Chiến tranh Đã kết thúc? — Lời giải thích cho một Nghịch lý: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu: Video giải thích sự suy giảm của chiến tranh giữa các quốc gia qua nhiều di sản và thể chế, nhưng không khẳng định hòa bình sẽ kéo dài. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "going out of fashion," — Thành ngữ và ẩn dụ: hiểu là trở nên ít phổ biến hoặc lỗi thời, không phải xu hướng quần áo, để mô tả sự suy giảm của một tập quán. 2. "just as bad as" — Ngữ pháp: dùng “just as + tính từ + as” để nói hai tình huống tệ ngang nhau và phân biệt với “worse than”. 3. "UN Security Council." — Văn hóa và bối cảnh thực tế: nhận ra Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc khi bàn về thẩm quyền sử dụng vũ lực, không hiểu là một hội đồng chung chung.
Nội dung bài học
and the Palestinians and Israelis continue to slug it out. Thành ngữ
0:07và người Palestine và người Israel tiếp tục lao vào các cuộc chiến đẫm máu.
slug it out: cuộc đấu tranh quyết liệt giữa hai phía
Ở đây, slug it out có nghĩa là tiếp tục chiến đấu hoặc cạnh tranh quyết liệt, thường trong một cuộc đối đầu khó khăn và kéo dài. Hình ảnh của thành ngữ này bắt nguồn từ việc hai bên tung những cú đấm mạnh vào nhau, nhưng trong câu này nó được dùng theo nghĩa bóng cho hai phía trong một cuộc xung đột đang tiếp diễn, chứ không nhất thiết là một trận đấu tay đôi thật sự. Các cấu trúc phổ biến là A and B slug it out và A slugs it out with B. Thành ngữ này thể hiện cả hai bên đều chủ động tham gia, vì vậy nó không miêu tả một cuộc tấn công đơn phương.
Luyện tập
"the two sides continue to slug it out" có nghĩa là gì?
- Cả hai phía tham gia một trận quyền Anh theo nghĩa đen.
- Một phía thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ duy nhất.
- Cả hai phía tiếp tục đấu tranh quyết liệt với nhau.
Xem đáp án
Cả hai phía tiếp tục đấu tranh quyết liệt với nhau.
Well, don't, because if you look at the numbers,
0:13Chà, đừng thế, vì nếu bạn nhìn vào các con số,
war actually seems to be going out of fashion, Thành ngữ
0:15chiến tranh dường như đang dần trở nên lỗi thời,
going out of fashion: một xu hướng đang suy giảm
Theo nghĩa đen, going out of fashion miêu tả quần áo hoặc phong cách đang trở nên kém phổ biến. Ở đây, cụm từ được dùng như một phép ẩn dụ: chiến tranh dường như đang trở nên ít phổ biến hoặc ít được chấp nhận hơn, giống như một xu hướng mà mọi người đang bỏ lại phía sau. Dạng tiếp diễn going cho thấy đây là một thay đổi đang diễn ra, chứ không phải điều đã biến mất hoàn toàn. Cấu trúc có thể áp dụng là X is going out of fashion. Cấu trúc này có thể miêu tả phong cách, thói quen, ý tưởng hoặc cách làm đang dần mất đi sự phổ biến hoặc mức độ chấp nhận trong xã hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go out of fashion: Sending paper invitations is ____ as more hosts use digital ones.
Xem đáp án
going out of fashion
while the global population is at an all-time high. Cụm từ
0:18trong khi dân số toàn cầu đang ở mức cao nhất mọi thời đại.
at an all-time high: ở mức cao nhất từ trước đến nay
Trong câu này, at an all-time high có nghĩa là dân số toàn cầu đang ở mức cao nhất trong toàn bộ dữ liệu lịch sử hiện có. Cấu trúc là be + at + an all-time high và dùng để mô tả mức hiện tại của một đại lượng có thể đo được. All-time xét toàn bộ giai đoạn đã được ghi nhận cho đến thời điểm tham chiếu. Cụm này không có nghĩa là mức đó sẽ không bao giờ tăng thêm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có all-time: Demand is ____, higher than at any earlier recorded point.
Xem đáp án
at an all-time high
It seems that we live in the most peaceful period in human history.
0:22Có vẻ như chúng ta đang sống trong thời kỳ hòa bình nhất trong lịch sử nhân loại.
