Cách Làm Một Con Voi Phát Nổ – Kích Thước Của Sự Sống 2: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.110 từ 189 từ/phút

Giới thiệu video: Việc so sánh voi, chuột chù Etruscan và trẻ sơ sinh cho thấy kích thước cơ thể thay đổi cân bằng nhiệt và tốc độ trao đổi chất ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. The bigger an animal is, the less active its cells are. — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng so sánh tương quan để cho thấy một biến tăng lên khi biến kia giảm xuống. 2. run on overdrive — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: hiểu ẩn dụ máy móc về các tế bào hoạt động vượt mức bình thường để giữ ấm cho chuột chù nhỏ bé. 3. Until it's not anymore. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: thấy mảnh câu ngắn với Until đảo ngược nhận định trước đó và tạo nên bước ngoặt kể chuyện rõ nét.

Nội dung bài học

Let's shrink an elephant to the size of a mouse and enlarge a mouse and make it the size of an elephant

0:01

Hãy cùng thu nhỏ một con voi bằng kích thước một con chuột và phóng to một con chuột bằng kích thước một con voi,

because this is our video and we want to see what happens.

0:07

bởi vì đây là video của chúng ta và chúng ta muốn xem điều gì sẽ xảy ra.

First, our now tiny elephant stumbles around and then drops dead. Cụm từ

0:09

Đầu tiên, chú voi giờ đã nhỏ xíu của chúng ta loạng choạng và rồi lăn ra chết.

Cụm từ

drops dead: cái chết đột ngột trong lời kể

Ở đây, drops dead có nghĩa là “đột nhiên ngã xuống và chết”. Cụm động từ này tạo ra một kết quả nhanh và thẳng trong câu chuyện: sau khi đi loạng choạng, con voi chết. Trong lời kể, drop dead có thể gói gọn cả hành động ngã xuống lẫn kết quả tử vong trong một cụm từ ngắn.

Luyện tập

drops dead có nghĩa gì trong câu này? “The actor takes one step, drops dead, and the curtain falls.”

  1. Anh ấy đột nhiên ngã xuống và chết.
  2. Anh ấy nằm xuống để ngủ.
  3. Anh ấy giận dữ bảo ai đó rời đi.
Xem đáp án

Anh ấy đột nhiên ngã xuống và chết.

Tiny elephant buddy is very cold,

0:14

Bạn voi nhỏ thấy rất lạnh,

frozen to death in minutes. Cụm từ

0:16

rồi chết cóng trong vài phút.

Cụm từ

frozen to death: to đánh dấu kết quả tử vong

Frozen to death có nghĩa là “chết vì giá lạnh khắc nghiệt”. Frozen là dạng quá khứ phân từ của freeze, còn cụm từ sau dấu phẩy miêu tả tình trạng dẫn đến cái chết của chú voi bé nhỏ. Trong cấu trúc chỉ kết quả này, to death cho biết một hành động hoặc trạng thái kết thúc bằng cái chết. Nó không diễn tả mục đích hay hướng di chuyển. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong starve to death và bleed to death.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng freeze và cụm chỉ kết quả to death: Without shelter, a lost hiker could ____.

Xem đáp án

freeze to death

Our giant mouse looks very uncomfortable for a moment

0:18

Con chuột khổng lồ của chúng ta trông rất khó chịu trong giây lát,

and then it explodes,

0:21

và rồi nó phát nổ,

leaving hot mouse insides everywhere. Ngữ pháp

0:22

bắn tung tóe nội tạng nóng hổi của chuột khắp mọi nơi.

Ngữ pháp

leaving ... everywhere như một mệnh đề chỉ kết quả trực tiếp

Trong câu này, leaving hot mouse insides everywhere là một mệnh đề phân từ dạng -ing bổ sung kết quả trực tiếp của it explodes. Vụ nổ khiến nội tạng chuột còn nóng văng và nằm rải rác khắp nơi. Nguyên nhân được hiểu ngầm của leaving là toàn bộ sự việc phía trước—vụ nổ—chứ không phải mouse insides. Mẫu mệnh đề hoàn chỉnh + dấu phẩy + mệnh đề -ing có thể rút gọn ý “và kết quả là ...”, giúp lời kể gọn hơn.

Luyện tập

leaving hot mouse insides everywhere có vai trò gì trong câu?

  1. Phần này nêu kết quả trực tiếp của vụ nổ.
  2. Phần này nói rằng nội tạng chuột tự rời đi.
  3. Phần này giới thiệu một sự việc riêng xảy ra trước vụ nổ.
Xem đáp án

Phần này nêu kết quả trực tiếp của vụ nổ.

Why?

0:25

Tại sao lại như vậy?

Because of size.

0:26

Vì kích thước.

We are optimized to function precisely for the size we are

0:27

Chúng ta được tối ưu hóa để hoạt động chính xác với kích thước mà chúng ta đang có,

and would die horribly in any other environment.

0:31

và sẽ chết một cách thảm khốc trong bất kỳ môi trường nào khác.

But why exactly?

0:33

Nhưng chính xác là tại sao?

Why does our mouse explode

0:35

Tại sao con chuột của chúng ta lại nổ tung,

and can we do this to our elephant too

0:37

và chúng ta có thể làm điều tương tự với con voi không

if we try hard?

0:39

nếu chúng ta thực sự cố gắng?

Life on this planet is based on cells.

0:51

Sự sống trên hành tinh này được hình thành dựa trên các tế bào.

Cells do vary in size,

0:53

Kích thước tế bào thực sự khác nhau,

but they're pretty similar in their dimensions across all species.

0:55

nhưng chúng khá tương đồng về mặt kích cỡ ở tất cả các loài.

A blue whale doesn't have bigger cells than a hummingbird, Ngữ pháp

0:58

Một con cá voi xanh không có tế bào lớn hơn tế bào của chim ruồi,

just a lot more of them.

1:01

chỉ là nó có nhiều tế bào hơn rất nhiều thôi.

Ngữ pháp

doesn't have bigger cells ... just a lot more of them: không lớn hơn mà nhiều hơn

doesn't have bigger cells than a hummingbird trước hết bác bỏ phép so sánh về kích thước tế bào: một tế bào riêng lẻ của cá voi xanh không lớn hơn một tế bào của chim ruồi. just a lot more of them đưa ra phần đính chính. Them chỉ cells, còn more đếm số lượng tế bào chứ không nói mỗi tế bào lớn đến mức nào. Mẫu not X, just Y đưa người nghe từ cách giải thích bị bác bỏ đến ý mà người nói thực sự muốn diễn đạt.

Luyện tập

Câu nào nói rằng các đồ vật có cùng kích thước nhưng có số lượng nhiều hơn?

  1. The large box has bigger buttons than the small box.
  2. The large box doesn't have bigger buttons, just a lot more of them.
  3. The large box has fewer buttons, but each one is bigger.
Xem đáp án

The large box doesn't have bigger buttons, just a lot more of them.

Cells have to do a lot of stuff to stay alive

1:03

Tế bào phải làm rất nhiều việc để duy trì sự sống

and they need energy to be able to do so. Cụm từ

1:05

và chúng cần năng lượng để làm được điều đó.

Cụm từ

do so: chỉ lại một hành động đã được nhắc đến

Trong câu này, do so thay cho hành động đã được nhắc đến trước đó là do a lot of stuff to stay alive. Do mang ý thực hiện một hành động, còn so chỉ ngược lại hành động vừa được đề cập. Cấu trúc này giúp tránh lặp lại cả một cụm động từ. Dùng do so khi người nghe hoặc người đọc có thể xác định rõ hành động từ ngữ cảnh gần đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ thay cho back up your files: The guide asks you to back up your files, so please ____ before the update.

Xem đáp án

do so

To get this energy,

1:08

Để có được năng lượng này,

animal cells convert food and oxygen into usable chemical energy. Cụm từ

1:09

tế bào động vật chuyển hóa thức ăn và oxy thành năng lượng hóa học có thể sử dụng được.

Cụm từ

convert A into B: nêu đầu vào và kết quả

Ở đây, convert food and oxygen into usable chemical energy có nghĩa là thay đổi các vật liệu đầu vào để kết quả trở thành một dạng năng lượng có thể sử dụng được. Cấu trúc là convert A into B: A nêu thứ được biến đổi, còn B nêu kết quả mới. Trong cấu trúc này, into đánh dấu kết quả của sự chuyển đổi chứ không chỉ sự di chuyển đến một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà cấu trúc convert A into B yêu cầu: This machine converts used plastic ____ building blocks.

Xem đáp án

into

This happens in our mitochondria,

1:14

Quá trình này diễn ra trong ti thể của chúng ta,

the powerhouse of the cell. Thành ngữ

1:16

được coi là nhà máy điện của tế bào.

