Chủ đề của bạn: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.126 từ 197 từ/phút

Giới thiệu: một chủ đề cá nhân linh hoạt thay cho quyết tâm cứng nhắc và dẫn dắt lựa chọn nhỏ trong một mùa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. All that matters is the trend line. (Ngữ pháp và mẫu câu): hiểu cấu trúc nhấn trọng tâm All that matters is ... để nêu tiêu chí quyết định thay vì các số đo riêng lẻ. 2. More on that in a moment. (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): nhận ra dấu hiệu hướng tới phần sau, tạm hoãn chi tiết nhưng hứa sẽ sớm quay lại giải thích. 3. Not all tools need sharp edges. (Thành ngữ và biểu đạt hình tượng): hiểu ẩn dụ công cụ như lời bảo vệ cho cách định hướng rộng và nhẹ nhàng, không phải nhận xét theo nghĩa đen về dụng cụ.

Nội dung bài học

Did you set a New Year's resolution for yourself?

0:00

Bạn đã đặt ra mục tiêu cho năm mới của mình chưa?

How's that going?

0:02

Nó đang diễn ra thế nào rồi?

I don't know when in the year you're watching,

0:03

Tôi không biết bạn đang xem video này vào thời điểm nào trong năm,

but if I had to bet on the status of your resolution, Ngữ pháp

0:05

nhưng nếu phải cá cược về tình trạng mục tiêu của bạn,

it's probably not flourishing,

0:08

nó có lẽ không đang phát triển tốt,

but failed or foregone.

0:10

mà là thất bại hoặc đã bị từ bỏ.

Ngữ pháp

“If I had to bet” để đưa ra dự đoán thận trọng

Ở đây, “if I had to bet” có nghĩa là “nếu tôi buộc phải đưa ra một dự đoán”. Dạng quá khứ had đánh dấu một điều kiện tưởng tượng. Không ai thực sự bắt người nói phải cá cược, và cụm từ này không mô tả một nghĩa vụ trong quá khứ. Cụm từ làm lời khẳng định bớt trực tiếp nhưng vẫn thể hiện sự khá tự tin dựa trên kinh nghiệm. Nó hữu ích khi mở đầu một dự đoán về kết quả có vẻ dễ xảy ra nhưng chưa chắc chắn.

Luyện tập

Trong “If I had to bet, the blue team will win,”, “if I had to bet” truyền đạt điều gì?

  1. Người nói không có ý kiến gì về kết quả có khả năng xảy ra.
  2. Người nói từng bị buộc phải đánh bạc trong quá khứ.
  3. Người nói đang đưa ra một dự đoán thận trọng nhưng khá tự tin.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra một dự đoán thận trọng nhưng khá tự tin.

This is usually what the effort curve on resolutions looks like.

0:12

Đây thường là hình ảnh đường cong nỗ lực đối với các mục tiêu năm mới.

If New Year's is new to you,

0:16

Nếu khái niệm năm mới còn xa lạ với bạn,

you are forgiven for not knowing,

0:17

bạn được tha thứ vì không biết,

but come on,

0:19

nhưng thôi nào,

this isn't your first resolution rodeo. Thành ngữ

0:20

đây đâu phải là lần đầu tiên bạn vật lộn với mục tiêu năm mới.

Thành ngữ

“This isn't your first resolution rodeo” như một biến thể của thành ngữ

“This isn't your first rodeo” là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “bạn đã từng xử lý kiểu tình huống này”. Ở đây, resolution được chèn trước rodeo để liên hệ thành ngữ với những lần lặp lại việc đặt ra quyết tâm. Câu này không nói về một cuộc rodeo thật. Sự thay đổi bất ngờ vẫn giữ cho thành ngữ quen thuộc dễ nhận ra, đồng thời ngụ ý một cách vui vẻ và hơi trêu chọc rằng người nghe đã biết rõ vòng lặp này.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất của “This isn't your first resolution rodeo” là gì?

  1. Đây là lần đầu tiên bạn lập bất kỳ kế hoạch nào.
  2. Bạn đã từng trải qua việc đặt ra rồi từ bỏ quyết tâm.
  3. Bạn đã thi đấu trong một cuộc rodeo thật về các quyết tâm.
Xem đáp án

Bạn đã từng trải qua việc đặt ra rồi từ bỏ quyết tâm.

You've been here before,

0:22

Bạn đã từng ở đây rồi,

saddled up to a resolution,

0:23

cưỡi lên một mục tiêu,

gotten thrown off in short order, Cụm từ

0:25

rồi nhanh chóng bị hất văng xuống,

only to come back next year to pick a buck of a different color, Ngữ pháp

0:26

chỉ để năm sau quay lại và chọn một con ngựa hoang màu khác,

Cụm từ

in short order: trong một khoảng thời gian rất ngắn

In short order có nghĩa là “trong một khoảng thời gian rất ngắn” hoặc “rất nhanh chóng”. Ở đây, cụm từ cho biết việc bị hất văng xảy ra không lâu sau khi bắt đầu thử. Hãy hiểu cả ba từ như một cụm từ chỉ thời gian. Order ở đây không có nghĩa là “mệnh lệnh” hay “đơn đặt hàng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có short và order, mang nghĩa “trong một khoảng thời gian rất ngắn”: The repair team fixed the broken gate ____, so the park reopened before noon.

Xem đáp án

in short order

Ngữ pháp

only to come back: một kết quả bất ngờ xảy ra sau đó

Only to + động từ nguyên mẫu giới thiệu sự việc xảy ra tiếp theo như một kết quả bất ngờ, trớ trêu hoặc đáng thất vọng. Ở đây, only to come back cho thấy việc quay lại vào năm sau là kết quả gây chán nản sau khi bị hất văng. Đây là cấu trúc chỉ kết quả, không phải cấu trúc chỉ mục đích. Only ở đây không có nghĩa là “chỉ một”; nó tạo cảm giác rằng hành động trước đó đã dẫn đến một kết thúc không mong muốn hoặc đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Dùng only to + dạng nguyên mẫu của find để hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả bất ngờ: Leo hurried to the shop, ____ it already closed.

Xem đáp án

only to find

or worse,

0:30

hoặc tệ hơn,

the same.

0:30

vẫn là con ngựa cũ.

Riding, rolling, retreating, returning.

0:31

Cưỡi lên, lăn lộn, rút lui, rồi lại quay lại.

year after year after year of your unchanging life

0:34

hết năm này qua năm khác với cuộc sống không hề thay đổi của bạn

until a disappointed reaper calls time. Thành ngữ

0:38

cho đến khi một Tử thần thất vọng gọi hết giờ.

Thành ngữ

Calls time: tuyên bố kết thúc

Calls time có nghĩa là ai đó tuyên bố rằng một việc phải kết thúc. Ở đây, Thần Chết được hình dung như một người có quyền dừng một trận đấu hoặc sự kiện, vì vậy cụm từ này mang ý nghĩa cái chết kết thúc cuộc đời của một người. Cách diễn đạt này không có nghĩa là gọi điện cho ai đó hay báo giờ. Nó xem cuộc đời như một quá trình có thể bị chính thức dừng lại, qua đó tạo ra sự hài hước đen tối.

Luyện tập

Trong câu “The chair called time on the discussion,” “called time” có nghĩa là gì?

  1. hỏi cuộc thảo luận bắt đầu lúc mấy giờ
  2. khiến cuộc thảo luận bắt đầu sớm hơn
  3. tuyên bố rằng cuộc thảo luận sắp kết thúc
Xem đáp án

tuyên bố rằng cuộc thảo luận sắp kết thúc

New Year's resolutions suck.

0:41

Mục tiêu năm mới thật tệ hại.

Human behavior change is really hard,

0:43

Thay đổi hành vi con người thực sự rất khó,

and the resolution rodeo,

0:45

và cái trò vật lộn với mục tiêu này,

this is not the way.

0:47

không phải là cách.

Instead,

0:49

Thay vào đó,

to accomplish what you want out of resolutions,

0:49

để đạt được những gì bạn muốn từ các mục tiêu,

positive life change,

0:51

đó là sự thay đổi tích cực trong cuộc sống,

but in a better way,

0:52

nhưng bằng một cách tốt hơn,

allow me to suggest a gentler idea. Ý định

0:54

cho phép tôi đề xuất một ý tưởng nhẹ nhàng hơn.

