Vị vua chết chóc nhất lịch sử - bởi Georges Nzongola-Ntalaja: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
740 từ 145 từ/phút

Mô tả video: Nội dung lịch sử này trình bày cách Leopold II biến Congo thành thuộc địa riêng, áp đặt chế độ khai thác cao su chết chóc, bị phơi bày qua lời chứng của người Congo và các báo cáo quốc tế, đồng thời để lại hậu quả kéo dài dưới thời Bỉ cai trị và cả sau khi đất nước độc lập. Các điểm tiếng Anh chính: 1. His testimony joined hundreds of others — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách joined biến lời chứng của một tù trưởng thành một phần trong khối bằng chứng tập thể ngày càng lớn. Bạn có thể dùng thủ pháp kể chuyện này để nối trải nghiệm của một cá nhân với một cuộc điều tra, phong trào công chúng hoặc biến chuyển lịch sử rộng hơn, thay vì trình bày nó như một phát biểu riêng lẻ. 2. that corroborated the nature and scale of the atrocities. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Nhận biết corroborate là động từ trang trọng chỉ việc dùng thêm bằng chứng để xác nhận một lời tường thuật, còn nature and scale là cách kết hợp thường gặp trong báo cáo nhằm nêu cả tính chất lẫn quy mô của hành vi tàn bạo. Kiến thức này giúp bạn đọc và viết bản tóm tắt điều tra chính xác, thận trọng. 3. are thought to have died — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cấu trúc tường thuật bị động dùng để nêu một ước tính lịch sử có căn cứ mà không biến con số chưa chắc chắn thành sự thật đã được chứng minh hoàn toàn. Có thể vận dụng be thought to have + quá khứ phân từ khi trình bày kết luận về sự kiện trước đó với giọng điệu dè dặt phù hợp.

Nội dung bài học

On December 12th, 1904,

0:09

Vào ngày 12 tháng 12 năm 1904,

Chief Lontulu laid 110 twigs in front of a foreign commission. Cách dùng từ

0:13

Tù trưởng Lontulu đã đặt 110 cành cây trước một ủy ban nước ngoài.

Cách dùng từ

a foreign commission: một ủy ban chính thức của nước ngoài

Ở đây, commission chỉ một nhóm chính thức được chỉ định để điều tra một vấn đề, lắng nghe bằng chứng hoặc thực hiện nhiệm vụ công. Foreign cho biết nhóm đó đến từ đâu hoặc do bên nào thành lập. Tình huống này có việc trình bày bằng chứng trước một nhóm người, vì vậy commission chỉ một cơ quan chứ không phải tiền hoa hồng từ việc bán hàng. Trong văn bản lịch sử và tin tức, các hành động như hear testimony, investigate và question witnesses thường báo hiệu nghĩa này.

Luyện tập

Trong câu At the public hearing, the commission questioned three witnesses, commission có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu
  2. Tiền được trả vì thực hiện được một giao dịch bán hàng
  3. Một nhóm chính thức được chỉ định để điều tra hoặc lắng nghe bằng chứng
Xem đáp án

Một nhóm chính thức được chỉ định để điều tra hoặc lắng nghe bằng chứng

Every twig represented a person in his village who died because of King Leopold's horrific regime in the Congo, Ghi chú

0:18

Mỗi cành cây tượng trưng cho một người trong làng của ông đã chết vì chế độ kinh hoàng của Vua Leopold ở Congo,

Ngữ pháp

who died because of: mệnh đề quan hệ kết hợp với nguyên nhân

Who died because of ... là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a person. Who chỉ lại người đó, died cho biết điều gì đã xảy ra, còn because of giới thiệu nguyên nhân. Cấu trúc này gói thông tin nhận diện và nguyên nhân trong một cụm danh từ: a person who died because of the regime. Sau because of phải là danh từ hoặc cụm danh từ; một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ thường sẽ theo sau because.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu bốn từ dùng who để xác định workers và because of trước cụm danh từ: The memorial honors workers ____ unsafe conditions.

Xem đáp án

who died because of

Văn hóa

King Leopold's horrific regime in the Congo: chế độ thuộc địa tàn bạo của Vua Leopold ở Congo

King Leopold chỉ Leopold II, vua Bỉ. Trong câu này, his regime in the Congo nói đến hệ thống thuộc địa do chính ông kiểm soát tại Nhà nước Tự do Congo, một hệ thống gắn liền với lao động cưỡng bức, bạo lực cực đoan và những cái chết hàng loạt. Horrific thể hiện rõ sự lên án. Regime ở đây không phải là một cách gọi trung lập dành cho một chính phủ Congo thông thường; nó chỉ hệ thống cai trị thuộc địa áp bức đã gây ra những cái chết được nhắc đến trong câu.

Luyện tập

King Leopold's horrific regime in the Congo trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một hệ thống hành chính thông thường do các lãnh đạo Congo địa phương điều hành
  2. Một chương trình của Bỉ để trả lương cho công nhân cao su
  3. Hệ thống thuộc địa áp bức của Leopold II tại Nhà nước Tự do Congo
Xem đáp án

Hệ thống thuộc địa áp bức của Leopold II tại Nhà nước Tự do Congo

all in the name of rubber. Thành ngữ

0:25

tất cả đều nhân danh cao su.

Thành ngữ

all in the name of rubber: tất cả đều nhân danh cao su

Cấu trúc all in the name of X cho biết tất cả hành động hoặc tổn hại vừa được nhắc đến đều xảy ra khi X được đưa ra làm lý do hoặc cơ sở biện minh. Ở đây, all gộp những cái chết và bạo lực trước đó thành một lời đánh giá chung. Rubber nói đến việc theo đuổi cao su và lợi nhuận mà nó mang lại, chứ không chỉ bản thân vật liệu. Trong bối cảnh u ám này, in the name of mang tính phê phán: nó phơi bày việc cao su được viện dẫn làm lý do biện minh cho những hành động tàn bạo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học, thể hiện an ninh quốc gia là lý do được viện dẫn: They suppressed the report ____ national security.

Xem đáp án

in the name of

Chief Lontulu separated the twigs into four piles: Cụm từ

0:27

Tù trưởng Lontulu chia những cành cây thành bốn đống:

Cụm từ

chia những cành cây thành bốn đống

separate A into B có nghĩa là chia một tập hợp đồ vật thành các nhóm, đống hoặc phần được B nêu ra. Trong câu này, the twigs là A còn four piles là kết quả, nên cụm từ cho biết những cành cây đã được phân loại như thế nào. Cấu trúc là separate + tân ngữ + into + kết quả. Cấu trúc này nhấn mạnh hành động chia để tạo ra một cách sắp xếp rõ ràng, không chỉ nói rằng có bốn đống.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The librarian separated the books ____ three piles by topic.

Xem đáp án

into

tribal nobles, men, women, and children,

0:31

các nhà quý tộc bộ lạc, đàn ông, phụ nữ và trẻ em,

then proceeded to name the dead one by one. Cụm từ

0:35

sau đó bắt đầu gọi tên từng người đã khuất.

Cụm từ

then proceeded to name: chuyển sang lần lượt nêu tên

Then proceeded to name cho biết rằng sau hành động hoặc bước trước đó, người nói chuyển sang đọc tên từng người một. Ở đây, name là động từ, nghĩa là nói ra hoặc liệt kê tên của mọi người, không phải danh từ “tên”. Cấu trúc là proceed to + động từ nguyên mẫu. Then làm rõ trình tự, còn proceeded to tạo cho sự chuyển tiếp sắc thái trang trọng, tự sự hoặc mang tính quy trình.

Luyện tập

Chọn phần hoàn thành tự nhiên: After introducing the finalists, the host ____ them in alphabetical order.

  1. then proceeded to name
  2. then proceeded name
  3. then proceeded naming
Xem đáp án

then proceeded to name

Cụm từ

one by one: lần lượt từng người hoặc từng vật

One by one là một cụm trạng từ cố định, diễn tả việc từng thành viên trong một nhóm được xử lý riêng và theo thứ tự, thay vì tất cả cùng lúc. Ở đây, cụm này bổ nghĩa cho name: tên của từng người đã qua đời được nêu lần lượt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ, lặp lại one và có nghĩa là “lần lượt từng người hoặc từng vật”: The nurse called the patients ____.

Xem đáp án

one by one

His testimony joined hundreds of others Mạch ý

0:38

Lời khai của ông cùng với hàng trăm lời khai khác

to help bring an end to one of the greatest atrocities in history. Cụm từ

0:40

đã giúp chấm dứt một trong những tội ác tàn bạo nhất trong lịch sử.

Mạch ý

His testimony joined hundreds of others: từ lời chứng cá nhân đến bằng chứng tập thể

His testimony trước hết hướng sự chú ý vào lời chứng của một người. Trong joined hundreds of others, others thay cho other testimonies, vì vậy lời chứng riêng lẻ đó được đặt vào một tập hợp bằng chứng tương tự lớn hơn rất nhiều. Joined không có nghĩa là một người đăng ký gia nhập tổ chức. Nó đóng vai trò cầu nối thông tin từ đóng góp cá nhân sang tác động tập thể; phần tiếp theo to help bring an end... giải thích tập hợp lời chứng đó đã góp phần tạo nên kết quả gì.

Luyện tập

“Her petition joined thousands of others” tổ chức thông tin như thế nào?

  1. Câu này nói rằng hàng nghìn người cùng viết một đơn kiến nghị chung.
  2. Câu này đặt một đơn kiến nghị vào trong một nỗ lực tập thể lớn hơn rất nhiều.
  3. Câu này nói rằng đơn kiến nghị đã trở thành thành viên của một tổ chức.
Xem đáp án

Câu này đặt một đơn kiến nghị vào trong một nỗ lực tập thể lớn hơn rất nhiều.