Thành ngữ

the powerhouse of the cell như một phép ẩn dụ

Trong câu này, the powerhouse of the cell là phép ẩn dụ về ty thể. Powerhouse là thứ tạo ra rất nhiều năng lượng hoặc công suất, nên cụm từ này mô tả ty thể là những cấu trúc chính sản xuất năng lượng cho tế bào. Cụm từ không có nghĩa là một tòa nhà theo nghĩa đen, cũng không nói rằng ty thể lưu trữ toàn bộ năng lượng của tế bào. Hình ảnh này giúp liên hệ ty thể với việc tạo ra ATP, chất mang năng lượng có thể sử dụng cho nhiều hoạt động của tế bào.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa gì trong câu này?

  1. Mỗi ty thể theo nghĩa đen là một tòa nhà máy điện.
  2. Ty thể lưu trữ toàn bộ năng lượng mà tế bào sẽ cần.
  3. Ty thể là những nơi chính sản xuất ATP cho tế bào.
Xem đáp án

Ty thể là những nơi chính sản xuất ATP cho tế bào.

They're like little coal engines that spit out tiny ATP batteries, Cụm động từ

1:18

Chúng giống như những cỗ máy đốt than nhỏ bé nhả ra những khối pin ATP siêu nhỏ,

Cụm động từ

spit out với nghĩa tạo ra nhanh chóng

Ở đây, spit out là cụm động từ có nghĩa là tạo ra hoặc đẩy một thứ gì đó ra thật nhanh. Hình ảnh này khiến ty thể giống như những cỗ máy nhỏ đang nhanh chóng tạo ra ATP; nó không mô tả hành động nhổ theo nghĩa đen. Khi dùng với máy in, chương trình và các hệ thống khác, spit out có thể diễn tả các trang giấy, con số hoặc kết quả xuất hiện nhanh chóng. Cụm từ nhấn mạnh đầu ra nhanh và tự động hơn là quá trình tạo ra một cách cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ sinh động, thân mật có nghĩa là tạo ra nhanh chóng: The printer can ____ fifty pages in a minute.

Xem đáp án

spit out

which the cell can use for almost everything it needs to do.

1:22

mà tế bào có thể sử dụng cho hầu hết mọi việc nó cần làm.

Just like an engine,

1:25

Cũng giống như một động cơ,

mitochondria get really hot while working.

1:26

ti thể trở nên rất nóng khi làm việc.

In human skin cells,

1:29

Trong tế bào da người,

they reach a scorching 50 degrees Celsius.

1:31

chúng đạt tới nhiệt độ thiêu đốt là 50 độ C.

And some of our cells have up to 2,000 mitochondria,

1:33

Và một số tế bào của chúng ta có tới 2.000 ti thể,

which are radiating their heat into the cell.

1:36

đang tỏa nhiệt ra khắp tế bào.

So being alive generates a lot of heat.

1:39

Vậy nên, việc sống sót tạo ra rất nhiều nhiệt lượng.

The more cells you have, Ngữ pháp

1:42

Bạn càng có nhiều tế bào,

the more heat your body generates in total.

1:44

cơ thể bạn càng tạo ra nhiều nhiệt lượng tổng thể.

Ngữ pháp

The more ..., the more ...: những thay đổi liên kết

Cấu trúc theo cặp “the + comparative ..., the + comparative ...” liên kết hai đại lượng đang thay đổi. Trong câu này, khi số lượng tế bào tăng lên, tổng lượng nhiệt do cơ thể tạo ra cũng tăng lên. Cả hai từ “the” đều là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ. Cấu trúc này mô tả một xu hướng liên kết: sự thay đổi ở đại lượng thứ nhất đi kèm với sự thay đổi tương ứng ở đại lượng thứ hai. Tùy ngữ cảnh, nó có thể gợi ý quan hệ nguyên nhân-kết quả, nhưng bản thân ngữ pháp chỉ thể hiện sự tương quan chứ không chứng minh quan hệ nhân quả chặt chẽ.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng luyện tập càng nhiều thì sự tự tin càng tăng. Dùng cùng một cụm so sánh gồm hai từ cho cả hai chỗ trống: ____ you practice, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

If our bodies didn't find ways of losing this heat, Ngữ pháp

1:46

Nếu cơ thể chúng ta không tìm ra cách tỏa bớt nhiệt lượng này,

we would be cooked from the inside and die.

1:49

chúng ta sẽ bị nấu chín từ bên trong và chết.

Ngữ pháp

If ... didn't ..., ... would ... cho điều kiện không có thật ở hiện tại

Đây là câu điều kiện không có thật ở hiện tại: phần điều kiện dùng “if + quá khứ đơn” trong “didn't find”, còn phần kết quả dùng “would + động từ nguyên mẫu”. Ở đây, “didn't” chỉ một tình huống hiện tại được tưởng tượng, không phải một sự việc đã xảy ra trong quá khứ. Vì cơ thể thực sự có cách thải nhiệt, người nói tưởng tượng điều ngược lại rồi nêu hậu quả. “Would be cooked” ở thể bị động, còn “die” dùng chung “would”, tức là mang nghĩa “would die”. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là: nếu điều kiện không có thật ở hiện tại này là đúng, kết quả đó sẽ xảy ra.

Luyện tập

Trường học thực sự có thư viện. Câu nào tưởng tượng đúng tình huống hiện tại trái ngược và nêu kết quả của tình huống đó?

  1. If the school didn't have a library, we will study somewhere else.
  2. If the school didn't have a library, we would study somewhere else.
  3. If the school doesn't have a library, we would study somewhere else.
Xem đáp án

If the school didn't have a library, we would study somewhere else.

But this is a problem for bigger animals

1:52

Nhưng đây lại là một rắc rối đối với những loài động vật lớn hơn

because of the way bodies change as living beings scale up. Cụm động từ

1:54

bởi vì cách cơ thể thay đổi khi sinh vật tăng dần về kích cỡ.

Cụm động từ

scale up: tăng kích thước hoặc công suất

Scale up có nghĩa là trở nên lớn hơn hoặc làm tăng kích thước, công suất hay quy mô hoạt động của một thứ. Ở đây, living beings scale up có nghĩa là kích thước cơ thể tổng thể của sinh vật tăng lên; scale không nói đến việc cân chúng. Cụm động từ này có thể không cần tân ngữ, như trong organisms scale up, hoặc có tân ngữ, như trong scale up production. Vì vậy, nó hữu ích khi giải thích sự phát triển từ quy mô nhỏ lên quy mô lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là tăng công suất: The clinic needs to ____ its testing program before winter.

Xem đáp án

scale up

Animals have three properties here that are important.

1:58

Động vật có ba đặc điểm quan trọng ở đây.

Their length,

2:01

Chiều dài của chúng,

their outsides or skin,

2:02

bề mặt bên ngoài hoặc làn da,

and their insides, like organs, bones,

2:04

và bên trong của chúng, như các cơ quan, xương xẩu,

and hopes and dreams.

2:06

cùng với hy vọng và những ước mơ.

The thing that's hard to wrap your head around is Thành ngữ

2:08

Điều khó hiểu ở đây là

that when things grow,

2:10

khi mọi thứ lớn lên,

their insides grow faster than their outsides.

2:11

phần bên trong của chúng phát triển nhanh hơn phần bên ngoài.

Thành ngữ

hard to wrap your head around: khó hiểu

Hard to wrap your head around là một thành ngữ có nghĩa là khó hiểu rõ một điều gì đó, đặc biệt khi ý tưởng ấy có vẻ bất ngờ hoặc trái với trực giác. Trong câu, ý tưởng khó hiểu được giới thiệu sau is that. Hình ảnh này mang nghĩa bóng; không có hành động quấn vật gì quanh đầu theo nghĩa đen. Các cấu trúc có thể áp dụng là something is hard to wrap your head around hoặc it is hard to wrap your head around something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là hiểu: The way this tiny device stores so much data is hard to ____.

Xem đáp án

wrap your head around

Imagine a fleshy cube.

2:15

Hãy tưởng tượng một khối thịt hình lập phương.

If you double the length of its sides,

2:17

Nếu bạn tăng gấp đôi chiều dài các cạnh của nó,

its surface and volume do not double.

2:19

diện tích bề mặt và thể tích của nó không chỉ tăng gấp đôi.

In fact, Mạch ý

2:21

Trên thực tế,

the surface is now four times the original size Ngữ pháp

2:22

diện tích bề mặt lúc này gấp bốn lần kích thước ban đầu

Mạch ý

Dùng In fact để củng cố và làm rõ một ý

In fact dùng để đưa ra thông tin khiến phát biểu trước đó trở nên chính xác hoặc thuyết phục hơn. Ở đây, câu đầu bác bỏ ý nghĩ đơn giản rằng cả hai đại lượng chỉ tăng gấp đôi; sau đó In fact đưa ra kết quả chính xác và bất ngờ hơn: diện tích bề mặt tăng thành bốn lần ban đầu. Dùng cụm này để chuyển từ một dự đoán hoặc nhận định khái quát sang một sự thật có tác dụng sửa lại, xác nhận hoặc làm rõ nhận định đó. Nó không chỉ cho biết điều gì đó là đúng mà còn thể hiện mối quan hệ giữa thông tin mới và nội dung phía trước.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất để đưa ra một sự thật mạnh hơn, có tác dụng sửa lại dự đoán trước đó: The shortcut did not save time. ___, it added ten minutes to the trip.

