Có Bao Nhiêu Calo Trên Một Chiếc Màn Hình Bám Bẩn?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
810 từ 148 từ/phút

Giới thiệu: Michael giải thích sự hình thành của dấu vân tay, ích lợi với xúc giác và cầm nắm, cùng giới hạn đối chiếu pháp y. Các điểm tiếng Anh chính: 1. `the naked eye.`: Với Thành ngữ và Cách diễn đạt hình tượng, hiểu đây là nhìn không cần thiết bị quang học, không phải “con mắt trần truồng”, để theo dõi giải thích khoa học. 2. `the horny layer,`: Với Nghĩa từ vựng và Sắc thái sử dụng, nhận ra lớp sừng ngoài cùng, phân biệt với nghĩa tình dục hiện đại của horny và hiểu lối chơi chữ. 3. `Even though no two fingerprints are exactly the same,`: Với Ngữ pháp và Mẫu câu, thừa nhận tính độc nhất của dấu vân tay trước khi thêm giới hạn tương thích: phương pháp đối chiếu có thể không hoàn hảo.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce.

0:01

Chào, Vsauce.

Michael here,

0:02

Michael đây,

and I am home for the holidays. Cụm từ

0:02

và tôi đang ở nhà trong kỳ nghỉ lễ.

Cụm từ

home for the holidays: trở về nhà gia đình trong kỳ nghỉ lễ

Trong câu này, home for the holidays có nghĩa là người nói đã trở về nơi họ xem là nhà, thường là nơi gia đình họ sinh sống, để trải qua kỳ nghỉ lễ ở đó. Nơi này không nhất thiết là căn nhà hiện tại của họ, và câu cũng không có nghĩa là họ ở đó mọi ngày trong suốt kỳ nghỉ. Ở đây, home đóng vai trò trạng từ sau am: I am home. Không thêm to. Cụm for the holidays cho biết dịp hoặc khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thông dụng có nghĩa là Maya đã trở về nhà gia đình trong kỳ nghỉ lễ: Maya is ____.

Xem đáp án

home for the holidays

I'm in my parents' basement using a different camera than usual. Ngữ pháp

0:05

Tôi đang ở dưới tầng hầm nhà bố mẹ và dùng một chiếc máy quay khác với thường lệ.

Ngữ pháp

different camera than usual: so sánh với lựa chọn thông thường

Trong câu này, a different camera than usual có nghĩa là chiếc máy quay đang được dùng không phải là chiếc người nói thường dùng. Than usual là cách so sánh rút gọn; ý đầy đủ là than the camera I usually use. Cấu trúc different + danh từ + than usual so sánh một lựa chọn hoặc tình huống hiện tại với điều bình thường. Usual mô tả thói quen của người nói, chứ không nói rằng chiếc máy quay kỳ lạ hoặc bị hỏng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hôm nay chúng ta dùng một chiếc máy quay không phải chiếc thường dùng?

  1. We are using the usual camera differently today.
  2. We are using a different camera than usual today.
  3. We are using an unusual camera today.
Xem đáp án

We are using a different camera than usual today.

But you know what is always different?

0:10

Nhưng bạn biết thứ gì lúc nào cũng khác nhau không?

Fingerprints.

0:14

Dấu vân tay.

The palms of our hands and the soles of our feet are weird.

0:16

Lòng bàn tay và lòng bàn chân của chúng ta thật kỳ lạ.

They are covered with friction ridges, Cách dùng từ

0:19

Chúng được bao phủ bởi các đường gờ ma sát,

which act like the design of a stamp that stamps everything you touch. Mạch ý

0:22

hoạt động như hoa văn trên con dấu, in lên mọi thứ bạn chạm vào.

Cách dùng từ

“friction ridges”: những đường da nhô cao tạo ra dấu in

“Friction ridges” là những đường da nhô cao có trên ngón tay, lòng bàn tay, ngón chân và lòng bàn chân. Trong câu này, cụm từ gọi tên các cấu trúc vật lý có cách sắp xếp tạo thành một mẫu có thể để lại dấu in. Từ friction cho thấy các đường gờ này giúp da bám vào bề mặt; ridges ở đây có nghĩa là những đường nhô cao. Khi đi cùng nhau, hai từ tạo thành một thuật ngữ giải phẫu, không chỉ xung đột xã hội hay các sống núi.

Luyện tập

Trong một bài viết về khoa học pháp y, friction ridges chỉ điều gì?

  1. Những dấu chỉ được tạo bằng con dấu văn phòng có mực
  2. Những đường da nhô cao trên ngón tay, lòng bàn tay, ngón chân và lòng bàn chân
  3. Một dãy đỉnh núi hẹp
  4. Xung đột xảy ra khi hai người bất đồng
Xem đáp án

Những đường da nhô cao trên ngón tay, lòng bàn tay, ngón chân và lòng bàn chân

Mạch ý

“act like the design of a stamp”: phép so sánh về chức năng

Ở đây, act like mở đầu một phép so sánh về chức năng. Các đường gờ ma sát hoạt động tương tự hoa văn trên con dấu vì cả hai đều có thể để lại một mẫu đặc trưng trên bề mặt; câu này không nói rằng các đường gờ thực sự là một con dấu. Cấu trúc là act like + cụm danh từ. Nó giải thích một cơ chế chưa quen thuộc bằng cách so sánh vai trò hoặc tác dụng của cơ chế đó với một thứ quen thuộc. Mệnh đề có that theo sau bổ sung hành động liên quan của con dấu và hoàn chỉnh phép so sánh.

Luyện tập

Một giáo viên nói: “The diagram acts like a map, guiding readers through the process.” Acts like diễn đạt điều gì?

