Điều gì khiến bệnh lao (TB) trở thành căn bệnh truyền nhiễm chết người nhất thế giới? - Melvin Sanicas: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Giới thiệu video: Bài học lần theo bệnh lao từ những ca nhiễm thời cổ đại và quan niệm thời Victoria đến quá trình bệnh tiến triển trong cơ thể, những khó khăn của điều trị hiện đại và nỗ lực phát triển xét nghiệm, kháng sinh cùng vắc-xin tốt hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. are airborne. — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Hiểu rằng airborne trong y học và y tế công cộng có nghĩa là “có thể lây truyền qua không khí” giúp người học đọc đúng phần giải thích về cách vi khuẩn lao đi vào đường hô hấp và tới phổi, thay vì chỉ hiểu từ này là một vị trí ở trong không khí. 2. the white plague — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận ra đây là tên gọi lịch sử của bệnh lao tại Anh thời Victoria và liên hệ nó với vẻ ngoài nhợt nhạt, gầy mòn của người bệnh giúp người học hiểu cách các triệu chứng đã tạo nên hình ảnh xã hội và văn hóa xung quanh căn bệnh. 3. develop resistance to — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng kết hợp từ y khoa phổ biến này để mô tả chính xác quá trình vi khuẩn dần trở nên ít nhạy cảm với thuốc, đồng thời giải thích vì sao không hoàn tất liệu trình kháng sinh có thể khiến những lần nhiễm bệnh sau khó điều trị hơn.
Nội dung bài học
archaeologists uncovered two 9,000 year old skeletons. Ngữ pháp
0:09các nhà khảo cổ đã khai quật được hai bộ xương 9.000 năm tuổi.
9,000 year old skeletons: cách nêu tuổi trước danh từ
Trong 9,000 year old skeletons, cụm 9,000 year old đứng trước skeletons và cùng hoạt động như một thành phần bổ nghĩa ghép. Cụm này cho biết tuổi của các bộ xương. Trong cấu trúc đứng trước danh từ này, year vẫn ở dạng số ít dù con số lớn hơn một. Trong văn viết tiếng Anh được biên tập cẩn thận, thành phần bổ nghĩa ghép này thường được nối bằng dấu gạch ngang: 9,000-year-old skeletons.
Luyện tập
Dùng 500 và cấu trúc chỉ tuổi trước danh từ để hoàn thành câu: The museum displayed a ____ vase.
Xem đáp án
500-year-old
There's no definitive way of knowing what killed these ancient people, Ngữ pháp
0:14Không có cách nào chắc chắn để biết nguyên nhân cái chết của những người cổ đại này,
There's no definitive way of knowing: không có câu trả lời mang tính kết luận
There's no definitive way of knowing có nghĩa là không có phương pháp hay bằng chứng hiện có nào có thể đưa ra một câu trả lời chắc chắn và cuối cùng. Điều này không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không có manh mối; nó có nghĩa là không thể xác lập câu trả lời một cách dứt khoát. Cấu trúc là there is no + adjective + way of + động từ dạng -ing. Ở đây, of knowing nêu quá trình mà không có phương pháp nào có thể đem lại kết luận chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật để cho biết bằng chứng không thể giải quyết câu hỏi: The records were destroyed, so there is ____ who signed the order.
Xem đáp án
no definitive way of knowing
but we do know their bones were infected by an all too familiar bacterium. Ghi chú
0:17nhưng chúng ta biết rằng xương của họ đã bị nhiễm một loại vi khuẩn quá đỗi quen thuộc.
we do know: do nhấn mạnh đứng trước know
Trong we do know, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh, không phải động từ chính mang nghĩa làm. Nó đứng trước động từ nguyên mẫu know và thêm ý rằng chúng ta thực sự biết hoặc điều này là chắc chắn. Ở đây, but đối chiếu một kết luận chưa chắc chắn với một sự thật có bằng chứng hỗ trợ. Người nói không khẳng định rằng mình biết mọi thứ; họ chỉ xác nhận cụ thể bằng chứng này.
Luyện tập
Câu nào sử dụng do nhấn mạnh đúng để xác nhận một câu khẳng định?
- I am understand the warning.
- I do understood the warning.
- I do understand the warning.
Xem đáp án
I do understand the warning.
an all too familiar bacterium: sự quen thuộc không đáng mong muốn
All too familiar có nghĩa là một điều trở nên quen thuộc vì đã được nhìn thấy hoặc trải qua nhiều lần, nhưng sự quen thuộc đó không đáng mong muốn. Ở đây, all too là một cách nhấn mạnh mang tính thành ngữ; nó không có nghĩa là mọi thứ đều quá quen thuộc. Gọi vi khuẩn này là all too familiar cho thấy đó là một loại vi khuẩn có hại, đáng tiếc là đã được biết đến rộng rãi và xuất hiện nhiều lần. Cụm từ này thêm vào thái độ tiêu cực nhưng có chừng mực của người nói, chứ không chỉ cung cấp thông tin về việc nhận ra nó.
Luyện tập
Câu nào dùng all too familiar một cách tự nhiên để cho thấy một vấn đề vẫn tiếp tục lặp lại?
- The museum displayed an all too familiar painting that visitors had never seen.
- The town faced an all too familiar problem: another summer drought.
- The child was all too familiar with her favorite song and felt delighted.
Xem đáp án
The town faced an all too familiar problem: another summer drought.
The ancient Greeks knew its consumptive effects as phthisis. Ghi chú
0:24Người Hy Lạp cổ đại biết đến tác động tiêu hao của nó với tên gọi phthisis.
consumptive effects: sự suy mòn do bệnh tật gây ra
Trong ngữ cảnh y học lịch sử này, consumptive effects có nghĩa là tác động gây suy mòn của bệnh: cân nặng, sức lực và sức khỏe mất dần. Consumptive bắt nguồn từ nghĩa cũ của consume, tức là làm cạn kiệt hoặc phá hủy một thứ gì đó từ từ. Cụm từ này không nói về tác động liên quan đến người tiêu dùng hay chi tiêu. Trong lịch sử, bệnh lao được gọi là consumption vì căn bệnh dường như dần dần tiêu hao cơ thể.
Luyện tập
Trong câu này, consumptive effects có nghĩa là gì?
- Sự suy mòn và yếu đi dần dần của cơ thể do bệnh tật gây ra.
- Khả năng tiêu diệt vi khuẩn của thuốc.
- Tác động kinh tế của chi tiêu tiêu dùng.
Xem đáp án
Sự suy mòn và yếu đi dần dần của cơ thể do bệnh tật gây ra.
knew ... called ... called: trình bày song song các tên gọi giữa nhiều nền văn hóa
knew ... as và called ... đều có chức năng nêu tên trong câu này. Mỗi cấu trúc liên kết một nền văn hóa với thuật ngữ chỉ cùng một căn bệnh hoặc những tác động đặc trưng của nó: phthisis, chaky oncay hoặc tuberculosis. Việc lặp lại hành động gọi tên tạo thành một chuỗi song song. Nhờ đó, người viết có thể chuyển qua nhiều nền văn hóa và giai đoạn lịch sử mà vẫn giữ nguyên một chủ đề, cho thấy căn bệnh vẫn tồn tại dù có những tên gọi khác nhau.
Luyện tập
Chức năng tổ chức thông tin chính của knew ... as / called ... / called ... trong đoạn này là gì?
- Trình bày song song tên mà các nền văn hóa khác nhau dùng cho cùng một căn bệnh.
- So sánh ba cách điều trị cho một căn bệnh.
- Mô tả ba căn bệnh riêng biệt lây lan theo trình tự thời gian.
Xem đáp án
Trình bày song song tên mà các nền văn hóa khác nhau dùng cho cùng một căn bệnh.
tuberculosis or TB is still one of the world's biggest infectious killers, Cách dùng từ
0:35bệnh lao hay TB vẫn là một trong những kẻ sát nhân truyền nhiễm lớn nhất thế giới,
one of the world's biggest infectious killers: ví bệnh tật như “kẻ giết người”
Ở đây, infectious killers có nghĩa là những bệnh truyền nhiễm gây ra số ca tử vong rất lớn. Killer là cách ví một căn bệnh hoặc nguy cơ chết người như “kẻ giết người”, chứ không phải người thực sự giết người. Cấu trúc one of + danh từ số nhiều xếp TB vào một nhóm, vì vậy killers ở dạng số nhiều. Biggest nói đến quy mô tử vong hoặc tác động đối với sức khỏe cộng đồng, không phải kích thước vật lý; one of cũng không khẳng định rằng chỉ riêng TB đứng đầu.
Luyện tập
infectious killers có nghĩa là gì trong câu này?
