and layered' có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Cuốn tiểu thuyết được viết rất tệ và không thể hiểu nổi.
  2. Cuốn tiểu thuyết thực sự được làm từ nhiều tờ xếp chồng lên nhau.
  3. Cuốn tiểu thuyết có các ý tưởng tương tác và nhiều tầng ý nghĩa.
Xem đáp án

Cuốn tiểu thuyết có các ý tưởng tương tác và nhiều tầng ý nghĩa.

Ngữ pháp

incorporating A from B: kết hợp A lấy từ B

Cụm -ing incorporating... bổ sung thông tin về the poems trong mệnh đề trước. Chủ ngữ được hiểu ngầm là The poems, và cụm này giải thích các bài thơ có nhiều tầng lớp bằng cách đưa tư liệu bên ngoài vào trong thơ. Trong cấu trúc incorporate A from B, A là tư liệu được kết hợp vào một tổng thể lớn hơn, còn B là nguồn của tư liệu đó. Ở đây, A là ideas, stories, and quotes, còn B là các truyền thống tôn giáo và văn học được liệt kê sau from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc incorporating A from B, dùng evidence làm A: The report is well documented, ____ three independent studies.

Xem đáp án

incorporating evidence from

In one story,

4:15

Trong một câu chuyện,

he invokes the well-known characters Cách dùng từ

4:16

ông gợi lại những nhân vật nổi tiếng

of Layla and the love-crazed Majnun. Cách dùng từ

4:19

Layla và gã si tình Majnun.

Cách dùng từ

he invokes the well-known characters: khơi dậy những liên tưởng quen thuộc

Trong bình luận văn học, invoke có nghĩa là đưa một nhân vật, câu chuyện, hình ảnh hoặc ý tưởng quen thuộc vào tác phẩm và khơi dậy những liên tưởng mà độc giả đã có về nó. Ở đây, he invokes the well-known characters cho biết tác giả sử dụng Layla và Majnun như những nhân vật văn học dễ nhận ra; không phải ông gọi họ xuất hiện thật hay chạy một lệnh máy tính. Cấu trúc ở đây là invoke + cụm danh từ. Trong bình luận, tân ngữ thường là một thần thoại, hình ảnh, truyền thống hoặc nhân vật nổi tiếng có những liên tưởng sẵn có góp phần tạo nên ý nghĩa cho tác phẩm mới.

Luyện tập

Trong bình luận văn học, The novel invokes a legendary hero có khả năng mang ý nghĩa nào nhất?

  1. Câu này yêu cầu vị anh hùng trực tiếp xuất hiện.
  2. Câu này chỉ liệt kê ngắn gọn tên vị anh hùng mà không gợi ra bất kỳ mối liên hệ nào.
  3. Câu này chủ ý làm người đọc nghĩ đến vị anh hùng cùng những liên tưởng gắn với nhân vật ấy.
Xem đáp án

Câu này chủ ý làm người đọc nghĩ đến vị anh hùng cùng những liên tưởng gắn với nhân vật ấy.

Cách dùng từ

the love-crazed Majnun: tính từ ghép có dấu gạch nối

Love-crazed là tính từ ghép được tạo từ love + crazed. Nó chỉ trạng thái gần như mất kiểm soát hoặc trở nên thiếu lý trí vì tình yêu lãng mạn. Trong the love-crazed Majnun, toàn bộ từ ghép đứng trước tên và miêu tả Majnun. Dấu gạch nối cho thấy love và crazed cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa. Khi từ ghép này đứng trước danh từ hoặc tên riêng, hãy viết là love-crazed.

Luyện tập

Hãy nhập love-crazed, gồm cả dấu gạch nối, để hoàn thành câu: The ballad tells of a ____ prince who abandons his throne.

Xem đáp án

love-crazed

In Rumi's version,

4:22

Trong phiên bản của Rumi,

the king, hearing Majnun's musings Ngữ pháp

4:24

nhà vua, khi nghe những lời lẩm bẩm của Majnun

on Layla's unsurpassed beauty,

4:26

về vẻ đẹp không ai sánh bằng của Layla,

demands to see her.

4:28

đã yêu cầu được gặp nàng.

