Bạn có thích tỏi không? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
864 từ 151 từ/phút

Tổng quan video: Một chương trình của BBC tìm hiểu tính linh hoạt của tỏi trong nấu ăn, danh tiếng chữa bệnh từ thời cổ đại và lý do tôn giáo khiến tín đồ Jain kiêng tỏi, rồi xác nhận Georgian Fire là giống có nguồn gốc từ Liên Xô cũ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. versatile ingredient — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Bạn sẽ hiểu versatile mô tả một nguyên liệu phù hợp với nhiều món ăn và mục đích sử dụng. Tính từ này còn có thể được dùng tự nhiên cho người có khả năng thích nghi, công cụ, kỹ năng hoặc phần mềm, thay vì chỉ ghi nhớ theo nghĩa dịch sát là “đa chức năng”. 2. uprooting the plant kills both it and the soil ecosystem — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Bạn sẽ theo được lập luận đạo đức đằng sau việc tín đồ Jain tránh ăn tỏi: nhổ cả cây sẽ giết cây và tác động đến hệ sinh thái quanh bộ rễ. Nhờ đó, bạn có thể hiểu hạn chế ăn uống này là một phần của nguyên tắc bất bạo động trong đạo Jain chứ không đơn thuần là sở thích khẩu vị. 3. abstain from doing something, — Ngữ pháp và mẫu câu: Bạn sẽ nhận ra động từ trang trọng abstain đi với from và dạng -ing khi một người chủ động tránh một hoạt động vì lý do tôn giáo, sức khỏe, pháp lý hoặc cá nhân. Cấu trúc này giúp tránh lỗi abstain to do và có thể áp dụng cho những mẫu tương tự như refrain from doing.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là chương trình 6 Minute English của BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

It smells delicious sizzling in oil Cụm từ

0:13

Nó có mùi thơm nức mũi khi xèo xèo trong dầu

Cụm từ

smells delicious: smell + tính từ

Trong smells delicious, smell là động từ liên kết chỉ cảm giác. Nó mô tả chủ thể có mùi như thế nào đối với khứu giác, tức là tỏa ra một mùi hấp dẫn, chứ không nói một người đang chủ ý ngửi thứ gì. Vì smell nối chủ thể với phần mô tả nên delicious ở đây là tính từ, không phải trạng từ. Cấu trúc là chủ thể + smell(s) + tính từ. Cấu trúc này có thể mô tả mùi của thức ăn, nước hoa, căn phòng và những vật khác.

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên diễn đạt ý món súp có mùi hấp dẫn.

  1. The soup smells a delicious.
  2. The soup smells delicious.
  3. The soup smells deliciously.
Xem đáp án

The soup smells delicious.

Cụm từ

sizzling in oil: âm thanh và trạng thái đang nấu

sizzling in oil là một cụm phân từ hiện tại, mô tả thức ăn đang được nấu trong dầu đồng thời phát ra âm thanh sắc và liên tục. Sizzling bao gồm cả âm thanh lẫn trạng thái đang nấu, chứ không chỉ có nghĩa là nóng. Trong câu này, cụm từ bổ sung một chi tiết sinh động về việc thức ăn đang làm gì trong khi có mùi thơm ngon. Cụm từ có thể đứng sau danh từ hoặc dùng với một dạng của be, như trong The onions are sizzling in oil.

Luyện tập

Chọn câu mô tả rõ thức ăn đang phát ra âm thanh sắc khi được nấu trong dầu nóng.

  1. The fish is sizzling in oil.
  2. The fish is floating in oil.
  3. The fish is resting on a plate.
Xem đáp án

The fish is sizzling in oil.

and it's great for keeping vampires away, Văn hóa

0:17

và rất tuyệt để xua đuổi ma cà rồng,

Văn hóa

keeping vampires away: giữ ma cà rồng tránh xa

keeping vampires away dùng cấu trúc keep + tân ngữ + away, nghĩa là ngăn ma cà rồng đến gần hoặc ở lại gần. Câu này mượn liên tưởng quen thuộc trong các câu chuyện ma cà rồng phương Tây rằng tỏi có thể xua đuổi ma cà rồng để tạo tiếng cười. Đây không phải là khẳng định nghiêm túc về tác dụng của thực phẩm hay sức khỏe.

Luyện tập

Tại sao người nói lại nhắc đến việc giữ ma cà rồng tránh xa?

  1. Để dùng một truyền thuyết quen thuộc về tỏi và ma cà rồng làm câu đùa
  2. Để giải thích ma cà rồng thường ăn gì
  3. Để đưa ra khẳng định nghiêm túc về lợi ích sức khỏe của tỏi
Xem đáp án

Để dùng một truyền thuyết quen thuộc về tỏi và ma cà rồng làm câu đùa

but don't eat it on a first date. Cụm từ

0:19

nhưng đừng ăn nó trong buổi hẹn hò đầu tiên.

Cụm từ

on a first date: trong buổi hẹn đầu tiên

on a first date có nghĩa là trong buổi hẹn đầu tiên, tức là trong lần gặp gỡ lãng mạn đầu tiên của hai người. Trong tiếng Anh, date với nghĩa là buổi hẹn thường đi với on, như trong go on a date và meet someone on a date. Ở đây, date nghĩa là buổi hẹn chứ không phải ngày trên lịch; cụm từ này đặt hành động vào bối cảnh của buổi hẹn đó.

Luyện tập

Điền giới từ tự nhiên: They talked for hours ____ their first date.

Xem đáp án

on

I'm talking, of course, about garlic. Mạch ý

0:22

Tất nhiên, tôi đang nói về tỏi.

Mạch ý

I'm talking, of course, about...: tiết lộ chủ đề

Cấu trúc I'm talking ... about garlic nêu garlic là chủ đề thật sự sau những gợi ý hoặc phần dẫn dắt trước đó. Thay vì nói ngay chủ đề từ đầu, người nói trì hoãn việc tiết lộ rồi gom thông tin trước đó vào một câu trả lời rõ ràng. of course, được đặt giữa hai dấu phẩy, khiến phần tiết lộ nghe nhẹ nhàng và không bất ngờ, như thể người nghe có thể đã đoán ra. Nó không nhất thiết có nghĩa là câu trả lời hiển nhiên với tất cả mọi người.

Luyện tập

Sau khi đưa ra một vài gợi ý, câu nào tiết lộ chủ đề một cách tự nhiên nhất?

  1. I'm talking to dolphins, of course.
  2. I'm talking, of course, about dolphins.
  3. I'm talking because of dolphins, of course.
Xem đáp án

I'm talking, of course, about dolphins.

Neil, do you like garlic?

0:25

Neil, bạn có thích tỏi không?

Oh yes, I love garlic.

0:26

Ồ có chứ, tôi thích tỏi lắm.

I had a very garlicky meal last night. Cách dùng từ

0:28

Tối qua tôi đã ăn một bữa rất nhiều tỏi.

Cách dùng từ

very garlicky meal: một bữa ăn có vị tỏi rất đậm

Garlicky là tính từ được tạo từ garlic + -y. Từ này miêu tả thức ăn, hơi thở hoặc những thứ khác có vị hay mùi tỏi rõ rệt. Trong very garlicky meal, very làm tăng mức độ của garlicky, vì vậy bữa ăn có vị tỏi đậm. Cụm này không có nghĩa là cả bữa ăn được làm hoàn toàn từ tỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ được tạo từ garlic: The soup smells very ____.

Xem đáp án

garlicky

Mm, I know.

0:31

Mm, tôi biết.

I can smell it from here. Ý định

0:32

Tôi có thể ngửi thấy mùi tỏi từ đây.

Ý định

I can smell it from here: từ đây cũng ngửi thấy

Về bề mặt, I can smell it from here có nghĩa là người nói vẫn ngửi thấy một mùi dù đang ở cách xa. Trong câu này, from here là cách nói phóng đại: nó không cho biết khoảng cách chính xác mà nhấn mạnh rằng mùi rất rõ. Trong tình huống này, câu nói đùa rằng mùi tỏi vẫn còn rất nồng. Đây là cách nói gián tiếp để trêu chọc hoặc phàn nàn nhẹ, nhưng mối quan hệ và giọng nói phải cho thấy đó không phải là lời công kích trực tiếp.