Cụm từ

to help bring an end to: góp phần chấm dứt điều gì đó

To help bring an end to something có nghĩa là góp phần chấm dứt điều gì đó. Trong câu này, lời khai kết hợp với những lời khai khác và góp phần chấm dứt hành động tàn bạo; không có nghĩa là chỉ riêng lời khai đó đã chấm dứt nó. To đầu tiên chỉ mục đích: các lời khai kết hợp lại để giúp chấm dứt hành động tàn bạo. Bring an end to là cách diễn đạt trang trọng để nói về việc chấm dứt một cuộc xung đột, khủng hoảng hoặc tình trạng nghiêm trọng.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu help + bring an end to + cụm danh từ? The agreement could ____ the conflict.

  1. help stop
  2. help bring an end to
  3. help bring the conflict to an end
Xem đáp án

help bring an end to

Beginning in the late 1800s,

0:46

Bắt đầu từ cuối những năm 1800,

European countries participated in the so-called Scramble for Africa. Văn hóa

0:48

các nước châu Âu đã tham gia vào cái gọi là Cuộc tranh giành châu Phi.

Văn hóa

the so-called Scramble for Africa: cái gọi là “Cuộc tranh giành châu Phi”

The Scramble for Africa là tên gọi lịch sử của giai đoạn bắt đầu từ cuối những năm 1800, khi các cường quốc châu Âu cạnh tranh để chiếm đoạt, kiểm soát và thuộc địa hóa các vùng lãnh thổ châu Phi. Trong câu này, participated in có nghĩa là các nước châu Âu tham gia vào cuộc cạnh tranh thuộc địa rộng lớn đó; Scramble không chỉ một cuộc chạy đua hay sự vội vàng thông thường. So-called có nghĩa là được gọi là và tạo một khoảng cách nhất định với tên gọi đó. Ở đây, từ này giới thiệu một tên lịch sử đã được xác lập, đồng thời có thể cho thấy tên gọi ấy phản ánh góc nhìn châu Âu và không mô tả một cách trung lập những tổn hại mà người dân châu Phi phải chịu.

Luyện tập

Trong câu này, the so-called Scramble for Africa đề cập đến điều gì?

  1. Một tranh chấp thương mại hiện đại giữa các nước châu Phi
  2. Một cuộc đua của châu Âu được tổ chức ở châu Phi
  3. Cuộc cạnh tranh lịch sử trong đó các cường quốc châu Âu chiếm đoạt và thuộc địa hóa các vùng lãnh thổ châu Phi
Xem đáp án

Cuộc cạnh tranh lịch sử trong đó các cường quốc châu Âu chiếm đoạt và thuộc địa hóa các vùng lãnh thổ châu Phi

They colonized 90% of the continent,

0:53

Họ xâm chiếm 90% lục địa này,

exploiting African resources and enriching their countries. Ngữ pháp

0:55

bóc lột tài nguyên của châu Phi và làm giàu cho đất nước họ.

Ngữ pháp

exploiting ... and enriching ... dưới dạng hai cụm -ing song song

Sau dấu phẩy, exploiting African resources và enriching their countries là hai cụm -ing song song được nối bằng and. Cả hai đều có chủ ngữ được hiểu ngầm là They và bổ sung thông tin về việc thuộc địa hóa, chứ không mở đầu những hành động chính riêng biệt. Cụm thứ nhất cho biết việc thuộc địa hóa được thực hiện bằng cách nào; cụm thứ hai cho biết kết quả. Mẫu câu này nén một sự kiện chính cùng phương thức và hậu quả liên quan vào một câu, một cách tổ chức thông tin thường gặp trong văn bản lịch sử và giải thích.

Luyện tập

exploiting ... and enriching ... liên hệ với mệnh đề chính như thế nào?

  1. Chúng cho thấy hai hành động đã hoàn tất trước việc thuộc địa hóa.
  2. Chúng đưa ra hai hành động có chủ ngữ không liên quan đến They.
  3. Chúng bổ sung phương thức và kết quả của việc thuộc địa hóa.
Xem đáp án

Chúng bổ sung phương thức và kết quả của việc thuộc địa hóa.

Belgium had recently become an independent kingdom.

0:59

Bỉ khi đó mới trở thành một vương quốc độc lập.

Its ruler, Leopold II,

1:02

Người cai trị nước này, Leopold II,

wanted to acquire what he called a slice of this magnificent African cake. Thành ngữ

1:04

muốn có được thứ mà ông gọi là một phần của chiếc bánh châu Phi tráng lệ này.

Thành ngữ

a slice of this magnificent African cake như một ẩn dụ thực dân

Trong phép ẩn dụ này, châu Phi được hình dung như một chiếc bánh tráng lệ có thể bị chia cắt, còn a slice chỉ phần lãnh thổ, tài nguyên và lợi ích mà Leopold muốn chiếm lấy. Câu này không nói về thức ăn thật. Cụm what he called cho biết cách diễn đạt này là của Leopold. Magnificent trình bày châu Phi như một chiến lợi phẩm hấp dẫn từ góc nhìn muốn chiếm hữu của ông, chứ không thể hiện sự tán thành của người kể. Phép ẩn dụ phơi bày thái độ thực dân coi cả một lục địa và người dân ở đó là tài sản có thể đem ra chia nhau.

Luyện tập

a slice of this magnificent African cake có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Lời khen của người kể dành cho món ăn châu Phi.
  2. Một món tráng miệng có thật mà Leopold muốn chiếm lấy.
  3. Một phần lãnh thổ, tài nguyên và lợi ích thuộc địa ở châu Phi.
Xem đáp án

Một phần lãnh thổ, tài nguyên và lợi ích thuộc địa ở châu Phi.

Meanwhile,

1:10

Trong khi đó,

he read colonial explorer Henry Morton Stanley's reports about traveling through Africa.

1:11

ông đọc được báo cáo của nhà thám hiểm thuộc địa Henry Morton Stanley về chuyến hành trình xuyên châu Phi.

Stanley emphasized the Congo Basin's majesty.

1:17

Stanley nhấn mạnh sự hùng vĩ của Lưu vực sông Congo.

So, in 1879,

1:20

Vì vậy, vào năm 1879,

Leopold contracted him to return to the Congo. Cách dùng từ

1:22

Leopold đã ký hợp đồng đưa ông quay lại Congo.

Cách dùng từ

Leopold ký hợp đồng thuê ông ấy quay trở lại

Contract someone to do something có nghĩa là chính thức thuê hoặc giao cho ai đó thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, thường thông qua một thỏa thuận. Ở đây, contracted là động từ ở thì quá khứ, him là người được thuê, và Leopold đã chính thức sắp xếp để ông ấy quay trở lại Congo. Cách nói này nhấn mạnh việc giao nhiệm vụ theo thỏa thuận chính thức chứ không phải một lời nhờ vả thông thường. Câu này không có nghĩa là chính Leopold đồng ý quay trở lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The museum contracted an expert ____ restore the painting.

Xem đáp án

to

There,

1:25

Tại đây,

Stanley deceived leaders into signing some 450 treaties allowing for land use. Ghi chú

1:26

Stanley đã lừa các nhà lãnh đạo ký khoảng 450 hiệp ước cho phép sử dụng đất đai.

Ngữ pháp

Stanley lừa các nhà lãnh đạo ký kết

Deceive someone into doing something có nghĩa là lừa hoặc đánh lạc hướng một người khiến người đó cuối cùng thực hiện một hành động. Trong câu này, leaders là những người bị lừa, còn signing the treaties là hành động mà Stanley đã thao túng để họ thực hiện. Cấu trúc là deceive + người + into + động từ dạng -ing. Cấu trúc này cho thấy hành động xảy ra do bị lừa chứ không phải do sự đồng ý cởi mở và bình thường; sau into dùng signing, không dùng to sign.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The fake notice deceived visitors ____ sharing their login details.

Xem đáp án

into

Cách dùng từ

some 450 treaties allowing for land use: số lượng ước chừng và sự cho phép chính thức

Trong some 450, some đứng trước một con số và có nghĩa là “khoảng”. Vì vậy, cụm này nói đến khoảng 450 hiệp ước, chứ không phải một phần không xác định trong tổng số 450 hiệp ước. allowing for land use là cụm phân từ bổ nghĩa cho treaties. Ở đây, allow for cho biết các thỏa thuận đã chính thức tạo điều kiện cho việc sử dụng đất hoặc cung cấp cơ sở thể chế cho việc đó. Trong bối cảnh thuộc địa này, cách diễn đạt mang tính pháp lý trình bày sự kiểm soát đất đai như một sự cho phép theo hiệp ước, chứ không phải việc sử dụng đất thông thường hằng ngày.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, some 450 treaties allowing for land use truyền đạt điều gì?

  1. Một phần không xác định trong tổng số 450 hiệp ước
  2. Hiệp ước số 450 quy định về nông nghiệp
  3. Khoảng 450 thỏa thuận chính thức tạo điều kiện cho việc sử dụng đất
Xem đáp án

Khoảng 450 thỏa thuận chính thức tạo điều kiện cho việc sử dụng đất

Leopold persuaded the US and European powers to grant him ownership of the Congo, Cụm từ

1:32

Leopold thuyết phục Hoa Kỳ và các cường quốc châu Âu trao cho ông quyền sở hữu Congo,

Cụm từ

to grant him ownership: chính thức trao quyền sở hữu

Grant someone ownership of something có nghĩa là chính thức trao cho một người quyền pháp lý để sở hữu một thứ. Trong to grant him ownership, him là người nhận, ownership là quyền được trao, còn of the Congo xác định đối tượng của quyền sở hữu đó. Grant được dùng khi chính phủ, tòa án, tổ chức hoặc một cơ quan có thẩm quyền khác chính thức trao một quyền hay địa vị. Động từ này chỉ mô tả hành động trao quyền; bản thân nó không khẳng định quyết định đó hợp pháp hoặc chính đáng về mặt đạo đức.

Luyện tập

Hoàn thành câu pháp lý trang trọng bằng cấu trúc grant + người nhận + ownership, dùng Elena làm người nhận: After reviewing the evidence, the court ____ of the house.

Xem đáp án

granted Elena ownership

pledging to protect free trade in the region. Ngữ pháp

1:37

cam kết bảo vệ tự do thương mại trong khu vực.