- các bệnh truyền nhiễm gây ra nhiều ca tử vong
- các loại thuốc tiêu diệt sinh vật gây nhiễm trùng
- những người giết người khác và có khả năng lây nhiễm
Xem đáp án
các bệnh truyền nhiễm gây ra nhiều ca tử vong
causing more deaths than malaria or even HIV and AIDS. Ngữ pháp
0:40gây ra nhiều ca tử vong hơn cả sốt rét hay thậm chí là HIV và AIDS.
more deaths than: so sánh số ca tử vong
more deaths than theo cấu trúc more + danh từ đếm được số nhiều + than. Trong câu này, cụm từ cho biết số ca tử vong do TB gây ra lớn hơn số ca tử vong do sốt rét cũng như HIV và AIDS gây ra. Cách diễn đạt này so sánh tổng số ca tử vong, không phải tỷ lệ tử vong hoặc khả năng một người nhiễm bệnh sẽ tử vong. Even nhấn mạnh HIV và AIDS là một đối tượng so sánh đặc biệt đáng chú ý.
Luyện tập
Số liệu ghi nhận 80 ca tử vong trong một đợt nắng nóng và 30 ca trong một trận lũ. Hoàn thành câu so sánh: The heat wave caused ____ deaths ____ the flood.
Xem đáp án
more · than
and how has this pathogen persisted for so long?
0:47và làm thế nào mầm bệnh này có thể tồn tại lâu đến vậy?
what exactly ... how has this pathogen persisted: chuyển sang phần giải thích bằng câu hỏi
Hai câu hỏi đóng vai trò như biển chỉ dẫn cho nội dung. what exactly yêu cầu trình bày chính xác căn bệnh là gì, còn how has this pathogen persisted yêu cầu giải thích vì sao mầm bệnh vẫn tồn tại cho đến hiện tại. exactly thu hẹp trọng tâm của câu hỏi đầu tiên, còn how hướng câu trả lời đến nguyên nhân hoặc cơ chế. Kết hợp với nhau, hai câu hỏi chuyển phần trình bày từ thông tin nền sang hai vấn đề sẽ được giải thích trong phần tiếp theo. Video khoa học thường dùng một chuỗi câu hỏi ngắn theo cách này để cho người xem thấy lộ trình của nội dung sắp tới.
Luyện tập
Chức năng tổ chức nội dung chính của hai câu hỏi được nhấn mạnh là gì?
- Chúng giới thiệu hai chủ đề không liên quan.
- Chúng chuyển từ thông tin nền sang phần giải thích chính.
- Chúng đưa ra câu trả lời cuối cùng và khép lại chủ đề.
Xem đáp án
Chúng chuyển từ thông tin nền sang phần giải thích chính.
TB bacteria called Mycobacterium tuberculosis are airborne. Cách dùng từ
0:52vi khuẩn lao được gọi là Mycobacterium tuberculosis lây truyền qua đường không khí.
are airborne: mô tả sự lây truyền qua không khí
Trong ngữ cảnh y tế công cộng này, are airborne có nghĩa là vi khuẩn có thể được không khí mang đi và lây từ người này sang người khác. airborne mô tả đường lây truyền, chứ không chỉ đơn thuần là vị trí “trong không trung”. Cấu trúc X is/are airborne trình bày airborne như một đặc tính của chủ ngữ. Ở đây, cấu trúc này cho người xem biết vi khuẩn lao lây lan như thế nào.
Luyện tập
are airborne có nghĩa là gì trong câu này?
- Vi khuẩn đang được vận chuyển bằng máy bay.
- Vi khuẩn đang lơ lửng trên mặt đất nhưng không thể lây lan.
- Vi khuẩn có thể được không khí mang đi và lây truyền.
Xem đáp án
Vi khuẩn có thể được không khí mang đi và lây truyền.
They travel into our airways and infect our lungs.
0:57Chúng đi vào đường thở và lây nhiễm cho phổi của chúng ta.
Here, immune cells called macrophages rush to the infection site, Cụm từ
1:00Tại đây, các tế bào miễn dịch gọi là đại thực bào đổ xô đến vị trí nhiễm trùng,
rush to the infection site: nhanh chóng đến vị trí nhiễm trùng
Trong rush to the infection site, rush to có nghĩa là “nhanh chóng di chuyển đến”, còn the infection site là phần cơ thể nơi có tình trạng nhiễm trùng. Cụm từ này mô tả phản ứng của đại thực bào như một chuyển động nhanh đến một điểm đích. Trong tiếng Anh y khoa và khoa học, site thường chỉ một vị trí cụ thể trong cơ thể nơi một quá trình diễn ra. Ở đây, từ này không có nghĩa là “trang web”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rush to, mang nghĩa “nhanh chóng di chuyển đến”: When the fire alarm rang, everyone had to ____ the nearest exit.
Xem đáp án
rush to
attempting to absorb and break down the bacterial invaders. Cụm động từ
1:05cố gắng hấp thụ và phá vỡ các vi khuẩn xâm nhập.
break down: phân giải một chất
Ở đây, break down có nghĩa là “phân giải hoặc biến một thứ thành những phần nhỏ hơn hay đơn giản hơn”. Tân ngữ của cụm từ là the bacterial invaders, tức đối tượng mà các đại thực bào đang cố xử lý và tiêu diệt. Trong sinh học và hóa học, break down thường mô tả một tế bào, enzyme hoặc quá trình hóa học tác động lên một chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng break down với nghĩa “phân giải”: Digestive enzymes help ____ food into smaller molecules.
Xem đáp án
break down
In many cases, this response is enough to remove the bacteria, Mạch ý
1:09Trong nhiều trường hợp, phản ứng này đủ để loại bỏ vi khuẩn,
In many cases: Giới hạn phạm vi của một nhận định
In many cases, được đặt ở đầu câu để giới hạn phạm vi của nhận định theo sau. Cụm này cho biết phản ứng đủ hiệu quả trong nhiều tình huống, nhưng không có nghĩa là kết quả xảy ra mọi lần. Cụm này cũng là một dấu hiệu tổ chức thông tin: người nói nêu trường hợp phổ biến trước, đồng thời để ngỏ khả năng xuất hiện ngoại lệ hoặc điều kiện bổ sung ở phía sau.
Luyện tập
Chọn cụm từ hoàn thành câu tốt nhất và vẫn để ngỏ khả năng có ngoại lệ: “____, this response is enough to remove the bacteria.”
- In all cases
- Never
- In many cases
Xem đáp án
In many cases
but in individuals with other medical conditions,
1:13nhưng ở những cá nhân mắc các tình trạng y tế khác,
ranging from ... to ...: Thể hiện phạm vi của các ví dụ
Ranging from ... to ... là một cấu trúc đi đôi dùng để trình bày một khoảng hoặc một tập hợp ví dụ rộng. Trong câu này, cấu trúc gộp nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau vào cùng một phạm vi, từ suy dinh dưỡng và HIV đến tiểu đường và mang thai. Hai đầu mút không nhất thiết phải là giá trị nhỏ nhất và lớn nhất theo nghĩa đen. Cấu trúc này cho thấy các mục có phạm vi rất rộng, còn to đánh dấu điểm kết thúc chứ không chỉ hướng di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đi đôi để diễn tả phạm vi: The library offers books ranging ____ picture books ____ advanced textbooks.
Xem đáp án
from · to
the immune response may not be strong enough to destroy the intruder. Ngữ pháp
1:21phản ứng miễn dịch có thể không đủ mạnh để tiêu diệt kẻ xâm nhập.
may not be strong enough to + động từ
May not biểu thị một khả năng, không phải sự chắc chắn hay sự cấm đoán. Strong enough to destroy có nghĩa là “có sức mạnh cần thiết để phá hủy”. Toàn bộ may not be strong enough to destroy cho biết sức mạnh cần thiết có thể bị thiếu, nên hành động đó có thể không thực hiện được. Cấu trúc có thể áp dụng lại là may not be + tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu không to. Cấu trúc này liên kết mức độ có thể chưa đủ của một tính chất với hành động cần đến mức độ đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng một từ: The evidence may not be strong ____ to support the claim.
Xem đáp án
enough
Mycobacterium tuberculosis will reproduce inside those macrophages Cách dùng từ
1:26Mycobacterium tuberculosis sẽ sinh sản bên trong các đại thực bào đó
If so: quy chiếu lại toàn bộ tình huống trước đó
Trong If so, so thay cho toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, chứ không biểu thị mức độ. Ở đây, nó chỉ khả năng phản ứng miễn dịch không đủ mạnh. If so biến ý trước đó thành một điều kiện ngắn gọn có nghĩa là “nếu điều đó đúng”. Cụm từ này tránh lặp lại toàn bộ điều kiện và liên kết rõ điều kiện ấy với kết quả theo sau.
