Tầm quan trọng của việc vui chơi? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
910 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Tập này khám phá các sân chơi phiêu lưu, phát triển từ một ý tưởng của Đan Mạch thời hậu chiến, nơi trẻ em biến vật liệu xây dựng bỏ đi thành hoạt động vui chơi do chính mình định hướng. Các chuyên gia giải thích rằng sự tự do và những rủi ro có kiểm soát có thể bồi đắp khả năng phục hồi, sự tự tin và cách ứng phó với thử thách. Các điểm tiếng Anh chính: 1. At first glance, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách nêu ấn tượng ban đầu trước khi cho thấy việc quan sát kỹ hơn sẽ hé lộ một thực tế khác. Cụm này rất hữu ích để đối chiếu vẻ ngoài giống một bãi phế liệu với những không gian vui chơi giàu sáng tạo mà trẻ em thực sự xây dựng. 2. is what Anna calls self-directed play. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết và sử dụng cấu trúc “is what someone calls…” để đặt tên cho một hành động hoặc phần mô tả đã được đề cập. Đây là cách rõ ràng để giải thích khái niệm bằng ngôn ngữ thông thường trước khi đưa ra thuật ngữ chuyên môn. 3. psychological ways of managing your emotions — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu cấu trúc danh từ tự nhiên dùng để mô tả chiến lược ứng phó như những cách quản lý cảm xúc trong tình huống khó khăn. Bạn có thể vận dụng nó khi trao đổi về tâm lý, giáo dục và khả năng tự quản lý.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:00

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Pippa.

0:11

Tôi là Pippa.

And I'm Phil.

0:12

Và tôi là Phil.

What was your favorite game when you were a child, Ngữ pháp

0:13

Trò chơi yêu thích của bạn khi còn bé là gì,

Pippa?

0:15

Pippa?

Ngữ pháp

What was your favorite ... when you were ...?: hỏi về điều yêu thích trong quá khứ

What was your favorite + danh từ số ít ...? dùng để hỏi một người thích điều gì nhất trong một giai đoạn đã qua. Trong câu này, was đặt favorite game trong quá khứ, còn when you were a child cho biết giai đoạn đó là thời thơ ấu. Cả hai phần đều phải ở quá khứ: What was your favorite X when you were Y? Có thể thay X bằng một sự vật và Y bằng một độ tuổi hoặc giai đoạn trong quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về điều yêu thích trong quá khứ: What ____ your favorite toy when you ____ five?

Xem đáp án

was · were

I think my favorite game was skipping with a skipping rope. Cách dùng từ

0:16

Tôi nghĩ trò chơi yêu thích của tôi là nhảy dây.

Cách dùng từ

skipping with a skipping rope: “nhảy dây” trong tiếng Anh Anh

Ở đây, skipping chỉ hoạt động liên tục nhảy qua một sợi dây khi dây đang quay. A skipping rope là sợi dây dùng cho hoạt động này. Vì vậy, skipping with a skipping rope có nghĩa là chơi hoặc tập thể dục bằng cách nhảy dây, chứ không phải chỉ bước qua hoặc bỏ qua một sợi dây. Các từ xung quanh quyết định nghĩa của skip: with a skipping rope cho thấy rõ đây là hoạt động nhảy dây.

Luyện tập

Câu nào dùng skipping trong tiếng Anh Anh với nghĩa là hoạt động nhảy dây?

  1. The children are skipping with a skipping rope in the playground.
  2. The children are skipping the first game because it is raining.
  3. The children are skipping past the gate on their way home.
Xem đáp án

The children are skipping with a skipping rope in the playground.

How about you? Ý định

0:20

Còn bạn thì sao?

Ý định

How about you? để hỏi lại cùng một câu hỏi

How about you? chuyển câu hỏi hoặc chủ đề đang nói trở lại cho người đối diện. Ở đây, câu này có nghĩa là “Còn câu trả lời của bạn thì sao?”, chứ không phải hỏi theo nghĩa đen về bản thân người đó. Vì cả hai đã biết rõ câu hỏi chung là gì, người nói không cần lặp lại toàn bộ câu hỏi. Cụm này chuyển lượt nói cho người kia một cách tự nhiên.

Luyện tập

Sau khi nói môn thể thao yêu thích của mình, câu hỏi nào tự nhiên mời người kia trả lời cùng câu hỏi đó?

  1. What about the weather?
  2. How about you?
  3. How are you?
Xem đáp án

How about you?

Well, I could never skip. Ngữ pháp

0:21

À, tôi chưa bao giờ biết nhảy dây.

Ngữ pháp

could never skip: không thể làm trong suốt một giai đoạn quá khứ

Ở đây, skip có nghĩa là “nhảy dây”. Trong ngữ cảnh nói về quá khứ này, could diễn tả khả năng, còn never bao quát toàn bộ giai đoạn được nhớ lại. I could never skip có nghĩa là người nói không thể nhảy dây vào bất kỳ lúc nào trong giai đoạn đó, chứ không phải chỉ thất bại trong một lần thử. Mẫu có thể áp dụng là could never + động từ nguyên mẫu. Ngữ cảnh quá khứ rất quan trọng vì could never có thể mang nghĩa khác trong tình huống khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng could never để thể hiện sự thiếu khả năng kéo dài trong quá khứ: When I was little, I ____ swim without help.

Xem đáp án

could never

So, um I think I just preferred playing football. Ngữ pháp

0:23

Vì vậy, ừm tôi nghĩ tôi chỉ thích chơi bóng đá hơn.

Ngữ pháp

preferred playing football: prefer + dạng -ing

Preferred là dạng quá khứ của prefer. Ở đây, preferred playing football có nghĩa là chơi bóng đá là hoạt động mà người nói thích hơn một lựa chọn hoặc những hoạt động khác. Playing là danh động từ: dạng -ing dùng để gọi tên một hoạt động sau prefer. Nó không phải là một phần của thì tiếp diễn. Prefer + -ing thường diễn tả sở thích chung hoặc mang tính thói quen đối với một hoạt động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của read: On rainy afternoons, Mia preferred ____ comics indoors.

Xem đáp án

reading

Oh, well, that's a good game to play in the playground.

0:25

Ồ, chà, đó là một trò chơi hay để chơi trong sân chơi.

80 years ago,

0:28

80 năm trước,

it was quite common for children in Britain's cities to play in bomb sites, Ghi chú

0:29

việc trẻ em ở các thành phố của Anh chơi ở những khu vực bị đánh bom là điều khá phổ biến,

Ngữ pháp

It was quite common for ... to ...: mô tả điều phổ biến trong quá khứ

Dùng It was quite common for + người hoặc nhóm người + to + động từ nguyên mẫu để nói rằng một hành động là điều khá thường thấy trong quá khứ. Trong cấu trúc này, it chỉ giữ vị trí chủ ngữ. Nội dung thực sự được mô tả là common là for children in Britain's cities to play in bomb sites. Quite common có nghĩa là khá phổ biến; nó mô tả một xu hướng chung chứ không có nghĩa là mọi đứa trẻ đều nhất thiết làm như vậy.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc bằng for và to: It was common ____ neighbours ____ share tools.

Xem đáp án

for · to

the ruins of houses which had been destroyed in World War II. Ngữ pháp

0:34

đó là tàn tích của những ngôi nhà đã bị phá hủy trong Thế chiến thứ hai.

Văn hóa

bomb sites: những nơi còn lại sau vụ ném bom

Bomb site là nơi một quả bom đã làm hư hại hoặc phá hủy các tòa nhà. Ở đây, bomb sites chỉ những đống đổ nát và khoảng đất trống còn lại từ các ngôi nhà bị phá hủy trong Thế chiến thứ hai. Không phải bom đang nổ vào lúc đó. Cụm từ này gọi tên những nơi bị hư hại còn lại sau vụ ném bom, vì vậy trẻ em đang chơi giữa tàn tích chiến tranh chứ không phải giữa một cuộc ném bom đang diễn ra.

Luyện tập

bomb sites có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những nơi bom đang phát nổ ngay lúc đó
  2. Những nơi bị hư hại hoặc trở thành đống đổ nát sau vụ ném bom
  3. Các nhà máy sản xuất bom
Xem đáp án

Những nơi bị hư hại hoặc trở thành đống đổ nát sau vụ ném bom

Ngữ pháp

which had been destroyed: một sự việc bị động xảy ra trước

Which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho houses. Which quay lại chỉ houses, vì vậy mệnh đề này cho biết điều gì đã xảy ra với những ngôi nhà đó. Had been destroyed là thì quá khứ hoàn thành ở thể bị động: had + been + quá khứ phân từ. Thể bị động cho biết các ngôi nhà là đối tượng chịu tác động, còn thì quá khứ hoàn thành đặt việc phá hủy trước tình huống quá khứ xảy ra sau đó, khi chúng đã là những đống đổ nát.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ bằng dạng quá khứ hoàn thành bị động của destroy: The guide showed us photographs of houses which ____ before the families returned.

Xem đáp án

had been destroyed

Today,

0:38

Ngày nay,

the idea is back in fashion with kids playing not in bomb sites, Ghi chú

0:38

ý tưởng đó đã quay trở lại với việc trẻ em không chơi ở các khu vực bị đánh bom,

but in junk playgrounds,

0:43

mà là ở các sân chơi bằng đồ phế liệu,

Mạch ý

not in A, but in B: đối chiếu hai địa điểm bằng cấu trúc song song

Not in A, but in B đặt hai địa điểm cạnh nhau để đối chiếu. Phần not loại bỏ địa điểm thứ nhất, còn phần but đưa ra địa điểm đúng hoặc quan trọng, vì vậy trọng tâm rơi vào B. Hãy giữ hai vế song song: cả hai đều dùng in + địa điểm. Mẫu này cũng có thể được dùng dưới dạng not + một cấu trúc, but + cùng cấu trúc đó để thay một ý bằng ý khác.

Luyện tập

Hoàn thành phần đối chiếu địa điểm bằng not in A, but in B: The school concert was ____ the gym, ____ the theatre.

Xem đáp án

not in · but in

also called adventure playgrounds. Cụm từ

0:45

còn được gọi là sân chơi phiêu lưu.

Thành ngữ

is back in fashion: lại trở nên thịnh hành

Be back in fashion có nghĩa là một thứ từng phổ biến, sau đó bớt phổ biến và giờ lại được ưa chuộng. Ở đây, cụm từ này nói về việc một ý tưởng liên quan đến trò chơi của trẻ em trở lại dưới hình thức mới. Trong cách diễn đạt này, fashion không chỉ nói về quần áo. Nó còn có thể chỉ xu hướng về ý tưởng, hoạt động, thiết kế hoặc cách làm một việc gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu be back in fashion và đổi be cho phù hợp với chủ ngữ: After years of simple designs, this colorful style ____.

