Câu Lạc Bộ Sách Của Bluey | Hàng Xóm - Phần 1 | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
188 từ 151 từ/phút

Tổng quan video: Trong trò chơi gia đình dựng nên Phố Mulberry, những người hàng xóm tưởng tượng chuyển đến, tổ chức câu lạc bộ sách rồi gặp rắc rối vì tiếng ồn. Lời phàn nàn về một người hàng xóm thiếu ý tứ được phản chiếu khi Bingo chiếm khu vực đọc sách của người khác, và mọi chuyện quay lại cùng một lời khuyên: hãy nhẹ nhàng đề nghị trước. Các điểm tiếng Anh chính: 1. if you like. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Tìm hiểu cách cụm từ này ở cuối lời gợi ý biến điều được nói thành một lựa chọn thực sự tự nguyện thay vì một mệnh lệnh. Bạn có thể dùng nó khi muốn đưa ra phương án mà không gây áp lực buộc người nghe phải đồng ý. 2. There goes the neighborhood. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là phản ứng hài hước, cường điệu, ngụ ý rằng người mới đến sẽ làm hỏng bầu không khí xung quanh, chứ không phải câu nói theo nghĩa đen. Nhờ đó, bạn có thể hiểu những lời than phiền mang tính trêu đùa trong hội thoại thân mật. 3. have you tried asking — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì hiện tại hoàn thành kết hợp với try + -ing dùng để kiểm tra xem ai đó đã thử một giải pháp cụ thể chưa. Bạn có thể dùng cấu trúc nhẹ nhàng này trước khi đề xuất một cách xử lý thiết thực.

Nội dung bài học

Do you want to play? Ý định

0:00

Cháu có muốn chơi không?

Ý định

Do you want to play? — mời ai đó cùng tham gia một hoạt động

Ở đây, Do you want to + động từ? là mẫu câu nói thường dùng để mời ai đó tham gia một hoạt động. Trong Do you want to play?, play có nghĩa là chơi hoặc tham gia một trò chơi, nên câu hỏi muốn biết người kia có muốn tham gia hay không. Mẫu câu này để người kia tự lựa chọn. Nó không hỏi người kia có muốn một đồ vật hay không; trong câu này want đi với to + động từ, không đi với danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời: Do you ____ to read this book with me?

Xem đáp án

want

You can move next to Bingo if you like. Ý định

0:01

Cháu có thể chuyển đến cạnh Bingo nếu muốn.

Ý định

if you like. — biến một lời đề nghị thành lựa chọn

Ở cuối câu, if you like có nghĩa là nếu bạn muốn hoặc nếu đó là lựa chọn của bạn. Cụm này biến lời đề nghị trước đó thành một lựa chọn và để người nghe tự quyết định. Ở đây, cụm này không diễn tả một điều kiện nghiêm ngặt phải được đáp ứng trước khi có thể di chuyển. Nó dùng để làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn, không phải để nêu một điều kiện logic bắt buộc.

Luyện tập

Câu nào dùng if you like để biến một lời đề nghị thành lựa chọn?

  1. You can join us if the bus is late.
  2. You can join us because you like it.
  3. You can join us if you like.
Xem đáp án

You can join us if you like.

Um

0:03

Ừm

yeah,

0:04

vâng,

okay.

0:05

được thôi.

Yay!

0:05

Hoan hô!

There.

0:13

Xong.

Hi neighbor.

0:14

Chào người hàng xóm.

Hi neighbor.

0:16

Chào người hàng xóm.

Welcome to Mulberry Street.

0:17

Chào mừng đến với Phố Mulberry.

Has anyone seen the couch cushions? Cụm từ

0:20

Có ai thấy mấy cái gối tựa sofa không?

Cụm từ

Has anyone seen ...?: hỏi về một món đồ bị thất lạc

Has anyone seen ...? là cách tự nhiên để hỏi một nhóm người xem có ai đã nhìn thấy một người hoặc đồ vật hiện đang không thấy đâu không. Ở đây, seen có nghĩa là “đã nhìn thấy” hoặc “đã để ý thấy”, không nhất thiết có nghĩa là ai đó đã chủ động đi tìm những chiếc đệm. Thì hiện tại hoàn thành nối khả năng nhìn thấy trong quá khứ với nhu cầu tìm đồ vật ở hiện tại. Cấu trúc là Has anyone seen + danh từ.

