Cách tự cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh bằng kỹ thuật bắt chước: tài liệu học tiếng Anh

PodEnglish

Độ khó học tập
428 từ 131 từ/phút

Tổng quan video: Video hướng dẫn người mới bắt đầu học bằng kỹ thuật bắt chước: chọn âm thanh tiếng Anh rõ ràng, phù hợp với trình độ; lắng nghe kỹ; lặp lại theo văn bản; tự luyện từng đoạn ngắn; rồi đưa chúng vào hội thoại, đồng thời thực hành bắt chước câu và từ vựng theo hướng dẫn. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. is the act of mimicking or copying — Cụm từ theo công thức và kết hợp từ: Học một cấu trúc rõ ràng, tương đối trang trọng để định nghĩa thuật ngữ bằng cách nêu hành động mà thuật ngữ đó chỉ đến. Bạn có thể biến đổi “is the act of” để giải thích chính xác một kỹ năng, hành vi hoặc quá trình, thay vì chỉ dùng động từ đơn giản “means”. 2. The more you imitate, the more natural it will start to feel. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết và sử dụng cấu trúc so sánh tương liên “The more ..., the more ...” để diễn tả rằng khi mức độ luyện tập tăng lên, kết quả cũng dần thay đổi. Mẫu này còn có thể thể hiện quan hệ giữa nỗ lực, kinh nghiệm, sự tự tin hoặc năng lực. 3. keep practicing, keep imitating, and most importantly, keep having fun. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng các cụm keep + -ing song song để kết thúc bài nói bằng những lời khuyên liên kết, dễ nhớ; “most importantly” giúp đánh dấu lời khuyên cuối cùng là ưu tiên quan trọng nhất.

Nội dung bài học

Hi everyone.

0:00

Chào mọi người.

Today,

0:02

Hôm nay,

I want to share with you an easy and enjoyable method for beginners to learn English. Ghi chú

0:02

tôi muốn chia sẻ với các bạn một phương pháp học tiếng Anh dễ dàng và thú vị dành cho người mới bắt đầu.

Cụm từ

share with you: giới thiệu điều gì đó với người nghe

share with you là một phần của cấu trúc share something with someone. Cụm này có nghĩa là đưa ra hoặc giới thiệu một ý tưởng, trải nghiệm, thông tin hay phương pháp cho một người hoặc một nhóm người khác. Trong câu này, nội dung được chia sẻ đứng ở phía sau: share with you an easy and enjoyable method. Ở đầu một bài học hoặc bài nói, I want to share with you... là cách thân thiện và tự nhiên để giới thiệu nội dung tiếp theo. Ở đây, share không có nghĩa là “cùng sở hữu”, mà là “chia sẻ hoặc giới thiệu cho người khác”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tự nhiên: I want to ____ this idea ____ you.

Xem đáp án

share · with

Ngữ pháp

for beginners to learn English: cho biết ai là người thực hiện hành động

for beginners to learn English có dạng for + danh từ + to + động từ nguyên mẫu. Beginners là chủ ngữ được hiểu của learn, nghĩa là những người mới bắt đầu sẽ học tiếng Anh. Cả cụm cho biết mục đích hoặc người dùng dự kiến của method. Cụm này có nghĩa là phương pháp được thiết kế để người mới bắt đầu học tiếng Anh. Ở đây, for beginners chưa tạo thành ý nghĩa hoàn chỉnh; cần nối nó với hành động to learn English.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu và cho biết rõ ai là người thực hiện hành động: This is a simple method ____.

  1. for beginners learn English
  2. for beginners to learns English
  3. for beginners to learn English
Xem đáp án

for beginners to learn English

The imitation technique.

0:08

Kỹ thuật bắt chước.

Imitation is the act of mimicking or copying what you hear. Cụm từ

0:11

Bắt chước là hành động làm theo hoặc sao chép những gì bạn nghe được.

Cụm từ

is the act of mimicking or copying: định nghĩa hành động bằng danh động từ

Cấu trúc X is the act of doing Y đưa ra định nghĩa trực tiếp về một hành động hoặc hành vi. Ở đây, cấu trúc này nói rằng imitation là việc mô phỏng hoặc sao chép những gì bạn nghe thấy. Of là giới từ, vì vậy hoạt động theo sau được diễn đạt bằng danh động từ, tức dạng -ing, như mimicking và copying. Trong câu này, act có nghĩa là hành động hoặc hành vi, không phải màn biểu diễn trên sân khấu.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa bằng dạng -ing của work: Teamwork is the act of ____ together to reach a goal.

Xem đáp án

working

It's a great way for kids and beginners to improve their pronunciation, Ngữ pháp

0:15

Đó là một cách tuyệt vời để trẻ em và người mới bắt đầu cải thiện phát âm,

vocabulary,

0:20

từ vựng,

and grammar structures without even realizing they are learning. Ngữ pháp

0:21

và cấu trúc ngữ pháp mà thậm chí không nhận ra rằng họ đang học.

Ngữ pháp

a great way for kids and beginners to improve ...: nêu nhóm người và mục tiêu

Cấu trúc a great way for someone to do something dùng để đề xuất một phương pháp. Cụm for kids and beginners nêu những người phù hợp với phương pháp đó, còn to improve nêu mục tiêu họ có thể đạt được. Ở đây, way có nghĩa là phương pháp, không phải con đường. Bạn có thể thay great, nhóm người hoặc mục tiêu nhưng vẫn giữ rõ các vai trò sau: tính từ + way + for + người hoặc nhóm người + to + động từ nguyên mẫu không to.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng a great way for someone to do something?

  1. Reading aloud is a great way to children build confidence.
  2. Reading aloud is a great way for children building confidence.
  3. Reading aloud is a great way for children to build confidence.
Xem đáp án

Reading aloud is a great way for children to build confidence.

