Lịch sử của hình xăm - Addison Anderson: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
767 từ 169 từ/phút

Mô tả video: Video lần theo lịch sử hình xăm từ các xác ướp cổ và nguồn gốc Polynesia của từ tiếng Anh “tattoo” đến vai trò của hình xăm như biểu tượng địa vị, dấu ấn bị áp đặt, căn tính được giành lại và một hình thức thể hiện bản thân hiện đại. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. stretching back at least 8,000 years. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Học cách diễn đạt một phong tục, thể chế hoặc tư liệu lịch sử có thể được truy nguyên xa đến thời điểm nào trong quá khứ. Việc kết hợp stretching back với at least vừa thể hiện khoảng thời gian rất dài, vừa cho biết con số được nêu chỉ là ước tính tối thiểu thận trọng chứ không phải mốc khởi đầu đã được xác định chính xác. 2. as people take ownership of that status or history. — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Hiểu rằng take ownership of không chỉ có nghĩa là sở hữu, mà còn có thể chỉ việc chủ động thừa nhận, tiếp nhận và định nghĩa lại một căn tính hoặc trải nghiệm đau buồn. Cách dùng này giúp bạn giải thích việc một cộng đồng biến nhãn gán ép buộc hay quá khứ đau thương thành ký ức, căn tính hoặc sự đoàn kết do chính họ lựa chọn. 3. you can never go wrong with Mom. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết can never go wrong with là cách nói thân mật để đề xuất một lựa chọn đáng tin và ít có khả năng gây thất vọng. Ở đây, Mom tạo nên câu kết hài hước; mẫu câu này cũng có thể dùng khi gợi ý món ăn, quà tặng, phong cách hoặc chiến lược thực tế.

Nội dung bài học

Thinking of getting a tattoo? Ý định

0:06

Bạn đang nghĩ đến việc xăm hình ư?

Ý định

Thinking of getting ...?: câu hỏi rút gọn thân mật

Thinking of getting ...? là một câu hỏi rút gọn mang sắc thái thân mật. Câu này lược bỏ Are you; dạng đầy đủ là Are you thinking of getting ...? Người nói đang hỏi liệu người nghe có cân nhắc làm việc gì đó hay không, chứ không mô tả suy nghĩ của chính mình. Khi think of mang nghĩa này, hành động theo sau thường dùng dạng -ing. Ở đây, getting a tattoo có nghĩa là đi xăm. Dạng rút gọn giúp mở đầu chủ đề một cách nhanh chóng và thân thiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi rút gọn thân mật bằng đúng phần mở đầu dùng để hỏi về một dự định mua hàng: ____ a used car?

Xem đáp án

Thinking of getting

Decorating your birthday suit would add another personal story Thành ngữ

0:08

Trang trí bộ đồ bẩm sinh của bạn sẽ thêm một câu chuyện cá nhân nữa

to a history of tattoos

0:11

vào lịch sử của hình xăm

Thành ngữ

Decorating your birthday suit: một cách nói giảm hài hước

Birthday suit là một cách nói giảm thân mật và hài hước để chỉ trạng thái khỏa thân. Cách nói đùa này hình dung cơ thể không mặc quần áo là bộ suit mà một người có khi mới sinh. Trong ngữ cảnh về hình xăm này, decorating your birthday suit có nghĩa là thêm các mẫu hình xăm lên cơ thể. Nó không có nghĩa là trang trí quần áo; cụm từ khiến ý tưởng nghe vui và bớt trực tiếp hơn.

Luyện tập

Trong câu này, birthday suit chỉ điều gì?

  1. quần áo mặc dự tiệc sinh nhật
  2. một mẫu hình xăm
  3. một cơ thể khỏa thân
Xem đáp án

một cơ thể khỏa thân

stretching back at least 8,000 years. Cụm từ

0:12

kéo dài ít nhất 8.000 năm.

Cụm từ

stretching back at least 8,000 years: mốc tối thiểu của chiều dài lịch sử

Ở đây, stretching back at least 8,000 years là cụm phân từ hiện tại bổ nghĩa cho a history of tattoos. Stretch back diễn tả sự kéo dài ngược về quá khứ theo thời gian, chứ không phải hành động duỗi cơ thể. At least biến 8,000 years thành giới hạn tối thiểu. Lịch sử này có tuổi đời không dưới 8.000 năm và có thể còn lâu đời hơn; cụm từ không đưa ra một điểm khởi đầu chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa “kéo dài về quá khứ trong thời gian không ít hơn mức đã nêu”: The archive contains records ____ 200 years.

Xem đáp án

stretching back at least

Tattooed mummies from around the world

0:16

Những xác ướp có hình xăm từ khắp nơi trên thế giới

attest to the universality of body modification Cụm từ

0:18

chứng minh tính phổ quát của việc chỉnh sửa cơ thể

across the millennia Cách dùng từ

0:20

qua hàng thiên niên kỷ

Cụm từ

attest to the universality of body modification: chứng minh tính phổ quát của việc biến đổi cơ thể

Trong câu này, attest to có nghĩa là “làm bằng chứng cho” hoặc “cho thấy”. Những xác ướp có hình xăm là bằng chứng, còn kết luận là việc biến đổi cơ thể, bao gồm những hoạt động như xăm mình, đã xuất hiện rộng rãi trong loài người suốt những khoảng thời gian dài. To trong attest to là giới từ. Nó dẫn vào cụm danh từ the universality of body modification; sau attest to, hãy dùng cụm danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ, mang nghĩa “làm bằng chứng cho”: These records ____ the value of preserving local history.

Xem đáp án

attest to

Cách dùng từ

across the millennia: xuyên suốt nhiều giai đoạn nghìn năm

Millennia là dạng số nhiều của millennium, một giai đoạn kéo dài một nghìn năm. Across the millennia có nghĩa là “xuyên suốt nhiều giai đoạn nghìn năm”, vì vậy nó diễn tả một khoảng lịch sử rất dài chứ không phải hàng triệu năm. Ở đây, across cho thấy việc biến đổi cơ thể xuất hiện trong nhiều thời đại khác nhau. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả sự thay đổi, tính liên tục hoặc hành vi lặp lại của con người trong một khoảng lịch sử rất dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chính xác cụm từ được tô nổi bật mang nghĩa “xuyên suốt nhiều giai đoạn nghìn năm”: The design has evolved ____.

Xem đáp án

across the millennia

and to the fact that you really were stuck with it forever Cụm từ

0:22

và thực tế là bạn thực sự phải gắn bó với nó mãi mãi

if your civilization never got around to inventing laser removal. Cụm động từ

0:25

nếu nền văn minh của bạn chưa bao giờ phát minh ra phương pháp xóa xăm bằng laser.

Cụm từ

stuck with it forever: mãi mãi không thể loại bỏ nó

Be stuck with + danh từ hoặc đại từ có nghĩa là không có cách thực tế để loại bỏ, thay đổi hoặc tránh một thứ gì đó, nên phải giữ lại hoặc tiếp tục đối phó với nó. Cụm này thường cho thấy tình huống đó không được mong muốn. Trong câu này, it chỉ hình xăm, còn forever nhấn mạnh rằng nếu không có phương pháp xóa thì kết quả trên thực tế là vĩnh viễn. Stuck được dùng theo nghĩa bóng; không có vật gì thực sự bị dính bằng keo.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói không có lựa chọn thực tế nào ngoài việc tiếp tục sử dụng chiếc điện thoại cũ?

  1. I'm stuck with this old phone.
  2. I'm sticking with this old phone.
  3. This old phone is stuck to me.
Xem đáp án

I'm stuck with this old phone.

Cụm động từ

got around to inventing: cấu trúc get around to + -ing

Get around to doing something có nghĩa là cuối cùng cũng thu xếp được thời gian hoặc tìm được cơ hội làm một việc, thường là sau khi đã trì hoãn. Khi dùng với never, cụm này cho biết hành động hoàn toàn không xảy ra. Ở đây, việc phát minh của cả một nền văn minh được nói một cách hài hước như một nhiệm vụ tồn đọng: nền văn minh đó chưa bao giờ đạt đến giai đoạn tạo ra công nghệ xóa bằng laser. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau phải là dạng -ing: got around to inventing, không phải get around to invent.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng dạng đúng của invent: The council never got around to ____ a safer system.

Xem đáp án

inventing

A mummy from the Chinchorro culture

0:29

Một xác ướp từ văn hóa Chinchorro

in pre-Incan Peru

0:31

ở Peru thời kỳ tiền Inca

has a mustache tattooed on his upper lip.

0:32

có một hình xăm ria mép trên môi trên.

Ötzi, mummified iceman of the Alps,

0:35

Ötzi, người băng xác ướp của dãy Alps,

has patterned charcoal tats along his spine, Cách dùng từ

0:37

có những hình xăm bằng than củi có hoa văn dọc theo cột sống,

behind his knee,

0:40

sau đầu gối,

and around his ankles,

0:41

và quanh mắt cá chân,

Cách dùng từ

patterned charcoal tats: cách dùng không trang trọng của tats

Tats là dạng rút gọn không trang trọng của tattoos. Trong patterned charcoal tats, tats là danh từ chính; patterned cho biết các dấu vết tạo thành những đường hoặc hình lặp lại, còn charcoal chỉ vật liệu carbon sẫm màu được dùng trong các dấu xăm. Người kể chuyển sang dùng tats trong phần giải thích lịch sử để tạo giọng điệu nhẹ nhàng và gần với hội thoại hơn. Cụm này vẫn chỉ các hình xăm, chứ không phải một loại đồ vật khác có tên tats.