Luyện tập

Câu hỏi nào tự nhiên để hỏi xem có ai nhìn thấy chiếc mũ bị thất lạc không?

  1. Has anyone found my hat?
  2. Has anyone seen my hat?
  3. Did anyone look for my hat?
Xem đáp án

Has anyone seen my hat?

Dad, do you want to move into Mulberry Street? Cách dùng từ

0:22

Bố, bố có muốn chuyển đến Phố Mulberry không?

Cách dùng từ

move into: chuyển vào ở tại một nơi

move into có nghĩa là chuyển vào một ngôi nhà hoặc nơi ở mới và bắt đầu sống ở đó. Trong câu này, Mulberry Street được xem như một nơi có thể sinh sống vì bọn trẻ tưởng tượng đó là một khu phố; cụm từ này nhấn mạnh việc trở thành cư dân ở đó, chứ không chỉ di chuyển về phía con phố. Cấu trúc là move into + một ngôi nhà, tòa nhà hoặc nơi được hiểu là chỗ ở. into nhấn mạnh việc đi vào nơi ở mới.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói sẽ vào một ngôi nhà mới và bắt đầu sống ở đó?

  1. We are moving to a new town.
  2. We are moving next to our friends.
  3. We are moving into a new house.
Xem đáp án

We are moving into a new house.

Please say no. Ý định

0:24

Xin hãy nói không.

Ý định

Please say no: yêu cầu ai đó từ chối

Ở đây, say no có nghĩa là “từ chối” hoặc “đưa ra câu trả lời phủ định”. Please biến câu mệnh lệnh say no thành một lời yêu cầu lịch sự nhưng trực tiếp: người nói muốn người nghe từ chối một yêu cầu, lời đề nghị hoặc gợi ý, chứ không chỉ phát âm từ no.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với “Please say no.”?

  1. Yêu cầu ai đó phát âm từ no.
  2. Yêu cầu ai đó từ chối một việc.
  3. Bảo ai đó đừng nói.
Xem đáp án

Yêu cầu ai đó từ chối một việc.

Yeah, righto. Cách dùng từ

0:25

Có chứ, đương nhiên rồi.

Cách dùng từ

righto: lời đáp thân mật trong tiếng Anh Anh và Anh Úc

Righto là một lời đáp thân mật có nghĩa là “được”, “đồng ý” hoặc “hiểu rồi”. Trong Yeah, righto, từ này thể hiện sự chấp nhận nhẹ nhàng với điều vừa được nói hoặc cho thấy người nói sẵn sàng làm theo. Ở đây, nó là một từ dùng để đáp lại, không phải tính từ right mang nghĩa “đúng” hoặc “ở bên phải”.

Luyện tập

righto trong “Yeah, righto.” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Câu nói đó là đúng.
  2. Di chuyển sang bên phải.
  3. Được; tôi đồng ý hoặc đã hiểu.
Xem đáp án

Được; tôi đồng ý hoặc đã hiểu.

Hooray!

0:26

Hoan hô!

I'll move right next to Mum. Cách dùng từ

0:29

Bố sẽ chuyển đến ngay cạnh mẹ.

Cách dùng từ

right next to: right dùng để nhấn mạnh

Trong right next to, right là trạng từ nhấn mạnh: nó làm cho vị trí nghe chính xác và sát ngay bên cạnh. Cả cụm có nghĩa là “ngay sát bên”. Cấu trúc là right next to + người, địa điểm hoặc sự vật. Trong câu này, right không chỉ hướng và cũng không có nghĩa là “đúng”.

Luyện tập

Câu nào dùng right để nhấn mạnh rằng hiệu thuốc nằm ngay sát ngân hàng mà không nói đó là phía bên phải?

  1. The pharmacy is to the right of the bank.
  2. The pharmacy is right next to the bank.
Xem đáp án

The pharmacy is right next to the bank.

