Sự trở lại bí ẩn của tên lửa Centaur thuộc NASA: tài liệu học tiếng Anh
Primal Space
Giới thiệu video: Các nhà thiên văn liên hệ vật thể bay chậm, có quỹ đạo giống Trái Đất, với tầng đẩy Centaur năm 1966 rồi xác nhận qua phổ hồng ngoại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. ended up (cụm động từ): Diễn tả trạng thái cuối cùng thường ngoài dự kiến; dùng để kể một hành trình hoặc chuỗi sự việc cuối cùng dẫn đến đâu. 2. To put this into perspective, (diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): Chuyển từ chi tiết kỹ thuật sang so sánh quen thuộc, giúp một con số trừu tượng dễ đánh giá hơn. 3. will have advanced (ngữ pháp và mẫu câu): Thì tương lai hoàn thành xem tiến bộ là đã hoàn tất tại một thời điểm tương lai; dùng để nói điều gì đã thay đổi khi sự kiện khác xảy ra.
Nội dung bài học
After leaving Earth, Starman ended up on an orbit around the Sun. Cụm động từ
0:06Sau khi rời Trái Đất, Starman đã bay vào quỹ đạo quanh Mặt Trời.
ended up: kết quả cuối cùng thường không được lên kế hoạch
Ended up có nghĩa là sau một chuỗi sự việc, cuối cùng một người hoặc vật đã đến một nơi hay rơi vào một trạng thái nào đó. Ở đây, cụm từ cho biết quỹ đạo quanh Mặt Trời là đường đi cuối cùng của Starman; trọng tâm là kết quả cuối cùng chứ không chỉ là thời điểm hành trình kết thúc. Cấu trúc là end up + địa điểm, trạng thái hoặc hoạt động: end up in London, end up alone hoặc end up working late. Kết quả thường không được lên kế hoạch hoặc gây bất ngờ, nhưng không nhất thiết là kết quả xấu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ thể hiện một kết quả cuối cùng không được lên kế hoạch: We took the wrong train and ____ in a small coastal town.
Xem đáp án
ended up
The chances of Starman coming back to Earth are extremely low. Ngữ pháp
0:11Khả năng Starman quay trở lại Trái Đất là cực kỳ thấp.
The chances of ... are extremely low: khả năng xảy ra cực kỳ thấp
Cấu trúc The chances of + sự kiện + are low có nghĩa là một sự kiện rất khó xảy ra. Trong câu này, Starman coming back to Earth nêu sự kiện đang được đánh giá, còn extremely làm tăng mức độ của low; xác suất rất nhỏ nhưng không nhất thiết bằng không. Sau of, dùng một cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing: the chances of rain; the chances of Starman coming back. Ở đây, chances có nghĩa là xác suất hoặc khả năng, không phải cơ hội mà một người có thể tận dụng.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng con đường rất khó có khả năng mở lại vào tối nay?
- It is a chance to reopen the road tonight.
- The road finally reopens tonight.
- The chances of the road reopening tonight are extremely low.
Xem đáp án
The chances of the road reopening tonight are extremely low.
Its orbit isn't expected to intersect Earth until 2047.
0:14Quỹ đạo của nó dự kiến sẽ không giao cắt với Trái Đất cho đến năm 2047.
it will only pass by briefly at a distance of 2 million miles. Cụm động từ
0:20nó sẽ chỉ đi ngang qua trong thời gian ngắn ở khoảng cách 2 triệu dặm.
“Even when”: sự việc được xem là sẽ xảy ra nhưng không đổi kết quả
Even when mở đầu một tình huống mà người nói xem là có thật, được dự đoán hoặc chắc chắn sẽ xảy ra. Even thêm ý nhượng bộ: mặc dù tình huống đó xảy ra, kết quả ở mệnh đề chính vẫn không thay đổi. Trong câu này, this happens chỉ sự giao nhau của quỹ đạo đã được dự đoán. Cụm từ cho biết rằng khi thời điểm đó đến, kết luận mang tính trấn an vẫn đúng.
Luyện tập
Một thông báo xác nhận lịch tàu sẽ thay đổi vào ngày mai. Câu nào trình bày sự thay đổi đó là điều được dự đoán nhưng vẫn nói rằng giờ khởi hành không đổi?
- Even when the schedule changes tomorrow, our train will still leave at nine.
- If the schedule changes tomorrow, our train may leave at nine.
- Even if the schedule changes tomorrow, our train will still leave at nine.
Xem đáp án
Even when the schedule changes tomorrow, our train will still leave at nine.
“pass by”: đi ngang qua mà không dừng lại
Pass by có nghĩa là di chuyển ngang qua một người hoặc một vật, thường không dừng lại. Trong câu này, cụm từ mô tả một lần bay ngang ngắn: vật thể đi ngang qua Trái Đất nhưng vẫn ở rất xa. Trạng từ briefly cho biết chuyển động chỉ kéo dài trong thời gian ngắn, còn cụm chỉ khoảng cách cho thấy đây là sự đi ngang gần Trái Đất chứ không phải đến Trái Đất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của pass by: The bus did not stop at our corner; it just ____.
Xem đáp án
passed by
it will continue on its orbit around the Sun,
0:26nó sẽ tiếp tục trên quỹ đạo của mình quanh Mặt Trời,
not returning to Earth for at least another few decades.
0:28và không trở lại Trái Đất trong ít nhất vài thập kỷ nữa.
we have launched hundreds of objects beyond Earth's orbit.
0:34chúng ta đã phóng hàng trăm vật thể ra ngoài quỹ đạo Trái Đất.
have even gone fast enough to leave the solar system.
0:39thậm chí đã bay đủ nhanh để rời khỏi hệ mặt trời.