As of September 2014: lấy tháng 9 năm 2014 làm mốc chốt báo cáo
Ở đây, As of September 2014 đặt ra ngày chốt cho số liệu thống kê theo sau: số liệu mô tả những gì đã được biết hoặc đã được tính đến thời điểm tham chiếu đó. Cụm này không nói rằng tình hình kéo dài từ tháng 9 năm 2014 đến hiện tại. Nói chung, as of + thời gian xác định ngày hoặc giờ mà một trạng thái được áp dụng. Với dữ liệu, cụm này thường đánh dấu thời điểm chốt báo cáo; với quy tắc hoặc thay đổi, nó có thể đánh dấu lúc tình trạng mới bắt đầu.
Luyện tập
Một báo cáo cung cấp số dư tài khoản mới nhất vào ngày 30 tháng 6 nhưng không khẳng định điều gì xảy ra sau đó. Cách mở đầu nào phù hợp nhất?
- As of 30 June, the balance was €2,400.
- By 30 June, the balance will be €2,400.
- Since 30 June, the balance has been €2,400.
Xem đáp án
As of 30 June, the balance was €2,400.
there were four conflicts going on in the world
0:36có bốn cuộc xung đột đang diễn ra trên thế giới
that had caused at least 10,000 people to die since January 2013.
0:38đã khiến ít nhất 10.000 người thiệt mạng kể từ tháng 1 năm 2013.
and 13 that killed more than 100 since January 2013.
0:45và 13 cuộc xung đột làm chết hơn 100 người kể từ tháng 1 năm 2013.
none is an active war between countries.
0:54không có cuộc xung đột nào là một cuộc chiến tranh công khai giữa các quốc gia.
They are either civil wars or local conflicts. Ngữ pháp
0:56Chúng đều là nội chiến hoặc xung đột cục bộ.
either A or B để phân loại theo hai phương án
Either A or B đưa ra hai phương án. Trong câu này, A là civil wars và B là local conflicts, vì vậy các cuộc xung đột được xếp vào một trong hai loại đó. Hai phương án cần có cấu trúc song song: ở đây cả hai đều là cụm danh từ số nhiều. Either đứng trước phương án thứ nhất, còn or giới thiệu phương án thứ hai.
Luyện tập
Câu nào phân loại chính xác mỗi yêu cầu vào một trong hai loại có thể có?
- Each request is either urgent or routine.
- Each request is neither urgent nor routine.
- Each request is both urgent and routine.
Xem đáp án
Each request is either urgent or routine.
Although civil wars are terrible and cause huge suffering,
1:00Mặc dù nội chiến rất khủng khiếp và gây ra đau khổ to lớn,
their impact is usually way smaller than a war between nations or empires. Ngữ pháp
1:03nhưng tác động của chúng thường nhỏ hơn nhiều so với một cuộc chiến tranh giữa các quốc gia hay các đế chế.
way smaller than: cách so sánh thân mật có tính nhấn mạnh
Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật. Khi đứng trước dạng so sánh hơn smaller, nó có nghĩa là much hoặc «với mức chênh lệch lớn», vì vậy way smaller than có nghĩa là much smaller than. Cấu trúc là way + tính từ so sánh hơn + than + đối tượng so sánh. Way nhấn mạnh sự chênh lệch về kích thước; ở đây nó không có nghĩa là «con đường» hay «cách thức».
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng way + dạng so sánh hơn của light: This laptop is ____ than my old one.
Xem đáp án
way lighter
engage in war: cách nói trang trọng về việc tham gia xung đột
Trong câu này, engage in war có nghĩa là tham gia hoặc tiến hành chiến tranh. Khi chủ ngữ là các quốc gia, cụm từ này diễn tả sự tham gia có tổ chức vào một cuộc xung đột vũ trang; nó không có nghĩa là đính hôn hay thu hút sự chú ý. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là engage in + hoạt động. Đây là cách nói trang trọng để diễn tả một cá nhân, nhóm hoặc tổ chức tham gia một hoạt động.
Luyện tập
Trong một báo cáo trang trọng, câu nào nói rằng hai quốc gia đã tham gia chiến tranh?
- The two nations became engaged during the war.
- The two nations engaged in war.
- The two nations engaged to war.