Ngữ pháp

pledging to protect free trade: bổ sung một cam kết chính thức

Cụm -ing sau dấu phẩy, pledging to protect free trade, có chủ ngữ được hiểu giống với chủ ngữ của mệnh đề chính, tức là Leopold. Cụm này bổ sung điều ông chính thức cam kết thực hiện khi thuyết phục các cường quốc trao quyền sở hữu cho mình. Pledging chỉ thuật lại cam kết mà ông đưa ra; từ này không cho thấy người kể tin cam kết đó là chân thành hay Leopold về sau đã thực hiện nó. Mẫu main clause, pledging to + verb cũng có thể bổ sung một lời hứa trang trọng gắn với hành động chính.

Luyện tập

pledging to protect free trade cho chúng ta biết điều gì trong câu này?

  1. Hoa Kỳ và các cường quốc châu Âu hứa bảo vệ thương mại tự do cho Leopold.
  2. Leopold đã bảo vệ thương mại tự do trước khi tìm cách giành quyền sở hữu.
  3. Leopold đưa ra một cam kết chính thức khi tìm cách giành quyền sở hữu, nhưng câu không cho thấy ông đã thực hiện cam kết đó.
Xem đáp án

Leopold đưa ra một cam kết chính thức khi tìm cách giành quyền sở hữu, nhưng câu không cho thấy ông đã thực hiện cam kết đó.

And on May 29th, 1885,

1:40

Và vào ngày 29 tháng 5 năm 1885,

a territory more than 80 times the size of Belgium Ngữ pháp

1:43

một vùng lãnh thổ rộng gấp hơn 80 lần diện tích nước Bỉ

and home to 20 million people, Cụm từ

1:46

và là nhà của 20 triệu người,

Ngữ pháp

more than 80 times the size of Belgium: hệ số so sánh chính xác

Mẫu more than + number + times + the size of + noun so sánh tổng kích thước. Ở đây, size chỉ diện tích đất, vì vậy diện tích của lãnh thổ này lớn hơn diện tích nước Bỉ nhân với 80. Cụm từ này bổ nghĩa trực tiếp cho territory; nếu viết thành câu đầy đủ sẽ là The territory was more than 80 times the size of Belgium. Mẫu này đưa ra một phép so sánh có thể đo lường thay vì chỉ nói very large.

Luyện tập

Dùng mẫu N times the size of ... để hoàn thành câu: The new warehouse is exactly three times ____ the old one.

Xem đáp án

the size of

Cụm từ

and home to 20 million people: là nơi sinh sống của 20 triệu người

Be home to có nghĩa là “là nơi một người hoặc một vật sinh sống hay tọa lạc”. Ở đây, home to 20 million people cho biết 20 triệu người sống trong vùng lãnh thổ này; home mang nghĩa rộng hơn ngôi nhà của một cá nhân. Liên từ and bổ sung thông tin dân số này vào phần mô tả kích thước trước đó. Cấu trúc này cũng có thể giới thiệu động vật, thực vật, tổ chức hoặc địa danh gắn với một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “là môi trường sống của”: This wetland is ____ hundreds of bird species.

Xem đáp án

home to

was declared his own private colony Ngữ pháp

1:48

đã được tuyên bố là thuộc địa tư nhân của riêng ông

by no one it actually belonged to. Mạch ý

1:51

bởi những người thực chất chẳng có quyền sở hữu gì đối với nó.

Ngữ pháp

was declared his own private colony: bị tuyên bố là thuộc địa riêng của ông ta

Declare A B có nghĩa là chính thức tuyên bố A mang danh tính hoặc địa vị B. Trong dạng bị động A was declared B, vùng lãnh thổ là đối tượng chịu tác động, còn his own private colony là địa vị bị áp đặt lên nó. Câu bị động đưa vùng lãnh thổ và điều xảy ra với nó lên trước. Cụm từ với by ở phía sau chỉ người đưa ra tuyên bố, đồng thời phủ nhận rằng vùng lãnh thổ thực sự thuộc về người đó. Vì vậy, cách diễn đạt này thuật lại một hành động sử dụng quyền lực chứ không chứng minh yêu sách ấy là chính đáng.

Luyện tập

Dùng dạng bị động quá khứ đơn của declare A B: After the final inspection, the building ____ unsafe.

Xem đáp án

was declared

Mạch ý

by no one it actually belonged to: phần cuối đảo ngược ấn tượng về tính chính danh

Mệnh đề bị động trước hết trình bày lời tuyên bố như thể đó là một hành động chính thức. Cụm từ bắt đầu bằng by ở cuối câu sau đó bổ sung giới hạn quan trọng: lời tuyên bố không đến từ bất kỳ ai thực sự sở hữu nơi này. Thông tin xuất hiện muộn ấy đảo ngược ấn tượng ban đầu về tính chính danh, tạo sắc thái mỉa mai và cho thấy người tuyên bố nơi này là của mình không có quyền hợp pháp. Hãy đọc no one cùng với mệnh đề quan hệ theo sau: no one (whom) it actually belonged to. Ở đây, no one không có nghĩa là lời tuyên bố chưa từng được đưa ra, mà có nghĩa là nó không đến từ một chủ sở hữu hợp pháp.

Luyện tập

Phần cuối by no one it actually belonged to chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó cho thấy lời tuyên bố chủ quyền không đến từ bất kỳ chủ sở hữu hợp pháp nào.
  2. Nó nói rằng không ai đưa ra bất kỳ lời tuyên bố nào.
  3. Nó nói rằng vùng đất ấy không thể thuộc sở hữu của bất kỳ ai.
Xem đáp án

Nó cho thấy lời tuyên bố chủ quyền không đến từ bất kỳ chủ sở hữu hợp pháp nào.

Leopold lost no time consolidating power in what he called the Congo Free State. Ghi chú

1:54

Leopold không lãng phí thời gian để củng cố quyền lực tại nơi ông gọi là Nhà nước Tự do Congo.

Thành ngữ

lost no time consolidating power: cấu trúc lose no time + động từ -ing

Lose no time doing something có nghĩa là bắt đầu hoặc làm việc gì đó ngay lập tức, không trì hoãn. Trong câu này, lost no time consolidating power cho biết Leopold nhanh chóng hành động để củng cố quyền kiểm soát; cụm từ này không có nghĩa là ông ta vô tình làm mất thời gian. Cấu trúc là lose no time + động từ dạng -ing. Lose thay đổi theo thì hoặc chủ ngữ, còn động từ theo sau giữ nguyên dạng -ing: loses no time acting, lost no time acting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của contact: After spotting the error, Maya lost no time ____ the support team.

Xem đáp án

contacting

Mạch ý

what he called the Congo Free State: quy tên gọi cho Leopold và giữ khoảng cách

what he called the Congo Free State nói rõ rằng đây là tên gọi do chính Leopold đặt hoặc sử dụng; trong câu, what he called ... hoạt động như một cụm danh từ mô tả thực thể chính trị đó. Khi quy tên gọi này cho Leopold, người kể chuyện không trực tiếp chấp nhận nó như một mô tả trung lập. Ở đây, Free State chỉ là một phần của tên gọi, không chứng minh rằng vùng đất đó thực sự tự do.

Luyện tập

what he called the Congo Free State chủ yếu cho thấy điều gì trong câu này?

  1. Người kể chuyện không chắc về tên chính thức của thực thể đó.
  2. Free State chắc chắn mô tả sự tự do thực sự.
  3. Leopold là người đặt tên, còn người kể chuyện giữ một khoảng cách nhất định với tên gọi đó.
  4. Leopold đã nhờ người khác chọn tên.
Xem đáp án

Leopold là người đặt tên, còn người kể chuyện giữ một khoảng cách nhất định với tên gọi đó.

He claimed land, raised an army,

1:59

Ông chiếm đoạt đất đai, xây dựng quân đội,

and forced many Congolese men to complete unpaid labor. Ghi chú

2:01

và ép buộc nhiều người đàn ông Congo phải lao động không công.

Ngữ pháp

forced many Congolese men to complete unpaid labor: ép ai đó làm điều gì

force someone to do something có nghĩa là khiến một người làm điều gì đó trái với ý muốn của họ hoặc khi họ không có lựa chọn thực sự. Cấu trúc là force + người + to + động từ nguyên mẫu. Trong câu này, many Congolese men là những người bị ép buộc, còn to complete unpaid labor là hành động họ bị buộc phải thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu: The guards forced the visitors ____ the building.

Xem đáp án

to leave

Cách dùng từ

unpaid labor: lao động không được trả công

Unpaid labor có nghĩa là công việc được thực hiện mà không nhận tiền lương hoặc khoản thù lao đáng ra phải được trả. Unpaid bổ nghĩa cho danh từ không đếm được labor, vì vậy cụm từ này chỉ một loại hoặc một khối lượng lao động chứ không phải một công việc riêng lẻ cụ thể. Trong các cuộc thảo luận về bóc lột, cụm từ này xác định tình trạng kinh tế là không được trả công. Bản thân nó không cho biết công việc là tự nguyện hay bị ép buộc; thông tin đó phải được xác định từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu trong một báo cáo trang trọng về những người lao động không nhận được tiền lương? The inquiry documented months of ____.

  1. unpaid labor
  2. paid employment
  3. volunteer work
Xem đáp án

unpaid labor

Things got even worse when, in 1887,

2:05

Mọi thứ còn trở nên tồi tệ hơn khi vào năm 1887,

a Scottish inventor redeveloped the pneumatic tire, Cách dùng từ

2:09

một nhà phát minh người Scotland đã phát triển lại lốp khí nén,

creating a massive international market for rubber. Ngữ pháp

2:12

tạo ra một thị trường quốc tế khổng lồ cho cao su.

Ngữ pháp

creating ...: dùng mệnh đề hiện tại phân từ để diễn tả kết quả

Trong câu này, creating a massive international market for rubber là một mệnh đề -ing nêu kết quả của sự việc trước đó. Việc phát triển lại lốp hơi đã dẫn đến thị trường mới; creating không phải là một hành động riêng biệt và không liên quan. Cấu trúc mệnh đề chính, V-ing có thể liên hệ với toàn bộ sự việc đứng trước và nêu hệ quả của nó. Ở đây, creating mô tả tác động của việc phát triển lại lốp hơi.

