Ba lý do lớn khiến chiến tranh đang dần biến mất: tài liệu học tiếng Anh

Vox

Độ khó học tập
443 từ 197 từ/phút

Giới thiệu video: Video giải thích vì sao chiến tranh suy giảm và xem xét giới hạn của hòa bình dân chủ, răn đe hạt nhân cùng chủ quyền quốc gia. Các điểm tiếng Anh chính: 1. it turns out: Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Cụm từ này đảo ngược ấn tượng ban đầu để đưa ra kết luận bất ngờ dựa trên bằng chứng; hãy dùng nó cho cùng kiểu chuyển ý. 2. may have prevented: Ngữ pháp và mẫu câu. Cấu trúc tình thái hoàn thành nêu kết quả quá khứ như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn, phù hợp để suy luận lịch sử thận trọng. 3. war of conquest: Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng. Học thuật ngữ trang trọng chỉ cuộc chiến nhằm chiếm và kiểm soát lãnh thổ để phân biệt với các xung đột khác.

Nội dung bài học

So if you read the headlines,

0:01

Vì vậy, nếu bạn đọc các dòng tít,

it kind of seems like the world is a terrible place Ý định

0:02

bạn có thể sẽ cảm thấy thế giới là một nơi thật tồi tệ,

full of violence, despair, and war.

0:04

đầy bạo lực, tuyệt vọng và chiến tranh.

Ý định

kind of seems like: kết hợp các yếu tố giảm nhẹ để diễn đạt ấn tượng chưa chắc chắn

Trong kind of seems like, seems like trình bày phần mô tả theo sau như một ấn tượng chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. kind of thêm một mức dè dặt nữa, khiến nhận định của người nói bớt tuyệt đối. Gộp lại, cụm này có nghĩa gần như “tôi có ấn tượng như vậy, nhưng chưa hoàn toàn chắc chắn”. Ở đây kind of làm nhẹ nhận định; nó không mang nghĩa “một loại”.

Luyện tập

kind of seems like có tác dụng gì trong ví dụ?

  1. Phân loại thế giới thành một loại cụ thể.
  2. Trình bày ý tưởng như một sự thật đã được chứng minh.
  3. Trình bày ý tưởng như một ấn tượng ban đầu chưa chắc chắn.
Xem đáp án

Trình bày ý tưởng như một ấn tượng ban đầu chưa chắc chắn.

But it turns out Mạch ý

0:07

Nhưng hóa ra

war is actually declining.

0:08

chiến tranh thực ra đang giảm dần.

Mạch ý

it turns out: tiết lộ kết quả được phát hiện sau đó

It turns out cho người nghe biết rằng thông tin theo sau được phát hiện nhờ bằng chứng xuất hiện sau đó hoặc nhờ xem xét kỹ hơn. Cụm này thường báo hiệu rằng kết quả khác với niềm tin hay kỳ vọng trước đó. it là chủ ngữ dẫn nhập, còn mệnh đề theo sau chứa thông tin mới. Có thể dùng that như trong It turns out that..., hoặc lược bỏ như trong câu này. Ở đây, cấu trúc này chuyển hướng lập luận từ ấn tượng bi quan ban đầu sang nhận định rằng chiến tranh đang giảm.

Luyện tập

Bạn đã kiểm tra lịch và phát hiện một sự thật bất ngờ. Câu nào giới thiệu thông tin đó phù hợp nhất?

  1. It seems that the meeting might start at noon.
  2. The meeting definitely starts at noon.
  3. It turns out the meeting starts at noon.
Xem đáp án

It turns out the meeting starts at noon.

We live in the most peaceful time

0:10

Chúng ta đang sống trong thời kỳ hòa bình nhất

in human history.

0:12

trong lịch sử nhân loại.

There's lots of reasons why, Cách dùng từ

0:13

Có rất nhiều lý do,

but here's three of the biggest ones.

0:14

nhưng đây là ba lý do lớn nhất.

Cách dùng từ

“There's lots of reasons”: sự hòa hợp số nhiều trong lời nói thân mật

Trong câu này, There's mở đầu cho cụm danh từ số nhiều lots of reasons. Mặc dù There's là dạng rút gọn của there is, người nói thường dùng nó như một cách mở đầu cố định trước cụm từ số nhiều trong lời nói tự nhiên. Trong tiếng Anh trang trọng hoặc văn bản đã biên tập, động từ thường hòa hợp với cụm từ số nhiều, như trong There are lots of reasons why. Khi nghe, hãy nhận ra There's + danh từ số nhiều, nhưng khi viết cẩn thận nên dùng There are.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: trong một bài luận trang trọng đã biên tập, tác giả viết “There's several reasons for the change.”