Ngữ pháp

the king, hearing ...: thêm bối cảnh bằng mệnh đề -ing

Mệnh đề chính là the king demands to see her. Mệnh đề nằm giữa hai dấu phẩy hearing Majnun's musings on Layla's unsurpassed beauty bổ sung bối cảnh dẫn đến yêu cầu đó: nhà vua nghe những suy nghĩ của Majnun về Layla nên muốn gặp nàng. Chủ ngữ được hiểu ngầm của mệnh đề -ing cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính: the king. Cấu trúc cô đọng này gắn một hành động nền có liên quan chặt chẽ với chủ ngữ. Khi đọc câu dài, trước tiên hãy tạm bỏ phần giữa hai dấu phẩy, tìm chủ ngữ và động từ chính, rồi nối mệnh đề -ing trở lại với chủ ngữ đó.

Luyện tập

Trong câu "Nora, hearing the alarm, ran outside," hearing the alarm có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng chuông báo đã nghe thấy Nora.
  2. Nó nói rằng Nora chỉ nghe thấy chuông báo sau khi chạy ra ngoài.
  3. Nó đưa ra bối cảnh hoặc lý do cho hành động của Nora.
Xem đáp án

Nó đưa ra bối cảnh hoặc lý do cho hành động của Nora.

But when Layla arrives,

4:30

Nhưng khi Layla đến,

he's confused,

4:31

nhà vua tỏ ra bối rối,

as her beauty pales in comparison Cụm từ

4:33

vì nhan sắc của nàng quá nhạt nhòa khi so sánh

to Majnun's praises.

4:35

với những lời ca tụng của Majnun.

Cụm từ

pales in comparison to: trông kém ấn tượng hơn nhiều

A pales in comparison to B có nghĩa là A trông kém ấn tượng, kém quan trọng hoặc kém mạnh mẽ hơn nhiều khi được đặt cạnh B. Pale ở đây mang nghĩa bóng; nó không có nghĩa là khuôn mặt của ai đó trở nên nhợt nhạt. Trong câu này, vẻ đẹp thực sự của Layla có vẻ kém nổi bật hơn hình ảnh được tạo ra qua lời ca ngợi của Majnun. Mệnh đề bắt đầu bằng as nêu lý do, vì vậy as ở đây có nghĩa là vì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trông kém ấn tượng hơn nhiều khi được so sánh với”: The small school concert ____ the professional show.

Xem đáp án

pales in comparison to

To this, Layla replies, Mạch ý

4:36

Trước sự việc này, Layla đáp:

"I am Layla.

4:39

"Tôi là Layla.

The problem is you are not Majnun." Ý định

4:40

Vấn đề là ngài không phải là Majnun."

Mạch ý

To this, Layla replies: nối lời đáp với nội dung trước đó

Trong To this, Layla replies, this chỉ lời nhận xét, câu hỏi hoặc tình huống vừa được nhắc đến. To this có nghĩa là “để đáp lại điều này”, còn replies cho biết Layla là người nói tiếp theo. Cụm từ này giúp tổ chức thông tin: nó nối một lượt lời với lời đáp tiếp theo mà không cần lặp lại nội dung trước đó. Cấu trúc này hữu ích khi kể lại một cuộc trò chuyện hoặc một chuỗi phản ứng.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ lời của Maya là lời đáp lại nhận xét trước đó?

  1. To this, Maya replied that she needed more time.
  2. After this, Maya replied that she needed more time.
  3. Because of this, Maya replied that she needed more time.
Xem đáp án

To this, Maya replied that she needed more time.

Ý định

The problem is you are not Majnun: lời nhận xét về góc nhìn

The problem is you are not Majnun chủ yếu không nhằm sửa lại danh tính của người nghe. Ở đây, Majnun đại diện cho người yêu tận tụy, người có tình yêu định hình cách anh nhìn Layla. Ý của Layla là người nghe không thể nhìn cô như Majnun vì không có góc nhìn đầy yêu thương ấy. The problem is ... chỉ ra điều mà người nói xem là trở ngại chính. Trong câu trả lời này, trọng tâm chuyển từ vẻ ngoài của Layla sang cách nhìn của người đang đánh giá cô.