Luyện tập

Câu nào dùng rõ ràng dấu phẩy + -ing để thể hiện kết quả của sự việc đứng trước?

  1. The storm damaged the bridge before the main road closed.
  2. The storm damaged the bridge, blocking the main road.
  3. The workers damaged the bridge to block the main road.
Xem đáp án

The storm damaged the bridge, blocking the main road.

Cách dùng từ

the pneumatic tire: lốp bơm hơi

Pneumatic tire là loại lốp chứa không khí có áp suất. Không khí nâng đỡ tải trọng và giảm chấn động; pneumatic là tính từ kỹ thuật chỉ thứ hoạt động bằng hoặc chứa không khí có áp suất. Trong câu này, pneumatic tire là thứ được nhà phát minh cải tiến lại. Việc loại lốp này trở nên phổ biến đã tạo ra một thị trường cao su lớn hơn nhiều, vì vậy hiểu thuật ngữ này giúp làm rõ quan hệ nguyên nhân và kết quả trong câu.

Luyện tập

Trong câu The cart has pneumatic tires to absorb bumps, pneumatic tires có nghĩa là gì?

  1. lốp được nâng đỡ bằng không khí có áp suất
  2. lốp đặc không có không khí bên trong
  3. lốp chạy bằng điện
Xem đáp án

lốp được nâng đỡ bằng không khí có áp suất

The Congo had one of the world's largest supplies.

2:15

Congo có một trong những nguồn cung cấp lớn nhất thế giới.

Leopold seized the opportunity, Cụm từ

2:18

Leopold nắm lấy cơ hội này,

requiring villages to meet ever greater rubber quotas. Cụm từ

2:20

yêu cầu các ngôi làng phải đáp ứng hạn ngạch cao su ngày càng lớn.

Cụm từ

seized the opportunity: chớp lấy cơ hội và hành động dứt khoát

Seized the opportunity là dạng quá khứ của seize the opportunity. Cụm này có nghĩa là Leopold nhận ra một cơ hội có thể tận dụng và nhanh chóng hành động. Ở đây, seize được dùng theo nghĩa ẩn dụ, khiến hành động mang sắc thái chủ động, nhanh chóng và dứt khoát. Bản thân cụm từ không cho biết hành động đó tốt hay xấu. Trong câu này, hành động bị đánh giá tiêu cực vì cơ hội được dùng để áp đặt các chỉ tiêu cao su ngày càng cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seize the opportunity: When the lead singer became ill, Nora ____ to perform on stage.

Xem đáp án

seized the opportunity

Cụm từ

requiring villages to meet ever greater rubber quotas: yêu cầu các làng đạt hạn ngạch cao su ngày càng lớn

Trong cấu trúc require + object + to-infinitive, object cho biết ai được yêu cầu hành động, còn to-infinitive cho biết hành động phải thực hiện. Ở đây, requiring là thành phần bổ sung dạng -ing giải thích cách Leopold tận dụng cơ hội, còn villages chỉ các cộng đồng sống tại những ngôi làng đó. Meet a quota có nghĩa là đạt số lượng được yêu cầu, không phải gặp một hạn ngạch. Ever greater có nghĩa là ngày càng lớn, vì vậy cụm này mô tả các hạn ngạch cao su liên tục tăng chứ không chỉ một hạn ngạch cao ở một thời điểm.

Luyện tập

Dùng các cấu trúc mục tiêu require ... to, meet a quota và ever greater: New rules ____ factories ____ ____ recycling quotas.

Xem đáp án

required · to meet · ever greater

Congolese men had to harvest the material from wild vines.

2:23

Những người đàn ông Congo phải thu hoạch vật liệu này từ các dây leo hoang dã.

As supplies drained,

2:27

Khi nguồn cung cạn kiệt,

they walked for days to gather enough.

2:28

họ phải đi bộ nhiều ngày để thu thập đủ số lượng.

Leopold's army entered villages and held women and children hostage Cụm từ

2:31

Quân đội của Leopold tiến vào các ngôi làng và bắt giữ phụ nữ cùng trẻ em làm con tin

until the impossible quota was met. Ngữ pháp

2:35

cho đến khi cái hạn ngạch bất khả thi kia được đáp ứng.

Cụm từ

held women and children hostage: bắt phụ nữ và trẻ em làm con tin

Hold + person + hostage có nghĩa là giam giữ ai đó như một tù nhân để buộc người hoặc nhóm khác đáp ứng yêu cầu. Held là dạng quá khứ của hold; hostage đứng sau tân ngữ với vai trò bổ ngữ cho tân ngữ và mô tả trạng thái bị áp đặt lên người đó. Trong câu này, phụ nữ và trẻ em không chỉ bị trì hoãn hay tạm giữ. Họ bị dùng làm công cụ gây sức ép cho đến khi hạn ngạch được đáp ứng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The kidnappers held three tourists ____ while demanding money.

Xem đáp án

hostage

Ngữ pháp

cho đến khi chỉ tiêu bất khả thi được đáp ứng

Until đưa ra điểm kết thúc của một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn. Ở đây, việc bắt phụ nữ và trẻ em làm con tin tiếp tục cho đến thời điểm chỉ tiêu được đáp ứng. the quota was met dùng câu bị động: quota là mục tiêu được đạt tới, còn người đạt được mục tiêu đó không được nêu ra. Meet a quota có nghĩa là đạt đủ số lượng được yêu cầu, không phải gặp một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của complete: The records stayed sealed until the legal review ____.

Xem đáp án

was completed

Soldiers sexually violated women Cách dùng từ

2:37

Binh lính xâm hại tình dục phụ nữ

Cách dùng từ

sexually violated women:cách diễn đạt trang trọng và gián tiếp về bạo lực tình dục

sexually violated mô tả hành vi xâm hại hoặc bạo lực tình dục theo cách trang trọng và gián tiếp. Cụm từ này không đơn giản có nghĩa là vi phạm một quy tắc hoặc không tuân thủ một yêu cầu. Sexually xác định loại vi phạm và hướng nghĩa đến bạo lực tình dục. Cách diễn đạt này nghiêm túc và tránh các chi tiết trực diện, nhưng không làm giảm mức độ nghiêm trọng của tổn hại.

Luyện tập

Trong một báo cáo trang trọng, sexually violated có nghĩa gì trong câu này? The investigation found that the guards had sexually violated several detainees。

  1. vi phạm một quy tắc liên quan đến những người bị giam giữ
  2. tranh cãi với những người bị giam giữ
  3. tấn công hoặc xâm hại tình dục những người bị giam giữ
Xem đáp án

tấn công hoặc xâm hại tình dục những người bị giam giữ

and deprived children of food and water. Cụm từ

2:39

và tước đoạt thức ăn, nước uống của trẻ em.

Cụm từ

deprive someone of something: khiến ai đó không có được thứ gì

Trong deprived children of food and water, cấu trúc deprive + người + of + thứ gì đó có nghĩa là khiến một người không có được một điều quan trọng. Children là những người bị ảnh hưởng, còn food and water là các nhu yếu phẩm cơ bản bị từ chối cung cấp. Cấu trúc này không phải lúc nào cũng có nghĩa là lấy đi thứ mà người đó đã sở hữu. Nó cũng có thể mang nghĩa từ chối quyền tiếp cận thứ họ cần hoặc đáng lẽ phải được nhận. Of giới thiệu thứ mà họ không thể có được.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định: The closure deprived villagers ____ access to medical care.

Xem đáp án

of

Congolese people rebelled.

2:43

Người dân Congo đã nổi dậy.

They refused to cooperate,

2:45

Họ từ chối hợp tác,

fought Leopold's soldiers,

2:46

chiến đấu chống lại binh lính của Leopold,

hid in the forests,

2:48

trốn vào rừng,

and destroyed rubber vines.

2:50

và phá hủy các dây leo cao su.

Leopold's army responded to resistance or failure to meet quotas Cụm từ

2:52

Quân đội của Leopold đáp trả sự kháng cự hoặc việc không đạt hạn ngạch

with unflinching torture and executions.

2:56

bằng những cuộc tra tấn và hành quyết không chút nương tay.

Cụm từ

respond to A with B: phản ứng với A bằng B

Respond to A with B có nghĩa là phản ứng với A bằng cách sử dụng hoặc thực hiện B. Cụm bắt đầu bằng to nêu sự kiện, hành vi hoặc vấn đề dẫn đến phản ứng; cụm bắt đầu bằng with nêu chính cách phản ứng. Trong câu này, resistance or failure to meet quotas là A, còn unflinching torture and executions là B. Respond không nhất thiết chỉ có nghĩa là trả lời bằng lời nói; B có thể là một hành động, chính sách hoặc biện pháp khác.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc respond to A with B: The city responded ____ repeated flooding ____ a new drainage plan.

Xem đáp án

to · with

Because guns and ammunition were expensive,

3:00

Vì súng và đạn dược rất đắt đỏ,

officers ordered soldiers to prove they used their bullets in the line of duty Cách dùng từ

3:02

các sĩ quan ra lệnh cho binh lính phải chứng minh rằng họ đã sử dụng đạn trong lúc làm nhiệm vụ

by removing a hand from anyone they killed. Ngữ pháp

3:07

bằng cách chặt một bàn tay của bất cứ ai họ đã giết.

Cách dùng từ

in the line of duty: trong khi thi hành nhiệm vụ

in the line of duty là một cụm cố định, trang trọng, có nghĩa là “trong khi thực hiện nhiệm vụ chính thức” hoặc “có liên hệ trực tiếp với việc thực hiện nhiệm vụ đó”. Trong câu này, cụm từ cho biết số đạn được cho là đã được dùng trong khuôn khổ nhiệm vụ được giao cho binh lính, chứ không phải vì mục đích cá nhân. Cụm từ này liên hệ trực tiếp một sự việc với trách nhiệm nghề nghiệp của một người. Ở đây, line không có nghĩa là hàng người hay một đường kẻ hữu hình.

