Khoa học về người chuyển giới ft. Gigi Gorgeous: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
733 từ 174 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích liên hệ nhiễm sắc thể, não và di truyền với sự phân biệt giới tính và bản dạng giới, giới hạn nghiên cứu, cùng rủi ro do chối bỏ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. break down — Cụm động từ: hiểu nghĩa “giải thích chủ đề phức tạp theo các phần rõ ràng”, không phải “phá hỏng”, rồi dùng để mở đầu phân tích. 2. assigned male at birth, — Bối cảnh văn hóa, truyền thông và đời thực: nhận ra thuật ngữ tôn trọng cho giới tính được chỉ định khi sinh và phân biệt với bản dạng giới. 3. Even though ... still ... — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận biết tương phản giữa sự xác nhận khoa học với trầm cảm hoặc lo âu vẫn tiếp diễn, rồi diễn đạt kết quả vẫn đúng dù điều kiện trái ngược.

Nội dung bài học

There's a lot of misinformation out there about what it means to be transgender, Ghi chú

0:00

Hiện có rất nhiều thông tin sai lệch về ý nghĩa thực sự của việc là người chuyển giới,

Cách dùng từ

out there với nghĩa “trong thế giới rộng lớn bên ngoài”

Ở đây, out there không chỉ một địa điểm cụ thể có thể nhìn thấy. Cụm này có nghĩa là “trong thế giới rộng lớn bên ngoài” hoặc “trong công chúng”, nên thông tin sai lệch đang được lan truyền hoặc được nhiều người tiếp cận. Có thể dùng nghĩa này cho những thứ tồn tại hoặc lan truyền bên ngoài hoàn cảnh trước mắt, chẳng hạn như tin đồn, cơ hội hoặc rủi ro.

Luyện tập

Trong câu “There are many rumors out there about the new rule,”, out there có nghĩa là gì?

  1. Ở bên ngoài một tòa nhà cụ thể
  2. Ở một địa điểm cụ thể xa người nói
  3. Đang lưu truyền hoặc tồn tại trong công chúng
Xem đáp án

Đang lưu truyền hoặc tồn tại trong công chúng

Ngữ pháp

Mệnh đề nghi vấn gián tiếp what it means to be

what it means to be transgender là một mệnh đề wh gián tiếp đứng sau about. Mệnh đề này nêu chủ đề đang được bàn luận: ý nghĩa hoặc trải nghiệm thực sự của việc là người chuyển giới, chứ không chỉ là một định nghĩa trong từ điển. Bên trong câu hỏi gián tiếp, tiếng Anh dùng trật tự của câu trần thuật: what + it + means + to be. Không thêm does ở đây. Dạng câu hỏi trực tiếp là What does it mean to be transgender?

Luyện tập

Chọn câu tự nhiên có chứa câu hỏi gián tiếp.

  1. We talked about what it means to be a responsible leader.
  2. We talked about what means it to be a responsible leader.
  3. We talked about what does it mean to be a responsible leader.
Xem đáp án

We talked about what it means to be a responsible leader.

but recently scientists have begun to look more closely into the neurology, Cụm động từ

0:04

nhưng gần đây, các nhà khoa học đã bắt đầu xem xét kỹ hơn về mặt thần kinh học,

physiology, and psychology behind it.

0:08

sinh lý học và tâm lý học đằng sau điều này.

Cụm động từ

look more closely into: điều tra chi tiết hơn

Ở đây, look into có nghĩa là “điều tra hoặc nghiên cứu”, chứ không phải nhìn vào bên trong một vật theo nghĩa đen. Các nhà khoa học đang xem xét các khía cạnh thần kinh học, sinh lý học và tâm lý học liên quan đến chủ đề này. more closely bổ nghĩa cho cách tiến hành việc nghiên cứu, cho biết họ đang xem xét vấn đề chi tiết hơn. Cụm này có thể đứng giữa look và into như trong câu gốc; look into the issue more closely cũng là cách sắp xếp tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “điều tra chi tiết hơn”: After finding conflicting results, the researchers decided to ____ the original data.

Xem đáp án

look more closely into

So today, we're going to break down what science does know in a respectful and educational way. Cụm động từ

0:11

Vì vậy, hôm nay chúng ta sẽ cùng phân tích những gì khoa học đã biết theo cách tôn trọng và mang tính giáo dục.

Cụm động từ

break down: giải thích một chủ đề phức tạp theo từng phần

Ở đây, break down được dùng theo cách ngoại động từ, nhận mệnh đề what science does know làm tân ngữ. Cụm này có nghĩa là chia khối kiến thức phức tạp đó thành những phần nhỏ hơn, rõ ràng hơn để có thể giải thích. Nghĩa “chia nhỏ để giải thích” này thường gặp trong bài học, bài thuyết trình và bài phân tích. Trong câu này, nó không có nghĩa là một thứ gì đó ngừng hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “chia thành từng phần và giải thích”: The trainer will ____ the safety procedure into four simple stages.

Xem đáp án

break down

Hey guys,

0:16

Chào các bạn,

I'm Gigi Gorgeous,

0:16

mình là Gigi Gorgeous,

and today I'm here with AsapSCIENCE to break down the science of being transgender.

0:17

và hôm nay mình có mặt cùng AsapSCIENCE để tìm hiểu cơ sở khoa học của việc là người chuyển giới.