Ý định

Allow me to suggest: lời mở đầu trang trọng và chừng mực

Allow me to suggest là cách trang trọng và chừng mực để mở đầu một lời khuyên hoặc ý tưởng thay thế. Allow me to ở đây thường không phải là lời xin phép thực sự; nó lịch sự tạo không gian để người nói đưa ra đề xuất. So với một mệnh lệnh trực tiếp, lời mở đầu này khiến bước chuyển sang phần đề xuất nghe điềm đạm hơn. Cấu trúc là allow me to + động từ nguyên mẫu, như trong allow me to explain, add hoặc clarify.

Luyện tập

Lời mở đầu nào phù hợp nhất trong một cuộc họp trang trọng khi bạn muốn lịch sự đưa ra một phương án khác?

  1. Allow me to suggest a different approach.
  2. Do this a different way.
  3. You have to use my idea.
Xem đáp án

Allow me to suggest a different approach.

Give yourself a theme.

0:56

Hãy cho bản thân một chủ đề.

Instead of setting yourself up to fail with Cụm động từ

0:58

Thay vì tự đẩy mình vào thất bại với

I'm going to lose X pounds by next year

1:00

"Tôi sẽ giảm X cân vào năm tới"

or I'm going to read one book a week at least,

1:03

hay "Tôi sẽ đọc ít nhất một cuốn sách mỗi tuần",

Cụm động từ

setting yourself up to fail: tạo điều kiện khiến thất bại dễ xảy ra

Set yourself up to fail có nghĩa là sắp xếp một kế hoạch, kỳ vọng hoặc tình huống theo cách khiến thất bại dễ xảy ra. Người đó thường muốn thành công; rủi ro xuất phát từ cách sắp đặt ban đầu chứ không phải từ ý định cố tình thất bại. Ở đây, những mục tiêu quá khó và quá cụ thể được xem là cách sắp đặt đầy rủi ro. Cấu trúc được dùng là set + đại từ phản thân + up to fail, như set myself, yourself hoặc herself up to fail.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là tạo ra những điều kiện khiến bản thân dễ thất bại: If you plan eight difficult tasks for the same hour, you are ____.

Xem đáp án

setting yourself up to fail

a theme would be something like

1:06

một chủ đề sẽ là thứ gì đó giống như

year of reading or year of health.

1:08

năm của sự đọc hoặc năm của sức khỏe.

Now, if that sounds a bit broad,

1:10

Bây giờ, nếu điều đó nghe có vẻ hơi chung chung,

that's the point.

1:12

đó chính là mục đích.

For some things,

1:13

Đối với một số thứ,

precision matters.

1:14

sự chính xác là quan trọng.

For others,

1:15

Đối với những thứ khác,

it doesn't.

1:15

thì không.

And when trying to build yourself into a better version of yourself,

1:16

Và khi cố gắng xây dựng bản thân thành một phiên bản tốt hơn của chính mình,

exact data points don't matter.

1:20

các điểm dữ liệu chính xác không quan trọng.

All that matters is the trend line. Ngữ pháp

1:22

Tất cả những gì quan trọng là đường xu hướng.

Ngữ pháp

All that matters is ...: nêu điểm quan trọng duy nhất

All that matters is X có nghĩa là X được xem là điểm duy nhất quan trọng. Ở đây, các phép đo riêng lẻ chính xác được gạt sang một bên, còn xu hướng tổng thể trở thành tiêu chí duy nhất. Về ngữ pháp, that matters là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho all. Cụm này không có nghĩa là “mọi thứ đều quan trọng”; nó thu hẹp sự chú ý vào phần đứng sau is. Phần đó có thể là một cụm danh từ, động từ nguyên mẫu hoặc mệnh đề that.

Luyện tập

Câu nào nói rằng chỉ có một tiêu chí quan trọng khi chọn ba lô?

  1. All that matters is that the backpack fits comfortably.
  2. Everything about the backpack matters equally.
  3. What also matters is that the backpack fits comfortably.
Xem đáp án

All that matters is that the backpack fits comfortably.

If the trend is going in the right direction,

1:24

Nếu xu hướng đang đi đúng hướng,

so are you. Ngữ pháp

1:25

thì bạn cũng vậy.

Ngữ pháp

so are you: đảo ngữ thể hiện sự đồng tình khẳng định

Trong so are you, so có nghĩa là “cũng vậy” hoặc “điều tương tự cũng đúng”, chứ không phải “vì vậy”. Nó tiếp nối ý trước mà không lặp lại toàn bộ vị ngữ. Cấu trúc là so + dạng phù hợp của be hoặc trợ động từ + chủ ngữ. Mệnh đề trước dùng is going, nhưng với you phải dùng are, nên ta có so are you. Nhờ đó, ý “đi đúng hướng” cũng được áp dụng cho người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành lời huấn luyện viên nói với Noah để diễn đạt rằng Noah cũng đang đi đúng hướng. Dùng mẫu đồng tình đảo ngữ: “Mia is moving in the right direction, and ____.”

Xem đáp án

so are you

Just moving a trend from negative to positive is hard enough

1:26

Chỉ cần chuyển một xu hướng từ tiêu cực sang tích cực đã đủ khó rồi

without defining falling short of a goal as failure. Cụm động từ

1:30

chứ đừng nói đến việc định nghĩa chưa đạt được mục tiêu là sự thất bại.

Cụm động từ

falling short of a goal: không đạt mục tiêu

Falling short of a goal có nghĩa là không đạt được mục tiêu hoặc mức yêu cầu. Fall ở đây không mang nghĩa đen là “ngã”, còn short diễn tả khoảng cách giữa kết quả và mục tiêu. Cấu trúc cố định là fall short of + mục tiêu, tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng. Cụm từ này tập trung vào việc kết quả vẫn thấp hơn mục tiêu, vì vậy có thể ghi nhận sự tiến bộ một phần mà không tự động xem toàn bộ nỗ lực là thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall short of: “The campaign raised $9,000 but needed $10,000, so it ____ its goal.”

Xem đáp án

fell short of

Heck,

1:33

Chết tiệt,

even just decelerating the negative is a positive. Mạch ý

1:34

ngay cả việc chỉ làm chậm lại điều tiêu cực cũng là một điều tích cực rồi.

Mạch ý

decelerating the negative is a positive: định hình lại cách nhìn về tiến bộ

Câu này đặt negative đối lập với positive để định hình lại cách đánh giá sự tiến bộ. Ở đây, the negative chỉ một xu hướng có hại, còn a positive là một cụm danh từ mang nghĩa lợi ích, kết quả tốt hoặc dấu hiệu tốt. Decelerating nghĩa là làm cho xu hướng có hại đó diễn ra chậm hơn. Xu hướng chưa dừng lại hoặc đảo chiều, nhưng tốc độ giảm xuống vẫn có thể được xem là tiến bộ. even just nhấn mạnh rằng ngay cả sự cải thiện có giới hạn này cũng đáng được đánh giá tích cực.

Luyện tập

Ở đây, "even just decelerating the negative is a positive" có nghĩa là gì?

  1. Chỉ sự đảo chiều hoàn toàn mới đáng được gọi là tiến bộ.
  2. Một số âm trở thành số dương khi tốc độ của nó thay đổi.
  3. Làm một xu hướng có hại chậm lại có thể được xem là tiến bộ.
Xem đáp án

Làm một xu hướng có hại chậm lại có thể được xem là tiến bộ.

Is there something you want more of in your life?

1:37

Có điều gì bạn muốn có nhiều hơn trong cuộc sống của mình không?

Something you want less of?

1:39

Điều gì bạn muốn ít đi?

Well, life is a branching path, Thành ngữ

1:40

Chà, cuộc sống là một con đường phân nhánh,

Thành ngữ

life is a branching path: lựa chọn được hình dung như những hướng đi

Câu này dùng phép ẩn dụ: cuộc đời được hình dung như một con đường liên tục chia thành nhiều nhánh. Mỗi nhánh tượng trưng cho một lựa chọn có thể dẫn đến một hướng tương lai khác. Hình ảnh này tạo ra khung con đường để nói về quyết định: con người chọn nhánh rồi tìm cách đi tiếp. branching gợi ra nhiều điểm lựa chọn theo thời gian, chứ không phải một con đường có thật hay chỉ một quyết định duy nhất.

Luyện tập

Trong ẩn dụ "life is a branching path", các nhánh tượng trưng cho điều gì?

  1. Những lựa chọn khác nhau và tương lai mà chúng có thể dẫn tới.
  2. Những chướng ngại khiến mọi chuyển động tiếp theo đều không thể thực hiện.
  3. Những con đường có thật mà mọi người đều phải tự mình đi qua.
Xem đáp án

Những lựa chọn khác nhau và tương lai mà chúng có thể dẫn tới.

and it's the trend of your decisions,

1:42

và chính xu hướng trong các quyết định của bạn,

some big, but mostly small,

1:44

vài cái lớn, nhưng chủ yếu là những cái nhỏ,

that will get you to more or less.