Luyện tập

Hoàn thành bản báo cáo bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “trong khi thực hiện trách nhiệm chính thức”: The firefighter was injured ____ during a rescue.

Xem đáp án

in the line of duty

Ngữ pháp

by removing ...: dùng by + -ing để chỉ phương pháp

Cấu trúc by + dạng -ing cho biết phương pháp hoặc cách thức được dùng để làm một việc. Ở đây, by removing a hand from anyone they killed trả lời câu hỏi binh lính được lệnh chứng minh rằng đạn đã được dùng trong khi thi hành nhiệm vụ bằng cách nào. Trong cấu trúc này, by là giới từ nên theo sau là dạng -ing removing, không phải dạng nguyên mẫu remove. Cấu trúc này mang tính trung lập và thông dụng, dù hành động được mô tả trong câu cực kỳ bạo lực.

Luyện tập

Dùng by + dạng -ing của enter để hoàn thành câu: Nina unlocked the door ____ the correct code.

Xem đáp án

by entering

However,

3:09

Tuy nhiên,

many soldiers hunted using their guns.

3:10

nhiều binh lính đã dùng súng để đi săn.

To avoid harsh penalties and account for lost bullets, Ghi chú

3:13

Để tránh những hình phạt khắc nghiệt và giải trình cho những viên đạn bị mất,

they cut off living people's hands. Cụm động từ

3:16

họ đã chặt tay của những người đang sống.

Ngữ pháp

To avoid harsh penalties: diễn đạt mục đích bằng to + động từ

Cụm mở đầu To avoid harsh penalties nêu mục đích của hành động chính, tức là trả lời câu hỏi “Tại sao họ làm như vậy?”. Cấu trúc là to + động từ nguyên mẫu, ở đây là to avoid. Khi cụm chỉ mục đích đứng đầu câu, nó thường được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Chủ thể ngầm của cụm này thường là chủ ngữ của mệnh đề chính; ở đây, những người được gọi là they thực hiện cả hai hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chỉ mục đích đứng đầu câu trong bài học này: ____ harsh penalties, the company changed its policy.

Xem đáp án

To avoid

Cụm động từ

account for lost bullets: giải thích điều gì đã xảy ra với đồ bị thất lạc

Trong account for lost bullets, account for có nghĩa là “giải thích điều gì đã xảy ra với một thứ hoặc tại sao nó bị thiếu”. Cụm này tập trung vào việc đưa ra lời giải thích thỏa đáng về sự biến mất, cách sử dụng hoặc nơi ở của số đạn. Hãy coi account for là một cụm động từ hoàn chỉnh: phải có for trước tân ngữ. Trong câu này, to ở đầu áp dụng cho cả hai động từ được nối song song. Cấu trúc là to avoid ... and (to) account for ..., trong đó to thứ hai được lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “giải thích điều gì đã xảy ra với”: The manager asked us to ____ the missing equipment.

Xem đáp án

account for

Cụm động từ

cut off: cắt rời hoàn toàn một vật

Ở đây, cut off có nghĩa là cắt bỏ một bộ phận cơ thể để bộ phận đó tách rời hoàn toàn. Tiểu từ off bổ sung kết quả là sự tách rời; riêng cut có thể chỉ hành động tạo ra vết cắt mà không cắt bỏ hoàn toàn. Cut off là cụm động từ có thể tách khi đi với tân ngữ. Với danh từ, có thể dùng cả cut off the branch và cut the branch off. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: cut it off, không dùng cut off it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng đại từ it với cut off: The loose thread was catching on the zipper, so I cut ____.

Xem đáp án

it off

They also used this practice as punishment.

3:18

Họ cũng sử dụng hình thức này như một sự trừng phạt.

If rubber quotas weren't met, Ngữ pháp

3:22

Nếu hạn ngạch cao su không được đáp ứng,

soldiers would sever people's hands and bring them to their commanders

3:23

binh lính sẽ chặt tay người dân và mang đến cho chỉ huy của họ

instead of rubber. Mạch ý

3:27

để thay cho cao su.

Ngữ pháp

If rubber quotas weren't met: điều kiện bị động trong quá khứ

Phần mở đầu được tô nổi bật kết hợp if, chủ ngữ rubber quotas và weren't, dạng rút gọn của were not. Cấu trúc được hoàn chỉnh bằng met: If rubber quotas weren't met. Meet a quota có nghĩa là đạt số lượng được yêu cầu. Quota là đối tượng được đạt tới, vì vậy weren't met là thể bị động trong quá khứ: were not + quá khứ phân từ. Mệnh đề if nêu điều kiện dẫn đến kết quả. Trong lời kể lịch sử này, would + động từ nguyên mẫu trình bày kết quả thường xuyên xảy ra khi điều kiện đó xuất hiện; cấu trúc này không nhất thiết diễn tả một giả định không có thật hoặc trái với thực tế.

Luyện tập

Câu nào diễn tả tự nhiên một kết quả lặp lại dưới một điều kiện trong quá khứ?

  1. If the report wasn't approved, the project would be paused.
  2. If the report isn't approved, the project will be paused.
  3. If the report wasn't approved, the project was paused once.
Xem đáp án

If the report wasn't approved, the project would be paused.

Mạch ý

Thay vì cao su: vật được giao thay cho vật đáng lẽ phải có

Instead of rubber có nghĩa là một thứ được cung cấp hoặc giao thay cho cao su vốn được mong đợi. Ở đây, them chỉ những bàn tay bị chặt, vì vậy những bàn tay trở thành vật thay thế đáng sợ cho cao su mà các chỉ huy chờ đợi. Cụm từ này được đặt ở cuối câu và sắp xếp thông tin thành sự đối lập giữa điều được mong đợi và thực tế. Câu nêu thứ thực sự được giao trước, rồi đến cuối mới gọi tên vật lẽ ra phải được giao; cách trì hoãn này làm tăng sức chấn động của bạo lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cho thấy một món đồ được cung cấp thay cho món đồ khác: The clinic received masks ____ gloves.

Xem đáp án

instead of

The regime dramatically upended daily life and agriculture, Cách dùng từ

3:29

Chế độ này đã làm đảo lộn nghiêm trọng cuộc sống hàng ngày và nền nông nghiệp,

causing widespread starvation and disease. Ngữ pháp

3:32

gây ra nạn đói và bệnh tật lan rộng.

Cách dùng từ

dramatically upended daily life and agriculture,:đảo lộn hoàn toàn đời sống hằng ngày và nền nông nghiệp

Upend theo nghĩa đen là lật một vật úp xuống. Trong câu này, dramatically upended có nghĩa là chế độ đó đã phá vỡ và đảo lộn hoàn toàn cách tổ chức bình thường của đời sống hằng ngày và nền nông nghiệp; đây không phải chỉ là một bất tiện nhỏ. Cụm từ này nối hành động của chế độ với một hậu quả xã hội trên diện rộng: cả sinh hoạt thường ngày lẫn sản xuất lương thực đều bị ảnh hưởng, giúp giải thích nạn đói và bệnh tật xuất hiện sau đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất ý rằng luật mới đã thay đổi hoàn toàn cách ngành đó vận hành?

  1. The new law briefly disrupted one meeting.
  2. The new law upended the way the industry operated.
  3. The new law described the way the industry operated.
Xem đáp án

The new law upended the way the industry operated.

Ngữ pháp

causing widespread starvation and disease: mệnh đề phân từ chỉ kết quả

Causing sau dấu phẩy giới thiệu kết quả của toàn bộ tình huống được nêu trong mệnh đề chính. Ở đây, sự đảo lộn đã dẫn đến nạn đói và dịch bệnh trên diện rộng. Đây là mệnh đề phân từ chỉ kết quả. Mẫu thường gặp là mệnh đề chính, causing + kết quả. Chủ ngữ được hiểu ngầm của causing là toàn bộ sự việc phía trước, chứ không chỉ là danh từ gần nhất agriculture.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của cause để thể hiện kết quả: The pipe burst, ____ serious water damage.

Xem đáp án

causing

Meanwhile,

3:35

Cùng lúc đó,

King Leopold built monuments and private estates

3:36

Vua Leopold đã xây dựng các tượng đài và dinh thự tư nhân

with the wealth he extracted. Cách dùng từ

3:39

bằng nguồn của cải mà ông đã vơ vét được.

Cách dùng từ

with the wealth he extracted: của cải bị lấy đi thông qua bóc lột

Ở đây, extracted có nghĩa là lấy của cải từ một vùng đất hoặc một cộng đồng, đặc biệt thông qua sự kiểm soát hoặc bóc lột. Nó không mang nghĩa vật lý là lấy một vật ra khỏi bên trong một vật khác. Cách dùng từ này thể hiện rằng của cải đã bị rút đi một cách có hệ thống, vì vậy mang tính phê phán mạnh hơn got hoặc acquired. with the wealth he extracted có nghĩa là số của cải có được nhờ bóc lột đã cung cấp nguồn lực cho các công trình xây dựng.

Luyện tập

Đọc câu sau: The rulers extracted wealth from the territory. extracted wealth gợi ý mạnh nhất điều gì?

  1. Họ lấy của cải khỏi lãnh thổ đó một cách có hệ thống, thường thông qua kiểm soát hoặc bóc lột.
  2. Họ nhận mức lương thông thường trong thời gian sống tại lãnh thổ đó.
  3. Họ cất giữ an toàn của cải của chính mình bên trong lãnh thổ đó.
Xem đáp án

Họ lấy của cải khỏi lãnh thổ đó một cách có hệ thống, thường thông qua kiểm soát hoặc bóc lột.

Soon,

3:42

Chẳng bao lâu sau,

people brought international attention to the horrific abuses of Leopold's Congo Free State. Cụm từ

3:43

mọi người đã thu hút sự chú ý của quốc tế đối với những hành vi lạm dụng kinh hoàng tại Nhà nước Tự do Congo của Leopold.