Luyện tập
Điền cụm hai từ có nghĩa là “nếu tình huống có thể xảy ra đó là đúng”: The road may be icy. ____, drive slowly.
Xem đáp án
If so
and form colonies in the surrounding lung tissue.
1:32và hình thành các khuẩn lạc trong mô phổi xung quanh.
reproduce ... form colonies trong vi sinh học
Trong vi sinh học, reproduce có nghĩa là vi khuẩn tạo ra các tế bào mới và tăng số lượng. Form colonies có nghĩa là vi khuẩn đang phát triển tạo thành các nhóm cục bộ gọi là khuẩn lạc. Trong câu này, hai cụm động từ mô tả các giai đoạn nhiễm trùng: vi khuẩn sinh sản bên trong đại thực bào, sau đó hình thành khuẩn lạc trong mô phổi gần đó. Colonies ở đây là các nhóm vi sinh vật, không phải khu định cư của con người.
Luyện tập
Trong báo cáo vi sinh học, "The bacteria reproduce and form colonies" có nghĩa là gì?
- Chúng không hoạt động và biến mất.
- Chúng di chuyển đến một khu định cư của con người.
- Chúng tăng số lượng và phát triển thành các nhóm vi sinh vật.
Xem đáp án
Chúng tăng số lượng và phát triển thành các nhóm vi sinh vật.
As they infect more cells: as để diễn tả các thay đổi song song
Ở đây, as giới thiệu một thay đổi phát triển theo thời gian. As they infect more cells có nghĩa là số tế bào bị nhiễm đang tăng lên, trong khi phần tiếp theo của câu mô tả một quá trình khác phát triển song song với nó. Cấu trúc As + mệnh đề phụ, mệnh đề chính thường liên kết hai diễn biến song song. As ở đây không có nghĩa là “với vai trò là” và cũng không thuộc cấu trúc so sánh as ... as; bản thân nó cũng không xác định mệnh đề đầu là nguyên nhân trực tiếp.
Luyện tập
Câu nào dùng as để diễn tả hai thay đổi phát triển cùng nhau?
- As a coach, Lena plans every practice.
- As the road gets steeper, the cyclists slow down.
- The hill is as steep as the old bridge.
Xem đáp án
As the road gets steeper, the cyclists slow down.
the bacteria employ cell-degrading enzymes that destroy the infected tissue, Cách dùng từ
1:36vi khuẩn sử dụng các enzyme phân giải tế bào phá hủy mô bị nhiễm,
cell-degrading enzymes: cụm bổ nghĩa chức năng có dấu gạch nối
Cell-degrading enzymes có nghĩa là các enzyme phân hủy tế bào. Ở đây, degrading mang nghĩa khoa học là phân tách vật chất thành những phần nhỏ hơn; nó không có nghĩa là chỉ trích hay làm nhục ai đó. Từ ghép cell-degrading theo cấu trúc danh từ + -ing. Cell là đối tượng mà enzyme phân hủy, và toàn bộ cụm có dấu gạch nối đứng trước enzymes để diễn đạt chức năng một cách cô đọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một từ ghép danh từ + -ing có dấu gạch nối, mang nghĩa có thể phân hủy protein: Scientists are testing ____ enzymes.
Xem đáp án
protein-degrading
triggering chest pain and causing patients to cough up blood. Ghi chú
1:42gây đau ngực và khiến bệnh nhân ho ra máu.
triggering ... and causing ...: các cụm kết quả song song dạng -ing
Triggering và causing là hai dạng hiện tại phân từ song song, gắn với mệnh đề đứng trước. Chúng cùng trình bày đau ngực và ho ra máu như kết quả của việc mô bị phá hủy; chúng không phải là các động từ chính mới. Hai cụm này cũng kết hợp các kiểu bổ ngữ khác nhau trong cùng một chuỗi kết quả: trigger + cụm danh từ trong triggering chest pain, và cause + người + động từ nguyên mẫu có to trong causing patients to cough up blood. Cấu trúc -ing song song này giúp trình bày thông tin giải thích về nguyên nhân và kết quả một cách cô đọng.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên hai cụm -ing song song để bổ sung kết quả của mệnh đề đầu tiên?
- The road flooded, blocking traffic and forcing buses to turn back.
- The road flooded, blocked traffic and forcing buses to turn back.
- The road flooded, to block traffic and forced buses to turn back.
Xem đáp án
The road flooded, blocking traffic and forcing buses to turn back.
cough up blood: ho ra máu
Trong cấu trúc cough up + tân ngữ, hành động ho đưa vật được nói đến ra khỏi phổi hoặc đường hô hấp. Ở đây vật đó là blood, vì vậy cough up blood có nghĩa là ho ra máu. Up nhấn mạnh kết quả là một thứ được đẩy ra ngoài; nó không có nghĩa là “ho hướng lên trên”. Cough đứng một mình chỉ nói đến hành động ho, không cho biết có thứ gì được ho ra.
Luyện tập
Hoàn thành phần mô tả triệu chứng bằng cụm động từ có nghĩa là “đẩy ra ngoài bằng cách ho”: The patient began to ____ blood.
Xem đáp án
cough up
The damage to the lungs leads to oxygen deprivation. Cụm từ
1:46Tổn thương phổi dẫn đến tình trạng thiếu oxy.
leads to oxygen deprivation: dẫn đến thiếu oxy
Cấu trúc A leads to B trình bày A là nguyên nhân và B là kết quả. Trong câu này, tổn thương phổi là nguyên nhân còn oxygen deprivation là kết quả. Vì damage ở số ít nên động từ có dạng leads. Oxygen deprivation có nghĩa là cơ thể hoặc một mô không nhận đủ oxy. Deprivation cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng một thứ cần thiết, chứ không chỉ là giảm đi một chút.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead to: Poor ventilation can ____ oxygen deprivation.
Xem đáp án
lead to
This begins a flood of hormonal changes, Thành ngữ
1:50Điều này bắt đầu hàng loạt các thay đổi nội tiết tố,
a flood of hormonal changes: nhiều thay đổi xảy ra dồn dập
Ở đây, a flood of là phép ẩn dụ cho một số lượng lớn thay đổi bắt đầu và diễn ra liên tiếp trong thời gian ngắn. Câu này không nói đến nước thật. Hình ảnh này nhấn mạnh cả số lượng lẫn sức mạnh: các thay đổi hormone dường như ập đến dồn dập, thay vì chỉ có một thay đổi riêng lẻ.
Luyện tập
"a flood of hormonal changes" có nghĩa gì trong câu này?
- Nhiều thay đổi hormone bắt đầu xảy ra liên tiếp và nhanh chóng.
- Một thay đổi hormone nhỏ diễn ra chậm rãi.
- Một trận lụt thật mang hormone đi khắp cơ thể.
Xem đáp án
Nhiều thay đổi hormone bắt đầu xảy ra liên tiếp và nhanh chóng.
including a decrease in appetite and iron production.
1:52bao gồm giảm sự thèm ăn và giảm sản xuất sắt.
spread to ... to ... and to: các đích đến song song
Spread chỉ được nêu một lần, còn các cụm to lặp lại đưa ra ba đích đến song song: hệ xương; thận và ruột; và não. Các cụm phía sau lược bỏ một can spread khác vì cùng một động từ vẫn chi phối cả ba đích đến. Mỗi cụm causing gắn với đích đến ngay trước nó và cho biết những triệu chứng có thể xảy ra tại đó. Hãy phân tích câu thành ba đơn vị “đích đến + kết quả”, thay vì coi mỗi dấu phẩy là điểm bắt đầu của một sự việc mới.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng cấu trúc được nhấn mạnh?
- Các cụm causing là những đích đến bổ sung của spread.
- Một lần xuất hiện của spread chi phối ba cụm chỉ đích đến song song.
- Mỗi cụm to mở đầu một sự việc riêng với một động từ khác bị lược bỏ.
Xem đáp án
Một lần xuất hiện của spread chi phối ba cụm chỉ đích đến song song.
weight loss, a hacking bloody cough, and ashen skin. Cách dùng từ
2:14sụt cân, ho khan ra máu và da xám xịt.
the classic image of TB: khái quát trước, chi tiết sau
Trong câu này, image có nghĩa là hình ảnh quen thuộc trong tâm trí hoặc ấn tượng tổng thể, chứ không phải một bức ảnh thật. the classic image of TB gọi tên tập hợp các đặc điểm dễ nhận biết thường được liên hệ với bệnh lao. Cụm từ này khái quát ý chính trước; danh sách theo sau—sụt cân, ho dữ dội kèm máu và da tái xám—sau đó cung cấp chi tiết. Cách đi từ khái quát đến chi tiết giúp sắp xếp một lời giải thích khoa học.