There goes the neighborhood. Thành ngữ

0:32

Khu phố thế là tiêu tùng.

Thành ngữ

There goes the neighborhood: lời giả vờ than phiền mang tính mỉa mai

There goes the neighborhood. là một cách nói quen thuộc và cường điệu, ngụ ý rằng một người mới đến hoặc một thay đổi nào đó được cho là sẽ làm hỏng bầu không khí hay chất lượng của khu vực. Cấu trúc There goes ... trình bày một thứ như thể nó đã mất, bị hủy hoại hoặc không còn tốt như trước; khu phố không thực sự đi đâu cả. Ở đây, người nói giả vờ than phiền vì các thành viên trong gia đình sắp trở thành hàng xóm. Ý định thật là trêu đùa, không phải đánh giá nghiêm túc về khu vực.

Luyện tập

Maya nói với một người bạn: “My noisy brothers are moving into the apartment next door.” Người bạn trả lời: “There goes the neighborhood!” Người bạn đang làm gì?

  1. Nói rằng khu phố đang thực sự di chuyển ra xa
  2. Hỏi nhà mới của những người anh em đó ở đâu
  3. Đùa rằng những người anh em đó sẽ làm khu vực trở nên tệ hơn
Xem đáp án

Đùa rằng những người anh em đó sẽ làm khu vực trở nên tệ hơn

There.

0:37

Xong.

Hello neighbor.

0:40

Chào người hàng xóm.

Hello.

0:41

Xin chào.

Should I come over for book club now? Ghi chú

0:42

Bây giờ tôi có nên qua dự câu lạc bộ sách không?

Ý định

Should I ...?: hỏi xem một hành động có nên làm hay không

Should I + động từ nguyên mẫu ...? yêu cầu người nghe đánh giá xem một hành động có phải là ý hay, có phù hợp hoặc đúng thời điểm hay không. Trong câu này, người nói đang kiểm tra xem đến vào lúc này có phù hợp với kế hoạch không. Đây chủ yếu không phải là câu hỏi về khả năng thể chất. Hãy dùng Should I + động từ nguyên mẫu ...? khi muốn xin lời khuyên hoặc quyết định về việc nên làm gì.

Luyện tập

Bạn đang cân nhắc có nên gọi điện hay không. Hãy hỏi đồng đội xem gọi ngay bây giờ có phải là ý hay không: ____ call now?

Xem đáp án

Should I

Cụm động từ

come over: đến thăm một cách thân mật

Come over là một cụm động từ có nghĩa là đến thăm hoặc đến nơi người nghe hay một người khác đang ở. Trong câu này, người nói hỏi xem có nên đến chỗ người kia để tham gia câu lạc bộ sách hay không. Trong cuộc trò chuyện trực tiếp, tiếng Anh có thể dùng come cho chuyển động hướng đến vị trí của người nghe, dù từ vị trí của mình, người nói có thể mô tả cùng hành trình đó là “đi”. Điểm đến thường đã được hiểu nên có thể không cần nói ra.

Luyện tập

Bạn đang nói trực tiếp với một người bạn đang ở nhà. Câu nào hỏi một cách tự nhiên xem bạn có thể đến nhà người bạn đó vào chiều nay không?

  1. Can I move over this afternoon?
  2. Can I go over this afternoon?
  3. Can I come over this afternoon?
Xem đáp án

Can I come over this afternoon?

Oh yes.

0:44

Ồ vâng.

Hop on over neighbor. Cụm từ

0:45

Qua đây đi người hàng xóm.

Cụm từ

Hop on over: lời mời vui vẻ để lại gần

“Hop on over” là một lời mời thân thiện và vui vẻ, có nghĩa là “lại đây”. Dù hop theo nghĩa đen chỉ một cú nhảy nhỏ, người nói không yêu cầu người hàng xóm phải nhảy suốt đường đến. Dùng hop thay cho come khiến lời mời nghe sinh động và ấm áp hơn.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói “Hop on over” với một người hàng xóm?

