Bạn Thông Minh Đến Mức Nào? (BÀI KIỂM TRA): tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Các bài kiểm tra về cảm xúc, hình học, cao độ và trí nhớ thị giác so sánh nhiều cách đo trí thông minh, đồng thời cho thấy một bài kiểm tra IQ là chưa đủ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Cụm động từ: "stack up?" hỏi một người thể hiện ra sao so với chuẩn tham chiếu; hữu ích khi nói về năng lực hay thành tích mà không dịch hình ảnh xếp chồng theo nghĩa đen. 2. Nghĩa và sắc thái: "tone-deaf" ở đây là khó phân biệt cao độ dù thính lực bình thường, không phải nghĩa bóng phê bình sự thiếu nhạy cảm xã hội. 3. Ngữ pháp: "What all this research underscores is that" đặt bằng chứng vào tiêu điểm trước kết luận; đây là mẫu rõ ràng cho báo cáo và thuyết trình.
Nội dung bài học
You hear about the IQs of famous people,
0:00Bạn thường nghe nói về chỉ số IQ của những người nổi tiếng,
but how is intelligence measured and how do you stack up? Cụm động từ
0:02nhưng trí thông minh được đo như thế nào, và bạn ở mức nào so với mọi người?
“How do you stack up?”: khi so sánh thì bạn ở mức nào
Trong “how do you stack up?”, stack up có nghĩa là “được so sánh về mức độ hoặc thành tích”. Câu hỏi muốn biết trí thông minh của bạn ở mức nào so với người khác hoặc một tiêu chuẩn được mong đợi. Đối tượng so sánh không được nói rõ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh xung quanh. Mẫu này thường xuất hiện dưới dạng how X stacks up hoặc, khi nêu rõ đối tượng so sánh, X stacks up against Y.
Luyện tập
Trong câu này, “how do you stack up?” hỏi điều gì?
- Cách xếp các điểm số trí thông minh thành một chồng thật
- Cách cộng tất cả điểm số trí thông minh lại
- Trí thông minh của bạn như thế nào so với một tiêu chuẩn ngầm định hoặc so với người khác
Xem đáp án
Trí thông minh của bạn như thế nào so với một tiêu chuẩn ngầm định hoặc so với người khác
First, we're going to look at your emotional intelligence.
0:06Trước tiên, chúng ta sẽ xem xét trí tuệ cảm xúc của bạn.
One of the most common tests involves identifying emotions in people's faces. Ngữ pháp
0:09Một trong những bài kiểm tra phổ biến nhất yêu cầu nhận diện cảm xúc qua nét mặt của người khác.
Cấu trúc involve + -ing
Trong involves identifying, identifying là danh động từ, tức dạng -ing, dùng để gọi tên hoạt động có trong bài kiểm tra. Cấu trúc là involve + -ing: một hoạt động, quy trình, vai trò hoặc kế hoạch involves doing something khi việc làm đó là một phần của nó. Ở đây, chủ ngữ là bài kiểm tra chứ không phải người thực hiện việc nhận diện. Cụm từ mô tả nội dung của bài kiểm tra, không nói rằng bài kiểm tra muốn hoặc dự định nhận diện cảm xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của identify: The job involves ____ safety risks before they cause harm.
Xem đáp án
identifying
If you guessed embarrassment, you're correct. Ngữ pháp
0:22Nếu bạn đoán là sự ngượng ngùng thì chính xác.
If you guessed...: nếu bạn đoán..., bạn đã đúng
Khi công bố đáp án, If you guessed X, you're correct dùng để kiểm tra lựa chọn mà người nghe đã đưa ra. guessed ở thì quá khứ vì việc đoán xảy ra trước lời phản hồi; điều này không biến điều kiện thành giả định hay trái với sự thật. Mẫu có thể áp dụng lại là If you guessed + đáp án, you're correct/wrong. Mẫu này đưa ra phản hồi ngay dựa trên câu trả lời trước đó của người nghe.
Luyện tập
Hoàn thành lời phản hồi bằng đúng cụm từ trong bài: If you guessed blue, ____.
Xem đáp án
you're correct
This test is used to help measure your ability to empathize and communicate effectively with others. Ghi chú
0:24Bài kiểm tra này được dùng để giúp đánh giá khả năng đồng cảm và giao tiếp hiệu quả với người khác của bạn.
is used to help measure: diễn tả mục đích
Ở đây, is used to help measure là cấu trúc bị động diễn tả mục đích: be used to + động từ nguyên mẫu cho biết một vật có chức năng cụ thể. Bài kiểm tra là công cụ, còn help measure có nghĩa là “giúp đo lường”. Sau to mang nghĩa mục đích này, hãy dùng động từ nguyên mẫu: is used to help. Nếu đổi thành is used to helping, ta sẽ tạo ra một cấu trúc ngữ pháp khác là be used to + danh từ hoặc -ing, nghĩa là “quen với”.
