8 đặc điểm của những người thành công - Richard St. John: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
1.188 từ 193 từ/phút

Tổng quan video: Từ cuộc trò chuyện tình cờ với một cô gái tuổi teen trên máy bay, diễn giả kể về hành trình nghiên cứu kéo dài hơn mười năm với hơn 500 người thành công. Ông kết luận rằng tám phẩm chất chung—như yêu công việc, tập trung, phục vụ người khác và kiên trì—là nền móng cho những kỹ năng chuyên biệt của từng lĩnh vực. Các điểm tiếng Anh chính: 1. to get somewhere in life. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu cụm này có nghĩa là tiến bộ hoặc đạt được thành công trong cuộc sống, chứ không phải đi tới một địa điểm theo nghĩa đen. Có thể dùng nó khi nói về khát vọng, phát triển bản thân hoặc mong muốn vượt khỏi hoàn cảnh khó khăn. 2. but can you tell me what helped you succeed?" — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Bạn sẽ học cách lịch sự đề nghị người khác chia sẻ kinh nghiệm trong một cuộc phỏng vấn hoặc trao đổi công việc. Vì đây là câu hỏi gián tiếp, what helped you succeed giữ trật tự từ của câu trần thuật, không đảo ngữ như câu hỏi trực tiếp. 3. success isn't just about me, me, me. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ nhận ra việc lặp lại me vừa nhấn mạnh thông điệp vừa phê phán quan niệm thành công lấy bản thân làm trung tâm. Thủ pháp này giúp bạn hiểu thái độ của người nói và chủ động dùng phép lặp để đối chiếu lợi ích cá nhân với giá trị tạo ra cho người khác.

Nội dung bài học

Now my subject is success, Mạch ý

0:14

Bây giờ chủ đề của tôi là sự thành công,

Mạch ý

my subject is success: Thông báo chủ đề

Ở đây, subject có nghĩa là chủ đề của một bài nói, không phải môn học ở trường. Cấu trúc my subject is + chủ đề trực tiếp cho biết người nói sắp nói về điều gì; trong câu này, chủ đề đó là success. Khi được dùng gần phần đầu của một bài phát biểu hoặc bài thuyết trình, câu này tạo ra một khuôn khổ rõ ràng cho nội dung tiếp theo và hướng sự chú ý của người nghe vào một ý chính.

Luyện tập

Trong phần mở đầu này, my subject is success chủ yếu có chức năng gì?

  1. Nó nêu môn học yêu thích của người nói.
  2. Nó thông báo chủ đề chính.
  3. Nó nói rằng người nói đã đạt được thành công.
Xem đáp án

Nó thông báo chủ đề chính.

so people sometimes call me a a motivational speaker.

0:16

vì vậy mọi người đôi khi gọi tôi là một diễn giả truyền cảm hứng.

But I want you to know right up front, Cụm từ

0:19

Nhưng tôi muốn các bạn biết ngay từ đầu,

Cụm từ

right up front: Nói rõ ngay từ đầu

Right up front ở đây là một thành ngữ chỉ thời gian. Nó có nghĩa là ngay từ đầu hoặc trước mọi điều khác, vì vậy người nói đang hứa sẽ cung cấp thông tin quan trọng ngay lập tức. Trong I want you to know right up front, cụm từ này tổ chức thông điệp: nó báo hiệu rằng ý tiếp theo sẽ được nói rõ trước phần giải thích còn lại. Nó không mô tả một vị trí thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là ngay từ đầu: I want to be clear ____: this trip will be expensive.

Xem đáp án

right up front

I'm not a motivational speaker.

0:21

tôi không phải là một diễn giả truyền cảm hứng.

I couldn't pass the height requirement. Cụm từ

0:23

Tôi không thể qua được yêu cầu về chiều cao.

Cụm từ

pass the height requirement: đạt yêu cầu về chiều cao

Ở đây, pass có nghĩa là “đáp ứng” hoặc “vượt qua”, còn height requirement là chiều cao tối thiểu mà một người phải đạt được. Người nói cho biết mình không đủ cao để đáp ứng quy định đó. Cách dùng pass này xem một quy tắc hoặc tiêu chuẩn như một bước kiểm tra mà người hay vật có thể vượt qua hoặc không vượt qua. Nghĩa tương tự cũng xuất hiện với bài thi, cuộc kiểm tra, khâu đánh giá và yêu cầu.

Luyện tập

Trong “I couldn't pass the height requirement”, pass có nghĩa là gì?

  1. Đáp ứng hoặc vượt qua một tiêu chuẩn
  2. Đưa thứ gì đó cho người khác
  3. Đi ngang qua một nơi
Xem đáp án

Đáp ứng hoặc vượt qua một tiêu chuẩn

And I couldn't motivate anybody.

0:27

Và tôi cũng không thể truyền cảm hứng cho ai.

My employees actually call me a de motivational speaker. Thành ngữ

0:29

Nhân viên của tôi thực ra gọi tôi là diễn giả gây nản lòng.

Thành ngữ

de motivational speaker: cách đảo nghĩa hài hước của motivational speaker

Motivational speaker là cách gọi quen thuộc dành cho người khích lệ người khác. Người nói vui vẻ thêm de- để đảo ngược ý tưởng đó và tạo ra cách gọi cho một người khiến người khác mất động lực. Sự hài hước đến từ việc bất ngờ thay đổi một cụm từ mà mọi người đang chờ đợi và từ cách người nói tự trêu mình: người đó nói rằng mình tạo ra tác dụng ngược lại. Theo cách viết thông thường, tính từ demotivational được viết liền thành một từ.

Luyện tập

Tại sao “de motivational speaker” lại gây cười trong câu này?

  1. Nó nói rằng diễn giả chỉ nói về chữ cái D.
  2. Nó đùa vui biến một diễn giả khích lệ người khác thành người làm họ mất động lực.
  3. Nó là tên của một chứng nhận nghề nghiệp chính thức.
Xem đáp án

Nó đùa vui biến một diễn giả khích lệ người khác thành người làm họ mất động lực.

What I try to be is an informational speaker. Ngữ pháp

0:33

Điều tôi cố gắng làm là trở thành một diễn giả cung cấp thông tin.

Ngữ pháp

What I try to be is ...: đặt vai trò vào trọng tâm

What I try to be nêu ra vai trò mà người nói đang cố gắng hướng tới, còn is an informational speaker đưa ra câu trả lời. Cấu trúc mệnh đề What + be này được gọi là what-cleft hay câu chẻ giả. Cấu trúc này đặt trọng tâm chính sau is. So với câu nói thông thường I try to be an informational speaker, nó làm nổi bật vai trò mà người nói lựa chọn và có thể giúp làm rõ người nói muốn người khác hiểu mình như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mệnh đề What trong bài học: ____ a calm and fair leader.

Xem đáp án

What I try to be is

I went out and found out some information about success Cụm động từ

0:36

Tôi đã ra ngoài và tìm hiểu một số thông tin về sự thành công

Cụm động từ

found out: biết được sự thật sau khi kiểm tra

Found out là dạng quá khứ của find out. Cụm từ này có nghĩa là biết hoặc khám phá ra một sự thật bằng cách hỏi, kiểm tra, điều tra hoặc quan sát. Trong câu này, nó cho thấy người nói đã chủ động thu thập thông tin về thành công. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là tìm thấy vị trí của một vật thể.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người đã biết được sự thật sau khi kiểm tra?

  1. We found the alarm under the desk.
  2. We put the alarm away.
  3. We found out why the alarm went off.
Xem đáp án

We found out why the alarm went off.

and I'm just here to pass it on. Cụm động từ

0:39

và tôi ở đây chỉ để truyền đạt lại điều đó.

Cụm động từ

pass it on: trật tự từ trong cụm động từ có thể tách

Trong câu này, pass it on có nghĩa là “đưa thông tin cho người khác để thông tin tiếp tục được lan truyền”. Đại từ it thay cho thông tin hoặc lời nhắn đang được chuyển đi. Với nghĩa này, pass on là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa động từ và tiểu từ: pass it on hoặc pass them on. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở một trong hai vị trí: pass the message on hoặc pass on the message.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “chuyển tiếp lời nhắn”: I received the update, and now I need to ____.

Xem đáp án

pass it on

And my story started over 10 years ago on a plane. Mạch ý

0:41

Và câu chuyện của tôi bắt đầu hơn 10 năm trước trên một chuyến bay.

Mạch ý

my story started over 10 years ago: mở đầu một câu chuyện cá nhân

Mệnh đề my story started over 10 years ago báo hiệu sự chuyển sang một câu chuyện cá nhân. Thay vì tiếp tục trình bày một ý tưởng chung, người nói đặt ra một điểm bắt đầu rõ ràng cho câu chuyện và mời người nghe theo dõi các sự kiện từ đó. Cụm thời gian over 10 years ago đặt điểm bắt đầu ấy vào thời điểm cách đây hơn mười năm. Mẫu My story started/began + thời gian hoặc địa điểm có thể giúp tổ chức bài nói hoặc bài viết bằng cách mở đầu mạch truyện một cách rõ ràng.

Luyện tập

“my story started over 10 years ago” có chức năng gì trong bài nói?

  1. Nó mở đầu một câu chuyện cá nhân và cho người nghe biết thời điểm câu chuyện bắt đầu.
  2. Nó liệt kê bằng chứng cho một nhận định chung.
  3. Nó nói rằng câu chuyện kéo dài đúng mười năm.
Xem đáp án

Nó mở đầu một câu chuyện cá nhân và cho người nghe biết thời điểm câu chuyện bắt đầu.

I was on my way to the TED conference in California Cụm từ

0:44

Tôi đang trên đường đến hội nghị TED ở California

Cụm từ

on my way to: đang trên đường tới một điểm đến

On my way to có nghĩa là “đang trên đường hướng tới một điểm đến”. Cấu trúc là on + từ sở hữu + way to + điểm đến, vì vậy my có thể đổi thành your, his, her, our hoặc their tùy theo chủ ngữ. Trong câu này, cụm từ tạo bối cảnh di chuyển cho sự việc tiếp theo: người nói đang đi tới hội nghị TED. Điểm đến có thể là một địa điểm hoặc một sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “đang di chuyển về phía một điểm đến”: I found a lost glove ____ school.

Xem đáp án

on my way to

and in the seat next to me was a teenage girl

0:47

và ở ghế bên cạnh tôi là một cô gái tuổi teen

and she came from a really poor family

0:50

và cô ấy xuất thân từ một gia đình rất nghèo

but she wanted to get somewhere in life. Thành ngữ

0:51

nhưng cô ấy muốn đạt được điều gì đó trong đời.

Thành ngữ

to get somewhere in life: đạt được tiến bộ đáng kể trong cuộc sống

Ở đây, to get somewhere in life có nghĩa là đạt được tiến bộ đáng kể hoặc thành công trong tương lai. Somewhere được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó chỉ một vị thế hoặc kết quả tốt hơn, chứ không phải một địa điểm thật. Từ to đánh dấu dạng nguyên mẫu sau wanted: she wanted to get.... Cụm này có thể nói về học tập, công việc, sự tự lập hoặc những mục tiêu khác trong cuộc sống; nó không nhất thiết có nghĩa là trở nên giàu có hoặc nổi tiếng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ trong bài có nghĩa là “đạt được tiến bộ đáng kể hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn”: Omar works hard because he wants to ____.

Xem đáp án

get somewhere in life

And as I tapped away on my computer, Cụm từ

0:53

Và trong khi tôi gõ máy tính,

Cụm từ

tapped away on my computer: động từ + away để diễn tả hành động tiếp diễn

Ở đây, tapped away có nghĩa là “tiếp tục gõ phím trong một khoảng thời gian”. Khi đứng sau một động từ chỉ hoạt động, away có thể thêm ý rằng hành động tiếp diễn đều đặn hoặc lặp đi lặp lại; trong câu này, nó không diễn tả chuyển động ra xa. Vì hành động diễn ra “on my computer”, tapping chỉ việc sử dụng bàn phím chứ không phải đơn giản là gõ vào thân máy tính. Mẫu này cũng xuất hiện trong các cách miêu tả như typed away và worked away.

Luyện tập

Trong câu “Leo typed away at his desk,” away thêm vào ý nghĩa gì?