Luyện tập
the classic image of TB có nghĩa là gì trong câu này?
- Một bức ảnh thật chụp vi khuẩn lao
- Một ấn tượng tổng thể quen thuộc về bệnh lao
- Một hình minh họa y khoa nổi tiếng về một bệnh nhân
Xem đáp án
Một ấn tượng tổng thể quen thuộc về bệnh lao
a hacking bloody cough: hai đặc điểm của triệu chứng
Trong phần mô tả triệu chứng này, hacking có nghĩa là cơn ho dữ dội và lặp đi lặp lại, còn bloody cho biết có máu, thường là người bệnh ho ra máu. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho cough, vì vậy cụm từ này mô tả một kiểu ho với hai đặc điểm: dữ dội, lặp lại và có máu.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với a hacking bloody cough?
- Một tiếng ho nhẹ, không có máu
- Một vấn đề an ninh máy tính trong bệnh viện
- Cơn ho dữ dội, lặp đi lặp lại và ho ra máu
Xem đáp án
Cơn ho dữ dội, lặp đi lặp lại và ho ra máu
This ghostly appearance earned TB the title of the white plague in Victorian-era England. Ghi chú
2:19Diện mạo gớm ghiếc này đã khiến bệnh lao được mệnh danh là bệnh dịch trắng ở nước Anh thời Victoria.
earned TB the title of: giải thích nguồn gốc của một danh hiệu
Mẫu earn + người hoặc vật + the title of + danh hiệu có nghĩa là một đặc điểm, hành động hoặc kết quả khiến người hay vật đó nhận được một tên gọi cụ thể. Trong câu này, This ghostly appearance là nguyên nhân, TB là đối tượng nhận danh hiệu và the white plague là danh hiệu. Trong cách dùng này, earn có nghĩa là “giành được hoặc được trao vì một lý do”, không phải “kiếm tiền”. Mẫu này hữu ích khi giải thích một danh tiếng, biệt danh hoặc danh hiệu đã hình thành như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu earn ở thì quá khứ, mang nghĩa “khiến cô ấy nhận được danh hiệu này”: Her daring investigations ____ the city's bravest reporter.
Xem đáp án
earned her the title of
the white plague: tên gọi lịch sử của bệnh lao
Trong câu này, the white plague là biệt danh lịch sử của bệnh lao (TB), không phải một căn bệnh khác. White gợi đến vẻ ngoài nhợt nhạt và gầy mòn gắn với bệnh lao nặng, còn plague phản ánh cảm nhận rằng căn bệnh này lan rộng và đáng sợ. Bối cảnh thời Victoria cho thấy đây là tên gọi của một thời kỳ, được hình thành từ cách nhìn của xã hội, chứ không phải thuật ngữ y khoa hiện đại.
Luyện tập
Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, the white plague chỉ điều gì?
- một căn bệnh riêng biệt gây ra làn da nhợt nhạt
- tên chính thức hiện nay của một loại vắc-xin
- một biệt danh lịch sử của bệnh lao
Xem đáp án
một biệt danh lịch sử của bệnh lao
tuberculosis was considered a romantic disease Văn hóa
2:26bệnh lao được coi là một căn bệnh lãng mạn
a romantic disease: căn bệnh được lãng mạn hóa về mặt văn hóa
Trong câu này, a romantic disease chỉ một căn bệnh được nhìn qua lăng kính nghệ thuật, thơ ca hoặc lý tưởng hóa. Romantic mô tả hình ảnh văn hóa mà xã hội gắn với bệnh lao, không nói về một mối quan hệ yêu đương và cũng không có nghĩa căn bệnh dễ chịu. Cụm từ này trình bày một quan niệm lịch sử: văn hóa thời đó gắn bệnh lao với sự nhạy cảm nghệ thuật và nỗi đau mang tính thi ca. Cụm từ không ủng hộ quan niệm ấy và không phải là một phân loại y khoa.
Luyện tập
Trong câu này, a romantic disease gợi ý điều gì?
- Căn bệnh khiến các mối quan hệ yêu đương hạnh phúc hơn.
- Bằng chứng y khoa cho thấy bệnh lao rất đẹp.
- Người thời đó gắn căn bệnh với những lý tưởng nghệ thuật và thi ca.
Xem đáp án
Người thời đó gắn căn bệnh với những lý tưởng nghệ thuật và thi ca.
because it tended to affect poverty-stricken artists and poets, Cụm từ
2:29vì nó có xu hướng ảnh hưởng đến các nghệ sĩ và nhà thơ nghèo khổ,
tended to affect: xu hướng trong quá khứ không mang tính tuyệt đối
Tended to affect có nghĩa là thường ảnh hưởng đến hoặc có xu hướng ảnh hưởng đến trong quá khứ. Cấu trúc này dùng dạng quá khứ của tend to, theo sau là động từ nguyên mẫu affect: tended to affect. Cách nói này mô tả một khuynh hướng chung, không phải kết quả đúng với mọi trường hợp. Trong câu này, nó cho biết bệnh lao thường ảnh hưởng đến các nghệ sĩ và nhà thơ nghèo khổ, nhưng không khẳng định tất cả họ đều bị ảnh hưởng.
Luyện tập
Câu nào mô tả một khuynh hướng phổ biến trong quá khứ mà không khẳng định mọi trường hợp đều cho cùng một kết quả?
- The illness affected all older adults without exception.
- The illness was designed to affect older adults.
- The illness tended to affect older adults.
Xem đáp án
The illness tended to affect older adults.
TB's outward symptoms even helped fuel the popular myth of vampirism. Thành ngữ
2:36Các triệu chứng biểu hiện ra bên ngoài của bệnh lao thậm chí còn góp phần thổi bùng lên huyền thoại phổ biến về ma cà rồng.
helped fuel the popular myth of vampirism: góp phần thổi bùng huyền thoại phổ biến về ma cà rồng
Ở đây, fuel là một động từ mang nghĩa ẩn dụ, chỉ việc làm cho điều gì đó mạnh hơn, lan rộng hơn hoặc tiếp diễn. Các triệu chứng dễ thấy của bệnh lao đã cung cấp chất liệu khiến niềm tin phổ biến về ma cà rồng có vẻ thuyết phục hơn hoặc dễ lan truyền hơn. Helped fuel cho thấy các triệu chứng này là một yếu tố góp phần vào quá trình đó, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất. Tân ngữ của fuel là một ý niệm trừu tượng: the myth of vampirism, tức niềm tin hoặc tập hợp những câu chuyện liên quan đến ma cà rồng.
Luyện tập
Dùng động từ mục tiêu fuel theo nghĩa ẩn dụ: The misleading headline helped ____ the rumor online.
Xem đáp án
fuel
In spite of, or perhaps because of these less than scientific concerns, Ghi chú
2:42Bất chấp, hoặc có lẽ vì những mối quan tâm thiếu tính khoa học này,
In spite of, or perhaps because of: để ngỏ cả quan hệ nhượng bộ lẫn nguyên nhân
In spite of mở đầu một quan hệ nhượng bộ: thông thường, X có thể được cho là sẽ ngăn cản hoặc làm suy yếu kết quả. Sau đó, or perhaps because of đảo ngược quan hệ ấy và gợi ý rằng X có thể thực sự đã gây ra hoặc thúc đẩy kết quả. Mẫu In spite of, or perhaps because of, X, Y đặt hai cách giải thích trái ngược trước Y. Trong câu này, these less than scientific concerns bổ sung ý cho cả hai giới từ và được hiểu là in spite of these concerns hoặc because of these concerns. Perhaps giữ cách giải thích thứ hai ở mức giả định, vì vậy người nói không khẳng định mình biết cách giải thích nào là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu để ngỏ cả hai cách giải thích: ____, or perhaps ____, the criticism, the campaign gained attention.
Xem đáp án
In spite of · because of
less than scientific: cách đánh giá tiêu cực nhưng giảm nhẹ
less than + tính từ cho biết một điều chưa hoàn toàn đạt đến tiêu chuẩn mà tính từ đó nêu ra. Trong câu này, less than scientific mô tả những mối lo ngại chưa có đủ cơ sở từ tư duy hoặc bằng chứng khoa học; nó không so sánh số lượng “khoa học”. Cấu trúc này làm lời nói nhẹ hơn, nhưng ý phê bình vẫn rõ. Nó thận trọng và gián tiếp hơn so với việc gọi thẳng những mối lo ngại đó là unscientific.
Luyện tập
Trong câu này, less than scientific có nghĩa là gì?