Ngữ pháp

without even realizing they are learning: thậm chí không nhận ra rằng mình đang học

without even realizing they are learning có nghĩa là việc học đang diễn ra nhưng người học không nhận thức được điều đó. even nhấn mạnh rằng họ hoàn toàn không chú ý đến quá trình này. Ở đây, giới từ without đi với dạng -ing realizing, không đi với dạng nguyên mẫu realize. Sau realizing là mệnh đề they are learning. Có thể dùng without even realizing + mệnh đề để diễn tả một hành động, sự thay đổi hoặc kết quả xảy ra mà không được nhận ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “mà không nhận ra”: Maya improved her English ____ she was learning.

Xem đáp án

without even realizing

The first step is to find listening material that is at your level. Ghi chú

0:26

Bước đầu tiên là tìm tài liệu nghe phù hợp với trình độ của bạn.

Mạch ý

The first step is to find: bước đầu tiên là tìm

The first step is to find mở đầu một chuỗi hướng dẫn. The first step đánh dấu giai đoạn bắt đầu, còn is to find nêu hành động cần làm trước tiên. Cấu trúc này giúp người nghe theo dõi một quy trình có thứ tự thay vì nghe một danh sách lộn xộn. Ở đây, step có nghĩa là một giai đoạn trong quy trình, không phải chuyển động của bàn chân. Mẫu có thể áp dụng lại là The first step is to + động từ nguyên mẫu, và nó thường báo cho người nghe biết rằng sẽ còn các bước khác.

Luyện tập

Hoàn thành phần mở đầu quy trình bằng đúng cấu trúc đã học: ____ check the instructions.

Xem đáp án

The first step is to

Cụm từ

Tài liệu luyện nghe

listening material chỉ nội dung dùng để luyện nghe, chẳng hạn như video, bài hát, podcast hoặc bản ghi âm. Ở đây, material có nghĩa là nội dung hoặc tài liệu học tập, không phải vật liệu. Đây là một cụm danh từ tự nhiên để nói về những gì một người nghe nhằm học hoặc luyện một ngôn ngữ. Khi nói chung về cả một loại tài liệu, material thường được dùng như danh từ không đếm được.

Luyện tập

Câu nào sử dụng listening material một cách tự nhiên?

  1. This podcast is useful listening material for beginners.
  2. This podcast is useful material to listen.
  3. This podcast is a useful listening materials for beginners.
Xem đáp án

This podcast is useful listening material for beginners.

Cụm từ

Phù hợp với trình độ của bạn

at your level có nghĩa là có độ khó phù hợp với khả năng hiện tại của bạn. Trong câu này, cụm từ đó bổ nghĩa cho listening material: người học có thể hiểu đủ để luyện tập, còn tài liệu không quá dễ cũng không quá khó. Cấu trúc là at + level của một người, chẳng hạn như at my level, at her level hoặc at their level. Cụm từ này có thể mô tả một khóa học, cuốn sách, bài tập hoặc nhiệm vụ phù hợp với khả năng hiện tại của một người.

Luyện tập

Câu nào dùng cách nói chuẩn cho một cuốn sách có độ khó phù hợp với khả năng của bạn?

  1. Choose a book that is in your level.
  2. Choose a book that is at your level.
  3. Choose a book that is at your levels.
Xem đáp án

Choose a book that is at your level.

This could include short videos, Mạch ý

0:31

Đó có thể bao gồm các video ngắn,

songs,

0:33

bài hát,

podcasts,

0:34

podcast,

Mạch ý

This could include: đưa ra một danh sách ví dụ mở

This could include nối chủ đề trước đó với một số ví dụ có thể có. Ở đây, could không nói về quá khứ; nó làm nhẹ lời khẳng định để mang nghĩa “có thể bao gồm”. Danh sách theo sau là danh sách mở, không đầy đủ và không bắt buộc. Cấu trúc này giúp tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một nhóm chung sang một vài ví dụ.

Luyện tập

Bạn muốn đưa ra một vài ví dụ có thể có mà không nói rằng danh sách đã đầy đủ hoặc bắt buộc. Câu nào phù hợp nhất?

  1. This could include games, songs, and short videos.
  2. This must include only games, songs, and short videos.
  3. This includes games, songs, and short videos.
Xem đáp án

This could include games, songs, and short videos.

anything in which native English speakers speak clearly and at a slower pace. Ghi chú

0:35

bất cứ thứ gì mà người bản ngữ nói rõ ràng và với tốc độ chậm hơn.

Ngữ pháp

anything in which ... speak: dùng in which trong mệnh đề quan hệ

in which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho anything. Ở đây, anything có nghĩa là bất kỳ loại tài liệu nghe nào, còn in which có nghĩa là “trong tài liệu đó”: người bản ngữ tiếng Anh nói trong đó. Mẫu câu là giới từ + which + chủ ngữ + động từ. Giới từ đứng trước which, và mệnh đề quan hệ giữ trật tự câu trần thuật: native English speakers speak, không phải do native English speakers speak.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in và đại từ quan hệ đúng: Choose a video ____ the presenter speaks clearly.

Xem đáp án

in which

Cụm từ

at a slower pace: với tốc độ chậm hơn

At a slower pace có nghĩa là với tốc độ hoặc nhịp độ chậm hơn bình thường hoặc chậm hơn tốc độ hiện tại. Trong câu này, cụm từ mô tả tốc độ nói của người bản ngữ tiếng Anh, vì vậy người nghe dễ theo dõi hơn. Cấu trúc at a ... pace dùng để trình bày tốc độ như nhịp độ của một hoạt động. Pace có thể mô tả việc nói, học, đọc, làm việc hoặc các hoạt động đang diễn ra khác, không chỉ việc đi bộ.

Luyện tập

Câu nào đề nghị ai đó làm việc chậm hơn?

  1. Let's work at a slower pace today.
  2. Let's work at a steady pace today.
  3. Let's work at a faster pace today.
Xem đáp án

Let's work at a slower pace today.

Pay attention to how the sounds are pronounced. Cụm từ

0:41

Hãy chú ý đến cách các âm được phát ra.

Cụm từ

Pay attention to how...: hãy chú ý cách...

