Chuỗi Video Vật Lý Trực Thăng - #2 Điều Khiển Trực Thăng - Smarter Every Day 46: tài liệu học tiếng Anh

SmarterEveryDay

Độ khó học tập
771 từ 196 từ/phút

Giới thiệu: Destin và hướng dẫn viên Richard Ledbetter trình bày cách đĩa nghiêng, góc cánh và cánh quạt đuôi điều khiển độ cao, hướng và chuyển động quay của trực thăng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "judge a book by its cover" (thành ngữ và biểu đạt hình tượng): hiểu rằng vẻ ngoài có thể đánh lừa và dùng lời nhắc này khi ấn tượng ban đầu che giấu một lỗi quan trọng. 2. "what a swashplate does is" (ngữ pháp và mẫu câu): dùng khung tập trung này để nêu rõ chức năng chính của một thiết bị kỹ thuật. 3. "any way I want to." (ngữ pháp và mẫu câu): hiểu "any way" diễn tả lựa chọn tự do và "want to" lược bỏ hành động đã nhắc, rồi diễn đạt tự nhiên quyền tự do hành động.

Nội dung bài học

All right,

0:00

Được rồi,

this is totally easy once you understand the physics. Ngữ pháp

0:00

điều này hoàn toàn dễ dàng một khi bạn hiểu về vật lý.

Ngữ pháp

once you understand: điều kiện dẫn đến kết quả

Ở đây, once mở đầu mệnh đề you understand the physics. Nó có nghĩa là “ngay khi” hoặc “khi” điều kiện đó được đáp ứng: hiểu nguyên lý vật lý là điều kiện khiến việc này trở nên dễ dàng. Trong cấu trúc này, once + thì hiện tại đơn có thể chỉ một điều kiện trong tương lai hoặc một điều kiện chung. Nó không có nghĩa là chỉ hiểu điều gì đó đúng một lần.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành câu phù hợp nhất: The instructions will seem easy ____.

  1. once you understand the pattern
  2. one time you understand the pattern
  3. once the pattern
Xem đáp án

once you understand the pattern

Watch this,

0:03

Xem này,

left,

0:04

trái,

yep,

0:05

đúng rồi,

right, go back to the right.

0:06

phải, quay lại bên phải.

It's easy!

0:07

Dễ mà!

You see it flip?

0:08

Bạn có thấy nó lộn vòng không?

One, two,

0:09

Một, hai,

yeah.

0:12

yeah.

Awesome.

0:13

Tuyệt vời.

So,

0:20

Vậy thì,

as a kid,

0:20

khi còn nhỏ,

I spent many an hour in a book about the drawings of Leonardo da Vinci. Ngữ pháp

0:20

tôi đã dành nhiều giờ để xem một cuốn sách về các bản vẽ của Leonardo da Vinci.

Ngữ pháp

many an hour: many đi với danh từ số ít

Many an hour có nghĩa là many hours, tức là “nhiều giờ”. Cấu trúc many a/an + danh từ đếm được số ít có vẻ ở số ít, nhưng lại chỉ một số lượng lớn những dịp hoặc sự vật riêng lẻ. Dùng an vì hour bắt đầu bằng một nguyên âm: chữ h không được phát âm. Cấu trúc này khiến câu mang sắc thái văn chương hoặc hồi tưởng hơn so với many hours thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc văn chương có nghĩa là “many hours”: The historian spent ____ hour studying the letters.

Xem đáp án

many an

In particular, Mạch ý

0:24

Đặc biệt là,

his flying machines.

0:25

những cỗ máy bay của ông ấy.

Mạch ý

In particular: thu hẹp sự chú ý vào một trọng tâm chính

In particular chọn ra một người, vật hoặc chi tiết trong một chủ đề rộng hơn và cho biết đó là điều đặc biệt đáng chú ý. Ở đây, chủ đề rộng là các bản vẽ của Leonardo da Vinci, còn những cỗ máy bay là phần người nói muốn nhấn mạnh. Cụm này thường đứng sau một nhận định khái quát rồi dẫn đến trọng tâm cụ thể. Dù phụ đề là một mảnh lời nói ngắn, nó vẫn có chức năng tổ chức thông tin như trong câu hoàn chỉnh: thu hẹp sự chú ý của người nghe vào một điểm.

Luyện tập

Lựa chọn nào xem đội rô-bốt là trọng tâm đặc biệt chứ không chỉ là một ví dụ có thể có?

  1. The club offers many activities. In general, its robotics team is especially popular.
  2. The club offers many activities. For example, its robotics team is especially popular.
  3. The club offers many activities. In particular, its robotics team is especially popular.
Xem đáp án

The club offers many activities. In particular, its robotics team is especially popular.

Check out this medieval helicopter. Cụm động từ

0:26

Hãy xem chiếc trực thăng thời trung cổ này.

Cụm động từ

Check out: lời mời xem mang tính thân mật

Check out + tân ngữ là cách nói thân mật mang nghĩa “hãy nhìn, xem hoặc chú ý đến thứ thú vị này”. Trong câu này, người nói hướng sự chú ý của người xem vào bản vẽ chiếc trực thăng thời trung cổ, chứ không nói về việc trả tiền hay rời khỏi một nơi nào đó. Cụm động từ này có thể tách ra khi tân ngữ là danh từ: Check out this model và Check this model out đều dùng được. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: Check it out.

Luyện tập

Câu nào thân mật mời ai đó xem một mô hình thú vị?

  1. Please repair this amazing model!
  2. Put this amazing model away!
  3. Check out this amazing model!
Xem đáp án

Check out this amazing model!

It looks like it would work, Ngữ pháp

0:28

Trông có vẻ như nó sẽ hoạt động,

Ngữ pháp

looks like it would work: một nhận định thận trọng

Looks like cho biết nhận định dựa trên vẻ ngoài hoặc ấn tượng mà sự vật tạo ra, chứ không phải một lần thử đã xác nhận kết quả. Ở đây, cụm từ này làm cho lời nhận định thận trọng hơn. Would work trình bày việc hoạt động thành công như một kết quả được dự đoán dưới điều kiện ngầm hiểu, chẳng hạn “nếu chúng ta thử nó”. Would ở đây diễn đạt sự phỏng đoán về tình thái, không đơn thuần là tương lai nhìn từ quá khứ.