Luyện tập

Layla chủ yếu muốn nói gì qua câu The problem is you are not Majnun?

  1. Anh ấy đã nhầm Layla với một người khác.
  2. Anh ấy cần tìm Majnun và đưa người đó đến gặp Layla.
  3. Anh ấy không thể nhìn Layla bằng góc nhìn đầy yêu thương của Majnun.
Xem đáp án

Anh ấy không thể nhìn Layla bằng góc nhìn đầy yêu thương của Majnun.

For Rumi,

4:43

Đối với Rumi,

experiencing love meant opening his heart Thành ngữ

4:44

trải nghiệm tình yêu có nghĩa là mở rộng trái tim mình

to all of God's creation,

4:47

với mọi tạo vật của Thượng Đế,

Thành ngữ

trải nghiệm tình yêu có nghĩa là mở lòng

Opening his heart là một phép ẩn dụ. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là mở lòng về mặt cảm xúc và tinh thần để có thể đón nhận và yêu thương mọi tạo vật của Chúa, chứ không phải mở trái tim theo nghĩa thể chất. Cấu trúc X meant doing Y giải thích X bao gồm điều gì trong thực tế. Đối với Rumi, trải nghiệm tình yêu không chỉ là một cảm xúc; nó còn bao gồm việc đối diện với cả thế giới bằng sự cởi mở và tình yêu.

Luyện tập

experiencing love meant opening his heart nói gì về tình yêu đối với Rumi?

  1. Tình yêu có nghĩa là giấu cảm xúc của mình với tất cả mọi người.
  2. Tình yêu đòi hỏi trái tim của ông phải thay đổi về mặt thể chất.
  3. Tình yêu bao gồm việc trở nên cởi mở và quan tâm đến mọi tạo vật.
Xem đáp án

Tình yêu bao gồm việc trở nên cởi mở và quan tâm đến mọi tạo vật.

looking at everything and everyone Mạch ý

4:49

nhìn mọi thứ và mọi người

like Majnun gazing upon Layla.

4:52

như cách Majnun đắm đuối nhìn Layla.

Mạch ý

phép so sánh Majnun ngắm nhìn Layla

Từ like mở đầu một phép so sánh tương đồng. Nó so sánh ánh mắt hướng đến mọi vật và mọi người với ánh mắt Majnun dành cho Layla, biến ý niệm trừu tượng về tình yêu phổ quát thành hình ảnh cụ thể về ánh nhìn của một người yêu tận tụy. Majnun và Layla là một đôi tình nhân nổi tiếng trong một truyền thống văn học lâu đời; đó là thông tin nền duy nhất cần biết để hiểu phép so sánh này. Majnun gazing upon Layla là một mệnh đề rút gọn dạng danh từ + dạng -ing: Majnun là người thực hiện hành động gazing.

Luyện tập

like Majnun gazing upon Layla có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm từ nói rằng mọi vật và mọi người thực sự biến thành Layla.
  2. Cụm từ xác định nơi Majnun và Layla gặp nhau lần đầu.
  3. Cụm từ tạo ra một hình ảnh cụ thể về tình yêu tận tụy để giải thích cách mọi vật và mọi người được nhìn nhận.
Xem đáp án

Cụm từ tạo ra một hình ảnh cụ thể về tình yêu tận tụy để giải thích cách mọi vật và mọi người được nhìn nhận.

In this way,

4:54

Theo cách này,

he saw romantic love as an expression Ngữ pháp

4:55

ông xem tình yêu lãng mạn như một sự biểu hiện

on a smaller scale of divine love. Cụm từ

4:58

ở quy mô nhỏ hơn của tình yêu thiêng liêng.

Ngữ pháp

saw romantic love as an expression ... of divine love: xem A là B

Ở đây, saw không chỉ có nghĩa là nhìn thấy bằng mắt mà là hiểu hoặc xem là. Cấu trúc là see A as B: A là romantic love, còn B là an expression of divine love on a smaller scale. Người nói dùng cấu trúc này để đưa ra cách diễn giải về tình yêu lãng mạn. Cấu trúc cho biết theo người nói, A đại diện cho điều gì, chứ không chỉ kể lại một điều đã nhìn thấy.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc see A as B: In this review, the author ____ a way to discuss serious ideas.