  1. Sơ đồ thực hiện chức năng tương tự một bản đồ.
  2. Sơ đồ đang giả vờ là một người.
  3. Sơ đồ có hình thức vật lý hoàn toàn giống mọi bản đồ.
  4. Sơ đồ đã thực sự biến thành một bản đồ.
Xem đáp án

Sơ đồ thực hiện chức năng tương tự một bản đồ.

Plastic or patent prints are visible to the naked eye. Thành ngữ

0:27

Dấu vân tay in nổi hoặc hiện rõ có thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Thành ngữ

Visible to the naked eye: nhìn thấy bằng mắt thường

The naked eye chỉ thị lực bình thường của con người khi không dùng kính hiển vi, kính lúp, chức năng phóng to của máy ảnh hoặc dụng cụ tương tự. Trong visible to the naked eye, cụm này cho biết có thể nhìn thấy trực tiếp các dấu vân tay. Naked ở đây không mang nghĩa đen. Cụm từ nói về việc quan sát không có thiết bị hỗ trợ, chứ không phải con mắt không được che.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là 'không dùng dụng cụ phóng đại': The small mark is visible to ____.

Xem đáp án

the naked eye

But even with seemingly clean hands on a seemingly clean surface, Ngữ pháp

0:31

Nhưng ngay cả khi bàn tay có vẻ sạch chạm vào một bề mặt có vẻ sạch,

a fingerprint can be left.

0:36

dấu vân tay vẫn có thể lưu lại.

Ngữ pháp

Even with + cụm danh từ để diễn tả kết quả ngoài dự kiến

Even with + cụm danh từ cho biết một điều kiện đang có, nhưng điều kiện đó không tạo ra kết quả như ta có thể mong đợi. Đây là một cấu trúc nhượng bộ ngắn gọn. Ở đây, bàn tay và bề mặt trông có vẻ sạch vẫn không ngăn được việc để lại dấu vân tay. Seemingly có nghĩa là 'có vẻ là' chứ không phải 'chắc chắn là'. Việc lặp lại từ này cho thấy cả bàn tay lẫn bề mặt chỉ có vẻ sạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng even và giới từ dùng để mở đầu một cụm danh từ: ____ an umbrella, Noah got wet in the storm.

Xem đáp án

Even with

A latent fingerprint. Cách dùng từ

0:39

Một dấu vân tay tiềm ẩn.

Cách dùng từ

latent fingerprint: dấu vân tay ẩn cần được phát hiện

Latent fingerprint là dấu vân tay thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Nó được để lại bởi một lượng rất nhỏ mồ hôi và dầu trên da, đồng thời phải được làm hiện ra hoặc phát hiện, chẳng hạn bằng bột, hóa chất hoặc ánh sáng đặc biệt. Ở đây, latent có nghĩa là “bị ẩn” hoặc “chưa nhìn thấy được”. Dấu vân tay đã hình thành trên bề mặt; latent không có nghĩa là bản thân dấu vân tay chưa hình thành.

Luyện tập

Một người chạm vào chiếc cốc trông có vẻ sạch. Không thể nhìn thấy dấu nào, nhưng sau đó bột làm hiện ra các đường vân. Thứ gì đã được để lại?

  1. A plastic fingerprint
  2. A latent fingerprint
  3. A patent fingerprint
Xem đáp án

A latent fingerprint

But what are those made of?

0:42

Nhưng chúng được tạo nên từ gì?

Well, by the square millimeter,

0:45

Tính trên mỗi milimét vuông,

they're made out of this.

0:48

chúng được tạo nên từ chừng này thứ.

All of this stuff is natural.

0:49

Tất cả những chất này đều tự nhiên.

In fact,

0:51

Thực ra,

a lot of it is produced to keep your skin healthy,

0:51

phần lớn chúng được cơ thể tạo ra để giữ cho da bạn khỏe mạnh,

waterproof,

0:54

không thấm nước,

pliable.

0:55

và mềm dẻo.

But touch a surface enough and the gunk can build up. Cụm động từ

0:56

Nhưng nếu chạm vào một bề mặt đủ nhiều lần, lớp cáu bẩn có thể tích tụ.

Cụm động từ

build up: tích tụ dần dần

Ở đây, build up có nghĩa là “tích tụ dần dần”. Những lần chạm lặp lại để lại một lượng nhỏ chất bẩn, và lượng đó tăng lên theo thời gian. Với nghĩa này, thứ tích tụ là chủ ngữ: gunk can build up. Có thể dùng cùng cấu trúc với bụi, giao thông, áp lực hoặc nợ khi chúng tăng lên từng chút một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “tích tụ dần dần”: If you never clean the filter, dust will ____ over time.

Xem đáp án

build up

It's what causes smudges on computer screens and mobile devices.

1:00

Chính nó tạo ra các vết nhòe trên màn hình máy tính và thiết bị di động.

Now,

1:05

Giờ thì,

given that protein contains 4 calories per gram,

1:05

vì protein chứa 4 calo mỗi gam,

fat contains 9 calories per gram,

1:10

chất béo chứa 9 calo mỗi gam,

and the surface area of the iPhone 5 is 4,400 square millimeters,

1:13

và diện tích bề mặt của iPhone 5 là 4.400 milimét vuông,

completely licking clean a smudgy iPhone 5 screen

1:19

liếm sạch hoàn toàn màn hình iPhone 5 đầy vết nhòe

is gonna give you about 2 calories. Cách dùng từ

1:23

sẽ cho bạn khoảng 2 calo.

Cách dùng từ

gonna: dạng thân mật của going to

Ở đây, gonna là dạng nói thân mật của going to. Trong is gonna give, từ này giúp dự đoán một kết quả được mong đợi: chủ ngữ được dự đoán sẽ cung cấp cho bạn khoảng hai calo. Sau gonna dùng động từ nguyên mẫu, như trong gonna give.