Luyện tập
Hoàn thành câu nêu mục đích bằng đúng cấu trúc trong bài: This checklist ____ identify safety risks.
Xem đáp án
is used to help
đồng cảm và giao tiếp hiệu quả với người khác
Empathize with others có nghĩa là hiểu cảm xúc và góc nhìn của người khác. Communicate effectively with others có nghĩa là trao đổi ý tưởng rõ ràng để tương tác tốt. Ở đây, empathize và communicate effectively là hai cụm động từ song song đứng sau ability to. Cụm with others ở cuối bổ nghĩa cho cả hai: empathize with others và communicate effectively with others. Khi cùng một thành phần bổ sung kết hợp tự nhiên với hai động từ song song, nó có thể chỉ xuất hiện một lần sau động từ thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ và giới từ có nghĩa là “hiểu cảm xúc của người khác từ góc nhìn của họ”: A good coach tries to ____ every player before giving advice.
Xem đáp án
empathize with
So, let's look at a more ubiquitous test for intelligence, Cách dùng từ
0:29Vậy hãy xem một bài kiểm tra trí thông minh phổ biến hơn,
ubiquitous: hiện diện ở nhiều nơi
Ubiquitous có nghĩa là hiện diện hoặc được bắt gặp ở nhiều nơi, gần như ở khắp nơi trong phạm vi đang nói đến. Từ này mô tả mức độ hiện diện rộng khắp của một thứ, chứ không phải mức độ nổi tiếng của nó. More ubiquitous so sánh hai thứ dựa trên mức độ hiện diện rộng khắp. Trong câu này, người nói cho biết bài kiểm tra trí thông minh này được bắt gặp hoặc sử dụng rộng rãi hơn bài kiểm tra trước đó.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Card payment is now ___ in shops across the city.
- famous
- ubiquitous
- rare
Xem đáp án
ubiquitous
the IQ test, also known as the intelligence quotient. Cụm từ
0:32đó là bài kiểm tra IQ, hay bài kiểm tra chỉ số thông minh.
also known as: IQ test và intelligence quotient
Also known as giới thiệu một tên gọi khác, chữ viết tắt, dạng đầy đủ hoặc nhãn gọi cho cùng một đối tượng được nhắc đến. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng người nói đang bổ sung một tên gọi khác có liên quan đến bài kiểm tra IQ. Về mặt kỹ thuật, IQ test là bài kiểm tra, còn intelligence quotient là điểm số mà bài kiểm tra đo được, vì vậy cách diễn đạt ở đây mang nghĩa rộng chứ không hoàn toàn chính xác. Mẫu có thể áp dụng là A, also known as B, khi B gọi A bằng một tên khác.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất khi B là một tên gọi khác của cùng một thứ? The International Space Station, ____ the ISS, orbits Earth.
- similar to
- also known as
- also means
- made from
Xem đáp án
also known as
It's a standardized test that assesses both verbal and non-verbal abilities.
0:35Đây là một bài kiểm tra tiêu chuẩn hóa nhằm đánh giá cả khả năng ngôn ngữ và phi ngôn ngữ.
Study this geometrical pattern sequence right now.
0:39Hãy quan sát kỹ chuỗi mẫu hình học này ngay bây giờ.
a couple seconds: một khoảng chờ ngắn và ước chừng
A couple seconds là dạng rút gọn thân mật trong lời nói của a couple of seconds. Cụm này chỉ một khoảng thời gian rất ngắn và mang tính ước chừng, thường khoảng hai giây, chứ không cam kết một con số chính xác. Trong I'll give you a couple seconds, người nói cho người nghe một khoảng dừng ngắn để suy nghĩ hoặc lựa chọn. Trong văn viết cẩn thận, hãy giữ of: a couple of seconds.
Luyện tập
Câu nào dùng a couple seconds tự nhiên để chỉ một khoảng chờ ngắn, thân mật và mang tính ước chừng?
- Give me a couple second to think.
- Give me couple seconds to think.
- Give me a couple seconds to think.
- Give me a couple seconds of think.
Xem đáp án
Give me a couple seconds to think.
but pause the video if you need more time.
0:52nhưng hãy tạm dừng video nếu bạn cần thêm thời gian.
Basically, each row has a diamond, a square, and a triangle,
1:00Về cơ bản, mỗi hàng đều có một hình thoi, một hình vuông và một hình tam giác,
as well as a solid bar, a lined bar, and an empty bar. Cụm từ
1:03cùng với một thanh tô kín, một thanh kẻ sọc và một thanh để trống.
as well as: thêm một nhóm song song thứ hai
Trong câu này, as well as nối danh sách ba mục thứ hai với danh sách thứ nhất và có nghĩa là “cũng như” hoặc “và còn”. Cụm từ này nối hai nhóm thông tin có cấu trúc song song. Mẫu X as well as Y giúp sắp xếp hai nhóm dài. Cách diễn đạt này giữ X làm điểm xuất phát rồi trình bày Y như thông tin được bổ sung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ trong bài học này có nghĩa là “và còn”: The guide offers maps ____ safety advice.
