Bạn có thể đánh lừa Thần Chết bằng cách giải câu đố này không? - Shravan S K: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
713 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Hai người hát rong sắp bị xử tử phải dùng xúc xắc ma thuật có thể điều khiển để đánh bại Thần Chết trong trò Rắn và Thang kích thước thật. Lời giải đến từ việc suy luận ngược từ đích và tận dụng có chiến lược một chướng ngại vật sẽ biến mất, nhờ đó cả hai đều thoát được trong tối đa năm lượt mỗi người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. your hours are numbered. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là lời cảnh báo đầy kịch tính rằng thời gian của một người sắp hết hoặc họ đang tiến gần đến thất bại hay cái chết, đồng thời nhận ra vì sao cách nói này tạo sức căng cho câu chuyện hơn một phát biểu trực tiếp theo nghĩa đen. 2. could you work backwards from those — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách diễn đạt việc bắt đầu từ kết quả mong muốn rồi lần ngược lại các bước cần thiết trước đó, một chiến lược hữu ích khi nói về giải đố, lập kế hoạch, gỡ lỗi và tìm đường đi. 3. If Bill were to take that snake on his route, — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết were to là cách nêu một hành động mang tính giả định, dự kiến hoặc chưa chắc chắn, rồi dùng mẫu này để xem xét một nước đi có thể xảy ra sẽ tác động đến kết quả như thế nào.

Nội dung bài học

You and your best friend Bill are the greatest bards in the kingdom, but maybe not the brightest. Ghi chú

0:07

Bạn và người bạn thân nhất của mình, Bill, là những người hát rong vĩ đại nhất vương quốc, nhưng có lẽ không phải là những người thông minh nhất.

Văn hóa

bards: người biểu diễn trong một vương quốc kỳ ảo

Trong câu này, bards là những người biểu diễn bằng cách hát hoặc ngâm thơ và kể chuyện. Từ này mang sắc thái lịch sử và văn chương; trong bối cảnh vương quốc hoặc thế giới kỳ ảo, nó gọi tên một vai trò nhân vật chứ không chỉ bất kỳ người nào biết hát. Ở đây, bards góp phần dựng nên một thế giới kỳ ảo mang phong cách trung cổ và gợi ý rằng hai người bạn nổi tiếng nhờ các màn trình diễn âm nhạc và kể chuyện.

Luyện tập

Trong một truyện kỳ ảo, mô tả nào phù hợp nhất với bard?

  1. Ca sĩ nhạc pop hiện đại không có vai trò kể chuyện
  2. Người lính canh cổng lâu đài
  3. Người biểu diễn truyền tải bài hát, thơ hoặc câu chuyện
Xem đáp án

Người biểu diễn truyền tải bài hát, thơ hoặc câu chuyện

Thành ngữ

maybe not the brightest: lời trêu gián tiếp về trí thông minh

Maybe not the brightest là cách nói gián tiếp và mang tính trêu chọc để bảo rằng ai đó có lẽ không thông minh lắm. Brightest ở đây nói về trí thông minh, không phải ánh sáng. Maybe làm nhẹ lời nhận xét, còn not the brightest tránh từ thẳng và nặng là stupid. Tuy vậy, cụm từ này vẫn mang nghĩa tiêu cực: sau but, câu nói đối lập tài năng làm bard của hai người bạn với một lời đùa về trí thông minh của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trêu chọc trong bài học này: Leo is brave, but maybe ____.

Xem đáp án

not the brightest

The hit song you performed at last night's fair insulted the king, Cách dùng từ

0:13

Bài hát ăn khách mà hai bạn biểu diễn tại hội chợ tối qua đã xúc phạm nhà vua,

Cách dùng từ

The hit song: hit mang nghĩa rất thành công

Trong cụm The hit song, hit mô tả một bài hát đã trở nên rất nổi tiếng và thành công. Nó không có nghĩa là ai đó đã đánh vào bài hát. Cách dùng hit này thường xuất hiện trước các từ thuộc lĩnh vực giải trí như song, movie và show: a hit movie là một bộ phim nổi tiếng và thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này, có nghĩa là “một bài hát rất thành công”: The band ended the concert with its latest ____.

Xem đáp án

hit song

and now your hours are numbered. Thành ngữ

0:17

và giờ đây thời gian của các bạn chỉ còn đếm từng ngày.

Thành ngữ

Your hours are numbered: chỉ còn rất ít thời gian

Your hours are numbered là một thành ngữ có nghĩa là bạn chỉ còn rất ít thời gian trước khi một điều tồi tệ hoặc kết cục cuối cùng xảy ra. Câu này không nói đến việc đếm số giờ theo nghĩa đen. Ở đây, đó là một lời đe dọa nghiêm trọng: người nói muốn nói rằng những người nghe sẽ sớm bị xử tử. Nói chung hơn, cấu trúc someone's hours are numbered cho thấy nguy hiểm hoặc hồi kết đã ở rất gần.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ để cho thấy các điệp viên chỉ còn rất ít thời gian: The guards found the secret tunnel, so the spies' hours ____.

Xem đáp án

are numbered

Just before your execution,

0:20

Ngay trước khi bị hành quyết,

you're approached by the princess who happens to be a big fan. Ghi chú

0:22

công chúa, một người hâm mộ cuồng nhiệt, đã tiếp cận hai bạn.

Ngữ pháp

you're approached by: trọng tâm bị động và người thực hiện hành động

You're approached by là thể bị động: you là người được ai đó tiến đến, còn by the princess xác định người thực hiện hành động là công chúa. Cấu trúc là be + quá khứ phân từ + by + người thực hiện; 're trong you're có nghĩa là are. Thể bị động này giữ trọng tâm câu chuyện ở điều xảy ra với bạn, thay vì lấy công chúa làm điểm xuất phát của câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của approach và từ dùng để giới thiệu người thực hiện hành động: At the gate, you are ____ a security guard who asks for your ticket.

Xem đáp án

approached by

Cụm từ

who happens to be: bổ sung một sự thật tình cờ

Trong who happens to be a big fan, who chỉ ngược lại the princess. Happens to be cho biết việc là một người hâm mộ cuồng nhiệt là một sự trùng hợp hoặc một thông tin liên quan theo cách bất ngờ; nó không có nghĩa là một việc xảy ra rồi sau đó cô ấy mới trở thành người hâm mộ. Mẫu có thể áp dụng là person + who happens to be + danh tính hoặc đặc điểm. Với người hoặc nhóm ở số nhiều, dùng who happen to be.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm ở thì hiện tại được tạo với happen và có nghĩa là ‘tình cờ là’: Our guide, who ____ a wildlife photographer, showed us the best viewpoint.

Xem đáp án

happens to be

She slips you a pouch containing two magic, six-sided dice Cách dùng từ

0:25

Cô ấy lén đưa cho bạn một chiếc túi nhỏ chứa hai viên xúc xắc ma thuật sáu mặt

Cách dùng từ

slips you a pouch: kín đáo đưa một vật cho ai đó

Trong slips you a pouch, slip có nghĩa là nhanh chóng và kín đáo đưa một vật cho ai đó, thường để người khác không nhận ra. Ở đây, từ này không có nghĩa là “trượt chân”. Cấu trúc là slip + người + vật, tương tự give someone something. Tuy nhiên, slip còn thể hiện việc trao vật một cách kín đáo hoặc bí mật, vì vậy phù hợp với hành động âm thầm giúp đỡ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc slip + người + vật ở thì quá khứ để diễn đạt “kín đáo đưa cho tôi một mẩu giấy”: To keep the message private, Leo ____ while no one was looking.

Xem đáp án

slipped me a note

that can land any way you wish. Cụm từ

0:30

có thể rơi vào bất cứ mặt nào bạn muốn.

Cách dùng từ

two magic, six-sided dice: die, dice và six-sided

Two magic, six-sided dice có nghĩa là có hai viên xúc xắc; mỗi viên đều có phép thuật và có sáu mặt. Vì số lượng là two nên dice là danh từ số nhiều tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh chuẩn theo cách dùng truyền thống và cẩn trọng, dạng số ít là die và dạng số nhiều là dice: one die, two dice. Six-sided là tính từ ghép có dấu gạch nối đặt trước danh từ; dạng của nó không thay đổi dù danh từ là số ít hay số nhiều. Trong một số cách nói thân mật hiện đại, dice cũng được dùng như danh từ số ít.

Luyện tập

Trong tiếng Anh chuẩn cẩn trọng, cụm từ nào có nghĩa là “hai viên xúc xắc, mỗi viên có sáu mặt”?

  1. two six-sided die
  2. two six-sided dice
  3. two six-side dice
Xem đáp án

two six-sided dice

Cụm từ

can land any way you wish: dừng lại với kết quả đã chọn

Ở đây, land có nghĩa là “rơi xuống rồi dừng lại ở một vị trí hoặc kết quả cụ thể.” Khi nói về xúc xắc, từ này mô tả mặt nào hướng lên trên sau khi xúc xắc dừng lại; nó không có nghĩa là “đến một điểm đích.” any way you wish có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào hoặc với bất kỳ kết quả nào bạn muốn.” Any way là một cụm danh từ gồm hai từ: any bổ nghĩa cho way.

Luyện tập

Trong một trò chơi bàn cờ, “This special die can land any way you wish” có nghĩa là gì?

  1. Bạn có thể chọn cách xúc xắc dừng lại và kết quả mà nó hiển thị.
  2. Bạn nên gieo xúc xắc dù không muốn.
  3. Xúc xắc sẽ đến bất kỳ địa điểm nào bạn nêu ra.
Xem đáp án

Bạn có thể chọn cách xúc xắc dừng lại và kết quả mà nó hiển thị.