Before we get too deep into it, Thành ngữ

0:22

Trước khi đi quá sâu vào vấn đề này,

Thành ngữ

Get Too Deep Into: chi tiết hơn mức cần thiết lúc này

Ở đây, get too deep into có nghĩa là bắt đầu xem xét một chủ đề với mức độ chi tiết hoặc phức tạp vượt quá mức hữu ích ở giai đoạn hiện tại. Deep được dùng theo nghĩa ẩn dụ, còn too thể hiện mức độ quá mức, chứ không nói đến độ sâu vật lý. Phần mở đầu Before we... trì hoãn việc thảo luận sâu để thông tin cơ bản được trình bày trước. Cấu trúc có thể áp dụng lại là get too deep into theo sau bởi một chủ đề hoặc các chi tiết; nó giúp kiểm soát thời điểm và mức độ đi sâu vào một vấn đề.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho thấy các chi tiết thiết kế sẽ vượt quá nhu cầu của nhóm ở giai đoạn này: Before we _____ the design options, let's decide what the product must do.

  1. get too deep into
  2. get deep into
  3. get into
  4. get out of
Xem đáp án

get too deep into

we have to look at your genetic sex or the chromosomes you have.

0:24

chúng ta cần xem xét giới tính di truyền, hay các nhiễm sắc thể mà bạn mang.

These were determined right at fertilization,

0:27

Những yếu tố này được xác định ngay khi thụ tinh,

when the sperm cell from your father,

0:30

khi tinh trùng từ cha bạn,

which carries an X or a Y chromosome,

0:32

mang nhiễm sắc thể X hoặc Y,

fused with the egg from your mother, Cụm từ

0:35

hợp nhất với trứng từ mẹ bạn,

Cụm từ

Fused With: kết hợp với một thứ khác thành một thể thống nhất

Ở đây, fused with có nghĩa là chủ ngữ kết hợp với một tế bào hoặc vật liệu khác để cả hai trở thành một thể thống nhất. Fuse là nội động từ trong cấu trúc này, còn with giới thiệu đối tượng kết hợp cùng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là A fuses with B, với fused dùng cho một sự kiện quá khứ đã hoàn tất. Chủ ngữ là một trong những thứ kết hợp với nhau, không phải tác nhân bên ngoài tác động lên hai vật thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fuse và giới từ giới thiệu đối tượng kết hợp cùng: Under intense heat, the coating ____ the steel surface and formed one solid layer.

Xem đáp án

fused with

which carries an X chromosome.

0:36

vốn mang nhiễm sắc thể X.

But until six or seven weeks after fertilization,

0:38

Nhưng cho đến sáu hoặc bảy tuần sau khi thụ tinh,

both XY and XX embryos have identical gonads.

0:41

cả phôi XY lẫn phôi XX vẫn có tuyến sinh dục giống hệt nhau.

Around seven weeks,

0:45

Vào khoảng tuần thứ bảy,

the male sex organs start to develop because of a gene on the Y chromosome called SRY.

0:46

các cơ quan sinh dục nam bắt đầu phát triển do một gen trên nhiễm sắc thể Y có tên là SRY.

It causes cells to become more specialized,

0:52

Gen này khiến các tế bào trở nên chuyên biệt hơn,

and these cells create testosterone,

0:54

và những tế bào này tạo ra testosterone,

which in turn triggers the development of structures like the penis and scrotum, Mạch ý

0:56

chất này lại kích hoạt sự phát triển của các cấu trúc như dương vật và bìu,

Mạch ý

which in turn triggers: phát triển chuỗi nhân quả

Mệnh đề quan hệ which in turn triggers ... biến kết quả vừa được mô tả ngay trước đó thành nguyên nhân của kết quả tiếp theo. Ở đây, which chỉ kết quả trước đó—các tế bào sản sinh testosterone—còn triggers giới thiệu tác động của kết quả ấy: sự phát triển của các cấu trúc như dương vật và bìu. In turn có nghĩa là “với vai trò mắt xích tiếp theo trong chuỗi nhân quả”. Cụm này giúp lời giải thích khoa học chuyển từ A gây ra B sang B gây ra C mà không trình bày từng giai đoạn như một phát biểu tách rời. Nó không có nghĩa là người hoặc vật đang thay phiên nhau làm điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi nhân quả bằng cụm từ mục tiêu của bài học này, sao cho kết quả đầu tiên trở thành nguyên nhân của kết quả tiếp theo: Heavy rain saturates the soil, ____ landslides.

Xem đáp án

which in turn triggers

while other cells block female development by degenerating the female ducts. Ngữ pháp

1:00

trong khi các tế bào khác ngăn cản quá trình phát triển giới tính nữ bằng cách làm thoái hóa các ống sinh dục nữ.

Ngữ pháp

while: nối các quá trình đồng thời nhưng tương phản

Ở đây, while giới thiệu một quá trình khác xảy ra song song với quá trình được mô tả trước đó, đồng thời đối chiếu hai con đường phát triển: một nhóm tế bào thúc đẩy sự phát triển theo hướng nam, trong khi các tế bào khác ngăn chặn sự phát triển theo hướng nữ. Vì vậy, liên từ này vừa tổ chức hai phần thông tin song song vừa đánh dấu vai trò trái ngược của chúng. Mặc dù while có thể chỉ đơn giản mang nghĩa “trong khoảng thời gian mà”, câu này cần thể hiện cả tính đồng thời lẫn sự tương phản. Nếu chỉ hiểu nó là dấu hiệu thời gian, người học sẽ bỏ lỡ lý do người nói chuyển từ một nhóm tế bào và tác động phát triển của chúng sang một nhóm khác cùng tác động khác.