  1. Bảo người đó nhảy qua một vật
  2. Vui vẻ mời người đó lại gần
  3. Yêu cầu người đó rời đi
Xem đáp án

Vui vẻ mời người đó lại gần

I'll have to build you a stable, Buckles. Ngữ pháp

0:51

Chị phải xây cho em một cái chuồng, Buckles.

Ngữ pháp

I'll have to + động từ: sự cần thiết trong tương lai

“I'll have to” là dạng rút gọn của “I will have to”. Sau đó là động từ nguyên mẫu: I'll have to + build. Cụm này kết hợp một hành động trong tương lai với ý cần thiết. Ở đây, người nói xét tình huống và quyết định rằng việc xây chuồng ngựa sẽ là cần thiết. Câu này không nhất thiết có nghĩa là người khác đã ra lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của I will have to: Because the last bus leaves at six, ____ leave work early tomorrow.

Xem đáp án

I'll have to

Ngữ pháp

build you a stable: động từ + người + vật

Build you a stable theo cấu trúc động từ + người + vật. You là người được hưởng lợi, còn a stable là vật được xây. Cụm này có nghĩa là “xây một cái chuồng ngựa cho bạn”, chứ không phải “xây nên bạn”. Cấu trúc hai tân ngữ này đặt người nhận hoặc người được hưởng lợi trước vật. Cấu trúc cũng xuất hiện với các động từ như make, buy và get.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “I made a sandwich for her” bằng cấu trúc động từ + người + vật?

  1. I made a sandwich her.
  2. I made her a sandwich.
  3. I made her for a sandwich.
Xem đáp án

I made her a sandwich.

There you go, Buckles. Ý định

0:58

Của em đây, Buckles.

Ý định

There you go: khi đưa đồ hoặc vừa giúp xong

There you go là một cách nói cố định dùng khi đưa một món đồ, đặt nó vào chỗ cho ai đó hoặc vừa giúp họ xong. Tùy tình huống, câu này có thể mang nghĩa “của bạn đây”, “xong rồi” hoặc “được rồi”. Trong câu này, nó cho biết hành động của người nói đã hoàn tất. Nó không bảo Buckles đi đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Bạn đưa một cây bút chì cho bạn mình. Cách nói nào tự nhiên nhất?

  1. Off you go.
  2. There you go.
  3. Go there.
Xem đáp án

There you go.

Hello neighbor.

1:01

Chào người hàng xóm.

Let's start book club. Ý định

1:02

Chúng ta hãy bắt đầu câu lạc bộ sách nào.

Ý định

Let's start ... để đề nghị cùng bắt đầu một việc

Let's start + một hoạt động dùng để đề nghị người nói và người nghe hoặc cả nhóm cùng bắt đầu hoạt động đó. Trong câu này, người nói đang kêu gọi mọi người bắt đầu câu lạc bộ sách. Let's là dạng rút gọn của let us, nhưng mẫu này cho biết người nói đề nghị cùng bắt đầu. Ở đây, không hiểu riêng let theo nghĩa “cho phép”.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị bằng cụm hai từ trong bài: Everyone is ready. ____ the meeting.

Xem đáp án

Let's start

Yes, let's. Ngữ pháp

1:04

Vâng, bắt đầu thôi.

Ngữ pháp

Yes, let's. để đồng ý mà không lặp lại hành động

Yes, let's. là cách ngắn gọn để chấp nhận một đề nghị cùng làm gì đó. Ở đây, câu này đồng ý với lời đề nghị trước đó Let's start book club. Hành động sau let's được lược bỏ vì đã rõ. Người nghe hiểu phần bị lược là start book club, nên let's có thể đứng cuối câu trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu đáp đồng ý ngắn bằng dạng rút gọn trong bài: 'Let's bake some bread.' — 'Yes, ____.'

Xem đáp án

let's

So, did you think the caterpillar needed to eat quite that much? Ghi chú

1:05

Vậy, bạn có nghĩ là chú sâu bướm cần ăn nhiều đến thế không?