Xem đáp án

is back in fashion

Cụm từ

also called + một tên khác

Also called + tên dùng để thêm một tên khác cho cùng một người, địa điểm, sự vật hoặc ý tưởng. Ở đây, chủ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh là junk playgrounds, còn adventure playgrounds là tên khác của chúng. Called là phân từ quá khứ trong một mô tả bị động rút gọn. Đặt tên mới ngay sau called: also called adventure playgrounds, không phải also called as adventure playgrounds.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành đúng cấu trúc also called + tên: Football is also ____ soccer in some countries.

Xem đáp án

called

In contrast to pre-made playgrounds where swings and slides are fixed in place, Ghi chú

0:47

Trái ngược với các sân chơi làm sẵn, nơi xích đu và cầu trượt được cố định tại chỗ,

Mạch ý

In contrast to + đối tượng so sánh

In contrast to + cụm danh từ thiết lập đối tượng so sánh trước khi nêu một điểm khác biệt rõ ràng. Khi đứng đầu câu, cụm này báo cho người đọc hiểu thông tin tiếp theo bằng cách đối chiếu với pre-made playgrounds. Ở đây, to là giới từ và pre-made playgrounds là bổ ngữ của nó. Toàn bộ cụm nối lời trình bày tiếp theo với đối tượng so sánh; contrast không phải là động từ chính của câu.

Luyện tập

Dùng đúng cấu trúc In contrast to để hoàn thành phép so sánh: ____ the noisy cafeteria, the library is calm.

Xem đáp án

In contrast to

Cụm từ

are fixed in place: diễn tả thiết bị được cố định tại chỗ

Trong are fixed in place, are fixed là cấu trúc bị động, cho biết xích đu và cầu trượt được cố định ở vị trí đã lắp đặt. Cụm từ này nói về vị trí của thiết bị, không có nghĩa là ai đó đã sửa chúng. Một bộ phận như ghế xích đu vẫn có thể chuyển động theo thiết kế; phần được cố định là vị trí của toàn bộ thiết bị. Dùng cụm từ này cho thiết bị sân chơi, đồ nội thất hoặc các vật lắp đặt không được thiết kế để chuyển sang nơi khác.

Luyện tập

fixed in place trong The benches are fixed in place có nghĩa là gì?

  1. Những chiếc ghế băng được cố định ở một vị trí.
  2. Những chiếc ghế băng đang ở sai chỗ.
  3. Những chiếc ghế băng đã được sửa chữa.
Xem đáp án

Những chiếc ghế băng được cố định ở một vị trí.

adventure playgrounds provide pieces of building materials for kids to build things themselves. Ngữ pháp

0:52

các sân chơi phiêu lưu cung cấp các mẩu vật liệu xây dựng để trẻ em tự chế tạo mọi thứ.

Ngữ pháp

provide pieces of building materials for kids to build things themselves: nêu mục đích

Câu này dùng cấu trúc provide + vật được cung cấp + for + người + to + động từ nguyên mẫu. pieces of building materials là thứ sân chơi cung cấp; for kids to build things themselves cho biết người sử dụng và hoạt động được hướng tới. Phần bắt đầu bằng for diễn tả mục đích và cơ hội, không nói vật liệu thuộc về trẻ em. themselves nhấn mạnh trẻ tự làm, thay vì để người lớn làm thay.

Luyện tập

Dùng cấu trúc for + người + to + động từ để hoàn thành câu: The art room provides colored paper ____ children ____ make paper crowns.

Xem đáp án

for · to

Reporter William Kremer went to see one such playground in Wrexham, Cụm từ

0:57

Phóng viên William Kremer đã đến xem một sân chơi như vậy ở Wrexham,

Cụm từ

one such playground: một ví dụ thuộc loại đã được nhắc đến

One such + danh từ đếm được số ít có nghĩa là “một ví dụ thuộc loại vừa được nhắc đến”. Ở đây, such chỉ lại loại sân chơi đã được giới thiệu trước đó, còn one chọn ra một trường hợp cụ thể trong nhóm ấy. Cấu trúc này nối thông tin mới với thông tin trước đó mà không cần lặp lại toàn bộ phần mô tả: trước tiên giới thiệu một loại, rồi chuyển sang một ví dụ bằng one such.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one such và danh từ library: The article described a new type of free library. The reporter visited ____ in Bristol.

Xem đáp án

one such library

North Wales for BBC World Service program People Fixing the World.

1:02

Bắc Wales cho chương trình People Fixing the World của BBC World Service.

At first glance, Cụm từ

1:06

Thoạt nhìn,

the land is little more than a junkyard. Cụm từ

1:07

khu đất không khác gì một bãi phế liệu.

Cụm từ

At first glance: ấn tượng đầu tiên từ một cái nhìn nhanh

At first glance có nghĩa là “khi bạn nhìn nhanh một thứ gì đó lần đầu tiên”. Cụm từ này cho biết nội dung theo sau chỉ là ấn tượng ban đầu, không phải kết luận sau khi quan sát kỹ. Khi mở đầu câu, cụm từ này thường chuẩn bị cho người nghe đón nhận một sự điều chỉnh hoặc bất ngờ: vẻ ngoài ban đầu có thể không cho thấy toàn bộ sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ ba từ đã học ở trên để chỉ ấn tượng đầu tiên từ một cái nhìn nhanh: ____, the old book looks ordinary, but its pages contain hand-painted maps.

Xem đáp án

At first glance

Cụm từ

little more than + danh từ: về cơ bản chỉ là

Cấu trúc be + little more than + danh từ có nghĩa là “gần như chỉ là” hoặc “không hơn… bao nhiêu”. Ở đây, người nói xem mảnh đất về cơ bản chỉ là một bãi phế liệu, chứ không phải nơi tốt hơn nhiều. Đây không phải là phép đo chính xác. Cách nói này xếp mảnh đất vào một loại có giá trị thấp hoặc gây thất vọng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng nơi trú ẩn về cơ bản chỉ là một chiếc hộp gỗ?

  1. The shelter was much more than a wooden box.
  2. The shelter was little more than a wooden box.
  3. The shelter was a little more than a wooden box.
Xem đáp án

The shelter was little more than a wooden box.

There are stacks of used wooden pallets and big reels for holding wires. Ghi chú

1:10

Có những đống pallet gỗ đã qua sử dụng và các cuộn lớn dùng để cuộn dây điện.

Cụm từ

stacks of + danh từ số nhiều: nhiều chồng xếp thành lớp

Stacks of + danh từ số nhiều chỉ nhiều nhóm đồ vật được đặt chồng lên nhau. Trong câu này, các pallet gỗ đã qua sử dụng được xếp thành những chồng có thể nhìn thấy rõ. Cụm từ này cho biết cả số lượng lẫn hình dạng. Nó cụ thể hơn many pallets vì many pallets không cho biết các pallet được sắp xếp như thế nào.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng các cuốn sách được xếp thành nhiều chồng có lớp?

  1. There are a few books beside the desk.
  2. There are lots of books beside the desk.
  3. There are stacks of books beside the desk.
Xem đáp án

There are stacks of books beside the desk.

Cách dùng từ

những cuộn lớn để cuốn dây điện

Ở đây, reels chỉ những vật thể lớn, hình tròn, dùng để quấn và cất dây điện hoặc cáp. Cụm for holding wires cho biết công dụng của chúng, nên đây là những cuộn dùng cho dây điện, không phải cuộn phim. Nghĩa cụ thể của reel phụ thuộc vào vật liệu mà nó giữ: nó có thể dùng cho dây điện, cáp, dây thừng hoặc ống mềm. Trong câu này, cụm từ đi sau cung cấp manh mối cần thiết.

Luyện tập

Trong câu này, big reels for holding wires chỉ điều gì?

  1. Dụng cụ dùng để cắt gỗ
  2. Những cuộn dùng để chiếu phim
  3. Những vật thể lớn, hình tròn dùng để giữ dây điện
Xem đáp án

Những vật thể lớn, hình tròn dùng để giữ dây điện

But if you look a little bit closer, Ngữ pháp

1:14

Nhưng nếu bạn nhìn kỹ hơn một chút,

you'll see crooked homemade structures, Cách dùng từ

1:16

bạn sẽ thấy những cấu trúc tự chế xiêu vẹo,

Ngữ pháp

nếu nhìn kỹ hơn một chút

Cụm if you look a little bit closer đặt ra điều kiện để quan sát kỹ hơn. Cụm này có nghĩa là khi nhìn cẩn thận hơn, bạn sẽ phát hiện điều có thể không dễ thấy ngay từ cái nhìn đầu tiên; closer không nhất thiết có nghĩa là phải đưa người lại gần hơn. Cấu trúc này thường đưa lời giải thích từ ấn tượng ban đầu đến một chi tiết vừa được nhận ra. Trong câu này, you'll see nêu kết quả của điều kiện đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu mời ai đó quan sát một chi tiết kỹ hơn: If you ____, you'll notice a tiny signature in the painting.

Xem đáp án

look a little bit closer

hidey-holes and turrets. Cách dùng từ

1:18

những nơi ẩn nấp và những tháp nhỏ.

Cách dùng từ

crooked homemade structures: những cấu trúc tự làm xiêu vẹo

crooked homemade structures chỉ những cấu trúc do người ta tự làm và có hình dạng không đều hoặc không thẳng. Ở đây, crooked mô tả hình dạng, còn homemade cho biết cách chúng được làm ra, nên cả cụm từ gợi lên hình ảnh những công trình thủ công, trông hơi thô ráp. Trong câu này, crooked không có nghĩa là “không trung thực”. Nó chỉ mô tả những cấu trúc trông xiêu vẹo.

Luyện tập

Trong câu này, crooked homemade structures phù hợp nhất với nghĩa nào?

  1. Những công trình do người không trung thực làm ra
  2. Những công trình làm thủ công có hình dạng không đều
  3. Những công trình chuyên nghiệp có hình dạng thẳng
Xem đáp án

Những công trình làm thủ công có hình dạng không đều

Cách dùng từ

hidey-holes: những chỗ ẩn nấp nhỏ

Hidey-hole là một nơi nhỏ để người, động vật hoặc đồ vật có thể ẩn nấp. Đây là từ ghép mang sắc thái vui nhộn, kết hợp hide với hole; dạng số nhiều hidey-holes trong câu chỉ nhiều chỗ ẩn nấp nhỏ. Từ này thân mật và có sắc thái trẻ con, nên khiến những nơi đó giống các góc bí mật thú vị hơn là những căn phòng chính thức hay công trình kỹ thuật.

Luyện tập

Trong câu này, hidey-hole có nghĩa là gì? The kitten squeezed into a hidey-hole behind the sofa.

  1. Một nơi nhỏ và thân mật để ẩn nấp
  2. Một căn phòng họp trang trọng
  3. Một tòa tháp cao để nhìn ra ngoài
Xem đáp án

Một nơi nhỏ và thân mật để ẩn nấp

Children run barefoot.

1:20

Trẻ em chạy chân trần.

They swing on ropes and throw themselves down a makeshift water slide. Ghi chú

1:22

Chúng đu trên dây và thả mình xuống một đường trượt nước tự chế.