Pay attention to how the sounds are pronounced là một lời chỉ dẫn trực tiếp yêu cầu tập trung vào cách tạo ra những âm này, chứ không chỉ nhận thấy rằng những âm đó tồn tại. Sau Pay attention to có thể là một danh từ hoặc một mệnh đề có chủ ngữ và động từ riêng. Ở đây, how the sounds are pronounced là mệnh đề how, và dạng bị động giữ trọng tâm ở những âm thanh và quá trình phát âm chúng, thay vì người tạo ra chúng. Cấu trúc này cũng có thể giới thiệu cách một hành động được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn: Pay attention ____ how the word is spelled.

Xem đáp án

to

Listen a few times without looking at the words.

0:44

Nghe vài lần mà không nhìn vào chữ.

The second step is repetition.

0:48

Bước thứ hai là sự lặp lại.

Replay the audio and this time follow along with the text or lyrics. Cụm động từ

0:51

Phát lại âm thanh và lần này theo dõi cùng với văn bản hoặc lời bài hát.

Cụm động từ

follow along with: theo sát một nguồn nội dung

Follow along with có nghĩa là theo kịp một nguồn nội dung trong khi nghe, đọc, xem hoặc thực hiện cùng các bước. Trong câu này, người học nghe âm thanh và dùng văn bản hoặc lời bài hát để theo đúng phần đang được phát. Along ở đây không diễn tả việc di chuyển dọc theo một con đường. Cả cụm từ xem văn bản hoặc lời bài hát là tài liệu hướng dẫn người học theo kịp.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng cụm từ mục tiêu: As I read aloud, please ____ the printed story.

Xem đáp án

follow along with

Try to mimic exactly what you hear as closely as possible. Cụm từ

0:56

Cố gắng bắt chước chính xác nhất có thể những gì bạn nghe được.

Cụm từ

as closely as possible: giống mẫu ở mức cao nhất có thể

Ở đây, as closely as possible có nghĩa là giống với mẫu nhiều nhất trong khả năng của bạn. Closely cho biết cách phát âm và ngữ điệu của người học cần giống âm thanh mẫu đến mức nào; nó không có nghĩa là ở gần nhau về khoảng cách. Cấu trúc có thể áp dụng lại là as + trạng từ + as possible. Nó diễn tả mức độ thực tế cao nhất của một hành động: as clearly as possible có nghĩa là theo cách rõ ràng nhất mà bạn có thể làm.

Luyện tập

Câu nào yêu cầu một người tạo ra bản sao giống với mẫu nhất có thể?

  1. Copy the pattern as quickly as possible.
  2. Place the pattern card as close to the window as possible.
  3. Copy the pattern as closely as possible.
Xem đáp án

Copy the pattern as closely as possible.

Don't worry too much about mistakes at this stage. Ý định

1:01

Đừng quá lo lắng về những sai sót ở giai đoạn này.

Ý định

Don't worry too much about mistakes: giảm áp lực

Don't worry too much about mistakes là một lời nhắc mang tính trấn an. Câu này có nghĩa là lúc này người nghe không nên dành cho lỗi sai nhiều sự chú ý hoặc nỗi sợ hơn mức cần thiết. too much giới hạn mức độ lo lắng. Người nói không bảo rằng lỗi sai không bao giờ quan trọng; mục đích là giảm áp lực để người nghe có thể tiếp tục luyện tập.

Luyện tập

Một người bạn đang thuyết trình ngắn lần đầu và mắc vài lỗi nhỏ. Nói "Don't worry too much about small mistakes" có tự nhiên và mang tính động viên không?

  1. Không tự nhiên hoặc không mang tính động viên
  2. Tự nhiên và mang tính động viên
Xem đáp án

Tự nhiên và mang tính động viên

Just focus on imitating the sounds. Cụm từ

1:04

Chỉ cần tập trung vào việc bắt chước các âm thanh.

Cụm từ

focus on imitating: cấu trúc focus on + -ing

Trong focus on imitating, focus on có nghĩa là “hướng sự chú ý vào một điều gì đó”. on là giới từ, vì vậy một hành động đứng sau nó dùng dạng -ing: imitating. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là focus on + danh từ hoặc dạng -ing: focus on the sounds; focus on listening. Với nghĩa này, không dùng focus on + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng dạng đúng của imitate: Focus on ____ the speaker's rhythm.

Xem đáp án

imitating

Repeat it out loud along with the audio several times. Cụm từ

1:08

Lặp lại thành tiếng cùng với âm thanh vài lần.

Cụm từ

out loud: nói thành tiếng

out loud có nghĩa là dùng giọng nói để người khác có thể nghe thấy, thay vì chỉ giữ lời đó trong đầu. Trong câu này, Repeat it out loud yêu cầu người học nói các từ đó thành tiếng, không chỉ đọc thầm. Cụm từ này nhấn mạnh việc có âm thanh được phát ra, không bắt buộc âm lượng phải thật lớn. Có thể dùng khi đọc, nói hoặc lặp lại điều gì đó.

Luyện tập

Giáo viên muốn Maya dùng giọng nói thay vì đọc thầm. Câu nào đưa ra chỉ dẫn rõ nhất?

  1. Please read it out loud.
  2. Please read it in your head.
  3. Please read it silently.
Xem đáp án

Please read it out loud.

Cụm từ

along with the audio: làm cùng với audio

along with the audio có nghĩa là thực hiện hành động cùng với bản ghi âm, thường là trong khi bản ghi âm đang phát. Ở đây, repeat it along with the audio yêu cầu người học nói theo audio, thay vì lặp lại vào một thời điểm khác. along with + danh từ cũng có thể mang nghĩa đi cùng hoặc đồng hành với một thứ gì đó nói chung. Trong câu này, audio là đối tượng đồng hành và mốc thời gian cho việc lặp lại, không phải một mục bổ sung vào danh sách.

Luyện tập

Câu nào cho biết rõ rằng Maya đọc cùng lúc với bản ghi âm?

