Đâu Là Lực Lượng Đặc Nhiệm TINH NHUỆ NHẤT Trên Thế Giới?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.427 từ 213 từ/phút

Giới thiệu: Chín đơn vị tinh nhuệ được so sánh qua nhiệm vụ, tuyển chọn, độ bí mật và huấn luyện; áp lực tâm lý giúp SAS của Anh đứng trên Navy Seals. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “a bridge too far” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu nhiệm vụ vượt quá năng lực thường, không phải cây cầu ở xa, rồi dùng cho kế hoạch ngoài tầm với. 2. “no more compelling than” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra một bằng chứng không mạnh hơn bằng chứng khác, phân biệt với more compelling than và so sánh hai lập luận yếu. 3. “get into your head,” — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: nhận biết áp lực tâm lý thay vì hành động đi vào đầu, rồi mô tả tác động của nỗi sợ, lời chỉ trích hoặc ý nghĩ dai dẳng.

Nội dung bài học

Almost all countries have a special elite unit of soldiers that have been trained both physically and mentally

0:00

Hầu như tất cả các quốc gia đều có một lực lượng binh lính tinh nhuệ đặc biệt được đào tạo cả về thể chất lẫn tinh thần

to fight enemies when the job is a bridge too far for regular soldiers. Thành ngữ

0:04

để chiến đấu với kẻ thù khi nhiệm vụ vượt quá khả năng của những người lính thông thường.

Thành ngữ

a bridge too far: thử thách vượt quá giới hạn thực tế

Trong câu này, a bridge too far là thành ngữ chỉ một nhiệm vụ vượt quá năng lực hoặc nguồn lực của những người được giao thực hiện. Nó không nói đến một cây cầu thật. Cụm này thường xuất hiện sau be, seem hoặc prove và mô tả một mục tiêu như thử thách vượt quá giới hạn hợp lý: về lý thuyết có thể làm được, nhưng không phải với người hoặc nhóm đó trong những điều kiện hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là vượt quá điều người này có thể đảm đương một cách hợp lý: With only one day to prepare, organizing the whole festival alone would be ____.

Xem đáp án

a bridge too far

Months of grueling training,

0:08

Nhiều tháng huấn luyện gian khổ,

which is too much for most aspiring elite soldiers,

0:10

điều mà quá sức đối với hầu hết những người khao khát trở thành lính tinh nhuệ,

also teaches them to endure and withstand punishment and torture.

0:13

cũng dạy họ cách chịu đựng và chống chọi lại các hình phạt cũng như tra tấn.

We don't know many of these elite soldiers

0:16

Chúng ta không biết nhiều về những người lính tinh nhuệ này

because for the most part what they do remains a secret Cụm từ

0:18

bởi vì phần lớn những gì họ làm vẫn là một bí mật

and with it their identity.

0:20

và cùng với đó là danh tính của họ.

Cụm từ

for the most part: đưa ra nhận định khái quát thận trọng

For the most part có nghĩa là nhìn chung hoặc trong hầu hết các trường hợp. Cụm này cho biết mệnh đề theo sau đúng về tổng thể nhưng vẫn cho phép có một số ngoại lệ. Ở đây, nó làm nhẹ đi nhận định rằng công việc và danh tính của các binh sĩ được giữ bí mật: giữ bí mật là xu hướng chính, không phải quy tắc tuyệt đối.

Luyện tập

Dùng cụm bốn từ trong bài để đưa ra một nhận định khái quát thận trọng: ____, the buses arrive on time, but delays happen during storms.

Xem đáp án

For the most part

They work in the background for much of the time Thành ngữ

0:22

Họ làm việc trong bóng tối hầu hết thời gian

Thành ngữ

work in the background: đóng góp mà không thu hút sự chú ý của công chúng

Trong câu này, work in the background có nghĩa là thực hiện những công việc quan trọng mà không được công chúng nhìn thấy hoặc chú ý. Background được dùng theo nghĩa bóng để nói về mức độ ít xuất hiện, không phải vị trí thật trong ảnh hoặc trên sân khấu. Cấu trúc work in the background có thể miêu tả những người hoặc nhóm hỗ trợ tạo ra kết quả hữu hình nhưng bản thân họ không thu hút sự chú ý của công chúng.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với nghĩa bóng của “work in the background”?

  1. Một nhóm kỹ thuật âm thầm duy trì hoạt động của trang web và người dùng hiếm khi để ý đến họ.
  2. Một nhân viên chuyển bàn làm việc ra phía sau văn phòng.
  3. Hai diễn viên đứng phía sau nhân vật chính trong một bức ảnh.
Xem đáp án

Một nhóm kỹ thuật âm thầm duy trì hoạt động của trang web và người dùng hiếm khi để ý đến họ.

and only occasionally do the public hear of their missions. Ngữ pháp

0:23

và công chúng chỉ thỉnh thoảng mới nghe nói về các nhiệm vụ của họ.

Ngữ pháp

only occasionally do the public hear: đảo ngữ sau only được đưa lên đầu

Trong mệnh đề đẳng lập thứ hai, only occasionally được đặt trước chủ ngữ để nhấn mạnh rằng công chúng rất hiếm khi biết đến các nhiệm vụ này. Việc đưa cụm từ hạn định lên đầu tạo cho mệnh đề sắc thái trang trọng và mang tính tường thuật. Khi only occasionally được đưa lên đầu, chủ ngữ và trợ động từ phải đảo vị trí: only occasionally + do + the public + hear. Trợ động từ đứng trước chủ ngữ, còn động từ chính giữ nguyên dạng. Với trật tự thông thường, ý này là The public only occasionally hear of their missions. Câu này xem the public là một tập thể số nhiều nên dùng do thay vì does.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng phép đảo sau một cụm từ hạn định chỉ tần suất được đưa lên đầu?

  1. Only rarely we see snow here.
  2. Only rarely do we sees snow here.
  3. Only rarely do we see snow here.
Xem đáp án

Only rarely do we see snow here.

They provide their own citizens with security

0:26

Họ bảo vệ sự an toàn cho chính công dân nước mình

but for their enemies they are ghosts to be feared. Thành ngữ

0:29

nhưng đối với kẻ thù, họ là những bóng ma đáng sợ.

Thành ngữ

ghosts to be feared: phép ẩn dụ cho mối nguy ẩn giấu

Ở đây, ghosts là phép ẩn dụ chỉ những người khó bị nhìn thấy hoặc theo dõi nhưng vẫn nguy hiểm. Những người lính không phải là thực thể siêu nhiên và cũng không phải người đã chết; hình ảnh này kết hợp sự bí mật, khả năng ẩn mình và nỗi sợ từ góc nhìn của kẻ thù. Cụm nguyên mẫu to be feared bổ nghĩa cho ghosts, mang nghĩa “mà người khác nên sợ”. Nói rộng hơn, gọi ai đó là ghost có thể miêu tả người ấy là một nhân vật khó nắm bắt hoặc gần như không thể bị phát hiện, thường trong những lời miêu tả đầy kịch tính.

Luyện tập

Trong câu “The masked scouts moved silently and became ghosts to be feared,” ghosts to be feared gợi lên điều gì?

  1. Họ công khai thông báo mình sẽ đi đâu.
  2. Họ ẩn mình, khó bị theo dõi và khiến kẻ thù sợ hãi.
  3. Họ đã chết và quay lại dưới dạng những thực thể siêu nhiên.
Xem đáp án

Họ ẩn mình, khó bị theo dõi và khiến kẻ thù sợ hãi.

Today we'll look at the best of them in this episode of the Infographics Show,

0:31

Hôm nay chúng ta sẽ cùng xem những lực lượng xuất sắc nhất trong số đó trong tập này của The Infographics Show,

most elite special forces in the world.

0:34

những lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ nhất trên thế giới.

Don't forget to subscribe and click the bell button

0:37

Đừng quên đăng ký và nhấn vào nút chuông

so that you can be part of our notification squad. Ngữ pháp

0:39

để bạn có thể trở thành một phần của đội ngũ nhận thông báo của chúng tôi.

Ngữ pháp

Dùng so that để nêu mục đích

Ở đây, so that mở đầu một mệnh đề chỉ mục đích. Đăng ký và nhấn nút chuông là các hành động; trở thành thành viên của đội nhận thông báo và nhận được thông báo là mục tiêu mong muốn. Một cấu trúc thường gặp là do X so that + chủ ngữ + can/will + động từ. Trong câu này, can cho thấy các hành động đầu tiên làm cho mục tiêu trở nên khả thi. Cấu trúc này khác với mẫu chỉ mức độ và kết quả so + tính từ/trạng từ + that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để mở đầu mục đích: Save the map offline ____ you can view it without internet access.

Xem đáp án

so that

Number nine,

0:41

Số chín,

SSG, Pakistan.

0:42

SSG, Pakistan.

