Phụ nữ trong chính trị ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình tìm hiểu vì sao phụ nữ vẫn chưa được đại diện tương xứng trong chính trị dù chiếm hơn một nửa dân số thế giới. Qua trải nghiệm của Jacinda Ardern, Margaret Thatcher và Helen Clark, video đề cập đến sự công kích mang tính thù ghét phụ nữ, việc soi xét ngoại hình và hành vi một cách bất bình đẳng, cùng những kỳ vọng mâu thuẫn đặt lên các nữ lãnh đạo. Chương trình cũng đối chiếu phong cách lãnh đạo hợp tác với cách điều hành độc đoán. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But while women make up over half the world's population, only 26% of the world's politicians are women. — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách while mở ra quan hệ tương phản nhượng bộ giữa hai số liệu thống kê. Cấu trúc này giúp bạn làm nổi bật một khoảng cách đáng ngạc nhiên trong tin tức, bài luận và thảo luận về bất bình đẳng xã hội, thay vì chỉ nêu hai dữ kiện tách rời nhau. 2. very challenging tightrope walk — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu tightrope walk là hình ảnh chỉ tình thế khó khăn, trong đó một người phải thận trọng cân bằng những kỳ vọng đối nghịch. Bạn có thể dùng nó để nói về áp lực buộc nữ lãnh đạo phải tỏ ra mạnh mẽ mà không phá vỡ chuẩn mực giới, cũng như những tình thế tiến thoái lưỡng nan tương tự trong công việc hoặc đời sống công cộng. 3. my way or the highway, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết đây là lời cảnh báo cứng rắn rằng chỉ phương án của một người được chấp nhận. Cách nói này giúp bạn xác định và mô tả thái độ lãnh đạo không thỏa hiệp hoặc độc đoán, rồi đối chiếu nó với quá trình ra quyết định hợp tác, cởi mở với bằng chứng và tranh luận.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:06Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
Differences between men and women have existed forever,
0:13Sự khác biệt giữa nam và nữ đã luôn tồn tại từ xưa đến nay,
but in modern times imbalances in the opportunities for men and women have widened. Cách dùng từ
0:16nhưng trong thời hiện đại, sự mất cân bằng về cơ hội cho nam và nữ đã nới rộng ra.
imbalances in opportunities ... have widened: sự mất cân bằng về cơ hội đã gia tăng
Ở đây, imbalances in the opportunities for men and women có nghĩa là nam giới và nữ giới không có cơ hội ở mức độ ngang nhau. Khác với differences, imbalances mang sắc thái tiêu cực về khả năng tiếp cận hoặc sự phân bổ không bình đẳng. Have widened cho biết sự bất bình đẳng này đã trở nên lớn hơn theo thời gian. Trong các bài viết về vấn đề xã hội, cấu trúc an imbalance in X has widened mô tả một khoảng cách mang tính cơ cấu đang gia tăng, chứ không chỉ nói hai nhóm khác nhau.
Luyện tập
Câu nào cho biết khả năng tiếp cận không bình đẳng, chứ không chỉ là một khác biệt trung lập, đã gia tăng theo thời gian?
- The imbalance in healthcare access between urban and rural areas has widened.
- Healthcare access has improved in both urban and rural areas.
- Healthcare access differs between urban and rural areas.
Xem đáp án
The imbalance in healthcare access between urban and rural areas has widened.
One area where this imbalance is widest is politics.
0:23Một lĩnh vực mà sự mất cân bằng này lớn nhất là chính trị.
only 26% of the world's politicians are women.
0:41chỉ có 26% chính trị gia trên thế giới là phụ nữ.
while ... only để làm nổi bật sự tương phản giữa các sự thật
Trong câu này, while không có nghĩa là trong khoảng thời gian một sự việc diễn ra. Nó đưa ra sự thật đầu tiên làm nền: phụ nữ chiếm hơn một nửa dân số thế giới. Sau đó, mệnh đề chính nêu một sự thật tương phản rõ rệt: chỉ 26% số chính trị gia là phụ nữ. Cấu trúc While A, B đặt hai sự thật cạnh nhau để cho thấy B không phù hợp với kỳ vọng do A tạo ra. Ở đây, only nhấn mạnh rằng tỷ lệ thứ hai thấp ngoài dự đoán; But ở đầu câu kết nối sự tương phản này với phần thảo luận trước đó.
Luyện tập
While có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Nó nói rằng hai sự thật xảy ra trong cùng một khoảng thời gian.
- Nó đưa ra sự tương phản giữa tỷ lệ trong dân số và mức độ đại diện chính trị.
- Nó giải thích tại sao phụ nữ chiếm hơn một nửa dân số.
Xem đáp án
Nó đưa ra sự tương phản giữa tỷ lệ trong dân số và mức độ đại diện chính trị.
How much of this is because of...?: hỏi một nguyên nhân đã góp phần đến mức nào
How much of this is because of X? hỏi mức độ hoặc phần nào của một tình huống đã được nhắc đến có thể được giải thích bằng X. Ở đây, this nói đến mức độ đại diện chính trị thấp của phụ nữ, còn how much hỏi về mức đóng góp của một nguyên nhân, chứ không hỏi giá hay một số lượng đếm được. Câu hỏi này để ngỏ khả năng có nhiều nguyên nhân: X có thể giải thích toàn bộ, một phần hoặc không giải thích được phần nào của tình huống. Because of đứng trước một cụm danh từ, như poor planning hoặc staff shortages.
Luyện tập
Hoàn thành đúng cấu trúc mục tiêu bằng từ nối còn thiếu. Several deliveries arrived late. How much of this is ____ roadworks?
Xem đáp án
because of
misogyny: sự thù địch hoặc định kiến đối với phụ nữ
Misogyny có nghĩa là sự căm ghét, khinh miệt hoặc định kiến sâu sắc nhắm vào phụ nữ vì họ là phụ nữ. Từ này được dùng khi giới tính là yếu tố cốt lõi của sự thù địch, thường trong các cuộc thảo luận về phân biệt đối xử, bất bình đẳng quyền lực hoặc những kiểu hành vi xã hội lặp lại. Nghĩa của từ này mạnh hơn nhiều so với việc chỉ không thích một phụ nữ cụ thể. Trong câu này, hatred and prejudice against women nhấn mạnh thêm rằng misogyny nhắm vào phụ nữ với tư cách một nhóm.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng misogyny?