Cụm từ

Lao mình xuống cầu trượt nước làm tạm

Trong throw themselves down a makeshift water slide, throw không có nghĩa là ném một vật riêng biệt. Cụm này có nghĩa là họ chủ động lao chính cơ thể mình xuống cầu trượt thật nhanh. Đại từ phản thân themselves chỉ ngược lại they: người tạo ra chuyển động cũng chính là người đang chuyển động. Cấu trúc throw oneself down a route hoặc throw oneself onto a surface khiến chuyển động mang cảm giác mạnh và sử dụng toàn thân.

Luyện tập

Câu nào cho thấy các em nhỏ chủ động lao toàn bộ cơ thể mình xuống một con dốc?

  1. The children threw themselves down the grassy bank.
  2. The children threw a ball down the grassy bank.
  3. The children walked carefully down the grassy bank.
Xem đáp án

The children threw themselves down the grassy bank.

Cách dùng từ

Cầu trượt nước làm tạm

Makeshift diễn tả một thứ được ghép lại để đáp ứng nhu cầu trước mắt, thường từ những vật liệu sẵn có thay vì được chế tạo riêng cho mục đích đó. Vì vậy, a makeshift water slide là một cầu trượt nước được làm theo cách ứng biến, không phải loại được sản xuất thông thường hoặc lắp đặt vĩnh viễn. Từ này tập trung vào cách đồ vật được tạo ra: làm nhanh như một giải pháp thực tế cho lúc đó. Nó có thể gợi ý rằng thành phẩm khá đơn giản, nhưng không tự động có nghĩa là không an toàn hoặc được làm cẩu thả.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất để miêu tả bằng makeshift?

  1. Một ngôi nhà gạch kiên cố lâu dài
  2. Một chiếc lều được sản xuất chuyên nghiệp và thuê dùng cuối tuần
  3. Một chỗ trú được dựng nhanh bằng ga trải giường và cành cây
Xem đáp án

Một chỗ trú được dựng nhanh bằng ga trải giường và cành cây

At first glance,

1:26

Thoạt nhìn,

William sees only junk.

1:27

William chỉ thấy rác.

The phrase at first glance

1:29

Cụm từ at first glance (thoạt nhìn)

means looking at something for the first time before having a chance to look more carefully.

1:31

có nghĩa là nhìn vào thứ gì đó lần đầu tiên trước khi có cơ hội nhìn kỹ hơn.

Adventure playgrounds are indeed full of junk,

1:36

Các sân chơi phiêu lưu thực sự chứa đầy rác phế liệu,

pieces of construction material like old tires, Cụm từ

1:39

các mẩu vật liệu xây dựng như lốp xe cũ,

planks of wood and lengths of rope. Cụm từ

1:42

những tấm ván gỗ và những đoạn dây thừng dài.

Cụm từ

pieces of construction material: đếm từng phần vật liệu xây dựng

Trong câu này, construction material được dùng như một danh từ không đếm được: nó gọi tên vật liệu như một nhóm chung, chứ không phải những đồ vật riêng lẻ có thể đếm. Cụm pieces of chia vật liệu đó thành các phần riêng có thể đếm được. Ở đây, piece không nhất thiết có nghĩa là một mảnh bị vỡ. Đó là từ chỉ đơn vị chung; lốp xe cũ, ván gỗ và các đoạn dây thừng là những ví dụ về các vật riêng lẻ này.

Luyện tập

Dùng đúng cụm từ chỉ đơn vị gồm hai từ trong bài học: The team saved three ____ construction material for a new project.

Xem đáp án

pieces of

Cụm từ

planks of wood ... lengths of rope: từ chỉ đơn vị phù hợp với vật liệu

Planks of wood và lengths of rope dùng các danh từ chỉ đơn vị phù hợp với hình dạng của từng vật liệu. Plank là một tấm ván dài, phẳng làm bằng gỗ, vì vậy planks of wood dùng để đếm các tấm ván. A length of rope là một đoạn dây thừng, thường được cắt hoặc để riêng thành một lượng có thể sử dụng. Trong lengths of rope, lengths là danh từ đếm được, nghĩa là các đoạn riêng biệt, chứ không phải phép đo trừu tượng gọi là chiều dài.

Luyện tập

Dùng đúng các cụm chỉ vật liệu và đơn vị trong bài học: Bring two ____ for the platform and three ____ for tying the frame.

Xem đáp án

planks of wood · lengths of rope

But look closely and you'll see children using the junk to play, Ngữ pháp

1:45

Nhưng nhìn kỹ và bạn sẽ thấy trẻ em sử dụng những thứ phế liệu đó để chơi,

Ngữ pháp

look closely and you'll see: hành động dẫn đến kết quả

look closely and you'll see dùng cấu trúc “câu mệnh lệnh + and + kết quả”. Trước hết, người nói yêu cầu người nghe quan sát thật kỹ, sau đó cho biết người nghe sẽ nhận ra điều gì. Trong câu này, nhìn kỹ sẽ thấy bọn trẻ dùng đống đồ bỏ đi để chơi. Ở đây, you'll see không chỉ đơn giản nói về một sự việc trong tương lai xa. Cả cấu trúc gần với nghĩa “Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy...”, dùng để hướng người nghe đến một điều được phát hiện qua quan sát.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dùng để hướng dẫn quan sát và nêu kết quả: ____ a small star in the corner.

Xem đáp án

Look closely and you'll see

building dens and hidey-holes. Cách dùng từ

1:49

xây dựng các hang ổ và những nơi ẩn nấp.

Cách dùng từ

building dens: dựng chỗ trú chơi cho trẻ em

Trong cụm building dens, den có nghĩa là một chỗ trú nhỏ hoặc căn cứ bí mật do trẻ em dựng lên để chơi, thường bằng chăn, cành cây, thùng hộp hoặc những vật liệu rời khác. Building mô tả hoạt động dựng lên, còn dens là dạng số nhiều. Den cũng có thể chỉ nơi ở của động vật, nhưng đó không phải là nghĩa trong câu này. Ý chính ở đây là một không gian do trẻ em tự tạo để trốn, chơi hoặc chơi tưởng tượng, chứ không phải một công trình cố định.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất việc trẻ em dựng những chỗ nhỏ để chơi? The children spent the afternoon ____.

  1. building permanent houses
  2. building nests
  3. building dens
Xem đáp án

building dens

A hidey-hole is a small place for hiding things

1:52

A hidey-hole là một nơi nhỏ để giấu đồ vật

or in this case for children to hide themselves. Mạch ý

1:55

hoặc trong trường hợp này là để trẻ em tự giấu mình.

Mạch ý

in this case: thu hẹp một nhận định chung vào tình huống hiện tại

In this case chuyển từ một định nghĩa chung sang tình huống cụ thể đang được nói đến. Câu này trước hết nói rằng hidey-hole dùng để giấu đồ vật, rồi thu hẹp ý nghĩa: ở đây, chính trẻ em là người ẩn mình. Ở đây, case có nghĩa là “tình huống” hoặc “ví dụ”, không phải “vụ án pháp lý”. Cụm từ này có thể chỉ ra cách một mô tả chung được áp dụng vào tình huống cụ thể; nó không nhất thiết có nghĩa tình huống đó là ngoại lệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong tình huống cụ thể này”: This room normally stores supplies, but ____ it is a quiet reading area.

Xem đáp án

in this case

In this episode,

1:58

Trong tập này,

we'll be hearing how adventure playgrounds are giving kids the freedom and space to play. Ghi chú

1:59

chúng ta sẽ nghe cách các sân chơi phiêu lưu mang đến cho trẻ em sự tự do và không gian để chơi đùa.

Mạch ý

we'll be hearing how: báo trước phần giải thích sắp tới

Trong phần mở đầu của một chương trình, we'll be hearing how báo trước điều khán giả hoặc người nghe sẽ tìm hiểu tiếp theo. Ở đây, hearing có nghĩa rộng hơn việc chỉ nghe thấy âm thanh: người nghe sẽ nhận thông tin qua các cuộc phỏng vấn, bản tin hoặc lời giải thích. How mở đầu một mệnh đề giải thích phương pháp, quá trình hoặc cách một việc xảy ra. Trong ví dụ, nó giới thiệu phần giải thích sắp tới về cách các sân chơi phiêu lưu mang lại cho trẻ em sự tự do và không gian để vui chơi.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu podcast bằng cụm từ mục tiêu: In today's episode, ____ bees make honey.

Xem đáp án

we'll be hearing how

Cụm từ

giving kids the freedom and space to play: cho trẻ sự tự do và không gian để vui chơi

give someone the freedom and space to do something có nghĩa là để một người tự lựa chọn và cung cấp cho họ những điều kiện cần thiết để hành động. Ở đây, các sân chơi cho phép trẻ tự chọn cách chơi mà không bị người lớn kiểm soát quá nhiều. Space có thể là một khu vực vật lý thực tế, nhưng cũng có thể là thời gian, cơ hội hoặc khoảng tự do để hành động mà không bị can thiệp. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được những điều kiện đó hỗ trợ: to play.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để diễn đạt cả sự tự chủ lẫn khoảng trống để thử nghiệm: A good art club gives children ____.

Xem đáp án

the freedom and space to experiment

As usual, we'll be learning some useful new words and phrases. Mạch ý

2:04

Như thường lệ, chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích.

Mạch ý

As usual: báo hiệu một thông lệ quen thuộc

As usual có nghĩa là “theo cách vẫn thường xảy ra”. Khi đứng đầu câu, cụm này giới thiệu thông tin tiếp theo như một phần của thông lệ đã có hoặc một khuôn mẫu lặp lại. Ở đây, cụm từ cho người nghe biết rằng học từ và cụm từ là một phần thường xuyên của chương trình. Usual mô tả điều có tính thông lệ; bản thân từ này không có nghĩa là nhàm chán hay không quan trọng.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng buổi học hôm nay diễn ra theo thông lệ quen thuộc?

  1. The lesson sometimes ends with a quiz.
  2. As usual, the lesson ends with a quiz.
  3. This is the first lesson to end with a quiz.
Xem đáp án

As usual, the lesson ends with a quiz.

And remember,

2:08

Và hãy nhớ rằng,

you can find all this episode's vocabulary

2:09

bạn có thể tìm thấy tất cả từ vựng của tập này

along with a transcript on our website bbclearningenglish.com. Cụm từ

2:11

cùng với bản ghi chú trên trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com.

Cụm từ

along with a transcript: thêm một mục đi kèm

Trong câu này, along with a transcript có nghĩa là “cùng với một bản chép lời”. Bản chép lời được trình bày như một tài liệu bổ sung đi kèm với phần từ vựng của tập này. Hãy hiểu along with là một cụm giới từ hoàn chỉnh. Ở đây, along không có nghĩa là di chuyển bên cạnh một vật hay đi theo một tuyến đường.