- Được bằng chứng khoa học mạnh mẽ hỗ trợ
- Không hoàn toàn được lập luận khoa học hỗ trợ
- Có lượng thông tin khoa học ít hơn
Xem đáp án
Không hoàn toàn được lập luận khoa học hỗ trợ
this period also marked the first strides toward curing TB. Cụm từ
2:47giai đoạn này cũng đánh dấu những bước tiến đầu tiên hướng tới việc chữa khỏi bệnh lao.
marked the first strides toward: mô tả những bước tiến đầu tiên
Ở đây, marked có nghĩa là “đánh dấu hoặc thể hiện một giai đoạn quan trọng”, không phải đánh dấu vật lý lên một thứ gì đó. The first strides toward curing TB trình bày những tiến bộ khoa học ban đầu như những bước đầu tiên trên con đường dài hướng tới việc chữa khỏi bệnh; sau toward là dạng -ing curing. Cụm này chỉ sự khởi đầu của tiến bộ có ý nghĩa, chứ không nói rằng bệnh đã được chữa khỏi vào thời điểm đó. Nó phù hợp với lối kể lịch sử hoặc giải thích cách một mục tiêu dài hạn bắt đầu trở nên khả thi.
Luyện tập
Câu nào dùng marked the first strides toward một cách tự nhiên để mô tả giai đoạn ban đầu mà không khẳng định mục tiêu đã hoàn thành?
- The pilot program marked that safer city transport had already been achieved.
- The pilot program marked the completion of safer city transport.
- The pilot program marked the first strides toward safer city transport.
Xem đáp án
The pilot program marked the first strides toward safer city transport.
the German physician Robert Koch identified the disease's bacterial origin. Cách dùng từ
2:53bác sĩ người Đức Robert Koch đã xác định được nguồn gốc vi khuẩn của căn bệnh.
identified the disease's bacterial origin: xác định nguồn gốc vi khuẩn của căn bệnh
Ở đây, identified có nghĩa là “xác định hoặc chứng minh thông qua nghiên cứu khoa học”, chứ không chỉ là “nhận ra bằng mắt”. Từ này trình bày nguyên nhân do vi khuẩn như một phát hiện nghiên cứu. The disease's bacterial origin có nghĩa là vi khuẩn là nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây bệnh. Trong ngữ cảnh y khoa này, origin chỉ nguyên nhân, không phải địa điểm địa lý nơi căn bệnh xuất hiện lần đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của động từ mục tiêu: After months of laboratory work, researchers ____ the infection's bacterial origin.
Xem đáp án
identified
physicist Wilhelm Röntgen discovered the X-ray,
3:00nhà vật lý Wilhelm Röntgen đã phát hiện ra tia X,
enabling physicians to diagnose and track its progression through the body. Cụm từ
3:04cho phép các bác sĩ chẩn đoán và theo dõi sự tiến triển của nó qua cơ thể.
diagnose and track its progression: chẩn đoán và theo dõi diễn tiến của bệnh
Diagnose và track là hai động từ song song sau to. Diagnose có nghĩa là xác định bệnh hoặc tình trạng nào đang hiện diện; track its progression có nghĩa là theo dõi cách tình trạng đó thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian. Its chỉ căn bệnh. Trong tiếng Anh y khoa, progression là diễn tiến hoặc sự phát triển của một tình trạng, còn through the body có thể bao gồm sự lan rộng trong cơ thể. Track ở đây có nghĩa là theo dõi liên tục, không phải lần theo dấu vết vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai động từ y khoa mục tiêu: The new imaging tool helps doctors ____ the disease early and ____ its progression during treatment.
Xem đáp án
diagnose · track
These techniques allowed researchers to develop reliable and effective vaccines,
3:09Những kỹ thuật này cho phép các nhà nghiên cứu phát triển các loại vắc-xin đáng tin cậy và hiệu quả,
when scientists developed the BCG vaccine to battle TB. Văn hóa
3:18khi các nhà khoa học phát triển vắc-xin BCG để chiến đấu với bệnh lao.
first ... and again ... when ...: sắp xếp hai dấu mốc phát triển vắc-xin
first giới thiệu mục đầu tiên trong trình tự thời gian, tức việc phát triển vắc-xin đậu mùa. and again đưa người đọc đến một tiến bộ tương tự xảy ra sau đó, chứ không phải việc sản xuất lại cùng một loại vắc-xin. when nối mốc thời gian năm 1921 với sự kiện diễn ra khi đó: các nhà khoa học phát triển vắc-xin BCG. Mẫu cấu trúc này trình bày ngắn gọn hai dấu mốc có liên quan: trước hết là một tiến bộ, sau đó là một tiến bộ tương tự, còn when bổ sung nội dung cụ thể của dấu mốc thứ hai.
Luyện tập
Chức năng chính của first ... and again ... when ... trong câu này là gì?
- Đánh dấu hai thời điểm có liên quan trong quá trình phát triển vắc-xin, và when thêm sự kiện xảy ra ở thời điểm thứ hai
- Cho thấy cùng một loại vắc-xin được sản xuất hai lần liên tiếp trong thời gian ngắn
- Liệt kê ba sự việc không có trình tự thời gian
Xem đáp án
Đánh dấu hai thời điểm có liên quan trong quá trình phát triển vắc-xin, và when thêm sự kiện xảy ra ở thời điểm thứ hai
the BCG vaccine: tên một loại vắc-xin, không phải tên bệnh
Trong cụm the BCG vaccine, BCG là tên của một loại vắc-xin. Đây không phải là tên của bệnh lao; TB mới là căn bệnh mà vắc-xin này nhằm giúp phòng ngừa hoặc chống lại. Ở đây, the cho thấy vắc-xin được nhắc đến là một đối tượng cụ thể và đã được xác định trong câu. Khi đọc lịch sử y học, trước hết hãy nhận ra tên này chỉ một loại vắc-xin, rồi liên hệ cụm từ chỉ mục đích phía sau với căn bệnh mà nó hướng tới.
Luyện tập
Tên the BCG vaccine trong câu này chỉ điều gì?
- Tên của một loại vắc-xin giúp phòng ngừa bệnh lao
- Một xét nghiệm dùng để chẩn đoán bệnh lao
- Một tên gọi khác của bệnh lao
Xem đáp án
Tên của một loại vắc-xin giúp phòng ngừa bệnh lao
These developments laid the groundwork for the modern field of antibiotics, Thành ngữ
3:23Những bước phát triển này đã đặt nền móng cho lĩnh vực thuốc kháng sinh hiện đại,
laid the groundwork for: đặt nền móng cho sự phát triển sau này
laid the groundwork for có nghĩa là “tạo ra những điều kiện cơ bản giúp một bước phát triển sau này trở nên khả thi”. Groundwork ở đây mang nghĩa ẩn dụ, chỉ kiến thức, phương pháp hoặc sự chuẩn bị có từ trước, chứ không phải công việc thực tế trên mặt đất. Trong câu, laid là dạng quá khứ của lay, còn for giới thiệu lĩnh vực sau này được hưởng lợi từ nền tảng đó. Cụm từ này cho biết một bước đi đã tạo điều kiện cho sự tiến bộ, chứ không có nghĩa là thành quả sau đó đã hoàn tất vào thời điểm ấy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đặt nền móng cho”: The pilot program ____ a nationwide reform.
Xem đáp án
laid the groundwork for
currently home to our most effective TB treatments. Thành ngữ
3:27hiện là nơi có các phương pháp điều trị bệnh lao hiệu quả nhất của chúng ta.
home to: chứa, là nơi có hoặc là nơi lưu giữ
home to có nghĩa là “chứa, tiếp nhận hoặc là nơi có thể tìm thấy một người hay một vật nào đó”. Home ở đây mang nghĩa ẩn dụ; chủ ngữ không nhất thiết phải là ngôi nhà nơi một người sinh sống. Cấu trúc đầy đủ là be home to + cụm danh từ. Trong đoạn phụ đề này, currently home to mô tả lĩnh vực kháng sinh hiện đại và cho biết lĩnh vực đó bao gồm những phương pháp điều trị bệnh lao hiệu quả nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng home to: The marine reserve is ____ hundreds of coral species.
Xem đáp án
home to
But antibiotics fail to address a major diagnostic complication. Cụm từ
3:31Nhưng thuốc kháng sinh lại thất bại trong việc giải quyết một biến chứng chẩn đoán lớn.
fail to address: cho biết một vấn đề chưa được xử lý
Fail to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không làm được một việc. Trong câu này, fail to address cho biết thuốc kháng sinh không xử lý được trở ngại trong việc chẩn đoán. Address ở đây là một động từ trang trọng, có nghĩa là chú ý và thực hiện hành động để xử lý một vấn đề. Từ này không bảo đảm rằng vấn đề được giải quyết hoàn toàn; cụm từ nêu ra một giới hạn của những gì thuốc kháng sinh có thể làm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba từ trong bài học này: The proposed changes help a little, but they ____ the main safety concern.