Xem đáp án

sees comedy as

Cụm từ

on a smaller scale: ở quy mô nhỏ hơn

On a smaller scale cho biết một sự việc tồn tại, diễn ra hoặc được thể hiện với quy mô, phạm vi, tác động hay độ phức tạp nhỏ hơn một điểm so sánh lớn hơn. Cụm này thường mô tả phiên bản thu nhỏ của một quá trình hoặc một mô hình tương tự, chứ không chỉ một vật thể nhỏ hơn về mặt vật lý. Ở đây, cụm từ bổ nghĩa cho expression: tình yêu lãng mạn được trình bày như một biểu hiện có phạm vi hạn chế hơn của tình yêu thiêng liêng. Sự so sánh nằm ở cấp độ hoặc phạm vi, nên smaller không nhất thiết có nghĩa là kém quan trọng hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng on a smaller scale để so sánh một lần thử nghiệm có giới hạn với việc triển khai rộng hơn sau đó?

  1. We tested the new app on a small scale, with no larger rollout planned.
  2. We tested the new app at a smaller scale because the map needed more detail.
  3. We tested the new app on a smaller scale before releasing it worldwide.
Xem đáp án

We tested the new app on a smaller scale before releasing it worldwide.

Following Rumi's death, Ngữ pháp

5:01

Sau khi Rumi qua đời,

the Mevlevi Sufi order was established around his teachings Ghi chú

5:03

giáo phái Mevlevi Sufi được thành lập dựa trên những giáo lý của ông

Ngữ pháp

Following Rumi's death: cách trang trọng để nói “sau”

Trong Following Rumi's death, following là giới từ có nghĩa là “sau”. Theo sau nó là cụm danh từ Rumi's death, và nó đặt sự việc trong mệnh đề chính ở thời điểm muộn hơn trên dòng thời gian. Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, tiểu sử, tin tức và các văn bản trang trọng hoặc trung tính khác. Bạn có thể dùng Following + cụm danh từ để chuyển từ một sự việc sang điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trang trọng được tạo từ follow: ____ the inspection, the museum reopened.

Xem đáp án

Following

and still exists in Turkiye today.

5:07

và vẫn còn tồn tại ở Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay.

Văn hóa

Mevlevi Sufi order: order với nghĩa là tổ chức tôn giáo

Trong Mevlevi Sufi order, order có nghĩa là một cộng đồng tôn giáo có tổ chức, nơi các thành viên chia sẻ giáo lý, cách thực hành hoặc quy tắc. Từ này không có nghĩa là mệnh lệnh, thứ tự hay món hàng được đặt mua. Mevlevi là tên của truyền thống cụ thể này, còn Sufi cho biết nó thuộc một truyền thống thần bí trong Hồi giáo. Để hiểu câu này, hãy xem toàn bộ cụm danh từ là tên của một tổ chức tôn giáo.

Luyện tập

Order có nghĩa là gì trong câu “The monastery belongs to an old religious order”?

  1. một yêu cầu mua hàng
  2. một mệnh lệnh phải tuân theo
  3. một cộng đồng tôn giáo có tổ chức
Xem đáp án

một cộng đồng tôn giáo có tổ chức

Cụm từ

was established around his teachings: được thành lập xoay quanh những lời dạy của ông

Trong was established around his teachings, was established là dạng bị động, có nghĩa là được thành lập hoặc được lập nên. Trọng tâm là the Mevlevi Sufi order, tức tổ chức được hình thành, chứ không phải người đã lập ra tổ chức đó. around his teachings cho biết những lời dạy của ông là nền tảng trung tâm để giáo đoàn hình thành. Ở đây, around không chỉ vị trí vật lý ở xung quanh những lời dạy. Nói rộng hơn, was established around + một ý tưởng, truyền thống hoặc tập hợp nguyên tắc cho biết một tổ chức được xây dựng xoay quanh nền tảng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The club ____ a shared interest in local history.