And unless something is specifically designed to return,
0:46Và trừ khi một vật được thiết kế đặc biệt để quay trở lại,
these objects are destined to spend the rest of their lives in space. Cụm từ
0:50những vật thể này được định sẵn sẽ dành phần đời còn lại của chúng trong không gian.
are destined to: một tương lai có vẻ không thể tránh khỏi
Are destined to có nghĩa là “được dự đoán sẽ đi đến một trạng thái nào đó trong tương lai vì kết quả ấy dường như gần như không thể tránh khỏi”. Ở đây, các vật thể không có cách quay về được thiết kế sẵn, nên việc tiếp tục ở lại trong không gian được trình bày như kết quả lâu dài rất có khả năng xảy ra. Cấu trúc là be destined to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này thể hiện cảm giác tất yếu mạnh hơn cách nói tương lai đơn giản với will; nó không nhất thiết có nghĩa là số phận hay một sức mạnh siêu nhiên đã sắp đặt kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “dường như chắc chắn sẽ”: Without repairs, the damaged ship ____ sink.
Xem đáp án
is destined to
Natural objects, however, enter Earth's atmosphere every day.
0:55Tuy nhiên, các vật thể tự nhiên đi vào bầu khí quyển của Trái Đất mỗi ngày.
Most of these are large fragments of asteroids
0:59Hầu hết chúng là những mảnh vỡ lớn của các tiểu hành tinh
that broke apart a long time ago in our solar system. Cụm động từ
1:01đã vỡ ra từ lâu trong hệ mặt trời của chúng ta.
broke apart: vỡ thành nhiều mảnh
Broke apart là dạng quá khứ của break apart. Cụm này cho biết một vật thể nguyên vẹn đã tách thành hai hoặc nhiều phần. Trong mệnh đề quan hệ này, nó mô tả sự kiện xảy ra trước đó và tạo ra các mảnh tiểu hành tinh. Break apart nhấn mạnh việc mất đi tính nguyên khối về mặt vật lý, chứ không chỉ là bị hư hại. Cụm này có thể dùng không có tân ngữ (The shell broke apart), hoặc đặt tân ngữ giữa động từ và tiểu từ (They broke the model apart).
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ ở quá khứ trong bài, có nghĩa là “tách thành nhiều mảnh”: When the brittle clay model hit the floor, it ____ into several pieces.
Xem đáp án
broke apart
large enough to: đạt đến mức cần thiết
Large enough to theo cấu trúc tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một đặc điểm đã đạt đến mức cần thiết để thực hiện hành động trong mệnh đề có to. Trong câu này, kích thước của các mảnh vỡ đủ lớn để chúng sống sót khi đi qua khí quyển và chạm tới bề mặt. Enough đứng sau tính từ: dùng large enough, không dùng enough large.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp strong, enough và to theo đúng thứ tự: The shelf is ____ hold all these books.
Xem đáp án
strong enough to
astronomers were observing some of these asteroids
1:11các nhà thiên văn học đang quan sát một số tiểu hành tinh này
using the NASA survey telescope on the island of Maui.
1:14bằng cách sử dụng kính viễn vọng khảo sát của NASA trên đảo Maui.
were focusing on asteroids headed in the direction of Earth.
1:20đang tập trung vào các tiểu hành tinh hướng về phía Trái Đất.
They discovered an object that was heading toward Earth with some unusual characteristics.
1:23Họ phát hiện một vật thể đang hướng về Trái Đất với một số đặc điểm bất thường.
This object flew past the Moon at 3,000 km/h,
1:33Vật thể này đã bay ngang qua Mặt Trăng với tốc độ 3.000 km/h,
which can sometimes reach tens of thousands of kilometers per hour. Cụm từ
1:40vốn đôi khi có thể đạt tới hàng chục nghìn km/h.
much slower than: nhấn mạnh sự khác biệt lớn
Much slower than sử dụng cấu trúc much + tính từ so sánh hơn + than. Much nhấn mạnh slower và cho biết chênh lệch tốc độ rất lớn; than giới thiệu mốc dùng để so sánh. Trong câu này, tốc độ được so với tốc độ điển hình của một tiểu hành tinh. Cấu trúc tương tự cũng dùng được với các dạng so sánh khác, chẳng hạn much higher than và much more carefully than.
Luyện tập
Hoàn thành câu so sánh bằng cách đặt much và than vào đúng vị trí: This route is ____ longer ____ the old one.
Xem đáp án
much · than
tens of thousands of: số lượng ước chừng ở mức hàng chục nghìn
Tens of thousands of + danh từ số nhiều diễn tả một quy mô ước chừng, thường vào khoảng 20.000 đến 90.000, chứ không phải một tổng số chính xác. Trong câu này, cụm từ cho biết tốc độ ở mức khoảng hàng chục nghìn kilômét mỗi giờ. Cả tens và thousands đều ở dạng số nhiều, còn of nối các tầng số lượng: tens of thousands of kilometers. Hãy hiểu toàn bộ là một cụm chỉ số lượng ước chừng, không tách thành tens và những nhóm một nghìn riêng lẻ.
Luyện tập
Ước tính là khoảng 40.000 người. Hoàn thành câu bằng cụm chỉ số lượng gần đúng mục tiêu: The organisers estimated that ____ people joined the event.
Xem đáp án
tens of thousands of
Most asteroids have a more oval-shaped orbit
1:44Hầu hết các tiểu hành tinh có quỹ đạo hình bầu dục hơn
On further inspection, để dẫn vào một phát hiện được điều chỉnh
On further inspection, là cụm chuyển ý ở đầu câu, có nghĩa là sau khi xem xét bằng chứng kỹ hơn. Cụm này báo hiệu rằng nội dung tiếp theo đến từ một lần kiểm tra sâu hơn chứ không phải từ ấn tượng ban đầu. Cụm từ tổ chức thông tin bằng cách đưa ra một sự điều chỉnh, sửa lại kết luận hoặc chi tiết mới được nhận thấy. Inspection ở đây có nghĩa là việc xem xét hay phân tích, không nhất thiết là một cuộc kiểm tra an ninh chính thức.
Luyện tập
Chọn cụm chuyển ý thể hiện rõ nhất rằng việc kiểm tra kỹ hơn đã thay đổi kết luận ban đầu: At first, the spot looked like a crack. ___ it turned out to be a pencil mark.
- In the meantime,
- On further inspection,
- For example,
Xem đáp án
On further inspection,
the orbital plane of this object wasn't tilted,
1:57mặt phẳng quỹ đạo của vật thể này không bị nghiêng,
and in fact, perfectly matched the orbital plane of Earth.