You have no idea how this could possibly help, Ngữ pháp

0:32

Bạn không biết điều này có thể giúp ích gì,

Ngữ pháp

have no idea how this could possibly help: diễn đạt sự hoài nghi mạnh

Have no idea có nghĩa là “hoàn toàn không biết.” Mệnh đề how nêu phần giải thích còn thiếu: người nghe không thấy điều này có thể hữu ích bằng cách nào. Vì đây là câu hỏi gián tiếp, nó dùng trật tự của câu trần thuật: how this could possibly help, chứ không phải how could this possibly help. Could chỉ trình bày việc giúp ích như một khả năng, còn possibly làm sự hoài nghi của người nói mạnh hơn. Khi đi cùng nhau, could possibly help gợi ý “điều này thì có thể giúp ích kiểu gì được chứ?”, chứ không thể hiện sự chắc chắn rằng nó sẽ giúp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng how, it, could, possibly và help để diễn đạt sự hoài nghi mạnh: This tool looks useless. I have no idea ____.

Xem đáp án

how it could possibly help

but you thank her anyways. Cách dùng từ

0:35

nhưng dù sao bạn vẫn cảm ơn cô ấy.

Cách dùng từ

anyways: biến thể thân mật của anyway

Trong câu này, anyways có nghĩa là “mặc dù vậy” hoặc “vẫn cứ”: lời cảm ơn vẫn được nói ra dù điều được nhắc đến trước đó có thể khiến người ta dừng lại hoặc không muốn làm vậy. Anyways là biến thể thân mật của anyway. Chữ -s cuối không biểu thị số nhiều và không làm thay đổi nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong một báo cáo trang trọng, anyways thường là lựa chọn an toàn hơn anyway.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

As everything goes dark, Mạch ý

0:36

Khi mọi thứ chìm vào bóng tối,

Mạch ý

As everything goes dark: dùng as để tạo khung cho đoạn chuyển cảnh

“As everything goes dark” xác định thời điểm cho nội dung tiếp theo: sự việc kế tiếp xảy ra trong lúc khung cảnh đang tối dần. Ở đây, as có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc”, không phải “bởi vì”. Bằng cách đặt mệnh đề as ngắn này lên đầu, người kể biến hình ảnh đang tối dần thành một đoạn chuyển cảnh. Mệnh đề cung cấp bối cảnh thời gian, rồi hành động chính có thể đưa câu chuyện sang cảnh tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu với as để nối hai sự việc xảy ra cùng lúc: ____ the train pulled away, Maya waved from the platform.

Xem đáp án

As

you both suddenly find yourself standing in a deep cavern Cụm từ

0:38

cả hai đột nhiên thấy mình đang đứng trong một hang động sâu thẳm

Cụm từ

find yourself standing: nhận ra mình đang ở trong một tình huống bất ngờ

Cấu trúc find + đại từ phản thân + động từ -ing có nghĩa là một người nhận ra mình đã ở trong một tình huống hoặc đang làm điều gì đó. Trong find yourself standing, yourself chỉ ngược lại chủ ngữ, còn standing mô tả tình huống được nhận ra. Cấu trúc này thường gợi ý rằng tình huống đó bất ngờ hoặc không được cố ý sắp đặt. Yourself ở đây không có nghĩa là “không có ai giúp”. Vì chủ ngữ you both là số nhiều, tiếng Anh chuẩn thường dùng find yourselves standing trong câu đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find và đại từ phản thân thích hợp: Yesterday, we ____ standing on an empty stage.

Xem đáp án

found ourselves

before a robed figure. Cách dùng từ

0:41

trước một nhân vật mặc áo choàng.

Cách dùng từ

before a robed figure: before mang nghĩa “ở trước mặt”

Ở đây, before mô tả vị trí: nó có nghĩa là “ở phía trước” hoặc “trước mặt”. Cụm từ đặt một người vào vị trí đối diện với một người mặc áo choàng; nó không nói đến một thời điểm sớm hơn. Figure không làm rõ danh tính của người đó, còn robed có nghĩa là mặc một loại áo ngoài dài và rộng. Khi đi cùng nhau, a robed figure nghe bí ẩn hơn cách nói đơn giản a person in a robe.

Luyện tập

before có nghĩa là gì trong câu này? The knight stood before the queen.

  1. Lý do: vì nữ hoàng
  2. Thời gian: trước khi nữ hoàng đến
  3. Vị trí: trước mặt nữ hoàng
Xem đáp án

Vị trí: trước mặt nữ hoàng

It turns out that Death is a connoisseur of most excellent music. Ghi chú

0:44

Hóa ra Thần Chết lại là một người am hiểu thứ âm nhạc tuyệt vời nhất.

Mạch ý

It turns out that: hé lộ một điều được phát hiện về sau

It turns out that giới thiệu một sự thật chỉ được làm rõ về sau, thường là sự thật sửa lại dự đoán trước đó hoặc giải thích điều đã xảy ra. Ở đây, cấu trúc này đặt việc Thần Chết có gu âm nhạc tinh tế vào vị trí của một thông tin được hé lộ. Trong cấu trúc này, turn out có nghĩa là “hóa ra” hoặc “sau đó mới biết”, chứ không phải đi ra ngoài theo nghĩa vật lý. Sau that là một mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này dùng để hé lộ một điều được phát hiện về sau: ____ the museum is open on Mondays.

Xem đáp án

It turns out that

Cách dùng từ

a connoisseur of: kiến thức sâu và gu thưởng thức tinh tế

A connoisseur of something là người hiểu rất nhiều về một lĩnh vực và đã rèn luyện gu thẩm mỹ để có thể đánh giá chất lượng. Trong câu này, Thần Chết không chỉ thích âm nhạc xuất sắc mà còn có thể cảm nhận sâu sắc giá trị của nó. Cách miêu tả bất ngờ đó tạo nên sự hài hước. Cấu trúc là a connoisseur of + danh từ. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến với nghệ thuật, âm nhạc, đồ ăn, thức uống và những lĩnh vực có sự so sánh về chất lượng và gu thưởng thức.

Luyện tập

Sự thật nào ủng hộ rõ nhất cho nhận định “Nora is a connoisseur of jazz”?

  1. Cô ấy đôi khi nghe nhạc jazz vì bạn bè cô ấy cũng nghe.
  2. Cô ấy có thể so sánh các bản thu và giải thích những lựa chọn nghệ thuật của các nhạc công.
  3. Cô ấy làm việc tại quầy vé của một nhà hát hòa nhạc.
Xem đáp án

Cô ấy có thể so sánh các bản thu và giải thích những lựa chọn nghệ thuật của các nhạc công.

He's decided to give you a chance to escape your fate Cụm từ

0:49

Ông ta quyết định cho hai bạn một cơ hội để thoát khỏi số phận

Cụm từ

give you a chance to escape your fate: cho bạn cơ hội thoát khỏi số phận

Give someone a chance to do something có nghĩa là cho một người cơ hội hành động. Trong câu này, you là người nhận cơ hội, còn to escape your fate cho biết cơ hội đó dùng để làm gì. Escape your fate có nghĩa là tránh một tương lai dường như đã được định sẵn, chứ không phải rời khỏi một địa điểm thật. Cách nói này tạo cho câu sắc thái kịch tính như trong truyện.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng huấn luyện viên đã cho Lina cơ hội thử lại?

  1. The coach gave Lina a chance trying again.
  2. The coach gave Lina a chance to try again.
  3. The coach gave a chance Lina to try again.
Xem đáp án

The coach gave Lina a chance to try again.

by beating him at his favorite game, Ngữ pháp

0:52

bằng cách đánh bại ông ta trong trò chơi yêu thích nhất của mình,

Ngữ pháp

by beating him at: bằng cách đánh bại anh ấy trong một hoạt động

By + dạng -ing cho biết một kết quả đạt được bằng cách nào. Trong by beating him at his favorite game, beating là hành động đóng vai trò là cách thức hoặc phương pháp. Beat someone at + trò chơi hoặc hoạt động có nghĩa là đánh bại người đó trong cuộc thi. At giới thiệu hoạt động, vì vậy beat him ở đây nói về việc thắng trong thi đấu, không phải đánh người đó về mặt thể chất.

Luyện tập

Dùng by + -ing để chỉ cách thức và at để nêu hoạt động: Ava reached the final ____ beating Zoe ____ tennis.

Xem đáp án

by · at

life-sized Snakes and Ladders. Văn hóa

0:54

"Rắn và Thang" phiên bản người thật.

Văn hóa

life-sized Snakes and Ladders: trò chơi bàn cờ ở quy mô dành cho người thật

Ở đây, life-sized có nghĩa là được phóng lớn đến quy mô phù hợp với con người để mọi người có thể di chuyển trong trò chơi. Snakes and Ladders là tên một trò chơi bàn cờ, vì vậy cả cụm chỉ phiên bản khổng lồ có thể chơi được của trò này, chứ không đơn giản là rắn thật đặt cạnh những chiếc thang. Trong trò chơi bàn cờ này, người chơi di chuyển qua các ô, leo lên bằng thang và trượt xuống theo rắn. Quy tắc cơ bản đó giúp ta hiểu rằng những căn phòng, chiếc thang, con rắn và lượt chơi được nhắc đến sau đó đều thuộc cùng một hệ thống trò chơi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, life-sized Snakes and Ladders có nghĩa là gì?

  1. Rắn thật được đặt cạnh những chiếc thang bình thường
  2. Một trò chơi bàn cờ thông thường có quân cờ rất nhỏ
  3. Một phiên bản khổng lồ của trò chơi bàn cờ mà mọi người có thể di chuyển bên trong
Xem đáp án

Một phiên bản khổng lồ của trò chơi bàn cờ mà mọi người có thể di chuyển bên trong

The cavern has 100 rooms connected by passageways,

0:57

Hang động có 100 căn phòng được nối với nhau bằng các lối đi,

as well as, Cụm từ

1:01

cũng như,

you guessed it, Ý định

1:02

bạn đoán đúng rồi đấy,

Snakes and Ladders.

1:02

những con rắn và những chiếc thang.