Xem đáp án

was established around

His poems and other writings

5:10

Các bài thơ và bài viết khác của ông

were copied and dispersed across the Islamic world, Cụm từ

5:11

đã được sao chép và phổ biến khắp thế giới Hồi giáo,

Cụm từ

were copied and dispersed across the Islamic world: được sao chép và truyền bá khắp thế giới Hồi giáo

Trong were copied and dispersed across the Islamic world, were copied and dispersed là cấu trúc bị động phối hợp: các tác phẩm nhận hai tác động là copied và dispersed, đồng thời dùng chung trợ động từ số nhiều were vì writings là danh từ số nhiều. Cấu trúc này trình bày hai quá trình mà các văn bản đã trải qua. across the Islamic world chỉ phạm vi rộng qua nhiều nơi, không phải một điểm đến duy nhất. Câu bị động giữ trọng tâm ở những bài thơ, tác phẩm và sự lưu truyền của chúng, thay vì ở những người đã sao chép hoặc truyền bá chúng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý các tài liệu được sao chép và truyền bá trên một khu vực rộng?

  1. The documents were across copied the country.
  2. The documents copied and dispersed the country themselves.
  3. The documents were copied and dispersed across the country.
Xem đáp án

The documents were copied and dispersed across the country.

inspiring and shaping Persian poetry Ngữ pháp

5:15

truyền cảm hứng và định hình nền thơ ca Ba Tư

before being introduced to the West Ngữ pháp

5:17

trước khi được giới thiệu đến phương Tây

Ngữ pháp

inspiring and shaping Persian poetry: Cụm Kết quả với Hai Dạng -ing Song song

Trong câu này, inspiring and shaping Persian poetry là một cụm phân từ bổ sung kết quả hoặc ảnh hưởng của hành động trước đó. Cụm này cho biết hành động ấy sau đó tạo ra tác động gì, thay vì trình bày một sự kiện chính riêng biệt. Hai dạng -ing song song inspiring và shaping dùng chung tân ngữ Persian poetry. Chủ thể ngầm thực hiện cả hai hành động là chủ ngữ của mệnh đề chính phía trước. Cấu trúc gọn này thường được dùng để giải thích một sự kiện, tác phẩm hoặc ý tưởng đã tác động đến những bước phát triển về sau như thế nào.

Luyện tập

Dùng inspire và shape ở dạng -ing song song để thể hiện kết quả: Her stories traveled around the world, ____ a new generation of writers.

Xem đáp án

inspiring and shaping

in the 19th century.

5:20

vào thế kỷ 19.

Ngữ pháp

before being introduced to the West: before + Dạng -ing Bị động

before being introduced to the West dùng cấu trúc before + being + quá khứ phân từ. being introduced ở thể bị động: chủ ngữ được hiểu từ mệnh đề trước là đối tượng nhận hành động, còn người khác thực hiện việc giới thiệu. Ở đây, introduced to the West có nghĩa là được công chúng phương Tây biết đến. Cụm này đặt sự việc bị động đó sau sự việc trước trên dòng thời gian. Mệnh đề -ing rút gọn này dùng được vì chủ ngữ ngầm của nó cũng là chủ ngữ của câu lớn hơn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing bị động của introduce: The book was popular at home before ____ to international readers.

Xem đáp án

being introduced

For generations, Mạch ý

5:21

Qua nhiều thế hệ,

his works have been read and reread, Ngữ pháp

5:23

các tác phẩm của ông đã được đọc đi đọc lại,

translated and reinterpreted,

5:25

được dịch thuật và diễn giải lại,

Ngữ pháp

have been read and reread, translated and reinterpreted: bị động hiện tại hoàn thành và các động từ song song

have been read and reread, translated and reinterpreted là một chuỗi cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành: his works là đối tượng nhận các hành động này, còn những người thực hiện hành động không được nêu ra. Have been làm trợ động từ cho các phân từ theo sau, vì vậy trọng tâm nằm ở cách các tác phẩm đã được tiếp nhận trong thời gian dài. read and reread cùng translated and reinterpreted tạo thành hai cặp song song. Sự lặp lại và tiền tố re- nhấn mạnh việc tiếp xúc nhiều lần và những cách hiểu mới, còn danh sách ngắn gọn này tóm tắt quá trình các tác phẩm tiếp tục được đón nhận.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên bị động hiện tại hoàn thành để tóm tắt việc một tác phẩm được tiếp nhận nhiều lần theo thời gian?

