The Inspiration Lab: Tối đa hóa tác động với phương pháp Full-funnel: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
727 từ 167 từ/phút

Giới thiệu: Jill Cress của H&R Block giải thích tiếp thị toàn phễu lấy khán giả làm trung tâm, nhắm chọn theo giai đoạn cuộc đời và đo lường câu chuyện thương hiệu cùng hiệu suất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "the lines of entertainment and commerce blurring?" - Thành ngữ và ẩn dụ: blurred lines chỉ ranh giới giữa các lĩnh vực từng tách biệt nay khó phân biệt; có thể dùng ẩn dụ này khi nói về ngành đang hội tụ. 2. "prove out" - Cụm động từ: thử nghiệm giả thuyết cho đến khi có bằng chứng ủng hộ, thay vì chỉ khẳng định nó đúng. 3. "we treasure what we can measure." - Diễn ngôn và tu từ: vần điệu cùng cấu trúc song song làm nguyên tắc đo lường dễ nhớ và ngụ ý rằng kết quả đo được thường được chú ý hơn.

Nội dung bài học

Welcome to the final episode of The Inspiration Lab with Amazon Ads and Business Insider.

0:00

Chào mừng bạn đến với tập cuối của The Inspiration Lab cùng Amazon Ads và Business Insider.

I'm Carly Zipp,

0:05

Tôi là Carly Zipp,

the global director of brand marketing for Amazon Ads.

0:06

giám đốc toàn cầu phụ trách tiếp thị thương hiệu của Amazon Ads.

Throughout this series,

0:09

Trong suốt loạt chương trình này,

we've been exploring how brands can meaningfully engage with consumers, Cụm từ

0:10

chúng tôi đã khám phá cách các thương hiệu có thể tương tác một cách ý nghĩa với người tiêu dùng,

Cụm từ

Tương tác có ý nghĩa với người tiêu dùng

Trong tiếp thị, meaningfully engage with consumers có nghĩa là xây dựng sự tương tác hai chiều, có giá trị với những người có thể sử dụng hoặc mua sản phẩm của một thương hiệu. Engage with xem người tiêu dùng là những người tham gia mà thương hiệu lắng nghe và phản hồi, chứ không chỉ là một nhóm khán giả được thương hiệu tiếp cận. Meaningfully bổ sung một tiêu chí về chất lượng: sự tương tác phải chân thực, có nội dung và có giá trị với người tiêu dùng, thay vì chỉ tạo ra sự chú ý hay mức độ xuất hiện nhất thời. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả cách một tổ chức xây dựng quan hệ với cộng đồng, người dùng hoặc người ủng hộ.

Luyện tập

Câu nào dùng engage with theo nghĩa tiếp thị hoặc cộng đồng là xây dựng sự tương tác hai chiều có giá trị?

  1. The museum engages in renovations every winter.
  2. The museum meaningfully engages with local families by using their feedback to design programs.
  3. The museum engages a designer to update its logo.
Xem đáp án

The museum meaningfully engages with local families by using their feedback to design programs.

whether it's creating memorable moments, Ngữ pháp

0:14

dù là tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ,

inspiring action,

0:16

truyền cảm hứng để họ hành động,

or measuring impact.

0:18

hay đo lường tác động.

Ngữ pháp

Cấu trúc liệt kê whether it's A, B, or C

Whether it's A, B, or C giới thiệu một số hình thức hoặc ví dụ có thể có của một tình huống rộng hơn. Chỉ một it's mở đầu cho toàn bộ danh sách, còn creating memorable moments, inspiring action và measuring impact đều là các cụm -ing song song về ngữ pháp. Cấu trúc này thường có nghĩa là “bất kể dưới hình thức cụ thể nào” và có thể giới thiệu một danh sách minh họa không nhất thiết bao quát mọi khả năng. Or đánh dấu mục cuối cùng; whether ở đây không đòi hỏi một câu trả lời có hoặc không ở phía sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc whether it's A, B, or C: Every contribution matters, ____ greeting visitors, preparing materials, ____ answering questions.

Xem đáp án

whether it's · or

Today,

0:19

Hôm nay,

I'm joined by a brand executive who has navigated these challenges Cụm từ

0:19

tôi trò chuyện cùng một lãnh đạo thương hiệu đã vượt qua những thách thức này

and introduced innovative ways of thinking.

0:24

và đưa ra những cách tư duy đổi mới.

Cụm từ

Navigated These Challenges: vượt qua những thách thức phức tạp

Ở đây, navigated these challenges dùng hình ảnh ẩn dụ về một hành trình: vị lãnh đạo đã xử lý thành công những tình huống khó khăn, phức tạp bằng cách đưa ra quyết định và điều chỉnh trong suốt quá trình. Cụm này không nói đến việc tìm một tuyến đường thực tế. Cấu trúc navigate + challenge, problem hoặc obstacle trình bày khó khăn như một thứ cần tìm đường vượt qua, nhấn mạnh quá trình chủ động tiến bước giữa sự phức tạp thay vì chỉ một hành động đơn giản.

Luyện tập

navigated these challenges có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. Nó có nghĩa là tìm một tuyến đường thực tế qua một địa điểm.
  2. Nó có nghĩa là hoàn toàn tránh né các khó khăn.
  3. Nó có nghĩa là xử lý tình huống khó khăn bằng khả năng phán đoán và thích ứng.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là xử lý tình huống khó khăn bằng khả năng phán đoán và thích ứng.

So, Jill,

0:27

Vậy, Jill,

thank you so much for being here today.

0:27

cảm ơn chị rất nhiều vì đã có mặt hôm nay.

Thank you for having me. Ý định

0:29

Cảm ơn chị đã mời tôi.

Ý định

Thank You for Having Me: cảm ơn vì đã mời tôi

Thank you for having me là lời đáp thông dụng của khách dành cho người chủ trì hoặc người tiếp đón. Câu này có nghĩa là “Cảm ơn vì đã mời, chào đón hoặc cho tôi tham gia”; having me không có nghĩa là sở hữu tôi. Cụm này đáp lại sự lịch thiệp của người chủ trì và thể hiện sự cảm kích đối với cơ hội được tham gia.

Luyện tập

Người dẫn một podcast nói: “Thanks for joining us today.” Đâu là lời đáp thông dụng của khách?

  1. Thank you for having me.
  2. Thank you for holding me.
  3. Thank you for coming.
Xem đáp án

Thank you for having me.

So, tell me,

0:31

Vậy, xin chị chia sẻ,

as the CMO and CXO of a 70-year-old financial services brand, Văn hóa

0:32

với vai trò CMO và CXO của một thương hiệu dịch vụ tài chính 70 năm tuổi,

H&R Block,

0:38

H&R Block,

you have a unique ability and challenge to bring fresh creative ideas to this dual role.

0:39

chị có một khả năng đặc biệt, đồng thời cũng đối mặt với thách thức khi đưa những ý tưởng sáng tạo mới mẻ vào vai trò kép này.