Xem đáp án
as well as
Since this bottom row has a triangle and a diamond,
1:06Vì hàng dưới cùng này đã có một hình tam giác và một hình thoi,
and it also has a lined and an empty bar,
1:10và hàng này cũng đã có một thanh kẻ sọc cùng một thanh để trống,
The direction of the bar is also the same in each line.
1:13Hướng của thanh trong mỗi hàng cũng giống nhau.
Though IQ tests are common, other ways to test if you're smart do exist. Ngữ pháp
1:16Dù bài kiểm tra IQ rất phổ biến, vẫn có những cách khác để kiểm tra xem bạn có thông minh hay không.
if trong test if you're smart: câu hỏi có-không được lồng vào câu
Ở đây, if dẫn vào thông tin đang được kiểm tra: câu trả lời cho “Are you smart?” có thể là yes hoặc no. Toàn bộ mệnh đề if là nội dung của test, vì vậy if có nghĩa là “liệu có... hay không” chứ không đặt ra một điều kiện. Vì đây là câu hỏi được lồng vào câu, mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật: you're smart, không phải are you smart. Mẫu này cũng được dùng sau các động từ như check, see và find out.
Luyện tập
Câu nào dùng if để dẫn vào một câu hỏi có-không được lồng sau check?
- Please check if is the door locked.
- If the door is locked, we will use the window.
- Please check if the door is locked.
Xem đáp án
Please check if the door is locked.
Do nhấn mạnh trong do exist
Trong câu khẳng định này, do nhấn mạnh exist. Mệnh đề cho biết những cách khác thực sự tồn tại, nhất là sau khi người nói đã thừa nhận rằng các bài kiểm tra IQ rất phổ biến. Đây là do nhấn mạnh: dùng do/does/did + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề khẳng định để tăng sức nặng cho nhận định, bác bỏ sự nghi ngờ hoặc tạo thế tương phản. Vì do mang dấu hiệu về thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, exist giữ nguyên dạng cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của exist: Contrary to the rumor, several safe alternatives ____.
Xem đáp án
do exist
There's now a prominent theory of multiple intelligences, such as musical rhythmic intelligence. Văn hóa
1:20Hiện nay, thuyết đa trí tuệ đang rất nổi bật, với các dạng như trí thông minh âm nhạc và nhịp điệu.
Thuật ngữ multiple intelligences (đa trí tuệ)
Multiple intelligences (đa trí tuệ) là tên một lý thuyết mô tả năng lực của con người thành nhiều lĩnh vực tương đối riêng biệt, thay vì chỉ có một trí thông minh chung duy nhất. Trong câu này, trí thông minh âm nhạc và nhịp điệu là một ví dụ; trí thông minh thị giác và trí thông minh vận động cơ thể là những ví dụ thường được nhắc đến khác. Thuật ngữ này giúp sắp xếp các loại thế mạnh khác nhau, nhưng không đơn giản có nghĩa là “nhiều điểm IQ”. Nó chỉ một khuôn khổ lý thuyết, không phải một tiêu chuẩn kiểm tra duy nhất được chấp nhận rộng rãi.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với multiple intelligences trong ngữ cảnh này?
- Một phương pháp cấp cho mỗi người nhiều điểm IQ
- Một lý thuyết xem năng lực của con người là nhiều loại trí thông minh tương đối riêng biệt
- Một quan điểm cho rằng kỹ năng âm nhạc là loại trí thông minh thực sự duy nhất
Xem đáp án
Một lý thuyết xem năng lực của con người là nhiều loại trí thông minh tương đối riêng biệt
Which of these songs sounds off to you? Cách dùng từ
1:27Trong số những bài hát này, bài nào nghe bị phô?
sounds off: nghe có vẻ không ổn
Trong câu này, sounds là động từ nối còn off là tính từ. Khi đi cùng nhau, sounds off có nghĩa là “nghe có vẻ sai hoặc bất thường”. Ở đây, cụm từ chỉ ra vấn đề về cao độ hoặc độ chuẩn của bài hát nhưng không nêu chính xác lỗi là gì. Cấu trúc này giúp người nói nêu cảm nhận trước khi xác định nguyên nhân. Giọng nói, máy móc, bản ghi âm, thậm chí lời giải thích của ai đó đều có thể được mô tả bằng sounds off khi có điều gì đó dường như không ổn.
Luyện tập
Trong Which of these songs sounds off to you?, sounds off có nghĩa là gì?
- Ca sĩ đang lớn tiếng bày tỏ ý kiến.
- Âm nhạc nghe có vẻ không đúng.