Luyện tập

Chọn từ nối trình bày hai chức năng diễn ra đồng thời nhưng tương phản: The front wheels steer, ____ the rear wheels provide stability.

  1. when
  2. while
  3. because
Xem đáp án

while

However, in female development,

1:04

Tuy nhiên, trong quá trình phát triển giới tính nữ,

because there is no Y chromosome with the SRY gene,

1:06

vì không có nhiễm sắc thể Y mang gen SRY,

these ducts stay intact and become the uterus, cervix, upper vagina,

1:10

các ống này vẫn nguyên vẹn và phát triển thành tử cung, cổ tử cung, phần trên của âm đạo,

and the oviduct with the help of estrogen and chemicals secreted by the early kidney. Cụm từ

1:14

và ống dẫn trứng nhờ sự hỗ trợ của estrogen cùng các hóa chất do thận sơ khai tiết ra.

Cụm từ

with the help of: giới thiệu một yếu tố hỗ trợ

Trong câu này, with the help of giới thiệu estrogen và các hóa chất từ thận ở giai đoạn sớm như những yếu tố hỗ trợ kết quả phát triển. Ở đây, help không đòi hỏi chủ thể giúp đỡ phải là con người. Cấu trúc with the help of + cụm danh từ cho biết một điều gì đó tạo điều kiện hoặc góp phần dẫn đến kết quả. Bản thân cấu trúc này không khẳng định yếu tố được nêu là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày phần mềm như một yếu tố hỗ trợ: We analyzed the data ____ specialized software.

Xem đáp án

with the help of

But it's not always that simple. Mạch ý

1:19

Nhưng mọi chuyện không phải lúc nào cũng đơn giản như vậy.

Mạch ý

it's not always that simple: giới hạn một nhận định khái quát

Ở đây, that là từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho simple: nó có nghĩa là đơn giản như cách lời giải thích vừa nêu khiến sự việc có vẻ như vậy. Từ này liên hệ ngược với lời giải thích trước đó, chứ không chỉ một vật thể cụ thể. Not always giới hạn phạm vi điều chỉnh: lời giải thích có thể đúng trong các trường hợp điển hình, nhưng vẫn có ngoại lệ hoặc yếu tố bổ sung. Câu này nhẹ nhàng chuyển từ một nhận định khái quát sang những điểm phức tạp đó, thay vì bác bỏ toàn bộ lời giải thích.

Luyện tập

Một người nói: The rule usually works, but it's not always that simple. Người đó đang làm gì?

  1. Bác bỏ toàn bộ quy tắc là sai.
  2. Khẳng định mọi trường hợp đều đơn giản như nhau.
  3. Giới hạn nhận định khái quát và chuẩn bị nêu các ngoại lệ.
Xem đáp án

Giới hạn nhận định khái quát và chuẩn bị nêu các ngoại lệ.

There are sometimes even rare combinations like XXY, XXX, XXYY, etc.

1:21

Đôi khi còn có những tổ hợp hiếm gặp như XXY, XXX, XXYY, v.v.

and even people with XX chromosomes that develop male genitals and characteristics

1:28

Thậm chí còn có những người mang nhiễm sắc thể XX nhưng phát triển cơ quan sinh dục và các đặc điểm nam giới

due to a piece of the Y chromosome breaking off and switching places to an X chromosome. Cụm động từ

1:33

do một đoạn của nhiễm sắc thể Y bị đứt ra rồi chuyển sang nhiễm sắc thể X.

Cụm động từ

breaking off: đứt và tách khỏi một cấu trúc lớn hơn

Trong câu này, breaking off có nghĩa là đứt và tách khỏi nhiễm sắc thể mà đoạn đó vốn thuộc về. Tiểu từ off bổ sung ý tách rời, vì vậy đoạn này không còn gắn với nhiễm sắc thể Y. Break off có thể diễn tả một bộ phận tự tách ra, như trong "The handle broke off.", hoặc ai đó tách một phần ra, như trong "She broke off a piece." Cụm này cũng có thể mang nghĩa đột ngột chấm dứt đàm phán hoặc liên lạc, nhưng ở đây nó chỉ sự tách rời về mặt vật lý, không phải nghỉ giải lao.

Luyện tập

Câu nào cho biết một bộ phận đã tách khỏi một tổng thể lớn hơn?

  1. The branch bent in the wind.
  2. The branch broke off in the wind.
  3. The branch grew in the wind.
Xem đáp án

The branch broke off in the wind.

But sexual differentiation in the brain actually happens much later than gonadal differentiation. Ngữ pháp

1:38

Nhưng sự biệt hóa giới tính trong não thực ra diễn ra muộn hơn nhiều so với sự biệt hóa tuyến sinh dục.

Ngữ pháp

much later than: nhấn mạnh sự khác biệt lớn về thời gian

Trong câu này, much later than so sánh thời điểm diễn ra của hai quá trình. Later than xác định rằng sự biệt hóa trong não xảy ra sau sự biệt hóa tuyến sinh dục; much cho biết khoảng cách thời gian là lớn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là much + comparative + than, như much faster than hoặc much colder than. Much diễn tả mức độ của sự khác biệt, không phải số lần một việc xảy ra. Không dùng very ngay trước dạng so sánh hơn: hãy nói much later than, không nói very later than.

