Breaking Bad - Cảnh "Say My Name" (P5T7) | Rotten Tomatoes TV: tài liệu học tiếng Anh
Rotten Tomatoes TV
Tổng quan video: Trong một cuộc thương lượng căng thẳng về hoạt động buôn bán ma túy, một người điều chế methamphetamine lập luận rằng độ tinh khiết và tay nghề của mình sẽ tạo ra lợi nhuận cao hơn, đề nghị hợp tác phân phối, rồi cuối cùng buộc tay buôn còn lại phải thừa nhận danh tính và uy quyền của mình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. to make it look like — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách diễn đạt mục đích bằng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu khi ai đó thay đổi một vật để nó trông giống một vật khác. Bạn có thể mô tả tự nhiên sự thay đổi diện mạo có chủ ý, đồng thời tránh lỗi phổ biến là thêm to trước look. 2. cut us in? — Cụm động từ: Nhận biết rằng câu này hỏi vì sao một người lại cho người khác tham gia một thương vụ, kế hoạch hay hoạt động kinh doanh và nhận một phần lợi ích. Bạn có thể dùng cách nói này khi bàn về quyền tham gia và chia lợi nhuận, thay vì hiểu cut theo nghĩa đen. 3. Say my name. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Hiểu rằng câu mệnh lệnh ngắn này không chỉ yêu cầu nêu tên; nó gây sức ép để người nghe công nhận danh tiếng và quyền lực của người nói. Nhờ đó, bạn có thể nhận ra cách một mệnh lệnh đơn giản trở thành hành vi thể hiện sự áp đảo trong cuộc đối đầu.
Nội dung bài học
My partner tells me that your crew switched to a P2P cook because of our success. Cụm từ
0:04Cộng sự của tao bảo rằng đội của mày đã chuyển sang nấu P2P vì thành công của bọn tao.
switched to a P2P cook: chuyển sang một lựa chọn mới
Trong switched to a P2P cook, switch to có nghĩa là ngừng sử dụng một lựa chọn và bắt đầu sử dụng lựa chọn khác. To giới thiệu người, phương pháp, hệ thống hoặc nhà cung cấp mới; lựa chọn cũ có thể được nêu với from hoặc được lược bỏ. Ở đây, cook là tiếng lóng trong giới tội phạm để chỉ người sản xuất ma túy đá, không phải đầu bếp nhà hàng, còn P2P là tên một phương pháp sản xuất. Cụm từ này cho biết nhóm đó bắt đầu dựa vào một người sản xuất sử dụng phương pháp ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ một từ trong cấu trúc switch to + lựa chọn mới: After the trial, the office switched ____ a cloud-based system.
Xem đáp án
to
You dye your meth with food coloring to make it look like mine. Ngữ pháp
0:09Mày nhuộm đá bằng phẩm màu thực phẩm để làm nó trông giống của tao.
to make it look like: diễn đạt mục đích và tạo ra một vẻ ngoài
To make it look like mine cho biết mục đích của việc nhuộm màu: mục tiêu là thay đổi vẻ ngoài để nó giống sản phẩm của người nói. To đầu tiên đánh dấu mục đích này. Trong cấu trúc gây khiến, dùng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: make + it + look, không dùng make it to look. Like giới thiệu đối tượng dùng để so sánh, còn mine có nghĩa là my meth hoặc my product mà không lặp lại danh từ.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc chỉ mục đích to make + tân ngữ + look không có to?
- We added soft lighting to make the set look like a cozy home.
- We added soft lighting for make the set look like a cozy home.
- We added soft lighting to make the set to look like a cozy home.
Xem đáp án
We added soft lighting to make the set look like a cozy home.
You already ape my product at every turn. Ghi chú
0:13Mày đã bắt chước sản phẩm của tao ở mọi khâu.
ape my product: động từ mang ý khinh miệt khi nói về sự bắt chước
Ở đây, ape là động từ có nghĩa là “bắt chước hoặc sao chép”. Tân ngữ của nó là my product, vì vậy đây là lời cáo buộc rằng người kia đang tái tạo các đặc điểm trong sản phẩm của người nói. Ape ở đây không trung tính. Nó mô tả hành vi bắt chước là thiếu sáng tạo, máy móc hoặc trơ trẽn, nên người nói cũng đang hạ thấp người bắt chước.