Xem đáp án
The two nations engaged in war.
have access to all of the state's resources and logistics, Cụm từ
1:12có quyền tiếp cận tất cả các nguồn tài nguyên và hậu cần của nhà nước,
have access to: có thể hoặc được phép sử dụng
Have access to có nghĩa là có thể, được phép hoặc có cách để tiếp cận, sử dụng hay lấy được một thứ gì đó. Ở đây, các quốc gia có thể sử dụng nguồn lực và hệ thống hậu cần của nhà nước; cụm từ diễn tả khả năng sử dụng chứ không phải quyền sở hữu. Trong cấu trúc này, access là danh từ: have access to + sự vật. Giới từ to đứng trước nguồn lực, dịch vụ, địa điểm hoặc thông tin có thể được tiếp cận hay sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have + danh từ access + giới từ đúng: All library members ____ the online archive.
Xem đáp án
have access to
transition from A to B: chuyển từ A sang B
Transition from A to B có nghĩa là chuyển hoặc thay đổi từ một trạng thái, hệ thống, giai đoạn hay mô hình (A) sang một trạng thái khác (B). Trong câu hỏi này, A là chiến tranh giữa các quốc gia-dân tộc và B là nội chiến. Cấu trúc from ... to ... sắp xếp hướng thay đổi: from đánh dấu điểm bắt đầu và to đánh dấu đích đến. Với have transitioned, người nói trình bày sự chuyển đổi như một quá trình diễn ra theo thời gian và vẫn có liên quan đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai từ chỉ hướng thể hiện hệ thống cũ và hệ thống mới: The company has transitioned ____ paper records ____ a digital system.
Xem đáp án
from · to
A lot of it is to do with colonialism and the Cold War. Cụm từ
1:25Điều này có liên quan nhiều đến chủ nghĩa thực dân và Chiến tranh Lạnh.
is to do with: cụm tiếng Anh-Anh chỉ sự liên quan
Be to do with là một cụm từ trong tiếng Anh-Anh, có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “có mối liên hệ với”. Ở đây, A lot of it is to do with ... cho biết phần lớn sự chuyển đổi có thể được giải thích bằng chủ nghĩa thực dân và Chiến tranh Lạnh. Do không diễn tả một hành động. Chủ ngữ và dạng của be thay đổi theo thì và số: This is to do with... và These were to do with.... Cụm danh từ theo sau nêu chủ đề hoặc yếu tố có mối liên hệ đó.
Luyện tập
Dùng cụm từ tiếng Anh-Anh có nghĩa là 'có liên quan đến' để hoàn thành câu: Her question ____ the budget, not the schedule.
Xem đáp án
is to do with
a major driver of armed conflict vanished too. Cách dùng từ
1:30một động lực chính của xung đột vũ trang cũng biến mất.
major driver of armed conflict: driver với nghĩa là yếu tố có ảnh hưởng
Trong câu này, “a major driver of armed conflict” có nghĩa là một động lực hoặc yếu tố quan trọng góp phần gây ra hay duy trì xung đột vũ trang. Driver ở đây mang nghĩa trừu tượng, không phải là người lái phương tiện. Cấu trúc X is a driver of Y trình bày X như một yếu tố thúc đẩy Y hoặc giúp giải thích tại sao Y xảy ra. Major cho biết yếu tố đó rất quan trọng, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hoặc trực tiếp nhất.
Luyện tập
Trong “a major driver of armed conflict”, driver có nghĩa là gì?
- Một phương tiện được sử dụng trong xung đột
- Một người lái xe đưa binh lính ra trận
- Một yếu tố quan trọng góp phần gây ra hoặc duy trì xung đột
Xem đáp án
Một yếu tố quan trọng góp phần gây ra hoặc duy trì xung đột
But the breakup of the communist dictatorships revealed new or old tensions
1:34Nhưng sự tan rã của các chế độ độc tài cộng sản đã phơi bày những căng thẳng mới hoặc cũ
and brought new conflicts in the now freed states,
1:38và mang đến những xung đột mới tại các quốc gia vừa được giải phóng,
and parts of Latin America were under colonial rule.
1:49và các khu vực của Mỹ Latinh đều dưới ách đô hộ của thực dân.
all but a few islands were independent. Ngữ pháp
1:54tất cả, ngoại trừ một vài hòn đảo, đã độc lập.
all but a few: tất cả trừ một số ít
Ở đây, “all but a few” có nghĩa là “tất cả trừ một vài”: chỉ có một số ít đảo chưa độc lập, còn những đảo khác đều đã độc lập. But ở đây là giới từ mang nghĩa except, không phải liên từ thường dùng để nối hai ý tương phản. Cấu trúc có thể áp dụng là all but + cụm từ chỉ số lượng nhỏ + danh từ số nhiều. Cấu trúc này loại nhóm nhỏ đó khỏi toàn bộ tập hợp, như all but two seats và all but a handful of cases.