Luyện tập

Một nhãn trưng bày trong bảo tàng đề cập đến các dấu vết trên cơ thể Ötzi. Từ nào phù hợp nhất trong văn viết trang trọng?

  1. tattooing
  2. tats
  3. tattoos
Xem đáp án

tattoos

which might be from an early sort of acupuncture. Ngữ pháp

0:42

đây có thể là từ một hình thức châm cứu sơ khai.

Ngữ pháp

which might be from ...: phỏng đoán thận trọng về nguồn gốc

Dấu phẩy theo sau bởi which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định, bổ sung nhận xét về những hình xăm vừa được nhắc đến. Ở đây, be from có nghĩa là do một nguyên nhân tạo ra hoặc bắt nguồn từ, nên mệnh đề này đưa ra một cách giải thích có thể có cho các dấu vết. Might thể hiện sự không chắc chắn. Người nói không khẳng định rằng lời giải thích liên quan đến châm cứu đã được chứng minh, mà chỉ trình bày một cách diễn giải dựa trên bằng chứng hạn chế. Cấu trúc này hữu ích khi nêu quan sát trước rồi bổ sung một giả thuyết thận trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề which không hạn định để chỉ trình bày nguồn gốc như một khả năng?

  1. The stain, which is from a leaking pipe, appeared overnight.
  2. The stain, which might be from a leaking pipe, appeared overnight.
  3. The stain, which must be from a leaking pipe, appeared overnight.
Xem đáp án

The stain, which might be from a leaking pipe, appeared overnight.

The mummy of Amunet,

0:45

Xác ướp của Amunet,

a priestess in Middle Kingdom Egypt,

0:47

một nữ tu sĩ ở Ai Cập thời Trung Vương quốc,

features tattoos thought to symbolize Ngữ pháp

0:49

có những hình xăm được cho là tượng trưng cho

sexuality and fertility.

0:50

tình dục và khả năng sinh sản.

Ngữ pháp

thought to symbolize: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Thought to symbolize sexuality and fertility đứng sau tattoos và bổ nghĩa cho danh từ này. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn; dạng đầy đủ là tattoos which or that are thought to symbolize sexuality and fertility. Thought là quá khứ phân từ trong cấu trúc bị động are thought to, không phải động từ chính ở thì quá khứ. Cấu trúc này thuật lại cách diễn giải của mọi người hoặc các nhà nghiên cứu mà không nêu rõ họ là ai và không trình bày cách diễn giải đó như một điều chắc chắn. Mẫu danh từ + thought to + động từ nguyên mẫu thường gặp trong phim tài liệu, tin tức và văn bản kiểu bách khoa.

Luyện tập

Mệnh đề quan hệ đầy đủ nào có cấu trúc và ý nghĩa giống tattoos thought to symbolize fertility?

  1. tattoos which definitely symbolize fertility
  2. tattoos which are thought to symbolize fertility
  3. tattoos which make people think about fertility
Xem đáp án

tattoos which are thought to symbolize fertility

Even older than the mummies,

0:52

Thậm chí còn lâu đời hơn cả các xác ướp,

figurines of seemingly tattooed people

0:54

những bức tượng nhỏ của những người dường như có hình xăm

and tools possibly used for tattooing

0:56

và những công cụ có thể được sử dụng để xăm mình

date back tens of thousands of years. Cụm từ

0:59

có niên đại hàng chục nghìn năm.

Cụm từ

date back tens of thousands of years: có niên đại từ hàng chục nghìn năm trước

date back + một khoảng thời gian cho biết một sự vật bắt đầu hoặc đã tồn tại từ chừng ấy thời gian trước hiện tại. Ở đây, chủ ngữ ghép số nhiều figurines ... and tools ... dùng dạng nguyên thể date. tens of thousands of years cho biết một quy mô thời gian rộng—hàng chục nghìn năm—chứ không phải độ tuổi chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của date back: This stone tower ____ nearly six hundred years.

Xem đáp án

dates back

Tattoos don't have one historical origin point that we know of, Cụm từ

1:02

Hình xăm không có một điểm nguồn gốc lịch sử duy nhất mà chúng ta biết,

but why do we English speakers call them all tattoos?

1:05

nhưng tại sao những người nói tiếng Anh chúng ta lại gọi tất cả chúng là "tattoos"?

Cụm từ

that we know of: giới hạn nhận định trong phạm vi hiểu biết hiện tại

that we know of là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho one historical origin point. Trong cấu trúc phủ định này, nó giới hạn nhận định trong phạm vi thông tin mà người nói hiện có. Vì vậy, câu này nói rằng hiện chưa có một điểm khởi nguồn duy nhất nào được biết đến. Nó không chứng minh rằng điểm khởi nguồn như vậy chưa từng tồn tại; know of ở đây có nghĩa là biết về sự tồn tại của một điều gì đó.

Luyện tập

Thành phần giới hạn trong câu này có nghĩa là gì?: There are no earlier examples that we know of.

  1. Hiện chưa có ví dụ nào sớm hơn được biết đến.
  2. Điều đó chứng minh rằng những ví dụ sớm hơn chưa từng tồn tại.
  3. Người nói biết chính xác những ví dụ sớm hơn được tạo ra khi nào.
Xem đáp án

Hiện chưa có ví dụ nào sớm hơn được biết đến.

The word is an Anglophonic modification of "tatao," Cách dùng từ

1:09

Từ này là một sự biến thể theo ngữ âm tiếng Anh của "tatao",

a Polynesian word used in Tahiti,

1:12

một từ của người Polynesia được sử dụng ở Tahiti,

Cách dùng từ

Anglophonic modification of "tatao": dạng được điều chỉnh theo tiếng Anh

Trong phần giải thích từ nguyên này, Anglophonic có nghĩa là liên quan đến lời nói tiếng Anh hoặc cách dùng của người nói tiếng Anh. Cụm từ này trình bày từ tiếng Anh tattoo như một dạng được điều chỉnh từ tatao; nó không có nghĩa là hai từ không liên quan đến nhau. Cấu trúc a modification of X xác định X là dạng có trước hoặc dạng nguồn, còn từ đang được nói đến là phiên bản đã thay đổi của nó. Ở đây, modification có thể bao gồm thay đổi về âm thanh hoặc dạng chữ viết, vì vậy không nên hiểu đó là một khẳng định cụ thể rằng chỉ cách phát âm đã thay đổi.

Luyện tập

Trong phần giải thích từ nguyên này, an Anglophonic modification of tatao có nghĩa là gì?

  1. một dạng được điều chỉnh từ tatao dưới ảnh hưởng của tiếng Anh
  2. một từ không liên quan do người Anglo-Saxon sáng tạo ra
  3. cách viết Polynesia chuẩn chỉ được dùng ở Tahiti
Xem đáp án

một dạng được điều chỉnh từ tatao dưới ảnh hưởng của tiếng Anh

where English Captain James Cook landed in 1769 Ngữ pháp

1:14

nơi Thuyền trưởng người Anh James Cook đổ bộ vào năm 1769

and encountered heavily tattooed men and women.

1:18

và chạm trán với những người đàn ông và phụ nữ xăm trổ đầy mình.

Ngữ pháp

Tahiti, where ... landed: mệnh đề quan hệ chỉ nơi chốn

Where mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định và chỉ lại địa điểm Tahiti. Trong cấu trúc này, where có nghĩa là tại nơi đó: Cook đã cập bờ Tahiti vào năm 1769. Mệnh đề này bổ sung thông tin nền về Tahiti mà không cần bắt đầu một câu mới. Nó dùng trật tự câu trần thuật—where + chủ ngữ + động từ—chứ không dùng trật tự câu hỏi trong Where did he land?

Luyện tập

Câu nào dùng where đúng để bổ sung thông tin nền về một địa điểm?

  1. The museum, where did the first meeting take place, is now closed.
  2. The museum, which the first meeting took place, is now closed.
  3. The museum, where the first meeting took place, is now closed.
Xem đáp án

The museum, where the first meeting took place, is now closed.

Stories of Cook's findings

1:21

Những câu chuyện về những phát hiện của Cook

and the tattoos his crew acquired

1:22

và những hình xăm mà phi hành đoàn của ông có được

cemented our usage of tattoo Thành ngữ

1:24

đã củng cố cách chúng ta sử dụng từ hình xăm (tattoo)

over previous words like scarring,

1:26

thay cho các từ trước đó như tạo sẹo (scarring),

painting, and staining

1:28

vẽ (painting), và nhuộm (staining)

and sparked a craze in Victorian English high society. Ghi chú

1:29

và châm ngòi cho một cơn sốt trong xã hội thượng lưu Anh thời Victoria.

