Bùng nổ dân số & Châu Phi: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.100 từ 162 từ/phút

Giới thiệu: So sánh quá trình chuyển đổi của Bangladesh và châu Phi cận Sahara, đồng thời liên hệ dịch vụ công với dự báo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "the big picture conceals the details." - Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: ẩn dụ cho thấy số liệu toàn cầu có thể che khuất khác biệt giữa các vùng. 2. "shift some of their resources from lowering child mortality to boosting the economy." - Cụm cố định và kết hợp từ: shift ... from ... to ... với dạng -ing mô tả việc chuyển nguồn lực. 3. "far from unsolvable." - Ngữ pháp và mẫu câu: far from + tính từ phủ nhận mạnh đặc điểm đó, không nói về khoảng cách vật lý.

Nội dung bài học

For most of our history, Cụm từ

0:00

Trong phần lớn lịch sử của chúng ta,

Cụm từ

For most of our history: khung thời gian rộng vẫn cho phép có ngoại lệ

For most of our history có nghĩa là “trong phần lớn lịch sử của chúng ta”. Giới từ for đưa ra một khoảng thời gian, còn most of cho biết phần lớn rõ rệt của khoảng thời gian đó. Khi đứng đầu câu, cụm này thiết lập một khung thời gian rộng cho nội dung theo sau. Nó vẫn cho phép có ngoại lệ, nên không khẳng định rằng điều gì đó đúng vào mọi thời điểm.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vé vào cửa miễn phí trong phần lớn giai đoạn, nhưng không nhất thiết là trong toàn bộ giai đoạn?

  1. Throughout the museum's history, admission was free.
  2. At the start of the museum's history, admission was free.
  3. For most of the museum's history, admission was free.
Xem đáp án

For most of the museum's history, admission was free.

the human population grew slowly

0:01

dân số loài người tăng trưởng chậm

until new discoveries brought us more food

0:04

cho đến khi những khám phá mới mang lại cho chúng ta nhiều thức ăn hơn

and made us live longer. Ngữ pháp

0:06

và giúp chúng ta sống lâu hơn.

Ngữ pháp

made us live longer: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong made us live longer, made mang nghĩa gây khiến và theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. Us là tân ngữ chịu tác động, còn live là động từ nguyên mẫu không có to. Ở đây, những khám phá đã tạo ra một kết quả có lợi: con người sống lâu hơn. Trong câu chủ động, không thêm to sau tân ngữ: dùng made us live, không dùng made us to live. Trong thể bị động, to xuất hiện trở lại: We were made to wait.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc chủ động make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to?

  1. The coach made the team to practice indoors.
  2. The coach made the team practice indoors.
  3. The coach made the team practiced indoors.
Xem đáp án

The coach made the team practice indoors.

In just 100 years, Cụm từ

0:08

Chỉ trong 100 năm,

the human population quadrupled.

0:10

dân số loài người đã tăng gấp bốn lần.

Cụm từ

In just 100 years: just nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn ngoài dự đoán

Cụm giới từ In just 100 years xác định khoảng thời gian mà sự thay đổi dân số diễn ra. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”: từ này cho thấy 100 năm là một khoảng thời gian ngắn ngoài dự đoán khi so với lịch sử loài người dài hơn rất nhiều. Cách dùng just này thêm sự đánh giá của người nói vào một số liệu thống kê. Nó nhấn mạnh tốc độ và sự bất ngờ; nó không có nghĩa là “vừa mới” như trong It just happened.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc In just + khoảng thời gian: ____ two weeks, the volunteers collected enough money to repair the playground.

Xem đáp án

In just

This led to apocalyptic visions Thành ngữ

0:12

Điều này dẫn đến những viễn cảnh tận thế

of an overcrowded Earth.

0:14

về một Trái Đất quá chật chội.

Thành ngữ

apocalyptic visions of an overcrowded Earth: thảm họa trong tưởng tượng

Cụm danh từ này mô tả những tương lai đáng sợ do con người tưởng tượng, trong đó Trái Đất chật kín vì có quá nhiều người. Visions có nghĩa là hình ảnh trong tâm trí hoặc dự đoán, chứ không phải khả năng nhìn. Apocalyptic khiến những viễn cảnh đó mang quy mô của ngày tận thế hoặc sự hủy diệt nền văn minh. Từ này thể hiện thái độ kịch tính và báo động, chứ không phải một nhận định trung lập rằng mật độ dân số có thể tăng.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với apocalyptic visions of an overcrowded Earth trong câu này?

  1. Những kịch bản tưởng tượng đáng sợ về một hành tinh quá đông dân đến mức thảm họa
  2. Những dự báo thận trọng và trung lập về mức tăng dân số bình thường
  3. Những bức ảnh rõ nét cho thấy Trái Đất lúc đó đã đông đúc đến mức nào
Xem đáp án

Những kịch bản tưởng tượng đáng sợ về một hành tinh quá đông dân đến mức thảm họa

But the population growth rate

0:16

Nhưng tốc độ tăng trưởng dân số

actually peaked in the 1960s.

0:18

thực sự đã đạt đỉnh vào những năm 1960.

Since then, Mạch ý

0:21

Kể từ đó,

fertility rates have crashed Thành ngữ

0:22

tỷ lệ sinh đã giảm mạnh

as countries industrialize and develop.

0:23

khi các quốc gia công nghiệp hóa và phát triển.

Mạch ý

Since then: khoảng thời gian từ một mốc quá khứ đến hiện tại

Since then quay lại mốc đỉnh vào thập niên 1960 đã được nhắc trước đó và mở ra một khung thời gian mới: từ mốc ấy đến giai đoạn sau đang được bàn tới. Cụm này đưa phần giải thích từ một cột mốc quá khứ sang những gì xảy ra sau đó. Thì hiện tại hoàn thành trong have crashed phù hợp với từ nối này vì sự suy giảm xảy ra sau mốc đó và vẫn có ý nghĩa ở hiện tại.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất cho câu sau: The town opened a new clinic in 2022. ___, waiting times have fallen.

  1. Since then
  2. At the time
  3. Then
Xem đáp án

Since then

Thành ngữ

Fertility rates have crashed: tỷ suất sinh giảm mạnh

Ở đây, crash được dùng theo nghĩa ẩn dụ cho một con số hoặc tỷ lệ giảm rất mạnh. Fertility rates have crashed có nghĩa là tỷ suất sinh đã tụt giảm nghiêm trọng; cụm này không nói về tai nạn hay lỗi máy tính. Cụm danh từ fertility rates là chủ ngữ, còn have crashed là cụm động từ nội động ở thì hiện tại hoàn thành. Trong cấu trúc này, không có ai trực tiếp làm giảm các tỷ lệ; bản thân các tỷ lệ trải qua sự sụt giảm mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng have crashed một cách tự nhiên để mô tả mức sụt giảm nghiêm trọng?

  1. Ticket sales have crashed by 70 percent since January.
  2. The ticket website has crashed by 70 percent since January.
  3. Ticket sales have crashed by 1 percent since January.
Xem đáp án

Ticket sales have crashed by 70 percent since January.

The world population is now expected to balance out Cụm động từ

0:26

Dân số thế giới hiện được dự kiến sẽ đạt mức cân bằng

at around 11 billion by the end of the century.

0:29

ở khoảng 11 tỷ người vào cuối thế kỷ này.

Cụm động từ

expected to balance out (được dự đoán sẽ cân bằng)

Trong dự báo này, is expected to cho biết một điều được dự đoán sẽ xảy ra. Balance out có nghĩa là sự gia tăng, sụt giảm hoặc các lực đối lập khác bù trừ cho nhau và tạo ra trạng thái cân bằng tổng thể. Ở đây, cụm từ này cho thấy dân số sẽ ổn định quanh một mức nào đó, chứ không phải hoàn toàn không thay đổi hay giữ thăng bằng cơ thể theo nghĩa đen. Tiểu từ out nhấn mạnh kết quả tổng thể cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành dự báo bằng cấu trúc bốn từ có nghĩa là “được dự đoán sẽ đạt trạng thái cân bằng tổng thể”: The two opposing effects are ____ over time.

Xem đáp án

expected to balance out

But the big picture conceals the details. Thành ngữ

0:32

Nhưng bức tranh tổng thể lại che giấu những chi tiết nhỏ.

Thành ngữ

the big picture conceals the details (bức tranh tổng thể che khuất chi tiết)

The big picture là một phép ẩn dụ chỉ góc nhìn tổng thể hoặc xu hướng chính. Conceals the details có nghĩa là góc nhìn rộng này khiến các sự việc hoặc khác biệt nhỏ trở nên khó nhận thấy. Câu này đóng vai trò chuyển ý: nó thừa nhận tính hữu ích của một kết quả chung nhưng cảnh báo rằng việc phân tích kỹ hơn có thể cho thấy những khác biệt quan trọng. Conceals ở đây không nhất thiết hàm ý cố tình che giấu.

Luyện tập

Câu nào cảnh báo rõ nhất rằng một xu hướng tổng thể có thể khiến những khác biệt quan trọng trở nên khó nhận thấy?

  1. The details are too large to compare.
  2. The big picture conceals the details.
  3. The big picture confirms every detail.
Xem đáp án

The big picture conceals the details.

Let's look at one region in particular, Cụm từ

0:36

Hãy cùng nhìn vào một khu vực cụ thể,

Sub-Saharan Africa.

0:38

Châu Phi cận Sahara.

Cụm từ

one region in particular: thu hẹp trọng tâm

Trong câu này, one region in particular thu hẹp một chủ đề rộng xuống còn một khu vực sẽ được chú ý đặc biệt. In particular có nghĩa là đặc biệt là khu vực này hoặc cụ thể là khu vực này; particular trong cụm này không mang nghĩa kén chọn. Mẫu có thể áp dụng lại là người, địa điểm hoặc sự vật + in particular. Mẫu này báo cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ một nhóm chung sang một ví dụ hoặc trọng tâm đã chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt in particular vào vị trí tự nhiên: Of all the exhibits, the dinosaur hall ____ impressed me.

Xem đáp án

in particular

In 2019,

0:40

Vào năm 2019,

it was home to a billion people Cụm từ

0:41

nơi đây là quê hương của một tỷ người

living in 46 countries.

0:42

sống tại 46 quốc gia.

Cụm từ

was home to: mô tả nơi mọi người sinh sống

Was home to có nghĩa là khu vực đó là nơi những người được nhắc đến sinh sống. Ở đây, cụm từ này mô tả châu Phi hạ Sahara là nơi sinh sống của một tỷ người; home là một phần của cấu trúc cố định be home to + người hoặc sự vật. Chủ ngữ có thể là một quốc gia, thành phố, môi trường sống, tòa nhà hoặc tổ chức; phần bổ nghĩa sau to cho biết ai hoặc cái gì có ở đó. Động từ be thay đổi theo thời gian và số lượng: is home to, was home to và are home to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be home to: The island ____ several rare turtles.

