Bạn có thể giải được câu đố về chiếc mũ của tù nhân không? - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
648 từ 171 từ/phút

Tổng quan video: Mười tù nhân phải giải một câu đố về màu mũ, trong đó chỉ cần chín câu trả lời đúng là cả nhóm được cứu. Phần giải thích cho thấy việc mã hóa tính chẵn hoặc lẻ của số mũ đen trong câu trả lời đầu tiên sẽ giúp từng người trả lời sau đó suy ra màu mũ của mình một cách chắc chắn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a single-file line — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là một hàng trong đó mọi người đứng nối tiếp nhau, rồi dùng cụm từ để mô tả hàng đợi hoặc đội hình mà mỗi người chỉ nhìn thấy những người ở phía trước. 2. But what does have two possible values is that number's parity. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận ra mệnh đề what chuyển lập luận từ tổng số không phù hợp sang tính chẵn lẻ, còn does tạo sự nhấn mạnh tương phản; vận dụng mẫu này để làm nổi bật thuộc tính duy nhất đáp ứng một điều kiện. 3. allows everyone else to guess theirs with absolute certainty. — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Học cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive để giải thích thông tin cho phép ai đó làm gì, đồng thời dùng with absolute certainty để khẳng định một suy luận hoàn toàn không còn nghi ngờ.

Nội dung bài học

Uh.

0:08

Ừm.

You and nine other individuals have been captured Ngữ pháp

0:10

Bạn và chín người khác đã bị bắt

by super intelligent alien overlords. Cách dùng từ

0:13

bởi những chúa tể ngoài hành tinh siêu thông minh.

Ngữ pháp

have been captured: kết quả hiện tại của một hành động bị động đã hoàn tất

Have been captured là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: have been + quá khứ phân từ. Cụm này cho biết việc bắt giữ đã xảy ra trước hiện tại và giờ những người đó đang ở trong tình trạng do sự việc ấy gây ra: họ đang bị giam giữ. Vì chủ ngữ chỉ bạn cùng chín người khác nên trợ động từ đúng là have. Cụm từ tập trung vào kết quả đã hoàn tất, chứ không phải một vụ bắt giữ đang diễn ra ngay lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu để cho thấy việc giao hàng đã xảy ra và kết quả của nó vẫn quan trọng ở hiện tại: The package ____ delivered.

Xem đáp án

has been

Cách dùng từ

super intelligent alien overlords: những kẻ thống trị hư cấu đầy quyền lực

Cụm super intelligent alien overlords miêu tả những người ngoài hành tinh là các sinh vật cực kỳ thông minh và có quyền lực kiểm soát người khác. Overlord mạnh hơn một từ trung tính như ruler: nó gợi ý sự thống trị, mất tự do và thường tạo nên hình ảnh một kẻ phản diện đáng sợ. Trong phần mở đầu này, cụm từ được cố ý dùng theo cách kịch tính và đậm chất khoa học viễn tưởng. Nó khiến người nghe hình dung ra những kẻ bắt giữ đầy quyền lực, chứ không phải người ngoài hành tinh bình thường hay quản lý nơi làm việc hằng ngày.

Luyện tập

Trong câu này, super intelligent alien overlords gợi lên điều gì rõ nhất?

  1. Các quan chức chính phủ trung lập
  2. Những vị khách thân thiện đến từ không gian
  3. Những kẻ thống trị đầy quyền lực kiểm soát người khác
Xem đáp án

Những kẻ thống trị đầy quyền lực kiểm soát người khác

The aliens think humans look quite tasty, Cụm từ

0:17

Người ngoài hành tinh nghĩ rằng con người trông khá ngon miệng,

Cụm từ

look quite tasty: look + quite + tính từ

Trong look quite tasty, look là động từ nối mang nghĩa 'trông có vẻ dựa vào vẻ ngoài', không phải hành động hướng mắt nhìn. Nó nối chủ ngữ humans với tính từ tasty. Quite bổ nghĩa cho tasty và làm mức độ miêu tả mạnh hơn; ở đây nó có nghĩa là 'khá' hoặc 'tương đối'. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là chủ ngữ + look/looks + quite + tính từ để diễn tả ấn tượng thị giác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của look và các từ quite dangerous: The broken bridge ____.

Xem đáp án

looks quite dangerous

but their civilization forbids eating highly logical and cooperative beings. Cụm từ

0:20

nhưng nền văn minh của họ cấm ăn thịt những sinh vật có tính logic và tinh thần hợp tác cao.

Cụm từ

forbids eating: cấu trúc forbid + -ing

Trong forbids eating, forbid được theo sau bởi dạng -ing eating. Toàn bộ hoạt động được nêu trong eating highly logical and cooperative beings là điều mà quy tắc của nền văn minh đó cấm. Dùng forbid + -ing để cấm một hoạt động nói chung. Nếu nêu rõ người bị cấm, hãy dùng forbid + người + from + -ing, như trong The guard forbids visitors from entering.

Luyện tập

Hoàn thành quy định bằng dạng đúng của forbid và take: The museum ____ photos inside.

Xem đáp án

forbids taking

Unfortunately,

0:25

Thật không may,

they're not sure whether you qualify, Ngữ pháp

0:27

họ không chắc liệu các bạn có đủ điều kiện hay không,

Ngữ pháp

whether you qualify: mệnh đề nghi vấn có-không gián tiếp

whether you qualify là mệnh đề bổ sung nội dung cho not sure. Nó thể hiện sự không chắc chắn có thể trả lời bằng có hoặc không: họ không biết bạn có đáp ứng các điều kiện cần thiết hay không. Trong câu hỏi gián tiếp, dùng trật tự câu trần thuật: whether + chủ ngữ + động từ, không đảo từ như câu hỏi trực tiếp. Ở đây, qualify có nghĩa là “đáp ứng các điều kiện hoặc có đủ tư cách cần thiết”, không phải “thi đỗ”. Tiêu chuẩn cụ thể không được nêu ra vì ngữ cảnh đã cung cấp thông tin đó.

Luyện tập

Dùng whether và các từ trong ngoặc để hoàn thành mệnh đề gián tiếp: They need to find out ____ for the program. (you / qualify)

Xem đáp án

whether you qualify

so they decide to give you all a test.

0:29

vì vậy họ quyết định cho tất cả các bạn làm một bài kiểm tra.

Through its universal translator, Văn hóa

0:32

Thông qua máy phiên dịch vạn năng,

the alien guarding you tells you the following: Mạch ý

0:34

tên người ngoài hành tinh canh gác bạn nói những điều sau:

Văn hóa

Through its universal translator: một thiết bị khoa học viễn tưởng

universal translator là một thiết bị hư cấu trong khoa học viễn tưởng, có thể dịch tức thì giữa các ngôn ngữ khác nhau và đôi khi còn giúp các loài khác nhau giao tiếp. Bối cảnh này giải thích vì sao người ngoài hành tinh có thể đưa ra chỉ dẫn mà con người hiểu được. Through its universal translator có nghĩa là “bằng cách sử dụng máy phiên dịch vạn năng của nó”. Ở đây, through chỉ phương tiện hoặc công cụ, không chỉ chuyển động từ phía này sang phía kia của một địa điểm.

Luyện tập

Through its universal translator có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Bằng cách sử dụng một thiết bị hư cấu có thể dịch giữa các ngôn ngữ.
  2. Bằng cách đi xuyên qua một căn phòng chứa các bản dịch.
  3. Bằng cách nói chuyện với một thông dịch viên bình thường là con người.
Xem đáp án

Bằng cách sử dụng một thiết bị hư cấu có thể dịch giữa các ngôn ngữ.

Mạch ý

tells you the following: giới thiệu nội dung sắp được nêu

Trong tells you the following, the following là một cụm có chức năng như danh từ, nghĩa là “thông tin xuất hiện ngay sau đó”. Cụm này là tân ngữ trực tiếp của tells, không phải động từ follow. Cụm từ này nối phần dẫn nhập về tình huống với các quy tắc hoặc lời trình bày theo sau. Dấu hai chấm làm rõ ranh giới đó và báo hiệu rằng nội dung chính bắt đầu ngay tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành lời dẫn trang trọng cho các hướng dẫn bằng cụm từ mục tiêu: The coach told us ____: arrive by nine and bring water.

Xem đáp án

the following

"You will be placed in a single-file line Ghi chú

0:37

"Các ngươi sẽ được xếp thành một hàng dọc

Ngữ pháp

will be placed: thể bị động cho sự sắp xếp trong tương lai

Will be placed dùng cấu trúc bị động tương lai will be + quá khứ phân từ. You là người nhận tác động, còn placed là quá khứ phân từ của place. Câu này cho biết sau đó sẽ có người sắp xếp vị trí cho bạn. Câu bị động tập trung vào điều sẽ xảy ra với bạn, vì vậy không cần nêu người thực hiện việc sắp xếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động tương lai của place: At check-in, each guest ____ placed in a group of six.

Xem đáp án

will be

facing forward in size order, Cụm từ

0:40

quay mặt về phía trước theo thứ tự chiều cao,

Cách dùng từ

a single-file line: một hàng dọc

a single-file line nghĩa là một hàng trong đó người này đứng phía sau người kia, không phải nhiều người đứng cạnh nhau. Ở đây, cụm từ này gọi tên đội hình mà người nói yêu cầu: mọi người cùng hướng về một phía và hàng chỉ rộng một người. Cụm từ này mô tả cách sắp xếp người, không phải một tệp máy tính. Trong tình huống này, đội hình cũng hạn chế tầm nhìn: mỗi người thường nhìn thấy những người ở phía trước nhưng không nhìn thấy những người ở phía sau.

Luyện tập

Please stand in a single-file line có nghĩa là gì?

  1. Đứng tách thành các nhóm riêng
  2. Đứng cạnh nhau thành một hàng ngang
  3. Đứng trước sau thành một hàng
Xem đáp án

Đứng trước sau thành một hàng

so that each of you can see everyone lined up ahead of you. Ghi chú

0:43

để mỗi người trong các ngươi đều có thể nhìn thấy tất cả những người xếp hàng trước mình.

Cụm từ

in size order: theo thứ tự kích cỡ

in size order cho biết kích cỡ là căn cứ để sắp xếp. Vì câu này nói về người, size được hiểu cụ thể là chiều cao. Chỉ riêng cụm từ này không cho biết thứ tự bắt đầu từ người thấp nhất hay cao nhất; hướng sắp xếp phải dựa vào chỉ dẫn trong ngữ cảnh. Cấu trúc in + căn cứ sắp xếp + order dùng để nêu quy tắc sắp xếp người hoặc đồ vật. Ở đây, order có nghĩa là thứ tự hoặc sự sắp xếp, không phải động từ có nghĩa là đặt mua.

Luyện tập

Hãy chọn câu tiếng Anh tự nhiên có nghĩa là: sắp xếp những bức ảnh này theo ngày.

  1. Arrange these photos on date order.
  2. Arrange these photos in date order.
  3. Arrange these photos in order date.
Xem đáp án

Arrange these photos in date order.

Ngữ pháp

so that ... can see: diễn tả mục đích

Trong câu này, so that nêu mục đích của cách sắp xếp: mọi người được bố trí theo một cách nhất định để mỗi người có thể nhìn thấy những người ở phía trước. Cụm này liên kết cách sắp xếp với kết quả mà người nói muốn tạo ra. Ở đây, so that đứng trước một mệnh đề đầy đủ là each of you can see everyone lined up ahead of you. Nó có nghĩa là để hoặc sao cho, chứ không chỉ là so với nghĩa “vì vậy”.

Luyện tập

Câu nào dùng so that để nêu mục đích của một hành động?

  1. We left early because traffic was heavy.
  2. We left early so that we could avoid traffic.
  3. We left early, so we avoided traffic.
Xem đáp án

We left early so that we could avoid traffic.

Cụm động từ

lined up ahead of you: xếp hàng phía trước bạn

Trong everyone lined up ahead of you, lined up là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho everyone, cho biết những người đó đã xếp thành một hàng ngay ngắn. Ahead of you xác định điểm quy chiếu và có nghĩa là ở phía trước bạn. Cụm này hoạt động như mệnh đề who are được rút gọn: everyone who is lined up ahead of you. Nó mô tả trạng thái của những người được nhìn thấy, còn can see là động từ chính.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng ba người đã xếp thành hàng ở phía trước tôi?

  1. Three people are lined up ahead of me.
  2. Three people are lining up ahead of me.
  3. Three people are standing beside me.
Xem đáp án

Three people are lined up ahead of me.

You will not be able to look behind you

0:47

Các ngươi sẽ không được phép nhìn lại phía sau

or step out of line. Cụm từ

0:49

hoặc bước ra khỏi hàng.

Cụm từ

step out of line: rời khỏi một hàng người có thật

Trong câu này, step out of line mang nghĩa đen: rời khỏi vị trí của mình trong một hàng người có thật. Quy tắc yêu cầu mỗi người ở nguyên vị trí. Cụm từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng là “vi phạm quy tắc” hoặc “cư xử vượt quá giới hạn có thể chấp nhận”. Hãy nhìn vào tình huống xung quanh: nếu có một hàng người thật, cụm từ chỉ hành động di chuyển ra khỏi hàng.

Luyện tập

Một nhóm người đang thực sự đứng thành hàng. “Don't step out of line” có nghĩa là gì trong tình huống này?

  1. Đừng vẽ một đường cong.
  2. Đừng rời khỏi vị trí của bạn trong hàng.
  3. Đừng vi phạm một quy tắc trong lớp.
Xem đáp án

Đừng rời khỏi vị trí của bạn trong hàng.

Each of you will have either a black or a white hat Ngữ pháp

0:51

Mỗi người trong các ngươi sẽ đội một chiếc mũ đen hoặc trắng

on your head,

0:54

trên đầu,

assigned randomly, Ngữ pháp

0:55

được phân phát ngẫu nhiên,

Ngữ pháp

either a black or a white hat: cấu trúc either ... or ...

Cấu trúc either A or B đưa ra hai lựa chọn và cho biết một trong hai lựa chọn đó áp dụng. Trong câu này, A là a black hat và B là a white hat, vì vậy mỗi người nhận một trong hai màu. Ở đây, either đi cùng với or. Trong cấu trúc này, either không có nghĩa là “cũng”. Khi có thể, A và B nên có dạng ngữ pháp song song.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc lựa chọn đi đôi bằng either ... or: We can meet ____ Monday ____ Tuesday.

Xem đáp án

either · or

and I won't tell you how many of each color there are. Ngữ pháp

0:57

và ta sẽ không nói cho các ngươi biết có bao nhiêu mũ mỗi màu.

Ngữ pháp

assigned randomly: phần bổ sung bị động rút gọn

Assigned randomly là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động. Trong câu này, cụm từ bổ sung thông tin về những chiếc mũ: chúng được phân mà không theo một quy luật cố định. Cụm từ đứng sau dấu phẩy và là một phần bổ sung được rút gọn, không phải một câu hoàn chỉnh. Nó gần với nghĩa của which are assigned randomly hoặc the hats are assigned randomly; chủ ngữ và be được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Trong câu “The seats were assigned randomly”, assigned randomly có nghĩa là gì?

  1. Học sinh tự chọn chỗ ngồi của mình
  2. Những chiếc ghế được phân theo thứ tự bảng chữ cái
  3. Những chiếc ghế được phân mà không theo một quy luật cố định
Xem đáp án

Những chiếc ghế được phân mà không theo một quy luật cố định

Ngữ pháp

how many of each color there are: trật tự từ trong câu hỏi lồng

How many of each color there are là một mệnh đề wh được lồng vào câu và nêu nội dung của tell. Mệnh đề này hỏi mỗi nhóm màu có bao nhiêu cái, chứ không hỏi tổng số của tất cả các màu. Vì nằm trong I won't tell you ..., mệnh đề này giữ trật tự của câu kể là there are, không đảo thành are there. Nếu là câu hỏi trực tiếp, ta dùng How many of each color are there?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi được lồng vào: I need to check how many of each size ____ before I place the order.

Xem đáp án

there are

When I say to begin, Ngữ pháp

1:01

Khi ta nói bắt đầu,

each of you must guess the color of your hat,

1:02

mỗi người phải đoán màu mũ của mình,

starting with the person in the back and moving up the line. Mạch ý

1:05

bắt đầu từ người đứng cuối và đi dần lên đầu hàng.

Ngữ pháp

When I say to begin, ...: xác định thời điểm kích hoạt hướng dẫn

When I say to begin là mệnh đề chỉ thời gian, xác định thời điểm kích hoạt hành động tiếp theo: người nghe chờ người nói đưa ra hiệu lệnh bắt đầu rồi mới bắt đầu đoán. Ở đây, to begin nêu nội dung của hiệu lệnh được nói ra, không có nghĩa là “để bắt đầu”. Khi nói về một hành động trong tương lai trong một quy tắc, tiếng Anh dùng say ở thì hiện tại sau when, không dùng will say. Lời nói là tín hiệu, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra sau tín hiệu đó.

Luyện tập

Trong một trò chơi, câu nào yêu cầu người chơi chờ hiệu lệnh bắt đầu của người nói rồi mới mở cổng?

  1. When I say for go, open the gate.
  2. When I say to go, open the gate.
  3. When I say going, open the gate.
Xem đáp án

When I say to go, open the gate.

Mạch ý

starting with the person in the back and moving up the line:sắp xếp thứ tự của một quy trình

starting with ... and moving up ... là hai cụm -ing song song dùng để sắp xếp một quy trình. Starting with the person in the back nêu người đầu tiên; moving up the line cho biết hướng đi và thứ tự của những lượt tiếp theo. Ở đây, moving up the line có nghĩa là tiến về phía đầu hàng, từng người một, chứ không phải di chuyển lên một nơi cao hơn. Mẫu câu này giúp một quy tắc nêu cả điểm bắt đầu và trình tự trong một cụm ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu để thể hiện điểm bắt đầu và hướng của quy trình: The teacher will collect the forms, ____ the last desk and ____.

Xem đáp án

starting with · moving up the row

And don't even try saying words other than black or white Ghi chú

1:09

Và đừng hòng cố nói những từ nào khác ngoài đen hoặc trắng

Ý định

don't even try saying: lời cảnh báo gay gắt

Don't even try saying là một lời cảnh báo gay gắt, không phải lời khuyên thông thường. Cụm này yêu cầu người nghe không nói những từ bị cấm và thậm chí không được thử làm vậy. Trong cấu trúc don't even try + động từ dạng -ing, even tăng mức độ cấm đoán ngay từ bước thử thực hiện. Cấu trúc này cho thấy người nói đang kiên quyết ngăn chặn hành động từ trước.

Luyện tập

Đánh giá cách dùng: Một hướng dẫn viên bảo tàng đưa ra lời nhắc lịch sự lần đầu bằng câu: “Don't even try touching the paintings.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

or signaling some other way,

1:12

hay ra hiệu bằng bất kỳ cách nào khác,

Cụm từ

words other than black or white: loại các mục khỏi một tập hợp

Trong words other than black or white, other than có nghĩa là “ngoại trừ”. Cụm này chỉ tất cả các loại từ trừ hai từ được nêu ra, vì vậy quy tắc chỉ cho phép black và white. Mẫu có thể tái sử dụng danh từ + other than + ngoại lệ được nêu thường xuất hiện trong quy tắc và giới hạn. Nó xác định những gì nằm ngoài một tập hợp được cho phép hoặc được chỉ định.

Luyện tập

Hoàn thành quy tắc bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “ngoại trừ”: No vehicles ____ bicycles are allowed.

Xem đáp án

other than

like intonation or volume. Cách dùng từ

1:14

như ngữ điệu hay âm lượng.

Cách dùng từ

like intonation or volume: những tín hiệu dựa trên âm thanh

Intonation là cách cao độ của giọng nói lên xuống khi nói. Volume cho biết âm thanh to hay nhỏ. Cả hai đều có thể truyền đạt thông điệp mà không cần thay đổi từ ngữ. Ở đây, like đưa ra ví dụ về “một cách khác” để ra hiệu. Vì vậy, quy tắc này cũng bao gồm các tín hiệu truyền qua âm thanh, chứ không chỉ những từ được nói ra.

Luyện tập

Một người nói cùng những từ đó nhưng nói to hơn nhiều. Tín hiệu âm thanh nào đã thay đổi?

  1. volume
  2. intonation
  3. vocabulary
Xem đáp án

volume

You'll all be eaten immediately. Ý định

1:16

Tất cả các ngươi sẽ bị ăn thịt ngay lập tức.

Ý định

You'll all be eaten immediately: hậu quả đe dọa trong cấu trúc bị động tương lai

You'll là dạng rút gọn của you will. Trong You'll all be eaten, you là bên nhận tác động, còn will be + eaten tạo thành cấu trúc bị động ở tương lai; người ăn không được nêu ra. All chỉ toàn bộ nhóm, còn immediately nhấn mạnh rằng kết quả sẽ xảy ra ngay. Trong lời tuyên bố về quy tắc này, câu nói không chỉ dự đoán tương lai một cách trung lập. Nó tuyên bố một hậu quả đáng sợ nếu vi phạm quy tắc, nên có chức năng như một lời đe dọa.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc bị động ở tương lai để thông báo rằng một nhóm sự vật sẽ nhận một tác động?

  1. All the roads will be closed by the storm.
  2. The storm will close all the roads.
  3. The storm closed all the roads.
Xem đáp án

All the roads will be closed by the storm.

If at least nine of you guess correctly, Ngữ pháp

1:19

Nếu có ít nhất chín người trong số các ngươi đoán đúng,

you'll all be spared.

1:22

tất cả sẽ được tha mạng."

Ngữ pháp

If at least nine ... you'll all be spared: điều kiện, mức tối thiểu và kết quả bị động

Câu này nêu một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn guess, còn mệnh đề kết quả dùng will trong you'll all be spared. Mẫu câu này thường được dùng trong luật lệ và lời hứa để nói điều gì sẽ xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng. At least nine đặt mức tối thiểu là chín, vì vậy phải có chín người trở lên đoán đúng. Be spared là dạng bị động có nghĩa là “được tha, tránh khỏi hình phạt hoặc tổn hại”; ở đây không có nghĩa là “có thời gian rảnh”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng phải có ít nhất năm người đồng ý thì kế hoạch mới được phê duyệt?

  1. If at least five people agree, the plan will be approved.
  2. If at least five people will agree, the plan approves.
  3. If at most five people agree, the plan will be approved.
Xem đáp án

If at least five people agree, the plan will be approved.

You have 5 minutes to discuss

1:23

Các bạn có 5 phút để thảo luận

and come up with a plan. Cụm động từ

1:25

và đưa ra một kế hoạch.

Cụm động từ

come up with a plan: nghĩ ra kế hoạch qua thảo luận

Come up with a plan có nghĩa là “nghĩ ra hoặc xây dựng một kế hoạch”, thường thông qua thảo luận. Sau come up with là điều được tạo ra trong suy nghĩ, chẳng hạn như a plan, idea, answer hoặc solution; cụm này không nói về việc di chuyển lên trên theo nghĩa đen. Ở đây, and nối discuss với come up with. Một từ to đứng trước discuss áp dụng cho cả hai hành động: to discuss and (to) come up with a plan.

Luyện tập

Dùng come up with a plan để hoàn thành câu: The team needs to ____ before the game starts.

Xem đáp án

come up with a plan

And then I'll line you up, assign your hats Cụm động từ

1:27

Sau đó tôi sẽ xếp hàng cho các bạn, phát mũ

and we'll begin.

1:30

và chúng ta sẽ bắt đầu.

Cụm động từ

I'll line you up: xếp mọi người thành hàng

Ở đây, line you up có nghĩa là sắp xếp mọi người đứng thành một hàng. Line là động từ, không phải danh từ mang nghĩa một đường dài. Line up có thể không cần tân ngữ khi mọi người tự xếp hàng. Khi một người sắp xếp người khác, dùng cấu trúc line + tân ngữ + up. Nếu tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: line you up hoặc line them up, không dùng line up them.

Luyện tập

Dùng line up với đại từ us để hoàn thành câu: The guide needs to ____ before we enter the museum.

Xem đáp án

line us up

Can you think of a strategy guaranteed to save everyone? Ngữ pháp

1:31

Bạn có thể nghĩ ra một chiến lược đảm bảo cứu được tất cả mọi người không?

Ngữ pháp

strategy guaranteed to save everyone: mệnh đề quan hệ rút gọn

Guaranteed to save everyone đứng sau strategy và bổ nghĩa cho danh từ này. Cụm đó tương đương với a strategy that is guaranteed to save everyone. Ở đây, guaranteed là quá khứ phân từ, không phải danh từ. Đây là một mệnh đề quan hệ rút gọn: có thể bỏ that is trong dạng đầy đủ để tạo cấu trúc danh từ + quá khứ phân từ + động từ nguyên mẫu có to. Dạng ngắn gọn này đặt phần mô tả sau danh từ mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa cơ bản.

Luyện tập

Cụm nào đặt một cụm quá khứ phân từ sau danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó?

  1. a device designed to reduce noise
  2. a device designing to reduce noise
  3. a designed to reduce noise device
Xem đáp án

a device designed to reduce noise

The key is that the person at the back of the line, Ghi chú

1:42

Chìa khóa là người đứng cuối hàng,

Cụm từ

at the back of the line: chỉ vị trí cuối hàng

at the back of the line xác định vị trí của một người ở phần cuối hàng, tức là vị trí cuối cùng. Trong câu này, cụm từ đó bổ nghĩa cho person và cho biết đang nói đến người nào. back chỉ phía sau của hàng, không chỉ cơ thể hay lưng của một người. Giới từ at đặt người đó vào một vị trí cụ thể trong hàng, vì vậy at the back of the line mang nghĩa chỉ vị trí ở cuối hàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ vị trí cuối hàng: We waited ____ for the museum to open.

Xem đáp án

at the back of the line

who can see everyone else's hats,

1:45

người có thể nhìn thấy mũ của tất cả những người khác,

can use the words black or white

1:48

có thể sử dụng từ đen hoặc trắng

to communicate some coded information. Cụm từ

1:50

để truyền đạt một số thông tin được mã hóa.

Mạch ý

The key is that ...: nêu điểm mấu chốt

The key is that ... dùng để đưa ra sự việc hoặc ý chính trong một lời giải thích. Ở đây, cấu trúc này cho biết mệnh đề that theo sau chứa điều kiện then chốt giúp lời giải của câu đố hoạt động. key mang nghĩa là điểm cốt lõi, không phải một chiếc chìa khóa. Cấu trúc này hướng sự chú ý vào một lý do, điều kiện hoặc chiến lược chính. Sau that thường là một mệnh đề đầy đủ, có chủ ngữ và động từ, như “the person ... can use ...”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của cấu trúc The key is that: The ____ the backup file stays in the cloud.

Xem đáp án

key is that

Cụm từ

communicate some coded information: truyền đạt thông tin mã hóa

Ở đây, communicate có nghĩa là “truyền đạt”, còn coded information là thông tin được thể hiện bằng một hệ thống từ ngữ, ký hiệu hoặc tín hiệu đã được thống nhất. Thông điệp nhìn thấy hoặc nghe thấy có thể không nói trực tiếp nội dung thật sự cần truyền đạt. Vì vậy, black và white có thể mang thêm một ý nghĩa đã được quy ước thay vì chỉ là tên màu sắc. Coded ở đây không chỉ riêng nghĩa “được viết bằng mã máy tính”.

Luyện tập

Hai lần nhấp nháy ngắn có nghĩa là “an toàn”, còn một lần nhấp nháy dài có nghĩa là “nguy hiểm”. Trong tình huống này, communicate coded information có nghĩa là gì?

  1. Dùng các tín hiệu đã thống nhất để gửi thông điệp.
  2. Viết một chương trình máy tính.
  3. Chỉ cho biết ánh đèn sáng đến mức nào.
Xem đáp án

Dùng các tín hiệu đã thống nhất để gửi thông điệp.

So what meaning can be assigned to those words Ngữ pháp

1:53

Vậy ý nghĩa nào có thể được gán cho những từ đó

that will allow everyone else to deduce their hat colors? Cụm từ

1:56

để cho phép tất cả những người khác suy luận ra màu mũ của họ?

Ngữ pháp

A meaning can be assigned to a word: một từ có thể được gán ý nghĩa

Can be assigned to dùng cấu trúc can + be + quá khứ phân từ nên đây là thể bị động. Mẫu chủ động là assign A to B, chẳng hạn assign a meaning to a word. Ở thể bị động, A chuyển lên vị trí chủ ngữ: a meaning can be assigned to a word. Ở đây, assign có nghĩa là “trao hoặc quy định theo một quy tắc”. Câu hỏi muốn biết các từ có thể nhận ý nghĩa quy ước nào, chứ không hỏi có thể giao bài tập nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của assign: In this symbol system, a special meaning can ____ the blue light.

Xem đáp án

be assigned to

Cụm từ

allow everyone else to deduce: allow + tân ngữ + to + động từ

allow + object + to + verb cho biết một người, sự việc, công cụ hoặc điều kiện khiến ai đó có thể làm một việc. Trong câu này, ý nghĩa được gán cho những từ đó sẽ cung cấp đủ thông tin để tất cả những người khác suy ra màu mũ của mình; trọng tâm không phải là cho phép, mà là khiến hành động có thể thực hiện được. deduce nghĩa là đi đến một câu trả lời bằng cách sử dụng manh mối và suy luận. Từ này nhấn mạnh cơ sở bằng chứng hơn so với việc chỉ guess.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng allow + tân ngữ + to + động từ và diễn đạt một suy luận dựa trên manh mối.

  1. The clues allowed to the team deduce the answer.
  2. The clues allowed the team deduce the answer.
  3. The clues allowed the team to deduce the answer.
Xem đáp án

The clues allowed the team to deduce the answer.

It can't be the total number of black or white hats. Mạch ý

2:00

Nó không thể là tổng số lượng mũ đen hoặc trắng.

There are more than two possible values. Cách dùng từ

2:04

Có nhiều hơn hai giá trị có thể xảy ra.

Mạch ý

can't be the total number: loại trừ một khả năng logic

can't be + cụm danh từ có thể diễn tả một điều không thể xảy ra về mặt logic dựa trên những sự thật đã biết. Ở đây, người nói loại khả năng “tổng số mũ đen hoặc mũ trắng” khỏi danh sách đáp án. Câu tiếp theo đưa ra lý do: có nhiều hơn hai giá trị có thể xảy ra, nên phương án này không thể bao quát mọi trường hợp. Đây là một cách lập luận hữu ích: loại một phương án rồi nêu bằng chứng.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu “The answer can't be 12 because 12 breaks the rule”, can't be diễn tả một điều không thể xảy ra về mặt logic, không phải sự thiếu khả năng.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

But what does have two possible values is that number's parity. Ghi chú

2:06

Nhưng thứ có đúng hai giá trị có thể xảy ra chính là tính chẵn lẻ của con số đó.

Cách dùng từ

more than two possible values: nhiều hơn hai giá trị có thể có

Trong toán học và logic, possible value là một con số, trạng thái hoặc kết quả mà một đối tượng có thể nhận. Ở đây, values chỉ các giá trị hoặc kết quả có thể có, không phải niềm tin hay nguyên tắc cá nhân. More than two có nghĩa là lớn hơn hai một cách nghiêm ngặt, nên phải có ít nhất ba giá trị có thể có. Cụm từ này giải thích vì sao chỉ hai tín hiệu có sẵn không thể trực tiếp biểu diễn mọi kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Một chế độ cài đặt có thể là thấp, trung bình hoặc cao. Câu nào mô tả đúng chế độ này?

  1. It has more than two possible values.
  2. It has fewer than two possible values.
  3. It has exactly two possible values.
Xem đáp án

It has more than two possible values.

Ngữ pháp

what does have ... is ...: does nhấn mạnh trong mệnh đề what

Mệnh đề what does have two possible values có nghĩa là thứ thực sự có hai giá trị có thể có. Mệnh đề what này làm chủ ngữ, còn phần sau is xác định thứ đó là tính chẵn lẻ của số ấy. Does là trợ động từ do dùng để nhấn mạnh trong một mệnh đề khẳng định. Nó tạo sự đối lập mang tính đính chính: bản thân số đó có nhiều hơn hai giá trị có thể có, nhưng tính chẵn lẻ của nó thực sự chỉ có hai. Does ở đây không tạo thành câu hỏi.

Luyện tập

Cách sửa đầu tiên đã thất bại. Câu nào nhấn mạnh một cách tự nhiên rằng khởi động lại thiết bị thực sự có hiệu quả?

  1. What works is restarting the device.
  2. Does what work is restarting the device?
  3. What does work is restarting the device.
Xem đáp án

What does work is restarting the device.

That is,

2:11

Nghĩa là,

whether it's odd or even.

2:12

nó là số lẻ hay số chẵn.

Cách dùng từ

number's parity ... odd or even: tính chẵn lẻ của một số

Trong “that number's parity”, parity chỉ tính chất cho biết một số là lẻ hay chẵn. Hai giá trị có thể có là odd và even, nên điều này không có nghĩa là bản thân số đó chỉ có thể nhận hai giá trị. That is diễn đạt lại thuật ngữ kỹ thuật bằng cách nói trực tiếp hơn: whether it's odd or even. Nhờ vậy, người nghe liên hệ parity với sự lựa chọn giữa hai khả năng.

Luyện tập

Parity của một số cho biết điều gì?

  1. whether it is positive or negative
  2. whether it is equal to another number
  3. whether it is odd or even
Xem đáp án

whether it is odd or even

So the solution is to agree that whoever goes first will, Ghi chú

2:14

Vì vậy, giải pháp là thống nhất rằng bất cứ ai đoán đầu tiên,

for example,

2:18

ví dụ,

say black if he sees an odd number of black hats Ngữ pháp

2:19

sẽ nói đen nếu anh ta thấy số lượng mũ đen là số lẻ

and white if he sees an even number of black hats.

2:23

và nói trắng nếu anh ta thấy số lượng mũ đen là số chẵn.

Mạch ý

So the solution is to agree that ...: nêu ra kế hoạch thống nhất

“So the solution is to agree that ...” đánh dấu sự chuyển từ việc phân tích vấn đề sang nêu ra phương pháp giải quyết vấn đề đó. So đưa ra kết luận, còn the solution is to ... nêu hành động cần thực hiện. Agree that đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh, diễn tả quy tắc, sự thật hoặc kế hoạch mà mọi người cùng chấp nhận. Ở đây, mệnh đề sau that nêu mã hiệu mà mọi người đồng ý sử dụng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ còn thiếu: The class needs one person to collect the forms, so the solution is ____ Leo will collect them.

Xem đáp án

to agree that

Ngữ pháp

whoever goes first will: người nào đi trước cũng sẽ…

Whoever goes first là một mệnh đề có chức năng như danh từ: whoever giới thiệu bất kỳ người nào đáp ứng điều kiện goes first. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của will say, nên quy tắc áp dụng cho người thực sự nói trước, bất kể đó là ai. Đây không phải là câu hỏi về danh tính của người đó. Mẫu này hữu ích trong các quy tắc áp dụng cho một người chưa biết hoặc chưa được xác định: whoever + động từ + will hoặc should + hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng whoever với nghĩa bất kỳ người nào đáp ứng điều kiện, thay vì hỏi danh tính của người đó?

  1. Whoever finishes first will check the answers.
  2. Who is finishing first?
  3. Who finishes first?
Xem đáp án

Whoever finishes first will check the answers.

Ngữ pháp

say black if ... and white if ...: quy tắc điều kiện song song

Câu này thiết lập một mã gồm hai phần: nói black nếu nhìn thấy số mũ đen là số lẻ, và nói white nếu nhìn thấy số mũ đen là số chẵn. Kết quả thứ nhất đi cùng điều kiện của nó, còn kết quả thứ hai đi cùng điều kiện của nó và được nối bằng and. Trong tiếng Anh, động từ lặp lại thường được lược bỏ ở phần thứ hai. Say black if A and white if B có nghĩa là say black if A và say white if B. Ở đây black và white là các tín hiệu đã được thống nhất để chỉ số lẻ và số chẵn, không phải khẳng định về màu chiếc mũ của người nói.

Luyện tập

Câu nào phân công rõ ràng một tín hiệu cho mỗi trong hai điều kiện khác nhau bằng mẫu if song song?

  1. Say black or white if the light is red or green.
  2. Say black if the light is red and white if the light is green.
  3. Say black if the light is red, and say white if the light is red too.
Xem đáp án

Say black if the light is red and white if the light is green.

Let's see how it would play out Cụm động từ

2:27

Hãy xem mọi chuyện sẽ diễn ra thế nào

if the hats were distributed like this. Ngữ pháp

2:29

nếu những chiếc mũ được phân bổ như thế này.

Cụm động từ

play out: diễn tiến và dẫn đến kết quả

Trong câu này, play out có nghĩa là “diễn tiến theo một cách nhất định và cuối cùng dẫn đến một kết quả”. Người nói đang hình dung điều gì sẽ xảy ra khi áp dụng chiến lược vào cách phân chia mũ này. Trong see how it would play out, it chỉ toàn bộ tình huống. Cụm động từ này mô tả diễn biến của sự việc, chứ không mang nghĩa đen là chơi ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Một nhóm muốn thử một quy trình mới và quan sát xem nó diễn tiến thế nào trong thực tế. Câu nào tự nhiên?

  1. Let's ask the children to play outside.
  2. Let's see how the new process plays out.
  3. Let's carry out the new process next week.
Xem đáp án

Let's see how the new process plays out.

Ngữ pháp

if ... were distributed like this: điều kiện giả định ở thể bị động

Mệnh đề if đặt ra một trường hợp được tưởng tượng thay vì thông báo một cách phân chia đã biết. Dạng quá khứ were thể hiện cách sắp xếp này là giả định và phù hợp với would play out trong phần chính của câu đầy đủ. Were distributed là thể bị động: những chiếc mũ nhận hành động phân chia. Có thể lược bỏ người thực hiện vì điều quan trọng là cách sắp xếp, không phải người phân chia mũ.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng bị động giả định của arrange: If the seats ____ differently, everyone would have a better view.

Xem đáp án

were arranged

The tallest captive sees three black hats in front of him,

2:32

Tù nhân cao nhất thấy ba chiếc mũ đen phía trước mình,

so he says black,

2:35

nên anh ta nói đen,

telling everyone else he sees an odd number of black hats. Ngữ pháp

2:36

báo cho những người khác biết anh ta nhìn thấy số lượng mũ đen là số lẻ.

Ngữ pháp

telling everyone else...: dùng cụm -ing để giải thích tác dụng của hành động trước

Cụm -ing telling everyone else... gắn với mệnh đề chính he says black. Cụm này giải thích câu trả lời truyền đạt điều gì: bằng cách nói black, cậu ấy cho tất cả những người khác biết rằng mình nhìn thấy một số lẻ chiếc mũ đen. Đây không phải là một hành động chính mới. Trong cấu trúc main clause, -ing..., cụm -ing có thể bổ sung lời giải thích đi kèm hoặc kết quả; ở đây, nó cho biết tác dụng truyền tải thông tin của hành động đầu tiên.

Luyện tập

Trong “Leo nodded, telling us he agreed,” cụm “telling us he agreed” có chức năng gì?

  1. Cụm này giải thích cái gật đầu của Leo truyền đạt điều gì.
  2. Cụm này mô tả một sự việc riêng xảy ra rất lâu sau đó.
  3. Cụm này nói rằng có người đã ra lệnh cho Leo.
Xem đáp án

Cụm này giải thích cái gật đầu của Leo truyền đạt điều gì.

He gets his own hat color wrong, Cụm từ

2:40

Anh ta đoán sai màu mũ của chính mình,

Cụm từ

gets his own hat color wrong: đánh giá một điều không chính xác

Cấu trúc get + object + wrong có nghĩa là đánh giá, trả lời hoặc hiểu sai điều được nêu ở tân ngữ. Ở đây, tân ngữ là his own hat color, nên cậu ấy đoán không đúng màu chiếc mũ của mình. Trong cấu trúc này, get không có nghĩa là “nhận” hoặc “có được”. Wrong đứng sau tân ngữ và mô tả kết quả sai trong nhận định của người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu theo cấu trúc get + object + wrong: Sau khi kiểm tra đáp án, Maya nhận ra: “I got the final answer ____.”

Xem đáp án

wrong

but that's okay,

2:42

nhưng không sao cả,

since you're collectively allowed to have one wrong answer. Ngữ pháp

2:43

vì cả nhóm được phép có một câu trả lời sai.

Ngữ pháp

since you're collectively allowed to have one wrong answer: lý do và sự cho phép dành cho cả nhóm

Ở đây, since có nghĩa là “bởi vì”. Nó đưa ra lý do khiến tình huống trước đó có thể chấp nhận được: luật cho phép có một câu trả lời sai. Collectively có nghĩa là “xét cả nhóm”. Sự cho phép này áp dụng cho kết quả cộng lại của mọi người, nên cả nhóm được có tổng cộng một câu trả lời sai, chứ không phải mỗi người được sai một lần.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “since you're collectively allowed to have one wrong answer”?

  1. Vì cả nhóm được phép có tổng cộng một câu trả lời sai.
  2. Vì mỗi người được phép có một câu trả lời sai.
  3. Mặc dù cả nhóm phải đưa ra một câu trả lời sai.
Xem đáp án

Vì cả nhóm được phép có tổng cộng một câu trả lời sai.

Prisoner two also sees an odd number of black hats,

2:48

Tù nhân thứ hai cũng nhìn thấy số lượng mũ đen là số lẻ,

so she knows hers is white Ngữ pháp

2:51

nên cô ấy biết mũ của mình là màu trắng

and answers correctly.

2:53

và đã trả lời đúng.

Ngữ pháp

hers is white: hers thay cho her hat

Hers là đại từ sở hữu. Ở đây, nó thay cho her hat, vì vậy hers is white có nghĩa là her hat is white. Danh từ được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết rõ đó là hat.

Luyện tập

Thay “her coat” bằng một đại từ sở hữu: My coat is black, but ____ is white.

Xem đáp án

hers

Prisoner three sees an even number of black hats,

2:55

Tù nhân thứ ba nhìn thấy số lượng mũ đen là số chẵn,

so he knows that his must be one of the black hats Ngữ pháp

2:58

nên anh ta biết mũ của mình chắc chắn phải là một trong những chiếc mũ đen

the first two prisoners saw. Ngữ pháp

3:01

mà hai tù nhân đầu tiên đã nhìn thấy.

Ngữ pháp

must be one of the black hats: một kết luận logic

Ở đây, must be thể hiện một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng: xét theo logic, chiếc mũ của anh ta chắc chắn thuộc nhóm mũ đen đó. Người nói không đưa ra mệnh lệnh. Trong cấu trúc must be one of + danh từ số nhiều, one of có nghĩa là một thành viên của nhóm được nhắc đến. Dùng cấu trúc này khi các manh mối khiến một danh tính hoặc một nhóm phân loại trở thành kết luận tất yếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có must để đưa ra suy luận chắc chắn về một trạng thái hiện tại: The office lights are on, so someone ____ inside.

Xem đáp án

must be

Ngữ pháp

the first two prisoners saw: mệnh đề quan hệ lược bỏ that làm tân ngữ

the first two prisoners saw là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the black hats. Nó cho biết những chiếc mũ đen nào đang được nói đến. Dạng đầy đủ hơn là the black hats that the first two prisoners saw. Trong mệnh đề, the first two prisoners là chủ ngữ, còn that bị lược bỏ là tân ngữ của saw. Đại từ quan hệ làm tân ngữ có thể được lược bỏ; vì vậy, saw là một phần của cụm bổ nghĩa chứ không mở đầu một câu riêng.

Luyện tập

Câu nào có mệnh đề quan hệ với đại từ quan hệ làm tân ngữ không được viết ra?

  1. We watched a funny movie last night.
  2. The movie we watched last night was funny.
  3. The movie that we watched last night was funny.
Xem đáp án

The movie we watched last night was funny.

Prisoner four hears that

3:03

Tù nhân thứ tư nghe thấy điều đó

and knows that she should be looking for an even number of black hats, Ngữ pháp

3:05

và biết rằng cô ấy nên tìm kiếm số lượng mũ đen là số chẵn,

since one was behind her.

3:08

vì đã có một chiếc ở phía sau cô.

Ngữ pháp

should be looking for: sự dự đoán dựa trên suy luận

Trong câu này, should diễn tả một dự đoán có cơ sở suy luận, chứ không phải nghĩa vụ. Dựa vào thông tin đang có, cô ấy dự đoán rằng bằng chứng trước mắt sẽ cho thấy một số chẵn chiếc mũ đen. Ở đây, be looking for có nghĩa là quan sát hoặc kiểm tra xem một kết quả cụ thể có xuất hiện hay không. Nó không có nghĩa là tìm một đồ vật bị thất lạc. Có thể dùng mẫu should be looking for + kết quả hoặc dấu hiệu khi bằng chứng cho biết điều gì dự kiến sẽ được quan sát thấy.

Luyện tập

Trong “If the sensor is working, we should be looking for a green light,” should be looking for có nghĩa là gì?

  1. Dựa trên điều kiện đó, đèn xanh là dấu hiệu được dự đoán.
  2. Chúng ta đã tìm thấy đèn xanh.
  3. Chúng ta bắt buộc phải tìm một chiếc đèn xanh bị thất lạc.
Xem đáp án

Dựa trên điều kiện đó, đèn xanh là dấu hiệu được dự đoán.

But she only sees one, Mạch ý

3:10

Nhưng cô ấy chỉ nhìn thấy một chiếc,

so she deduces that her hat is also black.

3:12

nên cô ấy suy ra rằng mũ của cô cũng màu đen.

Mạch ý

only sees one: đánh dấu số lượng thực tế thấp hơn dự kiến

Only đứng trước sees, nhưng trọng tâm ở đây là số lượng one: cô ấy thực tế chỉ nhìn thấy một chiếc mũ đen. One thay cho one black hat, vì vậy nó chỉ những chiếc mũ đã được nhắc đến. Cấu trúc này sắp xếp lập luận theo trình tự dự đoán → số lượng thực tế → kết luận. But đánh dấu sự không khớp với số chẵn dự kiến, còn so giới thiệu kết luận được suy ra sau đó.

Luyện tập

Trong “We expected six plates, but I only see five,” only có tác dụng gì?

  1. Nó nói rằng nhìn là hành động duy nhất tôi có thể thực hiện.
  2. Nó nói rằng năm chiếc đĩa là đủ.
  3. Nó nhấn mạnh rằng số lượng thực tế là năm, thấp hơn sáu như dự kiến.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng số lượng thực tế là năm, thấp hơn sáu như dự kiến.

Prisoners five through nine are each looking for an odd number of black hats, Cách dùng từ

3:16

Các tù nhân từ năm đến chín, mỗi người đều tìm kiếm số mũ đen là lẻ,

Cách dùng từ

five through nine: khoảng số bao gồm cả hai đầu

Trong câu này, five through nine xác định một nhóm số liên tiếp: các tù nhân số 5, 6, 7, 8 và 9. Cả hai đầu của khoảng đều được tính. Trong tiếng Anh Mỹ, A through B thường đánh dấu một khoảng bao gồm cả hai đầu đối với số, trang, ngày hoặc giờ. Ở đây, through dùng để sắp xếp số thứ tự của các tù nhân, chứ không mô tả chuyển động đi xuyên qua.

Luyện tập

Trong chỉ dẫn “Complete questions six through eight,” những câu hỏi nào được bao gồm?

  1. Chỉ câu 6 và 8
  2. Câu 6, 7 và 8
  3. Các câu sau câu 6 nhưng trước câu 8
Xem đáp án

Câu 6, 7 và 8

which they see,

3:20

những gì họ thấy là như vậy,

so they figure out that their hats are white. Cụm động từ

3:21

nên họ suy ra mũ của mình màu trắng.

Cụm động từ

figure out that: đi đến kết luận bằng cách suy luận

Figure out có nghĩa là tìm ra câu trả lời hoặc hiểu được điều gì đó bằng cách suy nghĩ, quan sát hay sử dụng manh mối. Trong câu này, các tù nhân dùng thông tin để đi đến kết luận. Khi figure out đi với that, mệnh đề có that nêu kết luận đầy đủ: that their hats are white. Cấu trúc có thể áp dụng lại là figure out that + mệnh đề.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của figure out that để hoàn thành câu: After reviewing the clues, Maya ____ the window had been opened from inside.

Xem đáp án

figured out that

Now it all comes down to you at the front of the line. Thành ngữ

3:25

Bây giờ mọi thứ dồn hết vào bạn, người đứng đầu hàng.

Thành ngữ

comes down to: yếu tố quyết định cuối cùng

Ở đây, comes down to có nghĩa là sau khi đã cân nhắc mọi điều khác, kết quả cuối cùng phụ thuộc vào một người hoặc yếu tố mang tính quyết định. Cụm này không nói về chuyển động vật lý đi xuống. Trong cấu trúc it all comes down to you, you chỉ người có hành động sẽ quyết định điều xảy ra. Cụm này thu gọn một tình huống phức tạp vào điểm quyết định cuối cùng và tạo thêm cảm giác áp lực.

Luyện tập

Trong câu After weeks of training, the race comes down to the final lap, comes down to có nghĩa là gì?

  1. Các vận động viên chạy xuống một đường đua thấp hơn.
  2. Vòng cuối cùng sẽ quyết định kết quả.
  3. Cuộc đua bắt đầu trong vòng cuối cùng.
Xem đáp án

Vòng cuối cùng sẽ quyết định kết quả.

If the ninth prisoner saw an odd number of black hats,

3:29

Nếu người tù nhân thứ chín nhìn thấy số lượng mũ đen là số lẻ,

that can only mean one thing. Cụm từ

3:32

điều đó chỉ có một ý nghĩa duy nhất.

Cụm từ

can only mean one thing: chỉ có một kết luận khả dĩ

Can only mean one thing cho biết bằng chứng chỉ cho phép rút ra một kết luận. Only giới hạn số lượng ý nghĩa hoặc cách giải thích có thể có, vì vậy người nói loại bỏ các kết luận khác. Ở đây, thing có nghĩa là một kết luận, không phải một đồ vật. Cụm này thường tạm thời chưa nói ra đáp án để tạo sự hồi hộp trước khi người nói tiết lộ kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định cho biết bằng chứng chỉ cho phép một kết luận: The final score is 4–1, and the game is over. That ____: the Lions won.

Xem đáp án

can only mean one thing

You'll find that this strategy works Cụm từ

3:34

Bạn sẽ thấy rằng chiến lược này hiệu quả

for any possible arrangement of the hats.

3:36

với bất kỳ cách sắp xếp mũ nào có thể xảy ra.

Cụm từ

works for any possible arrangement of the hats: hiệu quả với mọi cách sắp xếp mũ có thể có

Ở đây, works for có nghĩa là “có hiệu quả trong” hoặc “xử lý được”. Câu này nói rằng chiến lược vẫn thành công khi những chiếc mũ được sắp xếp theo các cách khác nhau. any possible arrangement bao gồm mọi cách sắp xếp có thể xảy ra, không có ngoại lệ. Nó không có nghĩa là một cách sắp xếp bất kỳ được chọn ra; cả cụm đưa ra nhận định chung rằng chiến lược có hiệu quả trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Một quy tắc được mô tả như sau: A rule works for any possible arrangement of the cards. Nhận định này có nghĩa là gì?

  1. Quy tắc đó thành công với một cách sắp xếp được chọn ngẫu nhiên.
  2. Quy tắc đó chỉ thành công khi các lá bài giữ nguyên thứ tự hiện tại.
  3. Quy tắc đó thành công với mọi cách có thể dùng để sắp xếp các lá bài.
Xem đáp án

Quy tắc đó thành công với mọi cách có thể dùng để sắp xếp các lá bài.

The first prisoner has a 50% chance of giving a wrong answer about his own hat, Cụm từ

3:39

Người tù nhân đầu tiên có 50% cơ hội đưa ra câu trả lời sai về mũ của mình,

Cụm từ

has a 50% chance of giving: diễn đạt xác suất bằng chance of + dạng -ing

Cấu trúc have/has a 50% chance of doing something diễn đạt xác suất một sự việc sẽ xảy ra; có thể thay 50% bằng một tỉ lệ phần trăm khác. Ở đây, giving a wrong answer là sự việc có thể xảy ra và xác suất của nó là 50%. Vì chance đi với of nên động từ tiếp theo phải ở dạng -ing: chance of giving. Không dùng chance of give hoặc chance of to giving.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng đội có xác suất chiến thắng là 40%: Our team has a 40% chance of ____ tonight's game.

Xem đáp án

winning

but the parity information he conveys

3:44

nhưng thông tin chẵn lẻ mà anh ta truyền đạt

allows everyone else to guess theirs with absolute certainty. Cụm từ

3:47

cho phép những người còn lại đoán được mũ của họ với sự chắc chắn tuyệt đối.

Cụm từ

allows everyone else to guess ... with absolute certainty: giúp những người còn lại trả lời với sự chắc chắn tuyệt đối

Allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to cho biết một điều gì đó mang lại cho một người khả năng, cơ hội hoặc sự cho phép để hành động. Trong câu này, thông tin khiến việc đoán trở nên khả thi; nó không cấp phép cho ai. Theirs là đại từ sở hữu thay cho their hats. With absolute certainty có nghĩa là “không có bất kỳ nghi ngờ hợp lý nào”, vì vậy guess ở đây là đưa ra một câu trả lời có thể biết chắc là đúng, chứ không phải đoán ngẫu nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to để cho biết bằng chứng giúp thực hiện một sự nhận diện hoàn toàn chắc chắn?

  1. The evidence allows the analysts identify the source with absolute certainty.
  2. The evidence allows to the analysts identifying the source with absolute certainty.
  3. The evidence allows the analysts to identify the source with absolute certainty.
Xem đáp án

The evidence allows the analysts to identify the source with absolute certainty.

Each begins by expecting to see an odd or even number of hats Cụm từ

3:51

Mỗi người bắt đầu bằng việc mong đợi nhìn thấy một số lượng chẵn hay lẻ các mũ

of the specified color.

3:56

thuộc màu được chỉ định.

Cụm từ

Each begins by expecting to see: dùng begin by + -ing để nêu bước đầu tiên

Begin by + dạng -ing nêu hành động được dùng làm bước đầu tiên trong một quá trình. Ở đây, mỗi người bắt đầu suy luận bằng cách hình thành dự đoán rằng số lượng sẽ là lẻ hay chẵn; by giới thiệu phương pháp, không phải địa điểm. Each là số ít về mặt ngữ pháp nên động từ là begins. Sau giới từ by, expect chuyển sang dạng -ing expecting; sau đó expecting đi với động từ nguyên mẫu có to là to see.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của find để hoàn thành lời hướng dẫn nêu bước đầu tiên: To solve the puzzle, begin by ____ the corner pieces.

Xem đáp án

finding

If what they count doesn't match, Ngữ pháp

3:57

Nếu số lượng họ đếm được không khớp,

that means their own hat is that color,

3:59

điều đó có nghĩa mũ của chính họ mang màu đó,

Ngữ pháp

If what they count doesn't match: mệnh đề what làm chủ ngữ

Trong If what they count doesn't match, what they count là một mệnh đề danh từ và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của doesn't match. Ở đây, what bao hàm ý “thứ hoặc kết quả mà”, nên mệnh đề này diễn đạt ngắn gọn số lượng họ đếm được. Mệnh đề if đặt ra một điều kiện: số lượng đếm được không khớp với số lượng dự kiến. That means... giới thiệu kết luận được suy ra từ điều kiện đó. Ở đây, match có nghĩa là “khớp” hoặc “tương ứng”, không phải “thi đấu”.

Luyện tập

Trong “If what you entered doesn't match the record, check the form,” what you entered có nghĩa là gì?

  1. người nhập thông tin đó
  2. thông tin bạn đã nhập
  3. lý do nhập thông tin đó
Xem đáp án

thông tin bạn đã nhập

and everytime this happens,

4:02

và mỗi lần điều này xảy ra,

the next person in line will switch the parity they expect to see. Cụm từ

4:04

người tiếp theo trong hàng sẽ chuyển đổi tính chẵn lẻ mà họ mong đợi được thấy.

Cụm từ

The next person in line will switch the parity: đổi trạng thái chẵn hoặc lẻ dự kiến

The next person in line là người sẽ đến lượt tiếp theo trong hàng. Will switch the parity cho biết người đó sẽ thay đổi trạng thái chẵn-hoặc-lẻ dự kiến. Parity cho biết một số là số lẻ hay số chẵn. Ở đây, switch có nghĩa là chuyển sang trạng thái đối lập—từ lẻ sang chẵn hoặc từ chẵn sang lẻ—chứ không phải vận hành một công tắc vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ toán học cho biết một số là lẻ hay chẵn: The next person in line will switch the ____.

Xem đáp án

parity

So that's it.

4:08

Vậy là xong.

You're free to go. Ý định

4:09

Các bạn được tự do.

Ý định

You're free to go: cho phép rời đi

You're free to go là cách nói cố định để cho ai đó biết rằng họ không cần ở lại nữa và có thể rời đi. Ở đây, free có nghĩa là “không bị hạn chế”, không phải “miễn phí”. Cách nói này thường ngụ ý rằng người nói có thẩm quyền hoặc trách nhiệm quyết định khi nào người kia được phép rời đi.

Luyện tập

Sau khi kiểm tra túi của bạn, một nhân viên nói: “You're free to go.” Người đó muốn nói gì?

  1. Nhân viên nói rằng bạn không cần trả tiền.
  2. Nhân viên yêu cầu bạn ở lại.
  3. Nhân viên cho phép bạn rời đi ngay bây giờ.
Xem đáp án

Nhân viên cho phép bạn rời đi ngay bây giờ.

It looks like these aliens will have to go hungry Ghi chú

4:10

Có vẻ như những người ngoài hành tinh này sẽ phải chịu đói

Ý định

It looks like + mệnh đề: đưa ra suy luận

It looks like + mệnh đề đưa ra kết luận dựa trên điều người nói nhìn thấy hoặc biết được. Trong câu này, người nói dùng kết quả của bài kiểm tra để suy luận điều sẽ xảy ra tiếp theo; look không diễn tả sự giống nhau về ngoại hình. Cấu trúc này nghe bớt tuyệt đối hơn một lời khẳng định trực tiếp vì nó trình bày kết luận như một suy luận. Nó thường được dùng trong hội thoại khi tổng kết bằng chứng hoặc tình hình hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc suy luận gồm ba từ mang nghĩa “Bằng chứng cho thấy”: ____ our train is delayed.

Xem đáp án

It looks like

Cụm từ

will have to go hungry: sẽ buộc phải chịu đói

will have to + động từ nguyên mẫu diễn tả một việc sẽ trở nên cần thiết do hoàn cảnh trong tương lai. Ở đây, những người ngoài hành tinh không tự chọn kết quả này; tình huống khiến họ không có cách nào để ăn. Trong go hungry, go đóng vai trò động từ nối trước tính từ hungry. Cụm này có nghĩa là không có thức ăn hoặc không đủ thức ăn nên phải chịu đói, chứ không phải đi đến một nơi nào đó. Vì vậy, will have to go hungry có nghĩa là chịu đói sẽ là kết quả không thể tránh khỏi trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh, sử dụng have to và go hungry: If the supply truck does not arrive, we will ____.

Xem đáp án

have to go hungry

or find some less logical organisms to abduct.

4:13

hoặc đi tìm những sinh vật kém logic hơn để bắt cóc.