  1. The novel has been reading and rereading, translating and reinterpreting for decades.
  2. The novel has been read and reread, translated and reinterpreted for decades.
  3. The novel has read and reread, translated and reinterpreted for decades.
Xem đáp án

The novel has been read and reread, translated and reinterpreted for decades.

drawing admirers from around the world. Cụm từ

5:28

thu hút những người ngưỡng mộ từ khắp nơi trên thế giới.

Mạch ý

For generations: khung thời gian kéo dài qua nhiều thế hệ

For generations đặt nội dung theo sau vào một khung thời gian kéo dài qua nhiều thế hệ. Cụm từ này cho thấy ảnh hưởng đó không phải là hiện tượng ngắn hạn mà đã tiếp diễn trong thời gian rất dài. Đặt ở đầu câu, cụm từ này thường tóm tắt cách một truyền thống, một tác phẩm hoặc ảnh hưởng của một người đã kéo dài đến hiện tại. Nó chỉ khoảng thời gian ước chừng, không chỉ một số năm chính xác.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt phù hợp nhất một truyền thống đã tiếp diễn qua nhiều thế hệ?

  1. For ten minutes, people in the village shared these songs.
  2. At one moment, people in the village will share these songs.
  3. For generations, people in the village have shared these songs.
Xem đáp án

For generations, people in the village have shared these songs.

Cụm từ

drawing admirers from around the world: thu hút những người ngưỡng mộ từ khắp nơi trên thế giới

Ở đây, drawing là dạng -ing của draw và có nghĩa là “thu hút” hoặc khiến những người ngưỡng mộ tìm đến một điều gì đó, không phải “vẽ”. Cụm from around the world cho biết những người ngưỡng mộ đến từ nhiều quốc gia hoặc khu vực khác nhau. Là một cụm -ing, drawing admirers from around the world mô tả tác động hoặc kết quả của việc một điều gì đó thu hút mọi người từ nhiều nơi. Mẫu draw + người + from + nơi chốn hữu ích khi nói về các sự kiện, nghệ sĩ, sách và địa điểm.

Luyện tập

Trong câu “The museum is drawing families from nearby towns,” drawing có nghĩa là gì?

  1. vẽ một bức tranh
  2. kéo ai đó bằng lực
  3. thu hút
Xem đáp án

thu hút

While Rumi's words reflect his specific historical context Ghi chú

5:31

Dù những lời của Rumi phản ánh bối cảnh lịch sử cụ thể

and Islamic worldview,

5:35

và thế giới quan Hồi giáo của riêng ông,

for many, Mạch ý

5:36

nhưng đối với nhiều người,

his message feels universal.

5:37

thông điệp của ông mang cảm giác có tính phổ quát.

Ngữ pháp

While Rumi's words reflect ...: diễn đạt sự nhượng bộ

Ở đây, While mở đầu một mệnh đề nhượng bộ, nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” để chỉ thời gian. Mệnh đề này thừa nhận rằng những lời của Rumi phản ánh một bối cảnh lịch sử cụ thể và thế giới quan Hồi giáo; mệnh đề chính sau đó nói rằng nhiều người vẫn cảm nhận thông điệp của ông là phổ quát. Mẫu While A, B cho phép người nói thừa nhận một chi tiết đúng nhưng có giới hạn trước khi đưa ra một nhận định rộng hơn. Hai ý có thể dường như căng thẳng với nhau, nhưng cấu trúc này cho thấy chúng vẫn có thể cùng đúng.

Luyện tập

Trong câu “While the recipe is simple, it produces a rich flavor,” while thể hiện mối quan hệ nào?

