Tại sao dẫm phải đinh rỉ lại nguy hiểm đến vậy? - Louise Thwaites: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
658 từ 158 từ/phút

Giới thiệu video: Video y khoa này lần theo bệnh uốn ván từ một ca bệnh cổ đại do Hippocrates ghi lại đến hiểu biết hiện nay về nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và phòng ngừa. Nội dung giải thích cách bào tử vi khuẩn xâm nhập qua vết thương, cách độc tố làm rối loạn khả năng điều khiển cơ và lý do tiêm chủng vẫn thiết yếu dù cơ hội tiếp cận còn bất bình đẳng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. connection to rust is actually much less direct. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách actually đính chính một quan niệm phổ biến mà vẫn giữ mạch lập luận rõ ràng. Đồ vật gỉ sét có thể tạo ra vết thương nguy hiểm, nhưng bản thân gỉ sét không phải nguyên nhân trực tiếp gây uốn ván. 2. wreaks havoc on interneurons. — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận biết wreak havoc on là cách diễn đạt mạnh, chỉ việc gây tổn hại nghiêm trọng hoặc làm rối loạn lớn. Bạn có thể hiểu và sử dụng cụm này trong ngữ cảnh y khoa, khoa học, công nghệ và tin tức. 3. Yet, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Chú ý cách Yet, ở đầu câu tạo sự tương phản rõ giữa việc đã có vaccine hiệu quả và tình trạng trẻ sơ sinh vẫn tử vong ở nơi khả năng tiếp cận còn hạn chế. Dùng từ này để đưa ra một sự thật trái với kỳ vọng do câu trước tạo nên.

Nội dung bài học

In the 5th century, Văn hóa

0:07

Vào thế kỷ thứ 5,

Greek physician Hippocrates,

0:09

bác sĩ người Hy Lạp Hippocrates,

creator of the Hippocratic oath, Ghi chú

0:10

người tạo ra Lời thề Hippocrates,

Văn hóa

the Hippocratic oath với tư cách tên của lời thề đạo đức y khoa

Hippocratic oath là tên riêng của một lời thề truyền thống gắn với đạo đức y khoa. Cụm từ này thường được dùng làm biểu tượng cho trách nhiệm nghề nghiệp của bác sĩ, chứ không phải tên của một hành động thề thông thường. Trong đoạn này, việc gọi một người là người sáng lập lời thề ấy kết nối người đó với lịch sử y học và đạo đức y khoa. Nhận ra tên gọi này sẽ giúp người nghe hiểu ngay bối cảnh đó.

Luyện tập

Hippocratic oath chỉ điều gì trong ngữ cảnh này?

  1. Một lời hứa riêng lẻ mà Hippocrates đưa ra vào lúc đó
  2. Tên của một bệnh nhiễm trùng cổ đại
  3. Một lời thề truyền thống gắn với đạo đức y khoa
Xem đáp án

Một lời thề truyền thống gắn với đạo đức y khoa

was sailing with a very ill shipmaster.

0:12

đang chèo thuyền cùng một thuyền trưởng bị ốm rất nặng.

Văn hóa

In the 5th century, ...: Đặt sự việc vào khung thời gian lịch sử

In the 5th century nghĩa là vào thế kỷ thứ năm, một giai đoạn lịch sử kéo dài một trăm năm, chứ không phải năm thứ năm. Trong niên đại Công nguyên, thế kỷ thứ năm bao gồm các năm từ 401 đến 500; đó là trước hay sau Công nguyên phải dựa vào ngữ cảnh hoặc ký hiệu như BCE và CE, vì bản thân cụm từ không nêu thời đại. Đặt ở đầu câu, cụm giới từ này thiết lập khung thời gian trước khi giới thiệu Hippocrates và sự kiện. Mẫu có thể áp dụng lại là in the + số thứ tự + century.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành đúng câu và có nghĩa là đài quan sát được xây dựng trong thế kỷ thứ năm? The observatory was built ...

  1. in century five
  2. in the 5th year
  3. in the 5th century
Xem đáp án

in the 5th century

Ngữ pháp

creator of the Hippocratic oath, ...: Bổ sung thân phận bằng cụm đồng vị

Creator of the Hippocratic oath là một cụm danh từ đứng ngay sau Hippocrates và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Cụm này chỉ cùng một người và bổ sung thân phận hoặc vai trò của ông; đây không phải là chủ ngữ thứ hai và cũng không đưa vào một hành động mới. Đây là cụm đồng vị không hạn định. Cụm này thêm thông tin về một người đã được nêu tên, giúp phần giới thiệu ngắn gọn hơn. Có thể triển khai ý này thành Hippocrates, who created the Hippocratic oath, ... .

Luyện tập

Hãy đọc câu sau: "Nora, captain of the debate team, welcomed the guests." "captain of the debate team" có chức năng gì?

  1. một chủ ngữ thứ hai
  2. một cụm đồng vị bổ sung thông tin về Nora
  3. động từ chính
Xem đáp án

một cụm đồng vị bổ sung thông tin về Nora

The captain was suffering a nasty infection Cụm từ

0:15

Thuyền trưởng đang chịu đựng một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng

Cụm từ

suffering a nasty infection: suffer + tân ngữ trực tiếp

Trong was suffering a nasty infection, suffer nhận trực tiếp bệnh làm tân ngữ: vị thuyền trưởng đang trải qua tình trạng nhiễm trùng và những ảnh hưởng khó chịu của nó. Thì quá khứ tiếp diễn was suffering cho thấy đây là một tình trạng đang kéo dài vào lúc đó. Nasty ở đây mang sắc thái không trang trọng và có nghĩa là nghiêm trọng hoặc rất khó chịu. Từ này làm cho cách mô tả tình trạng nhiễm trùng mạnh hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của suffer, không dùng from: During the trip, he was ____ a painful infection.

Xem đáp án

suffering

that caused his jaws to press together, Ngữ pháp

0:17

khiến hai hàm của ông nghiến chặt vào nhau,

his teeth to lock up, Cụm động từ

0:19

răng bị khóa cứng lại,

Cụm động từ

Lock up: kẹt cứng và không thể cử động

Trong his teeth to lock up, lock up có nghĩa là “bị kẹt hoặc cứng lại đến mức không thể cử động bình thường”. Răng vẫn ép chặt vào nhau vì cơ hàm co thắt; không có ai khóa răng theo nghĩa đen. Đây là nghĩa nội động từ “bị kẹt” của cụm động từ này. Nó cũng có thể mô tả đầu gối, bánh xe hoặc động cơ đột ngột không thể chuyển động.

Luyện tập

Trong câu “The old machine locked up during the test,” locked up có nghĩa là gì?

  1. Nó được cố ý cất ở một nơi có khóa.
  2. Nó được tắt để bảo trì định kỳ.
  3. Nó bị kẹt và không thể chuyển động bình thường.
Xem đáp án

Nó bị kẹt và không thể chuyển động bình thường.

and the muscles in his neck and spine to spasm.

0:21

và các cơ ở cổ và cột sống bị co thắt.

Ngữ pháp

Caused his jaws to press together: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một điều khiến người hoặc vật thực hiện hành động hay gặp một kết quả. Ở đây, bệnh nhiễm trùng là nguyên nhân, his jaws là bộ phận cơ thể chịu tác động, còn to press together nêu kết quả chứ không phải mục đích. Sau caused, câu liệt kê ba kết quả song song: his jaws to press together, his teeth to lock up và the muscles ... to spasm. Hai cụm sau vẫn phụ thuộc vào caused dù từ này không được lặp lại.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu đúng của leave để hoàn thành cấu trúc gây khiến: The alarm caused everyone ____ the building.

Xem đáp án

to leave

Hippocrates dutifully recorded these symptoms, Cụm từ

0:24

Hippocrates đã ghi chép lại những triệu chứng này một cách cẩn thận,

Cụm từ

recorded these symptoms: ghi chép các quan sát y khoa

Recorded these symptoms có nghĩa là các triệu chứng quan sát được đã được viết lại hoặc lưu giữ để có thể xem lại sau này. Ở đây, record là động từ ở thì quá khứ và these symptoms là tân ngữ của nó. Trong lời kể về y khoa, record thường có nghĩa là ghi chép thông tin lâm sàng. Thông thường, từ này không có nghĩa là thu âm hoặc quay video.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh y khoa này, recorded these symptoms có nghĩa là gì?

  1. Chữa khỏi hoàn toàn các triệu chứng
  2. Viết lại hoặc lưu thông tin về các triệu chứng trong hồ sơ chính thức
  3. Thu âm các triệu chứng
Xem đáp án

Viết lại hoặc lưu thông tin về các triệu chứng trong hồ sơ chính thức

but he was unable to treat the mysterious disease. Ngữ pháp

0:27

nhưng ông không thể điều trị được căn bệnh bí ẩn này.

Ngữ pháp

unable to treat: be unable to + động từ

Was unable to treat có cấu trúc be + unable + to + động từ nguyên mẫu. Cụm này cho biết sự hạn chế về kiến thức, khả năng, công cụ hoặc hoàn cảnh khiến việc điều trị không thể thực hiện được. Cấu trúc này trình bày một hạn chế khách quan, không phải quyết định không điều trị. Nó trang trọng hơn could not một chút và phù hợp với lời kể y khoa hoặc văn viết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng be unable to để diễn tả rằng việc điều trị là không thể: Because the necessary medicine was unavailable, the doctors were ____ the patient.

Xem đáp án

unable to treat

And six days later,

0:29

Và sáu ngày sau,

the shipmaster succumbed to his illness. Cách dùng từ

0:30

thuyền trưởng đã không qua khỏi vì bạo bệnh.

Cách dùng từ

succumbed to his illness: cách nói trang trọng rằng căn bệnh đã gây tử vong

Trong câu này, succumbed to his illness có nghĩa là căn bệnh cuối cùng đã gây ra cái chết của thuyền trưởng. Succumb to mang ý không còn khả năng chống lại điều gì đó; khi tân ngữ là một căn bệnh nghiêm trọng, đây là cách nói trang trọng và gián tiếp của died from the illness. Cụm từ này diễn tả kết quả tử vong, chứ không chỉ đơn giản là mắc bệnh hoặc trở nặng.