Luyện tập
Câu nào dùng ape để chỉ trích một sự bắt chước thiếu sáng tạo?
- The brand aped its rival's packaging to make its own box look similar.
- The brand recycled its rival's empty packaging after the event.
- The brand displayed its rival's packaging at the trade show.
Xem đáp án
The brand aped its rival's packaging to make its own box look similar.
at every turn: lặp đi lặp lại trong suốt một tình huống
At every turn là thành ngữ có nghĩa là “hết lần này đến lần khác” hoặc “ở mỗi giai đoạn hay mỗi cơ hội trong một tình huống”. Ở đây, nó không chỉ những chỗ rẽ thực tế trên đường. Trong câu này, thành ngữ làm lời cáo buộc mạnh hơn: việc bắt chước sản phẩm được mô tả như một kiểu hành vi lặp đi lặp lại, chứ không phải hành động chỉ xảy ra một lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “lặp đi lặp lại trong suốt quá trình”: The organizers faced new objections ____.
Xem đáp án
at every turn
But now you have the opportunity to sell it yourself.
0:17Nhưng giờ mày có cơ hội để tự mình bán nó.
I need you to listen to me như một yêu cầu cứng rắn
Trong câu này, I need you to listen to me không chỉ đơn thuần nói về nhu cầu cá nhân của người nói. Nó là một yêu cầu cứng rắn buộc người kia ngừng ngắt lời và nhường lượt nói cho người nói. Cấu trúc I need you to + động từ trình bày một chỉ thị như điều mà người nói cho là cần thiết. Nó có thể bớt đột ngột hơn mệnh lệnh trực tiếp Listen to me, nhưng vẫn gây áp lực lên người nghe và giành quyền kiểm soát cuộc trò chuyện.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận căng thẳng, chức năng có khả năng nhất của I need you to listen to me là gì?
- Đó là câu hỏi xem người kia có nghe được không.
- Đó là một yêu cầu cứng rắn buộc người kia dừng lại và chú ý.
- Đó là một lời nói trung lập về nhu cầu riêng của người nói.
Xem đáp án
Đó là một yêu cầu cứng rắn buộc người kia dừng lại và chú ý.
We're not going to give up this deal to be your errand boys. Ghi chú
0:23Bọn tao sẽ không từ bỏ thỏa thuận này để làm chân sai vặt cho mày đâu.
give up this deal: từ bỏ một thương vụ
Trong give up this deal, give up có nghĩa là “từ bỏ” hoặc “ngừng cố gắng giữ lại”, còn this deal là tân ngữ của cụm động từ này. Nó không có nghĩa là trao thương vụ như một vật thể cho người khác. Cụm nguyên mẫu to be your errand boys theo sau nêu mục đích hoặc kết quả không thể chấp nhận mà họ đang bác bỏ: họ sẽ không hy sinh thương vụ để nhận vai trò phụ thuộc đó. Ở đây, to không giới thiệu người nhận của give.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài có nghĩa là “từ bỏ”: After months of negotiation, they decided to ____ the deal.
Xem đáp án
give up
be your errand boys: từ chối một vai trò hạ thấp địa vị
Errand boy là người bị sai đi làm việc vặt hoặc giải quyết những việc nhỏ cho người khác. Khi những người trưởng thành tự gọi mình là errand boys của ai đó, cụm từ này gợi ý địa vị thấp, ít quyền tự chủ và luôn phải làm theo lệnh; boys ở đây nói đến vai trò bị coi thường chứ không phải tuổi tác. Trong câu này, be your errand boys mô tả kết quả không thể chấp nhận được nếu họ từ bỏ thỏa thuận. Người nói từ chối bị hạ từ một bên độc lập xuống thành cấp dưới chuyên làm những việc nhỏ cho người khác.
Luyện tập
Trong câu này, be your errand boys thể hiện điều gì?