Luyện tập

Điền cụm từ gồm hai từ trong bài học có nghĩa là “cùng với”: The museum ticket includes an audio guide ____ a map.

Xem đáp án

along with

But now, I have a question for you, Pippa. Ý định

2:15

Nhưng bây giờ, tôi có một câu hỏi cho bạn, Pippa.

Ý định

I have a question for you: mở đầu một câu hỏi

I have a question for you báo cho người nghe biết rằng sắp có một câu hỏi. Ở đây, for you cho biết câu hỏi hướng đến ai và ai được mong đợi sẽ trả lời. Câu này tạo ra phần chuyển ý rõ ràng và lịch sự trước câu hỏi thật sự. Việc thêm tên Pippa giúp xác định rõ người đang được nói tới.

Luyện tập

Câu nào lịch sự cho biết Maya là người cần trả lời câu hỏi tiếp theo?

  1. I have a question about Maya.
  2. Maya has a question for me.
  3. I have a question for you, Maya.
Xem đáp án

I have a question for you, Maya.

We know that adventure playgrounds started off after the Second World War, Cụm động từ

2:18

Chúng ta biết rằng các sân chơi phiêu lưu đã bắt đầu xuất hiện sau Chiến tranh thế giới thứ hai,

Cụm động từ

started off: nhấn mạnh điểm khởi đầu của một sự việc

Started off là dạng quá khứ của start off. Ở đây, cụm này có nghĩa là “bắt đầu” và hướng sự chú ý vào điểm khởi đầu trong lịch sử của các sân chơi phiêu lưu. Off là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động đi ra xa. Cấu trúc này có thể giới thiệu thời gian, địa điểm, quy mô hoặc hình thức ban đầu trước khi nói một sự vật đã phát triển như thế nào.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của start off để hoàn thành câu: The science club ____ as a lunchtime activity.

Xem đáp án

started off

but in which country?

2:23

nhưng ở quốc gia nào?

Was it A, France, B, Germany, or C, Denmark?

2:24

Là A, Pháp, B, Đức, hay C, Đan Mạch?

Hmm, I think maybe France.

2:30

Hmm, tôi nghĩ có thể là Pháp.

I think French children maybe were very adventurous.

2:33

Tôi nghĩ trẻ em Pháp có lẽ rất thích phiêu lưu.

Okay, well,

2:36

Được rồi, vậy thì,

we'll find out the answer to that question later in the program. Cụm động từ

2:36

chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời cho câu hỏi đó ở phần sau của chương trình.

Cụm động từ

find out the answer to ... later: biết câu trả lời sau

Find out có nghĩa là biết hoặc khám phá một thông tin mà trước đó chưa biết. Trong câu này, khán giả sẽ biết câu trả lời sau; cụm từ này không có nghĩa là tìm thấy một vật thể cụ thể. Danh từ answer thường đi với to trước câu hỏi hoặc vấn đề: the answer to that question. Later trì hoãn việc cung cấp thông tin và giúp người dẫn chương trình tạo sự mong đợi.

Luyện tập

Người dẫn chương trình nói rằng câu trả lời sẽ được công bố gần cuối. Câu nào diễn đạt điều đó chính xác nhất?

  1. We'll find out the answer to that question later.
  2. We'll work out the answer to that question later.
  3. We'll find that question to the answer later.
Xem đáp án

We'll find out the answer to that question later.

Adventure playgrounds give kids the freedom to choose how they play. Cụm từ

2:40

Các sân chơi phiêu lưu mang lại cho trẻ em sự tự do lựa chọn cách chúng chơi đùa.

Cụm từ

give someone the freedom to do something: cho ai đó quyền tự do làm điều gì

Cấu trúc give someone the freedom to do something có nghĩa là để một người thật sự tự chọn mình sẽ làm gì hoặc làm như thế nào. Trong câu này, kids là những người nhận được quyền tự do đó. Cụm động từ nguyên mẫu to choose how they play giải thích cụ thể các em có quyền tự do về điều gì. Ở đây, how they play là nội dung mà các em có thể lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành chính xác cấu trúc give someone the freedom to: The art teacher gives children ____ choose their own materials.

Xem đáp án

the freedom to

According to child development expert Dr. Anna Housley Juster, Mạch ý

2:45

Theo chuyên gia phát triển trẻ em, Tiến sĩ Anna Housley Juster,

this freedom is vital Cách dùng từ

2:49

sự tự do này là vô cùng quan trọng

Cách dùng từ

is vital: thiết yếu chứ không chỉ quan trọng

Ở đây, is vital có nghĩa là “hoàn toàn cần thiết hoặc cực kỳ quan trọng”. Người nói xem sự tự do này là điều trẻ em cần, chứ không chỉ là điều có thì tốt. Vital không chỉ được dùng trong y học hay cụm vital signs. Trong tiếng Anh hằng ngày và trang trọng, từ này có thể mô tả bất cứ điều gì giữ vai trò then chốt đối với sức khỏe, an toàn, thành công hoặc sự phát triển.

Luyện tập

Dùng từ được nhấn mạnh để hoàn thành câu: Clean water is ____ for good health.

Xem đáp án

vital

as she explains here to BBC World Service's People Fixing the World.

2:51

như bà đã giải thích ở đây với chương trình People Fixing the World của BBC World Service.

Mạch ý

According to...: nêu nguồn thông tin

According to giới thiệu nguồn của một thông tin hoặc ý kiến. Ở đây, nguồn được nêu trước dấu phẩy là chuyên gia phát triển trẻ em, Tiến sĩ Anna Housley Juster, và nhận định phía sau được trình bày như quan điểm của bà. Cụm từ này sắp xếp thông tin bằng cách cho người nghe biết bằng chứng hoặc quan điểm tiếp theo thuộc về ai. Bản thân nó không có nghĩa là người nói đồng ý với quan điểm đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ nêu nguồn thông tin: ____ the school notice, the trip starts at nine.

Xem đáp án

According to

It's true.

2:55

Điều đó là sự thật.

We do tend to minimize play in certain ways, Ghi chú

2:56

Chúng ta có xu hướng xem nhẹ việc vui chơi theo những cách nhất định,

Ngữ pháp

do tend to minimize: nhấn mạnh một xu hướng thường gặp

Tend to mô tả một kiểu hành vi thường xảy ra nhưng không phải lần nào cũng vậy. Trong câu khẳng định này, do thêm sắc thái nhấn mạnh: người nói khẳng định rằng xu hướng đó thực sự tồn tại. Ở đây, minimize có nghĩa là “coi điều gì đó kém quan trọng hơn thực tế”, chứ không phải làm cho kích thước vật lý nhỏ đi. Vì vậy, do tend to minimize có nghĩa là “quả thực thường xem nhẹ”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc được nhấn mạnh để hoàn thành câu: When we are rushed, we ____ the importance of checking our work.

Xem đáp án

do tend to minimize

Cách dùng từ

minimize play: xem việc vui chơi là kém quan trọng

Trong câu này, minimize play có nghĩa là xem việc vui chơi kém quan trọng hoặc ít giá trị hơn thực tế. Cụm này mô tả một thái độ hoặc sự đánh giá, không nhất thiết có nghĩa là giảm thời gian vui chơi. Minimize cũng có thể có nghĩa là “làm cho thứ gì đó nhỏ nhất có thể”, nhưng khi đi với một chủ đề trừu tượng, từ này thường có nghĩa là “xem nhẹ” tầm quan trọng, tác động hoặc mức độ nghiêm trọng của nó. Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được sử dụng.

Luyện tập

minimize play có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cho trẻ em ít thời gian vui chơi hơn.
  2. Xem việc vui chơi kém quan trọng hơn thực tế.
  3. Làm cho đồ chơi nhỏ hơn về kích thước.
Xem đáp án

Xem việc vui chơi kém quan trọng hơn thực tế.

but actually, Mạch ý

2:59

nhưng thực tế,

Mạch ý

but actually: đưa ra ý chính chính xác hơn

But báo hiệu sự tương phản, còn actually cho người nghe biết rằng ý chính chính xác hơn hoặc quan trọng hơn của người nói sắp xuất hiện. Khi đi cùng nhau, but actually chuyển cuộc thảo luận từ ý trước đó sang một sự đính chính hoặc một cách nhìn rõ ràng hơn về tình huống. Khi nghe but actually, hãy chờ đợi phần tiếp theo sẽ sửa lại, phản bác hoặc đặt điều vừa nói vào một góc nhìn chính xác hơn.

Luyện tập

Người nghe nên chờ đợi loại thông tin nào sau but actually?

  1. Một sự đính chính hoặc một ý chính chính xác hơn
  2. Một dấu hiệu cho biết người nói đã nói xong
  3. Một chi tiết không tương phản với phần trước
Xem đáp án

Một sự đính chính hoặc một ý chính chính xác hơn

after the most basic needs are met for children, Ghi chú

3:00

sau khi những nhu cầu cơ bản nhất của trẻ em được đáp ứng,

Ngữ pháp

after ... needs are met: sắp xếp một kết quả xảy ra sau

After mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Từ này đánh dấu việc đáp ứng các nhu cầu cơ bản là sự việc xảy ra trước; kết quả trong mệnh đề chính xảy ra sau hoặc chỉ trở nên phù hợp vào lúc đó. Trong are met, needs nhận tác động nên động từ ở thể bị động. Meet needs có nghĩa là đáp ứng nhu cầu hoặc cung cấp điều cần thiết, không có nghĩa là gặp các nhu cầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng after và dạng bị động của meet: Children can join the game ____ their safety needs ____.

Xem đáp án

after · are met

so food, shelter, water,

3:03

như thức ăn, nơi ở, nước,

safe place to be, Cụm từ

3:05

một nơi an toàn để ở,

Cụm từ

most basic needs are met: cụm kết hợp meet needs

Meet a need có nghĩa là cung cấp điều cần thiết cho một nhu cầu. Trong cấu trúc bị động needs are met, trọng tâm nằm ở việc các nhu cầu nhận được sự hỗ trợ, chứ không phải ở người cung cấp sự hỗ trợ đó. Ở đây, most basic needs chỉ những điều thiết yếu như thức ăn, nước, nơi ở và sự an toàn. Cụm kết hợp này cũng có thể mô tả nhu cầu học tập, sức khỏe hoặc cảm xúc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm kết hợp thông dụng meet needs: The care team makes sure that every child's basic needs are ____.

Xem đáp án

met

Cụm từ

safe place to be: nơi một người có thể ở an toàn

Ở đây, safe place to be có nghĩa là một nơi mà một người có thể ở lại mà không gặp nguy hiểm. Trong danh sách này, cụm từ nêu một dạng an toàn cơ bản mà con người cần. Động từ nguyên mẫu to be mô tả place: nó chỉ một nơi mà ai đó có thể hiện diện hoặc ở lại. Safe thêm ý không có nguy hiểm, vì vậy to be không phải là phần thừa.

Luyện tập

Trong cụm 'a safe place to be', 'to be' cho biết điều gì?