Xem đáp án

is home to

Although its growth rate has slowed down in the last few decades, Cụm động từ

0:45

Mặc dù tốc độ tăng trưởng của nó đã chậm lại trong vài thập kỷ qua,

it's still much higher than in the rest of the world.

0:48

nhưng nó vẫn cao hơn nhiều so với phần còn lại của thế giới.

Cụm động từ

slowed down: tốc độ tăng trưởng thấp hơn

Ở đây, slowed down có nghĩa là tốc độ tăng trưởng đã thấp hơn trước. Quá trình vẫn tiếp diễn nhưng chậm hơn; cụm từ này không nói rằng tăng trưởng đã dừng lại hoặc chuyển thành âm. Khi nói về tốc độ và xu hướng, slow down mô tả sự thay đổi về tốc độ chứ không nhất thiết là sự sụt giảm của tổng số. Dân số vẫn có thể tiếp tục tăng ngay cả khi tốc độ tăng trưởng chậm lại.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng tổng số vẫn đang tăng nhưng với tốc độ thấp hơn?

  1. The total number of subscribers has decreased.
  2. Subscriber growth has slowed down, but the total is still rising.
  3. Subscriber growth has stopped completely.
Xem đáp án

Subscriber growth has slowed down, but the total is still rising.

While some projections expect around 2.6 billion people, Ngữ pháp

0:51

Trong khi một số dự báo kỳ vọng vào khoảng 2,6 tỷ người,

others reckon with up to 5 billion

0:55

những dự báo khác ước tính lên tới 5 tỷ người

by 2100.

0:57

vào năm 2100.

Ngữ pháp

While some projections expect ... others reckon: đối chiếu các dự báo

Trong câu này, While diễn tả sự tương phản chứ không phải thời gian. While some projections expect ... đưa ra dự báo của một nhóm, còn others reckon ... đưa ra dự báo khác của một nhóm khác. Cấu trúc While some ..., others ... đặt hai quan điểm song song với nhau. Others thay cho other projections nên không cần lặp lại danh từ. Có thể dùng cấu trúc này để sắp xếp các dự báo, phát hiện, ý kiến hoặc kế hoạch tương phản.

Luyện tập

Hoàn thành phép tương phản bằng cấu trúc theo cặp trong bài học: ____ analysts predict prices will rise, ____ expect them to stay stable.

Xem đáp án

While some · others

Such growth would be a huge challenge for any society,

0:59

Sự tăng trưởng như vậy sẽ là một thách thức to lớn đối với bất kỳ xã hội nào,

but Sub-Saharan Africa is also the poorest region on Earth.

1:03

nhưng Châu Phi cận Sahara cũng là khu vực nghèo nhất trên Trái Đất.

So is Sub-Saharan Africa doomed?

1:07

Vậy Châu Phi cận Sahara có phải đã được định sẵn là cam chịu thất bại?

And why did the projections vary Cụm từ

1:10

Và tại sao các dự báo lại chênh lệch nhau

by 2.4 billion people?

1:12

đến 2,4 tỷ người?

Cụm từ

vary by + một lượng: nêu độ lớn của mức chênh lệch

Trong cấu trúc vary by + một lượng, by đứng trước độ lớn của mức chênh lệch giữa các giá trị. Ở đây, giới hạn trên của hai dự báo chênh nhau 2,4 tỷ người. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Chúng khác nhau bao nhiêu?”. Nó không nêu hai đầu mút của một khoảng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ trong bài học, mang nghĩa “chênh nhau một lượng như thế này”: The lowest estimate is 70, and the highest is 82. The estimates ____ 12 units.

Xem đáp án

vary by

As always, Mạch ý

1:14

Như mọi khi,

it's complicated.

1:15

mọi chuyện rất phức tạp.

Mạch ý

Dùng “As always, it's complicated.” để chuyển sang phần phân tích

As always trình bày điều sắp nói như một kiểu tình huống quen thuộc và thường xuyên lặp lại. It's complicated báo hiệu rằng vấn đề không thể được giải thích bằng một câu trả lời đơn giản duy nhất. Cả câu đóng vai trò chuyển ý: nó khép lại câu hỏi mở đầu, chuẩn bị cho người nghe xem xét nhiều yếu tố và dẫn vào phần phân tích. Nó báo trước rằng câu trả lời phức tạp, chứ bản thân nó chưa phải là câu trả lời.

Luyện tập

Sau khi người nói đặt ra một câu hỏi khó, “As always, it's complicated.” thường có tác dụng gì?

  1. Nó báo hiệu rằng cần giải thích nhiều yếu tố và dẫn vào phần phân tích.
  2. Nó nói rằng người nói không hiểu câu hỏi.
  3. Nó đưa ra câu trả lời cuối cùng đầy đủ và kết thúc cuộc thảo luận.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng cần giải thích nhiều yếu tố và dẫn vào phần phân tích.

Sub-Saharan Africa is a made-up idea Cách dùng từ

1:17

Châu Phi cận Sahara là một khái niệm được tạo ra

and in many ways, unhelpful one.

1:20

và theo nhiều cách, nó không hữu ích.

Cách dùng từ

made-up idea: một phạm trù do con người tạo ra

Trong made-up idea, made-up mô tả một phạm trù do con người tạo ra, chứ không phải một thực thể thống nhất một cách tự nhiên. Người nói đang đặt câu hỏi về ích lợi của việc gom nhiều quốc gia rất khác nhau vào cùng một nhãn gọi. Cụm này không có nghĩa là các quốc gia hay khu vực đó chỉ tồn tại trong tưởng tượng, và cũng không tự động buộc tội ai đó nói dối. Trong ngữ cảnh tương tự, made-up có thể mang nghĩa được kiến tạo: con người đã chọn nhãn gọi hoặc ranh giới đó.

Luyện tập

Đọc câu sau: The line between beginner and intermediate is a made-up boundary. made-up ở đây có nghĩa là gì?

  1. Do con người tạo ra để phân loại sự vật
  2. Được chứng minh là một lời nói dối có chủ ý
  3. Một đường ranh giới vật lý hình thành tự nhiên
  4. Chỉ tồn tại trong tưởng tượng và hoàn toàn không có trong thực tế
Xem đáp án

Do con người tạo ra để phân loại sự vật

Botswana is as far away from Sierra Leone Ngữ pháp

1:22

Botswana cách xa Sierra Leone

as Ireland is from Kazakhstan,

1:25

cũng giống như Ireland cách xa Kazakhstan,

Ngữ pháp

as far away ... as để diễn tả khoảng cách bằng nhau

Cấu trúc as + tính từ hoặc trạng từ + as so sánh hai sự vật ở cùng một mức độ. Ở đây, far away nằm ở giữa, nên câu này so sánh khoảng cách Botswana–Sierra Leone với khoảng cách Ireland–Kazakhstan. As thứ hai mở đầu mệnh đề so sánh Ireland is from Kazakhstan. Far away được hiểu ngầm sau is nên không cần lặp lại. As ở đây có nghĩa là ở cùng mức độ với, không mang nghĩa bởi vì hoặc khi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của as far away ... as: The campsite is ____ from the lake ____ the village is from the river.

Xem đáp án

as far away · as

and they have about as much in common. Cụm từ

1:27

và điểm chung của chúng cũng chỉ có vậy.

Cụm từ

have about as much in common: có mức độ tương đồng gần như nhau

Have ... in common có nghĩa là ‘có chung đặc điểm, sở thích hoặc những yếu tố khác’. Ở đây, much nói đến lượng hoặc mức độ của những điểm chung, chứ không phải số lượng đồ vật đếm được. Trong about as much, as much có nghĩa là ‘cùng lượng hoặc cùng mức độ với’ một đối tượng so sánh đã được nêu trong ngữ cảnh trước, còn about khiến sự ngang bằng chỉ mang tính xấp xỉ. Ý đầy đủ là cặp này giống nhau gần bằng mức độ của cặp đã được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với have about as much in common trong ví dụ?

  1. Chúng có mức độ tương đồng gần bằng với cặp đã được nhắc đến trước đó.
  2. Chúng cùng sở hữu một số lượng đồ vật cụ thể.
  3. Chúng có mức độ tương đồng cao hơn nhiều so với cặp đã được nhắc đến trước đó.
Xem đáp án

Chúng có mức độ tương đồng gần bằng với cặp đã được nhắc đến trước đó.

But without generalizing a little bit, Ngữ pháp

1:29

Nhưng nếu không khái quát hóa một chút,

this video would be an hour long.

1:31

video này sẽ dài đến một giờ đồng hồ.

Ngữ pháp

without generalizing a little bit: nếu không khái quát hóa một chút

Cấu trúc without + dạng -ing trình bày một hành động như thể nó không xảy ra. Khi mệnh đề chính có would, cấu trúc này đưa ra hệ quả được hình dung: nếu người nói không khái quát hóa một chút, video sẽ kéo dài một tiếng. A little bit giới hạn và làm nhẹ mức độ của generalizing. Người nói đang giải thích cho một sự đơn giản hóa nhỏ và thực tế, chứ không cho rằng những cách khái quát rộng lúc nào cũng có thể chấp nhận được. Mẫu này có thể dùng để giải thích vì sao cần có một sự thỏa hiệp có giới hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của check: Without ____ the map, we would probably get lost.

Xem đáp án

checking

We've also talked to many different scientists

1:34

Chúng tôi cũng đã nói chuyện với nhiều nhà khoa học khác nhau

for this video

1:36

cho video này

and they disagreed on a lot of things. Cụm từ

1:37

và họ không đồng ý với nhau về nhiều thứ.

Cụm từ

disagreed on + một chủ đề

Trong cấu trúc disagree on + danh từ hoặc mệnh đề nghi vấn, on giới thiệu chủ đề mà mọi người có quan điểm khác nhau. Ở đây, a lot of things có nghĩa là nhiều vấn đề, nên câu này cho biết họ bất đồng về nhiều chủ đề. Dùng cấu trúc này khi muốn nêu rõ vấn đề đang được bàn luận: có thể nói disagree on a plan, a date hoặc what to do next.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ được nhấn mạnh: The two doctors ____ the treatment plan.

Xem đáp án

disagreed on

Mainly on how much fertility matters to poverty.

1:39

Chủ yếu là về việc mức sinh ảnh hưởng như thế nào đến sự nghèo đói.

We've done our best to summarize our research and what they told us, Cụm từ

1:44

Chúng tôi đã cố gắng hết sức để tóm tắt nghiên cứu của mình và những gì họ nói với chúng tôi,

but take it with a grain of salt Thành ngữ

1:47

nhưng hãy tiếp nhận nó một cách có chọn lọc

Cụm từ

done our best to summarize: cố gắng hết sức để tóm tắt

Do one's best to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là nỗ lực hết mức mà một người có thể làm một cách hợp lý. Trong done our best to summarize, our phù hợp với chủ ngữ we, còn to summarize nêu hành động mà họ đã cố gắng thực hiện tốt nhất có thể. We've done là thì hiện tại hoàn thành của do, liên kết nỗ lực trước đó với bản tóm tắt đang được trình bày. Done our best nhấn mạnh nỗ lực lớn nhưng không bảo đảm kết quả hoàn hảo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ sự nỗ lực được nhấn mạnh và động từ explain: We've ____ the instructions clearly.