Thành ngữ

cemented our usage of tattoo: củng cố vững chắc một cách dùng từ

Ở đây, cemented là dạng quá khứ của cement và được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là làm cho một điều gì đó được xác lập vững chắc; vì vậy, cemented our usage of tattoo cho biết những câu chuyện này đã giúp tattoo trở thành từ được chấp nhận thay cho các cách gọi cũ. Động từ này nhấn mạnh sự củng cố: cách dùng đó đã bắt đầu hình thành, rồi trở nên ổn định và lâu bền hơn. Nó cũng có thể đi với các danh từ trừu tượng như reputation, status, authority hoặc relationship.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất từ cemented trong câu gốc?

  1. Nó thực sự phủ xi măng lên từ tattoo.
  2. Nó khiến việc dùng từ tattoo được xác lập vững chắc.
  3. Nó đưa từ tattoo vào sử dụng lần đầu tiên.
Xem đáp án

Nó khiến việc dùng từ tattoo được xác lập vững chắc.

Cụm từ

sparked a craze: tạo nên một cơn sốt đột ngột

Sparked bắt nguồn từ hình ảnh tạo ra tia lửa và ở đây có nghĩa là khiến một điều gì đó bắt đầu đột ngột. A craze là một giai đoạn nhiều người có sự say mê mạnh mẽ đối với một thứ gì đó, và sự say mê này thường không kéo dài lâu. Cả cụm sparked a craze có nghĩa là tạo nên một làn sóng nổi tiếng đột ngột. Trong câu gốc, những câu chuyện về các chuyến đi đã khiến hình xăm trở thành mốt trong giới thượng lưu Anh thời Victoria.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một trò chơi đã tạo ra làn sóng nổi tiếng đột ngột và mạnh mẽ?

  1. The game attracted a few quiet reviews.
  2. The game sparked a craze.
  3. The game reflected a long-term trend.
Xem đáp án

The game sparked a craze.

Văn hóa

Victorian English high society: thời kỳ, địa điểm và tầng lớp

Victorian đặt cụm từ vào thời trị vì của Nữ hoàng Victoria; English ở đây chỉ nước Anh, không phải tiếng Anh; còn high society chỉ tầng lớp thượng lưu giàu có, có địa vị và ảnh hưởng xã hội. Cụm từ này đặt cơn sốt ấy trong giới tinh hoa thời Victoria. Nó cho thấy trào lưu đã lan đến các tầng lớp có quyền lực trong xã hội, chứ không chỉ thuộc về những nhóm bên lề.

Luyện tập

Victorian English high society trong câu này nói đến điều gì?

  1. Tầng lớp thượng lưu ở Anh trong thời Victoria
  2. Những người hầu trong gia đình Nữ hoàng Victoria
  3. Một nhóm nghiên cứu tiếng Anh mà người thời Victoria sử dụng
Xem đáp án

Tầng lớp thượng lưu ở Anh trong thời Victoria

We might think of Victorians having Victorian attitudes about such a risqué thing, Cách dùng từ

1:33

Chúng ta có thể nghĩ người thời Victoria có thái độ của thời Victoria về một điều táo bạo như vậy,

Cách dùng từ

such a risqué thing: táo bạo theo chuẩn mực xã hội, không phải nguy hiểm

Trong such a risqué thing, such a có nghĩa là “một thứ như thế” hoặc “một thứ đến mức như thế”. Risqué mô tả điều gì đó hơi gợi dục hoặc đủ táo bạo để thách thức các chuẩn mực truyền thống về sự đứng đắn. Ở đây, từ này trình bày việc xăm mình như một điều mà những người bảo thủ thời Victoria có thể xem là không đứng đắn hoặc táo bạo. Vấn đề nằm ở thể diện xã hội, không phải nguy hiểm thực tế.

Luyện tập

Câu nào dùng risqué đúng với nghĩa “hơi gợi dục hoặc táo bạo theo chuẩn mực xã hội”?

  1. Putting all your savings in one stock is risqué.
  2. The icy road was risqué after the storm.
  3. The magazine was known for its risqué cartoons.
Xem đáp án

The magazine was known for its risqué cartoons.

and you can find such sentiments

1:38

và bạn có thể tìm thấy những quan điểm như thế

and even bans on tattooing throughout history.

1:40

và thậm chí cả các lệnh cấm xăm mình trong suốt lịch sử.

But while publicly some Brits looked down their noses at tattoos, Thành ngữ

1:43

Nhưng trong khi công khai một số người Anh khinh thường hình xăm,

behind closed doors and away from their noses, Thành ngữ

1:46

thì ở sau những cánh cửa đóng kín và tránh xa những ánh nhìn soi mói đó,

lots of people had them.

1:49

rất nhiều người đã xăm mình.

Thành ngữ

looked down their noses at tattoos: khinh thường hình xăm với thái độ bề trên

Look down one's nose at someone or something là một thành ngữ có nghĩa là coi người hoặc vật đó thấp kém hơn, thường với cảm giác mình ở vị thế cao hơn. Ở đây, một số người Anh công khai xem hình xăm là thứ thấp kém hoặc không đứng đắn; câu này không nói đến chuyển động thật của mũi. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I look down my nose, she looks down her nose và they look down their noses. At đứng trước người hoặc vật bị đánh giá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ mục tiêu: They ____ our inexpensive clothes because they thought the clothes were beneath them.

Xem đáp án

looked down their noses at

Thành ngữ

behind closed doors ... away from their noses: sự đối lập công khai-riêng tư và lối chơi chữ

Behind closed doors là một thành ngữ cố định có nghĩa là trong phạm vi riêng tư hoặc không cho công chúng tiếp cận. Nó đối lập với publicly và sắp xếp thông tin trong câu theo sự khác biệt giữa công khai và riêng tư. Away from their noses không phải là một thành ngữ thứ hai. Cụm này tinh nghịch dùng lại noses trong looked down their noses at, biến chiếc mũi mang nghĩa bóng thành một địa điểm tưởng tượng nằm ngoài tầm nhìn của những người chỉ trích. Sự lặp lại tạo thêm tính hài hước và chỉ ra hành vi được che giấu khỏi sự phán xét của công chúng.

Luyện tập

Điều gì khiến away from their noses trở nên hài hước trong câu này?

  1. Nó nói rằng mọi người đều thực sự che mũi lại.
  2. Đó là một thành ngữ tiêu chuẩn có nghĩa là “trong một cuộc họp riêng”.
  3. Nó lặp lại noses trong thành ngữ trước đó looked down their noses at tattoos.
Xem đáp án

Nó lặp lại noses trong thành ngữ trước đó looked down their noses at tattoos.

Reputedly, Queen Victoria had a tiger fighting a python, Cách dùng từ

1:51

Người ta đồn rằng, Nữ hoàng Victoria có một hình xăm con hổ đang chiến đấu với một con trăn,

Cách dùng từ

Reputedly: đánh dấu một nhận định chưa được xác nhận

Reputedly dùng để giới thiệu thông tin thường được người khác kể lại hoặc đưa tin, thay vì trình bày thông tin đó như một sự thật đã được xác lập hoàn toàn. Trong câu này, từ đó cho biết nhận định về Nữ hoàng Victoria nên được hiểu là một giai thoại vẫn có phần chưa chắc chắn. Khi đọc lịch sử hoặc tin tức, hãy xem trạng từ này là tín hiệu về mức độ mạnh của bằng chứng: người viết đang truyền đạt một nhận định nhưng vẫn giữ khoảng cách với nó.

Luyện tập

Reputedly cho biết điều gì về nhận định theo sau?

  1. Người nói đã tự mình kiểm chứng nhận định đó.
  2. Nhận định đó do người khác truyền lại nhưng có thể chưa được xác nhận hoàn toàn.
  3. Điều đó chắc chắn sẽ xảy ra sau này.
Xem đáp án

Nhận định đó do người khác truyền lại nhưng có thể chưa được xác nhận hoàn toàn.

and tattoos became very popular

1:55

và hình xăm trở nên rất phổ biến

among Cook's fellow soldiers,

1:57

trong số những người lính đồng đội của Cook,

who used them to note their travels. Cách dùng từ

1:59

những người đã sử dụng chúng để ghi lại các chuyến đi của họ.

Cách dùng từ

used them to note their travels: note là động từ mang nghĩa “ghi lại”

Trong used them to note their travels, them chỉ tattoos, còn note là động từ nguyên mẫu trong cấu trúc use + object + to + verb. Ở đây note có nghĩa là “ghi lại hoặc đánh dấu”, vì vậy các hình xăm đóng vai trò như dấu hiệu về những chuyến đi của các binh sĩ. Cụm này không có nghĩa là họ viết ghi chú du lịch lên da. Trong lối kể trang trọng, note có thể là động từ và theo sau trực tiếp bởi điều được ghi lại: note a change, note a date hoặc note a journey.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của note với nghĩa “ghi lại”: The guide used a map ____ every stop on the route.

Xem đáp án

to note

You crossed the Atlantic,

2:01

Bạn đã vượt qua Đại Tây Dương,

get an anchor.