Cụm từ

as well as: bổ sung một thành phần khác

Ở đây, as well as có nghĩa là ngoài ra còn có hoặc cùng với, và nó nối một cụm danh từ bổ sung với thông tin phía trước. Sau 100 căn phòng và các lối đi, cụm này bổ sung Snakes and Ladders. Lời chen vào you guessed it nằm giữa từ nối và cụm danh từ theo sau. Nếu bỏ lời chen đó, ta có cấu trúc rooms ... as well as Snakes and Ladders. Cách dùng này bổ sung thông tin; nó không so sánh hai việc được thực hiện tốt đến mức nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng as well as: The library offers books ____ free computer access.

Xem đáp án

as well as

Ý định

you guessed it: tiết lộ một đáp án đã được dự đoán

You guessed it là một lời chen vào có nghĩa là “đúng như bạn có lẽ đã đoán”. Người nói lập tức đưa ra đáp án Snakes and Ladders, vì vậy đây không phải là câu hỏi thật sự hay một chỗ dừng để chờ người nghe trả lời. Lời chen này khiến cách kể có cảm giác tương tác và hơi vui đùa. Có thể dùng nó trước hoặc sau một đáp án mà người nghe có lý do hợp lý để đoán trước.

Luyện tập

you guessed it ở đây cho biết điều gì? The class mascot was, you guessed it, a tiger.

  1. Người nói không chắc linh vật có phải là hổ hay không.
  2. Người nói muốn người nghe trả lời trước khi nói tiếp.
  3. Người nói cho rằng người nghe có thể đã đoán trước đáp án.
Xem đáp án

Người nói cho rằng người nghe có thể đã đoán trước đáp án.

Each turn, one of you will roll a die, Cụm từ

1:04

Mỗi lượt, một trong hai bạn sẽ đổ xúc xắc,

Cụm từ

will roll a die: dùng dạng số ít trong luật chơi

Roll a die là cụm từ thường dùng trong trò chơi bàn để diễn tả việc làm cho một khối có đánh số lăn và tạo ra kết quả. Trong cách dùng chuẩn, rõ ràng, die là danh từ số ít còn dice là số nhiều, vì vậy a die có nghĩa là một con xúc xắc. Will cho biết hành động mà người chơi được yêu cầu thực hiện trong mỗi lượt. Nó trình bày hành động này như một phần của quy trình trò chơi, không phải một dự đoán về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng roll và dạng số ít của dice: Before moving, ____.

Xem đáp án

roll a die

then advance that many rooms. Cách dùng từ

1:06

sau đó tiến lên bấy nhiêu căn phòng.

Cách dùng từ

advance that many rooms: tiến lên theo số lượng đã nêu

Ở đây, advance có nghĩa là “tiến lên” dọc theo đường đi trong trò chơi. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn, mang tính quy tắc, yêu cầu người chơi đổi vị trí theo một số lượng đã xác định. Trong that many rooms, that many có nghĩa là “đúng bằng số lượng vừa được nhắc đến hoặc nhận được”. Con số này không cố định; nếu kết quả là bốn, người chơi tiến lên bốn phòng.

Luyện tập

Hoàn thành luật bằng advance và that many: Roll the die, then ____ spaces.

Xem đáp án

advance that many

Ending your move at the bottom of a ladder Ngữ pháp

1:08

Kết thúc bước đi ở chân của một chiếc thang

means moving up to the top,

1:11

nghĩa là sẽ leo lên đến đỉnh,

Ngữ pháp

Ending your move ... means moving: mẫu danh động từ nêu quy tắc và kết quả

Toàn bộ cụm danh động từ Ending your move at the bottom of a ladder làm chủ ngữ. Ending không phải là một phần của thì tiếp diễn; nó biến hành động thành điều đang được nói đến. means moving dùng mean + dạng -ing để nêu kết quả của quy tắc. Mẫu có thể áp dụng lại Doing X means doing Y trình bày ngắn gọn một điều kiện và kết quả của nó, đặc biệt trong luật lệ hoặc định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng dạng đúng của mean và lose: Landing on a red square ____ your next turn.

Xem đáp án

means losing

while ending on a snake's head Mạch ý

1:13

trong khi nếu kết thúc ở đầu của một con rắn

will make you slide down to its tail. Ngữ pháp

1:14

sẽ khiến bạn trượt dài xuống tận đuôi của nó.

Mạch ý

while ending on a snake's head: while dùng để tương phản

Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Từ này đưa ra quy tắc về con rắn như mặt đối lập trong sự so sánh với quy tắc vừa được nhắc đến. While dùng để tương phản đặt hai sự việc hoặc quy tắc khác nhau cạnh nhau: một mệnh đề nêu kết quả thứ nhất, còn mệnh đề kia nêu kết quả đối lập. Cách này giúp người nghe dễ theo dõi sự khác nhau giữa các kết quả.

Luyện tập

While có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nói rằng cả hai hành động xảy ra cùng lúc.
  2. Nó đối chiếu quy tắc này với quy tắc trước đó.
  3. Nó đưa ra lý do cho quy tắc trước đó.
Xem đáp án

Nó đối chiếu quy tắc này với quy tắc trước đó.

Ngữ pháp

will make you slide: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong will make you slide, make mang nghĩa gây khiến: nó cho biết một điều gì đó khiến bạn thực hiện hành động slide. Cấu trúc là make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, nên you là tân ngữ và slide là hành động xảy ra do tác động đó. Sau make ở thể chủ động, dùng dạng nguyên mẫu của động từ mà không có to: dùng make you slide, không dùng make you to slide. Will cho biết kết quả này được dự đoán sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của slide: The icy path will make you ____ downhill.

Xem đáp án

slide

Each of you must make your way through the cavern Cụm từ

1:17

Mỗi người các bạn phải tìm đường vượt qua hang động

Cụm từ

must make your way through the...: phải tìm đường đi xuyên qua

Make your way through + địa điểm có nghĩa là “tiến qua địa điểm đó cho đến khi đi hết”, thường hàm ý hành trình cần nỗ lực, thời gian hoặc sự cẩn thận. Đây là một cụm cố định; make ở đây không có nghĩa là “xây dựng”. Trong must make your way through the cavern, must cho biết hành động này là bắt buộc. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: I make my way, we make our way và she makes her way.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make one's way through: We had to ____ the crowd to reach the door.

Xem đáp án

make our way through

and reach the exit in fewer turns than Death himself. Ngữ pháp

1:19

và đến được lối ra với số lượt đi ít hơn chính Thần Chết.

Ngữ pháp

in fewer turns than Death himself: so sánh số lượng đếm được và nhấn mạnh

Cấu trúc fewer + danh từ đếm được số nhiều + than dùng để so sánh số lượng. Turns có thể được đếm từng lượt, nên fewer turns có nghĩa là “số lượt ít hơn”; less turns không phải lựa chọn chuẩn trong tiếng Anh được dùng cẩn thận. Trong than Death himself, himself là đại từ nhấn mạnh. Nó nhấn mạnh rằng đối tượng được so sánh là chính Thần Chết. Nó không phải là tân ngữ của một hành động và cũng không chỉ một người đàn ông khác.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng số bước đếm được và nhấn mạnh chính ông Lee?

  1. Kai solved the puzzle in less moves than Mr. Lee himself.
  2. Kai solved the puzzle in fewer move than Mr. Lee himself.
  3. Kai solved the puzzle in fewer moves than Mr. Lee himself.
Xem đáp án

Kai solved the puzzle in fewer moves than Mr. Lee himself.

Before you can think twice, Thành ngữ

1:24

Trước khi bạn kịp suy nghĩ,

Thành ngữ

Before you can think twice: không có thời gian suy nghĩ lại

Before you can think twice có nghĩa là “trước khi bạn có thời gian suy nghĩ lại hoặc phản ứng”. Trong câu này, cụm từ khiến sự việc tiếp theo có vẻ xảy ra đột ngột và nhanh chóng; twice không phải là phép đếm chính xác hai lần suy nghĩ. Cấu trúc before + chủ ngữ + can/could + think twice tạo ra một khoảng thời gian rất ngắn. Can phù hợp với cảnh hiện tại hoặc lời kể sống động, còn could thường dùng khi kể một sự việc trong quá khứ.

Luyện tập

Trong lời kể sinh động, Before you can think twice cho người nghe biết điều gì?

  1. Một việc chỉ xảy ra sau hai lượt suy nghĩ cẩn thận.
  2. Một việc xảy ra nhanh đến mức không có thời gian suy nghĩ lại.
  3. Một người bắt buộc phải lặp lại đúng cùng một suy nghĩ hai lần.
Xem đáp án

Một việc xảy ra nhanh đến mức không có thời gian suy nghĩ lại.

your host starts casting his die Cách dùng từ

1:26

vị chủ nhà đã bắt đầu tung xúc xắc của mình

Cách dùng từ

starts casting his die: cast có nghĩa là gieo hoặc ném

Ở đây, cast có nghĩa là “gieo” hoặc “ném”. Tân ngữ his die cho thấy starts casting his die có nghĩa là “bắt đầu gieo con xúc xắc của mình”; không phải tuyển diễn viên hay niệm phép. Khi nói về xúc xắc, cast là cách dùng mang tính văn chương hoặc cổ, tạo cho hành động sắc thái kể chuyện kịch tính. Trong lời nói hiện đại và hướng dẫn trò chơi, cách nói thông thường là roll a die.

Luyện tập

Câu nào dùng cast với nghĩa “gieo” hoặc “ném”, giống như trong casting his die?

  1. The wizard cast a spell over the locked gate.
  2. The director cast a famous actor in the leading role.
  3. At midnight, the fortune-teller cast the die onto the stone table.
Xem đáp án

At midnight, the fortune-teller cast the die onto the stone table.

and within six rolls, Ngữ pháp

1:28

và chỉ trong vòng sáu lần đổ,

he's reached the cavern entrance.