  1. Maya read the poem after the recording ended.
  2. Maya read the poem, and she also listened to the recording.
  3. Maya read the poem along with the recording.
Xem đáp án

Maya read the poem along with the recording.

The third step is to start independently imitating smaller phrases or words.

1:12

Bước thứ ba là bắt đầu tự mình bắt chước các cụm từ hoặc từ nhỏ hơn.

For example,

1:18

Ví dụ,

if you are listening to a song, Ngữ pháp

1:19

nếu bạn đang nghe một bài hát,

isolate a line or two and practice saying it repeatedly until it sounds natural to you. Ghi chú

1:21

hãy tách một hoặc hai dòng và luyện nói lặp đi lặp lại cho đến khi bạn nghe thấy tự nhiên.

Ngữ pháp

if you are listening...: đặt điều kiện đang diễn ra

Mệnh đề if đặt ra một tình huống có thể đang xảy ra: người nghe đang trong lúc nghe một bài hát. Dạng hiện tại tiếp diễn are listening khiến tình huống được hình dung là đang diễn ra, thay vì mô tả một thói quen chung. Sau điều kiện đó, các động từ mệnh lệnh isolate và practice đưa ra lời khuyên cho tình huống này. Bạn có thể dùng lại cấu trúc if + chủ ngữ + be + động từ-ing để giới thiệu một hoạt động đang diễn ra trước khi nói cần làm gì.

Luyện tập

Dùng listen ở thì hiện tại tiếp diễn để hoàn thành điều kiện: If you ____ a song, pause after each line.

Xem đáp án

are listening to

Cụm từ

a line or two: một lượng nhỏ và gần đúng

Trong a line or two, or two làm cho số lượng mang tính gần đúng: cụm này có nghĩa là khoảng một hoặc hai dòng, với ý chính là số lượng ít. Nó không yêu cầu chọn giữa hai phương án. Mẫu có thể dùng lại là a + danh từ đếm được số ít + or two: a minute or two, a day or two, a question or two. Danh từ sau a vẫn ở số ít dù tổng số có thể là hai.

Luyện tập

Dùng a + danh từ số ít + or two, với minute làm danh từ: Please wait ____ before calling again.

Xem đáp án

a minute or two

Ngữ pháp

until it sounds natural to you: cho đến khi bạn nghe thấy tự nhiên

Until giới thiệu điểm kết thúc của việc luyện tập lặp đi lặp lại: tiếp tục làm hành động phía trước cho đến khi đạt được trạng thái được nói trong mệnh đề sau until. Ở đây, it chỉ dòng hoặc các dòng đang được luyện, còn sounds natural to you nghĩa là theo cảm nhận của chính bạn, câu nói không còn nghe gượng nữa. Trong câu này, sounds là động từ liên kết nên theo sau là tính từ natural, không phải trạng từ naturally. Mẫu câu này cũng có thể dùng cho các mục tiêu khác, chẳng hạn luyện tập cho đến khi một câu sounds clear hoặc looks ready.

Luyện tập

Hãy chọn câu hoàn thành mẫu câu một cách tự nhiên.

  1. Read the sentence until it sounds natural to you.
  2. Read the sentence until it sounds naturally to you.
Xem đáp án

Read the sentence until it sounds natural to you.

You can also try imitating individual words that you noticed were pronounced differently than you expected. Ghi chú

1:28

Bạn cũng có thể thử bắt chước các từ riêng lẻ mà bạn nhận thấy được phát âm khác với bạn mong đợi.

Ý định

You can also try imitating: bạn cũng có thể thử bắt chước

You can also try imitating thêm một gợi ý tùy chọn vào lời khuyên đã được đưa ra. You can trình bày hành động như một khả năng chứ không phải nghĩa vụ, còn also cho biết đây là một phương pháp khác. Try imitating có nghĩa là thử việc bắt chước như một phương pháp luyện tập. Sau try là dạng -ing imitating, dùng để gọi tên hoạt động đang được thử. Cách nói này không hứa rằng phương pháp chắc chắn sẽ hiệu quả; nó chỉ đưa ra hành động như một điều đáng để thử.

Luyện tập

Hãy chọn câu dùng mẫu mục tiêu và đưa việc bắt chước ra như một phương pháp bổ sung có thể thử.

  1. You can also try imitate the speaker's rhythm.
  2. You can also try imitating the speaker's rhythm.
  3. You can also try to imitate the speaker's rhythm.
Xem đáp án

You can also try imitating the speaker's rhythm.

Ngữ pháp

pronounced differently than you expected: so sánh thực tế với điều dự đoán

Trong pronounced differently than you expected, differently cho biết các từ được phát âm như thế nào. Than đưa ra điều dự đoán để so sánh với cách phát âm thực tế, vì vậy cụm này có nghĩa là cách phát âm không giống như điều bạn đã nghĩ. Ở đây, expected có nghĩa là “nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là đúng”, không phải “bị yêu cầu”. Mẫu differently than + chủ ngữ + expected chỉ ra sự khác biệt giữa điều thực sự xảy ra và điều ai đó đã dự đoán trước.

Luyện tập

Câu nào cho biết kết quả thực tế không giống với điều đã dự đoán trước đó?

  1. We were required to attend the meeting.
  2. The meeting went differently than we expected.
  3. The meeting went exactly as we expected.
Xem đáp án

The meeting went differently than we expected.

Lastly,

1:35

Cuối cùng,

start incorporating the words and phrases you have practiced into your own conversations. Cụm từ

1:36

hãy bắt đầu kết hợp các từ và cụm từ bạn đã thực hành vào các cuộc trò chuyện của riêng bạn.

Cụm từ

incorporate A into B: tích hợp một điều vào hoạt động lớn hơn

Incorporate A into B có nghĩa là chủ động thêm A và biến A thành một phần của B lớn hơn. Trong câu này, A là những từ và cụm từ đã luyện tập, còn B là các cuộc trò chuyện của chính bạn. Ý ở đây không chỉ là biết hoặc liệt kê các từ: bạn bắt đầu dùng chúng một cách tự nhiên như một phần của cuộc trò chuyện thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ trong mẫu incorporate A into B: The team will incorporate your suggestion ____ the new plan.