2:00và trên thực tế, hoàn toàn khớp với mặt phẳng quỹ đạo của Trái Đất.
This low velocity paired with an Earth-like orbit Cụm từ
2:03Vận tốc thấp này kết hợp với quỹ đạo giống Trái Đất
paired with: kết hợp hai yếu tố
Trong “X paired with Y”, paired with có nghĩa là “được kết hợp với”. Cấu trúc này trình bày X và Y như một nhóm yếu tố cùng tác động đến một kết luận hoặc kết quả. Ở đây, tốc độ thấp được xem xét cùng với một quỹ đạo giống Trái Đất. Cách diễn đạt này nhấn mạnh sự kết hợp hơn là chỉ nối hai dữ kiện bằng and; paired là quá khứ phân từ mô tả mối quan hệ, chứ không phải một hành động ghép đôi riêng do ai đó thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “được kết hợp với”: Her experience, ____ careful planning, helped the team finish on time.
Xem đáp án
paired with
made the astronomers think that it wasn't an asteroid, Ghi chú
2:06đã khiến các nhà thiên văn học nghĩ rằng nó không phải là một tiểu hành tinh,
made the astronomers think: make + người + động từ nguyên mẫu không to
Trong cấu trúc make + người + động từ, make là động từ gây khiến: một điều gì đó khiến người kia làm, cảm thấy hoặc nghĩ điều gì. Động từ sau người dùng dạng nguyên mẫu không có to, vì vậy ta nói made the astronomers think, không nói made the astronomers to think. Ở đây, bằng chứng khiến các nhà thiên văn học hình thành một nhận định. Make không phải lúc nào cũng có nghĩa là ép buộc; với động từ chỉ suy nghĩ như think, từ này thường cho biết thông tin đã tự nhiên tạo ra một phản ứng hoặc niềm tin.
Luyện tập
Điền dạng đúng của think: The new evidence made the detectives ____ the map was wrong.
Xem đáp án
think
but in fact, an artificial object that originated from Earth.
2:09mà thực tế, là một vật thể nhân tạo có nguồn gốc từ Trái Đất.
Cấu trúc sửa lại thông tin it wasn't X, but in fact Y
Cấu trúc not X, but in fact Y trước tiên bác bỏ X, sau đó đưa ra Y làm kết luận đã được sửa lại. In fact tạo thêm sự nhấn mạnh: Y không chỉ là một thông tin bổ sung mà là cách giải thích chính xác hơn. Trong câu này, asteroid là cách phân loại tự nhiên bị bác bỏ, còn artificial object là cách phân loại phi tự nhiên thay thế nó. Cấu trúc này dẫn người nghe từ nhận định ban đầu đến nhận định đã được sửa lại.
Luyện tập
Ban đầu một dấu được gọi là vết xước, nhưng khi kiểm tra kỹ hơn, người ta nhận ra đó là vết nứt. Câu nào sửa lại cách phân loại ban đầu một cách rõ ràng?
- The mark wasn't a scratch, but in fact a crack.
- The mark wasn't only a scratch, but also a crack.
- The mark was a scratch, and in fact a crack.
Xem đáp án
The mark wasn't a scratch, but in fact a crack.
They continued to observe this object and gave it the name 2020-SO.
2:14Họ tiếp tục quan sát vật thể này và đặt tên cho nó là 2020 SO.
After further analysis and tracing back its orbit, Cụm động từ
2:18Sau khi phân tích thêm và truy xuất lại quỹ đạo của nó,
tracing back: tái dựng đường đi hoặc nguồn gốc trước đó
Trace something back có nghĩa là lần theo bằng chứng, hồ sơ hoặc một đường đi theo chiều ngược lại để đến một thời điểm hay nguồn gốc trước đó. Cụm từ này diễn tả việc tái dựng điều đã xảy ra, không phải thực sự di chuyển vật đó về phía sau. Trong câu này, tracing back its orbit có nghĩa là tính toán đường đi trước đây của vật thể từ quỹ đạo đã biết.
Luyện tập
Dùng trace back ở thì quá khứ để hoàn thành câu: The technician ____ the power failure ____ a loose cable.
Xem đáp án
traced · back to
they found that object 2020 made a close approach to Earth back in 1966. Cụm từ
2:21họ phát hiện ra rằng vật thể 2020 đã tiếp cận gần Trái Đất vào năm 1966.
made a close approach to Earth: tiến gần Trái Đất
Trong bản tin thiên văn học và chuyến bay vũ trụ, made a close approach to Earth có nghĩa là “đã đến tương đối gần Trái Đất”. Cấu trúc cố định là make a close approach to + thiên thể hoặc mục tiêu; make là một phần của cụm từ chứ không mang nghĩa “tạo ra”. A close approach diễn tả khoảng cách gần theo thang đo phù hợp với bản tin. Bản thân cụm từ này không có nghĩa là vật thể đã va vào Trái Đất hoặc đến gần ở mức nguy hiểm.
Luyện tập
Hoàn thành bản tin bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là tiểu hành tinh đã đến tương đối gần Sao Hỏa nhưng không nhất thiết va vào nó: The asteroid ____ Mars last year.
Xem đáp án
made a close approach to
Looking through the launch archives from this time period,
2:27Xem qua các kho lưu trữ phóng tàu từ khoảng thời gian này,
they found a mission that lined up with this almost perfectly, Cụm động từ
2:29họ đã tìm thấy một sứ mệnh phù hợp với điều này gần như hoàn hảo,
lined up with: khớp với
Ở đây, lined up with có nghĩa là “khớp với” hoặc “phù hợp với”. Hồ sơ của nhiệm vụ gần như hoàn toàn trùng khớp với thời điểm và bằng chứng quỹ đạo. Dùng cấu trúc A lines up with B khi hai thông tin, sự kiện, lịch trình hoặc kế hoạch khớp hay phù hợp với nhau. Với nghĩa này, không có ai đang xếp hàng và cũng không cần có vật gì tạo thành một hàng thật sự.
Luyện tập
Câu nào nói rằng các ngày tháng khớp với hồ sơ?
- The dates line up the records.
- The dates line up for the records.
- The dates line up with the records.