- Âm nhạc đã ngừng phát.
Xem đáp án
Âm nhạc nghe có vẻ không đúng.
If you guessed clip three, you have a good sense of pitch. Cụm từ
1:45Nếu bạn đoán đoạn thứ ba, bạn có khả năng cảm nhận cao độ tốt.
have a good sense of pitch: có khả năng cảm nhận cao độ tốt
have a good sense of pitch có nghĩa là cảm nhận được âm thanh cao hay thấp đến mức nào và nhận ra chính xác sự khác biệt về cao độ. Trong câu này, việc xác định đúng đoạn âm thanh đã bị thay đổi là bằng chứng cho khả năng nghe nói chung đó. Cụm từ này là một nhận xét thường ngày chứ không phải kết quả đo lường chính thức. Nó có thể mô tả một người nhận ra khi giọng hát hoặc nhạc cụ bị lệch cao độ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm sáu từ trong bài học mô tả khả năng cảm nhận cao độ chính xác: Leo can match a note after hearing it, so he ____.
Xem đáp án
has a good sense of pitch
Though not fully understood, you could be tone-deaf and still have perfect hearing, Cách dùng từ
1:48Dù hiện tượng này chưa được hiểu đầy đủ, bạn có thể không phân biệt được cao độ trong khi thính lực vẫn hoàn hảo,
Nghĩa đen và nghĩa bóng của tone-deaf
Trong câu này, tone-deaf mang nghĩa đen liên quan đến âm nhạc: khó phân biệt cao độ một cách đáng tin cậy hoặc tái tạo đúng cao độ. Sự tương phản với still have perfect hearing cho thấy điều này không đồng nghĩa với việc không nghe được âm thanh; nó liên quan đến cách xử lý cao độ. Ngoài âm nhạc, tone-deaf còn có thể được dùng theo nghĩa bóng. A tone-deaf remark or decision là một lời nhận xét hoặc quyết định không để ý đến cảm xúc của mọi người hay bầu không khí lúc đó, và cách mô tả này thường mang tính phê phán. Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được sử dụng.
Luyện tập
Trong phụ đề, tone-deaf có nghĩa là gì?
- Hoàn toàn không nghe được bất kỳ âm thanh nào.
- Khó nhận biết hoặc tái tạo cao độ dù thính lực nói chung có thể bình thường.
- Chỉ chọn nghe những âm thanh rất nhỏ.
Xem đáp án
Khó nhận biết hoặc tái tạo cao độ dù thính lực nói chung có thể bình thường.
but how your brain interprets the sounds may make it difficult to interpret pitch. Ngữ pháp
1:53nhưng cách não bộ diễn giải âm thanh có thể khiến bạn khó nhận biết cao độ.
Cấu trúc make it difficult to + động từ
Cấu trúc này là make + it + adjective + to-infinitive. Ở đây, make có nghĩa là gây ra, difficult mô tả hành động theo sau, còn it là thành phần giữ chỗ chứ không chỉ sounds. Cụm nguyên mẫu to interpret pitch nêu rõ hành động trở nên khó khăn. Dùng mẫu này để giải thích rằng một điều kiện tạo ra trở ngại: X makes it difficult to do Y. Nếu cần nêu người bị ảnh hưởng, đặt for + person trước động từ nguyên mẫu: X makes it difficult for someone to do Y.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng quá khứ của make it difficult to: Last night, thick fog ____ see the road.
Xem đáp án
made it difficult to
I'm going to show you a picture of these six shapes for 10 seconds.
1:59Tôi sẽ cho bạn xem sáu hình này trong 10 giây.
As best as you can: thực hiện một hành động tốt nhất có thể
Ở đây, as best as you can có nghĩa là đạt đến mức cao nhất mà bạn có thể làm được trong tình huống đó. Cụm từ cho biết hành động remember cần được thực hiện tốt đến mức nào, đồng thời thừa nhận rằng thời gian hoặc khả năng có thể bị hạn chế. Mẫu câu là hành động + as best as you can: Remember the shapes as best as you can. Mẫu này đặc biệt phù hợp với lời chỉ dẫn vì nó yêu cầu nỗ lực hợp lý cao nhất mà không đòi hỏi kết quả hoàn hảo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là đạt đến mức cao nhất mà bạn có thể làm được: The photo is blurry, but describe it ____.
Xem đáp án
as best as you can
Okay, now which of these three did you already see? Ngữ pháp
2:15Được rồi, trong ba hình này, bạn đã nhìn thấy hình nào?
