3 nguyên nhân có thể gây ra kỳ kinh nguyệt đau đớn - Chen X. Chen: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
701 từ 139 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày cách một thí nghiệm thiếu chuẩn mực vào năm 1920 đã củng cố các ngộ nhận về kinh nguyệt, nhưng đồng thời gián tiếp thúc đẩy nghiên cứu về dịch kinh và đau bụng kinh. Nội dung phân biệt đau bụng kinh nguyên phát với thứ phát, giải thích prostaglandin có thể làm tăng các cơn co tử cung ra sao, rồi kết luận rằng đau dữ dội là vấn đề có thật, phổ biến và vẫn cần nghiên cứu cùng phương pháp điều trị tốt hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. without proper controls — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: Bạn sẽ hiểu controls trong nghiên cứu khoa học là nhóm đối chứng hoặc điều kiện được kiểm soát, chứ không phải sự giám sát nói chung. Cụm này giúp bạn chỉ rõ vì sao thiết kế của một thí nghiệm không thể tạo ra bằng chứng đáng tin cậy. 2. work by targeting prostaglandins, — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Bạn sẽ học mẫu work by + động từ thêm -ing để giải thích cơ chế hoạt động. Ở đây, mẫu câu cho biết một số thuốc giảm đau tác động vào prostaglandin; bạn cũng có thể dùng nó để mô tả cách thuốc, thiết bị hoặc phương pháp tạo ra hiệu quả. 3. That's why more research is needed to — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ nhận ra cách chuyển ý kết luận, biến những điểm chưa chắc chắn và giới hạn điều trị đã nêu thành lý do cần nghiên cứu tiếp. Cấu trúc này giúp nối bằng chứng với một bước tiếp theo cụ thể mà không đưa ra khẳng định vượt quá điều dữ liệu hỗ trợ.

Nội dung bài học

In 1920, Hungarian physician Bela Schick ran a highly questionable experiment. Cách dùng từ

0:06

Vào năm 1920, bác sĩ người Hungary Bela Schick đã thực hiện một thí nghiệm gây nhiều tranh cãi.

Cách dùng từ

a highly questionable experiment: một thí nghiệm hết sức đáng ngờ

Ở đây, questionable có nghĩa là thí nghiệm này có những lý do nghiêm trọng khiến người ta phải nghi ngờ. Phương pháp, tính đạo đức hoặc độ vững chắc của nó có thể không đáng tin hay không phù hợp; từ này không có nghĩa là có thể đặt câu hỏi cho thí nghiệm. Highly làm tăng mức độ đánh giá tiêu cực. Cụm từ này giúp người nói phê phán mạnh mẽ thí nghiệm mà không cần nêu chính xác một sai sót cụ thể.

Luyện tập

questionable có nghĩa là gì trong câu này? The committee used questionable methods to reach its decision.

  1. Các phương pháp đó có thể không đáng tin hoặc không phù hợp.
  2. Các phương pháp đó mới nhưng chắc chắn đúng.
  3. Các phương pháp đó khiến việc đặt câu hỏi trở nên dễ dàng.
Xem đáp án

Các phương pháp đó có thể không đáng tin hoặc không phù hợp.

He asked several women, some on their periods, Cách dùng từ

0:13

Ông đã yêu cầu một vài phụ nữ, trong đó có một số người đang trong kỳ kinh nguyệt,

to briefly hold flowers.

0:15

cầm những bông hoa trong một thời gian ngắn.

Cách dùng từ

on their periods: đang trong kỳ kinh

Be on one's period là cách nói thông dụng trong đời sống, có nghĩa là đang có kinh hoặc đang trong kỳ kinh. Từ sở hữu thay đổi theo người được nói đến: she is on her period; they are on their periods. Trong phụ đề, some on their periods là một cụm miêu tả rút gọn. Nó có nghĩa là some of the women were on their periods và bổ sung thông tin về một số phụ nữ trong nhóm mà không lặp lại cả một mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Điền giới từ đúng để hoàn thành cách nói thông dụng: Lena is ____ her period today.

Xem đáp án

on

Then, without proper controls and relying solely on his own observations, Ghi chú

0:18

Sau đó, không có các biện pháp kiểm soát thích hợp và chỉ dựa vào quan sát của chính mình,

Cách dùng từ

without proper controls: không có đối chứng phù hợp

Trong nghiên cứu thực nghiệm, controls là các điều kiện hoặc quy trình so sánh giúp tách tác động đang được kiểm tra khỏi những yếu tố khác. proper cho biết các đối chứng này phù hợp và được thiết kế tốt cho câu hỏi nghiên cứu. without proper controls phê bình thiết kế nghiên cứu: không thể tự tin quy kết kết quả quan sát được cho yếu tố đang được kiểm tra. Cụm này không có nghĩa là nhà nghiên cứu không biết vận hành thiết bị hoặc không kiểm soát được bản thân.

Luyện tập

Một báo cáo viết: The trial had no proper controls. Câu này chỉ ra vấn đề gì?

  1. Nghiên cứu không được cấp phép chính thức.
  2. Các nhà nghiên cứu không biết vận hành thiết bị.
  3. Nghiên cứu thiếu các điều kiện so sánh hoặc đối chứng phù hợp.
Xem đáp án

Nghiên cứu thiếu các điều kiện so sánh hoặc đối chứng phù hợp.

Cụm từ

relying solely on: chỉ dựa vào

rely on có nghĩa là dùng một điều gì đó làm cơ sở cho nhận định, quyết định hoặc kết quả. Trong relying solely on his own observations, solely thêm một giới hạn tuyệt đối: những quan sát của ông ấy là nguồn bằng chứng duy nhất được nêu ra. Cụm từ này có thể mô tả một phương pháp hoặc quyết định có cơ sở bằng chứng quá hạn hẹp. Nó không chỉ nói rằng những quan sát của ông ấy quan trọng, mà còn cho biết không có nguồn nào khác được sử dụng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng cuộc khảo sát là cơ sở duy nhất để định hướng bước tiếp theo?

  1. We are relying solely on the survey to guide the next step.
  2. We are comparing the survey with the interview notes.
  3. We are relying on the survey to guide the next step.
Xem đáp án

We are relying solely on the survey to guide the next step.

he claimed that the blooms held by the menstruating women wilted more quickly. Ngữ pháp

0:23

ông khẳng định rằng những bông hoa do phụ nữ đang có kinh cầm sẽ héo nhanh hơn.

Ngữ pháp

the blooms held by the menstruating women: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong cụm the blooms held by the menstruating women, held by the menstruating women là cụm phân từ quá khứ đứng sau blooms để cho biết đó là những bông hoa nào: the blooms that were held by the menstruating women. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn. Held không phải là động từ chính của mệnh đề chính; động từ cho biết chuyện gì xảy ra với những bông hoa là wilted. Cấu trúc này cũng có thể rút gọn thông tin về những vật được ai đó thu thập, viết hoặc làm ra sau một danh từ.

Luyện tập

Trong câu "The samples collected in the morning were tested first", "collected in the morning" có chức năng gì?

  1. Cho biết việc xét nghiệm diễn ra khi nào
  2. Là động từ chính của câu
  3. Bổ nghĩa cho samples và cho biết đó là những mẫu nào
Xem đáp án

Bổ nghĩa cho samples và cho biết đó là những mẫu nào

Schick's explanation for this was not only unscientific, Ngữ pháp

0:29

Lời giải thích của Schick cho điều này không chỉ phản khoa học,

but also played into age-old myths about periods. Cụm động từ

0:32

mà còn làm gia tăng thêm những lầm tưởng xa xưa về kinh nguyệt.

Ngữ pháp

was not only unscientific, but also played into:thêm một lời chỉ trích thứ hai

Cấu trúc not only ... but also ... liên kết hai ý về cùng một chủ thể và đưa ý thứ hai vào như một lời chỉ trích bổ sung. Ở đây, nói lời giải thích was not only unscientific là phê phán rằng nó thiếu cơ sở khoa học; nói nó played into age-old myths có nghĩa là nó góp phần củng cố những niềm tin lâu đời về kinh nguyệt. Hai phần trong câu này không hoàn toàn cùng dạng: unscientific là tính từ, còn played into là một cụm động từ. Vì dùng chung chủ thể nên ý nghĩa vẫn rõ, nhưng khi tạo câu mới, giữ hai phần song song về hình thức thường giúp người đọc dễ theo dõi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đi đôi: The policy ____ reduced costs ____ improved safety.

Xem đáp án

not only · but also

Cụm động từ

played into age-old myths about periods: tiếp tay cho những quan niệm sai lầm lâu đời về kinh nguyệt

Ở đây, played into có nghĩa là góp phần ủng hộ hoặc củng cố những niềm tin vốn đã tồn tại. Lời giải thích của Schick khiến những ý tưởng cũ và sai lệch về kinh nguyệt tiếp tục tồn tại hoặc dễ được tin hơn, dù đó có phải là mục đích của ông hay không. Cụm động từ play into thường mô tả một hành động có tác dụng hỗ trợ một nỗi sợ, định kiến, câu chuyện hoặc kế hoạch. age-old có nghĩa là một điều đã tồn tại từ rất lâu; không có nghĩa là điều đó đúng.