Luyện tập

Câu tiếng Anh "The patient later succumbed to the infection." có nghĩa là gì?

  1. Cuối cùng bệnh nhân đã tử vong vì nhiễm trùng.
  2. Bệnh nhân quyết định nghiên cứu tình trạng nhiễm trùng.
  3. Cuối cùng bệnh nhân đã hồi phục sau nhiễm trùng.
Xem đáp án

Cuối cùng bệnh nhân đã tử vong vì nhiễm trùng.

Today,

0:34

Ngày nay,

we know this account to be one of the first recorded cases of tetanus. Ghi chú

0:34

chúng ta biết ghi chép này là một trong những trường hợp uốn ván được ghi nhận đầu tiên.

Ngữ pháp

know this account to be: know + tân ngữ + to be + bổ ngữ

Know this account to be sử dụng cấu trúc know + tân ngữ + to be + bổ ngữ. This account là tân ngữ được đánh giá, còn one of the first recorded cases of tetanus là bổ ngữ xác định tân ngữ đó là gì. Cấu trúc này có nghĩa là “biết rằng tân ngữ là...” và to be không diễn tả mục đích. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn, trang trọng thay cho We know that this account is one of the first recorded cases of tetanus.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc trang trọng know + tân ngữ + to be + bổ ngữ: Investigators know the signature ____ genuine.

Xem đáp án

to be

Cụm từ

những ca uốn ván đầu tiên được ghi nhận

Trong one of the first recorded cases of tetanus, recorded cases chỉ những ca được mô tả trong tài liệu hoặc các hồ sơ đáng tin cậy khác. Cụm từ này nói đến những ca sớm nhất có thể được kiểm chứng qua các ghi chép còn lại; recorded ở đây không có nghĩa là được thu âm hay quay video. Cấu trúc one of the first + danh từ số nhiều cho thấy ca này thuộc một nhóm ca ở giai đoạn đầu, chứ không khẳng định đây là ca đầu tiên duy nhất trong lịch sử. cases of tetanus nghĩa là những ca uốn ván.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, first recorded cases of tetanus có nghĩa là gì?

  1. những ca đầu tiên từng xảy ra
  2. những ca sớm nhất được ghi chép trong các hồ sơ còn lại
  3. những ca được thu vào bản ghi âm
Xem đáp án

những ca sớm nhất được ghi chép trong các hồ sơ còn lại

And thankfully,

0:38

Và thật may mắn,

modern physicians are much more prepared to handle this peculiar infection. Cụm từ

0:39

các bác sĩ hiện đại đã chuẩn bị tốt hơn nhiều để xử lý tình trạng nhiễm trùng đặc biệt này.

Cụm từ

sẵn sàng hơn rất nhiều để xử lý

be prepared to handle có nghĩa là có kiến thức, công cụ, kế hoạch hoặc sự sẵn sàng cần thiết để xử lý một việc. Trong câu này, handle có nghĩa là xử lý hoặc điều trị tình trạng nhiễm trùng, không phải cầm nó trên tay. much more prepared là dạng so sánh được nhấn mạnh, cho thấy các bác sĩ hiện đại sẵn sàng hơn rất nhiều so với các bác sĩ trong bối cảnh y tế trước đây. Cấu trúc là be much more prepared to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: After the safety drill, the crew was ___ unexpected delays.

  1. much more prepare to handle
  2. much more prepared to handle
  3. much more prepared handling
Xem đáp án

much more prepared to handle

Unlike other common bacterial infections Mạch ý

0:43

Không giống như các bệnh nhiễm khuẩn phổ biến khác

like tuberculosis and strep throat,

0:45

như bệnh lao và viêm họng liên cầu khuẩn,

tetanus doesn't pass from person to person. Cụm từ

0:48

bệnh uốn ván không lây từ người sang người.

Mạch ý

Unlike other common bacterial infections: mở đầu bằng sự đối chiếu

Ở đầu câu, Unlike + cụm danh từ nêu nhóm được dùng để so sánh trước khi mệnh đề chính trình bày điểm khác biệt quan trọng. Ở đây, cụm other common bacterial infections là nhóm so sánh; chủ ngữ của mệnh đề chính là tetanus, không phải infections. Cấu trúc này bắt đầu bằng một điểm tham chiếu quen thuộc rồi nhấn mạnh chủ đề đang nói đến khác ra sao. Đây là cách tổ chức thông tin thường gặp trong các lời giải thích mang tính sự thật.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm unlike ở đầu câu để so sánh những đối tượng tương ứng với nhau về mặt logic?

  1. Unlike most birds can fly, penguins cannot.
  2. Unlike most birds, the ocean is cold.
  3. Unlike most birds, penguins cannot fly.
Xem đáp án

Unlike most birds, penguins cannot fly.

Cụm từ

pass from person to person: lây truyền từ người sang người

Trong câu này, pass có nghĩa là lan truyền hoặc được truyền đi. Pass from person to person mô tả một căn bệnh, mầm bệnh hoặc thông tin di chuyển từ người này sang người khác. Cấu trúc from ... to ... đánh dấu đường truyền giữa nguồn và người nhận. Ở đây, pass không có nghĩa là đi ngang qua một vật gì đó hoặc thi đỗ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu bằng cách dùng person hai lần: This virus can pass ____ through close contact.

Xem đáp án

from person to person

Instead,

0:51

Thay vào đó,

the offending bacterium Cách dùng từ

0:51

loại vi khuẩn gây bệnh

known as Clostridium tetani Cụm từ

0:53

được gọi là Clostridium tetani

infects the body through cuts and abrasions. Cách dùng từ

0:55

lây nhiễm vào cơ thể qua các vết cắt và vết trầy xước.

Cách dùng từ

offending bacterium: offending mang nghĩa gây ra vấn đề

Trong offending bacterium, offending có nghĩa là chịu trách nhiệm cho vấn đề hoặc gây ra tác hại. Từ này xác định vi khuẩn là nguồn gây nhiễm trùng, giống như gọi nó là thủ phạm. Ở đây, từ này không mang nghĩa “xúc phạm” liên quan đến offensive. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là the offending + danh từ, dùng để chỉ một vật, chất hoặc bộ phận cụ thể đang gây ra vấn đề được nhắc đến.

Luyện tập

Trong một báo cáo an toàn, the offending ingredient có nghĩa là gì?

  1. thành phần gây ra vấn đề
  2. một thành phần được khen vì vô hại
  3. một thành phần cảm thấy bị xúc phạm
Xem đáp án

thành phần gây ra vấn đề

Cụm từ

known as Clostridium tetani: dùng known as để giới thiệu tên gọi

known as + tên gọi có nghĩa là “được gọi bằng tên đó”. Ở đây, known as Clostridium tetani đứng sau bacterium và cung cấp tên khoa học chính thức của vi khuẩn. Về ngữ pháp, đây là mệnh đề quan hệ rút gọn: bacterium which is known as Clostridium tetani. Vì cụm này bổ nghĩa cho bacterium, hành động chính của câu vẫn là infects.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong ghi chú này dùng để giới thiệu tên gọi: The rescue dog is ____ Captain.

Xem đáp án

known as

Cách dùng từ

through cuts and abrasions: qua các vết cắt và vết trầy xước

Trong câu này, through giới thiệu con đường mà nhiễm trùng xâm nhập vào cơ thể: các chỗ hở do vết cắt và vết trầy xước tạo ra. Từ này mang nghĩa “qua, thông qua”, chứ không chỉ diễn tả chuyển động từ phía này sang phía kia của một địa điểm. Cut là vết thương do vật sắc gây ra, còn abrasion là tổn thương trên bề mặt da do cọ xát hoặc cào xước. Cụm từ này cũng có thể dùng để mô tả cách vi trùng hoặc các chất xâm nhập qua vùng da bị tổn thương.

Luyện tập

Trong “Germs can enter the body through a small abrasion,” through a small abrasion có nghĩa là gì?

  1. đi vào sau khi vết trầy xước nhỏ đã lành
  2. đi vào qua vết trầy xước nhỏ đó
  3. đi bên cạnh vết trầy xước nhỏ mà không xâm nhập qua đó
Xem đáp án

đi vào qua vết trầy xước nhỏ đó

These infection sites are why tetanus is so strongly associated with rusty nails and scrap metal, Cụm từ

0:58

Các vị trí nhiễm trùng này là lý do tại sao bệnh uốn ván có liên quan chặt chẽ với đinh gỉ và kim loại phế liệu,

which can cause such wounds.

1:04

những thứ có thể gây ra những vết thương như vậy.

Cụm từ

so strongly associated with rusty nails and scrap metal: có liên hệ rất chặt chẽ với đinh gỉ và kim loại phế liệu

Be associated with có nghĩa là “có liên hệ với” hoặc “thường được mọi người liên tưởng cùng nhau”. Strongly cho biết mối liên hệ chặt chẽ, còn so nhấn mạnh mức độ rất cao của mối liên hệ đó trong câu này. Bản thân cụm từ chỉ nêu mối liên hệ, không nêu quan hệ nhân quả trực tiếp. Ở đây, đinh gỉ và kim loại phế liệu được liên hệ với bệnh uốn ván vì chúng có thể tạo ra những vết thương trở thành vị trí nhiễm trùng; câu không nói rằng chính lớp gỉ gây ra bệnh uốn ván.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về “X is strongly associated with Y”: chỉ riêng cụm từ này đã chứng minh rằng Y trực tiếp gây ra X.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But the condition's connection to rust is actually much less direct. Mạch ý

1:06

Nhưng mối liên hệ của căn bệnh này với rỉ sét thực chất ít trực tiếp hơn nhiều.

