Thần thoại về Loki và bậc thầy kiến trúc - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Câu chuyện hoạt hình kể về các vị thần Bắc Âu thỏa thuận với một người thợ xây bí ẩn để dựng tường bảo vệ Asgard. Tiến độ siêu nhiên của ông ta khiến họ có nguy cơ mất Freyja, mặt trời và mặt trăng; Loki phải can thiệp, người thợ lộ thân phận thật, còn Thor trở về kết thúc cuộc khủng hoảng, đồng thời dẫn đến nguồn gốc bất ngờ của con ngựa tám chân của Odin. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Asgard, — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh Thế giới Thực: Hiểu rằng danh từ riêng này chỉ nơi ở của các vị thần Bắc Âu chứ không phải một địa danh thông thường. Bối cảnh đó giúp bạn xác định đúng hệ thống thần thoại của câu chuyện, từ đó theo dõi rõ hơn cuộc giao kèo, quan hệ giữa các nhân vật và mối đe dọa từ những người khổng lồ ở Jotunheim. 2. But it was only the next morning when they saw him returning that the gods began to worry. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Phân tích cấu trúc nhấn mạnh dài với it was...that, trong đó phản ứng chính được trì hoãn cho đến khi thời điểm cụ thể xuất hiện. Nhờ vậy, bạn có thể tìm đúng ý trung tâm trong câu phức và nhận ra cách lời kể trang trọng nhấn mạnh rằng mãi đến sáng hôm sau các vị thần mới bắt đầu lo lắng. 3. The only payment the builder would receive, and the last thing he would ever see, — Diễn ngôn, Kể chuyện & Tu từ: Quan sát cách hai vế song song ban đầu gợi ra phần thưởng đã hứa, rồi biến “khoản thanh toán” thành một hình phạt chết người đầy mỉa mai. Mẫu diễn đạt này giúp bạn nhận biết sự hồi hộp, tính châm biếm và cú đảo chiều sắc gọn tại cao trào của câu chuyện.
Nội dung bài học
Asgard, a realm of wonders, was where the Norse gods made their home. Ghi chú
0:06Asgard, một vương quốc của những điều kỳ diệu, là nơi các vị thần Bắc Âu sinh sống.
Asgard, quê hương thần thoại của các vị thần Bắc Âu
Asgard là tên riêng của một thế giới trong thần thoại Bắc Âu, theo truyền thống gắn với các vị thần Aesir. Trong câu này, việc gọi Asgard là quê nhà của các vị thần Bắc Âu cho thấy bối cảnh thuộc về một vũ trụ thần thoại, không phải một quốc gia có thật hay một thành phố bình thường. Bối cảnh này giúp liên kết Asgard với những nhân vật và địa danh khác trong cùng hệ thống thần thoại, như Odin, Thor và Valhalla.
Luyện tập
Trong câu này, Asgard chỉ điều gì?
- Quê hương thần thoại của các vị thần Bắc Âu
- Một thành phố bình thường nơi con người sinh sống
- Một quốc gia có thật ở Bắc Âu
Xem đáp án
Quê hương thần thoại của các vị thần Bắc Âu
a realm of wonders: cách miêu tả văn học về một thế giới kỳ diệu
Trong câu này, a realm of wonders có nghĩa là một thế giới hoặc vùng đất đầy những điều phi thường. Cụm danh từ này đứng sau Asgard như một thành phần đồng vị: nó gọi lại tên Asgard và mô tả đặc điểm của nơi đó, chứ không chỉ xác định một địa điểm. Realm là từ mang sắc thái văn học, có thể nghĩa là vương quốc, thế giới hoặc lĩnh vực. So với từ thông thường place, nó khiến câu văn có âm hưởng lớn lao, thần thoại và giàu trí tưởng tượng hơn; of wonders thêm ý niệm về phép màu và những điều kỳ diệu.
Luyện tập
Câu nào sử dụng realm một cách tự nhiên?
- I left my keys in the realm beside the front door.
- The wizard stepped into a realm of living shadows.
- Please paint the realm in the kitchen blue.
Xem đáp án
The wizard stepped into a realm of living shadows.
made their home: chọn một nơi làm quê nhà
Made their home có nghĩa là sống ở một nơi và xem nơi đó là nhà, hoặc định cư ở đó. Trong câu này, cụm từ cho biết các vị thần Bắc Âu coi Asgard là quê nhà của mình. Cụm từ này không nói đến việc xây một ngôi nhà. Nó nhấn mạnh một nơi trở thành chốn ở, nên có thể dùng cho người, nhóm người hoặc động vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa coi một nơi là nhà: After moving from city to city, the artist made her ____ in a quiet village.
Xem đáp án
home
There, Odin's great hall of Valhalla towered above the mountains, Văn hóa
0:11Ở đó, đại sảnh Valhalla vĩ đại của thần Odin vươn cao trên những ngọn núi,
Odin's great hall of Valhalla: đại sảnh thần thoại của Odin
Valhalla là đại sảnh gắn liền với Odin trong thần thoại Bắc Âu. Trong câu này, Odin's great hall of Valhalla gọi nơi cao vút đó là một đại sảnh thần thoại, không phải một sảnh bình thường để ăn uống hay họp mặt. Theo thần thoại truyền thống, những chiến binh được lựa chọn sau khi chết có thể được đưa đến Valhalla. Vì vậy, cái tên này gợi đến chiến trận, danh dự anh hùng và thế giới bên kia.
Luyện tập
Trong câu này, Valhalla chỉ điều gì?
- Một phòng ăn bình thường nơi các vị thần dùng bữa
- Toàn bộ cõi giới nơi tất cả các vị thần Bắc Âu sinh sống
- Một đại sảnh thần thoại gắn với Odin và những chiến binh được lựa chọn sau khi tử trận
Xem đáp án
Một đại sảnh thần thoại gắn với Odin và những chiến binh được lựa chọn sau khi tử trận
and Bifrost, the rainbow bridge, anchored itself. Văn hóa
0:16và Bifrost, cây cầu cầu vồng, tọa lạc tại đây.
Bifrost, the rainbow bridge: cụm đồng vị giải thích
Bifrost là tên riêng của cây cầu trong thần thoại Bắc Âu, nối Asgard với các thế giới khác. Cụm the rainbow bridge nằm giữa hai dấu phẩy là thành phần đồng vị không hạn định, dùng để giải thích nhanh Bifrost là gì. Hai phần này cùng chỉ một cây cầu, không phải hai địa điểm riêng. Nói chung, đặt một cụm danh từ tách bằng dấu phẩy sau tên riêng giúp giải thích một cái tên chưa quen thuộc mà không làm ngắt câu.
Luyện tập
Trong Bifrost, the rainbow bridge, anchored itself, the rainbow bridge có chức năng gì?
- Giải thích Bifrost là gì
- Cho biết Bifrost nằm ở đâu
- Giới thiệu một cây cầu thứ hai
Xem đáp án
Giải thích Bifrost là gì
it stood undefended from the giants and trolls of Jotunheim, Cụm từ
0:22nó lại không được phòng vệ trước những người khổng lồ và quỷ lùn từ Jotunheim,
But though: nhượng bộ trước khi chuyển ý mạnh
But nối câu này với một ý trước đó và báo hiệu sự chuyển hướng. Though mở đầu mệnh đề nhượng bộ: though their domain was magnificent cho thấy vẻ tráng lệ của lãnh địa lẽ ra thường khiến người ta nghĩ đến sức mạnh hoặc sự an toàn. Cấu trúc But though A, B trước hết thừa nhận một sự thật tích cực, rồi đưa ra kết quả trái với điều được dự đoán. Ở đây, lãnh địa rất tráng lệ nhưng vẫn không được bảo vệ.
Luyện tập
Câu nào dùng But though để thừa nhận một sự thật rồi chuyển sang một kết quả tương phản?
- But the room was small though because it felt warm.
- But though the room was small, it felt warm and welcoming.
- Though the room was small, but it felt warm and welcoming.
Xem đáp án
But though the room was small, it felt warm and welcoming.
stood undefended from: ở trong tình trạng không được bảo vệ trước mối đe dọa
Cấu trúc stand + tính từ mô tả một trạng thái kéo dài, không phải hành động đứng về mặt thể chất. Trong câu này, stood undefended from có nghĩa là “ở trong tình trạng không được bảo vệ trước” những người khổng lồ và troll đứng sau from. Cụm này cho thấy địa điểm đó bị phơi bày trước một mối đe dọa. Nó cũng có thể dùng cho một nhóm, địa điểm hoặc hệ thống không được bảo vệ.