Luyện tập

Dùng cụm so sánh gồm ba từ trong bài học này để hoàn thành câu: The second bus arrived ____ the first.

Xem đáp án

much later than

And yes,

1:44

Và đúng vậy,

although controversial, Mạch ý

1:44

dù điều này vẫn còn gây tranh cãi,

male and female brains have structural and functional differences between each other.

1:46

não của nam và nữ có những khác biệt về cấu trúc và chức năng.

Mạch ý

although controversial, với vai trò phần mở đầu nhượng bộ

Ở đây, although controversial, là một phần mở đầu nhượng bộ có lược bỏ. Cụm này có nghĩa gần như although this claim or idea is controversial. Chủ ngữ và một dạng của be không được nói ra vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Khi đứng trước mệnh đề chính, cụm này trước hết thừa nhận có ý kiến trái chiều rồi mới đưa ra nhận định chính. Nó cho thấy thái độ thận trọng của người nói, chứ không chứng minh nhận định đó là đúng.

Luyện tập

although controversial, ở đầu câu có chức năng gì?

  1. Nó thừa nhận nhận định đang gây tranh cãi trước khi trình bày nhận định đó.
  2. Nó giới hạn nhận định chỉ ở những người nói là nam giới.
  3. Nó chứng minh nhận định là đúng về mặt khoa học.
Xem đáp án

Nó thừa nhận nhận định đang gây tranh cãi trước khi trình bày nhận định đó.

Studies have found that males generally have a larger cerebrum, cerebellum, and hippocampus, Mạch ý

1:51

Các nghiên cứu cho thấy nhìn chung, nam giới có đại não, tiểu não và hồi hải mã lớn hơn,

while females have higher density left frontal lobes and larger volumes in the right frontal lobes.

1:56

trong khi nữ giới có mật độ cao hơn ở thùy trán trái và thể tích lớn hơn ở thùy trán phải.

Mạch ý

Studies have found that như một khung dẫn nguồn nghiên cứu

Studies have found that giới thiệu mệnh đề với that theo sau như một phát hiện được nghiên cứu báo cáo. Thì hiện tại hoàn thành trong have found trình bày các phát hiện ấy là vẫn liên quan đến cuộc thảo luận hiện tại, chứ không phải quan sát cá nhân của người nói. Khung này chỉ bao quát nhận định sau that. Những từ như generally tiếp tục giới hạn phạm vi, vì vậy câu báo cáo một xu hướng chung chứ không nói rằng mọi cá nhân đều phù hợp với xu hướng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung báo cáo bằng chứng gồm bốn từ đã học ở đây: ____ short walks can improve mood.

Xem đáp án

Studies have found that

So what exactly do we see when we look at the brain of a transgender person? Mạch ý

2:02

Vậy chính xác thì chúng ta thấy gì khi quan sát não của một người chuyển giới?

Mạch ý

Dùng So what exactly do we see...? để thu hẹp trọng tâm và nối ý

So liên kết câu hỏi này với phần giải thích ngay trước đó. Người nói không chuyển sang một chủ đề không liên quan mà đi từ bối cảnh chung đến một vấn đề cụ thể sẽ được xử lý trong phần tiếp theo. Exactly thu hẹp trọng tâm. Từ này báo cho người nghe rằng họ sắp nhận được lời giải thích chính xác về điều có thể quan sát, đồng thời câu hỏi tạo ra một vị trí rõ ràng để các bằng chứng tiếp theo trả lời.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, “So what exactly do we see?” chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó chuyển chủ đề sang một câu chuyện cá nhân không liên quan.
  2. Nó thu hẹp chủ đề và báo hiệu rằng một câu trả lời hoặc bằng chứng chính xác sắp được đưa ra.
  3. Nó khẳng định rằng người nói đã đi đến kết luận cuối cùng.
Xem đáp án

Nó thu hẹp chủ đề và báo hiệu rằng một câu trả lời hoặc bằng chứng chính xác sắp được đưa ra.

Several studies have shown that transgender brains are both structurally and functionally more similar to their experienced gender identity than their biological sex. Ngữ pháp

2:06

Một số nghiên cứu cho thấy não của người chuyển giới, cả về cấu trúc lẫn chức năng, giống với bản dạng giới mà họ cảm nhận hơn là giới tính sinh học của họ.

Ngữ pháp

more similar to X than Y: so sánh mức độ tương đồng với hai điểm tham chiếu

Mẫu A is more similar to X than Y so sánh cùng một đối tượng A với hai điểm tham chiếu. Mẫu này cho biết A giống X ở mức độ cao hơn mức độ A giống Y. Trong câu này, structurally và functionally nêu hai phương diện được so sánh. Similar đi với to, còn than giới thiệu điểm tham chiếu thứ hai: more similar to X than Y. Cấu trúc này so sánh mức độ tương đồng; nó không xếp hạng giá trị của X và Y hoặc nói rằng X giống Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần còn thiếu của mẫu more similar to X than Y: The new layout is ____ the mobile app ____ it is to the old website.

Xem đáp án

more similar to · than

One study found that trans women,

2:16

Một nghiên cứu phát hiện rằng những phụ nữ chuyển giới,

who, despite being assigned male at birth, Ghi chú

2:17

dù được chỉ định là nam khi sinh,

had a smaller female-sized structure in the hypothalamus.