Mạch ý

So, did you think ...? dùng để mở đầu phần thảo luận

Trong câu này, So là một dấu hiệu diễn ngôn: nó báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phần thảo luận chính. Ở đây, nó gần với ý “được rồi, bây giờ hãy nói về điều này” hơn là nghĩa nhân quả “vì vậy”. Sau đó, did you think ...? mời người nghe nêu ý kiến về điều họ đã đọc hoặc trải nghiệm. Khi kết hợp, các từ này tổ chức cuộc trò chuyện và mở đầu một câu hỏi yêu cầu đánh giá.

Luyện tập

Chức năng chính của “So, did you think ...?” trong câu này là gì?

  1. Kết thúc cuộc thảo luận mà không yêu cầu phản hồi.
  2. Chuyển sang phần thảo luận và mời người khác nêu ý kiến.
  3. Khẳng định rằng một sự việc gây ra sự việc khác.
Xem đáp án

Chuyển sang phần thảo luận và mời người khác nêu ý kiến.

Ý định

quite that much: lượng đã biết được nhìn với chút hoài nghi

That much chỉ một lượng đã được nhìn thấy, nhắc đến hoặc hiểu từ ngữ cảnh. Quite nhấn mạnh rằng lượng đó đạt đến mức ấy, vì vậy quite that much có nghĩa gần như “nhiều đến thế” hoặc “đến mức đó”. Trong câu hỏi này, cụm từ thể hiện một chút ngạc nhiên hoặc hoài nghi: người nói tự hỏi liệu một lượng lớn như vậy có thật sự cần thiết không. Sự hoài nghi đến từ câu hỏi và ngữ cảnh, chứ cụm từ này không có nghĩa cố định là “quá nhiều”.

Luyện tập

Trong “Did the repair really cost quite that much?”, “quite that much” gợi ý điều gì?

  1. Người nói không biết việc sửa chữa có tốn bất kỳ khoản tiền nào hay không.
  2. Số tiền nhỏ và hoàn toàn đúng như dự kiến.
  3. Số tiền đã biết có vẻ cao đến mức đáng ngạc nhiên.
Xem đáp án

Số tiền đã biết có vẻ cao đến mức đáng ngạc nhiên.

What is that noise?

1:10

Tiếng ồn gì vậy?

That's my neighbor.

1:12

Đó là người hàng xóm của tôi.

He's rather noisy. Cách dùng từ

1:16

Anh ta khá ồn ào.

Cách dùng từ

rather noisy: diễn tả mức độ rõ rệt một cách chừng mực

Trong “He's rather noisy.”, rather là trạng từ chỉ mức độ đứng trước tính từ noisy. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, cho thấy tiếng ồn của anh ấy khá rõ rệt. Rather thường khiến lời đánh giá nghe chừng mực hoặc hơi gián tiếp hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Anh. Ở đây nó không có nghĩa là “không quá ồn” và cũng không diễn tả sự lựa chọn như trong would rather.

Luyện tập

Trong “The hallway is rather dark.”, rather có nghĩa gì?

  1. Cho biết mức độ tối khá cao.
  2. Cho biết ai đó thích chọn hành lang này hơn.
  3. Yêu cầu ai đó bật đèn.
Xem đáp án

Cho biết mức độ tối khá cao.

I'll try asking nicely. Ngữ pháp

1:19

Tôi sẽ thử yêu cầu một cách lịch sự.

Ngữ pháp

try asking nicely: thử một cách bằng cấu trúc -ing

Trong “I'll try asking nicely.”, try + -ing xem việc hỏi một cách lịch sự là một cách để thử. Người nói muốn xem một lời đề nghị thân thiện và lịch sự có hiệu quả hay không; nicely mô tả cách hỏi. Cấu trúc này khác với try to ask nicely, vốn nhấn mạnh nỗ lực thực hiện việc hỏi một cách lịch sự. Dạng -ing ở đây nói về việc thử một giải pháp có thể hiệu quả, không chỉ về việc cố hoàn thành hành động hỏi.

Luyện tập

Máy in không phản hồi. Câu nào trình bày việc khởi động lại máy in như một cách có thể thử?

  1. Try to restart the printer.
  2. Try restarting the printer.
  3. You should restart the printer.
Xem đáp án

Try restarting the printer.

Excuse me. Ý định

1:21

Xin lỗi.