  1. đưa ra lý do cho mệnh đề chính
  2. cho thấy hai hành động xảy ra cùng lúc
  3. cho thấy một sự thật vẫn đúng dù có một sự thật khác
Xem đáp án

cho thấy một sự thật vẫn đúng dù có một sự thật khác

Cách dùng từ

bối cảnh lịch sử cụ thể và thế giới quan Hồi giáo

Historical context chỉ thời đại, xã hội và các sự kiện cụ thể bao quanh quá trình ra đời của một tác phẩm. Worldview chỉ những niềm tin và giả định nền tảng mà một cá nhân hoặc truyền thống dùng để hiểu thế giới. Ở đây, cụm từ này cho biết lời của Rumi mang dấu ấn của cả hoàn cảnh lịch sử lẫn cách nhìn cuộc sống theo Hồi giáo. Trong phân tích văn hóa, context đặt tác phẩm vào hoàn cảnh hình thành của nó, còn worldview xác định lăng kính tư tưởng đứng phía sau.

Luyện tập

Trong phân tích văn hóa, cụm specific historical context and Islamic worldview cho biết điều gì về lời của Rumi?

  1. Những lời ấy chịu ảnh hưởng của một thời đại cụ thể và cách hiểu thế giới theo Hồi giáo.
  2. Những lời ấy chỉ cung cấp ngày tháng và địa điểm chính xác trong cuộc đời Rumi.
  3. Những lời ấy không liên quan gì đến lịch sử hoặc tư tưởng tôn giáo.
Xem đáp án

Những lời ấy chịu ảnh hưởng của một thời đại cụ thể và cách hiểu thế giới theo Hồi giáo.

Mạch ý

for many, ... feels universal: giới hạn phạm vi nhận định

For many là cụm từ giới hạn phạm vi: nó có nghĩa là theo quan điểm hoặc trải nghiệm của nhiều người. Khi được đặt trước mệnh đề chính, cụm này cho biết nhận định theo sau thuộc về ai và tránh trình bày nhận định đó như quan điểm của tất cả mọi người. Feels universal mô tả một ấn tượng thay vì khẳng định một sự thật khách quan. Khi kết hợp, for many và feels làm cho lời nhận xét có phạm vi rộng nhưng không tuyệt đối: nhiều người có thể đồng cảm với thông điệp qua các nền văn hóa hoặc thời đại, nhưng câu không khẳng định rằng ai cũng như vậy.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận định thận trọng và có phạm vi giới hạn nhất về phản ứng của người đọc?

  1. For many readers, the poem feels comforting.
  2. Every reader finds the poem comforting.
  3. The poem proves that all readers feel comforted.
Xem đáp án

For many readers, the poem feels comforting.

"If you have lost heart in the path of love, Thành ngữ

5:39

"Nếu ngươi đã nản lòng trên con đường của tình yêu,

flee to me without delay. Cụm từ

5:43

hãy chạy đến bên ta không chút chậm trễ.

Thành ngữ

have lost heart: đã nản lòng

Trong câu này, have lost heart là dạng hiện tại hoàn thành của lose heart, một thành ngữ có nghĩa là “đã nản lòng hoặc mất can đảm hay tự tin”. Heart ở đây không phải là cơ quan trong cơ thể mà tượng trưng cho lòng can đảm bên trong. Mệnh đề bắt đầu bằng if đặt ra một điều kiện: nếu một người đã nản lòng trong hành trình tìm kiếm tình yêu, họ nên đến với người nói ngay lập tức.

Luyện tập

Trong “After two failed auditions, Lena began to lose heart,” lose heart có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy trở nên nản lòng và bắt đầu mất tự tin.
  2. Cô ấy mắc một vấn đề y khoa về tim.
  3. Cô ấy phải lòng một ai đó.
Xem đáp án

Cô ấy trở nên nản lòng và bắt đầu mất tự tin.

Thành ngữ

in the path of love: tình yêu như một hành trình

In the path of love mở rộng một ẩn dụ về hành trình: tình yêu hoặc quá trình theo đuổi tình yêu được hình dung như một con đường mà một người đi qua. Path ở đây không phải là lối đi có thật. Cụm từ này đặt sự nản lòng vào hành trình mang tính ẩn dụ đó, vì vậy sự tiến bộ, trở ngại, phương hướng và việc tìm kiếm sự giúp đỡ đều thuộc cùng một hình ảnh thơ.

Luyện tập

Path trong “His path to independence took several years” có nghĩa là gì?