  1. Nó cho biết một người có thể hiện diện hoặc ở lại đó.
  2. Nó cho biết nơi đó ở rất xa.
  3. Nó cho biết người đó phải xây dựng nơi này.
Xem đáp án

Nó cho biết một người có thể hiện diện hoặc ở lại đó.

play is by far the most important factor for healthy child development. Cụm từ

3:07

vui chơi là yếu tố quan trọng nhất cho sự phát triển khỏe mạnh của trẻ.

Cụm từ

by far the most important factor: nhấn mạnh sự vượt trội rõ rệt

By far nhấn mạnh dạng so sánh nhất the most important. Nó cho biết khoảng cách là lớn: việc vui chơi được xem là quan trọng hơn hẳn mọi yếu tố khác. Cấu trúc là by far + the + dạng so sánh nhất (+ danh từ). Nếu bỏ by far, câu vẫn xếp một yếu tố ở vị trí đầu, nhưng không còn nhấn mạnh mức vượt trội rõ rệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ dùng để nhấn mạnh mạnh mẽ dạng so sánh nhất: Of all the routes, this one is ____ the shortest.

Xem đáp án

by far

Cụm từ

healthy child development: sự phát triển lành mạnh của trẻ

Healthy child development là một cụm danh từ phổ biến trong giáo dục, sức khỏe, tâm lý và việc nuôi dạy con. Cụm này có nghĩa là trẻ phát triển tốt về thể chất, tinh thần, cảm xúc và xã hội. Ở đây, child cho biết loại development đang được nói đến. Development có nghĩa là sự lớn lên và tiến bộ, không phải phát triển đất đai hay sản phẩm thương mại.

Luyện tập

Trong cụm healthy child development, development có nghĩa là gì?

  1. Tạo ra một sản phẩm thương mại mới
  2. Chuẩn bị đất để xây các tòa nhà mới
  3. Sự lớn lên và tiến bộ của trẻ
Xem đáp án

Sự lớn lên và tiến bộ của trẻ

Anna thinks play is as important as a child's basic needs like food and safety. Ngữ pháp

3:12

Anna cho rằng vui chơi cũng quan trọng như những nhu cầu cơ bản của một đứa trẻ như thức ăn và sự an toàn.

Ngữ pháp

is as important as: so sánh mức độ quan trọng ngang nhau

Cấu trúc A is as + adjective + as B cho biết A và B có mức độ ngang nhau về đặc điểm đó. Ở đây, vui chơi được đặt ngang hàng về tầm quan trọng với các nhu cầu cơ bản của trẻ. Cả hai từ as đều bắt buộc: as important as. Có thể thay important bằng một tính từ có mức độ khác, như trong as useful as hoặc as difficult as.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh ngang bằng bằng cả cụm từ: For good communication, listening is ____ speaking.

Xem đáp án

as important as

But unfortunately, the importance of play tends to be minimized. Ngữ pháp

3:17

Nhưng thật không may, tầm quan trọng của việc vui chơi lại có xu hướng bị xem nhẹ.

Ngữ pháp

tends to be minimized: thường bị xem nhẹ

tends to + động từ diễn tả một khuynh hướng lặp lại, không có nghĩa là điều đó xảy ra trong mọi trường hợp. be minimized là cấu trúc bị động: một điều gì đó bị xem là kém quan trọng hơn thực tế, còn người thực hiện hành động không được nêu ra. Vì vậy, tends to be minimized có nghĩa là một điều thường bị đánh giá thấp hoặc bị xem nhẹ. Câu này không có nghĩa là tầm quan trọng của việc vui chơi tự giảm đi.

Luyện tập

Câu nào diễn tả đúng một nhận định bị động lặp lại, trong đó một điều thường bị xem là kém quan trọng?

  1. The value of sleep is tend to be minimized.
  2. The value of sleep tends to minimize.
  3. The value of sleep tends to be minimized.
Xem đáp án

The value of sleep tends to be minimized.

If something tends to happen,

3:21

Nếu một điều gì đó tends to happen (có xu hướng xảy ra),

it happens often and is likely to happen again. Ngữ pháp

3:23

điều đó thường xảy ra và có khả năng sẽ tiếp tục xảy ra.

Ngữ pháp

is likely to happen again: có khả năng sẽ xảy ra lần nữa

be likely to + động từ nguyên mẫu diễn tả khả năng cao. Trong is likely to happen again, người nói dự đoán chủ thể sẽ xảy ra một lần nữa, nhưng không trình bày kết quả đó như một điều chắc chắn. Cấu trúc là be likely to + động từ, vì vậy sau likely phải là to happen, không phải happen đứng ngay sau likely. Again bổ sung ý nghĩa lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be likely to + động từ nguyên mẫu để diễn tả khả năng lặp lại: The same error ____ if we do not fix the process。

Xem đáp án

is likely to happen again

Anna says that after a child's basic needs are met,

3:26

Anna nói rằng sau khi những nhu cầu cơ bản của một đứa trẻ được đáp ứng,

play is by far the most important factor in a healthy childhood.

3:30

vui chơi là yếu tố quan trọng nhất cho một tuổi thơ khỏe mạnh.

She uses the phrase by far to mean by a great amount.

3:34

Cô ấy sử dụng cụm từ by far để có nghĩa là cách biệt một khoảng lớn.

For example,

3:39

Ví dụ,

your teacher might say,

3:39

giáo viên của bạn có thể nói,

"You're by far the best student in class."

3:41

"Em là học sinh giỏi nhất lớp một cách khác biệt."

The freedom to take controlled risks in a safe environment Cụm từ

3:44

Sự tự do thực hiện các rủi ro có kiểm soát trong một môi trường an toàn

Cụm từ

to take controlled risks: chấp nhận thử thách có giới hạn

Trong take controlled risks, take có nghĩa là chấp nhận hoặc đối mặt, không phải mang thứ gì đó đi. Risk là khả năng một việc có thể xảy ra không như mong muốn. Controlled cho biết thử thách có giới hạn, có kế hoạch hoặc có biện pháp bảo vệ. Hoạt động không hoàn toàn không có rủi ro, nhưng mức nguy hiểm được giữ trong phạm vi có thể xử lý.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất cho taking controlled risks?

  1. Chạy vào con đường đông xe mà không quan sát
  2. Thử một bức tường leo núi mới trong khi đeo thiết bị an toàn và làm theo hướng dẫn của huấn luyện viên
  3. Từ chối mọi hoạt động có vẻ mới
Xem đáp án

Thử một bức tường leo núi mới trong khi đeo thiết bị an toàn và làm theo hướng dẫn của huấn luyện viên

Cụm từ

in a safe environment: trong những điều kiện xung quanh an toàn

In a safe environment cho biết một hoạt động diễn ra trong môi trường và những điều kiện được thiết kế để giảm nguy hiểm. Giới từ in đặt hoạt động bên trong bối cảnh đó. Ở đây, environment không chỉ có nghĩa là thế giới tự nhiên. Nó có thể bao gồm căn phòng hoặc địa điểm, thiết bị, quy tắc, sự giám sát và hỗ trợ xung quanh hoạt động.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu có nghĩa là trong những điều kiện xung quanh an toàn để hoàn thành câu: Children can explore new materials ____.

Xem đáp án

in a safe environment

is what Anna calls self-directed play. Ghi chú

3:47

là những gì Anna gọi là vui chơi tự định hướng.

Ngữ pháp

is what Anna calls ...: đặt tên cho một ý đã được nhắc đến

Cấu trúc ý đã nhắc đến + is what + người + calls + tên gọi nối phần mô tả trước đó với một tên gọi. Ở đây, ý đã nhắc đến được gọi là self-directed play. What Anna calls self-directed play là một mệnh đề danh từ, có nghĩa là “điều mà Anna gọi là self-directed play”. What không tạo thành câu hỏi trong trường hợp này. Mối quan hệ đó cũng có thể được diễn đạt là Anna calls that earlier idea self-directed play.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng is what + người + calls + tên gọi để đặt tên cho một ý đã được nhắc đến?

  1. This freedom is what Maya calls independent learning.
  2. This freedom is what does Maya call independent learning.
  3. This freedom what Maya calls is independent learning.
Xem đáp án

This freedom is what Maya calls independent learning.

Cách dùng từ

self-directed play: hoạt động chơi do lựa chọn của trẻ dẫn dắt

Self-directed play là hoạt động chơi trong đó trẻ chọn hoạt động, quyết định cách hoạt động phát triển và thường tự nghĩ ra ý tưởng hoặc luật chơi. Self-directed có nghĩa là trẻ tự dẫn dắt hướng đi. Điều này không nhất thiết có nghĩa là chơi một mình: trẻ có thể chơi cùng nhau mà vẫn tự dẫn dắt cuộc chơi.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về self-directed play?

  1. Trẻ ngồi một mình và làm theo một phiếu bài tập cố định.
  2. Người lớn chọn từng bước và trẻ làm theo.
  3. Trẻ chọn trò chơi và tự đặt ra luật chơi.
Xem đáp án

Trẻ chọn trò chơi và tự đặt ra luật chơi.

Here, she explains more to Myra Anubi,

3:50

Tại đây, cô ấy giải thích thêm với Myra Anubi,

presenter of BBC program People Fixing the World.

3:52

người dẫn chương trình People Fixing the World của BBC.

So, what you're saying is letting kids play Ghi chú

3:56

Vậy, ý của bạn là để trẻ em vui chơi

Ý định

what you're saying is ... để kiểm tra mình đã hiểu đúng

What you're saying is ... dùng để mở đầu phần tóm tắt của bạn về ý của người khác. Ở đây, người nói tóm tắt ý đó là letting kids play và kiểm tra xem mình có hiểu đúng không. Cụm này thường có nghĩa là “Tôi hiểu đúng chứ?” chứ không phải “Tôi nghi ngờ bạn.” Phần sau is nêu ý mà bạn cho rằng người kia muốn nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài học này dùng để kiểm tra cách hiểu: So, ____ we need to leave before six.

Xem đáp án

what you're saying is

Ngữ pháp

letting kids play: let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cho phép ai hoặc vật gì thực hiện một hành động. Trong letting kids play, kids là tân ngữ —những người được phép hành động— và play là động từ nguyên mẫu. Không thêm to trước động từ chỉ hành động: nói let kids play, không nói let kids to play. Letting là dạng -ing của let vì sau is, câu này nêu toàn bộ hành động như một nội dung.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: Let the children ____ outside. (play)

Xem đáp án

play

free play actually or play

3:59

thực ra là vui chơi tự do hoặc vui chơi

on their own and kind of come up with the ideas. Ghi chú

4:00

theo cách riêng của chúng và tự nảy ra các ý tưởng.