Luyện tập
stood undefended from trong câu The castle stood undefended from enemy attacks. có nghĩa là gì?
- Lâu đài không có sự bảo vệ và vẫn phải đối mặt với các cuộc tấn công của kẻ thù.
- Lâu đài đã đứng dậy về mặt thể chất và tấn công kẻ thù.
- Lâu đài được bảo vệ hoàn toàn khỏi các cuộc tấn công của kẻ thù.
Xem đáp án
Lâu đài không có sự bảo vệ và vẫn phải đối mặt với các cuộc tấn công của kẻ thù.
who despised the gods and sought to destroy them. Cách dùng từ
0:26những kẻ căm ghét các vị thần và luôn tìm cách tiêu diệt họ.
sought to destroy: cách nói trang trọng ở quá khứ để diễn tả ý định
Sought to destroy có nghĩa là “đã cố gắng hoặc nhằm mục đích tiêu diệt”. Sought là dạng quá khứ của seek, còn seek to + động từ diễn tả hành động được dự định thực hiện hoặc một mục tiêu, không phải việc tìm kiếm một đồ vật. Cách nói này trang trọng và mang tính kể chuyện hơn tried to destroy. Nó cho biết các chủ thể đã cố làm gì, nhưng tự nó không khẳng định họ đã thành công.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành tốt nhất câu tường thuật trang trọng này? The attackers ___ the bridge before dawn.
- sought the bridge
- sought to destroy
- tried to destroy
Xem đáp án
sought to destroy
was off fighting these foes, a stranger appeared, Cụm từ
0:32đang đi vắng để chiến đấu với những kẻ thù này, một người lạ mặt xuất hiện,
was off fighting: đã đi chiến đấu, không chỉ đang chiến đấu
was off fighting có nghĩa là Thor đã rời khỏi nơi thường ở và đang chiến đấu ở bên ngoài. Cụm từ này nhấn mạnh cả hoạt động chiến đấu lẫn việc Thor vắng mặt. Trong câu chuyện, cách nói này giải thích vì sao Thor không có mặt khi người lạ xuất hiện. Nói rộng hơn, be off doing something có thể cho biết một người đã rời đi để làm một việc gì đó; off ở đây không có nghĩa là tắt.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt rõ nhất rằng Leah đã rời đi và hiện đang dắt chó đi dạo bên ngoài?
- Leah is walking the dog.
- Leah is off to walk the dog.
- Leah is off walking the dog.
Xem đáp án
Leah is off walking the dog.
The visitor made the gods an astonishing offer. Cụm từ
0:38Vị khách đưa ra cho các vị thần một lời đề nghị đáng kinh ngạc.
made the gods an astonishing offer: đưa ra một đề nghị đáng kinh ngạc cho các vị thần
made the gods an astonishing offer dùng cấu trúc make + người + an offer. The gods là những người nhận đề nghị, còn an astonishing offer là nội dung mà vị khách đưa ra. Make an offer là cụm kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh khi đưa ra một mức giá, thỏa thuận, cơ hội, công việc hoặc đề nghị khác. Trong câu này, made là dạng quá khứ của make; tiếng Anh thường không dùng do an offer.
Luyện tập
Chọn câu tự nhiên có nghĩa là “Công ty đưa ra cho cô ấy những điều kiện rất tốt.”
- The company made to her a generous offer her.
- The company made her a generous offer.
- The company did her a generous offer.
Xem đáp án
The company made her a generous offer.
He would build them the greatest wall they'd ever seen, Ngữ pháp
0:42Hắn sẽ xây cho họ một bức tường vĩ đại nhất mà họ từng thấy,
the greatest wall they'd ever seen: bức tường vĩ đại nhất họ từng thấy cho đến lúc đó
Mẫu the + tính từ so sánh nhất + danh từ + chủ ngữ + had ever + quá khứ phân từ có nghĩa là cho đến một thời điểm trong quá khứ, không có thứ cùng loại nào trong trải nghiệm của chủ ngữ sánh được với nó. Ở đây, greatest wall ... cho biết bức tường này sẽ vượt qua mọi bức tường họ từng thấy trước đó. Trong they'd ever seen, they'd là they had, không phải they would. Seen là quá khứ phân từ, nên had seen tạo thành thì quá khứ hoàn thành; ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ trải nghiệm trước thời điểm đó.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là tại một thời điểm trong quá khứ, không có bữa ăn nào họ từng ăn trước đó ngon hơn?
- It was the best meal they've ever eaten.
- It was the best meal they'd ever eaten.
- It was the better meal they'd ever eat.
Xem đáp án
It was the best meal they'd ever eaten.
and stronger than any troll could break.
0:47và vững chắc hơn bất kỳ con quỷ lùn nào có thể phá vỡ.
higher than any ... could ... and stronger than any ... could ...: hai phép so sánh song song nhấn mạnh giới hạn
Câu này dùng hai giới hạn song song: higher than any giant could climb và stronger than any troll could break. Trong mỗi phần, tính từ so sánh hơn + than any + danh từ + could + động từ có nghĩa là bức tường vượt quá khả năng của bất kỳ thành viên nào trong nhóm đó. Cấu trúc lặp lại làm lời hứa nghe cân đối và đầy kịch tính. Nghĩa thực tế là không người khổng lồ nào có thể trèo qua bức tường và không con quỷ khổng lồ nào có thể phá vỡ nó; any không có nghĩa là tất cả đều làm được.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng kiểu so sánh song song để nói rằng không đứa trẻ nào có thể bơi qua sông và không thợ lặn nào có thể chạm tới đáy?
- The river was wider than any child could swim across and deeper than any diver could reach.
- The river was wide enough for any child to swim across and shallow enough for any diver to reach the bottom.
- The river was wider than every child and deeper than every diver.
Xem đáp án
The river was wider than any child could swim across and deeper than any diver could reach.
All he asked in return was the beautiful goddess Freyja's hand in marriage, Ghi chú
0:50Tất cả những gì hắn yêu cầu đổi lại là cưới được nữ thần xinh đẹp Freyja,
All he asked in return was …: điều duy nhất anh ấy yêu cầu để đổi lại là…
All he asked in return was ... có nghĩa là điều duy nhất anh ấy yêu cầu để đổi lại là phần đứng sau was. All he asked in return giữ vai trò chủ ngữ của câu, còn was dẫn vào yêu cầu cụ thể; đây không phải là câu hỏi. in return có nghĩa là để đổi lại hoặc như một sự đền đáp. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một sự giúp đỡ, dịch vụ hoặc cuộc trao đổi chỉ có một điều kiện hay một khoản đáp lại được yêu cầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cho biết đây là khoản đáp lại duy nhất mà anh ấy yêu cầu: The mechanic fixed the radio, and ____ a glass of water.
Xem đáp án
all he asked in return was
hand in marriage: cách nói truyền thống để cầu hôn
hand in marriage là cách nói truyền thống liên quan đến việc cầu hôn. Trong Freyja's hand in marriage, cụm này chỉ một cách ẩn dụ cơ hội hoặc sự đồng ý để cưới Freyja, chứ không phải một bàn tay theo nghĩa thể chất. ask for someone's hand in marriage có nghĩa là cầu hôn người đó. Người nghe hiện đại thường hiểu theo nghĩa này, dù cách nói có thể gợi lại những tập tục xưa khi người cầu hôn tìm kiếm sự chấp thuận của gia đình.
Luyện tập
Trong câu The count asks for Elise's hand in marriage, cụm từ này có nghĩa là gì?
- Anh ấy xin mượn bàn tay của Elise
- Anh ấy nhờ Elise giúp mang một thứ gì đó
- Anh ấy cầu hôn Elise
Xem đáp án
Anh ấy cầu hôn Elise
The gods balked at this request and were ready to send him away, Ghi chú
0:59Các vị thần do dự trước yêu cầu này và chuẩn bị đuổi hắn đi,
balked at this request: phản đối việc chấp nhận yêu cầu này
Balk at something có nghĩa là chùn bước hoặc không chịu chấp nhận hay làm một việc vì nó có vẻ vô lý, khó chịu hoặc quá khó. Ở đây, balked at this request cho thấy các vị thần phản đối mạnh mẽ yêu cầu đó, chứ không chỉ đơn giản là không thích nó. Cấu trúc thường dùng là balk at + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm từ này tập trung vào thời điểm một người được mong đợi đồng ý hoặc hành động nhưng lại do dự hoặc từ chối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của balk at: The committee ____ the sudden fee increase.