Luyện tập

Trong “The rumor played into public fears”, tin đồn đã gây ra tác động gì?

  1. Nó khiến những nỗi sợ đó biến mất.
  2. Nó củng cố những nỗi sợ vốn đã tồn tại.
  3. Nó giải thích vì sao những nỗi sợ đó là sai.
Xem đáp án

Nó củng cố những nỗi sợ vốn đã tồn tại.

He concluded that menstruating women's bodies released toxins,

0:36

Ông kết luận rằng cơ thể của phụ nữ đang có kinh giải phóng ra độc tố,

excreted in sweat and blood, that can kill plants. Cách dùng từ

0:40

được bài tiết qua mồ hôi và máu, có thể giết chết thực vật.

Cách dùng từ

excreted in sweat and blood: được bài tiết qua mồ hôi và máu

Excreted có nghĩa là một chất được đưa ra khỏi cơ thể thông qua một quá trình sinh học. Trong excreted in sweat and blood, excreted là quá khứ phân từ có quan hệ bị động với toxins: các độc tố được mô tả là rời khỏi cơ thể trong những chất dịch đó. Excrete là động từ y học và sinh học tập trung vào việc đào thải chất ra khỏi cơ thể. Câu này thuật lại một cơ chế được tuyên bố; bản thân cách dùng từ không chứng minh rằng tuyên bố đó là đúng.

Luyện tập

Động từ nào chính xác nhất cho hành động trong mô tả sinh học này: The kidneys help remove waste from the body?

  1. produce
  2. release
  3. excrete
Xem đáp án

excrete

While it unfortunately took decades Ngữ pháp

0:45

Thật không may, dù phải mất nhiều thập kỷ

to debunk Schick's so-called menstrual toxin hypothesis, Cách dùng từ

0:47

để bác bỏ cái gọi là giả thuyết độc tố kinh nguyệt của Schick,

some good did come from this work.

0:51

nhưng nghiên cứu này cũng mang lại một số điều tốt.

Ngữ pháp

While ...: mở đầu bằng ý nhượng bộ

Ở đây, while mở đầu một ý nhượng bộ và có nghĩa là “mặc dù”. Mệnh đề đầu thừa nhận một sự thật đáng tiếc: phải mất nhiều thập kỷ mới bác bỏ được giả thuyết đó. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra điểm cần nhấn mạnh: công trình này vẫn mang lại một số kết quả tích cực. Cấu trúc này giúp người viết thừa nhận một bất lợi trước khi chuyển sang kết luận tương phản. Mệnh đề while đứng đầu câu thường được ngăn với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Trong “While the plan was expensive, it solved the problem,” while thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Thời gian: nó giải quyết vấn đề trong khoảng thời gian mà kế hoạch đó tốn kém.
  2. Nhượng bộ: kế hoạch rất tốn kém nhưng vẫn giải quyết được vấn đề.
  3. Nguyên nhân: nó giải quyết vấn đề vì kế hoạch đó tốn kém.
Xem đáp án

Nhượng bộ: kế hoạch rất tốn kém nhưng vẫn giải quyết được vấn đề.

Cách dùng từ

debunk ... hypothesis: dùng bằng chứng cho thấy một tuyên bố là sai

Debunk có nghĩa là dùng sự thật hoặc bằng chứng để cho thấy một niềm tin, tuyên bố hoặc giả thuyết là sai. Ở đây, debunk ... hypothesis cho biết các nghiên cứu sau đó đã xác định rằng giả thuyết của Schick là không đúng. Động từ này thể hiện rằng ý tưởng đó đã được sửa lại hoặc vạch rõ là sai, vì vậy nó mạnh hơn việc chỉ đặt câu hỏi hoặc không đồng ý với ý tưởng đó.

Luyện tập

Đâu là nghĩa chính xác nhất của “Researchers debunked the myth”?

  1. Họ dùng bằng chứng để cho thấy chuyện hoang đường đó là sai.
  2. Họ quyết định hoãn việc nói về chuyện hoang đường đó.
  3. Họ tạo ra một chuyện hoang đường mới để người khác kiểm chứng.
Xem đáp án

Họ dùng bằng chứng để cho thấy chuyện hoang đường đó là sai.

Cách dùng từ

cái gọi là giả thuyết độc tố kinh nguyệt

Ở đây, so-called đứng trước toàn bộ cụm danh từ menstrual toxin hypothesis. Nó cho biết đây là tên gọi do người khác sử dụng, đồng thời cho thấy người viết không hoàn toàn chấp nhận nó như một cách mô tả đáng tin cậy hay một sự thật đã được xác lập. Vì vậy, cụm từ này không chỉ giới thiệu tên gọi một cách trung tính mà còn tạo ra khoảng cách hoài nghi. Trong văn viết phê bình, nó có thể truyền đạt sự nghi ngờ hoặc mỉa mai của người viết mà không cần nói riêng điều đó.

Luyện tập

Hãy判断 ý nghĩa: Trong The so-called expert gave dangerous advice., so-called thường cho thấy người viết hoàn toàn chấp nhận chuyên môn của người đó.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

The idea prompted investigations Cụm từ

0:54

Ý tưởng đó đã thúc đẩy các cuộc điều tra

into the composition of menstrual fluid,

0:57

về thành phần của chất dịch kinh nguyệt,

Cụm từ

ý tưởng đã thúc đẩy các cuộc điều tra về...

Prompted là dạng quá khứ của động từ prompt, có nghĩa là khiến hoặc thúc đẩy một hành động bắt đầu. Trong idea prompted investigations into..., idea là nguyên nhân khởi phát, investigations là hoạt động nghiên cứu xảy ra sau đó, còn into đưa vào chủ đề được xem xét. Mẫu X prompted an investigation hoặc investigations into Y diễn tả một nguyên nhân dẫn đến một cuộc điều tra có chủ đích. Ý tưởng là lý do nghiên cứu bắt đầu, chứ không phải người hoặc nhóm trực tiếp tiến hành nghiên cứu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng prompted an investigation into để cho thấy một sự việc đã dẫn đến một cuộc điều tra?

  1. The unusual result prompted into the equipment an investigation.
  2. The unusual result prompted an investigation into the equipment.
  3. The unusual result investigated the equipment to prompt.
Xem đáp án

The unusual result prompted an investigation into the equipment.

eventually leading to a discovery that helped explain a very real problem, Mạch ý

0:59

cuối cùng dẫn đến một khám phá giúp giải thích một vấn đề rất thực tế,

period cramps.

1:05

đau bụng kinh.

Mạch ý

eventually leading to ... that helped explain ...: chuỗi nguyên nhân và kết quả

Eventually leading to a discovery trình bày quá trình trước đó như nguyên nhân hoặc con đường dẫn đến kết quả về sau là một phát hiện. Eventually cho biết kết quả xuất hiện sau một khoảng thời gian hoặc một số bước trung gian, còn mệnh đề -ing bổ sung kết quả đó vào phát biểu trước mà không mở đầu một mệnh đề chính mới. That helped explain bổ nghĩa cho a discovery và nêu chức năng của phát hiện ấy. Vì vậy, thông tin đi từ công việc trước đó đến kết quả cuối cùng, rồi đến lý do kết quả đó quan trọng. Đây là cách phổ biến để tạo một chuỗi nguyên nhân và kết quả rõ ràng trong văn bản khoa học.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với dòng thông tin trong eventually leading to a discovery that helped explain ...?

  1. Ba sự việc không liên quan được liệt kê mà không có mối liên hệ.
  2. Một quá trình trước đó tạo ra một phát hiện về sau, và mệnh đề quan hệ cho biết phát hiện ấy đã giúp làm gì.
  3. Phát hiện xảy ra trước rồi gây ra quá trình trước đó.
Xem đáp án

Một quá trình trước đó tạo ra một phát hiện về sau, và mệnh đề quan hệ cho biết phát hiện ấy đã giúp làm gì.

Anywhere from 50 to 90% of people who menstruate Ghi chú

1:07

Có khoảng 50 đến 90% những người có kinh nguyệt

Cụm từ

Anywhere from 50 to 90%: một khoảng ước tính

Anywhere from A to B có nghĩa là một lượng có thể nằm ở bất kỳ điểm nào giữa giới hạn dưới và giới hạn trên đã nêu. Trong Anywhere from 50 to 90%, tỷ lệ phần trăm là một khoảng ước tính chứ không phải một con số chính xác; anywhere nhấn mạnh rằng giá trị được báo cáo có thể thay đổi. Mẫu này dùng được với tỷ lệ phần trăm, số lượng, giá cả, độ tuổi, khoảng cách và khoảng thời gian. Ở đây, anywhere không chỉ địa điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu anywhere from A to B: The repair could take ____ two to five days.

Xem đáp án

anywhere from

deal with painful abdominal or pelvic cramps during their period, Cụm từ

1:10

phải đối phó với những cơn đau quặn bụng hoặc vùng chậu trong thời kỳ kinh nguyệt,

Cụm từ

deal with painful abdominal or pelvic cramps: trải qua và ứng phó với các cơn đau quặn ở bụng hoặc vùng chậu

Ở đây, deal with có nghĩa là “trải qua và ứng phó với”, không nhất thiết là “giải quyết xong”. Cụm từ cho biết người ta phải chịu những cơn đau quặn và có thể cần tìm cách kiểm soát chúng. Khi đi với một vấn đề hoặc triệu chứng, deal with có thể mô tả một gánh nặng kéo dài hoặc nỗ lực kiểm soát nó. Cụm từ này không cho biết vấn đề đã biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài học có nghĩa là “trải qua và kiểm soát một triệu chứng”: Many patients ____ fatigue for weeks after treatment.