Luyện tập

Bạn mới chỉ nhìn một thiết bị mới và chưa thử nó. Câu nào đưa ra nhận định dè dặt nhất dựa trên vẻ ngoài?

  1. It looks like it would work.
  2. It works.
  3. It looks like it will work.
Xem đáp án

It looks like it would work.

but you can't really judge a book by its cover Thành ngữ

0:29

nhưng bạn không thể chỉ đánh giá bề ngoài

Thành ngữ

judge a book by its cover: đánh giá chỉ qua vẻ ngoài

Judge a book by its cover là một thành ngữ chỉ việc quyết định bản chất thực sự của một thứ chỉ dựa trên vẻ ngoài. Cuốn sách và bìa sách là hình ảnh ẩn dụ: “bìa” là ấn tượng bề mặt, còn “cuốn sách” ẩn bên trong là chất lượng thật. Khi đi với can't really, người nói cảnh báo rằng vẻ ngoài đầy hứa hẹn chưa phải là bằng chứng đủ mạnh. Thành ngữ này có thể áp dụng cho người, sản phẩm, địa điểm hoặc ý tưởng, chứ không chỉ cho sách.

Luyện tập

Một chiếc ba lô trông đơn giản nhưng bền và hữu ích. Nhận xét nào phù hợp nhất với bài học của thành ngữ?

  1. If it looks plain, it must be useless.
  2. Only books can have covers.
  3. You can't judge a book by its cover.
Xem đáp án

You can't judge a book by its cover.

because there's no way to provide counter-torque to the body of the aircraft. Ghi chú

0:31

bởi vì không có cách nào để cung cấp mô-men xoắn ngược lại cho thân máy bay.

Ngữ pháp

there's no way to + động từ: nói rằng một hành động là không thể

There's no way to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là trong điều kiện hiện tại, không tồn tại phương pháp hay phương tiện nào để thực hiện hành động đó. Ở đây, cấu trúc này cho biết việc tạo mô-men xoắn ngược là không khả thi về mặt kỹ thuật với thiết kế đang được nói đến. Trong cấu trúc này, there's là dạng rút gọn của there is, no way chỉ phương pháp không tồn tại, còn to provide mở đầu một động từ nguyên mẫu nêu hành động. Cụm từ đưa ra nhận định mạnh về tính khả thi, chứ không chỉ nói rằng việc đó khó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn gồm bốn từ mang nghĩa không có phương pháp nào: With the road completely blocked, ____ drive to the village tonight.

Xem đáp án

there's no way to

Cách dùng từ

Counter-torque: tác dụng làm quay theo hướng đối nghịch

Mô-men xoắn là tác dụng làm quay quanh một trục. Counter-torque là mô-men xoắn theo hướng ngược lại, được tạo ra để giảm hoặc triệt tiêu chuyển động quay mà một mô-men xoắn khác sẽ gây ra. Trong câu này, máy bay cần counter-torque tác dụng lên thân để thân không tiếp tục quay do tác động của rôto. Thuật ngữ này chỉ riêng việc kiểm soát chuyển động quay, không đơn giản là bất kỳ lực đối nghịch nào.

Luyện tập

Điền thuật ngữ kỹ thuật chỉ mô-men xoắn được tác dụng theo hướng ngược lại: The motor twists the frame clockwise, so the control system applies ____ to oppose that rotation.

Xem đáp án

counter-torque

Modern-day helicopters do this

0:34

Trực thăng hiện đại làm điều này

by providing a counter-torque rotor on a boom,

0:36

bằng cách cung cấp một cánh quạt tạo mô-men xoắn ngược trên một thanh đuôi,

a tail rotor.

0:39

đó là cánh quạt đuôi.

This works by stopping the rotation of the helicopter,

0:40

Nó hoạt động bằng cách ngăn máy bay trực thăng xoay vòng,

but here's what you haven't thought about. Mạch ý

0:43

nhưng đây là điều bạn chưa nghĩ đến.

Mạch ý

Here's what you haven't thought about: nêu một điểm đã bị bỏ sót

Here's là dạng rút gọn của here is. Phần bắt đầu bằng what nêu ý còn thiếu mà người nói sắp trình bày, vì vậy cả mẫu câu dùng để thông báo một điểm đã bị bỏ sót chứ không phải để đặt câu hỏi. Trong lời giải thích hoặc lập luận, mẫu câu này chuyển sự chú ý sang một điều kiện mới hoặc một bước ngoặt quan trọng. Nó có thể mang tính tu từ: người nói có thể chỉ đang dẫn dắt người nghe chứ không trách họ đã bỏ sót điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu trong bài dùng để nêu một điểm đã bị bỏ sót: ____: the app also needs an internet connection.

Xem đáp án

Here's what you haven't thought about

You are,

0:45

Rốt cuộc,

after all, Mạch ý

0:46

bạn đang

applying a force to a free-floating body, Cách dùng từ

0:46

tác dụng lực lên một vật thể trôi nổi tự do,

which means that body wants to drift. Mạch ý

0:49

có nghĩa là vật thể đó sẽ muốn trôi dạt.

Mạch ý

After all: đưa ra một lý do hỗ trợ

After all đưa vào một sự thật mà người nói xem là đã được biết, hiển nhiên hoặc đáng để nhớ lại. Ở đây, nó nhắc người nghe rằng một lực đang được tác dụng, nhờ đó kết luận tiếp theo về sự trôi lệch trở nên dễ chấp nhận hơn. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, nó gần với ý hãy nhớ hoặc nếu nghĩ kỹ: nó hỗ trợ nhận định ở xung quanh. Nó không có nghĩa là mọi sự việc đều đã kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu diễn ngôn trong bài dùng để nhắc người nghe về một lý do hỗ trợ: We can wait until morning. ____, the store is already closed.