Luyện tập

Dùng dạng thân mật một từ của going to để hoàn thành câu: This rain is ____ ruin our picnic.

Xem đáp án

gonna

If you were to lick clean 245 smudgy iPhone 5s, Ngữ pháp

1:26

Nếu bạn liếm sạch 245 chiếc iPhone 5 đầy vết nhòe,

well, that would be the same as eating a Big Mac.

1:31

thì việc đó tương đương với ăn một chiếc Big Mac.

Ngữ pháp

If you were to ... would be the same as ...: giả định và sự tương đương

Cấu trúc If + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một tình huống tưởng tượng, thường khó có khả năng xảy ra. Were ở đây không đặt hành động trong quá khứ. Mệnh đề kết quả dùng would + động từ nguyên mẫu. Would be the same as diễn tả sự tương đương. Sau as, một danh từ hoặc dạng -ing có thể gọi tên sự vật hoặc hoạt động được so sánh, như eating trong câu này. Cả cấu trúc biến một ý tưởng khác thường thành phép so sánh có thể đo lường; nó không đưa ra lời khuyên thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc were to ... would be the same as: If you ____ read ten pages a day for three days, that ____ reading thirty pages.

Xem đáp án

were to · would be the same as

But before you run off and get all of your nutrition from smudgy phones, Cụm động từ

1:35

Nhưng trước khi bạn chạy đi lấy toàn bộ dinh dưỡng từ những chiếc điện thoại lem luốc,

Cụm động từ

run off: nhanh chóng rời đi để làm việc gì đó

Trong run off and get..., run off có nghĩa là “rời đi thật nhanh” hoặc “đi ngay lập tức”. Trọng tâm không nằm ở hành động chạy theo nghĩa đen. Cấu trúc run off and + động từ nối việc rời đi nhanh chóng với hành động tiếp theo. Ở đây, nó tạo ra lời ngăn vui vẻ: đừng vội đi thực hiện ý tưởng ngớ ngẩn đó.

Luyện tập

Trong câu ở video, run off and get... có nghĩa là gì?

  1. In một bản sao của thứ gì đó
  2. Rời đi nhanh chóng rồi lập tức đi lấy thứ gì đó
  3. Đi chạy bộ trong khi mang theo thứ gì đó
Xem đáp án

Rời đi nhanh chóng rồi lập tức đi lấy thứ gì đó

you should know that us humans need a bit more variety than that. Ngữ pháp

1:40

bạn nên biết rằng con người chúng ta cần đa dạng hơn thế một chút.

Ngữ pháp

us humans dùng làm chủ ngữ thân mật

Cụm us humans đóng vai trò chủ ngữ ở đây: nó cho biết ai cần nhiều sự đa dạng hơn. Trong tiếng Anh chuẩn, chủ ngữ dùng dạng we, vì vậy tiếng Anh cẩn trọng và trang trọng dùng we humans. Đôi khi us humans được dùng làm chủ ngữ trong lời nói thoải mái. Trong câu này, cụm đó mang tính hội thoại và không chuẩn. Điều này không có nghĩa là us có thể thay cho we ở mọi vị trí chủ ngữ.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với một bài báo cáo chính thức ở trường?

  1. Us humans need clean water to live.
  2. Us need clean water to live.
  3. We humans need clean water to live.
Xem đáp án

We humans need clean water to live.

I've always found it interesting that cats and dogs can grow up and live great lives

1:44

Tôi luôn thấy thú vị khi chó mèo có thể lớn lên và sống rất tốt

eating the exact same food every day.

1:49

dù ngày nào cũng ăn chính xác cùng một loại thức ăn.

Well, what about us humans?

1:52

Vậy còn con người chúng ta thì sao?

What can we eat every day without ever changing it up and be fine? Cụm động từ

1:53

Chúng ta có thể ăn gì mỗi ngày, không bao giờ đổi món mà vẫn khỏe mạnh?

Cụm động từ

changing it up: tạo sự đa dạng cho một thói quen

Change something up có nghĩa là tạo thêm sự đa dạng bằng cách thay đổi cách làm một việc. Thông thường, người nói chỉ thay đổi một số phần của thói quen chứ không thay thế toàn bộ. Ở đây, it chỉ cách ăn lặp lại mỗi ngày. Without ever changing it up có nghĩa là không tạo ra bất kỳ sự thay đổi nào cho thói quen hằng ngày đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của change it up: We cook the same meals every week, so let's ____ tonight.

Xem đáp án

change it up

It turns out that there is one type of food Mạch ý

1:59

Hóa ra có một loại thực phẩm

Mạch ý

It turns out that: giới thiệu một kết quả mới được phát hiện

It turns out that dùng để giới thiệu một kết quả được biết sau một câu hỏi, suy đoán hoặc kỳ vọng trước đó. Cụm này thường báo hiệu rằng câu trả lời là thông tin mới hoặc hơi bất ngờ. Ở đây, it là chủ ngữ hình thức và không chỉ một vật cụ thể. Thông tin thật sự nằm trong mệnh đề sau that. Trong câu này, cụm từ chuyển nội dung từ câu hỏi trước đó sang câu trả lời.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu một cách tự nhiên kết quả đã được xác nhận và khác với kỳ vọng trước đó?