Xem đáp án

deal with

a condition known as dysmenorrhea. Cụm từ

1:14

một tình trạng được gọi là thống kinh.

Cách dùng từ

people who menstruate: những người có kinh nguyệt

people who menstruate xác định nhóm liên quan dựa trên trải nghiệm có kinh nguyệt, thay vì dùng một nhãn giới tính. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là “những người có kinh nguyệt”. Cách diễn đạt này thường gặp trong truyền thông y tế và sức khỏe cộng đồng khi kinh nguyệt là lý do thông tin áp dụng cho nhóm đó. Cụm từ có thể bao gồm phụ nữ, nam chuyển giới và người phi nhị nguyên có kinh nguyệt, đồng thời không hàm ý rằng mọi phụ nữ đều có kinh nguyệt.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong thông tin sức khỏe nói riêng về kinh nguyệt, people who menstruate xác định nhóm dựa trên trải nghiệm có kinh nguyệt liên quan, thay vì cho rằng một nhãn giới tính phù hợp với tất cả mọi người.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Cụm từ

a condition known as dysmenorrhea: giới thiệu tên gọi y khoa

Mẫu a condition known as X có nghĩa là “một tình trạng được gọi là X”. Ở đây, known as dysmenorrhea là một cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho condition; đây là dạng rút gọn của that is known as dysmenorrhea. Mẫu này bắt đầu bằng một nhóm khái quát rồi giới thiệu tên gọi y khoa hoặc chuyên môn. X là tên gọi, không phải phần mô tả đặc điểm của tình trạng đó.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu định nghĩa bằng cụm từ có nghĩa là “được gọi là”: A fear of enclosed spaces is a condition ____ claustrophobia.

Xem đáp án

known as

Individual experiences can vary from mild discomfort to throbbing aches Ngữ pháp

1:17

Trải nghiệm của mỗi người có thể khác nhau, từ cảm giác khó chịu nhẹ đến đau nhói

to contraction-like cramps that rival the pain of labor. Cách dùng từ

1:23

hoặc những cơn đau co thắt sánh ngang với cơn đau đẻ.

Ngữ pháp

can vary from ... to ... to ...: thể hiện một dải mức độ

can vary from A to B cho biết các trường hợp khác nhau có thể nằm ở những vị trí khác nhau trong một khoảng. Khi thêm một cụm to nữa, ta có from A to B to C; vì vậy, câu này đặt mild discomfort, throbbing aches và contraction-like cramps trên một thang mức độ tăng dần. Ba điểm này là các ví dụ trên dải mức độ, không phải những giai đoạn mà ai cũng phải trải qua theo thứ tự. Cấu trúc này sắp xếp sự khác biệt theo mức độ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi from A to B to C: The course assignments vary ____ short quizzes ____ research reports ____ final presentations.

Xem đáp án

from · to · to

Cách dùng từ

rival the pain of labor: đau ngang với cơn đau chuyển dạ

Ở đây, rival là ngoại động từ, có nghĩa là tương đương hoặc ngang bằng với một điều gì đó về mức độ. Cụm này cho biết cơn đau có thể dữ dội ngang với cơn đau chuyển dạ; nó không mô tả hai cơn đau đang cạnh tranh theo nghĩa đen. Cấu trúc là A rivals B: rival được theo sau trực tiếp bởi đối tượng dùng để so sánh, không có with. Cấu trúc này có thể dùng để so sánh cường độ, chất lượng, kích thước hoặc thành tích.

Luyện tập

rivaled có nghĩa gì trong câu Her performance rivaled that of the champion?

  1. Điều đó biến cô ấy thành đối thủ của nhà vô địch.
  2. Phần trình diễn của cô ấy ngang tầm với phần trình diễn của nhà vô địch.
  3. Cô ấy từ chối để phần trình diễn của mình bị đánh giá bằng cách so với nhà vô địch.
Xem đáp án

Phần trình diễn của cô ấy ngang tầm với phần trình diễn của nhà vô địch.

Cramping can extend into the back and thighs Cụm từ

1:27

Cơn đau có thể lan ra lưng và đùi

Cụm từ

extend into the back and thighs: lan tới lưng và đùi

Extend into có nghĩa là phạm vi của một điều gì đó tiếp tục và lan tới khu vực khác. Trong câu này, tình trạng co thắt không chỉ giới hạn ở một vị trí mà còn có thể cảm nhận được ở lưng và đùi. Cấu trúc extend into + area có thể mô tả triệu chứng hoặc không gian vật lý. Into nhấn mạnh rằng phạm vi đi vào khu vực được nêu, chứ không chỉ kéo dài lâu hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trong cấu trúc extend into: The numbness can extend ____ the fingers.

Xem đáp án

into

and be accompanied by bloating, nausea, and even vomiting. Cụm từ

1:30

và đi kèm với chướng bụng, buồn nôn, và thậm chí là nôn mửa.

Cụm từ

be accompanied by: diễn tả những điều xuất hiện cùng nhau

Be accompanied by có nghĩa là “xảy ra hoặc xuất hiện cùng với một điều khác”. Cấu trúc bị động là A is accompanied by B: A là tình trạng hoặc sự kiện chính, còn B là tình trạng bổ sung xuất hiện cùng lúc. Ở đây, cụm từ này bổ sung đầy hơi, buồn nôn và nôn mửa như các triệu chứng đi kèm. Nó diễn tả sự cùng xuất hiện, không nhất thiết là quan hệ nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The fever may ____ a rash.

Xem đáp án

be accompanied by

And for at least 10% of people who menstruate,

1:34

Và đối với ít nhất 10% số người có kinh nguyệt,

these symptoms are so severe that they disrupt their day-to-day activities. Ghi chú

1:36

những triệu chứng này nghiêm trọng đến mức làm gián đoạn các hoạt động thường ngày của họ.

Ngữ pháp

so severe that they disrupt: nối mức độ với kết quả

Cấu trúc so + adjective + that + clause nối một mức độ cao với kết quả của nó. So severe thể hiện mức độ; that they disrupt their day-to-day activities cho biết điều xảy ra khi các triệu chứng đạt đến mức đó. Ở đây, phần kết quả phải là một mệnh đề hoàn chỉnh: they là chủ ngữ và disrupt là động từ. Có thể áp dụng cấu trúc này theo dạng so + adjective + that + subject + verb.

Luyện tập

Hoàn thành câu với so ... that, sử dụng icy: The road was ____ the buses stopped running.

Xem đáp án

so icy that

Cụm từ

disrupt their day-to-day activities: làm gián đoạn các hoạt động hằng ngày

Trong câu này, disrupt their day-to-day activities có nghĩa là các triệu chứng ảnh hưởng đến cuộc sống bình thường đến mức những hoạt động hằng ngày không thể tiếp tục như thường lệ. Disrupt diễn tả sự gián đoạn đáng kể, chứ không chỉ là cảm giác khó chịu nhẹ. Day-to-day là tính từ ghép đứng trước activities, có nghĩa là “hằng ngày”, “thường lệ” hoặc “xảy ra mỗi ngày”.

Luyện tập

Câu nào dùng disrupt để cho thấy một điều gì đó khiến thói quen bình thường không thể tiếp tục như trước?

  1. The guide described the residents' daily routines.
  2. The construction noise disrupted the residents' daily routines.
  3. The neighbors discussed the residents' daily routines.
Xem đáp án

The construction noise disrupted the residents' daily routines.

Healthcare experts classify dysmenorrhea into two main types, Cụm từ

1:42

Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe phân loại thống kinh thành hai dạng chính,

primary and secondary dysmenorrhea.

1:46

thống kinh nguyên phát và thứ phát.

Cụm từ

classify dysmenorrhea into two main types: phân loại thống kinh thành hai dạng chính

Classify A into B có nghĩa là chia A vào các nhóm hoặc loại do B nêu ra dựa trên một hệ thống hoặc những đặc điểm chung. Trong câu này, A là dysmenorrhea và B là two main types; các tên theo sau xác định cụ thể hai dạng đó. Cấu trúc này giới thiệu cách phân loại một cách rõ ràng trong văn bản học thuật, y khoa và giải thích: classify + tân ngữ + into + số lượng hoặc tập hợp các loại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng khi một tập hợp được chia thành các nhóm: Biologists classify living things ____ broad categories.

Xem đáp án

into

For some, menstrual cramps can be traced back to underlying conditions, Cụm động từ

1:49

Đối với một số người, đau bụng kinh có thể bắt nguồn từ các bệnh lý tiềm ẩn,

Cụm động từ

can be traced back to underlying conditions: có thể truy về các bệnh lý tiềm ẩn

Can be traced back to có nghĩa là có thể xác định nguồn gốc hoặc nguyên nhân của một điều gì đó bằng cách lần theo bằng chứng hoặc quá trình hình thành của nó. Ở đây, câu nói rằng đau bụng kinh ở một số người có thể bắt nguồn từ underlying conditions, tức các bệnh hoặc vấn đề sức khỏe nằm sau triệu chứng đó. Cấu trúc là can + be + traced back to + nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Đây là thể bị động: trọng tâm nằm ở cơn đau và nguyên nhân có thể tìm ra, chứ không phải người thực hiện việc điều tra.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định can be traced back to: The sudden drop in sales can be traced ____ a change in the website.