Xem đáp án

After all

Cách dùng từ

free-floating body trong vật lý

Ở đây, free-floating body là một vật thể vật lý không được gắn vào giá đỡ hoặc giữ cố định theo cách khác. Body chỉ toàn bộ vật thể, không phải cơ thể người. Vì không bị ràng buộc, một lực tác dụng có thể làm cả vật thể di chuyển hoặc trôi đi.

Luyện tập

Điền thuật ngữ gồm hai từ trong bài học này để chỉ một vật thể không được gắn vào giá đỡ: In orbit, a gentle push can move a ____.

Xem đáp án

free-floating body

Mạch ý

which means để nêu kết quả của toàn bộ mệnh đề

Which means nối toàn bộ ý phía trước với kết quả theo sau. Ở đây, which chỉ toàn bộ sự việc một lực đang được tác dụng lên free-floating body, chứ không chỉ danh từ gần nhất là body. Cấu trúc này sắp xếp lời giải thích theo thứ tự sự việc-kết quả: fact, which means consequence. Dấu phẩy giúp đánh dấu mệnh đề kết quả được thêm vào.

Luyện tập

Trong câu "The battery is dead, which means the toy will not start," which chỉ điều gì?

  1. Toàn bộ sự việc rằng pin đã hết
  2. Chỉ danh từ battery
  3. Món đồ chơi sẽ không khởi động
Xem đáp án

Toàn bộ sự việc rằng pin đã hết

So,

0:52

Vậy,

how does a helicopter keep from drifting? Ngữ pháp

0:52

làm thế nào để một chiếc trực thăng không bị trôi dạt?

Ngữ pháp

keep from drifting: ngăn bị trôi lệch

Trong “keep from drifting”, keep from + -ing có nghĩa là tránh hoặc ngăn một hành động hay trạng thái xảy ra. Ở đây, trực thăng giữ cho mình không rời khỏi vị trí dự kiến. Sau from, dùng dạng -ing là drifting, không dùng drift. Khi có tân ngữ, cấu trúc là keep + tân ngữ + from + -ing, như trong “keep the door from closing”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep ... from + -ing, sử dụng các từ the drone và drift: “The software helps ____.”

Xem đáp án

keep the drone from drifting

We're gonna take a journey.

0:54

Chúng ta sẽ thực hiện một hành trình.

We're gonna go from a top-level knowledge of how helicopters work Ngữ pháp

0:56

Chúng ta sẽ đi từ kiến thức tổng quan về cách trực thăng hoạt động

to a really deep understanding.

0:59

đến một sự hiểu biết thực sự sâu sắc.

Ngữ pháp

go from ... to ...: chuyển từ ... sang ...

“Go from A to B” trình bày một sự thay đổi bằng cách nêu điểm bắt đầu và điểm kết thúc. Ở đây, A là kiến thức khái quát và B là sự hiểu biết rất sâu, vì vậy đây là sự thay đổi về mức độ hiểu biết chứ không phải sự di chuyển trong không gian. Khung này sắp xếp quá trình tiến bộ một cách rõ ràng: from giới thiệu trạng thái trước đó hoặc ít nâng cao hơn, còn to giới thiệu trạng thái sau đó hoặc nâng cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung go from A to B: “In this course, we will ____ knowing the basic rules ____ using them confidently.”

Xem đáp án

go from · to

How you doing,

1:01

Ông khỏe không,

Mr. Ledbetter?

1:01

ông Ledbetter?

Hi, I'm Richard Ledbetter.

1:02

Chào, tôi là Richard Ledbetter.

I'm a docent at the National Air and Space Museum. Văn hóa

1:03

Tôi là hướng dẫn viên tại Bảo tàng Hàng không và Không gian Quốc gia.

Văn hóa

docent: hướng dẫn viên kiêm người thuyết minh bảo tàng

Ở đây, docent là người giúp khách tham quan hiểu bộ sưu tập của bảo tàng bằng cách dẫn tour hoặc giải thích các hiện vật trưng bày. Tại nhiều bảo tàng ở Hoa Kỳ, docent có thể là tình nguyện viên đã qua đào tạo hoặc nhân viên được trả lương. Từ này chỉ chức năng của người đó, không thể hiện cấp bậc hay tình trạng việc làm.

Luyện tập

Trong bảo tàng, docent có khả năng làm công việc nào nhất?

  1. Quản lý toàn bộ bộ sưu tập của bảo tàng
  2. Giải thích hiện vật và hướng dẫn khách tham quan
  3. Dạy một khóa học thường kỳ ở đại học
Xem đáp án

Giải thích hiện vật và hướng dẫn khách tham quan

All right.

1:05

Được rồi.

So,

1:06

Vậy,

what do you have to show us today about how helicopters work?

1:06

hôm nay ông có gì để cho chúng tôi xem về cách trực thăng hoạt động không?

Well,

1:08

Chà,

I guess what we're gonna talk about is kinda the main rotor system on a conventional helicopter, Mạch ý

1:09

tôi đoán những gì chúng ta sẽ nói đến là kiểu hệ thống cánh quạt chính trên một chiếc trực thăng thông thường,

Mạch ý

what we're gonna talk about is: giới thiệu chủ đề tiếp theo

Mệnh đề what we're gonna talk about is đóng vai trò như một khung giới thiệu chủ đề. Nó trì hoãn việc nêu chủ đề thực sự cho đến sau is, để người nghe nhận được một tín hiệu rõ ràng trước: những từ tiếp theo sẽ gọi tên trọng tâm của cuộc thảo luận. Ở đây, chủ đề là kinda the main rotor system on a conventional helicopter. I guess và kinda làm nhẹ mức độ khẳng định và khiến phần chuyển tiếp mang tính trò chuyện hơn, còn khung được đánh dấu có nhiệm vụ tổ chức thông tin.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác khung giới thiệu chủ đề mang tính hội thoại trong bài để hoàn thành câu: ____ how solar panels store energy.