Also known as the Black Storks,

0:43

Còn được gọi là Những con cò đen,

the Special Services Group was formed in 1956.

0:45

Nhóm Dịch vụ Đặc biệt (Special Services Group) được thành lập vào năm 1956.

They assist the army in numerous conflicts and military operations,

0:48

Họ hỗ trợ quân đội trong nhiều cuộc xung đột và hoạt động quân sự,

as well as serve the country in countering terrorism.

0:51

cũng như phục vụ đất nước trong việc chống lại chủ nghĩa khủng bố.

The training is grueling, but that's a given for this list. You can join this band of soldiers Thành ngữ

0:53

Quá trình huấn luyện cực kỳ gian khổ, nhưng đó là điều hiển nhiên trong danh sách này. Bạn chỉ có thể gia nhập nhóm lính này

Thành ngữ

That's a given: một sự thật đã được chấp nhận

Trong that's a given, a given là một cụm danh từ chỉ một sự thật hoặc điều kiện đã được chấp nhận là chắc chắn, nên không cần chứng minh hay bàn luận lại. Ở đây, người nói xem việc huấn luyện khắc nghiệt là đặc điểm có thể đoán trước ở mọi lực lượng trong danh sách. Mẫu That's a given giúp đánh dấu một thông tin là tiền đề chung đã được xác lập trước khi chuyển sang nội dung khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đó là điều đã được dự đoán và chắc chắn”: Working late during launch week is tiring, but ____.

Xem đáp án

that's a given

only if you have at least two years experience in the Pakistani Armed Forces. Training takes nine months Ngữ pháp

0:58

nếu bạn có ít nhất hai năm kinh nghiệm trong Lực lượng Vũ trang Pakistan. Quá trình huấn luyện mất chín tháng

Ngữ pháp

Only if: đánh dấu một điều kiện cần

Only if đưa ra một điều kiện cần. You can join only if you have at least two years of experience có nghĩa là bất kỳ ai gia nhập cũng bắt buộc phải có kinh nghiệm đó. Câu này không nói rằng chỉ riêng kinh nghiệm đó là đủ. Một người có thể đáp ứng yêu cầu này nhưng vẫn không đạt yêu cầu khác hoặc không được tuyển chọn.

Luyện tập

Only if trong câu ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Ứng viên có ít hơn hai năm kinh nghiệm vẫn có thể đáp ứng điều kiện này.
  2. Cần có ít nhất hai năm kinh nghiệm, nhưng điều đó không đảm bảo được tuyển.
  3. Có ít nhất hai năm kinh nghiệm sẽ đảm bảo được tuyển.
Xem đáp án

Cần có ít nhất hai năm kinh nghiệm, nhưng điều đó không đảm bảo được tuyển.

and includes such things as a 36-mi march in just 24 hours.

1:03

và bao gồm những thử thách như hành quân 36 dặm chỉ trong 24 giờ.

With Pakistan's borders always on high alert, Cụm từ

1:06

Với việc biên giới của Pakistan luôn trong tình trạng báo động cao,

these are some very courageous soldiers that,

1:08

đây là những người lính rất dũng cảm, những người mà,

unlike some units on this list,

1:10

không giống như một số đơn vị trong danh sách này,

are in danger throughout much of their careers.

1:12

luôn gặp nguy hiểm trong suốt phần lớn sự nghiệp của mình.

Cụm từ

on high alert: trạng thái cảnh giác cao độ

On high alert có nghĩa là ở trong trạng thái đặc biệt cảnh giác và sẵn sàng vì nguy hiểm có thể xảy ra. Cụm này mô tả một trạng thái kéo dài, chứ không phải việc nhận được một thông báo cảnh báo. Ở đây, always on high alert cho thấy khu vực biên giới phải duy trì sự sẵn sàng liên tục, qua đó giải thích vì sao những người lính phải đối mặt với nguy hiểm trong phần lớn sự nghiệp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “ở trong trạng thái sẵn sàng cao độ”: After the security warning, the station remained ____ overnight.

Xem đáp án

on high alert

Number eight,

1:14

Số tám,

GSG 9,

1:15

GSG 9,

Germany.

1:16

Đức.

One might think that compared to SSG, Mạch ý

1:17

Người ta có thể nghĩ rằng so với SSG,

Germany's Grenzschutzgruppe 9 is not very busy.

1:19

Grenzschutzgruppe 9 của Đức không quá bận rộn.

Mạch ý

One might think that: tạo tiền đề cho sự tương phản

One might think that đưa ra một giả định mang tính thăm dò và có vẻ hợp lý trước khi có thêm thông tin. Might làm giảm mức độ khẳng định: người nói nêu một suy luận mà người đọc hoặc người nghe có thể đưa ra nhưng không hoàn toàn tán thành suy luận đó. Trong câu này, cụm từ tạo tiền đề cho sự tương phản. Người nghe có thể cho rằng đơn vị này không bận rộn, nhưng thông tin theo sau sẽ điều chỉnh kỳ vọng đó. Mẫu lập luận có thể áp dụng ở tình huống khác là One might think that X, but Y.

Luyện tập

Trong “One might think that the cheapest plan is best, but hidden fees change the picture,”, cụm từ mở đầu có chức năng gì?

  1. Nó nêu quan điểm cuối cùng và chắc chắn của người nói.
  2. Nó thuật lại nguyên văn lời của một người được nêu tên.
  3. Nó đưa ra một ấn tượng ban đầu mang tính thăm dò và sẽ được điều chỉnh sau đó.
Xem đáp án

Nó đưa ra một ấn tượng ban đầu mang tính thăm dò và sẽ được điều chỉnh sau đó.

But as a police tactical unit,

1:22

Nhưng với tư cách là một đơn vị cảnh sát chiến thuật,

they are involved with matters not so much concerning protecting borders, Ngữ pháp

1:24

họ liên quan đến các vấn đề không hẳn là bảo vệ biên giới,

but stepping in when the job is too big for the police. Cụm động từ

1:27

mà là can thiệp khi nhiệm vụ quá sức đối với lực lượng cảnh sát.

Ngữ pháp

not so much A, but B: giảm nhẹ A và nhấn mạnh B

Trong câu này, not so much A, but B làm giảm mức độ nhấn mạnh vào A và chuyển sự chú ý sang B. Việc bảo vệ biên giới không nhất thiết bị phủ nhận hoàn toàn; người nói xem việc can thiệp vào những nhiệm vụ quá lớn đối với cảnh sát thông thường là cách mô tả quan trọng hơn. Mẫu câu này hữu ích khi hai cách mô tả có phần chồng lấn nhưng một cách thể hiện chủ đề chính xác hơn. Hãy giữ A và B song song về mặt ngữ pháp để người nghe dễ nhận ra sự chuyển đổi trọng tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai phần trong bài học này để giảm nhẹ cách mô tả thứ nhất và nhấn mạnh cách mô tả thứ hai: The workshop is ____ about receiving advice, ____ about testing ideas with other designers.

Xem đáp án

not so much · but

Cụm động từ

step in với nghĩa 'can thiệp'

Ở đây, stepping in có nghĩa là can thiệp vì tình huống đã trở nên quá khó để cảnh sát thông thường xử lý. Cụm từ này diễn tả việc tham gia để giúp đỡ, giành quyền kiểm soát hoặc ngăn vấn đề trở nên tồi tệ hơn, chứ không chỉ đơn giản là bước vào một nơi nào đó. Cụm động từ này tập trung vào hành động can thiệp. Các cấu trúc mở rộng thường gặp gồm step in when something happens và step in to do something.

Luyện tập

Dùng cụm động từ có nghĩa là can thiệp: When the two departments could not agree, the director had to ____ and make a final decision.

Xem đáp án

step in

This might include terrorism,

1:29

Điều này có thể bao gồm chủ nghĩa khủng bố,

but also kidnapping and extortion.

1:31

nhưng cũng có thể là bắt cóc và tống tiền.

Their last known mission,

1:33

Nhiệm vụ được biết đến gần đây nhất của họ,

for instance,

1:34

ví dụ như,

was the 2016 mass shooting in Munich.

1:34

là vụ xả súng hàng loạt năm 2016 ở Munich.

They've even been involved in taking down Hells Angels. Ghi chú

1:36

Họ thậm chí còn tham gia vào việc triệt phá băng đảng Hells Angels.

Cụm động từ

Taking down với nghĩa đánh bại hoặc triệt phá một tổ chức

Ở đây, taking down có nghĩa là đánh bại, vô hiệu hóa hoặc triệt phá một tổ chức gây nguy hiểm bằng hành động phối hợp. Cụm từ này diễn tả việc khiến tổ chức đó không thể tiếp tục hoạt động như trước, chứ không phải di chuyển nó xuống vị trí thấp hơn theo nghĩa vật lý. Cách diễn đạt này có phạm vi rộng: nó không cho biết hành động đó bao gồm một vụ bắt giữ, nhiều vụ bắt giữ hay một chiến dịch lớn hơn. Hãy dựa vào ngữ cảnh xung quanh để chọn cách dịch chính xác nhất.