Xem đáp án

into

This will help solidify the new vocabulary and sounds in your active language usage. Cụm từ

1:43

Điều này sẽ giúp củng cố từ vựng và âm thanh mới trong việc sử dụng ngôn ngữ chủ động của bạn.

Cụm từ

solidify ... in active language usage: củng cố kiến thức để chủ động sử dụng

Ở đây, solidify được dùng theo nghĩa bóng. Từ này có nghĩa là học từ vựng và âm thanh lời nói mới một cách vững chắc hơn để dễ nhớ và sử dụng hơn. Active language usage nghĩa là tự tạo ra ngôn ngữ bằng cách nói hoặc viết, chứ không chỉ nhận ra khi nghe hoặc đọc. Cụm từ này mô tả việc luyện tập biến kiến thức mới thành ngôn ngữ mà bạn có thể sử dụng.

Luyện tập

Trong câu gốc, solidify the new vocabulary and sounds có nghĩa là gì?

  1. Biến các từ và âm thanh thành một vật liệu cứng
  2. Quên các từ và âm thanh sau khi luyện tập
  3. Làm cho kiến thức mới vững chắc và dễ sử dụng hơn
Xem đáp án

Làm cho kiến thức mới vững chắc và dễ sử dụng hơn

Don't be afraid to make mistakes. Ý định

1:49

Đừng ngại mắc lỗi.

Ý định

Don't be afraid to ... và make mistakes: khuyến khích ai đó thử mà không sợ hãi

Don't be afraid to + động từ nguyên mẫu là cách thân thiện để khuyến khích ai đó hành động dù họ cảm thấy lo lắng. Ở đây, cấu trúc này làm giảm áp lực khi thử làm và mắc lỗi. Make mistakes là cụm từ chuẩn trong tiếng Anh để diễn tả việc làm điều gì đó không đúng. Mistake đi với make, không đi với do.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng cụm từ chuẩn có nghĩa là “làm điều gì đó không đúng”: When you practice a new language, don't be afraid to ____.

Xem đáp án

make mistakes

That's how you learn. Mạch ý

1:51

Đó là cách để bạn học hỏi.

Mạch ý

That's how you learn: nối một hành động với kết quả

Trong That's how you learn, that quay lại chỉ một hành động hoặc tình huống đã được nhắc đến trước đó, còn how có nghĩa là “bằng cách này”. Cả cụm cho thấy hành động trước đó là cách dẫn đến việc học, chứ không phải một câu hỏi về cách học. Ở đây, that chỉ việc mắc lỗi. Vì vậy, câu nói định nghĩa lại việc mắc lỗi như một phần của quá trình học tập và có thể giúp người mắc lỗi cảm thấy yên tâm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu: Making mistakes is normal. ____ you learn.

Xem đáp án

That's how

The more you imitate, Ngữ pháp

1:53

Bạn càng bắt chước nhiều,

the more natural it will start to feel.

1:54

nó sẽ càng trở nên tự nhiên hơn.

Ngữ pháp

The more you imitate, the more natural it will start to feel: diễn tả những thay đổi liên quan

The more you imitate, the more natural it will start to feel là cấu trúc so sánh tương quan: the more ..., the more .... Phần đầu diễn tả một mức độ tăng lên, còn phần sau diễn tả một thay đổi có liên quan. Ở đây, bạn càng bắt chước nhiều thì bạn càng bắt đầu cảm thấy hoạt động đó tự nhiên hơn. Hai cụm the more hoạt động thành một cặp, chứ không chỉ mang nghĩa “cái ...” thông thường. Will start to feel cho thấy cảm giác tự nhiên sẽ dần dần xuất hiện. Cấu trúc này diễn tả một mối quan hệ nói chung, không đảm bảo một kết quả chính xác trong mọi lần thử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh tương quan: ____ you practice, ____ confident you feel.

Xem đáp án

The more · the more

Now,

1:57

Bây giờ,

let's do a little exercise together. Ý định

1:58

chúng ta hãy cùng nhau làm một bài tập nhỏ.

Ý định

Let's do ... together: mời cùng hành động

Let's + động từ nguyên mẫu dùng để mời người nói và người nghe hoặc cả nhóm cùng làm một việc. Together nhấn mạnh thêm rằng mọi người đều sẽ tham gia. Trong câu này, người nói chuyển từ phần giải thích sang một hoạt động ngắn. Đây là lời mời thân thiện, không phải lời xin phép hay mệnh lệnh chỉ dành cho người nghe.

Luyện tập

Câu nào mời cả người nói và người nghe cùng thực hiện hoạt động?

  1. Let's solve the puzzle together.
  2. Please solve the puzzle by yourself.
  3. I'll solve the puzzle while you watch.
Xem đáp án

Let's solve the puzzle together.

I'll say a simple sentence and then it's your turn to imitate me and practice it yourself. Ý định

2:01

Tôi sẽ nói một câu đơn giản và sau đó đến lượt bạn bắt chước tôi và tự thực hành.

Ý định

It's your turn to imitate: giao hành động tiếp theo

It's your turn to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là người nghe là người tiếp theo được chờ đợi thực hiện hành động. Turn ở đây là lượt hoặc cơ hội của một người trong một thứ tự, không phải sự đổi hướng. Trong câu này, người nói nói một câu trước, sau đó người nghe bắt chước. Cấu trúc này giúp chuyển hoạt động từ người này sang người tiếp theo một cách rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để giao hành động tiếp theo cho người nghe: After I read the first line, ____ read the second line.

Xem đáp án

it's your turn to

Ready?

2:07

Sẵn sàng chưa?

Here we go. Ý định

2:08

Bắt đầu nào.