Xem đáp án

done our best to explain

Thành ngữ

“Take it with a grain of salt”: thận trọng khi tiếp nhận thông tin

Take it with a grain of salt là một thành ngữ có nghĩa là “xem xét thông tin này một cách thận trọng thay vì coi nó là hoàn toàn chắc chắn”. Ở đây, it chỉ phần tóm tắt nghiên cứu và ý kiến của các chuyên gia. Cụm từ này thể hiện mức độ tin tưởng có giới hạn, chứ không phải hoàn toàn không tin. Bản tóm tắt vẫn có thể hữu ích, nhưng người nghe cần tính đến sự không chắc chắn, những chi tiết còn thiếu hoặc khác biệt giữa các nguồn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học: “The estimate comes from a very small sample, so ____.”

Xem đáp án

take it with a grain of salt

and check out our sources Cụm động từ

1:48

và kiểm tra các nguồn tài liệu của chúng tôi

where we discussed in more detail.

1:50

nơi chúng tôi đã thảo luận chi tiết hơn.

Cụm động từ

Check out với nghĩa “xem hoặc tìm hiểu”

Trong câu này, check out có nghĩa là “xem, truy cập hoặc tìm hiểu” một nguồn tài liệu. Người nói đang mời người xem mở các nguồn đã liệt kê để biết thêm chi tiết. Khi dùng như lời kêu gọi hành động, check out hướng người nghe đến nội dung mà họ có thể xem xét.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ trong bài học để hoàn thành lời mời: “For the full schedule and speaker bios, ____ our website.”

Xem đáp án

check out

Okay,

1:52

Được rồi,

let's zoom out to the global perspective again. Mạch ý

1:53

hãy cùng mở rộng ra góc nhìn toàn cầu một lần nữa.

Mạch ý

Let's zoom out to the global perspective: chuyển sang góc nhìn toàn cầu

Ở đây, zoom out là phép ẩn dụ cho việc thay đổi quy mô của cuộc thảo luận. Người nói không yêu cầu ai điều khiển máy quay hay bản đồ; cụm từ này chuyển sự chú ý từ một khu vực hoặc chi tiết sang góc nhìn toàn thế giới. Let's biến sự chuyển đổi này thành lời mời dành cho người nghe, còn again cho biết người nói đang quay lại quy mô rộng hơn đã dùng trước đó. Cụm từ này đóng vai trò như biển chỉ dẫn trong diễn ngôn, cho người nghe biết cách sắp xếp và hiểu thông tin tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất sự chuyển đổi từ một chi tiết địa phương sang góc nhìn toàn thế giới?

  1. Let's zoom out to the global perspective.
  2. Let's stay with this single case.
  3. Let's zoom in on one local example.
Xem đáp án

Let's zoom out to the global perspective.

A few decades ago,

1:56

Vài thập kỷ trước,

many countries in Asia were at a similar point Cụm từ

1:57

nhiều quốc gia ở Châu Á đang ở vào một thời điểm tương tự

to Sub-Saharan Africa today.

2:00

như Châu Phi cận Sahara hiện nay.

Cụm từ

Were at a similar point to: ở một giai đoạn tương tự

Trong at a similar point to, point có nghĩa là một giai đoạn trong quá trình hoặc một tình trạng, chứ không phải ý kiến hay địa điểm vật lý. Cấu trúc là be + at a similar point to + người, địa điểm, dự án hoặc đối tượng so sánh khác. Câu này so sánh giai đoạn trước đây của nhiều quốc gia châu Á với giai đoạn hiện nay của châu Phi cận Sahara. Similar giới hạn mức độ so sánh: hoàn cảnh tổng thể của hai bên không nhất thiết phải giống hệt nhau.

Luyện tập

Một quản lý muốn nói rằng hai dự án đang ở các giai đoạn tương đối giống nhau nhưng không hoàn toàn trùng khớp. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Our project is at a similar point to the pilot.
  2. Our project is at the same point as the pilot.
  3. Our project has a similar point with the pilot.
Xem đáp án

Our project is at a similar point to the pilot.

Large parts of the population were living in extreme poverty Cụm từ

2:02

Phần lớn dân số sống trong cảnh nghèo đói cùng cực

and birth rates were very high.

2:05

và tỷ lệ sinh rất cao.

Cụm từ

living in extreme poverty: sống trong cảnh nghèo cùng cực

Live in extreme poverty có nghĩa là tiếp tục sống trong tình trạng mà thu nhập hoặc nguồn lực thấp hơn rất nhiều so với mức cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Trong câu này, living mô tả một tình trạng kéo dài, không phải nơi mọi người cư trú. Cụm từ này thường gặp trong các cuộc thảo luận về phát triển, kinh tế và chính sách công. Extreme biểu thị mức độ rất nghiêm trọng và có thể chỉ một nhóm phân loại thống kê đã được xác định, vì vậy nó mạnh và chính xác hơn việc chỉ nói rằng ai đó có ít tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng live in và thuật ngữ chính sách chỉ mức nghèo đói nghiêm trọng nhất: Even after the drought ended, many families continued to ____.

Xem đáp án

live in extreme poverty

Take Bangladesh. Mạch ý

2:07

Lấy Bangladesh làm ví dụ.

Mạch ý

Dùng Take + danh từ để đưa ra ví dụ

Ở đây, Take Bangladesh. có nghĩa là “hãy dùng Bangladesh làm ví dụ”. Dạng mệnh lệnh này không yêu cầu ai đó nhấc, di chuyển hoặc thực hiện hành động đối với đất nước ấy. Dấu hiệu diễn ngôn ngắn này đưa người nghe từ một nhận định chung đến một trường hợp cụ thể. Ngay sau đó thường có các chi tiết giải thích tại sao ví dụ này ủng hộ nhận định vừa nêu.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình, câu nào dùng Take + danh từ để đưa Kenya ra làm ví dụ thay vì mô tả một hành động theo nghĩa đen?

  1. Take a flight to Kenya.
  2. Take this package to Kenya.
  3. Take Kenya.
Xem đáp án

Take Kenya.

In the 1960s,

2:09

Vào những năm 1960,

the average woman had seven children in her lifetime.

2:10

một phụ nữ trung bình có bảy người con trong đời.

25% of them died before they turned five

2:13

25% trong số chúng đã qua đời trước khi tròn năm tuổi

and of the ones that survived,

2:16

và trong số những đứa trẻ sống sót,

only one in five would learn to read and write. Cách dùng từ

2:18

chỉ một trong năm đứa trẻ được học đọc và viết.

Cách dùng từ

Only one in five: diễn tả tỷ lệ

One in five có nghĩa là một người hoặc một vật trong mỗi nhóm năm người hoặc năm vật, tức là 20%. Trong câu này, only cho thấy tỷ lệ đó đặc biệt thấp: trong số những trẻ sống qua năm tuổi, chỉ 20% sẽ được học đọc và viết. Cấu trúc one in + number diễn tả tỷ lệ trong một nhóm có thể đếm được: one in ten là 10%, còn two in five là 40%. Trong cấu trúc này, in thể hiện tỷ lệ chứ không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng only + one in + number để trình bày 20% là một tỷ lệ nhỏ: The survey found that ____ households had solar panels.

Xem đáp án

only one in five

Life expectancy was around 45

2:21

Tuổi thọ trung bình vào khoảng 45

and per capita income was among the lowest in the world. Cách dùng từ

2:23

và thu nhập bình quân đầu người thuộc hàng thấp nhất thế giới.

Cách dùng từ

Per capita income: thu nhập trung bình trên mỗi người

Per capita income có nghĩa là thu nhập trung bình trên mỗi người trong một nhóm dân số. Chỉ số này thường được tính bằng cách lấy tổng thu nhập của dân số chia cho số người. Trong câu, đây là một thước đo dùng để so sánh điều kiện sống nói chung. Per capita là một cụm từ thống kê có nguồn gốc Latinh, nghĩa là “cho mỗi người”. Trong per capita income, cụm này đứng trước income để cho biết con số đã được tính trung bình theo đầu người. Điều đó không có nghĩa là mọi người thực sự kiếm được đúng số tiền ấy, vì thu nhập có thể được phân phối không đồng đều.

Luyện tập

Một quốc gia báo cáo per capita income là 30.000 đô la. Con số đó mô tả điều gì?

  1. Thu nhập hằng năm chính xác của từng cư dân
  2. Tổng thu nhập của quốc gia
  3. Thu nhập trung bình trên mỗi người trong dân số
Xem đáp án

Thu nhập trung bình trên mỗi người trong dân số

So beginning in the 1960s,

2:27

Vì vậy, bắt đầu từ những năm 1960,

Bangladesh started a family planning program

2:29

Bangladesh đã bắt đầu một chương trình kế hoạch hóa gia đình

based on three main pillars. Thành ngữ

2:32

dựa trên ba trụ cột chính.

Thành ngữ

based on three main pillars: dựa trên ba trụ cột chính

Trong câu này, pillars là phép ẩn dụ chỉ ba thành phần thiết yếu nâng đỡ chương trình kế hoạch hóa gia đình. Giống như các cột trụ thật nâng đỡ một tòa nhà, những thành phần này giúp chương trình hoạt động. Cấu trúc be based on + số/tính từ + pillars trình bày một kế hoạch như thể nó dựa trên một số ít nền tảng cốt lõi. Cấu trúc này cũng báo trước cho người nghe rằng từng nền tảng sẽ được giải thích lần lượt.

Luyện tập

Câu nào dùng pillars một cách tự nhiên để chỉ những nền tảng thiết yếu của một kế hoạch?

  1. The safety plan is built on three pillars: training, clear rules, and regular checks.
  2. The project will finish in three stages: design, testing, and release.
  3. The garden gate stands between two brick pillars.
Xem đáp án

The safety plan is built on three pillars: training, clear rules, and regular checks.

One,

2:34

Một,

education helped to change women's outlook.

2:35

giáo dục giúp thay đổi cách nhìn của phụ nữ.

Women with a higher education tend to want fewer kids Ngữ pháp

2:38

Phụ nữ có trình độ học vấn cao hơn thường muốn có ít con hơn

and become mothers later in life.

2:41

và làm mẹ muộn hơn trong cuộc sống.

Ngữ pháp

tend to want: diễn đạt một xu hướng chung

Tend to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc thường xảy ra, nhưng không đúng trong mọi trường hợp. Ở đây, tend to want đưa ra nhận xét tổng quát về điều mà phụ nữ có học vấn cao hơn thường mong muốn; nó không khẳng định rằng mọi cá nhân đều lựa chọn giống nhau. Cấu trúc này làm cho lời khái quát bớt tuyệt đối. Nó hữu ích khi mô tả những xu hướng rút ra từ nghiên cứu hoặc trải nghiệm lặp lại mà không trình bày chúng như sự thật tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa “thường là vậy, nhưng không phải lúc nào cũng vậy”: During exam season, students ____ sleep less.