2:20

có một cấu trúc nhỏ hơn trong vùng dưới đồi, với kích thước tương đương cấu trúc này ở nữ giới.

Ngữ pháp

despite being + cụm -ing: cấu trúc nhượng bộ ngắn gọn

Despite being dùng để nêu sự tương phản một cách ngắn gọn. Trong câu này, cụm từ đó trình bày sự việc những phụ nữ chuyển giới được chỉ định giới tính nam khi sinh như một hoàn cảnh đối lập với phát hiện về một cấu trúc nhỏ hơn, có kích thước tương tự ở nữ, trong vùng hạ đồi. Sau despite là một cụm danh từ hoặc dạng -ing, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ. Ở đây, being là dạng -ing của be, và chủ ngữ được hiểu ngầm là trans women; nó không phải thì tiếp diễn.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu mà vẫn giữ cấu trúc ngắn gọn despite + -ing. _____ nervous, Priya gave the presentation clearly.

  1. Because she was
  2. Although she was
  3. Despite being
Xem đáp án

Despite being

Văn hóa

assigned male at birth: được chỉ định là nam khi sinh

Assigned male at birth là một cụm từ ở thể bị động, mô tả việc một người được phân loại khi mới sinh, thường dựa trên những đặc điểm cơ thể quan sát được. Assigned nói đến điều mà nhân viên y tế hoặc hành chính đã ghi nhận; từ này không có nghĩa là người đó tự chọn cách phân loại ấy. Trong câu này, cụm từ cung cấp thông tin nền về những phụ nữ chuyển giới, đồng thời tách biệt bản dạng giới của họ với việc chỉ định giới tính khi sinh. Cụm từ mô tả lịch sử của thông tin được ghi nhận chứ không định nghĩa hiện tại họ là ai.

Luyện tập

Câu nào sử dụng assigned male at birth một cách chính xác và tôn trọng?

  1. The form asks people which sex they chose at birth.
  2. The form lets people state their gender identity separately from whether they were assigned male at birth.
  3. Assigned male at birth means the person chose to be male as a baby.
Xem đáp án

The form lets people state their gender identity separately from whether they were assigned male at birth.

MRI scans also show the brain structures of trans people to be more similar in thickness to their experienced gender and not their sex. Ngữ pháp

2:23

Ảnh chụp MRI cũng cho thấy độ dày cấu trúc não của người chuyển giới gần với đặc điểm của giới mà họ cảm nhận hơn là giới tính sinh học của họ.

Ngữ pháp

show + tân ngữ + to be + bổ ngữ

Trong câu này, show nhận the brain structures of trans people làm tân ngữ, sau đó là to be và bổ ngữ more similar in thickness. Cấu trúc này cho biết bằng chứng chỉ ra rằng tân ngữ có đặc tính được mô tả trong bổ ngữ. Đây là mẫu tân ngữ kết hợp với động từ nguyên mẫu: show + tân ngữ + to be + bổ ngữ. Động từ nguyên mẫu ở đây không diễn tả mục đích. Trong văn phong nghiên cứu, mẫu này trình bày một phát hiện ngắn gọn; thường có thể viết mở rộng thành show that + mệnh đề mà không thay đổi nhận định cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo ở thì hiện tại này bằng show + object + to be: “The lab results ____ the sample ____ free of contamination.”

Xem đáp án

show · to be

Finally,

2:30

Cuối cùng,

the pheromone androstadienone causes different hypothalamic responses in male and female brains.

2:31

pheromone androstadienone khiến vùng dưới đồi trong não nam và não nữ phản ứng khác nhau.

And when individuals with gender dysphoria were exposed to it, Cụm từ

2:36

Và khi những người mắc chứng phiền muộn giới tiếp xúc với chất này,

the hypothalamic response matched their perceived gender rather than their sex. Cụm từ

2:39

phản ứng ở vùng dưới đồi phù hợp với giới mà họ cảm nhận hơn là giới tính sinh học của họ.

Cụm từ

be exposed to + tác nhân kích thích hoặc yếu tố

Ở đây, were exposed to có nghĩa là những người đó được cho tiếp xúc với chất đã được đề cập trước đó trong khuôn khổ một thí nghiệm. Chủ ngữ bị động là người hoặc vật tiếp nhận sự tiếp xúc, còn to dẫn vào tác nhân kích thích hoặc yếu tố. Mẫu cấu trúc là be + exposed + to + danh từ. Việc tiếp xúc có thể được kiểm soát và mang nghĩa trung tính như trong câu này; bản thân cụm từ không cho biết sự tiếp xúc là tình cờ hay có hại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của expose và giới từ đúng: “During the study, participants ____ a series of short tones.”

Xem đáp án

were exposed to

Cụm từ

rather than: phù hợp với yếu tố thứ nhất, không phải yếu tố thứ hai

Trong câu này, rather than nối hai điều mà phản ứng có thể phù hợp với: giới mà họ tự cảm nhận và giới tính sinh học của họ. Câu cho biết phản ứng phù hợp với điều thứ nhất, không phải điều thứ hai. Cùng một động từ matched áp dụng cho cả hai phía. Dùng X rather than Y khi một nhận định phù hợp với X thay vì Y; cụm từ này đối chiếu hai khả năng mà không nói điều nào xảy ra trước hoặc có giá trị hơn.