Did you already see...?: already với simple past
Trong did you already see?, did mang dấu hiệu quá khứ nên see vẫn giữ nguyên dạng cơ bản. Already đứng trước động từ chính và có nghĩa là trước thời điểm hiện tại hoặc sớm hơn điều người hỏi dự kiến. Câu hỏi nói về một cơ hội quan sát vừa kết thúc. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, simple past là lựa chọn tự nhiên cho sự việc đã hoàn tất đó, mặc dù already cũng rất thường được dùng với present perfect.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định sau: thời gian quan sát đã kết thúc. Trong tiếng Anh Mỹ thân mật, câu hỏi “Did you already see the hidden sign?” vẫn tự nhiên dù dùng already với simple past.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
This task needed to use Ziggerins, novel objects that don't exist in real life in order to accurately test you. Cách dùng từ
2:26Bài này phải sử dụng Ziggerins, những vật thể mới lạ không tồn tại ngoài đời thực, để kiểm tra bạn một cách chính xác.
novel objects: novel dùng như tính từ
Trong novel objects, novel là tính từ có nghĩa là mới hoặc chưa quen thuộc đối với người nhìn thấy các vật thể đó. Ở đây, các vật thể là những mục được sáng tạo cho bài kiểm tra mà người tham gia chưa từng thấy; novel không có nghĩa các vật thể đó là sách. Tính từ này nhấn mạnh sự xa lạ hoặc tính độc đáo, chứ không nhất thiết nói rằng vật đó mới được chế tạo gần đây. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong novel method, novel material và novel stimulus.
Luyện tập
Trong câu “The lab showed children novel shapes,” novel có nghĩa là gì?
- Những hình dạng trẻ em chưa từng gặp trước đây
- Những hình dạng được in bên trong sách hư cấu
- Những hình dạng chắc chắn mới được chế tạo gần đây
Xem đáp án
Những hình dạng trẻ em chưa từng gặp trước đây
If you're good at the Ziggerin task, you may have higher visual intelligence, Ngữ pháp
2:32Nếu làm tốt bài Ziggerin, bạn có thể có trí thông minh thị giác cao hơn,
may have higher visual intelligence: diễn đạt khả năng một cách thận trọng
May have trình bày higher visual intelligence như một đặc điểm hoặc mối liên hệ có thể tồn tại, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. May ở đây mang nghĩa nhận định: nó thể hiện sự không chắc chắn dựa trên bằng chứng hạn chế, chứ không phải cho phép. Higher là dạng so sánh hơn, nên câu này ngầm so sánh với một tiêu chuẩn hoặc nhóm nào đó dù tiêu chuẩn ấy không được nêu ra. Mẫu may have + cụm danh từ có thể được dùng để nói về một đặc điểm, nguyên nhân hoặc kết quả có khả năng xảy ra mà không khẳng định chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào dùng may have để nêu một kết quả có thể xảy ra thay vì sự chắc chắn hoặc sự cho phép?
- The new schedule has proven benefits for every commuter.
- The new schedule may have some benefits for commuters.
- Commuters may use the new schedule.
Xem đáp án
The new schedule may have some benefits for commuters.
but it could mean that you'll excel at tasks like matching fingerprints, interpreting medical X-rays, or keeping track of aircraft on radar displays. Cụm từ
2:38nhưng điều đó có thể đồng nghĩa rằng bạn sẽ xuất sắc trong những công việc như đối chiếu dấu vân tay, đọc ảnh X-quang y tế hoặc theo dõi máy bay trên màn hình radar.
excel at + một nhiệm vụ hoặc hoạt động
Excel at có nghĩa là “làm một việc cực kỳ tốt”. Trong câu này, at giới thiệu những nhiệm vụ cụ thể mà người đó có thể thể hiện năng lực đặc biệt. Dùng cấu trúc excel at + danh từ hoặc dạng -ing: excel at chess; excel at spotting details.
Luyện tập
Một huấn luyện viên đang mô tả một hoạt động cụ thể. Câu nào dùng giới từ thông thường sau excel cho hoạt động đó?
- Leo excels at solving logic puzzles.
- Leo excels in solving logic puzzles.
- Leo excels on solving logic puzzles.
Xem đáp án
Leo excels at solving logic puzzles.
keeping track of + một người hoặc vật
Keeping track of có nghĩa là tiếp tục biết một vật đang ở đâu, có tình trạng thế nào hoặc đang thay đổi ra sao. Ở đây, cụm từ này chỉ việc theo dõi vị trí và chuyển động của máy bay trên ra-đa. Cấu trúc là keep track of + người, vật hoặc thông tin. Sau một từ như like, keep đổi thành keeping; nghĩa của cụm từ không thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định keep track of ở dạng đúng: I use a checklist to ____ every step of the project.
Xem đáp án
keep track of
Now, not all intelligences can be measured. Ngữ pháp
2:45Giờ thì, không phải loại trí thông minh nào cũng có thể đo lường được.
not all intelligences can be measured: phủ định bộ phận
Trong câu này, phạm vi phủ định của not bao trùm all. Câu nói có nghĩa là không thể đo được mọi loại trí thông minh: ít nhất một loại không thể đo được. Nó không có nghĩa là không loại trí thông minh nào có thể đo được. Cấu trúc not all + danh từ số nhiều + động từ bác bỏ hoặc giới hạn một khẳng định mang tính toàn thể. Cấu trúc này cho biết một nhận định không đúng với mọi thành viên của một nhóm và thường ngụ ý rằng nó vẫn đúng với một số thành viên.