Luyện tập

Trong “The task force helped take down the fraud network,”, take down rất có thể có nghĩa là gì?

  1. Triệt phá hoặc đánh bại mạng lưới bằng hành động
  2. Ghi lại thông tin về mạng lưới
  3. Di chuyển mạng lưới xuống một vị trí thấp hơn theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

Triệt phá hoặc đánh bại mạng lưới bằng hành động

Văn hóa

Hells Angels với tư cách là tên một tổ chức

Hells Angels là tên riêng của một câu lạc bộ mô tô quốc tế, không phải cách mô tả chung về các thực thể siêu nhiên. Trong câu này, tên đó xác định tổ chức là mục tiêu của hành động. Tên này đã xuất hiện trong các bản tin về những cuộc điều tra của lực lượng thực thi pháp luật và tội phạm có tổ chức, nhưng chỉ riêng câu này không xác lập điều gì đã xảy ra trong bất kỳ vụ việc cụ thể nào hoặc bất kỳ kết luận pháp lý nào.

Luyện tập

Hells Angels trong câu ví dụ xác định điều gì?

  1. Một cụm từ chung để chỉ các thực thể siêu nhiên từ địa ngục
  2. Tên của một đơn vị cảnh sát
  3. Một câu lạc bộ mô tô quốc tế
Xem đáp án

Một câu lạc bộ mô tô quốc tế

They may not have the most rigorous training on this list,

1:39

Họ có thể không có quá trình đào tạo khắt khe nhất trong danh sách này,

but as a special police unit,

1:41

nhưng với tư cách là một đơn vị cảnh sát đặc nhiệm,

they are hard to beat. Thành ngữ

1:42

họ rất khó bị đánh bại.

Thành ngữ

hard to beat: khó vượt qua

Trong câu này, hard to beat có nghĩa là các đơn vị khác rất khó đánh bại hoặc vượt qua họ. Beat ở đây nói về sự cạnh tranh, không phải hành động đánh người. Cấu trúc chủ ngữ + be + hard to + động từ chuyển sự chú ý sang chủ ngữ: they are hard to beat có nghĩa là “người khác khó đánh bại họ”. Cấu trúc này thường được dùng như một lời khen mạnh, nhưng không khẳng định rằng việc chiến thắng chủ ngữ là không thể.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là rất ít ưu đãi cạnh tranh tốt hơn?

  1. The weekend package is hard to book.
  2. The weekend package is hard to find.
  3. The weekend package is hard to beat.
Xem đáp án

The weekend package is hard to beat.

Number seven,

1:43

Số bảy,

MARCOS,

1:44

MARCOS,

India.

1:45

Ấn Độ.

The Marine Commando Force is India's version of the US's Navy Seals Cụm từ

1:45

Lực lượng Đặc nhiệm Thủy quân lục chiến là phiên bản của Ấn Độ tương đương với Navy Seals của Mỹ

or the UK's SBS.

1:49

hay SBS của Anh.

Cụm từ

India's version of the US's Navy Seals: phiên bản Navy SEALs của Ấn Độ

Ở đây, India's version of the US's Navy Seals giới thiệu Lực lượng Biệt kích Hải quân như một đơn vị tương ứng của Ấn Độ có thể so sánh ở mức khái quát với một đơn vị quen thuộc của Hoa Kỳ. Phép so sánh nói về vai trò tương tự, không phải sự giống nhau hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng X's version of Y đặt đối tượng tham chiếu quen thuộc Y vào quốc gia, tổ chức hoặc bối cảnh của X. Version chừa chỗ cho những khác biệt về cơ cấu, thẩm quyền, huấn luyện hoặc chi tiết.

Luyện tập

Một tác giả viết: "The app is the school's version of a town square." Điều này gợi ý điều gì?

  1. Trường học sở hữu hợp pháp mọi quảng trường thị trấn.
  2. Ứng dụng là bản sao y hệt của một quảng trường có thật.
  3. Ứng dụng có vai trò giao lưu nhìn chung tương tự đối với trường học, dù không hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Ứng dụng có vai trò giao lưu nhìn chung tương tự đối với trường học, dù không hoàn toàn giống nhau.

Their motto is The Few,

1:50

Phương châm của họ là Thiểu số,

The Fearless.

1:52

Không sợ hãi.

They deal with anything from counter terrorism Ngữ pháp

1:52

Họ giải quyết mọi việc từ chống khủng bố

to fighting pirates and operations underwater.

1:54

cho đến chiến đấu với cướp biển và các hoạt động dưới nước.

Ngữ pháp

anything from ... to ... để thể hiện phạm vi rộng

Trong câu này, anything from ... to ... đặt counter terrorism ở một đầu và fighting pirates ở đầu kia để gợi ra phạm vi nhiệm vụ rộng; operations underwater bổ sung thêm một ví dụ. Các mục được nêu chỉ mang tính đại diện, không phải danh sách đầy đủ. Mẫu có thể tái sử dụng là anything from + ví dụ thứ nhất + to + ví dụ thứ hai. Khi tạo ví dụ mới một cách cẩn thận, A và B thường được trình bày dưới dạng hai cụm danh từ song song hoặc hai cấu trúc -ing song song. Ở đây, from ... to mô tả phạm vi, không phải sự di chuyển, thời gian hay một tuyến đường theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai phần bắt đầu với anything để thể hiện phạm vi nhiệm vụ rộng: A community manager handles ____ answering questions ____ calming tense discussions.

Xem đáp án

anything from · to

In 2015,

1:57

Vào năm 2015,

the India Times gave 15 reasons why this special forces outfit was the best in the world,

1:58

tờ India Times đã đưa ra 15 lý do tại sao nhóm lực lượng đặc nhiệm này là tốt nhất trên thế giới,

although the evidence was no more compelling than a few other units on this list could provide. Ngữ pháp

2:02

mặc dù bằng chứng không thuyết phục hơn những gì một vài đơn vị khác trong danh sách này có thể cung cấp.

Ngữ pháp

no more compelling than: phủ nhận lợi thế so sánh

Sau khi although mở ra một chuyển hướng mang tính hoài nghi, no more compelling than có nghĩa là bằng chứng này không có sức thuyết phục lớn hơn bằng chứng mà một số đơn vị khác có thể đưa ra. Từ no hủy bỏ lợi thế mà more ... than thường dùng để khẳng định. Mẫu có thể tái sử dụng X is no more + tính từ + than Y phủ nhận rằng X vượt Y về phẩm chất đó. Trong ngữ cảnh, mẫu này có thể ngụ ý rằng cả hai đều không ấn tượng, nhưng bản thân nó không chứng minh hai bên hoàn toàn ngang nhau và cũng không nói rằng X hoàn toàn không có phẩm chất ấy.

Luyện tập

The second report's evidence was no more convincing than the first report's. Câu này có nghĩa là gì?

  1. Báo cáo thứ nhất hoàn toàn không đưa ra bằng chứng.
  2. Báo cáo thứ hai rõ ràng thuyết phục hơn báo cáo thứ nhất.
  3. Báo cáo thứ hai không thuyết phục hơn báo cáo thứ nhất.
Xem đáp án

Báo cáo thứ hai không thuyết phục hơn báo cáo thứ nhất.

They do have a very difficult 2 to 3-yr training period,

2:06

Họ thực sự có một khoảng thời gian huấn luyện rất khó khăn kéo dài từ 2 đến 3 năm,

as it's a continuous process,

2:09

vì đây là một quá trình liên tục,

and apparently 80% of trainees drop out early. Cụm động từ

2:10

và rõ ràng có tới 80% học viên đã bỏ cuộc sớm.

Cụm động từ

drop out: bỏ dở trước khi hoàn thành

Ở đây, drop out có nghĩa là ngừng tham gia khóa huấn luyện trước khi hoàn thành, tức là bỏ dở giữa chừng. Con số 80% nói đến những học viên không hoàn tất quá trình huấn luyện dài; cụm này không có nghĩa đen là rơi ra khỏi một nơi nào đó. Drop out là một cụm động từ nội động từ. Có thể dùng riêng drop out khi ngữ cảnh đã rõ, hoặc dùng drop out of + trường học, khóa học, chương trình, cuộc thi hay dự án.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của drop out và thêm giới từ cần thiết để hoàn thành câu: Omar ____ the photography program after two weeks.

Xem đáp án

dropped out of

It includes 5 weeks of hell,

2:13

Nó bao gồm 5 tuần địa ngục,

according to the Times,

2:15

theo tờ Times,

consisting of long marches,

2:16

bao gồm các cuộc hành quân dài,

sleep deprivation,

2:18

thiếu ngủ,

and arms training.

2:19

và huấn luyện vũ khí.

If they pass that,

2:19

Nếu họ vượt qua giai đoạn đó,

they then do their parachute and diving training.