Cụm từ

on their own: tự mình hành động độc lập

On their own có thể có nghĩa là “không cần giúp đỡ” hoặc “không để người khác quyết định phải làm gì”. Trong câu này, trẻ tự chọn và điều khiển cách chơi thay vì làm theo kế hoạch của người lớn. Cụm này không phải lúc nào cũng có nghĩa là từng trẻ ở một mình về mặt không gian. Ngữ cảnh sẽ cho biết trọng tâm là sự tự chủ, việc ở một mình hay cả hai.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định sau về on their own là đúng hay sai: những trẻ chơi theo cách này phải là những đứa trẻ duy nhất trong phòng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm động từ

come up with the ideas: nghĩ ra các ý tưởng

Come up with là một cụm động từ gồm ba từ, có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra điều gì đó. Ở đây, come up with the ideas có nghĩa là trẻ tự nghĩ ra ý tưởng cho trò chơi; cụm này không mô tả chuyển động thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “nghĩ ra”: We need to ____ a simple plan before lunch.

Xem đáp án

come up with

That's really crucial for their development. Cụm từ

4:03

Điều đó thực sự rất quan trọng đối với sự phát triển của chúng.

Cụm từ

crucial for their development: cực kỳ quan trọng đối với sự phát triển của các em

Crucial có nghĩa là cực kỳ quan trọng đối với điều sẽ xảy ra. Trong câu này, crucial for their development cho biết điều đang được nói đến có ảnh hưởng lớn đến cách trẻ em phát triển và học hỏi. Cấu trúc crucial for + danh từ nêu người, quá trình hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng. Ở đây, for không dùng để chỉ mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng crucial for: Daily reading is ____ a child's language development.

Xem đáp án

crucial for

It's 100% crucial for their development. Cách dùng từ

4:05

Nó quan trọng 100% đối với sự phát triển của chúng.

Cách dùng từ

100% crucial như một cách nhấn mạnh thân mật

Trong 100% crucial, 100% không phải là số liệu thống kê thu được từ việc đo lường. Trong lời nói thân mật, nó tạo sự nhấn mạnh mạnh và có nghĩa như completely hoặc absolutely. Người nói dùng cách này để thể hiện sự tin chắc hoàn toàn rằng một điều gì đó là crucial. Con số làm lời khẳng định mạnh hơn; nó không có nghĩa là quá trình phát triển đã hoàn tất.

Luyện tập

100% chủ yếu có tác dụng gì trong It's 100% crucial for their development.?

  1. Có nghĩa là quá trình phát triển đã hoàn tất.
  2. Nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn chắc chắn.
  3. Báo cáo một kết quả chính xác từ phép đo.
Xem đáp án

Nhấn mạnh rằng người nói hoàn toàn chắc chắn.

In what I meant when I said that it's protective Cách dùng từ

4:08

Ý tôi khi nói rằng điều đó mang tính bảo vệ

Cách dùng từ

it's protective: diễn tả tác dụng bảo vệ

Trong câu này, it's protective có nghĩa là điều đó có tác dụng bảo vệ: giúp giảm rủi ro hoặc giảm tác hại. Tính từ này mô tả tác dụng của một hoạt động hoặc yếu tố, chứ không nói về mong muốn bảo vệ ai đó của một người. Ở đây, it chỉ hoạt động hoặc yếu tố đã được nhắc đến trước đó, vì vậy be + protective trình bày yếu tố ấy như một điều có lợi cho sự phát triển lành mạnh. Trong ngữ cảnh phát triển trẻ em, protective không có nghĩa là hoàn toàn an toàn hoặc không có rủi ro.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh phát triển trẻ em, it's protective có nghĩa là gì?

  1. Nó mô tả một người muốn bảo vệ người khác.
  2. Nó đã được ai đó bảo vệ.
  3. Nó giúp giảm rủi ro hoặc tác hại.
Xem đáp án

Nó giúp giảm rủi ro hoặc tác hại.

is that kids build resiliency, Cụm từ

4:10

là trẻ em xây dựng được khả năng phục hồi,

Cụm từ

kids build resiliency: phát triển khả năng phục hồi

Kids build resiliency có nghĩa là trẻ em dần phát triển khả năng thích nghi với căng thẳng, thất bại hoặc thay đổi, rồi hồi phục đủ để tiếp tục tiến lên. Resiliency là một năng lực, không phải lời hứa rằng trẻ sẽ không bao giờ buồn. Ở đây, build + danh từ trừu tượng có nghĩa là phát triển một điều gì đó theo thời gian thông qua trải nghiệm, sự hỗ trợ và luyện tập. Vì vậy, build resiliency nói về một quá trình trưởng thành, không phải xây dựng một vật thể.

Luyện tập

Câu nào sử dụng build resiliency đúng cách?

  1. Small challenges can help children build resiliency over time.
  2. Small challenges show that children never feel upset.
  3. Small challenges can help children build a physical wall over time.
Xem đáp án

Small challenges can help children build resiliency over time.

confidence, coping strategies, Cách dùng từ

4:12

sự tự tin, các chiến lược đối phó,

Cách dùng từ

coping strategies: phương pháp ứng phó với căng thẳng và khó khăn

Coping strategies là các chiến lược ứng phó: những phương pháp về suy nghĩ hoặc hành vi mà con người dùng để xử lý căng thẳng, tình huống khó khăn hoặc cảm xúc mạnh. Các phương pháp này có thể gồm bình tĩnh lại, nhờ giúp đỡ hoặc chia một vấn đề thành những bước nhỏ hơn. Trong danh sách này, cụm từ chỉ một kỹ năng có thể phát triển qua vui chơi: học cách đối mặt với thử thách thay vì chỉ để nó khiến mình choáng ngợp.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về việc sử dụng coping strategy?

  1. Viết lịch hoạt động cho một câu lạc bộ thể thao
  2. Đo chiều dài của một chiếc bàn
  3. Hít thở chậm để xử lý căng thẳng
Xem đáp án

Hít thở chậm để xử lý căng thẳng

regulation strategies, Cách dùng từ

4:15

các chiến lược điều chỉnh,

Cách dùng từ

regulation strategies: điều chỉnh cảm xúc và hành vi

Regulation strategies là các chiến lược điều chỉnh: những phương pháp điều chỉnh cảm xúc, sự chú ý hoặc hành vi để một người có thể phản ứng hiệu quả hơn. Trẻ có thể dừng lại, hít thở chậm, gọi tên cảm xúc hoặc chờ đến lượt mình. Trong danh sách về sự phát triển của trẻ em này, regulation có nghĩa là tự quản lý bản thân. Nó không chỉ luật pháp hoặc quy định chính thức.

Luyện tập

Trong bối cảnh phát triển trẻ em, hành động nào là một regulation strategy?

  1. Kiểm tra xem một quy định đỗ xe có giá trị pháp lý hay không
  2. Dừng lại và đếm đến năm trước khi phản ứng trong cơn giận
  3. Chọn con đường ngắn nhất đến trường
Xem đáp án

Dừng lại và đếm đến năm trước khi phản ứng trong cơn giận

so many of the skills that we know,

4:16

rất nhiều kỹ năng mà chúng ta biết,

uh, lead to healthy human development are developed in play. Ghi chú

4:19

ờ, dẫn đến sự phát triển con người khỏe mạnh đều được phát triển thông qua vui chơi.

Cụm từ

lead to healthy human development: góp phần vào sự phát triển lành mạnh của con người

Lead to có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần tạo nên một kết quả”. Ở đây, các kỹ năng được trình bày như những yếu tố thúc đẩy sự phát triển lành mạnh của con người; healthy human development là kết quả mà lead to hướng tới. Trong câu này, lead to healthy human development là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho skills. Cụm này diễn tả quan hệ nguyên nhân–kết quả trừu tượng, không phải dẫn một người về mặt thể chất đến một địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ nguyên nhân và kết quả: Regular reading can ____ a wider vocabulary。

Xem đáp án

lead to

Ngữ pháp

are developed in play: được hình thành qua vui chơi

Are developed in play là một cấu trúc bị động. Skills là đối tượng được phát triển hoặc hình thành, còn in play chỉ hoạt động hay bối cảnh nơi việc đó xảy ra. Người nói tập trung vào các kỹ năng và trải nghiệm tạo nên chúng, thay vì nêu người phát triển chúng. Ở đây, developed có nghĩa là được hình thành hoặc trở nên mạnh hơn dần dần, không phải được sản xuất thành một sản phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành cụm bị động trong bài: Many social skills ____。

Xem đáp án

are developed in play

Myra mentions the importance of free play and Anna says it's 100% crucial, Cách dùng từ

4:23

Myra đề cập đến tầm quan trọng của việc vui chơi tự do và Anna nói rằng nó quan trọng 100%,

Cách dùng từ

free play: hoạt động chơi tự do do trẻ tự định hướng

Free play là hoạt động chơi trong đó trẻ tự chọn việc mình làm và quyết định hoạt động sẽ diễn ra như thế nào, thay vì làm theo từng bước do người lớn đặt ra. Ở đây, free có nghĩa là có quyền tự do lựa chọn và khám phá. Nó không có nghĩa là hoạt động này không tốn tiền.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ rõ ràng nhất về free play?

  1. Trẻ chọn một số khối xếp hình và tự nghĩ ra trò chơi của mình.
  2. Người lớn nói chính xác cho từng trẻ phải xây gì và xây khi nào.
  3. Trẻ tải một trò chơi xuống vì trò chơi đó miễn phí.
Xem đáp án

Trẻ chọn một số khối xếp hình và tự nghĩ ra trò chơi của mình.

meaning completely.

4:29

có nghĩa là hoàn toàn.

You can also say 100% as an informal response to mean, Cách dùng từ

4:32

Bạn cũng có thể nói 100% như một câu trả lời thân mật có nghĩa là,

Cách dùng từ

Nói 100% như một lời đáp thân mật: hoàn toàn đồng ý

Trong câu này, say 100% as an informal response có nghĩa là dùng các từ one hundred percent làm lời đáp ngắn bằng lời nói. Khi dùng để trả lời ý kiến của ai đó, nó thể hiện sự đồng ý hoàn toàn: “Đúng, chính xác.” Cụm to mean mở đầu phần giải thích ý nghĩa theo sau. Ở đây, to đi cùng mean để tạo thành to mean; nó không hoàn thành cụm response to someone.

Luyện tập

Một người bạn nói: “This park needs more trees.” Bạn đáp: “100%.” Câu trả lời của bạn có nghĩa là gì?

  1. Bạn lịch sự bày tỏ sự không đồng ý.
  2. Bạn hoàn toàn đồng ý.
  3. Bạn đang báo cáo một tỷ lệ phần trăm đã đo được.
Xem đáp án

Bạn hoàn toàn đồng ý.

"Yes, I agree with you completely." Cụm từ

4:36

"Vâng, tôi hoàn toàn đồng ý với bạn."