1:30

ông ta đã đến được lối ra của hang động.

Ngữ pháp

within six rolls: không quá sáu lần tung xúc xắc

Trong cụm within six rolls, within đặt sáu lần tung làm số lần tối đa được phép. Kết quả có thể xảy ra ở bất kỳ lần tung nào từ lần thứ nhất đến lần thứ sáu; không nhất thiết phải xảy ra đúng vào lần thứ sáu. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi within + số/lượng dùng để đánh dấu giới hạn tối đa về thời gian, khoảng cách, số lần thử hoặc một phạm vi đo lường khác.

Luyện tập

Dùng within + three attempts để hoàn thành câu và thể hiện rằng ba lần thử là mức tối đa: She solved the puzzle ____.

Xem đáp án

within three attempts

"Better get moving," Ý định

1:33

"Tốt nhất là nên di chuyển đi,"

he says.

1:34

ông ta nói.

Ý định

Better get moving: lời thúc giục hành động thân mật

Better get moving là dạng rút gọn, thân mật của You had better get moving. Get moving có nghĩa là bắt đầu đi hoặc bắt đầu hành động, vì vậy người nói đang thúc giục người nghe đừng chậm trễ. Ở đây, better không so sánh hai cách di chuyển. Had better trình bày hành động đó như điều nên làm vì chờ đợi có thể gây ra vấn đề. Do đó, câu này có thể nghe như một lời nhắc, một sự thúc giục hoặc một lời cảnh báo.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cách lược bỏ You had khỏi You had better get moving: ____, or we'll miss the train.

Xem đáp án

Better get moving

"Oh, and by the way, Mạch ý

1:35

"À, nhân tiện,

Mạch ý

Dùng and by the way để thêm một ý phụ

By the way là một dấu hiệu chuyển ý, mang nghĩa “xin bổ sung một ý” hoặc “còn một điều khác đáng nhắc đến”. Ở đây, and nối cụm này với nội dung đã nói, còn by the way báo hiệu một chuyển hướng ngắn sang một quy tắc bổ sung. Cụm này giúp sắp xếp thông tin: người nghe nên hiểu phần tiếp theo là một ý được thêm vào bên lề, không phải bước tiếp theo trong mạch giải thích chính. Tuy vậy, thông tin bổ sung vẫn có thể quan trọng.

Luyện tập

and by the way báo hiệu điều gì trước phần tiếp theo?

  1. Người nói đang bổ sung thêm một quy tắc.
  2. Người nói đang sửa lại một con số.
  3. Người nói đang kết thúc phần giải thích.
Xem đáp án

Người nói đang bổ sung thêm một quy tắc.

once one of you uses a snake or ladder, Ngữ pháp

1:36

một khi một trong hai người sử dụng một con rắn hoặc một chiếc thang,

it'll disappear and be inaccessible to the other." Cách dùng từ

1:39

nó sẽ biến mất và người kia không thể sử dụng được nữa."

Ngữ pháp

once one of you uses ... để nêu điều kiện kích hoạt

Ở đây, once là liên từ mang nghĩa “ngay khi” hoặc “khi điều kiện này đã được đáp ứng”. Mệnh đề once nêu sự việc kích hoạt: một người chơi dùng ô rắn hoặc thang. Mệnh đề chính nêu kết quả: nó biến mất và người chơi còn lại không thể sử dụng nó. Khi nói về một quy tắc trong tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn trong mệnh đề once: once one of you uses, chứ không dùng will use. Mệnh đề chính nêu kết quả tương lai có thể dùng will, như trong it'll disappear.

Luyện tập

Câu nào dùng once làm liên từ với nghĩa “ngay khi điều kiện được đáp ứng”?

  1. Please check the answer once.
  2. I have seen that movie once.
  3. Once the rain stops, we can leave.
Xem đáp án

Once the rain stops, we can leave.

Cách dùng từ

be inaccessible to the ...: bị chặn sử dụng hoặc truy cập

Be inaccessible to + người hoặc nhóm người có nghĩa là người hay nhóm đó không thể đi vào, tiếp cận, sử dụng hoặc truy cập một thứ gì đó. Trong câu này, sau khi nó biến mất, người kia sẽ không thể sử dụng nó nữa. Sự hạn chế có thể đến từ quy tắc, quyền truy cập, công nghệ hoặc rào cản vật lý. Ở đây, đó là hạn chế do quy tắc, không chỉ đơn giản là một nơi khó đi tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng inaccessible và giới từ cần thiết: The admin page is ____ guest users.

Xem đáp án

inaccessible to

You have no idea how you can possibly get Ngữ pháp

1:43

Bạn không biết làm thế nào mình có thể

lucky enough to win,

1:46

đủ may mắn để giành chiến thắng,

Ngữ pháp

get lucky enough to win: tính từ + enough + to

Trong câu này, get lucky có nghĩa là “gặp may” hoặc “may mắn”. Trong get lucky enough to win, lucky là tính từ, enough đứng sau để chỉ mức độ, còn to win nêu kết quả mà mức độ đó làm cho có thể xảy ra. Cấu trúc có thể áp dụng là adjective + enough + to + động từ nguyên mẫu: calm enough to speak, strong enough to lift it. Thứ tự đúng là lucky enough, không phải enough lucky.

Luyện tập

Sắp xếp calm, enough và to answer theo đúng thứ tự: Maya was ____ the question clearly.

Xem đáp án

calm enough to answer

but then you remember your magic dice.

1:47

nhưng rồi bạn nhớ ra viên xúc xắc ma thuật của mình.

Can you figure out a sequence of rolls Cụm động từ

1:50

Bạn có thể tìm ra một chuỗi các lần đổ xúc xắc

Cụm động từ

you figure out: giải quyết hoặc hiểu bằng cách suy nghĩ

Figure out có nghĩa là giải quyết, hiểu hoặc khám phá điều gì đó bằng cách suy nghĩ. Đây là một cụm động từ, và trong câu này Can you figure out ... hỏi liệu người nghe có thể nghĩ ra một trình tự gieo xúc xắc hiệu quả hay không. Hãy hiểu figure out như một cụm thống nhất. Các mẫu figure out + danh từ và figure out how/why ... rất thông dụng; figure ở đây không có nghĩa là “con số” hay “nhân vật”.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Leo đã giải câu đố bằng cách suy nghĩ?

  1. Leo found out about the puzzle.
  2. Leo drew a figure beside the puzzle.
  3. Leo figured out the puzzle.
Xem đáp án

Leo figured out the puzzle.

that will get both of you to the exit Ngữ pháp

1:52

sẽ giúp cả hai người đến được lối ra

Ngữ pháp

will get both of you to the exit: get + tân ngữ + to + địa điểm

Trong will get both of you to the exit, get có nghĩa là khiến hoặc giúp ai đó đến được một điểm đích. Cấu trúc là get + tân ngữ + to + địa điểm: both of you là tân ngữ, còn the exit là điểm đích. Một tuyến đường, phương tiện, kế hoạch hoặc hành động đều có thể làm chủ ngữ. Will dự đoán kết quả, vì vậy cả cụm nói rằng phương pháp này sẽ giúp hai người nghe đến được lối ra.

Luyện tập

Câu nào dùng get với nghĩa “khiến hoặc giúp ai đó đến một nơi”?

  1. The driver will get us to carry the bags.
  2. The shuttle will get us to the airport by six.
  3. The driver will get us a taxi by six.
Xem đáp án

The shuttle will get us to the airport by six.

in five or fewer moves each? Ngữ pháp

1:53

trong năm bước hoặc ít hơn cho mỗi người không?

Ngữ pháp

in five or fewer moves each: giới hạn cho từng người

Cụm in five or fewer moves đặt ra giới hạn tối đa: có thể dùng năm nước đi hoặc bất kỳ số lượng nào ít hơn. Fewer được dùng vì moves là những đơn vị riêng biệt có thể đếm được. Từ each ở cuối phân chia giới hạn đó riêng cho từng người đang được nhắc đến. Mỗi người có tối đa năm nước đi; không phải tất cả mọi người dùng chung tổng cộng năm nước đi.

Luyện tập

in five or fewer moves each mô tả giới hạn nào?

  1. Mỗi người phải dùng đúng năm nước đi.
  2. Cả nhóm cộng lại có thể dùng tối đa năm nước đi.
  3. Mỗi người có thể dùng tối đa năm nước đi.
Xem đáp án

Mỗi người có thể dùng tối đa năm nước đi.

The cavern contains many routes to the exit,

2:04

Hang động có nhiều tuyến đường dẫn đến lối ra,

and it's natural to gravitate to the ladders Cụm từ

2:07

và người ta thường có xu hướng chú ý vào những chiếc thang

Cụm từ

gravitate to the ladders: tự nhiên ưa thích một lựa chọn

Gravitate to được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Cụm này có nghĩa là cảm thấy bị thu hút một cách tự nhiên về phía điều gì đó hoặc có xu hướng chọn nó, thường không cần đưa ra quyết định có chủ ý. Vì vậy, gravitate to the ladders mô tả sự ưa thích tự nhiên đối với những chiếc thang như một lựa chọn, chứ không phải chuyển động do trọng lực vật lý gây ra. Mẫu có thể áp dụng là gravitate to + người, địa điểm, hoạt động, chủ đề hoặc lựa chọn.

Luyện tập

gravitate to the ladders có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bị trọng lực kéo về phía những chiếc thang theo nghĩa vật lý.
  2. Bị ra lệnh phải dùng những chiếc thang.
  3. Tự nhiên có xu hướng chọn những chiếc thang.
Xem đáp án

Tự nhiên có xu hướng chọn những chiếc thang.

that allow you to cover a lot of ground quickly, Thành ngữ

2:09

vì chúng cho phép bạn vượt qua được khoảng cách xa một cách nhanh chóng,

Thành ngữ

cover a lot of ground: đi xa hoặc đạt nhiều tiến triển

Trong câu này, cover a lot of ground có nghĩa là đi qua một quãng đường dài, vì vậy điều đang được mô tả giúp bạn tiến lên nhanh chóng. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Một bài học, cuộc họp hoặc dự án covers a lot of ground khi đề cập đến nhiều chủ đề hoặc đạt được nhiều tiến triển. Ở đây, cover không có nghĩa là đặt thứ gì đó lên bề mặt mặt đất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cover a lot of ground: In just one hour, the workshop ____.