  1. Leo ngừng đánh máy ngay lập tức.
  2. Leo chuyển chiếc bàn ra xa hơn.
  3. Leo tiếp tục đánh máy một lúc.
Xem đáp án

Leo tiếp tục đánh máy một lúc.

she she kept asking me questions Ngữ pháp

0:55

cô ấy cứ liên tục hỏi tôi những câu hỏi

Ngữ pháp

kept asking me questions: keep + -ing để diễn tả hành động lặp lại

Trong kept asking, kept là dạng quá khứ của keep, còn asking là dạng -ing. Cấu trúc keep + động từ-ing có nghĩa là một hành động tiếp tục hoặc xảy ra lặp đi lặp lại. Ở đây, việc hỏi không dừng lại sau chỉ một câu hỏi. Bản thân cấu trúc này mang sắc thái trung tính. Ngữ cảnh và giọng nói có thể khiến nó giống một lời miêu tả đơn thuần hoặc cho thấy người nói đang khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep + -ing để thể hiện việc hỏi lặp lại: Even after I answered, Mia ____ the same question.

Xem đáp án

kept asking

then out of the blue she asked, Thành ngữ

0:57

rồi bất thình lình cô ấy hỏi,

Thành ngữ

out of the blue: đột nhiên và không báo trước

Out of the blue là một thành ngữ có nghĩa là “đột nhiên và không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào”. Trong câu này, thành ngữ cho biết câu hỏi của cô ấy nằm ngoài dự đoán; blue không mang nghĩa màu sắc ở đây. Cụm từ này có thể đứng trước hoặc sau sự việc mà nó mô tả. Trong một câu chuyện, nó đánh dấu một bước ngoặt bất ngờ và hướng sự chú ý đến điều xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đột nhiên và không báo trước”: No one had heard from Leo for years, but he called ____.

Xem đáp án

out of the blue

"Are you successful?"

0:59

"Chú có thành công không?"

I said,

1:00

Tôi nói,

"No,

1:01

"Không,

I'm not successful.

1:01

chú không thành công.

Terry Fox, my hero,

1:03

Terry Fox, người hùng của chú,

now there's a big success.

1:05

đó mới là một thành công lớn.

He lost a leg to cancer Cụm từ

1:07

Anh ấy mất một chân vì bệnh ung thư

Cụm từ

lost a leg to cancer: to giới thiệu nguyên nhân gây mất mát

Trong lost a leg to cancer, cấu trúc lose + tân ngữ + to + nguyên nhân trình bày cancer như tác nhân gây ra sự mất mát. Cụm này có nghĩa là bệnh ung thư khiến ông ấy mất một chân, thường là do phải cắt bỏ; câu không nêu chính xác quá trình y tế. Danh từ sau lose cho biết thứ đã bị mất. Cụm từ không nói rằng ông ấy đã qua đời, và to ở đây không chỉ hướng đi hay người nhận.

Luyện tập

Trong “The town lost several homes to the wildfire,” “to the wildfire” có nghĩa là gì?

  1. Vụ cháy rừng gây ra việc mất những ngôi nhà.
  2. Những ngôi nhà được di chuyển về phía vụ cháy rừng.
  3. Thị trấn cố ý trao những ngôi nhà cho vụ cháy rừng.
Xem đáp án

Vụ cháy rừng gây ra việc mất những ngôi nhà.

then ran thousands of miles and raised millions for cancer research. Cụm từ

1:08

rồi chạy hàng ngàn dặm và quyên góp hàng triệu đô la cho nghiên cứu ung thư.

Cụm từ

raised millions for cancer research: gây quỹ cho một mục đích

Trong raised millions for cancer research, raised có nghĩa là “gây quỹ hoặc thu được tiền”, không phải “nâng lên”. Millions đại diện cho hàng triệu đơn vị tiền tệ; loại tiền cụ thể được hiểu dựa vào ngữ cảnh. Cấu trúc raise + tiền hoặc số tiền + for + mục đích cho biết đã gây quỹ được bao nhiêu và số tiền đó sẽ hỗ trợ điều gì. Ở đây, tiền được gây quỹ để hỗ trợ nghiên cứu ung thư.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của động từ raise với nghĩa “gây quỹ” để hoàn thành câu: At the bake sale, the students ____ $800 for new library books.

Xem đáp án

raised

Or Bill Gates.

1:12

Hoặc Bill Gates.

Guy owns his own plane, Cách dùng từ

1:14

Ông ấy có máy bay riêng,

doesn't have to sit next to some kid asking him questions." Ngữ pháp

1:15

không phải ngồi cạnh một đứa trẻ cứ hỏi ông ấy những câu hỏi."

Cách dùng từ

Guy owns his own plane: Guy không có mạo từ trong lối nói thân mật

Trong Guy owns his own plane, Guy mang nghĩa thân mật giống “the guy” hoặc “this guy”, tức người đàn ông đang được nhắc đến. Đây là danh từ số ít không có mạo từ, dùng để mở đầu nhanh một lời nhận xét về người đó. Việc bỏ the khiến câu nghe ngắn gọn và giống lời nói hơn, thường gặp trong kể chuyện hoặc nói đùa. Câu này không giới thiệu một người đàn ông chưa xác định, và Guy ở đây không được dùng làm tên riêng.

Luyện tập

Trong câu gốc, Guy ở đầu câu có nghĩa là gì?

  1. Một người đàn ông không xác định được giới thiệu lần đầu, gần nghĩa với a guy
  2. Cách gọi ngắn gọn, thân mật dành cho người đàn ông đang được nhắc đến, gần nghĩa với the guy
  3. Một người chắc chắn có tên là Guy
Xem đáp án

Cách gọi ngắn gọn, thân mật dành cho người đàn ông đang được nhắc đến, gần nghĩa với the guy

Ngữ pháp

doesn't have to: không cần thiết, không phải cấm đoán

Doesn't have to có nghĩa là một hành động không cần thiết hoặc không bắt buộc. Người đó vẫn có thể chọn làm nếu muốn. Trong câu này, việc có máy bay riêng khiến người đàn ông không cần ngồi cạnh một đứa trẻ hay đặt câu hỏi. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + don't/doesn't have to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định rút gọn của have to để cho biết việc tham dự là không cần thiết: Nina ____ attend the optional meeting.

Xem đáp án

doesn't have to

But then I told her about some of the stuff I'd done. Cách dùng từ

1:19

Nhưng sau đó tôi kể cho cô ấy nghe về một số việc tôi đã làm.

Cách dùng từ

some of the stuff I'd done: cách tóm tắt thân mật về những việc đã làm trước đó

Some of the stuff I'd done có nghĩa là một số việc hoặc hoạt động mà người nói đã làm. Stuff là danh từ không đếm được, được cố ý dùng theo nghĩa khái quát, và từ quan hệ that được lược bỏ trước I'd done. Ở đây, I'd done có nghĩa là I had done. Thì quá khứ hoàn thành đặt những hành động đó trước thời điểm người nói kể cho cô ấy trong quá khứ, còn toàn bộ cụm từ tóm tắt các trải nghiệm trước đó mà không liệt kê từng việc.

Luyện tập

Trong "She told me about some of the stuff she'd done," cụm "some of the stuff she'd done" truyền đạt điều gì?

  1. một số đồ vật thuộc sở hữu của cô ấy
  2. danh sách chính xác và trang trọng về những thành tích cô ấy dự định đạt được
  3. cách nói thân mật và khái quát về một số việc cô ấy đã làm trước đó
Xem đáp án

cách nói thân mật và khái quát về một số việc cô ấy đã làm trước đó

I love communications

1:22

Tôi yêu thích truyền thông

and I've won lots of awards in marketing.

1:24

và tôi đã giành được rất nhiều giải thưởng trong lĩnh vực tiếp thị.

I love running

1:26

Tôi thích chạy bộ

and I still sometimes run in my age group,

1:27

và thỉnh thoảng tôi vẫn chạy trong nhóm tuổi của mình,

old farts over 60. Cách dùng từ

1:30

những ông già trên 60 tuổi.

Cách dùng từ

old farts over 60: từ lóng tự giễu nhưng dễ gây xúc phạm

Old farts là một từ lóng rất suồng sã và mang tính xúc phạm để chỉ người lớn tuổi. Over 60 giới hạn cụm từ này ở những người trên 60 tuổi. Ở đây, người nói dùng cách gọi đó để đùa về chính nhóm tuổi của mình, nên nó tạo ra sự hài hước mang tính tự giễu. Hiệu ứng này phụ thuộc vào người nói và người nghe; khi dùng để gọi người khác, cùng một cụm từ có thể nghe rất thiếu tôn trọng.

Luyện tập

Hãy phán đoán: trong một lời giới thiệu trang trọng, gọi những người lạ trên 60 tuổi là old farts có phải là cách nói tôn trọng không?

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

My fastest marathon is 2 hours and 43 minutes

1:32

Giải marathon nhanh nhất của tôi là 2 giờ 43 phút

to run the 26 miles or 42 kilometers.

1:35

để hoàn thành 26 dặm hay 42 km.

I've run over 50 marathons on all seven continents.

1:39

Tôi đã chạy hơn 50 giải marathon trên khắp bảy lục địa.

This was a run my wife and I did up the Inca Trail to Machu Picchu in Peru.

1:42

Đây là cuộc chạy mà vợ tôi và tôi đã thực hiện trên Đường mòn Inca đến Machu Picchu ở Peru.

And to qualify for the seven continents, Cụm từ

1:46

Và để đủ điều kiện cho bảy lục địa,

we had to run a marathon in Antarctica.

1:48

chúng tôi đã phải chạy một giải marathon ở Nam Cực.

Cụm từ

to qualify for ...: đáp ứng yêu cầu của một mục tiêu

Trong cấu trúc qualify for + danh từ, qualify có nghĩa là đáp ứng yêu cầu để nhận, tham gia hoặc được công nhận về một điều gì đó. Ở đây, the seven continents là cách nói rút gọn phụ thuộc vào ngữ cảnh, chỉ mục tiêu hoặc sự công nhận liên quan đến việc hoàn thành marathon ở cả bảy châu lục, chứ không phải các châu lục là phần thưởng. Cụm to + động từ ở đầu câu nêu mục đích: nó giải thích vì sao việc chạy marathon ở Nam Cực là cần thiết. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là To qualify for X, ... khi phần còn lại của câu nêu điều kiện dành cho X.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng qualify và giới từ đúng: Our team must win tonight to ____ the semifinals.

Xem đáp án

qualify for

But when we got there,

1:51

Nhưng khi chúng tôi đến đó,

it didn't look nice and calm like this.

1:52

nó không trông đẹp và tĩnh lặng như thế này.

It looked like this.

1:54

Nó trông như thế này.

The waves were so high we couldn't get to shore. Ngữ pháp

1:55

Sóng cao đến mức chúng tôi không thể vào bờ.

Ngữ pháp

so high (that) we couldn't...: mức độ dẫn đến kết quả

Mẫu câu là so + tính từ + (that) + mệnh đề kết quả. Ở đây, so high cho biết mức độ cao của sóng, còn we couldn't get to shore nêu kết quả do mức độ đó gây ra. Trong lời nói hằng ngày, that thường được lược bỏ như trong câu này. Hãy hiểu hai phần là một cấu trúc mức độ–kết quả: sóng cao đến mức khiến chúng tôi không thể vào bờ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc so + tính từ + (that) + kết quả để cho thấy một mức độ đã gây ra kết quả?

  1. The road was so icy we couldn't drive home.
  2. The road was such icy that we couldn't drive home.
  3. The road was icy, so we stayed at home.
Xem đáp án

The road was so icy we couldn't drive home.

So we sailed 200 miles further south

1:58

Vì vậy, chúng tôi đã đi thuyền xa hơn 200 dặm về phía nam

to where the seas were calm Ngữ pháp

2:00

đến nơi biển lặng

and ran the entire 26 mile marathon on the boat.

2:01

và chạy toàn bộ giải marathon 26 dặm trên thuyền.