Luyện tập

Đúng hay sai: Với một người bạn thân, I can smell it from here. có thể phóng đại một cách đùa vui rằng một mùi rất nồng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Here is Jason Chan,

0:35

Đây là Jason Chan,

an Australian chef who specializes in Asian cuisine, Cụm từ

0:37

một đầu bếp người Úc chuyên về ẩm thực châu Á,

Cụm từ

specializes in Asian cuisine: chuyên về ẩm thực châu Á

Specializes in có nghĩa là có một lĩnh vực kỹ năng, công việc hoặc trọng tâm cụ thể. Trong cụm danh từ này, nó mô tả lĩnh vực chuyên môn của đầu bếp người Úc: Asian cuisine. Đuôi -s của thì hiện tại phù hợp với chủ ngữ số ít who. Dùng cấu trúc specialize in + một lĩnh vực, chủ đề hoặc loại công việc. Giới từ ở đây là in, không phải at hoặc on.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: The clinic specializes ____ children's eye care.

Xem đáp án

in

and Poul Erik Jensen,

0:41

và Poul Erik Jensen,

a Danish chef living in France,

0:43

một đầu bếp người Đan Mạch sống ở Pháp,

talking about their love of garlic

0:45

nói về tình yêu của họ đối với tỏi

to BBC World Service program The Food Chain.

0:47

trên chương trình The Food Chain của BBC World Service.

I love garlic because

0:50

Tôi yêu tỏi vì

it's a versatile ingredient that can be used for cooking Ghi chú

0:52

đó là một nguyên liệu đa năng có thể dùng để nấu ăn

Ngữ pháp

can be used for cooking: nêu công dụng bằng câu bị động

Trong can be used for cooking, can + be + used tạo thành câu bị động với động từ tình thái: nguyên liệu là thứ mà mọi người có thể sử dụng. Câu tập trung vào công dụng có thể có, không tập trung vào người sử dụng. Ở đây for là một giới từ, vì vậy sau for dùng dạng -ing là cooking. Mẫu có thể áp dụng lại là something can be used for + -ing để nêu mục đích hoặc công dụng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ mục đích: This app can be used ____ tracking daily expenses.

Xem đáp án

for

and offers various health benefits. Cụm từ

0:55

và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác nhau.

Cách dùng từ

versatile ingredient: nguyên liệu đa dụng

Trong versatile ingredient, versatile mô tả một nguyên liệu có nhiều cách sử dụng trong nấu ăn. Ở đây, từ này nhấn mạnh phạm vi sử dụng rộng: tỏi có thể được dùng trong nhiều món ăn và công thức khác nhau, chứ không chỉ có nghĩa là nó hữu ích hoặc ngon. Versatile cũng dùng được cho người, công cụ, kỹ năng và phần mềm khi một thứ có thể đảm nhiệm những nhiệm vụ hoặc mục đích khác nhau.

Luyện tập

versatile có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau.
  2. Nó đặc biệt đắt tiền.
  3. Nó có vị rất đậm.
Xem đáp án

Nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau.

Cụm từ

offers various health benefits: mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe

offers various health benefits có nghĩa là một thứ mang lại nhiều tác động tích cực cho sức khỏe. Ở đây, offer không có nghĩa là đưa ra lời đề nghị hay trao thứ gì cho ai; nguyên liệu được xem là nguồn tạo ra những lợi ích đó. benefits là danh từ số nhiều. Trong câu này, offers bổ sung một đặc điểm thứ hai của nguyên liệu sau can be used for cooking. Cụm từ tương đối trang trọng này thường dùng khi mô tả giá trị sức khỏe của thực phẩm, hoạt động hoặc sản phẩm.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bơi lội mang lại nhiều tác động tích cực cho sức khỏe?

  1. Swimming benefits from various health offers.
  2. Swimming offers various healthy benefit.
  3. Swimming offers various health benefits.
Xem đáp án

Swimming offers various health benefits.

We use it a lot.

0:58

Chúng tôi sử dụng nó rất nhiều.

So from stocks to soups and in vegetable dishes, meat dishes, Mạch ý

0:59

Vì vậy, từ nước dùng đến súp và trong các món rau, món thịt,

there's very certain a clove of garlic in somewhere. Cách dùng từ

1:03

gần như chắc chắn sẽ có một tép tỏi ở đâu đó.

Mạch ý

from stocks to soups ... vegetable dishes, meat dishes: từ nước dùng đến súp, trong các món rau và món thịt

from stocks to soups and in vegetable dishes, meat dishes liệt kê các loại món ăn để cho thấy phạm vi sử dụng rất rộng. Cấu trúc from X to Y nêu hai đầu của một phạm vi; ở đây nó không mô tả một tuyến đường giữa các địa điểm. Các loại món vegetable dishes và meat dishes ở phía sau bổ sung thêm ví dụ ngoài hai đầu đó. Cách liệt kê này cho thấy tỏi có thể được dùng trong nhiều kiểu nấu ăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tiếng Anh dùng để chỉ phạm vi: The menu includes dishes ____ light salads ____ rich stews.

Xem đáp án

from · to

Cách dùng từ

một tép tỏi

a clove of garlic nghĩa là một tép tỏi tách ra từ một củ tỏi. Ở đây, clove là đơn vị dùng để đếm tỏi, còn garlic là tên của nguyên liệu. Khi nói nhiều hơn một tép, dùng cloves of garlic. A bulb of garlic chỉ cả củ tỏi, gồm nhiều tép.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là một phần tách rời từ một củ tỏi?

  1. a head of garlic
  2. a clove of garlic
  3. a bulb of garlic
Xem đáp án

a clove of garlic

Yeah.

1:07

Đúng vậy.

It's unimaginable not using garlic. Ngữ pháp

1:07

Thật không thể tưởng tượng được nếu không sử dụng tỏi.

Ngữ pháp

Thật khó tưởng tượng việc không dùng tỏi

Ở đây, It's là dạng rút gọn của It is, còn unimaginable là tính từ rất mạnh, có nghĩa là cực kỳ khó hoặc không thể tưởng tượng. Câu này đánh giá toàn bộ hành động not using garlic, nên người nói cho rằng nấu ăn không có tỏi là điều không thể nghĩ tới. Cụm -ing not using garlic là hành động được đánh giá, không phải động từ chính đứng độc lập. Ý nghĩa vẫn dễ hiểu, nhưng trong tiếng Anh đời thường chỉn chu, It's unimaginable to cook without garlic hoặc I can't imagine cooking without garlic thường được dùng hơn.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên và chỉn chu nhất ý “thật khó tưởng tượng việc nấu ăn không có tỏi”?

  1. It's unimaginable to cook without garlic.
  2. It's unimaginable don't use garlic.
  3. It's unimaginable not cook without garlic.
Xem đáp án

It's unimaginable to cook without garlic.

Jason loves garlic because it's versatile,

1:10

Jason thích tỏi vì nó đa năng (versatile),

meaning it can be used in many different ways. Mạch ý

1:12

nghĩa là nó có thể được sử dụng theo nhiều cách khác nhau.

Mạch ý

meaning it can be used in many different ways: giải thích từ đứng trước

meaning mở đầu cho một mệnh đề giải thích từ hoặc ý ngay trước đó. Ở đây, nó làm rõ versatile bằng cách diễn đạt lại là 'it can be used in many different ways', chứ không thêm một sự việc mới. Mẫu câu này giúp người nói định nghĩa hoặc giải thích thêm thông tin ngay trong lúc nói: nêu ý trước, rồi dùng meaning + phần giải thích. Phần sau phải làm cho ý trước rõ hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng meaning một cách tự nhiên để giải thích từ đứng trước?

  1. The bag is waterproof, meaning water cannot get inside.
  2. The bag is waterproof, meaning I bought it yesterday.
  3. The bag meaning is waterproof, so it stays dry.
Xem đáp án

The bag is waterproof, meaning water cannot get inside.

And Poul thinks cooking without garlic is unimaginable, Ngữ pháp

1:15

Và Poul nghĩ rằng nấu ăn mà không có tỏi là điều không thể tưởng tượng được (unimaginable),

meaning it's difficult to imagine because it would be so bad.

1:19

nghĩa là thật khó hình dung vì điều đó sẽ rất tệ.

Ngữ pháp

cooking without garlic is unimaginable: cụm danh động từ làm chủ ngữ

cooking without garlic là một cụm danh động từ: cooking gọi tên hoạt động nấu ăn, còn without garlic nêu điều kiện. Trong mệnh đề sau thinks, toàn bộ cụm này là chủ ngữ của is unimaginable. Vì cụm từ chỉ một hoạt động nên động từ dùng dạng số ít is. Câu này đánh giá ý tưởng làm việc đó, chứ không mô tả một hành động đang diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh động từ của read a book: ____ is relaxing.

Xem đáp án

Reading a book

Love garlic or hate it. Mạch ý

1:23

Dù yêu hay ghét tỏi.