2:21

sau đó họ sẽ thực hiện huấn luyện nhảy dù và lặn.

As India has all the perfect spots for intense training,

2:23

Vì Ấn Độ có tất cả những địa điểm hoàn hảo cho việc huấn luyện cường độ cao,

MARCOS spend a lot of time being thrown into the jungle and left on mountains.

2:26

MARCOS dành rất nhiều thời gian bị ném vào rừng rậm và bị bỏ lại trên các ngọn núi.

One commando said he did the Navy Seals course with ease during an exchange program. Cụm từ

2:29

Một lính đặc nhiệm nói rằng anh ấy đã hoàn thành khóa học Navy Seals một cách dễ dàng trong một chương trình trao đổi.

Cụm từ

with ease: không gặp khó khăn

With ease có nghĩa là 'không gặp khó khăn' hoặc 'không phải cố gắng nhiều'. Trong câu này, cụm từ cho biết người lính đặc nhiệm đã hoàn thành khóa Navy SEALs như thế nào: anh ấy nói rằng quá trình đó dễ đối với mình, chứ không phải khóa học dễ với tất cả mọi người. Cụm này đóng vai trò trạng ngữ và thường theo sau hành động mà nó miêu tả: complete the task with ease hoặc pass the test with ease. Trong lời kể và đánh giá, đây là cách diễn đạt ngắn gọn thay cho easily.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là 'không gặp khó khăn': Even on her first try, Lina solved the logic puzzle ____.

Xem đáp án

with ease

Number six,

2:33

Số sáu,

Delta Force.

2:34

Delta Force.

The USA's Delta Force is a special unit of the army

2:35

Delta Force của Hoa Kỳ là một đơn vị đặc biệt của quân đội

that deals mostly with hostage rescue and counter terrorism.

2:37

chủ yếu giải quyết việc giải cứu con tin và chống khủng bố.

It was actually formed for that in the 1970s

2:40

Nó thực sự được thành lập vì mục đích đó vào những năm 1970

following a slew of terrorist attacks. Cách dùng từ

2:42

sau một loạt các cuộc tấn công khủng bố.

Cách dùng từ

a slew of: cụm từ không trang trọng chỉ số lượng lớn

A slew of có nghĩa là “một số lượng lớn” hoặc “nhiều”. Trong câu này, cụm từ trình bày các vụ tấn công khủng bố như nhiều sự kiện góp phần dẫn đến việc thành lập đơn vị. Cấu trúc là a slew of + cụm danh từ. Ở đây, slew là danh từ trong một cụm từ chỉ số lượng cố định, không phải dạng quá khứ của slay với nghĩa “đã giết”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ số lượng không trang trọng trong bài có nghĩa là “một số lượng lớn”: The support team received ____ requests after the update.

Xem đáp án

a slew of

The unit is relatively small with just 1,000 soldiers,

2:45

Đơn vị này tương đối nhỏ với chỉ 1.000 binh sĩ,

around 300 of whom are trained for direct action. Ngữ pháp

2:48

trong đó khoảng 300 người được đào tạo cho các hành động trực tiếp.

Ngữ pháp

around 300 of whom: mệnh đề quan hệ chỉ một phần của nhóm

Trong around 300 of whom, around cho biết 300 là con số xấp xỉ, còn whom quay lại chỉ những người được nêu trong 1,000 soldiers. Cụm này có nghĩa là “khoảng 300 người trong số các binh sĩ đó”, chứ không phải 300 trong bản thân đơn vị. Cấu trúc đầy đủ là số lượng + of whom + động từ. Nó mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin về một phần của nhóm người đã được xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ gồm hai từ có nghĩa là “trong số những người đó”: The hospital has 500 nurses, about 80 ____ work in the emergency department.

Xem đáp án

of whom

Recruits are taken from the military when they have enough experience,

2:50

Tân binh được tuyển chọn từ quân đội khi họ có đủ kinh nghiệm,

and as it's a very secretive unit,

2:53

và vì đây là một đơn vị cực kỳ bí mật,

recruits have to get past many security checks Cụm động từ

2:55

tân binh phải vượt qua nhiều đợt kiểm tra an ninh

Cụm động từ

get past: vượt qua thành công một khâu kiểm tra

Trong câu này, get past có nghĩa là vượt qua thành công các vòng kiểm tra an ninh để quy trình tuyển chọn có thể tiếp tục. Cụm từ này diễn tả việc hoàn thành một khâu kiểm tra bắt buộc, chứ không phải lén tránh khâu đó. Cấu trúc get past + trở ngại, khâu kiểm tra hoặc giai đoạn thường nhấn mạnh việc vượt qua một khó khăn hay bước phê duyệt để tiếp tục tiến lên.

Luyện tập

Câu nào dùng get past để nói rằng một người hoặc một vật vượt qua thành công bước bắt buộc thay vì né tránh bước đó?

  1. The driver bypassed the checkpoint on a side road.
  2. Once you get past the bank, turn left.
  3. The application must get past the safety review before production begins.
Xem đáp án

The application must get past the safety review before production begins.

and must also have never incurred a court martial. Văn hóa

2:57

và cũng phải chưa từng bị đưa ra tòa án quân sự.

Văn hóa

court martial / court-martial: thủ tục pháp lý quân sự

Court-martial là thủ tục pháp lý quân sự, trong đó một quân nhân bị xét xử vì hành vi vi phạm luật quân sự. Trong câu này, incurred a court-martial có nghĩa là từng trở thành đối tượng của thủ tục đó, vì vậy điều kiện đặt ra là không được có tiền sử như vậy. Thủ tục này thuộc hệ thống tư pháp quân sự, không phải tòa án dân sự thông thường. Thuật ngữ này gọi tên quá trình xét xử và không tự động có nghĩa là người đó đã bị kết tội.

Luyện tập

Court-martial có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một thủ tục pháp lý quân sự để xét xử quân nhân
  2. Một phần thưởng chính thức được trao sau thời gian phục vụ quân đội
  3. Một tòa án dân sự thông thường dành cho mọi người dân
Xem đáp án

Một thủ tục pháp lý quân sự để xét xử quân nhân

You also have to pass a series of physical tests,

2:59

Bạn cũng phải vượt qua một loạt các bài kiểm tra thể lực,

such as hikes with a 40-lb backpack,

3:01

chẳng hạn như đi bộ đường dài với ba lô nặng 40 pound (khoảng 18kg),

and also be able to run 2 mi and swim 100 m fully clothed.

3:03

và cũng phải có khả năng chạy 2 dặm và bơi 100 m với đầy đủ quần áo.

It doesn't sound as grueling as the Seals,

3:07

Nghe có vẻ không quá khắc nghiệt như lực lượng Seals,

but trainees will also be pushed to their psychological limits under interrogations. Thành ngữ

3:09

nhưng các học viên cũng sẽ bị đẩy đến giới hạn tâm lý của họ qua các cuộc thẩm vấn.

Thành ngữ

Bị đẩy đến giới hạn chịu đựng tâm lý

Pushed to their psychological limits có nghĩa là các học viên bị buộc phải chịu áp lực tinh thần dữ dội đến mức khả năng ứng phó của họ gần như cạn kiệt. Ở đây, áp lực đến từ hoạt động huấn luyện thẩm vấn, chứ không phải hành động đẩy về mặt thể chất. Mẫu push someone or something to their or its limits hình dung năng lực như một ranh giới. Có thể dùng tính từ như psychological, physical hoặc technical để nêu rõ loại năng lực đang bị thử thách.

Luyện tập

Trong ví dụ, pushed to their psychological limits có nghĩa là gì?

  1. Họ phải chịu áp lực tinh thần cực độ, gần như làm cạn kiệt khả năng ứng phó.
  2. Họ bị di chuyển về mặt thể chất đến một ranh giới được đánh dấu.
  3. Họ được yêu cầu đo một điểm số tâm lý chính xác.
Xem đáp án

Họ phải chịu áp lực tinh thần cực độ, gần như làm cạn kiệt khả năng ứng phó.

Number five,

3:13

Số năm,

Alpha Group,

3:14

Nhóm Alpha,

Russia.

3:15

Nga.

Of course,

3:16

Tất nhiên rồi,

Russia has an excellent special forces unit with such a powerful military.

3:16

Nga có một đơn vị lực lượng đặc nhiệm xuất sắc tương xứng với một quân đội hùng mạnh như vậy.

The Alpha Group is what the name says,

3:20

Nhóm Alpha đúng như tên gọi của nó,

the best soldiers in all of Russia.

3:21

là những người lính giỏi nhất trên toàn nước Nga.

Created by the KGB in 1974, Ngữ pháp

3:23

Được thành lập bởi KGB vào năm 1974,

the unit helps with police matters,

3:26

đơn vị này hỗ trợ các vấn đề của cảnh sát,

but also with military matters.