Ý định

Here we go: báo hiệu bắt đầu

Here we go. là một cụm khẩu ngữ cố định, dùng ngay trước khi bắt đầu một hành động hoặc chuyển sang bước tiếp theo. Trong câu này, người nói sắp minh họa các câu nên cụm từ này giúp người nghe chuẩn bị và tạo đà cho phần tiếp theo. Cần hiểu cả cụm, không dịch từng từ thành “chúng ta đi đến đây”. Cụm này cũng có thể dùng để bắt đầu buổi luyện tập, trò chơi, phần minh họa hoặc một lần thử.

Luyện tập

Trước khi bắt đầu phần minh họa, hãy nói: ____.

Xem đáp án

Here we go

Hello.

2:10

Xin chào.

How are you today?

2:10

Hôm nay bạn thế nào?

What's your name?

2:15

Tên bạn là gì?

Great job.

2:18

Làm tốt lắm.

Practice makes perfect, Thành ngữ

2:19

Có công mài sắt có ngày nên kim,

Thành ngữ

Practice makes perfect: luyện tập giúp tiến bộ

Practice makes perfect là một câu tục ngữ quen thuộc, khuyến khích việc luyện tập nhiều lần vì luyện tập giúp kỹ năng và kết quả tốt hơn. Trong câu này, nó củng cố lời nhắc hãy tiếp tục lặp lại: càng luyện tập nhiều, bạn càng có thể trở nên thành thạo và vững vàng hơn. Perfect ở đây là một cách khái quát nhằm khích lệ, không phải lời hứa rằng sẽ không còn mắc lỗi nào hoặc việc lặp lại có thể giải quyết mọi vấn đề. Trọng tâm của câu tục ngữ là sự tiến bộ đều đặn, không phải tạo áp lực phải đạt đến sự hoàn hảo bất khả thi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tục ngữ: ____.

Xem đáp án

Practice makes perfect

so keep repeating after me until you feel confident. Ghi chú

2:21

vì vậy hãy tiếp tục lặp lại theo tôi cho đến khi bạn cảm thấy tự tin.

Cụm từ

keep repeating after me: tiếp tục lặp lại theo tôi

Repeat after me là một chỉ dẫn thường gặp trong bài học và phần luyện tập có hướng dẫn. Cụm này yêu cầu người nghe nghe mẫu của người nói rồi nói lại đúng những từ đó. Ở đây, after me có nghĩa là làm theo mẫu của người nói, chứ không phải làm sau một khoảng thời gian dài. Keep + động từ dạng -ing diễn tả việc tiếp tục một hành động. Vì vậy, keep repeating after me yêu cầu người nghe tiếp tục bắt chước lời của người nói, thay vì chỉ lặp lại một lần.

Luyện tập

Dùng repeat after me với keep + động từ dạng -ing để hoàn thành chỉ dẫn: Keep ____.

Xem đáp án

repeating after me

Ngữ pháp

until you feel confident: cho đến khi bạn cảm thấy tự tin

Until + một mệnh đề đánh dấu điểm kết thúc của một hành động hoặc tình huống. Hành động phía trước tiếp tục cho đến khi điều kiện trong mệnh đề đó trở thành sự thật. Ở đây, việc lặp lại tiếp tục cho đến khi người nghe cảm thấy tự tin. Trong feel confident, feel là động từ nối và được theo sau bởi tính từ confident. Confidence là danh từ nên không thể trực tiếp thay thế confident trong câu này.

Luyện tập

Chọn những từ đúng để hoàn thành câu: Keep practicing …

  1. until you feel confident
  2. until you feel confidence
  3. until you will feel confident
Xem đáp án

until you feel confident

Remember,

2:25

Hãy nhớ,

don't be afraid to exaggerate the sounds and intonation. Cách dùng từ

2:25

đừng ngại cường điệu hóa âm thanh và ngữ điệu.

Cách dùng từ

exaggerate the sounds and intonation trong luyện tập

Ở đây, exaggerate có nghĩa là chủ ý làm cho các âm và sự thay đổi cao độ nổi bật hơn so với lời nói bình thường. Từ này mô tả một kỹ thuật luyện tập, không phải việc nói dối hay đưa ra lời khẳng định sai. Nghĩa trung tính này cũng có thể xuất hiện trong luyện phát âm, diễn xuất hoặc minh họa: một đặc điểm được làm lớn hoặc rõ hơn để người học dễ nhận ra và bắt chước.

Luyện tập

exaggerate the sounds có nghĩa là gì trong ngữ cảnh luyện tập này?

  1. Làm cho các đặc điểm phát âm nổi bật hơn để luyện tập.
  2. Luôn dùng cùng một âm lượng và cao độ.
  3. Đưa ra thông tin sai về cách phát âm.
Xem đáp án

Làm cho các đặc điểm phát âm nổi bật hơn để luyện tập.

The more you imitate,

2:30

Bạn càng bắt chước nhiều,

the more natural you will sound.

2:32

giọng bạn sẽ nghe càng tự nhiên.

Now,

2:34

Bây giờ,

let's enhance our vocabulary skills with some practice. Cụm từ

2:34

hãy nâng cao kỹ năng từ vựng của chúng ta với một số bài thực hành.

Cụm từ

enhance our vocabulary skills: nâng cao kỹ năng từ vựng

Enhance our vocabulary skills có nghĩa là tăng cường khả năng hiểu và sử dụng từ ngữ của chúng ta. Về ngữ pháp, enhance là động từ, còn our vocabulary skills là tân ngữ của động từ đó. Cấu trúc có thể dùng lại là enhance + từ hạn định sở hữu + skills. Cấu trúc này diễn đạt sự phát triển của một khả năng sẵn có theo cách trau chuốt.

Luyện tập

Dùng enhance và cụm your communication skills để hoàn thành câu: This workshop can ____.

Xem đáp án

enhance your communication skills

I have a collection of flashcards here, Cụm từ

2:39

Tôi có một bộ thẻ ghi nhớ ở đây,

each featuring a unique word or phrase. Ngữ pháp

2:42

mỗi thẻ có một từ hoặc cụm từ độc đáo.