2:02

hãy xăm một mỏ neo.

Been south of the equator,

2:03

Đã đến phía nam xích đạo,

time for your turtle tat. Ý định

2:05

đã đến lúc cho hình xăm con rùa của bạn.

Ý định

time for your turtle tat: It's time for + cụm danh từ

Trong time for your turtle tat, dạng đầy đủ là It's time for your turtle tat. Cấu trúc It's time for + cụm danh từ cho biết thời điểm thích hợp cho sự việc hoặc hoạt động đó đã đến. Ở đây, người nói đùa rằng việc đã đi xuống phía nam xích đạo là lý do để xăm hình con rùa. Your cho biết hình xăm này dành cho người nghe, còn tat là dạng rút gọn thân mật của tattoo.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị vui này bằng cách diễn đạt trong bài: You finished the project, so it's ____ your victory dance.

Xem đáp án

time for

But Westerners sported tattoos Cách dùng từ

2:06

Nhưng người phương Tây đã phô diễn những hình xăm

long before meeting the Samoans and Maori of the South Pacific.

2:08

từ rất lâu trước khi gặp người Samoa và người Maori ở Nam Thái Bình Dương.

Cách dùng từ

Westerners sported tattoos: sport mang nghĩa mặc hoặc phô bày

Trong Westerners sported tattoos, sport là ngoại động từ mang nghĩa mặc, có hoặc phô bày một đặc điểm nổi bật như một phần của diện mạo. Sported là dạng quá khứ của động từ này. Câu này nói rằng hình xăm là đặc điểm có thể nhìn thấy trên diện mạo của người phương Tây, chứ không phải họ tham gia thể thao. Cách dùng này thường tạo ra lời miêu tả sinh động và tập trung vào sự phô bày hơn động từ trung tính have, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là người đó cố tình khoe khoang.

Luyện tập

sported ở đây có nghĩa là gì? Maya sported a bright red coat at the concert.

  1. Cô ấy mặc và phô bày chiếc áo khoác như một phần nổi bật trong diện mạo của mình.
  2. Cô ấy chơi thể thao trong khi mang theo chiếc áo khoác.
  3. Cô ấy giấu chiếc áo khoác trước buổi hòa nhạc.
Xem đáp án

Cô ấy mặc và phô bày chiếc áo khoác như một phần nổi bật trong diện mạo của mình.

Crusaders got the Jerusalem cross, Văn hóa

2:12

Những chiến binh Thập tự chinh đã xăm thánh giá Jerusalem,

so if they died in battle, Ngữ pháp

2:14

để nếu họ chết trong trận chiến,

they'd get a Christian burial.

2:15

họ sẽ có được một lễ tang theo nghi thức Cơ đốc giáo.

Văn hóa

Thập tự Jerusalem như dấu hiệu nhận diện người theo Cơ Đốc giáo

Thập tự Jerusalem là một kiểu thập tự của Cơ Đốc giáo gắn với Jerusalem và, về mặt lịch sử, với các cuộc Thập tự chinh. Trong câu này, các chiến binh mang hình này trên cơ thể như một dấu hiệu rõ ràng cho thấy họ là người theo Cơ Đốc giáo. Dấu hiệu đó có thể giúp người khác nhận ra họ là tín đồ Cơ Đốc sau khi qua đời và mai táng họ theo nghi thức Cơ Đốc giáo. Ở đây, cross là danh từ chỉ một biểu tượng tôn giáo, không phải động từ tiếng Anh có nghĩa là “đi từ bên này sang bên kia”.

Luyện tập

Theo câu này, thập tự Jerusalem có tác dụng thực tế gì?

  1. Nó cho biết người mang dấu là tín đồ Cơ Đốc để họ có thể được mai táng theo nghi thức Cơ Đốc giáo.
  2. Nó cho biết một trận chiến đã diễn ra bên trong Jerusalem.
  3. Nó ghi lại những biên giới mà người mang dấu đã vượt qua.
Xem đáp án

Nó cho biết người mang dấu là tín đồ Cơ Đốc để họ có thể được mai táng theo nghi thức Cơ Đốc giáo.

Ngữ pháp

so if ..., they'd ...: nối biện pháp phòng ngừa với kết quả có thể xảy ra

Trong câu này, so nối việc mang dấu hiệu với kết quả thực tế mà người ta muốn đạt được. Mệnh đề if nêu một sự việc có thể xảy ra —tử trận—, còn they'd get cho biết điều gì sẽ xảy ra trong trường hợp đó. Mẫu có thể áp dụng là hành động trong quá khứ + so + if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu. Mẫu này hữu ích khi mô tả một biện pháp phòng ngừa đã được thực hiện trong quá khứ để đối phó với điều có thể xảy ra sau đó. Ở đây, they'd có nghĩa là they would, không phải they had, vì get là động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu: hành động trong quá khứ + so + điều kiện với if + kết quả có thể xảy ra?

  1. I wrote my email on the folder because someone contacted me yesterday.
  2. I wrote my email on the folder, so if someone found it, they would contact me.
  3. I wrote my email on the folder, but someone will definitely find it.
Xem đáp án

I wrote my email on the folder, so if someone found it, they would contact me.

Roman soldiers on Hadrian's Wall Văn hóa

2:17

Lính La Mã trên Bức tường Hadrian

had military tattoos

2:19

có những hình xăm quân sự

and called the Picts beyond it Văn hóa

2:21

và gọi những người Pict ở phía bên kia bức tường

Picts for the pictures painted on them.

2:23

là người Pict (những người được vẽ lên) vì những bức tranh (pictures) được vẽ trên người họ.

Văn hóa

Roman soldiers on Hadrian's Wall: bối cảnh biên giới La Mã

Hadrian's Wall, tức Bức tường Hadrian, là một tuyến biên giới La Mã được củng cố ở miền bắc đảo Anh. Vì vậy, Roman soldiers on Hadrian's Wall chỉ những người lính phục vụ dọc tuyến biên giới đó, chứ không đơn giản là những người lính đứng trên một bức tường bình thường. Bối cảnh này làm rõ beyond it: bức tường ngăn cách phía của binh lính với những người được gọi là người Pict ở phía bên kia. Tên riêng này cung cấp thông tin địa lý lịch sử cần thiết để hiểu sự tiếp xúc giữa họ.

Luyện tập

Hadrian's Wall bổ sung thông tin gì cho câu này?

  1. Cụm từ này nói rằng người Pict sống bên trong một bức tường ở thành Rome.
  2. Cụm từ này miêu tả một bức tường được dùng làm bề mặt để xăm hình.
  3. Cụm từ này xác định một biên giới La Mã ở miền bắc đảo Anh, nơi các binh lính đóng quân.
Xem đáp án

Cụm từ này xác định một biên giới La Mã ở miền bắc đảo Anh, nơi các binh lính đóng quân.

Văn hóa

called ... Picts for ...: tên gọi và cơ sở được nêu ra

Ở đây, call theo cấu trúc call + tân ngữ + tên gọi: the Picts beyond it là nhóm được đặt tên, còn Picts thứ hai là tên được gán cho họ. Cụm for the pictures painted on them nêu cơ sở được đề xuất cho tên gọi đó, tức là những hình ảnh được vẽ trên cơ thể họ. Trong lời giải thích lịch sử, cụm này hoạt động như một nhận định về nguồn gốc của tên gọi, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh rằng cách giải thích từ nguyên đó là chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đặt tên bằng call + tân ngữ + tên gọi và for + cụm danh từ: The children ____ Snowball ____ his white fur.

Xem đáp án

called the rabbit · for

There's also a long tradition of people Mạch ý

2:26

Cũng có một truyền thống lâu đời về việc mọi người

being tattooed unwillingly.

2:28

bị xăm mình một cách miễn cưỡng.

Mạch ý

There's also a long tradition of ...: mở ra một mạch lịch sử khác

There's also ... báo hiệu rằng người nói đang bổ sung một mạch lịch sử thứ hai có liên quan. Sau khi nói về việc xăm hình tự nguyện hoặc mang ý nghĩa văn hóa, câu này chuyển sang những người bị xăm trái với ý muốn của họ. A long tradition of có nghĩa là một tập tục đã tồn tại trong thời gian dài. Ở đây, tradition mang tính trung lập: từ này nói đến sự tồn tại lâu dài, không thể hiện sự tán thành.

Luyện tập

Chức năng chính của câu này trong đoạn văn là gì?

  1. Câu này kết luận rằng việc xăm hình luôn là tự nguyện.
  2. Câu này sửa lại ngày tháng của một sự kiện đã đề cập trước đó.
  3. Câu này mở ra một mạch lịch sử bổ sung về việc cưỡng ép xăm hình.
Xem đáp án

Câu này mở ra một mạch lịch sử bổ sung về việc cưỡng ép xăm hình.

Greeks and Romans tattooed slaves and mercenaries

2:30

Người Hy Lạp và người La Mã đã xăm mình cho nô lệ và lính đánh thuê

to discourage escape and desertion. Ngữ pháp

2:32

để ngăn chặn việc trốn thoát và đào ngũ.