Xem đáp án
The dates line up with the records.
Lifting off from Cape Canaveral on an Atlas-Centaur rocket,
2:35Cất cánh từ Mũi Canaveral trên tên lửa Atlas-Centaur,
It was destined to conduct experiments on the lunar surface
2:41Nó được dự định thực hiện các thí nghiệm trên bề mặt mặt trăng
and send back detailed images that would help NASA plan for the upcoming Apollo missions.
2:44và gửi về những hình ảnh chi tiết sẽ giúp NASA lập kế hoạch cho các sứ mệnh Apollo sắp tới.
and yet very little was known about the world they would be entering.
2:52nhưng họ lại biết rất ít về thế giới mà họ sẽ bước vào.
3 years away from walking: thời gian còn lại trước một sự việc
Cấu trúc khoảng thời gian + away from + động từ dạng -ing có nghĩa là còn chừng ấy thời gian trước khi một sự việc xảy ra. Ở đây, 3 years away from walking cho biết con người sẽ đi bộ trên Mặt Trăng ba năm sau và xem đó là một cột mốc đang đến gần, chứ không phải khoảng cách vật lý. From là giới từ nên động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng away from walking, không dùng away from walk. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả thời hạn hoặc sự thay đổi, như two weeks away from opening hoặc a day away from finishing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu, sử dụng ten minutes và arrive: The train is ____ at the final station.
Xem đáp án
ten minutes away from arriving
the Centaur upper stage placed the spacecraft on a path toward the Moon.
2:57tầng trên Centaur đã đưa tàu vũ trụ vào quỹ đạo hướng tới Mặt Trăng.
But as Surveyor tried to refine its path,
3:01Nhưng khi Surveyor cố gắng điều chỉnh đường đi của nó,
one of its thrusters failed and caused the spacecraft to lose control Ngữ pháp
3:04một trong những động cơ đẩy của nó đã bị hỏng và khiến tàu vũ trụ mất kiểm soát
Caused the spacecraft to lose control: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to nối một nguyên nhân với điều sau đó xảy ra với tân ngữ. Trong caused the spacecraft to lose control, động cơ đẩy bị hỏng là nguyên nhân, the spacecraft là tân ngữ chịu tác động và to lose control là sự việc xảy ra do nguyên nhân đó. Phải giữ to trước động từ: dùng caused the spacecraft to lose, không dùng caused the spacecraft lose. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các lời giải thích khách quan về sự cố, tác động và chuỗi nguyên nhân-kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stop sau caused: A damaged cable caused the screen ____ working.
Xem đáp án
to stop
until it hit the Moon at almost 10,000 km/h.
3:08cho đến khi nó đâm vào Mặt Trăng với tốc độ gần 10.000 km/h.
flying past the Moon, and entering into an unknown orbit around the Sun.
3:14bay ngang qua Mặt Trăng, và đi vào một quỹ đạo chưa biết quanh Mặt Trời.
this rocket booster was out there doing laps around the Sun, Thành ngữ
3:20tên lửa đẩy này đã ở ngoài đó bay vòng quanh Mặt Trời,
ở ngoài xa, quay hết vòng này đến vòng khác quanh Mặt Trời
Ở đây, doing laps around the Sun hình dung việc bộ đẩy lặp đi lặp lại quỹ đạo quanh Mặt Trời như thể nó đang chạy nhiều vòng quanh đường đua. A lap là một vòng hoàn chỉnh quanh một lộ trình, nên cụm này có nghĩa là nó cứ tiếp tục quay quanh Mặt Trời, chứ không phải đang tập thể dục. Out there làm tăng cảm giác rất xa xôi và khiến chuyển động khoa học được kể lại một cách sinh động, gần với lời nói thường ngày hơn.
Luyện tập
Trong câu này, out there doing laps around the Sun có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Nó đứng yên ở rất xa Mặt Trời.
- Nó di chuyển theo đường thẳng ra xa Mặt Trời.
- Nó liên tục quay quanh Mặt Trời.
Xem đáp án
Nó liên tục quay quanh Mặt Trời.
but its orbit was slowly being changed by the continuous pressure from the Sun.
3:23nhưng quỹ đạo của nó đang dần bị thay đổi bởi áp lực liên tục từ Mặt Trời.
exerts a small but constant force on objects in space, Cụm từ
3:29tác dụng một lực nhỏ nhưng không đổi lên các vật thể trong không gian,
tác dụng một lực nhỏ nhưng không đổi lên các vật thể
Exert a force on là cấu trúc trang trọng, tiêu chuẩn trong vật lý và kỹ thuật: một vật exerts a force on một vật thể khác khi nó tác động lên vật đó bằng lực đẩy hoặc kéo. Trong câu này, exerts là động từ, a small but constant force là tân ngữ và on objects cho biết đối tượng nhận lực. Cấu trúc này cũng được mở rộng cho các tác động trừu tượng, như exert pressure on hoặc exert influence on. Tuy nhiên, exert có nghĩa là tạo ra hoặc gây một tác động, chứ không chỉ đơn giản là sử dụng thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ khoa học trang trọng có exert và force: The magnet ____ the metal pin.
Xem đáp án
exerts a force on
“like a very gentle breeze”: phép so sánh để diễn tả một lực yếu
Ở đây, like mở đầu một phép so sánh. Người nói ví lực đẩy rất nhỏ nhưng liên tục của bức xạ Mặt Trời với một làn gió rất nhẹ, nhờ đó một lực vô hình trở nên quen thuộc và dễ hình dung. Phép so sánh này không mang nghĩa đen: trong không gian không có làn gió do không khí tạo ra. Nó cho biết lực đẩy có vẻ yếu và đều đặn đến mức nào, chứ không giải thích nguyên nhân vật lý của lực đó.
Luyện tập
Trong “The blanket felt like a warm cloud,” like có tác dụng gì?
- Nó nói rằng chiếc chăn thực sự được làm từ mây.
- Nó giải thích quy trình vật lý dùng để sản xuất chiếc chăn.
- Nó mở đầu một phép so sánh giúp người nghe dễ hình dung độ mềm và ấm của chiếc chăn.