Ngữ pháp

to where the seas were calm: mô tả điểm đến bằng điều kiện của nơi đó

Ở đây, to đánh dấu điểm đến, còn where the seas were calm là một mệnh đề xác định điểm đến đó bằng một điều kiện thay vì tên địa điểm. Cụm này có nghĩa là “đến nơi hoặc khu vực có biển lặng”. Mẫu to where + chủ ngữ + động từ hữu ích khi không biết vị trí chính xác hoặc khi vị trí đó không quan trọng. Mẫu này cho phép mô tả điểm đến bằng điều đúng với nơi đó.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng to where + mệnh đề để mô tả điểm đến bằng điều kiện của nơi đó?

  1. We walked to where the path was safer.
  2. We walked to what the path was safer.
  3. We walked where to the path was safer.
Xem đáp án

We walked to where the path was safer.

422 laps around the deck of that little boat.

2:06

422 vòng quanh boong của chiếc thuyền nhỏ đó.

My wife and I have also climbed two of the world's seven summits, Văn hóa

2:10

Vợ tôi và tôi cũng đã leo lên hai trong bảy đỉnh núi của thế giới,

the highest mountains on each continent.

2:12

những ngọn núi cao nhất trên mỗi lục địa.

Văn hóa

hai trong số Bảy Đỉnh cao nhất các châu lục

Ở đây, the world's seven summits chỉ Bảy Đỉnh cao nhất các châu lục: ngọn núi cao nhất ở mỗi châu lục trong số bảy châu lục. Cấu trúc two of ... nghĩa là hai ngọn thuộc nhóm bảy ngọn núi đó. Bối cảnh này cho thấy climbed nói về một thành tích leo núi lớn, không phải một chuyến đi bộ đường dài thông thường. Cụm từ này không có nghĩa là bảy ngọn núi cao nhất thế giới nếu xếp theo độ cao.

Luyện tập

Trong câu này, two of the world's seven summits có nghĩa là gì?

  1. Hai trong số bảy ngọn núi cao nhất thế giới nếu xếp theo độ cao
  2. Hai ngọn núi trong nhóm gồm ngọn núi cao nhất của mỗi châu lục
  3. Hai lần leo lên đỉnh của cùng một ngọn núi
Xem đáp án

Hai ngọn núi trong nhóm gồm ngọn núi cao nhất của mỗi châu lục

We climbed Aconcagua,

2:14

Chúng tôi đã leo lên Aconcagua,

the highest mountain on the American continent,

2:15

ngọn núi cao nhất trên lục địa châu Mỹ,

and Kilimanjaro,

2:18

và Kilimanjaro,

the highest mountain in Africa.

2:18

ngọn núi cao nhất ở châu Phi.

Well, to be honest, Ý định

2:20

Chà, thành thật mà nói,

Ý định

Well, to be honest: mở đầu một điều khó xử cần thừa nhận

Well đánh dấu một khoảng dừng ngắn khi người nói chuẩn bị nói tiếp. To be honest báo cho người nghe rằng phần tiếp theo sẽ là một ý kiến chân thành hoặc điều hơi khó xử khi phải thừa nhận. Khi đi cùng nhau, hai phần này giúp người nói chuyển sang thông tin có thể gây ngượng ngùng, thất vọng hoặc bất ngờ một cách bớt đột ngột. Cụm từ này không có nghĩa là trước đó người nói đã nói dối.

Luyện tập

Một người bạn hỏi bạn có thích chiếc bánh họ làm không. Câu trả lời nào dùng Well, to be honest phù hợp nhất để mở đầu một ý kiến có thể làm họ thất vọng?

  1. Well, for example, it was a little too sweet for me.
  2. Well, to be honest, it was a little too sweet for me.
  3. Well, by the way, it was a little too sweet for me.
Xem đáp án

Well, to be honest, it was a little too sweet for me.

I puked my way to the top of Kilimanjaro. Thành ngữ

2:22

tôi đã nôn mửa trên suốt đường lên đỉnh Kilimanjaro.

Thành ngữ

puked my way to the top: cấu trúc động từ + one's way

Trong “puked my way to the top”, cấu trúc được dùng là động từ + từ chỉ sở hữu + way + to/through.... Động từ cho biết một người tiến về đích bằng cách nào hoặc trong hoàn cảnh khó khăn nào. Ở đây, puked không có nghĩa đen là việc nôn tạo ra một con đường. Cụm này gợi lên hình ảnh sinh động: người nói vẫn tiếp tục đi lên trong khi nôn và cuối cùng đã đến đỉnh. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các động từ như push, fight hoặc work.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc động từ + từ chỉ sở hữu + way để nói rằng cô ấy vừa đẩy vừa đi qua đám đông?

  1. She pushed my way through the crowd.
  2. She pushed through her way the crowd.
  3. She pushed her way through the crowd.
Xem đáp án

She pushed her way through the crowd.

I got altitude sickness. Cách dùng từ

2:24

Tôi bị chứng sợ độ cao.

Cách dùng từ

altitude sickness: chứng say độ cao

Altitude sickness là tình trạng cơ thể bị ảnh hưởng khi ở nơi có độ cao lớn, nơi cơ thể nhận được ít lượng oxy có thể sử dụng hơn. Các dấu hiệu thường gặp có thể gồm đau đầu, buồn nôn, chóng mặt hoặc nôn. Trong “I got altitude sickness”, got có nghĩa là “bắt đầu mắc” hoặc “bị ảnh hưởng bởi”. Câu này giải thích rằng người nói bị ốm do ở độ cao lớn, chứ không chỉ do một vấn đề dạ dày thông thường.

Luyện tập

Một người đi bộ đường dài cảm thấy không khỏe sau khi nhanh chóng leo lên nơi rất cao. Cụm từ nào gọi đúng nhất tình trạng này?

  1. a cold
  2. altitude sickness
  3. seasickness
Xem đáp án

altitude sickness

I got no sympathy from my wife. Cụm từ

2:26

Tôi không nhận được sự cảm thông nào từ vợ tôi.

Cụm từ

got no sympathy: không nhận được sự cảm thông

Trong got no sympathy, got có nghĩa là “nhận được” hoặc “được trao cho”, còn sympathy là sự cảm thông hoặc quan tâm trước khó khăn của người khác. Cấu trúc get + phản ứng, sự giúp đỡ hoặc sự hỗ trợ diễn tả điều một người nhận được từ người khác. Ở đây, người nói không nhận được sự cảm thông từ vợ mình. From my wife cho biết người đã không thể hiện sự cảm thông; câu này không có nghĩa là người nói không cảm thông với vợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “không nhận được sự cảm thông”: After the mistake, Leo ____ from his teammates.

Xem đáp án

got no sympathy

She passed me and did a lap around the top

2:28

Cô ấy vượt qua tôi và chạy một vòng quanh đỉnh núi

while I was still struggling up there.

2:31

trong khi tôi vẫn đang vật lộn ở dưới đó.

In spite of that, Ngữ pháp

2:33

Bất chấp điều đó,

we're still together and have been for over 35 years. Ngữ pháp

2:34

chúng tôi vẫn ở bên nhau và đã được hơn 35 năm.

Ngữ pháp

In spite of that: diễn đạt quan hệ nhượng bộ

In spite of that có nghĩa là “bất chấp sự việc vừa được nhắc đến”. That chỉ lại một tình huống trước đó, còn in spite of trình bày tình huống ấy như một trở ngại hoặc lý do khiến người nghe dự đoán một kết quả khác. Khi đứng trước we’re still together, cụm từ này tạo quan hệ nhượng bộ: tình huống trước đó có thể đã gây hại cho mối quan hệ, nhưng không ngăn mối quan hệ tiếp tục. Từ nối này sắp xếp một trở ngại và kết quả bất ngờ theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu có nghĩa là “bất chấp sự việc vừa được nhắc đến”: The road was icy. ____, the bus arrived on time.

Xem đáp án

In spite of that

Ngữ pháp

have been for over 35 years: trạng thái kéo dài đến hiện tại

Have been for over 35 years dùng thì hiện tại hoàn thành để nhìn lại quá khứ từ thời điểm hiện tại: trạng thái này bắt đầu từ hơn 35 năm trước và hiện vẫn đúng. Bổ ngữ together sau have been được hiểu ngầm vì vừa xuất hiện trong we're still together. Ý đầy đủ là we have been together for over 35 years; lược bỏ together giúp tránh lặp từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be để cho thấy tình bạn hiện vẫn tiếp tục: We ____ close friends for ten years.

Xem đáp án

have been

I'd say that's a success these days.

2:38

Tôi có thể nói đó là một thành công trong thời buổi này.

So I said to the girl,

2:41

Vì vậy, tôi nói với cô gái,

"Well, you know,

2:43

"Chà, cháu biết đấy,

I guess I have had some success." Ý định

2:43

chú đoán chú cũng có một số thành công."

Ý định

I guess I have had some success: làm nhẹ lời tự khen

I guess làm nhẹ mức độ khẳng định, còn some giữ cho mức độ thành công nghe khiêm tốn. Khi kết hợp, chúng giúp người nói thừa nhận một thành tựu mà không tạo cảm giác đang khoe khoang. Have had nhìn lại trải nghiệm của người nói cho đến hiện tại. Ở đây, I guess chủ yếu thể hiện sự tiết chế hoặc lịch sự; nó không nhất thiết có nghĩa là người nói thật sự không biết rõ sự việc.

Luyện tập

Câu trả lời nào khiêm tốn thừa nhận một thành tựu mà không nghe như đang khoe khoang?

  1. I'm obviously the most successful person here.
  2. I guess I've had some success with it.
  3. I have had no success at all.
Xem đáp án

I guess I've had some success with it.

And then she said,

2:46

Và sau đó cô ấy nói,

"Okay.

2:47

"Vâng.

So are you a millionaire?"

2:48

Vậy chú là triệu phú à?"

Cuz when I grew up,

2:51

Vì khi tôi lớn lên,

it was bad manners to talk about money. Văn hóa

2:52

nói về tiền bạc là bất lịch sự.

Văn hóa

it was bad manners to talk about money: nói về tiền bạc bị xem là bất lịch sự

Ở đây, it was bad manners to talk about money trình bày việc nói về tiền bạc như một hành vi bị xem là bất lịch sự trong môi trường nơi người nói lớn lên. Manners có nghĩa là phép lịch sự trong xã hội, không phải cách làm một việc gì đó. Đây là một chuẩn mực xã hội của môi trường đó, không phải quy tắc phổ quát. Nó giải thích vì sao người nói có thể không thoải mái khi nói về tiền bạc và giúp nhận ra cấu trúc it is/was bad manners to + động từ nguyên mẫu dùng để đánh giá một hành vi.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, bad manners mô tả hành vi nào?

  1. Lớn lên.
  2. Nói về tiền bạc.
  3. Có tiền.
Xem đáp án

Nói về tiền bạc.

But I figured I had better be honest Ngữ pháp

2:54

Nhưng tôi nghĩ mình nên thành thật

Ngữ pháp

figured I had better be honest: quyết định rằng thành thật là lựa chọn khôn ngoan hơn

Ở đây, figured có nghĩa là “quyết định hoặc đi đến kết luận sau khi suy nghĩ”, không phải “tính toán”. Người nói kết luận rằng thành thật là lựa chọn khôn ngoan hơn. Had better + động từ nguyên mẫu là cấu trúc cố định dùng để đưa ra lời khuyên mạnh hoặc một quyết định hợp lý cần thực hiện ngay, như trong had better be. Dù có had, cấu trúc này thường không mô tả một hành động xảy ra trước đó trong quá khứ; ở đây nó nói đến điều được xem là cần thiết vào thời điểm ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm hai từ trong ví dụ dùng để đưa ra lời khuyên mạnh: You ____ tell the teacher now, before the problem gets worse.

Xem đáp án

had better

and I said,

2:56

và tôi nói,

"Yeah,

2:56

"Ừ,

I'm a millionaire.

2:57

chú là triệu phú.

But I don't know how it happened.

2:58

Nhưng chú không biết điều đó xảy ra thế nào.

I never went after the money Cụm động từ

3:00

Chú chưa bao giờ theo đuổi tiền bạc

Cụm động từ

never went after the money: go after để theo đuổi một mục tiêu

Trong went after the money, go after có nghĩa là “chủ động theo đuổi hoặc cố gắng đạt được”, chứ không phải đi bộ phía sau một vật theo nghĩa đen. Tân ngữ phía sau nêu mục tiêu đang được theo đuổi. Never khiến lời phủ định bao quát toàn bộ quá khứ của người nói: tiền bạc chưa bao giờ là thứ người nói cố tình theo đuổi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là go after + mục tiêu, cơ hội hoặc kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “chủ động theo đuổi”: Maya decided to ____ the scholarship.