- Chọn làm việc tại nhà vào thứ Sáu
- Không thích bài thuyết trình của một đồng nghiệp vì bài đó quá dài
- Một kiểu hành vi lặp lại là xúc phạm và loại trừ phụ nữ vì cho rằng họ thấp kém hơn
Xem đáp án
Một kiểu hành vi lặp lại là xúc phạm và loại trừ phụ nữ vì cho rằng họ thấp kém hơn
was partly because of the misogynistic abuse she received online. Ghi chú
0:56một phần là do sự lăng mạ kỳ thị phụ nữ mà bà phải nhận trên mạng.
the surprise resignation: một vụ từ chức ngoài dự kiến
Trong cụm danh từ này, surprise bổ nghĩa cho resignation và có nghĩa là “bất ngờ, ngoài dự kiến”. Cụm từ nói đến một vụ từ chức mà mọi người không lường trước; nó không nói rằng việc từ chức đó là điều vui vẻ. Cấu trúc ngắn gọn này thường gặp trong ngôn ngữ báo chí: surprise + danh từ chỉ sự kiện gói gọn ý rằng một sự việc xảy ra ngoài dự kiến, như trong a surprise announcement hoặc a surprise victory.
Luyện tập
the minister's surprise resignation có nghĩa là gì?
- việc từ chức của bộ trưởng khiến mọi người vui vẻ
- kế hoạch riêng của bộ trưởng về việc nghỉ hưu sau này
- việc từ chức của bộ trưởng mà mọi người không ngờ tới
Xem đáp án
việc từ chức của bộ trưởng mà mọi người không ngờ tới
was partly because of: một nguyên nhân trong số nhiều nguyên nhân
Cụm was partly because of liên kết một kết quả với một nguyên nhân góp phần tạo ra kết quả đó. Partly giới hạn mức độ khẳng định: nguyên nhân theo sau đã góp phần tạo ra kết quả, nhưng có thể không phải là nguyên nhân duy nhất. Because of là cụm giới từ và theo sau nó là danh từ hoặc cụm danh từ. Trong câu gốc, những lời lăng mạ mang tính kỳ thị phụ nữ được trình bày như một trong các yếu tố dẫn đến việc từ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho thấy tình trạng thiếu nhân viên chỉ là một trong các nguyên nhân: The flight was delayed ____ staff shortages.
Xem đáp án
partly because of
misogynistic abuse: lời lăng mạ và công kích mang tính thù ghét phụ nữ
Misogynistic abuse chỉ những lời lăng mạ, đe dọa hoặc cách đối xử thù địch khác thể hiện sự căm ghét hay định kiến đối với phụ nữ. Misogynistic xác định sự thù địch dựa trên giới, còn abuse chỉ những hành vi công kích gây tổn hại. Trong ngữ cảnh này, abuse là những lời nói hoặc tin nhắn thù địch nhắm vào một người, không phải việc sử dụng sai một thứ gì đó. Online cho biết bà đã nhận những lời công kích ấy ở đâu.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả đúng nhất là misogynistic abuse?
- Một trang web có quá nhiều người dùng nên máy chủ chạy chậm.
- Một nữ nghị viên nhận được một email lịch sự phản đối đề xuất thuế của cô ấy.
- Một nữ nghị viên nhận được lời đe dọa và lăng mạ dựa trên giới, cho rằng phụ nữ không nên giữ chức vụ công.
Xem đáp án
Một nữ nghị viên nhận được lời đe dọa và lăng mạ dựa trên giới, cho rằng phụ nữ không nên giữ chức vụ công.
we'll be asking why is life so hard for women in politics? Mạch ý
1:01chúng ta sẽ đặt câu hỏi tại sao cuộc sống lại quá khó khăn đối với phụ nữ trong chính trị?
Dùng “Why is life so hard for ...?” để định hướng thảo luận
Trong câu hỏi “Why is life so hard for women in politics?”, life chỉ trải nghiệm và hoàn cảnh tổng thể của những phụ nữ hoạt động trong lĩnh vực chính trị, không phải mọi khía cạnh trong đời tư của họ. Câu hỏi này biến một vấn đề rộng —những rào cản họ phải đối mặt— thành một câu hỏi rõ ràng. Sau “we’ll be asking”, người dẫn chương trình dùng câu hỏi đó để thông báo và định hướng chủ đề chính của chương trình. Nó cho người nghe biết rằng phần thảo luận sẽ tập trung vào lý do phụ nữ gặp khó khăn trong đời sống chính trị.
Luyện tập
Người dẫn chương trình chủ yếu đang làm gì với câu hỏi “Why is life so hard for women in politics?”
- Định hướng vấn đề chính cho cuộc thảo luận
- Đưa ra kết luận cuối cùng trước khi cuộc thảo luận bắt đầu
- Mô tả lịch trình hằng ngày của một chính trị gia
Xem đáp án
Định hướng vấn đề chính cho cuộc thảo luận
we'll be learning some useful new vocabulary as well.
1:07chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
who resigned after only a short time in office. Cách dùng từ
1:25người đã từ chức sau một thời gian rất ngắn đương nhiệm.
a short time in office: thời gian tại nhiệm ngắn
Trong ngữ cảnh chính trị này, in office có nghĩa là giữ một chức vụ công hoặc đang tại nhiệm. Vì vậy, a short time in office chỉ một khoảng thời gian tại nhiệm ngắn trước khi người đó từ chức. Ở đây, office nói đến chức vụ và thời gian đảm nhiệm chức vụ, không phải căn phòng hay tòa nhà nơi một người làm việc.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì? The governor resigned after only a short time in office.
- Thống đốc chỉ giữ chức vụ công đó trong một thời gian ngắn.
- Thống đốc chỉ ở trong tòa nhà văn phòng trong một thời gian ngắn.
- Thống đốc làm việc với một tài liệu văn phòng trong chốc lát.
Xem đáp án
Thống đốc chỉ giữ chức vụ công đó trong một thời gian ngắn.
But for how long exactly was Liz Truss Prime Minister?