  1. Một con đường dẫn đến nơi có tên là Độc Lập.
  2. Quá trình trở nên độc lập.
  3. Một chuyến đi bộ giải trí ngắn.
Xem đáp án

Quá trình trở nên độc lập.

Cụm từ

flee to me without delay: lời kêu gọi khẩn cấp tìm nơi che chở

Flee to me có nghĩa là chạy khỏi nguy hiểm và tiến về phía người nói để tìm nơi an toàn. Flee khiến hành động di chuyển mang cảm giác khẩn cấp và bắt nguồn từ một mối đe dọa, chứ không phải một chuyến ghé thăm bình thường. Without delay có nghĩa là “ngay lập tức, không chờ đợi”. Cả câu là một lời kêu gọi trang trọng, mang tính văn chương, yêu cầu người nghe lập tức tìm đến sự che chở của người nói.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn khẩn cấp trang trọng bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học: Please leave the area ____.

Xem đáp án

without delay

I am a fortress invincible." Thành ngữ

5:46

Ta là một pháo đài bất khả chiến bại."

Thành ngữ

I am a fortress invincible: ẩn dụ và trật tự từ mang tính thi ca

I am a fortress là một phép ẩn dụ. Người nói không thực sự là một công trình; hình ảnh pháo đài gợi lên sức mạnh lớn lao, sự an toàn và khả năng bảo vệ người đến tìm nơi nương náu. Invincible có nghĩa là không thể bị đánh bại hoặc khuất phục. Việc đặt từ này sau fortress là kiểu đặt tính từ sau danh từ mang tính thi ca, giúp nhấn mạnh từ cuối câu. Trong tiếng Anh hiện đại thông thường, trật tự quen thuộc là I am an invincible fortress.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt cùng ý với I am a fortress invincible bằng trật tự từ thông thường trong tiếng Anh hằng ngày?

  1. I am a fortress that cannot protect anyone.
  2. I am inside an invincible fortress.
  3. I am an invincible fortress that can protect you.
Xem đáp án

I am an invincible fortress that can protect you.

Though scientists, psychologists, Ngữ pháp

5:51

Mặc dù các nhà khoa học, nhà tâm lý học,

and philosophers have countless theories

5:54

và các triết gia có vô số lý thuyết

on why we love,

5:56

về lý do tại sao chúng ta yêu,

poets are particularly adept Cụm từ

5:58

nhưng các nhà thơ lại đặc biệt giỏi

at capturing the experience.

6:00

trong việc nắm bắt trải nghiệm ấy.

Ngữ pháp

Though + mệnh đề: thừa nhận một điểm trước khi nêu ý chính

Though mở đầu một mệnh đề phụ nhượng bộ: từ này thừa nhận rằng các nhà khoa học, nhà tâm lý học và triết gia có nhiều lý thuyết nhưng không biến sự thật đó thành luận điểm chính của câu. Mệnh đề chính sau dấu phẩy mang trọng tâm: các nhà thơ đặc biệt giỏi nắm bắt trải nghiệm ấy. Mẫu sắp xếp thông tin có thể áp dụng ở tình huống khác là Though A, B: thừa nhận A là đúng, rồi trình bày B như điểm quan trọng trong ngữ cảnh đó.

Luyện tập

Câu nào dùng though đúng cách để mở đầu một mệnh đề nhượng bộ?

  1. Though the route was longer, but we arrived on time.
  2. Though the longer route, we arrived on time.
  3. Though the route was longer, we arrived on time.
Xem đáp án

Though the route was longer, we arrived on time.

Cụm từ

be particularly adept at + -ing: mô tả một kỹ năng nổi bật

Be adept at có nghĩa là rất thành thạo một việc gì đó. Vì at là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: are adept at capturing. Particularly nhấn mạnh adept, cho thấy kỹ năng đó đặc biệt nổi bật. Ở đây, capturing the experience mang nghĩa bóng: diễn đạt hoặc tái hiện trải nghiệm một cách chính xác, chứ không phải nắm bắt nó theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng adept at và dạng -ing của identify: The technician is ____ network problems.

Xem đáp án

adept at identifying

Plum the depths of emotion with these two videos.

6:02

Hãy cùng khám phá chiều sâu cảm xúc với hai video này.