Luyện tập
Trong “All but a few seats were occupied”, phát biểu nào đúng?
- Chỉ có vài ghế có người ngồi.
- Một vài ghế không có người ngồi, còn những ghế khác đều có người ngồi.
- Hầu như không có ghế nào có người ngồi.
Xem đáp án
Một vài ghế không có người ngồi, còn những ghế khác đều có người ngồi.
are doing in the Third World is just as bad as colonialism? Ngữ pháp
2:01đang làm ở Thế giới thứ Ba cũng tồi tệ như chủ nghĩa thực dân sao?
Dùng Couldn't you argue that...? để nêu phản biện một cách thận trọng
Couldn't you argue that ...? là câu hỏi phủ định dùng để đưa ra một lập luận phản biện có thể có. Ở đây, người nói không hỏi người nghe có khả năng tranh luận hay không; người nói ngụ ý rằng nhận định này đủ hợp lý để được xem xét. Mẫu couldn't you + động từ ...? khiến ý phản đối bớt trực diện hơn một lời khẳng định thẳng thừng, nhưng vẫn mời người nghe trả lời. Tùy giọng điệu, câu có thể mang tính thăm dò lịch sự hoặc thể hiện sự thách thức rõ rệt.
Luyện tập
Câu nào đưa ra một lập luận phản biện có thể có một cách tự nhiên nhất, thay vì hỏi về khả năng tranh luận của ai đó?
- Couldn't you argue that the new rule creates more problems than it solves?
- Why are you unable to defend the new rule?
- Can you argue clearly for five minutes?
Xem đáp án
Couldn't you argue that the new rule creates more problems than it solves?
Phép so sánh mức độ ngang bằng just as bad as
Mẫu just as + tính từ + as cho biết hai sự vật có cùng mức độ của một tính chất. Trong just as bad as, cả hai đều được đánh giá là tệ như nhau; mẫu này không có nghĩa sự vật thứ nhất tệ hơn. Just nhấn mạnh sự ngang bằng. Cấu trúc là be + just as + tính từ + as + đối tượng so sánh, như trong X is just as bad as Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “tệ như nhau”: The remake is ____ the original; both are terrible.
Xem đáp án
just as bad as
It was established as a colony in 1885 by the Belgian king,
2:06Nơi đây được Vua Bỉ thiết lập thành một thuộc địa vào năm 1885,
80 times the size of: kích thước gấp 80 lần
Trong cấu trúc số + times the size of + danh từ, con số cho biết tỷ lệ giữa hai kích thước. “80 times the size of Belgium” có nghĩa là một diện tích bằng 80 × diện tích của Bỉ. Con số 80 mô tả toàn bộ diện tích được đo, không phải phần tăng thêm trên diện tích của Bỉ. Nói cách khác, tỷ lệ là 80:1 chứ không phải 81:1.
Luyện tập
“an area 80 times the size of Belgium” có nghĩa là gì?
- Diện tích của khu vực đó bằng một phần tám mươi diện tích của Bỉ.
- Diện tích của khu vực đó lớn hơn diện tích của Bỉ 80%.
- Diện tích của khu vực đó gấp 80 lần diện tích của Bỉ.
Xem đáp án
Diện tích của khu vực đó gấp 80 lần diện tích của Bỉ.
and the ruthless system of economic exploitation Cách dùng từ
2:16và hệ thống bóc lột kinh tế tàn nhẫn
economic exploitation: bóc lột kinh tế
Economic exploitation có nghĩa là thu được của cải hoặc lợi ích kinh tế khác bằng cách lợi dụng con người, sức lao động của họ hoặc tài nguyên một cách bất công. Trong cụm từ này, ruthless nhấn mạnh ý nghĩa tiêu cực: hệ thống đó thu lợi thông qua cưỡng ép và ngược đãi nghiêm trọng, chứ không phải trao đổi công bằng. Cụm từ này mang tính chỉ trích mạnh, không phải thuật ngữ trung lập để nói về việc sử dụng hoặc phát triển tài nguyên. Nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chủ nghĩa thực dân, lao động, bất bình đẳng và các hệ thống kinh tế mang tính áp bức.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất để mô tả là economic exploitation?