Cụm từ

bring international attention to something: khiến một vấn đề được quốc tế chú ý

Bring attention to something có nghĩa là khiến mọi người chú ý đến một điều hoặc coi điều đó là quan trọng. Khi thêm international, cụm từ cho biết người dân ở nhiều quốc gia hoặc cộng đồng quốc tế đang chú ý. Cấu trúc là bring + international/public/media attention + to + vấn đề. Trong câu này, mọi người đã khiến những hành vi ngược đãi trở thành mối quan tâm quốc tế; bring không mang nghĩa đen là vận chuyển một vật.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu: The investigation brought international attention ____ the unsafe working conditions.

Xem đáp án

to

In 1890,

3:49

Năm 1890,

American journalist George Washington Williams

3:50

nhà báo người Mỹ George Washington Williams

accused King Leopold of deceit, Cụm từ

3:53

đã cáo buộc Vua Leopold về tội lừa dối,

fraud, robberies,

3:56

gian lận, cướp bóc,

arson, murder, slave raiding, Văn hóa

3:57

phóng hỏa, giết người, bắt nô lệ,

and a general policy of cruelty. Cách dùng từ

4:00

và một chính sách tàn ác nói chung.

Cụm từ

accuse someone of something: cáo buộc ai đó về một việc

Accuse someone of something có nghĩa là cho rằng một người đã làm điều sai trái hoặc phải chịu trách nhiệm về điều đó. Người bị cáo buộc đứng ngay sau accuse, còn hành động hoặc sai phạm bị cáo buộc đứng sau of. Ở đây, King Leopold là người bị cáo buộc, còn deceit và các mục theo sau nêu những sai phạm bị cáo buộc. Sau of, dùng danh từ hoặc dạng -ing: accuse someone of fraud; accuse someone of lying.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cố định: The investigators accused the manager ____ falsifying records.

Xem đáp án

of

Văn hóa

slave raiding: các cuộc đột kích để bắt người làm nô lệ

Trong bối cảnh lịch sử này, slave raiding có nghĩa là những cuộc đột kích bạo lực nhằm bắt người và ép họ làm nô lệ. Cụm từ này gọi tên một hình thức bạo lực có tổ chức cụ thể, không phải một cuộc tấn công thông thường. Trong cụm ghép slave raiding, slave nêu mục đích của các cuộc đột kích. Cụm này không có nghĩa là những người bị bắt làm nô lệ tiến hành các cuộc đột kích.

Luyện tập

Trong bối cảnh lịch sử này, slave raiding có nghĩa là gì?

  1. Những cuộc đột kích bạo lực để bắt người làm nô lệ
  2. Những cuộc tấn công do người bị bắt làm nô lệ tổ chức
  3. Những cuộc đột kích quân sự để lấy lại đồ tiếp tế bị đánh cắp
Xem đáp án

Những cuộc đột kích bạo lực để bắt người làm nô lệ

Cách dùng từ

a general policy of cruelty: sự tàn bạo có hệ thống và trên diện rộng

Trong câu này, a policy of cruelty trình bày sự tàn bạo như một cách hành động có tổ chức, kéo dài và được những người nắm quyền hậu thuẫn, thay vì một hành động tàn nhẫn đơn lẻ. Ở đây, policy có thể chỉ một đường lối hành động nhất quán; nó không nhất thiết phải là một văn bản chính thức. General bổ sung rằng sự tàn bạo này diễn ra trên diện rộng và là đặc trưng của cách người ta đối xử với mọi người nói chung.

Luyện tập

a general policy of cruelty nhấn mạnh điều gì ở đây?

  1. Một chính sách bằng văn bản được lập ra để ngăn chặn sự tàn bạo.
  2. Một người thực hiện một hành động tàn nhẫn đơn lẻ.
  3. Sự tàn bạo có tính hệ thống và được thực hiện rộng khắp trong thời gian dài.
Xem đáp án

Sự tàn bạo có tính hệ thống và được thực hiện rộng khắp trong thời gian dài.

In 1903,

4:03

Năm 1903,

diplomat Roger Casement wrote a report

4:05

nhà ngoại giao Roger Casement đã viết một báo cáo

that corroborated the nature and scale of the atrocities. Cụm từ

4:07

chứng thực bản chất và quy mô của các hành động tàn bạo này.

Cụm từ

corroborated the nature and scale of the atrocities: dùng bằng chứng củng cố nhận định về bản chất và quy mô của hành động tàn bạo

Corroborated có nghĩa là đưa ra bằng chứng bổ sung để củng cố một lời kể hoặc cáo buộc đã có. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that giải thích vai trò của bản báo cáo; nó không có nghĩa là báo cáo chỉ lặp lại những cáo buộc trước đó. the nature and scale of the atrocities bao quát cả tính chất của những hành động tàn bạo và mức độ lan rộng của chúng. Cụm kết hợp này thường gặp trong các cuộc điều tra và báo cáo trang trọng.

Luyện tập

corroborated có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Báo cáo mô tả những hành động tàn bạo nhưng không hỗ trợ các tuyên bố trước đó.
  2. Báo cáo đã đưa ra bằng chứng bổ sung, củng cố nhận định về tính chất và mức độ lan rộng của những hành động tàn bạo.
  3. Báo cáo là tài liệu đầu tiên đưa ra bất kỳ cáo buộc nào về những hành động tàn bạo.
Xem đáp án

Báo cáo đã đưa ra bằng chứng bổ sung, củng cố nhận định về tính chất và mức độ lan rộng của những hành động tàn bạo.

It was published the following year.

4:10

Nó được xuất bản vào năm sau đó.

In response,

4:13

Để đối phó,

Leopold appointed his own commission to investigate the accusations. Cụm từ

4:14

Leopold đã chỉ định ủy ban của riêng mình để điều tra các cáo buộc.

Cụm từ

appointed his own commission to investigate the accusations: bổ nhiệm ủy ban của riêng mình để điều tra các cáo buộc

Appointed his own commission có nghĩa là Leopold chính thức lựa chọn hoặc thành lập một cơ quan dưới quyền mình. Cấu trúc nguyên mẫu với to nêu mục đích của cơ quan đó: điều tra các cáo buộc. Accusations là những tuyên bố về hành vi sai trái cần được cơ quan này xem xét, chứ không phải sự thật đã được chứng minh. His own nhấn mạnh ai là người chọn các điều tra viên. Khi bên thực hiện việc bổ nhiệm có liên quan đến các cáo buộc, cách diễn đạt này có thể làm nảy sinh câu hỏi về tính độc lập, dù bản thân câu không khẳng định rằng ủy ban thiên vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của appoint a commission to investigate: Following public complaints, the city ____ the allegations.

Xem đáp án

appointed a commission to investigate

They heard numerous witness statements in the Congo,

4:18

Họ đã nghe vô số lời khai của nhân chứng tại Congo,

Chief Lontulu's included. Ngữ pháp

4:21

bao gồm cả lời khai của Tù trưởng Lontulu.

Ngữ pháp

Chief Lontulu's included: lược bỏ danh từ sau sở hữu cách

Chief Lontulu's là một cụm danh từ sở hữu độc lập. Nó thay cho Chief Lontulu's witness statement; phần witness statement bị lược bỏ được hiểu từ cụm số nhiều xuất hiện trước đó, numerous witness statements. Khi đứng sau một tập hợp, X's included có nghĩa là vật thuộc về X cũng nằm trong tập hợp ấy. Đây là phần bổ sung ngắn gọn cho mệnh đề chính, không phải một mệnh đề thiếu thành phần.

Luyện tập

Trong “Several reports were reviewed, the auditor's included,” cụm “the auditor's” thay cho điều gì?

  1. the auditor's report
  2. the auditor's review
  3. the auditor
Xem đáp án

the auditor's report

Their report only confirmed the worst. Cụm từ

4:24

Báo cáo của họ chỉ xác nhận những điều tồi tệ nhất.

Cụm từ

only confirmed the worst: xác nhận nỗi lo tồi tệ nhất

Confirm the worst có nghĩa là bằng chứng cho thấy khả năng nghiêm trọng nhất mà người ta lo sợ là sự thật. Ở đây, the worst đóng vai trò một cụm danh từ; ngữ cảnh bổ sung ý bị lược như the worst outcome hoặc the worst fears. Only bổ nghĩa cho cụm động từ confirmed the worst. Nó cho thấy việc xác nhận là tất cả những gì báo cáo làm được: báo cáo không đem lại sự yên tâm mà còn chứng minh dự đoán bi quan nhất là đúng.

Luyện tập

“Their report only confirmed the worst” hàm ý điều gì?

  1. Báo cáo xếp một tài liệu là tệ nhất.
  2. Báo cáo ủng hộ những nỗi lo nghiêm trọng nhất.
  3. Báo cáo đưa ra bằng chứng khiến người ta yên tâm.
Xem đáp án

Báo cáo ủng hộ những nỗi lo nghiêm trọng nhất.

Facing pressure, Ngữ pháp

4:26

Đối mặt với áp lực,

Leopold relinquished control of the Congo Cụm từ

4:28

Leopold đã từ bỏ quyền kiểm soát Congo

to the Belgian government in 1908.

4:30

vào tay chính phủ Bỉ năm 1908.

Ngữ pháp

Facing pressure: mệnh đề phân từ hiện tại mở đầu câu

Facing pressure là một mệnh đề phân từ hiện tại đặt ở đầu câu. Nó nêu hoàn cảnh của hành động chính và trong câu này còn gợi ra nguyên nhân: Leopold hành động trong khi hoặc vì đang chịu sức ép. Mệnh đề này không nêu chủ ngữ riêng, nên chủ ngữ được hiểu ngầm từ mệnh đề chính. Vì vậy, Leopold vừa là người chịu sức ép vừa là người từ bỏ quyền kiểm soát. Cấu trúc cô đọng này giúp duy trì trọng tâm ở sự kiện chính.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề phân từ mở đầu với chủ ngữ ngầm trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Facing pressure from voters, the plan was changed by the mayor.
  2. Facing pressure from voters, the mayor changed the plan.
  3. Facing pressure from voters, there was a change to the plan.
Xem đáp án

Facing pressure from voters, the mayor changed the plan.