Xem đáp án

back to

including endometriosis, where tissue similar to the uterine lining Văn hóa

1:53

bao gồm lạc nội mạc tử cung, nơi một loại mô tương tự như niêm mạc tử cung

grows outside the uterus, or uterine fibroids, Văn hóa

1:58

phát triển bên ngoài tử cung, hoặc u xơ tử cung,

Văn hóa

endometriosis, where...: giải thích thuật ngữ y khoa bằng ngôn ngữ dễ hiểu

Endometriosis là tình trạng mô tương tự lớp niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung. Đây là thông tin nền tối thiểu cần có để hiểu vì sao tình trạng này có thể là nguyên nhân tiềm ẩn gây đau bụng kinh. Mệnh đề với where đưa ra lời giải thích dễ hiểu ngay sau thuật ngữ y khoa. Ở đây, where có nghĩa là “trong tình trạng này” hoặc “trong đó”, chứ không chỉ một địa điểm vật lý.

Luyện tập

Theo phần giải thích trong câu, endometriosis là gì?

  1. Tình trạng nhiễm trùng ngắn hạn ở lớp ngoài của da
  2. Tình trạng mô tương tự niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung
  3. Tình trạng tử cung không có niêm mạc
Xem đáp án

Tình trạng mô tương tự niêm mạc tử cung phát triển bên ngoài tử cung

which are non-cancerous growths.

2:02

là những khối u không chứa tế bào ung thư.

Văn hóa

uterine fibroids, which are non-cancerous growths: thêm định nghĩa bằng which

Uterine fibroids chỉ những khối u phát triển trong tử cung. Trong câu này, non-cancerous cung cấp thông tin chính cần thiết để hiểu thuật ngữ: những khối u này không phải ung thư. Mệnh đề which được ngăn cách bằng dấu phẩy bổ sung một định nghĩa ngắn cho người đọc phổ thông. Nó mô tả u xơ tử cung nói chung chứ không xác định một nhóm nhỏ riêng biệt, vì vậy câu đưa ra thuật ngữ trước rồi mới giải thích.

Luyện tập

Mệnh đề được ngăn cách bằng dấu phẩy which are non-cancerous growths có chức năng gì trong câu này?

  1. Khẳng định rằng u xơ không thể gây ra bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.
  2. Bổ sung định nghĩa về uterine fibroids cho người đọc.
  3. Chỉ chọn ra những u xơ không phải ung thư.
Xem đáp án

Bổ sung định nghĩa về uterine fibroids cho người đọc.

This type of pain is called secondary dysmenorrhea.

2:05

Dạng đau này được gọi là thống kinh thứ phát.

While these cases can be linked to specific conditions,

2:09

Dù các trường hợp này có thể liên quan đến những bệnh lý cụ thể,

the origins of pain are often not well understood. Cụm từ

2:12

nguồn gốc của cơn đau thường vẫn chưa được hiểu rõ.

Cụm từ

not well understood: diễn đạt sự không chắc chắn khoa học một cách thận trọng

Not well understood có nghĩa là kiến thức hiện tại chưa giải thích đầy đủ một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ thận trọng cho biết nguyên nhân hoặc cơ chế đằng sau cơn đau thường chưa rõ; nó không khẳng định rằng hoàn toàn không có thông tin nào được biết đến. Cấu trúc bị động are ... understood giữ trọng tâm ở nguồn gốc của cơn đau thay vì người thiếu kiến thức. Các từ often và well giới hạn phạm vi của nhận định, tạo mức độ thận trọng phù hợp với giải thích khoa học hoặc y khoa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt thận trọng trong bài học: Researchers agree that some details are known, but the exact mechanism is still ____.

Xem đáp án

not well understood

For example, endometriosis can lead to scarring and inflammation, Cụm từ

2:16

Ví dụ, lạc nội mạc tử cung có thể dẫn đến sẹo và viêm,

Cụm từ

can lead to scarring and inflammation: nguyên nhân + lead to + kết quả

Mẫu nguyên nhân + lead to + kết quả cho biết một điều gây ra hoặc góp phần tạo nên một kết quả. Từ to là một phần của cụm lead to, và kết quả đứng sau cụm này. Ở đây, endometriosis là nguyên nhân có thể có, còn scarring and inflammation là các kết quả. Can lead to diễn tả khả năng, không phải sự chắc chắn. Cụm này cho biết những ảnh hưởng đó có thể xảy ra; không khẳng định rằng mọi người bị lạc nội mạc tử cung đều sẽ gặp chúng.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu lead + giới từ: Too much stress can lead ____ sleep problems.

Xem đáp án

to

and uterine fibroids can push against other organs,

2:21

và u xơ tử cung có thể chèn ép các cơ quan khác,

both of which can cause discomfort.

2:24

cả hai điều này đều có thể gây khó chịu.

Yet the intensity of cramp pain doesn't always match the severity of these factors. Cụm từ

2:27

Tuy nhiên, cường độ của cơn đau không phải lúc nào cũng tương xứng với mức độ nghiêm trọng của những yếu tố này.

Cụm từ

doesn't always match: phủ định một phần, không phải “không bao giờ tương ứng”

Mẫu A doesn't always match B có nghĩa là sự tương ứng giữa A và B không nhất quán trong mọi trường hợp. Đây là phủ định một phần: A và B vẫn có thể tương ứng trong một số trường hợp, khác với never matches, vốn loại trừ mọi khả năng tương ứng. Trong câu này, intensity mô tả cảm giác đau do co thắt mạnh đến mức nào, còn severity mô tả các yếu tố nghiêm trọng đến đâu. Câu này nhắc rằng không thể dùng một chỉ số làm thước đo trực tiếp và đáng tin cậy cho chỉ số kia.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hai chỉ số có thể tương ứng trong một số trường hợp nhưng không phải lúc nào cũng vậy?

  1. The app's sleep score does not always match how rested I feel.
  2. The app's sleep score never matches how rested I feel.
  3. The app's sleep score always matches how rested I feel.
Xem đáp án

The app's sleep score does not always match how rested I feel.

And because the conditions are so variable, so is the treatment. Ngữ pháp

2:32

Và bởi vì tình trạng bệnh rất đa dạng, nên phương pháp điều trị cũng vậy.

Ngữ pháp

because ... so is the treatment: chuyển cùng một đặc điểm sang chủ ngữ mới

Trong mẫu A is X, and so is B, so thay cho đặc điểm hoặc tình trạng vừa được nhắc đến, còn động từ đứng trước chủ ngữ mới. Ở đây, so is the treatment có nghĩa là cách điều trị cũng đa dạng. Mệnh đề mở đầu bằng because nêu lý do: các tình trạng khác nhau rất nhiều và sự đa dạng đó cũng kéo theo sự đa dạng trong cách điều trị. Động từ hoặc trợ động từ phải tương ứng với mệnh đề trước: is đi với so is, was với so was và can với so can.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đảo ngữ cho biết căn phòng thứ hai cũng ồn: The first room was noisy, and ____ the second room.

Xem đáp án

so was

Primary dysmenorrhea, on the other hand, is much more common, Mạch ý

2:36

Mặt khác, thống kinh nguyên phát lại phổ biến hơn rất nhiều,

Mạch ý

on the other hand: chuyển sang một điểm tương phản

On the other hand báo hiệu rằng nội dung đang chuyển sang một phía khác của phép so sánh. Ở đây, trọng tâm chuyển từ đau bụng kinh thứ phát sang đau bụng kinh nguyên phát và nêu sự khác biệt về mức độ phổ biến của hai tình trạng. Hai điểm không nhất thiết phải hoàn toàn đối lập. Cụm từ này nhắc người nghe so sánh thông tin mới với điểm đã nêu trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng on the other hand để nêu một điểm tương phản rõ ràng?

  1. The apartment is small. On the other hand, it has a small kitchen.
  2. The apartment is small. On the other hand, it is close to the station.
  3. The apartment is small. On the other hand, small means not large.
Xem đáp án

The apartment is small. On the other hand, it is close to the station.

and it refers to painful menstrual cramps Cụm từ

2:40

và nó đề cập đến những cơn đau quặn trong kỳ kinh

that can't be linked to an underlying condition.

2:43

mà không liên quan đến bất kỳ bệnh lý tiềm ẩn nào.

Cụm từ

refers to ... that can't be linked to ...: định nghĩa và thu hẹp phạm vi

Trong câu này, refers to mở đầu một định nghĩa: nó nối thuật ngữ đã nhắc trước đó, được đại diện bằng it, với painful menstrual cramps. Mệnh đề quan hệ that can't be linked to an underlying condition giới hạn những cramps nào được tính đến. Ở đây, be linked to có nghĩa là được giải thích bởi hoặc có liên quan đến; vì vậy, định nghĩa này mô tả những cơn đau quặn không có bệnh lý tiềm ẩn nào được xác định là nguyên nhân giải thích.