  1. It turns out that the museum is open on Mondays.
  2. It seems that the museum may be open on Mondays.
  3. I hope that the museum is open on Mondays.
Xem đáp án

It turns out that the museum is open on Mondays.

that you could eat every day for the rest of your life Cụm từ

2:02

mà bạn có thể ăn hằng ngày trong suốt phần đời còn lại

Cụm từ

for the rest of your life: từ bây giờ đến cuối đời

Ở đây, for the rest of your life chỉ một khoảng thời gian bắt đầu từ hiện tại hoặc một thời điểm được hình dung và tiếp tục cho đến khi cuộc đời của người đó kết thúc. Trong câu này, cụm từ cho biết việc ăn cùng một món mỗi ngày sẽ kéo dài bao lâu. Trong cụm từ này, rest có nghĩa là phần còn lại, không phải sự nghỉ ngơi. Từ chỉ sở hữu có thể thay đổi theo người được nói đến: for the rest of my life, for the rest of her life hoặc for the rest of our lives.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu for the rest of ...: After retiring there, Maya plans to live by the sea ____.

Xem đáp án

for the rest of her life

and be fine without ever having something different.

2:06

và vẫn ổn dù không bao giờ ăn thứ gì khác.

If you follow @tweetsauce,

2:09

Nếu theo dõi @tweetsauce,

you already know what it is.

2:10

bạn đã biết đó là gì rồi.

The answer is human breast milk.

2:12

Đáp án là sữa mẹ.

Whether your ridges loop or arch or whorl is largely genetic, Ngữ pháp

2:16

Việc các đường gờ tạo thành vòng, vòm hay xoáy phần lớn do di truyền,

Ngữ pháp

Whether A or B or C is ... dưới dạng mệnh đề chủ ngữ

Whether mở đầu một mệnh đề duy nhất chứa nhiều khả năng lựa chọn: các đường vân có thể tạo thành vòng, vòm hoặc xoáy. Toàn bộ mệnh đề whether là chủ ngữ của is largely genetic; nó coi tập hợp các kết quả có thể xảy ra là một đơn vị. Vì cả mệnh đề được tính là một chủ ngữ, vị ngữ số ít như is largely genetic vẫn tự nhiên dù bên trong có nhiều khả năng. Cấu trúc có thể áp dụng là Whether A or B (or C) + vị ngữ số ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mở đầu mệnh đề giúp hai khả năng trở thành chủ ngữ: ____ the team wins or loses depends on how well they work together.

Xem đáp án

Whether

but the tiny minutiae of your prints formed while you were developing inside your mother. Cách dùng từ

2:21

nhưng những chi tiết cực nhỏ trong dấu vân tay hình thành khi bạn còn phát triển trong bụng mẹ.

Cách dùng từ

Minutiae với nghĩa là đặc điểm dấu vân tay

Ở đây, minutiae chỉ những đặc điểm rất nhỏ trên các đường vân tay, chẳng hạn như điểm kết thúc đường vân và chỗ một đường vân tách thành hai. Chuyên gia so sánh các đặc điểm này để giúp phân biệt dấu vân tay này với dấu vân tay khác. Minutiae là dạng số nhiều của minutia. Câu này phân biệt các đặc điểm nhỏ hình thành riêng lẻ với kiểu vân tổng thể lớn hơn của dấu vân tay.

Luyện tập

Trong câu này, minutiae có nghĩa là gì?

  1. Các tế bào da sau này trở thành ngón tay
  2. Các đặc điểm nhỏ trên đường vân, như điểm kết thúc và điểm phân nhánh
  3. Kiểu vòng, cung hoặc xoáy tổng thể của dấu vân tay
Xem đáp án

Các đặc điểm nhỏ trên đường vân, như điểm kết thúc và điểm phân nhánh

It tells a story about the very specific conditions around the dividing cells Thành ngữ

2:28

Chúng kể câu chuyện về những điều kiện vô cùng cụ thể quanh các tế bào đang phân chia

that became your skin.

2:33

mà sau này trở thành da của bạn.

Thành ngữ

tells a story about: bằng chứng tiết lộ thông tin

Trong câu này, tells a story about là một phép ẩn dụ. Bằng chứng từ dấu vân tay không thật sự nói chuyện hay kể một câu chuyện có cốt truyện; nó cung cấp manh mối về các điều kiện tồn tại khi da đang hình thành. Cấu trúc này thường gặp trong lời giải thích: khi một bằng chứng tells a story about điều gì đó, nó tiết lộ hoặc gợi ra thông tin mà ta có thể hiểu từ bằng chứng ấy. Điều đó không có nghĩa là bằng chứng có thể cho thấy mọi sự kiện hay chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ được tô đậm, có nghĩa là “tiết lộ thông tin về”: Each layer of ice ____ the air and climate of its time.

Xem đáp án

tells a story about

And for that reason, Mạch ý

2:35

Và vì lý do đó,

even identical twins who pretty much share the exact same DNA

2:37

ngay cả các cặp song sinh cùng trứng có DNA gần như giống hệt nhau

wind up with different fingerprints. Cụm động từ

2:41

cuối cùng vẫn có dấu vân tay khác nhau.

Mạch ý

for that reason: nối nguyên nhân trước đó với kết quả

For that reason chỉ ngược lại một nguyên nhân hoặc lời giải thích đã được nêu và trình bày mệnh đề tiếp theo như kết quả của nguyên nhân đó. Ở đây, ý trước đó là các điều kiện trong quá trình phát triển định hình chi tiết dấu vân tay, vì vậy việc có dấu vân tay khác nhau được trình bày như hệ quả. Khi đứng đầu mệnh đề, cụm này giúp người đọc theo dõi lập luận từ nguyên nhân đến kết quả. Dấu phẩy ngăn cách cụm từ liên kết với kết quả mà nó giới thiệu.

Luyện tập

For that reason có chức năng gì trong câu?

  1. Trình bày mệnh đề tiếp theo như kết quả của một lý do đã nêu trước đó.
  2. Giới thiệu một ví dụ không liên quan.
  3. Chỉ đánh dấu điều xảy ra tiếp theo về mặt thời gian.
Xem đáp án

Trình bày mệnh đề tiếp theo như kết quả của một lý do đã nêu trước đó.