Xem đáp án

What we're gonna talk about is

and the main rotor system basically provides both the lift and the control for the helicopter. Ngữ pháp

1:13

và hệ thống cánh quạt chính về cơ bản cung cấp cả lực nâng và sự điều khiển cho trực thăng.

Ngữ pháp

both the lift and the control: cấu trúc both ... and

Trong provides both the lift and the control, both ... and nối hai cụm danh từ có cùng chức năng sau provides. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng hệ thống rôto chính cung cấp hai chức năng: lực nâng và khả năng điều khiển. Hai phần được nối cần song song về ngữ pháp. Ở đây, the lift và the control đều là cụm danh từ; cấu trúc này cũng có thể nối hai động từ, tính từ hoặc những thành phần tương ứng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng both ... and: The new backpack is ____ light ____ strong.

Xem đáp án

both · and

And how we control the helicopter Ngữ pháp

1:18

Và cách chúng ta điều khiển trực thăng

is by varying the pitch at each of the rotor blades. Cách dùng từ

1:20

là thay đổi bước cốt (độ nghiêng) ở mỗi lá cánh quạt.

Ngữ pháp

how we control ... is by varying: cấu trúc how ... is by -ing

Mệnh đề how we control the helicopter là một mệnh đề phụ bắt đầu bằng how, đóng vai trò chủ ngữ và chủ đề của câu. Nó có nghĩa là cách chúng ta điều khiển trực thăng, không phải câu hỏi trực tiếp, nên vẫn dùng trật tự từ của câu trần thuật. Cụm is by varying ... nêu ra phương pháp. Vì by là giới từ, vary phải dùng dạng -ing là varying. Mẫu How + mệnh đề + is by + -ing có thể dùng lại để giải thích cách một quy trình hoặc hệ thống hoạt động.

Luyện tập

Dùng mẫu how ... is by + -ing và động từ change: How we reduce the noise ____ the fan speed.

Xem đáp án

is by changing

Cách dùng từ

pitch: góc bước của lá cánh rôto

Ở đây, pitch là danh từ kỹ thuật chỉ góc của từng lá cánh rôto so với luồng không khí. Thay đổi góc này sẽ thay đổi cách lá cánh đẩy không khí, qua đó giúp điều khiển lực nâng và chuyển động. Cụm rotor blades ở gần cho biết pitch được dùng theo nghĩa này. Ở đây, pitch không có nghĩa là độ cao thấp của âm thanh và cũng không chỉ góc của toàn bộ thân trực thăng.

Luyện tập

Trong câu gốc, pitch có nghĩa là gì?

  1. Độ cao thấp của âm thanh
  2. Góc ngẩng hoặc chúc mũi của toàn bộ trực thăng
  3. Góc của từng lá cánh rôto so với luồng không khí
Xem đáp án

Góc của từng lá cánh rôto so với luồng không khí

So,

1:23

Vậy,

how do you vary the pitch on a helicopter when it's rotating?

1:23

làm thế nào ông thay đổi bước cốt trên một chiếc trực thăng khi nó đang quay?

When the blades are rotating?

1:26

Khi các lá cánh quạt đang quay?

We use on most helicopters,

1:28

Chúng tôi sử dụng trên hầu hết các máy bay trực thăng,

we use something called a swashplate.

1:30

chúng tôi sử dụng một thứ gọi là mâm nghiêng (swashplate).

Okay.

1:32

OK.

And essentially what a swashplate does is it converts non-rotating to rotating control motion. Ghi chú

1:32

Và về cơ bản, chức năng của mâm nghiêng là chuyển đổi chuyển động điều khiển không quay thành chuyển động quay.

Ngữ pháp

what a swashplate does is: cấu trúc nhấn mạnh chức năng

Mệnh đề what a swashplate does có nghĩa là hành động do đĩa nghiêng thực hiện. Mệnh đề này đóng vai trò chủ ngữ, còn is giới thiệu hành động giải thích chức năng của bộ phận đó. Mẫu có thể tái sử dụng là What + chủ ngữ + does + is + động từ dạng cơ bản: What this filter does is remove dust. Mẫu này hữu ích khi muốn đặc biệt nhấn mạnh một thiết bị, một người hoặc một quy trình thực sự làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh trong bài học: ____ remove dust from the air.

Xem đáp án

What this filter does is

Cách dùng từ

swashplate: truyền chuyển động điều khiển đến rôto đang quay

Swashplate, hay đĩa nghiêng, là cơ cấu điều khiển rôto trực thăng có một phần không quay và một phần quay. Nó truyền chuyển động điều khiển từ phía cố định qua các thanh liên kết đến cụm rôto đang quay, nhờ đó có thể thay đổi góc của các lá cánh. Ở đây, converts non-rotating to rotating control motion có nghĩa là truyền cùng một đầu vào điều khiển qua ranh giới giữa hai phần đó. Cụm này không có nghĩa là làm cho một vật đứng yên bắt đầu quay, và swashplate cũng không phải là một chiếc đĩa thông thường.

Luyện tập

Trong phần giải thích về trực thăng, swashplate có chức năng gì?

  1. Nó truyền chuyển động điều khiển từ phía không quay sang hệ thống rôto đang quay.
  2. Nó làm cho động cơ trực thăng bắt đầu quay.
  3. Nó là một tấm che phẳng bảo vệ rôto khỏi mưa.
Xem đáp án

Nó truyền chuyển động điều khiển từ phía không quay sang hệ thống rôto đang quay.

We have two kinds of control for the helicopter,

1:39

Chúng ta có hai loại điều khiển cho trực thăng,

and for cyclic inputs,

1:42

và đối với đầu vào chu kỳ (cyclic),

what happens is

1:43

điều xảy ra là

that swashplate will just simply rotate forward or rotate aft,

1:45

mâm nghiêng đó sẽ đơn giản là nghiêng về phía trước hoặc nghiêng về phía sau,

and that changes the input to each of the rotor blades.