Văn hóa

CMO và CXO: lãnh đạo marketing và trải nghiệm

CMO là viết tắt của Chief Marketing Officer, tức giám đốc marketing. Trong ngữ cảnh này, CXO là Chief Experience Officer, tức giám đốc trải nghiệm, trong đó X đại diện cho experience. Hai chữ viết tắt này chỉ hai chức danh điều hành mà người được hỏi đang đồng thời đảm nhiệm. Việc giữ cả hai chức vụ chính là dual role được nhắc đến ở phần sau của câu. Cùng một lãnh đạo chịu trách nhiệm cả về hoạt động marketing thương hiệu lẫn trải nghiệm khách hàng, qua đó định hướng cuộc thảo luận kết nối truyền thông sáng tạo với cách khách hàng tương tác với công ty. CXO không có một ý nghĩa duy nhất trong mọi tổ chức. Ở ngữ cảnh khác, nó có thể là cách gọi chung một lãnh đạo cấp C hoặc là chữ viết tắt của chức danh khác. Cần dựa vào phần mô tả vai trò xung quanh để xác định nghĩa; ở đây, nó chỉ cụ thể Chief Experience Officer.

Luyện tập

Trong câu này, CMO và CXO có nghĩa là gì?

  1. Chief Marketing Officer and Chief Executive Officer
  2. Corporate Marketing Office and Customer Experience Office
  3. Chief Marketing Officer and Chief Experience Officer
Xem đáp án

Chief Marketing Officer and Chief Experience Officer

How do you think about that? Ý định

0:46

Chị nhìn nhận điều đó như thế nào?

Ý định

How do you think about that?: lời mời giải thích cách lập luận

Ở đây, How do you think about that? yêu cầu người kia giải thích cách họ hiểu, phân tích hoặc tiếp cận vấn đề vừa được nêu. How hướng đến quá trình hoặc khuôn khổ tư duy chứ không chỉ hỏi ý kiến cuối cùng. That quay lại cơ hội và thách thức đặc biệt của việc đồng thời đảm nhiệm hai vai trò. Đây là câu hỏi mở, vì vậy nó mời người nghe trình bày các ưu tiên, sự đánh đổi và lập luận thay vì chỉ trả lời có hoặc không.

Luyện tập

Một đồng nghiệp vừa mô tả một sự đánh đổi phức tạp. Câu hỏi nào phù hợp nhất để mời họ giải thích khuôn khổ lập luận?

  1. Have you thought about that?
  2. Do you agree with that?
  3. How do you think about that?
Xem đáp án

How do you think about that?

For us at H&R Block,

0:48

Với chúng tôi tại H&R Block,

we really think about that experience through

0:50

chúng tôi thực sự nhìn nhận trải nghiệm đó qua

what we're actually doing for the customer while we're doing their taxes.

0:53

những gì chúng tôi thực sự làm cho khách hàng trong lúc hỗ trợ họ khai thuế.

What they're actually buying from us is ease, Ngữ pháp

0:56

Điều họ thực sự mua từ chúng tôi là sự tiện lợi,

expertise,

0:59

chuyên môn,

empathy,

1:00

sự thấu cảm,

and today more than ever value. Cụm từ

1:02

và ngày nay, hơn bao giờ hết, là giá trị nhận được.

Ngữ pháp

What they're actually buying from us is ...: cấu trúc tạo tiêu điểm What ... is ...

Mệnh đề What they're actually buying from us đóng vai trò chủ ngữ của câu. What mở đầu một mệnh đề danh từ mang nghĩa 'điều mà', vì vậy ở đây nó không dùng để đặt câu hỏi. Động từ nối is liên kết chủ ngữ đó với các giá trị cho biết khách hàng nhận được gì: sự tiện lợi, chuyên môn, sự đồng cảm và giá trị. Mẫu What + mệnh đề + be + bổ ngữ chuyển sự chú ý từ hành động bề ngoài sang nội dung hoặc bản chất thật của hành động đó. Có thể dùng mẫu này để làm nổi bật câu trả lời quan trọng trong một lời giải thích, như trong What matters is reliability.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc tạo tiêu điểm What ... is ...: ____ customers really need ____ a simple solution.

Xem đáp án

What · is

Cụm từ

today more than ever: tầm quan trọng lớn hơn ở hiện tại

today more than ever có nghĩa là 'ở thời điểm hiện tại, ở mức độ lớn hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây'. today xác lập hiện tại làm mốc tham chiếu, còn more than ever so sánh mức độ hoặc tầm quan trọng của nhận định với tất cả các giai đoạn trước. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh giá trị đã trở nên quan trọng với khách hàng đến mức nào; nó không đếm các đơn vị giá trị riêng biệt. Cụm từ có thể bổ nghĩa cho một nhu cầu, phẩm chất, xu hướng hoặc nhận định có tầm quan trọng tăng lên ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là 'hiện nay ở mức độ lớn hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây': Protecting personal data matters ____.

Xem đáp án

today more than ever

I love that ease,

1:03

Tôi rất thích những yếu tố đó: sự tiện lợi,

empathy, expertise, and value.

1:04

sự thấu cảm, chuyên môn và giá trị nhận được.

That's right.

1:06

Đúng vậy.

In a recent research study that we did called Beyond the Buy,

1:07

Trong một nghiên cứu gần đây của chúng tôi có tên Beyond the Buy,

54% of consumers surveyed said Ngữ pháp

1:11

54% số người tiêu dùng được khảo sát cho biết

that they've discovered brands and products

1:14

họ đã khám phá ra các thương hiệu và sản phẩm

while engaging with entertainment. Ngữ pháp

1:16

trong lúc thưởng thức nội dung giải trí.

Ngữ pháp

consumers surveyed dưới dạng mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong consumers surveyed, surveyed là quá khứ phân từ được đặt sau danh từ consumers. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động consumers who were surveyed. Động từ chính của câu là said, không phải surveyed. Vì vậy, tỷ lệ 54% được tính trong nhóm người tiêu dùng đã tham gia khảo sát.

Luyện tập

Trong “Fifty-four percent of consumers surveyed said yes”, dạng đầy đủ nào có cùng nghĩa với consumers surveyed?

  1. consumers who surveyed other people
  2. consumers who were surveyed
  3. consumers while they were surveying
Xem đáp án

consumers who were surveyed

Ngữ pháp

while engaging with entertainment: cấu trúc while + -ing

While engaging with entertainment dùng cấu trúc while + dạng -ing để nêu một hoạt động nền diễn ra cùng lúc với việc khám phá. Đây là dạng rút gọn của while they were engaging with entertainment. Chủ ngữ bị lược được hiểu là they, chỉ những người tiêu dùng. Trong cấu trúc này, chủ ngữ ngầm của hành động -ing thường phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Nhận định: “While walking to school, the rain started” có dùng đúng cấu trúc cùng chủ ngữ không?

  1. Không; câu này khiến the rain trở thành chủ ngữ ngầm của walking.
  2. Có; while + -ing có thể có bất kỳ chủ ngữ nào không được nói ra.
Xem đáp án

Không; câu này khiến the rain trở thành chủ ngữ ngầm của walking.

How do you evaluate these new opportunities?

1:18

Chị đánh giá những cơ hội mới này như thế nào?

And how do you see the lines of entertainment and commerce blurring? Ghi chú

1:20

Và chị thấy ranh giới giữa giải trí và thương mại đang mờ đi ra sao?