  1. Sửa thành “There are several reasons for the change.”
  2. Giữ nguyên câu đó trong bài luận trang trọng.
Xem đáp án

Sửa thành “There are several reasons for the change.”

First, the spread of democracy around the world.

0:16

Thứ nhất, nền dân chủ ngày càng lan rộng trên khắp thế giới.

International relations scholars have found consistently

0:19

Các học giả về quan hệ quốc tế đã liên tục nhận thấy

that democracies don't fight wars with each other.

0:21

rằng các quốc gia dân chủ không gây chiến với nhau.

Now, why is that true?

0:24

Vậy tại sao lại như thế?

There might be plenty of reasons,

0:25

Có thể có rất nhiều lý do,

but one big one is that people who live in democracies Mạch ý

0:26

nhưng một lý do quan trọng là những người sống trong nền dân chủ

think it's wrong to start wars with other democracies.

0:29

cho rằng phát động chiến tranh với các nền dân chủ khác là sai trái.

Mạch ý

“one big one is that”: chọn và triển khai một lý do

Trong one big one, từ one cuối cùng thay cho reason, danh từ đã được nhắc đến trước đó qua reasons. Từ one đầu tiên chọn một mục trong nhóm ấy, vì vậy cả cụm có nghĩa là một lý do quan trọng mà không cần lặp lại danh từ. Các từ is that mở đầu một mệnh đề nêu nội dung của lý do được chọn. Dùng mẫu one + tính từ + one + is that + mệnh đề khi danh từ số nhiều liên quan đã rõ; ở đây cả hai từ one đều không chỉ một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu năm từ dùng để chọn một lý do quan trọng mà không lặp lại reasons: There are several reasons to walk to school, but ____ it gives me time to think.

Xem đáp án

one big one is that

They're legitimate governments.

0:32

Đó là những chính phủ chính danh.

It's wrong to attack them.

0:33

Tấn công họ là điều sai trái.

But there's a flip side to this. Thành ngữ

0:35

Nhưng điều này cũng có mặt trái.

Thành ngữ

there's a flip side to this: còn có một mặt khác

Flip side của một điều gì đó là một khía cạnh khác mang tính đối lập trong cùng một tình huống. Đây là cách nói ẩn dụ: không có vật nào thực sự bị lật lại. Ở đây, there's a flip side to this báo hiệu rằng phần trình bày đang chuyển từ nhận định trước đó sang một giới hạn hoặc một luận điểm đối lập. Mặt còn lại thường kém tích cực hơn, nhưng flip side không tự động có nghĩa là điều xấu.

Luyện tập

Đọc câu này: Every option has trade-offs; there is a flip side to each one. a flip side có nghĩa là gì?

  1. Một khía cạnh khác mang tính đối lập của cùng lựa chọn.
  2. Một lợi ích luôn bị che giấu.
  3. Mặt sau thực tế của một vật.
Xem đáp án

Một khía cạnh khác mang tính đối lập của cùng lựa chọn.

Democracies do often fight wars with autocracies. Ngữ pháp

0:37

Các nền dân chủ lại thường giao chiến với các chế độ chuyên chế.

Ngữ pháp

do often fight: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định, có thể thêm do trước động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh rằng điều được nói là đúng. Ở đây, do nhấn mạnh fight: các nền dân chủ thực sự tiến hành những cuộc chiến như vậy, bất chấp sự đối lập đã được nêu trước đó. Khi có trạng từ như often, trật tự là chủ ngữ + do/does/did + trạng từ + động từ nguyên mẫu: Democracies do often fight. Do ở đây không tạo câu hỏi và fight vẫn giữ nguyên dạng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng do nhấn mạnh và động từ agree: Some readers disagree, but I ____ with her main point.

Xem đáp án

do agree

Luckily, most of the world's countries are democracies now.

0:40

May mắn là hiện nay, phần lớn các quốc gia trên thế giới đều là nước dân chủ.

So the democratic peace is probably making the world a much more peaceful place. Ngữ pháp

0:43

Vì vậy, nền hòa bình giữa các nước dân chủ có lẽ đang giúp thế giới trở nên hòa bình hơn rất nhiều.