Xem đáp án

covered a lot of ground

like this one.

2:12

như thế này chẳng hạn.

On turn two, you'd be at 75, Cách dùng từ

2:13

Ở lượt thứ hai, bạn sẽ ở vị trí 75,

Cách dùng từ

On turn two: xác định thời điểm bằng lượt chơi được đánh số

On turn two đặt kết quả vào một thời điểm cụ thể trong trò chơi theo lượt, nghĩa là khi lượt được đánh số hai của trò chơi diễn ra. Ở đây, turn là khoảng thời gian hoặc cơ hội để một người chơi hành động, không phải sự đổi hướng. Mẫu có thể áp dụng lại là on turn + số: On turn five, the gate opens. Turn và round không phải lúc nào cũng giống nhau. Trong một số trò chơi, một round gồm một turn của mỗi người chơi.

Luyện tập

Dùng on turn + số để nói rằng sự kiện xảy ra ở lượt được đánh số bốn: ____, the castle becomes available.

Xem đáp án

On turn four

but without any further ladder boosts, Cụm từ

2:15

nhưng nếu không có thêm sự trợ giúp của thang nào nữa,

Cụm từ

without any further ladder boosts: đặt điều kiện không có thêm trợ lực

Cụm without any further ladder boosts đặt ra một điều kiện thiếu vắng: phép tính giả định rằng sẽ không còn chiếc thang nào giúp người chơi tiến thêm. Ở đây, further có nghĩa là “thêm”, còn boosts là những lợi thế giúp người chơi tiến lên, không phải áp suất động cơ. Khi đứng đầu mệnh đề, without + cụm danh từ có thể nêu điều kiện thiếu một thứ gì đó để phần còn lại của câu đúng.

Luyện tập

Trong “Without any further boosts to sales, the store will miss its target,”, điều kiện nào đang được giả định?

  1. Cửa hàng sẽ nhận được một động cơ mới.
  2. Doanh số sẽ không tăng thêm.
  3. Doanh số đã vượt mục tiêu.
Xem đáp án

Doanh số sẽ không tăng thêm.

you'd need another five rolls to get out.

2:18

bạn sẽ cần thêm năm lần đổ nữa để thoát ra.

Or this one,

2:20

Hoặc ở tuyến đường này,

three ladders get you to 82,

2:21

ba chiếc thang đưa bạn đến vị trí 82,

but then it would take another four rolls Ngữ pháp

2:24

nhưng sau đó bạn sẽ mất thêm bốn lần đổ

to get around the pesky snake at 88. Cụm động từ

2:26

để đi vòng qua con rắn phiền phức ở ô 88.

Ngữ pháp

it would take another four rolls: ước tính số lượng cần thêm

It would take + số lượng + to do dùng để ước tính cần bao nhiêu để hoàn thành một hành động trong điều kiện được giả định hoặc đã nêu. It chỉ giữ vị trí chủ ngữ chứ không chỉ một vật cụ thể; cụm động từ nguyên mẫu cho biết hành động cần làm. another four rolls có nghĩa là thêm bốn lượt đổ ngoài những lượt đã được tính, không phải tổng cộng bốn lượt. Would khiến phép ước tính phụ thuộc vào điều kiện thay vì là một dự đoán chắc chắn về tương lai.

Luyện tập

Dùng chính xác phần được tô nổi bật có nghĩa là “thêm bốn lượt đổ xúc xắc” để hoàn thành câu: It would take ____ to reach the finish.

Xem đáp án

another four rolls

Cụm động từ

to get around: đi vòng qua chướng ngại vật

Trong câu này, get around có nghĩa là đi vòng qua hoặc tránh một chướng ngại vật. Cụm to get around nêu mục đích của kế hoạch: tránh con rắn gây rắc rối ở ô 88 thay vì rơi vào ô đó. Get around cũng có thể diễn tả việc vượt qua một khó khăn hoặc tìm cách vượt qua một hạn chế. Ngữ cảnh quyết định nghĩa của cụm từ; ở đây nó không chỉ có nghĩa là đi lại từ nơi này sang nơi khác.

Luyện tập

Chọn nghĩa của get around trong câu này: The hikers changed routes to get around the fallen tree.

  1. Tụ tập thành vòng tròn quanh cái cây bị đổ
  2. Đi vòng qua hoặc tránh cái cây bị đổ
  3. Thường xuyên đi từ nơi này sang nơi khác
Xem đáp án

Đi vòng qua hoặc tránh cái cây bị đổ

In fact, there's no path that can get you to the exit Ngữ pháp

2:29

Trên thực tế, không có con đường nào có thể đưa bạn đến lối ra

in five moves using exclusively ladders.

2:32

trong năm bước nếu chỉ sử dụng độc những chiếc thang.

Ngữ pháp

there's no path that can get you to the exit: không có con đường phù hợp

Cấu trúc there is no + danh từ + mệnh đề quan hệ cho biết không có đối tượng nào đáp ứng điều kiện đã nêu. Ở đây, no path loại bỏ tất cả các con đường, còn that can get you to the exit xác định loại đường cần có. Cách nói này mạnh và chính xác hơn việc nói rằng một con đường không dùng được. Nó loại bỏ mọi con đường có thể đến lối ra trong các điều kiện đã nêu.

Luyện tập

Dùng cấu trúc there is no + danh từ + that để nói rằng không có xe buýt nào có thể đưa Mia đến trường trước 8:00: ____ can get Mia to school before 8:00.

Xem đáp án

There is no bus that

So, where does that leave you? Mạch ý

2:36

Vậy điều đó sẽ đẩy bạn vào tình huống nào?

Mạch ý

So, where does that leave you?: chuyển từ kết quả sang bước tiếp theo

Trong câu hỏi này, leave you không có nghĩa là rời đi hoặc bỏ mặc bạn theo nghĩa vật lý. Nó có nghĩa là đặt bạn vào một tình thế nhất định. So, where does that leave you? hỏi xem sau những dữ kiện hoặc lựa chọn trước đó, người nghe đang ở trong tình thế nào hoặc còn những lựa chọn nào. So ở đầu câu chỉ ngược lại phần lập luận trước đó. Toàn bộ câu hỏi tóm tắt kết quả rồi chuyển sự chú ý sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, So, where does that leave you? có chức năng gì?

  1. Đưa ra một chủ đề không liên quan và không kết nối với phần lập luận trước.
  2. Hỏi vị trí thực tế của người nghe.
  3. Tóm tắt kết quả cho đến lúc đó và hỏi còn lại tình thế hoặc lựa chọn nào.
Xem đáp án

Tóm tắt kết quả cho đến lúc đó và hỏi còn lại tình thế hoặc lựa chọn nào.

Snakes?

2:37

Những con rắn?

It's counterintuitive to make moves Cách dùng từ

2:38

Thật trái với trực giác khi thực hiện những bước đi

Cách dùng từ

It's counterintuitive to make moves: đánh giá hành động so với trực giác

Counterintuitive có nghĩa là trái với điều bạn tự nhiên sẽ dự đoán. Ở đây, It's counterintuitive to make moves cho biết việc thực hiện những nước đi đó ban đầu có thể giống như một chiến lược sai hoặc khó thành công; câu này không khẳng định rằng những nước đi ấy thực sự sai. Trong cấu trúc It's counterintuitive to + động từ, it là chủ ngữ giả. Động từ nguyên mẫu có to nêu hành động được đánh giá, ở đây là to make moves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu rút gọn trong bài học: ____ take a longer route, but it avoids traffic.

Xem đáp án

It's counterintuitive to

that take you farther away from your target, Ngữ pháp

2:40

đưa bạn ra xa mục tiêu hơn,

Ngữ pháp

that take you farther away from your target: xác định các nước đi qua kết quả

Mệnh đề that take you farther away from your target là mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho danh từ moves ở phía trước. Mệnh đề này xác định đang nói đến những moves nào bằng cách mô tả kết quả mà chúng gây ra. Cấu trúc take + người + farther away from + địa điểm hoặc mục tiêu có nghĩa là “khiến người đó trở nên xa nơi hoặc mục tiêu ấy hơn”. Ở đây, farther chỉ khoảng cách trên bàn cờ tăng lên; cấu trúc này cũng có thể diễn tả việc xa dần một mục tiêu trừu tượng.

Luyện tập

Trong “moves that take you farther away from your target”, mệnh đề bắt đầu bằng that có chức năng gì?

  1. Mệnh đề xác định các moves dựa trên kết quả mà chúng gây ra.
  2. Mệnh đề nói rằng các moves có kích thước vật lý lớn hơn.
  3. Mệnh đề đặt một tên khác cho target.
Xem đáp án

Mệnh đề xác định các moves dựa trên kết quả mà chúng gây ra.

but snakes open up a surprising amount of opportunities. Cụm động từ

2:43

nhưng những con rắn lại mở ra một lượng cơ hội đáng ngạc nhiên.

Cụm động từ

snakes open up: tạo ra cơ hội

Open up ở đây là một cụm động từ có nghĩa là “tạo ra hoặc làm cho điều gì đó trở nên khả dụng”. Những con rắn tạo ra nhiều cơ hội chứ không thực sự mở một đồ vật. Cách diễn đạt này nhấn mạnh một tác động bất ngờ: thứ có vẻ có hại vẫn có thể tạo ra những khả năng hữu ích.