Luyện tập

Câu nào cho biết mẫu hình phù hợp với yếu tố thứ nhất, không phải yếu tố thứ hai?

  1. The pattern matched the reported symptoms rather than the test date.
  2. The pattern matched the reported symptoms after the test date.
  3. The pattern matched both the reported symptoms and the test date.
Xem đáp án

The pattern matched the reported symptoms rather than the test date.

These studies help to highlight how masculinization or feminization of the gonads is not always the same as the brain,

2:44

Những nghiên cứu này giúp làm rõ rằng quá trình nam hóa hoặc nữ hóa tuyến sinh dục không phải lúc nào cũng tương ứng với quá trình này ở não,

and that there's a difference between your sex or your anatomy Ngữ pháp

2:50

và rằng có sự khác biệt giữa giới tính sinh học, tức cấu tạo giải phẫu của bạn

and your gender or how we perceive our own bodies.

2:53

và bản dạng giới, tức cách chúng ta cảm nhận về chính cơ thể mình.

Ngữ pháp

there's a difference between X and Y: X và Y có sự khác biệt

There's a difference between X and Y là khung câu dùng để nói rằng hai ý tưởng hoặc hai nhóm không giống nhau. Ở đây, X là giới tính sinh học hoặc cấu tạo cơ thể, còn Y là giới hoặc cách mọi người cảm nhận cơ thể của chính mình. Between mở ra hai vị trí so sánh, còn and giới thiệu vị trí thứ hai: between X and Y. Từ or bên trong mỗi vị trí đưa ra một cách khác để gọi tên hoặc giải thích cùng một phía; nó không thay thế and dùng để nối hai phía.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác khung There's a difference between X and Y: ____ planning a trip ____ taking one.

Xem đáp án

There's a difference between · and

There also seems to be a genetic component to transgender identity. Mạch ý

2:56

Dường như bản dạng chuyển giới cũng có một yếu tố di truyền.

Mạch ý

“Seems to be” để làm nhẹ một nhận định dựa trên bằng chứng

Trong câu này, seems to be trình bày thành phần di truyền như một kết luận được bằng chứng hiện tại gợi ý, chứ không phải một sự thật đã được xác lập. Cấu trúc là there seems to be + cụm danh từ, trong đó there là chủ ngữ ngữ pháp. Cách nói dè dặt này làm giảm mức độ cam kết của người nói đối với nhận định. Nó không có nghĩa là thành phần đó chỉ có vẻ liên quan đến di truyền hoặc người nói không tin bằng chứng; nó đánh dấu sự chưa chắc chắn về độ vững của kết luận.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để báo cáo bằng chứng sơ bộ mà không trình bày nhận định như điều đã được chứng minh?

  1. There cannot be a link between sleep and memory.
  2. There is definitely a link between sleep and memory.
  3. There seems to be a link between sleep and memory.
Xem đáp án

There seems to be a link between sleep and memory.

Looking at family histories,

3:00

Khi xem xét tiền sử gia đình,

gender identity incongruence seems to run in the family, Thành ngữ

3:01

tình trạng không tương hợp về bản dạng giới dường như xuất hiện ở nhiều người trong cùng một gia đình,

meaning they may be inherited.

3:04

nghĩa là tình trạng này có thể được di truyền.

Thành ngữ

“Run in the family” cho những đặc điểm lặp lại trong gia đình

Run in the family là một thành ngữ có nghĩa là một đặc điểm, xu hướng, khả năng hoặc tình trạng xuất hiện ở nhiều thành viên trong cùng một gia đình. Run ở đây không diễn tả chuyển động thể chất. Trong câu này, kiểu xuất hiện trong gia đình được trình bày như bằng chứng cho thấy sự không tương hợp bản dạng giới có thể được di truyền. Bản thân thành ngữ chỉ cho thấy sự tập trung trong gia đình; nó không chứng minh gen là nguyên nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là tình trạng này xuất hiện ở nhiều người thân: Migraine seems to ____.

Xem đáp án

run in the family

The CYP17 gene,

3:06

Gen CYP17,

which controls the body's level of sex hormones,

3:08

vốn kiểm soát nồng độ hormone sinh dục trong cơ thể,

has a changed allele that is expressed frequently in trans men.

3:11

có một alen biến đổi thường được biểu hiện ở nam chuyển giới.

Although more research could be done, Mạch ý

3:14

Dù vẫn cần nghiên cứu thêm,

scientists are currently looking at over 3 million DNA markers for transgender identity

3:16

các nhà khoa học hiện đang xem xét hơn 3 triệu chỉ dấu DNA liên quan đến bản dạng chuyển giới

to investigate any genetic link for being trans.

3:21

để tìm hiểu liệu việc là người chuyển giới có mối liên hệ di truyền nào hay không.

Mạch ý

Although more research could be done, để thận trọng thừa nhận một hạn chế

Although more research could be done, là phần mở đầu mang ý nhượng bộ. Trước hết, nó thừa nhận một hạn chế: bằng chứng vẫn chưa đầy đủ. Sau đó, mệnh đề chính trình bày công việc đang được tiến hành. Trật tự này giúp lời khẳng định thận trọng mà không phủ nhận nghiên cứu hiện có; could be done có nghĩa là nghiên cứu thêm sẽ hữu ích, chứ không phải hiện giờ không thể nghiên cứu.