Ngữ pháp

making the world a much more peaceful place: make + tân ngữ + bổ ngữ chỉ kết quả

Trong câu này, making nhận the world làm tân ngữ và a much more peaceful place làm bổ ngữ cho tân ngữ. Cả cụm có nghĩa là hòa bình dân chủ đang khiến thế giới trở nên hòa bình hơn nhiều; make ở đây không có nghĩa là sản xuất hay tạo ra một đồ vật. Cấu trúc có thể áp dụng là make + tân ngữ + tính từ hoặc cụm danh từ. Phần cuối mô tả trạng thái hay vị thế mà tân ngữ có được sau sự thay đổi. Trong a much more peaceful place, much nhấn mạnh mức độ của dạng so sánh hơn more peaceful.

Luyện tập

Câu nào dùng make + tân ngữ + tính từ hoặc cụm danh từ để mô tả trạng thái kết quả của tân ngữ?

  1. The new policy made the process much simpler.
  2. The factory made three hundred chairs.
  3. The coach made the players run.
Xem đáp án

The new policy made the process much simpler.

Second big reason why war is declining is nuclear deterrence. Cách dùng từ

0:46

Lý do lớn thứ hai khiến chiến tranh suy giảm là sự răn đe hạt nhân.

Cách dùng từ

nuclear deterrence: ngăn tấn công bằng lời đe dọa trả đũa

Trong lĩnh vực an ninh quốc tế, nuclear deterrence, tức răn đe hạt nhân, là chiến lược ngăn một bên có khả năng tấn công bằng cách khiến họ cho rằng cái giá dự kiến của sự trả đũa hạt nhân là không thể chấp nhận được. Chiến lược này tác động đến quyết định của bên kia trước cuộc tấn công, thay vì ngăn chặn cuộc tấn công bằng biện pháp vật lý sau khi nó đã bắt đầu. Thuật ngữ này không có nghĩa là giải trừ vũ khí hạt nhân và cũng không bảo đảm chiến tranh không thể xảy ra. Trong câu gốc, nó nêu một lý do được đề xuất để giải thích vì sao chiến tranh có thể trở nên ít phổ biến hơn.

Luyện tập

Trong thảo luận về an ninh quốc tế, nuclear deterrence có nghĩa là gì?

  1. Loại bỏ toàn bộ vũ khí hạt nhân thông qua giải trừ quân bị
  2. Đánh chặn trực tiếp mọi vũ khí hạt nhân sau khi chúng được phóng
  3. Ngăn một cuộc tấn công bằng cách đe dọa trả đũa hạt nhân có sức tàn phá lớn
Xem đáp án

Ngăn một cuộc tấn công bằng cách đe dọa trả đũa hạt nhân có sức tàn phá lớn

Nuclear weapons obviously big and scary.

0:50

Vũ khí hạt nhân rõ ràng vô cùng mạnh mẽ và đáng sợ.

However, nuclear deterrence may have prevented a devastating war Ngữ pháp

0:52

Tuy nhiên, sự răn đe hạt nhân có thể đã ngăn chặn một cuộc chiến tranh tàn khốc

between the United States and the Soviet Union. Văn hóa

0:56

giữa Hoa Kỳ và Liên Xô.

Ngữ pháp

may have prevented: nhận định thận trọng về một kết quả trong quá khứ

May have prevented dùng cấu trúc may + have + quá khứ phân từ. Trong câu này, việc ngăn chặn được đưa ra như một lời giải thích có thể đúng về kết quả trong quá khứ, chứ không phải một sự kiện đã được xác nhận. Dùng cấu trúc chủ ngữ + may have + quá khứ phân từ khi suy luận về quá khứ mà không khẳng định chắc chắn. May thể hiện sự không chắc chắn, còn have + prevented đặt khả năng đó vào quá khứ.

Luyện tập

Câu nào thận trọng gợi ý một kết quả có thể đã xảy ra trong quá khứ mà không coi đó là điều chắc chắn?

  1. Early warnings may prevent a larger disaster.
  2. Early warnings may have prevented a larger disaster.
  3. Early warnings prevented a larger disaster.
Xem đáp án

Early warnings may have prevented a larger disaster.

Văn hóa

Hoa Kỳ và Liên Xô trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh

The United States and the Soviet Union chỉ hai cường quốc hạt nhân đối địch chính trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh: Hoa Kỳ và Liên Xô. Cả hai đều có kho vũ khí hạt nhân khổng lồ, nên một cuộc xung đột trực tiếp giữa họ có thể gây hậu quả tàn khốc. Liên Xô là một nhà nước tồn tại đến năm 1991. Câu này hình dung một cuộc chiến có thể đã xảy ra; nó không nói rằng hai nước thực sự từng tiến hành một cuộc chiến như vậy.