Luyện tập

Dùng open up với nghĩa “tạo ra hoặc làm cho trở nên khả dụng”: Learning new skills can ____ more job opportunities.

Xem đáp án

open up

For instance, these three ladders Mạch ý

2:47

Ví dụ, ba chiếc thang này

would put you a single roll from the exit, Ngữ pháp

2:49

sẽ đặt bạn ở vị trí chỉ cách lối ra một lần đổ xúc xắc,

Mạch ý

For instance: Đưa ra ví dụ hỗ trợ

For instance dùng để đưa ra một ví dụ cụ thể nhằm hỗ trợ ý khái quát vừa được nhắc đến. Trong câu này, ba chiếc thang là ví dụ chứ không phải một chủ đề mới. Cụm từ này giúp sắp xếp thông tin: ý khái quát xuất hiện trước, sau đó For instance đánh dấu chi tiết khiến ý đó trở nên cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành từ đánh dấu ví dụ bằng cụm từ tiếng Anh gồm đúng hai từ: Regular movement can help you focus. ____, you can stretch for a minute between lessons.

Xem đáp án

For instance

Ngữ pháp

would put you a single roll from the exit: đưa bạn đến vị trí chỉ còn một lần tung xúc xắc

Trong would put you a single roll from the exit, put có nghĩa là “khiến bạn ở một vị trí nào đó”, không phải “dùng tay đặt một vật”. Kết quả là lối ra chỉ còn cách một lần tung xúc xắc nữa. Mẫu có thể áp dụng là something + would put + person + distance or stage + from + goal. Would cho biết vị trí này là kết quả dự kiến của một nước đi hoặc lựa chọn có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ khoảng cách chính xác mang nghĩa “chỉ còn cách vạch đích một bước”: This shortcut would put us ____ the finish line.

Xem đáp án

one step from

but cost too many turns to reach by ladders. Cách dùng từ

2:52

nhưng lại tốn quá nhiều lượt để đi đến đó bằng thang.

Cách dùng từ

cost too many turns to reach: xem số lượt như một chi phí

Trong câu này, cost có nghĩa là “đòi hỏi hoặc tiêu tốn”, không phải “có giá bằng tiền”. Nguồn lực đang được tính là turns, tức số lượt: đi đến đích bằng thang sẽ dùng nhiều lượt đến mức không còn đáng chọn. Mẫu có thể áp dụng là X costs + một lượng nguồn lực + to do something. Nguồn lực có thể là thời gian, công sức, cơ hội, bước đi hoặc lượt chơi. Too many còn thể hiện đánh giá rằng số lượng đã vượt quá giới hạn chấp nhận được.

Luyện tập

Trong ví dụ, cost có nghĩa là gì?

  1. Việc đó đòi hỏi phải dùng quá nhiều lượt.
  2. Việc đó có giá cao bằng tiền.
  3. Việc đó bán lượt cho người khác.
Xem đáp án

Việc đó đòi hỏi phải dùng quá nhiều lượt.

These two are, however,

2:55

Tuy nhiên, hai chiếc thang này,

only five and 12 rooms from snake tails, Mạch ý

2:56

lại chỉ cách đuôi rắn lần lượt là

respectively.

3:00

5 và 12 căn phòng.

Mạch ý

five and 12 rooms..., respectively: ghép hai danh sách theo cùng thứ tự

Respectively cho biết hai danh sách phải được ghép theo cùng một thứ tự. Ở đây, These two chỉ hai chiếc thang, còn five and 12 rooms nêu hai khoảng cách: chiếc thang thứ nhất ứng với năm ô và chiếc thứ hai ứng với 12 ô. Mẫu chung A and B are X and Y, respectively có nghĩa là A là X và B là Y. Từ này sắp xếp thông tin theo cặp và tránh việc hiểu rằng cả hai giá trị đều áp dụng cho cả hai đối tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ cho biết hai danh sách tương ứng theo thứ tự: Ava and Ben finished in 8 and 10 minutes, ____.

Xem đáp án

respectively

So, could you work backwards from those Cụm từ

3:01

Vậy, bạn có thể tính ngược lại từ đó

to find a five-roll path?

3:04

để tìm ra đường đi gồm năm lần đổ không?

Cụm từ

work backwards from those: suy ngược từ một điểm cuối

Ở đây, work backwards có nghĩa là bắt đầu từ một kết quả hoặc điểm cuối đã biết rồi lần ngược lại các bước trước đó theo thứ tự đảo ngược. From those xác định những vị trí được dùng làm điểm bắt đầu cho cách suy luận ngược này. Cụm này mô tả một phương pháp giải quyết vấn đề, không phải chuyển động cơ thể về phía sau. Mẫu work backwards from + kết quả hoặc điểm cuối cũng hữu ích khi giải câu đố, lập kế hoạch và kiểm tra một việc đã xảy ra như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ đã học có nghĩa là “lập kế hoạch ngược bắt đầu từ”: The show date is fixed, so let's ____ it.

Xem đáp án

work backwards from

There are exactly two five-turn routes

3:06

Có chính xác hai tuyến đường năm lượt đi

you might find using these ladders.

3:09

mà bạn có thể tìm thấy khi sử dụng những chiếc thang này.

Ladder, snake, snake,

3:12

Thang, rắn, rắn,

ladder, exit.

3:15

thang, lối ra.

And ladder, ladder,

3:17

Và thang, thang,

snake, ladder, exit.

3:19

rắn, thang, lối ra.

So, that's it, right? Mạch ý

3:23

Vậy đó là đáp án, đúng không?

Unfortunately,

3:24

Thật không may,

no.

3:25

là không phải.

Mạch ý

that's it, right? ... Unfortunately, no: đưa ra rồi bác bỏ một kết luận được mong đợi

So đưa ra một kết luận từ nội dung trước đó, còn that's it, right? nói thành lời kết luận mà người nghe có thể đang mong đợi: vấn đề dường như đã xong. Ở đây, right? mời người nghe đồng ý; nó không có nghĩa là hướng “bên phải”. Unfortunately, no lập tức bác bỏ kết luận đó. Cách chuyển ý bằng việc tự hỏi rồi tự trả lời giúp sắp xếp lời giải thích: trước hết chỉ ra một điểm dừng có vẻ hợp lý, sau đó giới thiệu vấn đề vẫn còn lại.

Luyện tập

Người nói làm gì với "So, that's it, right? Unfortunately, no."?

  1. Đưa ra một kết luận được mong đợi rồi lập tức bác bỏ nó.
  2. Xác nhận rằng nhiệm vụ đã hoàn toàn kết thúc.
  3. Chuyển sang một chủ đề không liên quan mà không đi đến kết luận.
Xem đáp án

Đưa ra một kết luận được mong đợi rồi lập tức bác bỏ nó.

The two paths share a snake and a ladder,

3:26

Hai con đường này đi chung một con rắn và một chiếc thang,

each of which will be unusable Ngữ pháp

3:29

mà mỗi thứ sẽ trở nên không thể sử dụng được nữa

after the first of you slides and then climbs.

3:31

sau khi người đi đầu tiên trong hai bạn trượt và sau đó leo lên.

Ngữ pháp

each of which will be unusable: bổ sung kết quả cho từng vật

Trong câu này, each of which quay lại chỉ cụm danh từ phối hợp a snake and a ladder, chứ không phải the two paths. Each xét con rắn và chiếc thang lần lượt từng thứ, còn will be unusable nêu cùng một kết quả tương lai cho cả hai. Dấu phẩy mở đầu một mệnh đề quan hệ không hạn định. Mệnh đề này bổ sung thông tin về những vật đã được xác định, thay vì chọn ra những vật đang được nói đến. Mẫu cụm danh từ, each of which + động từ số ít là cách ngắn gọn và tương đối trang trọng để nói điều đúng với từng thành viên trong một nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ không hạn định gồm ba từ, chỉ lần lượt từng chiếc đèn: The studio has three lamps, ____ has its own switch.

Xem đáp án

each of which

You won't find five-turn moves anywhere else.

3:34

Bạn sẽ không tìm thấy bước đi năm lượt nào ở bất kỳ nơi nào khác.

So, is one of you doomed? Ý định

3:37

Vậy, liệu có phải một trong hai bạn đã bị định đoạt?

Ý định

So, is one of you doomed?: tạo hồi hộp bằng doomed

Ở đây, doomed có nghĩa là bị định sẵn phải chịu một kết quả xấu; cụ thể là không thể thành công trong trò chơi. Từ này không nhất thiết có nghĩa là chết. Người nói không chỉ đơn thuần hỏi thông tin. Câu hỏi khiến người nghe tạm thời nghĩ đến kết luận tồi tệ nhất và tạo cảm giác hồi hộp trước khi một lối thoát khả dĩ được tiết lộ. So nối kết luận này với tình huống vừa được mô tả.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì nhất qua câu So, is one of you doomed?

  1. Có phải một người trong số các bạn đã thắng và kết thúc trò chơi?
  2. Có phải một người trong số các bạn đang được yêu cầu rời đi ngay lập tức?
  3. Có phải một người trong số các bạn dường như chắc chắn sẽ thất bại, hay vẫn có thể còn lối thoát?
Xem đáp án

Có phải một người trong số các bạn dường như chắc chắn sẽ thất bại, hay vẫn có thể còn lối thoát?

There's one more possibility to consider. Mạch ý

3:39

Vẫn còn một khả năng nữa cần xem xét.

Mạch ý

There's one more possibility to consider: đưa ra một lựa chọn khác

There's one more cho thấy danh sách ý tưởng hiện tại chưa đầy đủ và đưa ra thêm một lựa chọn, thường là lựa chọn cuối cùng được xem xét. Possibility chỉ một lựa chọn có thể hiệu quả, còn to consider cho biết lựa chọn đó cần được cân nhắc. Trong quá trình lập luận hoặc giải quyết vấn đề, cả câu giúp tổ chức bước tiếp theo: nó chuyển người nghe từ các ý tưởng trước sang một hướng khác nhưng không khẳng định hướng đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng ba từ tiếng Anh trong bài có nghĩa là “thêm một lựa chọn”: There's ____ to consider.