Cụm từ

relinquish control of X to Y: chính thức chuyển quyền kiểm soát X cho Y

relinquish control of X to Y có nghĩa là ngừng kiểm soát X và để Y tiếp nhận quyền kiểm soát đó. Trong câu này, X là the Congo và Y là the Belgian government. Relinquish là từ trang trọng, nhấn mạnh rằng bên nắm quyền ban đầu từ bỏ thẩm quyền. Bản thân từ này không có nghĩa quyết định đó là tự nguyện; Facing pressure nêu lý do trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng bằng các giới từ cần thiết: The founder relinquished control ____ the company ____ the new board.

Xem đáp án

of · to

But this did not mean justice. Mạch ý

4:33

Nhưng điều này không có nghĩa là công lý đã đến.

Mạch ý

But this did not mean justice: bác bỏ một kết luận được suy ra

Ở đây, But báo hiệu việc điều chỉnh một kết luận mà người đọc có thể dự đoán. this chỉ sự việc được nhắc đến trước đó, còn did not mean justice cho biết sự việc ấy không chứng minh rằng công lý đã được thực thi. Cấu trúc But this did not mean + danh từ hoặc mệnh đề cho phép người kể thừa nhận một sự thật nhưng đồng thời bác bỏ ý nghĩa hay kết quả mà người đọc có thể suy ra. Cấu trúc này tách điều đã xảy ra khỏi cách đánh giá sự việc đó.

Luyện tập

Câu nào dùng But this did not mean... phù hợp nhất để bác bỏ một kết luận quá lạc quan?

  1. The repairs began, so the building was definitely safe.
  2. The repairs began because the building was already safe.
  3. The repairs began, but this did not mean the building was safe.
Xem đáp án

The repairs began, but this did not mean the building was safe.

The Belgian state awarded Leopold 50 million francs Cụm từ

4:35

Nhà nước Bỉ đã thưởng cho Leopold 50 triệu franc

in testimony for his great sacrifice in favor of the Congo. Mạch ý

4:38

để ghi nhận sự hy sinh to lớn của ông đối với Congo.

Cụm từ

awarded Leopold 50 million francs: award + người nhận + số tiền

Trong awarded Leopold 50 million francs, award có hai tân ngữ: Leopold là người nhận, còn 50 million francs là số tiền được trao. Cấu trúc là award + người + vật. Ở đây, award có nghĩa là trao một thứ gì đó thông qua quyết định chính thức. Từ này có thể dùng với tiền, khoản bồi thường, hợp đồng hoặc danh hiệu, chứ không chỉ dùng với giải thưởng có tên cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng award đúng với một người nhận và một khoản tiền?

  1. The panel awarded Maya with five thousand dollars.
  2. The panel awarded five thousand dollars Maya.
  3. The panel awarded Maya five thousand dollars.
Xem đáp án

The panel awarded Maya five thousand dollars.

Mạch ý

in testimony for his great sacrifice: lời ca ngợi chính thức và sự mỉa mai

Cụm từ trình bày khoản tiền bằng ngôn ngữ mang tính nghi lễ của Nhà nước Bỉ: nó xem số tiền như bằng chứng công khai hoặc sự ghi nhận đối với “sự hy sinh to lớn” của Leopold. Những lời này truyền đạt lý do chính thức, chứ không tự động thể hiện đánh giá của người kể. Trong một câu chuyện nói về những hành vi tàn bạo của Leopold ở Congo, lời ca ngợi trang trọng đó xung đột với các hành động đã được biết đến. Khoảng cách giữa cách diễn đạt của thể chế và phần tường thuật xung quanh tạo nên sự mỉa mai, đồng thời cho thấy ngôn ngữ chính thức có thể che đậy hành vi sai trái như thế nào.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, in testimony for his great sacrifice có chức năng gì?

  1. Đưa ra định nghĩa trung lập về đồng franc.
  2. Thể hiện sự ngưỡng mộ chân thành của người kể dành cho Leopold.
  3. Truyền đạt lời ca ngợi chính thức mang tính nghi lễ, và sự xung đột của nó với phần kể về các hành vi tàn bạo tạo nên sự mỉa mai.
Xem đáp án

Truyền đạt lời ca ngợi chính thức mang tính nghi lễ, và sự xung đột của nó với phần kể về các hành vi tàn bạo tạo nên sự mỉa mai.

He died the following year.

4:42

Ông qua đời vào năm sau đó.

Crowds booed his funeral procession.

4:44

Đám đông đã la ó chế giễu đám rước tang của ông.

For more than 50 years following, Cụm từ

4:48

Trong hơn 50 năm sau đó,

the Congo remained a Belgian colony Ngữ pháp

4:50

Congo vẫn là thuộc địa của Bỉ

until declaring independence in 1960.

4:52

cho đến khi tuyên bố độc lập vào năm 1960.

Cụm từ

For more than 50 years following: liên kết với giai đoạn sau đó

Trong For more than 50 years following, cụm mở đầu bằng for cho biết tình trạng thuộc địa kéo dài bao lâu. Following quay lại sự kiện vừa được nhắc đến và có nghĩa là “sau đó”, vì vậy toàn bộ cụm từ đưa dòng thời gian sang giai đoạn tiếp theo. Ở đây, following được đặt sau khoảng thời gian thay vì đứng trước một danh từ. Cụm từ có nghĩa là “trong hơn 50 năm sau đó”, không phải “trong 50 năm trước đó”.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giữ đúng nhất quan hệ thời gian trong For more than 50 years following?

  1. Trong hơn 50 năm trước sự kiện đã nêu
  2. Trong 50 năm cuối của sự kiện đó
  3. Trong hơn 50 năm sau sự kiện đó
Xem đáp án

Trong hơn 50 năm sau sự kiện đó

Ngữ pháp

remained a Belgian colony until declaring independence: trạng thái kéo dài đến một bước ngoặt

Trong remained a Belgian colony, remain là động từ nối, theo sau là cụm danh từ a Belgian colony. Cụm này cho biết địa vị chính trị đó tiếp tục được duy trì; không cần dùng as sau remain. Until declaring independence đánh dấu sự kiện chấm dứt trạng thái ấy. Chủ thể được hiểu ngầm của declaring là the Congo, cũng là chủ ngữ của remained. Cấu trúc này dùng để cho thấy một trạng thái kéo dài cho đến một bước ngoặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng remained và until để cho biết địa vị đó kéo dài đến lúc tuyên bố độc lập: The territory ____ a colony ____ declaring independence in 1975.

Xem đáp án

remained · until

That year,

4:55

Năm đó,

the Congo elected its first prime minister,

4:56

Congo đã bầu ra vị thủ tướng đầu tiên,

Patrice Lumumba.

4:58

Patrice Lumumba.

But months later,

5:00

Nhưng vài tháng sau,

he was unseated in a US and Belgian-backed coup. Văn hóa

5:01

ông đã bị phế truất trong một cuộc đảo chính do Hoa Kỳ và Bỉ hậu thuẫn.

Văn hóa

unseated in a US and Belgian-backed coup: bị loại khỏi quyền lực trong một cuộc đảo chính được hậu thuẫn

Ở đây, he chỉ Patrice Lumumba, thủ tướng đầu tiên của Congo độc lập. Was unseated ở thể bị động: ông bị loại khỏi chức vụ và quyền lực, chứ không chỉ đơn giản là bị chuyển khỏi một chiếc ghế. Coup là hành động giành quyền lực chính phủ một cách đột ngột và không theo quy trình thông thường. US and Belgian-backed mô tả cuộc đảo chính là được Hoa Kỳ và Bỉ hậu thuẫn. Backed cho biết có sự hỗ trợ, nhưng câu này không nêu rõ hình thức hỗ trợ.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất unseated in a US and Belgian-backed coup?

  1. Ông bị buộc rời khỏi quyền lực trong một cuộc đảo chính do Mỹ và Bỉ hậu thuẫn.
  2. Ông giành được chức vụ trong một cuộc bầu cử do Mỹ và Bỉ tổ chức.
  3. Ông chuyển sang một chỗ ngồi khác trong cuộc họp về đảo chính.
Xem đáp án

Ông bị buộc rời khỏi quyền lực trong một cuộc đảo chính do Mỹ và Bỉ hậu thuẫn.

In early 1961,

5:05

Đầu năm 1961,

Lumumba was assassinated under Belgian supervision. Cách dùng từ

5:07

Lumumba đã bị ám sát dưới sự giám sát của Bỉ.

Cách dùng từ

assassinated under Belgian supervision: bị ám sát dưới sự giám sát của Bỉ

Under Belgian supervision có nghĩa là vụ ám sát xảy ra trong khi các nhà chức trách hoặc nhân viên người Bỉ đang giám sát hay kiểm soát tình hình. Ở đây, under diễn tả mối quan hệ về quyền hạn, không phải một địa điểm cụ thể. Trong cách diễn đạt mang tính lịch sử này, cụm từ liên hệ sự việc với trách nhiệm hoặc sự can dự của phía Bỉ. Tuy nhiên, chỉ riêng cụm từ này không chứng minh rằng nhân viên Bỉ trực tiếp thực hiện vụ ám sát hay đã công khai phê chuẩn nó.

Luyện tập

Lựa chọn nào cho biết chính xác rằng hoạt động đó được Liên Hợp Quốc giám sát?

  1. The operation was carried out under UN supervision.
  2. The operation was carried out with UN approval.
  3. The operation was carried out without UN oversight.
Xem đáp án

The operation was carried out under UN supervision.

The coup launched the country into a decades-long dictatorship. Thành ngữ

5:11

Cuộc đảo chính đã đẩy đất nước này vào một chế độ độc tài kéo dài nhiều thập kỷ.

Thành ngữ

launch the country into a decades-long dictatorship: đẩy đất nước vào chế độ độc tài kéo dài hàng thập kỷ

Ở đây, launch + object + into a state có nghĩa là khiến đối tượng đi vào một tình trạng mới. The coup là nguyên nhân, the country là đối tượng chịu tác động, còn a decades-long dictatorship là tình trạng kết quả. Launch được dùng theo nghĩa ẩn dụ: câu văn trình bày cuộc đảo chính như lực đẩy khởi đầu một giai đoạn độc tài kéo dài, chứ không phải phóng một vật thể hay tung ra một sản phẩm.