- Từ chối bị đối xử như những người có địa vị thấp và luôn phải làm theo lệnh
- Giải thích rằng những người nói còn quá trẻ để tham gia thỏa thuận
- Chấp nhận một vai trò trợ lý trung tính
Xem đáp án
Từ chối bị đối xử như những người có địa vị thấp và luôn phải làm theo lệnh
Do you understand me?: yêu cầu mang tính gây áp lực
Do you understand me? thực sự có thể dùng để kiểm tra xem ai đó đã hiểu hay chưa. Tuy nhiên, sau một mệnh lệnh, lời cảnh báo hoặc sự từ chối dứt khoát, câu này thường không còn chủ yếu nhằm hỏi thông tin mà trở thành yêu cầu đối phương xác nhận rằng họ đã hiểu. Ở đây, người nói dùng câu này để gây áp lực lên người nghe: hãy chấp nhận rằng lập trường của tôi là quyết định cuối cùng và đừng thách thức nó. Sức nặng đến từ tình huống đối đầu và cách nói, chứ không chỉ từ bản thân các từ.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Sau một mệnh lệnh nghiêm khắc, Do you understand me? thường chỉ là lời mời nhẹ nhàng để đối phương đặt câu hỏi.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
To watch a bunch of junkies get a better high? Cách dùng từ
0:31Để xem đám nghiện ngập phê pha hơn à?
a bunch of junkies: nhãn gọi không trang trọng và mang tính kỳ thị
Trong câu này, a bunch of có nghĩa là một nhóm trong khẩu ngữ. Junkies là cách gọi mang tính miệt thị nặng nề đối với những người bị xem là nghiện ma túy. Khi kết hợp, a bunch of junkies không chỉ xác định một nhóm người mà còn thể hiện sự khinh miệt của người nói và thu hẹp con người họ vào một nhãn gọi đầy kỳ thị. Khi a bunch of đứng trước một danh từ tiêu cực chỉ người, hãy chú ý cả thái độ của người nói chứ không chỉ số lượng người.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a bunch of junkies trong câu này?
- Đó là một nhãn gọi không trang trọng, mang tính kỳ thị và thể hiện sự khinh miệt.
- Đó là thuật ngữ y khoa trung lập chỉ một nhóm bệnh nhân.
- Đó là lời khen trang trọng dành cho khách hàng trung thành.
Xem đáp án
Đó là một nhãn gọi không trang trọng, mang tính kỳ thị và thể hiện sự khinh miệt.
A better high means customers pay more: X means Y để biểu thị kết quả
Câu này dùng X means Y để tổ chức một lập luận ngắn: X là một sự thật, điều kiện hoặc thay đổi, còn Y là hệ quả phát sinh từ đó. Ở đây, a better high được trình bày như lý do khiến khách hàng trả nhiều tiền hơn. Trong cấu trúc này, mean không dùng để định nghĩa một từ. Nó liên kết bằng chứng hoặc lý do với một kết quả thực tế, gần với leads to hoặc has the consequence that. Cấu trúc ngắn gọn này hữu ích khi giải thích vì sao một thay đổi lại quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mean để biểu thị kết quả: A smaller class ____ everyone gets more feedback.
Xem đáp án
means
A higher purity means a greater yield. Cách dùng từ
0:38Độ tinh khiết cao hơn nghĩa là sản lượng lớn hơn.
higher purity ... a greater yield trong sản xuất hóa học
Purity cho biết phần vật liệu là chất mong muốn nhiều đến mức nào thay vì là tạp chất, tức là “độ tinh khiết”. Trong hóa học và sản xuất, yield là lượng hoặc tỷ lệ sản phẩm sử dụng được thu về từ một quy trình. Trong a greater yield, mạo từ a và tính từ so sánh greater cho thấy yield là danh từ; ở đây nó không có nghĩa là “nhượng bộ”. Câu này liên kết hai kết quả có thể đo lường: khi độ tinh khiết tăng, người nói kỳ vọng thu được nhiều sản phẩm sử dụng được hơn và do đó có tiềm năng lợi nhuận cao hơn.