1:50

và điều đó thay đổi đầu vào cho từng lá cánh quạt.

But for collective pitch,

1:52

Nhưng đối với bước cốt tập thể (collective pitch),

what will happen is that swashplate will actually move up or down,

1:53

điều sẽ xảy ra là mâm nghiêng đó thực sự sẽ di chuyển lên hoặc xuống,

that will actually change the pitch in both of those rotor blades

1:57

điều đó thực sự sẽ thay đổi bước cốt của cả hai lá cánh quạt đó

at exactly the same time.

2:01

vào cùng một thời điểm.

Oh,

2:03

Ồ,

okay.

2:04

được rồi.

I just learned something.

2:04

Tôi vừa học được một điều.

So,

2:06

Vì vậy,

in summary, Mạch ý

2:06

tóm lại,

Mạch ý

in summary, dấu hiệu mở đầu phần tóm tắt ngắn

Cụm in summary báo cho người nghe biết rằng phần giải thích chi tiết đang kết thúc và các ý chính sẽ xuất hiện tiếp theo. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn: nó tổ chức dòng thông tin thay vì bổ sung một sự thật. Cụm này thường đứng ở đầu câu và theo sau là dấu phẩy. Những từ phía sau mới tạo thành phần tóm tắt ngắn thực sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để báo hiệu phần tóm tắt: ____, the backup plan is cheaper and faster.

Xem đáp án

In summary

there's three types of control.

2:06

có ba loại điều khiển.

There's collective pitch, Cách dùng từ

2:08

Có bước cốt tập thể,

there is cyclic pitch,

2:09

có bước cốt chu kỳ,

and then there's anti-torque.

2:11

và sau đó là chống mô-men xoắn.

Cách dùng từ

góc bước tập thể, góc bước chu kỳ và chống mô-men xoắn

Trong hệ thống điều khiển trực thăng, collective pitch thay đổi đồng thời góc bước của tất cả các lá cánh rôto chính. Cyclic pitch thay đổi góc bước của từng lá cánh khi nó quay quanh đĩa rôto, nhờ đó làm nghiêng lực đẩy của rôto và điều khiển hướng di chuyển. Điều khiển anti-torque chống lại tác dụng quay của rôto chính, thường bằng lực đẩy của rôto đuôi, đồng thời giúp kiểm soát chuyển động quay quanh trục đứng. Ở đây, collective và cyclic là các từ bổ nghĩa chuyên môn, không chỉ mang nghĩa thông thường là “tập thể” và “lặp theo chu kỳ”.

Luyện tập

Bộ điều khiển nào của trực thăng thay đổi đồng thời góc bước của tất cả các lá cánh rôto chính để tăng hoặc giảm tổng lực nâng?

  1. collective pitch
  2. cyclic pitch
  3. anti-torque
Xem đáp án

collective pitch

Of course,

2:12

Tất nhiên,

anti-torque is the rotor system on the back.

2:12

chống mô-men xoắn là hệ thống cánh quạt ở phía sau.

So,

2:14

Vậy,

let's start with collective,

2:14

hãy bắt đầu với điều khiển tập thể,

Carl.

2:15

Carl.

So,

2:16

Vậy,

what is this magical device right here?

2:17

thiết bị ma thuật ngay tại đây là gì?

This is the swashplate,

2:19

Đây là mâm nghiêng,

and this is the source of all control for any helicopter.

2:20

và đây là nguồn điều khiển mọi hoạt động của bất kỳ chiếc trực thăng nào.

Uh any direction the swashplate moves,

2:24

Uh mâm nghiêng di chuyển theo bất kỳ hướng nào,

for the most part, Cụm từ

2:26

phần lớn,

the helicopter follows.

2:27

trực thăng sẽ đi theo hướng đó.

Cụm từ

for the most part: nhìn chung

For the most part có nghĩa là “nhìn chung” hoặc “trong hầu hết các trường hợp”. Cụm từ này giới hạn toàn bộ nhận định: người nói trình bày quy luật chuyển động như một xu hướng tổng quát hữu ích, chứ không phải một sự bảo đảm không có ngoại lệ. Cụm từ này đóng vai trò giới hạn ở cấp độ câu và thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Part là một phần của cụm từ cố định; ở đây nó không chỉ một bộ phận vật lý.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất và cho thấy có thể có một vài ngoại lệ? “The update works well ___, although two features still need fixes.”

  1. without exception
  2. for the most part
  3. in every case
Xem đáp án

for the most part

So,

2:28

Vì vậy,

the collective is where you change the pitch of both blades

2:29

điều khiển tập thể là nơi bạn thay đổi bước cốt của cả hai lá cánh

either up or down, Ngữ pháp

2:33

lên hoặc xuống,

and that pulls the helicopter up or down.

2:35

và điều đó kéo chiếc trực thăng lên hoặc xuống.

Ngữ pháp

either up or down: nêu hai lựa chọn

Trong either A or B, either giới thiệu lựa chọn thứ nhất và or giới thiệu lựa chọn thứ hai. Ở đây, either up or down nêu hai hướng mà góc bước của lá cánh có thể thay đổi. Cặp từ này trình bày hai khả năng thay thế nhau, chứ không phải hai hành động xảy ra cùng lúc. Ở đây either đi với or; nó không có nghĩa là “cũng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp dùng để nêu hai lựa chọn: You can choose ____ the red marker ____ the blue marker, but not both.

Xem đáp án

either · or

You do not control the

2:36

Bạn không điều khiển

altitude of the helicopter by the speed of the blades.

2:38

độ cao của trực thăng bằng tốc độ của cánh quạt.

That stays the same.

2:41

Tốc độ vẫn giữ nguyên.

It's translated up or down,

2:42

Mâm nghiêng sẽ dịch chuyển lên hoặc xuống,

and that controls how much of a bite of air the rotors take. Thành ngữ

2:44

và điều đó điều khiển lượng không khí mà cánh quạt "cắn" vào.