Xem đáp án
balked at
send him away: khiến một người rời đi
Send someone away có nghĩa là khiến hoặc bảo một người rời khỏi nơi họ đang ở. Trong câu này, các vị thần sẵn sàng đuổi người khách đi, vì vậy send không mang nghĩa gửi qua bưu điện hay giao một thứ gì đó. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa send và away: nói send him away, không nói send away him.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người bảo vệ đã khiến ông ấy rời đi?
- The guard mailed him away.
- The guard sent away him.
- The guard sent him away.
Xem đáp án
The guard sent him away.
but the trickster Loki concocted a devious plan. Ghi chú
1:03nhưng kẻ lừa gạt Loki đã nghĩ ra một kế hoạch ranh mãnh.
Loki, nhân vật trickster trong thần thoại
Trong the trickster Loki, trickster là một kiểu nhân vật trong thần thoại và văn học: một nhân vật thông minh, thường phá luật, dùng sự lừa dối hoặc gây rắc rối để thay đổi diễn biến câu chuyện. Từ này không chỉ có nghĩa là người thích đùa. Cụm từ này giới thiệu Loki qua vai trò của nhân vật trong câu chuyện trước khi nói anh ta đã làm gì. Vì vậy, người đọc hiểu kế hoạch của Loki là một hành động thông minh nhưng gây rắc rối, đặc trưng cho một trickster.
Luyện tập
Trong một câu chuyện thần thoại hoặc truyện dân gian, cụm từ the trickster Loki chỉ kiểu nhân vật nào?
- Một người bình thường chỉ có nhiệm vụ kể chuyện cười
- Một nhà lãnh đạo luôn tuân thủ mọi luật lệ
- Một nhân vật trong thần thoại hoặc truyện kể dùng mưu mẹo thông minh và có thể thay đổi sự việc
Xem đáp án
Một nhân vật trong thần thoại hoặc truyện kể dùng mưu mẹo thông minh và có thể thay đổi sự việc
concocted a devious plan: nghĩ ra một kế hoạch xảo quyệt
Ở đây, concocted là dạng quá khứ của concoct, có nghĩa là cố ý nghĩ ra hoặc tạo ra một thứ gì đó. Khi đi với plan, từ này thường gợi ý một kế hoạch được tính toán cẩn thận, thực hiện bí mật hoặc có điều đáng ngờ, chứ không chỉ là quyết định lên kế hoạch một cách trung tính. A devious plan là một kế hoạch sử dụng sự khôn khéo theo cách vòng vo hoặc không trung thực. Kết hợp lại, concocted a devious plan tạo ra sắc thái kể chuyện rõ rệt: Loki không chỉ lập kế hoạch mà đã thiết kế một kế hoạch xảo quyệt với hàm ý tiêu cực.
Luyện tập
Câu nào dùng cách diễn đạt của bài học để cho thấy những kẻ buôn lậu đã bí mật nghĩ ra một kế hoạch xảo quyệt?
- The smugglers made a devious plan to hide the paintings.
- The smugglers concocted a devious plan to hide the paintings.
- The smugglers concocted a devious excuse to hide the paintings.
Xem đáp án
The smugglers concocted a devious plan to hide the paintings.
He told the gods they should accept the stranger's offer,
1:07Hắn nói với các vị thần rằng họ nên chấp nhận lời đề nghị của người lạ,
but set such strict conditions that he would fail to complete the wall in time. Ngữ pháp
1:10nhưng đặt ra những điều kiện vô cùng khắt khe để hắn không thể hoàn thành bức tường đúng hạn.
such strict conditions that he would fail: những điều kiện nghiêm ngặt đến mức anh ta sẽ thất bại
Such strict conditions that he would fail là một phần của cấu trúc kết quả such ... that. Such đứng trước cụm danh từ strict conditions, còn that mở đầu mệnh đề kết quả he would fail to complete the wall in time. Ý ở đây không chỉ là các điều kiện nghiêm ngặt. Chúng nghiêm ngặt đến mức dẫn đến thất bại. Người nói muốn tỏ vẻ chấp nhận lời đề nghị nhưng đặt ra những yêu cầu không thể đáp ứng đúng hạn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả: They set ____ strict rules ____ nobody could finish on time.
Xem đáp án
such · that
That way, they would lose nothing while getting most of the wall built for free. Ghi chú
1:15Bằng cách đó, họ sẽ không mất gì mà lại được xây miễn phí gần xong bức tường.
That way: như vậy, bằng cách đó
That way ở đầu câu quay lại cách làm hoặc kế hoạch vừa được nhắc đến và đưa ra kết quả dự kiến của cách đó. Ở đây, cụm này nối kế hoạch với lợi ích là không mất gì mà vẫn có được phần lớn bức tường xây miễn phí. Way ở đây có nghĩa là cách làm một việc, không phải một con đường cụ thể. That way giúp sắp xếp thông tin theo trình tự cách làm → kết quả: nêu hành động hoặc kế hoạch trước, rồi nói nó sẽ đem lại điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối quay lại hành động trước đó và có nghĩa là “như vậy”: Charge the tablet tonight. ____, it will be ready in the morning.
Xem đáp án
That way
while getting most of the wall built: hành động đồng thời và get + tân ngữ + quá khứ phân từ
while + dạng -ing bổ sung một hành động hoặc tình huống xảy ra cùng lúc với mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm thường giống chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây cả hai đều là they. Họ không mất gì và đồng thời thu xếp để phần lớn bức tường được xây xong. getting most of the wall built dùng cấu trúc get + tân ngữ + quá khứ phân từ. Cấu trúc này có nghĩa là khiến hoặc thu xếp cho người khác xây tường; bức tường là đối tượng nhận hành động.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của get và quá khứ phân từ của repair để hoàn thành câu: Mia waited outside while ____ her phone ____.
Xem đáp án
getting · repaired
at all: nhấn mạnh ý phủ định
Trong mệnh đề phủ định này, at all nhấn mạnh didn't like. Cụm từ có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào” hoặc “ở bất kỳ mức độ nào”, vì vậy câu cho biết Freyja hoàn toàn không thích ý tưởng đó. Cụm từ này không nói về địa điểm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bộ phim hoàn toàn không đáng sợ?
- The movie wasn't all scary.
- The movie wasn't scary at all.
- The movie was scary at all.
Xem đáp án
The movie wasn't scary at all.
but Odin and the other gods were convinced and came to an agreement with the builder. Cụm từ
1:23nhưng Odin và các vị thần khác đã bị thuyết phục và đạt được thỏa thuận với người thợ xây.
came to an agreement with: đã đạt được thỏa thuận với
Come to an agreement with someone nghĩa là đi đến quyết định chung hoặc thống nhất các điều khoản với ai đó sau khi thảo luận. Trong câu này, came cho biết thỏa thuận đã được đạt tới, còn with the builder nêu bên còn lại. Để nêu chủ đề của thỏa thuận, có thể thêm about hoặc on sau agreement: come to an agreement with someone about/on something.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu bắt đầu bằng came: After discussing the team rules, Ava ____ her coach.
Xem đáp án
came to an agreement with
He would only have one winter to complete the wall. Ngữ pháp
1:28Hắn sẽ chỉ có một mùa đông để hoàn thành bức tường.
would only have one winter to complete: sẽ chỉ có một mùa đông để hoàn thành
Ở đây, would thuật lại điều sẽ đúng theo thỏa thuận; nó không có nghĩa là người đó muốn làm việc gì. Cấu trúc would only have + khoảng thời gian + to + động từ cho biết thời gian để hoàn thành một nhiệm vụ bị giới hạn. Only tập trung vào one winter, vì vậy ý chính là không được phép có thêm thời gian. To complete the wall nêu nhiệm vụ phải làm trong khoảng thời gian đó.
Luyện tập
Dùng would, only, one week và complete theo cấu trúc giới hạn thời gian mục tiêu: Under the deal, Leo ____ the repairs.
Xem đáp án
would only have one week to complete
If ... was unfinished, ... would receive no payment: điều kiện và hậu quả
Mệnh đề if nêu điều kiện: khi đến hạn, dù chỉ một phần vẫn chưa hoàn thành. Mệnh đề chính nêu hậu quả theo thỏa thuận: ông ấy hoàn toàn không nhận được tiền. Ở đây, would receive không có nghĩa là “sẵn lòng nhận”. Would đánh dấu kết quả sẽ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. Cấu trúc điều kiện-kết quả này hữu ích khi giải thích quy tắc, thỏa thuận và hình phạt.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng một điều kiện và hình phạt có thể xảy ra theo điều kiện đó?
- If the report was incomplete, the contractor would receiving no payment.