Xem đáp án

one more possibility

The disappearing ladders and snakes

3:42

Những chiếc thang và con rắn biến mất

can impede your progress, Cách dùng từ

3:44

có thể cản trở tiến trình của bạn,

Cách dùng từ

can impede your progress: cản trở nhưng không nhất thiết dừng hẳn

Can impede your progress có nghĩa là “có thể khiến bạn tiến lên khó khăn hơn hoặc chậm hơn”. Can thể hiện đây là một tác động có khả năng xảy ra, còn impede là động từ nhận progress làm tân ngữ. Impede mô tả sự can thiệp hoặc cản trở. Khác với stop, bản thân từ này không nói rằng việc tiến bộ trở nên hoàn toàn bất khả thi.

Luyện tập

Can impede your progress có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó sẽ dừng hoàn toàn mọi tiến độ.
  2. Nó có thể khiến tiến độ của bạn chậm hơn hoặc khó khăn hơn.
  3. Nó sẽ bảo đảm chắc chắn có tiến triển.
Xem đáp án

Nó có thể khiến tiến độ của bạn chậm hơn hoặc khó khăn hơn.

but could they also help it? Mạch ý

3:46

nhưng chúng cũng có thể giúp ích được không?

Mạch ý

but could they also help it?: Nhìn lại một chướng ngại vật theo hướng khác

But chuyển hướng lập luận: những chiếc thang và con rắn biến mất trước đó được xem là chướng ngại vật, còn câu hỏi này đặt ra khả năng chính những thứ đó lại có thể hỗ trợ sự tiến triển. They chỉ những chiếc thang và con rắn; it trong help it chỉ chung sự tiến triển hoặc kế hoạch, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Mẫu but could X also...? là câu hỏi giúp nhìn lại tình huống theo một hướng khác. Nó không khẳng định X có ích; nó mở ra một khả năng mới và mời người nghe thử xem xét góc nhìn ngược lại.

Luyện tập

Câu nào nhìn lại một vấn đề như một lợi ích có thể có?

  1. The extra week is inconvenient because the design failed.
  2. The extra week is inconvenient, but could it also give us time to test the design?
  3. The extra week is inconvenient, so it cannot help us.
Xem đáp án

The extra week is inconvenient, but could it also give us time to test the design?

There are two paths to the 94 ladder

3:48

Có hai con đường dẫn đến chiếc thang 94

that almost work, except for this snake Cụm từ

3:51

gần như hoàn hảo, ngoại trừ con rắn này

at exactly the midpoint between the two ladders. Cách dùng từ

3:53

nằm ngay chính giữa hai chiếc thang.

Cụm từ

almost work, except for: Gần thành công nhưng bị một yếu tố cản trở

Trong that almost work, that mở đầu phần mô tả two paths. Almost work có nghĩa là các con đường gần như có thể sử dụng được nhưng vẫn chưa hoàn toàn thành công. Except for sau đó nêu ra chướng ngại vật cụ thể: con rắn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác, X almost works, except for Y, đánh giá một giải pháp theo hai bước: trước tiên cho thấy phần lớn giải pháp có triển vọng, rồi tách riêng yếu tố vẫn đang ngăn cản thành công.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một giải pháp gần thành công nhưng vẫn bị chặn bởi một vấn đề cụ thể?

  1. The plan almost works, except for one missing permit.
  2. The plan works, except for one optional feature.
  3. The plan failed because several parts were missing.
Xem đáp án

The plan almost works, except for one missing permit.

Cách dùng từ

at exactly the midpoint between the two: vị trí chính xác giữa hai mốc

At exactly the midpoint between the two ladders có nghĩa là ở đúng điểm nằm nửa đường từ chiếc thang này đến chiếc thang kia. At đánh dấu vị trí, midpoint chỉ điểm chính giữa, còn exactly nhấn mạnh rằng vị trí đó chính xác chứ không chỉ ở gần giữa. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là at (exactly) the midpoint between A and B. Ở đây, ladders bổ nghĩa cho the two, nên hai chiếc thang là hai mốc tham chiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả trung điểm: The marker is at exactly the ____ the two doors.

Xem đáp án

midpoint between

If Bill were to take that snake on his route, Ngữ pháp

3:56

Nếu Bill đi vào con rắn đó trên tuyến đường của cậu ấy,

you could then get past it and up to the exit Cụm động từ

3:59

bạn có thể vượt qua nó và leo lên lối ra

Cụm động từ

get past it: vượt qua chướng ngại vật để đi tiếp

Trong get past it, get past có nghĩa là “vượt qua được một chướng ngại vật để đi tiếp”. Ở đây, it chỉ con rắn đang chắn đường, nên cụm từ này nói rằng bạn có thể vượt qua con rắn và tiếp tục đi về phía lối ra. Trong trường hợp này, get không có nghĩa là “nhận được”. Cấu trúc get past + danh từ hoặc đại từ cũng có thể diễn tả việc vượt qua một giai đoạn, vấn đề hoặc cảm xúc để có thể tiếp tục tiến lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu get past: The trail is blocked by a fallen tree, so we need to ____ it.

Xem đáp án

get past

in just five moves.

4:02

chỉ trong năm bước.

Ngữ pháp

If Bill were to take...: đặt một hành động trong tình huống giả định

If Bill were to take that snake on his route đặt một hành động được tưởng tượng làm điều kiện, chứ không kể lại một sự việc trong quá khứ. Cấu trúc if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu cho phép người nói xem xét điều gì có thể xảy ra tiếp theo nếu hành động đó diễn ra. So với điều kiện dùng thì hiện tại đơn, dạng này thường khiến khả năng nghe có vẻ dè dặt hơn, xa hơn hoặc được chủ ý đặt làm giả thuyết. Ở đây, nó đưa ra một nước đi có thể thực hiện, còn could then nêu kết quả của lựa chọn được tưởng tượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng were to + refuse để diễn tả một khả năng giả định: If Leo ____ the offer, we would need another captain.

Xem đáp án

were to refuse

And good news,

4:04

Và tin tốt là,

whichever path you choose, Ngữ pháp

4:05

dù bạn chọn con đường nào,

Ngữ pháp

whichever path you choose: chọn phương án nào cũng có cùng kết quả

Whichever path you choose có nghĩa là “dù bạn chọn con đường nào”. Whichever đứng trước một danh từ và mở đầu một mệnh đề lựa chọn tự do: tất cả các con đường hiện có đều được tính đến. Mệnh đề này không phải là câu hỏi. Nó nêu ra một lựa chọn mà kết quả vẫn đúng bất kể chọn phương án nào, vì vậy sau đó thường là một mệnh đề chính nói rõ kết quả chung đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ mục tiêu whichever: ____ bus you take, you will reach the museum.

Xem đáp án

Whichever

one of the five-roll paths we found earlier

4:07

một trong những đường đi năm lần đổ mà chúng ta đã tìm thấy trước đó

does exactly that Mạch ý

4:09

thực hiện chính xác điều đó

Mạch ý

does exactly that: chỉ lại một hành động hoặc kết quả đã được mô tả

Trong does exactly that, that chỉ lại một hành động hoặc kết quả đã được mô tả. Ở đây, lộ trình có thể thực hiện kế hoạch đã giải thích trước đó; that không đưa ra một ý mới. Do that là cách nói gọn để tránh lặp lại một hành động dài. Exactly nhấn mạnh rằng lộ trình đáp ứng hoàn toàn yêu cầu đã nêu, chứ không chỉ gần đúng.

Luyện tập

Trong câu “We needed a way to reduce waste, and this design does exactly that,” that chỉ điều gì?

  1. kết quả giảm rác thải
  2. bản thân vật thể thiết kế
  3. một nhiệm vụ mới chưa được nhắc đến
Xem đáp án

kết quả giảm rác thải

without using any of your snakes or ladders. Ngữ pháp

4:11

mà không cần sử dụng bất kỳ con rắn hay chiếc thang nào của bạn.

Ngữ pháp

without using any of ...: loại trừ một phương tiện hoặc nguồn lực

Without using ... có nghĩa là một việc xảy ra mà không sử dụng một phương pháp hoặc nguồn lực cụ thể. Ở đây, without là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing using, không phải dạng nguyên thể use. Any of your snakes or ladders khiến điều kiện hạn chế áp dụng hoàn toàn: không được dùng bất kỳ con rắn hoặc chiếc thang nào trong nhóm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng without và dạng -ing của use: Leo solved the puzzle ____ any hints.

Xem đáp án

without using

So, all you need is for Bill to go first Ngữ pháp

4:14

Vì vậy, tất cả những gì bạn cần là để Bill đi trước

Ngữ pháp

All you need is for Bill to go first: nêu điều kiện duy nhất

All you need is ... có nghĩa là “điều duy nhất bạn cần là...”. Cấu trúc này rút gọn tình huống thành một điều kiện cần thiết duy nhất. Trong for Bill to go first, Bill là người thực hiện hành động to go first. Về ngữ pháp, for giới thiệu chủ ngữ của mệnh đề nguyên mẫu có to; ở đây nó không có nghĩa là “vì lợi ích của Bill”.

Luyện tập

Dùng cấu trúc for + người + to + động từ để hoàn thành câu: To start the relay, all we need is ____.

Xem đáp án

for Maya to press the green button

and stick to the plan. Cụm từ

4:17

và bám sát vào kế hoạch.

Cụm từ

stick to the plan: tiếp tục làm theo kế hoạch đã thống nhất

Trong stick to the plan, stick to có nghĩa là “tiếp tục làm theo” hoặc “không đi chệch khỏi”. Đây là nghĩa bóng: không có vật gì thực sự được dính vào một kế hoạch. Cụm từ này yêu cầu ai đó tiếp tục thực hiện kế hoạch đã thống nhất thay vì đổi hướng. Stick to cũng có thể dùng với quy tắc, lịch trình, ngân sách hoặc lời hứa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng stick to: The route is already agreed, so please ____ the plan.