Xem đáp án

tend to

Two,

2:43

Hai,

better healthcare lowered child mortality,

2:44

chăm sóc sức khỏe tốt hơn đã làm giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em,

leading to parents wanting fewer children Ngữ pháp

2:46

dẫn đến việc cha mẹ muốn có ít con hơn

because they could expect them to survive. Ngữ pháp

2:48

vì họ có thể hy vọng chúng sẽ sống sót.

Ngữ pháp

leading to để nối kết quả

Ở đây, leading to giới thiệu kết quả do mệnh đề trước gây ra: dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn làm giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em, và thay đổi đó khiến cha mẹ muốn có ít con hơn. Trong cách dùng này, lead to có nghĩa là “gây ra hoặc tạo ra”, không phải dẫn ai đó đến một địa điểm. Cụm -ing giúp rút gọn mối liên hệ nguyên nhân-kết quả vào một câu: mệnh đề chính hoàn chỉnh + dấu phẩy + leading to + cụm danh từ hoặc mệnh đề -ing. Trong parents wanting..., parents là chủ ngữ logic của wanting.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối kết quả dạng -ing được tạo từ lead: The new bus route reduced travel time, ____ more people using public transport.

Xem đáp án

leading to

Ngữ pháp

could expect them to survive: expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Could expect them to survive tuân theo cấu trúc expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Them chỉ children, còn to survive nêu kết quả mà cha mẹ có thể dự đoán một cách hợp lý cho các con. Could cho thấy dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn đã khiến kỳ vọng này trở nên khả thi hoặc hợp lý. Khi expect có tân ngữ theo sau, phải dùng to trước động từ tiếp theo: expect them to survive, không phải expect them survive.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to?

  1. We expect the package arrive tomorrow.
  2. We expect to the package arrive tomorrow.
  3. We expect the package to arrive tomorrow.
Xem đáp án

We expect the package to arrive tomorrow.

Three,

2:51

Ba,

field workers brought contraceptives

2:52

các nhân viên thực địa đã mang theo các biện pháp tránh thai

even to the remotest areas,

2:54

đến tận những vùng xa xôi nhất,

which drove contraceptive use Cụm từ

2:56

điều này đã thúc đẩy việc sử dụng biện pháp tránh thai

from 8% in 1975

2:57

từ 8% năm 1975

to 76% in 2019.

3:00

lên 76% vào năm 2019.

Cụm từ

drive contraceptive use from 8% to 76%: làm tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai tăng từ 8% lên 76%

Ở đây, drove có nghĩa là khiến một thứ chuyển sang mức khác, chứ không phải lái một phương tiện. Đại từ quan hệ which chỉ việc đưa phương tiện tránh thai đến cả những vùng xa xôi, vì vậy hành động đó được trình bày là nguyên nhân làm mức sử dụng tăng lên. Cấu trúc drive + chỉ số + from A to B nêu chỉ số bị tác động, mức ban đầu và mức cuối cùng. Cấu trúc này hữu ích khi trình bày nguyên nhân cùng với sự thay đổi về số liệu; ngữ cảnh cho biết giá trị tăng hay giảm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc drive + chỉ số + from A to B để cho thấy một nguyên nhân đã làm thay đổi giá trị được đo?

  1. The reminder campaign drove from attendance 62% to 91%.
  2. The reminder campaign drove attendance from 62% to 91%.
  3. Attendance drove the reminder campaign from 62% to 91%.
Xem đáp án

The reminder campaign drove attendance from 62% to 91%.

Together,

3:02

Cùng với nhau,

these measures greatly slowed down population growth.

3:03

những biện pháp này đã làm chậm đáng kể sự gia tăng dân số.

In 1960,

3:07

Vào năm 1960,

the average Bangladeshi woman had seven kids.

3:08

người phụ nữ Bangladesh trung bình có bảy đứa con.

In 1995,

3:11

Vào năm 1995,

four,

3:12

là bốn,

and in 2019,

3:13

và vào năm 2019,

it was down to two. Cụm từ

3:14

con số đó giảm xuống còn hai.

Cụm từ

be down to + một giá trị thấp hơn: đã giảm xuống một mức nhất định

Ở đây, it chỉ số con trung bình của mỗi phụ nữ đã được nhắc đến trước đó. It was down to two có nghĩa là con số này đã giảm và đạt mức hai vào năm 2019; to giới thiệu mức cuối cùng. Dùng be down to + số để báo cáo một mức thấp hơn khi mức cao hơn trước đó đã được biết hoặc có thể hiểu từ ngữ cảnh. Cụm từ này tập trung vào mức đã đạt tới.

Luyện tập

Một kho hàng trước đây có mười hai thùng và hiện có năm thùng. Câu nào báo cáo đúng mức mới?

  1. The inventory is down by five boxes.
  2. The inventory is down to seven boxes.
  3. The inventory is down to five boxes.
Xem đáp án

The inventory is down to five boxes.

This also changed the country's demographics and the economy.

3:16

Điều này cũng làm thay đổi nhân khẩu học và nền kinh tế của đất nước.

Before,

3:20

Trước đây,

many children were born but died

3:21

nhiều trẻ em được sinh ra nhưng đã qua đời

before they got to contribute to society. Ngữ pháp

3:22

trước khi chúng có thể cống hiến cho xã hội.

Ngữ pháp

Got to contribute: có cơ hội làm điều gì đó

Ở đây, got to contribute có nghĩa là “sống đủ lâu để có cơ hội đóng góp”. Dạng quá khứ got to + động từ nguyên mẫu không diễn tả việc đến một địa điểm. Get to + động từ có thể diễn tả cơ hội, sự cho phép hoặc việc đạt đến giai đoạn mà một người có thể làm điều gì đó. Trong câu này, những trẻ qua đời khi còn nhỏ không bao giờ có được cơ hội ấy.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là nhóm đã có cơ hội trình bày dự án?

  1. The team had to present the project.
  2. The team got to present the project.
  3. The team got a consultant to present the project.
Xem đáp án

The team got to present the project.

As far fewer kids die and fewer kids are born, Ngữ pháp

3:25

Khi số trẻ em tử vong ít hơn nhiều và số trẻ em sinh ra cũng ít hơn,

things change.

3:28

mọi thứ thay đổi.

Ngữ pháp

Khi số trẻ tử vong giảm mạnh và số trẻ được sinh ra cũng ít hơn

Ở đây, As có nghĩa là “vì/trong khi thay đổi này diễn ra” và trình bày hai xu hướng như nguyên nhân nền dẫn đến kết quả: mọi thứ thay đổi. Far đi với fewer để tạo thành far fewer, có nghĩa là “ít hơn rất nhiều” và nhấn mạnh mạnh mẽ sự sụt giảm đầu tiên. Sau đó, câu nối hai mệnh đề song song: far fewer kids die và fewer kids are born. Đây không phải là cụm as far as.

Luyện tập

Hoàn thành câu. Dùng far để nhấn mạnh sự sụt giảm đầu tiên và dùng dạng so sánh hơn của few ở cả hai chỗ trống: As ____ commuters drive and ____ people need parking, the city can create more bike lanes.

Xem đáp án

far fewer · fewer

Kids get an education and turn into productive adults.

3:29

Trẻ em được giáo dục và trở thành những người trưởng thành năng suất.

The government was able to shift some of their resources Cụm từ

3:33

Chính phủ đã có thể chuyển một số nguồn lực của họ

from lowering child mortality to boosting the economy.

3:35

từ việc giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em sang thúc đẩy nền kinh tế.

Cụm từ

shift some of their resources from A to B: phân bổ một phần nguồn lực từ A sang B

Ở đây, shift some of their resources from A to B có nghĩa là phân bổ lại một phần nguồn lực từ ưu tiên A sang ưu tiên B. Từ some rất quan trọng: chỉ một phần nguồn lực được chuyển đi. lowering child mortality sau from và boosting the economy sau to là hai cụm -ing song song, nêu mục tiêu cũ và mục tiêu mới. Cấu trúc này cho thấy sự thay đổi ưu tiên, không nhất thiết có nghĩa là từ bỏ hoàn toàn A.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc from ... to để thể hiện sự phân bổ lại: The city decided to shift some of its resources ____ road expansion ____ public transport.

Xem đáp án

from · to

By 2024,

3:39

Đến năm 2024,

Bangladesh is expected to graduate Văn hóa

3:40

Bangladesh dự kiến sẽ tốt nghiệp

from the category of least developed countries

3:42

khỏi nhóm các nước kém phát triển nhất

to the status of a developing economy.

3:45

để chuyển sang trạng thái của một nền kinh tế đang phát triển.

Văn hóa

graduate from one development category to another: chuyển từ một nhóm phát triển sang nhóm khác

Trong bối cảnh chính sách này, graduate là một động từ mang tính thể chế và được dùng theo nghĩa ẩn dụ, nghĩa là rời khỏi một phân loại chính thức sau khi đáp ứng các tiêu chí liên quan rồi chuyển sang một vị thế mới. Từ này không có nghĩa là tốt nghiệp trường học. Least developed country là một phân loại phát triển chính thức, còn các cụm from ... to ... xác định nhóm ban đầu và vị thế đích. is expected to cho thấy tại thời điểm phát biểu, sự thay đổi này vẫn là một dự đoán chứ chưa phải sự việc đã hoàn tất.

Luyện tập

graduate có nghĩa gì trong câu nói về Bangladesh?

  1. Hoàn thành một khóa học tại một trường nằm ở Bangladesh.
  2. Chuyển từ một phân loại phát triển chính thức sang phân loại khác sau khi đáp ứng các tiêu chí liên quan.
  3. Tự đổi tên mà không trải qua bất kỳ quy trình phân loại nào.
Xem đáp án

Chuyển từ một phân loại phát triển chính thức sang phân loại khác sau khi đáp ứng các tiêu chí liên quan.

Other Asian countries like South Korea,

3:48

Các quốc gia Châu Á khác như Hàn Quốc,

India,

3:50

Ấn Độ,

Thailand,

3:50

Thái Lan,

or the Philippines

3:51

hoặc Philippines

have gone through a similar process, Cụm động từ

3:52

đã trải qua một quá trình tương tự,

often even faster.

3:53

thường còn nhanh hơn nữa.

Cụm động từ

Ý nghĩa của have gone through a similar process

Ở đây, have gone through a similar process có nghĩa là các quốc gia đó đã trải qua một chuỗi thay đổi tương tự. Họ đã đi qua những giai đoạn tương đương liên quan đến y tế, giáo dục, tỷ lệ sinh và nền kinh tế. Khi đi với một tân ngữ trừu tượng như process, go through có nghĩa là trải qua các giai đoạn của một việc, chứ không phải di chuyển xuyên qua một địa điểm thực. Trong ngữ cảnh này, cụm từ cũng không có nghĩa là kiểm tra kỹ một thứ gì đó.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh Several cities have gone through a similar process, have gone through có nghĩa là gì?