- If the report would be incomplete, the contractor received no payment.
- If the report was incomplete, the contractor would receive no payment.
Xem đáp án
If the report was incomplete, the contractor would receive no payment.
by the first day of summer: đặt thời hạn
Trong cấu trúc by + một thời điểm, by có nghĩa là “không muộn hơn”. Ngày đầu tiên của mùa hè là hạn chót: công việc có thể hoàn thành sớm hơn, nhưng phải hoàn tất khi đến thời hạn đó. Cụm từ này không có nghĩa là “chỉ trong ngày đầu tiên của mùa hè”. Nó đặt ra thời điểm muộn nhất được phép.
Luyện tập
Điền giới từ có nghĩa là “không muộn hơn”: The application must arrive ____ noon on Friday.
Xem đáp án
by
And he could have no help from any other people. Ngữ pháp
1:36Và hắn không được phép nhận sự giúp đỡ từ bất kỳ người nào khác.
could have no help from any other people: điều cấm trong một thỏa thuận trước đây
Trong câu này, could cho biết giới hạn do một thỏa thuận trong quá khứ đặt ra. could have no help from any other people có nghĩa là các quy tắc không cho phép anh ấy nhận sự giúp đỡ từ bất kỳ ai khác; câu này không nói về khả năng tìm được sự giúp đỡ của anh ấy. Ở đây, have mang nghĩa nhận được hoặc được trao cho. no help kết hợp với from any other people khiến lệnh cấm trở nên hoàn toàn: không được phép có sự trợ giúp từ bên ngoài.
Luyện tập
Câu nào cho biết một quy tắc cũ cấm nhận sự giúp đỡ từ người bên ngoài?
- Under the old rules, each player could have no help from anyone else.
- Under the old rules, each player could have helped anyone else.
- Under the old rules, each player could have help from anyone else.
Xem đáp án
Under the old rules, each player could have no help from anyone else.
The gods sealed the deal with solemn oaths Ghi chú
1:40Các vị thần đã đóng ấn thỏa thuận bằng những lời thề trang trọng
sealed the deal: làm cho một thỏa thuận trở thành chính thức
Sealed the deal là dạng quá khứ của thành ngữ seal the deal. Thành ngữ này có nghĩa là ai đó đã hoàn thành bước cuối cùng để một thỏa thuận trở nên chắc chắn hoặc chính thức. Ở đây, những lời thề trang nghiêm là điều xác nhận thỏa thuận. Seal được dùng theo nghĩa bóng; các vị thần không thực sự đóng hoặc che phủ một giao dịch.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng thì phù hợp của seal the deal: Their signatures finally ____.
Xem đáp án
sealed the deal
and swore the mason would come to no harm in Asgard. Cụm từ
1:42và thề rằng người thợ nề sẽ không bị tổn hại gì khi ở Asgard.
solemn oaths: những lời thề trang nghiêm và có tính ràng buộc
Trong solemn oaths, solemn có nghĩa là nghiêm túc, trang trọng và phù hợp với một dịp quan trọng; từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là buồn. Oath là một lời hứa có sức nặng đặc biệt lớn về đạo đức, pháp lý hoặc nghi lễ. Ở đây, cụm từ cho thấy thỏa thuận được xác nhận bằng những lời thề mà người tuyên thệ phải tôn trọng, chứ không phải bằng những lời hứa tùy tiện.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất với một buổi lễ trang trọng, nơi một viên chức mới thề sẽ trung thành thực hiện nhiệm vụ?
- a casual promise
- a solemn oath
- a quick suggestion
Xem đáp án
a solemn oath
swore ... would come to no harm: lời bảo đảm an toàn mạnh mẽ
Swore giới thiệu nội dung của một lời hứa mạnh mẽ; có thể lược bỏ that trước mệnh đề nêu nội dung ấy. Ở đây, họ nghiêm túc bảo đảm rằng người thợ xây sẽ được an toàn, còn would diễn tả kết quả xảy ra sau thời điểm tuyên thệ. Come to harm có nghĩa là “bị tổn hại”, vì vậy come to no harm có nghĩa là “không bị tổn hại và vẫn an toàn”. Ở đây, come to diễn tả việc đi đến một kết quả, không phải di chuyển tới một nơi.
Luyện tập
Hoàn thành lời bảo đảm an toàn trang trọng bằng cụm từ cố định có nghĩa là “vẫn an toàn và không bị tổn hại”: The guide swore that every child would ____.
Xem đáp án
come to no harm
the stranger began to dig the foundations at an astonishing speed. Cụm từ
1:48người lạ mặt bắt đầu đào móng với một tốc độ đáng kinh ngạc.
at an astonishing speed: với tốc độ đáng kinh ngạc
Cấu trúc at + một cụm danh từ có speed làm từ chính cho biết một hành động diễn ra nhanh đến mức nào. Ở đây, at an astonishing speed có nghĩa là việc đào móng diễn ra với tốc độ nhanh đến mức đáng ngạc nhiên. Astonishing thể hiện thêm sự ngạc nhiên của người kể, vì vậy cụm này sinh động và mang màu sắc kể chuyện hơn very fast.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm bốn từ có nghĩa là “với tốc độ nhanh đến mức đáng ngạc nhiên”: The new software processed the files ____.
Xem đáp án
at an astonishing speed
And at nightfall, he set off towards the mountains to obtain the building stones. Cụm động từ
1:52Và khi màn đêm buông xuống, hắn khởi hành về phía những ngọn núi để lấy đá xây dựng.
set off towards: lên đường hướng về phía
Trong câu này, set off có nghĩa là “bắt đầu một hành trình” hoặc “lên đường”. Towards giới thiệu hướng di chuyển, vì vậy set off towards the mountains có nghĩa là anh ta bắt đầu đi về phía những ngọn núi. Cụm từ này đánh dấu sự bắt đầu của hành trình, không phải việc đến nơi. Địa điểm sau towards có thể là mục tiêu, nhưng cách diễn đạt này chỉ cho biết người đó đi theo hướng nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ hành trình gồm ba từ có nghĩa là “bắt đầu di chuyển theo hướng của”: At first light, the explorers ____ the valley.
Xem đáp án
set off towards
It was only ... that ...: nhấn mạnh một thời điểm muộn hơn
Câu này dùng cấu trúc nhấn mạnh It was only + cụm từ chỉ thời gian + that + sự việc. Ở đây, it là thành phần cần thiết về mặt ngữ pháp và không chỉ một vật cụ thể. Cụm thời gian được nhấn mạnh là the next morning when they saw him returning, còn mệnh đề có when giúp xác định rõ hơn buổi sáng đó. Only biến thời điểm ấy thành một ranh giới: các vị thần không bắt đầu lo lắng sớm hơn. Theo trật tự thông thường, thông tin cơ bản là The gods began to worry only the next morning, nhưng cấu trúc nhấn mạnh làm cho thời điểm trở nên nổi bật hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng It was only ... that ... để nhấn mạnh rằng chúng ta chỉ bắt đầu sợ khi đèn tắt?
- It was only when the lights went out when we felt afraid.
- It was only when the lights went out that we felt afraid.
- It was when only the lights went out that we felt afraid.
Xem đáp án
It was only when the lights went out that we felt afraid.
As agreed, no other people were helping the mason, Cụm từ
2:02Đúng như thỏa thuận, không có người nào khác giúp đỡ người thợ nề,
As agreed: theo thỏa thuận trước đó
As agreed là một mệnh đề mở đầu được rút gọn, có nghĩa là “theo những gì đã được thống nhất trước đó”. Nó gần với as was agreed. Ở đây, as có nghĩa là “phù hợp với” hoặc “theo”, chứ không có nghĩa là “khi”. Cụm từ này liên kết sự việc hoặc hành động theo sau với một quyết định mà những người liên quan đã đưa ra trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ, mang nghĩa “theo thỏa thuận trước đó của chúng ta”: ____, I will send the final file by noon.
Xem đáp án
As agreed
but his horse Svadilfari was hauling a load of stones Cụm từ
2:05nhưng con ngựa Svadilfari của hắn đang kéo một khối đá
hauling a load of stones: kéo vận chuyển một lượng lớn đá
Ở đây, hauling có nghĩa là kéo hoặc vận chuyển một vật nặng với nhiều sức lực. A load of stones là một lượng đá đang được di chuyển; load là danh từ mang nghĩa “hàng hóa” hoặc lượng được chở trong một lần. Mẫu có thể áp dụng là haul a load of + vật liệu hoặc đồ vật. Mẫu này nhấn mạnh việc di chuyển một lượng hàng đáng kể, chứ không chỉ đơn giản là nhấc một vật lên.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng những người thợ đã vận chuyển một lượng lớn gạch nặng?