3:27

nhưng cũng tham gia vào các vấn đề quân sự.

Ngữ pháp

Created by the KGB in 1974 với vai trò cụm phân từ quá khứ đầu câu

Created by the KGB in 1974 là một cụm phân từ quá khứ ở đầu câu, cung cấp thông tin nền về the unit. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là chủ ngữ mệnh đề chính, the unit: The unit was created by the KGB in 1974. Cách rút gọn này cho phép văn phong tin tức và giải thích đặt thông tin nền ở thể bị động trước mệnh đề chính. Chủ ngữ của mệnh đề chính phải là người hoặc vật được created mô tả.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm phân từ quá khứ ở đầu câu với chủ ngữ được hiểu ngầm chính xác?

  1. Designed for small kitchens, the table folds flat against the wall.
  2. Designing for small kitchens, the table folds flat against the wall.
  3. Built in 1920, tourists visit the museum every day.
Xem đáp án

Designed for small kitchens, the table folds flat against the wall.

This might relate to terrorism,

3:29

Điều này có thể liên quan đến chủ nghĩa khủng bố,

hostage taking,

3:30

bắt cóc con tin,

and covert operations in and outside the country. Cách dùng từ

3:31

và các hoạt động bí mật trong và ngoài nước.

Cách dùng từ

Ý nghĩa của covert operations

Trong câu này, covert operations chỉ các nhiệm vụ có tổ chức được thực hiện bí mật trong bối cảnh quân sự, tình báo hoặc an ninh. Covert thường cho biết những người hoặc chính phủ đứng sau nhiệm vụ không được công khai xác định hay thừa nhận; bản thân hoạt động đó cũng có thể bị che giấu. Cụm này mạnh và chuyên biệt hơn việc chỉ dùng private hoặc confidential. Hai từ đó có thể mô tả thông tin thông thường hoặc chuyện cá nhân, còn covert operations gợi ý một hành động có kế hoạch và sự che giấu có chủ ý.

Luyện tập

Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu tiếng Anh về một nhiệm vụ được thiết kế nhằm che giấu sự tham gia của chính phủ bảo trợ? The agency conducted several ____.

  1. private activities
  2. confidential meetings
  3. covert operations
Xem đáp án

covert operations

One such internal operation included the 1983 hijacking of Aeroflot flight 6833,

3:33

Một hoạt động nội bộ như vậy bao gồm vụ không tặc chuyến bay 6833 của Aeroflot năm 1983,

which unfortunately resulted in the loss of life of five hostages, Cách dùng từ

3:39

đáng tiếc là đã dẫn đến sự thiệt mạng của năm con tin,

but also the capture and killing of the hijackers.

3:42

nhưng đồng thời những tên không tặc cũng đã bị bắt giữ và tiêu diệt.

Cách dùng từ

resulted in the loss of life: quan hệ nhân quả và ngôn ngữ báo cáo kiềm chế

Trong câu này, resulted in giới thiệu kết quả do vụ không tặc gây ra: đã có người chết. Cấu trúc là nguyên nhân + result in + kết quả, và kết quả có thể là một cụm danh từ hoặc dạng -ing. The loss of life là cách nói trang trọng và kiềm chế để chỉ cái chết, thường gặp trong tin tức và báo cáo chính thức. Cách nói giảm nhẹ này không làm sự việc bớt nghiêm trọng. Of five hostages cho biết cả số người đã chết lẫn họ là ai.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng resulted in, sau đó là cách diễn đạt báo cáo trang trọng loss of life: The building collapse ____.

Xem đáp án

resulted in the loss of life

They were also heavily involved with the Soviet War in Afghanistan.

3:45

Họ cũng tham gia rất nhiều vào Chiến tranh Xô viết ở Afghanistan.

Training lasts 3 years

3:48

Huấn luyện kéo dài 3 năm

and you must be between 22 and 27 years old to start.

3:49

và bạn phải từ 22 đến 27 tuổi để bắt đầu.

They only want the smartest soldiers,

3:52

Họ chỉ muốn những người lính thông minh nhất,

so you must have a university education to join.

3:54

vì vậy bạn phải có trình độ học vấn đại học để tham gia.

You'll then have to pass a series of physical tests

3:56

Sau đó, bạn sẽ phải vượt qua một loạt các bài kiểm tra thể chất

and also diving,

3:59

cùng với lặn,

sniper operations,

3:59

hoạt động bắn tỉa,

parachuting,

4:01

nhảy dù,

and martial arts.

4:01

và võ thuật.

Number four,

4:02

Số bốn,

SBS.

4:03

SBS.

The Special Boat Service is the UK's wet version of the SAS Thành ngữ

4:04

Dịch vụ Thuyền Đặc biệt (Special Boat Service) là phiên bản đường thủy của SAS Vương quốc Anh

and has similarities to the Navy Seals.

4:07

và có những điểm tương đồng với Navy Seals.

Thành ngữ

“wet version of the SAS” như một phép so sánh chức năng không trang trọng

Cụm “the wet version of the SAS” là một phép so sánh không trang trọng. Nó cho thấy SBS nhìn chung có vai trò tương đương với SAS, đồng thời dùng “wet” để nhấn mạnh việc SBS tập trung nhiều hơn vào các hoạt động dưới nước và trên biển. “Version of” không có nghĩa là một bản sao theo nghĩa đen, và “wet” cũng không có nghĩa là SAS chỉ đơn giản bị ướt. Mẫu “the [đặc điểm nổi bật] version of X” giúp giải thích nhanh một đối tượng xa lạ thông qua một đối tượng quen thuộc và một điểm khác biệt rõ ràng.

Luyện tập

Trong câu “The SBS is the wet version of the SAS”, “wet version” có nghĩa là gì?

  1. SAS sau khi thành viên và thiết bị của họ bị ướt
  2. Một loại đơn vị quân sự chính thức được dùng trong tên chính thức
  3. Một đơn vị có vai trò nhìn chung tương đương nhưng tập trung nhiều hơn vào hoạt động dưới nước và trên biển
Xem đáp án

Một đơn vị có vai trò nhìn chung tương đương nhưng tập trung nhiều hơn vào hoạt động dưới nước và trên biển

Like the SAS,

4:09

Giống như SAS,

it was formed during World War II

4:10

nó được thành lập trong Thế chiến II

as a special covert unit often working behind enemy lines.

4:12

với tư cách là một đơn vị bí mật đặc biệt thường hoạt động phía sau phòng tuyến của kẻ thù.

The training is quite similar to that of the SAS, Ngữ pháp

4:15

Quá trình huấn luyện khá giống với của SAS,

although obviously recruits have much more challenging training in the water.

4:17

mặc dù rõ ràng là các tân binh có những buổi huấn luyện thử thách hơn nhiều ở dưới nước.

Ngữ pháp

“similar to that of” trong phép so sánh danh từ số ít

Trong “similar to that of the SAS”, that thay cho danh từ số ít training. Dạng đầy đủ là “similar to the training of the SAS”, nhưng that giúp tránh lặp lại training. Cách thay thế này giữ cho hai đối tượng so sánh tương ứng với nhau: hoạt động huấn luyện của một tổ chức được so sánh với hoạt động huấn luyện của tổ chức khác. Dùng that cho danh từ số ít hoặc không đếm được; từ thay thế tương ứng cho danh từ số nhiều là those.

Luyện tập

Dùng từ thay thế số ít được dạy trong ghi chú này để tránh lặp lại “the design”: The design of this website is similar to ____ its mobile app.

Xem đáp án

that of

In fact,

4:21

Trên thực tế,

according to an elite forces website in the UK,

4:21

theo một trang web về lực lượng tinh nhuệ ở Anh,

SBS soldiers believe they are better trained

4:24

các binh sĩ SBS tin rằng họ được huấn luyện tốt hơn

because the ocean is a much more challenging environment than land.

4:25

vì đại dương là một môi trường đầy thách thức hơn nhiều so với đất liền.

The counter argument is that the SAS are more involved in conflicts Mạch ý

4:28

Lập luận ngược lại là SAS tham gia vào nhiều cuộc xung đột hơn

and are better funded,

4:31

và được tài trợ tốt hơn,

so they are put to much more use.

4:32

nên họ được trọng dụng hơn rất nhiều.

Mạch ý

Dùng The counter argument is that để nêu lý do đối lập

Khung “The counter argument is that ...” báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một lý do thách thức nhận định trước đó, chứ không chỉ bổ sung thêm một ý ủng hộ. Khung này tổ chức cuộc thảo luận theo hướng cân bằng: một lập trường được nêu trước, sau đó lập luận đối lập được giới thiệu bằng một mệnh đề that. Trong câu này, mệnh đề đó giải thích vì sao SAS có thể được đánh giá cao hơn bất chấp lập luận trước đó ủng hộ SBS.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng khung thảo luận giới thiệu rõ một lý do đối lập: Some people say remote work weakens collaboration. ____ it lets companies hire specialists from anywhere.