1:45

sẽ đưa bạn đến với nhiều hơn hoặc ít hơn.

Stuck in a queue?

1:47

Bị kẹt khi đang xếp hàng?

What to do?

1:48

Nên làm gì đây?

Well, if it's the year of reading,

1:49

Chà, nếu đó là năm của sự đọc,

why not open the book Ý định

1:51

tại sao không mở sách ra

instead of opening the anything else? Ngữ pháp

1:52

thay vì mở bất cứ thứ gì khác?

Ý định

why not open the book: đưa ra lời gợi ý thân thiện

Cấu trúc Why not + động từ nguyên mẫu trông giống câu hỏi phủ định, nhưng ở đây không hỏi lý do. Nó đưa việc mở sách ra như một lời gợi ý nhẹ nhàng và một lựa chọn đáng cân nhắc. Dùng Why not + động từ nguyên mẫu? để đề xuất một hành động mà vẫn để người nghe tự chọn. Động từ giữ dạng nguyên mẫu, nên dùng open, không dùng opens, opening hay to open.

Luyện tập

Hoàn thành lời gợi ý thân thiện bằng cụm mở đầu gồm hai từ: It is sunny. ____ play outside?

Xem đáp án

Why not

Ngữ pháp

instead of opening: so sánh các hành động thay thế

instead of giới thiệu lựa chọn bị thay thế hoặc không được chọn. Trong câu này, mở sách là lựa chọn được đề xuất, còn mở thứ khác là phương án không được chọn. Khi sau instead of là một hành động, dùng dạng -ing: instead of opening. Mẫu này so sánh trực tiếp hai phương án hành động. Cụm the anything else được cố ý nói theo cách vui đùa và không chuẩn. Trong lời nói thông thường, anything else hoặc something else tự nhiên hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng instead of để so sánh đúng hai hành động?

  1. We walked home instead of taking the bus.
  2. We walked home instead of to take the bus.
  3. We walked home instead of take the bus.
Xem đáp án

We walked home instead of taking the bus.

That's it.

1:54

Chính là như vậy.

You were at a branch and went one way

1:55

Bạn đang ở một ngã rẽ và bạn đã chọn đi một hướng

instead of the other.

1:57

thay vì hướng kia.

Having a theme is like creating a friendly bot to follow you on the path, Mạch ý

1:58

Có một chủ đề giống như tạo ra một con bot thân thiện đi theo bạn trên đường,

to help notice branches and consider choices with you,

2:02

để giúp bạn nhận ra các ngã rẽ và cùng bạn xem xét các lựa chọn,

reminding you to be a little different in little moments sometimes.

2:05

nhắc nhở bạn đôi khi hãy hành động hơi khác một chút trong những khoảnh khắc nhỏ.

Mạch ý

Có một chủ đề giống như tạo ra một bot thân thiện

Cấu trúc “X is like Y” tạo ra một phép so sánh: nó giải thích một ý tưởng trừu tượng hoặc chưa quen thuộc, tức là có một chủ đề, bằng một hình ảnh quen thuộc, tức là một bot thân thiện. Người nói không có ý rằng chủ đề thật sự là một phần mềm. Hình ảnh này cũng sắp xếp thông tin theo sau. “Follow you on the path” thể hiện chủ đề như một người hướng dẫn bên trong, đồng hành cùng bạn, nhận ra các khả năng và gợi nhắc những lựa chọn nhỏ; “the path” là hình ảnh ẩn dụ cho cuộc sống hoặc trải nghiệm.

Luyện tập

“Is like” có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy chủ đề và con đường hoàn toàn là cùng một thứ.
  2. Nó tạo ra một phép so sánh để giải thích cách một chủ đề có thể dẫn dắt ai đó.
  3. Nó nói rằng người nói định chế tạo một rô-bốt thật.
Xem đáp án

Nó tạo ra một phép so sánh để giải thích cách một chủ đề có thể dẫn dắt ai đó.

An example,

2:09

Một ví dụ,

one year my theme was novelty.

2:09

có một năm chủ đề của tôi là sự mới mẻ.

I felt like things had become too same-y. Cách dùng từ

2:11

Tôi cảm thấy mọi thứ đã trở nên quá nhàm chán.

Cách dùng từ

Too same-y: quá giống nhau

“Same-y” là một tính từ thân mật, có sắc thái vui đùa, được tạo bằng cách thêm -y vào same. Ở đây, “too same-y” có nghĩa là mọi thứ tạo cảm giác quá giống nhau, lặp lại hoặc thiếu sự đa dạng. Đuôi -y thường tạo ra tính từ mang nghĩa “có đặc điểm nào đó”, và đôi khi người nói thêm nó một cách sáng tạo vào những từ thường không được dùng làm từ gốc. Sự sáng tạo này khiến same-y có sắc thái thoải mái và hơi hài hước.

Luyện tập

Câu nào sử dụng same-y tự nhiên nhất theo nghĩa thân mật và hơi hài hước?

  1. Section 4 declares the two legal entities too same-y.
  2. After five nearly identical presentations, the whole afternoon felt too same-y.
  3. The formal audit concludes that the accounts are too same-y.
Xem đáp án

After five nearly identical presentations, the whole afternoon felt too same-y.

rather than resolve, Ngữ pháp

2:13

thay vì quyết tâm rằng,

I'm going to do N new things per t time,

2:14

"Tôi sẽ làm N điều mới trong mỗi khoảng thời gian t",

it was just year of novelty.

2:18

nó chỉ đơn giản là năm của sự mới mẻ.

Ngữ pháp

rather than + động từ nguyên mẫu

Rather than có thể đứng ngay trước động từ nguyên mẫu không to: rather than resolve. Cấu trúc này loại một hành động và đối chiếu nó với hành động trong mệnh đề chính. Chủ ngữ của resolve được hiểu là cùng người nói được biểu thị bằng I. Ở đây, resolve có nghĩa là quyết định chắc chắn mình sẽ làm gì, không phải giải quyết một vấn đề. Người nói chọn liên tục thử những hành động mới thay vì đặt ra một quyết tâm cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng rather than theo sau bởi dạng nguyên mẫu của resolve: “____ to follow a rigid plan, Maya is going to try one small experiment each month.”

Xem đáp án

Rather than resolve

So, when it made sense,

2:20

Vì vậy, khi thấy hợp lý,

why not try the new instead of the known? Ngữ pháp

2:21

tại sao không thử cái mới thay vì cái đã biết?

Ngữ pháp

the new ... the known

Mẫu the + tính từ cho phép tính từ hoạt động như một cụm danh từ chỉ một phạm trù rộng. Ở đây, the new có nghĩa là những ý tưởng, trải nghiệm hoặc sự vật mới, còn the known là những gì đã được biết hoặc đã quen thuộc. Hai cụm danh từ có cấu trúc song song này tạo ra sự đối chiếu ngắn gọn và cân đối giữa hai loại lựa chọn. Chúng không chỉ hai vật cụ thể, và known ở đây cũng không phải động từ trong thể bị động.

Luyện tập

the new và the known chỉ điều gì trong câu này: “A good researcher must balance the new with the known.”

  1. Hai hành động được diễn đạt ở thể bị động
  2. Hai vật cụ thể được nhắc tới trước đó
  3. Những ý tưởng hoặc sự vật mới và những thứ đã quen thuộc
Xem đáp án

Những ý tưởng hoặc sự vật mới và những thứ đã quen thuộc

It's the year of novelty.

2:23

Đây là năm của sự mới mẻ mà.

Now, I didn't go crazy,

2:25

Tất nhiên, tôi không phát cuồng lên,

but that time was more novel than normal.

2:26

nhưng khoảng thời gian đó có nhiều sự mới mẻ hơn bình thường.

Mission accomplished.

2:28

Nhiệm vụ hoàn thành.

A good theme can't fail

2:29

Một chủ đề tốt không thể thất bại

because just having a theme-bot along will point out paths

2:31

bởi vì chỉ cần có một bot chủ đề đi cùng sẽ chỉ ra những con đường

you wouldn't have noticed otherwise, Ngữ pháp

2:35

mà nếu không có nó bạn sẽ không nhận ra,

which will start to change you.

2:36

điều này sẽ bắt đầu thay đổi bạn.