  1. In fact
  2. Meanwhile
  3. For example
Xem đáp án

In fact

and the volume of the cube eight times the original size.

2:24

và thể tích của khối lập phương gấp tám lần kích thước ban đầu.

Ngữ pháp

four times the original size: bội số của tổng, không phải lượng tăng thêm

Cấu trúc number + times + the original size so sánh một đại lượng hiện tại với giá trị ban đầu. Four times the original size có nghĩa là kích thước hiện tại = 4 × kích thước ban đầu. Nó mô tả tổng kích thước mới, không phải tăng thêm một lượng bằng bốn lần kích thước ban đầu. Danh từ size có thể chỉ đại lượng phù hợp với ngữ cảnh, chẳng hạn như diện tích, kích thước tệp hoặc kích thước vật lý. Ở nửa sau của phụ đề, cụm is now được lược bỏ: the volume of the cube [is now] eight times the original size.

Luyện tập

Đọc: A file was originally 10 megabytes. It is now four times the original size. Kích thước mới của tệp là bao nhiêu?

  1. 14 MB
  2. 50 MB
  3. 40 MB
Xem đáp án

40 MB

Which is called the square cube law Văn hóa

2:28

Đây được gọi là định luật bình phương - lập phương

Văn hóa

square cube law: diện tích bề mặt và thể tích

Square cube law, hay định luật bình phương-lập phương, mô tả điều xảy ra khi các vật đồng dạng về mặt hình học thay đổi kích thước. Nếu mọi chiều dài được nhân với hệ số k, diện tích bề mặt được nhân với bình phương của k, còn thể tích được nhân với lập phương của k. Ví dụ, khi tăng gấp đôi mọi chiều dài, diện tích bề mặt tăng gấp bốn lần và thể tích tăng gấp tám lần. Ở đây, square và cube chỉ lũy thừa bậc hai và bậc ba của hệ số tỉ lệ, chứ không chỉ một hình vuông và một vật hình lập phương. Định luật này giúp giải thích vì sao một vật thể lớn hơn có diện tích bề mặt nhỏ hơn so với thể tích, điều có ý nghĩa đối với các hiện tượng như sự mất nhiệt.

Luyện tập

Một mô hình đồng dạng về mặt hình học được phóng to để mọi chiều dài đều tăng gấp ba. Theo square cube law, điều gì xảy ra?

  1. Diện tích bề mặt tăng gấp 9 lần và thể tích tăng gấp 27 lần.
  2. Diện tích bề mặt và thể tích đều tăng gấp 3 lần.
  3. Diện tích bề mặt tăng gấp 3 lần và thể tích tăng gấp 9 lần.
Xem đáp án

Diện tích bề mặt tăng gấp 9 lần và thể tích tăng gấp 27 lần.

and has been annoying nature for billions of years. Thành ngữ

2:30

và nó đã làm phiền tự nhiên trong suốt hàng tỷ năm qua.

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong annoying nature

Trong annoying nature, thiên nhiên được nhân hóa như thể đó là một người có thể cảm thấy khó chịu. Câu này thực sự có nghĩa là square cube law đã tạo ra những khó khăn hoặc giới hạn dai dẳng đối với sinh vật và quá trình tiến hóa suốt hàng tỷ năm. Cách diễn đạt này tạo thêm sự hài hước và khiến một giới hạn khoa học trừu tượng trở nên sinh động hơn. Nó không khẳng định theo nghĩa đen rằng thiên nhiên có cảm xúc.

Luyện tập

Trong câu 'The rule has been annoying nature for billions of years,' annoying nature chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Câu này nói rằng các nhà khoa học khó chịu vì họ không thể đặt tên cho quy luật.
  2. Câu này nói rằng thiên nhiên thực sự cảm thấy tức giận suốt hàng tỷ năm.
  3. Câu này nói một cách hài hước rằng quy luật đã gây ra vấn đề hoặc giới hạn cho sinh vật trong thời gian dài.
Xem đáp án

Câu này nói một cách hài hước rằng quy luật đã gây ra vấn đề hoặc giới hạn cho sinh vật trong thời gian dài.

So why is this a problem for big animals?

2:33

Vậy tại sao điều này lại là rắc rối đối với động vật lớn?

Because heat can only leave an object via its surface.

2:36

Bởi vì nhiệt chỉ có thể thoát ra khỏi một vật thể thông qua bề mặt của nó.

So if we make our mouse the size of an elephant

2:40

Vì vậy, nếu chúng ta biến con chuột thành kích thước của một con voi

or 60 times longer,

2:42

hoặc dài gấp 60 lần,

it has 3,600 times more surface from which to lose heat. Ngữ pháp

2:44

nó sẽ có bề mặt thoát nhiệt nhiều gấp 3.600 lần.

Ngữ pháp

from which to lose heat: mẫu quan hệ từ kết hợp nguyên mẫu ngắn gọn

Ở đây, which chỉ lại surface, còn from đánh dấu bề mặt đó là nơi hoặc mặt tiếp xúc mà nhiệt rời khỏi vật thể. Vì vậy, cụm này có nghĩa là “bề mặt mà vật thể có thể thoát nhiệt từ đó”. Mẫu noun + preposition + which + to-infinitive là một thành phần bổ nghĩa ngắn gọn đặt sau danh từ. Nó gói một hành động có thể thực hiện hoặc một công dụng vào sau danh từ; cách nói đầy đủ hơn ở đây là surface from which the body can lose heat. Which trong câu này không dùng để hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu trang trọng, ngắn gọn from + which + to: The device has a wide metal surface ____ release heat.

Xem đáp án

from which to

But it has 216,000 times more volume

2:48

Nhưng nó lại có thể tích nhiều gấp 216.000 lần

filled with trillions and trillions of new hot mitochondria Cụm từ

2:52

chứa đầy hàng nghìn tỷ ti thể mới nóng hổi

that produce more heat.

2:55

liên tục sản sinh ra nhiều nhiệt hơn.

Cụm từ

trillions and trillions of: lặp từ chỉ số lượng để nhấn mạnh

Trillions and trillions of lặp lại cùng một từ chỉ số lượng rất lớn để tăng mức độ nhấn mạnh. Mẫu number word + and + the same number word + of + noun trình bày số lượng như một con số khổng lồ đáng kinh ngạc. Đây là cách nhấn mạnh chứ không phải phép tính toán học: hai lần xuất hiện không được cộng lại với nhau và cụm từ không khẳng định một tổng số chính xác. Ở đây, nó khiến số ti thể mới nóng có vẻ nhiều đến mức gần như không thể tưởng tượng nổi.

Luyện tập

Người nói muốn nhấn mạnh số tế bào cực kỳ lớn nhưng không chính xác. Cụm nào phù hợp nhất? The sample contains ____.

  1. trillions of cells
  2. two trillion cells
  3. trillions and trillions of cells
Xem đáp án

trillions and trillions of cells

A lot more insides; Mạch ý

2:57

Bên trong thì nhiều hơn gấp bội;

not that much more skin.

2:59

nhưng da thì không tăng thêm nhiều đến vậy.

Mạch ý

A lot more ... not that much more: sự tương phản cô đọng

Hai cụm ngắn và song song này lược bỏ một mệnh đề được lặp lại, chẳng hạn như an animal gains. Ở đây, insides là cách nói thân mật chỉ thể tích bên trong, còn skin chỉ diện tích bề mặt có thể giải phóng nhiệt. Các cụm từ chỉ số lượng truyền đạt lập luận rất nhanh: a lot more đánh dấu mức tăng lớn về thể tích, còn not that much more đánh dấu mức tăng nhỏ hơn về diện tích bề mặt. Not that much more vẫn có nghĩa là có tăng. Dấu chấm phẩy đặt hai kết quả cạnh nhau để làm nổi bật sự không cân xứng.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đúng nhất sự tương phản trong “A lot more insides; not that much more skin”?

  1. Thể tích bên trong tăng, nhưng diện tích da hoàn toàn không tăng.
  2. Thể tích bên trong và diện tích da tăng chính xác bằng nhau.
  3. Thể tích bên trong tăng mạnh, trong khi diện tích da tăng với mức nhỏ hơn.
Xem đáp án

Thể tích bên trong tăng mạnh, trong khi diện tích da tăng với mức nhỏ hơn.

Our mouse is very dead,

3:01

Con chuột của chúng ta chết chắc rồi,

very fast.

3:02

cực kỳ nhanh chóng.

But big things like elephants exist,

3:04

Nhưng những sinh vật to lớn như loài voi vẫn tồn tại,

so how do they deal with the heat? Cụm động từ

3:07

vậy làm thế nào chúng đối phó được với nhiệt?