Luyện tập

Câu nào dùng launch + object + into để cho thấy một sự kiện khiến một thứ đi vào trạng thái mới?

  1. The speaker launched into a long explanation.
  2. The company launched a new product.
  3. The sudden ban launched the industry into a period of rapid change.
Xem đáp án

The sudden ban launched the industry into a period of rapid change.

Around 10 million Congolese people

5:16

Khoảng 10 triệu người Congo

are thought to have died during King Leopold's occupation Ghi chú

5:18

được cho là đã chết trong quá trình Vua Leopold chiếm đóng

and looting of the Congo.

5:20

và cướp bóc Congo.

Ngữ pháp

are thought to have died: thuật lại một sự việc xảy ra trước đó

Are thought to have died là một cấu trúc tường thuật bị động. Cấu trúc này trình bày số người chết như một ước tính hoặc kết luận được chấp nhận, chứ không phải một sự thật đã được kiểm chứng trực tiếp, đồng thời không nêu rõ ai đưa ra nhận định. Mẫu câu là chủ ngữ + be thought to have + quá khứ phân từ. Ở đây, dạng hiện tại are thought thể hiện nhận định hiện nay, còn động từ nguyên mẫu hoàn thành to have died đặt sự việc tử vong trước thời điểm nhận định đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng be thought to have + quá khứ phân từ: The bridge ____ during the earthquake.

Xem đáp án

is thought to have collapsed

Cách dùng từ

during King Leopold's occupation and looting of the Congo: sự chiếm đóng và cướp bóc làm bối cảnh lịch sử

During giới thiệu thời gian hoặc bối cảnh lịch sử của những cái chết. Trong cụm danh từ này, occupation có nghĩa là sự kiểm soát một lãnh thổ bởi một thế lực chính trị hoặc quân sự từ bên ngoài, còn looting có nghĩa là lấy tài sản hoặc tài nguyên bằng vũ lực hay không có sự cho phép hợp pháp. King Leopold's bổ nghĩa cho cả hai danh từ song song occupation và looting. Of the Congo xác định nơi chịu tác động của cả hai, vì vậy cụm từ trình bày việc kiểm soát lãnh thổ và cướp bóc như hai phần có liên hệ trong cùng một thời kỳ. During đặt các trường hợp tử vong vào thời kỳ đó, nhưng bản thân từ này không trực tiếp biểu thị nguyên nhân về mặt ngữ pháp.

Luyện tập

Cụm during the army's occupation and looting of the city có nghĩa gì trong câu này?

  1. Trong khi các quân nhân làm việc trong thành phố và mua vật tư một cách hợp pháp.
  2. Trong khi quân đội kiểm soát thành phố và lấy tài sản từ đó.
  3. Trước khi quân đội tiến vào thành phố và không có tài sản nào bị lấy đi.
Xem đáp án

Trong khi quân đội kiểm soát thành phố và lấy tài sản từ đó.

Despite this devastation, Mạch ý

5:22

Bất chấp sự tàn phá này,

calls for reparations have gone unanswered. Ghi chú

5:24

những lời kêu gọi bồi thường vẫn không được đáp lại.

Mạch ý

Despite this devastation: thiết lập quan hệ nhượng bộ

Despite this devastation là một cụm từ nhượng bộ được đặt ở đầu câu. Cụm này trước hết thừa nhận thiệt hại nghiêm trọng là sự thật, rồi mệnh đề chính mới đưa ra kết quả trọng tâm. Despite giới thiệu một sự thật vốn thường khiến người ta mong đợi một kết quả khác. Ở đây, sự tàn phá tạo ra kỳ vọng rằng các yêu cầu sẽ được hồi đáp, vì vậy have gone unanswered trở nên nổi bật hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nhượng bộ được làm nổi bật: ____ the clear evidence, the committee delayed its decision.

Xem đáp án

Despite

Văn hóa

calls for reparations: yêu cầu công khai về việc khắc phục tổn hại lịch sử

Trong câu này, calls có nghĩa là những lời kêu gọi hoặc yêu cầu công khai, không phải các cuộc gọi điện thoại. Cấu trúc a call hoặc calls for + danh từ diễn tả yêu cầu để một việc xảy ra hoặc một thứ được cung cấp. Reparations là khoản bồi thường hoặc các biện pháp khác nhằm khắc phục tổn hại lịch sử hoặc mang tính hệ thống ở mức nghiêm trọng, đặc biệt là tổn hại liên quan đến chế độ nô lệ, chủ nghĩa thực dân, chiến tranh hoặc sự lạm quyền của nhà nước. Vì vậy, calls for reparations chỉ những yêu cầu công khai về việc bồi thường hoặc khắc phục những tổn hại đó.

Luyện tập

Trong một bản tin về bất công lịch sử, calls for reparations có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những yêu cầu công khai về các biện pháp bồi thường hoặc khắc phục tổn hại
  2. Các cuộc gọi điện hỏi về việc hoàn tiền thông thường tại cửa hàng
  3. Lời mời đàm phán một hợp đồng kinh doanh thông thường
Xem đáp án

Những yêu cầu công khai về các biện pháp bồi thường hoặc khắc phục tổn hại

Cụm từ

have gone unanswered: đến nay vẫn chưa được hồi đáp

Go + tính từ có thể diễn tả việc chuyển sang hoặc tiếp tục ở trong một trạng thái. Trong go unanswered, go không mang nghĩa đi đến đâu đó; cụm này có nghĩa là một câu hỏi, yêu cầu, lời kêu gọi, tin nhắn hoặc mối lo ngại không nhận được câu trả lời hay phản hồi. Thì hiện tại hoàn thành have gone nối quá khứ với hiện tại. Ở đây, những lời kêu gọi đã được đưa ra trước đó nhưng đến nay vẫn chưa nhận được phản hồi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng go unanswered ở thì hiện tại hoàn thành: My three requests for an update ____.

Xem đáp án

have gone unanswered

To this day, Cụm từ

5:26

Đến tận ngày nay,

Cụm từ

To this day: cho đến tận ngày nay

To this day có nghĩa là một điều vẫn đúng ngay cả bây giờ, sau một khoảng thời gian dài. Cụm này trình bày một sự thật, trạng thái hoặc ảnh hưởng là có liên hệ với quá khứ và vẫn đúng hoặc vẫn có ý nghĩa ở hiện tại. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt khung thời gian cho mệnh đề theo sau và nhấn mạnh rằng tình trạng đó đã kéo dài lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng to this day để cho thấy bí ẩn vẫn chưa được giải đáp: ____, no one knows who painted the picture.

Xem đáp án

To this day

throughout Belgium,

5:28

trên khắp nước Bỉ,

can be found the monuments King Leopold built Ngữ pháp

5:28

vẫn có thể tìm thấy những tượng đài do Vua Leopold xây dựng

on a foundation of inconceivable cruelty. Thành ngữ

5:31

trên nền tảng của sự tàn ác không thể tưởng tượng được.

Ngữ pháp

can be found the monuments: đảo ngữ chỉ địa điểm mang tính trang trọng

Cụm từ chỉ nơi chốn được đưa lên đầu, throughout Belgium, thiết lập phạm vi không gian trước. Sau đó, cụm động từ bị động can be found đứng trước chủ ngữ ngữ pháp của nó, the monuments King Leopold built..., tạo thành phép đảo ngữ chỉ địa điểm mang tính trang trọng. Theo trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước, cấu trúc là The monuments King Leopold built ... can be found throughout Belgium. Việc đưa chủ ngữ dài về phía sau giúp thông tin chuyển từ địa điểm sang những gì có thể thấy ở đó và nhấn mạnh sự hiện diện rộng khắp của các tượng đài.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt lại Across the island can be found several rare plants theo trật tự thông thường với chủ ngữ đứng trước?

  1. The island can be found near several rare plants.
  2. Several rare plants can find the island.
  3. Several rare plants can be found across the island.
Xem đáp án

Several rare plants can be found across the island.

Thành ngữ

on a foundation of inconceivable cruelty: ẩn dụ mang tính lên án mạnh mẽ

Ở đây, foundation hoạt động trên hai cấp độ. Từ này gợi đến phần móng vật chất của một tượng đài, nhưng on a foundation of inconceivable cruelty chủ yếu nói đến nền tảng đạo đức và lịch sử phía sau những tượng đài ấy. Cruelty không phải là vật liệu xây dựng. Cụm từ này cho biết những thành tựu được các tượng đài đại diện đã phụ thuộc vào nỗi đau khổ cực độ đến mức khó tưởng tượng, khiến lời miêu tả mang giọng điệu lên án mạnh mẽ.

Luyện tập

The company's success was built on a foundation of dishonesty có nghĩa là gì?

  1. Thành công của công ty phụ thuộc vào những cách làm thiếu trung thực.
  2. Công ty đã sửa phần móng không an toàn của một tòa nhà.
  3. Công ty dùng sự thiếu trung thực làm vật liệu xây dựng.
Xem đáp án

Thành công của công ty phụ thuộc vào những cách làm thiếu trung thực.

When European colonizers arrived in modern-day Zimbabwe,

5:36

Khi những kẻ thực dân châu Âu đặt chân đến Zimbabwe ngày nay,

they saw the ruins of a splendid ancient city.

5:40

họ đã nhìn thấy tàn tích của một thành phố cổ đại tráng lệ.

"This couldn't have been constructed by indigenous people,"

5:43

"Thành phố này không thể do người bản địa xây dựng,"

they thought.

5:45

họ nghĩ.

Learn how they were proven wrong

5:46

Hãy xem họ đã được chứng minh là sai như thế nào

and what scientists have discovered

5:48

và những gì các nhà khoa học đã khám phá ra

about the city of Great Zimbabwe with this video.

5:50

về thành phố Đại Zimbabwe qua video này.