Ý định

Excuse me. ... mở đầu một lời đề nghị lịch sự

Ở đây, Excuse me. được dùng để thu hút sự chú ý một cách lịch sự trước khi hỏi, đề nghị hoặc ngắt lời trong chốc lát. Cụm này thường tương đương với “xin lỗi” hoặc “cho tôi hỏi”. Trong câu này, ý chính không phải là xin lỗi về một lỗi đã xảy ra mà là mở đầu cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Bạn sắp hỏi đường một người lạ. Cách mở đầu lịch sự nhất là câu nào?

  1. Excuse me.
  2. Never mind.
  3. I'm sorry.
Xem đáp án

Excuse me.

Would you mind keeping the noise down? Ghi chú

1:23

Anh có phiền giữ trật tự một chút không?

Ý định

Would you mind keeping ...: lời đề nghị lịch sự với -ing

Would you mind + động từ-ing...? là một cấu trúc dùng để đưa ra lời đề nghị lịch sự. Cấu trúc này hỏi xem người nghe có ngại làm một việc gì đó không. Trong câu này, keeping the noise down có nghĩa là làm cho âm thanh nhỏ hơn, không phải giữ tiếng ồn ở phía dưới theo nghĩa đen. Sau mind phải dùng dạng -ing, vì vậy keeping là dạng đúng. Cấu trúc này làm cho lời đề nghị nhẹ nhàng hơn, thay vì nghe như một mệnh lệnh.

Luyện tập

Dùng close ở dạng đúng để hoàn thành lời đề nghị lịch sự: Would you mind ____ the window?

Xem đáp án

closing

Cụm từ

keeping the noise down: giữ mức tiếng ồn thấp

Keep the noise down có nghĩa là bảo đảm mọi người hoặc một hoạt động không gây quá nhiều tiếng ồn. Động từ keep nhấn mạnh việc duy trì mức tiếng ồn thấp, chứ không chỉ giảm một âm thanh trong chốc lát. Ở đây, down có nghĩa là “xuống mức thấp hơn”, không phải chuyển động vật lý hướng xuống. Make the noise small không phải cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh cho ý này.

Luyện tập

Điền cụm keep the noise down: The baby is asleep, so please ____.

Xem đáp án

keep the noise down

Let's try this again tomorrow.

1:29

Chúng ta hãy thử lại vào ngày mai.

Well, I'm glad I don't have a neighbor like that. Ý định

1:32

Chà, tôi rất vui vì không có một người hàng xóm như vậy.

Ý định

I'm glad + mệnh đề: diễn tả niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm

I'm glad cho thấy người nói cảm thấy vui, hài lòng hoặc nhẹ nhõm về một sự thật. Sau glad có thể là một mệnh đề hoàn chỉnh nêu rõ sự thật đó: I'm glad + chủ ngữ + động từ. Trong câu này, sự thật là người nói không có một người hàng xóm như thế, vì vậy glad diễn tả sự nhẹ nhõm về tình huống. Đây không phải lời chào hay một nhận xét chung mang nghĩa good.

Luyện tập

Bạn của bạn đã tìm thấy chùm chìa khóa bị thất lạc. Câu trả lời nào thể hiện niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm về sự thật đó?

  1. I hope you find them.
  2. You must find them.
  3. I'm glad you found them.
Xem đáp án

I'm glad you found them.

Bingo.

1:35

Bingo.

What?

1:36

Gì thế?

You moved your house into my reading area.

1:36

Em đã chuyển nhà vào khu vực đọc sách của chị.

I needed that bit for my animals. Cách dùng từ

1:39

Em cần chỗ đó cho mấy con vật của em.

Cách dùng từ

that bit: cách nói thân mật để chỉ một phần hoặc khu vực nhỏ

Trong câu này, that bit có nghĩa là “phần nhỏ hoặc khu vực nhỏ đó”. Người nói đang nhắc đến một phần cụ thể của khu vực đọc sách; bit ở đây không có nghĩa là “một miếng cắn” hay “chữ số nhị phân”. Trong tiếng Anh Anh hằng ngày, bit là một danh từ thân mật và linh hoạt để chỉ một phần nhỏ hoặc không được đo chính xác. Ngữ cảnh cho biết từ này đang chỉ không gian, đồ vật, văn bản, khoảng thời gian hay thứ khác.