Cụm từ

agree with you completely: hoàn toàn đồng ý với bạn

agree with you completely là một câu đáp trực tiếp, cho biết người nói hoàn toàn đồng tình với quan điểm của người kia. Agree with đi với người hoặc quan điểm mà ta đồng ý, còn completely cho biết mức độ đồng ý là hoàn toàn. Trong câu này, Yes mở đầu cho sự đồng ý rõ ràng và nhấn mạnh. Có thể dùng cấu trúc này khi muốn cho thấy bạn hoàn toàn ủng hộ điều người kia vừa nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp bằng giới từ đúng: Yes, I agree ____ you completely。

Xem đáp án

with

Adventure playgrounds have lots of small dangers, Cụm từ

4:38

Các sân chơi phiêu lưu có rất nhiều rủi ro nhỏ,

Cụm từ

lots of small dangers: nhiều mối nguy hiểm tương đối nhỏ

lots of small dangers nghĩa là có nhiều rủi ro riêng lẻ mà người nói cho là có quy mô, mức độ nghiêm trọng hoặc phạm vi tương đối hạn chế. Lots of diễn tả số lượng nhiều trong cách nói thông thường, còn small bổ nghĩa cho dangers chứ không nói về số lượng nguy hiểm. Small không có nghĩa là vô hại hoặc không quan trọng. Ở đây, cụm từ mô tả sân chơi có nhiều nguy hiểm mà nếu xét riêng thì có vẻ hạn chế, chứ không phải chỉ có một mối đe dọa lớn.

Luyện tập

Trong câu Adventure playgrounds have lots of small dangers, cụm từ được đánh dấu có nghĩa là gì?

  1. Nhiều rủi ro, mỗi rủi ro tương đối hạn chế về quy mô hoặc mức độ nghiêm trọng.
  2. Không có rủi ro nào.
  3. Một mối nguy hiểm rất lớn và nghiêm trọng.
Xem đáp án

Nhiều rủi ro, mỗi rủi ro tương đối hạn chế về quy mô hoặc mức độ nghiêm trọng.

hard pieces of wood, sharp metal, nails.

4:41

những mẩu gỗ cứng, kim loại sắc nhọn, đinh.

According to Anna,

4:44

Theo Anna,

taking small risks when playing with these Ngữ pháp

4:45

việc chấp nhận những rủi ro nhỏ khi chơi với những thứ này

makes kids more resilient and builds coping strategies, Cụm từ

4:47

làm cho trẻ em kiên cường hơn và xây dựng các chiến lược đối phó,

Ngữ pháp

Taking small risks ... makes kids more resilient: dùng một hoạt động làm chủ ngữ

Taking small risks when playing with these là một cụm danh động từ. Toàn bộ hoạt động là chủ ngữ của câu; đây không phải là mệnh lệnh bảo ai đó chấp nhận rủi ro. Vì chủ ngữ này được xem là một hoạt động duy nhất, động từ được dùng ở dạng số ít makes. Cấu trúc doing something + makes + someone + adjective giải thích kết quả mà một hoạt động tạo ra. Trong câu này, makes kids more resilient có nghĩa là hoạt động đó giúp trẻ phục hồi tốt hơn sau những khó khăn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của make: Taking short breaks ____ me more focused.

Xem đáp án

makes

Cụm từ

builds coping strategies: phát triển cách ứng phó với khó khăn

Cụm từ build coping strategies có nghĩa là dần phát triển những cách hữu ích để xử lý căng thẳng, vấn đề hoặc cảm xúc khó chịu. Ở đây, build diễn tả sự phát triển từng bước, không phải việc xây dựng một vật thể. Trong câu đầy đủ, builds có chung chủ ngữ taking small risks với makes. Kids là tân ngữ của makes, không phải chủ ngữ của builds; vì vậy, dạng số ít builds cho biết hoạt động đó tạo ra điều gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh và dạng động từ đúng: Working through manageable problems ____.

Xem đáp án

builds coping strategies

a term for the psychological ways children develop to manage challenging situations. Ghi chú

4:51

một thuật ngữ chỉ các cách thức tâm lý mà trẻ em phát triển để quản lý các tình huống đầy thách thức.

Mạch ý

a term for the psychological ways ...: giới thiệu định nghĩa của một thuật ngữ

a term for ... giới thiệu một từ hoặc cụm từ như tên gọi của ý tưởng đứng sau đó. Trong câu này, cụm từ này nối thuật ngữ đang được giải thích với định nghĩa của nó, giúp người nghe hiểu thuật ngữ đó chỉ điều gì. Cấu trúc thường gặp là X is a term for Y: X là từ hoặc cách diễn đạt, còn Y là ý tưởng hoặc sự vật mà nó gọi tên. Đây là một khung sắp xếp thông tin để định nghĩa thuật ngữ, không phải cách dùng term với nghĩa là học kỳ hay thời hạn.

Luyện tập

Hoàn thành khung định nghĩa a term for: A habitat is ____ the place where an animal lives.

Xem đáp án

a term for

Cụm từ

to manage challenging situations:đối phó với những tình huống khó khăn

to manage challenging situations diễn tả mục đích của một hành động: xử lý, đối phó hoặc giữ những tình huống khó khăn trong tầm kiểm soát. Ở đây, manage có situations làm tân ngữ, nên có nghĩa là xử lý tình huống chứ không phải quản lý con người. Động từ nguyên mẫu có to giải thích lý do những cách thức tâm lý đó được phát triển: chúng được phát triển để giúp trẻ đối phó với hoàn cảnh khó khăn. Challenging có nghĩa là đòi hỏi nỗ lực hoặc kỹ năng, không nhất thiết là không thể giải quyết.

Luyện tập

Trong câu Good plans help children manage challenging situations, manage có nghĩa là gì?

  1. giám sát một nhóm nhân viên
  2. sở hữu và điều hành một công ty
  3. xử lý hoặc đối phó với những tình huống khó khăn
Xem đáp án

xử lý hoặc đối phó với những tình huống khó khăn

And Phil, I think it's time for the answer to your quiz question. Cụm từ

4:56

Và Phil, tôi nghĩ đã đến lúc có câu trả lời cho câu đố của bạn.

Cụm từ

It's time for + cụm danh từ: chuyển sang giai đoạn tiếp theo

“It's time for + cụm danh từ” báo hiệu rằng hoạt động, sự việc hoặc giai đoạn được nhắc đến nên bắt đầu ngay bây giờ. Ở đây, “the answer to your quiz question” gọi tên giai đoạn tiếp theo, nên người nói chuyển sang phần công bố đáp án một cách tự nhiên. Những từ sau “for” tạo thành một cụm danh từ. Vì vậy, cấu trúc này hữu ích khi chuyển qua các phần của bài học, cuộc họp, chương trình hoặc sinh hoạt hằng ngày.

Luyện tập

Bữa trưa nên bắt đầu ngay bây giờ. Hoàn thành câu: It's time ____ lunch.

Xem đáp án

for

Yes, I asked you in which country adventure playgrounds started.

4:59

Đúng vậy, tôi đã hỏi bạn các sân chơi phiêu lưu bắt đầu ở quốc gia nào.

Um, you said France,

5:04

Ừm, bạn đã nói là Pháp,

but I'm afraid the correct answer was Denmark. Ý định

5:06

nhưng tôi e rằng câu trả lời đúng là Đan Mạch.

Ý định

I'm afraid...: cách nói lịch sự để làm nhẹ lời sửa hoặc tin không vui

“I'm afraid + mệnh đề” thường mở đầu một thông tin mà người nghe có thể không muốn nghe. Ở đây, cụm từ không diễn tả sự sợ hãi; nó thể hiện sự tiếc nuối và làm nhẹ lời sửa rằng Đan Mạch mới là đáp án đúng. Cụm từ giúp lời nói bớt thẳng thừng nhưng thông tin theo sau vẫn rõ ràng. Nó hữu ích khi sửa lời ai đó, từ chối một yêu cầu hoặc thông báo một kết quả không mong muốn.

Luyện tập

Một bạn cùng lớp chọn A. Câu nào lịch sự cho bạn ấy biết đáp án đúng là B?

  1. I'm scared that the correct answer is B.
  2. I'm afraid the correct answer is B.
  3. You're wrong. The correct answer is B.
Xem đáp án

I'm afraid the correct answer is B.

They were introduced by Danish architect Carl Theodor Sørensen. Ngữ pháp

5:08

Chúng được giới thiệu bởi kiến trúc sư người Đan Mạch Carl Theodor Sørensen.

Ngữ pháp

were introduced by ...: nêu ai đã đưa một thứ vào sử dụng

were introduced là dạng bị động ở thì quá khứ đơn: were + quá khứ phân từ introduced. They chỉ những thứ nhận hành động, còn phần sau by nêu người đã đưa chúng vào sử dụng. Ở đây, introduce có nghĩa là đưa một ý tưởng, hệ thống, sản phẩm hoặc cách làm vào sử dụng tại một nơi hay trong một nhóm. Nó không có nghĩa là giới thiệu hai người với nhau.

Luyện tập

Dùng dạng bị động quá khứ của introduce và by để nêu nguồn đưa vào sử dụng: The recycling programme ____ the city council last year.

Xem đáp án

was introduced by

Okay, let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:13

Được rồi, hãy tóm tắt lại những từ vựng mà chúng ta đã học,

Mạch ý

let's recap: chuyển sang phần ôn lại ngắn

Let's recap là lời mời cùng nhau ôn lại một nội dung. Cụm này cũng giúp tổ chức lời nói: nó báo cho người nghe rằng phần dạy kiến thức mới đang tạm dừng và một phần ôn lại ngắn sắp bắt đầu. Let's là dạng rút gọn của let us. Recap là động từ có nghĩa là nhắc lại ngắn gọn những điểm quan trọng nhất, chứ không phải lặp lại mọi chi tiết.

Luyện tập

Câu nào mời một nhóm bắt đầu phần ôn lại ngắn một cách tự nhiên?

  1. Let's recapped the three main points before we finish.
  2. Let's recap to the three main points before we finish.
  3. Let's recap the three main points before we finish.
Xem đáp án

Let's recap the three main points before we finish.

starting with the phrase at first glance, Mạch ý

5:16

bắt đầu với cụm từ at first glance,

Mạch ý

starting with the phrase: nêu mục đầu tiên

starting with the phrase là một cụm phân từ cho người nghe biết mục nào đứng đầu trong một danh sách, phần ôn tập hoặc quy trình. Ở đây, the phrase gọi tên mục đầu tiên cần ôn lại; starting with không diễn tả việc làm gì đó cùng với cụm từ này. Mẫu starting with + cụm danh từ giúp sắp xếp thông tin mà không cần thêm một câu hoàn chỉnh mới. Nó báo hiệu mục đầu tiên rồi dẫn người nghe đến phần còn lại của trình tự.

Luyện tập

Câu nào dùng starting with để nêu mục đầu tiên trong một trình tự?

  1. Let's check the packing list, starting the passport.
  2. Let's check the packing list, starting with from the passport.
  3. Let's check the packing list, starting with the passport.
Xem đáp án

Let's check the packing list, starting with the passport.

where you see something quickly without a chance to consider it more carefully. Ngữ pháp

5:19

nơi bạn nhìn lướt qua thứ gì đó thật nhanh mà không có cơ hội cân nhắc nó kỹ càng hơn.