  1. Họ đã kiểm tra kỹ quá trình đó.
  2. Họ đã di chuyển xuyên qua một địa điểm thực.
  3. Họ đã trải qua các giai đoạn của một thay đổi tương tự.
Xem đáp án

Họ đã trải qua các giai đoạn của một thay đổi tương tự.

Investment in health and education led to lower birth rates,

3:55

Đầu tư vào y tế và giáo dục đã dẫn đến tỷ lệ sinh thấp hơn,

which changed the composition of the population

3:59

làm thay đổi cấu trúc dân số

and enabled governments to boost the economy. Ngữ pháp

4:01

và cho phép các chính phủ thúc đẩy nền kinh tế.

Ngữ pháp

enabled governments to boost: enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Enabled governments to boost the economy tuân theo cấu trúc enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này có nghĩa là sự thay đổi dân số đã tạo ra điều kiện hoặc năng lực để chính phủ hành động nhằm củng cố nền kinh tế. Enable diễn tả việc làm cho một hành động trở nên khả thi, chứ không phải ép buộc hành động đó xảy ra. Tân ngữ governments đứng trước to boost, và cấu trúc này giữ to sau tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của enable và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: Last year, better internet access ____ small businesses ____ reach more customers.

Xem đáp án

enabled · to

Why didn't the same thing happen everywhere

4:04

Tại sao điều tương tự không xảy ra ở mọi nơi

in Sub-Saharan Africa?

4:06

tại Châu Phi cận Sahara?

Africa as a whole has made considerable progress Cụm từ

4:08

Nhìn chung Châu Phi đã đạt được tiến bộ đáng kể

with childhood mortality,

4:11

trong việc giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em,

but especially in Sub-Saharan Africa,

4:13

nhưng đặc biệt là ở Châu Phi cận Sahara,

education has improved slower than in other parts of the world.

4:15

giáo dục được cải thiện chậm hơn so với các khu vực khác trên thế giới.

Cụm từ

Africa as a whole: nhìn toàn cảnh nhưng vẫn giữ khác biệt giữa các khu vực

Africa as a whole xem châu Phi như một đơn vị lớn và thống nhất, vì vậy câu này tóm tắt tiến bộ chung của châu lục trong việc giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em. Cụm từ này không có nghĩa là mọi quốc gia hay khu vực đều tiến bộ theo cùng một cách. Cụm từ này cũng giúp tổ chức phần đối lập ở phía sau: sau nhận định rộng về châu Phi, câu chuyển trọng tâm sang châu Phi hạ Sahara, nơi giáo dục cải thiện chậm hơn. Nhận định chung và sự khác biệt giữa các khu vực có thể cùng đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trình bày châu Phi như một tổng thể: ____ has made progress, even though some regions still face serious challenges.

Xem đáp án

Africa as a whole

And while in total contraceptive use has doubled

4:18

Và mặc dù tổng mức sử dụng các biện pháp tránh thai đã tăng gấp đôi

in the region since 1990,

4:21

trong khu vực này kể từ năm 1990,

the unmet need for modern contraception among adolescents Cách dùng từ

4:22

nhưng nhu cầu chưa được đáp ứng về các biện pháp tránh thai hiện đại ở thanh thiếu niên

is still at about 60%.

4:25

vẫn ở mức khoảng 60%.

Cách dùng từ

the unmet need for modern contraception among adolescents: khoảng thiếu hụt trong y tế công cộng

Trong ngôn ngữ y tế công cộng, the unmet need for modern contraception among adolescents chỉ một khoảng thiếu hụt có thể đo lường: những thanh thiếu niên cần hoặc muốn phòng ngừa hay trì hoãn việc mang thai không sử dụng một biện pháp tránh thai hiện đại, nên nhu cầu đó chưa được đáp ứng. Unmet mô tả nhu cầu chưa được đáp ứng, không có nghĩa là không có nhu cầu. Đây là một cụm danh từ dài. For modern contraception cho biết nhu cầu liên quan đến điều gì, còn among adolescents xác định nhóm được đo lường. Con số khoảng 60% chỉ tỷ lệ những người có nhu cầu chưa được đáp ứng này, không phải tỷ lệ những người đang sử dụng biện pháp tránh thai.

Luyện tập

Trong câu này, cụm từ the unmet need for modern contraception among adolescents đo lường điều gì?

  1. Tỷ lệ thanh thiếu niên hiện đang sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại
  2. Tỷ lệ thanh thiếu niên cần hoặc muốn phòng ngừa hay trì hoãn việc mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại
  3. Tổng số các biện pháp tránh thai hiện đại có sẵn trong khu vực
  4. Tỷ lệ tất cả người trưởng thành từng muốn sử dụng biện pháp tránh thai
Xem đáp án

Tỷ lệ thanh thiếu niên cần hoặc muốn phòng ngừa hay trì hoãn việc mang thai nhưng không sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại

The reasons for this are complicated

4:28

Lý do cho điều này rất phức tạp

and it's impossible to give a single answer here. Ngữ pháp

4:30

và không thể đưa ra một câu trả lời duy nhất ở đây.

Ngữ pháp

Không thể đưa ra một câu trả lời duy nhất

Cấu trúc it + be + adjective + to-infinitive dùng để đánh giá một hành động hoặc tình huống. Ở đây, it là chủ ngữ giả; nội dung thực sự là to give a single answer, còn impossible cho biết hành động này không thể được thực hiện một cách thỏa đáng trong bối cảnh đó. A single answer có nghĩa là một lời giải thích thống nhất bao quát toàn bộ vấn đề phức tạp, chứ không phải chỉ có một cơ hội trả lời. Cách diễn đạt này giúp người nói đặt ra giới hạn khách quan trước khi đưa ra phần giải thích đã được đơn giản hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh: Because the reports conflict, ____ one clear answer.

Xem đáp án

it's impossible to give

Africa is a big place with diverse cultures and people,

4:33

Châu Phi là một nơi rộng lớn với nền văn hóa và con người đa dạng,

but there are a few main factors.

4:36

nhưng có một vài yếu tố chính.

Many Sub-Saharan nations have suffered under colonization

4:38

Nhiều quốc gia cận Sahara đã phải chịu đựng dưới chế độ thực dân

until only a few decades ago

4:41

cho đến cách đây chỉ vài thập kỷ

and had rough transition periods towards independence. Cách dùng từ

4:43

và có những thời kỳ chuyển tiếp đầy khó khăn hướng tới độc lập.

Cách dùng từ

Trải qua những giai đoạn chuyển tiếp khó khăn hướng tới độc lập

Động từ had giới thiệu điều mà nhiều quốc gia đã trải qua: rough transition periods. Ở đây, rough được dùng theo nghĩa bóng, nghĩa là khó khăn, bất ổn hoặc nhiều biến động, chứ không phải bề mặt gồ ghề theo nghĩa vật lý. Transition period là khoảng thời gian giữa một trật tự chính trị cũ và một trật tự mới. Ở đây, nó chỉ giai đoạn chuyển từ chế độ thuộc địa sang tự quản. Towards independence nêu hướng của sự thay đổi; bản thân cụm này không nói rằng quá trình diễn ra suôn sẻ hoặc nền độc lập đã hoàn tất ở mọi thời điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp rough, transition, period và towards theo thứ tự tự nhiên: After the merger, the company had a ____ local control.

Xem đáp án

rough transition period towards

The young nations were often ethnically heterogeneous Cách dùng từ

4:47

Các quốc gia non trẻ này thường có sự đa dạng về sắc tộc

and lacked unity.

4:50

và thiếu đi sự đoàn kết.

Cách dùng từ

ethnically heterogeneous: sự đa dạng trong thành phần sắc tộc

Ethnically heterogeneous có nghĩa là “được tạo thành từ những người thuộc các nhóm sắc tộc khác nhau”. Ethnically bổ nghĩa cho heterogeneous, vì vậy sự khác biệt được nói đến là về thành phần sắc tộc, chứ không phải mọi loại khác biệt. Bản thân cụm từ này chỉ mang tính mô tả. Nó không có nghĩa là dân cư bị chia rẽ, thù địch hoặc không thể cùng hành động; ý riêng đó được diễn đạt trong câu bằng lacked unity.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích đúng nhất rằng một quốc gia là ethnically heterogeneous?

  1. Mọi công dân đều ủng hộ cùng một mục tiêu chính trị.
  2. Các vùng của nước đó có chính quyền riêng biệt.
  3. Dân số của nước đó gồm những người thuộc các nhóm sắc tộc khác nhau.
Xem đáp án

Dân số của nước đó gồm những người thuộc các nhóm sắc tộc khác nhau.

Some areas have been repeatedly wracked by civil wars, Cách dùng từ

4:52

Một số khu vực đã liên tục bị tàn phá bởi các cuộc nội chiến,

military conflicts,

4:54

xung đột quân sự,

or suffered under unstable governments,

4:55

hoặc phải chịu đựng dưới những chính phủ bất ổn,

which made it really hard Ngữ pháp

4:58

điều này khiến việc

to expand infrastructure and healthcare.

4:59

mở rộng cơ sở hạ tầng và y tế thực sự rất khó khăn.

Cách dùng từ

have been repeatedly wracked by: thiệt hại nghiêm trọng và lặp lại

Have been repeatedly wracked by civil wars có nghĩa là nội chiến đã nhiều lần gây ra đau khổ, thiệt hại và gián đoạn nghiêm trọng tại những khu vực đó. Be wracked by mạnh hơn nhiều so với be affected by mang sắc thái trung tính. Have been wracked là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: các khu vực được trình bày là bên hứng chịu thiệt hại trong một khoảng thời gian có liên hệ với hiện tại. Repeatedly cho thấy rõ thiệt hại xảy ra nhiều hơn một lần, còn by giới thiệu nguyên nhân.

Luyện tập

Dùng be wracked by cùng repeatedly ở thể bị động của thì hiện tại hoàn thành để hoàn thành câu: Over the past decade, the region ____ civil wars.

Xem đáp án

has been repeatedly wracked by

Ngữ pháp

made it really hard to expand: make it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Trong made it really hard to expand, made có nghĩa là “gây ra kết quả này”, còn hard đánh giá độ khó của hành động expand. Chính những điều kiện được nhắc đến trước đó đã tạo ra khó khăn này. Ở đây, it là tân ngữ hình thức chứ không chỉ một danh từ cụ thể. Hành động thực sự được đánh giá được nêu bằng động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc có thể áp dụng là make + it + tính từ + to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make it really hard to: The storm damage ____ repair the bridge before winter.

Xem đáp án

made it really hard to

So Africa had a worse starting point than Asia. Thành ngữ

5:01

Vì vậy Châu Phi có một điểm xuất phát tồi tệ hơn so với Châu Á.