Xem đáp án
Nó mở đầu một phép so sánh giúp người nghe dễ hình dung độ mềm và ấm của chiếc chăn.
Since the Centaur booster is essentially an empty metal tube,
3:35Vì tên lửa đẩy Centaur về cơ bản là một ống kim loại rỗng,
This makes it much more susceptible to the solar winds than a dense and heavy asteroid. Cách dùng từ
3:42Điều này làm cho nó dễ bị ảnh hưởng bởi gió mặt trời hơn nhiều so với một tiểu hành tinh đặc và nặng.
“susceptible to”: dễ bị một yếu tố tác động
Susceptible to có nghĩa là “dễ bị tác động hoặc gây hại bởi” yếu tố được nêu sau to. Ở đây, cấu trúc nhẹ phản ứng với gió Mặt Trời mạnh hơn tiểu hành tinh đặc. Cấu trúc là be susceptible to + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này diễn tả sự nhạy cảm hoặc dễ chịu tác động từ bên ngoài; không có nghĩa là chủ thể lựa chọn hay mong muốn tác động đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng susceptible và giới từ bắt buộc đi kèm: Young plants are ____ frost damage.
Xem đáp án
susceptible to
After observing this gradual change in orbit,
3:47Sau khi quan sát sự thay đổi dần dần này trong quỹ đạo,
couldn't be ... must be để suy luận dựa trên bằng chứng
Ở đây, couldn't be loại bỏ một cách giải thích vì bằng chứng khiến nó trở nên bất khả thi hoặc cực kỳ khó xảy ra. Cụm này không nói về việc không có khả năng trong quá khứ. Must be đưa ra kết luận chắc chắn nhất còn lại: bằng chứng khiến các nhà thiên văn học cho rằng vật thể đó do con người tạo ra. Ở đây, must thể hiện sự chắc chắn về mặt logic, không phải mệnh lệnh hay nghĩa vụ. Kết hợp lại, cấu trúc X couldn't be A; it must be B tạo thành một phép suy luận từ phủ định đến khẳng định: loại bỏ một khả năng rồi xác định cách giải thích hợp lý nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng couldn't be và must be để suy luận dựa trên bằng chứng?
- The tracks are unclear, so they might be our cat's, or they could be from a bigger animal.
- Our cat couldn't open the locked door, so it must stay indoors tonight.
- These paw prints are too large for our cat, so they couldn't be hers; they must be from a bigger animal.
Xem đáp án
These paw prints are too large for our cat, so they couldn't be hers; they must be from a bigger animal.
But the astronomers still weren't sure if this object really was
3:55Nhưng các nhà thiên văn học vẫn không chắc liệu vật thể này có thực sự là
the Centaur rocket from the '60s making a surprise return to Earth.
3:58tên lửa Centaur từ những năm 60 đã có một sự trở lại bất ngờ với Trái Đất hay không.
2020 was on a trajectory to enter Earth's orbit in November,
4:032020 SO đang trên quỹ đạo tiến vào quỹ đạo Trái Đất vào tháng 11,
and the astronomers calculated that it would make several close approaches during its stay
4:07và các nhà thiên văn học đã tính toán rằng nó sẽ có một vài lần tiếp cận gần trong thời gian lưu lại
before returning to an orbit around the Sun in March.
4:11trước khi quay trở lại quỹ đạo quanh Mặt Trời vào tháng 3.
This would be a great chance to observe the object in more detail
4:15Đây sẽ là một cơ hội tuyệt vời để quan sát vật thể chi tiết hơn
and determine if it really was the Centaur rocket.
4:18và xác định xem nó có thực sự là tên lửa Centaur hay không.
and required some of the world's most powerful telescopes to even see it.
4:24và cần đến một số kính viễn vọng mạnh nhất thế giới để thậm chí có thể nhìn thấy nó.
it would reach an apparent magnitude of just 14. Văn hóa
4:30nó sẽ đạt tới cấp sao biểu kiến chỉ 14.
apparent magnitude: số càng thấp, vật thể trông càng sáng
Apparent magnitude (cấp sao biểu kiến) là thang đo thiên văn cho biết một vật thể trông sáng đến mức nào khi nhìn từ Trái Đất. Nó mô tả độ sáng quan sát được, không phải tổng lượng ánh sáng do bản thân vật thể phát ra. Thang đo này hoạt động ngược với nhiều thang số trong đời sống: apparent magnitude thấp hơn nghĩa là vật thể trông sáng hơn. Vật thể ở cấp sao 14 mờ hơn nhiều so với vật thể ở cấp sao 6 và thường quá mờ để nhìn thấy bằng mắt thường.
Luyện tập
Apparent magnitude của một ngôi sao thay đổi từ 8 xuống 4. Con số thấp hơn cho biết điều gì?
- Nó trông sáng hơn khi nhìn từ Trái Đất.
- Bây giờ nó phát ra lượng ánh sáng chính xác bằng một nửa.
- Nó trông mờ hơn khi nhìn từ Trái Đất.
Xem đáp án
Nó trông sáng hơn khi nhìn từ Trái Đất.
objects only become visible to the human eye once they reach six or below.
4:35các vật thể chỉ trở nên hữu hình đối với mắt người một khi chúng đạt tới 6 hoặc thấp hơn.
To put this into perspective: dẫn vào một phép so sánh giúp làm rõ
To put this into perspective báo hiệu rằng một phép so sánh quen thuộc sắp được đưa ra. Phép so sánh đó tạo ra thước đo cho sự việc hoặc con số đã nêu, giúp người nghe đánh giá nó thực sự lớn, nhỏ, sáng, hiếm hoặc quan trọng đến mức nào. Ở đây, perspective có nghĩa là một khung tham chiếu giúp hiểu vấn đề, không phải ý kiến cá nhân hay chiều sâu trong nghệ thuật. Cụm từ này sắp xếp lời giải thích theo trình tự: thông tin trừu tượng được nêu trước, sau đó là một điểm tham chiếu cụ thể.
Luyện tập
To put this into perspective báo cho người nghe biết điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo?