Luyện tập

Câu nào dùng refers to đúng cách để định nghĩa một thuật ngữ rồi thu hẹp định nghĩa bằng mệnh đề quan hệ?

  1. Heat exhaustion refers to an illness that can occur after too much heat exposure.
  2. Heat exhaustion refers an illness that can occur after too much heat exposure.
  3. Heat exhaustion is refers to an illness that can occur after too much heat exposure.
Xem đáp án

Heat exhaustion refers to an illness that can occur after too much heat exposure.

Despite how misguided Schick's experiments were, Ngữ pháp

2:46

Mặc dù các thí nghiệm của Schick đã sai lầm thế nào đi nữa,

Ngữ pháp

Despite how misguided ... were: diễn đạt sự nhượng bộ bằng mệnh đề chỉ mức độ

Despite mở đầu ý nhượng bộ: trước hết thừa nhận rằng các thí nghiệm của Schick đã sai hướng nghiêm trọng, rồi chuẩn bị cho một kết quả trong mệnh đề chính vẫn đúng hoặc đáng chú ý bất chấp điều đó. Cấu trúc là despite how + tính từ + chủ ngữ + be. how misguided Schick's experiments were là một mệnh đề chỉ mức độ có chức năng như danh từ, thể hiện mức độ sai hướng của các thí nghiệm. Dùng trật tự câu trần thuật tính từ + chủ ngữ + be, không dùng trật tự câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc despite how?

  1. Despite of how demanding the hike was, everyone reached the cabin.
  2. Despite the hike was demanding, everyone reached the cabin.
  3. Despite how demanding the hike was, everyone reached the cabin.
Xem đáp án

Despite how demanding the hike was, everyone reached the cabin.

they set a path toward better understanding this pain. Cụm từ

2:49

chúng cũng đã mở ra con đường hướng tới sự hiểu biết tốt hơn về nỗi đau này.

Cụm từ

set a path toward better understanding: mở ra con đường hướng tới sự thấu hiểu tốt hơn

Ở đây, set a path toward dùng path như một hình ảnh ẩn dụ cho sự tiến bộ về sau. Cụm này cho biết công việc trước đó đã tạo ra phương hướng hoặc điều kiện để hiểu rõ hơn về cơn đau; nó không có nghĩa là lúc ấy cơn đau đã được hiểu hoàn toàn. Cấu trúc là set a path toward + mục tiêu. Mục tiêu có thể là một cụm danh từ hoặc cấu trúc -ing, như trong better understanding this pain.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “đã thiết lập phương hướng tiến tới”: The pilot study ____ more reliable testing methods.

Xem đáp án

set a path toward

While early researchers obviously never found a menstrual toxin

2:53

Tuy rõ ràng là các nhà nghiên cứu thời kỳ đầu chưa bao giờ tìm thấy độc tố kinh nguyệt

in the 1960s and 70s,

2:57

trong những năm 1960 và 70,

scientists studying menstrual fluid did discover Ngữ pháp

2:59

nhưng các nhà khoa học nghiên cứu về dịch kinh nguyệt đã phát hiện ra

the presence of compounds called prostaglandins. Cụm từ

3:02

sự hiện diện của các hợp chất có tên là prostaglandin.

Ngữ pháp

did discover: nhấn mạnh lời khẳng định ở quá khứ

Trong một câu khẳng định thông thường ở quá khứ, discovered là đủ. Ở đây, did được thêm vào trước động từ nguyên mẫu discover để nhấn mạnh rằng phát hiện đó thực sự đã xảy ra. Sự nhấn mạnh này làm rõ thế tương phản: các nhà nghiên cứu không bao giờ tìm thấy loại độc tố được giả định, nhưng các nhà khoa học quả thực đã phát hiện prostaglandin. Cấu trúc là did + động từ nguyên mẫu, không bao giờ là did + động từ ở dạng quá khứ.

Luyện tập

Dùng did nhấn mạnh và động từ find để hoàn thành sự tương phản: We did not find the missing key, but we ____ your wallet.

Xem đáp án

did find

Cụm từ

compounds called prostaglandins: giới thiệu tên khoa học

Compounds called prostaglandins có nghĩa là các hợp chất được gọi là prostaglandin. Called prostaglandins là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn đứng sau compounds, tương đương với compounds that are called prostaglandins, dùng để cho biết tên của loại hợp chất này. Trong phần giải thích khoa học, cấu trúc này nêu danh mục chung trước rồi bổ sung tên chuyên môn. Ở đây, called có nghĩa là được đặt tên hoặc được gọi là, không có nghĩa là gọi điện thoại.

Luyện tập

Câu nào dùng called + danh từ một cách tự nhiên để giới thiệu tên chuyên môn?

  1. The report describes called particles microplastics.
  2. The report describes particles calling microplastics.
  3. The report describes particles called microplastics.
Xem đáp án

The report describes particles called microplastics.

And further research showed that many people with painful period cramps

3:05

Và nghiên cứu sâu hơn đã chỉ ra rằng nhiều người bị đau bụng kinh dữ dội

often had higher levels of prostaglandins in their menstrual fluid. Cụm từ

3:09

thường có nồng độ prostaglandin cao hơn trong dịch kinh nguyệt của họ.

Cụm từ

nồng độ prostaglandin cao hơn trong dịch kinh nguyệt: diễn đạt một sự so sánh qua đo lường

Often had higher levels of prostaglandins in their menstrual fluid cho biết lượng prostaglandin đo được trong dịch kinh nguyệt của họ cao hơn so với một nhóm đối chứng, mẫu đối chứng hoặc mức tham chiếu. Mẫu câu higher levels of A in B đặt chất được đo A vào trong mẫu hoặc môi trường B. Often trình bày đây là một xu hướng lặp lại chứ không phải kết quả tuyệt đối trong mọi trường hợp, còn had mô tả điều mà các phép đo cho thấy. Cụm này báo cáo một sự khác biệt hoặc mối liên hệ; tự nó không chứng minh lý do khiến nồng độ cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự so sánh: The water sample had ____ lead than the control sample.

Xem đáp án

higher levels of

One important role of prostaglandins is to stimulate the muscles of the uterus to contract, Ghi chú

3:14

Một vai trò quan trọng của prostaglandin là kích thích các cơ của tử cung co bóp,

Ngữ pháp

One important role of A is to B: nêu một vai trò quan trọng của A

Dùng One important role of A is to B để giới thiệu một chức năng quan trọng của A. A đứng sau of, còn hành động nêu chức năng đứng sau is to ở dạng nguyên thể của động từ. Từ one cho thấy A có thể còn những vai trò khác; câu này không có nghĩa đây là chức năng duy nhất của A.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc One important role of A is to B: One important role of insulation ____ keep buildings warm.

Xem đáp án

is to

Cụm từ

stimulate A to do B: kích thích A làm B

Mẫu stimulate A to do B có nghĩa là một yếu tố kích hoạt A và khiến A thực hiện một hành động. Ở đây, A là the muscles of the uterus và hành động là contract, vì vậy cụm từ cho biết các cơ được kích thích để siết lại và co lại. Mẫu này thường gặp trong các giải thích khoa học và y khoa vì nó liên kết rõ ràng một tác nhân kích thích với phản ứng mà tác nhân đó tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu stimulate + tân ngữ + to + động từ: The hormone stimulates the cells ____ grow.

Xem đáp án

to

an essential step in shedding the uterine lining during a period. Cách dùng từ

3:19

một bước thiết yếu trong việc làm bong lớp niêm mạc tử cung trong kỳ kinh.

Cách dùng từ

shedding the uterine lining: giai đoạn thiết yếu của việc bong niêm mạc tử cung

Ở đây, shedding the uterine lining có nghĩa là niêm mạc tử cung bong ra khỏi cơ thể một cách tự nhiên trong kỳ kinh. Shed là động từ dùng để nói về da, tóc, lông hoặc một lớp khác trên cơ thể bị bong ra; ở đây nó không phải danh từ có nghĩa là nhà kho nhỏ. Cấu trúc an essential step in + động từ thêm -ing gọi tên một phần cần thiết của một quá trình. Vì vậy, cụm từ được nhấn mạnh trình bày việc bong niêm mạc tử cung như một giai đoạn sinh học quan trọng, không phải hành động có chủ ý mà ai đó thực hiện bằng dụng cụ.

Luyện tập

Trong câu này, shedding the uterine lining mô tả điều gì?

  1. niêm mạc tử cung bong ra một cách tự nhiên
  2. khâu niêm mạc tử cung một cách có chủ ý
  3. xây dựng một nhà kho nhỏ
Xem đáp án

niêm mạc tử cung bong ra một cách tự nhiên

So it's thought that an excess of prostaglandins may intensify these contractions, Ghi chú

3:23

Do đó, người ta cho rằng sự dư thừa prostaglandin có thể làm tăng cường các cơn co thắt này,

causing pain.

3:28

gây ra đau đớn.