Xem đáp án

The counter argument is that

Number three,

4:34

Số ba,

Sayeret Matkal,

4:35

Sayeret Matkal,

Israel.

4:36

Israel.

Otherwise known as the General Staff Reconnaissance Unit 269, Cụm từ

4:37

Còn được gọi là Đơn vị Trinh sát Bộ Tổng Tham mưu 269,

this special forces unit,

4:40

đơn vị lực lượng đặc nhiệm này,

like the SAS,

4:41

giống như SAS,

spends much of its time behind enemy lines.

4:42

dành phần lớn thời gian hoạt động phía sau chiến tuyến của kẻ thù.

Cụm từ

Dùng Otherwise known as để giới thiệu một tên khác

Trong “Otherwise known as X”, otherwise có nghĩa là “dưới một tên khác”, chứ không phải “nếu không”. Cụm từ này cho biết X là tên thay thế của cùng một người, tổ chức, địa điểm hoặc tác phẩm. Khi đứng đầu câu, “Otherwise known as ...” là một cụm bổ sung ngắn gọn. Chủ thể được hiểu ngầm của cụm phải là cùng một đối tượng với chủ ngữ của mệnh đề chính; trong ví dụ, cả hai tên đều chỉ đơn vị đặc nhiệm đó.

Luyện tập

Một quán cà phê hiện dùng cả tên “Harbor Café” và “The Lantern Room”. Cụm nào giới thiệu “The Lantern Room” như một tên gọi khác vẫn đang được sử dụng?

  1. Otherwise known as
  2. Formerly known as
  3. Otherwise
Xem đáp án

Otherwise known as

In fact,

4:44

Thực tế,

it shares the same motto of Who Dares Wins. Thành ngữ

4:45

nó chia sẻ chung một phương châm là Ai Dám Sẽ Chiến Thắng (Who Dares Wins).

Thành ngữ

Who Dares Wins: who không phải từ để hỏi

Trong phương châm này, who không dùng để mở đầu một câu hỏi. Nó có nghĩa là “người mà” hoặc “bất cứ ai”: người sẵn sàng hành động táo bạo có nhiều khả năng thành công hơn. Cách diễn đạt ngắn gọn và cân đối khiến câu nói nghe như một nguyên tắc chung. Nó đề cao lòng can đảm và tinh thần chủ động, chứ không đảm bảo rằng bất cứ ai chấp nhận rủi ro cũng sẽ thắng.

Luyện tập

Trong phương châm “Who Dares Wins”, who có nghĩa là gì?

  1. Chỉ người đã chắc chắn sẽ thắng
  2. Người nào?
  3. Người mà, hoặc bất cứ ai
Xem đáp án

Người mà, hoặc bất cứ ai

It was formed in the 1950s

4:48

Nó được thành lập vào những năm 1950

and the small unit consisted of hand-picked men who were not just physically strong, Ghi chú

4:49

và đơn vị nhỏ này bao gồm những người đàn ông được chọn lọc kỹ càng, không chỉ mạnh mẽ về thể chất,

but showed superior intelligence to other soldiers.

4:53

mà còn thể hiện trí thông minh vượt trội so với các binh sĩ khác.

Cách dùng từ

hand-picked: được lựa chọn có chủ ý và cẩn thận

Hand-picked có nghĩa là được lựa chọn có chủ ý và cẩn thận cho một mục đích cụ thể. Ở đây, những người này được chọn riêng từng người vì họ đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về thể chất và trí tuệ. Từ này thường gợi ý sự chú ý đặc biệt hoặc các tiêu chí nghiêm ngặt, nhưng nó chỉ cho biết việc lựa chọn được thực hiện như thế nào; bản thân nó không chứng minh rằng những người được chọn là giỏi nhất một cách khách quan.

Luyện tập

Một đạo diễn đã lựa chọn rất kỹ một nhóm nhỏ diễn viên cho bộ phim mới. Câu nào diễn đạt ý đó chính xác nhất?

  1. The director assembled a handmade cast for the film.
  2. The director assembled a randomly selected cast for the film.
  3. The director assembled a hand-picked cast for the film.
Xem đáp án

The director assembled a hand-picked cast for the film.

Ngữ pháp

not just A, but B: khẳng định A và bổ sung B

Cấu trúc not just A, but B xác nhận A là đúng rồi bổ sung B như một thông tin thêm, thường quan trọng hơn hoặc bất ngờ hơn. Ở đây, câu khẳng định những người đàn ông có thể chất khỏe mạnh và nhấn mạnh thêm trí thông minh vượt trội của họ. Hai phần này tổ chức các thông tin song song: not just giới thiệu đặc điểm thứ nhất, còn but giới thiệu đặc điểm bổ sung. But ở đây không phủ nhận hay tạo sự mâu thuẫn với A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần xác nhận lợi ích thứ nhất và bổ sung lợi ích thứ hai: The new policy protects ____ employees ____ customers.

Xem đáp án

not just · but

Recruitment camp itself is reported as hell,

4:56

Bản thân trại tuyển quân đã được miêu tả như là địa ngục,

with the young men going through intense physical training without much sleep. Cụm động từ

4:58

với những thanh niên phải trải qua huấn luyện thể lực cường độ cao mà không được ngủ nhiều.

Cụm động từ

going through intense physical training: trải qua một quá trình khắc nghiệt

Going through intense physical training có nghĩa là trực tiếp trải nghiệm và chịu đựng quá trình huấn luyện khi nó đang diễn ra. Go through có thể nhận một sự kiện, quy trình hoặc giai đoạn khó khăn làm tân ngữ; nghĩa của nó không chỉ giới hạn ở việc di chuyển xuyên qua một địa điểm. Trong câu này, going ở dạng -ing vì cụm từ đứng sau with the young men và bổ sung điều những người trẻ đang trải qua. Bản thân cụm từ không cho biết họ đã hoàn thành việc huấn luyện.

Luyện tập

Câu nào dùng go through với nghĩa “trải qua một quá trình” như trong phụ đề?

  1. Maya got through the final interview and received an offer. — Maya đã vượt qua vòng phỏng vấn cuối và nhận được lời mời làm việc.
  2. The team went through months of testing before the product launched. — Nhóm đã trải qua nhiều tháng thử nghiệm trước khi sản phẩm ra mắt.
  3. The hikers went through the tunnel to reach the valley. — Những người đi bộ đường dài đã đi xuyên qua đường hầm để đến thung lũng.
Xem đáp án

The team went through months of testing before the product launched. — Nhóm đã trải qua nhiều tháng thử nghiệm trước khi sản phẩm ra mắt.

If they get through that,

5:01

Nếu họ vượt qua được giai đoạn đó,

secondary training lasts for almost 2 years.

5:02

huấn luyện thứ cấp sẽ kéo dài gần 2 năm.

This will consist of large and small arms training,

5:04

Giai đoạn này sẽ bao gồm huấn luyện vũ khí lớn và nhỏ,

navigation and reconnaissance,

5:07

điều hướng và trinh sát,

martial arts,

5:08

võ thuật,

and an insanely long 75-mi march.

5:09

và một cuộc hành quân điên rồ dài 75 dặm.

After that,

5:12

Sau đó,

they will specialize in one or more skills.

5:12

họ sẽ chuyên sâu vào một hoặc nhiều kỹ năng.

Number two,

5:14

Số hai,

US Navy Seals.

5:15

US Navy Seals.

The Seals are renowned for breaking Thành ngữ

5:16

Lực lượng Seals nổi tiếng vì đánh gục

people, and as you will know from our show on this unit,

5:18

con người, và như bạn sẽ biết qua chương trình của chúng tôi về đơn vị này,

very few people actually make it through the training. Cụm động từ

5:20

rất ít người thực sự có thể vượt qua quá trình huấn luyện.

Thành ngữ

Breaking people như một ẩn dụ về áp lực cực độ

Trong câu này, breaking people có nghĩa là gây áp lực lên học viên cho đến khi sức bền thể chất, sự tự tin hoặc ý chí của họ suy sụp. Đây là một ẩn dụ mạnh, không phải lời khẳng định rằng cơ thể họ bị bẻ gãy theo nghĩa đen. Danh từ số nhiều people cho thấy đây là hậu quả mà hệ thống huấn luyện liên tục gây ra. Khi đi cùng very few people actually make it through, cách diễn đạt này nhấn mạnh một quá trình khắc nghiệt khiến nhiều học viên gục ngã và bị loại.

Luyện tập

breaking people có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Nó có nghĩa là chia học viên thành các nhóm nhỏ hơn.
  2. Nó có nghĩa là dùng áp lực cực độ để nghiền nát sức bền hoặc ý chí của học viên.
  3. Nó có nghĩa là dạy học viên cách đập vỡ đồ vật.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là dùng áp lực cực độ để nghiền nát sức bền hoặc ý chí của học viên.