Cụm động từ

wind up with: cuối cùng rơi vào một kết quả

Wind up with có nghĩa là “cuối cùng có hoặc rơi vào tình trạng có một thứ gì đó do kết quả của một quá trình”, thường dùng khi kết quả gây ngạc nhiên, ngoài ý muốn hoặc đáng được nhấn mạnh. Trong câu này, hai người song sinh cuối cùng có dấu vân tay khác nhau dù chia sẻ DNA gần như giống nhau. Cấu trúc là wind up with + cụm danh từ: wind up with different fingerprints. Nó mô tả kết quả cuối cùng, không phải hành động cuộn hay xoay một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “cuối cùng có được do kết quả”: If we ignore the leak, we may ____ serious water damage.

Xem đáp án

wind up with

I could clone you 100 times

2:44

Tôi có thể nhân bản bạn 100 lần

and every one of those clones would have a unique set of fingerprints.

2:47

và mỗi bản sao ấy vẫn có một bộ dấu vân tay độc nhất.

Your skin has two major layers,

2:52

Da của bạn có hai lớp chính,

the epidermis on the outside, Cách dùng từ

2:55

biểu bì ở bên ngoài

and the dermis, which is below.

2:57

và hạ bì ở bên dưới.

Cách dùng từ

Epidermis và dermis: biểu bì và hạ bì

Epidermis là lớp ngoài của da, tức biểu bì. Dermis là lớp nằm ngay bên dưới, tức hạ bì. Hai từ này gọi tên hai lớp chính khác nhau, chứ không phải hai tên gọi cho toàn bộ da. Trong câu này, “on the outside” xác định vị trí của epidermis, còn “below” xác định vị trí của dermis. Hãy dùng dấu hiệu vị trí này để phân biệt hai thuật ngữ.

Luyện tập

Một sơ đồ ghi tên lớp ngoài của da và lớp nằm ngay bên dưới. Theo thứ tự đó, các nhãn nào là đúng?

  1. dermis, rồi đến epidermis
  2. dermis cho cả hai lớp
  3. epidermis, rồi đến dermis
Xem đáp án

epidermis, rồi đến dermis

The basal layer of your epidermis creates new skin cells,

3:00

Lớp đáy của biểu bì tạo ra các tế bào da mới,

which migrate up towards the outside world where they die and flatten out, Cụm động từ

3:04

chúng di chuyển dần ra ngoài, rồi chết và dẹt đi,

Cụm động từ

Flatten out: trở nên phẳng

Ở đây, flatten out mô tả một thay đổi về hình dạng vật lý: các tế bào da dần trở nên dẹt hơn khi di chuyển lên trên. Flatten có nghĩa là “trở nên phẳng”, còn out nhấn mạnh việc đạt đến hình dạng phẳng và đều hơn. Cụm từ này cũng có thể mô tả những vật khác thay đổi hình dạng hoặc trở nên bớt dốc, chẳng hạn như bột nhào, một bề mặt hoặc một đường cong. Các từ xung quanh cho biết kiểu trở nên phẳng nào đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ flatten out: As air slowly escaped, the soft bag began to ____.

Xem đáp án

flatten out

forming the protective outermost part of your skin,

3:09

tạo thành phần bảo vệ ngoài cùng của da,

the horny layer, Cách dùng từ

3:12

tức lớp sừng.

which means that all day,

3:13

Điều đó có nghĩa là suốt cả ngày,

every day,

3:15

ngày nào cũng vậy,

you are covered with and showing off to the entire world

3:16

thứ bao phủ cơ thể bạn và được bạn phô bày với cả thế giới chính là

your horny layer.

3:21

lớp sừng của bạn.

Cách dùng từ

“the horny layer” với tư cách là thuật ngữ giải phẫu kiểu cũ

Trong câu này, “the horny layer” có nghĩa là lớp ngoài cùng của da, hiện nay thường được gọi là stratum corneum. Ở đây, horny bắt nguồn từ horn và nói đến mô đã cứng lại, chứa nhiều keratin; nó không mô tả trạng thái kích thích tình dục. Người nói khai thác nghĩa liên quan đến tình dục của horny trong tiếng Anh giao tiếp hiện đại. Việc ghép thuật ngữ chuyên môn này với “showing off” tạo ra lối chơi chữ có chủ ý: một sự thật giải phẫu bình thường bỗng nghe tinh nghịch và riêng tư.

Luyện tập

Trong câu này, “the horny layer” có nghĩa là gì?

  1. Lớp ngoài cùng của da
  2. Dấu hiệu cho thấy người đó đang bị kích thích tình dục
  3. Một lớp nằm dưới lớp đáy
Xem đáp án

Lớp ngoài cùng của da

These outer cells are constantly shed away,

3:25

Các tế bào bên ngoài này liên tục bong ra,

but their arrangement stays the same

3:28

nhưng cách sắp xếp của chúng vẫn giữ nguyên

because their shape is determined by the shape of the basal layer down below. Cụm từ

3:30

vì hình dạng của chúng do hình dạng lớp đáy bên dưới quyết định.

Cụm từ

“is determined by” trong lời giải thích khách quan về nguyên nhân và kết quả

Trong “their shape is determined by the shape of the basal layer”, is determined by là cấu trúc bị động: be + determined + by + yếu tố. Cấu trúc này có nghĩa là yếu tố đó kiểm soát, ấn định hoặc giải thích kết quả. Cấu trúc đặt kết quả “their shape” lên trước và đưa yếu tố quyết định ra sau by. Nó hữu ích trong lời giải thích khách quan khi mối quan hệ quan trọng hơn việc một người nào đó đưa ra quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ trong bài học có nghĩa là “được kiểm soát bởi”: The plant's growth ____ the amount of light it receives.