Xem đáp án
fail to address
About 90% of people infected with TB don't show any symptoms. Ngữ pháp
3:36Khoảng 90% những người bị nhiễm vi khuẩn lao không có bất kỳ triệu chứng nào.
people infected with TB: mệnh đề quan hệ rút gọn
Trong people infected with TB, cụm phân từ quá khứ infected with TB đứng sau people để xác định đang nói đến những người nào. Đây là mệnh đề quan hệ rút gọn, tương đương với people who are infected with TB. Infected không phải là động từ chính của câu; cụm động từ chính là don't show. Cấu trúc cô đọng này thường xuất hiện trong văn bản y khoa, tin tức và văn phong trang trọng.
Luyện tập
Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm phân từ quá khứ: People who are infected with the virus may not show symptoms immediately. Hoàn thành: People ____ may not show symptoms immediately.
Xem đáp án
infected with the virus
only activating when someone's immune system is too weak to mount a defense. Ngữ pháp
3:46chỉ kích hoạt khi hệ miễn dịch của ai đó quá yếu để tạo ra sự phòng thủ.
latent infections ... dormant: nhiễm trùng tiềm ẩn và trạng thái bất hoạt
Trong câu này, latent infections là những tình trạng nhiễm trùng đã tồn tại nhưng hiện chưa hoạt động hoặc chưa gây ra dấu hiệu rõ ràng. Latent không có nghĩa là nhẹ; nó có nghĩa là nhiễm trùng đang ẩn hoặc bất hoạt ở giai đoạn này. Dormant mô tả chính vi khuẩn lao đang tạm thời bất hoạt. Vi khuẩn chưa biến mất hay bị loại bỏ và có thể hoạt động trở lại khi điều kiện thay đổi.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích chính xác nhất một latent infection có vi khuẩn đang dormant?
- Tình trạng nhiễm trùng đang tồn tại, nhưng vi khuẩn hiện không hoạt động.
- Tình trạng nhiễm trùng nhẹ nên không bao giờ có thể trở nên nghiêm trọng.
- Vi khuẩn đã bị loại bỏ hoàn toàn khỏi cơ thể.
Xem đáp án
Tình trạng nhiễm trùng đang tồn tại, nhưng vi khuẩn hiện không hoạt động.
too weak to mount a defense: quá yếu để tổ chức phòng vệ
Cấu trúc too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu cho biết mức độ của một tính chất quá lớn đến mức hành động không thể xảy ra. Ở đây, too weak to mount a defense có nghĩa là hệ miễn dịch yếu đến mức không thể bảo vệ cơ thể. Trong mount a defense, mount có nghĩa là tổ chức và thực hiện, không phải trèo lên. A defense là một phản ứng có tổ chức trước mối đe dọa, vì vậy cụm từ này cũng được dùng trong bối cảnh pháp lý, quân sự và các bối cảnh trang trọng khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng too weak to và mount a defense: After hours of fighting, the unit was ____ a defense against another attack.
Xem đáp án
too weak to mount
This makes TB much harder to diagnose, Ngữ pháp
3:52Điều này khiến bệnh lao khó chẩn đoán hơn rất nhiều,
makes TB much harder to diagnose: make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một yếu tố làm thay đổi mức độ dễ hoặc khó khi thực hiện hành động lên tân ngữ. Ở đây, TB là đối tượng được con người chẩn đoán, vì vậy makes TB much harder to diagnose có nghĩa là tình huống này làm tăng đáng kể độ khó của việc chẩn đoán bệnh lao. Much nhấn mạnh dạng so sánh hơn harder. Nó cho thấy độ khó tăng lên nhiều, chứ không chỉ đơn giản nói rằng việc chẩn đoán là khó.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ chỉ độ khó + động từ nguyên mẫu có to?
- Clear labels make much easier to understand the controls.
- Clear labels make the controls much easier to understand.
- Clear labels make the controls much easier understanding.
Xem đáp án
Clear labels make the controls much easier to understand.
traditional treatments can take up to nine months, Cụm từ
3:57các phương pháp điều trị truyền thống có thể mất tới chín tháng,
even when properly identified: thừa nhận một điều kiện nhưng nhấn mạnh vấn đề vẫn còn
Even when đưa vào một quan hệ nhượng bộ. Trước tiên, cụm này thừa nhận một điều kiện vốn có thể được kỳ vọng sẽ giải quyết hoặc làm giảm vấn đề, rồi cho thấy vấn đề trong mệnh đề chính vẫn còn tồn tại. Ở đây, việc xác định bệnh lao chính xác không ngăn được tình trạng điều trị truyền thống kéo dài. Trong ngữ cảnh này, properly identified được hiểu là when TB is properly identified. Cách diễn đạt bị động ngắn gọn này tập trung sự chú ý vào sự tương phản giữa việc xác định thành công và khó khăn vẫn tiếp diễn sau đó.
Luyện tập
Trong câu "Even when carefully checked, the report may still contain errors," even when thể hiện mối quan hệ nào?
- Việc kiểm tra cẩn thận bảo đảm rằng không có lỗi.
- Lỗi vẫn có thể còn dù đã kiểm tra cẩn thận.
- Báo cáo chỉ được kiểm tra sau khi phát hiện lỗi.
Xem đáp án
Lỗi vẫn có thể còn dù đã kiểm tra cẩn thận.
take up to nine months: nêu thời lượng tối đa
Trong take up to nine months, take có nghĩa là “cần chừng đó thời gian”, còn up to cho biết chín tháng là thời lượng tối đa có thể xảy ra. Thời gian điều trị thực tế có thể ngắn hơn; cụm từ này không có nghĩa là mọi phương pháp điều trị đều kéo dài đúng chín tháng. Cấu trúc tương tự cũng có thể đặt giới hạn trên cho các khoảng thời gian và số lượng khác.
Luyện tập
"The repair can take up to three days" có nghĩa là gì?
- Việc sửa chữa có thể mất tới ba ngày.
- Việc sửa chữa sẽ bắt đầu sau ba ngày.
- Việc sửa chữa luôn mất đúng ba ngày.
Xem đáp án
Việc sửa chữa có thể mất tới ba ngày.
requiring multiple drugs and a high potential for side effects. Cụm từ
4:00đòi hỏi nhiều loại thuốc và nguy cơ tác dụng phụ cao.
a high potential for side effects: diễn đạt rủi ro
Ở đây, potential có nghĩa là khả năng một điều gì đó có thể xảy ra. Cấu trúc a high potential for + danh từ nêu một kết quả được đánh giá là dễ xảy ra; khi đi với side effects, cấu trúc này chỉ nguy cơ cao xảy ra tác dụng phụ, chứ không phải năng lực hay tài năng tích cực. Cách diễn đạt này mô tả khả năng, không phải sự chắc chắn. Nó không nói rằng tác dụng phụ đã xảy ra hoặc mọi bệnh nhân đều sẽ gặp tác dụng phụ.
Luyện tập
Trong "This treatment has a high potential for side effects," potential có nghĩa là gì?
- Khả năng cao là tác dụng phụ có thể xảy ra
- Bằng chứng rằng tác dụng phụ đã xảy ra
- Tài năng cá nhân của một bệnh nhân
Xem đáp án
Khả năng cao là tác dụng phụ có thể xảy ra
and partial treatment enables bacteria to develop resistance to these drugs. Cụm từ
4:08và việc điều trị một phần tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển khả năng kháng các loại thuốc này.
discourage people from finishing the full course: khiến mọi người ngại hoàn thành toàn bộ liệu trình
Discourage someone from doing something có nghĩa là khiến một người bớt muốn hoặc ít có khả năng làm một việc gì đó. Cấu trúc là discourage + người + from + động từ dạng -ing. Ở đây, This chỉ những gánh nặng của việc điều trị và cho biết chúng làm giảm ý muốn hoàn thành điều trị; câu này không có nghĩa là người bệnh bị chính thức cấm hoàn thành điều trị. Trong ngữ cảnh y khoa, the full course là toàn bộ quá trình điều trị được kê, bao gồm thời gian và liều lượng quy định. Course ở đây không có nghĩa là một khóa học.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của apply: The high application fee may discourage low-income families ____ for assistance.
Xem đáp án
from applying
develop resistance to a drug: phát triển khả năng kháng thuốc
Develop resistance to something có nghĩa là dần dần ít bị tác động bởi một thứ gì đó. Trong câu y khoa này, vi khuẩn có thể sống sót trước tác dụng của thuốc, nên thuốc không còn tiêu diệt hoặc ngăn chúng phát triển hiệu quả như trước; resistance ở đây là một đặc tính sinh học, không phải sự cố ý từ chối. Cấu trúc là develop resistance to + thuốc hoặc phương pháp điều trị. Develop nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian, còn to giới thiệu loại thuốc hoặc phương pháp điều trị đã trở nên kém hiệu quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ y khoa được nhấn mạnh: Overuse can cause bacteria to ____ common antibiotics.