Ngữ pháp

see the lines ... blurring: see + tân ngữ + -ing

Ở đây, see có nghĩa là “nhận thấy” hoặc “nhìn nhận”, chứ không chỉ là nhìn bằng mắt. Cấu trúc là see + tân ngữ + -ing: the lines of entertainment and commerce là cụm tân ngữ, đồng thời là chủ thể về nghĩa của blurring. Chính các ranh giới này đang trở nên mờ nhạt. Dạng -ing trình bày sự thay đổi như một quá trình đang diễn ra. Câu hỏi muốn biết người trả lời cho rằng xu hướng này đang diễn ra theo những cách nào, chứ không hỏi họ có chứng kiến một sự việc đã hoàn tất hay không.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của change để hoàn thành câu: Analysts can see online shopping ____ how small stores reach customers.

Xem đáp án

changing

Thành ngữ

the lines of entertainment and commerce blurring: ranh giới ngày càng mờ giữa giải trí và thương mại

Ở đây, lines là một phép ẩn dụ, chỉ ranh giới phân tách lĩnh vực giải trí với thương mại. Nếu những ranh giới đó đang blurring, hai lĩnh vực ngày càng chồng lấn và trở nên khó phân biệt rõ ràng. Blurring mô tả một quá trình diễn ra từ từ. Nó không có nghĩa là hai lĩnh vực đã hoàn toàn giống nhau, cũng không nói về những đường kẻ thật đang trở nên khó nhìn.

Luyện tập

Trong câu “Flexible schedules are blurring the lines between work and personal time,” điều gì đang xảy ra?

  1. Có người đang vẽ những đường khó nhìn hơn trên lịch.
  2. Công việc và thời gian cá nhân đã trở thành hai thứ hoàn toàn giống nhau.
  3. Hai lĩnh vực đang trở nên khó tách biệt rõ ràng hơn.
Xem đáp án

Hai lĩnh vực đang trở nên khó tách biệt rõ ràng hơn.

So, we always start with the audience.

1:24

Chúng tôi luôn bắt đầu từ đối tượng mục tiêu.

We understand who they are,

1:26

Chúng tôi tìm hiểu họ là ai,

what's on their hearts, Thành ngữ

1:27

điều gì nằm trong tim họ,

what's on their minds,

1:28

điều gì đang ở trong tâm trí họ,

and where are they engaging. Ngữ pháp

1:29

và họ tương tác ở đâu.

Thành ngữ

Sự khác nhau giữa what's on their hearts và what's on their minds

Ở đây, what's on their hearts chỉ những mối bận tâm, giá trị hoặc cảm xúc có ý nghĩa sâu sắc đối với khán giả. What's on their minds chỉ những suy nghĩ, câu hỏi hoặc nỗi lo đang chiếm sự chú ý của họ. Heart và mind được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải để chỉ các bộ phận cơ thể. Việc đặt hai mệnh đề cạnh nhau tạo ra cấu trúc song song và mở rộng thông điệp từ những ưu tiên về cảm xúc đến suy nghĩ hiện tại. Hai ý có liên quan nhưng không trùng lặp: hearts thiên về cảm xúc và tầm quan trọng cá nhân, còn minds thiên về suy nghĩ hoặc mối quan tâm đang hiện hữu.

Luyện tập

Trong câu này, việc ghép what's on their hearts với what's on their minds nhấn mạnh điều gì?

  1. Cả những ưu tiên cảm xúc sâu sắc hơn lẫn suy nghĩ hoặc mối lo hiện tại của mọi người
  2. Tình trạng thể chất của tim và não của mọi người
  3. Chỉ các kế hoạch logic của mọi người được nói hai lần bằng những từ khác nhau
Xem đáp án

Cả những ưu tiên cảm xúc sâu sắc hơn lẫn suy nghĩ hoặc mối lo hiện tại của mọi người

Ngữ pháp

Trật tự câu hỏi gián tiếp: where they are engaging, không phải where are they engaging

Sau We understand, người nói đang liệt kê những điều được hiểu, vì vậy mệnh đề where ở cuối có chức năng như một câu hỏi gián tiếp. Trong tiếng Anh chuẩn đã được biên tập, câu hỏi gián tiếp dùng trật tự từ của câu trần thuật: where they are engaging. Where are they engaging? là câu đúng khi được dùng làm câu hỏi trực tiếp. Việc giữ are trước they trong We understand where ... phản ánh sự đảo ngữ trong lời nói ứng khẩu ở đây, nhưng người học không nên bắt chước cách này trong lời nói cẩn thận hoặc văn viết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp các từ trong ngoặc theo trật tự chuẩn của câu hỏi gián tiếp: We need to understand ____ before we choose a platform. (where / they / are / engaging)

Xem đáp án

where they are engaging

It's really all about finding the audience on the platforms where they're engaged

1:31

Điều cốt yếu là tìm đúng đối tượng trên những nền tảng mà họ đang tương tác

and creating content that is not disruptive to that experience. Cụm từ

1:36

và tạo ra nội dung không làm gián đoạn trải nghiệm đó.

Cụm từ

not disruptive to that experience: không làm gián đoạn trải nghiệm đó

Ở đây, disruptive có nghĩa là can thiệp vào điều đang diễn ra hoặc khiến một trải nghiệm trở nên kém trôi chảy. Cụm not disruptive to that experience cho biết nội dung nên hòa vào trải nghiệm giải trí của khán giả thay vì làm gián đoạn nó. Từ phủ định not bổ nghĩa cho disruptive. Cấu trúc là disruptive to + danh từ; to giới thiệu hoạt động, quá trình hoặc trải nghiệm bị ảnh hưởng. Cấu trúc này giúp diễn tả một điều có cản trở trải nghiệm đang có hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng disruptive và giới từ đúng: The banner is small, so it is not ____ the reading experience.

Xem đáp án

disruptive to

That's hugely important when we think about our content,

1:39

Điều này vô cùng quan trọng khi chúng tôi cân nhắc nội dung,

when we think about the placement,

1:41

vị trí hiển thị,

the channels,

1:42

các kênh,

etc.

1:43

và những yếu tố khác.

So, audience is going to continue to matter just as it always has. Ngữ pháp

1:43

Vì vậy, đối tượng mục tiêu sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng như từ trước đến nay.

Ngữ pháp

just as it always has: đúng như từ trước đến nay

Just as mở đầu một phép so sánh mang nghĩa “theo đúng cùng một cách” hoặc “ở cùng một mức độ”. Câu này cho biết khán giả sẽ tiếp tục quan trọng trong tương lai, tương ứng với mức độ quan trọng từ trước đến nay. Ở cuối câu, has là trợ động từ thay cho cụm động từ bị lặp has mattered; ý đầy đủ được lặp lại là it has always mattered. Cách thay thế bằng trợ động từ này tránh sự lặp lại. Has ở đây không có nghĩa là “sở hữu” và cũng không phải là một thì hoàn thành bị thiếu thành phần.

Luyện tập

Trong “Community support will continue to matter just as it always has,” has ở cuối có chức năng gì?

  1. Nó thay cho has mattered để tránh lặp lại.
  2. Nó có nghĩa là sự hỗ trợ của cộng đồng sở hữu một thứ gì đó.
  3. Nó giới thiệu một hành động mới sẽ xảy ra sau này.
Xem đáp án

Nó thay cho has mattered để tránh lặp lại.

That's fantastic.

1:47

Thật tuyệt vời.

Let's talk a little bit about H&R Block's full funnel campaign strategy Ý định

1:48

Hãy nói một chút về chiến lược cho chiến dịch toàn phễu của H&R Block

with Amazon going into tax season. Cụm động từ

1:52

phối hợp cùng Amazon khi bước vào mùa khai thuế.