Cụm động từ

Deal with: xử lý một vấn đề

Ở đây, deal with có nghĩa là xử lý hoặc ứng phó với một vấn đề. Vấn đề là lượng nhiệt dư thừa, vì vậy câu hỏi muốn biết các động vật lớn kiểm soát lượng nhiệt đó như thế nào. Cấu trúc là deal with + cụm danh từ: deal with the heat, deal with a complaint, deal with a difficult customer. With là một phần cần thiết của cấu trúc này; deal the heat không diễn đạt được ý nghĩa mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng deal và giới từ cần thiết để diễn đạt nghĩa “xử lý”: The technician will ____ the overheating problem.

Xem đáp án

deal with

For one, Mạch ý

3:10

Đầu tiên,

they evolved ways to get rid of energy more easily, Cụm động từ

3:10

chúng đã tiến hóa các cách để thoát năng lượng dễ dàng hơn,

Mạch ý

Dùng For one, để giới thiệu một luận điểm hỗ trợ

For one giới thiệu một lý do, phương pháp hoặc luận điểm hỗ trợ trong một nhóm lớn hơn. Ở đây, cụm này tổ chức mệnh đề theo sau thành một trong những cách giúp các loài vật giải phóng năng lượng dễ dàng hơn. Một ý khác có thể xuất hiện sau đó, nhưng người nói không hứa sẽ đưa ra một danh sách đánh số đầy đủ. Cụm này thường đứng đầu luận điểm và có dấu phẩy theo sau. One chỉ một mục trong lập luận, không phải một người hay mục duy nhất.

Luyện tập

Đọc các câu sau: We should take the new route. For one, it is safer. For one báo hiệu điều gì?

  1. Đây là lý do duy nhất có thể có.
  2. Người nói đang đưa ra một lý do và có thể còn lý do khác.
  3. Tuyến đường được dành cho một người.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra một lý do và có thể còn lý do khác.

Cụm động từ

get rid of + danh từ hoặc đại từ

Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt đi hoặc bằng cách khác làm cho một thứ không mong muốn không còn hiện diện. Trong câu này, thứ được giải phóng là năng lượng, đặc biệt là nhiệt dư thừa. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ: get rid of waste, get rid of it. Hãy xem get rid of là một cụm cố định; bắt buộc phải có of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định ba từ có chứa rid và mang nghĩa loại bỏ thứ không mong muốn: We need to ____ these old files before the move.

Xem đáp án

get rid of

like huge flat ears

3:13

chẳng hạn như đôi tai khổng lồ và phẳng

that have a lot of surface where heat can escape.

3:14

có diện tích bề mặt lớn để nhiệt có thể thoát ra ngoài.

But that's not enough.

3:18

Nhưng như vậy vẫn chưa đủ.

Nature's solution is actually very elegant.

3:19

Giải pháp của tự nhiên thực ra rất thanh lịch.

Elephant cells are much, Ngữ pháp

3:22

Tế bào của voi chậm hơn rất nhiều,

much slower than mice cells.

3:24

rất rất nhiều so với tế bào của chuột.

Ngữ pháp

much, much slower: nhấn mạnh dạng so sánh hơn

Much có thể đứng trước một tính từ so sánh hơn như slower để thể hiện sự khác biệt lớn: much slower có nghĩa là “chậm hơn nhiều”. Trong câu này, slower mô tả tốc độ hoạt động của tế bào, không phải chuyển động vật lý của chúng. Lặp lại much tạo thêm sự nhấn mạnh mạnh trong lời nói. Much, much slower cho biết sự khác biệt đặc biệt lớn; việc lặp lại không tạo ra một dạng so sánh mới.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một quy trình hoạt động với tốc độ thấp hơn nhiều so với quy trình khác, đồng thời có thêm sự nhấn mạnh trong lời nói?

  1. The new process is much, much slower than the old one.
  2. The new process is slightly slower than the old one.
  3. The new process is very slow, like the old one.
Xem đáp án

The new process is much, much slower than the old one.

The bigger an animal is, Ngữ pháp

3:26

Một con vật càng lớn,

the less active its cells are.

3:27

tế bào của nó càng ít hoạt động.

Ngữ pháp

The bigger ... the less ...: cấu trúc so sánh tương liên

Cấu trúc the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai đại lượng đang thay đổi. Mệnh đề đầu tiên nêu một sự thay đổi, còn mệnh đề thứ hai cho thấy sự thay đổi có liên quan. Ở đây, khi kích thước của động vật tăng lên, mức độ hoạt động trao đổi chất của từng tế bào giảm xuống. Hai từ the là dấu hiệu ngữ pháp trong cấu trúc này, không phải mạo từ xác định thông thường. Bigger thể hiện sự tăng lên, còn less active thể hiện sự giảm xuống; các dạng so sánh hơn khác cũng có thể được dùng trong cùng khuôn mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc so sánh tương liên để cho thấy giá càng cao thì mức độ sẵn lòng mua càng thấp?

  1. The price is higher, the people are less willing to buy it.
  2. The higher the price is, the less willing people are to buy it.
  3. The highest the price is, the least willing people are to buy it.
Xem đáp án

The higher the price is, the less willing people are to buy it.

If we classify animals by their metabolic rates Cụm từ

3:30

Nếu chúng ta phân loại động vật dựa theo tốc độ trao đổi chất của chúng

and compare that to their overall mass, Cụm từ

3:32

và so sánh với tổng khối lượng của chúng,

it's clearly visible.

3:34

điều đó có thể thấy rất rõ ràng.

Cụm từ

classify animals by their metabolic rates: by đánh dấu tiêu chí phân loại

Cấu trúc classify A by B có nghĩa là chia A vào các nhóm bằng cách dùng B làm tiêu chí quyết định. Trong câu này, A là animals, còn their metabolic rates là căn cứ phân loại. Ở đây, by giới thiệu tiêu chí được dùng để phân loại. Nó không chỉ người hoặc vật thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc classify A by B: Researchers ____ the samples ____ their chemical composition.

Xem đáp án

classify · by

Cụm từ

compare that to their overall mass: that thay cho chỉ số thứ nhất

Cấu trúc compare A to B đặt A và B cạnh nhau để xem xét mối quan hệ, điểm giống hoặc điểm khác giữa chúng. Ở đây, A là that, một đại từ chỉ lại metabolic rates của động vật, còn B là their overall mass. Vì that giữ vị trí tân ngữ sau compare nên nó không phải là liên từ mở đầu một mệnh đề. Ý đầy đủ là so sánh tốc độ trao đổi chất với tổng khối lượng của động vật.

Luyện tập

Câu nào dùng compare A to B một cách rõ ràng và tự nhiên để liên hệ hai chỉ số?

  1. To check the relationship, compare to the weekly energy use the outdoor temperature.
  2. To check the relationship, compare the weekly energy use that the outdoor temperature.
  3. To check the relationship, compare the weekly energy use to the outdoor temperature.
Xem đáp án

To check the relationship, compare the weekly energy use to the outdoor temperature.

It's not 100% accurate,

3:36

Dù không chính xác 100%,

but it is a good rule of thumb. Thành ngữ

3:38

nhưng đây là một quy tắc theo kinh nghiệm rất đáng tin cậy.

Thành ngữ

Rule of Thumb: hướng dẫn thực tế nhưng không hoàn toàn chính xác

Rule of thumb có nghĩa là một hướng dẫn thực tế dựa trên kinh nghiệm, chứ không phải một quy luật hay phép tính chính xác. Ở đây, người nói dùng cụm này để cho biết xu hướng đó vẫn hữu ích dù không chính xác 100%. Hãy dùng cụm này để trình bày một ước tính hoặc xu hướng chung. Nó giúp mọi người đưa ra nhận định nhanh, đồng thời thừa nhận rõ ràng rằng vẫn có thể có ngoại lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là một hướng dẫn thực tế nhưng không hoàn toàn chính xác: As a ____, budget a little extra time for delays.

Xem đáp án

rule of thumb

Elephants are huge meat sacks

3:40

Voi là những túi thịt khổng lồ

filled with trillions and trillions of little coal ovens. Thành ngữ

3:42

chứa đầy hàng nghìn tỷ lò than nhỏ xíu.

Thành ngữ

Little Coal Ovens như một hình ảnh ẩn dụ cho ty thể

Cụm little coal ovens là hình ảnh ẩn dụ cho các ty thể bên trong tế bào của voi. Lò than đốt nhiên liệu và tỏa nhiệt; tương tự, ty thể chuyển đổi năng lượng được tích trữ trong thức ăn thành năng lượng mà tế bào có thể sử dụng, đồng thời giải phóng một phần dưới dạng nhiệt. Các từ little và ovens duy trì cùng một hình ảnh xuyên suốt phần giải thích: vô số cấu trúc nhỏ bé đang hoạt động bên trong một con vật khổng lồ. Đừng hình dung những chiếc lò có thật; hãy liên hệ hình ảnh này với ty thể.

Luyện tập

Trong câu “Elephants are huge meat sacks filled with trillions and trillions of little coal ovens,” little coal ovens có nghĩa là gì?