Luyện tập

Trong một văn bản lịch sử về Chiến tranh Lạnh, Liên Xô chỉ điều gì?

  1. Nhà nước đa dân tộc trước đây từng là đối thủ chính của Hoa Kỳ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh
  2. Một tên khác của Liên bang Nga hiện đại
  3. Một cuộc chiến mà Hoa Kỳ và Nga thực sự đã tiến hành
Xem đáp án

Nhà nước đa dân tộc trước đây từng là đối thủ chính của Hoa Kỳ trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh

Everyone recognized that they would lose.

0:58

Ai cũng nhận ra rằng mình sẽ thua.

Statistical evidence suggests that that is true, Mạch ý

1:00

Các bằng chứng thống kê cho thấy điều đó là đúng,

that is that most countries Mạch ý

1:02

tức là hầu hết các quốc gia

are too scared of the consequences Ngữ pháp

1:04

đều quá sợ những hậu quả

of nuclear war to fight one.

1:06

của chiến tranh hạt nhân nên không dám gây ra một cuộc chiến như vậy.

Mạch ý

Statistical evidence suggests that: đưa ra kết luận thận trọng

Statistical evidence nêu nguồn bằng chứng hỗ trợ cho nhận định, còn mệnh đề theo sau that trình bày kết luận được rút ra từ nguồn đó. Khung diễn đạt này đưa lập luận đi từ dữ liệu đến cách diễn giải. Ở đây, suggests có nghĩa là “hướng tới” hoặc “ủng hộ”, chứ không phải “đề nghị”. Từ này được chủ ý dùng với mức độ yếu hơn proves: bằng chứng khiến kết luận trở nên hợp lý nhưng không khẳng định nó là hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Trong câu này, Statistical evidence suggests that thể hiện mức độ chắc chắn nào?

  1. Dữ liệu hỗ trợ kết luận này nhưng không xác lập nó với độ chắc chắn hoàn toàn.
  2. Dữ liệu chứng minh kết luận mà không còn bất kỳ nghi ngờ hợp lý nào.
  3. Cụm từ này đề nghị ai đó thực hiện một hành động.
Xem đáp án

Dữ liệu hỗ trợ kết luận này nhưng không xác lập nó với độ chắc chắn hoàn toàn.

Mạch ý

that is: làm rõ một nhận định trước đó

Ở đây, that is là dấu hiệu diễn đạt lại: nó báo hiệu rằng người nói sẽ trình bày lại ý trước đó theo cách chính xác hơn. Nó biến nhận định mơ hồ that is true thành nhận định cụ thể theo sau. Các từ that đứng gần nhau có chức năng khác nhau. Trong that is true, that là đại từ; sau dấu hiệu diễn đạt lại, từ that tiếp theo mở đầu mệnh đề giải thích điều gì là đúng.

Luyện tập

that is được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đưa ra một ví dụ trong số nhiều ví dụ có thể có.
  2. Nó chuyển chủ đề sang một nhận định không liên quan.
  3. Nó diễn đạt lại ý trước đó theo cách chính xác hơn.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại ý trước đó theo cách chính xác hơn.

Ngữ pháp

too scared ... to fight one: quá sợ nên không dám tham chiến

Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho thấy một đặc điểm hoặc cảm xúc đạt đến mức ngăn cản, cản trở hoặc khiến người ta không muốn thực hiện hành động. Ở đây, hầu hết các quốc gia sợ hậu quả đến mức không dám tiến hành chiến tranh hạt nhân. Cụm of the consequences of nuclear war bổ sung điều mà họ sợ. Phần to fight one phía sau hoàn chỉnh cấu trúc too ... to, còn one thay cho a nuclear war.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nỗi sợ của Leo đã khiến cậu ấy không thể nói?

  1. Leo was scared, but he spoke in front of the crowd.
  2. Leo was too scared to speak in front of the crowd.
  3. Leo was not scared to speak in front of the crowd.
Xem đáp án

Leo was too scared to speak in front of the crowd.

There's a dark side and not just the risk Thành ngữ

1:07

Điều này có một mặt tối, và không chỉ là nguy cơ

of global annihilation from an accident.

1:09

toàn thế giới bị hủy diệt vì một tai nạn.