Xem đáp án

go after

and it's not that important to me." Ngữ pháp

3:02

và nó không quan trọng lắm đối với chú."

Ngữ pháp

not that important to me: not that + tính từ

Ở đây, that bổ nghĩa cho important và có nghĩa là “đến mức đó” hoặc “đến thế”. Nó không dùng để mở đầu một mệnh đề. Vì vậy, not that important có nghĩa là “không quan trọng như bạn có thể nghĩ” hoặc “không quan trọng đến thế”. Cách nói này làm giảm mức độ chứ không nhất thiết hạ nó xuống bằng không. Việc thêm to me cho thấy đây là đánh giá cá nhân của người nói.

Luyện tập

Trong “The test wasn't that hard,” not that hard có nghĩa là gì?

  1. Người nói đang dùng that để mở đầu một mệnh đề.
  2. Bài kiểm tra hoàn toàn không khó chút nào.
  3. Bài kiểm tra ít khó hơn dự đoán, dù vẫn có thể hơi khó.
Xem đáp án

Bài kiểm tra ít khó hơn dự đoán, dù vẫn có thể hơi khó.

She said,

3:03

Cô ấy nói,

"Maybe not to you, Ý định

3:04

"Có thể không quan trọng với chú,

but it is to me.

3:05

nhưng nó quan trọng với cháu.

Ý định

Maybe not to you, but it is to me: lược bỏ và đối chiếu quan điểm

Câu này lược bỏ một cách mô tả hoặc nhận định đã rõ trong cuộc trò chuyện. Ví dụ, nếu chủ đề là mức độ quan trọng, ý đầy đủ sẽ là Maybe it is not important to you, but it is important to me. Hai cụm song song to you và to me đối chiếu quan điểm của hai người. Maybe trước tiên chừa một khoảng cho quan điểm của người kia, còn but chuyển sang lập trường chắc chắn của người nói. Vì vậy, đây là một lời phản đối đã được làm dịu nhưng vẫn rõ ràng, chứ không phải lời nói rằng thứ gì đó thuộc về người nói.

Luyện tập

Trong một cuộc trò chuyện, Maybe not to you, but it is to me. có tác dụng gì?

  1. Hỏi xem thứ đó có thuộc về người nói hay không.
  2. Nói rằng hai người có nhận định hoàn toàn giống nhau.
  3. Chừa chỗ cho quan điểm của người kia nhưng vẫn khẳng định chắc chắn một nhận định cá nhân khác.
Xem đáp án

Chừa chỗ cho quan điểm của người kia nhưng vẫn khẳng định chắc chắn một nhận định cá nhân khác.

I don't want to be poor all my life.

3:06

Cháu không muốn nghèo cả đời.

I want to get somewhere.

3:07

Cháu muốn đạt được điều gì đó.

But it's never going to happen." Ý định

3:09

Nhưng điều đó sẽ không bao giờ xảy ra."

Ý định

It's never going to happen: dự đoán tiêu cực mang tính tuyệt đối

Ở đây, it's never going to happen trình bày một sự việc trong tương lai là không thể xảy ra theo quan điểm của người nói. Be going to tạo nên một dự đoán, còn never khiến dự đoán đó trở nên tuyệt đối thay vì chỉ có khả năng thấp. Cách nói này thể hiện sự chắc chắn mạnh mẽ và thường mang sắc thái cam chịu, thất vọng hoặc bác bỏ. Nó cho biết lập trường của người nói, chứ không chứng minh rằng sự việc đó hoàn toàn bất khả thi về mặt khách quan.

Luyện tập

It's never going to happen. thường thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói rất chắc chắn rằng sự việc sẽ không xảy ra.
  2. Người nói cho rằng sự việc có khả năng xảy ra nhưng chưa chắc chắn.
  3. Người nói đang hỏi khi nào sự việc sẽ xảy ra.
Xem đáp án

Người nói rất chắc chắn rằng sự việc sẽ không xảy ra.

I said,

3:10

Tôi nói,

"Well,

3:11

"Chà,

why not?"

3:11

sao lại không?"

She said,

3:12

Cô ấy nói,

"Well, you know,

3:12

"Chà, chú biết đấy,

I'm not very smart.

3:13

cháu không được thông minh cho lắm.

I'm not doing great in school."

3:14

Cháu học không giỏi ở trường."

I said,

3:16

Tôi nói,

"So what? Ý định

3:16

"Vậy thì sao?

Ý định

So what? dùng để thẳng thừng bác bỏ tầm quan trọng của một điều

Trong lời đáp này, So what? có nghĩa là “Tại sao điều đó lại quan trọng?”. Người nói không hỏi chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo mà đang bác bỏ tầm quan trọng của điều người kia vừa nói. Câu này có thể cho thấy sự việc vừa được nhắc đến sẽ không làm thay đổi ý kiến hoặc quyết định của người nói.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: So what? thường là lời đáp lịch sự và an toàn khi nói với giáo viên hoặc người lạ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

I'm not smart.

3:17

Chú cũng không thông minh.

I barely passed high school. Cách dùng từ

3:18

Chú vừa đủ điểm qua trung học.

Cách dùng từ

barely passed high school: chỉ vừa đủ để vượt qua

Ở đây, barely có nghĩa là “chỉ vừa đủ” hoặc “suýt không”. I barely passed high school cho biết người nói thực sự đã học xong hoặc vượt qua cấp ba, nhưng kết quả chỉ vừa đủ đạt yêu cầu. Khi đi với một kết quả tích cực như passed, barely vẫn giữ kết quả là thành công nhưng đặt nó rất gần với thất bại. Cấu trúc này cũng được dùng trong barely passed the test và barely made it.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý âm đầu tiên của barely.

  1. Mina barely passed her weekly quizzes.
  2. Mina rarely passed her weekly quizzes.
Xem đáp án

Mina barely passed her weekly quizzes.

I had absolutely nothing going for me. Thành ngữ

3:20

Chú hoàn toàn không có lợi thế gì cả.

Thành ngữ

absolutely nothing going for me: hoàn toàn không có lợi thế

To have something going for you có nghĩa là có phẩm chất, nguồn lực hoặc hoàn cảnh có thể giúp mình thành công. Ở đây, nothing going for me cho biết người nói cảm thấy mình không có bất kỳ lợi thế hay điều kiện thuận lợi nào. Absolutely nhấn mạnh nothing, khiến nhận định trở nên dứt khoát: người nói cảm thấy mình hoàn toàn không có lợi thế. Going for me là một phần của cụm diễn đạt, không miêu tả chuyển động cơ thể.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói I had absolutely nothing going for me?

  1. Không có thứ gì xung quanh tôi đang chuyển động.
  2. Tôi hoàn toàn không có lợi thế hay điều kiện thuận lợi nào.
  3. Tôi không có kế hoạch đi đâu cả.
Xem đáp án

Tôi hoàn toàn không có lợi thế hay điều kiện thuận lợi nào.

I was never voted most popular or most likely to succeed. Văn hóa

3:23

Chú chưa bao giờ được bình chọn là người nổi tiếng nhất hay người có khả năng thành công nhất.

I started a whole new category,

3:27

Chú bắt đầu một hạng mục hoàn toàn mới,

most likely to fail.

3:28

người có khả năng thất bại cao nhất.

Văn hóa

most likely to succeed ... most likely to fail: đảo ngược danh hiệu học đường để tự trào

Most likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng làm một việc nào đó cao nhất. Trong một số kỷ yếu hoặc hoạt động tốt nghiệp ở các trường Bắc Mỹ, học sinh đôi khi được bình chọn cho những danh hiệu vui như most popular hoặc most likely to succeed. Người nói bắt chước mẫu danh hiệu đó nhưng thay succeed bằng fail và nói rằng mình đã tạo ra một hạng mục mới. Sự đảo ngược này tạo nên lối hài hước tự trào: ông mô tả bản thân lúc trẻ là người ít được kỳ vọng thành công đến mức ngay cả một danh hiệu tưởng tượng cũng dự đoán ông sẽ thất bại.

Luyện tập

most likely to fail tạo ra hiệu ứng chính nào trong đoạn này?

  1. Cách nói này khẳng định chắc chắn rằng người nói sẽ thất bại trong tương lai.
  2. Cách nói này bắt chước mẫu danh hiệu học đường vui để tạo một câu đùa tự trào.
  3. Cách nói này cho biết tên chính thức của một giải thưởng mà người nói đã nhận.
Xem đáp án

Cách nói này bắt chước mẫu danh hiệu học đường vui để tạo một câu đùa tự trào.

But in the end, Mạch ý

3:30

Nhưng cuối cùng,

I did okay.

3:31

chú làm cũng ổn.

Mạch ý

But in the end: chuyển từ quá trình sang kết quả cuối cùng

Trong câu này, But in the end chuyển trọng tâm câu chuyện từ những khó khăn trước đó sang kết quả cuối cùng. But báo hiệu sự tương phản, còn in the end khép lại lời kể bằng cách cho biết cuối cùng chuyện gì đã xảy ra. Dùng từ nối này khi quá trình và kết quả cuối cùng khác nhau hoặc khi bạn muốn tổng kết một câu chuyện.

Luyện tập

in the end có tác dụng gì trong câu “But in the end, I did okay.”?

  1. Cụm này giới thiệu kết quả cuối cùng sau những khó khăn trước đó.
  2. Cụm này bắt đầu nêu lý do đầu tiên khiến nhiệm vụ khó.
  3. Cụm này xác định một điểm cuối vật lý cụ thể.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu kết quả cuối cùng sau những khó khăn trước đó.

So if I can do it, Ngữ pháp

3:32

Nên nếu chú có thể làm được,

you can do it."

3:34

cháu cũng có thể làm được."

Ngữ pháp

If I can do it, you can do it: động viên bằng trải nghiệm cá nhân

Mẫu if I can do it, you can do it gồm một mệnh đề if, sau đó là một mệnh đề kết quả. Ở đây, if không thể hiện sự nghi ngờ nghiêm túc; người nói dùng khả năng hoặc thành công của mình làm bằng chứng rằng người nghe cũng có thể thành công. Khi dùng để động viên, mẫu câu này giúp giảm rào cản tâm lý trước một thử thách. Thông điệp của nó là: nếu điều này có thể xảy ra với tôi thì nó cũng có thể xảy ra với bạn.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng mệnh đề kết quả trong bài học: If I can do it, ____.

Xem đáp án

you can do it

And then she asked me the big question.

3:35

Và sau đó cô ấy hỏi tôi một câu hỏi lớn.

"Okay,

3:37

"Được rồi,

so what really leads to success?" Cụm từ

3:38

vậy điều gì thực sự dẫn đến thành công?"

Cụm từ

what really leads to success?: hỏi điều gì thực sự dẫn đến thành công

Trong lead to, lead có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần tạo nên một kết quả”, không phải là “dẫn đường cho ai đó”. Ở đây, what hỏi về nguyên nhân, còn success là kết quả đứng sau to. Really tạo sự nhấn mạnh: người nói muốn biết những nguyên nhân thực sự hoặc quan trọng nhất, chứ không phải một câu trả lời hời hợt. Cấu trúc X leads to Y rất hữu ích khi giải thích quan hệ nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc tập thể dục thường xuyên có thể giúp ngủ ngon hơn?

  1. Better sleep may lead to regular exercise.
  2. Regular exercise may lead better sleep.
  3. Regular exercise may lead to better sleep.
Xem đáp án

Regular exercise may lead to better sleep.

I said,

3:40

Tôi nói,

"Jeez, sorry,

3:41

"Trời ạ, xin lỗi,

I don't know.

3:42

chú không biết.

I guess somehow I did it.

3:43

Chú đoán bằng cách nào đó chú đã làm được.

I don't know how I did it."

3:45

Chú không biết chú đã làm thế nào."