Cụm động từ

Make it through để vượt khó và đi đến tận cùng

Trong câu này, make it through có nghĩa là thành công đi đến cuối một trải nghiệm khó khăn mà không bỏ cuộc hoặc bị buộc phải dừng lại. Ở đây, cụm từ chỉ việc hoàn thành khóa huấn luyện, còn very few cho thấy thành công này rất hiếm. Đại từ it không chỉ một đồ vật. Nó là một phần của cấu trúc có thể tái sử dụng make it through + một giai đoạn, quá trình hoặc sự kiện khó khăn; through trình bày trải nghiệm đó như điều phải chịu đựng từ đầu đến cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này mang nghĩa “chịu đựng thành công đến cuối”: The hikers were exhausted, but they managed to ____ the night safely.

Xem đáp án

make it through

Not only that, Mạch ý

5:22

Không chỉ vậy,

just in the last few years there have been instances of deaths occurring during recruitment,

5:23

chỉ trong vài năm qua đã có những trường hợp tử vong xảy ra trong quá trình tuyển dụng,

which have occurred in the training pool and elsewhere.

5:27

những trường hợp này đã xảy ra trong hồ bơi huấn luyện và những nơi khác.

Mạch ý

Not only that như một cụm chuyển ý tăng cấp

Ở đây, Not only that là một cụm chuyển ý có thể đứng độc lập. That chỉ lại ý vừa nêu trước đó, còn toàn bộ cụm từ dùng để giới thiệu một sự việc liên quan khác. Cụm chuyển ý này báo hiệu mức độ tăng lên: sự việc mới không chỉ là thông tin bổ sung mà thường còn là bằng chứng mạnh hơn hoặc nghiêm trọng hơn. Nó giúp người nghe theo dõi cách lập luận được tăng cường.

Luyện tập

Cụm chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng câu thứ hai bổ sung một lý do liên quan và mạnh hơn? The road is already icy. _____, thick fog is reducing visibility.

  1. In other words
  2. For example
  3. Not only that
Xem đáp án

Not only that

In fact,

5:29

Thực tế,

in 2016,

5:30

vào năm 2016,

it was reported that the nine deaths during training from 2013 to 2016

5:30

đã có báo cáo rằng 9 trường hợp tử vong trong quá trình huấn luyện từ năm 2013 đến 2016

was more than happened in actual combat.

5:35

còn nhiều hơn số lượng tử vong xảy ra trong chiến đấu thực tế.

Although we should say that these were not only due to training,

5:37

Mặc dù chúng ta nên nói rằng điều này không chỉ là do việc huấn luyện,

but the consequences of the stresses of going through it.

5:39

mà còn là hậu quả của những căng thẳng khi trải qua quá trình đó.

Recruits experience a personal hell, Mạch ý

5:42

Các tân binh trải qua một địa ngục cá nhân,

literally,

5:44

theo đúng nghĩa đen,

as the worst of the training is called Hell Week.

5:45

vì phần tồi tệ nhất của đợt huấn luyện được gọi là Tuần Lễ Địa Ngục (Hell Week).

Mạch ý

Lối chơi chữ trong a personal hell, literally ... Hell Week

A personal hell là phép ẩn dụ cho một trải nghiệm vô cùng đau khổ. Trong câu này, cụm từ mô tả cách các tân binh trải qua quá trình huấn luyện; nó không có nghĩa là địa ngục theo tôn giáo tồn tại thật về mặt vật lý. Literally tạo ra sự liên hệ tu từ trở lại với tên Hell Week. Vì tên gọi này lặp lại từ hell, người nói tinh nghịch khiến phép ẩn dụ trước đó nghe như cũng đúng theo nghĩa đen. Từ này tạo nên lối chơi chữ chứ không chứng minh phép ẩn dụ là sự thật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Vì sao literally tạo ra lối chơi chữ trong câu này? “Everyone walked into a nightmare, literally—the escape room was called Nightmare.”

  1. Nightmare là tên thật của căn phòng và lặp lại hình ảnh ẩn dụ.
  2. Literally tự động biến mọi lời phóng đại thành sự thật.
  3. Mọi người đã bước vào một cơn ác mộng siêu nhiên có thật.
Xem đáp án

Nightmare là tên thật của căn phòng và lặp lại hình ảnh ẩn dụ.

This is when most people drop out.

5:47

Đây là lúc hầu hết mọi người bỏ cuộc.

If you do manage to get through it all,

5:49

Nếu bạn có thể vượt qua tất cả,

there is no doubt you are one tough cookie. Thành ngữ

5:50

chắc chắn bạn là một người rất kiên cường.

Thành ngữ

one tough cookie: lời khen thân mật về sự kiên cường

Trong câu này, one tough cookie là một thành ngữ thân mật chỉ một người rất mạnh mẽ, kiên cường và có thể chịu đựng trải nghiệm khó khăn. Cookie ở đây không nói đến đồ ăn. Trong You are one tough cookie, one tạo thêm sự nhấn mạnh: người nói muốn khẳng định rằng bạn thực sự rất mạnh mẽ. Thành ngữ này khiến lời khen có sắc thái nhẹ nhàng và vui đùa.

Luyện tập

Người nào có thể được khen một cách tự nhiên là one tough cookie?

  1. Một người mua một hộp bánh quy
  2. Một vận động viên hoàn thành nhiều tháng phục hồi chức năng đau đớn mà không bỏ cuộc
  3. Một học sinh nhìn vào một câu hỏi dễ
Xem đáp án

Một vận động viên hoàn thành nhiều tháng phục hồi chức năng đau đớn mà không bỏ cuộc

You'll also have some of the best military acumen in the world. Cách dùng từ

5:52

Bạn cũng sẽ có sự nhạy bén quân sự thuộc hàng tốt nhất thế giới.

Cách dùng từ

military acumen: khả năng phán đoán sắc bén trong một lĩnh vực cụ thể

Military acumen có nghĩa là khả năng phán đoán sắc bén và thực tế trong các vấn đề quân sự, tức khả năng đọc tình huống và đưa ra quyết định hiệu quả. Acumen không chỉ là biết các sự kiện; từ này nhấn mạnh sự thấu suốt và kỹ năng ra quyết định. Military đứng trước acumen để chỉ rõ lĩnh vực. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong business acumen, financial acumen và political acumen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ trang trọng trong bài học này có nghĩa là khả năng phán đoán thực tế và sắc bén: Her ability to spot hidden risks shows remarkable financial ____.

Xem đáp án

acumen

Number one,

5:55

Số một,

British SAS.

5:56

British SAS.

You may be wondering why we are putting the SAS above the Seals, Mạch ý

5:57

Bạn có thể thắc mắc tại sao chúng tôi đặt SAS trên Seals,

a unit that has seen its fair share of deaths during training.

6:00

một đơn vị đã chứng kiến một tỷ lệ không nhỏ số người chết trong quá trình huấn luyện.

Mạch ý

You may be wondering why như một cách chuyển ý hướng đến khán giả

You may be wondering why dự đoán trước một câu hỏi mà khán giả có thể đang nghĩ đến. Ở đây, cụm này đưa một ý kiến phản đối có thể có vào cuộc thảo luận trước khi người nói giải thích thứ hạng. Cấu trúc You may be wondering why + mệnh đề là một cách chuyển ý hướng đến khán giả. May thể hiện sự phỏng đoán lịch sự về suy nghĩ của người nghe chứ không mang nghĩa cho phép, nên người nói không tỏ ra như đang khẳng định chắc chắn người nghe nghĩ gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ có may + be wondering + why: ____ the schedule changed.

Xem đáp án

You may be wondering why

The difference is the SAS has a more vigorous,

6:02

Sự khác biệt là SAS có một khóa huấn luyện tinh thần

some might say torturous, Ý định

6:05

khắc nghiệt hơn,

mental training.

6:06

có người có thể nói là mang tính tra tấn.

Ý định

some might say để làm nhẹ một nhận định mạnh hơn

Some might say là một cách nói giảm nhẹ được chèn vào câu: nó quy nhãn mạnh hơn là torturous cho một nhóm người không xác định thay vì khẳng định đó là sự thật không cần dè dặt. Cụm này giúp người nói đưa ra một nhận định gây tranh luận nhưng vẫn giữ khoảng cách nhất định với nó. Khi nằm giữa more vigorous và torturous, cụm này còn báo hiệu sự tăng cấp từ một mô tả tương đối trung tính sang một mô tả khắc nghiệt hơn nhiều. Nó không chứng minh rằng người thật đã được khảo sát và cũng không nhất thiết có nghĩa là người nói bác bỏ nhãn mạnh hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng some might say để đưa ra một nhận định chủ quan mạnh hơn, đồng thời giảm mức độ cam kết trực tiếp của người nói?

  1. The deadline is ambitious—some might say unrealistic.
  2. Several managers documented that the deadline is unrealistic.
  3. The deadline is ambitious—I would say unrealistic.
Xem đáp án

The deadline is ambitious—some might say unrealistic.