Ngữ pháp

Wouldn't have noticed otherwise: kết quả trái với thực tế trong quá khứ

Wouldn't have noticed nhìn lại một kết quả thuộc tình huống giả định trái với quá khứ. Trên thực tế, bạn đã nhận thấy những con đường đó; nếu không có rô-bốt chủ đề, chúng đã không được bạn chú ý. Ở đây, otherwise có nghĩa là “nếu sự việc không diễn ra như vậy”—trong ngữ cảnh này là nếu rô-bốt chủ đề không đi cùng bạn. Cấu trúc would not have + quá khứ phân từ ... otherwise giải thích một điều kiện trong quá khứ đã làm cho một kết quả khác trở thành có thể như thế nào.

Luyện tập

Maya gave me the clue, so I found the hidden door. Câu tiếp theo nào mô tả đúng khả năng trái với thực tế trong quá khứ?

  1. I wouldn't have found the hidden door otherwise.
  2. I wouldn't find the hidden door otherwise.
  3. I didn't find the hidden door either.
Xem đáp án

I wouldn't have found the hidden door otherwise.

More on that in a moment. Mạch ý

2:38

Tôi sẽ nói thêm về điều đó ngay sau đây.

Mạch ý

More on that in a moment: hứa sẽ quay lại chủ đề

More on that là cách nói rút gọn của “thêm thông tin hoặc chi tiết về điều đó”. Người nói không yêu cầu người nghe nói thêm. In a moment báo hiệu rằng chủ đề chỉ tạm thời được gác lại trong thời gian ngắn. Cả câu đóng vai trò như một biển chỉ dẫn trong lời nói: người nghe vẫn chờ đợi phần giải thích đầy đủ hơn trong khi người nói tạm thời chuyển sang nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói More on that in a moment. Cô ấy đang làm gì?

  1. Cô ấy đang nói rằng chủ đề đã kết thúc.
  2. Cô ấy đang tạm hoãn phần chi tiết và hứa sẽ sớm quay lại chủ đề.
  3. Cô ấy đang yêu cầu khán giả giải thích chủ đề cho mình.
Xem đáp án

Cô ấy đang tạm hoãn phần chi tiết và hứa sẽ sớm quay lại chủ đề.

In picking a theme,

2:39

Khi chọn một chủ đề,

go with something that has a nice broad name Cụm động từ

2:40

hãy chọn một thứ gì đó có cái tên chung chung, dễ nghe

for the general direction you want to navigate your life.

2:43

cho hướng đi tổng thể mà bạn muốn định vị cuộc đời mình.

Cụm động từ

go with với nghĩa “chọn”

Ở đây, go with có nghĩa là “chọn” hoặc “quyết định sử dụng”. Người nói đang khuyên người nghe chọn một chủ đề có tên gọi bao quát. Cấu trúc là go with + lựa chọn hoặc ý tưởng. Với nghĩa này, go không diễn tả sự di chuyển; with giới thiệu thứ được chọn.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng go with: For a calmer look, ____ the blue design.

Xem đáp án

go with

And it is navigation.

2:46

Và nó đúng là sự định hướng.

The diverging paths of life are hidden under the fog of the future. Thành ngữ

2:47

Những ngã rẽ của cuộc đời được giấu dưới lớp sương mù của tương lai.

Thành ngữ

Ẩn dụ the fog of the future

Ở đây, the fog of the future là phép ẩn dụ cho sự không chắc chắn về những gì sẽ xảy ra. Giống như sương mù thật che khuất đường đi, hiểu biết hạn chế về tương lai cũng che khuất các lựa chọn và vấn đề phía trước. Hình ảnh này nối fog với the future bằng of. Nó gợi ra tầm nhìn kém chứ không nói về thời tiết theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong câu“The diverging paths of life are hidden under the fog of the future,”phép ẩn dụ the fog of the future có nghĩa là gì?

  1. Sự không chắc chắn khiến các lựa chọn trong tương lai khó nhìn thấy.
  2. Thời tiết xấu sẽ cản trở mọi chuyến đi.
  3. Tương lai chỉ có một con đường khả dĩ.
Xem đáp án

Sự không chắc chắn khiến các lựa chọn trong tương lai khó nhìn thấy.

You can't plan the route and then fail to follow it

2:51

Bạn không thể lên kế hoạch cho tuyến đường rồi sau đó thất bại vì không theo được nó

because there is no map,

2:54

bởi vì không hề có bản đồ,

and unseen obstacles await.

2:55

và những chướng ngại vật vô hình đang chờ đợi.

At any moment,

2:57

Tại bất kỳ thời điểm nào,

you are where you are Thành ngữ

2:58

bạn đang ở nơi bạn đang ở

and can only navigate from there.

3:00

và chỉ có thể định vị hướng đi từ đó.

Thành ngữ

you are where you are: chấp nhận hoàn cảnh hiện tại làm điểm xuất phát

Sự lặp lại trong you are where you are là có chủ ý, không phải lời nói thừa. Phần you are đầu tiên thiết lập lời khẳng định, còn where you are nêu vị trí hoặc hoàn cảnh hiện tại của bạn. Gộp lại, câu này có nghĩa rằng hoàn cảnh thực tế là điểm xuất phát duy nhất đúng với sự thật. Trong câu này, from there cho thấy tác dụng thực tế: trước tiên hãy chấp nhận vị trí hiện tại, rồi quyết định cách tiến lên. Cụm từ có thể nói về một địa điểm thật, nhưng thường được dùng rộng hơn để chỉ tiến độ, hoàn cảnh hoặc tình trạng của bạn.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt lặp lại mang nghĩa phải chấp nhận hoàn cảnh hiện tại làm điểm xuất phát: You are ____, so choose the next step from there.

Xem đáp án

where you are

Perhaps you started a year of health

3:02

Có lẽ bạn đã bắt đầu một năm sức khỏe

focused on weight loss or gains

3:03

tập trung vào việc giảm cân hoặc tăng cân

before realizing there's a more foundational problem. Ngữ pháp

3:05

trước khi nhận ra có một vấn đề căn bản hơn.

Ngữ pháp

before realizing ...: hành động trước và sự nhận ra sau đó

Before realizing ... là một mệnh đề -ing đặt việc nhận ra sau hành động trước đó. Chủ ngữ được hiểu ngầm của realizing là you, được nối từ you started; problem là điều được nhận ra chứ không phải chủ thể thực hiện việc nhận ra. Cấu trúc này thường nêu một hành động trước, rồi bổ sung sự hiểu biết có được sau đó. Nó hữu ích khi giải thích vì sao một người thay đổi kế hoạch sau khi biết thêm điều mới.

Luyện tập

Dùng một dạng của realize mà không thêm chủ ngữ để cho thấy Maya chỉ hiểu ra sau đó: Maya booked the outdoor event before ____ that rain was forecast.

Xem đáp án

realizing

You haven't failed.

3:08

Bạn chưa hề thất bại.

It's still year of health.

3:09

Nó vẫn là năm của sức khỏe.

The broadness of a theme allows its meaning to change. Ngữ pháp

3:10

Sự rộng mở của một chủ đề cho phép ý nghĩa của nó thay đổi.

Ngữ pháp

allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong allows its meaning to change

Cụm động từ này theo cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allows + its meaning + to change. Its meaning là tân ngữ của allows và đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của to change. Nói cách khác, meaning là thứ thay đổi; broadness không thực hiện hành động change. Khi chủ ngữ là một đặc điểm hoặc điều kiện, allow có nghĩa là “làm cho có thể” hoặc “tạo điều kiện cho”, chứ không nhất thiết là “gây ra”. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một thiết kế, quy tắc hoặc tình huống cho phép điều gì xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow: The adjustable strap ____ the bag to fit people of different heights.

Xem đáp án

allows

You started out wanting to read more books,

3:13

Ban đầu bạn muốn đọc nhiều sách hơn,

but maybe as you went on,

3:15

nhưng có thể khi tiếp tục,

you realized academic papers are where it's at, Thành ngữ

3:17

bạn nhận ra các bài báo học thuật mới là trọng tâm,

Thành ngữ

Thành ngữ where it's at

Where it's at là một thành ngữ cố định, thân mật, có nghĩa là ‘thứ hoặc nơi có nhiều giá trị, sức sống, sự quan tâm hoặc sức hấp dẫn nhất’. Ở đây, nói academic papers are where it's at là đánh giá các bài báo học thuật như lựa chọn đọc tốt nhất hoặc bổ ích nhất đối với người nói. Where không hỏi về một địa điểm vật lý, còn it không chỉ một không gian cụ thể. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một lời đánh giá, không phải một cách nói về địa điểm được dịch từng từ.

Luyện tập

Sau khi thử vài phương pháp học, Mia nói: “Short daily reviews are where it's at.” Cô ấy muốn nói gì?