Mạch ý

connection to rust is actually much less direct: điều chỉnh giả định về quan hệ nhân quả trực tiếp

Cụm này trước hết nêu một mối liên hệ quen thuộc, sau đó dùng actually để báo hiệu rằng cách giải thích đơn giản cần được điều chỉnh. Tác giả không củng cố mối liên hệ với gỉ sắt mà đang diễn đạt nó chính xác hơn. Much less direct làm yếu đi cách hiểu theo quan hệ nguyên nhân và kết quả trực tiếp. Nó không có nghĩa là hoàn toàn không có mối liên hệ. Ý của câu là gỉ sắt không phải nguyên nhân trực tiếp; các yếu tố như vi khuẩn và môi trường của vết thương mới giải thích mối quan hệ này.

Luyện tập

Trong một lời giải thích, câu "the connection is actually much less direct" có chức năng gì?

  1. Nó củng cố ý cho rằng gỉ sắt trực tiếp gây ra căn bệnh.
  2. Nó điều chỉnh một cách hiểu nhân quả quá trực tiếp.
  3. Nó khẳng định gỉ sắt và căn bệnh không bao giờ có thể liên quan theo bất kỳ cách nào.
Xem đáp án

Nó điều chỉnh một cách hiểu nhân quả quá trực tiếp.

Clostridium tetani bacteria are often found in soil, manure, and dead leaves,

1:11

Vi khuẩn Clostridium tetani thường được tìm thấy trong đất, phân động vật và lá rụng,

where they can survive for years in the form of spores, Cách dùng từ

1:16

nơi chúng có thể tồn tại nhiều năm dưới dạng bào tử,

even amidst extreme heat and dryness. Cách dùng từ

1:18

ngay cả giữa môi trường nhiệt độ cao và khô hạn khắc nghiệt.

Cách dùng từ

in the form of spores: mô tả trạng thái tồn tại của một vật

In the form of + danh từ cho biết trạng thái, hình dạng hoặc định dạng mà một vật tồn tại dưới đó. Ở đây, in the form of spores có nghĩa là vi khuẩn tồn tại dưới dạng bào tử; form mang nghĩa “hình thức hoặc trạng thái”, không phải một biểu mẫu cần điền. Cụm này phổ biến trong các lời giải thích khoa học vì nó liên kết một vật với dạng tồn tại giúp một quá trình hoặc điều kiện trở nên khả thi. Trong câu này, dạng bào tử giúp giải thích khả năng tồn tại nhiều năm giữa nhiệt độ và độ khô cực đoan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “dưới một dạng vật lý cụ thể”: The medicine is available ____ a skin patch.

Xem đáp án

in the form of

Cách dùng từ

even amidst extreme heat and dryness: ngay cả giữa cái nóng và sự khô hạn khắc nghiệt

Amidst là giới từ có nghĩa là “ở giữa” hoặc “được bao quanh bởi”. Ở đây, từ này giới thiệu những điều kiện khắc nghiệt mà bào tử vẫn sống sót trong đó; nó không nêu nguyên nhân khiến bào tử sống sót. Even thêm ý nhấn mạnh nhượng bộ: sự sống sót vẫn tiếp diễn bất chấp những điều kiện vốn thường khiến việc đó trở nên khó khăn. Mẫu even amidst + cụm danh từ có thể được dùng để làm nổi bật một môi trường hoặc hoàn cảnh đặc biệt bất ngờ.

Luyện tập

Câu nào nói rằng công việc tiếp tục trong những điều kiện xung quanh mà không nói những điều kiện đó là nguyên nhân?

  1. The work continued amidst loud protests.
  2. The work continued because of loud protests.
  3. The work ended before the loud protests began.
Xem đáp án

The work continued amidst loud protests.

These piles of organic material can sit undisturbed for long periods, Cụm từ

1:21

Những đống vật chất hữu cơ này có thể nằm yên không bị xáo trộn trong thời gian dài,

potentially concealing old metal,

1:25

có khả năng che giấu những kim loại cũ,

which rusts over time.

1:27

đang rỉ sét theo thời gian.

Cụm từ

sit undisturbed: nằm yên, không bị xáo trộn

Khi chủ ngữ là một vật vô tri, sit có thể có nghĩa là “vẫn ở đó” hoặc “được để lại” tại một nơi hay trong một trạng thái; nó không mô tả hành động ngồi xuống. Undisturbed là bổ ngữ mô tả trạng thái của chủ ngữ. Kết hợp lại, sit undisturbed có nghĩa là vẫn ở nguyên trong một khoảng thời gian mà không bị chạm vào, di chuyển, kiểm tra hoặc can thiệp theo cách khác. Ngữ cảnh quyết định loại can thiệp nào được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của sit undisturbed: The sealed crate ____ in a locked storeroom for thirty years.

Xem đáp án

sat undisturbed

So, if someone does blunder into this environment and cuts themselves, Cách dùng từ

1:29

Do đó, nếu có ai vô tình đi vào môi trường này và bị thương,

it would likely increase their odds of infection, Cụm từ

1:33

điều đó có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng,

Cách dùng từ

does blunder into: nhấn mạnh việc vô tình đi vào

Blunder into là một cụm động từ có nghĩa là đi vào một nơi hoặc rơi vào một tình huống một cách vô tình, vụng về hoặc thiếu suy nghĩ. Cụm này mang đánh giá tiêu cực rằng việc đi vào là một sai lầm, chứ không phải hành động bình tĩnh và có kế hoạch. Ở đây, does là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Nó giữ blunder ở dạng nguyên mẫu và nhấn mạnh rằng người đó thực sự đi vào môi trường ấy do nhầm lẫn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp does, blunder và into theo đúng thứ tự: If Maya ____ the restricted area, security will guide her out.

Xem đáp án

does blunder into

Cụm từ

increase their odds of infection: làm tăng khả năng nhiễm trùng

Increase someone's odds of something có nghĩa là làm cho một kết quả có nhiều khả năng xảy ra hơn đối với người đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là increase + từ hạn định sở hữu + odds of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, their cho biết khả năng của ai thay đổi, còn infection nêu kết quả có thể xảy ra. Odds là danh từ số nhiều chỉ khả năng, không có nghĩa là những thứ kỳ lạ. Khả năng cao hơn không có nghĩa là kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp increase, your và odds of theo đúng thứ tự: Wearing a seat belt can ____ avoiding serious injury.

Xem đáp án

increase your odds of

especially since rusty metal can create jagged wounds Ghi chú

1:35

đặc biệt là vì kim loại rỉ sét có thể tạo ra các vết thương nham nhở

with lots of deoxygenated dead tissue for them to latch onto. Cụm động từ

1:38

với rất nhiều mô chết thiếu oxy để chúng bám vào.

Mạch ý

especially since: thêm một lý do đặc biệt quan trọng

Especially since dùng để thêm một lý do đặc biệt mạnh hoặc đáng chú ý sau một nhận định. Cụm này giúp sắp xếp thông tin bằng cách làm nổi bật lý do đứng sau, thay vì trình bày nó như một chi tiết bổ sung bình thường. Trong câu này, since có nghĩa là because, tức là vì, chứ không chỉ thời gian kể từ khi. Sau especially since là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Chọn câu dùng đúng especially since để thêm một lý do đặc biệt mạnh.

  1. Let's leave early, especially since the forecast calling for snow.
  2. Let's leave early, especially when the forecast calls for snow.
  3. Let's leave early, especially since the forecast calls for snow.
Xem đáp án

Let's leave early, especially since the forecast calls for snow.

Cách dùng từ

jagged wounds: vết thương có mép không đều

Jagged mô tả một mép thô ráp, không đều và không ngay ngắn, thường có những phần trông nhọn hoặc như bị rách. Trong jagged wounds, từ này cho biết mép vết thương trông như thế nào, chứ không cho biết vết thương nghiêm trọng đến mức nào. Cụm từ này nhận diện vết thương dựa trên hình dạng. Một jagged wound cũng có thể sâu, đau hoặc bị nhiễm trùng, nhưng bản thân jagged không bao hàm những ý đó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với jagged wound?

  1. Vết thương sâu nhưng có mép nhẵn
  2. Vết thương có mép thô ráp và không đều
  3. Bất kỳ vết thương nào gây đau
Xem đáp án

Vết thương có mép thô ráp và không đều

Cụm động từ

latch onto: bám chắc vào

Latch onto là một cụm động từ, có nghĩa là bám chắc vào hoặc nắm chặt một thứ gì đó. Trong đoạn này, them chỉ các vi khuẩn, còn đối tượng được hiểu sau onto là dead tissue đã được nhắc đến trước đó. Vì vậy, ý câu là các vi khuẩn có thể bám chắc vào mô này. Cụm từ này gợi ý sự bám dính chắc chắn chứ không chỉ là tiếp xúc trong thời gian ngắn. Nó cũng có thể dùng theo nghĩa bóng khi ai đó nhanh chóng nắm lấy một ý tưởng, chi tiết hoặc cơ hội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The baby monkey ____ its mother's fur during the climb.

Xem đáp án

latched onto

Once in the body, Mạch ý

1:43

Khi vào cơ thể,

the spores begin to germinate. Cách dùng từ

1:44

các bào tử bắt đầu nảy mầm.

Mạch ý

Once in the body, ...: đánh dấu một giai đoạn mới

Once in the body là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Ở đây, once có nghĩa là ngay khi điều kiện được đáp ứng, và ý đầy đủ gần với once the spores are in the body. Chủ ngữ và động từ be được lược bỏ vì the spores cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Đặt ở đầu câu, cụm này đánh dấu thời điểm quá trình chuyển sang một giai đoạn mới. Trong câu này, once không có nghĩa là một lần.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng once cộng với một cụm chỉ trạng thái rút gọn?

  1. One inside the lab, visitors must wear safety glasses.
  2. Once inside the lab, visitors must wear safety glasses.
  3. Once visitors inside the lab, must wear safety glasses.
Xem đáp án

Once inside the lab, visitors must wear safety glasses.

Cách dùng từ

spores begin to germinate: các bào tử bắt đầu nảy mầm

Ở đây, germinate có nghĩa là thoát khỏi trạng thái ngủ và bắt đầu phát triển tích cực. Chủ ngữ là spores, vì vậy động từ này mô tả sự nảy mầm của bào tử chứ không chỉ dùng cho hạt của thực vật. Cấu trúc begin to germinate tập trung vào thời điểm bắt đầu của quá trình sinh học đó.