Ngữ pháp

to discourage escape and desertion: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Cụm to discourage escape and desertion là động từ nguyên mẫu có to chỉ mục đích. Nó giải thích vì sao người ta thực hiện việc xăm hình: mục tiêu là làm giảm khả năng xảy ra hành động bỏ trốn và đào ngũ. Ở đây, discourage có nghĩa là ngăn cản hoặc làm ai đó từ bỏ ý định, không phải làm họ mất tự tin. Escape là bỏ trốn; desertion là tự ý rời khỏi quân ngũ hoặc nhiệm vụ được giao mà không được phép.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ mục đích bằng dạng đúng của discourage: The library posted reminder signs to ____ loud conversations.

Xem đáp án

discourage

Criminals in Japan were tattooed as such

2:35

Tội phạm ở Nhật Bản đã bị xăm mình như vậy

as far back as the 7th century. Cụm từ

2:37

từ xa xưa vào thế kỷ thứ 7.

Cụm từ

as far back as the 7th century: nhấn mạnh một thời điểm rất xa trong quá khứ

Trong câu này, as far back as the 7th century có nghĩa là “đã có từ thế kỷ 7, hoặc thậm chí sớm hơn”. Cụm từ nhấn mạnh rằng tập tục này xuất hiện sớm hơn rất nhiều so với điều người nghe có thể dự đoán. Cấu trúc có thể áp dụng là as far back as + một ngày tháng, thời kỳ hoặc sự kiện trong quá khứ. Ở đây, back chỉ khoảng cách về thời gian, không phải vị trí trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “ít nhất là từ một thời điểm sớm như vậy”: The festival appears in written records ____ the 10th century.

Xem đáp án

as far back as

Most infamously, Mạch ý

2:40

Khét tiếng nhất,

the Nazis tattooed numbers on the chests or arms

2:41

Đức Quốc xã đã xăm những con số lên ngực hoặc cánh tay

of Jews and other prisoners

2:43

của người Do Thái và các tù nhân khác

at the Auschwitz concentration camp

2:45

tại trại tập trung Auschwitz

in order to identify stripped corpses. Ngữ pháp

2:47

nhằm xác định những xác chết bị lột trần.

Mạch ý

Most infamously: giới thiệu ví dụ tai tiếng nhất

Most infamously là một cụm chuyển ý mang tính đánh giá. Nó xác định sự kiện tiếp theo là ví dụ tai tiếng nhất trong chuỗi sự kiện, nhờ đó vừa tổ chức thông tin vừa thể hiện sự lên án mạnh mẽ. Infamously có nghĩa là “theo cách được biết đến rộng rãi vì một điều xấu”, chứ không đơn thuần là “một cách nổi tiếng”. Trong câu này, cụm từ báo cho người nghe rằng ví dụ tiêu cực nghiêm trọng nhất sắp được nêu ra.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp để mở đầu bằng Most infamously?

  1. Phát hiện khoa học được ngưỡng mộ rộng rãi
  2. Công viên công cộng được yêu thích nhất của một thành phố
  3. Vụ gian lận nghiêm trọng và nổi tiếng nhất của một công ty
Xem đáp án

Vụ gian lận nghiêm trọng và nổi tiếng nhất của một công ty

Ngữ pháp

in order to identify stripped corpses: để nhận dạng những thi thể đã bị lột bỏ quần áo

In order to identify nêu mục đích của việc xăm các con số. Cấu trúc in order to + động từ nguyên mẫu diễn đạt mục đích một cách rõ ràng và trang trọng hơn một chút so với chỉ dùng to. Ở đây, stripped corpses nghĩa là những thi thể đã bị lột bỏ quần áo, nên không thể dùng quần áo để hỗ trợ việc nhận dạng. Stripped là quá khứ phân từ bổ nghĩa cho corpses; trong ngữ cảnh này, nó không có nghĩa là được đơn giản hóa.

Luyện tập

Dùng cấu trúc chỉ mục đích gồm ba từ trong bài học: Each evidence bag received a unique number ____ identify it later.

Xem đáp án

in order to

But tattoos forced on prisoners and outcasts Mạch ý

2:50

Nhưng những hình xăm bị ép buộc đối với tù nhân và những người bị ruồng bỏ

can be redefined

2:52

có thể được định nghĩa lại

as people take ownership of that status or history. Cụm từ

2:53

khi mọi người làm chủ tình trạng hoặc lịch sử đó.

Mạch ý

tattoos ... can be redefined: từ dấu ấn bị áp đặt đến ý nghĩa được giành lại

Cụm danh từ tattoos forced on prisoners and outcasts tiếp tục giữ bối cảnh áp bức trước đó trong tầm chú ý. Sau đó, can be redefined mở ra một hướng mới: ý nghĩa của chính những dấu ấn ấy không cố định. Cấu trúc bị động này tổ chức sự chuyển đổi từ điều bị người khác áp đặt sang điều mà con người có thể diễn giải và giành lại. Redefined chỉ sự thay đổi về ý nghĩa xã hội, không phải thay đổi vật lý đối với mực xăm.

Luyện tập

tattoos ... can be redefined tạo ra sự chuyển hướng thông tin nào trong câu?

  1. Cụm này bổ sung một phương pháp khác để đánh số tù nhân.
  2. Cụm này chuyển từ một dấu ấn bị áp đặt sang khả năng con người giành lại ý nghĩa của nó.
  3. Cụm này giải thích rằng mực xăm phải được xóa và thay thế.
Xem đáp án

Cụm này chuyển từ một dấu ấn bị áp đặt sang khả năng con người giành lại ý nghĩa của nó.

Cụm từ

take ownership of that status or history: chủ động thừa nhận và giành lại quyền quyết định ý nghĩa

Trong câu này, take ownership of that status or history có nghĩa là chủ động thừa nhận danh tính hoặc quá khứ ấy như một phần trải nghiệm của mình và giành lại quyền quyết định nó có ý nghĩa gì. Ownership ở đây nói về quyền tự chủ, không phải quyền sở hữu pháp lý. Mệnh đề bắt đầu bằng as giải thích sự thay đổi diễn ra cùng với quá trình định nghĩa lại: khi con người giành lại quyền quyết định ý nghĩa của một nhãn mác hoặc lịch sử từng bị áp đặt lên mình, hình xăm cũng có thể mang một ý nghĩa mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “chủ động thừa nhận và giành quyền quyết định ý nghĩa”: Rather than let others define her experience, she chose to ____ her story.

Xem đáp án

take ownership of

Primo Levi survived Auschwitz

2:56

Primo Levi đã sống sót sau trại Auschwitz

and wore short sleeves to Germany

2:59

và mặc áo ngắn tay đến Đức

after the war

3:00

sau chiến tranh

to remind people of the crime his number represented. Ngữ pháp

3:01

để nhắc nhở mọi người về tội ác mà con số của ông đại diện.

Ngữ pháp

to remind people of the crime his number represented: nhắc mọi người nhớ đến tội ác mà con số của ông tượng trưng

Cụm nguyên mẫu to remind people of ... nêu mục đích của việc mặc áo ngắn tay: để lộ con số nhằm khiến mọi người nhớ đến tội ác gắn với nó. Cấu trúc remind someone of something có nghĩa là “khiến ai đó nhớ đến điều gì”. Trong the crime his number represented, his number represented là một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: the crime that his number represented. Ở đây, represent có nghĩa là “tượng trưng hoặc mang ý nghĩa”; con số gợi đến tội ác của Đức Quốc xã chứ không phải lên tiếng thay mặt ai đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng mục đích của tấm biển là khiến khách tham quan nhớ đến một sự kiện trong quá khứ?

  1. The plaque was installed to remind visitors of the protest.
  2. The plaque was installed to remind visitors to protest.
  3. The plaque was installed to represent visitors at the protest.
Xem đáp án

The plaque was installed to remind visitors of the protest.

Today, some Holocaust survivors' descendants

3:04

Ngày nay, con cháu của một số người sống sót sau thảm họa diệt chủng Holocaust

have their relatives' numbers tattooed on their arms.

3:07

đã xăm những con số của người thân họ lên cánh tay.

The Torah has rules against tattoos, Văn hóa

3:10

Kinh Torah có các quy định cấm xăm mình,

but what if you want to make indelible Cách dùng từ

3:12

nhưng sẽ ra sao nếu bạn muốn làm cho nó không thể xóa nhòa

what you feel should never be forgotten?

3:14

những gì bạn cảm thấy không bao giờ nên bị lãng quên?

Văn hóa

rules against tattoos: quy định tôn giáo phản đối việc xăm mình

Kinh Torah là nền tảng quan trọng của kinh điển và truyền thống luật pháp Do Thái. Ở đây, rules against tattoos chỉ những quy định tôn giáo được hiểu là phản đối hoặc cấm việc xăm mình. Bối cảnh này tạo ra sự căng thẳng trong câu hỏi: một hạn chế tôn giáo xung đột với mong muốn gìn giữ ký ức bằng một dấu ấn vĩnh viễn. Câu văn trình bày lựa chọn đó như một tình thế khó xử.

Luyện tập

rules against tattoos tạo ra xung đột gì trong câu?