  1. Đó là lựa chọn hữu ích hoặc hấp dẫn nhất.
  2. Cô ấy biết địa điểm thực tế nơi việc ôn tập diễn ra.
  3. Cách đó chỉ hữu ích khi học ở một địa điểm cụ thể.
Xem đáp án

Đó là lựa chọn hữu ích hoặc hấp dẫn nhất.

or that reading reading just doesn't work for you,

3:19

hoặc việc "đọc chữ" đơn giản là không phù hợp với bạn,

and listening reading is the way to go. Thành ngữ

3:22

và "nghe sách" mới là con đường đúng đắn.

Thành ngữ

the way to go: lựa chọn phù hợp nhất

Trong “X is the way to go”, the way to go là một thành ngữ có nghĩa là “lựa chọn tốt nhất hoặc phù hợp nhất cho tình huống đó”. Cụm này đánh giá một phương án; go không diễn tả sự di chuyển. Ở đây, đọc bằng cách nghe được đưa ra như một phương án thay thế thiết thực khi cách đọc thông thường không phù hợp. Mẫu câu này hữu ích khi đưa ra lời khuyên: X is the way to go.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “lựa chọn phù hợp nhất”: If you want a quiet place to study, the library is ____.

Xem đáp án

the way to go

You're still on theme. Cụm từ

3:24

Bạn vẫn đang đi đúng chủ đề.

Cụm từ

on theme: phù hợp với ý tưởng tổng thể

On theme có nghĩa là “phù hợp với chủ đề đã chọn hoặc ý tưởng tổng thể”. Giới từ on ở đây tạo thành một cụm cố định có chức năng giống tính từ; nó không mô tả vị trí vật lý. Still cho biết có điều gì đó đã thay đổi, nhưng lựa chọn mới vẫn phù hợp với chủ đề rộng hơn. Cụm này có thể mô tả hoạt động, đồ trang trí, trang phục, thiết kế hoặc nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ có nghĩa là “phù hợp với ý tưởng tổng thể của sự kiện”: The leaf-shaped name cards are ____ for our forest dinner.

Xem đáp án

on theme

The theme can change because so will you.

3:25

Chủ đề có thể thay đổi bởi vì bạn cũng sẽ như vậy.

Having a theme,

3:27

Khi có một chủ đề,

you will notice paths you didn't before.

3:28

bạn sẽ chú ý đến những con đường mà trước đây bạn không thấy.

This gets you to think about your thinking, Mạch ý

3:30

Điều này khiến bạn suy nghĩ về cách suy nghĩ của mình,

and thinking about your thinking changes your thinking,

3:33

và suy nghĩ về cách suy nghĩ của mình sẽ thay đổi suy nghĩ của bạn,

which changes who you are.

3:35

từ đó thay đổi con người bạn.

Mạch ý

think/thinking ... which: chuỗi nguyên nhân-kết quả từng bước

Việc lặp lại think và thinking tạo thành một chuỗi từ vựng. Mỗi lần xuất hiện có một vai trò khác nhau: gets you to think là một cụm động từ nguyên mẫu, your thinking là một cụm danh từ mang nghĩa cách bạn suy nghĩ, còn thinking about your thinking là một mệnh đề danh động từ mang nghĩa quan sát cách mình suy nghĩ. Sau đó, câu phát triển qua các bước liên kết: suy ngẫm về tư duy làm thay đổi tư duy, và which nối kết quả đó với một thay đổi sâu hơn về con người. Sự lặp lại giữ cho cùng một ý tưởng trừu tượng luôn ở trọng tâm, trong khi mỗi mệnh đề đẩy chuỗi nguyên nhân-kết quả tiến thêm một bước.

Luyện tập

Việc lặp lại think/thinking và từ which cuối cùng có tác dụng gì trong câu?

  1. Chúng cho thấy người nói quên mất nên dùng từ nào.
  2. Chúng liệt kê nhiều nghĩa không liên quan của think.
  3. Chúng xây dựng một chuỗi nguyên nhân-kết quả từng bước trong khi vẫn giữ cùng một ý tưởng trừu tượng ở trọng tâm.
Xem đáp án

Chúng xây dựng một chuỗi nguyên nhân-kết quả từng bước trong khi vẫn giữ cùng một ý tưởng trừu tượng ở trọng tâm.

So, a broad theme allows its meaning to adapt with you

3:37

Vì vậy, một chủ đề rộng cho phép ý nghĩa của nó thích ứng cùng bạn

without the guilt of having failed to meet the goals of a past you who doesn't exist anymore. Cách dùng từ

3:40

mà không có cảm giác tội lỗi vì đã thất bại trong việc đạt được mục tiêu của một "bạn trong quá khứ" giờ không còn tồn tại nữa.

Cách dùng từ

a past you who doesn't exist anymore: một phiên bản trước đây của bạn

Ở đây, you được dùng như một danh từ đếm được, mang nghĩa một phiên bản của cùng một người. Từ hạn định a và từ bổ nghĩa past tạo thành a past you: một phiên bản trước đây của bạn với mục tiêu hoặc hoàn cảnh khác. Mệnh đề quan hệ who doesn't exist anymore bổ nghĩa cho cụm danh từ đó. Nó có nghĩa phiên bản ấy không còn mô tả con người hiện tại của bạn, chứ không phải có ai thực sự qua đời hoặc biến mất.

Luyện tập

Dùng các từ a, past và you theo đúng thứ tự: You can choose new goals instead of following plans made by ____.

Xem đáp án

a past you

I did year of order for a while,

3:46

Tôi đã thực hiện năm của trật tự trong một thời gian,

but what order meant to me at the end was different from the start, Ngữ pháp

3:48

nhưng ý nghĩa của trật tự đối với tôi ở đoạn cuối lại khác với lúc bắt đầu,

Ngữ pháp

What order meant to me ... was different from the start: sự thay đổi về ý nghĩa cá nhân

Trong what order meant to me, what mở đầu một mệnh đề có nghĩa là “ý nghĩa mà order từng có đối với tôi”. Loại này được gọi là mệnh đề quan hệ tự do. Đây không phải câu hỏi. Cả mệnh đề là chủ ngữ của was different. Mẫu What X meant to someone ... was different from ... so sánh cách ý nghĩa cá nhân của cùng một ý tưởng thay đổi theo thời gian. Ở đây, order vẫn là chủ đề; điều thay đổi là ý nghĩa của nó đối với người nói từ lúc bắt đầu đến lúc kết thúc.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề what làm chủ ngữ để so sánh sự thay đổi trong ý nghĩa cá nhân của một ý tưởng?

  1. Did courage mean something different to Maya afterward?
  2. Maya wondered what courage meant after the event.
  3. What courage meant to Maya afterward was different from what it had meant before.
Xem đáp án

What courage meant to Maya afterward was different from what it had meant before.

and that's fine.

3:51

và điều đó không sao cả.

So, themes should be broad, Mạch ý

3:52

Vì vậy, các chủ đề nên rộng mở,

directional,

3:54

có tính định hướng,

but most importantly,

3:55

nhưng quan trọng nhất,

resonant.

3:56

phải có sự cộng hưởng.

Mạch ý

Bao quát, có tính định hướng, nhưng quan trọng nhất là tạo được sự đồng cảm

Danh sách nêu broad và directional là những phẩm chất hữu ích, sau đó dùng but most importantly để xếp resonant cao hơn hai phẩm chất đó. Ở đây, but không phủ nhận hay đối lập với hai phẩm chất đầu. Nó báo hiệu sự chuyển từ các điểm quan trọng sang ưu tiên hàng đầu. Trong ngữ cảnh này, resonant có nghĩa là có thể tạo ra phản ứng mạnh mẽ trong nội tâm hoặc cảm xúc. Đặt từ này ở cuối, sau cụm từ xếp hạng, khiến nó trở thành thông điệp chính của câu.

Luyện tập

Dùng cụm từ xếp hạng gồm ba từ trong bài để biến safe thành ưu tiên hàng đầu: The new playground should be fun, colorful, ____, safe.

Xem đáp án

but most importantly

Resonance is a physics phenomenon where if you have a glass and tuning forks of different sizes,

3:57

Cộng hưởng là một hiện tượng vật lý trong đó nếu bạn có một cái ly và các âm thoa có kích thước khác nhau,

bringing the right sized humming tuning fork near the glass

4:01

việc đưa âm thoa đang ngân nga có kích thước phù hợp lại gần chiếc ly

makes it hum the same note.

4:05

sẽ khiến chiếc ly ngân lên cùng một nốt nhạc.