The physical training seems as difficult as the Seals training

6:07

Việc rèn luyện thể lực cũng có vẻ khó khăn như huấn luyện của lực lượng Seals

and you are expected to navigate through jungles in Belize and Borneo,

6:10

và bạn được yêu cầu phải di chuyển qua các khu rừng rậm ở Belize và Borneo,

as well as make your way out of mountain ranges carrying a heavy backpack and weapons. Ghi chú

6:13

cũng như tìm đường ra khỏi các dãy núi trong khi mang theo ba lô nặng và vũ khí.

Ngữ pháp

Dùng as well as để bổ sung hành động song song

Trong câu này, as well as bổ sung make your way out of mountain ranges làm nhiệm vụ thứ hai bên cạnh navigate through jungles. Cả hai cụm động từ đều phụ thuộc vào are expected to, vì vậy học viên phải thực hiện cả hai nhiệm vụ. Khi as well as nối các hành động theo mẫu này, hai vế phải có hình thức ngữ pháp song song: to navigate ... as well as make ..., hoặc navigating ... as well as making .... Ở đây, nó có nghĩa là and also chứ không phải cấu trúc so sánh as ... as.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as well as: The role involves reviewing applications ____ interviewing candidates.

Xem đáp án

as well as

Cụm từ

make your way out of: tìm đường đi ra ngoài

Trong make your way out of, make không có nghĩa là tạo ra. Cụm này có nghĩa là di chuyển hoặc tìm đường từ bên trong một nơi ra bên ngoài, thường gợi ý sự tiến bước đều đặn hoặc cần nỗ lực. Ở đây, học viên phải ra khỏi các dãy núi trong khi mang thiết bị nặng. Mẫu cấu trúc là make + từ hạn định sở hữu + way + cụm chỉ hướng hoặc đích đến. Từ sở hữu thay đổi theo người di chuyển: I make my way, you make your way và we make our way.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của make one's way out of để hoàn thành câu: After the lights failed, we followed the exit signs and ____ the building.

Xem đáp án

made our way out of

This is where the deaths occurred recently,

6:17

Đây là nơi mà các trường hợp tử vong đã xảy ra gần đây,

but there is something even more brutal

6:19

nhưng có một điều còn tàn bạo hơn thế nữa

and that is the psychological training of the SAS.

6:20

và đó là sự huấn luyện tâm lý của SAS.

Veterans have said you might get injured doing the physical stuff,

6:23

Các cựu chiến binh từng nói rằng bạn có thể bị thương khi tập thể lực,

but when the trainers get into your head, Thành ngữ

6:25

nhưng khi các huấn luyện viên bắt đầu tác động vào đầu óc bạn,

many people cannot stand this. Cách dùng từ

6:27

nhiều người không thể chịu đựng được điều này.

Thành ngữ

get into your head: tác động về mặt tâm lý

Ở đây, get into your head có nghĩa là tạo ảnh hưởng về mặt tâm lý đối với bạn, khiến áp lực hoặc nỗi sợ bắt đầu tác động đến suy nghĩ, cảm xúc hay khả năng thể hiện của bạn. Cụm này không mô tả việc đi vào đầu theo nghĩa vật lý. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + get into + từ hạn định sở hữu + head. Chủ ngữ có thể là một người, lời nhận xét, nỗi sợ hoặc ý tưởng; khi nó đã đi vào tâm trí ai đó, người ấy sẽ khó gạt nó ra khỏi đầu. Trong câu này, cụm từ đối lập áp lực tâm lý với chấn thương thể chất.

Luyện tập

Trong câu này, get into your head có nghĩa là gì?

  1. Dạy bạn một kỹ năng thể chất mới
  2. Tác động đến suy nghĩ và cảm xúc của bạn bằng áp lực tâm lý
  3. Khiến bạn đứng ở một vị trí cụ thể
  4. Đi vào đầu bạn theo nghĩa vật lý
Xem đáp án

Tác động đến suy nghĩ và cảm xúc của bạn bằng áp lực tâm lý

Cách dùng từ

cannot stand: thấy điều gì đó không thể chịu nổi

Ở đây, stand là động từ có nghĩa là chịu đựng hoặc dung thứ, chứ không phải giữ tư thế đứng. Cannot stand this có nghĩa là áp lực tâm lý trở nên không thể chịu nổi và nhiều người không thể tiếp tục chấp nhận nó. Mẫu có thể áp dụng lại là cannot/can't stand + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: cannot stand the noise, can't stand it và can't stand waiting. Cấu trúc này thường thể hiện phản ứng tiêu cực mạnh, mạnh hơn việc chỉ đơn giản là không thích điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là ‘thấy không thể chịu nổi’: The alarm has been beeping for an hour, and I ____ the noise anymore.

Xem đáp án

cannot stand

It will include humiliation techniques,

6:29

Nó sẽ bao gồm các kỹ thuật sỉ nhục,

being held in stress positions,

6:30

bị giữ trong các tư thế gây căng thẳng,

getting no sleep or food or water,

6:32

không được ngủ, không có thức ăn hoặc nước uống,

having music blasted at you, Ngữ pháp

6:34

bị âm nhạc tra tấn bằng âm lượng lớn,

and even being locked in small cages.

6:36

và thậm chí bị nhốt trong những chiếc lồng nhỏ.

Ngữ pháp

having music blasted at you: have + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong having music blasted at you, having là dạng -ing của have, music là tân ngữ và blasted là quá khứ phân từ. Cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ trình bày một hành động được thực hiện lên tân ngữ; at you cho biết ai bị buộc phải chịu âm thanh lớn đó. Ở đây, danh sách xung quanh cho thấy đây là trải nghiệm không mong muốn, nên người đó bị bắt nghe nhạc chứ không phải tự bật nhạc. Trong ngữ cảnh khác, cùng cấu trúc có thể mô tả việc bạn sắp xếp cho người khác làm, như I had my bike repaired; ngữ cảnh cho biết đó là việc được sắp xếp hay điều phải chịu đựng.

Luyện tập

Trong câu 'We had cold water sprayed at us,' cấu trúc had + tân ngữ + quá khứ phân từ thể hiện điều gì?

  1. Có người phun nước lạnh vào chúng tôi và chúng tôi phải chịu việc đó.
  2. Chính chúng tôi phun nước lạnh vào người khác.
  3. Chúng tôi sở hữu một ít nước lạnh.
Xem đáp án

Có người phun nước lạnh vào chúng tôi và chúng tôi phải chịu việc đó.

The sadistic Brits,

6:37

Những người Anh thích hành hạ người khác,

eh? Ý định

6:38

nhỉ?

Ý định

eh? như một từ đệm không trang trọng để mời phản hồi

Eh? là một từ đệm không trang trọng được thêm vào sau một lời nhận xét. Nó mời người nghe đồng tình, phản ứng hoặc cho thấy họ đang theo dõi cuộc trò chuyện, gần giống right? mang sắc thái trêu nhẹ trong ngữ cảnh này. Nó không nhất thiết dùng để hỏi thông tin thực tế. Sau cách gọi phóng đại The sadistic Brits, từ đệm này làm câu nói có tính tương tác và nửa đùa hơn, dù giọng điệu cũng có thể khiến eh? nghe như một lời thách thức.

Luyện tập

Trong 'A dramatic ending, eh?' người nói có nhiều khả năng đang làm gì nhất?

  1. Mời người nghe đồng tình hoặc phản hồi lời nhận xét
  2. Chính thức xin phép để kết thúc
  3. Hỏi nghĩa từ điển của dramatic
Xem đáp án

Mời người nghe đồng tình hoặc phản hồi lời nhận xét

Another thing about the SAS is that you work closely with MI5 and MI6,

6:39

Một điều khác về SAS là bạn làm việc chặt chẽ với MI5 và MI6,

which basically makes you both a soldier and a spy.

6:43

điều này về cơ bản biến bạn thành một người lính và đồng thời là một điệp viên.

So,

6:46

Vậy,

based on everything you heard about these elite special forces units,

6:46

dựa trên tất cả những gì bạn đã nghe về các đơn vị lực lượng đặc nhiệm tinh nhuệ này,

which do you think is the best?

6:49

bạn nghĩ đơn vị nào là tốt nhất?

Let us know in the comments.

6:50

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also,

6:51

Ngoài ra,

be sure to check out our other video called American Soldier versus British Soldier.

6:52

hãy chắc chắn xem một video khác của chúng tôi có tên Người lính Mỹ đấu với Người lính Anh.

Thanks for watching

6:55

Cảm ơn vì đã xem

and as always,

6:56

và như mọi khi,

don't forget to like,

6:57

đừng quên thích,

share,

6:57

chia sẻ,

and subscribe.

6:57

và đăng ký.

See you next time.

6:58

Hẹn gặp lại lần sau.