Mạch ý

Love garlic or hate it: cách mở đầu bao quát hai thái độ

Love garlic or hate it. đặt hai phản ứng trái ngược cạnh nhau, bao quát cả những người thích tỏi lẫn những người không thích tỏi. Trong ngữ cảnh này, câu đó có nghĩa là dù bạn yêu hay ghét tỏi, chứ không phải mệnh lệnh yêu hoặc ghét tỏi. Với vai trò là một cách mở đầu thu hút sự chú ý, mẫu X or Y thừa nhận các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra thông tin áp dụng cho cả hai nhóm. Đây là cách ngắn gọn để quy tụ người nghe quanh một chủ đề chung.

Luyện tập

Love garlic or hate it ở đầu một chủ đề có nghĩa là gì?

  1. Bạn phải chọn yêu tỏi trước thì mới có thể ghét nó
  2. Whether you love garlic or hate it
  3. Người nói đang ra lệnh cho bạn ghét tỏi
Xem đáp án

Whether you love garlic or hate it

In this episode, we'll be finding out more about this versatile strong-smelling food. Cụm động từ

1:25

Trong tập này, chúng ta sẽ tìm hiểu thêm về loại thực phẩm đa năng và nặng mùi này.

Cụm động từ

finding out more about: tìm hiểu thêm về một chủ đề

finding out more about có nghĩa là tìm hiểu thêm thông tin về một chủ đề, thường bằng cách đặt câu hỏi, nghiên cứu, xem hoặc khám phá. Cụm này không nói về việc tìm một vật thể ở đâu. Trong we'll be finding out more about, cụm từ này báo trước hoạt động mà tập phim sẽ dùng để khám phá chủ đề. Đây là cấu trúc có thể dùng lại khi muốn diễn tả việc hiểu một điều gì đó đầy đủ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ: We visited the library to find ____ more about local wildlife.

Xem đáp án

out

And as usual,

1:31

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new words and phrases as well.

1:32

chúng ta cũng sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.

And remember,

1:35

Và hãy nhớ rằng,

you can find all the vocabulary from this episode

1:36

bạn có thể tìm thấy tất cả các từ vựng từ tập này

on our website bbclearningenglish.com.

1:38

trên trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi.

Now, Beth, I have a question for you.

1:42

Bây giờ, Beth, tôi có một câu hỏi cho bạn.

It's a little-known fact that of the 600 varieties of garlic, Ghi chú

1:44

Có một sự thật ít được biết đến là trong số 600 giống tỏi,

Mạch ý

It's a little-known fact that ...: giới thiệu một sự thật ít người biết

Cấu trúc này giới thiệu thông tin theo sau là một sự thật nhưng chưa được biết đến rộng rãi. Nó báo trước cho người nghe rằng một thông tin nền thú vị hoặc bất ngờ sắp xuất hiện, thay vì đưa ra ý chính mà không có phần dẫn nhập. little-known là tính từ ghép có gạch nối bổ nghĩa cho fact. Nó có nghĩa là “ít người biết”, không phải “nhỏ”. Sau đó thường là một mệnh đề hoàn chỉnh với that để nêu nội dung của sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ giới thiệu sự thật trong bài học: ____ some octopuses have three hearts.

Xem đáp án

It's a little-known fact that

Cách dùng từ

600 varieties of garlic: đếm các giống khác nhau

Trong cụm từ này, 600 varieties of garlic có nghĩa là 600 giống tỏi khác nhau. Ở đây, variety là danh từ đếm được cụ thể, chỉ một giống trong cùng một nhóm thực vật, thực phẩm hoặc sản phẩm; nó không mang nghĩa trừu tượng là sự đa dạng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là “số + varieties of + danh từ”. Vì 600 lớn hơn một nên variety chuyển sang dạng số nhiều varieties.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều đúng của variety: The garden grows six ____ of tomatoes.

Xem đáp án

varieties

many grew only in the former Soviet Union Văn hóa

1:48

nhiều loại chỉ mọc ở Liên Xô cũ

Văn hóa

the former Soviet Union: former cho một quốc gia trong quá khứ

the former Soviet Union chỉ Liên Xô như một quốc gia từng tồn tại trong quá khứ. Liên Xô không còn tồn tại dưới hình thức đó, vì vậy former đánh dấu một thân phận hoặc trạng thái trong quá khứ, chứ không chỉ vị trí ở phía trước một vật nào đó. Đặt trước tên quốc gia, tổ chức hoặc chức vụ, former có nghĩa là trước đây hoặc từng mang thân phận đó. Trong câu này, cụm từ xác định thời kỳ các giống này phát triển là khi Liên Xô còn tồn tại.

Luyện tập

Trong cụm the former Soviet Union, former có nghĩa là gì?

  1. trước đây; nay không còn tồn tại dưới hình thức đó
  2. ở phía trước
  3. mới được tạo ra
Xem đáp án

trước đây; nay không còn tồn tại dưới hình thức đó

and were unavailable in the West Văn hóa

1:51

và không có ở phương Tây

Văn hóa

were unavailable in the West: khả năng tiếp cận và nghĩa chính trị của the West

Were unavailable in the West có nghĩa là vào thời điểm đó, người dân ở các nước hoặc thị trường phương Tây không thể có được những giống này. Unavailable nói về nguồn cung hoặc khả năng tiếp cận, chứ không nói rằng những giống này không thể phát triển ở đó. The West là một nhãn gọi viết hoa, được dùng trong bối cảnh lịch sử, chính trị và văn hóa để chỉ chung các nước hoặc xã hội phương Tây. Khi đi cùng the former Soviet Union, cụm từ này tạo ra sự đối lập giữa hai khối chính trị trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.

Luyện tập

Trong The varieties were unavailable in the West, cụm từ này có nghĩa là gì?

  1. Những giống này không thể phát triển ở phía tây của một khu vực
  2. Người dân ở các nước hoặc thị trường phương Tây không thể có được những giống này
  3. Những giống này phải được vận chuyển về phía tây
Xem đáp án

Người dân ở các nước hoặc thị trường phương Tây không thể có được những giống này

until the fall of Communism in the 1990s. Văn hóa

1:53

cho đến khi Chủ nghĩa Cộng sản sụp đổ vào những năm 1990.

Văn hóa

until the fall of Communism: cho đến khi chủ nghĩa cộng sản sụp đổ

Trong câu này, until the fall of Communism có nghĩa là “cho đến khi chế độ cộng sản sụp đổ”. The fall of Communism ở đây chỉ sự sụp đổ hoặc chấm dứt của các chính phủ và quyền kiểm soát chính trị cộng sản, không phải mùa thu hay sự rơi xuống về mặt vật lý. until lấy biến chuyển lịch sử đó làm mốc kết thúc thời gian. Communism ở đây chỉ một hệ thống chính trị trong bối cảnh lịch sử.

Luyện tập

Trong câu “The city changed rapidly after the fall of the dynasty.”, the fall of the dynasty có nghĩa là gì?

  1. một triều đại rơi xuống đất
  2. sự kết thúc hoặc sụp đổ của triều đại
  3. mùa thu của triều đại
Xem đáp án

sự kết thúc hoặc sụp đổ của triều đại

So, which of the following varieties of garlic grew in the former USSR? Cụm từ

1:56

Vậy, giống tỏi nào sau đây đã từng được trồng ở Liên Xô cũ?

Cụm từ

which of the following: cái nào sau đây

which of the following là một cấu trúc hỏi cố định dùng để chọn trong một tập hợp các phương án. which hỏi mục hoặc các mục phù hợp với điều kiện, còn of the following chỉ những phương án được liệt kê ngay sau đó hoặc đã được đưa ra. Trong câu này, người nói hỏi giống tỏi nào đã được trồng ở Liên Xô cũ. Ở đây, following có nghĩa là “đứng tiếp theo trong danh sách”, không phải “đi phía sau” hay “theo dõi”. Cụm này có thể đi trước một danh từ số nhiều như varieties, books hoặc answers, hoặc đứng một mình khi các phương án đã rõ.

Luyện tập

Trong một bài kiểm tra, cụm nào phù hợp nhất để giới thiệu danh sách phương án sẽ xuất hiện tiếp theo?

  1. Which of the following
  2. Which of these
  3. What follows
Xem đáp án

Which of the following

Is it A, Rocambole,

2:02

Có phải là A, Rocambole,

B, Fire,

2:04

B, Fire,

or C, Riesig?

2:05

hay C, Riesig?

Oh, I have no idea.

2:07

Ồ, tôi không biết nữa.

I'm going to guess Fire. Ý định

2:09

Tôi sẽ đoán là Fire.