Thành ngữ

worse starting point: so sánh các điều kiện ban đầu

Starting point được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Nó chỉ các điều kiện, nguồn lực và hạn chế có sẵn khi một quá trình bắt đầu, chứ không phải một địa điểm thực tế. Worse so sánh những điều kiện ban đầu đó. Trong câu này, châu Phi được trình bày là đã phải đối mặt với nhiều bất lợi hơn trước khi xét đến sự phát triển về sau. Cụm từ này so sánh giai đoạn bắt đầu, chứ không phải mọi kết quả sau đó hay mọi địa điểm.

Luyện tập

Because the smaller school had fewer computers and less funding, it had a worse starting point in the technology program. Worse starting point có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Trường đó bắt đầu với điều kiện kém thuận lợi hơn.
  2. Trường đó kết thúc với kết quả kém hơn.
  3. Trường đó nằm xa chương trình hơn.
Xem đáp án

Trường đó bắt đầu với điều kiện kém thuận lợi hơn.

Foreign aid and how it was applied,

5:05

Viện trợ nước ngoài và cách nó được áp dụng,

especially during the Cold War,

5:06

đặc biệt là trong Chiến tranh Lạnh,

is also a contentious issue. Cách dùng từ

5:08

cũng là một vấn đề gây tranh cãi.

Cách dùng từ

a contentious issue: một vấn đề gây tranh cãi

Trong a contentious issue, contentious mô tả điều gây ra sự bất đồng mạnh mẽ và kéo dài. Từ này bổ nghĩa cho issue: nó cho biết mọi người hoặc các nhóm chưa có quan điểm được thống nhất rộng rãi, chứ không có nghĩa bản thân viện trợ mang tính thù địch. Cụm từ này trình bày chủ đề như một vấn đề tranh luận về chính sách công hoặc lịch sử. Trong câu này, tranh cãi liên quan đến viện trợ nước ngoài và cách viện trợ được triển khai trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nên khó tóm tắt thành một kết luận ngắn gọn và trung lập.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy mọi người rất bất đồng về chính sách này? The proposed ban on single-use plastics remains ____ after months of public debate.

  1. a private matter
  2. a difficult issue
  3. a contentious issue
Xem đáp án

a contentious issue

But this topic is too complex to summarize in a few sentences, Ngữ pháp

5:11

Nhưng chủ đề này quá phức tạp để tóm tắt trong vài câu,

so we'll make a whole video about it in the future.

5:14

vì vậy chúng tôi sẽ làm một video trọn vẹn về nó trong tương lai.

Ngữ pháp

too complex to summarize: mức độ giới hạn hành động

Trong too complex to summarize, cấu trúc too + tính từ + to + động từ nối mức độ rất cao với giới hạn của một hành động. Ở đây, chủ đề phức tạp đến mức vài câu ngắn không thể tóm tắt nó một cách đầy đủ. To summarize là bổ ngữ nguyên mẫu của complex, còn in a few sentences cho biết giới hạn thực tế. Cấu trúc này cũng có thể giải thích vì sao một nhiệm vụ cần nhiều thời gian, không gian hoặc chi tiết hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng too + tính từ + động từ nguyên mẫu để giải thích vì sao một bản tóm tắt ngắn sẽ không hiệu quả?

  1. The report is too complex to a summary in two sentences.
  2. The report is too complex summarizing in two sentences.
  3. The report is too complex to summarize in two sentences.
Xem đáp án

The report is too complex to summarize in two sentences.

And lastly,

5:17

Và cuối cùng,

there are cultural aspects that make talking about family plan in the context of Africa difficult.

5:18

có những khía cạnh văn hóa khiến việc nói về kế hoạch hóa gia đình trong bối cảnh Châu Phi trở nên khó khăn.

Critics say that trying to bring fertility down Cụm động từ

5:23

Các nhà phê bình nói rằng việc cố gắng giảm tỷ lệ sinh

is an intrusion into culture and tradition. Cách dùng từ

5:26

là một sự xâm phạm vào văn hóa và truyền thống.

Cụm động từ

bring fertility down: cấu trúc bring ... down có thể tách

Trong ngữ cảnh dân số học này, bring fertility down có nghĩa là làm cho mức sinh hoặc tỷ suất sinh giảm xuống. Fertility ở đây nói đến việc sinh con trong một cộng đồng dân số, không phải khả năng giúp cây phát triển của đất. Bring down là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, như trong bring fertility down, hoặc đứng sau tiểu từ, như trong bring down fertility. Đại từ làm tân ngữ phải đứng ở giữa: bring it down, không phải bring down it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng bring ... down, đặt tân ngữ giữa hai phần: A simpler form could ____ processing time ____.

Xem đáp án

bring · down

Cách dùng từ

an intrusion into culture and tradition: sự can thiệp không được chào đón

An intrusion into culture and tradition mô tả nỗ lực đó như một hành động không được chào đón khi đi vào lĩnh vực được bảo vệ của đời sống cộng đồng. Intrusion mạnh hơn involvement: từ này gợi ý rằng một ranh giới đã bị vượt qua hoặc có sự can thiệp khi chưa được chấp nhận. Toàn bộ cụm từ đứng sau Critics say, vì vậy nó thuật lại nhận định của những người chỉ trích. Bản thân câu này không cho thấy người kể chuyện chấp nhận nhận định đó là sự thật.

Luyện tập

an intrusion into local traditions truyền đạt rõ nhất ý nghĩa nào?

  1. Sự vượt qua không được chào đón đối với ranh giới của truyền thống địa phương
  2. Sự tham gia trung tính vào truyền thống địa phương
  3. Nỗ lực bảo tồn truyền thống địa phương
Xem đáp án

Sự vượt qua không được chào đón đối với ranh giới của truyền thống địa phương

But not speaking about an issue will not help solve it. Mạch ý

5:29

Nhưng không nói về một vấn đề sẽ không giúp giải quyết nó.

Mạch ý

Không nói về một vấn đề ... sẽ không giúp giải quyết vấn đề đó

Mệnh đề -ing phủ định “not speaking about an issue” làm chủ ngữ của câu. Mệnh đề này đưa việc giữ im lặng thành hành động được đánh giá; “will not help solve it” cho biết hành động đó không đóng góp gì cho giải pháp. Trong lập luận, cách nói này bác bỏ ý kiến cho rằng tốt hơn hết là không nhắc đến một chủ đề nhạy cảm. Hai yếu tố phủ định không hứa rằng nói ra sẽ giải quyết được vấn đề; chúng chỉ đưa ra nhận định hẹp hơn rằng im lặng sẽ không có ích.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Né tránh vấn đề đã giải quyết được nó rồi.
  2. Giữ im lặng không giúp ích gì cho việc giải quyết vấn đề.
  3. Thảo luận vấn đề chắc chắn sẽ giải quyết được nó.
Xem đáp án

Giữ im lặng không giúp ích gì cho việc giải quyết vấn đề.

Not all of these things apply to every country in the region. Ngữ pháp

5:32

Không phải tất cả những điều này đều áp dụng cho mọi quốc gia trong khu vực.

Ngữ pháp

Not all ... every country: phủ định một phần

Not all biểu thị phủ định một phần, không phải phủ định toàn bộ. Câu này bác bỏ nhận định quá rộng rằng toàn bộ các yếu tố đều áp dụng cho mọi quốc gia; nó để ngỏ khả năng các yếu tố khác nhau áp dụng ở những nơi khác nhau. Câu không có nghĩa là không yếu tố nào áp dụng cho bất kỳ quốc gia nào. Trong cách tổ chức lập luận, câu này giới hạn nhận định khái quát trước đó và tránh xem toàn bộ khu vực là hoàn toàn đồng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm phủ định một phần gồm ba từ trong bài học: ____ the suggestions were useful.

Xem đáp án

Not all of

We're talking about 46 countries,

5:35

Chúng ta đang nói về 46 quốc gia,

after all, Mạch ý

5:37

rốt cuộc thì,

Mạch ý

after all dùng để bổ sung lý do hỗ trợ

Ở đây, after all đánh dấu sự thật “chúng ta đang nói đến 46 quốc gia” là một lý do mà người nghe cần cân nhắc. Sự thật đó hỗ trợ lời nhắc trước đó rằng không nên xem mọi quốc gia là giống nhau. Trong cách dùng này, after all là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải cách diễn đạt thời gian. Nó có nghĩa gần như “hãy nhớ lý do quan trọng này”.

Luyện tập

after all báo hiệu điều gì trong ví dụ?

  1. Nó cho thấy cả 46 quốc gia đều giống nhau.
  2. Nó bổ sung một lý do mà người nghe cần ghi nhớ.
  3. Nó nói rằng cuộc thảo luận diễn ra vào lúc cuối.
Xem đáp án

Nó bổ sung một lý do mà người nghe cần ghi nhớ.

some of them deeply troubled, Ngữ pháp

5:38

một số trong đó đang gặp rắc rối sâu sắc,

others already flourishing,

5:39

những nước khác đã và đang phát triển mạnh mẽ,

all different and facing unique problems.

5:41

tất cả đều khác biệt và đối mặt với những vấn đề độc nhất.

Ngữ pháp

Phép tỉnh lược song song trong some ..., others ...

Câu này chia nhóm lớn thành các nhóm nhỏ tương phản: một số đang gặp khó khăn nghiêm trọng, trong khi số khác đã phát triển thịnh vượng. Cả hai phần đều lược bỏ are vì cấu trúc song song giúp ta dễ dàng khôi phục từ này: some of them are deeply troubled; others are already flourishing. Cách tỉnh lược này tránh sự lặp lại. Others có nghĩa là một nhóm nhỏ khác không được xác định cụ thể, không nhất thiết là tất cả các quốc gia còn lại.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một nhóm phòng không xác định thì yên tĩnh và một nhóm không xác định khác thì đông đúc, nhưng không khẳng định đó là tất cả các phòng?

  1. Some rooms are quiet; the others are busy.
  2. Some rooms are quiet; all the others are busy.
  3. Some rooms are quiet; others are busy.
Xem đáp án

Some rooms are quiet; others are busy.

If population growth continues at its present rate, Ngữ pháp

5:44

Nếu sự gia tăng dân số vẫn tiếp tục với tốc độ hiện tại,

then Sub-Saharan Africa could grow

5:47

thì Châu Phi cận Sahara có thể phát triển

to more than 4 billion people by 2100.

5:48

đến hơn 4 tỷ người vào năm 2100.

Ngữ pháp

If ..., then ... could ... trong dự báo có điều kiện

Mệnh đề if nêu điều kiện của dự báo. Thì hiện tại đơn continues coi việc tốc độ hiện tại tiếp diễn là một giả định. Then liên kết rõ kết quả với điều kiện đó, còn could cho biết kết quả có khả năng xảy ra chứ không được bảo đảm. Cấu trúc này phù hợp với dự báo dựa trên một kịch bản: kết quả chỉ có thể xảy ra nếu xu hướng được nêu tiếp tục. Nếu giả định thay đổi, kết quả có thể không xảy ra. Có thể lược bỏ then, nhưng dùng từ này sẽ làm mối liên hệ giữa điều kiện và kết quả rõ ràng hơn.