Luyện tập

Trong câu “Please leave that bit of the table clear,” “that bit” có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Phần nhỏ của chiếc bàn đang được chỉ đến
  2. Một chữ số nhị phân
  3. Một miếng bị cắn khỏi chiếc bàn
Xem đáp án

Phần nhỏ của chiếc bàn đang được chỉ đến

Hello?

1:44

Alo?

Bingo took my reading area and she's not giving it back. Cụm động từ

1:45

Bingo đã lấy khu vực đọc sách của con và em ấy không chịu trả lại.

Cụm động từ

giving it back: vị trí của đại từ trong give back

Give something back có nghĩa là “trả một thứ cho chủ sở hữu hoặc đưa nó về nơi ban đầu”. Ở đây, it chỉ my reading area, nên Bingo không cho người nói sử dụng lại chỗ đó. Give back là một cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là danh từ, cả give the book back và give back the book đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ như it, đại từ phải nằm giữa give và back: give it back, không phải give back it.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng give back và đại từ it: This pen is mine. Please ____.

Xem đáp án

give it back

Well, have you tried asking her nicely? Ngữ pháp

1:49

Chà, con đã thử nói nhẹ nhàng với em ấy chưa?

Ngữ pháp

Have you tried asking...?: nhẹ nhàng kiểm tra xem một cách đã được thử chưa

Have you tried + động từ-ing...? hỏi xem một cách làm có thể dùng đã được thử vào bất kỳ lúc nào tính đến hiện tại chưa. Cấu trúc này không hỏi một hành động cụ thể trong quá khứ đã xảy ra khi nào. Trong câu này, asking her nicely là cách đang được kiểm tra. Câu hỏi cũng đóng vai trò như một lời gợi ý nhẹ nhàng: người nghe được mời cân nhắc cách đó thay vì bị bảo trực tiếp phải làm gì.

Luyện tập

Máy in của một người bạn không hoạt động. Dùng try để hỏi trực tiếp xem bạn ấy đã thử khởi động lại máy tính đến hiện tại chưa: ____ restarting it?

Xem đáp án

Have you tried

Uh not yet. Cụm từ

1:53

Ờ, chưa ạ.

Cụm từ

Not yet: tính đến hiện tại thì chưa

Not yet là câu trả lời ngắn cho biết một hành động được mong đợi hoặc có thể xảy ra vẫn chưa xảy ra hay hoàn thành tính đến hiện tại. yet tạo ra ý nghĩa thời gian này và thường để ngỏ khả năng hành động sẽ xảy ra sau đó. Ở đây, nó thay cho câu trả lời đầy đủ hơn như I haven't tried asking her nicely yet. Câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành được trả lời mà không cần lặp lại cụm động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời ngắn có nghĩa là “tính đến hiện tại thì chưa”: Have you sent the email? — ____. I'll send it after lunch.

Xem đáp án

Not yet

What's all that noise? Ý định

1:54

Tiếng ồn gì vậy nhỉ?

Ý định

all that noise: thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khó chịu

Trong câu hỏi này, all that noise không chỉ dùng để xác định một âm thanh. all that khiến tiếng ồn được xem là một điều gây phiền toái lớn hoặc quá mức, vì vậy người nói thể hiện sự ngạc nhiên, khó chịu hoặc cả hai. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác What's all that + uncountable noun? dùng để phản ứng trước một lượng hoặc mức độ rất dễ nhận thấy, đồng thời hỏi xem chuyện gì đang xảy ra.

Luyện tập

Bạn nghe thấy tiếng va đập lớn ở tầng trên và muốn thể hiện sự ngạc nhiên lẫn khó chịu. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. What's that noise upstairs?
  2. What level of noise is allowed upstairs?
  3. What's all that noise upstairs?
Xem đáp án

What's all that noise upstairs?

Oh, it's my neighbor.

1:56

Ồ, là người hàng xóm của tôi.