Ý định

I'm going to guess... để đưa ra câu trả lời chưa chắc chắn

“I'm going to guess...” mở đầu cho một câu trả lời mà bạn chưa chắc chắn. Cụm này có nghĩa là “tôi sẽ đưa ra đáp án này như một phỏng đoán”, nên người nói nghe ít chắc chắn hơn so với khi nói thẳng đáp án. Ở đây, be going to giới thiệu câu trả lời mà người nói sắp đưa ra. Nó không nhất thiết có nghĩa là việc đoán đã được lên kế hoạch từ trước.

Luyện tập

Bạn không chắc có bao nhiêu viên kẹo trong lọ nhưng phải trả lời ngay. Câu nào thể hiện một phỏng đoán tự nhiên?

  1. There are definitely twenty.
  2. I'm going to guess twenty.
  3. I'll count them before I answer.
Xem đáp án

I'm going to guess twenty.

Okay.

2:11

Được rồi.

We'll find out if you're right at the end of the program. Cụm động từ

2:12

Chúng ta sẽ biết bạn có đúng hay không ở cuối chương trình.

Cụm động từ

find out if you're right ... at the end: sau đó xác nhận câu trả lời có đúng không

Trong cấu trúc đầy đủ find out if you're right, find out có nghĩa là “biết hoặc xác nhận”, còn if dẫn vào câu hỏi “Bạn có đúng không?”. Ở đây, if có nghĩa là “liệu... hay không”, chứ không phải “với điều kiện là”. Các từ at the mở đầu cụm từ chỉ thời gian at the end of the program. Cụm này cho biết khi nào câu trả lời sẽ được xác nhận.

Luyện tập

Câu nào cho biết một lần kiểm tra sau đó sẽ xác định câu trả lời của Mia có đúng hay không?

  1. After the test, we'll find out if Mia is right.
  2. If Mia is right, we'll end the test.
  3. After the test, we'll congratulate Mia because she is right.
Xem đáp án

After the test, we'll find out if Mia is right.

Garlic is much more than just a cooking ingredient. Mạch ý

2:15

Tỏi không chỉ là một nguyên liệu nấu ăn.

Mạch ý

much more than just a cooking ingredient: không chỉ là một nguyên liệu nấu ăn

Much more than just... cho biết một điều vượt xa phần mô tả, vai trò hoặc công dụng đơn giản được nêu sau đó. Trong câu này, tỏi không chỉ được giới thiệu như thứ dùng để nấu ăn; cụm từ này gợi ra tầm quan trọng rộng hơn của nó. Cấu trúc này thường bắt đầu từ một hình dung quen thuộc, mang tính bề mặt, rồi chuyển sang ý nghĩa sâu hơn. Much làm tăng mức độ nhấn mạnh, còn just làm rõ cách nhìn hạn hẹp đang bị bác bỏ.

Luyện tập

Câu nào dùng much more than just để cho thấy cách mô tả hiển nhiên vẫn chưa đầy đủ?

  1. Volunteering is just giving your time.
  2. Volunteering is much more than just giving your time.
  3. Volunteering is more just than giving your time.
Xem đáp án

Volunteering is much more than just giving your time.

For centuries, garlic was an important food throughout ancient Egypt,

2:18

Trong nhiều thế kỷ, tỏi là một loại thực phẩm quan trọng trên khắp Ai Cập cổ đại,

Greece, and Rome, as well as India and China. Cụm từ

2:22

Hy Lạp và La Mã, cũng như Ấn Độ và Trung Quốc.

Cụm từ

as well as India and China: cũng như Ấn Độ và Trung Quốc

As well as India and China bổ sung Ấn Độ và Trung Quốc vào danh sách trước đó gồm Ai Cập, Hy Lạp và La Mã. Ở đây, cụm này có nghĩa là và cũng như hoặc ngoài..., chứ không phải là tốt ngang bằng. As well as thường trình bày phần đứng sau như thông tin bổ sung sau một danh sách hoặc ý chính. Vì vậy, câu này nêu nhóm địa điểm đầu tiên trước rồi thêm Ấn Độ và Trung Quốc như những ví dụ khác.

Luyện tập

Câu nào sử dụng as well as đúng để thêm một loại mục thứ hai?

  1. The school teaches as science art well as.
  2. The school teaches science as well as art.
  3. The school teaches science as good as art.
Xem đáp án

The school teaches science as well as art.

It was the Roman Empire that brought garlic to European countries like France. Ngữ pháp

2:26

Chính Đế chế La Mã đã mang tỏi đến các nước châu Âu như Pháp.

Ngữ pháp

It was the Roman Empire that...: nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động

It was X that... là cấu trúc câu chẻ theo mẫu It was X that... . Cấu trúc này đặt X vào vị trí trọng tâm; ở đây, câu nhấn mạnh rằng chính Đế quốc La Mã, chứ không phải một nhóm khác, đã đưa tỏi đến những quốc gia châu Âu đó. it ở đây là một phần của khung nhấn mạnh, không phải đại từ thay cho một sự vật đã được nhắc đến. Bỏ khung này đi, ý chính vẫn là The Roman Empire brought garlic to European countries like France.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc It was X that...: ____ Leo ____ opened the door.

Xem đáp án

It was · that

And everywhere garlic grew,

2:30

Và bất cứ nơi nào tỏi mọc,

it was praised for its health-giving powers. Cách dùng từ

2:32

nó đều được ca ngợi vì sức mạnh mang lại sức khỏe.

Cách dùng từ

praised for its health-giving powers: mô tả những tác dụng được tin là tốt cho sức khỏe

Praised for... có nghĩa là được khen ngợi hoặc đánh giá tích cực vì một điều gì đó. Trong câu này, ở mọi nơi tỏi mọc, người ta ngưỡng mộ tỏi vì họ tin rằng tỏi có thể có lợi cho sức khỏe. Health-giving powers chỉ những khả năng hoặc công dụng được cho là giúp tăng cường sức khỏe. Powers ở đây nói đến tác dụng hoặc khả năng, không phải quyền lực chính trị; cách nói này thuật lại một niềm tin truyền thống hoặc lịch sử chứ không chứng minh một kết quả y học hiện đại.

Luyện tập

Trong praised for its health-giving powers, powers có nghĩa là gì?

  1. những khả năng được cho là giúp cải thiện sức khỏe
  2. sự kiểm soát chính trị đối với người khác
  3. năng lượng điện trong một cỗ máy
Xem đáp án

những khả năng được cho là giúp cải thiện sức khỏe

Here, BBC presenter Rumella Dasgupta

2:35

Tại đây, người dẫn chương trình BBC Rumella Dasgupta

asks author and garlic expert Robin Cherry

2:38

hỏi tác giả kiêm chuyên gia về tỏi Robin Cherry

about garlic's medicinal uses on BBC World Service The Food Chain. Cách dùng từ

2:42

về công dụng y học của tỏi trên The Food Chain của BBC World Service.

Cách dùng từ

The Food Chain với tư cách tên chương trình BBC

Trong câu này, The Food Chain là tên riêng của một chương trình thuộc BBC World Service. Việc viết hoa và vị trí bên cạnh tên cơ quan truyền thông cho thấy đây là một chương trình cụ thể, không phải chuỗi thức ăn theo nghĩa đen. Cụm on BBC World Service The Food Chain cho biết cuộc phỏng vấn xuất hiện trong chương trình đó. Tên chương trình có thể được giữ nguyên bằng tiếng Anh khi nằm trong một câu tiếng Anh.

Luyện tập

Trong câu này, The Food Chain chỉ điều gì?

  1. Tên một chương trình của BBC
  2. Một sợi xích thật dùng để chuyển thức ăn
  3. Một quá trình sinh học liên quan đến tỏi
Xem đáp án

Tên một chương trình của BBC

And what kind of illnesses or conditions

2:47

Và những loại bệnh tật hoặc tình trạng nào

would they have treated, for instance? Ngữ pháp

2:49

mà họ có thể đã điều trị, chẳng hạn?

Ngữ pháp

would they have treated: hỏi về khả năng điều trị trong quá khứ

Would they have treated hỏi xem trong một tình huống quá khứ, người ta có thể đã điều trị những gì. Cấu trúc would + chủ ngữ + have + quá khứ phân từ đặt câu hỏi trong khung thời gian quá khứ và tạo sắc thái dè dặt, thay vì khẳng định chắc chắn. Ở đây, treated có nghĩa là dùng một thứ để điều trị những bệnh hoặc tình trạng đó. Người nói đang hỏi về một khả năng trong lịch sử; would ở đây không phải là dấu hiệu của thì tương lai.

Luyện tập

Câu hỏi nào nói về một hành động có thể xảy ra trong quá khứ mà không khẳng định hành động đó chắc chắn đã xảy ra?