  1. các ngăn trong dạ dày của voi
  2. những lò đốt than có thật bên trong cơ thể voi
  3. hình ảnh ẩn dụ cho các ty thể chuyển đổi năng lượng từ thức ăn và giải phóng nhiệt
  4. máy dùng để sưởi ấm khu nuôi voi
Xem đáp án

hình ảnh ẩn dụ cho các ty thể chuyển đổi năng lượng từ thức ăn và giải phóng nhiệt

So they keep the ovens just active enough to keep them running Ngữ pháp

3:45

Vì vậy, chúng giữ cho các lò vừa đủ hoạt động để duy trì sự sống

Ngữ pháp

active enough to keep them running: hoạt động vừa đủ để tiếp tục vận hành

Active enough to keep them running theo cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to. Enough đứng sau active và chỉ mức tối thiểu vừa đủ; keep them running nêu kết quả mà mức độ đó tạo ra. Ở đây, các hệ thống chỉ được duy trì ở mức hoạt động cần thiết để tiếp tục vận hành, chứ không phải rất mạnh. Dùng cấu trúc này khi một đặc tính đạt đến ngưỡng cần thiết cho một hành động hoặc kết quả.

Luyện tập

Dùng quiet và cấu trúc tính từ + enough + to để hoàn thành câu: The room is ____ record the interview.

Xem đáp án

quiet enough to

and never at full power.

3:48

và không bao giờ chạy hết công suất.

Their whole metabolism is slow.

3:51

Toàn bộ quá trình trao đổi chất của chúng đều chậm.

Things move at a nice chill pace. Cách dùng từ

3:53

Mọi thứ diễn ra với nhịp độ từ tốn và thư giãn.

Cách dùng từ

chill: thư giãn và không vội vàng

Ở đây, chill là tính từ thân mật bổ nghĩa cho pace. Nó có nghĩa là thư giãn, thoải mái và không vội vàng; nó không mô tả nhiệt độ lạnh. Người nói gán cho một quá trình sinh học trạng thái giống con người, khiến quá trình trao đổi chất chậm nghe gần gũi và hài hước. Tính từ này cũng có thể mô tả người, kế hoạch, địa điểm hoặc bầu không khí ít áp lực.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu thân mật sau? Chúng tôi muốn có một buổi chiều thư giãn, ít áp lực nên đã giữ kế hoạch thật thoải mái: We wanted a relaxed, low-pressure afternoon, so we kept the plan ___.

  1. chilly
  2. cold
  3. chill
Xem đáp án

chill

Small animals need to go the exact opposite way. Cụm từ

3:56

Các loài động vật nhỏ lại phải đi theo hướng hoàn toàn ngược lại.

Cụm từ

go the exact opposite way: sự đảo chiều hoàn toàn

Trong câu này, go the exact opposite way có nghĩa là “thay đổi hoặc vận hành theo một hướng hoàn toàn trái ngược”. Way chỉ phương thức, xu hướng hoặc chiều hướng thay đổi, không nhất thiết là con đường hay chuyển động trong không gian. Cụm từ này tạo ra sự đối lập mạnh: nếu một nhóm giảm một hoạt động thì nhóm kia phải tăng hoạt động đó. Exact nhấn mạnh opposite, cho thấy sự đảo chiều hoàn toàn chứ không chỉ là một lựa chọn khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là hai xu hướng chuyển động theo hai hướng hoàn toàn trái ngược: When outdoor temperatures fall, heating costs often ____.

Xem đáp án

go the exact opposite way

If you're small,

3:59

Nếu bạn nhỏ bé,

you have a lot of surface area compared to not a lot of volume.

3:59

bạn sẽ có diện tích bề mặt rất lớn so với thể tích lại không nhiều.

You don't have a lot of cell ovens

4:03

Bạn không có nhiều lò tế bào

and lose the heat they produce very fast.

4:05

và bị mất đi lượng nhiệt mà chúng tạo ra rất nhanh.

So very tiny mammals came up with a very extreme solution. Cụm động từ

4:08

Vì vậy, những loài thú vô cùng nhỏ bé đã nghĩ ra một giải pháp cực kỳ khắc nghiệt.

Cụm động từ

came up with: nghĩ ra một giải pháp

Come up with + danh từ có nghĩa là “nghĩ ra, tạo ra hoặc đề xuất” một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp. Came up with là dạng quá khứ đơn, và with phải được giữ lại như một phần của cụm động từ trước tân ngữ. Ở đây, những loài thú không thực sự lập kế hoạch một cách có ý thức. Cách diễn đạt này nhân hóa quá trình tiến hóa: đặc điểm sinh học được trình bày như thể đó là một giải pháp cực đoan do các loài thú nghĩ ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đã nghĩ ra hoặc thiết kế”: After several tests, the team ____ a safer design.

Xem đáp án

came up with

Meet the Etruscan shrew, Mạch ý

4:12

Hãy làm quen với chuột chù Etruscan,

the smallest mammal on Earth.

4:14

loài động vật có vú nhỏ nhất trên Trái đất.

Mạch ý

Meet X dùng để giới thiệu sinh động

Trong lời dẫn phim tài liệu và các nội dung truyền thông, Meet X là một công thức giới thiệu. Nó đưa một đối tượng mới vào trọng tâm, gần giống như đang trực tiếp giới thiệu đối tượng ấy với khán giả. Ở đây, meet không có nghĩa là sắp xếp một cuộc gặp mặt thật sự. Nó báo hiệu “Bây giờ hãy cùng tìm hiểu chuột chù Etruscan” và khiến phần mở đầu trở nên trực tiếp, sinh động.

Luyện tập

Trong câu “Meet the Etruscan shrew,”, Meet có chức năng gì?

  1. Nó trực tiếp giới thiệu một đối tượng mới với khán giả.
  2. Nó nói rằng hai con vật đã gặp nhau.
  3. Nó yêu cầu khán giả lên lịch một cuộc gặp xã giao.
Xem đáp án

Nó trực tiếp giới thiệu một đối tượng mới với khán giả.

A mole-like thing

4:16

Một sinh vật giống chuột chũi

that's more closely related to hedgehogs than to mice. Ngữ pháp

4:17

có họ hàng gần với nhím hơn là với chuột.

Ngữ pháp

Phép so sánh more closely related to A than to B

Cấu trúc more closely related to A than to B so sánh hai đối tượng có thể nhận cùng một mối quan hệ. Nó cho biết chủ ngữ có mối liên hệ mạnh hơn hoặc gần hơn với A so với với B. Hai cụm có to được đặt song song: related to A ... than to B. Việc lặp lại to làm rõ rằng A và B đều là đối tượng của cùng một mối quan hệ, thay vì so sánh chính chủ ngữ với B.

Luyện tập

Điền đúng hai từ tiếng Anh để to được lặp lại sau từ so sánh: Dolphins are more closely related to hippos ____ fish.

Xem đáp án

than to

With a body length of 4 cm, Ngữ pháp

4:20

Với chiều dài cơ thể là 4 cm,

it only weighs about 1.8 g,

4:22

nó chỉ nặng khoảng 1,8 g,

Ngữ pháp

With a body length of 4 cm: cụm từ mở đầu cung cấp thông tin nền

Mẫu with + cụm danh từ ở đầu câu đưa ra một đặc điểm liên quan làm thông tin nền trước mệnh đề chính. Ở đây, With a body length of 4 cm cho biết kích thước của con vật, sau đó mệnh đề chính nêu trọng lượng của nó. Cụm từ với with này không phải là một câu hoàn chỉnh vì không có động từ hữu hạn. Chủ ngữ của mệnh đề chính được hiểu là đối tượng có đặc điểm nêu trong cụm từ: con vật có chiều dài cơ thể là 4 cm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ mở đầu bằng with để đưa một đặc điểm của sản phẩm làm thông tin nền?

  1. With a width of 6 cm.
  2. With a width of 6 cm, the camera fits easily in a pocket.
  3. With the camera, a width of 6 cm fits easily in a pocket.
Xem đáp án

With a width of 6 cm, the camera fits easily in a pocket.

as much as a paperclip. Ngữ pháp

4:24

tức là ngang ngửa một chiếc kẹp giấy.

Ngữ pháp

as much as a paperclip: so sánh trọng lượng tương đương

Trong câu này, as much as đưa ra một đồ vật quen thuộc có cùng giá trị ở phương diện đang được nói đến. Vì động từ là weighs, thang đo được lược bỏ chính là trọng lượng: con vật nặng gần bằng một chiếc kẹp giấy. Cách so sánh này biến con số trừu tượng 1,8 g thành một hình ảnh dễ hình dung. Nó không so sánh hình dạng hay kích thước; ngữ cảnh cho biết đặc điểm có thể đo lường nào là tương đương.

Luyện tập

Trong câu The tiny sensor weighs about 1.8 g, as much as a paperclip, phép so sánh này có nghĩa là gì?

  1. Kích thước của nó gần bằng kích thước của một chiếc kẹp giấy.
  2. Nó nặng gấp khoảng 1,8 lần một chiếc kẹp giấy.
  3. Trọng lượng của nó gần bằng trọng lượng của một chiếc kẹp giấy.
Xem đáp án

Trọng lượng của nó gần bằng trọng lượng của một chiếc kẹp giấy.

It's a tiny ridiculous being.