Thành ngữ

dark side: một khía cạnh có hại hoặc đáng lo ngại

Dark side là phép ẩn dụ chỉ một khía cạnh có hại, đáng lo ngại hoặc có vấn đề về đạo đức của một sự vật. Khía cạnh này thường ít lộ rõ hơn lợi ích hoặc mục đích vốn có của sự vật đó. Cụm từ không chỉ bóng tối theo nghĩa đen. Ở đây, cụm từ tổ chức phần trình bày bằng cách chuyển sự chú ý sang những hậu quả có hại của chính sách răn đe hạt nhân, ngoài nguy cơ xảy ra thảm họa toàn cầu do tai nạn.

Luyện tập

Trong câu “The app is convenient, but its collection of private data reveals a dark side,” a dark side có nghĩa là gì?

  1. mặt đối lập, có thể tốt hoặc xấu
  2. một khía cạnh có hại hoặc đáng lo ngại
  3. một nơi có ít ánh sáng
Xem đáp án

một khía cạnh có hại hoặc đáng lo ngại

If a country gets nuclear weapons,

1:12

Nếu một quốc gia sở hữu vũ khí hạt nhân,

they feel rather safer Cách dùng từ

1:14

quốc gia đó sẽ cảm thấy an toàn hơn

in being aggressive in little ways,

1:16

khi có những hành động gây hấn ở quy mô nhỏ,

you know, small conflicts or bullying

1:17

chẳng hạn như xung đột nhỏ hoặc bắt nạt

around their non-nuclear neighbors.

1:20

các nước láng giềng không có vũ khí hạt nhân.

Cách dùng từ

rather safer: rather đứng trước dạng so sánh hơn

Ở đây, rather bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn safer. Nó cho biết mức độ an toàn tăng lên phần nào hoặc một cách đáng kể, nhưng người nói diễn đạt mức độ này thận trọng thay vì khẳng định mạnh. Safer mang nghĩa tương đối chứ không tuyệt đối: quốc gia đó cảm thấy ít có nguy cơ bị trả đũa hơn khi thực hiện hành động gây hấn có giới hạn. Cụm từ này không khẳng định rằng quốc gia đó hoàn toàn an toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt rather ngay trước tính từ so sánh hơn: After the lighting upgrade, the station feels ____ at night.

Xem đáp án

rather safer

This weird paradox that nuclear weapons

1:22

Nghịch lý kỳ lạ, theo đó vũ khí hạt nhân

make the world more violent and Mạch ý

1:25

khiến thế giới trở nên bạo lực hơn và

more peaceful at the same time

1:26

đồng thời cũng hòa bình hơn,

is called the stability-instability paradox. Cách dùng từ

1:27

được gọi là nghịch lý ổn định-bất ổn.

Mạch ý

more violent and more peaceful at the same time: hai kết quả trái ngược xảy ra đồng thời

Khung more + tính từ được lặp lại tạo ra hai phép so sánh song song: more violent và more peaceful. Việc nối chúng bằng and rồi kết thúc bằng at the same time báo cho người nghe rằng cần hiểu hai kết quả cùng nhau, thay vì chọn một trong hai. Mâu thuẫn bề ngoài này là có chủ ý. Ở đây, more peaceful nói đến nguy cơ chiến tranh quy mô lớn giảm xuống, còn more violent nói đến việc có thêm các cuộc xung đột nhỏ hoặc hành vi bắt nạt. Cấu trúc này phân biệt kết quả ở các cấp độ khác nhau rồi trình bày chúng như một nghịch lý duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng hai dạng so sánh hơn song song để cho thấy các tác động trái ngược xảy ra cùng một lúc?

  1. Online classes can make learning more flexible before it becomes more impersonal.
  2. Online classes can make learning more flexible or more impersonal, but not both.
  3. Online classes can make learning more flexible and more impersonal at the same time.
Xem đáp án

Online classes can make learning more flexible and more impersonal at the same time.

Cách dùng từ

Nghịch lý ổn định-bất ổn

Nghịch lý ổn định-bất ổn là quan niệm cho rằng răn đe hạt nhân có thể làm giảm khả năng xảy ra chiến tranh toàn diện giữa các đối thủ có vũ khí hạt nhân, nhưng lại làm tăng khả năng xảy ra xung đột hạn chế hoặc hành vi mạo hiểm. Hai phần mô tả các cấp độ khác nhau: ổn định ở cấp độ hạt nhân chiến lược và bất ổn ở các cấp độ thấp hơn. Cụm có dấu gạch nối stability-instability là một nhãn ghép thống nhất cho sự căng thẳng này, chứ không phải tên của hai nghịch lý riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ nghiên cứu an ninh có dấu gạch nối trong câu tiếng Anh: When nuclear rivals avoid full-scale war but take more risks in smaller conflicts, analysts call this the ____.