- The workers hauled a load of bricks to the building site.
- The workers hauled a load bricks to the building site.
- The workers loaded a haul of bricks to the building site.
Xem đáp án
The workers hauled a load of bricks to the building site.
so massive it left trenches in the ground behind them. Ngữ pháp
2:09đồ sộ đến mức nó để lại những rãnh sâu trên mặt đất phía sau chúng.
so massive (that) it left...: cấu trúc kết quả lược bỏ that
Trong so massive it left..., so biểu thị mức độ rất cao, còn mệnh đề it left trenches nêu kết quả. Mẫu đầy đủ là so + tính từ + that + mệnh đề kết quả. Ở đây, that đã được lược bỏ: so massive (that) it left.... Mệnh đề kết quả vẫn được nối về mặt ngữ pháp với so massive, vì vậy không nên hiểu nó là một hành động riêng không liên quan.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng so + tính từ với that được lược bỏ để biểu thị kết quả?
- The suitcase was so heavy I could barely lift it.
- The suitcase was so heavy could barely lift it.
- The suitcase was such heavy I could barely lift it.
Xem đáp án
The suitcase was so heavy I could barely lift it.
“Winter came and went”: diễn tả cả một mùa đã trôi qua
Khi một mùa came and went, điều đó có nghĩa là mùa ấy bắt đầu, diễn ra rồi kết thúc. Ở đây, Winter came and went nghĩa là cả mùa đông đã trôi qua; câu này không diễn tả chuyển động theo nghĩa đen. Người viết dùng mẫu câu ngắn gọn này để lướt qua một khoảng thời gian và đưa câu chuyện đến những việc xảy ra sau đó.
Luyện tập
Trong một câu chuyện, “The school year came and went” thường có nghĩa là gì?
- Cả năm học đã trôi qua.
- Năm học bị hủy trước khi bắt đầu.
- Năm học đi vào một nơi rồi rời đi.
Xem đáp án
Cả năm học đã trôi qua.
“kept building” ... “kept hauling”: những hành động tiếp diễn trong quá khứ
Kept + dạng -ing có nghĩa là “tiếp tục làm một việc” trong quá khứ. Kept building cho biết người lạ tiếp tục xây dựng, còn kept hauling cho biết Svadilfari tiếp tục vận chuyển; kept ở đây không có nghĩa là “cất giữ”. Hai mệnh đề ngắn lặp lại cùng một cấu trúc. Kiểu song song này khiến cả hai hành động có cảm giác đều đặn và liên tục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep + -ing để cho biết hành động tiếp tục diễn ra: Even after sunset, Maya ____ the mural.
Xem đáp án
kept painting
And neither snow nor rain could slow their progress. Ngữ pháp
2:18Và cả tuyết lẫn mưa đều không thể làm chậm tiến độ của chúng.
neither snow nor rain could slow: cấu trúc phủ định với neither...nor...
neither A nor B loại trừ A và B cùng lúc, nghĩa là cả hai đều không tạo ra kết quả được nói đến. Trong câu này, snow và rain tạo thành chủ ngữ song song: cả tuyết lẫn mưa đều không thể làm chậm bước tiến của họ. neither...nor... đã mang nghĩa phủ định, vì vậy mệnh đề dùng could slow và không thêm not sau could.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cả chìa khóa lẫn mã đều không mở được ổ khóa?
- Neither the key nor the code didn't open the lock.
- Either the key or the code opened the lock.
- Neither the key nor the code opened the lock.
Xem đáp án
Neither the key nor the code opened the lock.
With only three days left until summer: diễn đạt thời gian còn lại
With + cụm danh từ + left là cấu trúc nêu bối cảnh, cho biết một lượng nhất định vẫn còn lại. Trong câu này, chỉ còn ba ngày nữa là đến mùa hè, vì vậy cụm từ tạo cảm giác đếm ngược và làm mệnh đề chính trở nên cấp bách hơn. Left là quá khứ phân từ của leave được dùng như tính từ với nghĩa còn lại, không phải hướng bên trái. Until summer nêu mốc kết thúc của khoảng thời gian đếm ngược.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ đếm ngược: With only one day ____ until the game, we practiced again.
Xem đáp án
left
with only the gate left to be built: chỉ còn cánh cổng cần được xây
With đưa vào một tình huống đi kèm: ở giai đoạn này, công việc chỉ còn lại một phần là cánh cổng. Mẫu with + danh từ + left to be + quá khứ phân từ cho biết danh từ đó vẫn cần nhận hành động ấy. the gate là đối tượng được xây, nên to be built ở thể bị động và có nghĩa là “vẫn cần được xây”, không phải “đã xây xong”.
Luyện tập
Dùng mẫu left to be done và động từ repair: With only the roof ____, the crew was almost done.
Xem đáp án
left to be repaired
the world would be plunged into eternal darkness. Thành ngữ
2:37thế giới sẽ chìm vào bóng tối vĩnh cửu.
not only would they lose ... but without ...: đảo ngữ sau not only
Not only ... but ... nối hai hậu quả có liên quan và làm cho hậu quả thứ hai có vẻ nghiêm trọng hơn. Ở đây, hậu quả đầu tiên là mất nữ thần; but dẫn vào một hậu quả khác, còn without the sun and moon nêu điều kiện khiến thế giới chìm trong bóng tối. Có thể lược bỏ also sau but. Khi not only đứng đầu mệnh đề, trợ động từ hoặc động từ khuyết thiếu được đặt trước chủ ngữ. Trật tự thông thường they would lose chuyển thành not only would they lose. Đảo ngữ này bắt buộc trong mệnh đề có not only, nhưng không tự động áp dụng cho mệnh đề sau but.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng not only ở đầu mệnh đề?
- Not only did Maya missed the train, but she also lost her phone.
- Not only did Maya miss the train, but she also lost her phone.
- Not only Maya missed the train, but she also lost her phone.
Xem đáp án
Not only did Maya miss the train, but she also lost her phone.
bị nhấn chìm trong bóng tối vĩnh hằng
Trong be plunged into eternal darkness, plunged into có nghĩa là bị buộc hoặc bị đẩy đột ngột vào một trạng thái nghiêm trọng; không có nghĩa là nhảy xuống nước theo nghĩa đen. Thể bị động cho thấy the world là đối tượng chịu tác động của một sự việc bên ngoài, còn would trình bày kết quả như một hậu quả có thể xảy ra hoặc được dự đoán. Eternal darkness tạo ra một hình ảnh cố ý mang tính kịch tính: thế giới sẽ không có ánh sáng mãi mãi. Vì vậy, cụm từ này mạnh hơn nhiều so với chỉ nói become dark và giúp người học hiểu lối kể chuyện sử thi hoặc tập trung vào thảm họa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt bị động trong bài: Without the sun and moon, the world would ____ eternal darkness。
Xem đáp án
be plunged into
They wondered why they'd made such a foolish wager, Cách dùng từ
2:40Họ tự hỏi tại sao mình lại cá cược một cách ngu ngốc như vậy,
một vụ cá cược ngu ngốc
Wager là một vụ cá cược trong đó người ta đặt tiền hoặc một thứ khác vào một kết quả nào đó. Trong a foolish wager, foolish đánh giá quyết định ấy là thiếu sáng suốt, còn wager gọi tên chính vụ cá cược có rủi ro. Trong they'd made such a foolish wager, cả cụm là tân ngữ của made; make a wager có nghĩa là thực hiện hoặc lập một vụ cá cược. Wager trang trọng hoặc có màu sắc kể chuyện hơn bet, từ thường dùng trong giao tiếp hằng ngày, nên thỏa thuận này nghe có vẻ quan trọng và giống một chi tiết trong truyện.
Luyện tập
Chọn từ trang trọng hoặc có màu sắc kể chuyện hơn cho một vụ cá cược có rủi ro: They had made such a foolish ____。
- bet
- wage
- wager
Xem đáp án
wager
and then remembered Loki and his terrible advice.
2:43và rồi nhớ đến Loki cùng lời khuyên tồi tệ của hắn.
Suddenly, Loki didn't feel so clever. Ý định
2:48Đột nhiên, Loki cảm thấy mình không còn thông minh nữa.
didn't feel so clever: lời phê bình mỉa mai khi kế hoạch phản tác dụng
Trong câu này, trí thông minh của Loki không đột nhiên thay đổi, và anh ta cũng không chỉ đơn giản là đang khó chịu. Đây là cách nói giảm mang tính mỉa mai: anh ta tưởng kế hoạch của mình rất khôn ngoan, nhưng hậu quả cho thấy điều ngược lại. Not feel so clever now có thể cho thấy một người nhận ra sự tự tin hoặc phán đoán trước đó của mình là sai. Người kể có thể phê bình mà không cần nói thẳng rằng người đó thật ngốc nghếch.