Xem đáp án
develop resistance to
the disease is still prevalent in 30 countries, Cách dùng từ
4:14căn bệnh này vẫn còn phổ biến ở 30 quốc gia,
prevalent in 30 countries: phổ biến ở 30 quốc gia
Prevalent in 30 countries cho biết căn bệnh vẫn xuất hiện rộng rãi hoặc phổ biến ở những quốc gia đó. Prevalent mô tả sự hiện diện rộng khắp của một căn bệnh, vấn đề hoặc hiện tượng khác; từ này không có nghĩa là mọi người yêu thích nó. Cấu trúc prevalent in + địa điểm hoặc nhóm người là cách hữu ích để nói một điều phổ biến ở đâu. Từ này có sắc thái trang trọng, khách quan và thường phù hợp với y tế công cộng, nghiên cứu, tin tức và các bối cảnh trang trọng khác.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: This disease is still ___ in tropical regions.
- popular
- prevalent
- pleasant
Xem đáp án
prevalent
most of which face other health crises that exacerbate TB and trigger latent cases. Ghi chú
4:17hầu hết phải đối mặt với các cuộc khủng hoảng y tế khác làm trầm trọng thêm bệnh lao và kích hoạt các ca bệnh tiềm ẩn.
most of which: phần lớn trong số đó
Trong đoạn này, most of which quay lại chỉ cụm danh từ số nhiều 30 countries đã được nêu trước đó. Cụm này có nghĩa là phần lớn các quốc gia đó, giúp câu bổ sung thông tin về phần lớn nhóm này mà không lặp lại từ countries. Sau dấu phẩy, most of which mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định. Which là đại từ quan hệ, còn face là động từ của mệnh đề đó. Ở đây which không phải là từ để hỏi. Cấu trúc này hữu ích khi muốn thêm thông tin về một nhóm đồ vật hoặc địa điểm ở dạng số nhiều.
Luyện tập
Chọn câu sử dụng most of which đúng để thêm một mệnh đề quan hệ sau danh từ số nhiều.
- The museum has ten galleries, most of them are open on Sundays.
- The museum has ten galleries, most of which are open on Sundays.
- The museum has ten galleries, most which are open on Sundays.
Xem đáp án
The museum has ten galleries, most of which are open on Sundays.
exacerbate TB and trigger latent cases: làm bệnh lao trầm trọng hơn và kích hoạt các ca tiềm ẩn
Hai động từ này mô tả các giai đoạn gây hại khác nhau. Exacerbate TB có nghĩa là làm cho một vấn đề bệnh lao vốn đã tồn tại trở nên nghiêm trọng hơn. Exacerbate thường đi với một vấn đề, tình trạng hoặc xung đột đã có sẵn. Trong câu này, trigger latent cases có nghĩa là khiến nhiễm lao tiềm ẩn tiến triển thành bệnh lao hoạt động, từ đó xuất hiện các ca bệnh hoạt động. Trigger ở đây có nghĩa là “làm phát sinh một kết quả”, chứ không phải hành động bóp cò súng theo nghĩa đen.
Luyện tập
Động từ nào diễn đạt chính xác nhất việc các triệu chứng sẵn có trở nên nghiêm trọng hơn? During a flare-up, air pollution can ___ existing asthma symptoms.
- prevent
- trigger
- exacerbate
Xem đáp án
exacerbate
Worse still như một cụm chuyển ý tăng mức độ nghiêm trọng
Worse still là cụm chuyển ý đặt ở đầu câu để báo hiệu mức độ nghiêm trọng tăng lên: sự việc tiếp theo nghiêm trọng hoặc gây hại hơn điều vừa được đề cập. Cụm này vừa tổ chức thông tin vừa thể hiện đánh giá tiêu cực của người nói. Trong cụm cố định này, still nhấn mạnh sự so sánh trong worse. Nghĩa chính ở đây không phải là “vẫn tiếp tục cho đến bây giờ”.
Luyện tập
Câu nào dùng Worse still đúng để giới thiệu một vấn đề thứ hai rõ ràng nghiêm trọng hơn?
- The room was small. Worse still, the walls were blue.
- The room was small. Worse still, it had two large windows.
- The room was small. Worse still, it had no emergency exit.
Xem đáp án
The room was small. Worse still, it had no emergency exit.
accessing treatment can be difficult in many of these countries, Cách dùng từ
4:25việc tiếp cận điều trị có thể rất khó khăn ở nhiều quốc gia trong số này,
and the stigma towards TB can discourage people from getting the help they need. Cách dùng từ
4:28và sự kỳ thị đối với bệnh lao có thể ngăn cản mọi người nhận được sự trợ giúp mà họ cần.
accessing treatment ... getting the help they need: tiếp cận điều trị và nhận sự giúp đỡ cần thiết
Ở đây, accessing treatment có nghĩa là có khả năng nhận và thực sự sử dụng dịch vụ chăm sóc y tế. Access không có nghĩa là đi vào hoặc ghé thăm một địa điểm; nó bao gồm những rào cản thực tế như mức độ sẵn có, chi phí và khoảng cách. Getting the help they need là cách nói rộng hơn và thông dụng hơn để chỉ việc nhận được sự chăm sóc hoặc hỗ trợ cần thiết. Cả hai cụm từ đều tập trung vào khả năng tiếp cận thực tế: một dịch vụ có thể tồn tại nhưng mọi người vẫn có thể không đủ khả năng hoặc không muốn sử dụng.
Luyện tập
Một báo cáo cần nói rằng các phòng khám vẫn tồn tại, nhưng nhiều cư dân không đủ khả năng chi trả hoặc không thể đến nơi điều trị. Câu nào diễn đạt ý đó tốt nhất?
- Many residents still cannot access treatment.
- Many residents still do not seek treatment.
- Many residents still do not receive treatment.
Xem đáp án
Many residents still cannot access treatment.
the stigma towards TB: sự kỳ thị xã hội đối với bệnh lao, không phải triệu chứng
Trong câu này, the stigma towards TB chỉ sự xấu hổ, việc gán nhãn tiêu cực và sự phán xét của xã hội liên quan đến bệnh lao và những người mắc bệnh. Đây là phản ứng xã hội, không phải triệu chứng thể chất của bệnh. Sự kỳ thị như vậy có thể khiến mọi người sợ bị đổ lỗi, từ chối hoặc để lộ tình trạng bệnh, nên họ có thể trì hoãn xét nghiệm, điều trị hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ. Nghĩa này thường được dùng khi thảo luận về cách thái độ xã hội ảnh hưởng đến hành vi sức khỏe.
Luyện tập
Câu nào mô tả sự kỳ thị chứ không phải phân biệt đối xử hay triệu chứng thể chất?
- Một phòng khám từ chối điều trị cho những người mắc tình trạng này.
- Những người mắc tình trạng này bị xem là yếu đuối và đáng xấu hổ.
- Tình trạng này gây ho kéo dài.
Xem đáp án
Những người mắc tình trạng này bị xem là yếu đuối và đáng xấu hổ.
Danh sách song song: better diagnostics ... faster-acting antibiotics ... more effective vaccines
Ba cụm danh từ được nhấn mạnh tạo thành một danh sách song song sau develop. Mỗi mục gồm một thành phần bổ nghĩa mang ý so sánh và một danh từ: better diagnostics, faster-acting antibiotics và more effective vaccines. Việc giữ cùng một dạng ngữ pháp cho thấy ba ý này là những phần có vị trí ngang nhau trong cùng một kế hoạch hành động. Ba mục lần lượt đề cập đến chẩn đoán, tốc độ điều trị và phòng ngừa. Ở đây, diagnostics có nghĩa là các xét nghiệm, phương pháp hoặc công cụ chẩn đoán, chứ không phải nhân viên y tế sử dụng chúng.
Luyện tập
Câu nào trình bày ba ưu tiên cải thiện bằng một danh sách cụm danh từ song song rõ ràng?
- First the library changed its signs, then it opened, and students studied.
- The library needs clearer signs, to stay open longer, and students need more study spaces.
- The library needs clearer signs, longer opening hours, and more study spaces.
Xem đáp án
The library needs clearer signs, longer opening hours, and more study spaces.