Words are tuning forks for the brain. Thành ngữ

4:07

Ngôn từ chính là âm thoa của não bộ.

Thành ngữ

Words are tuning forks for the brain: phép ẩn dụ trực tiếp

Câu này dùng phép ẩn dụ trực tiếp: nó nói rằng words chính là tuning forks mà không dùng like hay as. Một âm thoa có thể làm cho vật có cùng tần số cộng hưởng; tương tự, một từ có thể nhanh chóng khơi dậy những ý tưởng, ký ức hoặc cảm xúc liên quan trong tâm trí. Đây là một hình ảnh dùng để giải thích, không phải lời khẳng định rằng não thật sự rung. Mẫu X is/are Y cho phép người nói gán những đặc điểm của một vật cụ thể cho một ý tưởng trừu tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng mẫu ẩn dụ trực tiếp, nói một vật là một vật khác mà không dùng like hay as?

  1. Books are like windows to other worlds.
  2. Books are windows to other worlds.
  3. Books are on the table.
Xem đáp án

Books are windows to other worlds.

When picking a theme,

4:09

Khi chọn một chủ đề,

you're looking for a word or words that cause your brain to vibrate in resonance.

4:10

bạn đang tìm kiếm một từ hoặc những từ khiến não bộ của bạn rung lên trong sự cộng hưởng.

I've been talking about themes for years and getting people to try them. Ngữ pháp

4:14

Tôi đã nói về các chủ đề trong nhiều năm và khuyến khích mọi người thử chúng.

Ngữ pháp

I've been talking about themes for years: một hoạt động vẫn tiếp diễn

I've been talking là dạng rút gọn của I have been talking và theo cấu trúc have/has been + động từ-ing, tức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này trình bày talking như một hoạt động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. For years cho biết độ dài thời gian. Khi đi cùng nhau, dạng động từ và cụm thời gian tập trung vào quá trình vẫn đang tiếp diễn chứ không phải một giai đoạn đã kết thúc trong quá khứ.

Luyện tập

Leo bắt đầu dạy cờ vua cách đây ba năm và hiện vẫn dạy. Hoàn thành câu bằng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Leo ____ chess for three years.

Xem đáp án

has been teaching

Here are some of the words I've seen people use.

4:18

Đây là một số từ mà tôi thấy mọi người sử dụng.

The details of what they mean to anyone don't matter.

4:20

Chi tiết về ý nghĩa của chúng đối với bất kỳ ai không quan trọng.

What matters is if there's something that strikes you, Cách dùng từ

4:23

Điều quan trọng là liệu có điều gì đó đánh động đến bạn,

calls out to your brain. Cụm động từ

4:26

lên tiếng gọi não bộ của bạn hay không.

Cách dùng từ

strikes you: bất ngờ gây ấn tượng mạnh

Ở đây, strikes you có nghĩa là “bất ngờ thu hút sự chú ý của bạn hoặc tạo ra một phản ứng mạnh bên trong”. Something là chủ ngữ, còn you là người cảm nhận tác động đó. Đây là cách dùng ẩn dụ của strike, không phải hành động đánh thật. Phản ứng có thể là sự quan tâm, cảm giác nhận ra, bất ngờ hoặc xúc động; ngữ cảnh cho biết đó là loại nào.

Luyện tập

Trong “The painting strikes Maya at once,” strikes Maya có khả năng mang nghĩa gì nếu Maya đang chọn tác phẩm nghệ thuật yêu thích?

  1. Nó bất ngờ gây ấn tượng mạnh với Maya.
  2. Nó thật sự đánh trúng Maya.
  3. Nó bảo Maya ngừng làm việc.
Xem đáp án

Nó bất ngờ gây ấn tượng mạnh với Maya.

Cụm động từ

calls out to your brain: sức hút mang tính ẩn dụ

Calls out to your brain nhân hóa một từ hoặc ý tưởng, như thể nó có tiếng nói. Cụm này có nghĩa là từ hoặc ý tưởng đó dường như đang đòi hỏi sự chú ý của bạn hoặc tạo ra một sức hút tinh thần mạnh mẽ. Cấu trúc là call out to + đối tượng. Ở đây, your brain là đối tượng của tiếng gọi tưởng tượng, vì vậy cụm từ mang nghĩa ẩn dụ chứ không phải một tiếng hét thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “dường như thu hút”: Whenever I visit the bakery, the smell of warm bread ____ me.

Xem đáp án

calls out to

That is resonance.

4:27

Đó chính là sự cộng hưởng.

So, pick a broad directional phrase that resonates with you and run with it. Ghi chú

4:28

Vì vậy, hãy chọn một cụm từ định hướng rộng có sự cộng hưởng với bạn và bắt tay vào thực hiện.

Cụm từ

“resonates with you”: sự kết nối cá nhân sâu sắc

“Resonates with you” có nghĩa là một ý tưởng, cụm từ, câu chuyện hoặc tác phẩm nghệ thuật tạo ra sự kết nối cá nhân mạnh mẽ vì phù hợp với cảm xúc, giá trị hoặc trải nghiệm của bạn. Ý nghĩa này sâu hơn việc chỉ nói rằng bạn thích nó. Ở đây, cụm từ không diễn tả sự rung động vật lý. Cấu trúc là something resonates with someone, trong đó with giới thiệu người cảm nhận được sự kết nối đó.

Luyện tập

Trong ví dụ, “resonates with you” có nghĩa là gì?

  1. Nó cho bạn biết chính xác phải thực hiện hành động nào.
  2. Nó kết nối mạnh mẽ với cảm xúc, giá trị hoặc trải nghiệm của bạn.
  3. Nó tạo ra một âm thanh lớn để bạn nghe thấy.
Xem đáp án

Nó kết nối mạnh mẽ với cảm xúc, giá trị hoặc trải nghiệm của bạn.

Cụm động từ

“run with it”: phát triển một ý tưởng

“Run with it” có nghĩa là chấp nhận một ý tưởng hoặc điểm khởi đầu rồi chủ động phát triển, khám phá hoặc sử dụng nó. Cụm này gợi ý việc tiếp tục tiến lên mà không cần chờ mọi chi tiết được quyết định. Trong câu này, it chỉ cụm từ định hướng khái quát vừa được chọn. Đây là một thành ngữ; không ai được yêu cầu vừa cầm một vật vừa chạy theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “chấp nhận ý tưởng này và phát triển nó”: “Your opening scene is strong—____.”

Xem đáp án

run with it

Your brain and the theme will make it work.

4:32

Não bộ của bạn và chủ đề đó sẽ làm cho nó phát huy tác dụng.

Now, if this seems very hippy dippy, Cách dùng từ

4:35

Bây giờ, nếu điều này nghe có vẻ rất mơ hồ,

lovey dovey,

4:36

sến súa,

huggie wuggie, fuzzy wuggie, that's fine.

4:37

ôm ấp, mờ mịt, thì cũng không sao cả.

Cách dùng từ

Vần điệu vui nhộn trong hippy dippy ... fuzzy wuggie

Chuỗi này xếp liên tiếp những cặp từ có vần và lặp lại để tạo cảm giác vui nhộn, cường điệu. Hippy-dippy và lovey-dovey là những cách nói thân mật khá quen thuộc; huggie-wuggie và fuzzy-wuggie nghe giống các từ được nghĩ ra ngay lúc nói để đùa. Cả chuỗi bắt chước giọng của một người cho rằng ý tưởng nào đó quá ấm áp, mềm mỏng hoặc mơ hồ, chứ không đưa ra bốn nhóm phân loại chính xác. Trong if this seems ... that's fine, người nói nêu trước một lời phê bình có thể xuất hiện rồi bình thản chấp nhận nó. Sự hài hước làm dịu bất đồng và cho thấy người nói không lo ngại về nhãn gọi đó.

Luyện tập

Chuỗi vui nhộn hippy dippy, lovey dovey, huggie wuggie, fuzzy wuggie thể hiện thái độ gì ở đây?

  1. Nó bắt chước một cách hài hước quan điểm rằng một ý tưởng quá ấm áp, mềm mỏng hoặc mơ hồ.
  2. Nó liệt kê chính xác bốn loại ý tưởng mang tính kỹ thuật.
  3. Nó khen ý tưởng bằng ngôn ngữ trang trọng và tôn trọng.
Xem đáp án

Nó bắt chước một cách hài hước quan điểm rằng một ý tưởng quá ấm áp, mềm mỏng hoặc mơ hồ.

Not all tools need sharp edges. Thành ngữ

4:39

Không phải tất cả các công cụ đều cần có những cạnh sắc bén.