Luyện tập

Câu nào trình bày rõ kết quả vừa có điều kiện vừa không chắc chắn?

  1. The city has two million residents, so the trend may continue.
  2. If the trend continues, then the city could reach two million residents by 2040.
  3. The city will definitely reach two million residents by 2040.
  4. Because the trend continued, the city reached two million residents in 2040.
Xem đáp án

If the trend continues, then the city could reach two million residents by 2040.

Okay,

5:52

Được rồi,

so what can be done? Ngữ pháp

5:53

vậy có thể làm gì?

Ngữ pháp

What can be done? dưới dạng bị động với động từ khuyết thiếu không nêu tác nhân

Trong What can be done?, can + be + quá khứ phân từ done tạo thành cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu. Câu hỏi này hỏi những hành động nào là khả thi mà không nêu người hoặc nhóm sẽ thực hiện chúng. Cách diễn đạt này chuyển sự chú ý từ vấn đề sang các giải pháp có thể có và tập trung vào chính hành động. Done là quá khứ phân từ trong cấu trúc này; bản thân nó không có nghĩa là một hành động đã được hoàn tất.

Luyện tập

Một cuộc họp gặp vấn đề nghiêm trọng về lịch trình. Bạn muốn hỏi về các giải pháp khả thi mà không nêu ai nên hành động. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. What can we do to solve it?
  2. Who can solve it?
  3. What can be done to solve it?
  4. What has been done to solve it?
Xem đáp án

What can be done to solve it?

Actually,

5:55

Thực ra,

a lot,

5:55

là rất nhiều,

especially investment and aid

5:56

đặc biệt là đầu tư và viện trợ

that helped to build systems

5:58

những thứ đã giúp xây dựng các hệ thống

for education,

6:00

về giáo dục,

family planning,

6:01

kế hoạch hóa gia đình,

and healthcare.

6:02

và chăm sóc sức khỏe.

Surprisingly small changes

6:03

Những thay đổi nhỏ một cách đáng ngạc nhiên

could have an extreme impact.

6:05

có thể có một tác động cực kỳ to lớn.

For example,

6:07

Ví dụ,

if women get a better education

6:08

nếu phụ nữ được giáo dục tốt hơn

and have their first child just two years later in life.

6:10

và chỉ sinh con đầu lòng muộn hơn hai năm trong cuộc đời.

This tiny gap between this generation and the next one

6:13

Khoảng cách bé nhỏ này giữa thế hệ này và thế hệ tiếp theo

would lead to 400 million fewer people Ngữ pháp

6:16

sẽ dẫn đến việc giảm 400 triệu người

in 2100

6:19

vào năm 2100

with 3.6 billion in total.

6:20

với tổng số 3,6 tỷ người.

Ngữ pháp

400 million fewer people: số lượng + fewer + danh từ đếm được số nhiều

Cấu trúc số lượng + fewer + danh từ đếm được số nhiều cho biết con số thấp hơn bao nhiêu so với một trường hợp dùng làm mốc so sánh. Vì people chỉ những cá nhân có thể đếm được, fewer là lựa chọn chuẩn. Ở đây, 400 million fewer people có nghĩa là dân số dự kiến vào năm 2100 thấp hơn 400 triệu người so với dự báo cơ sở. Cụm này không có nghĩa là chỉ còn 400 triệu người; câu nói riêng rằng tổng dân số là 3,6 tỷ người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chuẩn được dùng trước danh từ đếm được số nhiều để biểu thị một con số thấp hơn: The revised forecast predicts 200,000 ____ residents by 2035 than the original forecast.

Xem đáp án

fewer

If education and family planning

6:23

Nếu giáo dục và kế hoạch hóa gia đình

are made available to every African woman, Cụm từ

6:25

được cung cấp cho mọi phụ nữ Châu Phi,

Cụm từ

made available to: cho phép người tiếp nhận tiếp cận

Make something available to someone có nghĩa là sắp xếp để một người hoặc một nhóm có thể tiếp cận hoặc sử dụng một thứ gì đó. Trong cấu trúc bị động something + be made available to + người tiếp nhận, nguồn lực đứng trước và người tiếp nhận đứng sau to. Trong mệnh đề này, education and family planning là các nguồn lực, còn every African woman nêu những người dự kiến được tiếp cận. Cách diễn đạt này nói về khả năng tiếp cận; nó không nói rằng tất cả mọi người bắt buộc phải sử dụng các dịch vụ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học có nghĩa là một người có thể tiếp cận được: The city made free legal advice ____ all residents.

Xem đáp án

available to

universal access to contraception Cách dùng từ

6:28

khả năng tiếp cận phổ cập với các biện pháp tránh thai

makes having kids a decision. Ngữ pháp

6:30

sẽ biến việc sinh con thành một sự quyết định.

Cách dùng từ

universal access to contraception: khả năng tiếp cận, không phải việc sử dụng

Trong cách diễn đạt mang tính chính sách này, universal access to contraception có nghĩa là các biện pháp và dịch vụ tránh thai thực sự nằm trong khả năng tiếp cận của mọi người thuộc nhóm dân số mục tiêu. Cấu trúc universal access to + danh từ mô tả phạm vi bao phủ của một dịch vụ hoặc nguồn lực. Access nói về cơ hội tiếp cận, không phải hành vi thực tế. Cụm từ này đặt ra mục tiêu bao phủ toàn bộ nhóm dân số mục tiêu; nó không khẳng định rằng mọi người đều sẽ sử dụng biện pháp tránh thai.

Luyện tập

Trong văn bản chính sách, universal access to contraception có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Biện pháp tránh thai tự động miễn phí cho tất cả mọi người.
  2. Mọi người trong nhóm dân số mục tiêu bắt buộc phải sử dụng biện pháp tránh thai.
  3. Mọi người trong nhóm dân số mục tiêu đều có thể nhận và sử dụng dịch vụ tránh thai nếu họ lựa chọn.
Xem đáp án

Mọi người trong nhóm dân số mục tiêu đều có thể nhận và sử dụng dịch vụ tránh thai nếu họ lựa chọn.

Ngữ pháp

makes having kids a decision: make + tân ngữ + bổ ngữ

Ở đây, makes theo cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Cụm danh động từ having kids là tân ngữ, còn cụm danh từ a decision là bổ ngữ mang lại một vị thế mới cho hoạt động đó. Ý của câu là một điều kiện khiến việc có con trở thành vấn đề có thể lựa chọn. Make ở đây không có nghĩa là tạo ra, và đây cũng không phải là cụm từ riêng make a decision, có nghĩa là quyết định.

Luyện tập

Câu nào dùng make với một cụm danh động từ làm tân ngữ và một cụm danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ?

  1. Flexible hours make parents change their schedules.
  2. Flexible hours make caring for a child a workable choice.
  3. Parents make a choice about flexible hours.
Xem đáp án

Flexible hours make caring for a child a workable choice.

If families get to choose how many kids they want, Ngữ pháp

6:32

Nếu các gia đình được lựa chọn số con mà họ muốn,

birth projections fall by 30% Cụm từ

6:35

dự báo sinh sẽ giảm 30%

to 2.8 billion people.

6:37

xuống còn 2,8 tỷ người.

Ngữ pháp

get to choose: có cơ hội hoặc quyền lựa chọn

Trong get to choose, cấu trúc get to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có cơ hội, được phép hoặc có khả năng thực tế để làm một việc. Trong câu này, các gia đình có điều kiện thực tế để quyết định họ muốn có bao nhiêu con. Cụm từ này nhấn mạnh rằng việc lựa chọn trở nên khả thi trong các điều kiện đã nêu. Get ở đây không diễn tả sự di chuyển hay đến nơi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những đứa trẻ được trao cơ hội chọn hoạt động?

  1. The children get to choose the activity.
  2. The children have to choose the activity.
  3. The children choose the activity.
Xem đáp án

The children get to choose the activity.

Cụm từ

fall by 30%: mức thay đổi so với mức cuối cùng

Trong fall by 30%, by giới thiệu mức độ giảm: giá trị dự báo thấp hơn 30% so với dự báo trước đó. Cụm to 2.8 billion people theo sau cho biết điểm cuối sau khi giảm. Mẫu fall by X to Y có thể nêu cả mức thay đổi lẫn giá trị mới.

Luyện tập

Một giá trị giảm từ 200 xuống 140. Câu nào mô tả đúng sự thay đổi này?

  1. It falls to 30% of its original value.
  2. It falls by 70% to 140.
  3. It falls by 30% to 140.
Xem đáp án

It falls by 30% to 140.

This isn't just theory. Mạch ý

6:40

Đây không chỉ là lý thuyết.

Mạch ý

This isn't just theory: chuyển sang bằng chứng thực tế

Ở đây, This chỉ nhận định rằng giáo dục và kế hoạch hóa gia đình có thể làm thay đổi đáng kể các dự báo dân số. Just có nghĩa là “chỉ”: người nói cho biết nhận định này không chỉ giới hạn trong một mô hình hay ý tưởng trừu tượng. Câu này đón trước ý kiến phản đối rằng lập luận có thể chỉ mang tính lý thuyết. Sau đó, nó đóng vai trò cầu nối sang bằng chứng thực tế và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một ví dụ cụ thể. Mẫu diễn đạt này hữu ích khi chuyển lập luận từ một nhận định hoặc mô hình sang bằng chứng hỗ trợ.

Luyện tập

Câu chuyển ý “This isn't just theory” báo hiệu điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo?

  1. Sự thừa nhận rằng nhận định không có cơ sở thực tiễn.
  2. Định nghĩa của từ theory.
  3. Một ví dụ thực tế hoặc bằng chứng ủng hộ nhận định.
Xem đáp án

Một ví dụ thực tế hoặc bằng chứng ủng hộ nhận định.

There are already examples that are reason for optimism.

6:42

Đã có những ví dụ mang lại lý do để lạc quan.

Ethiopia, Ngữ pháp

6:45

Ethiopia,

the African country with the second biggest population,

6:46

quốc gia Châu Phi có dân số lớn thứ hai,

has made a lot of progress in a relatively short amount of time. Cụm từ

6:48

đã đạt được nhiều tiến bộ trong một khoảng thời gian tương đối ngắn.

Ngữ pháp

Ethiopia, the African country with the second biggest population: thành phần đồng vị bổ sung

Cụm danh từ the African country with the second biggest population là thành phần đồng vị bổ sung: nó gọi lại Ethiopia bằng một cụm danh từ khác và thêm thông tin nền. Các dấu phẩy cho thấy đây là thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định quốc gia đang được nhắc đến. Khi bỏ thành phần đồng vị, mệnh đề chính vẫn nguyên vẹn: Ethiopia has made a lot of progress in a relatively short amount of time. Bên trong thành phần đồng vị, with the second biggest population bổ nghĩa cho country; nó không giải thích Ethiopia đã tiến bộ bằng cách nào.