Luyện tập
Trong câu này, a greater yield có nghĩa là gì? A higher purity means a greater yield.
- Mức độ sẵn sàng nhượng bộ cao hơn
- Một lượng sản phẩm sử dụng được lớn hơn
- Mức độ tinh khiết thấp hơn
Xem đáp án
Một lượng sản phẩm sử dụng được lớn hơn
That's $130 million of profit that isn't being pissed away by some substandard cook. Thành ngữ
0:42Đó là 130 triệu đô la lợi nhuận không bị vứt qua cửa sổ bởi mấy tay nấu thuốc hạng xoàng.
pissed away: cách nói thô tục để chỉ “bị lãng phí”
Piss away là cụm động từ thô tục và không trang trọng, có nghĩa là bất cẩn lãng phí tiền bạc, thời gian, cơ hội hoặc một nguồn lực quý giá khác. Ở đây, cụm này không mang nghĩa đen. Trong isn't being pissed away, thể bị động tiếp diễn trình bày khoản lợi nhuận như số tiền không bị mất đi vì công việc kém năng lực. So với waste, cụm này còn thể hiện sự tức giận và khinh miệt mạnh mẽ.
Luyện tập
pissed away truyền đạt điều gì ở đây? That's $130 million of profit that isn't being pissed away by some substandard cook.
- Khoản lợi nhuận được bảo vệ cẩn thận, được diễn đạt bằng lời lẽ trang trọng.
- Khoản lợi nhuận bị lãng phí một cách bất cẩn, được diễn đạt bằng lời lẽ thô tục.
- Khoản lợi nhuận bị thải ra theo nghĩa đen như chất thải của cơ thể.
Xem đáp án
Khoản lợi nhuận bị lãng phí một cách bất cẩn, được diễn đạt bằng lời lẽ thô tục.
Now you listen to me: now đầu câu đánh dấu chuyển lượt lời và làm mệnh lệnh mạnh hơn
Trong câu này, now không chỉ là từ chỉ thời gian. Khi đứng đầu câu, nó đánh dấu sự chuyển hướng trong cuộc trò chuyện: người nói giành lượt lời và kiên quyết yêu cầu người kia ngừng tranh cãi để lắng nghe. Việc nêu rõ chủ ngữ you khiến mệnh lệnh nhắm trực tiếp hơn vào người nghe. Cấu trúc Now you + động từ có thể mang nghĩa “bây giờ đến lượt bạn làm việc này”, thường thể hiện nhiều quyền uy hoặc bực bội hơn một lời yêu cầu trung tính.
Luyện tập
Trong lúc tranh cãi, người nói chủ yếu đang làm gì khi nói 'Now you listen to me.'?
- Chỉ nói rằng hành động nghe đang diễn ra ở hiện tại
- Giành lượt lời và kiên quyết yêu cầu người kia chú ý
- Lịch sự hỏi xem người kia có thời gian lắng nghe không
Xem đáp án
Giành lượt lời và kiên quyết yêu cầu người kia chú ý
No, the two greatest meth cooks in America right here.
0:55Không, là hai tay nấu đá đỉnh nhất nước Mỹ ngay tại đây.
you'll earn more from that 35% than you ever would on your own. Ngữ pháp
1:01mày sẽ kiếm được nhiều tiền từ 35% đó hơn là mày tự làm một mình.
earn more ... than you ever would: phép so sánh giả định có lược bỏ động từ
Ở đây, more ... than so sánh hai kết quả thu nhập: số tiền người nghe sẽ kiếm được nhờ kỹ năng của người nói và số tiền họ sẽ kiếm được khi tự làm một mình. Trong than you ever would on your own, trợ động từ would được giữ lại khi động từ earn bị lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó. Would đánh dấu việc tự làm một mình là phương án giả định, chứ không chỉ là một sự kiện thật trong tương lai. Ever nhấn mạnh phép so sánh với nghĩa gần như “trong bất kỳ tình huống nào như vậy”.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh bằng động từ tình thái chỉ kết quả dự kiến trong một phương án giả định, không phải khả năng hay dự đoán trực tiếp về tương lai: With our software, you'll finish more work than you ever ____ on your own.