So I get off the plane and go to the TED conference

3:46

Vì vậy, tôi xuống máy bay và đến hội nghị TED

and I'm standing in a room full of extraordinarily successful people in many fields, Cụm từ

3:49

và tôi đang đứng trong một căn phòng chật kín những người cực kỳ thành công trong nhiều lĩnh vực,

Cụm từ

a room full of extraordinarily successful people: căn phòng đầy những người thành công vượt bậc

Cấu trúc danh từ + full of + người hoặc vật cho biết điều gì lấp đầy một nơi hoặc vật chứa. Ở đây, a room là địa điểm, còn extraordinarily successful people là những người ở bên trong. Full of hoạt động như một cụm tính từ đứng sau room. Extraordinarily bổ nghĩa cho successful và có nghĩa là “ở mức độ đặc biệt cao”. Từ này nhấn mạnh những người đó thành công đến mức nào; nó không cho biết có bao nhiêu người trong phòng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc danh từ chỉ địa điểm + full of + người: We entered a hall ____ cheering fans.

Xem đáp án

full of

business,

3:53

kinh doanh,

science,

3:54

khoa học,

arts,

3:55

nghệ thuật,

health,

3:55

sức khỏe,

technology,

3:56

công nghệ,

the environment,

3:57

môi trường,

when it hit me. Thành ngữ

3:58

thì tôi chợt nhận ra.

Thành ngữ

when it hit me: chợt nhận ra

Trong when it hit me, hit được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là một ý tưởng hoặc câu trả lời bất ngờ xuất hiện trong đầu người nói, hoặc người nói đột nhiên nhận ra điều gì đó; nó không miêu tả một cú va đập thật. Mệnh đề bắt đầu bằng when đánh dấu suy nghĩ bất ngờ đó là bước ngoặt của câu chuyện. Có thể dùng mệnh đề với that hoặc dấu hai chấm ở sau để nói rõ người nói đã nhận ra điều gì.

Luyện tập

Trong “I was walking home when it hit me: I had forgotten my keys,”, “it hit me” có nghĩa là gì?

  1. Tôi chọn quên một điều gì đó.
  2. Tôi đột nhiên nhận ra điều gì đó.
  3. Một thứ gì đó thật sự va vào tôi.
Xem đáp án

Tôi đột nhiên nhận ra điều gì đó.

Why don't I ask them what helped them succeed Ý định

3:59

Tại sao tôi không hỏi họ điều gì đã giúp họ thành công

Ý định

Why don't I ask them?: lời tự đề xuất

Trong câu này, Why don't I ask them? là một lời tự đề xuất: người nói vừa nghĩ rằng hỏi họ sẽ là một bước tiếp theo hữu ích. Mục đích chính không phải là yêu cầu ai đó giải thích vì sao người nói không hỏi. Cấu trúc Why don't + subject + base verb...? thường dùng để đề xuất một hành động. Với I, người nói đề nghị hoặc quyết định tự mình thực hiện hành động đó; việc đổi chủ ngữ sẽ thay đổi người được mong đợi thực hiện hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Why don't I + động từ nguyên mẫu để tạo một lời tự đề xuất: The directions are unclear. ____ the guide?

Xem đáp án

Why don't I ask

and find out what really leads to success for everyone?

4:01

và tìm ra điều gì thực sự dẫn đến thành công cho mọi người?

So I was all excited to get out there and start talking to these great people

4:04

Vì vậy, tôi rất phấn khích muốn ra ngoài đó và bắt đầu nói chuyện với những con người tuyệt vời này

when the self-doubt set in. Cụm động từ

4:08

thì sự hoài nghi bản thân ập đến.

Cụm động từ

the self-doubt set in: một trạng thái bắt đầu và dần chi phối

Trong câu này, set in có nghĩa là “bắt đầu và tạo ra ảnh hưởng rõ rệt, kéo dài”. Người nói vốn rất hào hứng, nhưng sau đó sự hoài nghi bản thân bắt đầu tác động đến cảm xúc. Cụm động từ này thường có chủ ngữ là một trạng thái, cảm xúc, điều kiện thời tiết hoặc mùa: panic set in, the cold set in. Nó thể hiện một thay đổi đã bắt đầu và có khả năng tiếp diễn, chứ không chỉ xảy ra trong chốc lát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu và bắt đầu tạo ra ảnh hưởng”: As the long delay continued, frustration ____.

Xem đáp án

set in

I mean,

4:10

Ý tôi là,

why would people want to talk to me? Ý định

4:11

tại sao mọi người lại muốn nói chuyện với tôi?

Ý định

why would people want to talk to me?: would thể hiện sự hoài nghi bản thân

Ở đây, would không chỉ một tương lai chắc chắn. Nó đặt ý tưởng mọi người muốn trò chuyện vào một tình huống tưởng tượng và đặt câu hỏi tại sao điều đó lại xảy ra. Người nói không chỉ đơn giản là hỏi lý do. Đây là câu hỏi hướng vào chính mình và thể hiện sự hoài nghi bản thân; ý ngầm là: “I cannot see why anyone would want to talk to me.” Trong ngữ cảnh khác, cùng mẫu why would...? có thể dùng để nghi ngờ một hành động có khả năng xảy ra hoặc có hợp lý hay không.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “Why would people want to talk to me?” thể hiện thái độ nào?

  1. Người nói tin chắc rằng mọi người sẽ bắt đầu trò chuyện.
  2. Người nói đang hỏi khi nào một cuộc trò chuyện đã lên lịch sẽ diễn ra.
  3. Người nói nghi ngờ rằng mọi người sẽ hứng thú nói chuyện với mình.
Xem đáp án

Người nói nghi ngờ rằng mọi người sẽ hứng thú nói chuyện với mình.

I'm not a famous journalist.

4:12

Tôi không phải là một nhà báo nổi tiếng.

I'm not even a journalist. Ý định

4:14

Tôi thậm chí không phải là một nhà báo.

Ý định

I'm not even a journalist: phủ định nhấn mạnh với not even

Trong I'm not even a journalist, even làm lời phủ định mạnh hơn. Journalist được xem là một ngưỡng cơ bản có liên quan trên một thang đo ngầm, và người nói cho biết mình thậm chí không đạt ngưỡng đó. Câu này không chỉ nêu nghề nghiệp. Nó thể hiện rằng người nói thiếu tư cách hoặc thẩm quyền được mong đợi, thường kèm sự thiếu tự tin hoặc cách nhấn mạnh mang tính tự hạ thấp. Mẫu có thể áp dụng là câu phủ định với even được đặt ngay trước thành phần cần nhấn mạnh.

Luyện tập

Even bổ sung ý nghĩa gì trong I'm not even a journalist?

  1. Cho biết người nói từng là nhà báo trong quá khứ.
  2. Nhấn mạnh rằng người nói thậm chí không có một tư cách cơ bản có liên quan.
  3. Gợi ý rằng người nói sẽ sớm trở thành nhà báo.
Xem đáp án

Nhấn mạnh rằng người nói thậm chí không có một tư cách cơ bản có liên quan.

So I was ready to stop the project before it even began, Ngữ pháp

4:16

Vì vậy, tôi đã sẵn sàng dừng dự án trước khi nó kịp bắt đầu,

Ngữ pháp

before it even began: sự tương phản thời gian được nhấn mạnh

Before it even began đặt thời điểm có thể dừng dự án trước lúc dự án bắt đầu. Even làm tương phản thời gian mạnh hơn: bước đầu tiên được mong đợi là bắt đầu vẫn chưa xảy ra, nhưng người nói đã sẵn sàng dừng dự án. Mẫu before + subject + even + began có thể áp dụng để nhấn mạnh rằng một kế hoạch, sự kiện hoặc mối quan hệ bị ngăn lại hoặc suýt kết thúc sớm một cách khác thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nhấn mạnh làm rõ sự tương phản thời gian: The race was canceled before it ____ began.

Xem đáp án

even

when who comes walking towards me Ngữ pháp

4:19

thì ai đang đi về phía tôi

but Ben Cohen,

4:20

nếu không phải là Ben Cohen,

Ngữ pháp

who ... but Ben Cohen: tiết lộ một người xuất hiện bất ngờ

Trong kiểu kể chuyện này, who + động từ ... but + người không phải là câu hỏi thật sự nhằm xin thông tin. Người nói nêu ra câu hỏi người đó là ai rồi lập tức tiết lộ câu trả lời đầy bất ngờ: người đang đi về phía họ chính là Ben Cohen. Từ when ở đầu nối khoảnh khắc này với phần trước của câu chuyện và tạo cảm giác đột ngột như “ngay lúc đó”. Ở đây, but có tác dụng như “không ai khác ngoài”, chứ không phải liên từ thông thường dùng để đối lập hai ý.

Luyện tập

but có tác dụng gì trong “when who comes walking towards me but Ben Cohen”?

  1. Có nghĩa là tất cả mọi người trừ Ben Cohen đều đi về phía người nói.
  2. Đối lập Ben Cohen với một người khác đã được nhắc đến trước đó.
  3. Tiết lộ đầy kịch tính rằng Ben Cohen là người xuất hiện ngoài dự đoán.
Xem đáp án

Tiết lộ đầy kịch tính rằng Ben Cohen là người xuất hiện ngoài dự đoán.

famous co-founder of Ben and Jerry's ice cream. Văn hóa

4:22

người đồng sáng lập nổi tiếng của kem Ben and Jerry's.

Văn hóa

Ben and Jerry's ice cream: tên thương hiệu được nhắc đến

Ben and Jerry's ice cream chỉ Ben & Jerry's, một thương hiệu kem nổi tiếng của Hoa Kỳ do Ben Cohen và Jerry Greenfield đồng sáng lập. Dấu & trong cách viết thông thường của thương hiệu được đọc thành and khi nói. Thông tin này giới thiệu Ben Cohen là nhà đồng sáng lập nổi tiếng của công ty đó. Đây là tên thương hiệu, không đơn thuần là cách mô tả kem thuộc về hai người.

Luyện tập

Ben and Jerry's ice cream trong câu này chỉ điều gì?

  1. Hai khách hàng đang gọi kem
  2. Một thương hiệu kem nổi tiếng mà Ben Cohen tham gia sáng lập
  3. Một hương vị kem đặc biệt chỉ được đặt theo tên Ben Cohen
Xem đáp án

Một thương hiệu kem nổi tiếng mà Ben Cohen tham gia sáng lập

I figured it was now or never. Thành ngữ

4:25

Tôi nghĩ bây giờ hoặc không bao giờ.

Thành ngữ

now or never: hành động trước khi cơ hội biến mất

Now or never là một thành ngữ có nghĩa đây là lúc phải hành động; chờ đợi có thể khiến cơ hội biến mất hoàn toàn. Trong it was now or never, it nói chung về tình huống hoặc cơ hội trước mắt. Người nói đã quyết định rằng cần hành động ngay, chứ không xem “bây giờ” và “không bao giờ” là hai lựa chọn thời gian thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa “hành động ngay hoặc mất cơ hội”: The registration closes in five minutes. It's ____.

Xem đáp án

now or never

I pushed through the self-doubt, Cụm động từ

4:26

Tôi vượt qua sự hoài nghi bản thân,

Cụm động từ

push through self-doubt: tiếp tục dù còn hoài nghi bản thân

Push through something có nghĩa là tiếp tục tiến lên dù có trở ngại. Ở đây, trở ngại là self-doubt, vì vậy I pushed through the self-doubt có nghĩa người nói vẫn tiếp tục hành động dù cảm thấy không chắc chắn về bản thân. Cụm từ này nhấn mạnh sự kiên trì, không nhất thiết có nghĩa sự hoài nghi đã biến mất. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả việc tiếp tục bất chấp nỗi sợ, đau đớn, mệt mỏi hoặc một giai đoạn khó khăn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của push through: Leo was scared, but he ____ his fear and stepped onto the stage.

Xem đáp án

pushed through

jumped out in front of him and said, Cụm từ

4:28

nhảy ra trước mặt ông ấy và nói,

Cụm từ

jumped out in front of him: chuyển động đột ngột vào đường đi của anh ấy

Jumped out in front of him có nghĩa là đột ngột di chuyển đến vị trí ngay phía trước anh ấy. Jumped out nhấn mạnh chuyển động nhanh và bất ngờ; cụm này không nhất thiết có nghĩa là người đó thực sự nhảy lên không trung. Hướng di chuyển rất quan trọng: in front of him cho biết người đó dừng lại ở đâu, thường đủ gần để chặn đường hoặc thu hút sự chú ý của anh ấy. Cách diễn đạt này khiến hành động có vẻ táo bạo và có thể nguy hiểm hoặc gây giật mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm năm từ có nghĩa là “đột ngột di chuyển vào đường đi của tôi”: The dog ____ me, so I stopped.