1:29Nhưng chính xác thì Liz Truss đã làm Thủ tướng trong bao lâu?
is that politics has traditionally been seen as a man's world. Thành ngữ
1:51là chính trị theo truyền thống được xem như là thế giới của đàn ông.
biggest barriers for female politicians: những rào cản lớn ảnh hưởng đến một nhóm
Ở đây, barriers chỉ những trở ngại về xã hội, thể chế hoặc thực tế khiến con đường chính trị trở nên khó khăn hơn đối với phụ nữ; từ này không có nghĩa là những bức tường vật lý. Biggest cho thấy những trở ngại này đặc biệt nghiêm trọng. Cấu trúc barrier hoặc barriers for + người hay nhóm xác định ai là người gặp khó khăn. Nó không xác định người hay nhóm gây ra khó khăn đó.
Luyện tập
Câu nào dùng barrier for + nhóm một cách tự nhiên để cho biết ai đang gặp trở ngại?
- High application fees are a barrier for low-income candidates.
- Low-income candidates are a barrier for high application fees.
- High application fees are a barrier of low-income candidates.
Xem đáp án
High application fees are a barrier for low-income candidates.
a man's world: lĩnh vực do nam giới chi phối
a man's world là phép ẩn dụ chỉ một lĩnh vực mà nam giới từ lâu nắm phần lớn quyền lực và định hình các quy tắc, cơ hội hoặc văn hóa. Cụm từ nói về một cấu trúc xã hội, không phải một thế giới vật lý hay một nơi thuộc sở hữu của một người đàn ông. has traditionally been seen as trình bày điều này như một quan niệm xã hội đã tồn tại lâu đời. Nó không nhất thiết có nghĩa là người nói đồng tình với quan niệm đó hoặc tin rằng tình trạng này không thể thay đổi.
Luyện tập
Đọc câu sau: Engineering has traditionally been seen as a man's world. a man's world hàm ý điều gì?
- Hầu hết nơi làm việc trong ngành kỹ thuật đều tách biệt về mặt không gian với phụ nữ.
- Một người đàn ông sở hữu toàn bộ lĩnh vực kỹ thuật.
- Lĩnh vực kỹ thuật trong lịch sử đã do nam giới chi phối.
Xem đáp án
Lĩnh vực kỹ thuật trong lịch sử đã do nam giới chi phối.
When Margaret Thatcher became Prime Minister in 1979,
1:55Khi Margaret Thatcher trở thành Thủ tướng vào năm 1979,
who were not used to being told what to do by a woman. Ngữ pháp
2:01những người không quen bị một người phụ nữ sai bảo phải làm gì.
not used to being told what to do: không quen với việc bị bảo phải làm gì
be used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là quen với một điều gì đó. Dạng phủ định not used to cho biết tình huống đó không quen thuộc. Ở đây, to là giới từ nên theo sau nó là being, không phải dạng nguyên thể be. being told là dạng -ing bị động: những người này là bên nhận chỉ dẫn. what to do có nghĩa là họ nên thực hiện hành động nào, còn by a woman cho biết người đưa ra chỉ dẫn là một phụ nữ. Cụm từ không có nghĩa là trước đây họ thường xuyên nhận chỉ dẫn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc be used to + dạng -ing bị động: After years of working alone, Leo is not ____ what to do by a manager.
Xem đáp án
used to being told
explains to BBC World Service program The Real Story,
2:10giải thích với chương trình The Real Story của BBC World Service,
and to behave in a way that was more stereotypically masculine Cách dùng từ
2:22và cư xử theo cách rập khuôn nam tính hơn
deliberately coached to change her voice: be coached to + động từ nguyên mẫu
Be coached to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là được hướng dẫn hoặc huấn luyện có trọng tâm để thực hiện một hành động cụ thể. Trong câu này, cấu trúc bị động was ... coached cho thấy người khác đã sắp xếp việc huấn luyện, còn deliberately nhấn mạnh rằng sự thay đổi là có chủ ý. Ở đây, coaching không nói về thể thao. Đó là việc huấn luyện nhằm thay đổi một kỹ năng hoặc cách thể hiện trước công chúng; trong câu này là cách cô ấy sử dụng giọng nói.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động của coach: After weeks of rehearsal, the actor was ____ speak more slowly during the final scene.
Xem đáp án
coached to
stereotypically masculine: mang tính nam theo khuôn mẫu
Stereotypically masculine có nghĩa là theo cách phù hợp với những quan niệm xã hội truyền thống về ngoại hình, giọng nói hoặc cách cư xử được kỳ vọng ở đàn ông. Stereotypically bổ nghĩa cho masculine và cho thấy những quan niệm đó là khuôn mẫu, không phải sự thật về mọi người đàn ông. Trong câu này, cụm từ mô tả một kiểu giọng nói và hành vi được xã hội gắn với nam tính. Nó không có nghĩa là những đặc điểm ấy thuộc về nam giới về mặt sinh học.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với stereotypically masculine?
- Nó có nghĩa là hành vi đó không liên quan đến kỳ vọng về giới.
- Nó mô tả một đặc điểm sinh học mà mọi đàn ông đều có.
- Nó phù hợp với quan niệm xã hội truyền thống về giọng nói hoặc cách cư xử được kỳ vọng ở đàn ông.
Xem đáp án
Nó phù hợp với quan niệm xã hội truyền thống về giọng nói hoặc cách cư xử được kỳ vọng ở đàn ông.
at the same time as + -ing cho các hành động diễn ra song song
at the same time as nối một hành động hoặc tình huống với một hành động hay tình huống khác diễn ra hoặc tồn tại song song. Ở đây, cụm này được theo sau bởi dạng -ing presenting, nhờ đó bổ sung một cách thể hiện bản thân thứ hai bên cạnh cách đã được nhắc đến trước đó. Hai việc không nhất thiết phải trùng khớp chính xác đến từng giây. Điểm quan trọng trong câu này là hai yêu cầu đối lập cùng tồn tại, qua đó giải thích hình ảnh về một thế cân bằng khó duy trì.
Luyện tập
Dùng chính xác cụm at the same time as để hoàn thành câu: She cared for her family ____ running a small business.