- Một lời đính chính cho thấy thông tin trước đó là sai
- Ý kiến cá nhân của người nói về chủ đề
- Một phép so sánh quen thuộc giúp thông tin trước đó dễ đánh giá hơn
Xem đáp án
Một phép so sánh quen thuộc giúp thông tin trước đó dễ đánh giá hơn
most of the planets in our solar system have a magnitude below one,
4:42hầu hết các hành tinh trong hệ mặt trời của chúng ta có cấp sao dưới 1,
and even they can be difficult to spot with the naked eye. Cụm từ
4:46và ngay cả chúng cũng có thể khó phát hiện bằng mắt thường.
with the naked eye: nhìn mà không dùng thiết bị quang học
With the naked eye có nghĩa là dùng thị lực bình thường mà không cần kính thiên văn, kính hiển vi, ống nhòm hoặc dụng cụ quan sát khác. Naked mô tả mắt không có thiết bị hỗ trợ; cụm này không liên quan đến quần áo. Cụm từ này không có nghĩa là một vật dễ nhìn thấy. Trong câu này, các hành tinh vẫn có thể khó nhận ra ngay cả khi một người nhìn trực tiếp mà không dùng thiết bị.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là không dùng thiết bị quang học: The markings are tiny, but I can see them ____ in bright sunlight.
Xem đáp án
with the naked eye
would be to find out if it was made from the same material,
4:53sẽ là tìm ra xem liệu nó có được làm từ cùng một vật liệu hay không,
The only way ... would be to ...: phương pháp cần thiết duy nhất
Cấu trúc The only way X would be to Y cho biết Y là phương pháp cần thiết duy nhất để đạt được hoặc chứng minh X. Trong câu này, phương pháp cần thiết là kiểm tra xem vật thể có được làm từ thép không gỉ 301 hay không. Phần đầu có thể chứa một mục tiêu hoặc nhận định dài, nhưng về ngữ pháp, The only way vẫn liên kết với would be to + động từ nguyên mẫu: The only way [to prove it] would be to [find out]. Việc dùng would khiến phương pháp được đề xuất mang tính điều kiện hoặc dựa trên suy luận, thay vì giống một mệnh lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu mới bằng toàn bộ cấu trúc The only way ... would be to: ____ to recover the lost file ____ restore the backup.
Xem đáp án
The only way · would be to
scientists took over NASA's infrared telescope in Hawaii Cụm động từ
5:00các nhà khoa học đã tiếp quản kính viễn vọng hồng ngoại của NASA ở Hawaii
took over: tiếp quản quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm
Ở đây, took over có nghĩa là tiếp quản quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm sử dụng kính thiên văn, có thể là trong thời gian quan sát. Bản thân cụm từ này không nói rằng các nhà khoa học đã cưỡng chiếm hoặc đánh cắp kính thiên văn. Take over có thể tách ra khi đi với tân ngữ là danh từ: take over the telescope hoặc take the telescope over. Với đại từ, hãy đặt đại từ vào giữa: take it over. Took là dạng quá khứ của take.
Luyện tập
Câu nào dùng took over với nghĩa “tiếp quản quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm”, chứ không phải lấy hay mang một đồ vật theo nghĩa đen?
- After the director resigned, Leila took over the project.
- Leila took the folder over to the director.
- Leila looked over the project before lunch.
Xem đáp án
After the director resigned, Leila took over the project.
and is located at an altitude of 4,000 m on top of a mountain.
5:09và nằm ở độ cao 4.000m trên đỉnh một ngọn núi.
It can measure a wide range of wavelengths in the infrared spectrum,
5:13Nó có thể đo được một dải bước sóng rộng trong phổ hồng ngoại,
allowing it to perform spectroscopy observations.
5:17cho phép nó thực hiện các quan sát quang phổ học.
to determine what elements they are made of.
5:25nhằm xác định xem chúng được tạo thành từ những nguyên tố nào.
is often used to + động từ nguyên mẫu
Trong câu này, is often used to nêu mục đích thông thường của kỹ thuật: người ta thường dùng nó để nghiên cứu những khí quyển ở xa. Đây là cấu trúc bị động, nên kỹ thuật là đối tượng được sử dụng chứ không phải chủ thể chủ động thực hiện hành động. Cấu trúc là be + used + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, study là động từ nguyên mẫu và to dẫn vào mục đích. Trạng từ often cho biết kỹ thuật này thường được dùng cho mục đích đó đến mức nào.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là máy quét thường xuyên được dùng với mục đích tìm các vết nứt?
- The scanner is often used to find cracks.
- The technician used to find cracks.
- The technician is used to finding cracks.
Xem đáp án
The scanner is often used to find cracks.
the molecules in the atmosphere absorb light at specific wavelengths.
5:29các phân tử trong khí quyển hấp thụ ánh sáng ở những bước sóng cụ thể.
we can compare it to the data we have here on Earth
5:37chúng ta có thể so sánh nó với dữ liệu chúng ta có ở đây trên Trái Đất
By observing ..., we can compare ...
By observing giới thiệu phương pháp được dùng để đạt tới kết quả trong mệnh đề chính. Cấu trúc by + -ing trả lời câu hỏi Bằng cách nào?: việc quan sát các chỗ suy giảm giúp cho phép thực hiện sự so sánh. Mệnh đề chính we can compare nêu khả năng hoặc kết quả có được nhờ phương pháp đó. Người thực hiện observing được hiểu là cùng một chủ thể với chủ ngữ we của mệnh đề chính.
Luyện tập
Dùng by và dạng -ing của check để hoàn thành cụm chỉ phương pháp: ____ the figures, we can find the error.
Xem đáp án
By checking
and determine which atoms and molecules are present in the atmosphere.
5:39và xác định những nguyên tử và phân tử nào có mặt trong khí quyển.
The same technique can be used on a solid object to determine its material.
5:44Kỹ thuật tương tự có thể được sử dụng trên một vật thể rắn để xác định vật liệu của nó.
The atoms and molecules that make up stainless steel Cụm động từ
5:48Các nguyên tử và phân tử tạo nên thép không gỉ
make up: các bộ phận tạo thành một tổng thể
Ở đây, make up có nghĩa là hình thành hoặc cấu tạo nên. Các nguyên tử và phân tử là những bộ phận, còn thép không gỉ là tổng thể do chúng tạo thành. Cấu trúc chủ động là bộ phận + make up + tổng thể: A and B make up C. Cấu trúc bị động tương ứng là tổng thể + be made up of + bộ phận: C is made up of A and B.