Luyện tập

germinate có nghĩa là gì trong câu “The dormant spores begin to germinate when moisture returns”?

  1. Chúng lập tức biến mất khỏi môi trường.
  2. Chúng tiếp tục ở trạng thái ngủ và ngừng phát triển.
  3. Chúng thoát khỏi trạng thái ngủ và bắt đầu phát triển tích cực.
Xem đáp án

Chúng thoát khỏi trạng thái ngủ và bắt đầu phát triển tích cực.

This process releases several toxins,

1:45

Quá trình này giải phóng một số loại độc tố,

including deadly tetanus toxin.

1:48

bao gồm cả độc tố uốn ván chết người.

Nerve endings soak up this toxin, Cụm động từ

1:51

Các đầu dây thần kinh hấp thụ loại độc tố này,

Cụm động từ

soak up: hấp thụ

Soak up có nghĩa là hấp thụ hoặc tiếp nhận. Trong câu này, cụm từ cho biết các đầu tận cùng thần kinh hấp thụ độc tố; nó không có nghĩa là chúng được đặt vào chất lỏng để ngâm. Cụm động từ này có thể mô tả sự hấp thụ vật lý, như khăn hút nước, hoặc sự hấp thụ theo nghĩa bóng, như tiếp thu thông tin hay tận hưởng ánh nắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “hấp thụ”: A dry sponge can ____ the spilled milk.

Xem đáp án

soak up

drawing it into the brain and spinal cord, Ngữ pháp

1:53

kéo nó vào não và tủy sống,

where it wreaks havoc on interneurons. Thành ngữ

1:55

nơi nó tàn phá các tế bào thần kinh trung gian.

Ngữ pháp

drawing it into: mệnh đề -ing diễn tả một quá trình liên kết

Ở đây, drawing it into the brain and spinal cord là mệnh đề phân từ hiện tại bổ sung phần tiếp theo có liên hệ chặt chẽ của quá trình: các đầu tận cùng thần kinh hấp thụ độc tố và qua đó đưa độc tố vào hệ thần kinh trung ương. It chỉ this toxin, còn draw có nghĩa là “kéo hoặc đưa vào”, không phải “vẽ”. Sau dấu phẩy, mệnh đề -ing có thể diễn đạt gọn một hành động đi kèm hành động chính hoặc là kết quả trực tiếp của hành động đó. Chủ thể được hiểu ngầm thường là chủ ngữ của mệnh đề chính; trong câu này, nerve endings thực hiện cả hai hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của draw: The fan creates low pressure, ____ fresh air into the room.

Xem đáp án

drawing

Thành ngữ

wreaks havoc on: gây thiệt hại hoặc gián đoạn nghiêm trọng

Wreak havoc on something là một cụm từ cố định, có nghĩa là gây thiệt hại, gián đoạn hoặc hỗn loạn nghiêm trọng cho một đối tượng. Ở đây, độc tố gây rối loạn và làm tổn hại nặng nề các nơron trung gian, những tế bào thần kinh giúp truyền và xử lý tín hiệu trong não và tủy sống. Cụm này mạnh và giàu hình ảnh hơn so với chỉ dùng affect. Hãy hiểu wreak havoc on như một đơn vị hoàn chỉnh thay vì dịch riêng từng từ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của wreak havoc on để hoàn thành câu: The ransomware ____ the hospital's computer systems for hours.

Xem đáp án

wreaked havoc on

Typically, these work alongside motor neurons to regulate our muscle actions, Cụm từ

1:57

Thông thường, chúng làm việc cùng với các tế bào thần kinh vận động để điều chỉnh các hoạt động cơ bắp của chúng ta,

Cụm từ

work alongside: phối hợp với một người hoặc hệ thống khác

Trong câu này, work alongside có nghĩa là “làm việc cùng” hoặc “hoạt động phối hợp với”. Các nơron trung gian và nơron vận động đảm nhận những vai trò liên kết với nhau trong việc điều chỉnh hoạt động của cơ bắp. Mặc dù alongside có thể mô tả vị trí vật lý, work alongside thường diễn tả sự phối hợp về chức năng. Người hoặc vật không nhất thiết phải thực sự ở cạnh nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “phối hợp với”: Our designers ____ local engineers on every project.

Xem đáp án

work alongside

from endeavors as complex as kicking a ball Ngữ pháp

2:01

từ những nỗ lực phức tạp như đá bóng

to those as simple as breathing.

2:04

cho đến những việc đơn giản như hít thở.

Ngữ pháp

from endeavors as complex as ... to those as simple as ...: đánh dấu một phạm vi

Mẫu from A to B xác định hai đầu của một phạm vi. Ở đây, mỗi đầu được mở rộng bằng as + tính từ + as + ví dụ: as complex as kicking a ball và as simple as breathing. Phạm vi này cũng bao gồm các mức độ nằm giữa hai ví dụ, chứ không chỉ riêng hai đầu. Từ those thay cho danh từ số nhiều endeavors xuất hiện trước đó, ở đây được hiểu là các hoạt động cơ bắp. Nhờ vậy, đầu thứ hai giữ cấu trúc song song mà không cần lặp lại danh từ: from endeavors ... to those ....

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai đầu song song để thể hiện một phạm vi và dùng those thay cho routes?

  1. The guide covers routes between those as short as one kilometer to those as long as twenty kilometers.
  2. The guide covers routes from those as short than one kilometer to those as long than twenty kilometers.
  3. The guide covers routes from those as short as one kilometer to those as long as twenty kilometers.
Xem đáp án

The guide covers routes from those as short as one kilometer to those as long as twenty kilometers.

But by blocking neurotransmitters released by interneurons, Ngữ pháp

2:06

Nhưng bằng cách chặn các chất dẫn truyền thần kinh do các tế bào thần kinh trung gian giải phóng,

tetanus toxin causes uncontrollable muscle contractions and spasms. Cụm từ

2:09

độc tố uốn ván gây ra các cơn co thắt và co giật cơ bắp không thể kiểm soát.

Ngữ pháp

by blocking ... released by ...: giải thích cơ chế

Cụm từ mở đầu by blocking neurotransmitters released by interneurons giải thích cơ chế tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua hành động” và động từ theo sau dùng dạng -ing: by + động từ-ing. Trong cụm này, released by interneurons là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho neurotransmitters. Nó có nghĩa là “các chất dẫn truyền thần kinh được neuron trung gian giải phóng”, giúp văn bản khoa học xác định đối tượng liên quan một cách ngắn gọn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng by + -ing để giải thích cơ chế và dùng cụm phân từ quá khứ để bổ nghĩa cho particles?

  1. The filter cleans the air by trapping particles carried through the vents.
  2. The filter cleans the air by trapping particles carry through the vents.
  3. The filter cleans the air by trap particles carried through the vents.
Xem đáp án

The filter cleans the air by trapping particles carried through the vents.

Cụm từ

cause + danh từ chỉ triệu chứng: causes muscle contractions and spasms

Trong phần giải thích y khoa, cause có thể nhận trực tiếp một triệu chứng hoặc kết quả thể chất làm tân ngữ: cause + cụm danh từ. Ở đây, causes liên kết tetanus toxin với hai kết quả là uncontrollable muscle contractions and spasms. Trong ngữ cảnh này, contractions có nghĩa là sự co cơ, không phải dạng ngôn ngữ rút gọn như don’t. Uncontrollable cho biết các cơn co cơ và co thắt xảy ra ngoài ý muốn hoặc không thể kiểm soát.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của cause để hoàn thành câu: Prolonged heat exposure can ____ dizziness and nausea.

Xem đáp án

cause

Typically,

2:14

Thông thường,

within 7 to 10 days of infection, Ngữ pháp

2:14

trong vòng 7 đến 10 ngày sau khi nhiễm bệnh,

patients begin experiencing general aches,

2:16

bệnh nhân bắt đầu gặp tình trạng đau nhức toàn thân,

trouble swallowing, Cụm từ

2:19

khó nuốt,

and lockjaw. Cách dùng từ

2:20

và cứng hàm.

Ngữ pháp

within 7 to 10 days of infection: đánh dấu khoảng thời gian sau khi nhiễm bệnh

Within 7 to 10 days of infection xác định khoảng thời gian mà các triệu chứng bắt đầu xuất hiện. Trong ngữ cảnh này, infection là sự kiện tham chiếu, nên thời gian được tính về phía trước kể từ lúc nhiễm bệnh. Cụm này bổ nghĩa cho begin experiencing; nó cho biết thời điểm triệu chứng bắt đầu chứ không cho biết triệu chứng kéo dài bao lâu. Nói chung, within + khoảng thời gian + of + sự kiện đặt một việc trong giới hạn hoặc khoảng thời gian được tính từ sự kiện đó.

Luyện tập

“The lab will send the result within five days of receiving the sample” có nghĩa là gì?

  1. Phòng xét nghiệm sẽ dành đúng năm ngày để thực hiện việc gửi kết quả.
  2. Phòng xét nghiệm chỉ gửi kết quả sau khi đã qua hơn năm ngày.
  3. Phòng xét nghiệm sẽ gửi kết quả chậm nhất là năm ngày sau khi nhận mẫu.
Xem đáp án

Phòng xét nghiệm sẽ gửi kết quả chậm nhất là năm ngày sau khi nhận mẫu.

Cụm từ

trouble swallowing: dùng trouble + -ing để diễn tả sự khó khăn

Trouble swallowing là một cụm danh từ có nghĩa là gặp khó khăn khi thực hiện hành động nuốt. Trong danh sách triệu chứng này, cụm đó đứng sau experiencing: patients begin experiencing ... trouble swallowing. Cấu trúc có thể áp dụng trong nhiều tình huống là have trouble + -ing, như have trouble sleeping và have trouble breathing. Swallowing là dạng -ing gọi tên hành động gây khó khăn; nó không phải thì hiện tại tiếp diễn vì không có dạng nào của be.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trouble + dạng -ing của read: Maya has ____ the small print.