Cụm từ

a collection of flashcards: một bộ thẻ ghi nhớ

A collection of flashcards chỉ một nhóm thẻ ghi nhớ được tập hợp và xem như một bộ. Ở đây, collection nói đến những tài liệu được gom lại để học; không nhất thiết các thẻ phải hiếm, đắt tiền hoặc được sưu tầm như một thú vui. A collection of + danh từ số nhiều cũng dùng được cho các nhóm ảnh, bài viết, công cụ hoặc tài nguyên kỹ thuật số. Trọng tâm là cả nhóm, không phải một thẻ riêng lẻ.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu sau tốt nhất? The teacher prepared ___ picture cards for the class.

  1. a collection of
  2. collecting a
  3. a collection
Xem đáp án

a collection of

Ngữ pháp

each featuring a unique word or phrase: mỗi thẻ có một từ hoặc cụm từ khác nhau

Each featuring a unique word or phrase là một cụm phân từ rút gọn đặt sau một mệnh đề hoàn chỉnh. Each chỉ từng thẻ ghi nhớ được nhắc đến trước đó, còn featuring giải thích mỗi thẻ chứa hoặc hiển thị điều gì. Cấu trúc này gần nghĩa với each one featuring... và thêm thông tin một cách ngắn gọn thay vì tạo một mệnh đề chính mới. Ở đây, feature có nghĩa là “chứa hoặc hiển thị như một phần quan trọng”, không phải “tổ chức một sự kiện”. Trong câu này, unique cho biết từ hoặc cụm từ trên mỗi thẻ khác với những thẻ còn lại.

Luyện tập

Câu nào sử dụng each featuring đúng để thêm thông tin sau một mệnh đề hoàn chỉnh?

  1. The museum displays five posters, each featuring a different animal.
  2. The museum displays five posters, each features a different animal.
  3. Each featuring a different animal, the museum displays five posters.
Xem đáp án

The museum displays five posters, each featuring a different animal.

I'll say the word and you need to imitate my pronunciation.

2:45

Tôi sẽ nói từ đó và bạn cần bắt chước cách phát âm của tôi.

Are you ready?

2:50

Bạn sẵn sàng chưa?

Let's do it.

2:51

Làm thôi nào.

Delicious.

2:52

Delicious (Ngon tuyệt).

Fantastic.

2:56

Fantastic (Thật tuyệt vời).

You're doing amazing. Cách dùng từ

2:59

Bạn đang làm rất xuất sắc.

Cách dùng từ

You're doing amazing: lời khen thân mật và đầy nhiệt tình

You're doing amazing. là lời khen ấm áp và thân mật, cho biết hiện tại ai đó đang thể hiện rất tốt. Ở đây, doing đưa ra hình ảnh về phần thể hiện hiện tại của người đó, còn amazing trực tiếp đánh giá phần thể hiện ấy là xuất sắc. Cách nói này tự nhiên khi động viên ai đó trong hội thoại; trong tiếng Anh cẩn thận hoặc trang trọng hơn, người ta thường dùng You're doing amazingly well. Ý có thể áp dụng sang tình huống khác là trong tiếng Anh thân mật, một tính từ có thể đứng trực tiếp sau doing để đánh giá đầy nhiệt tình về cách một người đang làm việc gì đó.

Luyện tập

Hãy đánh giá câu sau: You're doing amazing. là cách nói tự nhiên để động viên một người bạn trong lúc luyện tập.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Just keep practicing and soon you'll be speaking English like a pro. Ghi chú

3:02

Chỉ cần tiếp tục luyện tập và chẳng mấy chốc bạn sẽ nói tiếng Anh như một chuyên gia.

Ngữ pháp

you'll be speaking English: hoạt động nói tiếng Anh đang diễn ra trong tương lai

you'll be speaking English dùng cấu trúc will be + động từ thêm -ing, gọi là thì tương lai tiếp diễn. Cấu trúc này trình bày việc nói tiếng Anh như một hoạt động hoặc trạng thái sẽ đang diễn ra trong tương lai. Ở đây, soon hướng tới kết quả được mong đợi từ việc luyện tập liên tục, nên người nói hình dung năng lực trong tương lai chứ không phải một lần nói duy nhất. Cách dùng này làm cho kết quả tương lai trở nên sinh động và khích lệ hơn: đến lúc đó, tiếng Anh sẽ là một phần trong những gì bạn đang làm. Nó không có nghĩa là bạn chỉ nói một lần.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ một hoạt động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai?

  1. This time tomorrow, you'll be speaking English with your new classmates.
  2. Yesterday, you spoke English with your new classmates.
  3. Tomorrow, you'll speak English with your new classmates.
Xem đáp án

This time tomorrow, you'll be speaking English with your new classmates.

Thành ngữ

like a pro.: làm việc gì đó rất thành thạo

Like a pro nghĩa là làm một việc với kỹ năng và sự tự tin như một người chuyên nghiệp. Trong cụm này, like có nghĩa là “theo cách như”, còn pro là dạng rút gọn thân mật của professional. Trong câu này, đây là lời động viên thân thiện và hơi cường điệu: người nói dự đoán người học sẽ nói rất giỏi, chứ không nói rằng người học sẽ trở thành một chuyên gia tiếng Anh được trả lương.

Luyện tập

Một người làm một chiếc máy bay giấy rất đẹp và gọn. Câu nào khen kỹ năng đó một cách tự nhiên?

  1. You made that paper airplane into a pro.
  2. You made that paper airplane for a pro.
  3. You made that paper airplane like a pro.
Xem đáp án

You made that paper airplane like a pro.

Remember,

3:07

Hãy nhớ,

the key is to have fun while you're doing it. Cụm từ

3:07

chìa khóa là phải vui vẻ khi bạn thực hiện nó.