Ngữ pháp

So it's thought that: vì vậy, người ta cho rằng

Ở đây, So it's thought that đưa ra một kết luận hoặc lời giải thích mà không nêu cụ thể ai là người có quan điểm đó. So nối mệnh đề này với điều vừa được nói trước đó; it's là chủ ngữ giả, thought là dạng bị động, còn mệnh đề that nêu ý được truyền đạt. Cụm từ này có nghĩa là mọi người nhìn chung cho rằng một điều là đúng, hoặc hiện nay người ta tin điều đó là đúng. Cấu trúc bị động vô nhân xưng này làm cho nhận định trở nên thận trọng, thay vì trình bày nó như một sự thật đã được xác lập. Trong lời giải thích khoa học, cấu trúc này hữu ích khi bằng chứng ủng hộ một cách giải thích nhưng chưa thể nói kết luận đó hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Dùng cấu trúc vô nhân xưng và thận trọng trong bài để hoàn thành câu thứ hai: The early results are encouraging. ____ the new material can reduce heat loss.

Xem đáp án

So it's thought that

Cụm từ

an excess of + danh từ: nhiều hơn mức có thể chấp nhận

An excess of + danh từ chỉ một lượng hoặc số lượng vượt quá mức bình thường, cần thiết, an toàn hoặc được phép. Ở đây, cụm từ cho biết mức prostaglandin quá cao chứ không chỉ đơn thuần là cao. Trong cấu trúc này, excess là danh từ đếm được số ít nên cần có mạo từ; an được dùng vì từ này bắt đầu bằng một nguyên âm. Toàn bộ cụm an excess of prostaglandins làm chủ ngữ của may intensify.

Luyện tập

Điền cụm từ trang trọng gồm ba từ, bắt đầu bằng an và có nghĩa là “nhiều hơn mức có thể chấp nhận”: The report warns that ____ nitrogen can harm the lake.

Xem đáp án

an excess of

This process can also cause blood vessels to constrict, Cụm từ

3:29

Quá trình này cũng có thể làm cho các mạch máu co lại,

Cụm từ

blood vessels to constrict trong cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong cause blood vessels to constrict, constrict có nghĩa là trở nên hẹp hoặc thắt chặt hơn. Trong mô tả y khoa, từ này cho biết không gian bên trong mạch máu giảm đi, điều có thể hạn chế lưu lượng máu. Cấu trúc là cause + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, blood vessels là tân ngữ và to constrict là hành động xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng động từ y khoa constrict trong cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to?

  1. Cold can cause blood vessels constrict.
  2. Cold can cause blood vessels to constrict.
  3. Cold can cause blood vessels to constriction.
Xem đáp án

Cold can cause blood vessels to constrict.

reducing the flow of oxygen, Cụm từ

3:33

làm giảm lưu lượng oxy,

Cụm từ

reducing the flow of oxygen: cụm -ing diễn tả kết quả

Ở đây, reducing the flow of oxygen là mệnh đề -ing nêu kết quả của hành động hoặc quá trình vừa được mô tả trước đó. Có thể hiểu là “do đó làm giảm...”, chứ không phải một động từ chính riêng biệt. Reduce the flow of + danh từ có nghĩa là làm giảm lượng chất đó được lưu chuyển hoặc đưa đến nơi khác. Trong câu này, cụm từ cho biết có ít oxy đến được khu vực liên quan hơn; không có nghĩa là bản thân oxy bị phá hủy.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của reduce để diễn tả kết quả: The blockage narrowed the pipe, ____ the flow of water.

Xem đáp án

reducing

and releasing chemicals that activate pain receptors. Cụm từ

3:35

và giải phóng các hóa chất kích hoạt các thụ thể đau.

Cụm từ

chemicals that activate pain receptors: các hóa chất kích hoạt thụ thể đau

Releasing chemicals... là mệnh đề -ing nêu một kết quả khác của quá trình trước đó. Bên trong mệnh đề này, that activate pain receptors bổ nghĩa cho chemicals và cho biết các hóa chất đó làm gì. Trong tiếng Anh y sinh, activate a receptor có nghĩa là khiến một thụ thể phản ứng hoặc bắt đầu truyền tín hiệu. Các thụ thể đau phản ứng với kích thích có thể gây hại, vì vậy cụm này mô tả các hóa chất kích hoạt tín hiệu liên quan đến đau.

Luyện tập

Trong tiếng Anh y sinh, cụm nào diễn đạt tự nhiên nhất việc hóa chất khiến các thụ thể đau bắt đầu phản ứng?

  1. chemicals that operate pain receptors
  2. chemicals that activate pain receptors
  3. chemicals that launch pain receptors
Xem đáp án

chemicals that activate pain receptors

Since many over-the-counter pain medications, like naproxen and ibuprofen, Cách dùng từ

3:39

Vì nhiều loại thuốc giảm đau không kê đơn, như naproxen và ibuprofen,

work by targeting prostaglandins, Cụm từ

3:44

hoạt động bằng cách nhắm vào prostaglandin,

Cụm từ

work by + -ing: giải thích cơ chế hoạt động

Work by + -ing giải thích cơ chế hoặc phương pháp giúp một thứ hoạt động hay tạo ra tác dụng. Ở đây, work có nghĩa là phát huy tác dụng, còn by targeting prostaglandins giải thích cách các loại thuốc tạo ra tác dụng đó. Vì by là giới từ, động từ theo sau dùng dạng -ing: dùng by targeting, không dùng by target.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng đúng của detect để giải thích cơ chế: The sensor works ____ changes in heat.

Xem đáp án

by detecting

they can provide relief for some people with period pain. Cụm từ

3:46

chúng có thể giúp giảm đau cho một số người bị đau bụng kinh.

Cách dùng từ

over-the-counter pain medications: thuốc giảm đau có thể mua không cần đơn

Over-the-counter pain medications là các loại thuốc giảm đau thường có thể mua mà không cần đơn của bác sĩ. Over-the-counter thường được viết tắt là OTC. Khi đứng trước danh từ, over-the-counter là một tính từ ghép có dấu gạch nối. Cụm này mô tả nhóm phân phối của thuốc chứ không phải mức độ an toàn: thuốc OTC vẫn có thể gây tác dụng phụ, tương tác thuốc và có giới hạn liều dùng.

Luyện tập

Trong bối cảnh nhà thuốc, over-the-counter pain medication có nghĩa là gì?

  1. Thuốc giảm đau luôn cần đơn
  2. Thuốc giảm đau an toàn cho mọi người ở mọi liều lượng
  3. Thuốc giảm đau thường có thể mua không cần đơn
Xem đáp án

Thuốc giảm đau thường có thể mua không cần đơn

Cụm từ

provide relief for: giúp làm dịu cho...

provide relief for có nghĩa là làm cho cơn đau, sự khó chịu hoặc một vấn đề khác trở nên nhẹ hơn đối với một người hay một nhóm người. Trong câu này, phương pháp đó được nói là có thể làm dịu cơn đau bụng kinh cho một số người; câu không hứa hẹn chữa khỏi. Cấu trúc là provide + relief + for + người hoặc vấn đề nhận được lợi ích. relief là danh từ, nên cách nói này cụ thể và thường trang trọng hơn help đơn thuần.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng tự nhiên cấu trúc provide relief for.

  1. The medicine may provide relief people with back pain.
  2. The medicine may provide relief for people with back pain.
  3. The medicine may provide relieve for people with back pain.
Xem đáp án

The medicine may provide relief for people with back pain.

Others find hormone-based contraceptives Cách dùng từ

3:50

Những người khác lại thấy các loại thuốc tránh thai có chứa hormone

that thin the uterine lining Cụm từ

3:53

làm mỏng lớp niêm mạc tử cung

Cụm từ

thin the uterine lining: thin là động từ

Trong thin the uterine lining, thin là động từ ngoại động, không phải tính từ có nghĩa là “mỏng”. Nó có nghĩa là “làm cho niêm mạc tử cung mỏng hơn”, trong đó the uterine lining là tân ngữ trực tiếp. Cụm từ này mô tả một sự thay đổi được gây ra đối với niêm mạc: một tác động nào đó làm giảm độ dày của nó. Trong các giải thích y khoa, thin có thể được dùng theo cách này với một bộ phận cơ thể, một lớp hoặc một vật liệu làm tân ngữ.

Luyện tập

Trong “The treatment can thin the lining”, thin có chức năng và ý nghĩa gì?

  1. tính từ có nghĩa là “mỏng”
  2. danh từ có nghĩa là “một lớp mỏng”
  3. động từ có nghĩa là “làm cho niêm mạc mỏng hơn”
Xem đáp án

động từ có nghĩa là “làm cho niêm mạc mỏng hơn”

and in turn reduce prostaglandin production to be helpful. Mạch ý

3:54

từ đó làm giảm việc sản xuất prostaglandin cũng mang lại hiệu quả.

Cách dùng từ

hormone-based contraceptives: biện pháp tránh thai nội tiết

hormone-based contraceptives là các biện pháp hoặc sản phẩm tránh thai hoạt động thông qua hormone. hormone-based là tính từ ghép có gạch nối đứng trước danh từ số nhiều contraceptives; hormone + based cho biết cơ sở hoạt động của biện pháp. contraceptives ở dạng số nhiều và có nghĩa rộng, nên có thể chỉ nhiều loại sản phẩm hoặc biện pháp. Cụm này phân loại một nhóm lựa chọn, không có nghĩa một lựa chọn cụ thể phù hợp với tất cả mọi người.