Xem đáp án

is determined by

This is why you can superficially and temporarily sandpaper or cut off your fingerprints,

3:36

Vì thế, bạn có thể dùng giấy nhám mài hoặc cắt mất dấu vân tay trên bề mặt da một cách tạm thời,

but they'll still grow back the way they were before. Cụm động từ

3:42

nhưng chúng vẫn sẽ mọc lại y như trước.

Cụm động từ

Grow back: mọc lại sau khi bị cắt hoặc mài mòn

Trong câu này, grow back có nghĩa là mọc lại sau khi bị cắt, mài mòn hoặc mất đi. Dấu vân tay trên bề mặt trở lại vì hoa văn ở lớp da sâu hơn vẫn còn. Back thể hiện sự trở lại trạng thái trước đó. Nó không có nghĩa là mọc theo hướng lùi về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là mọc lại sau khi bị cắt: I cut my hair very short, but it will ____.

Xem đáp án

grow back

But why do we have fingerprints in the first place? Cụm từ

3:47

Nhưng ngay từ đầu, tại sao chúng ta lại có dấu vân tay?

Cụm từ

In the first place: hỏi lý do ban đầu

Trong câu hỏi này, in the first place có nghĩa là ngay từ đầu hoặc xét ở mức cơ bản nhất. Cụm từ này chuyển sự chú ý từ việc dấu vân tay trở lại như thế nào sang câu hỏi ban đầu là tại sao con người có dấu vân tay. Nói chung, bạn cũng có thể dùng cụm từ này để hỏi tại sao một việc bắt đầu, tồn tại hoặc được thực hiện.

Luyện tập

Câu nào hỏi lý do ban đầu khiến hành động xảy ra?

  1. Why did you open the old box in the first place?
  2. Where did you first open the old box?
  3. Was the old box difficult to open at first?
Xem đáp án

Why did you open the old box in the first place?

I mean,

3:51

Ý tôi là,

not all mammals have friction ridges.

3:51

không phải mọi loài động vật có vú đều có đường gờ ma sát.

Is this some sort of cruel joke the universe made

3:54

Đây có phải một trò đùa độc ác nào đó của vũ trụ

to make it more difficult for us humans to get away with crimes? Cụm động từ

3:57

nhằm khiến con người khó thoát tội hơn không?

Cụm động từ

get away with crimes: phạm tội mà không bị trừng phạt

Ở đây, get away with crimes có nghĩa là phạm tội mà không bị phát hiện hoặc trừng phạt. Get away with là cụm động từ, theo sau là hành động hoặc sự việc mà một người tránh được hậu quả của nó. Trong cấu trúc get away with + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, phần sau with nêu hành vi sai trái. Trọng tâm là thoát khỏi hậu quả đáng lẽ phải xảy ra, chứ không phải rời khỏi một nơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “không bị phát hiện hoặc trừng phạt”: Ava took the last cookie without asking and thought she could ____ it.

Xem đáp án

get away with

Probably not.

4:01

Có lẽ là không.

The most likely answer is twofold.

4:03

Câu trả lời khả dĩ nhất gồm hai phần.

First of all,

4:05

Trước hết,

it has been shown that friction ridges allow us to sense subtle textures Cụm từ

4:06

người ta đã chứng minh rằng đường gờ ma sát giúp ta cảm nhận những kết cấu rất tinh tế

100 times better than if we didn't have them. Ngữ pháp

4:10

tốt gấp 100 lần so với khi không có chúng.

Cụm từ

it has been shown that: đã có bằng chứng cho thấy...

It has been shown that là cấu trúc báo cáo bằng chứng theo lối phi cá nhân. It là chủ ngữ giả, không chỉ một danh từ đã xuất hiện trước đó. Mệnh đề that mới chứa kết quả thực sự. Has been shown là hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Cấu trúc này trình bày một kết quả như được nghiên cứu hoặc bằng chứng trước đó hỗ trợ, đồng thời không nêu tên người đã chứng minh. Nó cho biết có bằng chứng, nhưng bản thân nó không cho biết bằng chứng đó mạnh hoặc đáng tin cậy đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo trang trọng bằng cấu trúc trình bày bằng chứng nhưng không nêu tên nhà nghiên cứu: ____ this filter removes more dust than the old one.

Xem đáp án

It has been shown that

Ngữ pháp

100 times better than if we didn't have them: tốt gấp 100 lần so với khi không có chúng

Mẫu number + times better than diễn tả phép so sánh theo số lần. Ở đây, 100 times bổ nghĩa cho better, nên người nói trình bày khả năng cảm nhận kết cấu khi có các đường gờ ma sát là hiệu quả gấp một trăm lần so với điều kiện đối chiếu. Mệnh đề than if cung cấp điều kiện đối chiếu đó: hãy hình dung chúng ta không có các đường gờ. Them chỉ friction ridges. Mẫu này có thể so sánh kết quả thực tế với kết quả giả định khi thiếu một điều kiện nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép so sánh mang nghĩa “ở mức gấp mười lần so với điều kiện dùng thấu kính cũ”: The new microscope reveals fine details ____ if it used the old lens.

Xem đáp án

ten times better than

And because fingerprints loop and arch and swirl in different directions,

4:14

Và vì dấu vân tay tạo vòng, vòm và xoáy theo nhiều hướng khác nhau,

all it takes is one simple touch for us to detect a subtle texture moving in any direction. Ngữ pháp

4:17

chỉ cần một lần chạm đơn giản là ta có thể phát hiện kết cấu tinh tế chuyển động theo bất kỳ hướng nào.