Cụm từ

the key is to have fun.: nêu điều quan trọng nhất

The key is to ... dùng để giới thiệu hành động hoặc nguyên tắc quan trọng nhất để đạt một mục tiêu. Trong câu này, người nói cho rằng vui vẻ trong khi học là ý chính giúp người học tiếp tục. Cấu trúc là the key is to + động từ nguyên mẫu: the key is to have fun. Ở đây, key có nghĩa là “điều cốt lõi” hoặc “điều quan trọng nhất”, không phải chiếc chìa khóa để mở ổ khóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chính: The key ____ have fun while you learn.

Xem đáp án

is to

Laughter is the best fuel for language learning. Thành ngữ

3:10

Tiếng cười là nhiên liệu tốt nhất cho việc học ngôn ngữ.

Thành ngữ

fuel như một ẩn dụ về động lực học ngôn ngữ

Ở đây, fuel không có nghĩa là nhiên liệu vật chất được đốt trong máy móc. Câu này ví tiếng cười như nguồn năng lượng giúp việc học ngôn ngữ tiếp tục tiến về phía trước. Mẫu X is the best fuel for Y xem X là nguồn năng lượng hoặc động lực mạnh mẽ giúp Y tiếp diễn. Câu nói tích cực này cho rằng tiếng cười giúp người học duy trì hứng thú và tiếp tục học.

Luyện tập

Trong câu "Patience is the fuel for steady progress", fuel có nghĩa là gì?

  1. Nhiên liệu vật chất được đốt trong máy móc
  2. Năng lượng hoặc động lực giúp sự tiến bộ tiếp tục
  3. Công cụ dùng để dạy mọi quy tắc ngôn ngữ
Xem đáp án

Năng lượng hoặc động lực giúp sự tiến bộ tiếp tục

Well,

3:14

Chà,

my language-learning superheroes, Thành ngữ

3:14

các siêu anh hùng học ngôn ngữ của tôi,

Thành ngữ

my language-learning superheroes như một cách gọi ẩn dụ vui tươi

my language-learning superheroes là cách gọi ẩn dụ vui tươi dành cho những người đang học ngôn ngữ. Người nói không khẳng định họ thật sự có siêu năng lực; hình ảnh phóng đại này dùng để khen ngợi nỗ lực của họ. Là một cách gọi trực tiếp, cụm từ này khiến phần kết trở nên ấm áp, gần gũi và khích lệ. my thể hiện mối liên hệ thân thiện, còn language-learning cho biết “những siêu anh hùng” được nói đến là những người nào theo nghĩa ẩn dụ.

Luyện tập

Trong một email trang trọng gửi cho các giám đốc công ty không quen biết, gọi họ là "Good afternoon, my budgeting superheroes" có thường phù hợp không?

  1. Thường không phù hợp
  2. Thường phù hợp
Xem đáp án

Thường không phù hợp

that's it for today's video. Mạch ý

3:17

đó là tất cả cho video ngày hôm nay.

Mạch ý

That's it for today's video: kết thúc một phần

That's it for + tên của một hoạt động hoặc một phần là công thức dùng để kết thúc. Cụm này cho người nghe biết rằng video, bài học, cuộc họp hoặc phần được nhắc đến đã kết thúc. Trong câu này, it nói chung về nội dung đã được lên kế hoạch cho hôm nay, chứ không chỉ một đồ vật. Cụm từ này sắp xếp lời nói bằng cách đánh dấu điểm kết thúc và chuẩn bị cho người nghe đón nhận lời chào tạm biệt hoặc lời kết cuối cùng.

Luyện tập

Người dẫn chương trình đã hoàn thành chương trình hôm nay. Câu nào kết thúc chương trình một cách tự nhiên?

  1. That's it inside today's show.
  2. That's it for today's show.
  3. That's the show over there.
Xem đáp án

That's it for today's show.

Remember,

3:19

Hãy nhớ,

the imitation technique is a powerful tool for improving your English skills. Cụm từ

3:20

kỹ thuật bắt chước là một công cụ mạnh mẽ để cải thiện các kỹ năng tiếng Anh của bạn.

Cụm từ

a powerful tool for improving: mô tả một phương pháp hiệu quả

a powerful tool for improving ... mô tả một điều gì đó như một cách rất hiệu quả để cải thiện kỹ năng, kết quả hoặc tình huống. Tool ở đây không phải là đồ vật mà có nghĩa là một phương pháp hoặc nguồn lực mà mọi người có thể sử dụng. Trong cấu trúc a tool for + động từ dạng -ing, dùng dạng -ing sau for: improve trở thành improving. Powerful thêm một đánh giá tích cực và mạnh mẽ về mức độ hiệu quả của phương pháp.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của improve sau for để hoàn thành câu: Reading aloud is a powerful tool for ____ pronunciation.

Xem đáp án

improving

So,

3:26

Vì vậy,

keep practicing, Mạch ý

3:26

hãy tiếp tục luyện tập,

keep imitating,

3:27

tiếp tục bắt chước,

and most importantly,

3:29

và quan trọng nhất,

keep having fun.

3:30

hãy tiếp tục tận hưởng niềm vui.

Mạch ý

keep practicing ... most importantly, keep having fun: lời kêu gọi hành động bằng cấu trúc song song

Việc lặp lại mẫu keep + -ing trình bày ba hành động cần tiếp tục dưới dạng một danh sách rõ ràng và cân đối. Sự lặp lại của keep tạo nhịp cho phần kết và khiến mỗi lời khuyên trở thành một phần của cùng một lời động viên hành động. most importantly giới thiệu mục cuối như lời khuyên được ưu tiên cao nhất. Cụm này sắp xếp ý theo mức độ quan trọng; nó không đơn thuần có nghĩa là việc vui chơi xảy ra cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu keep + -ing lặp lại để tóm tắt lời khuyên và đánh dấu hành động cuối là quan trọng nhất?

  1. First, check your work; next, ask for feedback; finally, learn from mistakes.
  2. Check your work, ask for feedback, and learn from your mistakes.
  3. Keep checking your work, keep asking for feedback, and most importantly, keep learning from your mistakes.
Xem đáp án

Keep checking your work, keep asking for feedback, and most importantly, keep learning from your mistakes.