Ý định

“Let's talk a little bit about” để chuyển chủ đề nhẹ nhàng

“Let's talk a little bit about” mời người nghe cùng chuyển sang một chủ đề mới. “Let's” trình bày sự chuyển đổi này như một hành động chung, còn “talk ... about” giới thiệu chủ đề theo sau. “a little bit” chủ yếu làm dịu sự chuyển chủ đề, khiến câu nói bớt đột ngột hoặc mang tính chỉ thị. Nó không cam kết rằng cuộc thảo luận sẽ ngắn hay bị giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển chủ đề trong cuộc họp bằng cụm mở chủ đề nhẹ nhàng từ bài học: “____ the launch timeline.”

Xem đáp án

Let's talk a little bit about

Cụm động từ

“Going into tax season” cho một giai đoạn đang đến gần

“going into tax season” đặt chiến lược chiến dịch vào giai đoạn trước và chuyển tiếp sang mùa khai thuế. Ở đây, “go into” mang nghĩa thời gian: nó có nghĩa là đến gần hoặc bước vào một giai đoạn, chứ không phải di chuyển vào một địa điểm vật lý. Mùa khai thuế là giai đoạn định kỳ khi nhiều người ở Hoa Kỳ chuẩn bị và nộp tờ khai thuế thu nhập. Cụm từ này đặt việc lập kế hoạch trong mối quan hệ với giai đoạn quan trọng sắp tới đó.

Luyện tập

Một công ty đang hoàn tất kế hoạch quảng cáo ngay trước khi kỳ khai thuế bận rộn bắt đầu. Cụm nào mô tả thời điểm chính xác nhất?

  1. going into tax season
  2. coming out of tax season
  3. during tax season
Xem đáp án

going into tax season

We were excited to prove out a high confidence hypothesis that we had, Cụm động từ

1:54

Chúng tôi rất hào hứng được kiểm chứng một giả thuyết mà mình rất tin tưởng,

Cụm động từ

Prove out: kiểm chứng bằng kết quả thực tế

Ở đây, prove out có nghĩa là xác nhận một giả thuyết là vững chắc bằng cách thử nghiệm và xem xét kết quả thực tế. Nhóm vốn đã kỳ vọng giả thuyết là đúng, nhưng vẫn cần bằng chứng. Từ out bổ sung ý rằng một quá trình đã dẫn đến kết quả được xác nhận. Cụm này không chỉ có nghĩa là tuyên bố một ý tưởng đúng, cũng không phải là đưa ra một chứng minh toán học chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh doanh gồm hai từ, có nghĩa là xác nhận thông qua thử nghiệm thực tế: The small-market trial helped us ____ our pricing hypothesis.

Xem đáp án

prove out

which is that full funnel marketing is more effective. Cách dùng từ

1:59

đó là tiếp thị toàn phễu hiệu quả hơn.

Cách dùng từ

Full funnel marketing xuyên suốt hành trình khách hàng

Full funnel marketing là chiến lược xử lý nhiều giai đoạn trong hành trình khách hàng, từ nhận biết, cân nhắc đến chuyển đổi, thay vì chỉ tối ưu một giai đoạn. Funnel là hình ảnh ẩn dụ cho quá trình một nhóm đối tượng rộng thu hẹp dần thành nhóm nhỏ hơn thực hiện việc mua hàng hoặc hành động mong muốn khác. Trong câu này, cụm từ gọi tên phương pháp được cho là hiệu quả hơn. Full có nghĩa là chiến lược kết nối các giai đoạn; không có nghĩa là phải dùng mọi kênh tiếp thị có thể có.

Luyện tập

Một công ty dùng video thương hiệu để tạo nhận biết, hướng dẫn so sánh cho giai đoạn cân nhắc và quảng cáo nhắm lại để thúc đẩy mua hàng trong một kế hoạch phối hợp. Thuật ngữ nào mô tả đúng nhất chiến lược này?

  1. lower-funnel marketing
  2. full funnel marketing
  3. upper-funnel marketing
Xem đáp án

full funnel marketing

Life moments are often tax moments. Mạch ý

2:03

Những cột mốc trong đời thường cũng là những thời điểm liên quan đến thuế.

Mạch ý

Life moments are often tax moments: diễn đạt lại bằng X are often Y

Câu này diễn đạt lại một phạm trù như một phạm trù khác: các sự kiện lớn trong đời một người thường tạo ra thời điểm mà tình trạng thuế hoặc nhu cầu khai thuế của họ thay đổi. Câu không khẳng định theo nghĩa đen rằng sự kiện cuộc đời chính là thuế; are biểu thị một mối liên hệ thực tế. Cấu trúc cân đối X are often Y cô đọng mối liên hệ đó thành một luận điểm. Việc lặp lại moments ở cả hai vế khiến hai phạm trù trở nên song song và dễ nhớ, còn often cho biết mối liên hệ này phổ biến chứ không phải lúc nào cũng đúng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng cấu trúc X are often Y để diễn đạt lại một loại quyết định như một loại quyết định khác?

  1. Health decisions are often financial decisions.
  2. Health decisions can affect how much people spend.
  3. Financially, health decisions are sometimes made.
Xem đáp án

Health decisions are often financial decisions.

The average American will change the way that they file taxes Cụm từ

2:05

Trung bình, một người Mỹ sẽ thay đổi cách khai thuế

four times in their life,

2:09

bốn lần trong đời,

Cụm từ

file taxes: chính thức nộp thông tin thuế

Trong file taxes, file có nghĩa là chính thức nộp thông tin thuế bắt buộc cho cơ quan thuế. Taxes ở dạng số nhiều và nói chung chỉ quy trình khai thuế thu nhập. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là việc thanh toán cũng diễn ra cùng lúc. Cấu trúc là file + taxes, và thường có dạng file your taxes khi thêm từ hạn định. Trong phụ đề, change the way that they file taxes có nghĩa là thay đổi phương thức, tư cách hoặc cách sắp xếp được dùng để khai thuế, chứ không chỉ thay đổi số tiền thuế phải trả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “nộp thông tin thuế cho chính phủ”: Many people use online software to ____ each year.

Xem đáp án

file taxes

and those are usually around life stage events.

2:10

và những lần đó thường xoay quanh các sự kiện trong từng giai đoạn cuộc sống.

Getting married, Ngữ pháp

2:13

Kết hôn,

having a baby,

2:14

sinh con,

buying a new home.

2:15

mua nhà mới.

Ngữ pháp

Getting married, having a baby, buying a new home: các cụm từ -ing song song

Ba cụm từ có dạng -ing này tạo thành một danh sách song song: getting married, having a baby và buying a new home. Mỗi cụm từ gọi tên một hoạt động hoặc sự kiện; không cụm nào là một câu ở thì tiếp diễn vì không có chủ ngữ rõ ràng hoặc trợ động từ đã chia. Ở đây, danh sách này đưa ra các ví dụ cho phạm trù rộng hơn là “những sự kiện trong các giai đoạn của cuộc đời”. Việc dùng cùng một mẫu -ing giúp các mục tương đương về mặt ngữ pháp và cho phép người nói triển khai một phạm trù trừu tượng nhanh chóng, rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng nhất quán một danh sách song song gồm các cụm từ có dạng -ing?