Luyện tập

Cách mở đầu nào vừa thừa nhận rằng cần thêm bằng chứng, vừa cho phép nhận định chính tiếp tục có giá trị?

  1. After all research has been completed,
  2. Although more research could be done,
  3. Because research cannot be done,
Xem đáp án

Although more research could be done,

Even though scientific studies validate the experience of transgender people, Ngữ pháp

3:24

Mặc dù các nghiên cứu khoa học xác thực trải nghiệm của người chuyển giới,

they're still suffering from more depression and anxiety than the general public. Cụm từ

3:28

họ vẫn phải chịu đựng trầm cảm và lo âu nhiều hơn so với dân số nói chung.

Ngữ pháp

Even though ... still ... để diễn tả một kết quả vẫn tiếp diễn

Even though giới thiệu một sự thật có thể khiến người nghe mong đợi một kết quả khác. Trong câu này, việc các nghiên cứu khoa học xác nhận trải nghiệm đó tạo ra kỳ vọng rằng mức độ đau khổ sẽ giảm. Still cho biết kết quả trái ngược vẫn tiếp diễn bất chấp sự thật ấy. Cấu trúc Even though X, Y still Z có nghĩa là X là sự thật, nhưng X không ngăn được Z.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Even though ... still ...: ____ the road was icy, the bus ____ arrived on time.

Xem đáp án

Even though · still

Cụm từ

suffering from + một tình trạng hoặc vấn đề kéo dài

Trong cấu trúc suffer from + cụm danh từ, from giới thiệu một căn bệnh, triệu chứng hoặc vấn đề kéo dài gây ảnh hưởng tiêu cực đến một người. Ở đây, suffering from depression and anxiety có nghĩa là đang chịu những tác động có hại của chứng trầm cảm và lo âu, chứ không chỉ cảm thấy buồn hoặc lo lắng trong chốc lát. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là suffer from + tình trạng hoặc vấn đề; động từ thay đổi hình thức theo thì hoặc thể, như suffers from, suffered from và is suffering from.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ–giới từ cố định mang nghĩa một vấn đề sức khỏe đang gây ảnh hưởng tiêu cực đến ai đó: For years, she has been ____ chronic migraines.

Xem đáp án

suffering from

The risk of suicide is more prominent in transgender people who have been rejected by their family,

3:32

Nguy cơ tự sát cao hơn ở những người chuyển giới bị gia đình chối bỏ,

discriminated in the workplace, Ngữ pháp

3:38

bị phân biệt đối xử tại nơi làm việc,

or in healthcare.

3:40

hoặc khi tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Ngữ pháp

discriminated in the workplace: ý nghĩa và dạng chuẩn

Ở đây, discriminated có nghĩa là bị đối xử bất công vì bản dạng của một người hoặc vì họ thuộc một nhóm nào đó. In the workplace xác định môi trường nơi sự đối xử bất bình đẳng đó xảy ra. Phân từ discriminated được phối hợp song song với rejected dưới cấu trúc chung who have been, còn ở phần sau or in healthcare, discriminated được hiểu là xuất hiện lại dù đã được lược bỏ. Trong tiếng Anh hiện đại cẩn trọng, cấu trúc bị động thông thường cho người nhận sự đối xử đó là be discriminated against, vì vậy discriminated against in the workplace là dạng chuẩn rõ ràng hơn.

Luyện tập

discriminated in the workplace có nghĩa là gì trong câu này?

  1. được yêu cầu phân biệt cẩn thận giữa hai lựa chọn liên quan đến nơi làm việc
  2. bị một đồng nghiệp không thích về mặt cá nhân vì bất kỳ lý do nào
  3. bị đối xử bất công tại nơi làm việc vì bản dạng hoặc tư cách thành viên của một nhóm
Xem đáp án

bị đối xử bất công tại nơi làm việc vì bản dạng hoặc tư cách thành viên của một nhóm

Suicide risks seem to decrease after gender transitioning,

3:41

Nguy cơ tự sát dường như giảm sau quá trình chuyển đổi giới,

suggesting that gender dysphoria can cause an extreme amount of emotional pain, Mạch ý

3:45

cho thấy chứng phiền muộn giới có thể gây ra nỗi đau tinh thần tột độ,

Mạch ý

suggesting that: liên kết bằng chứng với một suy luận thận trọng

Trong câu này, suggesting that là phần bổ sung dùng hiện tại phân từ, quay lại đề cập đến quan sát rằng nguy cơ tự tử dường như giảm sau quá trình chuyển đổi giới. Cụm này trình bày nội dung theo sau như một cách giải thích được quan sát đó hỗ trợ: chứng phiền muộn giới có thể gây ra nỗi đau tinh thần nghiêm trọng. Với vai trò liên kết và tổ chức thông tin, cấu trúc quan sát hoặc kết quả + suggesting that + cách giải thích giúp người viết chuyển từ bằng chứng sang một suy luận thận trọng. Suggesting báo hiệu sự hỗ trợ chứ không phải bằng chứng kết luận; tự nó không xác lập quan hệ nhân quả.

Luyện tập

Chọn từ nối trình bày mệnh đề thứ hai như một suy luận thận trọng thay vì một sự thật đã được chứng minh: Error rates fell after the instructions were simplified, ______ users understood the process better.

  1. suggesting that
  2. proving that
  3. showing that
Xem đáp án

suggesting that

even to the point of suicide. Cụm từ

3:50

thậm chí dẫn tới tự sát.