  1. Họ sẽ điều trị gì?
  2. Họ điều trị gì?
  3. Họ có thể đã điều trị gì?
Xem đáp án

Họ có thể đã điều trị gì?

Everything from cancer, scurvy, the plague, respiratory ailments. Mạch ý

2:51

Mọi thứ từ ung thư, bệnh scorbut, bệnh dịch hạch, đến các bệnh về đường hô hấp.

Mạch ý

Everything from... để mở ra một phạm vi rộng

Everything from... mở ra một phạm vi rất rộng. Những căn bệnh theo sau là các ví dụ tiêu biểu cho nhiều thứ đang được nhắc đến, chứ không nhất thiết là một danh sách đầy đủ. Cấu trúc đầy đủ thường gặp là everything from X to Y, trong đó X và Y đóng vai trò là hai đầu của phạm vi. Ở đây, người nói nhanh chóng liệt kê nhiều ví dụ sau from. Là một mảnh câu trong câu trả lời phỏng vấn, cụm này mở ra một nhóm rộng rồi đưa ra các ví dụ cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc everything from X to Y: The market sells ____ fresh bread to handmade soap.

Xem đáp án

everything from

It was used as an aphrodisiac. Cụm từ

2:57

Nó đã được sử dụng như một chất kích dục.

Cụm từ

used as an aphrodisiac: be used as + danh từ

Be used as + danh từ có nghĩa là một thứ được sử dụng trong vai trò hoặc chức năng mà danh từ đó nêu ra. Trong was used as, thể bị động giữ trọng tâm ở đồ vật và mô tả một cách sử dụng trong quá khứ; as giới thiệu vai trò chứ không phải nguyên nhân. Aphrodisiac là thức ăn, đồ uống, thuốc hoặc chất khác được cho là làm tăng ham muốn tình dục. Câu này chỉ cho biết người ta dùng thứ đó với vai trò gì; bản thân nó không chứng minh rằng tác dụng ấy có thật.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chiếc va-li cũ được dùng với vai trò của một cái bàn?

  1. The old suitcase was used for a table.
  2. The old suitcase was used to a table.
  3. The old suitcase was used as a table.
Xem đáp án

The old suitcase was used as a table.

Garlic was used to treat respiratory ailments. Cụm từ

2:59

Tỏi được sử dụng để điều trị các bệnh về đường hô hấp (respiratory ailments).

Cụm từ

used to treat respiratory ailments: được dùng để chữa các bệnh về đường hô hấp

Ở đây, used to treat là một phần của cấu trúc bị động be used + to + động từ nguyên mẫu. Garlic was used to treat respiratory ailments có nghĩa là tỏi từng được dùng với mục đích chữa các vấn đề sức khỏe liên quan đến hô hấp; câu này nói về công dụng chứ không đảm bảo đã chữa khỏi. Treat đi với bệnh, tình trạng hoặc ailment có nghĩa là điều trị bằng phương pháp y tế. Trong câu này, treat không có nghĩa là đối xử với ai đó hay mời ai đó ăn.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mục đích bị động để nói thuốc mỡ được dùng nhằm mục đích gì?

  1. The nurse was used to treating the rash with the ointment.
  2. The ointment was used to treat the rash.
  3. Doctors used to treat the rash with the ointment.
Xem đáp án

The ointment was used to treat the rash.

An ailment is another word for an illness or minor health problem. Cách dùng từ

3:02

Ailment là một từ khác để chỉ một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe nhỏ.

Cách dùng từ

ailment: bệnh hoặc vấn đề sức khỏe nhẹ

Ailment là một vấn đề sức khỏe hoặc một căn bệnh, thường là tình trạng nhẹ hoặc được nói đến một cách khái quát. Trong câu này, another word for có nghĩa là một từ khác có ý nghĩa tương tự; vì vậy câu dùng illness và minor health problem để giải thích ailment. Ailment thường là danh từ đếm được, có thể dùng trong an ailment và several ailments. Đây không phải là từ chung cho mọi khó khăn; vấn đề được nói đến phải liên quan đến sức khỏe của một người.

Luyện tập

Tình huống nào có thể được gọi một cách tự nhiên là an ailment?

  1. a difficult math question
  2. a minor health problem
  3. a broken bicycle
Xem đáp án

a minor health problem

So a respiratory ailment is an illness of the lungs.

3:06

Vì vậy, bệnh về đường hô hấp (respiratory ailment) là bệnh của phổi.

In ancient Greece, garlic was also used as an aphrodisiac,

3:09

Ở Hy Lạp cổ đại, tỏi cũng được sử dụng như một chất kích dục (aphrodisiac),

a food or drink believed to increase sexual desire. Ngữ pháp

3:14

một loại thức ăn hoặc đồ uống được cho là làm tăng ham muốn tình dục.

Ngữ pháp

believed to increase sexual desire: thuật lại một niềm tin

believed to increase sexual desire là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho a food or drink. Dạng đầy đủ có thể viết là that is believed to increase sexual desire. Cấu trúc be believed to + động từ nguyên mẫu dùng để thuật lại điều mọi người thường tin hoặc điều đã được khẳng định theo truyền thống. Cấu trúc này tạo khoảng cách: người nói không tự mình xác nhận rằng tác dụng đó là thật.

Luyện tập

Viết lại câu bằng be believed to: People believe the old bridge is haunted. The old bridge ____ be haunted.

Xem đáp án

is believed to

But interestingly, this was the same reason why some cultures avoided eating garlic altogether, Cụm từ

3:18

Nhưng điều thú vị là, đây cũng chính là lý do tại sao một số nền văn hóa hoàn toàn tránh ăn tỏi,

Cụm từ

avoided eating garlic altogether: hoàn toàn tránh một hành động

avoided là dạng quá khứ của avoid. Khi avoid đi trước một hành động, động từ tiếp theo dùng dạng -ing: dùng avoided eating, không dùng avoided to eat. Ở đây, avoided eating garlic có nghĩa là một số nền văn hóa không ăn tỏi. altogether ở đây có nghĩa là “hoàn toàn”. Vì vậy, cụm này nói rằng họ không ăn tỏi chút nào, chứ không chỉ ăn ít tỏi hơn.

Luyện tập

Viết lại ý này bằng avoid + -ing và altogether: Maya never drinks soda. Maya avoids ____ soda ____.

Xem đáp án

drinking · altogether

including a religious group from India called Jains. Văn hóa

3:24

bao gồm một nhóm tôn giáo từ Ấn Độ được gọi là Kỳ Na giáo (Jains).

Văn hóa

a religious group ... called Jains: một nhóm tôn giáo có tên là Jains

called Jains là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, bổ nghĩa cho a religious group, có nghĩa là “một nhóm tôn giáo được gọi là Jains”. Cụm này cho biết tên của nhóm và xác định đó là một nhóm đến từ Ấn Độ. Ở đây, called có nghĩa là “được gọi là” hoặc “mang tên”, không phải “gọi điện cho”. Jains là danh từ số nhiều chỉ những tín đồ của Jainism, vì vậy câu này đang giới thiệu nhóm đó là ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của call: They opened a community center ____ Oak House.

Xem đáp án

called

Yes.

3:28

Đúng vậy.

Jainism is an ancient Indian religion like Hinduism and Buddhism

3:29

Kỳ Na giáo là một tôn giáo cổ của Ấn Độ giống như Ấn Độ giáo và Phật giáo

based on the idea of ahimsa or non-violence. Văn hóa

3:33

dựa trên ý tưởng về ahimsa hay bất bạo động.

Văn hóa

ahimsa or non-violence: ahimsa hay bất bạo lực

Ahimsa là một thuật ngữ trong các truyền thống tôn giáo và triết học của Ấn Độ, chỉ sự bất bạo lực và cam kết tránh gây tổn hại. Trong câu này, or non-violence dùng tiếng Anh quen thuộc hơn để giải thích thuật ngữ chuyên biệt ahimsa; nó không đưa ra lựa chọn giữa hai ý tưởng khác nhau. Ở đây, non-violence có phạm vi rộng hơn việc chỉ không đánh nhau với người khác. Nó có thể bao gồm việc tránh làm hại các sinh vật, và điều này giúp hiểu vì sao niềm tin đó có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm.

Luyện tập

Trong câu ahimsa or non-violence, or non-violence có chức năng gì?