Luyện tập
Hoàn thành câu để bác bỏ khẳng định rằng mọi học sinh đều cần thêm thời gian: ____ students need extra time.
Xem đáp án
Not all
the capacity to handle objects skillfully, is difficult to tease apart. Ghi chú
2:49tức khả năng thao tác với đồ vật một cách khéo léo, rất khó được tách riêng để đánh giá.
bodily kinesthetic intelligence: phối hợp chuyển động và thao tác đồ vật
Trong khuôn khổ thuyết đa trí thông minh, bodily kinesthetic intelligence là khả năng phối hợp chuyển động cơ thể và sử dụng cơ thể hoặc đôi tay một cách khéo léo. Trong câu này, thành phần đồng vị the capacity to handle objects skillfully đưa ra định nghĩa thực dụng mà video dùng cho thuật ngữ đó. Thuật ngữ này gọi tên một năng lực liên quan đến chuyển động có kiểm soát, chẳng hạn trong khiêu vũ, thể thao, diễn xuất hoặc thủ công. Nó rộng hơn sức mạnh hay thể lực và không phải là một chẩn đoán lâm sàng.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng thuật ngữ trong bài học: The ability to coordinate body movement and handle objects skillfully is called ____.
Xem đáp án
bodily kinesthetic intelligence
the capacity to... dùng làm định nghĩa đồng vị
Cụm danh từ the capacity to handle objects skillfully là thành phần đồng vị, dùng để gọi lại và giải thích bodily kinesthetic intelligence. Vì nằm giữa hai dấu phẩy, nó là một phần của câu lớn chứ không phải một mệnh đề độc lập; khi bỏ nó đi, khung ngữ pháp bodily kinesthetic intelligence is difficult to tease apart vẫn còn nguyên. Mẫu có thể áp dụng sang câu khác là cụm danh từ, the ability/capacity to + động từ nguyên mẫu, vị ngữ. Ở đây, capacity đi với to handle, còn skillfully cho biết hành động được thực hiện như thế nào. Mẫu này giúp đưa ra định nghĩa ngắn gọn trước khi câu tiếp tục.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa đồng vị bằng the capacity to: Balance, ____ stay steady while moving, helps gymnasts control their bodies.
Xem đáp án
the capacity to
Nghĩa bóng của tease apart
Trong câu này, tease apart là cụm động từ có nghĩa là tách những yếu tố liên hệ chặt chẽ với nhau trong suy nghĩ hoặc phân tích để có thể nhận diện hay đánh giá từng yếu tố. Hình ảnh gợi ra là kiên nhẫn gỡ một thứ bị rối, nhưng đối tượng ở đây là một loại trí thông minh trừu tượng chứ không phải vật thể. Apart là thành phần thiết yếu để tạo ra nghĩa này. Khi đứng một mình, tease thường có nghĩa là trêu chọc ai đó hoặc chọc ghẹo một cách vui đùa; chính cụm đầy đủ tease apart mới mang nghĩa phân tích.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất? The new policy and the advertising campaign began together, so analysts cannot easily ___ their separate effects.
- tell apart
- tease apart
- take apart
Xem đáp án
tease apart
A study of 4-year-olds at a ballet class couldn't assess rhythm effectively because
2:54Một nghiên cứu về trẻ 4 tuổi tại một lớp ba lê không thể đánh giá nhịp điệu một cách hiệu quả vì
some had already taken classes before or danced at home, creating predisposed knowledge. Ghi chú
2:58một số em đã từng học trước đó hoặc tập múa ở nhà nên đã có sẵn nền tảng.
had already taken classes before: đánh dấu một sự việc quá khứ xảy ra sớm hơn
Trong câu này, had taken là dạng quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Dạng này đặt việc các em đã học qua lớp trước một mốc quá khứ khác, tức thời điểm các nhà nghiên cứu đánh giá. Already và before đều nhấn mạnh rằng trải nghiệm đó đã tồn tại khi đến mốc quá khứ xảy ra sau. Ý nghĩa của chúng phần nào trùng nhau ở đây, nên không phải câu nào cũng cần dùng cả hai. Hãy dùng quá khứ hoàn thành khi sự việc xảy ra sớm hơn là bối cảnh quan trọng cho một sự việc khác trong quá khứ.
Luyện tập
Câu nào đặt các buổi học trước buổi thử vai một cách đúng và rõ ràng?
- By the time the audition began, Mia had already took three lessons.
- By the time the audition began, Mia had already taken three lessons.