4:26

Đó là một sinh vật tí hon đến nực cười.

It would basically cool off immediately,

4:29

Về cơ bản nó sẽ nguội lạnh ngay lập tức,

so its cells run on overdrive to stay warm. Thành ngữ

4:31

vì vậy các tế bào của nó hoạt động quá tải để giữ ấm.

Thành ngữ

run on overdrive: hoạt động quá mức

Ở đây, run on overdrive ví các tế bào như một cỗ máy vận hành cao hơn nhiều so với mức bình thường. Các tế bào hoạt động cực kỳ mạnh và nhanh để con vật có thể tiếp tục tạo nhiệt. Đây là cách nói ẩn dụ: nó mô tả hoạt động mạnh bất thường, chứ không phải một số truyền động thật của xe. Cụm này cũng có thể dùng cho trí óc, một nhóm hoặc một hệ thống đang hoạt động vượt xa nhịp độ thường ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “hoạt động với cường độ cao bất thường”: During the emergency, the backup system had to ____ to keep the network online.

Xem đáp án

run on overdrive

Its tiny ovens are filled at maximum capacity.

4:33

Những chiếc lò siêu nhỏ của nó được nạp đầy công suất tối đa.

Its heart beats up to 1,200 times a minute Ngữ pháp

4:37

Nhịp tim của nó đập tới 1.200 lần một phút

and it breathes up to 800 times a minute.

4:39

và nó thở tới 800 lần một phút.

Ngữ pháp

up to 1,200 times a minute: tới 1.200 lần mỗi phút

Trong up to 1,200 times a minute, up to cho biết 1.200 là tần suất tối đa có thể đạt được. Con số thực tế có thể thấp hơn; câu này không nói rằng tim luôn đập đúng 1.200 lần. Cấu trúc là up to + số + times + a + đơn vị thời gian. Ở đây, times đếm số lần một sự việc lặp lại, còn a minute có nghĩa là “mỗi phút”.

Luyện tập

Câu nào cho biết 300 là tần suất tối đa có thể đạt được và tần suất thực tế có thể thấp hơn?

  1. The fan spins at least 300 times a minute.
  2. The fan spins up to 300 times a minute.
  3. The fan spins exactly 300 times a minute.
Xem đáp án

The fan spins up to 300 times a minute.

This creates an extreme need for energy,

4:42

Điều này tạo ra một nhu cầu năng lượng cực độ,

so the shrew has to eat constantly.

4:45

vì vậy chuột chù phải ăn liên tục.

After only 4 hours without food,

4:47

Sau 4 giờ đồng hồ không có thức ăn,

it starves to death.

4:49

nó sẽ chết đói.

And while an African elephant consumes around 4% of its body weight in food each day,

4:51

Và trong khi một con voi châu Phi tiêu thụ lượng thức ăn khoảng 4% trọng lượng cơ thể mỗi ngày,

our shrew needs 200% of its body weight in food a day just to survive.

4:55

con chuột chù của chúng ta cần lượng thức ăn bằng 200% trọng lượng cơ thể một ngày chỉ để sống sót.

Imagine having to eat 2,000 Big Macs a day, Ngữ pháp

5:00

Hãy tưởng tượng bạn phải ăn 2.000 chiếc Big Mac mỗi ngày,

Ngữ pháp

Imagine having to + động từ nguyên mẫu không to

Imagine + dạng -ing mời người nghe hình dung một trải nghiệm. Ở đây, having to eat có nghĩa là buộc phải ăn, vì vậy cụm từ yêu cầu người nghe đặt mình vào tình huống khó khăn đó. Dùng mẫu Imagine having to + động từ nguyên mẫu không to khi muốn ai đó hình dung việc bị buộc hoặc bắt buộc phải làm điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Imagine theo sau bởi dạng -ing của have to: “____ commute for three hours every day.”

Xem đáp án

Imagine having to

more than one a minute.

5:03

hơn một chiếc mỗi phút.

Fun for a while,

5:04

Lúc đầu thì vui đấy,

but then not so much. Ý định

5:06

nhưng về sau thì không vui chút nào.

Ý định

but then not so much: nhưng sau đó thì không còn như vậy

Trong but then not so much, so much chỉ ngược lại từ fun ở phía trước. Những từ bị lược bỏ được hiểu từ ngữ cảnh: “but then [it was] not so much [fun].” Câu này có nghĩa là về sau trải nghiệm đó trở nên kém vui hơn nhiều, chứ không phải số lượng của một thứ gì đó rất ít. Đây là phép tỉnh lược trong hội thoại: người nói bỏ thông tin lặp lại vì người nghe có thể dễ dàng khôi phục từ ngữ cảnh. Sự đảo chiều được nói giảm nhẹ này có thể tạo cảm giác khô khan hoặc hài hước.

Luyện tập

Trong “The new schedule seemed convenient at first, but after the first week, not so much,”, not so much có nghĩa là gì?

  1. Người nói chưa bao giờ nghĩ rằng nó thuận tiện.
  2. Về sau, nó trở nên kém thuận tiện hơn nhiều.
  3. Chỉ có một lượng nhỏ thời gian được lên lịch.
Xem đáp án

Về sau, nó trở nên kém thuận tiện hơn nhiều.

So a cubic centimeter of shrew

5:07

Vậy là một centimet khối chuột chù

needs 40 times more food than a cubic centimeter of elephant. Ngữ pháp

5:09

cần lượng thức ăn gấp 40 lần so với một centimet khối voi.

Ngữ pháp

Phép so sánh 40 times more food than ...

Mẫu number + times + more + noun + than + comparison point diễn tả sự chênh lệch theo bội số. Trong tiếng Anh giải thích hằng ngày, 40 times more food than thường được dùng với ý “lượng thức ăn xấp xỉ gấp bốn mươi lần”. Ở đây, 40 times bổ nghĩa cho more food, còn than đưa mô voi vào làm mốc so sánh. Phép so sánh này xét các thể tích bằng nhau: một xentimét khối mô chuột chù và một xentimét khối mô voi. Nó không so sánh tổng lượng thức ăn mỗi ngày của cả một con chuột chù với cả một con voi.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất bằng tiếng Anh khoa học chặt chẽ rằng các thể tích bằng nhau của mô chuột chù và mô voi cần lượng thức ăn theo tỉ lệ 40:1?

  1. A whole shrew needs 40 times as much food as a whole elephant.
  2. One cubic centimeter of shrew tissue needs 40 percent more food than one cubic centimeter of elephant tissue.
  3. One cubic centimeter of shrew tissue needs 40 times as much food as one cubic centimeter of elephant tissue.
Xem đáp án

One cubic centimeter of shrew tissue needs 40 times as much food as one cubic centimeter of elephant tissue.

If an elephant's cells suddenly become as active as the cells of a shrew, Ngữ pháp

5:13

Nếu các tế bào của một con voi đột nhiên trở nên hoạt động mạnh như tế bào của chuột chù,

a crazy amount of heat would be generated.

5:17

một lượng nhiệt điên rồ sẽ được sinh ra.

Ngữ pháp

Cấu trúc giả định If ... become as active as ..., ... would be generated

Mệnh đề if đặt ra một thay đổi tưởng tượng: tế bào voi đạt mức độ hoạt động ngang với tế bào chuột chù. As active as biểu thị sự ngang bằng trên thang mức độ hoạt động, chứ không phải giống nhau về mọi mặt. Would be generated trình bày kết quả dự đoán ở thể bị động, nhờ đó trọng tâm nằm ở lượng nhiệt chứ không phải thứ tạo ra nhiệt.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu tiêu chuẩn với các dạng kết hợp phù hợp để diễn tả một giả định hiện tại không có thật hoặc rất khó xảy ra?

  1. If the cells become much more active, a large amount of heat will be generated.
  2. If the cells had become much more active, a large amount of heat would have been generated.
  3. If the cells became much more active, a large amount of heat would be generated.
Xem đáp án

If the cells became much more active, a large amount of heat would be generated.

All the liquids in the elephant would suddenly start boiling

5:20

Tất cả chất lỏng bên trong con voi sẽ đột nhiên bắt đầu sôi lên

and then it would explode

5:23

và rồi nó sẽ nổ tung

in an impressive explosion of steaming hot burning elephant parts.

5:24

trong một vụ nổ hoành tráng của những mảnh thịt voi cháy khét và bốc hơi nóng ngùn ngụt.

In reality, Mạch ý

5:28

Trong thực tế,

before an explosion occurred,

5:29

trước khi một vụ nổ xảy ra,

the proteins making up our cells Cụm động từ

5:31

các protein cấu tạo nên tế bào của chúng ta

Cụm động từ

“making up” với nghĩa hình thành hoặc cấu tạo nên

Ở đây, “making up” có nghĩa là hình thành hoặc cấu tạo nên. Mệnh đề -ing bổ nghĩa cho “proteins”: “the proteins making up our cells” có thể được viết đầy đủ thành “the proteins that make up our cells”. Protein là các thành phần, còn tế bào của chúng ta là tổng thể lớn hơn. Với nghĩa này, mẫu chủ động là “parts make up a whole”. Mẫu bị động đảo ngược góc nhìn: “a whole is made up of parts”.