  1. Her plans include saving money, to learn to drive, and a move abroad.
  2. Her plans include saving money, learning to drive, and moving abroad.
  3. Her plans include she saves money, learning to drive, and to move abroad.
Xem đáp án

Her plans include saving money, learning to drive, and moving abroad.

And Amazon knows quite a bit about those life stage moments.

2:16

Và Amazon hiểu khá rõ về những cột mốc cuộc đời đó.

What we did was we built out this full funnel campaign Ghi chú

2:21

Chúng tôi đã xây dựng chiến dịch toàn phễu này,

Ngữ pháp

What we did was we built out ...: nhấn mạnh hành động

What we did là một mệnh đề quan hệ kết hợp, có nghĩa là “điều hoặc hành động mà chúng tôi đã làm”, và đóng vai trò chủ đề trong khung nhấn mạnh What we did was .... Thông tin sau was xác định hành động mà người nói muốn làm nổi bật. Trong phiên bản mang tính hội thoại này, người nói bắt đầu một mệnh đề hoàn chỉnh sau was: we built out this full funnel campaign. Việc lặp lại we là bình thường trong lời nói ứng khẩu; built out không phải là động từ thứ hai được nối song song với was. Khung này giúp chuyển từ bối cảnh hoặc vấn đề sang cách xử lý cụ thể.

Luyện tập

Bạn đang giải thích hành động chính mà nhóm đã thực hiện. Câu nào sử dụng tự nhiên khung nhấn mạnh trong lời nói?

  1. What we did was redesigned the signup page.
  2. What we did was we redesigned the signup page.
  3. What we were did was redesign the signup page.
Xem đáp án

What we did was we redesigned the signup page.

Cụm động từ

built out: mở rộng một thứ thành hình thức hoàn chỉnh hơn

Trong câu này, built out có nghĩa là nhóm đã mở rộng và phát triển chiến dịch cho đến khi nó có phạm vi rộng hơn và hình thức hoàn chỉnh hơn. Tiểu từ out bổ sung ý nghĩa lấp đầy hoặc mở rộng một thứ ban đầu còn hạn chế; nó không có nghĩa là xây thứ gì đó ở ngoài trời. Cách dùng này phổ biến khi một dự án, hệ thống, nhóm, dịch vụ hoặc chiến dịch được bổ sung những bộ phận, khả năng hoặc phạm vi còn thiếu. Cấu trúc là build out + tân ngữ; vì câu mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ nên build chuyển thành built.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “mở rộng và phát triển thành hình thức hoàn chỉnh hơn”: After testing a basic dashboard, the team ____ the analytics platform before launch.

Xem đáp án

built out

where we had worked with Amazon in the past

2:24

mở rộng từ những lần hợp tác trước đây với Amazon

largely in display capacity using their DSP Văn hóa

2:26

vốn chủ yếu tập trung vào quảng cáo hiển thị qua DSP của họ,

Văn hóa

DSP: nền tảng bên mua trong quảng cáo kỹ thuật số

Ở đây, DSP là viết tắt của demand-side platform, một phần mềm mà nhà quảng cáo hoặc đại lý dùng để mua và quản lý kho quảng cáo kỹ thuật số theo phương thức lập trình. Thuật ngữ này chỉ nền tảng ở phía mua của thị trường quảng cáo, không phải một loại quảng cáo hiển thị. Việc nhắc đến DSP của Amazon giải thích cách công việc trước đó được thực hiện: Amazon cung cấp nền tảng dùng để mua phương tiện quảng cáo. Bối cảnh quảng cáo rất quan trọng vì DSP có thể mang nghĩa khác trong những lĩnh vực như kỹ thuật âm thanh.

Luyện tập

Trong câu 'Our media team used a DSP to bid on ad inventory across several websites,' DSP có nghĩa là gì?

  1. Xử lý tín hiệu số dùng để chỉnh sửa âm thanh
  2. Định dạng quảng cáo hiển thị tự động tạo video
  3. Nền tảng bên mua để mua và quản lý kho quảng cáo kỹ thuật số
Xem đáp án

Nền tảng bên mua để mua và quản lý kho quảng cáo kỹ thuật số

to add in more content through streaming and other platforms like Twitch

2:29

để bổ sung thêm nội dung qua kênh phát trực tuyến và các nền tảng khác như Twitch

to tell stories about the differentiated solutions

2:34

nhằm kể những câu chuyện về các giải pháp khác biệt

that we know would matter to our audience.

2:38

mà chúng tôi biết sẽ có ý nghĩa đối với đối tượng mục tiêu.

We saw huge lifts in conversion. Cách dùng từ

2:40

Chúng tôi ghi nhận mức tăng vọt về lượt chuyển đổi.

Cách dùng từ

Ý nghĩa tiếp thị của huge lifts in conversion

Ở đây, lifts là danh từ trong phân tích tiếp thị, chỉ mức tăng so với một mốc cơ sở, chẳng hạn kết quả của nhóm đối chứng hoặc một giai đoạn trước đó. Huge lifts in conversion nghĩa là hiệu quả chuyển đổi đã tăng đáng kể so với điểm so sánh ấy. Conversion là hành động mục tiêu mà doanh nghiệp đang đo lường, chẳng hạn mua hàng hoặc đăng ký. Cụm từ này cho biết quy mô của hiệu ứng; sau đó có thể dùng tỷ lệ phần trăm để định lượng mức lift.

Luyện tập

Trong báo cáo chiến dịch, “We saw huge lifts in conversion.” có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Công ty đã thay đổi định dạng chuyển đổi tệp.
  2. Số lượt chuyển đổi tăng đáng kể so với mốc cơ sở.
  3. Nhân viên đã nâng thiết bị chuyển đổi lên theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Số lượt chuyển đổi tăng đáng kể so với mốc cơ sở.

Conversion was up over 140%.

2:42

Số lượt chuyển đổi tăng hơn 140%.

We saw over a 25% improvement in our cost per return. Cách dùng từ

2:46

Chúng tôi ghi nhận mức cải thiện hơn 25% về chi phí trên mỗi hồ sơ khai thuế.

Cách dùng từ

cost per return trong phân tích dịch vụ khai thuế

Ở đây, cost per return là chỉ số hiệu quả chi phí có đơn vị là một hồ sơ khai thuế đã hoàn tất. Trong bối cảnh dịch vụ khai thuế, return là dạng rút gọn của tax return; nó không có nghĩa là lợi tức đầu tư, hàng hóa bị trả lại hay tiền được hoàn lại. Mức cải thiện hơn 25% ở chỉ số chi phí trên mỗi đơn vị này thường cho thấy chi phí trung bình cho mỗi hồ sơ khai thuế hoàn tất đã giảm. Cách tính chính xác phụ thuộc vào những chi phí và hồ sơ mà tổ chức đưa vào.

Luyện tập

Một chiến dịch dịch vụ khai thuế báo cáo cost per return thấp hơn. Điều đó có khả năng cao nhất cho thấy điều gì?

  1. Chi phí trung bình được quy cho chiến dịch thấp hơn đối với mỗi hồ sơ khai thuế đã hoàn tất.
  2. Mỗi hồ sơ khai thuế tạo ra lợi tức đầu tư thấp hơn.
  3. Mọi khách hàng đều nợ ít thuế hơn sau khi khai thuế.
Xem đáp án

Chi phí trung bình được quy cho chiến dịch thấp hơn đối với mỗi hồ sơ khai thuế đã hoàn tất.