Xem đáp án

stability-instability paradox

The third reason that war's declined

1:30

Lý do thứ ba khiến chiến tranh suy giảm

has been the spread of the idea of national sovereignty. Cách dùng từ

1:32

là sự lan rộng của ý tưởng về chủ quyền quốc gia.

Cách dùng từ

Chủ quyền quốc gia

Chủ quyền quốc gia là nguyên tắc cho rằng một nhà nước có quyền lực tối cao đối với các vấn đề trong lãnh thổ của mình và không lệ thuộc vào một nhà nước khác. Trong câu này, sự lan rộng của ý tưởng đó có nghĩa là ngày càng nhiều người chấp nhận rằng các quốc gia không nên chiếm lãnh thổ hoặc tự do can thiệp vào những vấn đề bên trong biên giới của một nhà nước khác. Thuật ngữ này nói về quyền lực nhà nước, không nói chính phủ có dân chủ hay không.

Luyện tập

Hoàn thành thuật ngữ chính trị gồm hai từ bắt đầu bằng national trong câu tiếng Anh: A state's supreme authority within its own borders is called ____.

Xem đáp án

national sovereignty

This idea is hundreds of years old,

1:34

Ý tưởng này đã tồn tại hàng trăm năm,

the idea that you shouldn't interfere

1:37

đó là quan niệm rằng không nên can thiệp

inside the borders of another state.

1:38

vào những gì diễn ra bên trong biên giới của một quốc gia khác.

But people didn't take the idea too seriously Cụm từ

1:40

Nhưng trước đây, người ta không quá coi trọng ý tưởng này

because stealing new land used to be Ngữ pháp

1:42

vì việc chiếm đoạt lãnh thổ mới từng là

a major cause of war.

1:43

một nguyên nhân lớn dẫn đến chiến tranh.

Cụm từ

didn't take the idea too seriously: không quá xem trọng ý tưởng

Take an idea seriously có nghĩa là xem một ý tưởng là quan trọng, đáng tin hoặc đáng được cân nhắc kỹ. Ở đây, take không có nghĩa là cầm, mang hay lấy một vật gì đó đi. Trong didn't take the idea too seriously, cấu trúc phủ định cho biết mọi người chỉ dành mức độ coi trọng hạn chế cho ý tưởng đó. Ở đây, too seriously thường được hiểu gần với “rất nghiêm túc”, nên cách nói này nhẹ hơn việc khẳng định rằng họ hoàn toàn bác bỏ ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng hai từ cuối của biểu thức mục tiêu: The team didn't take the safety warning ____, so it delayed its response.

Xem đáp án

too seriously

Ngữ pháp

used to be cho một trạng thái quá khứ đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ hoặc một trạng thái từng đúng trong một khoảng thời gian. Trong used to be, be là động từ nguyên mẫu, nên cụm này giới thiệu một trạng thái trước đây. Cấu trúc này thường tạo sự đối lập giữa quá khứ và hiện tại: việc chiếm vùng đất mới từng là một nguyên nhân lớn gây ra chiến tranh, còn cách diễn đạt cho thấy tình hình sau đó đã thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng used to và động từ nguyên mẫu phù hợp: This quiet square ____ the city's busiest market, but the market moved years ago.

Xem đáp án

used to be

Think of American and European colonialism Mạch ý

1:45

Hãy nghĩ đến chủ nghĩa thực dân của Mỹ và châu Âu

or World War II.

1:46

hoặc Chiến tranh thế giới thứ hai.

Mạch ý

Think of: đưa ra ví dụ để củng cố nhận định

Ở đây, Think of là một dấu hiệu tổ chức lời nói, mời người nghe nhớ đến một ví dụ quen thuộc. Những ví dụ theo sau giúp củng cố một nhận định khái quát hơn. Cụm này gần với nghĩa “chẳng hạn, hãy xem xét...”, chứ không yêu cầu người nghe suy ngẫm riêng trong thời gian dài. Có thể dùng Think of + danh từ hoặc cụm danh từ để đưa ra một trường hợp dễ nhận biết. Think of + mệnh đề bắt đầu bằng how, what hoặc when có thể giới thiệu cả một tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu thứ hai bằng dấu hiệu gồm hai từ dùng để giới thiệu một ví dụ quen thuộc: "Small delays can have big effects. ____ the last time a small delay changed your whole schedule."

Xem đáp án

Think of

But after World War II,

1:47

Nhưng sau Chiến tranh thế giới thứ hai,

nations pledged to stop. Cách dùng từ

1:49

các quốc gia đã cam kết chấm dứt việc đó.