Xem đáp án
at the same time as
in terms of her attire: tập trung vào trang phục trong văn phong trang trọng
in terms of her attire có nghĩa là “khi xét đến phương diện cô ấy mặc gì”. Cụm in terms of thu hẹp lời nhận xét vào một khía cạnh cụ thể; ở đây, nó cho biết vẻ nữ tính của cô ấy được thể hiện cụ thể qua trang phục. Attire là từ trang trọng và thường không đếm được, dùng để chỉ trang phục. Từ này phù hợp với nội dung về quy định ăn mặc, nghi lễ hoặc hình ảnh trước công chúng hơn là trò chuyện thông thường về quần áo hằng ngày.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt yêu cầu về trang phục trang trọng một cách tự nhiên nhất?
- Where did I leave the outfit I wore yesterday?
- The invitation says that formal attire is required.
- I need to wash my football clothes tonight.
Xem đáp án
The invitation says that formal attire is required.
but not subverting norms of what it is to be a woman. Cách dùng từ
2:37nhưng không phá vỡ các chuẩn mực về việc làm một người phụ nữ là như thế nào.
in order to seem strong enough to be the leader: nêu mục đích
In order to + động từ nguyên mẫu nêu mục đích của một hành động, tức là trả lời vì sao một người làm điều gì đó. Ở đây, cụm từ này giới thiệu ấn tượng mà cô ấy muốn tạo ra qua cách bước đi: cô ấy muốn tỏ ra đủ mạnh mẽ để lãnh đạo. Cụm từ mô tả một mục tiêu chứ không phải một kết quả đã được xác nhận. Strong enough to be the leader nghĩa là có vẻ đạt đến mức độ mạnh mẽ mà người ta mong đợi ở một nhà lãnh đạo.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu và nêu mục đích của Nora? Nora lowered her voice ___ avoid waking the baby.
- in order to
- as a result
- so that
Xem đáp án
in order to
subverting norms: thách thức những kỳ vọng đã ăn sâu
Subverting norms nghĩa là thách thức những kỳ vọng xã hội đã được thiết lập theo cách làm suy yếu hoặc lật đổ thẩm quyền của chúng. Ở đây, norms là những kỳ vọng chung về cách một người phụ nữ được cho là phải hành xử, chứ không nhất thiết là quy tắc thành văn. Câu này nói rằng hành vi của cô ấy phải trông mạnh mẽ nhưng không được có vẻ như đang thách thức những kỳ vọng đó.
Luyện tập
Câu nào dùng subvert norms với nghĩa chính xác?
- The office changes its lunch break from noon to 12:30.
- Leo breaks the rule by entering through a staff-only door.
- The comedy subverts norms by making the usually powerless characters control every decision.
Xem đáp án
The comedy subverts norms by making the usually powerless characters control every decision.
that was a very challenging tightrope walk that she had to do. Thành ngữ
2:43đó là một màn đi trên dây rất đầy thách thức mà bà ấy phải làm.
Whatever you might think of ...: thừa nhận bất đồng bằng cấu trúc nhượng bộ
Trong câu này, whatever you might think of Margaret Thatcher có nghĩa là “dù đánh giá chung của bạn về Margaret Thatcher là gì”. Cách nói này công khai thừa nhận rằng mọi người có thể có những nhận định khác nhau, thậm chí rất mạnh mẽ, về một nhân vật gây tranh cãi. Mệnh đề này thể hiện sự nhượng bộ: người nói tạm gác bất đồng lớn hơn sang một bên để sau đó đưa ra một nhận định có phạm vi hẹp hơn. Nó không có nghĩa là ý kiến của người nghe không quan trọng.
Luyện tập
Người nói chủ yếu đang làm gì trong “Whatever you might think of the plan, it solved the immediate problem.”?
- Hỏi ý kiến chi tiết về kế hoạch
- Thừa nhận rằng các đánh giá chung có thể khác nhau trước khi đưa ra một nhận định hẹp hơn
- Không cho phép bất kỳ lời chỉ trích nào đối với kế hoạch
Xem đáp án
Thừa nhận rằng các đánh giá chung có thể khác nhau trước khi đưa ra một nhận định hẹp hơn
Very challenging tightrope walk: ẩn dụ về sự cân bằng khó khăn
Ở đây, tightrope walk là một phép ẩn dụ, không phải màn biểu diễn xiếc. Nó mô tả tình huống trong đó một người phải cân bằng các yêu cầu cạnh tranh, và nghiêng quá nhiều về bên nào cũng có thể gây ra vấn đề. Very challenging nhấn mạnh cả độ khó lẫn rủi ro. Ý chính không đơn thuần là “một nhiệm vụ khó”, mà là sự cân bằng mong manh với rất ít cơ hội để mắc lỗi.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng a challenging tightrope walk?
- Một người quản lý phải cắt giảm chi phí trong khi vẫn bảo vệ các dịch vụ thiết yếu.
- Một khách hàng mua món đồ duy nhất trong danh sách mua sắm.
- Một người chạy bộ đi theo con đường thẳng và vắng.
Xem đáp án
Một người quản lý phải cắt giảm chi phí trong khi vẫn bảo vệ các dịch vụ thiết yếu.
Margaret Thatcher was coached to behave more like a man,
2:47Margaret Thatcher đã được huấn luyện để cư xử giống đàn ông hơn,
If you are coached: dùng if để mở đầu định nghĩa
Ở đây, If you are coached không nói về một sự việc riêng lẻ chưa chắc xảy ra. Cụm này đặt ra một trường hợp chung: hãy hình dung một người được huấn luyện, rồi phần còn lại của câu giải thích coached có nghĩa là gì. Đây là mẫu câu định nghĩa thường gặp: If you are X, ... . Mệnh đề if nêu điều kiện hoặc nhóm đối tượng, còn mệnh đề chính cho biết ý nghĩa hoặc kết quả thường thấy. You có thể chỉ mọi người nói chung, không chỉ riêng người nghe.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng mẫu If you are ... và dạng bị động của coach: ____, you receive special training to improve a skill.