- By the time the audition began, Mia has already taken three lessons.
Xem đáp án
By the time the audition began, Mia had already taken three lessons.
predisposed knowledge: chọn cách diễn đạt tự nhiên trong nghiên cứu
Ở đây, predisposed knowledge được dùng với ý định chỉ nền tảng mà các em đã có trước bài kiểm tra và có thể ảnh hưởng đến kết quả. Có thể suy ra ý nghĩa từ ngữ cảnh, nhưng predisposed knowledge không phải là một cụm từ tiếng Anh chuẩn hoặc tự nhiên. Predisposed thường mô tả một người hoặc sinh vật có khả năng cao hơn sẽ phát triển một tình trạng hoặc làm điều gì đó; từ này thường không mô tả kiến thức đã tồn tại. Hãy hiểu cách nói trong câu gốc là nền tảng có từ trước, nhưng khi nói hoặc viết, nên chọn một cụm từ chính xác hơn.
Luyện tập
Cụm từ nào mô tả chính xác nhất các lớp học trước đó hoặc việc luyện tập ở nhà có thể ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu?
- being predisposed to dance
- predisposed knowledge
- pre-existing experience
- prior knowledge
Xem đáp án
pre-existing experience
As well, many tests require a combination of many types of intelligences, Mạch ý
3:03Ngoài ra, nhiều bài kiểm tra đòi hỏi phải kết hợp nhiều loại trí thông minh,
As well, ở đầu câu: bổ sung một ý khác
Ở đầu câu, As well có nghĩa là “cũng” hoặc “ngoài ra”. Cụm này báo hiệu rằng toàn bộ phát biểu theo sau là một ý khác được bổ sung vào phần thảo luận trước đó. Ở đây, nó chuyển lập luận từ một nguồn gây khó khăn sang nguồn thứ hai: các bài kiểm tra thường kết hợp nhiều loại trí thông minh. Dấu phẩy đánh dấu đây là từ nối mở đầu và giúp người nghe theo dõi quá trình các ý được bổ sung lần lượt.
Luyện tập
Dùng từ nối bổ sung ở đầu câu đã học trong bài: The park has a new playground. ____, it stays open later.
Xem đáp án
As well
What all this research underscores is that there are so many ways to be smart, Ghi chú
3:09Tất cả những nghiên cứu này nhấn mạnh rằng con người có thể thông minh theo rất nhiều cách,
Underscores: làm cho một kết luận trở nên đặc biệt rõ ràng
Ở đây, underscores có nghĩa là nhấn mạnh hoặc làm cho một điều trở nên đặc biệt rõ ràng. Toàn bộ các nghiên cứu đóng vai trò là bằng chứng làm nổi bật quan điểm rằng trí thông minh có thể tồn tại dưới nhiều hình thức; động từ này không diễn tả hành động gạch một đường bên dưới chữ theo nghĩa đen. Khi được dùng làm động từ trình bày kết luận, underscore thường nối bằng chứng, sự kiện hoặc phát hiện với điểm quan trọng mà nó làm nổi bật: X underscores Y.
Luyện tập
Trong ví dụ, underscores truyền đạt điều gì?
- Nó gạch một đường dưới phần văn bản nghiên cứu đã in.
- Nó đặt câu hỏi liệu nghiên cứu có đáng tin cậy hay không.
- Nó nhấn mạnh điều mà nghiên cứu cho thấy.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh điều mà nghiên cứu cho thấy.
and it's not just about taking an IQ test. Ngữ pháp
3:13và sự thông minh không chỉ nằm ở việc làm bài kiểm tra IQ.
What all this research underscores is that: câu chẻ giả nhấn mạnh kết luận nghiên cứu
What all this research underscores là một mệnh đề what có chức năng như danh từ và làm chủ ngữ. Ở đây, What có nghĩa là “điều mà”; nó không mở đầu một câu hỏi. Động từ nối is liên kết chủ ngữ đã được đóng gói này với một kết luận hoàn chỉnh do that mở đầu: có nhiều cách để trở nên thông minh. Khung câu chẻ giả What + bằng chứng hoặc nguồn + động từ tường thuật + is that + mệnh đề trì hoãn luận điểm chính và làm nổi bật nó như kết luận được bằng chứng hỗ trợ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc What ... is that trong bài học: ____ the survey reveals ____ most riders want more evening buses.
Xem đáp án
What · is that
It's not just about taking: mẫu not just about + -ing
It's not just about taking an IQ test dùng not just để giới hạn mệnh đề theo sau: làm bài kiểm tra không phải là yếu tố duy nhất hay toàn bộ định nghĩa. Câu này không nói rằng bài kiểm tra hoàn toàn không có liên quan. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + be + not just about + danh từ hoặc dạng -ing. Mẫu này bác bỏ một cách nhìn quá đơn giản và báo hiệu rằng sẽ còn có thêm các yếu tố khác.