Ngữ pháp

all it takes is X for Y to Z: Y chỉ cần X để làm Z

All it takes is X for Y to Z có nghĩa X là điều duy nhất hoặc tối thiểu mà Y cần để đạt được Z. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng kết quả rất dễ xảy ra hoặc chỉ cần ít nỗ lực. Ở đây, X là one simple touch, Y là us và Z là detect a subtle texture. Đây là một khung nhấn mạnh cố định: all it takes có nghĩa “điều duy nhất cần thiết”, còn is giới thiệu điều cần thiết đó. It là một thành phần chung, không chỉ một đồ vật trong câu trước. Có thể thay X, Y và Z để mô tả điều kiện nhỏ nhất nhưng đủ dùng trong một tình huống mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung nhấn mạnh mang nghĩa chỉ cần một thông điệp rõ ràng: ____ one clear message for the team to understand the change.

Xem đáp án

All it takes is

It's also been shown that having friction ridges allows mammals like us primates, koalas,

4:24

Người ta cũng chứng minh rằng đường gờ ma sát giúp các loài động vật có vú như loài linh trưởng chúng ta, gấu koala,

the North American fisher, Văn hóa

4:29

và chồn fisher Bắc Mỹ,

to better climb and grasp wet stuff.

4:31

leo trèo và bám giữ đồ vật ướt tốt hơn.

Văn hóa

“The North American fisher” với nghĩa là tên một loài động vật

Trong danh sách động vật này, the North American fisher là tên thông thường của một loài thú cỡ trung thuộc họ Chồn. Cụm từ này không chỉ một người đánh bắt cá. Tên gọi này có thể gây hiểu nhầm: chồn fisher sống trong các khu rừng Bắc Mỹ và leo trèo giỏi, nhưng đánh bắt cá không phải là hành vi đặc trưng của chúng. Ở đây, cụm từ này gọi tên một ví dụ về động vật bên cạnh các loài linh trưởng và gấu koala.

Luyện tập

Trong danh sách động vật này, the North American fisher chỉ gì?

  1. Một loài cá chỉ có ở Bắc Mỹ
  2. Một loài thú Bắc Mỹ thuộc họ Chồn
  3. Một loại gấu koala
  4. Một người ở Bắc Mỹ kiếm sống bằng nghề đánh bắt cá
Xem đáp án

Một loài thú Bắc Mỹ thuộc họ Chồn

Even though no two fingerprints are exactly the same, Ngữ pháp

4:35

Dù không có hai dấu vân tay nào giống hệt nhau,

the methods we have for matching fingerprints aren't always perfect.

4:39

các phương pháp đối chiếu dấu vân tay của chúng ta không phải lúc nào cũng hoàn hảo.

Ngữ pháp

Even though + mệnh đề để thể hiện sự nhượng bộ

Even though mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó nêu một sự thật có thể khiến mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Ở đây, trước tiên câu thừa nhận rằng mỗi dấu vân tay đều độc nhất, rồi mệnh đề chính bổ sung một giới hạn khác: các phương pháp đối chiếu vẫn có thể mắc lỗi. Hai nhận định này không mâu thuẫn. Một nhận định nói về bản thân dấu vân tay; nhận định kia nói về độ tin cậy của các phương pháp dùng để so sánh chúng. Cấu trúc là Even though + mệnh đề, mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào thừa nhận đúng một sự thật, đồng thời nêu một kết quả vẫn đúng bất chấp sự thật đó?

  1. Because the road was icy, the bus arrived on time.
  2. Even though the road was icy, the bus arrived on time.
  3. The road was icy, so the bus arrived on time.
  4. The road was icy before the bus arrived on time.
Xem đáp án

Even though the road was icy, the bus arrived on time.

There are plenty of different ways to model fingerprints

4:43

Có rất nhiều cách khác nhau để lập mô hình dấu vân tay,

and each one is calculated a different probability of a false match. Cách dùng từ

4:46

và mỗi cách cho một xác suất đối chiếu nhầm khác nhau.

Cách dùng từ

False match: một kết quả khớp dương tính sai

False match xảy ra khi một hệ thống kết luận sai rằng hai mẫu hoặc bản ghi khác nhau thuộc về cùng một người hoặc vật. Trong câu này, cụm từ nói đến việc các dấu vân tay từ những nguồn khác nhau bị đánh giá là khớp nhau dù thực tế không phải vậy. Cụm từ này gọi tên một hướng cụ thể của lỗi phân loại: hệ thống báo là khớp trong khi kết quả đúng phải là không khớp. A probability of a false match là xác suất lỗi này xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ kỹ thuật chỉ một kết quả khớp dương tính không chính xác: “The two fingerprints came from different people, so the system produced a ____.”

Xem đáp án

false match

But if you wanna commit a crime,

4:50

Nhưng nếu bạn muốn phạm tội,

it's best to just avoid fingerprints altogether.

4:52

tốt nhất là tránh hoàn toàn việc để lại dấu vân tay.

How about hiring someone with adermatoglyphia? Ý định

4:55

Hay là thuê một người mắc chứng adermatoglyphia?

Ý định

How about hiring: đề xuất một hành động

How about + dạng -ing được dùng để đề xuất một hành động cho người khác cân nhắc. How about hiring someone...? có nghĩa gần như “What if we hired someone...?” và mời người nghe phản hồi thay vì ra lệnh. Trong cấu trúc này, about được theo sau bởi danh động từ, nên hire chuyển thành hiring. Ở đây, hành động được đề xuất được cố ý phóng đại, nhờ đó câu nói tiếp tục tạo nên trò đùa.

Luyện tập

Dùng How about và dạng -ing của book để hoàn thành lời đề nghị: “____ a table online before the restaurant gets busy?”