Researchers have already developed a urine test that yields results in 12 hours, Cụm từ
4:41Các nhà nghiên cứu đã phát triển một xét nghiệm nước tiểu cho ra kết quả sau 12 giờ,
yields results in 12 hours: cho kết quả trong 12 giờ
Trong yields results, yield là động từ có nghĩa là tạo ra hoặc cung cấp. Chủ ngữ là a urine test, vì vậy mệnh đề quan hệ cho biết xét nghiệm đó có thể tạo ra điều gì. In 12 hours cho biết khoảng thời gian cần thiết từ khi bắt đầu xét nghiệm đến khi nhận được kết quả. Cụm này diễn tả thời gian trả kết quả, không có nghĩa là kết quả kéo dài trong 12 giờ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng yield results và thời gian trả kết quả đã cho: The lab test ____. (Thời gian: 30 phút.)
Xem đáp án
yields results in 30 minutes
as well as a new oral treatment that could cut treatment time by 75%. Ghi chú
4:46cũng như một phương pháp điều trị dạng uống mới có thể rút ngắn thời gian điều trị tới 75%.
as well as để thêm thông tin song song
Trong câu này, as well as có nghĩa là “và cũng”. Cụm từ này giới thiệu một phương pháp điều trị đường uống mới như một tiến bộ khác, bên cạnh một nội dung đã được nhắc đến trước đó. Trong A as well as B, B được thêm vào A. Ở đây, cụm từ có chức năng bổ sung thông tin, không phải mẫu so sánh as + tính từ/trạng từ + as.
Luyện tập
as well as có chức năng gì trong câu ví dụ?
- Thêm một tiến bộ khác.
- Thể hiện sự tương phản giữa hai tiến bộ.
- Nói rằng hai phương pháp điều trị có hiệu quả tốt như nhau.
Xem đáp án
Thêm một tiến bộ khác.
oral treatment: phương pháp điều trị qua đường uống
Trong ngôn ngữ y khoa, oral treatment có nghĩa là phương pháp điều trị được đưa vào qua đường miệng, thường dưới dạng thuốc uống. Oral mô tả đường dùng của phương pháp điều trị. Cụm từ này không có nghĩa là phương pháp điều trị được thực hiện bằng lời nói và cũng không nhất thiết là điều trị bệnh ở miệng.
Luyện tập
Trong một báo cáo y khoa nói về cách dùng thuốc, oral treatment có nghĩa là gì?
- Phương pháp điều trị chỉ được giải thích bằng lời nói
- Bất kỳ phương pháp điều trị nào cho vấn đề về lời nói
- Phương pháp điều trị qua đường miệng
Xem đáp án
Phương pháp điều trị qua đường miệng
cut treatment time by 75%: mức độ giảm
Ở đây, cut có nghĩa là “giảm” hoặc “rút ngắn”, còn treatment time là khoảng thời gian cần để điều trị. Cụm này cho biết phương pháp điều trị đường uống mới có thể làm khoảng thời gian đó ngắn hơn. Trong cut treatment time by 75%, by 75% cho biết mức độ giảm. Nếu thời gian ban đầu là 100 ngày thì kết quả là 25 ngày; không phải giảm xuống còn 75 ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ cho biết mức độ giảm: The update cut waiting time ____ 40 percent.
Xem đáp án
by
we'll finally be able to make TB exclusively a thing of the past. Thành ngữ
4:55cuối cùng chúng ta sẽ có thể đưa bệnh lao hoàn toàn vào dĩ vãng.
Hopefully, with advancements like these: chuyển từ tiến bộ sang triển vọng đầy hy vọng
Cụm with advancements like these nhắc lại các xét nghiệm và phương pháp điều trị mới đã được đề cập. Cụm này tạo cơ sở cho dự đoán tiếp theo, giúp người nói chuyển từ bằng chứng sang triển vọng tương lai thay vì đột ngột đổi chủ đề. Hopefully cho biết triển vọng đó là một hy vọng, không phải sự bảo đảm. Toàn bộ phần mở đầu có nghĩa là dựa trên những tiến bộ như vậy, người nói hy vọng kết quả tiếp theo sẽ trở thành hiện thực.
Luyện tập
Một người nói vừa mô tả hai công nghệ đầy hứa hẹn và muốn đưa ra một triển vọng lạc quan nhưng chưa chắc chắn. Câu nào là cách chuyển ý phù hợp nhất?
- These advances guarantee that the problem has already disappeared.
- Hopefully, with advances like these, the problem will become easier to solve.
- The problem disappeared before these advances were made.
Xem đáp án
Hopefully, with advances like these, the problem will become easier to solve.
make ... a thing of the past: khiến điều gì đó trở thành chuyện của quá khứ
Trong a thing of the past, thing không có nghĩa là một đồ vật hữu hình. Thành ngữ này chỉ điều không còn tồn tại, không còn được sử dụng hoặc không còn là vấn đề ở hiện tại. Ở đây, make TB exclusively a thing of the past có nghĩa là loại bỏ bệnh lao hoàn toàn để nó chỉ còn thuộc về lịch sử. Cấu trúc có thể áp dụng là make + tân ngữ + a thing of the past. Tân ngữ nêu điều sẽ biến mất khỏi cuộc sống hiện tại. Exclusively nhấn mạnh ý “chỉ thuộc về quá khứ”, còn we'll finally be able to trình bày đây là một kết quả được kỳ vọng trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ để nói rằng một hệ thống mới có thể loại bỏ vĩnh viễn vấn đề xếp hàng dài: Online check-in could make long lines ____.
Xem đáp án
a thing of the past
How do vaccines work ... how do they help eradicate diseases?: dùng câu hỏi song song để giới thiệu nội dung tiếp theo
Hai câu hỏi How do ...? có cấu trúc song song sắp xếp chủ đề tiếp theo theo một trình tự rõ ràng. Câu thứ nhất hỏi về cơ chế của vắc-xin; câu thứ hai hỏi về tác dụng của chúng. Trình tự này đưa người nghe từ việc một điều hoạt động như thế nào đến lý do điều đó quan trọng. Ở cuối video, những câu hỏi như vậy có thể giới thiệu một bài học khác thay vì yêu cầu câu trả lời ngay lập tức. Đại từ they chỉ lại vaccines. Eradicate có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn một căn bệnh, vì vậy nó chỉ một kết quả triệt để hơn việc điều trị từng ca bệnh.
Luyện tập
Sau khi giới thiệu bộ lọc nước, cặp câu hỏi nào giới thiệu tốt nhất một bài học đi từ cơ chế đến lợi ích?
- Are water filters useful, and is the lesson over?
- How do water filters work, and how do they help make drinking water safer?
- How do water filters work, and who first sold them in this store?
Xem đáp án
How do water filters work, and how do they help make drinking water safer?
Check out this lesson to learn about the science behind vaccines, Cụm động từ
5:05Hãy xem bài học này để tìm hiểu về khoa học đằng sau vắc-xin,
Check out this lesson như một lời gợi ý thân mật
Trong câu này, check out this lesson có nghĩa là “hãy xem hoặc theo dõi bài học này”. Người nói đang hướng người xem đến một tài liệu khác có thể hữu ích. Ở đây, check out là một cụm động từ. Nghĩa của nó đến từ toàn bộ cụm từ, chứ không phải từ check với nghĩa “kiểm tra”; tân ngữ this lesson nêu rõ tài liệu được giới thiệu.
Luyện tập
Hoàn thành lời gợi ý bằng cách dùng cụm từ trong ví dụ có nghĩa là “xem thử”: ____ this lesson for a quick introduction.
Xem đáp án
Check out
or this lesson about how we conquered the deadly smallpox virus. Thành ngữ
5:09hoặc bài học này về cách chúng ta chinh phục virus đậu mùa chết người.
conquered the deadly smallpox virus như một ẩn dụ về chiến thắng
Ở đây, conquered mô tả việc loại bỏ mối đe dọa từ bệnh tật như thể vi-rút là một kẻ thù bị đánh bại. Cụm từ này có nghĩa là hành động của con người—đặc biệt là tiêm chủng và hoạt động y tế công cộng có phối hợp—đã chấm dứt thành công tình trạng bệnh đậu mùa gây nguy hiểm trên diện rộng; nó không nói về việc chinh phục đất đai. Ẩn dụ này tạo cho thành tựu cảm giác mạnh mẽ về đấu tranh và chiến thắng. Đậu mùa là một ví dụ phù hợp vì căn bệnh này đã được xóa sổ trên toàn thế giới, nên cách diễn đạt ấy chỉ một thành công lịch sử mang tính quyết định.
Luyện tập
Câu nào dùng conquer như cùng một ẩn dụ về chiến thắng khi nói đến việc vượt qua một mối đe dọa lớn đối với sức khỏe?
- The technician measured the virus under a microscope.
- The report listed three symptoms of the disease.
- Researchers hope to conquer the disease within a generation.
Xem đáp án
Researchers hope to conquer the disease within a generation.