  1. Nó nói rằng bất kỳ ai muốn ghi nhớ lịch sử đều bắt buộc phải xăm mình.
  2. Nó đối lập một hạn chế tôn giáo với mong muốn gìn giữ ký ức bằng một dấu ấn vĩnh viễn.
  3. Nó nói rằng Kinh Torah đang tựa vào một hình xăm theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó đối lập một hạn chế tôn giáo với mong muốn gìn giữ ký ức bằng một dấu ấn vĩnh viễn.

Cách dùng từ

make indelible: khiến điều gì đó không thể bị xóa nhòa

Indelible có nghĩa là không thể loại bỏ hoặc xóa đi. Trong cấu trúc chỉ kết quả thông thường make + object + adjective, ta có thể nói make a memory indelible. Ở đây, tân ngữ là mệnh đề dài what you feel should never be forgotten, nên nó được đặt sau tính từ: make indelible what you feel should never be forgotten. Câu này liên kết tính lâu bền theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Hình xăm để lại một dấu vết vật lý khó xóa, còn ký ức mà nó đại diện cũng được mong muốn lưu lại theo cách không thể bị xóa khỏi tâm trí mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là “không thể xóa”: The memorial was designed to make the workers' memory ____.

Xem đáp án

indelible

And those criminals and outcasts of Japan,

3:16

Và những tên tội phạm và những người bị ruồng bỏ của Nhật Bản,

where tattooing was eventually outlawed Cách dùng từ

3:19

nơi việc xăm mình cuối cùng đã bị đặt ra ngoài vòng pháp luật

from the mid-19th century to just after World War II,

3:21

từ giữa thế kỷ 19 cho đến ngay sau Thế chiến II,

Cách dùng từ

was eventually outlawed from ... to ...: lệnh cấm theo luật và khoảng thời gian áp dụng

Was eventually outlawed là cấu trúc bị động: cuối cùng một đạo luật đã biến việc xăm mình thành hành vi bất hợp pháp. Outlaw ở đây là động từ, không phải danh từ outlaw chỉ một người sống ngoài vòng pháp luật. From the mid-19th century to just after World War II đánh dấu toàn bộ khoảng thời gian lệnh cấm pháp lý có hiệu lực. Eventually cho biết lệnh cấm xuất hiện sau những diễn biến trước đó; từ này không làm thay đổi điểm đầu và điểm cuối của khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của outlaw và từ mở đầu khoảng thời gian: Under the former law, public dancing ____ 1925 to 1930.

Xem đáp án

was outlawed from

added decoration to their penal tattoos Cách dùng từ

3:24

đã thêm các họa tiết trang trí vào những hình xăm hình phạt của họ

with designs borrowed from woodblock prints, Văn hóa

3:27

bằng các thiết kế mượn từ các bản in mộc bản,

Cách dùng từ

added decoration to their penal tattoos: trang trí những dấu hiệu trừng phạt có sẵn

Added decoration to their penal tattoos theo cấu trúc add + thứ được thêm vào + to + vật đã tồn tại: họ đặt các họa tiết trang trí lên những hình xăm đã có sẵn. Penal có nghĩa là liên quan đến hình phạt hoặc hệ thống hình sự. Ở đây, penal tattoos là những dấu hiệu liên quan đến hình phạt hoặc địa vị tội phạm, vì vậy việc trang trí đã thay đổi diện mạo và ý nghĩa xã hội của những dấu hiệu vốn bị áp đặt.

Luyện tập

penal tattoos có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những hình xăm tạm thời được vẽ bằng bút chì
  2. những hình xăm liên quan đến hình phạt hoặc địa vị tội phạm
  3. những hình xăm chỉ được tạo ra để ủng hộ một đội thể thao
Xem đáp án

những hình xăm liên quan đến hình phạt hoặc địa vị tội phạm

popular literature,

3:29

văn học đại chúng,

and mythical spiritual iconography.

3:30

và hệ thống biểu tượng tâm linh thần thoại.

Văn hóa

các thiết kế vay mượn từ tranh in khắc gỗ

Tranh in khắc gỗ là hình ảnh được in từ những tấm gỗ đã chạm khắc. Trong ngữ cảnh này, chúng là một trong các nguồn hình ảnh cho thiết kế hình xăm. Borrowed from có nghĩa là các thiết kế lấy đề tài, hình dáng hoặc phong cách từ những bản in đó. Cụm từ này nói về ảnh hưởng nghệ thuật, không phải hành động mượn một đồ vật thật rồi phải trả lại.

Luyện tập

designs borrowed from woodblock prints có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các nghệ sĩ làm tranh in khắc gỗ sao chép thiết kế hình xăm.
  2. Các thiết kế lấy ý tưởng hoặc yếu tố hình ảnh từ tranh in khắc gỗ.
  3. Các nhà thiết kế tạm thời mượn những bản in thật và phải trả lại.
Xem đáp án

Các thiết kế lấy ý tưởng hoặc yếu tố hình ảnh từ tranh in khắc gỗ.

Yakuza gangs viewed their outsider tattoos Ngữ pháp

3:33

Các băng đảng Yakuza coi những hình xăm của kẻ ngoài lề xã hội của họ

as signs of lifelong loyalty and courage.

3:36

như những dấu hiệu của lòng trung thành và lòng dũng cảm suốt đời.

Ngữ pháp

coi ... là dấu hiệu của lòng trung thành suốt đời và lòng can đảm

Cấu trúc view A as B có nghĩa là xem hoặc diễn giải A là B. Ở đây, A là their outsider tattoos và B là signs of lifelong loyalty and courage. Các băng nhóm đang gán ý nghĩa cho những hình xăm, chứ không chỉ mô tả hình thức của chúng. A sign of something là bằng chứng hoặc biểu tượng của một điều gì đó. Ở đây, signs nói đến điều mà những hình xăm đại diện, không phải thông báo được treo lên hay biển báo giao thông.

Luyện tập

Dùng view A as B ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The judges ____ her calm response ____ a sign of confidence.

Xem đáp án

viewed · as

After all, Mạch ý

3:38

Rốt cuộc,

they lasted forever

3:39

chúng tồn tại mãi mãi

and it really hurt to get them.

3:40

và việc xăm chúng thực sự rất đau đớn.

Mạch ý

After all: bổ sung một lý do hỗ trợ

After all là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra lý do hỗ trợ mà người nói cho rằng người nghe có thể dễ dàng chấp nhận. Ở đây, tính vĩnh viễn của hình xăm và sự đau đớn khi xăm được dùng làm bằng chứng cho nhận định trước đó về lòng trung thành và lòng dũng cảm. Cụm này tổ chức thông tin theo dạng “nhận định + lý do”. Dù có từ after, nó không có nghĩa là “sau khi mọi việc kết thúc” và không mô tả trình tự thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn gồm hai từ dùng để bổ sung một lý do hỗ trợ rõ ràng: We should call Maya. ____, she may be worried.

Xem đáp án

After all

For the Maori,

3:43

Đối với người Maori,

whose tattoos weren't an accepted mainstream tradition,

3:44

những người có hình xăm không phải là một truyền thống chính thống được chấp nhận,

if you shied away from the excruciating chiseling in Cụm động từ

3:47

nếu bạn chùn bước trước việc đục đẽo đau đớn

of your moko design, Văn hóa

3:50

đối với thiết kế moko của bạn,

your unfinished tattoo marked your cowardice. Cách dùng từ

3:51

hình xăm dang dở của bạn đã đánh dấu sự hèn nhát của bạn.

Cụm động từ

shied away from: né tránh vì sợ hãi hoặc không thoải mái

Shied away from là dạng quá khứ của shy away from. Cụm này có nghĩa là ai đó tránh né hoặc chùn bước trước một việc vì cảm thấy việc đó đáng sợ, đau đớn, khó chịu hoặc rủi ro. Ở đây, nó diễn tả việc không chịu đựng hết quá trình xăm đau đớn. Cấu trúc là shy away from + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này mô tả phản ứng trước một tình huống, chứ không chỉ có nghĩa là người đó có tính cách nhút nhát.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của shy away from để hoàn thành câu: He ____ speaking in public because he feared criticism.

Xem đáp án

shied away from

Văn hóa

moko design: mẫu hình xăm Māori truyền thống

Moko là một thuật ngữ Māori chỉ một hình thức xăm truyền thống. Một moko có thể thể hiện bản sắc và dòng dõi gia đình, vì vậy moko design ở đây là mẫu hình xăm mang ý nghĩa văn hóa, chứ không chỉ là đồ trang trí. Bối cảnh này giải thích logic của câu: trong hoàn cảnh lịch sử được mô tả, việc dừng lại trước khi quá trình đau đớn hoàn tất sẽ để lại một dấu hiệu hữu hình mà người khác có thể hiểu là thiếu can đảm. Câu này thuật lại sự đánh giá của xã hội khi đó; nó không quy mọi hình xăm chưa hoàn thiện về ý nghĩa này.

Luyện tập

Trong câu này, moko design được hiểu chính xác nhất là gì?