Xem đáp án

jumped out in front of

"Ben,

4:29

"Ben,

I'm working on this project.

4:29

tôi đang làm dự án này.

I don't even know what to ask you, Ý định

4:31

Tôi thậm chí không biết nên hỏi ông điều gì,

Ý định

I don't even know what to ask you: thừa nhận sự không chắc chắn để làm nhẹ lời nhờ vả

Người nói thừa nhận rằng mình không thể quyết định nên đặt câu hỏi nào. Even nhấn mạnh ý phủ định: sự không chắc chắn lớn đến mức người nói hoàn toàn không biết phải hỏi gì. What to ask you có nghĩa là “tôi nên hỏi bạn điều gì” và dùng cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Khi được nói trước lúc nhờ giúp đỡ hoặc bắt đầu một cuộc phỏng vấn không trang trọng, lời thừa nhận này có thể làm cho cuộc trò chuyện nhẹ nhàng hơn. Nó cho thấy người nói đang lo lắng hoặc chưa chuẩn bị, chứ không phải đang đòi hỏi, đồng thời tạo cơ hội để người kia dẫn dắt cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Người nói truyền đạt điều gì khi nói “I don't even know what to ask you” trước lúc nhờ giúp đỡ?

  1. Người nói đang kiểm tra xem người kia có chuẩn bị câu hỏi hay không.
  2. Người nói đã quyết định không đặt bất kỳ câu hỏi nào.
  3. Người nói thừa nhận mình rất không chắc chắn và mong người kia hướng dẫn.
Xem đáp án

Người nói thừa nhận mình rất không chắc chắn và mong người kia hướng dẫn.

but can you tell me what helped you succeed?" Ý định

4:33

nhưng ông có thể cho tôi biết điều gì đã giúp ông thành công không?"

Ý định

Can you tell me what helped you succeed?: lời đề nghị lịch sự với câu hỏi gián tiếp

Can you tell me ...? biến câu hỏi thành một lời đề nghị cung cấp thông tin lịch sự. Ở đây, what helped you succeed là câu hỏi gián tiếp được lồng vào: nó hỏi yếu tố hoặc hành động nào đã góp phần giúp người kia thành công. Câu hỏi có từ hỏi được lồng vào thường dùng trật tự của câu trần thuật, không đảo như câu hỏi trực tiếp: nói Can you tell me why the plan changed?, không nói Can you tell me why did the plan change? Trong câu gốc, what là chủ ngữ của helped, nên What helped you succeed? có trật tự nhìn thấy giống nhau khi đứng riêng và khi được lồng vào câu.

Luyện tập

Câu nào vừa lịch sự yêu cầu giải thích vừa dùng đúng trật tự từ của câu hỏi gián tiếp?

  1. Can you tell me why the schedule changed?
  2. Can you tell me why did the schedule change?
  3. Can you tell me why changed the schedule?
Xem đáp án

Can you tell me why the schedule changed?

He said,

4:35

Ông ấy nói,

"Yeah,

4:35

"Ừ,

sure.

4:35

chắc chắn rồi.

Come on. Ý định

4:36

Đi nào.

Ý định

Come on. dùng để khuyến khích thân thiện

Come on. là một lời nhắc trong hội thoại có ý nghĩa phụ thuộc nhiều vào ngữ cảnh. Ở đây, nó nhẹ nhàng khuyến khích người kia đi cùng hoặc bắt đầu di chuyển, gần với Let's go hoặc Come with me, chứ không phải trách móc họ. Nếu nói bằng giọng gay gắt hơn, chính những từ này có thể thể hiện sự mất kiên nhẫn, không tin hoặc phản đối, như trong Come on, we're late! hay Oh, come on! Tình huống và giọng điệu quyết định ý định của người nói.

Luyện tập

Trong tình huống nào Come on. thể hiện rõ nhất một lời mời thân thiện?

  1. Bạn phàn nàn vì ai đó di chuyển quá chậm.
  2. Bạn mỉm cười và vẫy một người bạn lại để hai người có thể cùng rời đi.
  3. Bạn gay gắt bác bỏ một ý kiến mà bạn cho là vô lý.
Xem đáp án

Bạn mỉm cười và vẫy một người bạn lại để hai người có thể cùng rời đi.

Let's go for a coffee." Ý định

4:36

Chúng ta đi uống cà phê nhé."

Ý định

Let's go for a coffee: lời rủ rê thân mật

Let's đưa ra một đề nghị có cả người nói và người nghe: hai bên sẽ cùng thực hiện hoạt động đó. Trong câu này, Let's go for a coffee có nghĩa là “tôi đề nghị chúng ta cùng đi uống cà phê”, nên đây là một lời rủ rê thân mật. Trong cấu trúc go for + bữa ăn, đồ uống hoặc hoạt động, for giới thiệu thứ mọi người sẽ ra ngoài để dùng hoặc thực hiện. Cấu trúc này cũng được dùng trong go for lunch, go for a drink và go for a walk.

Luyện tập

Hoàn thành lời rủ bằng giới từ trong cấu trúc go for + đồ ăn hoặc thức uống: Let's go ____ a coffee.

Xem đáp án

for

And over coffee and ice cream,

4:37

Và qua ly cà phê và kem,

Ben told me his story.

4:39

Ben đã kể cho tôi nghe câu chuyện của ông.

Now here we are over 10 years later Mạch ý

4:41

Bây giờ chúng ta ở đây, hơn 10 năm sau

Mạch ý

Now here we are over 10 years later: bước nhảy thời gian trong lời kể

Now đưa người nghe đến thời điểm hiện tại trong câu chuyện, còn over 10 years later cho biết câu chuyện đã nhảy bao xa tính từ sự kiện trước đó. Khi kết hợp, chúng báo hiệu rằng lời kể bỏ qua những năm ở giữa thay vì mô tả từng năm một. Here we are có nghĩa là “chúng ta đã đi đến điểm hoặc giai đoạn này”. Trong câu này, here chủ yếu nói về giai đoạn hiện tại của câu chuyện, không phải một địa điểm thực tế. Toàn bộ khung diễn đạt giúp người nói khép lại giai đoạn trước và bắt đầu nói về tình hình hiện tại.

Luyện tập

Now here we are over 10 years later có tác dụng gì trong câu chuyện?

  1. Cho thấy những người nói vừa đến một địa điểm thực tế.
  2. Bắt đầu kể từng năm trong khoảng mười năm ở giữa.
  3. Đưa lời kể từ một sự kiện trước đó đến giai đoạn hiện tại.
Xem đáp án

Đưa lời kể từ một sự kiện trước đó đến giai đoạn hiện tại.

and I've interviewed over 500 successful people face-to-face Cách dùng từ

4:43

và tôi đã phỏng vấn trực tiếp hơn 500 người thành công

Cách dùng từ

face-to-face: tương tác trực tiếp tại cùng một nơi

Trong câu này, face-to-face là trạng từ bổ nghĩa cho interviewed. Nó cho biết người phỏng vấn và từng người được phỏng vấn cùng có mặt tại một địa điểm và nói chuyện trực tiếp, thay vì liên lạc từ xa hoặc chỉ dựa vào thông tin bằng văn bản. Cụm từ có dấu gạch nối này cũng có thể đứng trước danh từ với vai trò tính từ, như trong a face-to-face interview.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối trong bài, mang nghĩa “ở cùng một địa điểm và nói chuyện trực tiếp”: The doctor prefers to explain major decisions to patients ____.

Xem đáp án

face-to-face

and collected thousands of other success stories.

4:46

và thu thập hàng ngàn câu chuyện thành công khác.

I wanted to find the common factors for success in all fields. Cụm từ

4:49

Tôi muốn tìm ra những yếu tố chung cho thành công trong mọi lĩnh vực.

Cụm từ

find the common factors for success in all fields: cấu trúc nêu mục tiêu nghiên cứu

Mệnh đề này nêu một mục tiêu nghiên cứu. Find nhận cụm danh từ the common factors làm tân ngữ: người nói muốn xác định những ảnh hưởng hoặc điều kiện xuất hiện lặp lại trong các trường hợp khác nhau. Cụm for success liên kết các yếu tố đó với kết quả đang được nghiên cứu, còn in all fields đặt ra phạm vi rất rộng trên nhiều lĩnh vực công việc hoặc hoạt động. Khi so sánh các trường hợp, bạn có thể dùng lại find the common factors for để giới thiệu kết quả, rồi thêm across hoặc in để nêu phạm vi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong bài, chỉ những ảnh hưởng hoặc điều kiện lặp lại trong các trường hợp được so sánh: The study compares high-performing schools to find the ____ for success.

Xem đáp án

common factors

So I had to interview people

4:53

Vì vậy, tôi phải phỏng vấn mọi người

in in careers ranging from A to Z. Thành ngữ

4:54

trong các nghề nghiệp từ A đến Z.

Thành ngữ

careers ranging from A to Z: nhiều nghề nghiệp rất đa dạng

Trong careers ranging from A to Z, ranging from diễn tả một phạm vi, còn A to Z dùng chữ cái đầu và chữ cái cuối của bảng chữ cái để gợi ra toàn bộ phạm vi. Cụm này có nghĩa là nhiều loại nghề nghiệp khác nhau, chứ không chỉ những nghề bắt đầu bằng A hoặc Z. A to Z thường là cách nói tu từ mang nghĩa “từ đầu đến cuối” hoặc “rất toàn diện”. Hình ảnh bảng chữ cái khiến phạm vi rộng trở nên sinh động và rõ nét hơn.

Luyện tập

from A to Z nhấn mạnh điều gì trong careers ranging from A to Z?

  1. Chỉ những thứ bắt đầu bằng A hoặc Z
  2. Một phạm vi rộng, gần như đầy đủ
  3. Hai lựa chọn nghề nghiệp không liên quan
  4. Một danh sách được sắp xếp theo thứ tự ngược
Xem đáp án

Một phạm vi rộng, gần như đầy đủ

These are just the careers I interviewed beginning with the letter A

4:57

Đây chỉ là những nghề nghiệp tôi đã phỏng vấn bắt đầu bằng chữ A

and in most cases more than one person.

5:00

và trong hầu hết các trường hợp là nhiều hơn một người.

I interviewed six successful accountants,

5:03

Tôi đã phỏng vấn sáu kế toán viên thành công (accountants),

five corporate auditors,

5:05

năm kiểm toán viên doanh nghiệp (auditors),

five astronauts who had been into space, Ngữ pháp

5:06

năm phi hành gia đã vào vũ trụ (astronauts),

Ngữ pháp

who had been into space: một trải nghiệm xảy ra trước một thời điểm quá khứ khác

Who had been into space là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho five astronauts. Đại từ quan hệ who chỉ các phi hành gia, còn had been ở thì quá khứ hoàn thành. Thì quá khứ hoàn thành đặt trải nghiệm vào không gian của họ trước một mốc quá khứ khác trong câu chuyện, tức là các cuộc phỏng vấn. Ở đây, been into space có nghĩa là họ đã có trải nghiệm du hành vào không gian; không có nghĩa là họ vẫn ở đó tại thời điểm quá khứ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của reach để cho thấy việc lên tới đỉnh xảy ra trước: The crew interviewed two climbers who ____ the summit.

Xem đáp án

had reached

four actors who had won the Academy Award for Best Actor, Văn hóa

5:08

bốn diễn viên đã giành giải Oscar cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất (actors),

Văn hóa

the Academy Award for Best Actor: Giải Oscar cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất

the Academy Award for Best Actor là tên chính thức của giải Oscar trao cho phần thể hiện vai nam chính trong phim. Ở đây, cụm từ này chỉ một hạng mục giải thưởng cụ thể, không phải lời nhận xét chung rằng ai đó là "diễn viên xuất sắc nhất". Khi nói bốn diễn viên này đã giành được giải thưởng đó, người nói cho thấy họ từng nhận một trong những danh hiệu cao quý nhất của ngành điện ảnh.