Thành ngữ

a bite of air như một phép ẩn dụ vật lý

A bite of air là một phép ẩn dụ về tác động vật lý. Nó gợi hình ảnh mỗi lá cánh rotor cắt vào và đẩy một lượng không khí nhất định, như thể đang cắn một miếng. Trong câu này, how much of a bite nói đến mức độ mạnh hoặc sâu mà các lá cánh tác động lên không khí. Không khí không thật sự bị cắn; hình ảnh này giúp người nghe dễ hình dung sự thay đổi khí động học hơn.

Luyện tập

Trong câu này, a bite of air có nghĩa là gì? “Changing the blade angle lets the fan take a bigger bite of the air.”

  1. Một lượng không khí lớn hơn để các lá cánh tác động vào
  2. Một mảnh không khí thật sự bị ăn
  3. Một hơi thở nhanh do máy thực hiện
Xem đáp án

Một lượng không khí lớn hơn để các lá cánh tác động vào

Is that correct?

2:48

Điều đó có đúng không?

That is. Yep. absolutely.

2:48

Đúng vậy. Ừ. Hoàn toàn chính xác.

And that'll actually make the helicopter either go up or down.

2:50

Và điều đó thực sự sẽ làm cho trực thăng đi lên hoặc đi xuống.

Or if it's upside down,

2:53

Hoặc nếu nó đang lộn ngược,

it's backwards.

2:54

thì nó sẽ ngược lại.

Oh,

2:55

Ồ,

yeah,

2:55

đúng rồi,

cuz it's upside down, Cách dùng từ

2:56

vì nó đang lộn ngược,

Cách dùng từ

cuz: cách viết không trang trọng của because

Cuz là cách viết rất không trang trọng của because. Trong cuz it's upside down, từ này mở đầu cho lý do trong lời giải thích của người nói và khiến câu nghe nhanh, thân mật, giống lời nói hơn. Hãy xem cuz là dấu hiệu của cách viết thân mật mô phỏng lời nói, không phải cách viết chuẩn dùng trong tiếng Anh đã được biên tập.

Luyện tập

Lựa chọn nào cho thấy cách viết chuẩn trong một email trang trọng?

  1. because — email trang trọng
  2. cuz — báo cáo trang trọng
  3. cuz — tin nhắn thân mật
Xem đáp án

because — email trang trọng

cuz I'm a helicopter genius.

2:57

vì tôi là một thiên tài trực thăng.

The tail rotor,

2:59

Cánh quạt đuôi,

just like the main blades,

3:00

giống như cánh quạt chính,

never changes speed.

3:01

không bao giờ thay đổi tốc độ.

So,

3:02

Vì vậy,

in order to control the thrust, Ngữ pháp

3:03

để điều khiển lực đẩy,

Ngữ pháp

in order to + động từ nguyên mẫu để diễn tả mục đích

In order to + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích của một hành động. Trong in order to control the thrust, cụm từ này giải thích hành động nhằm đạt được điều gì: kiểm soát lực đẩy. Ở đây, order là một phần của cụm cố định chỉ mục đích; nó không có nghĩa là mệnh lệnh hay thứ tự.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu để diễn tả mục đích? The technician tightened the screw ___ stop the leak.

  1. because of — nguyên nhân đi với cụm danh từ
  2. in spite of — sự tương phản
  3. in order to — mục đích
Xem đáp án

in order to — mục đích

we change the pitch on the blades,

3:05

chúng tôi thay đổi bước cốt trên các lá cánh,

so it can act push or pull in both directions.

3:07

vì vậy nó có thể đóng vai trò đẩy hoặc kéo theo cả hai hướng.

And the reason it does that,

3:11

Và lý do nó làm như vậy,

it's basically a reaction torque to what's going on up here. Ghi chú

3:12

về cơ bản nó là một mô-men xoắn phản lực đối với những gì đang diễn ra ở trên này.

Cách dùng từ

reaction torque trong cơ cấu rô-to

Ở đây, reaction torque (mô-men xoắn phản lực) là tác động làm xoay thân trực thăng theo hướng ngược với rô-to chính đang được dẫn động. Nó xuất phát từ mối quan hệ tác dụng và phản tác dụng giữa rô-to với phần còn lại của máy bay. Từ reaction ở đây nói về phản tác dụng vật lý, không phải phản ứng cảm xúc. Cụm từ này giải thích vì sao thân máy bay có xu hướng xoay và vì sao cần một lực điều khiển khác, chẳng hạn lực đẩy của rô-to đuôi, để chống lại chuyển động đó.

Luyện tập

Trong câu này, reaction torque chỉ điều gì?

  1. Phản ứng cảm xúc của phi công trước một vấn đề
  2. Tác động làm quay thân máy bay theo hướng đối nghịch
  3. Không khí chuyển động thẳng lên trên mà không tạo ra tác động quay
Xem đáp án

Tác động làm quay thân máy bay theo hướng đối nghịch

Cụm động từ

what's going on với nghĩa điều gì đang xảy ra

Trong what's going on, go on có nghĩa là xảy ra hoặc diễn ra. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là what is happening, nên có thể dùng để hỏi hoặc nói đến một tình huống, sự kiện hay quá trình đang diễn ra. Ở đây, mệnh đề đứng sau to trong reaction torque to what's going on up here. Nó chỉ hoạt động hoặc cơ chế ở phía trên; nó không mang nghĩa tiến về phía trước, tiếp tục hay nằm trên một bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “điều gì đang xảy ra”: The alarm is ringing, but nobody knows ____.

Xem đáp án

what's going on

The blades are putting a torque into the body,

3:16

Các cánh quạt đang đưa một mô-men xoắn vào thân máy bay,

is that correct?

3:17

điều đó có đúng không?

Yep.

3:18

Ừ.