  1. Một mẫu hình xăm Māori truyền thống gắn với bản sắc và dòng dõi
  2. Bất kỳ hoa văn trang trí nào chưa hoàn thiện
  3. Một mẫu dụng cụ xăm
Xem đáp án

Một mẫu hình xăm Māori truyền thống gắn với bản sắc và dòng dõi

Cách dùng từ

marked your cowardice: làm lộ rõ một đặc điểm

Ở đây, marked có nghĩa là cho thấy hoặc làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng. Hình xăm chưa hoàn thiện đóng vai trò là bằng chứng hữu hình để người khác dựa vào đó đánh giá rằng người này thiếu can đảm. Cowardice là danh từ chỉ sự thiếu can đảm hoặc tính hèn nhát. Cấu trúc mark + danh từ trừu tượng có thể trình bày một điều như dấu hiệu của phẩm chất, thái độ hoặc sự thay đổi; nó không có nghĩa là ai đó chấm điểm sự hèn nhát hoặc vẽ một dấu lên đó.

Luyện tập

Trong câu nào marked có nghĩa là làm cho một phẩm chất hoặc thái độ trở nên rõ ràng?

  1. The teacher marked the homework after class.
  2. His silence marked his disapproval.
  3. She marked the box with a blue pen.
Xem đáp án

His silence marked his disapproval.

Today,

3:54

Ngày nay,

unless you go the traditional route, Cụm từ

3:55

trừ khi bạn đi theo con đường truyền thống,

your tattoo artist will probably use a tattoo machine

3:56

nghệ sĩ xăm hình của bạn có thể sẽ sử dụng một chiếc máy xăm

Cụm từ

unless you go the traditional route: trừ khi bạn chọn cách truyền thống

Trong câu này, unless đưa ra ngoại lệ cho dự đoán chính: máy xăm có thể sẽ được sử dụng, trừ trường hợp người ta chọn phương pháp truyền thống. Go the traditional route có nghĩa là “chọn cách truyền thống để làm một việc gì đó”. Route được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó chỉ một cách tiếp cận hoặc hướng hành động, không phải con đường thật. Mẫu có thể áp dụng lại là go the + tính từ hoặc danh từ + route.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “trừ khi bạn chọn phương pháp thông thường”: ____, the clinic will use the newer procedure.

Xem đáp án

Unless you go the traditional route

based on the one patented by Samuel O'Reilly in 1891,

4:00

dựa trên chiếc máy được cấp bằng sáng chế bởi Samuel O'Reilly vào năm 1891,

itself based on Thomas Edison's stencil machine from 1876. Ngữ pháp

4:04

bản thân nó lại dựa trên máy bút chì của Thomas Edison từ năm 1876.

Ngữ pháp

itself based on ... như một mệnh đề bổ sung rút gọn

Ở đây, itself chỉ the one patented by Samuel O'Reilly in 1891, tức chiếc máy xăm đời trước, chứ không chỉ người thợ xăm hay máy tạo khuôn của Edison. Based on Thomas Edison's stencil machine cho biết máy của O'Reilly cũng bắt nguồn từ một thiết kế có trước đó. Cụm này là một mệnh đề bổ sung rút gọn: itself based on ... là dạng ngắn gọn của which was itself based on .... Nó giúp câu lần theo một chuỗi nguồn gốc: máy hiện đại dựa trên máy của O'Reilly, rồi máy của O'Reilly lại dựa trên máy của Edison.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề bổ sung rút gọn bằng cụm hai từ trong bài học: The new sensor, itself ____ an older design, uses less power.

Xem đáp án

based on

But with the incredibly broad history of tattoos Ngữ pháp

4:09

Nhưng với lịch sử vô cùng rộng lớn của hình xăm

giving you so many options,

4:12

mang đến cho bạn rất nhiều lựa chọn,

what are you going to get?

4:13

bạn dự định sẽ xăm hình gì?

Ngữ pháp

with + cụm danh từ + hiện tại phân từ để nêu bối cảnh

With + cụm danh từ + hiện tại phân từ tạo ra phần bối cảnh cho mệnh đề chính. Ở đây, cụm danh từ là the incredibly broad history of tattoos, còn giving you so many options mô tả tác động của lịch sử đó: nó mang lại nhiều khả năng lựa chọn. Mệnh đề chính là câu hỏi what are you going to get? Giving không phải là động từ chính của mệnh đề này. Đặt cấu trúc with ở đầu giúp trình bày bối cảnh một cách cô đọng rồi hướng sự chú ý vào quyết định trong câu hỏi.

Luyện tập

Cách phân tích nào mô tả đúng câu này?

  1. With có nghĩa là người nói và lịch sử đang ở cùng nhau về mặt vật lý.
  2. Cụm từ với with cung cấp bối cảnh, còn mệnh đề chính là câu hỏi.
  3. Giving là động từ chính nên không có mệnh đề chính riêng biệt.
Xem đáp án

Cụm từ với with cung cấp bối cảnh, còn mệnh đề chính là câu hỏi.

This is a bold-lined expression of who you are Mạch ý

4:15

Đây là một sự thể hiện bằng những đường nét đậm nét về việc bạn là ai

or who you want to appear to be.

4:18

hoặc bạn muốn xuất hiện như thế nào.

Mạch ý

who you are ... who you want to appear to be: con người thật và hình ảnh muốn thể hiện

Who you are và who you want to appear to be là hai mệnh đề song song bổ sung nội dung cho expression of. Mệnh đề thứ nhất thể hiện con người thật của bạn; mệnh đề thứ hai thể hiện hình ảnh mà bạn muốn người khác cảm nhận. Or đặt hai khả năng này cạnh nhau. Appear to be có nghĩa là “có vẻ là” hoặc “tạo ấn tượng là”, chứ không phải “xuất hiện trước mắt”. Việc lặp lại cấu trúc who ... be tạo sự cân đối cho câu và sắp xếp ý tưởng về bản sắc thành con người thật đối lập với hình ảnh được thể hiện ra bên ngoài.

Luyện tập

Cấu trúc song song này thể hiện sự đối lập nào?

  1. Con người thật của bạn đối lập với hình ảnh mà bạn muốn người khác nhìn thấy.
  2. Hai địa điểm khác nhau nơi bạn có thể bất ngờ xuất hiện.
  3. Con người của bạn trong quá khứ đối lập với một bản sắc do người khác chọn thay bạn.
Xem đáp án

Con người thật của bạn đối lập với hình ảnh mà bạn muốn người khác nhìn thấy.

As the naturalist aboard Cook's ship said Mạch ý

4:20

Như nhà tự nhiên học trên tàu của Cook đã nói

of the tataoed Tahitians,

4:22

về những người Tahiti có hình xăm,

Mạch ý

As the naturalist aboard Cook's ship said: giới thiệu nguồn thông tin

“As + source + said” là một mệnh đề dẫn nhập lời trích, có nghĩa là “như người này đã nói”. Cấu trúc này nêu nguồn trước rồi báo hiệu rằng lời nói hoặc quan điểm của nguồn đó sẽ xuất hiện tiếp theo. Trong ví dụ này, dấu phẩy chuẩn bị cho người đọc đón nhận lời trích ở dòng tiếp theo. Trong cụm từ chỉ nguồn, aboard Cook's ship xác định naturalist nào đang được nhắc đến: nhà tự nhiên học ở trên tàu của Cook. Ở đây, aboard có nghĩa là “ở trên hoặc trong một con tàu”, không phải “ở một quốc gia khác”.

Luyện tập

“As the naturalist aboard Cook's ship said” có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này nói rằng nhà tự nhiên học lên tàu sau khi phát biểu.
  2. Cụm này cho thấy tác giả đang sửa lời của nhà tự nhiên học.
  3. Cụm này giới thiệu nguồn trước khi đưa ra lời của nguồn đó.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu nguồn trước khi đưa ra lời của nguồn đó.

"Everyone is marked thus in different parts of his body,

4:24

"Mọi người đều được đánh dấu như vậy ở các bộ phận khác nhau trên cơ thể anh ta,

according maybe to his humor Cách dùng từ

4:27

có lẽ tùy theo tâm trạng của anh ta

or different circumstances of his life."

4:29

hoặc những hoàn cảnh khác nhau trong cuộc sống của anh ta."

Cách dùng từ

his humor or different circumstances of his life: nghĩa cũ của humor

Trong lời trích lịch sử này, humor mang một nghĩa cũ: tính khí, trạng thái tinh thần hoặc khuynh hướng của một người. Nó không mang ý nghĩa hiện đại là sự hài hước hoặc có khiếu hài hước. His humor được nối bằng or với different circumstances of his life. Hai cụm từ đưa ra hai cách giải thích: một bên là tính khí hoặc khuynh hướng cá nhân, bên kia là hoàn cảnh sống. Trong văn bản cổ, mối quan hệ logic xung quanh có thể giúp nhận ra một nghĩa từ không còn phổ biến ngày nay.