Xem đáp án
would
So you say. — một câu đáp đầy hoài nghi
Khi đứng một mình như một câu đáp, So you say. thừa nhận rằng người kia đã đưa ra một nhận định nhưng không chấp nhận nhận định đó là đúng. Sắc thái của nó gần với “Đó là điều bạn khẳng định, nhưng tôi chưa bị thuyết phục.” Câu này hạ lời nói của người kia xuống thành phiên bản sự việc từ phía họ. Trong ngữ cảnh này, nó thể hiện sự nghi ngờ chứ không phải đồng tình chân thành.
Luyện tập
Một người bán nói: “There are no extra fees.” Bạn đáp: “So you say.” Câu đáp của bạn có khả năng cao nhất thể hiện thái độ nào?
- Tôi hoàn toàn đồng ý và không cần bằng chứng.
- Tôi đã nghe lời khẳng định của bạn, nhưng tôi vẫn chưa tin.
- Tôi không nghe rõ những lời đó.
Xem đáp án
Tôi đã nghe lời khẳng định của bạn, nhưng tôi vẫn chưa tin.
Just wondering why we're so lucky. — lời chất vấn gián tiếp
Just wondering... là một mảnh câu mang tính hội thoại không trang trọng, trong đó chủ ngữ và một dạng của be được lược bỏ: I'm just wondering... Từ just làm cho câu hỏi nghe bớt trực diện và tự nhiên hơn trong giao tiếp. Ở đây, why we're so lucky không chỉ đơn giản là vui mừng vì may mắn. Nó gợi ý rằng đề nghị có vẻ tốt một cách bất thường, nên người nói nghi ngờ có thể có một lý do hoặc điều kiện ẩn phía sau. Vì vậy, hình thức có vẻ lịch sự này thực chất mang theo sự chất vấn hoài nghi.
Luyện tập
Một công ty đưa ra một đề nghị có vẻ hào phóng một cách bất thường. “Just wondering why we're so lucky.” có khả năng cao nhất thực hiện chức năng gì?
- Nó chỉ đơn giản ăn mừng vận may mà không chất vấn đề nghị.
- Nó hỏi cách phát âm từ lucky.
- Nó dùng lời lẽ nhẹ nhàng hơn để thể hiện câu hỏi hoài nghi về lý do của đề nghị.
Xem đáp án
Nó dùng lời lẽ nhẹ nhàng hơn để thể hiện câu hỏi hoài nghi về lý do của đề nghị.
cut us in: cho chúng tôi tham gia và chia phần
Cut someone in có nghĩa là cho phép một người tham gia một thương vụ, kế hoạch hoặc hoạt động, thường để người đó nhận được một phần tiền, lợi ích hoặc quyền tham gia. Trong câu hỏi này, cut us in có nghĩa là cho chúng tôi tham gia và chia cho chúng tôi một phần, chứ không phải thật sự cắt ai đó. Đây là một cụm động từ có thể tách: đại từ được đặt giữa cut và in, như trong cut me in và cut us in. Để nêu rõ thương vụ hoặc lợi ích được chia sẻ, dùng cut someone in on something, như trong cut us in on the profits.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cut someone in và dùng me làm tân ngữ: If the sale earns a commission, please ____ on it.
Xem đáp án
cut me in
so his share of the partnership is available if you can handle his end. Cụm từ
1:16nên phần hùn của ổng sẽ có sẵn nếu mày lo được mảng của ổng.
can handle his end: chịu trách nhiệm về phần việc của anh ấy
Handle his end có nghĩa là có thể xử lý hoặc tiếp quản phần công việc hay thỏa thuận mà anh ấy chịu trách nhiệm. Ở đây, end chỉ phía do một người phụ trách trong một thương vụ hoặc quan hệ hợp tác chung, chứ không phải sự kết thúc hay thời điểm cuối cùng. Trong câu này, việc nhận phần vốn của anh ấy trong quan hệ hợp tác phụ thuộc vào khả năng tiếp quản trách nhiệm của anh ấy. Ngữ cảnh cho biết phần việc của anh ấy là distribution, tức khâu phân phối, nhưng cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là handle someone's end of an arrangement.