Luyện tập
Một người đi đường tắt để tiết kiệm thời gian nhưng lại bị lạc. Câu nào thể hiện cùng ý mỉa mai?
- After an hour of wandering, she felt proud of her excellent shortcut.
- After an hour of wandering, she forgot how to think.
- After an hour of wandering, she didn't feel so clever anymore.
Xem đáp án
After an hour of wandering, she didn't feel so clever anymore.
All of his fellow gods threatened him with an unimaginably painful death Cụm từ
2:51Tất cả các vị thần đồng hành đều đe dọa hắn bằng một cái chết vô cùng đau đớn
threaten someone with something: nêu nội dung của lời đe dọa
Threaten + người + with + cụm danh từ có nghĩa là làm cho ai đó sợ một sự tổn hại, hậu quả hoặc phương tiện gây hại đã được nêu ra. Người bị đe dọa đứng ngay sau threaten; with giới thiệu điều được dùng để đe dọa. Trong câu này, him là người bị đe dọa, còn an unimaginably painful death là hậu quả đáng sợ được nêu ra. Giới từ with là bắt buộc trong cấu trúc đi với cụm danh từ này.
Luyện tập
Điền giới từ cần thiết để hoàn thành cấu trúc: The teacher threatened the class ____ extra homework if they kept shouting.
Xem đáp án
with
if he didn't find some way to prevent the builder from getting his payment. Cụm từ
2:55nếu hắn không tìm ra cách nào đó để ngăn người thợ xây nhận được tiền công.
prevent the builder from getting: prevent + tân ngữ + from + động từ-ing
Cấu trúc prevent someone from doing something có nghĩa là ngăn ai đó thực hiện một hành động hoặc khiến hành động đó không thể xảy ra. Ở đây, the builder là người bị ngăn lại, còn getting his payment là hành động cần bị ngăn chặn. Sau prevent là tân ngữ, tiếp theo là from, rồi đến động từ dạng -ing: prevent + tân ngữ + from + động từ-ing.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cấu trúc chuẩn: The locked gate prevented the dog ____ running into the street.
Xem đáp án
from
So Loki promised to take care of the situation and dashed away. Cụm từ
2:59Vì vậy, Loki hứa sẽ giải quyết tình hình và phóng đi.
take care of the situation: xử lý tình hình và nhận trách nhiệm
Trong câu này, take care of the situation có nghĩa là xử lý tình huống khó khăn và làm những việc cần thiết. Nó không có nghĩa là chăm sóc một người. Cụm từ này cho thấy người nói nhận trách nhiệm, nhưng không nêu các bước cụ thể hoặc hứa rằng vấn đề sẽ được giải quyết hoàn toàn.
Luyện tập
Dùng take care of để hoàn thành lời hứa: Don't worry about the printer; I'll ____ it.
Xem đáp án
take care of
night had fallen — màn đêm đã buông xuống
night had fallen là cách diễn đạt cố định trong văn kể chuyện, nghĩa là màn đêm đã buông xuống. Fallen ở đây không có nghĩa là ban đêm thật sự rơi xuống. Thì quá khứ hoàn thành had fallen cho biết trời tối xảy ra trước một hành động quá khứ khác trong câu chuyện. Cụm này giúp đặt thời gian và không khí cho cảnh.
Luyện tập
Dùng cách diễn đạt trong văn kể chuyện để nói trời đã tối: By the time the hikers reached the cabin, ____.
Xem đáp án
night had fallen
and the builder prepared to set off to retrieve the final load of stones.
3:05và người thợ xây chuẩn bị lên đường đi lấy chuyến đá cuối cùng.
just as — đúng vào lúc mà
Ở đây, just as là từ nối chỉ thời gian, nghĩa là đúng vào lúc mà. Cụm này mở đầu cho mệnh đề he called Svadilfari to him, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra vào lúc đó. Just nhấn mạnh thời điểm của hai hành động gần như trùng khớp. Vì vậy, sự xuất hiện của con ngựa cái có vẻ bất ngờ và làm gián đoạn hành động của người thợ xây. Trong cụm này, just không có nghĩa là only.
Luyện tập
Câu nào dùng just as để nhấn mạnh rằng hai sự việc xảy ra đúng cùng một lúc?
- Just like I reached the station, the train pulled away.
- Just as I reached the station, the train pulled away.
- Just before I reached the station, the train pulled away.
Xem đáp án
Just as I reached the station, the train pulled away.
that Svadilfari ignored his master and broke free of his reins. Cụm động từ
3:15đến nỗi Svadilfari phớt lờ chủ nhân của mình và giật đứt dây cương.
so beautiful that...: mức độ và kết quả
Cấu trúc so + adjective + that + clause nối một mức độ cao với kết quả của mức độ đó. Ở đây, so beautiful cho biết mức độ, còn mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết kết quả: Svadilfari phớt lờ chủ và thoát khỏi dây cương. Hãy hiểu mệnh đề that là hệ quả, không phải phần miêu tả bổ sung. Có thể áp dụng cấu trúc này theo mẫu so + adjective/adverb + that + result.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả: The backpack was ____ heavy ____ Mia could not lift it.
Xem đáp án
so · that
broke free of his reins: thoát khỏi sự trói buộc
Break free of something có nghĩa là thoát khỏi sự trói buộc, kiểm soát hoặc giới hạn. Trong câu này, broke là dạng quá khứ của break, còn reins là vật trói buộc hữu hình mà con ngựa thoát khỏi. Cụm từ này cũng có thể nói về giới hạn vô hình, như trong break free of fear hoặc break free of an old habit. Ý chính là chuyển từ trạng thái bị kiểm soát sang trạng thái tự do.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của break free of để hoàn thành câu: The dog pulled hard and finally ____ its leash.
Xem đáp án
broke free of
He knew that the gods were behind this and confronted them. Thành ngữ
3:27Hắn biết các vị thần đứng đằng sau chuyện này và đến đối chất với họ.
were behind this:chịu trách nhiệm cho chuyện này
Ở đây, were behind this có nghĩa là là nguyên nhân ẩn phía sau hoặc là bên chịu trách nhiệm cho một sự việc. Các vị thần không đứng phía sau một vật nào theo nghĩa đen; anh ấy tin rằng họ đã gây ra hoặc sắp đặt chuyện đó. Khi behind đi với một sự việc, hành động hoặc vấn đề, từ này thường dùng để quy trách nhiệm và có thể gợi ý sự nghi ngờ hoặc đổ lỗi.
Luyện tập
Trong The audit showed that a former employee was behind the data leak, was behind có nghĩa là gì?
- Chịu trách nhiệm gây ra hoặc sắp đặt vụ rò rỉ
- Ở phía sau dữ liệu theo nghĩa vật lý
- Là người đầu tiên báo cáo vụ rò rỉ
Xem đáp án
Chịu trách nhiệm gây ra hoặc sắp đặt vụ rò rỉ
mild-mannered: hiền hòa và không hung hăng
Trong câu này, mild-mannered là tính từ ghép đứng trước mason. Nó miêu tả một người điềm đạm, hiền hòa và không hung hăng, khiến người thợ xây có vẻ vô hại và dễ gần. Cụm từ này nói về tính khí hoặc cách cư xử khá ổn định, không chỉ một hành động lịch sự. Trong câu, hình ảnh ban đầu ấy làm nổi bật sự tương phản với người khổng lồ đáng sợ xuất hiện sau đó.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với một người mild-mannered?
- dễ nổi giận và thích gây gổ
- cẩn thận tuân thủ mọi quy tắc lịch sự
- điềm tĩnh và hiền hòa trong cách cư xử
Xem đáp án
điềm tĩnh và hiền hòa trong cách cư xử
but in his true form as a terrifying mountain giant. Cụm từ
3:33mà trong hình hài thật của một gã khổng lồ núi non đáng sợ.
No longer as a mild-mannered mason, but in his true form:đối lập thân phận
Đoạn này đặt cạnh nhau hai cách thể hiện cùng một người. No longer as a mild-mannered mason loại bỏ vai trò hoặc vẻ ngoài trước đó của một người thợ xây hiền lành; but in his true form giới thiệu thân phận đang được thể hiện lúc này. Chủ ngữ và động từ chính được lược bỏ vì phần tường thuật xung quanh đã cung cấp chúng. Có thể hiểu đoạn này như He appeared no longer as ... but in his true form ...; dạng rút gọn này khiến màn lộ diện trở nên đột ngột và kịch tính.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng dạng đầy đủ của cấu trúc đối lập để thể hiện sự thay đổi vai trò?