Cách dùng từ

pledged to stop: cam kết chính thức và hành động được hiểu từ ngữ cảnh

Pledge to do something có nghĩa là đưa ra một cam kết nghiêm túc, thường mang tính công khai hoặc chính thức. Nations pledged to stop cho biết các quốc gia đã chính thức cam kết chấm dứt hành động được nói đến trước đó. Cấu trúc là pledge + to + động từ nguyên mẫu: pledged to stop. Ở đây, stop không có thành phần bổ sung được nêu rõ vì ngữ cảnh trước đó đã cho biết hành động nào sẽ dừng lại. Nếu không có ngữ cảnh đó, cần nói rõ: They pledged to stop taking territory by force.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ chỉ cam kết trang trọng trong bài học: "The city council ____ cut emissions by 40 percent by 2030."

Xem đáp án

pledged to

Since 1976, there hasn't been a single successful war of conquest Ghi chú

1:50

Kể từ năm 1976, chưa có một cuộc chiến tranh xâm chiếm nào thành công

except for maybe Russia in Crimea really recently.

1:54

ngoại trừ có lẽ là hành động của Nga ở Crimea mới đây.

Ngữ pháp

Since 1976, there hasn't been: từ một điểm trong quá khứ đến hiện tại làm mốc

Since giới thiệu năm 1976 là điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại được người nói lấy làm mốc. There hasn't been là cấu trúc tồn tại phủ định ở thì hiện tại hoàn thành, nên câu khẳng định rằng không có sự kiện như vậy xảy ra trong toàn bộ khoảng thời gian đó. Ở đây, hiện tại làm mốc là thời điểm lời nhận định trong video được đưa ra. Câu này không tự động khẳng định rằng tình trạng đó vẫn còn đúng cho đến hôm nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cùng mẫu hiện tại hoàn thành rút gọn như cụm được nhấn mạnh để diễn tả tình trạng kéo dài từ năm 2018 đến nay: Since 2018, ____ a serious outage.

Xem đáp án

there hasn't been

Cách dùng từ

war of conquest: cuộc chiến nhằm chiếm và kiểm soát lãnh thổ

War of conquest là cuộc chiến được phát động với mục tiêu lấy lãnh thổ từ một quốc gia hoặc cộng đồng khác và đặt lãnh thổ đó dưới quyền kiểm soát của bên tấn công. Conquest chỉ việc chiếm đoạt hoặc thống trị lãnh thổ, chứ không đơn thuần là giành chiến thắng trong bất kỳ loại chiến tranh nào. Trong câu này, successful có nghĩa là thế lực phát động chiến tranh đã đạt được mục tiêu lãnh thổ. Từ này không có nghĩa là cuộc chiến đó tốt đẹp, chính đáng hoặc đáng ngưỡng mộ.

Luyện tập

Một quốc gia xâm lược nước láng giềng với mục đích cụ thể là chiếm và kiểm soát vĩnh viễn một khu vực của nước đó. Thuật ngữ nào phân loại cuộc chiến chính xác nhất theo mục tiêu này?

  1. war of conquest
  2. civil war
  3. defensive war
Xem đáp án

war of conquest

Again, though, sovereignty has a flip side.

1:57

Tuy nhiên, chủ quyền cũng có một mặt trái.

Sometimes governments go to war against their own people, Cụm từ

1:59

Đôi khi, chính phủ gây chiến với chính người dân của mình,

Cụm từ

go to war against their own people: gây chiến với chính người dân của mình

Go to war against X có nghĩa là bắt đầu hoặc bước vào xung đột vũ trang với X. Ở đây, go không diễn tả sự di chuyển; go to war là một cụm cố định, còn against giới thiệu phía đối địch. Trong câu này, their own people chỉ người dân do các chính phủ đó cai quản. Cách diễn đạt này có thể bao gồm việc chính phủ sử dụng bạo lực vũ trang có tổ chức chống lại dân thường hoặc các nhóm trong nước; nó không nhất thiết hàm ý có lời tuyên chiến chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là 'bắt đầu xung đột vũ trang với': After negotiations failed, the regime chose to ____ its former ally.

Xem đáp án

go to war against

and poor weak governments often collapse into civil war. Cụm từ

2:02

và những chính phủ nghèo nàn, yếu kém thường sụp đổ và rơi vào nội chiến.