Luyện tập

Dùng dạng hai từ của “make up” mang nghĩa “tạo nên”: The volunteers ____ the rescue team come from six towns.

Xem đáp án

making up

would probably be denatured and stop producing heat. Cách dùng từ

5:33

có lẽ sẽ bị biến tính và ngừng sinh nhiệt.

Mạch ý

“In reality,” để chuyển trở lại sự thật

“In reality” báo hiệu rằng người nói đang rời khỏi một hình dung tưởng tượng, phóng đại hoặc đơn giản hóa để quay lại điều thực sự sẽ xảy ra. Ở đây, cụm từ này thay đổi khung sự thật của thông tin: câu không tiếp tục phát triển kịch bản vụ nổ mà đưa ra kết quả thực tế hơn về mặt khoa học. Khi đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau, cụm từ này áp dụng cho toàn bộ lời khẳng định và chuẩn bị cho người nghe điều chỉnh dự đoán trước đó. Vì vậy, nó là cách chuyển hữu ích từ vẻ bề ngoài hoặc suy đoán sang sự thật.

Luyện tập

“In reality” có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó đưa ra một chi tiết khác ở cùng cấp độ tưởng tượng.
  2. Nó báo hiệu sự trở lại từ một kịch bản phóng đại với điều thực sự sẽ xảy ra.
  3. Nó cho biết sự kiện tiếp theo đã xảy ra sớm hơn.
Xem đáp án

Nó báo hiệu sự trở lại từ một kịch bản phóng đại với điều thực sự sẽ xảy ra.

Cách dùng từ

denatured: mất cấu trúc và chức năng của protein

Ở đây, denatured có nghĩa là cấu trúc ba chiều bình thường của protein đã bị phá vỡ, chẳng hạn do nhiệt độ cực cao. Vì hình dạng giúp protein hoạt động, protein bị biến tính thường mất chức năng sinh học bình thường. Biến tính không có nghĩa là protein lập tức biến mất. Trong câu này, điều đó giải thích vì sao protein trong tế bào sẽ ngừng thực hiện các quá trình tạo nhiệt trước khi một vụ nổ có thể xảy ra.

Luyện tập

Trong 'Extreme heat denatured the enzyme,' điều gì đã xảy ra với enzyme?

  1. Cấu trúc của nó đã thay đổi nên có lẽ nó mất chức năng bình thường.
  2. Nó bắt đầu tạo ra nhiều nhiệt hơn trước.
  3. Nó lập tức biến mất khỏi vật liệu đó.
Xem đáp án

Cấu trúc của nó đã thay đổi nên có lẽ nó mất chức năng bình thường.

But a meat explosion is much more fun

5:36

Nhưng một vụ nổ tung xác thịt thì vui nhộn hơn nhiều

than melting an elephant into a massive hot goo.

5:37

so với việc nung chảy một con voi thành một bãi nhầy nóng hổi khổng lồ.

Regardless, Mạch ý

5:41

Bất kể thế nào,

the scaling of the speed of metabolism happens everywhere,

5:42

tỉ lệ về tốc độ trao đổi chất luôn diễn ra ở khắp mọi nơi,

even in places we don't expect,

5:45

thậm chí ở những nơi chúng ta không ngờ tới,

like pregnant women.

5:47

như những phụ nữ mang thai.

Mạch ý

Regardless, để quay lại luận điểm chính

Ở đây, Regardless có nghĩa là dù các chi tiết trước đó không chắc chắn hoặc khác nhau, chúng vẫn không thay đổi điều được nói tiếp theo. Khi đứng đầu câu và có dấu phẩy theo sau, từ này khép lại phần bàn luận bên lề và đưa lời giải thích trở về luận điểm chính về trao đổi chất. Nó không có nghĩa là người nói không quan tâm; nó cho biết vấn đề trước đó không ảnh hưởng đến kết luận tiếp theo.

Luyện tập

Phần tiếp theo nào cho thấy việc không biết chính xác thời gian đến không làm thay đổi kế hoạch? 'The train may be early or late. ...'

  1. For example, we will be at the station by six.
  2. As a result, we will be at the station by six.
  3. Regardless, we will be at the station by six.
Xem đáp án

Regardless, we will be at the station by six.

A baby in the womb of its mother

5:48

Một em bé trong bụng mẹ

behaves as if it were a part of her. Ngữ pháp

5:50

cư xử như thể nó là một phần của người mẹ.

Ngữ pháp

as if it were: phép so sánh phi thực

As if đưa ra sự so sánh giữa vẻ ngoài hoặc hành vi với một tình huống không được khẳng định là sự thật. Ở đây, hành vi của em bé được so sánh với hành vi của một thứ thuộc về cơ thể người mẹ; câu này không khẳng định hai tư cách đó hoàn toàn giống nhau theo nghĩa đen. Trong as if it were..., were là dạng truyền thống để diễn tả trạng thái giả định hoặc trái với thực tế. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + động từ + as if + chủ ngữ + were + bổ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng as if + dạng phi thực truyền thống của be: From the street, the empty office looked ____ abandoned.

Xem đáp án

as if it were

Its cells have about the same metabolic rate,

5:52

Các tế bào của em bé có tốc độ trao đổi chất gần như giống nhau,

the same speed of life,

5:55

cùng một tốc độ sống,

as its mother's organs.

5:56

như các cơ quan của người mẹ.

It is truly a part of a bigger whole

5:58

Nó thực sự là một phần của một tổng thể lớn hơn

rather than an individual. Ngữ pháp

6:00

chứ không phải là một cá thể.

Ngữ pháp

rather than an individual: bác bỏ một cách phân loại khác

Rather than đưa ra phương án mà người nói bác bỏ hoặc gạt sang một bên. Ở đây, cách phân loại được chọn là “một phần của chỉnh thể lớn hơn”, còn “một cá thể” là cách phân loại cạnh tranh với nó. Mẫu X rather than Y thể hiện sự lựa chọn rõ ràng hơn so với việc chỉ thêm not. X và Y thường có hình thức ngữ pháp song song; ở đây, cả hai đều là cụm danh từ chỉ những cách phân loại có thể có. Sự đối lập này áp dụng cho góc nhìn đang được thảo luận, chứ không nhất thiết áp dụng cho mọi nghĩa có thể có của individual.

Luyện tập

Câu nào dùng rather than để chọn một cách phân loại và bác bỏ cách còn lại?

  1. The doctor described the symptom as a warning sign rather than a diagnosis.
  2. The doctor described the warning sign and wrote down the diagnosis.
  3. The doctor discussed the symptom after making a diagnosis.
Xem đáp án

The doctor described the symptom as a warning sign rather than a diagnosis.

Until it's not anymore. Mạch ý

6:02

Cho đến khi nó không còn như vậy nữa.

Mạch ý

Until it's not anymore: một bước ngoặt kể chuyện sắc nét

Until đánh dấu điểm kết thúc của trạng thái vừa được nêu trước đó: trước khi chào đời, em bé là một phần của một tổng thể lớn hơn. Mảnh câu này sau đó đảo ngược ý tưởng ấy tại ranh giới là thời điểm em bé ra đời. Trong it's not anymore, not phủ định phần mô tả trước đó. Phần này được lược bỏ vì người nghe có thể khôi phục từ ngữ cảnh. Kết thúc ý bằng một mảnh câu ngắn như vậy tạo sự hồi hộp và một bước ngoặt kể chuyện sắc nét.

Luyện tập

Sau nhận định rằng em bé là một phần của một tổng thể lớn hơn, mảnh câu Until it's not anymore. có tác dụng gì?

  1. Nó cho biết trạng thái trước đó trở nên mạnh hơn theo thời gian.
  2. Nó đưa ra một lý do không liên quan đến trạng thái trước đó.
  3. Nó cho biết trạng thái trước đó chỉ kéo dài đến một bước ngoặt rồi không còn đúng nữa.
Xem đáp án

Nó cho biết trạng thái trước đó chỉ kéo dài đến một bước ngoặt rồi không còn đúng nữa.

The very moment a baby is born, Ngữ pháp

6:04

Ngay khoảnh khắc một em bé chào đời,

a switch is flipped Thành ngữ

6:06

một công tắc được bật lên

and all its internal processes speed up rapidly. Cụm động từ

6:07

và mọi quá trình bên trong của nó tăng tốc nhanh chóng.

Ngữ pháp

The very moment: tác nhân kích hoạt chính xác và tức thời

The very moment có nghĩa là “đúng vào khoảnh khắc mà”. Ở đây, very nhấn mạnh độ chính xác của moment; nó không mô tả khoảnh khắc đó là cực kỳ ngắn. Cụm này mở đầu một mệnh đề thời gian theo cấu trúc The very moment + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Cấu trúc cho thấy sự việc trong mệnh đề chính bắt đầu ngay lập tức, không có độ trễ đáng kể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh khoảnh khắc chính xác: ____ the doors opened, the crowd cheered.