  1. Đưa ra lời giải thích bằng tiếng Anh cho ahimsa
  2. Giới thiệu một niềm tin thứ hai không liên quan
  3. Cho thấy người nói không thể định nghĩa ahimsa
Xem đáp án

Đưa ra lời giải thích bằng tiếng Anh cho ahimsa

But unlike many Hindus and Buddhists, Mạch ý

3:37

Nhưng không giống như nhiều người theo đạo Hindu và đạo Phật,

Mạch ý

But unlike many Hindus and Buddhists: mở đầu một sự tương phản

But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi ý trước đó. Unlike many Hindus and Buddhists nêu nhóm được dùng để so sánh, để phần tiếp theo có thể giải thích tín đồ Kỳ Na giáo khác biệt như thế nào. Vì đây là cụm từ mở đầu, dấu phẩy cho biết phần chính của câu vẫn còn ở phía sau. Cấu trúc unlike + danh từ có nghĩa là khác với người hoặc nhóm đó. Cấu trúc này sắp xếp thông tin bằng cách nêu sự tương phản trước; nó không diễn tả cảm giác không thích một người.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Lina khác với anh hoặc em trai của mình vì Lina thích dậy sớm?

  1. Like her brother, Lina likes getting up early.
  2. Lina dislikes her brother, and she likes getting up early.
  3. Unlike her brother, Lina likes getting up early.
Xem đáp án

Unlike her brother, Lina likes getting up early.

Jains' definition of non-violence includes plants and vegetables. Văn hóa

3:39

định nghĩa về bất bạo động của người Kỳ Na giáo bao gồm cả thực vật và rau quả.

Văn hóa

Định nghĩa về bất bạo động của tín đồ Kỳ Na giáo bao gồm thực vật và rau củ

Tín đồ Kỳ Na giáo là những người theo Kỳ Na giáo. Trong câu này, bất bạo động là một nguyên tắc có phạm vi rộng: nó áp dụng cho thực vật và rau củ, chứ không chỉ cho con người hoặc động vật. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao việc tránh làm hại thực vật có thể ảnh hưởng đến lựa chọn thức ăn. Cấu trúc someone's definition of X includes Y cho biết một người hoặc nhóm xem Y là một phần của X. Includes không có nghĩa Y là toàn bộ định nghĩa; nó nêu một phần nằm trong phạm vi của định nghĩa.

Luyện tập

Theo câu được tô nổi bật, định nghĩa về bất bạo động của Kỳ Na giáo bao gồm những gì?

  1. Chỉ những bất đồng giữa người với người được tính vào đó.
  2. Thực vật và rau củ được tính vào đó.
  3. Bất bạo động là một tên gọi khác của rau củ.
Xem đáp án

Thực vật và rau củ được tính vào đó.

Jains don't eat garlic

3:44

Người theo Kỳ Na giáo không ăn tỏi

because uprooting the plant kills both it and the soil ecosystem it grows in. Văn hóa

3:46

bởi vì nhổ tận gốc cái cây sẽ giết chết cả nó và hệ sinh thái đất mà nó mọc lên.

Văn hóa

nhổ cây bật cả rễ làm hại cả cây và hệ sinh thái đất

“Uprooting the plant” nghĩa là nhổ cây bật cả rễ. Ở đây, toàn bộ cụm -ing “uprooting the plant” làm chủ ngữ của “kills”. Cấu trúc “kill(s) both A and B” cho biết một hành động ảnh hưởng đến hai đối tượng. “it” thứ nhất quay lại chỉ “the plant”, còn “the soil ecosystem it grows in” là hệ sinh thái đất nơi cây mọc. Trong câu này, lý do là tránh gây hại chứ không phải sở thích ăn uống.

Luyện tập

Trong câu “Uprooting the plant kills both it and the soil ecosystem”, it chỉ điều gì?

  1. tỏi
  2. hệ sinh thái đất
  3. cây
Xem đáp án

cây

Here's Sonal Ved,

3:51

Đây là Sonal Ved,

a Mumbai-based cooking show host and author of many books on Indian cuisine,

3:52

một người dẫn chương trình nấu ăn ở Mumbai và là tác giả của nhiều cuốn sách về ẩm thực Ấn Độ,

explaining another reason why Jains avoid garlic

3:58

đang giải thích một lý do khác khiến người Kỳ Na giáo tránh tỏi

to BBC World Service program The Food Chain.

4:01

trên chương trình The Food Chain của BBC World Service.

According to Hinduism also, Cụm từ

4:04

Theo Ấn Độ giáo,

Cụm từ

Theo Ấn Độ giáo cũng vậy

“According to + nguồn” dùng để giới thiệu thông tin xuất phát từ nguồn đó. Trong đoạn này, “According to Hinduism” trình bày ý tiếp theo như một quan điểm tôn giáo của Ấn Độ giáo; bản thân cụm từ này không cho biết người nói đồng ý với quan điểm đó. Also thêm Ấn Độ giáo vào bên cạnh một nguồn hoặc truyền thống khác đã được nhắc đến. Vì phụ đề chỉ có cụm mở đầu, ý cụ thể theo sau nằm ngoài điểm học này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ nguồn thông tin: ____ the weather report, the storm will arrive tonight.

Xem đáp án

According to

garlic is considered a food which is called a tamasic food. Văn hóa

4:07

tỏi được coi là một loại thực phẩm được gọi là thực phẩm tamasic.

Văn hóa

a tamasic food: một phân loại thực phẩm của một truyền thống cụ thể

Trong câu này, a tamasic food là một nhãn phân loại được dùng trong một số truyền thống tôn giáo và triết học cụ thể của Ấn Độ. Nó xếp tỏi vào nhóm thực phẩm được cho là có ảnh hưởng đến tâm trí hoặc trạng thái tinh thần; nó không mô tả chất dinh dưỡng của tỏi. Cụm từ này chỉ một cách phân loại mang tính văn hóa hoặc tinh thần, không phải thuật ngữ y học hay dinh dưỡng tiêu chuẩn. Hãy hiểu đó là một niềm tin trong truyền thống ấy, không phải sự thật khoa học có tính phổ quát.

Luyện tập

Trong câu, a tamasic food là loại nhãn nào?

  1. Một phân loại dinh dưỡng y học tiêu chuẩn
  2. Một phân loại thuộc một truyền thống tôn giáo và văn hóa cụ thể
  3. Tên thực vật học của một loại tỏi
Xem đáp án

Một phân loại thuộc một truyền thống tôn giáo và văn hóa cụ thể

It is believed to stimulate desire, passion, aggression, Ngữ pháp

4:10

Nó được cho là kích thích ham muốn, đam mê, gây hấn,

Ngữ pháp

is believed to stimulate: truyền đạt một niềm tin

is believed to stimulate sử dụng cấu trúc bị động be believed to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là người ta tin rằng chủ thể có thể gây ra hoặc làm tăng một điều gì đó; người nói truyền đạt quan điểm ấy mà không trực tiếp khẳng định đó là sự thật đã được chứng minh. Ở đây, stimulate có nghĩa là khơi dậy hoặc làm tăng một phản ứng. Cấu trúc bị động không nêu rõ ai là người tin như vậy, nên câu mang sắc thái của một quan điểm chung hoặc một thông tin được thuật lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động dùng để truyền đạt một niềm tin: This exercise is ____ improve memory.

Xem đáp án

believed to

and that's why they abstain from eating those kinds of food Cách dùng từ

4:14

và đó là lý do tại sao họ kiêng ăn những loại thực phẩm đó

Cách dùng từ

abstain from eating those kinds of food: chủ động chọn không ăn những thực phẩm đó

Trong câu này, abstain from eating those kinds of food có nghĩa là chủ động chọn không ăn những thực phẩm đó, thường vì một quy tắc, niềm tin, mục tiêu sức khỏe hoặc nguyên tắc cá nhân. Cụm này thể hiện sự tự kiềm chế, chứ không chỉ nói rằng không có thức ăn hoặc tình cờ không ăn. Cấu trúc là abstain from + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, from đi với eating, tức hành động được tránh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định abstain from + -ing: For health reasons, Amir chose to abstain ____ drinking fizzy drinks.

Xem đáp án

from

because it is believed to impact your spiritual growth and also your mental clarity. Cụm từ

4:18

vì người ta tin rằng nó ảnh hưởng đến sự phát triển tâm linh và cả sự minh mẫn của tâm trí bạn.

Cụm từ

impact your spiritual growth and also your mental clarity: ảnh hưởng đến sự phát triển tinh thần và sự minh mẫn

Ở đây, impact là động từ có nghĩa là ảnh hưởng hoặc tác động. Nó có hai tân ngữ trực tiếp: your spiritual growth và your mental clarity. Cả hai đều là cụm danh từ trừu tượng chỉ những phương diện có thể thay đổi. Mẫu có thể áp dụng là impact + danh từ trừu tượng, như impact confidence hoặc impact concentration. Trong câu, dấu hiệu nguyên mẫu to đứng trước impact cũng giúp cho thấy impact là động từ, không phải danh từ mang nghĩa một ảnh hưởng mạnh hoặc sự va chạm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng impact như một động từ mang nghĩa ảnh hưởng?