- She appeared no longer as a trainee, but her true form as an engineer.
- She appeared no longer as a trainee, but in her true form as an engineer.
- She appeared no longer a trainee, but in her true form an engineer.
Xem đáp án
She appeared no longer as a trainee, but in her true form as an engineer.
in his true form: xuất hiện trong hình dạng thể chất thật
Trong câu này, in his true form là một cụm giới từ mô tả hình dạng hoặc trạng thái mà nhân vật xuất hiện. Cụm từ này có nghĩa là trong đúng hình dạng thật của mình; form ở đây chỉ hình dáng bên ngoài hoặc cơ thể, không phải tài liệu hay biểu mẫu cần điền. Cụm as a terrifying mountain giant ngay sau đó xác định hình dạng thật ấy là gì. Cụm từ này cho thấy diện mạo hoặc bản chất thật của nhân vật đang được hé lộ sau khi nhân vật xuất hiện dưới một hình dạng khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên việc một sinh vật đang ngụy trang cho thấy hình dạng thể chất thật của nó?
- The creature appeared in its true role.
- The creature appeared in its true form.
- The creature appeared in its true self.
Xem đáp án
The creature appeared in its true form.
This was a big mistake: đánh giá hành động trước đó và báo hiệu bước ngoặt
Ở đây, This chỉ hành động vừa được kể. Người kể chuyện gọi hành động đó là big mistake, vì vậy câu này đánh giá hành động trước đó chứ không giới thiệu một sự việc mới. Lời nhận xét ngắn này nằm giữa hành động và hậu quả của nó, qua đó báo hiệu một bước ngoặt. Nó khiến người nghe dự đoán rằng hành động trước đó sẽ gây rắc rối và tạo cảm giác hồi hộp.
Luyện tập
Sau khi một nhân vật hành động, This was a big mistake. có khả năng thực hiện chức năng nào nhất trong câu chuyện?
- Đánh giá hành động trước đó và báo hiệu hậu quả xấu sắp xảy ra.
- Cho biết thời điểm chính xác của hành động.
- Giới thiệu một nhân vật không liên quan đến sự việc.
Xem đáp án
Đánh giá hành động trước đó và báo hiệu hậu quả xấu sắp xảy ra.
had just returned: hành động quá khứ xảy ra ngay trước một mốc quá khứ khác
Had returned ở thì quá khứ hoàn thành, nên nó đặt việc Thor trở về trước một mốc khác trong quá khứ. Just cho biết việc trở về xảy ra chỉ một thời gian ngắn trước sự việc quá khứ xảy ra sau đó. Dùng had just + quá khứ phân từ khi câu chuyện ở quá khứ cần nhìn lại một hành động xảy ra trước đó không lâu. Mốc so sánh cũng phải ở trong quá khứ hoặc được thể hiện rõ qua ngữ cảnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng had + just + quá khứ phân từ của return: When the meeting started, Elena ____ from lunch.
Xem đáp án
had just returned
And now that the gods knew a giant was in their midst, Ghi chú
3:42Và giờ khi các vị thần biết có một tên khổng lồ đang ở giữa họ,
now that: dùng tình huống mới làm lý do
Now that giới thiệu một tình huống mới trở thành sự thật hoặc vừa trở nên quan trọng, rồi xem đó là lý do cho điều xảy ra tiếp theo. Ở đây, việc các vị thần mới biết có một người khổng lồ ở giữa họ đã làm thay đổi hành động tiếp theo của họ. Dùng cấu trúc now that + mệnh đề, sau đó là kết quả, quyết định hoặc hành động tiếp theo. That là một phần của từ nối này; nó không có nghĩa là “vật đó”.
Luyện tập
Dùng từ nối gồm hai từ để cho biết một tình huống mới trở thành sự thật và là lý do cho kết quả: ____ everyone is here, we can begin.
Xem đáp án
Now that
in their midst: ngay trong nhóm của họ
In their midst có nghĩa là “ở trong nhóm của họ” hoặc “ngay giữa họ”. Trong câu này, người khổng lồ không chỉ ở gần mà thực sự đang ở giữa chính các vị thần. Từ sở hữu trong cấu trúc in + từ sở hữu + midst xác định nhóm đang bao quanh người hoặc vật đó. Cụm từ này có thể khiến sự hiện diện bên trong nhóm trở nên gần gũi, quan trọng hoặc bất ngờ hơn.
Luyện tập
Dùng cấu trúc in + từ sở hữu + midst để hoàn thành câu: The villagers discovered that a spy had been living ____ for years.
Xem đáp án
in their midst
Phớt lờ những lời thề của mình: biết nhưng cố tình không giữ lời
disregarded có nghĩa là biết một điều tồn tại nhưng vẫn chọn không tôn trọng hoặc làm theo điều đó. Ở đây, their oaths là những lời thề trang trọng: họ biết mình đã thề nhưng không giữ lời. disregard nhận trực tiếp đối tượng bị phớt lờ, chẳng hạn như quy tắc, lời cảnh báo, lời hứa hoặc lời thề. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là không biết.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với disregarded their oaths trong câu này?
- Họ không biết những lời thề đó tồn tại.
- Họ đã cẩn thận giữ những lời thề mình đã lập.
- Họ biết những lời thề đó tồn tại nhưng chọn không thực hiện.
Xem đáp án
Họ biết những lời thề đó tồn tại nhưng chọn không thực hiện.
was the swing of Thor's mighty hammer, Mjolnir. Văn hóa
3:51chính là cú vung chiếc búa quyền năng Mjolnir của Thor.
Khoản thanh toán duy nhất ... và thứ cuối cùng anh ta nhìn thấy
Phần được tô sáng gồm hai cụm danh từ song song nối với nhau bằng and: the only payment the builder would receive và the last thing he would ever see. Cả hai cùng làm chủ ngữ đứng trước was; sau was, câu mới tiết lộ đáp án: cú vung búa của Thor. Phần đầu tạo ra kỳ vọng về một phần thưởng, nhưng phần sau chuyển hướng sang cái chết. Cùng một sự việc được trình bày vừa như “khoản thanh toán” vừa như thứ cuối cùng anh ta nhìn thấy, tạo nên một kết thúc mỉa mai và u tối.
Luyện tập
Cấu trúc song song có tác dụng gì trong câu này?
- Câu này giải thích người thợ xây sẽ kiếm tiền từ Mjolnir như thế nào.
- Câu này liệt kê hai khoản thanh toán khác nhau mà người thợ xây sẽ nhận được.
- Câu này trì hoãn đáp án và khiến một sự việc nghe vừa như phần thưởng vừa như một hình phạt chết người.
Xem đáp án
Câu này trì hoãn đáp án và khiến một sự việc nghe vừa như phần thưởng vừa như một hình phạt chết người.
thứ cuối cùng anh ta sẽ nhìn thấy trong đời
Cụm the last thing he would ever see có nghĩa là cảnh tượng cuối cùng anh ta nhìn thấy trong phần đời còn lại, không chỉ là thứ tiếp theo anh ta tình cờ nhìn vào. Would trình bày một tương lai được hình dung từ góc nhìn của câu chuyện, còn ever mở rộng khoảng thời gian ra toàn bộ cuộc đời anh ta. Vì hình ảnh tiếp theo là chiếc búa của Thor vung về phía anh ta, cụm này gián tiếp báo hiệu rằng anh ta sẽ chết ngay sau đó. Cách nói này không trực tiếp dùng từ die nhưng khiến mối nguy hiểm trở nên kịch tính hơn.
Luyện tập
Trong một cảnh nguy hiểm và kịch tính, câu sau ám chỉ điều gì rõ nhất: The closing blast door was the last thing the guard would ever see?
- Người lính canh sẽ nhắm mắt trong chốc lát rồi tiếp tục
- Người lính canh sẽ chết ngay sau đó và không nhìn thấy gì nữa
- Người lính canh đã nhìn cánh cửa đó nhiều lần trước đây
Xem đáp án
Người lính canh sẽ chết ngay sau đó và không nhìn thấy gì nữa
chiếc búa hùng mạnh của Thor: Mjolnir
Cụm Thor's mighty hammer là một cụm danh từ: Thor's thể hiện sự sở hữu, còn mighty bổ nghĩa cho hammer. Mjolnir đứng sau dấu phẩy là một thành phần đồng vị, dùng để cho biết tên của chính chiếc búa đó. Nó không chỉ một vật khác. Trong thần thoại Bắc Âu, Thor là vị thần sấm sét và Mjolnir là chiếc búa phép nổi tiếng của ông. Chỉ cần biết một chút bối cảnh này là có thể hiểu vì sao chiếc búa mang sức mạnh phi thường: đây là một vũ khí thần thoại, không phải một chiếc búa thông thường có thương hiệu.