Luyện tập

Trong câu "He won the Academy Award for Best Actor", tên giải thưởng này chỉ điều gì?

  1. Chứng chỉ do trường diễn xuất cấp
  2. Lời khen chung dành cho bất kỳ diễn viên tài năng nào
  3. Giải thưởng dành cho đạo diễn phim
  4. Một hạng mục Oscar cụ thể dành cho phần thể hiện vai nam chính
Xem đáp án

Một hạng mục Oscar cụ thể dành cho phần thể hiện vai nam chính

three of the world's top astrophysicists,

5:12

ba trong số những nhà vật lý thiên văn hàng đầu thế giới (astrophysicists),

six of the world's leading architects,

5:14

sáu trong số những kiến trúc sư hàng đầu thế giới (architects),

and oh yeah,

5:16

và ồ vâng,

four Nobel Prize winners. Văn hóa

5:18

bốn người đoạt giải Nobel.

Văn hóa

four Nobel Prize winners: bốn người đoạt giải Nobel

Nobel Prize winner là người đã nhận giải Nobel, một giải thưởng quốc tế vô cùng danh giá. Trong four Nobel Prize winners, Nobel Prize cho biết họ đã giành giải nào, winners chỉ những người đoạt giải, còn four cho biết số lượng. Cách gọi này cho thấy bốn người đó có thành tựu xuất sắc được quốc tế công nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh chính xác chỉ những người đã nhận giải Nobel: The panel included two ____.

Xem đáp án

Nobel Prize winners

Yeah,

5:20

Vâng,

I know, it doesn't start with A,

5:20

tôi biết, nó không bắt đầu bằng chữ A,

but it's kind of cool.

5:22

nhưng nó khá thú vị.

And I want to say a sincere

5:24

Và tôi muốn gửi lời cảm ơn

thanks to all the great people that I've interviewed over the years.

5:25

chân thành tới tất cả những người tuyệt vời mà tôi đã phỏng vấn trong nhiều năm qua.

This really is their story,

5:30

Đây thực sự là câu chuyện của họ,

I'm just the messenger. Thành ngữ

5:32

tôi chỉ là người truyền tin.

Thành ngữ

I'm just the messenger: truyền đạt thông điệp của người khác

Trong câu này, I'm just the messenger có nghĩa là “tôi chỉ truyền đạt thông tin đến từ người khác”. Messenger được dùng theo nghĩa ẩn dụ: câu chuyện thuộc về những người được phỏng vấn, còn vai trò của người nói là truyền đạt nó. Just làm giảm ý rằng người nói muốn nhận các ý tưởng hoặc công lao về mình. Nhờ vậy, lời nói nghe khiêm tốn và sự chú ý được hướng về những người có trải nghiệm tạo nên thông điệp đó.

Luyện tập

Trong câu này, “I'm just the messenger” truyền đạt điều gì?

  1. Người nói cho rằng những người được phỏng vấn đã hiểu sai câu chuyện.
  2. Người nói đã chuyển các tin nhắn bằng văn bản cho những người được phỏng vấn.
  3. Người nói đang truyền đạt câu chuyện của những người được phỏng vấn thay vì nhận đó là câu chuyện của mình.
Xem đáp án

Người nói đang truyền đạt câu chuyện của những người được phỏng vấn thay vì nhận đó là câu chuyện của mình.

The really big job was taking all the interviews

5:33

Công việc thực sự lớn lao là lấy tất cả các cuộc phỏng vấn

and analyzing them word by word, Cụm từ

5:36

và phân tích chúng từng từ một,

line by line,

5:38

từng dòng một,

and sorting them into all the factors that people said helped them succeed.

5:39

và phân loại chúng thành tất cả các yếu tố mà mọi người nói đã giúp họ thành công.

Cụm từ

word by word, line by line: mỗi lần một đơn vị

Word by word và line by line lặp lại cùng một danh từ ở hai bên by để diễn đạt ý “mỗi lần một đơn vị”. Ở đây, cả hai cụm từ đều cho biết các cuộc phỏng vấn được phân tích như thế nào: từng từ và từng dòng được xem xét theo thứ tự. Việc đặt hai cụm từ song song cạnh nhau làm cho công việc có vẻ đặc biệt chi tiết và có hệ thống. Mẫu tương tự xuất hiện trong step by step, page by page và case by case.

Luyện tập

Dùng mẫu lặp danh từ + by + danh từ để hoàn thành câu. The editor examined every word and every line. She checked the transcript ____, ____.

Xem đáp án

word by word · line by line

And then you start to see the big factors

5:43

Và sau đó bạn bắt đầu thấy những yếu tố lớn

that are common to most people's success. Cụm từ

5:45

phổ biến đối với sự thành công của hầu hết mọi người.

Cụm từ

be common to most people's success: điểm chung trong nhiều trường hợp thành công

Be common to + một nhóm hoặc một tập hợp trường hợp có nghĩa là một đặc điểm được nhóm đó cùng chia sẻ hoặc xuất hiện lặp lại trong các trường hợp ấy. Ở đây, that are common to most people's success là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the big factors. Cụm này cho biết những yếu tố đó xuất hiện trên con đường thành công của nhiều người, chứ không nói rằng thành công của mọi người hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be common to: Clear goals are ____ successful teams.

Xem đáp án

common to

Altogether,

5:47

Nhìn chung,

I analyzed and sorted millions of words.

5:48

tôi đã phân tích và sắp xếp hàng triệu từ.

Do you know how much work that is? Ý định

5:51

Bạn có biết khối lượng công việc đó lớn như thế nào không?

Ý định

Do you know how much work that is? khi dùng làm câu hỏi tu từ

Câu này có hình thức câu hỏi, nhưng ở đây nó được dùng như một câu hỏi tu từ. Người nói không chủ yếu chờ một con số hay lời giải thích; câu hỏi khiến người nghe nhận ra rằng nhiệm vụ đó đòi hỏi một khối lượng công việc rất lớn. Do you know how much ...? có thể được dùng theo cách này để thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội hoặc nhấn mạnh mạnh mẽ. Ngữ cảnh và giọng điệu cho biết đây là yêu cầu cung cấp thông tin thật sự hay một phản ứng nhằm nhấn mạnh.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong ngữ cảnh này, Do you know how much work that is? chủ yếu yêu cầu người nghe tính chính xác số giờ.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

It's all I do,

5:52

Đó là tất cả những gì tôi làm,

day and night, Cụm từ

5:53

ngày và đêm,

sort and analyze.

5:54

phân loại và phân tích.

Cụm từ

day and night với nghĩa “liên tục”

Ở đây, day and night có nghĩa là “liên tục” hoặc “trong một thời gian rất dài”. Cụm từ nhấn mạnh rằng việc phân loại và phân tích chiếm gần như toàn bộ thời gian của người nói; nó không nhất thiết có nghĩa đen là từng giờ trong suốt 24 giờ. Cụm từ ghép hai khoảng thời gian đối lập trong ngày để gợi ra một quãng thời gian không gián đoạn. Nó có thể miêu tả những hoạt động có cảm giác diễn ra liên tục, chẳng hạn như làm việc, học tập, luyện tập hoặc lo lắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ, ghép day với night để mang nghĩa “liên tục”: The rescue teams searched ____ for the missing hikers.

Xem đáp án

day and night

I'll tell you,

5:56

Tôi nói với bạn,

if I ever get my hands on that kid on the plane. Thành ngữ

5:57

nếu tôi gặp lại đứa trẻ đó trên máy bay.

Thành ngữ

get my hands on + một người

Trong get my hands on that kid, tân ngữ là một người, vì vậy thành ngữ này có nghĩa là “tìm ra và bắt được người đó”, thường kèm theo ý định đối chất. Đây không phải là cách miêu tả theo nghĩa đen về việc chạm tay vào ai đó. Cấu trúc điều kiện if I ever... nói về một cuộc gặp trong tương lai do người nói tưởng tượng. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, câu này có thể thể hiện sự bực bội được phóng đại, lời đe dọa đùa hoặc lời đe dọa nghiêm túc.

Luyện tập

Trong câu “If I ever get my hands on the person who scratched my car, I'll demand an explanation,” get my hands on có nghĩa là gì?

  1. nhờ người đó giúp đỡ
  2. bắt tay với người đó
  3. tìm ra và bắt được người đó
  4. đặt tay lên chiếc xe
Xem đáp án

tìm ra và bắt được người đó

Actually,

6:00

Thực ra,

if I do, Ngữ pháp

6:00

nếu tôi gặp lại,

I'll thank her.

6:01

tôi sẽ cảm ơn cô ấy.

Ngữ pháp

If I do: dùng do thay cho hành động trước đó

Trong if I do, do thay cho một hành động đã được nhắc đến; ở đây là tìm được hoặc bắt gặp người đó. Tiếng Anh dùng do theo cách này để tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Điều kiện này có nghĩa là ‘nếu hành động đó thực sự xảy ra’, chứ không chỉ là ‘nếu tôi làm một việc nào đó không xác định’. Mệnh đề if dùng dạng hiện tại do, còn mệnh đề kết quả dùng will: If I do, I'll thank her.

Luyện tập

Dùng do để tránh lặp lại find the missing key: I might find the missing key tonight. If ____, I'll leave it on your desk.

Xem đáp án

I do

Cuz I've never had so much fun Ngữ pháp

6:02

Vì tôi chưa bao giờ vui như vậy

Ngữ pháp

I've never had so much fun: trải nghiệm chưa từng có cho đến hiện tại

I've never had so much fun dùng thì hiện tại hoàn thành: I've có nghĩa là I have, còn had là quá khứ phân từ. Never xác định khoảng thời gian từ những trải nghiệm trước đây của người nói cho đến hiện tại. Người nói không cho rằng trải nghiệm này nhàm chán. Câu này đang khen mạnh mẽ trải nghiệm hiện tại: chưa có trải nghiệm nào trước đây vui đến thế. Fun là danh từ không đếm được trong cách dùng này, nên dùng so much fun, không dùng so many fun.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là cho đến hiện tại, chưa có buổi chơi trò chơi nào trước đây vui bằng lần này?

  1. I didn't have any fun at the game night.
  2. I'll never have fun at a game night.
  3. I've never had so much fun at a game night.
  4. I've never had so many fun at a game night.
Xem đáp án

I've never had so much fun at a game night.

and met so many interesting people.

6:03

và gặp gỡ nhiều người thú vị như vậy.

And now I can answer her question.

6:06

Và bây giờ tôi có thể trả lời câu hỏi của cô ấy.

I discovered the eight traits successful people have in common, Cụm từ

6:08

Tôi đã khám phá ra tám đặc điểm mà những người thành công có chung,

Cụm từ

successful people have in common: cấu trúc have ... in common

Have ... in common có nghĩa là “có chung một đặc điểm, phẩm chất, sở thích hoặc trải nghiệm”. Trong ví dụ này, những người thành công cùng có tám đặc điểm đó. Cụm successful people have in common tạo thành một mệnh đề miêu tả the eight traits. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ that ở đây; dạng đầy đủ là the eight traits that successful people have in common. Dùng have ... in common để hỏi hoặc nói hai hay nhiều người hoặc sự vật có điểm gì chung.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “có chung một đặc điểm”: What do these two animals ____?

Xem đáp án

have in common

or the eight to be great. Thành ngữ

6:12

hoặc tám điều để trở nên vĩ đại.

Thành ngữ

the eight to be great: một tên gọi gieo vần

The eight to be great là tên gọi được tạo ra cho tám đặc điểm vừa được giới thiệu ngay trước đó. Cụm này có nghĩa gần đúng là “tám đặc điểm có thể giúp một người trở nên xuất sắc”; từ the chỉ lại nhóm tám đặc điểm mà người nghe đã biết. Eight và great gieo vần với nhau, biến ý tưởng thành một khẩu hiệu ngắn và dễ nhớ hơn. Cách diễn đạt này đặt một cái tên đáng nhớ cho danh sách của người nói chứ không thêm đặc điểm thứ chín.

Luyện tập

Chức năng chính của cụm the eight to be great trong câu này là gì?