The act of spinning the blades makes the helicopter want to go the opposite direction. Ngữ pháp

3:19

Hành động quay các cánh quạt làm cho máy bay trực thăng muốn đi theo hướng ngược lại.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + động từ dạng cơ bản trong makes the helicopter want to go

Trong cấu trúc make + tân ngữ + động từ dạng cơ bản, make nêu nguyên nhân, còn tân ngữ là thứ chịu tác động. Ở đây, việc quay các cánh quạt khiến trực thăng có xu hướng chuyển động theo hướng ngược lại; want là động từ dạng cơ bản sau helicopter, chứ không phải động từ nguyên mẫu có to do make trực tiếp chi phối. Trực thăng không có mong muốn, vì vậy want to go là cách nhân hóa. Trong lời giải thích kỹ thuật, vật vô tri có thể want to move hoặc want to return to a position; điều đó có nghĩa là các lực vật lý khiến hành vi ấy trở thành xu hướng tự nhiên của nó.

Luyện tập

Chọn câu dùng tự nhiên cấu trúc make + tân ngữ + động từ dạng cơ bản và want to để diễn tả một xu hướng vật lý.

  1. The uneven force makes the wheel to want to tilt left.
  2. The uneven force makes the wheel want to tilt left.
  3. The uneven force makes the wheel wants to tilt left.
Xem đáp án

The uneven force makes the wheel want to tilt left.

Makes sense.

3:23

Có lý.

Can you show me what cyclic pitch looks like now? Ngữ pháp

3:24

Bạn có thể cho tôi xem bước cốt chu kỳ bây giờ trông như thế nào không?

Ngữ pháp

Trật tự câu trần thuật trong what cyclic pitch looks like

what cyclic pitch looks like là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp: nó cung cấp thông tin được yêu cầu sau show me. Trong mệnh đề này, what dùng để hỏi về vẻ ngoài hoặc điều có thể quan sát trong một màn minh họa. Mệnh đề nghi vấn gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật, chủ ngữ + động từ: what cyclic pitch looks like. Sự đảo trợ động từ trong câu hỏi trực tiếp What does cyclic pitch look like? không còn được dùng sau Can you show me.

Luyện tập

Chọn lời yêu cầu tự nhiên có trật tự từ đúng trong mệnh đề nghi vấn gián tiếp.

  1. Can you show me what the control looks like?
  2. Can you show me what the control looks?
  3. Can you show me what does the control look like?
Xem đáp án

Can you show me what the control looks like?

Cyclic pitch is where the swashplate tilts

3:26

Bước cốt chu kỳ là nơi mâm nghiêng nghiêng đi

and through the linkage controls the pitch of the blades

3:29

và thông qua thanh liên kết điều khiển bước cốt của các lá cánh

and changes it every revolution Cách dùng từ

3:32

và thay đổi nó mỗi vòng quay

Cách dùng từ

every revolution: mỗi vòng quay hoàn chỉnh

Ở đây, every revolution có nghĩa là trong mỗi vòng quay hoàn chỉnh quanh một trục. Trong ngữ cảnh cơ khí này, revolution là một chu kỳ quay đủ 360 độ của rôto. Cụm every revolution cho biết thao tác điều chỉnh được lặp lại trong mỗi chu kỳ quay của rôto. Nó không nói đến một cuộc cách mạng chính trị hay xã hội.

Luyện tập

Trong câu có ngữ cảnh cơ khí này, every revolution có nghĩa là gì?

  1. mỗi vòng quay hoàn chỉnh quanh trục
  2. mỗi lần trực thăng đổi hướng
  3. mỗi thay đổi chính trị trong một quốc gia
Xem đáp án

mỗi vòng quay hoàn chỉnh quanh trục

to control the pitch and roll of the helicopter. Cách dùng từ

3:35

để điều khiển độ chúi và độ nghiêng của trực thăng.

Cách dùng từ

pitch and roll: chúc-ngóc và nghiêng ngang

Ở đây, pitch and roll gọi tên hai kiểu tư thế của trực thăng. Pitch là mũi máy bay hướng lên hoặc xuống; roll là thân máy bay nghiêng sang trái hoặc phải. Từ pitch xuất hiện trước đó trong pitch of the blades với một nghĩa kỹ thuật khác: thiết lập góc của các cánh rôto. Ngữ cảnh cho thấy pitch and roll nói về hướng tư thế của toàn bộ trực thăng, không phải góc cánh.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp với pitch and roll trong câu này?

  1. trực thăng quay mũi sang trái hoặc phải và thay đổi độ cao
  2. mũi trực thăng di chuyển lên hoặc xuống và thân máy bay nghiêng sang trái hoặc phải
  3. các cánh rôto thay đổi góc và rôto quay nhanh hơn
Xem đáp án

mũi trực thăng di chuyển lên hoặc xuống và thân máy bay nghiêng sang trái hoặc phải

Give me cyclic pitch in this direction.

3:38

Hãy cho tôi bước cốt chu kỳ theo hướng này.

Okay,

3:41

OK,

but then if I rotate it,

3:42

nhưng sau đó nếu tôi xoay nó,

it'll change as it goes around,

3:43

nó sẽ thay đổi khi nó quay vòng,

correct?

3:44

đúng không?

It does change.

3:44

Nó có thay đổi.

So,

3:45

Vậy,

so that linkage rides on the swashplate

3:46

vì vậy thanh liên kết đó cưỡi trên mâm nghiêng

and then pushes up on the side of the blade,

3:49

và sau đó đẩy lên ở mặt bên của lá cánh,

and then that in turn changes the blade depending on where it is in the rotation of the rotor shaft, Ghi chú

3:52

và đổi lại điều đó làm thay đổi lá cánh tùy thuộc vào vị trí của nó trong vòng quay của trục cánh quạt,

Mạch ý

in turn: mắt xích tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân và kết quả

In turn đánh dấu mắt xích tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân và kết quả. Một chuyển động trước đó gây ra một thay đổi, rồi thay đổi đó tạo ra sự thay đổi của cánh quạt; ở đây, cụm này có nghĩa là do đó hoặc ở bước tiếp theo. Trong câu này, in turn không nói về việc mọi người lần lượt làm một việc. Nó sắp xếp lời giải thích để cho thấy một tác động cơ học dẫn đến tác động tiếp theo như thế nào.