Xem đáp án
If you are coached
Mrs. Thatcher walked a tightrope,
3:10bà Thatcher đã đi trên một sợi dây thăng bằng (walked a tightrope),
an idiom meaning to be in a difficult situation
3:12một thành ngữ có nghĩa là ở trong một tình huống khó khăn
In trying to ...: đặt thông tin nền trước kết quả chính
Cụm mở đầu In trying to present ... rút gọn một hành động làm bối cảnh. Nó cho biết trước bà Thatcher đang cố làm gì, rồi mệnh đề chính mới đưa ra đánh giá của người viết: she walked a tightrope. Về cấu trúc, in + dạng -ing có nghĩa là “trong lúc cố làm việc này” hoặc “như một phần của nỗ lực đó”. Try to tự nó không cho biết bà đã thành công hay thất bại. Mẫu này trình bày mục tiêu được cố gắng thực hiện trước, rồi mới nêu kết quả, khó khăn hoặc đánh giá.
Luyện tập
Đọc câu sau: In trying to make the policy clearer, the team added more pages. Cụm mở đầu có chức năng gì?
- Nó chứng minh rằng nhóm đã thất bại trước khi thêm bất kỳ trang nào.
- Nó dùng hành động mà nhóm cố thực hiện làm bối cảnh cho kết quả chính.
- Nó giới thiệu một hành động không liên quan do người khác thực hiện.
Xem đáp án
Nó dùng hành động mà nhóm cố thực hiện làm bối cảnh cho kết quả chính.
The point is that: báo hiệu kết luận chính
The point is that giới thiệu ý mà người nói muốn người nghe xem là kết luận chính. Mệnh đề có that nêu kết luận đó; trong câu này, cấu trúc chuyển sự chú ý từ các ví dụ trước sang sự đối lập lớn hơn trong cách những người đàn ông được đối xử. Trong cấu trúc này, point có nghĩa là “ý chính” hoặc “vấn đề cốt yếu”, không phải “điểm số” hay “địa điểm”. Mẫu có thể tái sử dụng là The point is that + mệnh đề.
Luyện tập
Bạn đã thảo luận một số ví dụ và giờ muốn nêu kết luận chính. Câu nào báo hiệu sự chuyển đổi đó rõ nhất?
- For example, the current policy treats the two teams differently.
- The point is that the current policy treats the two teams differently.
- By the way, the current policy treats the two teams differently.
Xem đáp án
The point is that the current policy treats the two teams differently.
none of these demands were made of the men: none và dạng bị động của make demands of
None of these demands có nghĩa là không một yêu cầu nào được nhắc đến trước đó được đặt ra cho những người đàn ông. Toàn bộ cụm từ làm chủ ngữ; vì demands là danh từ đếm được số nhiều nên động từ số nhiều were được dùng tự nhiên ở đây. Were made of the men là dạng bị động của make demands of someone, nghĩa là “đòi hỏi hoặc mong đợi điều gì đó từ một người”. Dạng bị động giữ sự chú ý ở những người phải chịu các yêu cầu, nhờ đó làm nổi bật hơn sự đối xử bất bình đẳng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của make demands of: None of these demands ____ the volunteers.
Xem đáp án
were made of
is commented on and criticized far more than men, Cụm từ
3:27cũng bị bình luận và chỉ trích nhiều hơn đàn ông rất nhiều,
is commented on and criticized: cấu trúc bị động diễn tả sự soi xét công khai
is commented on and criticized nối hai cụm động từ bị động. Chủ ngữ the way women in politics behave or dress là đối tượng nhận hành động: người khác bình luận về điều đó và chỉ trích nó. Trong câu bị động, giới từ vẫn đi cùng động từ: comment on something trở thành something is commented on. Comment on có thể mang nghĩa trung tính khi đứng một mình, nhưng khi kết hợp với criticized ở đây, sự chú ý này được thể hiện như sự soi xét công khai và đánh giá bất lợi. Câu bị động tập trung vào điều bị đánh giá thay vì những người đưa ra đánh giá.
Luyện tập
Câu nào dùng comment on ở thể bị động và kết hợp với criticize một cách chính xác?
- The candidate's clothing was commented and criticized by several newspapers.
- The candidate's clothing was commented on and criticizing by several newspapers.
- The candidate's clothing was commented on and criticized by several newspapers.
Xem đáp án
The candidate's clothing was commented on and criticized by several newspapers.
and with it sexist and misogynistic abuse on social media.
3:39và kéo theo đó là sự lăng mạ phân biệt giới tính và ghét phụ nữ trên mạng xã hội.
with the result that: nối nguyên nhân với hệ quả
With the result that biến tình huống được nói đến trước đó thành nguyên nhân và giới thiệu hệ quả của nó. Ở đây, sự soi xét bất bình đẳng đã đề cập trước đó khiến ít phụ nữ sẵn sàng đối mặt với sự soi xét của công chúng hơn. Cả cụm hoạt động như một đơn vị liên kết. That giới thiệu một mệnh đề kết quả hoàn chỉnh, ở đây là fewer women are willing...; with không chỉ đơn thuần bổ sung một chi tiết đi kèm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối trang trọng gồm bốn từ trong bài học dùng để giới thiệu hệ quả: The heating failed, ____ the school closed for the day.
Xem đáp án
with the result that
expose themselves to public scrutiny: đặt mình dưới sự soi xét của công chúng
Expose themselves to public scrutiny có nghĩa là đặt mình vào vị trí mà công chúng có thể xem xét kỹ, chất vấn và chỉ trích. Ở đây, expose có nghĩa là khiến ai đó phải đối mặt với rủi ro hoặc áp lực; không phải là để lộ cơ thể. Public scrutiny mạnh hơn attention thông thường: nó gợi ý sự xem xét kỹ lưỡng và thường mang tính phê phán. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là expose oneself or someone to + danh từ, chẳng hạn khiến ai đó đối mặt với sự chỉ trích, nguy hiểm hoặc điều tra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là đặt mình vào vị trí mà công chúng có thể xem xét kỹ: By publishing all its accounts, the charity ____.
Xem đáp án
exposed itself to public scrutiny
a situation which has only got worse: nhắc lại một tình trạng tiếp tục xấu đi
Sau khi mệnh đề trước mô tả một vấn đề, a situation gói toàn bộ ý đó thành một cụm danh từ. Which has only got worse là mệnh đề quan hệ bổ sung nhận xét về chính tình trạng ấy, nhờ đó người viết có thể tiếp tục mà không phải nhắc lại vấn đề. Has only got worse mô tả sự thay đổi kéo dài đến hiện tại: không có cải thiện mà chỉ có sự xấu đi. Ở đây, only giới hạn hướng thay đổi chứ không phải mức độ; nó không có nghĩa là tình trạng chỉ tệ hơn một chút.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: Staff turnover remains high, a situation which has only got worse this year. a situation which has only got worse có chức năng gì ở đây?