  1. So sánh tám người thành công
  2. Sửa lại số lượng đặc điểm
  3. Nói rằng great là đặc điểm thứ tám
  4. Đặt cho tám đặc điểm một tên gọi có vần và dễ nhớ
Xem đáp án

Đặt cho tám đặc điểm một tên gọi có vần và dễ nhớ

Love what you do.

6:14

Yêu những gì bạn làm.

Work really hard.

6:15

Làm việc thực sự chăm chỉ.

Focus on one thing, Mạch ý

6:17

Tập trung vào một thứ,

not everything.

6:18

không phải mọi thứ.

Mạch ý

Focus on one thing, not everything: mẫu X, not Y

Phần đầu nêu lựa chọn được khuyên làm: focus on one thing. Cụm từ sau dấu phẩy loại bỏ lựa chọn rộng hơn: not everything. Có thể hiểu rằng focus on được lược bỏ trước everything vì đã xuất hiện ở phía trước. Mẫu X, not Y đặt điều cần ưu tiên trước và điều bị loại bỏ sau. Mẫu này giúp một nguyên tắc, tiêu đề hoặc ý chính trong bài nói trở nên rõ ràng và dễ nhớ.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu X, not Y để thể hiện một lựa chọn rõ ràng?

  1. Choose a goal because it may help.
  2. Choose one clear goal, not five vague ones.
  3. Five goals can all be useful.
Xem đáp án

Choose one clear goal, not five vague ones.

Keep pushing yourself. Cụm từ

6:19

Không ngừng thúc đẩy bản thân.

Cụm từ

Keep pushing yourself: keep + -ing và đại từ phản thân

Keep + dạng -ing của động từ diễn tả việc tiếp tục một hành động. Ở đây, pushing đi với yourself, nên người tạo ra và nhận sự thúc đẩy là cùng một người. Push yourself được dùng theo nghĩa bóng: khiến bản thân cố gắng hơn hoặc vượt qua mức mình thấy dễ dàng. Cả câu là lời khuyến khích trực tiếp để tiếp tục thử thách bản thân, không phải chỉ dẫn dùng tay đẩy cơ thể mình.

Luyện tập

Dùng keep, push và yourself để hoàn thành lời khuyến khích: ____, but rest if you feel pain.

Xem đáp án

Keep pushing yourself

Come up with good ideas. Cụm động từ

6:21

Nảy ra những ý tưởng hay.

Cụm động từ

Come up with good ideas: cụm động từ come up with

Come up with là một cụm động từ có nghĩa là suy nghĩ và tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hoặc giải pháp. Trong ví dụ này, người nghe được yêu cầu đưa ra những ý tưởng hay. Hãy hiểu come up with như một cụm hoàn chỉnh: sau with là thứ được tạo ra trong suy nghĩ. Nghĩa này không được tạo nên bằng cách ghép các nghĩa chỉ chuyển động thông thường của come và up.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong ví dụ có nghĩa là suy nghĩ và tạo ra: We need to ____ a new plan before Friday.

Xem đáp án

come up with

Keep improving yourself and what you do.

6:22

Không ngừng hoàn thiện bản thân và những gì bạn làm.

Serve others something of value Ngữ pháp

6:25

Phục vụ người khác điều gì đó có giá trị

Ngữ pháp

Serve others something of value: serve + người nhận + vật được cung cấp

Ở đây, serve dùng cấu trúc hai tân ngữ serve + người nhận + vật được cung cấp. Others là người nhận, còn something of value là thứ họ nhận được. Something of value có nghĩa là điều hữu ích hoặc có lợi, không chỉ là một vật thể. Vì vậy, câu này có nghĩa là mang đến cho người khác điều có giá trị thông qua công việc hoặc hành động của mình.

Luyện tập

Dùng trật tự hai tân ngữ serve + người nhận + vật được cung cấp và các từ trong ngoặc: At noon, they ____. (serve / the children / lunch)

Xem đáp án

serve the children lunch

because success isn't just about me, Mạch ý

6:26

bởi vì thành công không chỉ là về tôi,

me,

6:29

tôi,

me.

6:29

tôi.

Mạch ý

me, me, me: sự lặp lại phê phán tính vị kỷ

Isn't just about me giới hạn trọng tâm: thành công không chỉ dành cho một người hoặc chỉ liên quan đến người đó. Trong cấu trúc này, just có nghĩa là “chỉ”, không phải “công bằng” hay “vừa mới”. Việc lặp lại ba lần me, me, me không nói đến ba người. Nó bắt chước lối suy nghĩ chỉ biết đến bản thân và làm cho lời phê phán của người nói mạnh hơn. Lặp lại một từ khóa trong bài phát biểu có thể hướng sự chú ý và thể hiện thái độ.

Luyện tập

me, me, me có tác dụng gì trong câu này?

  1. Sự lặp lại nói đến ba người khác nhau.
  2. Sự lặp lại khiến câu nói trở nên do dự và kém trực tiếp hơn.
  3. Sự lặp lại phê phán cách nhìn thành công lấy bản thân làm trung tâm.
  4. Sự lặp lại nói rằng thành công chỉ thuộc về người nói.
Xem đáp án

Sự lặp lại phê phán cách nhìn thành công lấy bản thân làm trung tâm.

And persist,

6:30

Và kiên trì,

because there's no overnight success. Thành ngữ

6:31

vì không có thành công nào chỉ sau một đêm.

Thành ngữ

no overnight success: thành công không đến tức thì

An overnight success là một người, sản phẩm, tác phẩm hoặc dự án trở nên nổi tiếng hay thành công rất nhanh, hoặc có vẻ như vậy. Overnight ở đây mang nghĩa bóng; nó không có nghĩa là thành công thực sự xảy ra trong một đêm. There's no overnight success bác bỏ ý tưởng về thành công tức thì và không cần nỗ lực. Cách nói này hướng sự chú ý đến thời gian và công sức thường có trước khi xuất hiện kết quả rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ một người có vẻ thành công rất đột ngột: The novelist had worked quietly for fifteen years, so she was no ____.

Xem đáp án

overnight success

Why did I pick these?

6:33

Tại sao tôi chọn những thứ này?

Because when I added up all the comments in my interviews, Cụm động từ

6:35

Bởi vì khi tôi cộng tất cả các bình luận trong các cuộc phỏng vấn của mình,

Cụm động từ

add up all the comments: đếm và tính tổng tất cả các ý kiến

Ở đây, added up có nghĩa là đếm và tính tổng. Người nói đã phân nhóm hoặc thống kê các ý kiến trong những cuộc phỏng vấn để biết có bao nhiêu người ủng hộ mỗi ý tưởng; họ không thực sự cộng các từ trong ý kiến lại với nhau. Đây là cấu trúc ngoại động từ add up + tân ngữ: I added up all the comments. Tân ngữ chỉ những mục hoặc số lượng được tính tổng.

Luyện tập

Câu nào dùng add up với nghĩa là tính tổng?

  1. We added up the points at the end of the game.
  2. His excuse does not add up.
  3. The bright pillows add to the room's color.
Xem đáp án

We added up the points at the end of the game.

more people said those eight things helped them than anything else. Ngữ pháp

6:38

số người nói tám điều đó giúp họ nhiều hơn bất cứ thứ gì khác.

Ngữ pháp

more people ... than anything else: so sánh số lượng người

Câu này dùng more ... than ... để so sánh số lượng người. More bổ nghĩa cho people: số người được phỏng vấn nói rằng tám điều đó đã giúp họ lớn hơn. Those eight things helped them là nội dung theo sau said. Than anything else rút gọn một phép so sánh đầy đủ hơn: More people said those eight things helped them than said any other thing helped them. Những từ bị lặp được lược bỏ. Kết quả là có nhiều người nói tám điều đó hữu ích hơn số người nhắc đến bất kỳ yếu tố nào khác.

Luyện tập

Câu gốc chủ yếu so sánh điều gì?

  1. Mức độ giúp ích mà mỗi người nhận được từ tám điều đó so với các yếu tố khác
  2. Số tám so với số lượng ý kiến trong các cuộc phỏng vấn
  3. Số người nhắc đến tám điều đó so với số người nhắc đến bất kỳ yếu tố nào khác
Xem đáp án

Số người nhắc đến tám điều đó so với số người nhắc đến bất kỳ yếu tố nào khác

The eight traits are really the heart of success, Thành ngữ

6:42

Tám đặc điểm này thực sự là cốt lõi của thành công,

the foundation.

6:44

là nền tảng.

Thành ngữ

the heart of success, the foundation: vừa là cốt lõi vừa là nền tảng

Trong câu này, the heart of success là một phép ẩn dụ: heart chỉ phần trung tâm và quan trọng nhất của thành công, chứ không phải một cơ quan trong cơ thể. The foundation chuyển sang phép ẩn dụ về xây dựng. Cụm từ này trình bày tám phẩm chất như chỗ dựa để phát triển những năng lực cụ thể hơn. Khi đi cùng nhau, hai cách diễn đạt nhấn mạnh rằng các phẩm chất ấy vừa là cốt lõi vừa là nền tảng.

Luyện tập

Trong câu này, heart và foundation cùng nói lên điều gì về tám phẩm chất?

  1. Chúng là những kỹ năng tùy chọn chỉ dùng trong một nghề nghiệp.
  2. Chúng là cốt lõi của thành công và hỗ trợ sự phát triển tiếp theo.
  3. Chúng nói về sức khỏe thể chất và công việc xây dựng.
Xem đáp án

Chúng là cốt lõi của thành công và hỗ trợ sự phát triển tiếp theo.

And then on top, Thành ngữ

6:45

Và sau đó ở trên đỉnh,

we build the specific skills that we need for our particular field or career.

6:46

chúng tôi xây dựng các kỹ năng cụ thể mà chúng tôi cần cho lĩnh vực hoặc nghề nghiệp cụ thể của mình.

Thành ngữ

then on top, we build the specific skills: xây dựng trên một nền tảng

Then đánh dấu giai đoạn tiếp theo. On top nhắc lại ý tưởng về một nền tảng và có nghĩa là trên nền tảng đó, chứ không phải một vị trí vật lý theo nghĩa đen. We build the specific skills tiếp tục phép ẩn dụ về xây dựng: các năng lực chuyên môn được phát triển trên những phẩm chất chung làm nền tảng. Trình tự không gian này sắp xếp các ý thành nhiều tầng: nền tảng có trước, còn kỹ năng riêng của từng lĩnh vực nằm bên trên.

Luyện tập

then on top, we build the specific skills thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Phải học kỹ năng chuyên môn trước mọi phẩm chất chung.
  2. Các kỹ năng được đặt thật sự ở phía trên một tòa nhà.
  3. Những phẩm chất chung tạo thành nền tảng, và các kỹ năng chuyên môn được phát triển trên nền tảng đó.
Xem đáp án

Những phẩm chất chung tạo thành nền tảng, và các kỹ năng chuyên môn được phát triển trên nền tảng đó.

Technical skills,

6:51

Kỹ năng chuyên môn,

analytical skills,

6:52

kỹ năng phân tích,

people skills,

6:53

kỹ năng giao tiếp,

creative skills,

6:54

kỹ năng sáng tạo,

lots of other skills we can add on top depending on our field.

6:56

rất nhiều kỹ năng khác mà chúng ta có thể thêm vào tùy thuộc vào lĩnh vực của mình.

But no matter what field we're in, Ngữ pháp

7:00

Nhưng bất kể chúng ta làm trong lĩnh vực nào,

Ngữ pháp

no matter what field we're in: kết luận áp dụng cho mọi lĩnh vực

No matter what field we're in là một mệnh đề nhượng bộ. Cấu trúc no matter what + danh từ + chủ ngữ + động từ cho biết lựa chọn cụ thể mà danh từ đại diện không làm thay đổi kết luận chính. Ở đây, kết luận phía sau sẽ áp dụng cho mọi lĩnh vực. But nối nhận định có tính khái quát này với một ý tương phản so với điều được nói trước đó. Vì mệnh đề kết thúc bằng dấu phẩy, nó mở đường cho một mệnh đề chính nêu ra kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “bất kể cái nào”: ____ field you're in, clear communication is useful.

Xem đáp án

No matter what

these eight traits will be at the heart of our success.

7:02

tám đặc điểm này sẽ là cốt lõi cho thành công của chúng ta.