And really,

2:52

Và thực sự,

again,

2:53

một lần nữa,

proved out this theory that if we get the reach and frequency right Cụm từ

2:53

điều đó đã chứng minh lý thuyết rằng nếu đạt đúng độ phủ và tần suất

with the right message at the right time, Mạch ý

2:57

với thông điệp phù hợp vào đúng thời điểm,

that we can be more efficient and effective.

2:59

chúng tôi có thể tối ưu nguồn lực và đạt hiệu quả cao hơn.

Cụm từ

get the reach and frequency right: điều chỉnh đúng phạm vi tiếp cận và tần suất

Trong cấu trúc get + tân ngữ + right, right là bổ ngữ cho tân ngữ: nó cho biết tân ngữ được xử lý, đánh giá, điều chỉnh hoặc sắp xếp đúng cách. Ở đây, tân ngữ là các chỉ số quảng cáo reach (phạm vi tiếp cận) và frequency (tần suất hiển thị), vì vậy cụm này có nghĩa là thiết lập các chỉ số đó một cách phù hợp, chứ không chỉ đơn giản là có được chúng và cũng không phải là rẽ phải. Mẫu này có thể được áp dụng trong nhiều trường hợp: get the details right, get the timing right hoặc get it right. Nó nhấn mạnh độ chính xác hoặc việc thiết lập thành công, thay vì chỉ hoàn thành nhiệm vụ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc get + tân ngữ + right với the notification settings làm tân ngữ: Before we launch the app, we need to ____.

Xem đáp án

get the notification settings right

Mạch ý

the right message at the right time: phép lặp song song

Việc lặp lại khung the right + danh từ ... the right + danh từ đặt message và time ở vị trí song song. Cấu trúc này sắp xếp chúng thành hai điều kiện phối hợp để đạt thành công: truyền đạt nội dung gì và truyền đạt vào lúc nào. Việc lặp lại the right tạo nhịp điệu và sự nhấn mạnh, giúp cặp điều kiện này dễ theo dõi và ghi nhớ hơn. Cả hai right ở đây đều có nghĩa là phù hợp với tình huống, không phải hướng bên phải hay một quyền lợi pháp lý.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất khung lặp lại để trình bày nội dung và thời điểm như hai điều kiện song song?

  1. At the right moment, instructions are needed.
  2. We need instructions, and the moment should be right.
  3. We need the right instructions at the right moment.
Xem đáp án

We need the right instructions at the right moment.

And that's kind of the holy grail, Thành ngữ

3:02

Và đó gần như là mục tiêu tối thượng,

right?

3:03

đúng không?

Thành ngữ

holy grail: mục tiêu tối thượng đáng khao khát nhưng khó đạt được

Trong câu này, the holy grail chỉ một kết quả vô cùng đáng mong muốn mà các nhà tiếp thị muốn đạt được nhưng lại rất khó thực hiện. Cụm từ không nói đến một vật linh thiêng trong tôn giáo; người nói đang đánh giá rất cao mục tiêu kết hợp giữa nâng cao hiệu suất và hiệu quả. Cấu trúc the holy grail of + lĩnh vực/vấn đề/kết quả trình bày một điều như mục tiêu tối thượng nhưng khó đạt được của lĩnh vực đó. Ở đây, kind of làm nhẹ phép ẩn dụ để lời nói bớt tuyệt đối.

Luyện tập

Trong câu “This battery design could be the holy grail of energy storage,” “the holy grail” có nghĩa là gì?

  1. Một vật linh thiêng được dùng trong nghi lễ tôn giáo
  2. Một kết quả vô cùng đáng mong muốn nhưng rất khó đạt được
  3. Một mục tiêu thông thường và đáng lẽ dễ đạt được
Xem đáp án

Một kết quả vô cùng đáng mong muốn nhưng rất khó đạt được

Yes.

3:03

Đúng vậy.

And with all that,

3:04

Từ tất cả những điều đó,

I would encourage marketers to build full funnel plans Ý định

3:05

tôi khuyến khích các nhà tiếp thị xây dựng kế hoạch toàn phễu

so that upper funnel demand has somewhere to land. Thành ngữ

3:09

để nhu cầu được tạo ra ở đầu phễu có một điểm đến.

Ý định

I would encourage someone to...: lời khuyến nghị khéo léo và lịch sự

I would encourage marketers to build... đưa ra một lời khuyến nghị, không phải mệnh lệnh hay dự đoán giả định. Would làm nhẹ lập trường của người nói, còn encourage + người + động từ nguyên mẫu có to xác định ai là người được khuyên và hành động được đề xuất. Khung có thể tái sử dụng là I would encourage + người/nhóm + to + động từ nguyên mẫu. Khung này đặc biệt hữu ích khi người nói muốn đưa ra định hướng nghề nghiệp rõ ràng mà vẫn tôn trọng lựa chọn của người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyến nghị lịch sự bằng cấu trúc I would encourage someone to do something: ____ marketers ____ build full-funnel plans.

Xem đáp án

I would encourage · to

Thành ngữ

upper funnel demand has somewhere to land: nơi tiếp nhận nhu cầu ở đầu phễu

Trong tiếp thị, upper-funnel demand là sự quan tâm được tạo ra bởi các hoạt động xây dựng nhận biết và sự quan tâm ban đầu. Has somewhere to land là một phép ẩn dụ: sự quan tâm đó cần một bước tiếp theo rõ ràng, chẳng hạn như thông tin hữu ích, trang sản phẩm, ưu đãi hoặc một lộ trình khác dẫn đến hành động. Cấu trúc X has somewhere to land có nghĩa là X có một điểm đến hoặc hệ thống sẵn sàng tiếp nhận. Ở đây, cấu trúc này củng cố lập luận về kế hoạch toàn phễu; chỉ tạo nhận biết thôi không bảo đảm doanh số.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cụm that interest needs somewhere to land trong một kế hoạch tiếp thị?

  1. Sự quan tâm sẽ tự động biến thành doanh số mà không cần thêm hành động nào.
  2. Khán giả phải đến một địa điểm thực tế sau khi xem quảng cáo.
  3. Chiến dịch cần một bước tiếp theo rõ ràng để tiếp nhận và phát triển sự quan tâm.
Xem đáp án

Chiến dịch cần một bước tiếp theo rõ ràng để tiếp nhận và phát triển sự quan tâm.

I love that.

3:12

Tôi rất thích điều đó.

Where do you see measurement taking you in the future?

3:13

Chị nghĩ việc đo lường sẽ đưa chị đến đâu trong tương lai?

Are there any KPIs that you'll prioritize?

3:16

Có KPI nào chị sẽ ưu tiên không?

Marketing will continue to be all about measurement.

3:19

Tiếp thị sẽ luôn xoay quanh việc đo lường.

Amazon Marketing Cloud has been a tremendous tool

3:22

Amazon Marketing Cloud là một công cụ vô cùng hữu ích

for helping us assess the value of the full funnel. Cụm từ

3:25

giúp chúng tôi đánh giá giá trị của cách tiếp cận toàn phễu.

Cụm từ

assess the value of the full funnel: đánh giá giá trị của toàn bộ phễu

Assess the value of có nghĩa là đưa ra nhận định cẩn thận và dựa trên bằng chứng về mức độ hữu ích, hiệu quả hoặc quan trọng của một điều gì đó. Cấu trúc là assess the value of + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, value bao gồm đóng góp hoặc tác động kinh doanh của toàn bộ phễu, không chỉ là giá tiền. Cách diễn đạt này cho thấy công cụ hỗ trợ một quá trình phân tích chính thức chứ không phải một ấn tượng nhanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là đánh giá tính hữu ích hoặc tác động của một điều gì đó: The review team will ____ the pilot program before deciding whether to expand it.