- Cấu trúc này gói vấn đề trước đó thành một tình trạng và nói rằng tình trạng ấy tiếp tục xấu đi.
- Cấu trúc này nói rằng vấn đề trước đó chỉ trở nên tệ hơn một chút.
- Cấu trúc này giới thiệu một tình trạng không liên quan và nói rằng hiện tại nó đã được cải thiện.
Xem đáp án
Cấu trúc này gói vấn đề trước đó thành một tình trạng và nói rằng tình trạng ấy tiếp tục xấu đi.
are most needed in politics today. Ngữ pháp
3:50lại là điều cần thiết nhất trong chính trị ngày nay.
Paradoxically: báo hiệu một sự mâu thuẫn bề ngoài
Ở đầu câu, Paradoxically báo cho người nghe biết rằng nên hiểu nhận định tiếp theo như một phần của sự mâu thuẫn đáng ngạc nhiên: những phẩm chất gắn với phụ nữ được mô tả là đặc biệt cần thiết trong chính trị, mặc dù phụ nữ vẫn gặp nhiều rào cản trong lĩnh vực này. However chỉ đánh dấu sự tương phản. Paradoxically còn đi xa hơn: nó trình bày hai sự thật hoặc ý tưởng cùng tồn tại như thể chúng mâu thuẫn về mặt logic và chuẩn bị cho người nghe đón nhận một kết quả trái với dự đoán.
Luyện tập
Tình huống nào thích hợp nhất để mở đầu bằng Paradoxically?
- Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc chín giờ thay vì mười giờ.
- Leah thích trà, còn Marco thích cà phê hơn.
- Lối tắt vốn được dùng để tiết kiệm thời gian lại khiến hành trình dài hơn.
Xem đáp án
Lối tắt vốn được dùng để tiết kiệm thời gian lại khiến hành trình dài hơn.
It's often said that...: giới thiệu một quan điểm phổ biến
It's often said that... là một cấu trúc bị động không nêu tác nhân. Cấu trúc này giới thiệu một nhận định mà mọi người thường đưa ra nhưng không nói rõ ai là người phát biểu, vì vậy câu nhấn mạnh quan điểm hơn là nguồn tin. Cấu trúc này cũng có thể giúp người nói giữ một khoảng cách nhất định với nhận định. Nó chỉ báo cáo rằng một quan điểm đang được lưu truyền; bản thân nó không cho thấy nhận định đó là đúng, có cơ sở vững chắc hoặc được chính người nói ủng hộ.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: It's often said that... cho thấy nhận định theo sau có một nguồn đáng tin cậy và được xác định rõ ràng.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
are most needed: trọng tâm bị động và mức độ cần thiết cao nhất
Trong are most needed, are needed ở thể bị động: các phẩm chất là những điều mọi người cần chứ không phải chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc này tập trung sự chú ý vào empathy and understanding mà không nêu rõ cá nhân hay tổ chức nào cần chúng. Most bổ sung sự so sánh ở mức cao nhất. Câu này trình bày các phẩm chất đó là những điều được cần đến nhiều nhất trong chính trị ngày nay, chứ không chỉ là rất cần thiết. Phạm vi so sánh với các phẩm chất khác được hiểu từ ngữ cảnh.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc bị động và thể hiện rõ mức độ cần thiết cao nhất?
- Of all the skills on this project, clear communication most needs.
- Of all the skills on this project, clear communication is most needed.
- Of all the skills on this project, clear communication is most need.
Xem đáp án
Of all the skills on this project, clear communication is most needed.
who was New Zealand's first female elected leader,
3:56người là nhà lãnh đạo nữ được bầu đầu tiên của New Zealand,
as she explained to BBC World Service program The Real Story.
4:04như bà đã giải thích với chương trình The Real Story của BBC World Service.
are known for more collaborative styles in politics, Cách dùng từ
4:10được biết đến với các phong cách hợp tác hơn trong chính trị,
are known for more collaborative styles: được biết đến với cách làm việc hợp tác hơn
Are known for giới thiệu một đặc điểm thường được gắn với một người hoặc một nhóm. Ở đây, for đứng trước cụm danh từ more collaborative styles: những cách làm chính trị có sự chia sẻ ý kiến, hợp tác và cùng nhau ra quyết định. Styles có nghĩa là cách tiếp cận hoặc cách lãnh đạo, không phải phong cách ăn mặc. More collaborative là dạng so sánh hơn, vì vậy nó cho thấy xu hướng hợp tác mạnh hơn một nhóm đối chiếu hoặc phong cách khác được ngầm hiểu. Câu này không khẳng định rằng mọi phụ nữ đều hành động giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be known for: The school ____ its collaborative teaching style.
Xem đáp án
is known for
Lối lãnh đạo top-down, heavy-handed
Trong câu này, top-down và heavy-handed là hai tính từ song song mô tả phong cách lãnh đạo hoặc ra quyết định. Top-down có nghĩa là những người ở cấp trên đưa ra quyết định rồi truyền xuống để người khác thực hiện; heavy-handed có nghĩa là dùng nhiều sức ép hoặc sự kiểm soát hơn mức cần thiết. Khi đi cùng nhau, chúng gợi ra quyền lực tập trung, ít tham khảo ý kiến và cách áp đặt quyết định quá cứng rắn. Heavy-handed ở đây mang nghĩa ẩn dụ, không nói về trọng lượng bàn tay của ai đó.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là top-down and heavy-handed?
- Mọi người đều tham gia định hình quyết định và các ý kiến phản đối được hoan nghênh.
- Lãnh đạo cấp cao tự mình quyết định và gây áp lực buộc tất cả những người khác phải tuân theo.
- Một người quản lý cho các nhóm tự do lựa chọn phương pháp riêng.