Luyện tập

Trong cụm này, hormone-based contraceptives chỉ điều gì?

  1. Các biện pháp tránh thai không chứa hormone
  2. Các biện pháp hoặc sản phẩm tránh thai sử dụng hormone để ngừa thai
  3. Các xét nghiệm đo nồng độ hormone
Xem đáp án

Các biện pháp hoặc sản phẩm tránh thai sử dụng hormone để ngừa thai

Mạch ý

in turn reduce prostaglandin production: mắt xích tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân

In turn đánh dấu mắt xích tiếp theo trong chuỗi nguyên nhân và kết quả. Trong câu này, bước trước đó dẫn đến việc giảm sản sinh prostaglandin, vì vậy in turn có nghĩa là “do đó” hoặc “và điều này tiếp tục gây ra”. Cụm từ này tổ chức lời giải thích theo dạng “A gây ra B, rồi B dẫn đến C”. Ở đây, in turn đứng trước động từ tiếp theo là reduce; nó không chỉ đơn giản là thêm một sự việc khác và cũng không diễn tả việc mọi người lần lượt hành động.

Luyện tập

Hoàn thành chuỗi nguyên nhân bằng cụm từ có nghĩa là “do đó”: Better lighting improves visibility and ____ reduces accidents.

Xem đáp án

in turn

But while prostaglandin research was foundational Cụm từ

3:59

Nhưng mặc dù nghiên cứu về prostaglandin mang tính nền tảng

and shaped the way we understand menstrual pain,

4:01

và định hình cách chúng ta hiểu về chứng đau bụng kinh,

Cụm từ

was foundational và shaped the way we understand...

Foundational có nghĩa là tạo ra một nền tảng để kiến thức hoặc công việc sau này có thể tiếp tục phát triển. Ở đây, từ này đánh giá nghiên cứu là một cơ sở quan trọng cho những tiến bộ về sau, chứ không chỉ nói rằng nghiên cứu xuất hiện sớm. Shape the way we understand X có nghĩa là tác động mạnh đến khuôn khổ mà mọi người dùng để diễn giải X. Hai mô tả được nối bằng and, cho biết nghiên cứu vừa đặt nền móng vừa thay đổi cách người ta hiểu về cơn đau kinh nguyệt.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một nghiên cứu vừa tạo nền tảng cho công việc sau này vừa ảnh hưởng đến khuôn khổ dùng để hiểu một chủ đề?

  1. The study was controversial but did not change how we understand memory.
  2. The study was foundational and shaped the way we understand memory.
  3. The study was recent and summarized what we understand about memory.
Xem đáp án

The study was foundational and shaped the way we understand memory.

in recent years it's become evident that prostaglandins are just part of the story. Thành ngữ

4:04

thì trong những năm gần đây, rõ ràng là prostaglandin chỉ là một phần của câu chuyện.

Thành ngữ

just part of the story: chỉ là một phần của lời giải thích đầy đủ

Just part of the story là cách nói ẩn dụ. Ở đây, story có nghĩa là lời giải thích đầy đủ hoặc bức tranh tổng thể, không phải một câu chuyện theo nghĩa đen. Câu này nói rằng prostaglandin chỉ giải thích một phần của cơn đau kinh nguyệt và còn phải xem xét các yếu tố khác. Just thu hẹp phạm vi của nhận định. Cụm từ này thường được dùng để điều chỉnh một lời giải thích quá đơn giản: yếu tố được nhắc đến có vai trò quan trọng, nhưng không phải là câu trả lời đầy đủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu có nghĩa là “chỉ là một phần của lời giải thích đầy đủ”: Price matters, but it is ____; reliability matters too.

Xem đáp án

just part of the story

Many other factors likely contribute to painful cramping, Cụm từ

4:10

Nhiều yếu tố khác có khả năng góp phần gây ra cơn đau quặn,

including hormones, inflammation,

4:14

bao gồm hormone, chứng viêm,

brain pathways, and perhaps even the microbiome.

4:16

các đường dẫn truyền thần kinh lên não, và có thể cả hệ vi sinh vật.

Cụm từ

factors likely contribute to: mô tả thận trọng các nguyên nhân thành phần

Trong câu này, factors likely contribute to painful cramping có nghĩa là nhiều yếu tố có thể đóng vai trò trong việc tạo ra triệu chứng. Contribute to trình bày mỗi yếu tố như một phần của nguyên nhân phức tạp, chứ không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hoặc trực tiếp. Likely bổ sung mức độ không chắc chắn: bằng chứng cho thấy có mối liên hệ, nhưng người nói không khẳng định điều đó là chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng lại là factor(s) + may/likely + contribute to + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ tạo với contribute: Stress may ____ sleep problems.

Xem đáp án

contribute to

And because period pain is not fully understood, Cụm từ

4:21

Và vì cơn đau bụng kinh vẫn chưa được hiểu một cách cặn kẽ,

existing treatments don't always work for everyone. Cụm từ

4:24

các phương pháp điều trị hiện tại không phải lúc nào cũng hiệu quả với tất cả mọi người.

Cụm từ

period pain is not fully understood: cho biết kiến thức vẫn chưa đầy đủ

Trong câu này, is not fully understood có nghĩa là các nhà nghiên cứu đã biết một số điều về chứng đau bụng kinh, nhưng những phần quan trọng về nguyên nhân hoặc cơ chế của nó vẫn chưa rõ. Dạng bị động giữ trọng tâm ở chủ đề và tình trạng kiến thức hiện tại thay vì ở người chưa hiểu đầy đủ. Not fully giới hạn understood: cụm này có nghĩa là “chỉ được hiểu một phần”, chứ không phải “hoàn toàn không được hiểu”. Cách diễn đạt thận trọng này thường được dùng khi bằng chứng chưa đầy đủ.

Luyện tập

“The condition is not fully understood” có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Mọi khía cạnh đều đã được giải thích hoàn toàn.
  2. Hoàn toàn không có hiểu biết nào về tình trạng này.
  3. Một số khía cạnh đã được hiểu, nhưng vẫn còn những khoảng trống kiến thức quan trọng.
Xem đáp án

Một số khía cạnh đã được hiểu, nhưng vẫn còn những khoảng trống kiến thức quan trọng.

Cụm từ

existing treatments don't always work for everyone: không phải lúc nào cũng hiệu quả với tất cả mọi người

existing treatments chỉ những phương pháp điều trị đã có, đang được cung cấp hoặc thường được sử dụng. Ở đây, work for someone có nghĩa là có hiệu quả hoặc phù hợp với người đó, không chỉ đơn giản là hoạt động. don't always là phủ định một phần: các phương pháp điều trị có thể giúp một số người, nhưng không được đảm bảo là sẽ hiệu quả với tất cả mọi người. Câu này nêu ra một hạn chế của những lựa chọn hiện có mà không nói rằng mọi phương pháp điều trị đều thất bại.

Luyện tập

Existing treatments don't always work for everyone truyền đạt điều gì?

  1. Các phương pháp điều trị hiện nay có thể giúp một số người, nhưng không được đảm bảo là sẽ giúp tất cả mọi người.
  2. Các phương pháp điều trị hiện nay được đảm bảo là sẽ giúp mọi người.
  3. Các phương pháp điều trị hiện nay đều thất bại với mọi người.
Xem đáp án

Các phương pháp điều trị hiện nay có thể giúp một số người, nhưng không được đảm bảo là sẽ giúp tất cả mọi người.

On top of that, talking about menstrual cramps can feel awkward or even taboo, Ghi chú

4:27

Hơn nữa, việc nói về chứng đau bụng kinh có thể khiến người ta cảm thấy ngượng ngùng hoặc thậm chí là điều cấm kỵ,

Mạch ý

On top of that: thêm một ý nữa

On top of that là một cụm từ nối dùng để thêm một sự việc, lý do, vấn đề hoặc lợi ích khác vào thông tin vừa được nêu. Cụm từ này thường cho thấy ý tiếp theo làm cho tình huống hoặc lập luận trước đó trở nên mạnh hơn. Chức năng chính ở đây là tổ chức thông tin: sau khi nêu một ý, người nói xếp thêm một lớp thông tin khác. Đây là từ nối trong diễn đạt, không phải cách mô tả vị trí cao về mặt vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng On top of that đúng để thêm một vấn đề thứ hai?

  1. The room was small. On top of that, it had no windows.
  2. The room was small. On top of the room, it had no windows.
  3. The room was small. In contrast, it had no windows.
Xem đáp án

The room was small. On top of that, it had no windows.

Cách dùng từ

can feel awkward or even taboo: có thể gây ngượng ngùng, thậm chí bị xem là điều cấm kỵ

Can feel cho biết đây là một cảm nhận có thể xảy ra, chứ không phải sự thật đúng với tất cả mọi người. Awkward diễn tả sự không thoải mái của cá nhân hoặc cảm giác khó nói chuyện một cách cởi mở. Or even taboo nâng mức độ lên: một nhóm người có thể xem chủ đề đó là không được xã hội chấp nhận hoặc không nên được bàn luận. Taboo chỉ một ranh giới xã hội hoặc văn hóa, không nhất thiết là luật, nên cụm từ này giải thích vì sao mọi người có thể giữ im lặng.