Luyện tập
Câu nào dùng make up đúng với nghĩa tạo thành một tổng thể?
- Several small islands make up the country.
- A free meal can make up for the long delay.
- The country makes up of several small islands.
Xem đáp án
Several small islands make up the country.
will emit and absorb light at very specific wavelengths.
5:51sẽ phát ra và hấp thụ ánh sáng ở những bước sóng rất cụ thể.
So the scientists took spectral measurements of object 2020
5:55Vì vậy, các nhà khoa học đã thực hiện các phép đo quang phổ của vật thể 2020
and compared it to measurements made of stainless steel here on Earth.
5:58và so sánh nó với các phép đo thép không gỉ ở đây trên Trái Đất.
and see if they had similar light behavior.
6:05và xem liệu chúng có đặc tính ánh sáng tương tự nhau hay không.
far from perfect: còn xa mới đạt mức lý tưởng
Ở đây, far from perfect không miêu tả khoảng cách vật lý. Cấu trúc far from + tính từ có nghĩa là một điều gì đó rõ ràng không ở trạng thái được tính từ ấy miêu tả, thường là còn cách trạng thái đó một khoảng đáng kể. But trước hết thừa nhận những điểm tương đồng, rồi đưa ra đánh giá chính: mức độ khớp vẫn có những điểm yếu quan trọng. Far from perfect mạnh hơn not perfect.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để miêu tả bằng far from perfect?
- Kết quả có những điểm yếu nghiêm trọng dù một số phần vẫn tốt.
- Kết quả hoàn toàn không có khuyết điểm.
- Kết quả có một khuyết điểm rất nhỏ và không đáng kể.
Xem đáp án
Kết quả có những điểm yếu nghiêm trọng dù một số phần vẫn tốt.
They realized that the differences in results could have been from observing ordinary stainless steel
6:12Họ nhận ra rằng sự khác biệt về kết quả có thể là do việc quan sát thép không gỉ thông thường
against stainless steel which had been exposed to the harsh conditions of outer space for 54 years. Cụm từ
6:18so với thép không gỉ đã tiếp xúc với điều kiện khắc nghiệt của không gian bên ngoài trong 54 năm.
Be exposed to the harsh conditions: tiếp xúc với điều kiện khắc nghiệt
Be exposed to something có nghĩa là tiếp xúc với một thứ và chịu tác động của nó. Trong câu này, thép không gỉ đã ở lâu trong môi trường khắc nghiệt ngoài không gian; nó không tự chọn hoặc chủ động thực hiện hành động đó. Cấu trúc bị động là be + exposed + to + cụm danh từ. Cấu trúc này hữu ích khi điều kiện bên ngoài quan trọng hơn người hoặc vật gây ra sự tiếp xúc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động có nghĩa là “đã tiếp xúc với”: During the test, the coating was ____ salt water for several weeks.
Xem đáp án
exposed to
they would need to compare it to a piece of stainless steel
6:25họ sẽ cần so sánh nó với một mảnh thép không gỉ
Luckily, there have been 245 Centaur launches since 1962, Ngữ pháp
6:31May mắn thay, đã có 245 lần phóng Centaur kể từ năm 1962,
There have been ... since 1962: đã có... kể từ năm 1962
There have been giới thiệu số lượng nhiều sự kiện đã tích lũy từ quá khứ đến hiện tại hoặc đến thời điểm tham chiếu của báo cáo. Have hòa hợp với danh từ số nhiều launches; nếu là danh từ số ít thì dùng there has been. Since 1962 cho biết điểm bắt đầu của khoảng thời gian đó. Since trả lời câu hỏi “từ khi nào?”, không phải “trong bao lâu?”.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng tổng số nhiều sự kiện được tích lũy từ thứ Hai đến hiện tại?
- There have been three safety checks since Monday.
- There have been three safety checks for Monday.
- There has been three safety checks since Monday.
- There were three safety checks since Monday.
Xem đáp án
There have been three safety checks since Monday.
and many of the old stages still remain in Earth's orbit.
6:36và nhiều trong số các tầng cũ vẫn còn ở lại trong quỹ đạo Trái Đất.
But observing one of these old rocket stages for long enough would be a massive challenge.
6:40Nhưng việc quan sát một trong những tầng tên lửa cũ này trong thời gian đủ dài sẽ là một thách thức lớn.
Objects in Earth's orbit can move across the sky at an incredible speed.
6:45Các vật thể trên quỹ đạo Trái Đất có thể di chuyển ngang qua bầu trời với một tốc độ đáng kinh ngạc.
would struggle to lock on to the object for long enough to get a good amount of data. Ghi chú
6:51sẽ phải vật lộn để khóa vào vật thể đủ lâu nhằm thu được lượng dữ liệu tốt.
lock on to: thu nhận và theo dõi mục tiêu
Ở đây, lock on to có nghĩa là một hệ thống theo dõi phát hiện vật thể làm mục tiêu rồi tiếp tục bám theo nó. Câu này cho biết hệ thống sẽ gặp khó khăn khi thiết lập và duy trì việc theo dõi đó. Dùng lock on to + mục tiêu khi camera, radar, cảm biến hoặc hệ thống trò chơi chọn một thứ để theo dõi. Đây không phải nghĩa thông thường là khóa một vật bằng chìa khóa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “thu nhận và theo dõi như một mục tiêu”: The camera needs to ____ the fast-moving drone before it can follow it.
Xem đáp án
lock on to
for long enough to: đủ thời gian để tạo ra kết quả
for long enough to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động tiếp tục trong khoảng thời gian đủ dài, nhờ đó kết quả sau có thể xảy ra. Ở đây, hệ thống cần tiếp tục theo dõi vật thể đủ lâu để thu thập được nhiều dữ liệu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là động từ + for long enough to + động từ nguyên mẫu. Enough đứng sau long, không đứng trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc for + long enough + to: We kept the camera still ____ take a clear photo.