Xem đáp án

How about booking

A few skin conditions can cause the disappearance of fingerprints,

5:00

Một số bệnh về da có thể khiến dấu vân tay biến mất,

but adermatoglyphia is a genetic one that has no other side effects. Cách dùng từ

5:05

nhưng adermatoglyphia là một tình trạng di truyền không gây tác dụng phụ nào khác.

Cách dùng từ

adermatoglyphia: tình trạng thiếu đường vân tay do di truyền

Ở đây, adermatoglyphia là tên của một tình trạng di truyền hiếm gặp, trong đó các đường vân tay không hình thành nên người mắc không có dấu vân tay thông thường. Thuật ngữ này là chủ ngữ của is a genetic one; one thay cho skin condition. Câu này phân biệt một tình trạng di truyền với các bệnh da khác có thể làm mất dấu vân tay. Nhận định rằng tình trạng này không có tác dụng phụ nào khác chỉ là phần mô tả ngắn trong video, không phải kết luận y khoa đầy đủ cho mọi trường hợp.

Luyện tập

Trong câu này, adermatoglyphia chỉ điều gì?

  1. Một tình trạng di truyền trong đó các đường vân tay bị thiếu
  2. Một bệnh nhiễm trùng da tạm thời làm thay đổi màu dấu vân tay
  3. Một xét nghiệm dùng để ghi lại dấu vân tay
Xem đáp án

Một tình trạng di truyền trong đó các đường vân tay bị thiếu

But it's rare.

5:11

Nhưng tình trạng này rất hiếm.

Only four extended families on Earth are known to have the condition.

5:12

Trên Trái Đất, chỉ có bốn dòng họ được biết là có tình trạng này.

But if you wanna avoid leaving fingerprints

5:18

Nhưng nếu muốn tránh để lại dấu vân tay

and can't find somebody with adermatoglyphia,

5:20

mà không tìm được ai mắc adermatoglyphia,

don't worry,

5:23

đừng lo,

just find someone who hasn't gone through puberty yet. Cụm từ

5:24

chỉ cần tìm một người chưa trải qua tuổi dậy thì.

Cụm từ

gone through puberty: trải qua một giai đoạn phát triển thể chất

Trong gone through puberty, go through có nghĩa là “trải qua một quá trình”, không phải đi xuyên qua một địa điểm. Puberty là giai đoạn cơ thể trẻ phát triển hướng đến sự trưởng thành về thể chất. Hasn't gone through ... yet dùng thì hiện tại hoàn thành để nhìn khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại. Cấu trúc này nói rằng người đó chưa trải qua giai đoạn ấy tính đến bây giờ, còn yet cho thấy giai đoạn đó được dự kiến sẽ xảy ra sau này.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ trong bài học: Leo hasn't ____ yet.

Xem đáp án

gone through puberty

Sure,

5:28

Đúng là,

kids might snot and slobber all over stuff,

5:29

trẻ con có thể bôi nước mũi và nước dãi khắp mọi thứ,

but they carry far less heavy waxy oil on their skin. Ngữ pháp

5:32

nhưng da chúng có ít dầu nặng dạng sáp hơn nhiều.

Ngữ pháp

far less: thể hiện mức chênh lệch lớn hơn nhiều

Ở đây, far là từ chỉ mức độ dùng để nhấn mạnh dạng so sánh less. Far less có nghĩa là “ít hơn rất nhiều” hoặc “một lượng nhỏ hơn rất nhiều”, vì vậy mức chênh lệch là lớn chứ không nhỏ. Trong far less heavy waxy oil, less mô tả lượng dầu ít hơn, còn far nhấn mạnh sự so sánh đó. Far ở đây không nói về khoảng cách thực tế.

Luyện tập

Trong câu “This bottle contains far less oil than that one,”, far less oil có nghĩa là gì?

  1. chỉ ít dầu hơn một chút
  2. ít dầu hơn rất nhiều
  3. dầu ở xa hơn
Xem đáp án

ít dầu hơn rất nhiều

And for this reason,

5:37

Và vì lý do này,

the fingerprints of a child will disappear,

5:38

dấu vân tay của trẻ sẽ biến mất,

evaporate,

5:41

bay hơi,

much more quickly than those of an adult.

5:42

nhanh hơn nhiều so với dấu vân tay của người lớn.

A child's fingerprints can evaporate in only a few hours.

5:45

Dấu vân tay của trẻ có thể bay hơi chỉ trong vài giờ.

So,

5:49

Vì vậy,

use kids to commit your crimes. Ý định

5:50

hãy dùng trẻ con để thực hiện tội ác của bạn.

Ý định

use kids to commit your crimes: câu mệnh lệnh được dùng để mỉa mai đen tối

Xét theo bề mặt, đây là một câu mệnh lệnh: nó trực tiếp bảo ai đó dùng trẻ em để thực hiện tội ác. Nhưng người nói không đưa ra lời khuyên thật. Câu này lấy sự thật rằng dấu vân tay của trẻ em nhanh phai rồi đẩy nó đến một kết luận vô lý và rõ ràng là sai. Dạng mệnh lệnh nghiêm túc tạo ra sự hài hước đen tối và mỉa mai, vì vậy người nghe phải tách nghĩa đen của lời nói khỏi thái độ thật của người nói.

Luyện tập

Một người nói “Use kids to commit your crimes” sau khi giải thích rằng dấu vân tay của trẻ em nhanh phai. Câu đó có phải là lời khuyên chân thành không?

  1. Không, đó là lời mỉa mai mang tính hài hước đen tối, không phải lời khuyên thật.
  2. Có, đó là lời khuyên chân thành.
Xem đáp án

Không, đó là lời mỉa mai mang tính hài hước đen tối, không phải lời khuyên thật.

And as always,

5:55

Và như mọi khi,

thanks for watching.

5:56

cảm ơn bạn đã theo dõi.