Luyện tập
Dùng mẫu not just about để hoàn thành câu: Leadership ____ giving orders; it also requires listening.
Xem đáp án
is not just about
trust me như một lời xen vào hội thoại
Ở đây, trust me là một lời xen vào trong hội thoại, chứ chủ yếu không phải là yêu cầu nghiêm túc rằng người nghe phải tin tưởng người nói. Cụm này nhấn mạnh nhận định rằng một số câu hỏi khó bằng cách truyền đạt ý “Tôi biết điều đó từ trải nghiệm của mình”. Khi đứng sau nhận định, cụm này tạo thêm sự nhấn mạnh thân thiện và cảm giác trấn an: người nói thừa nhận khó khăn của khán giả. Trong ngữ cảnh khác, cùng một cụm từ có thể gây áp lực khiến người nghe chấp nhận một nhận định hoặc làm theo lời khuyên, vì vậy giọng điệu và bằng chứng đều quan trọng.
Luyện tập
Trong “Some of them were hard, trust me,”, trust me chủ yếu có tác dụng gì?
- Cụm này chính thức bảo đảm rằng mọi câu hỏi đều không thể trả lời.
- Cụm này yêu cầu khán giả giữ bí mật về các câu hỏi.
- Cụm này thêm lời bảo đảm cá nhân, thân thiện rằng người nói biết các câu hỏi đó khó.
Xem đáp án
Cụm này thêm lời bảo đảm cá nhân, thân thiện rằng người nói biết các câu hỏi đó khó.
And we're going to put other test videos over there,
3:20Và chúng tôi sẽ đặt các video kiểm tra khác ở đằng kia,
so you can just go and keep that mind firing. Thành ngữ
3:21để bạn có thể xem tiếp và giữ cho đầu óc luôn hoạt động.
Ẩn dụ vận hành trong keep that mind firing
Keep that mind firing sử dụng một ẩn dụ sinh động về sự kích hoạt: firing gợi đến các xi-lanh động cơ đánh lửa hoặc các tế bào thần kinh liên tục được kích hoạt. Tâm trí không thực sự bốc cháy hay nổ súng; cụm này có nghĩa là “tiếp tục suy nghĩ tích cực và đón nhận thử thách”. Cấu trúc keep + object + -ing thể hiện một hoạt động tiếp tục diễn ra. Ở đây, that mind nhấn mạnh tâm trí của người nghe theo cách vui tươi, khiến lời động viên nghe tràn đầy năng lượng và mang tính cá nhân.
Luyện tập
Sau một buổi học, huấn luyện viên nói: “Take another quiz to keep that mind firing.” Người đó đang khuyến khích điều gì?
- Đốt một thứ gì đó.
- Ngừng học và nghỉ ngay lập tức.
- Tiếp tục suy nghĩ tích cực và thử thách bản thân.
Xem đáp án
Tiếp tục suy nghĩ tích cực và thử thách bản thân.
You can follow us both on Instagram and Twitter with our handles just down here below. Cách dùng từ
3:23Bạn có thể theo dõi cả hai chúng tôi trên Instagram và Twitter qua tên tài khoản ngay bên dưới.
Handles trên mạng xã hội với nghĩa là tên người dùng công khai
Trong ngữ cảnh mạng xã hội này, handles có nghĩa là tên người dùng công khai dùng để nhận diện tài khoản của người nói và thường được viết với dấu @. Follow us ... with our handles có nghĩa là dùng những tên đó để tìm và theo dõi các tài khoản. Dạng số nhiều handles được dùng vì có nhiều tên người dùng được hiển thị. Handle là thông tin nhận diện tài khoản công khai, không phải thông tin đăng nhập bí mật.
Luyện tập
Câu nào dùng handles với cùng nghĩa về mạng xã hội như trong ví dụ?
- Send me your handles so I can tag your accounts.
- She handles customer questions every morning.
- The suitcase has two strong handles.
Xem đáp án
Send me your handles so I can tag your accounts.
And make sure you subscribe for our videos that come out every Thursday. Cụm động từ
3:27Và nhớ đăng ký kênh để xem video mới của chúng tôi vào mỗi thứ Năm.
come out với nghĩa là “được phát hành”
Ở đây, come out có nghĩa là được phát hành, xuất bản hoặc được cung cấp cho công chúng. Mệnh đề quan hệ that come out every Thursday cho người xem biết ngày phát hành định kỳ của các video. Với nghĩa này, nội dung là chủ ngữ: một video, cuốn sách, bộ phim, bài hát, tập chương trình hoặc bản cập nhật đều có thể come out. Ngữ cảnh truyền thông loại trừ nghĩa đen là đi ra từ bên trong một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tô nổi bật có nghĩa là “được phát hành”: The next episode will ____ on Friday.
Xem đáp án
come out