Xem đáp án

trouble reading

Cách dùng từ

lockjaw: tình trạng cứng hàm khiến khó mở miệng

Lockjaw là tên của một triệu chứng: hàm bị cứng nghiêm trọng hoặc co thắt cơ khiến người bệnh khó mở miệng. Trong câu này, nó được liệt kê cùng với đau nhức toàn thân và khó nuốt như một trong những triệu chứng bệnh nhân bắt đầu gặp phải. Từ này kết hợp lock và jaw, nhưng không diễn tả hành động ai đó dùng khóa để khóa hàm theo nghĩa đen. Nó có liên hệ chặt chẽ với bệnh uốn ván, dù bản thân từ này gọi tên triệu chứng chứ không phải kết quả chẩn đoán.

Luyện tập

Trong một mô tả về sức khỏe, lockjaw có nghĩa là gì?

  1. Hành động dùng khóa để cố định hàm
  2. Đau răng do thức ăn lạnh
  3. Hàm bị cứng hoặc co thắt khiến khó mở miệng
Xem đáp án

Hàm bị cứng hoặc co thắt khiến khó mở miệng

The head and neck tend to show symptoms first. Cụm từ

2:22

Đầu và cổ có xu hướng biểu hiện triệu chứng đầu tiên.

Cụm từ

tend to show symptoms first: xu hướng thường gặp nhưng không chắc chắn

Tend to + động từ nguyên mẫu mô tả một quy luật thường gặp hoặc khả năng, chứ không phải kết quả luôn xảy ra. Ở đây, tend to show symptoms first có nghĩa là đầu và cổ thường là những vùng biểu hiện triệu chứng sớm nhất, nhưng vẫn có thể có ngoại lệ. Show symptoms nghĩa là “biểu hiện dấu hiệu bệnh”, còn first đặt sự việc này sớm hơn thời điểm xuất hiện triệu chứng ở các vùng khác.

Luyện tập

Đúng hay sai: “The head and neck tend to show symptoms first” nói rằng điều này xảy ra trong mọi trường hợp, không có ngoại lệ.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But as the toxin spreads, Ngữ pháp

2:24

Nhưng khi độc tố lây lan,

stronger muscle groups become more rigid,

2:26

các nhóm cơ khỏe hơn trở nên cứng hơn,

leading to a frightening arching of the back. Ngữ pháp

2:28

dẫn đến tình trạng cong lưng vô cùng đáng sợ.

Ngữ pháp

as the toxin spreads: as diễn tả sự thay đổi theo tiến trình

Ở đây, as mở đầu một quá trình đang diễn ra: độc tố đang lan rộng. Mệnh đề chính mô tả một thay đổi phát triển đồng thời: các nhóm cơ khỏe hơn trở nên cứng hơn. Cấu trúc as + mệnh đề có thể cho thấy một tình huống thay đổi khi một quá trình khác diễn tiến. Trong câu này, as biểu thị quan hệ thời gian, gần với “trong khi” hoặc “khi... dần diễn ra”; nó không có nghĩa là “với vai trò là”, và trọng tâm không chỉ đơn thuần là nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy một tình huống thay đổi trong khi một quá trình khác đang phát triển?

  1. Do it as the instructions say.
  2. She works as a designer.
  3. As the sky grows darker, the streetlights become easier to see.
Xem đáp án

As the sky grows darker, the streetlights become easier to see.

Ngữ pháp

leading to a frightening arching of the back: bổ sung kết quả

Leading to a frightening arching of the back là một mệnh đề kết quả dạng -ing. Nó gắn với toàn bộ phát biểu phía trước và trình bày việc lưng cong ưỡn như hậu quả của việc các cơ trở nên cứng hơn. Ý đầy đủ có thể được triển khai thành and this leads to a frightening arching of the back. Trong lead to, to là giới từ, vì vậy ở đây nó được theo sau bởi cụm danh từ a frightening arching of the back.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của lead to: The road was closed after the storm, ____ long delays for commuters.

Xem đáp án

leading to

Left untreated, Ngữ pháp

2:31

Nếu không được điều trị,

these spasms become more extreme,

2:32

những cơn co giật này trở nên cực đoan hơn,

eventually seizing the muscles in the windpipe and chest, Cách dùng từ

2:34

cuối cùng kìm chặt các cơ trong khí quản và ngực,

leading patients to suffocate within 72 hours of symptoms appearing.

2:38

khiến bệnh nhân ngạt thở trong vòng 72 giờ kể từ khi xuất hiện triệu chứng.

Ngữ pháp

Left untreated như một điều kiện rút gọn

Left untreated có nghĩa là “nếu tình trạng đó không được điều trị”. Left là quá khứ phân từ của leave với nghĩa “để cho một thứ tiếp tục ở một trạng thái”; ở đây từ này không có nghĩa là “rời đi”. Cụm quá khứ phân từ ở đầu câu là dạng rút gọn của một điều kiện bị động. Nghĩa đầy đủ là if these spasms are left untreated, và chủ ngữ được lược bỏ phải tương ứng với tình trạng được nói đến trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào diễn giải chính xác nhất điều kiện trong “Left untreated, the infection may spread”?

  1. If the infection leaves, it may spread.
  2. If the infection is not treated, it may spread.
  3. After the infection is treated, it may spread.
Xem đáp án

If the infection is not treated, it may spread.

Cách dùng từ

eventually seizing the muscles: làm cơ co cứng dữ dội

Ở đây, seizing có nghĩa là đột ngột và mạnh mẽ kiểm soát các cơ, khiến chúng co lại hoặc cứng đờ. Các cơn co thắt là nguyên nhân, còn các cơ ở khí quản và lồng ngực là phần bị ảnh hưởng. Đây là cách mở rộng giàu hình ảnh từ nghĩa thông thường của seize là “nắm lấy hoặc kiểm soát”. Nó không mô tả một người thật sự dùng tay nắm lấy các cơ. Eventually cho biết đây là giai đoạn xảy ra muộn hơn trong quá trình bệnh trạng trở nặng.

Luyện tập

Trong câu này, “seizing the muscles” có nghĩa là gì?

  1. Có người đang dùng tay nắm lấy các cơ.
  2. Các cơ đang trở nên khỏe hơn nhờ tập luyện.
  3. Các cơn co thắt đang siết mạnh và kiểm soát các cơ.
Xem đáp án

Các cơn co thắt đang siết mạnh và kiểm soát các cơ.

Without treatment, Ngữ pháp

2:42

Nếu không được điều trị,

tetanus has an extremely low rate of survival. Cụm từ

2:44

bệnh uốn ván có tỷ lệ sống sót cực kỳ thấp.

Ngữ pháp

Without treatment: dùng without + danh từ để nêu điều kiện

Without treatment là cụm giới từ mở đầu câu, dùng để đặt điều kiện cho nội dung theo sau. Ở đây, cụm này có nghĩa là không có việc điều trị. Vì vậy, nhận định về tỷ lệ sống sót thấp được áp dụng trong điều kiện đó, chứ không chỉ đơn thuần đề cập đến việc thiếu điều trị. Cấu trúc without + danh từ có thể thay thế một điều kiện phủ định dài hơn, chẳng hạn như if there is no ... hoặc if someone does not have .... Đây là cách ngắn gọn để nêu hoàn cảnh mà trong đó một kết quả xảy ra.

Luyện tập

Dùng cụm từ được tô nổi bật để hoàn thành câu mới: ____, the infection may become dangerous.

Xem đáp án

Without treatment

Cụm từ

low rate of survival: một tỷ lệ thống kê thấp

A low rate of survival có nghĩa là chỉ một tỷ lệ nhỏ trong số những người hoặc ca bệnh được nhắc đến sống sót. Extremely nhấn mạnh mức độ của low, vì vậy câu này mô tả khả năng sống sót rất thấp. Ở đây, rate có nghĩa là tỷ lệ thống kê, không phải tốc độ. Trong bối cảnh y khoa và nghiên cứu, rate of survival và dạng gọn hơn là survival rate đều mô tả tỷ lệ sống sót trong một nhóm xác định.

Luyện tập

Câu nào cho biết chỉ một tỷ lệ nhỏ những người bị ảnh hưởng sống sót?

  1. Patients with this condition recover at a slow rate.
  2. Patients with this condition have a low survival rate.
  3. Patients with this condition have a short survival time.
Xem đáp án

Patients with this condition have a low survival rate.

But fortunately,

2:47

Nhưng may mắn thay,

medical professionals have developed a robust plan to handle a tetanus diagnosis. Cụm từ

2:48

các chuyên gia y tế đã phát triển một phác đồ vững chắc để xử lý chẩn đoán uốn ván.

Cụm từ

robust plan to handle a tetanus diagnosis: kế hoạch vững chắc để xử lý chẩn đoán bệnh uốn ván

Trong robust plan, robust có nghĩa là đáng tin cậy, vững chắc và vẫn có thể hoạt động khi tình huống trở nên khó khăn hoặc thay đổi. Từ này mô tả chất lượng của kế hoạch, không nói về sức mạnh thể chất của một người. Cấu trúc plan to handle X có nghĩa là kế hoạch được thiết kế để xử lý X. Ở đây, cụm từ chỉ một phương án đáng tin cậy để ứng phó với việc chẩn đoán bệnh uốn ván; handle có nghĩa là xử lý tình huống, không phải cầm một vật bằng tay.

Luyện tập

Trong robust plan, robust nhấn mạnh điều gì?

  1. Kế hoạch được những người có thể chất mạnh tạo ra.
  2. Kế hoạch đáng tin cậy và có thể xử lý các vấn đề thực tế.
  3. Kế hoạch đặc biệt dài và chi tiết.
Xem đáp án

Kế hoạch đáng tin cậy và có thể xử lý các vấn đề thực tế.