Luyện tập

Có thể bỏ phần nào mà mệnh đề chính “Ethiopia has made...” vẫn hoàn chỉnh về mặt cấu trúc?

  1. the African country with the second biggest population
  2. has made a lot of progress
  3. Ethiopia
Xem đáp án

the African country with the second biggest population

Cụm từ

made a lot of progress ... in a relatively short amount of time: tiến bộ nhiều trong thời gian tương đối ngắn

Trong made a lot of progress, make progress có nghĩa là cải thiện hoặc tiến gần hơn đến một mục tiêu. Progress là danh từ không đếm được trong cách dùng này, nên a lot of diễn tả mức độ tiến bộ; không coi progress là nhiều thành quả riêng lẻ có thể đếm được. In a relatively short amount of time cho biết khoảng thời gian của sự thay đổi. Relatively có nghĩa là ngắn so với thời gian thường cần cho một thay đổi tương tự, chứ không nhất thiết ngắn theo nghĩa tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một nhóm đã tiến bộ rất nhiều trong thời gian ngắn hơn mức thường được dự đoán?

  1. The team made a lot of progress in a relatively short amount of time.
  2. The team did a lot of progresses in a relatively short amount of time.
  3. The team made a progress at a relatively short amount of time.
Xem đáp án

The team made a lot of progress in a relatively short amount of time.

Improving health services led to a drop in child mortality Cụm từ

6:52

Việc cải thiện các dịch vụ y tế đã dẫn đến sự sụt giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em

from 20% to 7% since 1990.

6:55

từ 20% xuống còn 7% kể từ năm 1990.

Cụm từ

led to a drop in child mortality: dẫn đến sự giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em

Led to nối một nguyên nhân với kết quả của nó: việc cải thiện các dịch vụ y tế đã gây ra hoặc góp phần gây ra sự thay đổi sau đó. Vì led ở thì quá khứ, câu này trình bày mối quan hệ nhân quả đó như một diễn biến trong quá khứ. A drop in child mortality là một cụm danh từ có nghĩa là sự giảm xuống của tỷ lệ tử vong ở trẻ em. Ở đây, drop là một sự kiện số ít và đếm được nên có a đứng trước; in giới thiệu chỉ số đã giảm. Phần from 20% to 7% nêu giá trị ban đầu và giá trị cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc năm từ nối nguyên nhân với một chỉ số thấp hơn: Better packaging ____ damaged deliveries.

Xem đáp án

led to a drop in

And up to 30% of the annual budget Cụm từ

6:59

Và có tới 30% ngân sách hàng năm

was invested in education

7:01

đã được đầu tư vào giáo dục

Cụm từ

Không quá 30% ngân sách hằng năm được đầu tư vào giáo dục

Cụm này cho biết không quá 30% ngân sách hằng năm được dành cho giáo dục. Up to đánh dấu giới hạn tối đa, vì vậy tỷ lệ thực tế có thể thấp hơn; cụm này không khẳng định con số chính xác là 30%. Was invested in education là cấu trúc bị động: phần ngân sách là đối tượng nhận hành động, còn education là lĩnh vực nhận tiền. Trong ngữ cảnh chính sách hoặc tài chính, invest in có nghĩa là dành tiền hoặc nguồn lực cho một mục đích, thường hàm ý lợi ích hoặc sự phát triển lâu dài.

Luyện tập

Cụm được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Ngành giáo dục đã đầu tư 30% ngân sách hằng năm.
  2. Đúng 30% ngân sách hằng năm được dành cho giáo dục.
  3. Không quá 30% ngân sách hằng năm được dành cho giáo dục; số tiền thực tế có thể thấp hơn.
  4. Ít nhất 30% ngân sách hằng năm được dành cho giáo dục.
Xem đáp án

Không quá 30% ngân sách hằng năm được dành cho giáo dục; số tiền thực tế có thể thấp hơn.

and the number of schools increased 25-fold Cách dùng từ

7:03

và số lượng trường học đã tăng gấp 25 lần

over two decades.

7:06

trong hơn hai thập kỷ.

Cách dùng từ

increased 25-fold: tăng lên gấp 25 lần

Cụm này có nghĩa là số trường học cuối cùng trở thành 25 lần số trường ban đầu. Số trường học là chủ ngữ, còn 25-fold đứng sau increased để chỉ hệ số thay đổi; over two decades chỉ cho biết sự thay đổi diễn ra trong hai mươi năm và không làm thay đổi kết quả gấp 25 lần. Fold diễn tả mối quan hệ theo bội số giữa giá trị cuối và giá trị ban đầu. Vì vậy, increased 25-fold không có nghĩa là tăng thêm 25 đơn vị hoặc tăng 25%; nếu ban đầu có một trường học thì cuối cùng sẽ có 25 trường.

Luyện tập

Trong câu này, increased 25-fold có nghĩa là gì?

  1. Số lượng cuối cùng trở thành 25 lần số ban đầu.
  2. Số lượng tăng 25%.
  3. Số lượng cuối cùng trở thành một phần hai mươi lăm số ban đầu.
  4. Số lượng tăng thêm 25 trường học.
Xem đáp án

Số lượng cuối cùng trở thành 25 lần số ban đầu.

So summarizing,

7:08

Vì vậy tóm lại,

there are serious challenges ahead, Cụm từ

7:09

có những thách thức nghiêm trọng ở phía trước,

but they are far from unsolvable. Ngữ pháp

7:11

nhưng chúng hoàn toàn không phải là không thể giải quyết.

Cụm từ

những thách thức nghiêm trọng phía trước

Trong câu này, serious challenges ahead chỉ những khó khăn quan trọng cần được đối mặt trong tương lai. Ahead hướng về phía trước theo nghĩa thời gian, không phải một vị trí vật lý ở trước mặt ai đó. Serious nhấn mạnh mức độ quan trọng hoặc khó khăn của các thách thức. Nó không có nghĩa là các thách thức ấy vô vọng hoặc không thể giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác chỉ những khó khăn quan trọng trong tương lai: Our team has ____, but we are ready to face them.

Xem đáp án

serious challenges ahead

Ngữ pháp

hoàn toàn không phải là không thể giải quyết

Far from + tính từ có nghĩa là “hoàn toàn không” ở trạng thái mà tính từ đó mô tả. Ở đây, far from bác bỏ nhãn unsolvable; nó không mô tả khoảng cách vật lý tới một giải pháp. Vì unsolvable vốn đã có nghĩa là “không thể giải quyết”, far from unsolvable thể hiện một nhận định lạc quan: các thách thức có thể được giải quyết. Cụm này không khẳng định rằng việc giải quyết sẽ dễ dàng hay các thách thức đã được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chính xác bác bỏ mạnh mẽ ý cho rằng mục tiêu là bất khả thi: The goal is difficult, but it is ____.

Xem đáp án

far from impossible

Sub-Saharan Africa does not need pity or gifts, Mạch ý

7:14

Châu Phi cận Sahara không cần sự thương hại hay quà tặng,

but attention and fair investment.

7:16

mà cần sự chú ý và đầu tư công bằng.

Mạch ý

does not need X, but Y: sự điều chỉnh có nhấn mạnh

Trong “does not need X, but Y”, phần đầu bác bỏ ý tưởng rằng X là cách phản ứng đúng. Ở đây, lòng thương hại và quà tặng bị bác bỏ, còn but thay chúng bằng sự quan tâm và đầu tư công bằng; but không dùng để nêu ngoại lệ. Mẫu này giúp người nói nhấn mạnh việc điều chỉnh cách đặt vấn đề: không phải câu trả lời thường được mặc định, mà là câu trả lời người nói muốn người nghe chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều chỉnh bằng does not need X, but Y: The project does ____ more promises, ____ a clear deadline.

Xem đáp án

not need · but

It's a region rich in resources, Cụm từ

7:19

Đó là một khu vực giàu tài nguyên,

culture,

7:21

văn hóa,

and potential.

7:21

và tiềm năng.

Cụm từ

be rich in + danh từ

“Be rich in + danh từ” có nghĩa là chứa hoặc sở hữu một lượng lớn hay nhiều loại của một thứ gì đó. Trong câu này, khu vực có nhiều tài nguyên, văn hóa và tiềm năng, vì vậy rich không chỉ giới hạn ở sự giàu có về tiền bạc. Cấu trúc là chủ ngữ + be + rich in + danh từ hoặc cụm danh từ. Các từ sau in nêu những vật liệu, chất dinh dưỡng, phẩm chất hoặc tài sản có nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cố định: This soil is rich ____ minerals.

Xem đáp án

in

If things go right, Cụm từ

7:23

Nếu mọi thứ diễn ra tốt đẹp,

we'll see a turnaround similar to the one we've seen Cụm từ

7:24

chúng ta sẽ thấy một bước ngoặt tương tự như những gì chúng ta đã thấy

across most of Asia in the last 30 years.

7:27

trên hầu khắp Châu Á trong 30 năm qua.

Cụm từ

If things go right: điều kiện khái quát thể hiện sự lạc quan thận trọng

Ở đây, If things go right có nghĩa là “nếu tình hình chung diễn biến thuận lợi”. Things gộp nhiều điều kiện liên quan vào một từ có nghĩa rộng, nên người nói không liệt kê từng điều kiện. Mệnh đề if khiến dự đoán trở thành điều có điều kiện chứ không chắc chắn. Đây là cách ngắn gọn để thể hiện sự lạc quan thận trọng: kết quả tốt có thể xảy ra, nhưng chỉ khi các yếu tố quan trọng diễn ra suôn sẻ.

Luyện tập

Trong câu “If things go right, we should finish the repairs by Friday,” cụm từ mở đầu có nghĩa là gì?

  1. Nếu mọi thứ di chuyển sang bên phải
  2. Nếu tình hình chung diễn biến thuận lợi
  3. Vì thành công đã được bảo đảm
Xem đáp án

Nếu tình hình chung diễn biến thuận lợi

Cụm từ

a turnaround similar to the one we've seen: sự cải thiện và one thay cho danh từ

Ở đây, a turnaround là một thay đổi lớn từ tình trạng khó khăn hoặc ngày càng xấu đi sang tình trạng tốt hơn. Nó mô tả sự cải thiện về hướng phát triển hoặc kết quả, chứ không phải một phương tiện quay đầu. Trong similar to the one we've seen, similar to mở đầu phép so sánh, vì vậy hai sự thay đổi giống nhau nhưng không nhất thiết hoàn toàn đồng nhất. The one thay cho danh từ đếm được số ít turnaround, còn we've seen xác định ví dụ trước đó đã được quan sát ở phần lớn châu Á mà không lặp lại danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ thay thế số ít giúp tránh lặp lại turnaround: The new coach hopes for a turnaround similar to ____ the team achieved five years ago.

Xem đáp án

the one