Xem đáp án
Lãnh đạo cấp cao tự mình quyết định và gây áp lực buộc tất cả những người khác phải tuân theo.
my way or the highway, Thành ngữ
4:19theo cách của tôi hoặc là đi chỗ khác (my way or the highway),
my way or the highway: không có chỗ cho sự thỏa hiệp
My way or the highway là một thành ngữ có nghĩa là “chấp nhận cách làm của tôi hoặc rời đi”. Nó bác bỏ việc thảo luận, thỏa hiệp và các lựa chọn khác; highway không phải là một con đường theo nghĩa đen. Thành ngữ này có thể được dùng như một tối hậu thư trực tiếp hoặc được trích dẫn để gọi tên một thái độ cứng nhắc, độc đoán.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là chấp nhận kế hoạch của tôi hoặc rời đi: It's ____.
Xem đáp án
my way or the highway
more open to evidence and debate: cởi mở hơn với bằng chứng và tranh luận
Trong câu này, more open to diễn tả một thái độ: sẵn sàng xem xét bằng chứng và để các ý kiến được thảo luận hơn. Open không nói đến việc mở một vật theo nghĩa vật lý, còn debate ở đây là thảo luận có lý lẽ chứ không nhất thiết là cãi nhau. Cấu trúc là be open to + danh từ hoặc dạng -ing vì to là giới từ. More tạo ra sự so sánh, còn dấu phẩy trình bày evidence và debate như một danh sách rút gọn; cách nói đầy đủ có thể là more open to evidence and debate.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là nhóm sẵn sàng cân nhắc việc điều chỉnh kế hoạch?
- The team is open to revising its plan.
- The team is certain to revise its plan.
- The team has opened its plan.
Xem đáp án
The team is open to revising its plan.
I think it certainly informed the way that I led. Cách dùng từ
4:25Tôi nghĩ điều đó chắc chắn đã cung cấp thông tin cho cách tôi lãnh đạo.
I think it also informed the priorities that I had.
4:29Tôi nghĩ nó cũng định hình các ưu tiên mà tôi có.
informed the way that I led: ảnh hưởng và định hình cách tôi lãnh đạo
Ở đây, informed có nghĩa là “tạo cơ sở và gây ảnh hưởng”. Phong cách lãnh đạo hợp tác được nhắc đến trước đó đã ảnh hưởng đến cách người nói lãnh đạo và lựa chọn các ưu tiên; nó không gửi một thông báo. Cấu trúc X informed the way Y did something là cách trang trọng để nói rằng X góp phần định hình cách Y hành động. The way that I led tương đương với how I led, và các tân ngữ như decision, policy, approach hoặc priorities thường báo hiệu nghĩa trừu tượng này của inform.
Luyện tập
Trong câu “The pilot study informed the way we planned the larger trial,” informed có nghĩa là gì?
- Nó tạo cơ sở và ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch.
- Nó công bố kết quả trước công chúng.
- Nó cho các nhà nghiên cứu biết ngày thử nghiệm.
Xem đáp án
Nó tạo cơ sở và ảnh hưởng đến việc lập kế hoạch.
Helen Clark believes women leaders are more collaborative.
4:32Helen Clark tin rằng các nhà lãnh đạo nữ có tính hợp tác hơn (collaborative).
They prefer working cooperatively with several people to achieve a common goal.
4:35Họ thích làm việc hợp tác với một vài người để đạt được một mục tiêu chung.
by using the expression my way or the highway,
4:45bằng cách sử dụng cụm từ theo cách của tôi hoặc đi chỗ khác (my way or the highway),
an idiom used as a warning that someone will only accept their way of doing things. Ngữ pháp
4:48một thành ngữ được sử dụng như một lời cảnh báo rằng ai đó sẽ chỉ chấp nhận cách làm của họ.
contrasts this with: giới thiệu một mô hình khác biệt
Cấu trúc contrast A with B đặt hai ý tưởng, con người hoặc cách tiếp cận cạnh nhau để làm rõ sự khác biệt. Ở đây, this nhắc lại phong cách lãnh đạo hợp tác, còn with giới thiệu phong cách nghiêm khắc và độc đoán hơn. Với vai trò là tín hiệu tổ chức diễn ngôn, contrasts this with cho biết người nói đang chuyển từ một mô hình sang một mô hình khác biệt rõ rệt. Contrast ở đây có nghĩa là so sánh những ý tưởng hoặc cách tiếp cận trừu tượng, chứ không chỉ tạo ra sự tương phản về thị giác.
Luyện tập
Hãy dùng chính xác cụm từ gồm ba từ trong bài học để hoàn thành câu: The article first presents a flexible schedule, then ____ a rigid one.
Xem đáp án
contrasts this with
dictatorial leadership style: quyền lực tập trung và ít chấp nhận ý kiến trái chiều
Dictatorial leadership style là kiểu lãnh đạo trong đó một người đơn phương đưa ra quyết định, đòi hỏi sự phục tùng và hầu như không cho phép thảo luận hoặc bất đồng. Trong câu này, nó mô tả điều trái ngược với phong cách hợp tác. Dictatorial là một cách đánh giá mang tính chỉ trích mạnh. Từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng cho việc quản lý ngoài lĩnh vực chính trị; nó không có nghĩa người lãnh đạo thực sự là người cai trị một chế độ độc tài. So với strict, từ này còn thêm ý quyền lực tập trung và sự đàn áp ý kiến trái chiều.
Luyện tập
Một quản lý khuyến khích tranh luận cởi mở, cho nhóm bỏ phiếu rồi kiên quyết thực hiện kết quả. Chỉ dựa trên những sự việc này, dictatorial leadership style có phải là cách mô tả phù hợp không?
- Có, đó là cách mô tả phù hợp.
- Không, đó không phải là cách mô tả phù hợp.
Xem đáp án
Không, đó không phải là cách mô tả phù hợp.
as a warning that: nêu chức năng và nội dung của lời cảnh báo
Trong used as a warning, as có nghĩa là “với vai trò là” hoặc “như một”. Cụm này giải thích chức năng của thành ngữ: nó đóng vai trò cảnh báo chứ không chỉ đơn thuần nêu một sự thật. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết nội dung cụ thể của lời cảnh báo. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be used as a warning that + mệnh đề.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “đóng vai trò cảnh báo, với mệnh đề theo sau nêu nội dung cảnh báo”: The red light is used ____ the doors may close suddenly.