Cụm từ

even to the point of + danh từ/-ing: đạt đến một hậu quả cực đoan

Even to the point of đẩy lời mô tả đến một mức độ hoặc hậu quả cực đoan khác thường. Ở đây, cụm từ cho biết nỗi đau tinh thần có thể trở nên nghiêm trọng đến mức khả năng tự tử có thể xuất hiện; even nhấn mạnh mức độ cực đoan của điểm cuối đó. Cấu trúc là even to the point of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này hữu ích khi một tình huống leo thang đủ xa để đạt đến một kết quả đáng chú ý, nhưng không có nghĩa là mọi người trong tình huống đó đều đi đến kết quả ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh để biểu thị một hậu quả cực đoan: The disagreement escalated, ____ ending the partnership.

Xem đáp án

even to the point of

If you, a family member,

3:51

Nếu bạn, một người thân trong gia đình bạn

or a friend is suffering from gender dysphoria,

3:52

hoặc một người bạn đang phải chịu đựng chứng phiền muộn giới,

there are a few links in the description for more information.

3:55

thì có một vài đường dẫn trong phần mô tả để bạn tìm hiểu thêm.

Thank you so much Gigi for being part of this video. Ý định

3:58

Cảm ơn Gigi rất nhiều vì đã góp mặt trong video này.

Ý định

Thank you so much ... for being part of: mẫu cảm ơn đầy đủ

Thank you so much thể hiện lời cảm ơn mạnh mẽ và chân thành; so much nhấn mạnh mức độ biết ơn chứ không phải mức độ tham gia. for being part of nêu lý do cảm ơn. Sau giới từ for, being là danh động từ. Mẫu có thể áp dụng lại là Thank you (so much), [person], for + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, Gigi được cảm ơn vì đã tham gia video.

Luyện tập

Amir tham gia tọa đàm với tư cách khách mời. Hãy hoàn thành lời cảm ơn của người dẫn bằng cụm từ mục tiêu: Thank you so much, Amir, ____ our panel.

Xem đáp án

for being part of

It means so much, Ý định

4:00

Điều này có ý nghĩa rất lớn,

and we're happy that you're here to do this with us.

4:00

và chúng mình rất vui vì bạn có mặt ở đây để cùng thực hiện video này.

Ý định

It means so much: diễn đạt tầm quan trọng về mặt cảm xúc

It chỉ việc người kia tham gia hoặc có hành động hỗ trợ. means so much cho biết hành động đó có ý nghĩa cảm xúc rất lớn đối với người nói; nó không có nghĩa là những từ ấy có nhiều định nghĩa. Đây là cách đáp lại có thể dùng trong nhiều tình huống khi nhận được sự giúp đỡ, ủng hộ, hiện diện hoặc lòng tốt có ý nghĩa. Thêm to me hoặc to us khi chưa rõ điều đó quan trọng với ai.

Luyện tập

Một người bạn tham dự một sự kiện quan trọng đối với bạn. Trong It means so much to me that you came, It means so much to me thể hiện điều gì?

  1. Việc bạn đến rất quan trọng với tôi về mặt cảm xúc.
  2. Bạn đã đến nhiều lần.
  3. Tôi không hiểu tại sao bạn đến.
Xem đáp án

Việc bạn đến rất quan trọng với tôi về mặt cảm xúc.

Oh, well thank you guys for using your channel,

4:02

Ồ, cảm ơn các bạn đã sử dụng chính kênh của các bạn,

your platform,

4:05

nền tảng của các bạn,

validating transgender experiences with science,

4:06

để dùng khoa học xác thực trải nghiệm của người chuyển giới,

which just brings us closer to equality. Thành ngữ

4:09

qua đó giúp chúng ta tiến gần hơn đến sự bình đẳng.

Thành ngữ

brings us closer to: tiến tới một mục tiêu trừu tượng

Trong câu này, brings us closer to dùng khoảng cách vật lý làm ẩn dụ cho sự tiến bộ. Ở đây, which nhắc lại hành động dùng khoa học để xác thực những trải nghiệm của người chuyển giới. Hành động đó giúp xã hội tiến tới bình đẳng; us chỉ con người hoặc xã hội nói chung, chứ không phải việc ai đó được di chuyển về mặt vật lý. Mẫu bring + someone + closer to + an abstract goal có nghĩa là “giúp ai đó tiến gần hơn tới mục tiêu ấy”. Mẫu này thể hiện sự tiến triển, không phải sự hoàn tất: hành động đó góp phần thúc đẩy bình đẳng nhưng không khẳng định rằng bình đẳng đã đạt được.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có bring và us: Each honest conversation ____ an agreement.

Xem đáp án

brings us closer to

Absolutely.

4:11

Chắc chắn rồi.

If you guys want to check out Gigi's channel,

4:11

Nếu các bạn muốn xem kênh của Gigi,

we'll put links in the description or on the screen somewhere.

4:13

chúng mình sẽ đặt các đường dẫn trong phần mô tả hoặc đâu đó trên màn hình.

Otherwise, you can subscribe for more science here every week,

4:15

Ngoài ra, các bạn có thể đăng ký kênh để đón xem thêm nội dung khoa học tại đây mỗi tuần,

and we'll see you next time.

4:18

và hẹn gặp lại các bạn lần sau.

Peace.

4:20

Chào nhé.