Luyện tập

Trong lời trích lịch sử, “his humor” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. một câu chuyện cười mà ông ấy đã kể
  2. khả năng khiến mọi người bật cười của ông ấy
  3. tính khí hoặc khuynh hướng cá nhân của ông ấy
Xem đáp án

tính khí hoặc khuynh hướng cá nhân của ông ấy

Maybe your particular humor and circumstances Mạch ý

4:32

Có lẽ tâm trạng và hoàn cảnh cụ thể của bạn

suggest getting a symbol of cultural heritage,

4:34

gợi ý việc xăm một biểu tượng của di sản văn hóa,

a sign of spirituality,

4:37

một dấu hiệu của tâm linh,

sexual energy,

4:39

năng lượng tình dục,

or good old-fashioned avant-garde defiance, Cách dùng từ

4:40

hoặc sự thách thức theo chủ nghĩa tiên phong cổ điển tốt đẹp,

Mạch ý

Maybe your particular humor and circumstances: nhắc lại ý trước và hướng về người nghe

Maybe trình bày câu này như một kết luận cá nhân có thể xảy ra, chứ không phải mệnh lệnh. Người nói lặp lại humor and circumstances từ một trích dẫn lịch sử trước đó rồi thêm your particular để hướng ý tưởng về phía người nghe. Cách nhắc lại này nối thông tin trước đó với một lựa chọn cá nhân ở hiện tại, thay vì mở ra chủ đề mới. Ở đây, humor mang nghĩa cũ là tính khí hoặc khuynh hướng của một người, không phải sự hài hước. Khi đi cùng circumstances, nó cho thấy cả tính cách lẫn hoàn cảnh đều có thể ảnh hưởng đến biểu tượng mà một người lựa chọn.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của Maybe your particular humor and circumstances ở đây là gì?

  1. Sửa một lỗi trong trích dẫn trước đó.
  2. Chuyển chủ đề từ hình xăm sang hài kịch.
  3. Nhắc lại cách diễn đạt trong trích dẫn lịch sử và hướng nó đến lựa chọn của chính người nghe.
Xem đáp án

Nhắc lại cách diễn đạt trong trích dẫn lịch sử và hướng nó đến lựa chọn của chính người nghe.

Cách dùng từ

good old-fashioned avant-garde defiance: một mâu thuẫn tinh nghịch

Good old-fashioned thường giới thiệu một điều quen thuộc, truyền thống và đã được thời gian kiểm chứng. Avant-garde có nghĩa là mang tính thử nghiệm và vượt xa quy ước, còn defiance là sự phản kháng công khai. Đặt old-fashioned cạnh avant-garde tạo ra một mâu thuẫn có chủ ý. Cách nói ấm áp, mang âm hưởng truyền thống bao bọc một thái độ chống truyền thống theo lối hài hước, khiến danh sách kết thúc với sắc thái tinh nghịch và mỉa mai.

Luyện tập

Điều gì tạo nên tính hài hước trong good old-fashioned avant-garde defiance?

  1. Old-fashioned và avant-garde có nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  2. Defiance có nghĩa là kính trọng và tuân theo truyền thống.
  3. good old-fashioned mang âm hưởng truyền thống được dùng để bao quanh avant-garde defiance hoàn toàn chống lại quy ước.
Xem đáp án

good old-fashioned mang âm hưởng truyền thống được dùng để bao quanh avant-garde defiance hoàn toàn chống lại quy ước.

a reminder of a great accomplishment

4:43

một lời nhắc nhở về một thành tựu vĩ đại

or of how you think it would look cool

4:45

hoặc về việc bạn nghĩ nó trông sẽ ngầu như thế nào

if Hulk Hogan rode a rhino. Văn hóa

4:46

nếu Hulk Hogan cưỡi một con tê giác.

Văn hóa

if Hulk Hogan rode a rhino: một hình ảnh tưởng tượng phi lý

Hulk Hogan là một đô vật chuyên nghiệp nổi tiếng của Mỹ và là nhân vật văn hóa đại chúng được biết đến với hình tượng công chúng khoa trương. Đặt ông lên lưng một con tê giác tạo ra một hình ảnh cố ý phi lý và phóng đại; câu đùa không cần dựa trên việc chuyện đó đã thực sự xảy ra. Ở đây, if Hulk Hogan rode a rhino đưa ra một ý tưởng thiết kế trong tưởng tượng. Rode là dạng quá khứ của ride, nhưng trong mệnh đề if này, khi đi cùng would look cool, nó đánh dấu một tình huống giả định chứ không phải một sự kiện trong quá khứ.

Luyện tập

if Hulk Hogan rode a rhino có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó kể lại một sự kiện có thật trong lịch sử đấu vật chuyên nghiệp.
  2. Nó tạo ra một hình ảnh tưởng tượng phi lý để minh họa một cách hài hước cho lựa chọn thiết kế mang tính cá nhân.
  3. Nó giải thích rằng tê giác thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn đấu vật.
Xem đáp án

Nó tạo ra một hình ảnh tưởng tượng phi lý để minh họa một cách hài hước cho lựa chọn thiết kế mang tính cá nhân.

It's your expression,

4:48

Đó là sự thể hiện của bạn,

your body,

4:50

cơ thể của bạn,

so it's your call. Thành ngữ

4:50

vì vậy đó là quyết định của bạn.

Thành ngữ

it's your call: trao quyền quyết định cho người khác

It's your call là một thành ngữ thông dụng trong hội thoại, có nghĩa là “quyết định thuộc về bạn” hoặc “bạn quyết định đi”. Call ở đây có nghĩa là một quyết định hay sự phán đoán, không phải một cuộc gọi điện thoại. Trong câu này, so cho thấy đây là kết luận: vì cách thể hiện và cơ thể thuộc về người nghe nên lựa chọn cuối cùng cũng thuộc về người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ dùng call với nghĩa “quyết định thuộc về bạn”: I've explained both options, so ____.

Xem đáp án

it's your call

Just two rules:

4:52

Chỉ có hai quy tắc:

you have to find a tattooist who won't be ashamed Ý định

4:53

bạn phải tìm một thợ xăm không cảm thấy xấu hổ

to draw your idea,

4:56

khi vẽ ý tưởng của bạn,

Ý định

who won't be ashamed to draw your idea: một giới hạn mang tính hài hước

Mệnh đề quan hệ who won't be ashamed to draw your idea bổ nghĩa cho tattooist. Be ashamed to do something có nghĩa là cảm thấy việc làm điều gì đó thật đáng xấu hổ, đáng ngượng hoặc khiến bản thân bị đánh giá xấu; cụm này không có nghĩa là thiếu kỹ năng thực hiện việc đó. Ở đây người nói phóng đại để tạo sự hài hước. Thông điệp thực tế là một thiết kế có thể mang tính cá nhân hoặc khác thường, nhưng không nên đáng ngượng đến mức ngay cả thợ xăm cũng không muốn bị gắn với nó.

Luyện tập

Mệnh đề được tô đậm chủ yếu ngụ ý điều gì ở đây?

  1. Một quy tắc nghề nghiệp nghiêm túc buộc thợ xăm phải chấp thuận mọi thiết kế.
  2. Thợ xăm có thể không đủ kỹ năng để vẽ thiết kế đó.
  3. Thiết kế không nên đáng ngượng đến mức ngay cả thợ xăm cũng không muốn bị gắn với nó.
Xem đáp án

Thiết kế không nên đáng ngượng đến mức ngay cả thợ xăm cũng không muốn bị gắn với nó.

and when in doubt, Cụm từ

4:57

và khi nghi ngờ,

you can never go wrong with Mom. Thành ngữ

4:58

bạn sẽ không bao giờ sai lầm với chữ 'Mẹ'.

Cụm từ

when in doubt: mở đầu cho một lựa chọn an toàn

When in doubt có nghĩa là “khi bạn không chắc nên làm gì hoặc chọn gì”. Đây là dạng rút gọn của when you are in doubt và thường đứng đầu câu để giới thiệu một lựa chọn mặc định đơn giản, đáng tin cậy. Ở đây, doubt diễn tả sự không chắc chắn của người nói hoặc người nghe về một quyết định. Nó không có nghĩa là nghi ngờ người khác không trung thực.

Luyện tập

Hoàn thành cụm hai từ đã học, có nghĩa là “khi bạn không chắc chắn”: When ____, check the instructions again.

Xem đáp án

in doubt

Thành ngữ

You can never go wrong with + danh từ để đề xuất một lựa chọn đáng tin cậy

Cấu trúc “You can never go wrong with + danh từ” dùng để đề xuất một thứ như lựa chọn an toàn và đáng tin cậy. Ở đây, go wrong có nghĩa là “chọn sai hoặc nhận được kết quả không như ý”, chứ không phải đi nhầm hướng. Trong câu này, Mom (“Mẹ”) được đề xuất làm chủ đề hình xăm kinh điển. Từ never nghe có vẻ tuyệt đối tạo sắc thái tự tin và vui đùa, chứ không phải một lời bảo đảm theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào đề xuất hoa tươi một cách tự nhiên như một lựa chọn đáng tin cậy?

  1. You can never go wrong with fresh flowers.
  2. You should never bring fresh flowers.
  3. Fresh flowers can be difficult to find in winter.
Xem đáp án

You can never go wrong with fresh flowers.