Luyện tập
Can handle his end có nghĩa là gì trong câu này?
- Có thể quyết định khi nào công việc của anh ấy kết thúc
- Có thể chịu trách nhiệm về phần công việc của anh ấy
- Có thể dùng tay giữ đầu mút của một vật
Xem đáp án
Có thể chịu trách nhiệm về phần công việc của anh ấy
And if you give him $5 million of the $15 million that you brought today.
1:24Và nếu mày đưa ổng 5 triệu trong số 15 triệu đô mà mày mang đến hôm nay.
Just think of it as a finder's fee for bringing us together. Cụm từ
1:28Cứ coi như đó là phí môi giới vì đã đưa chúng ta đến với nhau.
Just think of it as a finder's fee: xem đó là phí giới thiệu
Cấu trúc think of X as Y có nghĩa là hiểu hoặc xem X là Y. Trong câu này, người nói diễn giải lại khoản tiền thành finder's fee, chứ không thực sự yêu cầu người nghe dành thời gian suy nghĩ. Finder's fee là khoản thù lao trả cho người giới thiệu các bên với nhau hoặc giúp tạo ra một thương vụ hay cơ hội. Từ just ở đầu câu khiến cách gọi được đề xuất nghe đơn giản và hợp lý, qua đó nhẹ nhàng hướng người nghe chấp nhận cách nhìn này.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc think of X as Y: Think of the first month ____ a trial period.
Xem đáp án
as
We have 40 pounds of product ready to ship. Cụm từ
1:32Bọn tao có 40 pound hàng sẵn sàng để chuyển đi.
ready to ship: sẵn sàng để gửi đi
Ready to ship có nghĩa là đã hoàn toàn sẵn sàng để gửi cho khách hàng hoặc đến một điểm đến. Trong We have 40 pounds of product ready to ship, cụm từ này đứng sau danh từ và mô tả sản phẩm: hàng đã có sẵn và có thể bắt đầu vận chuyển. Ở đây, ship là động từ có nghĩa là gửi hàng bằng bất kỳ phương thức vận chuyển thông thường nào, không nhất thiết là bằng đường biển. Ready to ship cụ thể hơn ready vì nó nêu rõ hàng hóa đã sẵn sàng cho hành động tiếp theo nào.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo của kho bằng cụm từ logistics có nghĩa là đã hoàn toàn sẵn sàng để gửi đi: The boxes are packed and ____.
Xem đáp án
ready to ship
Who the hell are you? như một lời chất vấn danh tính đầy thù địch
Thêm the hell sau who biến một câu hỏi trung lập về danh tính thành lời chất vấn tức giận và mang tính đối đầu. Ở đây, người nói không bình tĩnh hỏi tên; họ gây áp lực buộc đối phương giải thích mình là ai hoặc tại sao lại có mặt ở đó. Trong câu hỏi wh-, cấu trúc là từ để hỏi + the hell + phần còn lại của câu hỏi. The hell là yếu tố nhấn mạnh cảm xúc mang sắc thái thô lỗ, không phải lời nhắc đến địa ngục theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong “Who the hell are you?”, the hell có tác dụng gì?
- Nó khiến câu hỏi trang trọng và tôn trọng hơn.
- Nó nói rằng đối phương đến từ địa ngục.
- Nó biến câu hỏi thành lời chất vấn thô lỗ và đầy thù địch.
Xem đáp án
Nó biến câu hỏi thành lời chất vấn thô lỗ và đầy thù địch.
Say my name: mệnh lệnh buộc đối phương thừa nhận danh tính và quyền lực
Say my name. là câu mệnh lệnh trực tiếp: chủ ngữ được lược bỏ là you, và người nói ra lệnh cho người nghe nói tên của chính người nói. Trong bối cảnh đối đầu này, người nói đã biết câu trả lời và không hỏi để lấy thông tin. Hành động ngôn từ thực sự là buộc đối phương thừa nhận danh tính, danh tiếng hoặc quyền lực của người nói. Câu ngắn và không có please khiến mệnh lệnh nghe mang tính kiểm soát và đầy sức ép.