Thành ngữ

Ẩn dụ trong Not all tools need sharp edges

Ở đây, tools chỉ những cách suy nghĩ hoặc hành động, chứ không phải dụng cụ thật. Sharp edges gợi sự chính xác, ranh giới cứng nhắc hoặc tính mạnh mẽ như có thể cắt. Câu này nói rằng những phương pháp nhẹ nhàng và ít chính xác hơn vẫn có thể hữu ích. Mẫu Not all A need B đưa ra một lời phủ định có giới hạn: một số A không cần B. Nó không khẳng định rằng không A nào cần B.

Luyện tập

Trong cuộc thảo luận về các cách giải quyết vấn đề khác nhau, Not all tools need sharp edges có nghĩa là gì?

  1. Mọi dụng cụ thật đều nên được làm cùn để bảo đảm an toàn.
  2. Một số phương pháp hữu ích có thể nhẹ nhàng hoặc linh hoạt thay vì chính xác và mạnh tay.
  3. Chỉ những phương pháp có quy tắc nghiêm ngặt mới có hiệu quả.
Xem đáp án

Một số phương pháp hữu ích có thể nhẹ nhàng hoặc linh hoạt thay vì chính xác và mạnh tay.

I think of it this way, Mạch ý

4:41

Tôi nghĩ về nó theo cách này,

you should be trying to build a life you want to live,

4:42

bạn nên cố gắng xây dựng một cuộc sống mà bạn muốn sống,

Mạch ý

I think of it this way: giới thiệu một góc nhìn mới

I think of it this way báo cho người nghe biết rằng người nói sắp đưa ra một khuôn khổ cá nhân để hiểu chủ đề. Ở đây, this way hướng đến ý tưởng sẽ được trình bày tiếp theo, chứ không chỉ một phương hướng vật lý. Cụm từ này giúp người nói chuyển từ phần thảo luận trước sang một mô hình, phép so sánh hoặc góc nhìn rõ ràng hơn. Nó cũng khiến nhận định nghe như một cách nhìn vấn đề, chứ không phải chân lý duy nhất.

Luyện tập

I think of it this way chủ yếu có tác dụng gì trước phần giải thích còn lại?

  1. Nó đưa ra chỉ dẫn vật lý về hướng mà một người nên di chuyển.
  2. Nó chứng minh rằng quan điểm của người nói là quan điểm đúng duy nhất.
  3. Nó báo hiệu rằng một góc nhìn hoặc khuôn khổ cá nhân mới sắp được trình bày.
Xem đáp án

Nó báo hiệu rằng một góc nhìn hoặc khuôn khổ cá nhân mới sắp được trình bày.

and themes are a fuzzy, high level,

4:45

và các chủ đề là một cách thức mờ ảo, ở cấp độ cao,

longer term way to navigate your brain at a broad area of change.

4:47

dài hạn hơn để định hướng não bộ của bạn trong một khu vực thay đổi rộng lớn.

Smaller and specific-er are the systems in life you might want to set up. Cách dùng từ

4:52

Nhỏ hơn và cụ thể hơn là những hệ thống trong cuộc sống mà bạn có thể muốn thiết lập.

Cách dùng từ

specific-er: dạng so sánh hơn vui nhộn và không chuẩn

Specific-er là dạng so sánh hơn mang tính đùa vui, được cố ý tạo ra bằng cách thêm -er vào specific. Người nói đặt nó cạnh smaller để tạo nhịp tương ứng: mọi thứ trở nên nhỏ hơn và cũng cụ thể hơn. Trong tiếng Anh chuẩn, dạng so sánh hơn là more specific. Dấu gạch nối và phần đuôi bất thường cho thấy đây là cách sáng tạo trong lời nói, không phải cách viết thông thường mà người học nên dùng trong văn viết.

Luyện tập

Phán đoán: Trong một bài luận chính thức ở trường, câu The second example is specific-er than the first sử dụng dạng so sánh hơn chuẩn của specific.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Below that are the targets those systems might or might not generate, Ngữ pháp

4:55

Bên dưới đó là những mục tiêu mà các hệ thống đó có thể tạo ra hoặc không,

Ngữ pháp

Below that are the targets: đảo ngữ chỉ vị trí

Khi một cụm từ chỉ nơi chốn như 'Below that' đứng đầu câu, tiếng Anh có thể đặt động từ trước cụm danh từ: 'Below that are the targets.' Chủ ngữ thật sự là 'the targets', vì vậy động từ số nhiều 'are' hòa hợp với 'targets', chứ không phải với 'that'. Cấu trúc đảo ngữ chỉ vị trí này trình bày bố cục theo từng tầng. Nó hướng sự chú ý đến vị trí thấp hơn trước, rồi mới giới thiệu những gì có ở đó. Trật tự thông thường, 'The targets are below that', diễn đạt cùng vị trí cơ bản nhưng không dẫn dắt phần mô tả từ trên xuống dưới theo cách tương tự.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng đảo ngữ chỉ vị trí để giới thiệu ba ghi chú nằm dưới một sơ đồ?

  1. Below are the diagram three notes.
  2. Below the diagram is three notes.
  3. Below the diagram are three notes.
Xem đáp án

Below the diagram are three notes.

and at the most concrete and sharp is the action or decision current you is currently taking.

4:59

và ở mức độ cụ thể và sắc bén nhất là hành động hoặc quyết định mà "bạn hiện tại" đang thực hiện ngay lúc này.

This level of detail is perhaps a story for another time, Cụm từ

5:05

Mức độ chi tiết này có lẽ là câu chuyện cho một lúc khác,

Cụm từ

a story for another time: lịch sự để chủ đề lại nói sau

Trong 'a story for another time', 'story' không nhất thiết có nghĩa là một câu chuyện. Cụm này có nghĩa là: “Chủ đề này cần được giải thích thêm, nên bây giờ tôi sẽ chưa bàn đến.” Đây là cách thân thiện để tạm gác một chủ đề sang bên và giữ cho cuộc thảo luận hiện tại tập trung. Cụm này gợi ý rằng chủ đề có thể được bàn sau, nhưng không hứa sẽ giải thích vào một cuộc trò chuyện cụ thể trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng để lịch sự để một chủ đề lại nói sau: That's a story ____.

Xem đáp án

for another time

but creating a theme is the bigger and broader to guide the smaller and shorter. Ngữ pháp

5:07

nhưng việc tạo ra một chủ đề là thứ lớn hơn và rộng hơn để dẫn dắt những thứ nhỏ hơn và ngắn hơn.

Ngữ pháp

những điều lớn hơn và bao quát hơn ... những điều nhỏ hơn và ngắn hạn hơn

Mạo từ the khiến mỗi nhóm tính từ so sánh hơn được nối với nhau hoạt động như một cụm danh từ: the bigger and broader chỉ những điều hoặc cấp độ có quy mô lớn hơn và phạm vi rộng hơn, còn the smaller and shorter chỉ những điều hoặc cấp độ có quy mô nhỏ hơn và thời gian ngắn hơn. Danh từ cụ thể bị lược bỏ được hiểu từ ngữ cảnh. Mẫu song song the + tính từ so sánh hơn + and + tính từ so sánh hơn tạo ra sự đối chiếu ngắn gọn giữa hai cấp độ. Ở đây, chủ đề bao quát và dài hạn có vai trò định hướng cho các hệ thống, mục tiêu và hành động hẹp hơn, ngắn hạn hơn.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng nhất cấu trúc “the bigger and broader ... the smaller and shorter”?

  1. Câu này nói rằng làm một thứ lớn hơn sẽ tự động khiến một thứ khác nhỏ hơn.
  2. Hai nhóm so sánh hơn có chức năng như danh từ đối chiếu những vấn đề bao quát, dài hạn hơn với những vấn đề giới hạn, ngắn hạn hơn.
  3. Hai nhóm có the tạo thành mẫu the more ..., the more ... diễn đạt sự thay đổi theo tỷ lệ.
Xem đáp án

Hai nhóm so sánh hơn có chức năng như danh từ đối chiếu những vấn đề bao quát, dài hạn hơn với những vấn đề giới hạn, ngắn hạn hơn.

Lastly,

5:12

Cuối cùng,

you may have noticed the examples were all year of thing, Ý định

5:12

bạn có thể nhận thấy các ví dụ đều là "năm của thứ gì đó",

Ý định

bạn có thể đã nhận thấy

Mẫu may + have + quá khứ phân từ nhìn từ hiện tại về một sự việc có thể đã xảy ra trước đó. Ở đây, have noticed có nghĩa là người nghe có thể đã nhận ra quy luật trong những ví dụ trước. Bằng cách trực tiếp gọi người nghe là you, người nói nhẹ nhàng hướng sự chú ý của họ đến quy luật đó. May chừa khả năng cho những người chưa nhận ra; nó thể hiện sự không chắc chắn hoặc sự tế nhị, chứ không phải sự cho phép.