  1. Too little sleep can impact to your concentration.
  2. Too little sleep can impact your concentration.
  3. Too little sleep can an impact on your concentration.
Xem đáp án

Too little sleep can impact your concentration.

Jains abstain from eating garlic.

4:23

Người theo Kỳ Na giáo kiêng (abstain from) ăn tỏi.

If you abstain from doing something, Ngữ pháp

4:26

Nếu bạn kiêng (abstain from) làm điều gì đó,

you choose not to do it.

4:28

bạn chọn không làm điều đó.

Ngữ pháp

abstain from doing something: cấu trúc from + động từ dạng -ing

Abstain from doing something có nghĩa là cố ý chọn không thực hiện một hoạt động, thường vì một quy tắc, nguyên tắc hoặc sự tự chủ. Trong ví dụ, Jains abstain from eating garlic có nghĩa là người Jain chọn không ăn tỏi. Cấu trúc là abstain from + dạng -ing. Ở đây, doing là danh động từ đứng sau giới từ from, không phải là dạng hiện tại tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ drink: During the school trip, Maya abstained from ____ sugary drinks.

Xem đáp án

drinking

For example, you might abstain from tobacco or alcohol because you know they're bad for your health.

4:30

Ví dụ, bạn có thể kiêng thuốc lá hoặc rượu vì bạn biết chúng có hại cho sức khỏe của mình.

Like the ancient Greeks, Mạch ý

4:36

Giống như người Hy Lạp cổ đại,

Jains believe that garlic stimulates sexual desire. Cách dùng từ

4:38

người theo Kỳ Na giáo tin rằng tỏi kích thích (stimulates) ham muốn tình dục.

Mạch ý

Like the ancient Greeks, ...: cấu trúc so sánh ở đầu câu

Like the ancient Greeks, ... là một khung so sánh đặt ở đầu câu. Ở đây, like là giới từ có nghĩa là giống như, còn cụm danh từ the ancient Greeks đưa ra đối tượng làm mốc so sánh. Mệnh đề chính sau đó trình bày niềm tin hoặc tình huống tương tự của nhóm mới. Khung này sắp xếp thông tin bằng cách nêu điểm so sánh trước rồi mới đưa ra nhận định mới. Trong phụ đề này, nó liên kết niềm tin của người Jain với một niềm tin gắn với người Hy Lạp cổ đại; nó không có nghĩa là người Jain thích người Hy Lạp cổ đại.

Luyện tập

Chọn câu diễn đạt rằng Mina và bố cô ấy đều là bác sĩ.

  1. Unlike her father, Mina works as a doctor.
  2. Mina likes her father's work as a doctor.
  3. Like her father, Mina works as a doctor.
Xem đáp án

Like her father, Mina works as a doctor.

Cách dùng từ

stimulates sexual ...: làm tăng một phản ứng

Trong cụm stimulates sexual, stimulates là dạng ngôi thứ ba số ít của stimulate. Ở đây, từ này có nghĩa là gây ra hoặc làm tăng một phản ứng, chứ không chỉ là chạm vào hay kích thích trong chốc lát. sexual là tính từ bổ nghĩa cho danh từ chỉ phản ứng đứng sau; trong cụm được hiểu đầy đủ, nó bổ nghĩa cho desire. Toàn bộ ý là tỏi được cho là làm tăng ham muốn tình dục. Người nói dùng một động từ chỉ quan hệ nhân quả, trung tính và hơi trang trọng để mô tả tác dụng được cho là của tỏi.

Luyện tập

Câu nào dùng stimulate tự nhiên với nghĩa làm tăng hoặc kích hoạt một phản ứng?

  1. The teacher stimulates the children to the bus.
  2. Good questions are stimulate curiosity.
  3. Good questions stimulate curiosity.
Xem đáp án

Good questions stimulate curiosity.

The verb to stimulate means encourage it or cause it to develop and grow.

4:42

Động từ kích thích (stimulate) có nghĩa là khuyến khích nó hoặc làm cho nó phát triển và lớn lên.

Modern medicine has confirmed some of these ancient beliefs about the health benefits of garlic, Mạch ý

4:47

Y học hiện đại đã xác nhận một số niềm tin cổ xưa này về lợi ích sức khỏe của tỏi,

Mạch ý

Modern medicine has confirmed some of these ancient beliefs: từ truyền thống đến bằng chứng hiện đại

has confirmed some of these ancient beliefs nối một nhóm quan niệm lâu đời với bằng chứng từ y học hiện đại. Thì hiện tại hoàn thành has confirmed cho thấy việc xác nhận xảy ra trước hiện tại nhưng kết quả vẫn liên quan đến cuộc thảo luận lúc này; some giới hạn nhận định ở một phần của nhóm đó. Cách nói này đưa lời giải thích từ quan điểm truyền thống sang bằng chứng hiện nay mà không khẳng định mọi niềm tin cổ xưa đều đúng. Ý chính là một số, không phải tất cả.

Luyện tập

Câu này nói gì về những niềm tin cổ xưa?

  1. Modern medicine has rejected all of these ancient beliefs.
  2. Modern medicine has confirmed all of these ancient beliefs.
  3. Modern medicine has confirmed some of these ancient beliefs.
Xem đáp án

Modern medicine has confirmed some of these ancient beliefs.

including reduced blood pressure and better gut health. Cách dùng từ

4:53

bao gồm giảm huyết áp và sức khỏe đường ruột tốt hơn.

Cách dùng từ

giảm huyết áp và sức khỏe đường ruột tốt hơn

Reduced blood pressure là một cụm danh từ chỉ kết quả huyết áp thấp hơn. Better gut health chỉ tình trạng sức khỏe đường ruột được cải thiện. Hai cụm này đứng song song sau including để liệt kê các lợi ích sức khỏe. Gut health nói đến sức khỏe tổng thể của đường ruột và hệ tiêu hóa, không chỉ riêng dạ dày. Ở đây, better có nghĩa là được cải thiện, không chỉ đơn giản là tốt.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là sức khỏe tổng thể của đường ruột và hệ tiêu hóa?

  1. stomach health
  2. gut health
  3. blood pressure
Xem đáp án

gut health

Okay, Neil,

4:56

Được rồi, Neil,

isn't it time you revealed the answer to your question? Ý định

4:57

chẳng phải đã đến lúc bạn tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình sao?

Ý định

Chẳng phải đã đến lúc bạn tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của mình sao?

Isn't it time + chủ ngữ + động từ dạng quá khứ? là một câu hỏi gợi ý rằng đã đến lúc thực hiện hành động đó. Câu này không hỏi giờ trên đồng hồ. Ở đây, người nói thúc giục Neil tiết lộ câu trả lời ngay bây giờ và đưa cuộc trò chuyện đến phần công bố đáp án. Dạng quá khứ của revealed không có nghĩa là việc tiết lộ đã xảy ra trong quá khứ. Trong cấu trúc này, dạng quá khứ sau it's time cho thấy một hành động ở hiện tại hoặc tương lai được xem là đã đến lúc phải làm: It's time you revealed it.

Luyện tập

Nhóm đang chờ ở bên ngoài. ____ we started the meeting? Hãy dùng cấu trúc nhắc nhở về một hành động đã đến lúc phải thực hiện.

Xem đáp án

Isn't it time

Yes, Beth.

5:00

Đúng vậy, Beth.

I asked you which variety of garlic grew in the former USSR.

5:00

Tôi đã hỏi bạn giống tỏi nào được trồng ở Liên Xô cũ.

And I said Fire.

5:05

Và tôi đã nói là Fire.

Was I right?

5:07

Tôi có đúng không?

You were absolutely correct. Cụm từ

5:08

Bạn hoàn toàn chính xác.

Cụm từ

You were absolutely correct.:nhấn mạnh rằng bạn hoàn toàn đúng

Absolutely là trạng từ dùng để tăng mức độ cho tính từ correct. You were absolutely correct có nghĩa là câu trả lời, nhận định hoặc dự đoán trước đó của người kia hoàn toàn đúng. Were là dạng quá khứ, trỏ đến điều người kia đã nói hoặc quyết định trước đó. Câu này xác nhận rõ ràng và tích cực, nhấn mạnh hơn You were correct hoặc You were right.

Luyện tập

Một giáo viên muốn xác nhận rằng câu trả lời trước đó của học sinh hoàn toàn đúng. Câu nào tự nhiên?