Xem đáp án

assess the value of

I would encourage marketers

3:29

Tôi khuyến khích các nhà tiếp thị

to ensure that they are measuring

3:31

đảm bảo rằng họ đo lường

both brand and performance marketing right from the start. Ngữ pháp

3:33

cả tiếp thị thương hiệu lẫn tiếp thị hiệu suất ngay từ đầu.

Ngữ pháp

Danh từ trung tâm dùng chung trong both brand and performance marketing

Both A and B là cấu trúc liên từ tương quan bao gồm rõ ràng cả hai thành phần ngang hàng. Ở đây, brand và performance cùng bổ nghĩa cho danh từ trung tâm dùng chung marketing, vì vậy cụm này có thể được triển khai thành both brand marketing and performance marketing. Lời khuyên là đo lường cả hai lĩnh vực ngay từ đầu, thay vì coi một lĩnh vực là đủ hoặc để lĩnh vực kia lại sau. Khi hai từ bổ nghĩa dùng chung một danh từ trung tâm, tiếng Anh thường chỉ nêu danh từ đó một lần sau từ bổ nghĩa thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp liên từ both ... and: The launch plan must support ____ short-term ____ long-term growth.

Xem đáp án

both · and

I think we can all relate to the statement,

3:36

Tôi nghĩ tất cả chúng ta đều đồng cảm với câu nói,

which is we treasure what we can measure. Mạch ý

3:39

chúng ta trân trọng những gì mình có thể đo lường.

Mạch ý

Vần điệu và cấu trúc song song trong we treasure what we can measure

Câu này lặp lại we trước hai động từ có vần với nhau là treasure và measure: we treasure / we can measure. Toàn bộ mệnh đề what we can measure làm tân ngữ của treasure và chỉ những thứ có thể được định lượng hoặc theo dõi. Vần hoàn chỉnh, chủ ngữ được lặp lại và nhịp điệu cân đối biến nhận định thành một câu châm ngôn ngắn gọn, dễ nhớ. Ý chính là những thứ có thể đo lường thường nhận được nhiều sự chú ý và giá trị hơn; câu này không nói rằng bản thân việc đo lường là một kho báu.

Luyện tập

Vần điệu và cấu trúc song song trong we treasure what we can measure có tác dụng tu từ gì?

  1. Chúng trình bày treasure và measure như hai hành động không liên quan và không có điểm chung.
  2. Chúng nói rằng mọi phép đo đều mang lại cho một thứ một mức giá tài chính chính xác.
  3. Chúng gói ý tưởng rằng những thứ có thể đo lường thu hút giá trị thành một câu châm ngôn dễ nhớ.
Xem đáp án

Chúng gói ý tưởng rằng những thứ có thể đo lường thu hút giá trị thành một câu châm ngôn dễ nhớ.

And so,

3:42

Vì vậy,

we'll be moving away from, Cụm động từ

3:42

chúng tôi sẽ chuyển từ,

you know,

3:44

chị biết đấy,

more mass awareness tracking to more audience brand reputation tracking, Cách dùng từ

3:45

việc theo dõi mức độ nhận biết trên diện rộng sang theo dõi danh tiếng thương hiệu theo từng nhóm đối tượng,

Cụm động từ

Moving away from A to B: chuyển từ A sang B

Ở đây, moving away from A to B mô tả sự thay đổi về chiến lược, không phải chuyển động vật lý. A là trọng tâm cũ, tức mass awareness tracking, còn B là trọng tâm mới, tức audience brand reputation tracking. Cụm you know chen vào cấu trúc như một từ đệm trong lời nói. Hãy bỏ qua chỗ ngắt và hiểu from ... to ... là một sự chuyển đổi thống nhất: rời một cách tiếp cận để chuyển sang cách khác. Away nhấn mạnh điều đang bị bỏ lại phía sau.

Luyện tập

Trong “We are moving away from quarterly reports to live dashboards,” sự thay đổi nào đang được mô tả?

  1. Cả hai phương pháp chắc chắn sẽ được chú trọng hoàn toàn như nhau.
  2. Nhóm đang mang các báo cáo sang một căn phòng khác theo nghĩa vật lý.
  3. Báo cáo hằng quý đang trở thành trọng tâm cũ, còn bảng điều khiển theo thời gian thực đang trở thành trọng tâm mới.
Xem đáp án

Báo cáo hằng quý đang trở thành trọng tâm cũ, còn bảng điều khiển theo thời gian thực đang trở thành trọng tâm mới.

connecting that through to our funnel metrics

3:50

rồi kết nối dữ liệu đó với các chỉ số trong phễu của chúng tôi

Cách dùng từ

Theo dõi mức độ nhận biết đại chúng, theo dõi danh tiếng thương hiệu trong nhóm đối tượng và chỉ số phễu

Đây là ba nhãn đo lường. Mass awareness tracking xem xét mức độ thương hiệu được nhận biết trong một nhóm dân số rộng. Audience brand reputation tracking xem xét cách một nhóm đối tượng xác định đánh giá thương hiệu, chẳng hạn về độ tin cậy hoặc mức độ thiện cảm. Funnel metrics đo kết quả tại các giai đoạn như cân nhắc, đăng ký, mua hàng hoặc giữ chân. Audience brand reputation tracking là một chuỗi danh từ cô đọng: audience xác định ý kiến của ai được đo, brand reputation nêu điều được đánh giá, còn tracking nêu hoạt động. Trong câu này, connecting that through to our funnel metrics có nghĩa là liên kết dữ liệu danh tiếng ở cấp độ nhóm đối tượng với các phép đo ở những giai đoạn tiếp theo của hoạt động tiếp thị hoặc kinh doanh.

Luyện tập

Một khảo sát hỏi liệu một phân khúc khách hàng được chọn có xem thương hiệu là đáng tin cậy và có thiện cảm hay không. Nhãn nào phù hợp nhất với công việc này?

  1. funnel metrics
  2. mass awareness tracking
  3. audience brand reputation tracking
Xem đáp án

audience brand reputation tracking

if we're able to effectively continue to build Cụm động từ

3:53

nếu chúng tôi có thể tiếp tục phát triển hiệu quả

on that hypothesis that I know to be true as a marketer, Ngữ pháp

3:56

dựa trên giả thuyết mà với tư cách một nhà tiếp thị, tôi biết là đúng,

Cụm động từ

build on that hypothesis: phát triển tiếp từ một ý tưởng có sẵn

Trong build on that hypothesis, build on có nghĩa là lấy giả thuyết làm nền tảng sẵn có rồi tiếp tục phát triển công việc, lập luận hoặc bằng chứng. Đây là cách dùng ẩn dụ, không có việc xây dựng vật chất nào diễn ra. Cụm từ này thể hiện sự tiếp nối từ những gì đã được thiết lập. Ở đây, continue to build on cho thấy người nói tiếp tục tiến lên từ một giả thuyết mà họ đã chấp nhận, chứ không chỉ lặp lại nguyên trạng giả thuyết đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb mục tiêu có nghĩa là 'dùng công việc hiện có làm nền tảng rồi phát triển thêm': The next study will ____ these preliminary findings.