Xem đáp án
as a warning that
including Mrs. Thatcher and more recently, Liz Truss,
4:59bao gồm bà Thatcher và gần đây hơn là Liz Truss,
adopting such dictatorial approaches: cách kết hợp adopt + approach
Adopt an approach có nghĩa là chọn một cách làm và bắt đầu sử dụng cách đó. Ở đây, such dictatorial approaches chỉ những phương pháp kiểm soát đã được nhắc đến, theo kiểu “chỉ được làm theo cách của tôi”; adopt trong ngữ cảnh này không có nghĩa là “nhận một đứa trẻ làm con nuôi”. Cụm -ing adopting such dictatorial approaches làm chủ ngữ của has been. Khi một mệnh đề -ing làm chủ ngữ, nó được xem là một hoạt động duy nhất nên động từ ở dạng số ít.
Luyện tập
Điền động từ mục tiêu có nghĩa là “chọn và bắt đầu sử dụng”, không phải “điều chỉnh”: The school decided to ____ a new approach to teaching maths.
Xem đáp án
adopt
has been the end of many political leaders: dẫn đến sự sụp đổ chính trị
Trong câu này, has been the end of many political leaders có nghĩa là việc áp dụng những cách làm như vậy đã khiến nhiều nhà lãnh đạo mất quyền lực hoặc chấm dứt sự nghiệp chính trị. Cụm này nói về sự sụp đổ chính trị, không phải cái chết của họ. Cấu trúc X be the end of Y trình bày X là nguyên nhân khiến Y thất bại hoặc chấm dứt hoàn toàn. Tùy vào Y, cấu trúc này có thể nói về sự kết thúc của một sự nghiệp, chức vụ, mối quan hệ, kế hoạch hoặc tổ chức.
Luyện tập
Trong câu “That scandal was the end of his political career.”, was the end of có nghĩa là gì?
- Nó xảy ra sau khi sự nghiệp chính trị của ông ấy đã kết thúc.
- Nó khiến sự nghiệp chính trị của ông ấy kết thúc.
- Nó khiến sự nghiệp chính trị của ông ấy thành công hơn.
Xem đáp án
Nó khiến sự nghiệp chính trị của ông ấy kết thúc.
brings me back to my question: quay lại mạch chính
Ở đây, which chỉ thông tin vừa được nói trước đó, còn brings me back to my question báo hiệu rằng người nói đang kết thúc một phần bàn luận bên lề và quay lại câu hỏi đã nêu trước đó. Bring me back to được dùng theo nghĩa ẩn dụ: ý trước tạo ra một mối nối để quay lại mạch chính. Cụm chuyển ý này giúp người nghe hiểu chi tiết trước đó dẫn đến nội dung sắp được thảo luận như thế nào.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận, “That brings me back to my original question” báo hiệu điều gì?
- Người nói đang quay lại một câu hỏi trước đó.
- Người nói đang di chuyển trở lại một địa điểm trước đó.
- Người nói đang đưa ra một câu hỏi không liên quan.
Xem đáp án
Người nói đang quay lại một câu hỏi trước đó.
How long did Liz Truss last as Prime Minister?
5:06Liz Truss đã kéo dài bao lâu trong vai trò Thủ tướng?
the shortest premiership of any British leader ever, Ngữ pháp
5:18nhiệm kỳ thủ tướng ngắn nhất của bất kỳ nhà lãnh đạo Anh nào từ trước đến nay,
for just 45 days: diễn đạt một khoảng thời gian ngắn
for + một khoảng thời gian cho biết một trạng thái, chức vụ hoặc hoạt động kéo dài bao lâu. Ở đây, for 45 days đo khoảng thời gian bà giữ chức Thủ tướng. just ở đây có nghĩa là “chỉ” và nhấn mạnh rằng 45 ngày là khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên. Nếu bỏ just, thời lượng vẫn là 45 ngày nhưng sắc thái nhấn mạnh này sẽ mất đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để cho biết thời gian mở cửa chỉ kéo dài mười ngày: The exhibition was open ____ ten days.
Xem đáp án
for just
Okay, let's recap the vocabulary we've learned in this program on women in politics,
5:23Được rồi, hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học trong chương trình về phụ nữ trong chính trị này,
the shortest premiership of any British leader ever: xác định phạm vi so sánh của dạng cao nhất
the shortest premiership dùng cấu trúc cao nhất the + tính từ ở dạng cao nhất + danh từ. Premiership có nghĩa là khoảng thời gian giữ chức Thủ tướng, vì vậy cụm này xác định một nhiệm kỳ là ngắn nhất chứ không chỉ là rất ngắn. of any British leader ever xác định nhóm so sánh là tất cả các nhà lãnh đạo Anh tính đến thời điểm đó. male or female nhấn mạnh rằng nhóm này gồm cả nam và nữ. Okay, let's recap bắt đầu một đoạn chuyển ý mới: người nói chuyển sang ôn lại thông tin trước đó. Phần này không thuộc cụm từ ở dạng cao nhất.
Luyện tập
Câu nào cho biết điểm số này là cao nhất khi so với điểm của mọi học sinh trong lịch sử nhà trường?
- This was a very high score by a student at the school.
- This score was higher than one other student's score.
- This was the highest score of any student in the school's history.
Xem đáp án
This was the highest score of any student in the school's history.
you are trained or instructed in how to improve that particular skill.
5:35bạn được đào tạo hoặc hướng dẫn về cách cải thiện kỹ năng cụ thể đó.
you're in a difficult situation that requires careful behavior.
5:44bạn đang ở trong một tình huống khó khăn đòi hỏi hành vi cẩn trọng.
The adjective collaborative involves several people working together for a particular purpose.
5:48Tính từ hợp tác (collaborative) liên quan đến một vài người làm việc cùng nhau vì một mục đích cụ thể.
the idiom it's my way or the highway
5:54thành ngữ theo cách của tôi hoặc đi chỗ khác (it's my way or the highway)
can be used as a warning that someone will only accept their own way of doing things.
5:57có thể được sử dụng như một lời cảnh báo rằng ai đó sẽ chỉ chấp nhận cách làm của riêng họ.