First,

2:53

Đầu tiên,

doctors clean the infected wound and administer antibiotics, Cách dùng từ

2:54

các bác sĩ làm sạch vết thương bị nhiễm trùng và dùng kháng sinh,

killing the bacteria and preventing further toxin production. Ngữ pháp

2:58

để tiêu diệt vi khuẩn và ngăn chặn việc sản sinh thêm độc tố.

Cách dùng từ

administer antibiotics: cho dùng thuốc kháng sinh

Administer antibiotics là cách diễn đạt y khoa trang trọng, có nghĩa là cho bệnh nhân dùng thuốc kháng sinh trong quá trình điều trị. Trong câu này, các bác sĩ làm sạch vết thương rồi cho dùng thuốc; administer không có nghĩa là quản lý một văn phòng hay kiểm soát vi khuẩn. Động từ này chỉ hành động cho thuốc, nhưng không cho biết cách dùng. Thuốc kháng sinh có thể được dùng qua đường uống, tiêm hoặc một đường dùng phù hợp khác về mặt y khoa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cách diễn đạt y khoa trang trọng administer antibiotics?

  1. The nurse administered antibiotics to the patient.
  2. The nurse administered the patient's wound.
  3. The nurse managed antibiotics to the patient.
Xem đáp án

The nurse administered antibiotics to the patient.

Ngữ pháp

killing the bacteria and preventing further toxin production: các kết quả song song với dạng -ing

Sau dấu phẩy, killing ... và preventing ... là hai mệnh đề phân từ -ing song song được nối bằng and. Cả hai cùng nêu hai kết quả của các biện pháp điều trị trong mệnh đề chính: vi khuẩn bị tiêu diệt và việc tạo ra thêm độc tố bị ngăn chặn. Killing và preventing không phải là các động từ chính mới. Mẫu main clause + comma + -ing and -ing cô đọng mối quan hệ giữa một hành động và các kết quả của nó trong một câu.

Luyện tập

killing ... and preventing ... có chức năng gì trong câu?

  1. Chúng đưa ra hai chỉ dẫn cho các bác sĩ.
  2. Chúng tạo thành hai vị ngữ mới của mệnh đề chính.
  3. Chúng nêu hai kết quả của các biện pháp điều trị.
Xem đáp án

Chúng nêu hai kết quả của các biện pháp điều trị.

Then,

3:01

Sau đó,

they inject antitoxin Cách dùng từ

3:02

họ tiêm chất kháng độc tố

to neutralize any tetanus toxin still in the body Cách dùng từ

3:04

để trung hòa bất kỳ độc tố uốn ván nào vẫn còn trong cơ thể

Cách dùng từ

inject antitoxin: inject + chất

Inject antitoxin có nghĩa là đưa chất kháng độc vào cơ thể bằng cách tiêm. Ở đây, inject chỉ cách đưa phương pháp điều trị vào cơ thể, còn antitoxin là chất được đưa vào. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là inject + chất, như trong inject a vaccine. Chất kháng độc trung hòa độc tố đã có trong cơ thể; cụm này không có nghĩa là trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn.

Luyện tập

Dùng cụm được nhấn mạnh để hoàn thành câu: To neutralize the toxin already in her body, doctors decided to ____.

Xem đáp án

inject antitoxin

that has yet to enter the central nervous system. Ghi chú

3:07

mà chưa xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương.

Cách dùng từ

neutralize any tetanus toxin: làm độc tố uốn ván mất tác dụng

Trong neutralize any tetanus toxin, neutralize có nghĩa là làm cho độc tố không còn khả năng gây ra tác dụng có hại. Trong ngữ cảnh y học và hóa học, động từ này diễn tả việc làm một chất đang hoạt động trở nên mất tác dụng; nó không có nghĩa là giữ quan điểm trung lập. Từ hạn định any bao gồm mọi lượng độc tố phù hợp với phần mô tả theo sau, vì vậy việc điều trị nhắm đến toàn bộ độc tố uốn ván liên quan vẫn còn lại.

Luyện tập

Trong câu này, neutralize any tetanus toxin có nghĩa là gì?

  1. Giữ quan điểm không thiên vị về độc tố
  2. Loại bỏ mọi vi khuẩn khỏi cơ thể
  3. Làm cho mọi độc tố uốn ván mất tác dụng có hại
Xem đáp án

Làm cho mọi độc tố uốn ván mất tác dụng có hại

Ngữ pháp

that has yet to enter: cách trang trọng để nói rằng vẫn chưa đi vào

That has yet to enter là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho tetanus toxin: nó xác định độc tố chưa đi vào hệ thần kinh trung ương tính đến thời điểm đang được nói tới. Cấu trúc have/has yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động vẫn chưa xảy ra cho đến hiện tại. Cấu trúc này có thể gợi ý rằng hành động vẫn có khả năng xảy ra sau đó, nhưng không bảo đảm rằng nó sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành bản cập nhật trang trọng bằng has yet to: The museum ____ announce its reopening date.

Xem đáp án

has yet to

Cách dùng từ

hệ thần kinh trung ương

The central nervous system là thuật ngữ y khoa chỉ não và tủy sống. Ở đây, central gọi tên một trong những phân khu giải phẫu chính của hệ thần kinh, chứ không chỉ mô tả một thứ nằm ở giữa. Trong câu này, enter the central nervous system có nghĩa là đi đến hoặc đi vào hệ gồm não và tủy sống. Mệnh đề cho biết việc đó vẫn chưa xảy ra.

Luyện tập

Những bộ phận nào tạo thành hệ thần kinh trung ương?

  1. Não và tủy sống
  2. Tất cả cơ và xương
  3. Tim và phổi
Xem đáp án

Não và tủy sống

Finally,

3:10

Cuối cùng,

patients begin a several-week period of supportive care, Cách dùng từ

3:11

bệnh nhân bắt đầu một đợt chăm sóc hỗ trợ kéo dài vài tuần,

Cách dùng từ

giai đoạn chăm sóc hỗ trợ kéo dài vài tuần

Several-week bổ nghĩa cho period và có nghĩa là “kéo dài vài tuần”. Khi cụm từ chỉ thời lượng đứng trước danh từ trong cấu trúc này, đơn vị thời gian giữ dạng số ít và các từ được nối bằng dấu gạch ngang: a several-week period. Supportive care là chăm sóc y tế nhằm duy trì các chức năng sống, kiểm soát triệu chứng và giúp ngăn ngừa biến chứng trong khi bệnh nhân hồi phục hoặc bệnh diễn tiến. Biện pháp này có thể không trực tiếp loại bỏ nguyên nhân, nhưng vẫn là điều trị chủ động, chứ không chỉ là hỗ trợ tinh thần.

Luyện tập

a several-week period of supportive care mô tả điều gì chính xác nhất?

  1. Vài tuần động viên thân thiện mà không có chăm sóc y tế
  2. Chăm sóc y tế hỗ trợ các chức năng cơ thể và kiểm soát triệu chứng trong vài tuần
  3. Một phương pháp điều trị bảo đảm loại bỏ nguyên nhân trong vòng vài tuần
Xem đáp án

Chăm sóc y tế hỗ trợ các chức năng cơ thể và kiểm soát triệu chứng trong vài tuần

which can include muscle relaxants to stop spasms Cách dùng từ

3:14

có thể bao gồm thuốc giãn cơ để ngăn chặn tình trạng co giật

Cách dùng từ

muscle relaxants với nghĩa là một nhóm thuốc

Trong ngữ cảnh y khoa này, muscle relaxants là các thuốc giúp giảm tình trạng căng cơ hoặc co thắt ngoài ý muốn. Relaxant là danh từ đếm được chỉ một thứ tạo ra tác dụng thư giãn; ở đây từ này gọi tên một loại thuốc, không phải một người đang thư giãn. Dạng số nhiều chỉ chung các thuốc thuộc nhóm này, chứ không nói đến một sản phẩm cụ thể.

Luyện tập

muscle relaxants có nghĩa là gì trong câu y khoa này?

  1. Thiết bị đo sức mạnh cơ bắp
  2. Người dạy các kỹ thuật thư giãn
  3. Thuốc giúp giảm tình trạng căng cơ hoặc co thắt
Xem đáp án

Thuốc giúp giảm tình trạng căng cơ hoặc co thắt

and ventilators to prevent suffocation. Cách dùng từ

3:17

và máy thở để ngăn ngừa nghẹt thở.

Cách dùng từ

ventilators to prevent suffocation: dùng máy thở để ngăn ngạt thở

Trong ngữ cảnh y khoa này, ventilators là các máy hỗ trợ hoặc kiểm soát hô hấp của bệnh nhân. Chúng không phải là quạt thông thường. Cụm động từ nguyên mẫu to prevent suffocation nêu mục đích sử dụng các máy này: ngăn một người rơi vào tình trạng không thể thở. Trong danh sách phương pháp điều trị, cấu trúc danh từ + to + động từ có thể giải thích mục đích sử dụng của một thứ.

Luyện tập

ventilators to prevent suffocation có nghĩa là gì ở đây?

  1. Các máy y tế hỗ trợ hô hấp để một người không bị ngạt thở
  2. Quạt gia dụng chỉ dùng để làm mát phòng
  3. Thuốc dùng để ngăn nhiễm khuẩn
Xem đáp án

Các máy y tế hỗ trợ hô hấp để một người không bị ngạt thở

In the days of Hippocrates, Cụm từ

3:20

Vào thời của Hippocrates,

the only course of treatment was to wait and hope. Cụm từ

3:21

phương pháp điều trị duy nhất là chờ đợi và hy vọng.

Cụm từ

In the days of Hippocrates: chỉ một thời kỳ lịch sử

In the days of Hippocrates có nghĩa là trong thời đại mà Hippocrates sống và làm việc. Ở đây, days chỉ một giai đoạn lịch sử rộng, chứ không phải một vài ngày gồm hai mươi bốn giờ. Được đặt ở đầu câu, cụm từ này tạo bối cảnh thời xa xưa cho thông tin theo sau. Cấu trúc in the days of + nhân vật, hệ thống hoặc công nghệ có thể giới thiệu một thời kỳ trước đây và thường chuẩn bị cho sự đối chiếu với những thời kỳ về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh lịch sử bằng cụm từ mục tiêu: ____ sail, crossing an ocean could take months.