Ngữ pháp

without a chance to consider it more carefully: không có cơ hội suy nghĩ kỹ hơn

without a chance to consider it more carefully có nghĩa là không thể xem xét điều gì đó cẩn thận hơn trước khi tiếp tục. Cụm này nhấn mạnh việc không có cơ hội, chứ không có nghĩa là cố ý từ chối suy nghĩ. Về cấu trúc, without đi trước cụm danh từ a chance, còn to consider it more carefully giải thích cơ hội đó dùng để làm gì. more carefully bổ nghĩa cho consider, cho thấy việc suy nghĩ cẩn thận hơn so với cái nhìn đầu tiên nhanh chóng.

Luyện tập

Hoàn thành câu: She left without a chance ____ say goodbye.

Xem đáp án

to

A hidey-hole is a small place for hiding things in Ngữ pháp

5:24

A hidey-hole là một nơi nhỏ để giấu đồ vật trong đó

or hiding yourself in.

5:27

hoặc giấu chính bản thân bạn trong đó.

Ngữ pháp

a place for hiding things in: for + -ing để chỉ công dụng

Một danh từ theo sau bởi for + dạng -ing có thể giải thích công dụng của nó. Ở đây, a small place for hiding things có nghĩa là “một nơi nhỏ dùng cho hoạt động đó”. Từ in ở cuối hoàn chỉnh ý giấu một vật hoặc chính mình bên trong nơi đó. Trong tiếng Anh, giới từ này có thể được để ở cuối: a place for hiding things in. Sau or, for được hiểu là xuất hiện lại: for hiding things in or for hiding yourself in.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng for + -ing để giải thích công dụng của một chiếc hộp nhỏ?

  1. It's a small box to keeping spare keys in.
  2. It's a small box for keep spare keys in.
  3. It's a small box for keeping spare keys in.
Xem đáp án

It's a small box for keeping spare keys in.

If people tend to do something,

5:28

Nếu mọi người tend to do (có xu hướng làm) một việc gì đó,

they do it often and will probably continue to do it in the future. Ngữ pháp

5:31

họ thường làm điều đó và có lẽ sẽ tiếp tục làm điều đó trong tương lai.

Ngữ pháp

continue to do it in the future: tiếp tục làm việc đó trong tương lai

Continue to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động tiếp diễn. Trong continue to do it, do it thay cho một hành động đã được nhắc đến, vì vậy người nói không phải lặp lại toàn bộ cụm động từ. Will đặt sự tiếp diễn vào thời gian tương lai, còn probably cho biết điều đó có khả năng xảy ra chứ không chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng lại là: một người làm điều gì đó bây giờ hoặc thường xuyên và will probably continue to do it in the future.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một hành động diễn ra thường xuyên và có khả năng sẽ tiếp tục về sau?

  1. They practise every week and probably continued to do it yesterday.
  2. They practise every week and will probably continue to do it in the future.
  3. They practise every week and will probably continue to did it in the future.
Xem đáp án

They practise every week and will probably continue to do it in the future.

The phrase by far means by a great amount.

5:35

Cụm từ by far có nghĩa là bằng một lượng lớn.

Saying 100% means completely

5:38

Nói 100% có nghĩa là hoàn toàn

and can be used to emphasize a statement Ngữ pháp

5:42

và có thể được sử dụng để nhấn mạnh một tuyên bố

or show that you totally agree with it.

5:44

hoặc thể hiện rằng bạn hoàn toàn đồng ý với nó.

Ngữ pháp

can be used to emphasize ... or show ...: nêu hai công dụng có thể có

Can be used to + động từ nguyên mẫu là cấu trúc bị động dùng để giải thích một mục đích hoặc chức năng có thể có. Ở đây, cấu trúc này cho biết cách nói 100% có thể làm được gì. Một từ to dùng chung cho hai hành động được nối bằng or: emphasize a statement và show complete agreement. Không cần lặp lại to trước show.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng can be used to: A flashlight ____ see in the dark or signal for help.

Xem đáp án

can be used to

And finally,

5:46

Và cuối cùng,

coping strategies are psychological ways of managing your emotions in challenging situations. Cụm từ

5:47

coping strategies (chiến lược đối phó) là những cách thức tâm lý để quản lý cảm xúc của bạn trong những tình huống đầy thách thức.

Cụm từ

psychological ways of managing your emotions: những cách thức tâm lý để quản lý cảm xúc

Ways of + dạng -ing dùng để chỉ các phương pháp thực hiện một việc. Trong ways of managing your emotions, giới từ of được theo sau bởi dạng -ing managing, cho biết các phương pháp này giúp bạn làm gì. Psychological mô tả loại phương pháp: chúng liên quan đến tâm trí và cảm xúc.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của manage để hoàn thành câu: The class teaches useful ways of ____ stress.

Xem đáp án

managing

Cụm từ

challenging situations: những tình huống khó xử lý

Trong câu này, challenging situations có nghĩa là những tình huống khó xử lý và có thể gây căng thẳng. Challenging là tính từ bổ nghĩa cho situations. Ở đây, challenging không chủ yếu có nghĩa là “vui” hoặc “hào hứng”. Từ này nhấn mạnh nỗ lực cần có để xử lý điều đang xảy ra, vì vậy cụm từ có thể dùng cho vấn đề, áp lực hoặc khó khăn bất ngờ.

Luyện tập

Trong câu “Breathing slowly can help in challenging situations,” challenging situations có nghĩa là gì?

  1. Những tình huống khó khăn cần nỗ lực để xử lý
  2. Những tình huống lúc nào cũng vui và hào hứng
  3. Những tình huống có người thách người khác chơi một trò chơi
Xem đáp án

Những tình huống khó khăn cần nỗ lực để xử lý

Once again,

5:53

Một lần nữa,

our six minutes are up. Thành ngữ

5:53

sáu phút của chúng ta đã hết.

Thành ngữ

our six minutes are up: sáu phút đã hết

Trong our six minutes are up, cấu trúc một khoảng thời gian cụ thể + be up có nghĩa là thời gian được cho phép hoặc lên kế hoạch đã kết thúc. Vì six minutes là chủ ngữ số nhiều nên câu dùng are. Ở đây, up không chỉ phương hướng. Câu này báo hiệu chương trình sáu phút phải kết thúc; cấu trúc tương tự cũng xuất hiện trong time is up, your ten minutes are up và các giới hạn thời gian khác.

Luyện tập

Đồng hồ hẹn giờ đã reo. Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be up: Your ten minutes ____.

Xem đáp án

are up

But remember,

5:54

Nhưng hãy nhớ rằng,

you can find many more trending topics Cụm từ

5:55

bạn có thể tìm thấy nhiều chủ đề thịnh hành hơn

Cụm từ

Nhiều chủ đề thịnh hành hơn nữa

Trong câu you can find many more trending topics, many more cho biết có thêm rất nhiều chủ đề ngoài những gì đã được nhắc đến. Topics là danh từ đếm được số nhiều, nên dùng many more chứ không dùng much more. Trending có nghĩa là đang được yêu thích hoặc được nhiều người bàn luận ngay lúc này, đặc biệt trên mạng và trong truyền thông. Vì vậy, cụm từ này hướng người nghe đến những chủ đề đang được quan tâm nhiều hơn nữa, chứ không phải những chủ đề về khái niệm xu hướng nói chung.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một trang web có nhiều chủ đề đang được ưa chuộng hơn một trang web khác?

  1. The website has much more trending topics than the old one.
  2. The website has many more trending topics than the old one.
  3. The website has many trending more topics than the old one.
Xem đáp án

The website has many more trending topics than the old one.

plus a quiz and worksheet for this episode Cụm từ

5:57

cùng với một câu đố và bài tập cho tập này

Cụm từ

Thêm một bài trắc nghiệm và phiếu bài tập

Trong plus a quiz and worksheet for this episode, plus thêm một mục vào danh sách. Ở đây, cụm từ cho biết ngoài những tài liệu đã được nhắc đến, tập này còn có một bài trắc nghiệm và một phiếu bài tập; đây không phải là plus dùng trong phép cộng. Ở nghĩa này, plus là cách ngắn gọn và thân thiện để thêm một mục trong lời nói, trên trang web hoặc trong nội dung quảng bá. Cụm từ liệt kê hai tài liệu bổ sung: một bài trắc nghiệm và một phiếu bài tập.

Luyện tập

Câu nào dùng plus để thêm một mục vào một ưu đãi hoặc danh sách?

  1. The box contains crayons, plus a small notebook.
  2. Two plus three equals five.
  3. The plus sign joins these numbers.
Xem đáp án

The box contains crayons, plus a small notebook.

on our website bbclearningenglish.com.

6:00

trên trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com.

Hope to see you there soon, Ý định

6:03

Hy vọng sẽ sớm gặp lại bạn ở đó,

Ý định

Hope to see you there soon như một lời kết thân thiện

Hope to see you there soon là cách thân thiện để kết thúc một lời mời hoặc lời chào tạm biệt. Câu này cho biết người nói sẽ rất vui nếu người nghe đến hoặc ghé thăm địa điểm, sự kiện hay không gian trực tuyến đã được nhắc tới; ở đây, there chỉ trang web BBC Learning English. Câu đầy đủ là I hope to see you there soon. Trong hội thoại thoải mái và tin nhắn thân mật, người nói thường lược bỏ I, nhưng ý nghĩa không thay đổi.

Luyện tập

Bạn vừa mời một người bạn tới sự kiện ở thư viện. Lời kết nào tự nhiên và đúng ngữ pháp?

  1. Hope to seeing you there soon.
  2. Hope to see you there soon.
  3. Hope seeing you there soon.
Xem đáp án

Hope to see you there soon.

but for now, Mạch ý

6:04

nhưng bây giờ,

it's goodbye.

6:05

đã đến lúc chào tạm biệt.

Mạch ý

but for now như một tín hiệu kết thúc tạm thời

But for now giúp sắp xếp mạch thông tin. But chuyển sự chú ý khỏi một ý tưởng về sau này, còn for now cho biết điều được nói chỉ đúng ở thời điểm hiện tại. Trong câu này, cụm từ cho biết chương trình kết thúc vào lúc này chứ không phải kết thúc vĩnh viễn. Nó cũng có thể kết thúc một cuộc trò chuyện hoặc tạm dừng một hoạt động trong khi vẫn để ngỏ khả năng quay lại sau.

Luyện tập

Đọc câu: “We have more to discuss, but for now, let's stop here.” but for now cho biết điều gì?

  1. Chúng ta phải dừng lại và không bao giờ được tiếp tục.
  2. Chúng ta dừng lại lúc này nhưng có thể tiếp tục sau.
  3. Chúng ta đổi chủ đề mà không dừng lại.
Xem đáp án

Chúng ta dừng lại lúc này nhưng có thể tiếp tục sau.

Goodbye.

6:06

Tạm biệt.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

6:08

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.