Xem đáp án
for long enough to
They chose to observe a Centaur rocket stage which launched in 1971,
6:55Họ đã chọn quan sát một tầng tên lửa Centaur được phóng vào năm 1971,
the scientists managed to lock on to the 49-year-old rocket
7:04các nhà khoa học đã xoay sở để khóa được vào quả tên lửa 49 năm tuổi
This happened on the same day that object 2020 made its closest approach to Earth.
7:10Điều này đã xảy ra vào cùng ngày mà vật thể 2020 thực hiện lần tiếp cận gần nhất với Trái Đất.
and the spectrum graph of this old rocket stage perfectly matched that of object 2020. Ngữ pháp
7:16và biểu đồ quang phổ của tầng tên lửa cũ này hoàn toàn khớp với vật thể 2020.
matched that of: dùng that thay cho danh từ số ít bị lặp lại
Trong matched that of, that thay cho cụm danh từ số ít spectrum graph đã được nhắc đến. Phép so sánh này có nghĩa là đồ thị phổ của tầng tên lửa cũ trùng khớp với đồ thị phổ của vật thể 2020 mà không cần lặp lại spectrum graph. Cách thay thế này giữ hai vế so sánh trong cùng một loại: graph được so sánh với graph, chứ không phải trực tiếp với object 2020. Dùng that of khi danh từ bị lược bỏ trong phép so sánh ở số ít.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ so sánh có that để tránh lặp lại battery life: The battery life of this tablet closely ____ the newer model.
Xem đáp án
matched that of
This proved that object 2020 was made of 301 stainless steel
7:22Điều này đã chứng minh rằng vật thể 2020 được làm bằng thép không gỉ 301
and was undoubtedly the lost Centaur booster from 1966.
7:27và chắc chắn là tên lửa đẩy Centaur bị mất tích từ năm 1966.
So as we continue to launch more and more objects into space,
7:32Vì vậy, khi chúng ta tiếp tục phóng ngày càng nhiều vật thể vào không gian,
our ability to detect which objects are heading toward Earth will become increasingly important.
7:35khả năng của chúng ta trong việc phát hiện những vật thể nào đang hướng về Trái Đất sẽ trở nên ngày càng quan trọng.
As our presence in space increases and our technology becomes more advanced,
7:41Khi sự hiện diện của chúng ta trong không gian ngày càng tăng và công nghệ của chúng ta trở nên tiên tiến hơn,
observing objects like this will become much more routine.
7:45việc quan sát những vật thể như thế này sẽ trở nên thường xuyên hơn nhiều.
it will leave Earth's orbit in March and continue orbiting the Sun
7:50nó sẽ rời khỏi quỹ đạo Trái Đất vào tháng 3 và tiếp tục quay quanh Mặt Trời
until it eventually returns to Earth again in the distant future.
7:54cho đến khi nó cuối cùng trở lại Trái Đất vào một tương lai xa.
these objects are on a journey that us humans could never imagine. Ngữ pháp
7:59những vật thể này đang trong một hành trình mà con người chúng ta không bao giờ có thể tưởng tượng được.
us humans làm chủ ngữ: dùng we humans trong tiếng Anh chuẩn
Trong mệnh đề quan hệ a journey that us humans could never imagine, that chỉ hành trình và là tân ngữ của imagine: humans là bên thực hiện hành động tưởng tượng. Vì vậy, us humans đóng vai trò chủ ngữ của could never imagine. Trong tiếng Anh chuẩn, chủ ngữ phải dùng we, nên cách viết cẩn thận là a journey that we humans could never imagine. Us humans là dạng chuẩn khi làm tân ngữ, như trong The news surprised us humans.
Luyện tập
Câu nào dùng cách đại từ chuẩn cho một cụm đại từ + humans đóng vai trò chủ ngữ?
- We humans can solve this problem together.
- The new rule affects we humans.
- Us humans can solve this problem together.
Xem đáp án
We humans can solve this problem together.
they always end up coming home at some point. Thành ngữ
8:05cuối cùng thì chúng luôn về nhà vào một thời điểm nào đó.
Coming home như cách nói ẩn dụ về việc trở lại gần Trái Đất
Ở đây, coming home là một hình ảnh nhân hóa: các vật thể được miêu tả như những người lữ hành trở về nơi mình thuộc về. Home chỉ Trái Đất như nguồn gốc hoặc điểm quy chiếu quen thuộc của chúng, chứ không phải một ngôi nhà thật. Cụm từ này tạo một kết thúc ấm áp và giàu tính con người cho lời giải thích khoa học. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là quay lại theo hướng Trái Đất hoặc đến gần Trái Đất do chuyển động quỹ đạo; bản thân cụm từ không nói rằng các vật thể sẽ hạ cánh.
Luyện tập
Coming home có nghĩa gì trong câu này?
- Nó có nghĩa là các vật thể sở hữu nhà ở ngoài không gian.
- Nó miêu tả các vật thể như đang quay lại theo hướng Trái Đất hoặc đến gần Trái Đất.
- Nó bảo đảm các vật thể sẽ hạ cánh an toàn xuống Trái Đất.
Xem đáp án
Nó miêu tả các vật thể như đang quay lại theo hướng Trái Đất hoặc đến gần Trái Đất.
who knows how far our technology will have advanced and what kind of things we will be doing in space? Ngữ pháp
8:11ai mà biết được công nghệ của chúng ta sẽ tiến xa đến đâu và chúng ta sẽ làm những việc gì trong không gian?
Thì tương lai hoàn thành trong “will have advanced”
Will have advanced là thì tương lai hoàn thành: will + have + quá khứ phân từ advanced. Cấu trúc này trình bày mức độ tiến bộ công nghệ như điều đã đạt được khi nhìn từ một thời điểm muộn hơn trong tương lai. Ở đây, mốc tương lai được xác định bởi When 2020 eventually returns to Earth again. Câu hỏi đặt ra rằng đến lúc đó có thể đã đạt được bao nhiêu tiến bộ; nó không khẳng định chắc chắn một mức tiến bộ cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng tương lai hoàn thành của advance: By 2040, battery technology ____ much further.
Xem đáp án
will have advanced