Xem đáp án

build on

Ngữ pháp

that I know to be true: mệnh đề quan hệ thể hiện sự chắc chắn

Trong that I know to be true, that là đại từ quan hệ chỉ ngược lại hypothesis. Bên trong mệnh đề, nó đóng vai trò tân ngữ của know: I know that hypothesis to be true. Cấu trúc know + tân ngữ + to be + bổ ngữ có nghĩa là ‘chắc chắn rằng tân ngữ có phẩm chất hoặc thân phận đó’. Vì vậy, mệnh đề này trình bày giả thuyết như một điều mà người nói xem là đã được xác lập, chứ không chỉ có khả năng đúng.

Luyện tập

Mệnh đề quan hệ trong cụm 'a hypothesis that I know to be true' có nghĩa gì?

  1. Người nói chắc chắn rằng giả thuyết đó là đúng.
  2. Người nói vẫn đang kiểm nghiệm xem giả thuyết đó có đúng hay không.
  3. Giả thuyết biết rằng người nói là người trung thực.
Xem đáp án

Người nói chắc chắn rằng giả thuyết đó là đúng.

which is

3:59

đó là

great storytelling meets performance marketing Mạch ý

4:00

nghệ thuật kể chuyện xuất sắc kết hợp với tiếp thị hiệu suất

is always going to be the win.

4:02

sẽ luôn tạo nên chiến thắng.

Mạch ý

great storytelling meets performance marketing: cấu trúc X meets Y

Cấu trúc X meets Y đặt hai lĩnh vực hoặc phẩm chất cạnh nhau và trình bày điểm giao thoa của chúng như ý chính. Meets ở đây mang nghĩa ẩn dụ: storytelling không thực sự gặp marketing. Trong câu này, cấu trúc ấy cô đọng nhận định rằng câu chuyện thương hiệu mạnh và hiệu quả có thể đo lường sẽ phát huy tốt nhất khi kết hợp. Nó tổ chức thông điệp như một tiêu đề: X nêu một thế mạnh, còn Y nêu thế mạnh bổ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả sản phẩm bằng cấu trúc X meets Y: In this collection, minimalist design ____ outdoor durability.

Xem đáp án

meets

It's still all about the audience,

4:04

Mọi thứ vẫn xoay quanh đối tượng mục tiêu,

and I think it's really important

4:06

và tôi nghĩ điều thực sự quan trọng là

to understand who you want to win with Cách dùng từ

4:07

hiểu rõ mình muốn chinh phục đối tượng nào

and have a clear reason Cụm từ

4:09

đồng thời có một lý do rõ ràng

and a compelling story for that audience

4:12

và một câu chuyện thuyết phục dành cho đối tượng đó

Cách dùng từ

who you want to win with: win with trong chiến lược tiếp thị

Trong chiến lược tiếp thị, win with an audience nghĩa là thành công nhờ giành được sự lựa chọn, ủng hộ hoặc giao dịch từ nhóm đó. Vì vậy, who you want to win with hỏi thương hiệu dự định thuyết phục và phục vụ nhóm đối tượng nào. Giới từ with không biến nhóm đối tượng thành thành viên cùng đội. Nó xác định nhóm người mà phản ứng của họ quyết định thành công của thương hiệu; vì thế lý do và câu chuyện theo sau được xây dựng cho chính nhóm đó.

Luyện tập

Trong cuộc họp lập kế hoạch thương hiệu, the customers we want to win with có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Những đối thủ mà thương hiệu dự định đánh bại
  2. Những khách hàng sẽ gia nhập đội của thương hiệu trong một cuộc thi
  3. Nhóm khách hàng mà thương hiệu muốn giành được sự lựa chọn và ủng hộ
Xem đáp án

Nhóm khách hàng mà thương hiệu muốn giành được sự lựa chọn và ủng hộ

Cụm từ

một lý do rõ ràng và một câu chuyện thuyết phục

“A clear reason” và “a compelling story” là những cách kết hợp tự nhiên giữa tính từ và danh từ. A clear reason cung cấp cho khán giả một cơ sở dễ hiểu để lựa chọn; a compelling story thu hút sự quan tâm và giúp thuyết phục họ. Hai cụm danh từ được nối bằng “and” vì chúng đóng góp những điều khác nhau cho cùng một nhóm khán giả. Ở đây, “compelling” có nghĩa là cuốn hút và có sức thuyết phục, không phải phức tạp hay hung hăng.

Luyện tập

Cụm từ nào kết hợp tốt nhất một lý do dễ hiểu với một câu chuyện cuốn hút và có sức thuyết phục?

  1. a clear reason and a compelling story
  2. a private reason and a detailed story
  3. a surprising reason and a fictional story
Xem đáp án

a clear reason and a compelling story

so that they can choose you. Ngữ pháp

4:14

để họ chọn bạn.

Ngữ pháp

để họ có thể chọn bạn

“So that they can choose you” là một mệnh đề chỉ mục đích. Mệnh đề này giải thích vì sao người nói muốn thương hiệu đưa ra một lý do rõ ràng và một câu chuyện thuyết phục: mục tiêu là tạo điều kiện để khán giả có thể chọn thương hiệu đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là hành động + so that + chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu. Ở đây, “they” chỉ nhóm khán giả mục tiêu, “you” chỉ thương hiệu hoặc bên làm tiếp thị, còn “can choose” diễn tả việc có thông tin hoặc khả năng để lựa chọn; nó không đảm bảo rằng họ chắc chắn sẽ chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ dùng để giới thiệu mục đích: We labeled every box ____ new volunteers could find the supplies.

Xem đáp án

so that

That's a great note to end on. Cụm từ

4:15

Đó là một ý rất hay để khép lại cuộc trò chuyện.

Cụm từ

That's a great note to end on: một ý kết thúc thỏa đáng

Trong câu này, note có nghĩa là ý nghĩ cuối cùng, cảm xúc hoặc sắc thái chung, chứ không phải một mẩu ghi chú viết tay. Khi gọi phần tổng kết của khách mời là a great note, người nói đánh giá rằng nó tạo ra một cách kết thúc cuộc trò chuyện rất thỏa đáng. Cấu trúc a ... note to end on có nghĩa là một ý nghĩ hoặc tâm trạng dùng để kết thúc. Trong end on, on dẫn vào ý cuối cùng, vì vậy việc giữ on ở cuối câu là hoàn toàn chuẩn và tự nhiên: That's a great note to end on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một ý nghĩ hoặc tâm trạng cuối cùng phù hợp: The last speaker thanked everyone for their help. That's a warm ____.

Xem đáp án

note to end on

Jill,

4:17

Jill,

thank you so much for joining us today.

4:17

cảm ơn chị rất nhiều vì đã tham gia cùng chúng tôi hôm nay.

And thank you,

4:20

Và xin cảm ơn,

everyone,

4:20

tất cả các bạn,

for joining this final episode

4:21

đã theo dõi tập cuối

of The Inspiration Lab with Amazon Ads and Business Insider.

4:23

của The Inspiration Lab cùng Amazon Ads và Business Insider.

To learn more about these great success stories,

4:27

Để tìm hiểu thêm về những câu chuyện thành công tuyệt vời này,

go to advertising.amazon.com.

4:29

hãy truy cập advertising.amazon.com.