  1. You were partly correct.
  2. You were absolutely correct.
  3. You were almost correct.
Xem đáp án

You were absolutely correct.

Fire or Georgian Fire is a hot white garlic Cách dùng từ

5:11

Fire hay Georgian Fire là một loại tỏi trắng cay nồng

Cách dùng từ

a hot white garlic: hot mang nghĩa cay

Trong phần mô tả món ăn, hot có thể nói về vị chứ không nói về nhiệt độ. Trong cụm a hot white garlic, hot cho biết củ tỏi có vị đậm, cay hoặc nồng; white mô tả vẻ ngoài của tỏi, còn garlic là danh từ. Ở đây, hãy dựa vào ngữ cảnh món ăn để hiểu hot là từ chỉ vị: cụm từ này gọi tên một giống tỏi dựa trên vị của nó, không phải một củ tỏi đang nóng về mặt vật lý.

Luyện tập

Trong cụm a hot white garlic, hot mô tả điều gì?

  1. màu trắng của nó
  2. nhiệt độ cao của nó
  3. vị đậm và cay của nó
Xem đáp án

vị đậm và cay của nó

from the Republic of Georgia in the former Soviet Union. Văn hóa

5:14

từ Cộng hòa Georgia thuộc Liên Xô cũ.

Văn hóa

the Republic of Georgia: quốc gia ở vùng Kavkaz

Trong câu này, the Republic of Georgia chỉ quốc gia Georgia ở vùng Kavkaz. Republic là một phần trong tên chính thức của quốc gia, nên cụm từ này nói đến một nước, không phải một bang của Hoa Kỳ. Cụm in the former Soviet Union bổ sung bối cảnh lịch sử: Georgia từng là một phần của Liên Xô. Các từ này kết hợp với nhau để làm rõ địa điểm được nhắc đến.

Luyện tập

Trong câu này, the Republic of Georgia chỉ điều gì?

  1. Quốc gia Georgia ở vùng Kavkaz
  2. Một thành phố tên Georgia ở Liên Xô cũ
  3. Bang Georgia ở miền đông nam Hoa Kỳ
Xem đáp án

Quốc gia Georgia ở vùng Kavkaz

Okay, let's recap the vocabulary we've learned starting with versatile, Mạch ý

5:18

Được rồi, hãy tóm tắt lại các từ vựng chúng ta đã học bắt đầu bằng đa năng (versatile),

Mạch ý

let's recap the vocabulary we've learned: chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn

let's recap the vocabulary we've learned là một cách chuyển sang phần ôn tập. Let's recap mời người nghe cùng nhìn lại những nội dung chính đã được trình bày, còn phần sau cho biết nội dung cần ôn là những từ vựng đã học. Recap có nghĩa là ôn lại ngắn gọn các ý chính, không phải kể hoặc giải thích lại toàn bộ một cách chi tiết. Người nói dùng cụm này để sắp xếp phần tiếp theo của chương trình thành một bản tóm tắt, bắt đầu với versatile.

Luyện tập

Bạn muốn báo hiệu rằng mình sẽ ôn lại ngắn gọn thông tin đã trình bày. Câu nào tự nhiên nhất?

  1. Let's recap the main points before we finish.
  2. Let's introduce the topic for the first time before we finish.
  3. Let's repeat the whole lesson in full before we finish.
Xem đáp án

Let's recap the main points before we finish.

an adjective meaning to have many different purposes or uses.

5:22

một tính từ có nghĩa là có nhiều mục đích hoặc công dụng khác nhau.

The phrase it's unimaginable is used to say that something is difficult to imagine Mạch ý

5:26

Cụm từ không thể tưởng tượng được (it's unimaginable) được sử dụng để nói rằng một điều gì đó rất khó tưởng tượng

Mạch ý

it's unimaginable is used to say: giải thích cách dùng của một cụm từ

it's unimaginable is used to say that ... là một cấu trúc bị động dùng để giải thích chức năng của một cách diễn đạt: nó cho biết một từ hoặc cụm từ truyền đạt điều gì. Ở đây, cấu trúc này cho biết cụm từ it's unimaginable truyền đạt ý rằng một điều gì đó khó tưởng tượng. be used to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích hoặc công dụng, như is used to say, is used to describe và is used to show. Trong trường hợp này, to là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, vì vậy sau đó dùng say chứ không dùng saying.

Luyện tập

Câu nào giải thích đúng rằng một cụm từ được dùng để thể hiện sự đồng ý?

  1. This phrase used to show agreement.
  2. This phrase is used to showing agreement.
  3. This phrase is used to show agreement.
Xem đáp án

This phrase is used to show agreement.

because it would be so good or so bad.

5:31

bởi vì nó sẽ rất tốt hoặc rất tệ.

An ailment is an illness or health problem.

5:34

Bệnh tật (ailment) là một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe.

An aphrodisiac is a food or drink believed to increase sexual desire.

5:37

Chất kích dục (aphrodisiac) là một loại thực phẩm hoặc đồ uống được cho là làm tăng ham muốn tình dục.

If you abstain from something,

5:42

Nếu bạn kiêng (abstain) một thứ gì đó,

you choose not to do it.

5:43

bạn chọn không làm nó.

And finally,

5:45

Và cuối cùng,

to stimulate means to encourage something or cause it to grow.

5:46

kích thích (stimulate) có nghĩa là khuyến khích một cái gì đó hoặc làm cho nó phát triển.

Once again, our 6 minutes are up. Mạch ý

5:50

Một lần nữa, 6 phút của chúng ta đã hết.

Mạch ý

our 6 minutes are up: nói rằng thời gian quy định đã hết

Trong Once again, our 6 minutes are up, are up có nghĩa là sáu phút được phân bổ đã kết thúc. Câu này khép lại phần nội dung bằng cách thông báo rằng đã chạm đến giới hạn thời gian; up ở đây không chỉ hướng lên trên. Once again cho thấy việc kết thúc này xảy ra lặp lại, vì vậy câu có chức năng như một lời kết quen thuộc. Cùng ý nghĩa về giới hạn thời gian này thường được dùng trong các kỳ thi, trò chơi, cuộc họp, chương trình và những hoạt động có giới hạn thời gian khác.

Luyện tập

Khi một bài kiểm tra có giới hạn thời gian kết thúc, câu nào tự nhiên dùng để bảo mọi người dừng lại?

  1. I don't have time to help with this quiz.
  2. Your time is up. Please put down your pencils.
  3. The quiz will start in five minutes.
Xem đáp án

Your time is up. Please put down your pencils.

If you've enjoyed this episode,

5:52

Nếu bạn thích tập này,

then head over to our website bbclearningenglish.com, Cụm động từ

5:54

hãy truy cập trang web bbclearningenglish.com của chúng tôi,

Cụm động từ

head over to our website: lời mời thân mật truy cập trang web

Ở đây, head là động từ có nghĩa là “đi về phía” hoặc “đi đến”. head over to our website bảo người nghe truy cập trang web ở bước tiếp theo; từ này không chỉ bộ phận cơ thể là “đầu”. Cụm từ này mang tính hội thoại và thoải mái hơn go to trung tính. Nó được dùng để thân thiện mời hoặc hướng ai đó đến một địa điểm, cửa hàng, sự kiện hoặc trang web.

Luyện tập

Câu nào dùng head over to đúng để mời ai đó đi đến một địa điểm?

  1. Let's head the library over after school.
  2. Let's head over the library after school.
  3. Let's head over to the library after school.
Xem đáp án

Let's head over to the library after school.

where you'll find a quiz and worksheet to practice the vocabulary you've learnt.

5:59

nơi bạn sẽ tìm thấy một bài kiểm tra và phiếu bài tập để thực hành các từ vựng bạn đã học.

See you again soon,

6:03

Hẹn sớm gặp lại bạn,

but for now, it's goodbye. Cụm từ

6:04

nhưng bây giờ, xin chào tạm biệt.

Cụm từ

but for now, it's goodbye: lời tạm biệt trong thời gian hiện tại

for now có nghĩa là “bây giờ”, “hiện tại” hoặc “tạm thời”. Trong but for now, it's goodbye, người nói kết thúc chương trình hoặc cuộc trò chuyện vào lúc này, nhưng vẫn để ngỏ khả năng gặp lại. Câu này là một lời chào tạm biệt ấm áp: hiện tại là lúc nói lời tạm biệt, chứ không có nghĩa cuộc chia tay là vĩnh viễn.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là việc chờ ở đây chỉ là tạm thời và có thể thay đổi sau này?

  1. We'll wait here for now.
  2. We'll wait here forever.
  3. We'll wait here from now on.
Xem đáp án

We'll wait here for now.

Goodbye.

6:06

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:08

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.