Xem đáp án

stick to

You and Bill both reach the cavern entrance

4:19

Bạn và Bill đều đến được lối ra của hang động

and climb back into the public square

4:21

và leo trở lại quảng trường công cộng

to everyone's surprise. Cụm từ

4:24

trước sự ngạc nhiên của mọi người.

Cụm từ

to everyone's surprise: đánh dấu một kết quả bất ngờ

To everyone's surprise có nghĩa là điều xảy ra nằm ngoài dự đoán của tất cả mọi người. Trong cách nói này, to giới thiệu những người có cảm xúc đó; nó không chỉ chuyển động hay phương hướng. Cụm từ này đóng vai trò là lời nhận xét về một kết quả. Nó có thể đứng trước kết quả để chuẩn bị cho người nghe, hoặc đứng sau kết quả để bổ sung phản ứng của mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là mọi người đều ngạc nhiên: The old machine started on the first try, ____.

Xem đáp án

to everyone's surprise

Before the guards can seize you again, Ngữ pháp

4:25

Trước khi lính gác có thể tóm lấy hai bạn một lần nữa,

Ngữ pháp

Before the guards can seize you: hành động trước khi có cơ hội

Before the guards can seize you có nghĩa là 'trước thời điểm lính canh có cơ hội bắt bạn'. Ở đây, can không chỉ nói về khả năng; trong mệnh đề có before, nó có thể mang nghĩa 'có đủ thời gian hoặc cơ hội để làm điều gì đó'. Cấu trúc before + chủ ngữ + can + động từ đặt ra giới hạn thời gian cho một hành động khác. Nó khiến sự việc có thể xảy ra có vẻ đang đến gần, từ đó tạo cảm giác khẩn cấp.

Luyện tập

Câu nào cho thấy một người hành động trước để ngăn một sự việc có thể xảy ra?

  1. The dog ran into the road before anyone closed the gate.
  2. Close the gate after the dog runs into the road.
  3. Close the gate before the dog can run into the road.
Xem đáp án

Close the gate before the dog can run into the road.

you wow the crowd and king with a song Cách dùng từ

4:27

hai bạn đã làm đám đông và nhà vua thán phục bằng một bài hát

Cách dùng từ

wow the crowd: wow được dùng như một ngoại động từ

Ở đây, wow là ngoại động từ, có nghĩa là khiến ai đó vô cùng ấn tượng hoặc kinh ngạc. You là chủ ngữ, còn the crowd and king là những người chịu tác động của màn trình diễn hoặc hành động ấn tượng đó. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là wow + người hoặc nhóm người. Nếu ngay sau wow là khán giả, giám khảo, người dùng hoặc một người khác, hãy hiểu đó là động từ chỉ hành động, không phải lời cảm thán Wow!

Luyện tập

Hoàn thành câu với wow dùng làm động từ: The magician's final trick will ____ the audience.

Xem đáp án

wow

about your epic contest with Death. Văn hóa

4:31

kể về cuộc thi sử thi của các bạn với Thần Chết.

Văn hóa

your epic contest with Death: phép nhân hóa và giọng điệu sử thi

Death được viết hoa và được đối xử như một người có thể tham gia contest. Vì vậy, từ này chỉ một nhân vật được nhân hóa, giống như Thần Chết trong thần thoại hoặc truyện kể, chứ không chỉ là ý niệm trừu tượng về cái chết. Epic bổ nghĩa cho contest và khiến cuộc chạm trán nghe hoành tráng, anh hùng và huyền thoại. Cách phóng đại mang màu sắc thần thoại này biến nó thành một cuộc đối đầu trong truyền thuyết, đồng thời giọng điệu quá hoành tráng cũng có thể tạo ra sự hài hước.

Luyện tập

your epic contest with Death tạo ra hiệu ứng gì trong câu?

  1. Cụm từ miêu tả một cuộc trò chuyện thoải mái không có sự cạnh tranh.
  2. Cụm từ đưa ra định nghĩa trung tính và theo nghĩa đen về cái chết.
  3. Cụm từ trình bày Death như một nhân vật và khiến cuộc đọ sức nghe hoành tráng, huyền thoại.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày Death như một nhân vật và khiến cuộc đọ sức nghe hoành tráng, huyền thoại.

Can't wait to keep solving puzzles? Ý định

4:35

Bạn háo hức muốn tiếp tục giải các câu đố?

Ý định

Can't wait to keep solving puzzles? như một câu dẫn quảng bá

Trong câu hỏi mang tính quảng bá này, chủ ngữ bị lược đi là you. Cả câu có nghĩa gần như “Nếu bạn đang nóng lòng muốn tiếp tục giải câu đố...” và dẫn sang lời mời ngay sau đó. Câu này không nói về sự háo hức của người nói. can't wait to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “rất háo hức hoặc nóng lòng muốn làm gì”, chứ không phải không thể chờ theo nghĩa đen. keep + động từ-ing diễn tả hoạt động tiếp diễn, nên keep solving nghĩa là “tiếp tục giải”.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong bối cảnh quảng bá?

  1. Câu này yêu cầu một báo cáo trang trọng về thời gian cần để giải câu đố.
  2. Câu này nói rằng người nói không thể tiếp tục chờ người xem.
  3. Câu này hướng đến những người xem đang háo hức muốn tiếp tục và dẫn sang một lời đề nghị.
Xem đáp án

Câu này hướng đến những người xem đang háo hức muốn tiếp tục và dẫn sang một lời đề nghị.

Try out Brilliant today. Cụm động từ

4:36

Hãy thử Brilliant ngay hôm nay.

Cụm động từ

Try out Brilliant today: dùng try out để nói về trải nghiệm trực tiếp

try out có nghĩa là tự mình dùng, kiểm tra hoặc trải nghiệm một thứ để xem nó như thế nào hoặc có phù hợp với mình không. Trong Try out Brilliant today, đây là câu mệnh lệnh mời người xem trải nghiệm sản phẩm. Today làm lời kêu gọi hành động trở nên cấp bách hơn: người xem được khuyến khích hành động ngay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa “dùng hoặc kiểm tra trước khi quyết định”: You can ____ the new app before subscribing.

Xem đáp án

try out

Brilliant's got lots of opportunities Cách dùng từ

4:38

Brilliant có rất nhiều cơ hội

for you to practice your skills,

4:40

để bạn rèn luyện kỹ năng của mình,

Cách dùng từ

Brilliant's got: 's là dạng rút gọn của has

Brilliant's got là dạng rút gọn của Brilliant has got. Ở đây, has got có nghĩa là “có”, vì vậy cụm này cho biết Brilliant có hoặc mang đến nhiều cơ hội. 's không phải là dấu sở hữu và cũng không có nghĩa là is vì theo sau nó là got. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + has/have got + danh từ. Với chủ ngữ số ít, has thường được rút gọn thành 's trong hội thoại.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của has got để hoàn thành câu: This museum____ a great science exhibit.

Xem đáp án

's got

with interactive courses

4:41

với các khóa học tương tác

that are not only full of puzzles, Ngữ pháp

4:42

không chỉ có vô số câu đố,

but help you develop deeper insights, too.

4:44

mà còn giúp bạn phát triển những hiểu biết sâu sắc hơn.

Ngữ pháp

not only ... but ...: nối hai lợi ích song song

Not only ... but ... nối hai phần mô tả có cùng chủ ngữ và khiến ý thứ hai trở thành một lợi ích bổ sung, thường có sức nặng hơn. Ở đây, hai phần song song là are full of puzzles và help you develop deeper insights. Có thể lược bỏ also sau but, vì vậy but help ... vẫn đầy đủ và tự nhiên. Đại từ quan hệ that đóng vai trò chủ ngữ chung cho cả are và help nên không cần lặp lại trước help.

Luyện tập

Dùng not only ... but và không dùng also để hoàn thành câu: The team ____ planned the event ____ ran it.

Xem đáp án

not only · but

Visit brilliant.org/teded for 20% off Cụm từ

4:46

Hãy truy cập brilliant.org/teded để được giảm giá 20%

Cụm từ

for 20% off: giảm 20% so với giá gốc

20% off có nghĩa là trừ 20% khỏi giá gốc, vì vậy khách hàng trả 80% còn lại. Cụm này không có nghĩa là giá chỉ còn bằng 20% giá gốc. Trong câu này, for nối lời hướng dẫn truy cập trang web với mức giảm giá nhận được khi thực hiện hành động đó. Mẫu có thể áp dụng cho các ưu đãi khác là hành động + for + tỷ lệ phần trăm off.

Luyện tập

20% off có nghĩa là gì trong ưu đãi này?

  1. Giá tăng 20%.
  2. Bạn chỉ trả 20% giá gốc.
  3. Giá gốc được giảm 20%.
Xem đáp án

Giá gốc được giảm 20%.

the annual premium subscription fee. Cách dùng từ

4:50

phí đăng ký gói cao cấp hàng năm.

Cách dùng từ

the annual premium subscription fee: cách đọc một chuỗi danh từ

Danh từ trung tâm là fee, vì vậy toàn bộ cụm từ chỉ một khoản phí. subscription cho biết loại phí, premium xác định cấp độ dịch vụ và annual cho biết chu kỳ thanh toán hằng năm. Để hiểu một chuỗi danh từ tiếng Anh dày đặc, hãy bắt đầu từ danh từ trung tâm ở cuối rồi đọc dần sang trái: fee → subscription fee → premium subscription fee → annual premium subscription fee.

Luyện tập

Từ nào là danh từ trung tâm trong the annual premium subscription fee?

  1. annual
  2. premium
  3. fee
Xem đáp án

fee