Xem đáp án

The very moment

Thành ngữ

a switch is flipped: sự thay đổi trạng thái đột ngột

Ở đây, a switch is flipped là một phép ẩn dụ: không có công tắc vật lý nào thực sự tồn tại. Cụm này có nghĩa là một sự kiện bất ngờ kích hoạt sự chuyển đổi rõ rệt từ trạng thái này sang trạng thái khác. Dạng bị động tập trung vào chính sự thay đổi thay vì người hay yếu tố gây ra nó. Trong câu này, sự chào đời là tác nhân kích hoạt và các quá trình bên trong cơ thể em bé bắt đầu hoạt động nhanh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ công tắc ở dạng bị động để diễn tả sự thay đổi trạng thái đột ngột: When the emergency plan was activated, ____, and the whole team moved into crisis mode.

Xem đáp án

a switch was flipped

Cụm động từ

speed up: trở nên nhanh hơn

Speed up có nghĩa là trở nên nhanh hơn hoặc làm cho một việc diễn ra nhanh hơn. Ở đây, all its internal processes là chủ ngữ và không có tân ngữ theo sau speed up, vì vậy cụm động từ được dùng theo kiểu nội động từ: các quá trình tự bắt đầu hoạt động với tốc độ cao hơn. Tốc độ cao hơn này nói về hoạt động sinh học, không phải việc em bé di chuyển nhanh hơn trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ nội động có nghĩa là “trở nên nhanh hơn”: The download should ____ once the network is less busy.

Xem đáp án

speed up

36 hours after birth,

6:11

36 giờ sau khi sinh,

the baby's cells have the same activity rate as a mammal its size.

6:13

tế bào của em bé có mức độ hoạt động tương đương với một động vật có vú cùng kích cỡ.

Babies literally transition from being an organ Cụm từ

6:17

Những đứa trẻ thực sự chuyển đổi từ một cơ quan

to being an individual in mere hours.

6:20

trở thành một cá thể chỉ trong vỏn vẹn vài giờ đồng hồ.

Cụm từ

Chuyển từ trạng thái là một cơ quan sang một cá thể độc lập

Transition from A to B có nghĩa là chuyển hoặc thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Ở đây, from being an organ nêu trạng thái ban đầu, còn to being an individual nêu trạng thái cuối. Việc lặp lại being giúp hai phần song song về mặt ngữ pháp. Trong câu này, organ là một phép so sánh về chức năng đối với vai trò phụ thuộc về chuyển hóa của thai nhi trước khi sinh, chứ không phải một cách phân loại y khoa nghiêm ngặt. Cách diễn đạt này mô tả việc chào đời như một sự chuyển đổi nhanh sang trạng thái tồn tại như một cá thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc transition from A to B: Over the next year, the library will ____ a paper-based system ____ a digital one.

Xem đáp án

transition from · to

But there's one thing where big and small things are very similar,

6:23

Nhưng có một điều mà vạn vật to và nhỏ đều rất giống nhau,

Heartbeats.

6:26

Đó là nhịp tim.

Mammals tend to have a similar amount of heartbeats over their lifetime, Ngữ pháp

6:27

Các loài thú có xu hướng có lượng nhịp tim tương đương nhau trong suốt cuộc đời của chúng,

typically around 1 billion.

6:31

thông thường là khoảng 1 tỷ lần.

Ngữ pháp

tend to have: xu hướng chung, không phải điều chắc chắn

Tend to + động từ nguyên mẫu mô tả điều thường xảy ra hoặc phổ biến. Cấu trúc này đưa ra một nhận định khái quát nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Ở đây, tend to have cho biết tổng số nhịp tim tương tự trong cả cuộc đời là một xu hướng rộng ở động vật có vú, chứ không phải quy tắc áp dụng cho mọi loài. Cụm từ này không thể hiện ý định hay sự lựa chọn. Typically và around 1 billion làm cho nhận định thận trọng hơn nữa vì chúng cho biết đây là tình huống thường thấy và con số chỉ mang tính xấp xỉ.

Luyện tập

Câu nào đưa ra nhận định thận trọng về một xu hướng chung thay vì thể hiện kế hoạch hoặc dự đoán tuyệt đối?

  1. New employees intend to ask more questions during their first week.
  2. New employees will always ask more questions during their first week.
  3. New employees tend to ask more questions during their first week.
Xem đáp án

New employees tend to ask more questions during their first week.

So while the shrew and elephant are very different, Ngữ pháp

6:34

Vì vậy, mặc dù chuột chù và voi rất khác nhau,

they share a similar number of heartbeats over the course of their lives. Cụm từ

6:37

chúng đều có số lượng nhịp tim tương tự nhau trong suốt cuộc đời của mình.

Ngữ pháp

while chỉ sự tương phản trong While the shrew and elephant are very different

Ở đây, while mang nghĩa giống although hoặc even though, tức là “mặc dù”. Nó không nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc. Mệnh đề với while thừa nhận rằng chuột chù và voi rất khác nhau, sau đó mệnh đề chính đưa ra điểm giống nhau đầy bất ngờ. Mẫu có thể áp dụng là While + mệnh đề, mệnh đề chính. Mẫu này đặt hai sự thật tương phản cạnh nhau để làm nổi bật sự thật thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng while để nêu sự tương phản thay vì hai hành động xảy ra cùng lúc?

  1. I listened to a podcast while I washed the dishes.
  2. While the café is small, it serves a wide range of dishes.
  3. Please wait here while I check the schedule.
Xem đáp án

While the café is small, it serves a wide range of dishes.

Cụm từ

over the course of their lives: cả cuộc đời như một khoảng thời gian diễn tiến

Over the course of their lives nghĩa là từ đầu đến cuối cuộc đời, trong đó cả cuộc đời được nhìn như một khoảng thời gian dần diễn ra. Trong câu này, cụm từ khiến number of heartbeats chỉ tổng số nhịp tim tích lũy trong cả đời, chứ không phải nhịp tim đo tại một thời điểm. Khung có thể áp dụng là over the course of + một khoảng thời gian hoặc sự việc đang phát triển. Nó thường giới thiệu những thay đổi, sự việc lặp lại hoặc tổng số tích lũy trong khoảng đó; course ở đây mang nghĩa quá trình diễn tiến, không phải khóa học hay tuyến đường.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ để hoàn thành câu: ____ the year, the town added three new parks.

Xem đáp án

Over the course of

Their speed of life is the opposite Mạch ý

6:41

Tốc độ sống của chúng trái ngược nhau

and somehow still the same.

6:43

nhưng bằng cách nào đó vẫn giống hệt nhau.

Mạch ý

Mâu thuẫn bề ngoài trong the opposite ... somehow still the same

Câu này trước hết tạo ra một mâu thuẫn bề ngoài: nhịp sống của chúng “trái ngược”, nhưng một điều gì đó “vẫn giống nhau”. Hai vế không đo cùng một khía cạnh. opposite nói về nhịp tim và tốc độ trao đổi chất, còn the same nói về tổng số nhịp tim trong cả cuộc đời gần như tương đương. Khi nối hai ý bằng and somehow still, kết quả chung được để đến cuối câu mới xuất hiện. Cách kết thúc tương phản này cô đọng một so sánh phức tạp thành kết luận dễ nhớ: tốc độ khác nhau vẫn có thể dẫn đến tổng số tương tự.

Luyện tập

Cách hiểu nào giải thích đúng nhất vì sao câu này không thực sự mâu thuẫn?

  1. Câu này đối chiếu nhịp sống trái ngược với tổng số tương tự trong cả cuộc đời.
  2. Câu này rút lại nhận định rằng nhịp sống của chúng khác nhau.
  3. Câu này khẳng định mọi khía cạnh của hai cuộc đời đều giống hệt nhau.
Xem đáp án

Câu này đối chiếu nhịp sống trái ngược với tổng số tương tự trong cả cuộc đời.

And for a video in which we made elephants explode for no good reason, Cụm từ

6:46

Và đối với một video mà chúng ta cho voi nổ tung mà chẳng vì một lý do chính đáng nào,

Cụm từ

for no good reason: không có lý do chính đáng

for no good reason có nghĩa là “không có lý do chính đáng hoặc chấp nhận được”. good đánh giá tính hợp lý của lời biện minh, chứ không nói lý do đó dễ chịu hay hành động được làm tốt. Cụm này thường dùng để phê phán một hành động hoặc tự giễu hành vi vô nghĩa của chính mình. Ở đây người nói đang tự trào: việc làm voi nổ tung chỉ nhằm tạo hiệu ứng, chứ không có lý do nào có thể biện minh.

Luyện tập

Jon chuyển mọi chiếc ghế ra hành lang để đùa, dù không có lời biện minh chính đáng nào. Cụm nào mô tả chính xác nhất lý do cậu ấy làm vậy?

  1. for some reason
  2. for no reason
  3. for no good reason
Xem đáp án

for no good reason

this is the most romantic ending we could come up with.

6:50

đây là cái kết lãng mạn nhất mà chúng ta có thể nghĩ ra.