Luyện tập
Trong cụm Thor's mighty hammer, Mjolnir, Mjolnir là gì?
- Tên chiếc búa mạnh của Thor
- Một công ty sản xuất công cụ thông thường
- Thành phố nơi Thor sống
Xem đáp án
Tên chiếc búa mạnh của Thor
However ở cuối câu
Ở đây, however ở cuối câu tạo ra sự tương phản với ý trước đó rằng các vị thần đã ăn mừng chiến thắng của họ. Nó cho biết việc Loki vắng mặt là một ngoại lệ trong tình huống tích cực vừa được mô tả. Đặt however ở cuối câu giúp người đọc tiếp nhận sự việc trước rồi mới nhận ra sự tương phản. Cách này tạo nên nhịp kể chuyện điềm đạm, mang tính văn viết; however vẫn áp dụng cho toàn bộ câu chứ không chỉ từ cuối cùng.
Luyện tập
Câu nào dùng however ở cuối một cách tự nhiên để thêm sự tương phản?
- The museum was crowded. We left, however.
- The museum was crowded, however we left.
- The museum was crowded. However, we left.
Xem đáp án
The museum was crowded. We left, however.
Several months would pass before he finally returned, Ngữ pháp
4:02Vài tháng trôi qua trước khi hắn cuối cùng cũng trở về,
Several months would pass before: đẩy thời gian tiến lên từ góc nhìn quá khứ
Trong câu chuyện này, would cho thấy người kể nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ: sau đó phải vài tháng nữa anh ấy mới trở về. Đây là cách dùng tương lai trong quá khứ, không phải would trong câu điều kiện. Several months là chủ ngữ, would pass là cụm động từ, còn before dẫn vào sự việc xảy ra sau đó. Cấu trúc này đẩy mạch thời gian của câu chuyện tiến lên và nhấn mạnh khoảng thời gian chờ đợi trước khi anh ấy trở về.
Luyện tập
Trong một câu chuyện được kể từ góc nhìn quá khứ, would trong câu Years would pass before they met again. có nghĩa là gì?
- Một điều kiện phải được đáp ứng trước khi thời gian có thể trôi qua
- Một hành động lặp lại trong quá khứ
- Một sự việc xảy ra sau đó được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ
Xem đáp án
Một sự việc xảy ra sau đó được nhìn từ một thời điểm trong quá khứ
followed by a beautiful gray foal with eight legs. Ngữ pháp
4:05theo sau là một chú ngựa con màu xám tuyệt đẹp với tám cái chân.
followed by: cho biết điều gì đi theo phía sau
followed by là cụm phân từ quá khứ, dùng để bổ sung ngắn gọn rằng ai hoặc vật gì đi phía sau người hoặc vật đã được nhắc đến. Trong câu này, cụm từ cho biết chú ngựa con màu xám tuyệt đẹp đi sau nhân vật hoặc sinh vật ở phía trước. Đây là quan hệ bị động: đối tượng được nhắc đến trước là đối tượng được đi theo, còn danh từ sau by là bên đi theo. Cụm này thêm thông tin đi kèm mà không cần dùng một mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết cả đội đi sau đội trưởng: The captain entered the stadium, ____ the team。
Xem đáp án
followed by
The foal would grow into a magnificent steed named Sleipnir Ghi chú
4:08Chú ngựa con này sẽ lớn lên thành một chiến mã oai phong tên là Sleipnir
would grow into: dần dần trở thành một hình dạng hoặc vai trò mới
would grow into nhìn từ một thời điểm trong quá khứ về một sự thay đổi xảy ra sau đó. Trong câu này, cụm từ cho biết chú ngựa con sau này sẽ trở thành một chiến mã oai phong tên là Sleipnir. grow into có nghĩa là dần dần phát triển thành một hình dạng, vai trò, thân phận hoặc trạng thái mới, chứ không chỉ trở nên to hơn. Danh từ sau into cho biết cuối cùng chủ ngữ sẽ trở thành gì.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ có nghĩa là dần dần trở thành một vai trò mới: The young robot would ____ a helpful assistant。
Xem đáp án
grow into
named Sleipnir ... Odin's mount: cái tên Sleipnir và vật cưỡi của Odin
Sleipnir là cái tên mà chú ngựa con nhận được trong câu này. Trong thần thoại Bắc Âu, Sleipnir là con ngựa tám chân phi thường của Odin, vì vậy câu này giới thiệu thân phận và vai trò sau này của chú ngựa con. Ở đây, mount là danh từ chỉ con vật để cưỡi. Odin's mount có nghĩa là con vật Odin cưỡi, tức vật cưỡi của Odin, không phải ngọn núi. Cụm từ này gắn con ngựa với thế giới thần thoại của Odin.
Luyện tập
Odin's mount trong câu có nghĩa là gì?
- Con vật mà Odin cưỡi
- Một ngọn núi gắn với Odin
- Một dụng cụ dùng cùng yên ngựa
Xem đáp án
Con vật mà Odin cưỡi
a horse that could outrun the wind itself. Thành ngữ
4:14một con ngựa có thể chạy nhanh hơn cả gió.
could outrun the wind itself: cách nói phóng đại về tốc độ phi thường
could outrun the wind itself có nghĩa là con ngựa có thể chạy nhanh hơn gió, nhưng đây không phải là bản tường thuật theo nghĩa đen về một cuộc đua. Gió được dùng làm mốc so sánh cực đoan cho tốc độ. itself nhấn mạnh rằng đối tượng được so sánh chính là bản thân ngọn gió: ngay cả gió cũng có thể bị vượt qua. Trong cách miêu tả mang màu sắc thần thoại này, sự phóng đại khiến tốc độ của con ngựa trở nên phi thường.
Luyện tập
could outrun the wind itself chủ yếu nhấn mạnh điều gì?
- Con ngựa chỉ chạy vào những ngày có gió.
- Con ngựa có thể điều khiển gió.
- Con ngựa nhanh đến khó tin.
Xem đáp án
Con ngựa nhanh đến khó tin.
Exactly where he had come from was something: mệnh đề where làm chủ ngữ
Mệnh đề exactly where he had come from nêu một sự việc chưa được biết: địa điểm hoặc nguồn gốc chính xác của người đó. Toàn bộ mệnh đề where này là chủ ngữ của câu chính; was là động từ nối và something là phần bổ ngữ. Vì mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật lớn hơn chứ không phải câu hỏi trực tiếp, nó dùng trật tự của câu trần thuật: he had come, không phải had he come. Exactly nhấn mạnh nghĩa “chính xác” hoặc “chính xác là ở đâu”.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề where làm chủ ngữ?
- Where had the package been sent?
- The package had been sent somewhere.
- Where the package had been sent remained unclear.
Xem đáp án
Where the package had been sent remained unclear.
Preferred not to discuss: cách khéo léo tránh một chủ đề
Preferred not to discuss có nghĩa là “đã chọn không nói về việc đó”. Ở đây, prefer không diễn tả một lựa chọn thông thường giữa các hoạt động yêu thích. Cách nói này trình bày sự im lặng của Loki như một lựa chọn cá nhân, qua đó nhẹ nhàng cho thấy chủ đề ấy riêng tư, khó xử hoặc nhạy cảm. Cấu trúc là prefer not to + động từ nguyên mẫu. Cách nói này kiềm chế hơn refused to discuss, nhưng vẫn đặt ra ranh giới rõ ràng: người đó không muốn tiếp tục cuộc trò chuyện về chủ đề ấy.
Luyện tập
Một bạn cùng lớp hỏi về chuyện gia đình riêng tư. Bạn trả lời: “I'd prefer not to discuss that.” Câu trả lời này có đặt ra một ranh giới lịch sự nhưng rõ ràng không?
- Không
- Có
Xem đáp án
Có
How did Thor get his mighty Mjolnir?
4:24Thor đã lấy được chiếc búa Mjolnir quyền năng của mình như thế nào?
Trace the legend of his hammer with this video.
4:27Hãy theo dõi truyền thuyết về chiếc búa của anh ấy trong video này.