Cụm từ

collapse into civil war: sụp đổ rồi rơi vào nội chiến

Collapse into X mô tả một hệ thống mất khả năng hoạt động và chuyển sang một tình trạng nghiêm trọng, thường là tồi tệ hơn. Ở đây, collapse được dùng theo nghĩa bóng chứ không phải sự đổ xuống về vật lý, còn into giới thiệu trạng thái kết quả. Vì vậy, collapse into civil war có nghĩa là chính quyền và trật tự công cộng tan rã đến mức xung đột vũ trang trong nước phát triển. Mẫu có thể tái sử dụng là collapse into + trạng thái tiêu cực, như collapse into chaos hoặc collapse into violence.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là 'mất khả năng hoạt động và rơi vào trạng thái tồi tệ hơn': Without a political settlement, the country could ____ civil war.

Xem đáp án

collapse into

Sovereignty makes it hard for the international community Ngữ pháp

2:05

Chủ quyền khiến cộng đồng quốc tế khó

to intervene to stop either of those kinds of wars.

2:07

can thiệp để ngăn chặn hai loại chiến tranh đó.

Ngữ pháp

make it hard for ... to intervene: khiến ai đó khó thực hiện một hành động

Trong makes it hard for the international community to intervene, make nhận tân ngữ hình thức it, còn hard đánh giá độ khó của hành động theo sau. It không thay thế cho sovereignty. Cụm từ bắt đầu bằng for cho biết người hoặc nhóm được kỳ vọng thực hiện hành động, còn động từ nguyên mẫu có to cho biết hành động đó. Mẫu có thể áp dụng rộng rãi make it + adjective + for someone + to do something diễn tả một điều kiện khiến hành động trở nên dễ, khó hoặc không thể thực hiện đối với người hay nhóm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu được nhấn mạnh make it hard for: The new visa rule ____ small businesses to recruit workers overseas.

Xem đáp án

makes it hard for

But on the whole, Mạch ý

2:09

Nhưng nhìn chung,

when you see those terrible headlines,

2:10

khi thấy những dòng tít khủng khiếp ấy,

remember the world's way better off than it ever has been. Cách dùng từ

2:12

hãy nhớ rằng thế giới hiện tốt đẹp hơn trước đây rất nhiều.

Mạch ý

on the whole: kết luận tổng thể sau khi cân nhắc nhiều mặt

On the whole tổ chức câu như một kết luận tổng quát được đưa ra sau khi xem xét nhiều mặt khác nhau của tình huống. Cụm từ này nhắc người nghe cân nhắc các ví dụ đáng báo động cùng với những bằng chứng rộng hơn trước khi chấp nhận kết luận. Cụm từ này không khẳng định mọi trường hợp đều tích cực. Nó cho biết rằng dù có ngoại lệ hay bất lợi, cán cân tổng thể vẫn ủng hộ nhận định theo sau.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mở đầu đánh giá cuối cùng sau khi đã xem xét cả ưu điểm lẫn nhược điểm? The design has a few flaws, but ___, it works well.

  1. for example
  2. on the whole
  3. in the meantime
Xem đáp án

on the whole

Cách dùng từ

way better off: ở trong hoàn cảnh tốt hơn rất nhiều

Trong câu này, better off có nghĩa là ở trong hoàn cảnh hoặc điều kiện thuận lợi hơn. Cụm từ này đánh giá tình hình chung của thế giới; off không có nghĩa là rời đi hay bị tắt. Way đứng trước dạng so sánh hơn better và đóng vai trò là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật. Way better off có nghĩa là ở trong hoàn cảnh tốt hơn rất nhiều, qua đó nhấn mạnh mức cải thiện lớn.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: After moving closer to work, Lena is ___ because she saves two hours every day.

  1. better way off
  2. way good off
  3. way best off
  4. way better off
Xem đáp án

way better off

There's less war and less violence

2:15

Có ít chiến tranh và bạo lực hơn

than almost any other time in human history.

2:17

so với hầu hết mọi thời kỳ khác trong lịch sử nhân loại.

That's something worth celebrating. Ngữ pháp

2:19

Đó là điều đáng để ăn mừng.

Ngữ pháp

something worth celebrating: worth + dạng -ing

Something worth celebrating có nghĩa là một điều xứng đáng được ăn mừng. Cụm worth celebrating đứng sau đại từ bất định something và bổ nghĩa cho từ này. Sau worth, dùng danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to: worth celebrating, không phải worth to celebrate. Ở đây, something được hiểu là điều được ăn mừng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng worth + dạng -ing của celebrate: The team's progress is something ____.

Xem đáp án

worth celebrating