Luyện tập

Trong câu này, or even taboo bổ sung ý nghĩa gì sau awkward?

  1. Cụm từ cho thấy một số nhóm có thể coi việc thảo luận chủ đề này là không phù hợp về mặt xã hội.
  2. Cụm từ có nghĩa là nhắc đến chủ đề này là bất hợp pháp ở mọi nơi.
  3. Cụm từ có nghĩa là người nói không nhớ được từ thích hợp.
Xem đáp án

Cụm từ cho thấy một số nhóm có thể coi việc thảo luận chủ đề này là không phù hợp về mặt xã hội.

leading many people to feel that they have to simply put up with the pain. Cụm động từ

4:31

khiến nhiều người cảm thấy rằng họ chỉ biết âm thầm chịu đựng nỗi đau.

Cụm động từ

have to simply put up with the pain: chỉ còn cách chịu đựng cơn đau

Put up with là một cụm động từ gồm nhiều từ, có nghĩa là chịu đựng một điều khó chịu, thường với thái độ miễn cưỡng. Trong câu này, tân ngữ của cụm từ là the pain. Have to thể hiện việc chịu đựng đó là điều bắt buộc, còn simply có nghĩa là just, gợi ý rằng dường như không có lựa chọn nào khác. Câu này thuật lại cảm giác bị buộc phải chịu đau của mọi người; nó không khuyên họ phớt lờ cơn đau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “miễn cưỡng chịu đựng”: The tenants shouldn't have to ____ a broken heater all winter.

Xem đáp án

put up with

But regularly suffering from severe cramping is far from benign. Thành ngữ

4:36

Nhưng việc thường xuyên phải chịu đựng các cơn đau dữ dội thì không hề tốt chút nào.

Thành ngữ

is far from benign: hoàn toàn không vô hại

far from + tính từ là cách phủ định mạnh tính từ phía sau, không nói về khoảng cách vật lý. Trong is far from benign, benign có nghĩa là vô hại hoặc khó gây tổn thương, nên cả câu khẳng định rõ rằng tình trạng này hoàn toàn không vô hại. Cấu trúc này tạo lời cảnh báo mạnh hơn not benign thông thường. Nó cho thấy không nên xem tình trạng đó là an toàn hay chỉ là một vấn đề nhỏ.

Luyện tập

Chọn câu dùng far from + tính từ để cảnh báo mạnh rằng lối tắt đó không an toàn.

  1. The shortcut is safe enough.
  2. The shortcut is not completely safe.
  3. The shortcut is far from safe.
Xem đáp án

The shortcut is far from safe.

Some experts believe that repeated exposure to pain Cụm từ

4:41

Một số chuyên gia tin rằng việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với cơn đau

Cụm từ

repeated exposure to pain: tiếp xúc lặp đi lặp lại với cơn đau

exposure to + danh từ có nghĩa là tiếp xúc với một điều gì đó, trải qua điều gì đó hoặc chịu tác động của điều gì đó. repeated exposure to pain có nghĩa là liên tục phải chịu đau; repeated bổ nghĩa cho exposure chứ không bổ nghĩa cho pain. Trong câu này, cụm từ xem cơn đau như một kích thích lặp lại có thể gây ảnh hưởng theo thời gian. exposure to không chỉ dùng với ánh nắng, hóa chất hoặc nguy hiểm mà còn có thể mô tả việc tiếp xúc với âm thanh, căng thẳng hoặc cơn đau.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ kết hợp: Repeated ____ loud noise can damage your hearing.

Xem đáp án

exposure to

can cause the nervous system to become more sensitive,

4:44

có thể làm cho hệ thần kinh trở nên nhạy cảm hơn,

leaving a person vulnerable to developing chronic pain conditions. Ngữ pháp

4:47

khiến một người dễ có nguy cơ phát triển các bệnh lý đau mãn tính.

Ngữ pháp

leaving a person vulnerable to developing ...: mệnh đề -ing diễn tả kết quả

Ở đây, leaving ... là mệnh đề dạng -ing diễn tả kết quả. Nó nhắc lại tình huống đã nêu trước đó và cho biết hệ quả: tình huống ấy khiến một người rơi vào trạng thái có nhiều khả năng mắc các tình trạng đau mạn tính hơn. Leave ở đây không có nghĩa là rời đi về mặt thể chất. Cấu trúc là leave + tân ngữ + tính từ: leave a person vulnerable. Trong vulnerable to developing, to là giới từ nên theo sau nó là dạng -ing developing. Cấu trúc này thường được dùng trong những lời giải thích tương đối trang trọng về rủi ro và hậu quả.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng mệnh đề kết quả dạng -ing và cấu trúc vulnerable to + -ing?

  1. Heavy stress can disrupt sleep, leaving a person vulnerable to developing health problems.
  2. Heavy stress can disrupt sleep, leaving a person vulnerability to develop health problems.
  3. Heavy stress can disrupt sleep, leave a person vulnerable to developing health problems.
Xem đáp án

Heavy stress can disrupt sleep, leaving a person vulnerable to developing health problems.

That's why more research is needed to untangle the complex drivers Ghi chú

4:51

Đó là lý do tại sao cần có nhiều nghiên cứu hơn nữa để gỡ rối những nguyên nhân phức tạp

of this surprisingly common experience and to develop better treatments.

4:55

của trải nghiệm phổ biến một cách đáng ngạc nhiên này và để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.

Mạch ý

That's why more research is needed to ...: nối lý do với bước tiếp theo

That's why nhắc lại bằng chứng hoặc vấn đề vừa được trình bày và đưa ra more research is needed như một kết luận. Hai động từ nguyên mẫu to untangle ... và to develop ... nêu hai mục tiêu của nghiên cứu đó. Cấu trúc này sắp xếp thông tin theo hướng từ lý do đến kết luận hoặc từ lý do đến hành động. Trong một lời giải thích khoa học, nó biến sự không chắc chắn đã nêu thành một bước tiếp theo cụ thể, thay vì đưa vào thông tin không liên quan.

Luyện tập

Các nghiên cứu trước đây cho kết quả trái ngược nhau. Câu nào chuyển lý do đó thành nhu cầu rõ ràng cho bước tiếp theo tốt nhất?

  1. For example, the results came from three different laboratories.
  2. Meanwhile, one study reached a reliable conclusion.
  3. That's why more research is needed to reach a reliable conclusion.
Xem đáp án

That's why more research is needed to reach a reliable conclusion.

Thành ngữ

untangle the complex drivers: làm rõ các nguyên nhân phức tạp đan xen

Untangle theo nghĩa đen là tách những thứ đang rối vào nhau. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ, chỉ việc làm cho một hệ thống nguyên nhân và mối quan hệ phức tạp trở nên dễ hiểu hơn. Drivers có nghĩa là những lực hoặc yếu tố góp phần gây ra một kết quả, chứ không phải người lái xe. Cả cụm untangle the complex drivers gợi ý việc xem xét nhiều ảnh hưởng có liên quan và cách chúng tương tác, thay vì chỉ tìm một nguyên nhân đơn giản.

Luyện tập

Câu nào dùng untangle với nghĩa làm rõ nhiều nguyên nhân có liên quan?

  1. The investigators are trying to identify the driver of a parked car.
  2. The investigators are trying to untangle the complex drivers of the housing shortage.
  3. The investigators are trying to untangle a rope with several tight knots.
Xem đáp án

The investigators are trying to untangle the complex drivers of the housing shortage.

That work can start with recognizing that period pain is real, Mạch ý

5:00

Nghiên cứu đó có thể bắt đầu bằng việc nhận ra rằng cơn đau bụng kinh là có thật,

and it affects hundreds of millions of people.

5:05

và nó ảnh hưởng đến hàng trăm triệu người.

Mạch ý

That work can start with recognizing that ...: nêu ra bước đầu tiên

That work chỉ lại các nỗ lực nghiên cứu và cải thiện đã được đề cập. Nhờ đó, người nói có thể nối phần kết luận với lập luận trước mà không phải lặp lại toàn bộ danh sách. Can start with trình bày việc thừa nhận sự thật đó như một bước đầu tiên thiết thực. Sau with, tiếng Anh dùng danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy ở đây cần recognizing. Recognizing that ... có nghĩa là chấp nhận hoặc công khai thừa nhận một điều là đúng, chứ không phải nhận ra điều đó qua vẻ ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trình bày việc thừa nhận vấn đề như bước đầu tiên: Real change can ____ that the problem exists.

Xem đáp án

start with recognizing

Do you ever feel like you don't know enough about your own body?

5:09

Bạn có bao giờ cảm thấy dường như mình chưa biết đủ về cơ thể của chính mình không?

Subscribe to this channel to learn about everything

5:12

Hãy đăng ký kênh này để tìm hiểu về mọi thứ

from baldness to muscle growth

5:15

từ chứng hói đầu đến quá trình phát triển cơ bắp

to why we have hair in such random places.

5:16

cho đến lý do tại sao chúng ta lại mọc lông ở những nơi ngẫu nhiên như vậy.

Stay tuned and stay curious.

5:20

Hãy tiếp tục theo dõi và luôn giữ sự tò mò nhé.