Luyện tập
Trong một cuộc đối đầu, người nói chủ yếu đang làm gì khi nói “Say my name.”?
- Lịch sự đề nghị người nghe tự giới thiệu.
- Buộc người nghe thừa nhận danh tính và quyền lực của người nói.
- Hỏi cách đánh vần tên của người nói.
Xem đáp án
Buộc người nghe thừa nhận danh tính và quyền lực của người nói.
I don't have a damn clue who the hell you are. Thành ngữ
2:15Tao đếch biết mày là thằng quái nào cả.
I don't have a damn clue: cách nói thô lỗ rằng bạn không biết gì
Not have a clue là một thành ngữ có nghĩa là hoàn toàn không có kiến thức hay ý niệm gì về một việc. Trong câu này, I don't have a clue có nghĩa là “tôi hoàn toàn không biết anh là ai”, chứ không phải người nói đang thiếu một manh mối thật. Damn làm câu nói mạnh hơn và thêm sắc thái bực bội hoặc thù địch. Vì vậy, I don't have a damn clue mạnh và thô lỗ hơn I don't know rất nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cách nói mạnh và thô lỗ có nghĩa là “hoàn toàn không biết”: I don't ____ why the server keeps crashing.
Xem đáp án
have a damn clue
Yeah, you do.: dùng do thay cho cụm động từ đã được nhắc đến
Trong câu đáp này, do thay cho cụm động từ đã xuất hiện trước đó là have a clue. Yeah, you do. có nghĩa là “có, anh thực sự biết”, vì vậy do là trợ động từ thay thế nội dung trước đó, không phải động từ chính mang nghĩa “thực hiện một hành động”. Phát biểu trước là phủ định, còn câu đáp này là khẳng định. Nó trực tiếp bác bỏ lời của người kia mà không lặp lại toàn bộ cụm động từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu đáp ngắn bằng trợ động từ thay cho remember his name: A: I don't remember his name. B: Yes, you ____.
Xem đáp án
do
Cartel got Fring.: got someone trong bối cảnh tội phạm
Trong câu này, got là cách dùng không trang trọng và phụ thuộc vào ngữ cảnh của get, mang nghĩa bắt được, đánh bại hoặc giết ai đó, chứ không phải nhận hay có được người đó. Vì ngữ cảnh gần đó nói Gus Fring đã bị giết, got Fring ở đây có nghĩa là «đã giết Fring». Cách nói ngắn này nhấn mạnh ai là bên chịu trách nhiệm: băng đảng ma túy là nhóm đã giết ông ấy. Trong những cảnh khác, get someone có thể có nghĩa là bắt được chứ không phải giết, vì vậy cần dựa vào hành động xung quanh để chọn nghĩa chính xác.
Luyện tập
Dựa vào cụm từ xuất hiện trước đó killed Gus Fring, Cartel got Fring. có nghĩa là gì?
- Băng đảng ma túy đã thuê Fring.
- Băng đảng ma túy đã nhận được thứ gì đó từ Fring.
- Băng đảng ma túy đã giết Fring.
Xem đáp án
Băng đảng ma túy đã giết Fring.
You're goddamn right: lời xác nhận mạnh và thô tục
You're right thể hiện sự đồng ý thông thường. goddamn nhấn mạnh right, vì vậy You're goddamn right có nghĩa là «Bạn hoàn toàn đúng» hoặc «Chính xác», nhưng kèm theo lời chửi thề và sắc thái mạnh. Cụm này có thể tạo cảm giác đắc thắng, thách thức, tức giận hoặc đe dọa. Nó không chỉ thể hiện sự đồng ý mà còn đưa ra lời xác nhận theo cách nhấn mạnh và đối đầu.
Luyện tập
Phán đoán: “You're goddamn right.” phù hợp trong một email trang trọng khi bạn muốn bày tỏ sự đồng ý lịch sự.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai