Vụ ám sát JFK - Chuyện gì thực sự đã xảy ra?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.176 từ 185 từ/phút

Giới thiệu video: Video đối chiếu kết luận chính thức về vụ ám sát John F. Kennedy với chứng cứ gây tranh cãi, lỗ hổng thủ tục, cách nhân chứng diễn giải và hồ sơ giải mật duy trì nghi vấn âm mưu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "did little to quash" (ngữ pháp và mẫu câu): dùng do little to + động từ để nói một hành động hầu như không làm giảm nghi ngờ, tin đồn hay vấn đề. 2. "chomping at the bit." (thành ngữ và cách nói hình tượng): nhận ra sự nôn nóng đầy hào hứng được dùng để tả người theo thuyết âm mưu trước dấu hiệu đáng ngờ. 3. "trying to track Oswald down" (cụm động từ): dùng track ... down cho nỗ lực chủ động tìm một người hoặc lần ra thông tin khó tìm.

Nội dung bài học

They say that everybody who was alive at the time remembers the day it happened

0:01

Người ta nói rằng những ai còn sống vào thời điểm đó đều nhớ cái ngày chuyện ấy xảy ra

and that it was one of the most shocking events in recent American history. Ngữ pháp

0:05

và rằng đó là một trong những sự kiện gây chấn động nhất trong lịch sử nước Mỹ cận đại.

Ngữ pháp

một trong những sự kiện gây sốc nhất

Trong one of the most shocking events, one of the giới thiệu một thành viên của một nhóm lớn hơn, còn most shocking là tính từ ở dạng so sánh nhất bổ nghĩa cho events. Danh từ chính ở số nhiều vì cụm này có nghĩa là “một sự kiện trong số những sự kiện được xếp vào loại gây sốc nhất”. Cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều đặt một sự vật vào một nhóm nổi bật; nó không khẳng định rằng sự vật đó là thành viên nổi bật duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of the + dạng so sánh nhất và dùng dạng so sánh nhất của impressive: The Grand Canyon is ____ natural wonders in the United States.

Xem đáp án

one of the most impressive

A president rides along in an open top limousine

0:08

Một vị tổng thống đi trên chiếc xe limousine mui trần

on a bright November day in Dallas, Texas.

0:11

vào một ngày tháng Mười Một trời trong sáng ở Dallas, Texas.

The sound of gunfire rips through the air Thành ngữ

0:13

Tiếng súng xé toạc không gian

Thành ngữ

xé toạc không khí

Trong câu này, rips through the air được dùng theo nghĩa bóng. Tiếng súng không thực sự xé rách bầu khí quyển về mặt vật lý; rip thể hiện âm thanh như đang cắt ngang không gian với sức mạnh đột ngột và dữ dội. Người viết gán cho âm thanh một động từ hành động mạnh như rip để người đọc gần như cảm nhận được tác động của nó. Ở đây, cụm từ tạo nên một hình ảnh thính giác sắc bén và kịch tính, thay vì chỉ nói rằng có thể nghe thấy tiếng súng.

Luyện tập

rips through the air có nghĩa gì trong câu này?

  1. Tiếng súng nhỏ dần cho đến khi không còn nghe thấy.
  2. Tiếng súng vang lên đột ngột và mạnh mẽ khắp không gian.
  3. Tiếng súng thực sự xé bầu khí quyển thành nhiều mảnh.
Xem đáp án

Tiếng súng vang lên đột ngột và mạnh mẽ khắp không gian.

and onlookers are horrified as the most powerful man in America slumps forward.

0:16

và những người chứng kiến kinh hoàng khi thấy người đàn ông quyền lực nhất nước Mỹ gục về phía trước.

The day that changed history

0:21

Ngày làm thay đổi lịch sử ấy

was followed by some of the most widely believed Cụm từ

0:22

đã kéo theo một số thuyết âm mưu

conspiracy theories of modern times.

0:24

được nhiều người tin nhất trong thời hiện đại.

Cụm từ

be followed by: đánh dấu điều xảy ra tiếp theo

Be followed by đặt sự kiện xảy ra trước ở vị trí chủ ngữ và giới thiệu điều xảy ra tiếp theo: X was followed by Y có nghĩa là Y xảy ra sau X. Trong câu này, các thuyết âm mưu xuất hiện sau ngày làm thay đổi lịch sử; follow không mang nghĩa đi theo phía sau một người về mặt thể chất. Mẫu trình tự bị động này giúp sắp xếp sự kiện, giai đoạn hoặc kết quả trong khi vẫn giữ X làm chủ đề hiện tại. Nó thường gặp trong tường thuật lịch sử, mô tả quy trình và báo cáo, đồng thời thường trang trọng hơn việc lặp lại then.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả trình tự: The award ceremony ended, and dinner came next. The award ceremony ____ dinner.

Xem đáp án

was followed by

The bizarre chain of deaths following the presidents

0:27

Chuỗi những cái chết kỳ lạ sau cái chết của tổng thống

did little to quash these conspiracy theories. Ngữ pháp

0:29

chẳng thể làm dập tắt những thuyết âm mưu này.

Ngữ pháp

did little to quash: cho biết tác dụng rất nhỏ

Did little to quash có nghĩa là hầu như không có tác dụng trong việc đè nén hoặc chấm dứt điều gì đó. Chủ ngữ có thể là một hành động, sự thật hoặc sự kiện; did là dạng quá khứ của do, little mô tả tác dụng rất nhỏ, còn to quash nêu kết quả hầu như không đạt được. Trong câu này, những cái chết không thể làm lắng dịu các thuyết âm mưu, chứ không phải chủ động thực hiện một nhiệm vụ nhỏ. Mẫu có thể vận dụng do little to + động từ nguyên thể dùng để đánh giá hiệu quả hạn chế. Hãy thay đổi dạng của do theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, nhưng giữ động từ theo sau ở dạng nguyên thể. Ở đây, quash có nghĩa là đè nén hoặc chấm dứt một lời khẳng định, tin đồn hoặc sự nghi ngờ.

Luyện tập

Câu nào cho biết bằng chứng mới hầu như không có tác dụng trong việc ngăn chặn tin đồn?

  1. The new evidence did a little to quash the rumors.
  2. The new evidence did little to quash the rumors.
  3. The new evidence completely quashed the rumors.
Xem đáp án

The new evidence did little to quash the rumors.

But what do we know happened

0:32

Nhưng chúng ta biết chuyện gì đã xảy ra

and what do we have yet to learn Ngữ pháp

0:33

và chúng ta còn phải tìm hiểu điều gì

about the events of that fateful day?

0:34

về các sự kiện của ngày định mệnh đó?

Ngữ pháp

have yet to learn: điều vẫn chưa được biết

Have yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc chưa xảy ra cho đến hiện tại, nhưng khả năng xảy ra sau đó vẫn còn. Ở đây, have yet to learn cho biết vẫn có những sự thật mà người nói chưa biết. Về cấu trúc, have thay đổi theo chủ ngữ; dùng has với he, she hoặc it. Yet đứng trước to và learn giữ nguyên dạng. Cụm này giúp đối chiếu điều đã biết với điều còn phải khám phá.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc has yet to và publish: The team has finished the interviews, but it ____ the final report.

Xem đáp án

has yet to publish

That's what we're about to find out in this episode of the Infographics Show. Ngữ pháp

0:37

Đó là những gì chúng ta sắp khám phá trong tập này của Infographics Show.

Ngữ pháp

we're about to find out: chúng ta sắp biết câu trả lời

Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. We're about to find out có nghĩa là câu trả lời sẽ được biết trong phần tiếp theo, chứ không chỉ vào một thời điểm không xác định trong tương lai. Find out có nghĩa là khám phá hoặc biết được thông tin. Cả cụm đóng vai trò chuyển ý: tạo sự mong đợi và hướng khán giả đến nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be about to và begin: The curtain is rising in a few seconds. The show ____.

Xem đáp án

is about to begin

What do we know and not know about the JFK assassination?

0:40

Chúng ta biết và không biết những gì về vụ ám sát JFK?

Dallas, Texas, November 22nd at 12:30 p.m.

0:44

Dallas, Texas, ngày 22 tháng 11 lúc 12:30 trưa.

The 35th president of the United States is fatally shot Cách dùng từ

0:48

Vị tổng thống thứ 35 của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ bị bắn trọng thương

as he rides in his open top limousine.

0:51

khi đang ngồi trên chiếc xe limousine mui trần.

Cách dùng từ

is fatally shot: bị bắn và tử vong do phát súng

Is fatally shot có nghĩa là một người bị bắn và tử vong do phát súng đó. Fatally cho biết kết quả của vụ nổ súng, chứ không chỉ nói rằng vết thương nghiêm trọng. Cách diễn đạt bị động ngắn gọn này thường xuất hiện trong tin tức và lời kể lịch sử. Câu dùng thì hiện tại lịch sử để khiến một sự kiện trong quá khứ trở nên sống động; việc chọn thì này không làm thay đổi nghĩa của fatally.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng người đó đã tử vong vì phát súng?

  1. The victim is fatally shot during the attack.
  2. The victim is shot during the attack.
  3. The victim is seriously wounded by the gunshot.
Xem đáp án

The victim is fatally shot during the attack.

He was announced dead at Parkland Memorial Hospital.

0:53

Ông được thông báo là đã qua đời tại Bệnh viện Tưởng niệm Parkland.

Former US Marine and communist Lee Harvey Oswald

0:56

Cựu Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ và là một người cộng sản Lee Harvey Oswald

was arrested by the Dallas police

0:59

đã bị cảnh sát Dallas bắt giữ

about 70 minutes after the shooting

1:01

khoảng 70 phút sau vụ nổ súng

and charged under Texas state law Cách dùng từ

1:03

và bị buộc tội theo luật của bang Texas

with the murder of John F. Kennedy.

1:05

vì tội sát hại John F. Kennedy.

Cách dùng từ

charged under ... with ...: nêu luật và tội danh

Trong tiếng Anh pháp lý, be charged có nghĩa là bị cơ quan có thẩm quyền chính thức buộc tội; charge ở đây không mang nghĩa thu phí. Bị buộc tội không đồng nghĩa với việc đã bị xác định là có tội. Cấu trúc là be charged under + law with + offense. Under Texas state law nêu căn cứ pháp lý hoặc thẩm quyền tài phán, còn with the murder of John F. Kennedy nêu tội danh bị cáo buộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc be charged under a law with an offense: The suspect was ____ federal law ____ wire fraud.

Xem đáp án

charged under · with

In a strange twist, two days later, Mạch ý

1:07

Theo một diễn biến kỳ lạ, hai ngày sau,

Mạch ý

In a strange twist: báo hiệu một bước ngoặt bất ngờ trong lời kể

In a strange twist là dấu hiệu dẫn dắt lời kể được đặt trước một diễn biến gây bất ngờ. Ở đây, twist có nghĩa là sự thay đổi ngoài dự kiến trong tiến trình sự việc, chứ không phải động tác xoắn hay vặn theo nghĩa vật lý. Khi đặt cụm từ này ở đầu câu, người nói chuẩn bị cho người nghe xem xét lại kỳ vọng của mình và trình bày phần tiếp theo như một sự lệch hướng đáng kể so với chiều hướng trước đó của câu chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu kể chuyện gồm bốn từ trong bài, mang nghĩa “như một diễn biến bất ngờ”: ____, the two rival companies announced a joint research project.

Xem đáp án

In a strange twist

with live television cameras filming,

1:09

dưới góc quay của các máy quay truyền hình trực tiếp,

Oswald was fatally shot at police headquarters

1:11

Oswald đã bị bắn chết tại trụ sở cảnh sát

by Jack Ruby, a nightclub owner.

1:14

bởi Jack Ruby, một chủ hộp đêm.

Oswald was taken to Parkland Memorial Hospital

1:16

Oswald được đưa đến Bệnh viện Tưởng niệm Parkland

where he was pronounced dead Cụm từ

1:19

nơi ông ta được thông báo là đã chết

Cụm từ

was pronounced dead: xác nhận chính thức về cái chết

Was pronounced dead là cụm từ tường thuật ở thể bị động, có nghĩa là một chuyên gia đủ thẩm quyền đã chính thức xác định người đó đã tử vong. Pronounced ở đây có nghĩa là “được đánh giá hoặc tuyên bố chính thức”, không phải “được phát âm theo một cách cụ thể”. Cụm từ này tường thuật một kết luận chính thức, thường đi kèm thời gian hoặc địa điểm. Nó không có nghĩa là ai đó tuyên bố rằng người này sẽ chết trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành bản tường thuật bằng cụm bị động gồm ba từ chỉ sự xác nhận chính thức của một chuyên gia đủ thẩm quyền: After examining the patient, the physician recorded the time. At 9:18 p.m., he ____.

Xem đáp án

was pronounced dead

and Ruby was convicted of Oswald's murder

1:20

và Ruby bị kết án vì tội giết Oswald

and died in prison four years later.

1:23

rồi chết trong tù bốn năm sau đó.

A 10-month investigation by the Warren Commission Văn hóa

1:25

Cuộc điều tra kéo dài 10 tháng của Ủy ban Warren

concluded that Oswald acted alone in killing JFK, Cụm từ

1:27

kết luận rằng Oswald đã hành động một mình trong việc giết JFK,

Văn hóa

the Warren Commission: cơ quan điều tra chính thức đứng sau kết luận về JFK

Ủy ban Warren là ủy ban điều tra liên bang do tổng thống Hoa Kỳ bổ nhiệm để điều tra vụ ám sát Tổng thống John F. Kennedy. Trong câu này, tên gọi đó xác định cơ quan điều tra chính thức đã đưa ra kết luận ở phía sau. Cách diễn đạt “the Warren Commission concluded” quy kết nhận định đó cho ủy ban; bản thân câu này không giải quyết dứt điểm những tranh cãi về sau. Ở đây, Commission có nghĩa là ủy ban điều tra, không phải tiền hoa hồng từ việc bán hàng.

Luyện tập

Trong câu này, the Warren Commission chỉ điều gì?

  1. Cơ quan chính thức của Hoa Kỳ đã điều tra vụ ám sát JFK
  2. Khoản hoa hồng bán hàng mà Warren nhận được
  3. Một nhóm không chính thức gồm những người sau này đưa ra thuyết âm mưu
  4. Một công ty tư nhân do Oswald thuê
Xem đáp án

Cơ quan chính thức của Hoa Kỳ đã điều tra vụ ám sát JFK

Cụm từ

acted alone: thực hiện hành động mà không có đồng phạm

Trong câu này, acted alone có nghĩa là Oswald thực hiện vụ sát hại mà không có đồng phạm, người hỗ trợ hay người cùng tham gia. Alone mô tả cách ông ta hành động, chứ không chỉ nói rằng khi đó không có người nào khác ở gần về mặt thể chất. Cụm từ này nằm trong nội dung kết luận của Ủy ban Warren, vì vậy nó thuật lại nhận định của ủy ban. Nói chung hơn, act alone được dùng khi trách nhiệm đối với một hành động có chủ ý chỉ thuộc về một người.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “thực hiện hành động mà không có đồng phạm”: Investigators found no evidence of helpers and concluded that the suspect ____.

Xem đáp án

acted alone

who was the fourth American president to be assassinated.

1:31

vị tổng thống Mỹ thứ tư bị ám sát.

The others were Lincoln, Garfield, and McKinley.

1:34

Những người khác là Lincoln, Garfield và McKinley.

A 1964 report also concluded that,

1:36

Một báo cáo năm 1964 cũng kết luận rằng,

one, the shots were fired from the sixth floor window

1:39

một, những phát súng được bắn từ cửa sổ tầng sáu

at the southeast corner of the Texas School Book Depository,

1:42

ở góc đông nam của Tòa nhà Lưu trữ Sách Giáo khoa Texas,

two, the shots were fired by Lee Harvey Oswald,

1:45

hai, những phát súng do Lee Harvey Oswald bắn,

and three, there's no evidence that either Lee Harvey Oswald

1:48

và ba, không có bằng chứng nào cho thấy Lee Harvey Oswald

or Jack Ruby were part of any

1:52

hay Jack Ruby là một phần của bất kỳ

conspiracy, domestic or foreign.

1:54

âm mưu nào, dù là trong hay ngoài nước.

In a 1979 Warren Commission

1:56

Trong một cuộc điều tra sau Ủy ban Warren vào năm 1979

the United States Select Committee on Assassinations

1:59

Ủy ban Đặc biệt của Hoa Kỳ về các vụ ám sát

concluded that Kennedy was probably assassinated

2:01

kết luận rằng Kennedy có thể đã bị ám sát

as a result of a conspiracy. Cụm từ

2:03

như là kết quả của một âm mưu.

Cụm từ

as a result of + cụm danh từ

Cụm as a result of dùng để nêu nguyên nhân của một sự việc. Sau cụm này phải là danh từ hoặc cụm danh từ; trong câu này, a conspiracy được trình bày là nguyên nhân có thể dẫn đến vụ ám sát. Cụm này đóng vai trò là cụm giới từ và thể hiện rõ quan hệ nhân quả. Để dẫn vào một mệnh đề nguyên nhân hoàn chỉnh, hãy dùng because; để dẫn vào kết quả trong một mệnh đề riêng, hãy dùng as a result mà không có of.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ nguyên nhân mang tính trang trọng trong câu: The outdoor concert was canceled as a ____ of heavy rain.

Xem đáp án

result

An analysis of audio recordings suggests

2:05

Một bản phân tích các bản ghi âm cho thấy

that a second gun was used during the incident.

2:08

đã có một khẩu súng thứ hai được sử dụng trong vụ việc.

John F. Kennedy's assassination

2:10

Vụ ám sát John F. Kennedy

is still subject to a cross-the-board debate

2:12

vẫn còn là chủ đề tranh luận rộng rãi

and is one of the most prevalent conspiracy theories today.

2:15

và là một trong những thuyết âm mưu phổ biến nhất hiện nay.

New documents relating to the event Ngữ pháp

2:18

Các tài liệu mới liên quan đến sự kiện

are currently being released by America's current president, Donald Trump.

2:20

hiện đang được đương kim tổng thống Mỹ, Donald Trump công bố.

Ngữ pháp

relating to the event dưới dạng mệnh đề quan hệ rút gọn

Relating to the event là một cụm hiện tại phân từ được đặt sau documents. Cụm này bổ nghĩa cho documents và có nghĩa là “that relate to the event” hoặc “that are connected with the event.” Mệnh đề quan hệ rút gọn này giúp câu ngắn gọn hơn. Nó xác định những tài liệu nào đang được công bố, chứ không mô tả cách các tài liệu đó được công bố.

Luyện tập

Trong câu “The museum displayed letters relating to the expedition,” relating to the expedition bổ nghĩa cho thành phần nào?

  1. Cách bảo tàng trưng bày những lá thư
  2. Bảo tàng
  3. Những lá thư
Xem đáp án

Những lá thư

A poll conducted from 1966 to 2004

2:23

Một cuộc thăm dò được thực hiện từ năm 1966 đến năm 2004

discovered that up to 80% of Americans Cách dùng từ

2:26

đã phát hiện ra rằng có tới 80% người Mỹ

still suspect that there was some sort of plot or cover-up. Cách dùng từ

2:29

vẫn nghi ngờ rằng có một dạng âm mưu hoặc sự che đậy nào đó.

Cách dùng từ

‘Up to 80%’ với nghĩa là giới hạn trên

Up to + một con số đánh dấu giới hạn trên: số lượng thực tế có thể thấp hơn con số đó và cũng có thể đạt đúng con số đó. Ở đây, up to 80% trình bày 80% là điểm cao nhất của khoảng được báo cáo; câu này không nói rằng mọi cuộc thăm dò đều cho kết quả 80%. Trong các tuyên bố thống kê, hãy hiểu là “không quá 80%”, chứ không phải một sự thay đổi tăng dần cho đến 80%. Bản thân cách diễn đạt này cũng không bảo đảm rằng mức tối đa đã thực sự đạt được.

Luyện tập

Một báo cáo viết: “Up to 80% of applicants may qualify.” Cách diễn đạt này bảo đảm điều gì?

  1. Tỷ lệ đã tăng từ một con số thấp hơn lên 80%.
  2. Tỷ lệ ít nhất là 80%.
  3. Tỷ lệ đúng bằng 80%.
  4. Tỷ lệ không cao hơn 80% và có thể thấp hơn.
Xem đáp án

Tỷ lệ không cao hơn 80% và có thể thấp hơn.

Cách dùng từ

Some sort of plot or cover-up: hai khả năng chưa xác định

Trong cụm này, some sort of trình bày điều bị nghi ngờ như một thứ còn mơ hồ hoặc chưa được xác định đầy đủ. Người nói không nêu tên một giả thuyết cụ thể. A plot là một kế hoạch bí mật hoặc sự phối hợp nhằm làm cho một việc nào đó xảy ra; a cover-up là nỗ lực che giấu sự thật hoặc hành vi sai trái, thường là sau khi một việc đã xảy ra. Or để ngỏ cả hai khả năng, còn suspect biểu đạt một niềm tin hoặc sự nghi ngờ chứ không phải sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với “They suspect some sort of plot or cover-up”?

  1. Họ đã chứng minh rằng cả âm mưu bí mật lẫn hành vi che giấu chắc chắn đều đã xảy ra.
  2. Họ chỉ nghi ngờ rằng ai đó đã đặt một vật che phủ lên thứ gì đó.
  3. Họ cho rằng có thể đã tồn tại một âm mưu bí mật chưa được xác định hoặc một nỗ lực che giấu sự thật, nhưng không khẳng định khả năng nào đã được chứng minh.
  4. Họ biết chính xác các chi tiết của một kế hoạch bí mật và đã loại trừ khả năng che giấu.
Xem đáp án

Họ cho rằng có thể đã tồn tại một âm mưu bí mật chưa được xác định hoặc một nỗ lực che giấu sự thật, nhưng không khẳng định khả năng nào đã được chứng minh.

Some people believe that a second gunman

2:32

Một số người tin rằng có một tay súng thứ hai

fired from the grassy knoll Văn hóa

2:34

đã bắn từ gò cỏ

as the president's open top limousine passed.

2:36

khi chiếc xe limousine mui trần của tổng thống đi ngang qua.

Văn hóa

Hàm ý về vụ ám sát JFK trong “the grassy knoll”

Trong bối cảnh vụ ám sát JFK này, the grassy knoll chỉ một gò đất thấp phủ cỏ ở Dealey Plaza, Dallas. Nơi này thường được liên hệ với những tuyên bố cho rằng một tay súng thứ hai đã bắn từ khu vực đó. Vì vậy, cụm từ này là một cách gọi địa điểm mang liên tưởng văn hóa đặc thù, chứ không phải bằng chứng cho tuyên bố ấy. Cách diễn đạt như Some people believe cho thấy câu chuyện về tay súng thứ hai vẫn còn gây tranh cãi, không phải sự thật đã được xác nhận.

Luyện tập

Trong một phim tài liệu về vụ ám sát JFK, the grassy knoll rất có thể chỉ điều gì?

  1. Một kết luận đã được xác lập chứng minh có tay súng thứ hai
  2. Tên chính thức của chiếc limousine của tổng thống
  3. Tên của đoạn phim gia đình ghi lại vụ ám sát
  4. Một gò cỏ ở Dealey Plaza gắn với những tuyên bố về tay súng thứ hai
Xem đáp án

Một gò cỏ ở Dealey Plaza gắn với những tuyên bố về tay súng thứ hai

Jefferson Morley, a former Washington Post reporter

2:38

Jefferson Morley, cựu phóng viên tờ Washington Post

who has written several books on the incident, says,

2:41

người đã viết một vài cuốn sách về vụ việc, nói,

"I've never written about a conspiracy theory.

2:44

"Tôi chưa bao giờ viết về thuyết âm mưu.

I report facts about the assassination.

2:46

Tôi chỉ đưa tin về các sự thật của vụ ám sát.

Look at the Zapruder film," Văn hóa

2:48

Hãy nhìn vào đoạn phim Zapruder,"

he says in reference to home footage of the event.

2:50

ông nói khi đề cập đến đoạn phim quay tại nhà về sự kiện.

Văn hóa

Tư liệu lịch sử được gọi là “the Zapruder film”

Trong câu này, the Zapruder film là đoạn phim gia đình nghiệp dư do Abraham Zapruder quay lại vụ ám sát Tổng thống John F. Kennedy tại Dallas. Đây là tư liệu lịch sử về sự kiện, không phải phim hư cấu hay phim truyện. Vì đoạn phim ghi lại vụ nổ súng, các cuộc thảo luận về vụ ám sát thường viện dẫn nó khi diễn giải những chuyển động nhìn thấy được và hướng bắn có thể có. Chỉ nhắc đến đoạn phim này không tự động giải quyết được những cách diễn giải còn gây tranh cãi đó.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về vụ ám sát JFK, the Zapruder film là gì?

  1. Đoạn phim gia đình nghiệp dư ghi lại vụ ám sát
  2. Bất kỳ bản tin truyền hình nào về sự kiện
  3. Một bộ phim hư cấu lấy cảm hứng từ vụ ám sát
  4. Kết luận bằng văn bản của cuộc điều tra chính thức
Xem đáp án

Đoạn phim gia đình nghiệp dư ghi lại vụ ám sát

Kennedy's head goes flying backwards.

2:53

"Đầu của Kennedy bị bật ngược về phía sau.

I know there's a theory

2:55

Tôi biết có một giả thuyết

that if you get hit by a bullet from behind,

2:56

rằng nếu bạn trúng đạn từ phía sau,

the head goes towards the source of the bullet.

2:58

đầu sẽ hướng về phía nguồn gốc của viên đạn.

But as a common sense explanation,

3:01

Nhưng như một cách giải thích theo lẽ thường,

it seems very unlikely.

3:03

nó có vẻ rất khó xảy ra.

That sure looks like a shot from the front. Ý định

3:04

Đó rõ ràng giống một phát súng từ phía trước."

Ý định

“That sure looks like”: mức độ tin chắc cao trong suy luận từ hình ảnh

Ở đây, sure là trạng từ nhấn mạnh mang tính thân mật trong cấu trúc That + sure + looks like + cụm danh từ. Nó làm tăng mức độ tin chắc của người nói đối với nhận định được diễn đạt bằng looks like. Nhận định này vẫn dựa trên vẻ bề ngoài, vì vậy nó vẫn là một suy luận chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Cụm này gần với nghĩa “Theo những gì tôi thấy, tôi khá chắc rằng...”.

Luyện tập

Người nói truyền đạt điều gì qua “That sure looks like a shot from the front”?

  1. Người nói không chắc hình ảnh có cho thấy điều gì đến từ phía trước hay không.
  2. Dựa trên hình ảnh, người nói rất tin rằng đó là một phát súng từ phía trước, nhưng vẫn đang đưa ra suy luận.
  3. Người nói đã chứng minh bằng đầy đủ bằng chứng rằng đó là một phát súng từ phía trước.
Xem đáp án

Dựa trên hình ảnh, người nói rất tin rằng đó là một phát súng từ phía trước, nhưng vẫn đang đưa ra suy luận.

What do we know about Oswald?

3:06

Chúng ta biết gì về Oswald?

He was born on October 18th, 1939

3:08

Ông ta sinh ngày 18 tháng 10 năm 1939

and was an American Marxist and ex-Marine.

3:11

và là một người theo chủ nghĩa Mác-xít của Mỹ và là cựu lính Thủy quân lục chiến.

He lived in the Belarusian city of Minsk

3:13

Ông ta sống ở thành phố Minsk của Belarus

in the Soviet Union from October 1959 to June 1962.

3:16

thuộc Liên Xô từ tháng 10 năm 1959 đến tháng 6 năm 1962.

He returned to the United States with his Russian wife, Marina,

3:20

Ông ta trở về Hoa Kỳ cùng người vợ Nga, Marina,

and eventually settled in Dallas.

3:23

và cuối cùng định cư ở Dallas.

So, what don't we know about the assassination?

3:25

Vậy, chúng ta không biết điều gì về vụ ám sát?

Well, the fact that nobody kept a written

3:28

Chà, sự thật là không ai giữ lại một bản ghi chép

record of Oswald's interview alerts suspicion

3:30

bằng văn bản nào về cuộc thẩm vấn Oswald đã dấy lên nghi ngờ

and leaves much unknown.

3:33

và để lại nhiều điều ẩn số.

Every policeman involved violated standard procedures

3:34

Mọi cảnh sát liên quan đều đã vi phạm các quy trình tiêu chuẩn

on interviewing detainees.

3:38

về việc thẩm vấn những người bị giam giữ.

In the 1960s, notes were always kept,

3:39

Vào những năm 1960, các ghi chép luôn được giữ lại,

but for some reason, these records have gone missing. Cụm từ

3:43

nhưng vì lý do nào đó, những hồ sơ này đã biến mất.

Cụm từ

“have gone missing”: biến mất không rõ nguyên nhân với kết quả còn ở hiện tại

Go missing có nghĩa là trở nên không thể tìm thấy hoặc biến mất khỏi nơi người hay vật đó lẽ ra phải ở. Ở đây, go đánh dấu sự thay đổi trạng thái, không diễn tả chuyển động tới một đích. Trong these records have gone missing, thì hiện tại hoàn thành have gone nối việc biến mất trước đó với hiện tại. Hiện giờ các hồ sơ vẫn chưa tìm thấy, và cách nói này không nêu nguyên nhân hay người chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đã trở nên không thể tìm thấy và hiện vẫn chưa có”: The original key has ____.

Xem đáp án

gone missing

This was the assassination of the most powerful man in America

3:45

Đây là vụ ám sát người đàn ông quyền lực nhất nước Mỹ

and standard protocols were not followed. Ngữ pháp

3:49

và các quy trình tiêu chuẩn đã không được tuân thủ.

Ngữ pháp

standard protocols were not followed: câu bị động không nêu tác nhân

Trong “standard protocols were not followed”, cụm động từ bị động were not followed có nghĩa là các thủ tục bắt buộc đã không được tuân thủ. Việc đặt protocols ở vị trí chủ ngữ khiến sự vi phạm thủ tục trở thành trọng tâm. Tác nhân không được nêu ra. Người nói báo cáo kết quả mà không trực tiếp xác định ai đã không làm đúng, vì vậy người chịu trách nhiệm có thể chưa được biết, không quan trọng đối với ý đang bàn hoặc bị cố ý đẩy xuống nền.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc bị động không nêu tác nhân, thể hiện rằng các thủ tục bắt buộc đã không được tuân thủ: According to the audit, standard protocols ____.

Xem đáp án

were not followed

There's one hell of an information gap right there, Thành ngữ

3:51

Ngay tại đó đã có một khoảng trống thông tin khổng lồ,

Thành ngữ

one hell of an information gap: cách nhấn mạnh mạnh và không trang trọng

Cấu trúc one hell of a/an + cụm danh từ số ít là một cách nhấn mạnh mạnh và không trang trọng, diễn tả một thứ đặc biệt cực đoan, ấn tượng hoặc nghiêm trọng. Ở đây, one hell of an information gap mô tả lỗ hổng thông tin là cực kỳ lớn và đáng lo ngại, chứ không đề cập đến hell theo nghĩa đen. Cụm từ này thể hiện sự đánh giá mạnh của người nói. Dùng a hoặc an tùy theo âm tiếp theo trong cụm danh từ: one hell of a problem nhưng one hell of an information gap.

Luyện tập

Hoàn thành câu thân mật và giàu tính nhấn mạnh bằng cấu trúc cố định bắt đầu bằng one: Fixing the server overnight was ____ job.

Xem đáp án

one hell of a

but just why do onlookers shout conspiracy anyhow?

3:53

nhưng dù sao thì tại sao những người chứng kiến lại hô vang là có âm mưu?

Why would the government kill its own president?

3:57

Tại sao chính phủ lại giết tổng thống của chính mình?

Well, it seems JFK was planning to withdraw from Vietnam

3:59

Chà, có vẻ như JFK đã lên kế hoạch rút khỏi Việt Nam

and the Cold War

4:02

và Chiến tranh Lạnh

and the theory goes that too many corporations Mạch ý

4:03

và giả thuyết cho rằng có quá nhiều tập đoàn

had begun to depend on the war economy

4:06

đã bắt đầu phụ thuộc vào nền kinh tế chiến tranh

Mạch ý

the theory goes that: thuật lại một lời giải thích chưa được kiểm chứng

“The theory goes that” giới thiệu nội dung của một giả thuyết hoặc lời giải thích đang được lưu truyền. Ở đây, goes có nghĩa gần như “được kể là” hoặc “cho rằng”, chứ không chỉ sự di chuyển. Cấu trúc này quy lời khẳng định theo sau cho một giả thuyết thay vì trình bày nó như sự thật đã được chính người kể xác nhận. Nó giúp người nghe phân biệt lời khẳng định được thuật lại với mức độ chắc chắn của người nói.

Luyện tập

Câu nào trình bày lời khẳng định về đường hầm như một giả thuyết đang lưu truyền thay vì một sự thật đã được xác lập?

  1. I can prove that the abandoned tunnel connects to the old station.
  2. The theory goes that the abandoned tunnel connects to the old station.
  3. The fact is that the abandoned tunnel connects to the old station.
Xem đáp án

The theory goes that the abandoned tunnel connects to the old station.

and would have suffered huge losses Ngữ pháp

4:08

và sẽ phải chịu tổn thất khổng lồ

had JFK continued on his peaceful trip.

4:10

nếu JFK tiếp tục chuyến đi hòa bình của mình.

Ngữ pháp

would have suffered ... had JFK continued: câu phản thực quá khứ đảo ngữ

“Would have suffered” là kết quả giả định: would have + quá khứ phân từ diễn tả một hậu quả chỉ có thể xảy ra dưới một điều kiện trong quá khứ trái với thực tế. “Had JFK continued” là điều kiện past perfect đảo ngữ, có nghĩa là “if JFK had continued”. Had được chuyển lên trước chủ ngữ và if bị lược bỏ. Vì điều kiện nằm sau kết quả, câu này nêu hậu quả được tưởng tượng trước rồi mới chỉ ra điều kiện không có thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng meet và fail, dùng would have cho kết quả và had đảo ngữ cho điều kiện: The team ____ the deadline ____ the server not failed.

Xem đáp án

would have met · had

That's one of the theories,

4:12

Đó là một trong những giả thuyết,

but the bizarre red flags are what really keep

4:14

nhưng những dấu hiệu bất thường kỳ lạ mới thực sự khiến

the conspiracy theorists chomping at the bit. Thành ngữ

4:16

những nhà lý thuyết âm mưu đứng ngồi không yên.

Thành ngữ

chomping at the bit: nôn nóng muốn hành động

Trong câu này, chomping at the bit có nghĩa là cực kỳ háo hức và nôn nóng muốn hành động hoặc xem chuyện gì sẽ xảy ra. Những dấu hiệu kỳ lạ khiến những người theo thuyết âm mưu càng muốn tiếp tục theo đuổi các nghi ngờ của mình. Thành ngữ này gợi hình ảnh một con ngựa cắn chiếc hàm thiếc đang kiềm nó lại. Đây là nghĩa bóng, không nói về việc ăn. Champing at the bit là dạng cổ hơn; chomping at the bit là biến thể hiện đại rất phổ biến, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là cực kỳ háo hức và nôn nóng muốn hành động: After months of rehearsal, the cast is ____ to perform on opening night.

Xem đáp án

chomping at the bit

Red flags such as the one raised by Jack Ruby's Thành ngữ

4:18

Những dấu hiệu bất thường chẳng hạn như dấu hiệu dấy lên bởi

lone wolf attack on Oswald in a police basement. Cách dùng từ

4:21

vụ tấn công kiểu sói đơn độc của Jack Ruby nhắm vào Oswald dưới tầng hầm của đồn cảnh sát.

Thành ngữ

Red flags: dấu hiệu của vấn đề có thể xảy ra

Trong câu này, Red flags có nghĩa là những dấu hiệu cảnh báo cho thấy có thể tồn tại vấn đề, nguy hiểm hoặc điểm bất nhất. Các sự kiện được nhắc đến được xem là lý do để nghi ngờ, chứ không phải những lá cờ đỏ theo nghĩa đen. A red flag kêu gọi sự chú ý hoặc điều tra thêm; bản thân nó không chứng minh rằng lời giải thích bị nghi ngờ là đúng. Cách nói này có thể được áp dụng tự nhiên trong các mối quan hệ, tuyển dụng, tài chính, an toàn và điều tra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh hai từ có nghĩa là những dấu hiệu cảnh báo: Several unexplained charges were ____ for the auditor.

Xem đáp án

red flags

Cách dùng từ

Điều “lone wolf attack” khẳng định trong tin tức an ninh

Trong tin tức và báo cáo an ninh, lone wolf attack chỉ một vụ tấn công được mô tả là do một người hành động độc lập thực hiện, chứ không làm theo mệnh lệnh trực tiếp của một tổ chức. Nhãn này tóm tắt mối quan hệ được cho là tồn tại giữa kẻ tấn công và một tổ chức; bản thân nó không chứng minh rằng không có đồng phạm, sự hỗ trợ lập kế hoạch hoặc một mạng lưới rộng hơn. Ở đây, nó trình bày vụ nổ súng như hành động độc lập của một cá nhân, nhưng ngữ cảnh có thể đặt cách mô tả đó vào vòng nghi vấn.

Luyện tập

Trong một bản tin, “a lone wolf attack” trực tiếp khẳng định điều gì nhất?

  1. Đã có bằng chứng kết luận rằng không ai giúp đỡ ở bất kỳ giai đoạn nào.
  2. Vụ tấn công có một con sói thật tham gia.
  3. Một người thực hiện vụ tấn công mà không nhận mệnh lệnh trực tiếp từ một tổ chức.
Xem đáp án

Một người thực hiện vụ tấn công mà không nhận mệnh lệnh trực tiếp từ một tổ chức.

Why would he do it?

4:24

Tại sao ông ta lại làm thế?

Is such an attack not simply suicide?

4:25

Chẳng phải một cuộc tấn công như vậy đơn thuần là tự sát sao?

And then the sudden death of Ruby a few years later

4:27

Và rồi cái chết đột ngột của Ruby vài năm sau đó

also raises suspicion.

4:30

cũng làm dấy lên sự nghi ngờ.

Had the Secret Service visited Ruby in jail?

4:31

Sở Mật vụ đã đến thăm Ruby trong tù chưa?

Was he ready to talk?

4:34

Ông ta có sẵn sàng nói không?

Then there's that photo of Oswald

4:35

Rồi còn có bức ảnh của Oswald

that did the rounds in the press after his arrest. Thành ngữ

4:37

đã được lan truyền trên báo chí sau khi ông ta bị bắt.

Thành ngữ

“did the rounds in the press” để diễn tả sự lưu truyền rộng rãi trên truyền thông

Trong câu này, did the rounds có nghĩa là “được lưu truyền rộng rãi giữa nhiều người hoặc qua nhiều kênh”. Cụm in the press giới hạn các kênh đó vào giới truyền thông, nên câu nói rằng bức ảnh đã nhiều lần được các cơ quan báo chí đăng, đăng lại hoặc thảo luận sau vụ bắt giữ. Mẫu có thể áp dụng lại là “một thứ gì đó + do the rounds”, trong đó thứ được lan truyền làm chủ ngữ: một bức ảnh, câu chuyện, tin đồn hoặc lời nói đùa đều có thể do the rounds. Did chỉ đơn giản là dạng quá khứ của do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của do the rounds: The leaked memo ____ in the press before the company responded.

Xem đáp án

did the rounds

It was thought that the image of Oswald holding a rifle,

4:39

Người ta cho rằng hình ảnh Oswald cầm súng trường,

published in the press,

4:42

được đăng trên báo chí,

was in fact a faked image.

4:43

thực chất là một hình ảnh giả mạo.

An image of Oswald's face was superimposed Cách dùng từ

4:45

Hình ảnh khuôn mặt của Oswald đã được ghép

onto the body of another man.

4:48

lên cơ thể của một người đàn ông khác.

Cách dùng từ

superimposed onto the body: chồng một hình ảnh lên hình ảnh khác

Trong câu này, was superimposed onto mô tả một quá trình chỉnh sửa: hình ảnh khuôn mặt của Oswald được đặt như một lớp hình ảnh lên cơ thể của một người đàn ông khác. Cấu trúc bị động là be superimposed onto + bề mặt hoặc hình nền; thành phần sau onto là hình ảnh hoặc khu vực nhận lớp được thêm vào. Động từ này mô tả cách các yếu tố hình ảnh được kết hợp. Bản thân nó không chứng minh rằng hình ảnh hoàn chỉnh được tạo ra nhằm mục đích giả mạo; kết luận đó phải dựa vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của superimpose và giới từ dùng khi đặt một hình ảnh lên hình ảnh khác: In the edited poster, the actor's face was ____ the astronaut's helmet.

Xem đáp án

superimposed onto

Although the faked photo claim has been debunked by experts, Ghi chú

4:49

Mặc dù tuyên bố về bức ảnh giả đã bị các chuyên gia bác bỏ,

the red flag remains in people's consciousness.

4:52

dấu hiệu bất thường đó vẫn còn đọng lại trong ý thức của mọi người.

Ngữ pháp

Although the claim has been debunked, ...: thừa nhận một sự thật trước kết quả bất ngờ vẫn còn tồn tại

Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ. Trong câu này, mệnh đề phụ thừa nhận rằng các chuyên gia đã bác bỏ tuyên bố về bức ảnh giả, trong khi mệnh đề chính nói rằng mối nghi ngại vẫn còn trong tâm trí mọi người. Xét theo sự thật đã được thừa nhận, kết quả trong mệnh đề chính là điều trái với dự đoán thông thường. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Although + mệnh đề, mệnh đề chính. Cấu trúc này giúp thừa nhận bằng chứng, giới hạn hoặc trở ngại trước khi nêu ra luận điểm vẫn đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng although đúng để thừa nhận một sự thật trước khi nêu một kết quả trái với dự đoán?

  1. Despite the forecast predicted rain, the match continued as planned.
  2. Although the forecast predicted rain, but the match continued as planned.
  3. Although the forecast predicted rain, the match continued as planned.
Xem đáp án

Although the forecast predicted rain, the match continued as planned.

Cách dùng từ

faked photo claim has been debunked: tuyên bố đã bị bác bỏ bằng bằng chứng

To debunk a claim có nghĩa là dùng bằng chứng hoặc phân tích để chứng minh một tuyên bố là sai, chứ không chỉ nghi ngờ hay không đồng ý với nó. Ở đây, các chuyên gia đã chứng minh rằng tuyên bố bức ảnh bị làm giả là sai. Cấu trúc hiện tại hoàn thành bị động has been debunked tập trung vào tuyên bố và kết quả hiện tại của việc kiểm chứng mà các chuyên gia đã thực hiện trước đó. Mẫu claim + has/have been debunked hữu ích khi kết quả quan trọng hơn người thực hiện việc bác bỏ.

Luyện tập

Câu nào cho biết bằng chứng đã xác lập rằng tuyên bố là sai và nhấn mạnh trạng thái hiện tại của nó?

  1. The claim has been debunked by experts.
  2. The claim has been questioned by experts.
  3. Experts have disagreed with the claim.
Xem đáp án

The claim has been debunked by experts.

Then there's the umbrella man, Văn hóa

4:55

Rồi còn có người đàn ông cầm ô,

a figure holding an umbrella on that tragic sunny day is thought by some conspiracy theorists Ngữ pháp

4:56

một nhân vật cầm ô vào cái ngày đầy nắng bi thảm đó được một số nhà lý thuyết âm mưu cho là

to be signaling to a gunman or gunmen.

5:02

đang ra hiệu cho một tay súng hoặc những tay súng.

Văn hóa

the umbrella man: biệt danh “người đàn ông cầm ô”

The umbrella man là biệt danh do truyền thông dùng để chỉ một người đàn ông được nhìn thấy đang cầm ô trong đoạn phim về vụ ám sát Tổng thống John F. Kennedy. Hình ảnh khác thường của một chiếc ô mở vào ngày nắng khiến ông trở thành nhân vật thường xuyên được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về sự kiện này. Trong câu này, biệt danh chỉ dùng để xác định nhân vật; nó không chứng minh giả thuyết rằng ông đã phát tín hiệu cho một hoặc nhiều tay súng. Cách diễn đạt is thought by some conspiracy theorists quy cách giải thích đó cho một nhóm cụ thể thay vì trình bày nó như sự thật.

Luyện tập

Trong đoạn này, the umbrella man chỉ ai?

  1. Người đã được xác nhận là dùng tín hiệu để chỉ đạo các tay súng
  2. Biệt danh của người đàn ông cầm ô trong đoạn phim về vụ ám sát
  3. Thuật ngữ chung cho bất kỳ ai cầm ô
Xem đáp án

Biệt danh của người đàn ông cầm ô trong đoạn phim về vụ ám sát

Ngữ pháp

is thought ... to be signaling: tường thuật niềm tin về một hành động đang diễn ra

Is thought là cấu trúc tường thuật bị động: nó trình bày ý này như niềm tin của người khác chứ không phải sự thật đã được người kể xác nhận. Cụm từ với by ở đây cho biết những người có niềm tin đó là some conspiracy theorists. To be signaling là động từ nguyên mẫu tiếp diễn. Nó trình bày hành động được phỏng đoán như đang diễn ra tại thời điểm liên quan. Mẫu đầy đủ là subject + be thought + to be doing. Niềm tin được tường thuật, nhưng bản thân hành động chưa được xác nhận.

Luyện tập

Dùng signal và đúng mẫu be thought + to be doing: The driver ____ for help.

Xem đáp án

is thought to be signaling

The umbrella man was caught

5:05

Người đàn ông cầm ô đã bị bắt gặp

on a home video recording of the event

5:06

trên một đoạn video quay tại nhà về sự kiện

and added to the conspiracy myth.

5:08

và đã làm tăng thêm vào huyền thoại về âm mưu.

In 2017, the US government released

5:10

Vào năm 2017, chính phủ Mỹ đã công bố

2800 previously classified files related to the assassination Cách dùng từ

5:12

2800 hồ sơ từng được phân loại tối mật liên quan đến vụ ám sát

and we can conclude from those pages the following: Mạch ý

5:16

và từ những trang đó, chúng ta có thể kết luận những điều sau:

Cách dùng từ

previously classified files: những tài liệu từng được xếp loại mật

Trong ngữ cảnh tài liệu chính phủ này, classified có nghĩa là quyền tiếp cận của công chúng bị hạn chế chính thức do tài liệu mang cấp độ bảo mật. Nó không chỉ có nghĩa là được sắp xếp vào các nhóm. Previously đặt trạng thái đó trong quá khứ. Vì chính phủ đã công bố các hồ sơ, previously classified files có nghĩa là chúng từng được xếp loại mật trước khi công bố và hiện được trình bày là có thể tiếp cận.

Luyện tập

Một bản tin viết: "The agency published several previously classified files." previously classified có khả năng mang nghĩa gì nhất ở đây?

  1. Chúng đã được dịch cho công chúng.
  2. Trước đó chúng đã được sắp xếp thành các nhóm chủ đề.
  3. Chúng từng là tài liệu bí mật chính thức hoặc bị hạn chế tiếp cận.
Xem đáp án

Chúng từng là tài liệu bí mật chính thức hoặc bị hạn chế tiếp cận.

Mạch ý

Dùng we can conclude from ... the following để liên kết bằng chứng và kết luận

Khung we can conclude from those pages the following tổ chức thông tin theo hai bước: from those pages nêu nguồn bằng chứng, còn the following báo trước kết luận hoặc danh sách sẽ xuất hiện tiếp theo. Ở đây, the following là một cụm danh từ có nghĩa là “những điểm sau đây”. Dấu hai chấm đánh dấu bước chuyển sang các điểm đó; cụm từ này không diễn tả một vật đang đi theo một vật khác.

Luyện tập

Sau khi xem xét kết quả thử nghiệm, hãy hoàn thành câu trong báo cáo bằng khung vừa nêu nguồn bằng chứng vừa báo trước kết luận: We ____: the redesign reduced checkout time.

Xem đáp án

can conclude from those test results the following

The FBI warned Dallas police of a threat to kill Oswald

5:19

FBI đã cảnh báo cảnh sát Dallas về mối đe dọa giết Oswald

according to a memo by Director J. Edgar Hoover,

5:22

theo một bản ghi nhớ của Giám đốc J. Edgar Hoover,

but the police in Dallas, for whatever reason, Ý định

5:25

nhưng cảnh sát ở Dallas, vì bất cứ lý do gì,

failed to protect him.

5:28

đã không bảo vệ được ông ta.

Ý định

for whatever reason: để nguyên nhân không được giải thích

For whatever reason là một cụm từ chen vào câu, cho biết lý do chính xác chưa được biết, chưa được giải thích hoặc không được nêu cụ thể tại đây. Nó để ngỏ nguyên nhân trong khi cho phép người nói tiếp tục với nhận định chính. Trong câu này, việc đặt cụm từ cạnh một sự thất bại cũng có thể gợi sự khó hiểu, hoài nghi hoặc chỉ trích. Whatever không có nghĩa là lý do không quan trọng; nó nhấn mạnh rằng chưa có lời giải thích thỏa đáng.

Luyện tập

Trong câu “The app, for whatever reason, deleted the saved draft,” for whatever reason thể hiện điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Nguyên nhân không quan trọng và tuyệt đối không nên được điều tra.
  2. Nguyên nhân chính xác chưa được biết hoặc chưa được giải thích, có thể kèm theo sự bực bội.
  3. Việc xóa xảy ra mà hoàn toàn không có nguyên nhân.
  4. Người nói biết nguyên nhân nhưng đang che giấu một sự thật cụ thể.
Xem đáp án

Nguyên nhân chính xác chưa được biết hoặc chưa được giải thích, có thể kèm theo sự bực bội.

The FBI Dallas division was trying to track Oswald down Cụm động từ

5:29

Chi nhánh FBI ở Dallas đã cố gắng truy tìm Oswald

in the days leading up to the assassination. Cụm từ

5:33

trong những ngày trước vụ ám sát.

Cụm động từ

track someone down: tìm ra ai đó sau khi truy tìm

Track someone down có nghĩa là tìm ra một người sau quá trình tìm kiếm có chủ đích và thường khá khó khăn. Trong câu này, FBI đang thực hiện nỗ lực đó; was trying to cho biết chưa chắc họ đã thành công. Cụm động từ này có thể tách ra: track Oswald down và track down Oswald đều dùng được, nhưng đại từ phải đứng ở giữa: track him down, không phải track down him.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Đặt tân ngữ the witness vào giữa hai phần của track ... down: After weeks of searching for the witness, the reporter finally ____.

Xem đáp án

tracked the witness down

Cụm từ

the days leading up to: những ngày trước một sự kiện

The days leading up to an event là những ngày trước một sự kiện, được nhìn như một chuỗi thời gian đang dần tiến đến sự kiện đó. Ở đây, cụm từ xác định khoảng thời gian trước vụ ám sát và tạo cảm giác sự việc đang dần hình thành, thay vì chỉ nêu một mốc ngày. Về ngữ pháp, leading up to bổ nghĩa cho days. Sự kiện đóng vai trò điểm cuối đứng sau to, như trong the days leading up to the election hoặc the weeks leading up to the launch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead up to: In the days ____ the final, the players practiced penalty kicks.

Xem đáp án

leading up to

He was of interest to the Bureau according to Cuban sources. Cách dùng từ

5:35

Ông ta là nhân vật được Cục quan tâm theo các nguồn tin từ Cuba.

Cách dùng từ

was of interest to the Bureau: được FBI quan tâm

Trong cách diễn đạt dùng cho điều tra, was of interest to the Bureau có nghĩa là FBI xem người đó có đủ liên quan để chú ý hoặc xem xét. Ở đây, the Bureau chỉ FBI. Cấu trúc be of interest to + người hoặc tổ chức cho biết ai thấy một người hay một sự việc có liên quan. Bản thân cấu trúc này không nói rằng người đó có tội, đang bị truy tìm hay thậm chí đã chính thức bị xếp vào diện nghi phạm.

Luyện tập

Trong một báo cáo, “Maya was of interest to the investigators” có cách hiểu thận trọng nhất là gì?

  1. Các điều tra viên đã ban hành lệnh bắt Maya.
  2. Các điều tra viên đã chứng minh Maya có tội.
  3. Các điều tra viên xem Maya có đủ liên quan để tiến hành xem xét.
Xem đáp án

Các điều tra viên xem Maya có đủ liên quan để tiến hành xem xét.

Pages from the file indicate that Oswald's killer, Jack Ruby,

5:39

Những trang từ hồ sơ chỉ ra rằng kẻ giết Oswald, Jack Ruby,

operated a shady bar with no interference from the police department

5:42

đã điều hành một quán bar mờ ám mà không có sự can thiệp từ sở cảnh sát

according to an FBI informant who shared the information

5:46

theo một người cung cấp thông tin của FBI, người đã chia sẻ thông tin

days after Ruby was shot dead.

5:49

vài ngày sau khi Ruby bị bắn chết.

The informant also went on to say Cụm động từ

5:51

Người cung cấp thông tin này cũng tiếp tục cho biết

he was surprised that Ruby actually killed Oswald

5:53

anh ta ngạc nhiên khi Ruby thực sự giết Oswald

rather than simply wounding him in the leg to get publicity. Ngữ pháp

5:56

thay vì chỉ bắn ông ta bị thương ở chân để được công chúng chú ý.

Cụm động từ

went on to say: tiếp tục nói thêm ý tiếp theo

Went on to say đánh dấu ý tiếp theo trong một chuỗi lời nói được thuật lại. Người cung cấp tin đã đưa ra thông tin trước đó rồi bổ sung một lời nói mới: ông ta ngạc nhiên trước hành động của Ruby. Từ also càng nhấn mạnh rằng đây là một ý bổ sung. Cấu trúc go on to + động từ trình bày một hành động hoặc bước diễn ra sau hành động trước đó. Ở đây, to say mở ra một phần mới trong lời kể của người cung cấp tin; nó không có nghĩa là ông ta cứ lặp lại cùng một lời nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tường thuật ba từ dùng để mở ra ý tiếp theo: After describing the first test, the scientist ____ that the results still needed review.

Xem đáp án

went on to say

Ngữ pháp

rather than simply wounding: đối chiếu hành động thực tế với một phương án khác

Trong câu này, rather than đưa ra một phương án đã không xảy ra: chỉ làm Oswald bị thương ở chân. Hành động không xảy ra đó được đối chiếu với điều thực sự đã xảy ra, killed Oswald. Simply giới hạn phương án kia thành một hành động ít cực đoan hơn: chỉ làm ông ấy bị thương. Dùng A rather than B để đối chiếu A, phương án có thật, được chọn hoặc được ưu tiên, với B, phương án bị loại bỏ hoặc không xảy ra. Sau một cụm động từ, rather than có thể mở đầu một mệnh đề -ing, như trong rather than simply wounding him; mệnh đề này chỉ nêu phương án khác chứ không khẳng định rằng nó đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tương phản gồm hai từ trong bài học này: Maya took notes by hand ____ using her phone.

Xem đáp án

rather than

On the 24th of November, Hoover had begun to fear

6:00

Vào ngày 24 tháng 11, Hoover đã bắt đầu lo sợ

about a conspiracy theory arising, stating,

6:02

về một thuyết âm mưu nảy sinh, khi tuyên bố,

"The thing I am concerned about is having something issued Ngữ pháp

6:05

"Điều tôi quan tâm là phải có thứ gì đó được ban hành

so that we can convince the public that Oswald is the real assassin."

6:08

để chúng ta có thể thuyết phục công chúng rằng Oswald là kẻ ám sát thực sự."

Ngữ pháp

The thing I am concerned about is ...: tập trung vào mối lo chính

The thing I am concerned about is ... là một cấu trúc tập trung thông tin. Toàn bộ cụm danh từ The thing I am concerned about đóng vai trò chủ ngữ; sau đó is giới thiệu mối lo cụ thể, ở đây là having something issued so that the public can be convinced. Trong I am concerned about, tân ngữ của about được lược bỏ vì nó quy chiếu trở lại the thing. Đừng nối is trực tiếp với about. Cấu trúc này cho phép người nói nêu một phạm vi chung trước—mối lo của tôi—rồi đặt nội dung quan trọng sau is.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc tập trung để nêu mối lo chính của người nói?

  1. The thing I am concerned is about whether everyone can leave safely.
  2. The thing about I am concerned is whether everyone can leave safely.
  3. The thing I am concerned about is whether everyone can leave safely.
Xem đáp án

The thing I am concerned about is whether everyone can leave safely.

There's two ways to read that memo. Mạch ý

6:12

Có hai cách để đọc bản ghi nhớ đó.

Mạch ý

“There's two ways to read...” làm khung cho hai cách diễn giải

Ở đây, There's two ways to read that memo không mô tả hành động đọc theo nghĩa vật lý. Read có nghĩa là “diễn giải”: người nói báo trước rằng cùng một văn bản có thể dẫn đến hai cách hiểu cạnh tranh nhau. Câu này có chức năng tạo khung cho phần tiếp theo. Nó cung cấp cho người nghe một bản đồ trước khi hai cách diễn giải được nêu ra, nhờ đó họ có thể theo dõi sự đối lập. Mẫu có thể tái sử dụng There are two ways to read/interpret X hữu ích khi giới thiệu các cách phân tích khác nhau về một văn bản, sự kiện, phát biểu hoặc tập dữ liệu.

Luyện tập

Người nói đạt được điều gì khi nói “There's two ways to read that memo” trước khi đưa ra hai cách diễn giải?

  1. Câu này định hình cuộc thảo luận thành sự lựa chọn giữa hai cách diễn giải.
  2. Câu này nói rằng hai người phải đọc to bản ghi nhớ.
  3. Câu này giải thích cách phát âm các từ trong bản ghi nhớ.
Xem đáp án

Câu này định hình cuộc thảo luận thành sự lựa chọn giữa hai cách diễn giải.

Either the head of the FBI is concerned Ngữ pháp

6:13

Hoặc người đứng đầu FBI đang lo ngại

that the real conspiracy plot will be unraveled

6:15

rằng kế hoạch âm mưu thực sự sẽ bị phơi bày

or he thinks that

6:18

hoặc ông ta nghĩ rằng

circumstances surrounding the death of the president

6:19

những tình tiết xung quanh cái chết của tổng thống

are so bizarre, it seems like a conspiracy.

6:21

quá kỳ lạ, khiến nó giống như một âm mưu.

Ngữ pháp

Either ... or ... cho hai lời giải thích cạnh tranh

Either đánh dấu lời giải thích hoàn chỉnh thứ nhất, còn or giới thiệu lời giải thích thứ hai. Hai từ này cùng tạo nên hai nhánh logic song song: một khả năng là người đứng đầu FBI sợ một âm mưu thật sự sẽ bị phanh phui; khả năng còn lại là những tình tiết xung quanh chỉ có vẻ mang tính âm mưu vì chúng quá bất thường. Với các phương án dài, either ... or ... đóng vai trò như biển chỉ đường. Đặt either ngay trước đơn vị thứ nhất và or trước đơn vị thứ hai tương ứng—ở đây là hai mệnh đề hoàn chỉnh—để người nghe nhận ra mỗi nhánh bắt đầu ở đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp trình bày đúng hai lời giải thích thay thế: ____ the shipment was delayed at customs, ____ the address was entered incorrectly.

Xem đáp án

Either · or

So, what do you think?

6:24

Vậy bạn nghĩ sao?

Was the JFK assassination part of a conspiracy?

6:25

Vụ ám sát JFK có phải là một phần của âm mưu không?

And who else might have been involved?

6:28

Và những ai khác có thể đã tham gia?

Let us know your thoughts in the comments.

6:30

Hãy cho chúng tôi biết suy nghĩ của bạn trong phần bình luận.

Also, be sure to watch our other video

6:31

Ngoài ra, hãy đảm bảo xem video khác của chúng tôi

called "Weirdest Phobias People Suffer from".

6:33

có tên "Những nỗi ám ảnh kỳ lạ nhất mà con người phải chịu đựng".

Thanks for watching and as always,

6:35

Cảm ơn vì đã xem và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

6:37

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

6:40

Hẹn gặp lại các bạn lần sau.