Luyện tập

Câu nào dùng in turn để cho thấy kết quả tiếp theo trong một chuỗi nguyên nhân và kết quả?

  1. The valve opens, and in turn the pressure drops.
  2. The children use the swings in turn.
  3. The two teams take turns using the field.
Xem đáp án

The valve opens, and in turn the pressure drops.

Ngữ pháp

depending on where: điều kiện dựa trên vị trí và trật tự câu kể

Depending on where mở ra một điều kiện gắn với vị trí. Ở đây, cụm này có nghĩa là cánh quạt thay đổi khác nhau tùy vào vị trí của nó trong một vòng quay của rô-to. Where it is là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp nên giữ trật tự câu kể: chủ ngữ it đứng trước động từ is. Đây không phải là một câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng depending on where để biến vị trí thành điều kiện thay đổi?

  1. The camera focuses differently depending on when the subject is there.
  2. The camera focuses differently depending on whether the subject is there.
  3. The camera focuses differently depending on where the subject is.
Xem đáp án

The camera focuses differently depending on where the subject is.

right?

3:57

phải không?

Correct.

3:57

Chính xác.

All right.

3:58

Được rồi.

And so,

3:58

Và vậy,

what does that do for ya?

3:59

điều đó mang lại cho bạn cái gì?

That uh lets me flip it any way I want to. Ngữ pháp

4:01

Điều đó uh cho phép tôi nhào lộn nó theo bất kỳ cách nào tôi muốn.

Ngữ pháp

any way I want to: tự do lựa chọn và lược bỏ cụm động từ

Any way có nghĩa là “theo bất cứ cách nào” hoặc “tùy ý”. Cụm từ này cho biết cách người nói lật chiếc trực thăng không bị giới hạn. Trong I want to, to được giữ lại ở cuối vì cụm động từ flip it đã rõ nên không cần lặp lại: any way I want to flip it. Trong tiếng Anh, một cụm động từ đã rõ thường được lược bỏ sau want to, need to hoặc be able to, nhưng to vẫn được giữ lại.

Luyện tập

Phần cuối của “You can arrange the files any way you want to” có nghĩa là gì?

  1. Câu này nói rằng người nghe phải chọn một cách sắp xếp đã được phê duyệt từ trước.
  2. Câu này cho người nghe toàn quyền quyết định cách sắp xếp các tệp, và arrange the files được hiểu ngầm sau want to.
  3. Câu này có nghĩa là người nói sẽ sắp xếp các tệp bất chấp mong muốn của người nghe.
Xem đáp án

Câu này cho người nghe toàn quyền quyết định cách sắp xếp các tệp, và arrange the files được hiểu ngầm sau want to.

That lets me do wizardry.

4:05

Điều đó cho phép tôi làm phép thuật.

Okay,

4:18

OK,

now you speak helicopter. Thành ngữ

4:18

bây giờ bạn đã nói được ngôn ngữ trực thăng.

Thành ngữ

speak helicopter: coi thuật ngữ chuyên môn như một ngôn ngữ

Speak helicopter là một phép ẩn dụ vui, không phải tên thật của một ngôn ngữ. Nó có nghĩa là “hiểu và sử dụng những từ chuyên biệt mà các chuyên gia trực thăng dùng”. Cấu trúc speak + danh từ chỉ lĩnh vực biến một hệ thống thuật ngữ chuyên môn thành một ngôn ngữ tưởng tượng. Ở đây, nó đóng vai trò như một lời khen thân thiện: người nghe giờ đã nói giống một thành viên trong cộng đồng trực thăng.

Luyện tập

Trong câu này, “now you speak helicopter” có nghĩa là gì?

  1. Giờ bạn đã hiểu và có thể sử dụng thuật ngữ chuyên môn về trực thăng.
  2. Giờ bạn có thể giao tiếp với một chiếc trực thăng như thể nó là con người.
  3. Giờ bạn đang nói chuyện trong khi ngồi trên trực thăng.
Xem đáp án

Giờ bạn đã hiểu và có thể sử dụng thuật ngữ chuyên môn về trực thăng.

And for the next few videos,

4:20

Và trong vài video tiếp theo,

prepare for your mind to be blown, Thành ngữ

4:21

hãy chuẩn bị tinh thần để bị thổi bay tâm trí,

but we're going to be using these fundamental terms.

4:22

nhưng chúng tôi sẽ sử dụng những thuật ngữ cơ bản này.

Thành ngữ

prepare for your mind to be blown: cách nói về sự ngạc nhiên mạnh

Ở đây, prepare for your mind to be blown bảo người nghe hãy chờ đón điều gì đó cực kỳ đáng ngạc nhiên, ấn tượng hoặc khó tin. Tâm trí không thực sự phát nổ; đây là một thành ngữ dùng để tạo sự háo hức mong đợi. Cấu trúc bị động your mind to be blown trình bày phản ứng mạnh của người xem như kết quả do điều họ sắp thấy gây ra. Trong câu này, người dẫn chương trình dùng cách cường điệu mang tính quảng bá để gợi ý rằng những ý tưởng tiếp theo có thể thách thức dự đoán ban đầu.

Luyện tập

Trong câu của video, prepare for your mind to be blown bảo người nghe làm gì?

  1. Chuẩn bị đi ngủ.
  2. Chuẩn bị đón nhận điều gì đó cực kỳ đáng ngạc nhiên hoặc ấn tượng.
  3. Chuẩn bị bảo vệ đầu khỏi một vụ nổ.
Xem đáp án

Chuẩn bị đón nhận điều gì đó cực kỳ đáng ngạc nhiên hoặc ấn tượng.

So,

4:25

Vậy nên,

get ready.

4:26

hãy sẵn sàng.

Go ahead and

4:28

Hãy tiếp tục và

subscribe so you can see this video series.

4:29

đăng ký để bạn có thể xem loạt video này.

It's worth it.

4:31

Thật đáng giá.