Luyện tập

Sắp xếp may, have và noticed theo đúng thứ tự để hoàn thành cách nói nhẹ nhàng nhắc lại một quan sát có thể đã xảy ra trước đó: “You ____ that every example uses the same opening.”

Xem đáp án

may have noticed

but that's mainly because I've been trying to gently introduce you to the idea.

5:16

nhưng đó chủ yếu là vì tôi đang cố gắng nhẹ nhàng giới thiệu ý tưởng này cho bạn.

Resolutions are a year,

5:20

Mục tiêu năm mới kéo dài một năm,

why not swap them for a theme instead? Cụm từ

5:21

vậy tại sao không đổi chúng lấy một chủ đề?

Cụm từ

swap them for a theme: cấu trúc swap A for B

Trong cấu trúc swap A for B, A là thứ bị bỏ đi còn B là thứ được chọn để thay thế. Ở đây, them chỉ resolutions, vì vậy người nói đề nghị không dùng các quyết tâm theo năm nữa mà chuyển sang một chủ đề. Dùng cấu trúc này khi một sản phẩm, thói quen, kế hoạch hoặc phương pháp được thay bằng một thứ khác. Hãy nhớ thứ tự là “bỏ A ra; đưa B vào”.

Luyện tập

Maya muốn ngừng dùng chai nhựa và bắt đầu dùng chai có thể tái sử dụng. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. Maya swapped plastic bottles for a reusable bottle.
  2. Maya continued using plastic bottles instead of a reusable bottle.
  3. Maya swapped a reusable bottle for plastic bottles.
Xem đáp án

Maya swapped plastic bottles for a reusable bottle.

But if you're still here,

5:23

Nhưng nếu bạn vẫn còn ở đây,

a year is way long. Cách dùng từ

5:25

một năm là quá dài.

Cách dùng từ

way long: way dùng làm từ nhấn mạnh thân mật

Trong lời nói rất thân mật, way có thể đứng trước tính từ để mang nghĩa “rất” hoặc “ở mức độ lớn hơn nhiều”. Trong a year is way long, way nhấn mạnh long: người nói cảm thấy một năm dài hơn rất nhiều so với khoảng thời gian hợp lý trong thực tế. Cách dùng nhấn mạnh này cũng xuất hiện tự nhiên trong các cụm như way too long, way better và way more useful. Nó khác với danh từ way mang nghĩa con đường, hướng hoặc phương pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng way như một từ nhấn mạnh thân mật để nói rằng thời gian chờ quá lâu?

  1. We still have a long way to go.
  2. The wait is way too long.
  3. The wait is only slightly long.
Xem đáp án

The wait is way too long.

Again,

5:26

Một lần nữa,

fog of the future.

5:27

lớp sương mù của tương lai.

A season is a nice human length of time.

5:28

Một mùa là một khoảng thời gian đẹp đối với con người.

In a winter of learning,

5:31

Trong một mùa đông học tập,

you can learn a lot,

5:32

bạn có thể học được rất nhiều thứ,

but you do need to get started

5:33

nhưng bạn thực sự cần phải bắt đầu

because it's also not so long as to feel forever. Ngữ pháp

5:35

bởi vì nó cũng không quá dài để khiến bạn cảm thấy như là mãi mãi.

Ngữ pháp

not so long as to feel forever: mức độ và kết quả

Trong not so long as to feel forever, cấu trúc so + adjective + as to + verb nối một mức độ với kết quả có thể xảy ra: “dài đến mức tạo cảm giác không bao giờ kết thúc”. Not cho biết độ dài không đạt đến mức đó, nên không tạo ra cảm giác ấy. Ở đây, as to dẫn vào kết quả của việc dài đến mức như vậy. Nó không có nghĩa là “về”, và so long as trong câu này cũng không có nghĩa là “miễn là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng long trong cấu trúc phủ định so + adjective + as to + verb: The workshop was useful but ____ exhaust everyone.

Xem đáp án

not so long as to

Nature's clock ticks on, Thành ngữ

5:38

Đồng hồ của tự nhiên vẫn tiếp tục điểm,

Thành ngữ

Nature's clock ticks on: ẩn dụ về thời gian tiếp tục trôi

Nature's clock là một phép ẩn dụ. Cụm từ này hình dung những thay đổi lặp lại trong tự nhiên như một chiếc đồng hồ đo thời gian trôi qua. Ticks on có nghĩa là thời gian và sự thay đổi theo mùa vẫn tiếp tục tiến lên, dù con người đã sẵn sàng hay chưa. Hình ảnh này tạo ra cảm giác cấp bách nhưng điềm tĩnh: những cơ hội gắn với một mùa sẽ không chờ đợi. On bổ sung ý nghĩa tiếp tục tiến về phía trước; không có chiếc đồng hồ thật nào trong tự nhiên.

Luyện tập

Nature's clock ticks on trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Mùa sẽ chờ đến khi mọi người đều sẵn sàng.
  2. Thời gian của mùa vẫn tiếp tục tiến lên dù con người do dự.
  3. Trong tự nhiên có một chiếc đồng hồ thật phát ra tiếng tích tắc.
Xem đáp án

Thời gian của mùa vẫn tiếp tục tiến lên dù con người do dự.

reminding you that flowers bloom but briefly, Mạch ý

5:40

nhắc nhở bạn rằng hoa nở nhưng chỉ trong chốc lát,

the summer sun will wane,

5:43

ánh nắng mùa hè rồi sẽ nhạt dần,

leaves eventually drop,

5:45

những chiếc lá rồi cũng sẽ rụng,

snow falls,

5:46

tuyết rơi,

and snow melts,

5:47

rồi tuyết tan,

and flowers bloom but briefly.

5:48

và hoa nở nhưng chỉ trong chốc lát.

Mạch ý

“flowers bloom but briefly” như một điệp khúc đóng khung nội dung

Mệnh đề “flowers bloom but briefly” xuất hiện trước và sau chuỗi thay đổi của các mùa. Lần xuất hiện đầu tiên giới thiệu ý rằng vẻ đẹp chỉ tồn tại trong thời gian ngắn; lần thứ hai quay lại đúng ý đó sau khi nắng nhạt dần, lá rụng và tuyết rơi rồi tan. Sự lặp lại này có tác dụng như một điệp khúc: nó đóng khung danh sách và khiến phần kết giống như quay về điểm bắt đầu. Thay vì bổ sung thông tin mới, nó biến một chuỗi thẳng thành một vòng tuần hoàn và nhấn mạnh rằng những khoảnh khắc đẹp nhanh chóng trôi qua.

Luyện tập

Trong ví dụ, việc lặp lại “flowers bloom but briefly” ở cả đầu và cuối danh sách mùa có tác dụng chính gì?

  1. Nó trình bày lần hoa nở thứ hai như một sự kiện mới không liên quan đến lần đầu.
  2. Nó biến danh sách về mùa thành một tập hợp chỉ dẫn.
  3. Nó sửa lời khẳng định đầu tiên bằng thông tin mới hơn.
  4. Nó đóng khung các chi tiết và đưa ý tưởng trở về điểm bắt đầu.
Xem đáp án

Nó đóng khung các chi tiết và đưa ý tưởng trở về điểm bắt đầu.

You can be unchanging through all that,

5:50

Bạn có thể không hề thay đổi qua tất cả những điều đó,

but whenever you are,

5:53

nhưng dù bạn đang ở đâu,

if you've never had a theme,

5:54

nếu bạn chưa từng có một chủ đề nào,

give yourself time to find one that resonates with you

5:56

hãy cho bản thân thời gian để tìm một chủ đề cộng hưởng với bạn

and try it out in the coming season. Cụm động từ

5:59

và hãy thử nghiệm nó trong mùa sắp tới.

Cụm động từ

try it out: thử trước khi quyết định

Trong “try it out”, try out có nghĩa là dùng hoặc thử một thứ trong thực tế để quyết định xem nó có hiệu quả hoặc phù hợp với bạn hay không. Ở đây, it chỉ chủ đề cá nhân, còn mùa sắp tới là khoảng thời gian thử nghiệm. Try out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: try it out, không phải try out it. Từ out là một phần của động từ; nó không có nghĩa là đưa chủ đề ra ngoài trời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng try out và đại từ it theo đúng thứ tự: This keyboard feels unusual, but I'll ____ for a few days.

Xem đáp án

try it out