Xem đáp án

In the days of

Cụm từ

only course of treatment: liệu trình y khoa duy nhất hiện có

A course of treatment là một tập hợp hoặc chuỗi biện pháp y tế được lên kế hoạch để điều trị bệnh. Ở đây, course có nghĩa là lộ trình hoặc chuỗi hành động, chứ không phải khóa học ở trường. Trong only course of treatment, only cho biết không có lựa chọn thay thế. Cụm động từ nguyên mẫu theo sau, to wait and hope, cho biết liệu trình đó gồm những gì, dù đây không phải là một biện pháp can thiệp y tế chủ động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là liệu trình y khoa duy nhất hiện có: Given her allergies, this was the ____ available.

Xem đáp án

only course of treatment

But now,

3:25

Nhưng giờ đây,

we know the best time to tackle Clostridium tetani Ghi chú

3:26

chúng ta biết thời điểm tốt nhất để đối phó với Clostridium tetani

is before an infection even takes place.

3:29

là trước khi cả nhiễm trùng xảy ra.

Ngữ pháp

The best time to ... is before ...: chọn thời điểm hành động để phòng ngừa

Cấu trúc The best time to + động từ nguyên mẫu ... is before + danh từ hoặc mệnh đề cho biết thời điểm một hành động đạt hiệu quả cao nhất. Trong câu này, hành động nên diễn ra trước khi tình trạng nhiễm trùng bắt đầu, vì vậy trọng tâm là phòng ngừa chứ không phải chờ xảy ra rồi mới ứng phó. Even nhấn mạnh before an infection takes place: từ này cho thấy hành động được thực hiện khi tình trạng nhiễm trùng vẫn chưa xảy ra. Take place có nghĩa là “xảy ra”.

Luyện tập

Điền một từ để hoàn thành cấu trúc chỉ thời điểm phòng ngừa: The best time to test the smoke alarm is ____ an emergency happens.

Xem đáp án

before

Cách dùng từ

tackle Clostridium tetani: chủ động xử lý một mối đe dọa khó khăn

Ở đây, tackle có nghĩa là “chủ động thực hiện các biện pháp để xử lý” một vấn đề hoặc mối đe dọa khó khăn. Clostridium tetani được xem là mối đe dọa cần phòng ngừa hoặc kiểm soát, vì vậy tackle không diễn tả hành động dùng cơ thể chặn hoặc vật một người như trong thể thao. Động từ này thể hiện nỗ lực chủ động nhưng không nêu rõ phương pháp. Phương pháp đó có thể là tiêm vắc-xin, phòng ngừa, kiểm soát hoặc một biện pháp khác do ngữ cảnh cung cấp.

Luyện tập

Điền động từ trong bài có nghĩa là “chủ động thực hiện các biện pháp để xử lý một vấn đề khó khăn”: The city launched a new plan to ____ air pollution.

Xem đáp án

tackle

Tetanus vaccines, originally developed in the early 1920s, Ngữ pháp

3:32

Vắc-xin uốn ván, ban đầu được phát triển vào đầu những năm 1920,

Ngữ pháp

originally developed in the early 1920s, — cụm phân từ quá khứ chèn vào

Originally developed in the early 1920s là cụm phân từ quá khứ chèn vào để bổ nghĩa cho Tetanus vaccines. Developed mang nghĩa bị động: vắc-xin đã được phát triển lần đầu vào thời kỳ đó. Cụm này bổ sung thông tin nền, nhưng không phải là động từ chính. Có thể viết đầy đủ thành which were originally developed in the early 1920s; nếu bỏ cụm này đi, mệnh đề chính vẫn giữ nguyên cấu trúc.

Luyện tập

Trong câu The museum, originally opened as a school, now welcomes visitors every day, originally opened as a school có chức năng gì?

  1. động từ chính của câu
  2. một mệnh đề độc lập thứ hai
  3. cụm bổ nghĩa chèn vào để mô tả bảo tàng
Xem đáp án

cụm bổ nghĩa chèn vào để mô tả bảo tàng

are crucial to preventing tetanus and stopping its spread. Cụm từ

3:36

đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh uốn ván và ngăn chặn sự lây lan của nó.

Cụm từ

crucial to preventing tetanus and stopping its spread: cấu trúc be crucial to + -ing

Be crucial to có nghĩa là một điều gì đó cực kỳ quan trọng để đạt được hoặc ngăn chặn một kết quả. Trong câu này, vắc-xin được xem là biện pháp then chốt cho hai mục tiêu liên quan: phòng ngừa uốn ván và ngăn bệnh lây lan. Ở đây, to là giới từ, nên sau đó là hai danh động từ preventing và stopping. Cấu trúc là be crucial to + danh từ hoặc dạng -ing, không phải cấu trúc nguyên mẫu crucial to + động từ nguyên thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của prevent: Regular backups are crucial to ____ data loss.

Xem đáp án

preventing

Experts recommend a series of shots and boosters Cách dùng từ

3:39

Các chuyên gia khuyến nghị một loạt các mũi tiêm và mũi nhắc lại

beginning at 2 months old and ending around age 12. Ngữ pháp

3:42

bắt đầu từ lúc 2 tháng tuổi và kết thúc vào khoảng 12 tuổi.

Cách dùng từ

a series of shots and boosters: một loạt mũi tiêm và mũi tiêm nhắc lại

a series of chỉ một tập hợp có thứ tự gồm nhiều mục hoặc sự kiện, không phải chỉ một mục. Ở đây, shots nghĩa là các mũi tiêm vắc-xin, còn boosters nghĩa là các liều bổ sung được tiêm sau những liều trước đó để duy trì hoặc tăng cường sự bảo vệ. Gộp lại, a series of shots and boosters chỉ một lịch tiêm chủng được lên kế hoạch với nhiều liều. Cụm từ này nói đến cả chuỗi mũi tiêm, không phải một mũi cụ thể.

Luyện tập

Trong lịch tiêm chủng, boosters có nghĩa là gì?

  1. những bức ảnh chụp bằng máy ảnh
  2. các liều bổ sung giúp duy trì hoặc tăng cường sự bảo vệ
  3. các xét nghiệm bệnh chỉ được thực hiện một lần
Xem đáp án

các liều bổ sung giúp duy trì hoặc tăng cường sự bảo vệ

Ngữ pháp

beginning at 2 months old ... ending around age 12: nêu điểm bắt đầu và điểm kết thúc приблизimate

beginning at 2 months old và ending around age 12 là hai cụm -ing song song. Chúng bổ nghĩa cho a series of shots and boosters, cho biết độ tuổi bắt đầu và độ tuổi kết thúc gần đúng của lịch tiêm; chúng không phải là động từ chính. Động từ chính trong câu là recommend. beginning at đánh dấu điểm bắt đầu, còn ending around đánh dấu điểm kết thúc ước chừng. Mẫu câu này có thể mô tả ngắn gọn khoảng thời gian của một kế hoạch, khóa học, quy trình hoặc hoạt động.

Luyện tập

Dùng mẫu câu về điểm bắt đầu và điểm kết thúc trong bài để hoàn thành câu: The museum tour lasts two hours, ____ 10 a.m. and ____ noon.

Xem đáp án

beginning at · ending around

Yet, Mạch ý

3:45

Tuy nhiên,

over 20,000 infants still die of tetanus every year,

3:46

vẫn có hơn 20.000 trẻ sơ sinh tử vong vì uốn ván mỗi năm,

mostly in low- and middle-income countries Cách dùng từ

3:50

chủ yếu ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình

where vaccine access is limited, Cụm từ

3:52

nơi khả năng tiếp cận vắc-xin còn hạn chế,

Mạch ý

Yet, ở đầu câu để báo hiệu sự tương phản mạnh

Khi đứng đầu câu, Yet có nghĩa là tuy nhiên. Từ này báo cho người đọc biết rằng phát biểu mới trái với điều được dự đoán từ thông tin trước đó. Ở đây, tầm quan trọng của việc tiêm chủng tạo ra kỳ vọng rằng bệnh có thể được phòng ngừa; Yet chuyển phần trình bày sang những ca tử vong vẫn tiếp diễn ở nơi khả năng tiếp cận còn hạn chế. Trong câu này, Yet là từ nối diễn ngôn, không phải trạng từ thời gian mang nghĩa cho đến lúc này. Từ still trong mệnh đề nhấn mạnh thêm rằng các ca tử vong vẫn tiếp diễn bất chấp kỳ vọng đó.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng Yet ở đầu câu như một dấu hiệu tương phản?

  1. Many communities have not received the vaccine yet.
  2. The vaccine is effective. Yet many communities still cannot obtain it.
  3. Have the clinics received the vaccine yet?
Xem đáp án

The vaccine is effective. Yet many communities still cannot obtain it.

Cụm từ

vaccine access is limited: khả năng tiếp cận vắc-xin bị hạn chế

Vaccine access có nghĩa là khả năng hoặc cơ hội thực tế để mọi người nhận được vắc-xin. Ở đây, access không phải là một lối vào hữu hình; nó bao gồm việc vắc-xin có sẵn hay không và mọi người có thể thực sự đến nơi tiêm và nhận vắc-xin hay không. Is limited mô tả mức độ tiếp cận không đầy đủ mà không nêu ai hoặc điều gì đã gây ra hạn chế. Mẫu này cũng dùng được với các nguồn lực và dịch vụ khác, như internet access is limited và healthcare access is limited.

Luyện tập

Câu “Healthcare access is limited in rural areas” có nghĩa là gì?

  1. Các tòa nhà y tế ở vùng nông thôn có lối vào hẹp.
  2. Người dân ở vùng nông thôn có ít cơ hội tiếp cận và sử dụng các dịch vụ y tế.
  3. Người dân không được phép thảo luận về chăm sóc y tế ở vùng nông thôn.
Xem đáp án

Người dân ở vùng nông thôn có ít cơ hội tiếp cận và sử dụng các dịch vụ y tế.

including South Asia and sub-Saharan Africa.

3:54

bao gồm cả Nam Á và Châu Phi cận Sahara.

Cách dùng từ

low- and middle-income countries: hai nhóm được nối bằng dấu gạch nối treo

Cụm từ này gộp low-income countries và middle-income countries với nhau. Trong các văn bản về y tế toàn cầu, phát triển và chính sách, nó chỉ chung hai nhóm thu nhập đó; nó không có nghĩa là một nhóm duy nhất nằm giữa thu nhập thấp và thu nhập trung bình. Cấu trúc này dùng dấu gạch nối treo: low- đại diện cho low-income, còn income chỉ xuất hiện trong middle-income. Dấu gạch nối sau low cho biết phần thứ hai bị lược bỏ được dùng chung. Cả hai tính từ ghép đều bổ nghĩa cho countries.

Luyện tập

Lựa chọn nào triển khai đúng cụm low- and middle-income countries?

  1. countries with income between low and middle
  2. low-income countries and middle-income countries
  3. countries with low populations and middle incomes
Xem đáp án

low-income countries and middle-income countries

And newborn babies are especially at risk if their mothers are unvaccinated, Cụm từ

3:57

Và trẻ sơ sinh đặc biệt có nguy cơ cao nếu mẹ của chúng chưa được tiêm phòng,

Cụm từ

especially at risk: có nguy cơ đặc biệt cao

Be at risk có nghĩa là ở trong tình trạng dễ bị tổn hại, mắc bệnh hoặc chịu mất mát hơn. Especially nhấn mạnh cụm từ này: trẻ sơ sinh dễ bị ảnh hưởng hơn trong điều kiện đã nêu. Cụm từ này mô tả một trạng thái, không phải hành động chủ động chọn chấp nhận rủi ro. Để nêu mối nguy cụ thể, hãy dùng be at risk of + danh từ hoặc dạng -ing, như trong at risk of infection.

Luyện tập

Điền cụm từ được tô nổi bật mang nghĩa “có nguy cơ cao bất thường”: During heat waves, older adults are ____.

Xem đáp án

especially at risk

as Clostridium tetani Ngữ pháp

4:02

vì Clostridium tetani

can infect a newborn's umbilical stump. Cách dùng từ

4:04

có thể lây nhiễm vào cuống rốn của trẻ sơ sinh.

Ngữ pháp

as ... can infect a newborn's umbilical stump: as chỉ nguyên nhân

Ở đây, as đưa ra lý do cho nhận định rằng trẻ sơ sinh đặc biệt có nguy cơ. Mệnh đề sau as giải thích vì sao nguy cơ cao hơn: Clostridium tetani có thể lây nhiễm vào phần cuống rốn còn lại của trẻ sơ sinh. Trong câu này, as có nghĩa là because, tức là “vì”. Nó nối một kết luận với phần giải thích; không mang nghĩa “khi” hay “với tư cách là”.

Luyện tập

Trong câu “The trail is closed, as heavy rain made it unsafe”, as có nghĩa là gì?

  1. in the role of
  2. because
  3. while
Xem đáp án

because

Cách dùng từ

newborn's umbilical stump: phần cuống rốn còn lại của trẻ sơ sinh

newborn's umbilical stump nghĩa là phần mô ngắn của dây rốn vẫn còn gắn vào bụng em bé sau khi dây rốn được cắt và kẹp. newborn's thể hiện quan hệ sở hữu, nghĩa là “của trẻ sơ sinh”. Trong ngữ cảnh y tế và chăm sóc trẻ, stump chỉ phần còn lại sau khi một vật bị cắt. Ở đây, từ này không có nghĩa là gốc cây.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ y tế: The nurse checked the newborn's ____.

Xem đáp án

umbilical stump

Though vaccinating mothers during pregnancy can help with this problem.

4:06

Mặc dù việc tiêm vắc-xin cho bà mẹ trong thời kỳ mang thai có thể giúp giải quyết vấn đề này.

The fact is, Mạch ý

4:10

Thực tế là,

tetanus remains a significant threat to human health. Cụm từ

4:11

bệnh uốn ván vẫn là một mối đe dọa đáng kể đối với sức khỏe con người.

Mạch ý

The fact is, dùng để nêu kết luận then chốt

“The fact is,” là một dấu hiệu diễn ngôn được đặt trước một mệnh đề hoàn chỉnh. Nó báo cho người nghe rằng phát biểu tiếp theo là thực tế hoặc kết luận then chốt mà người nói muốn nhấn mạnh. Ở đây, cụm này chuyển thông điệp từ phần giải thích sang nhận định chính rằng bệnh uốn ván vẫn là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sức khỏe. Chức năng chính của nó là tổ chức thông tin và làm cho kết luận mạnh hơn, chứ không chỉ giải thích từ fact.

Luyện tập

“The fact is,” có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Trình bày kết luận then chốt của người nói như một thực tế.
  2. Cho biết ngày một sự việc xảy ra.
  3. Hỏi xem phát biểu tiếp theo có đúng không.
Xem đáp án

Trình bày kết luận then chốt của người nói như một thực tế.

Cụm từ

remains a significant threat to: một nguy cơ nghiêm trọng vẫn tiếp diễn

Trong cấu trúc remain + cụm danh từ, remain là động từ nối mang nghĩa “tiếp tục là”. Vì vậy, remains a significant threat có nghĩa là mối nguy vẫn còn tồn tại, không phải là ở lại một địa điểm. Giới từ to xác định người hoặc vật chịu ảnh hưởng của mối nguy: a threat to human health. Cấu trúc trang trọng này hữu ích khi thảo luận về những rủi ro kéo dài trong y tế, môi trường, an ninh và chính sách công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu “remains a significant threat to”: Plastic waste ____ marine life.

Xem đáp án

remains a significant threat to

So,

4:14

Vì vậy,

people should get vaccinated and take measures to prevent infection after cutting themselves, Cụm từ

4:14

mọi người nên tiêm vắc-xin và áp dụng các biện pháp phòng ngừa nhiễm trùng sau khi bị cắt trúng,

Cụm từ

take measures to prevent infection: thực hiện các biện pháp để ngăn ngừa nhiễm trùng

Cụm take measures to prevent infection có nghĩa là thực hiện những hành động thiết thực nhằm ngăn không cho nhiễm trùng xảy ra. Cấu trúc là take measures to + động từ nguyên mẫu: measures chỉ những hành động hoặc biện pháp phòng ngừa đã được lên kế hoạch, còn to prevent infection nêu mục đích của chúng. Đây là cách nói khá trang trọng và phổ biến khi đưa ra lời khuyên về sức khỏe, an toàn hoặc chính sách. Trong câu này, cụm từ đưa ra khuyến nghị thứ hai sau get vaccinated.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành lời khuyên an toàn trang trọng này: We must ___ to reduce the risk of fire?

  1. take measurements
  2. take measures
  3. make measures
Xem đáp án

take measures

whether it's on a rusty nail Ngữ pháp

4:19

cho dù đó là vết cắt từ một chiếc đinh rỉ

or a 2,400-year-old ship anchor. Mạch ý

4:20

hay một chiếc mỏ neo tàu có lịch sử 2.400 năm.

Mạch ý

2,400-year-old ship anchor như một chi tiết gọi lại phần mở đầu

Hình ảnh “2,400-year-old ship anchor” gợi lại ca bệnh trên con tàu cổ đã được giới thiệu ở phần đầu. Việc đặt nó bên cạnh chiếc đinh gỉ quen thuộc đưa câu chuyện mở đầu trở lại trong lời khuyên phòng ngừa ở cuối, tạo cho phần giải thích một cấu trúc đầu cuối rõ ràng. Chiếc neo là một ví dụ có chủ ý rất khác thường và hơi hài hước. Nó không được nêu như một mối nguy phổ biến trong đời sống hiện đại; hình ảnh này làm kết luận sinh động hơn và nhấn mạnh ý rộng hơn rằng cần phòng ngừa nhiễm trùng bất kể vết cắt do đâu.

Luyện tập

“a 2,400-year-old ship anchor” chủ yếu có tác dụng gì ở cuối đoạn?

  1. Nó gợi lại ca bệnh thời cổ đại ở phần mở đầu và tạo một kết thúc đáng nhớ cho kết luận.
  2. Nó mở ra một chủ đề mới về cách xác định niên đại của thiết bị tàu cũ.
  3. Nó khẳng định rằng neo tàu cổ là nguyên nhân phổ biến gây ra vết cắt ngày nay.
Xem đáp án

Nó gợi lại ca bệnh thời cổ đại ở phần mở đầu và tạo một kết thúc đáng nhớ cho kết luận.

Ngữ pháp

whether it's on a rusty nail or a 2,400-year-old ship anchor: dù trong trường hợp nào

Cấu trúc whether ... or ... đưa ra hai khả năng và cho biết mệnh đề chính đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, whether it's on a rusty nail or a 2,400-year-old ship anchor bao quát hai tình huống có thể xảy ra; đây không phải là câu hỏi yêu cầu người nghe chọn một khả năng. Hai vế có cấu trúc song song: on + cụm danh từ ... on + cụm danh từ. Cấu trúc này giúp mở rộng phạm vi của một quy tắc hoặc lời khuyên để bao gồm những ví dụ khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc song hành: The event will go ahead ____ the weather is sunny ____ rainy.

Xem đáp án

whether · or

So,

4:28

Vậy,

how exactly do vaccines protect us from dangerous pathogens?

4:29

chính xác thì vắc-xin bảo vệ chúng ta khỏi những mầm bệnh nguy hiểm như thế nào?

Learn the science of this essential medical treatment with this video.

4:32

Hãy tìm hiểu cơ sở khoa học của phương pháp điều trị y tế thiết yếu này qua video này.

Or explore how disease has shaped humanity throughout history

4:36

Hoặc khám phá xem bệnh tật đã định hình nhân loại như thế nào trong suốt chiều dài lịch sử

with this video.

4:39

với video này.