- Một thị trấn mở khu chợ công bằng, nơi các nhà sản xuất địa phương tự đặt giá.
- Một học sinh so sánh tổng kim ngạch xuất khẩu của hai quốc gia.
- Một công ty ép những người lao động yếu thế làm việc nhiều giờ mà gần như không trả công, đồng thời giữ lại lợi nhuận.
Xem đáp án
Một công ty ép những người lao động yếu thế làm việc nhiều giờ mà gần như không trả công, đồng thời giữ lại lợi nhuận.
had killed about half of the population by 1908. Ngữ pháp
2:19đã giết chết khoảng một nửa dân số tính đến năm 1908.
Thì quá khứ hoàn thành had killed với mốc chót by 1908
Had killed là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ killed. Cấu trúc này trình bày những cái chết như một kết quả đã hoàn tất hoặc tích lũy trước một mốc khác trong quá khứ. By 1908 đặt ra mốc chót trong quá khứ. Kết hợp lại, chúng có nghĩa là số người chết đã tích lũy đến mức đó chậm nhất vào năm 1908, chứ không phải tất cả đều chết trong riêng năm 1908.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ hoàn thành của complete để cho thấy công việc đã xong trước một mốc chót trong quá khứ: The crew ____ the repairs by noon.
Xem đáp án
had completed
About 10 million Congolese were executed or starved to death. Cụm từ
2:23Khoảng 10 triệu người Congo đã bị hành quyết hoặc chết đói.
Cụm từ chỉ kết quả starved to death
Starved to death có nghĩa là chết vì thiếu thức ăn trong thời gian dài. Cụm to death nêu rõ kết quả cuối cùng, vì vậy starved đứng một mình không phải lúc nào cũng mang cùng ý nghĩa. Trong câu này, were dùng chung cho executed và starved: were starved to death là thể bị động và trình bày người Congo như những nạn nhân bị một thế lực bên ngoài tước thức ăn đến chết. Nói rộng hơn, verb + to death có thể diễn tả kết quả chết người, như trong freeze to death hoặc bleed to death.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng một nhóm bên ngoài đã không cho các tù nhân ăn cho đến khi họ chết?
- The prisoners were starved to death.
- The prisoners starved for a day.
- The prisoners were hungry.
Xem đáp án
The prisoners were starved to death.
The economic exploitation of the Congo remained the top priority
2:31Việc bóc lột kinh tế ở Congo vẫn là ưu tiên hàng đầu
and forced labor never really ceased completely
2:35và lao động cưỡng bức chưa bao giờ thực sự chấm dứt hoàn toàn
until the end of Belgian rule in 1960,
2:38cho đến khi sự cai trị của người Bỉ kết thúc vào năm 1960,
colonialism was much worse than vulture capitalism is today, Thành ngữ
2:45chủ nghĩa thực dân tồi tệ hơn nhiều so với chủ nghĩa tư bản kền kền ngày nay,
Nhãn mang tính phê phán vulture capitalism
Vulture capitalism là một nhãn mang tính phê phán mạnh, chỉ việc kiếm tiền từ những cá nhân, công ty hoặc nền kinh tế vốn đã suy yếu hay gặp khó khăn. Hình ảnh ẩn dụ là con kền kền ăn một thứ đang yếu thế, vì vậy cụm từ này gợi ý cách kiếm lời mang tính săn mồi hoặc cơ hội, chứ không phải hoạt động đầu tư thông thường. Trong câu này, người nói so sánh kiểu bóc lột đó với chủ nghĩa thực dân. Cụm từ thể hiện một quan điểm, chứ không phải tên gọi trung lập cho toàn bộ chủ nghĩa tư bản.
Luyện tập
Một nhà bình luận nói: “Quỹ này mua rẻ các công ty đang thất bại rồi bán riêng từng tài sản của họ.” Nhãn nào thể hiện rõ nhất sự phê phán đối với việc kiếm lời từ tình cảnh khó khăn?
- vulture capitalism
- private ownership
- venture capital
Xem đáp án
vulture capitalism
Most of the conflicts that are going on right now
2:52Phần lớn các cuộc xung đột đang diễn ra lúc này
are in areas that 60 years ago were under foreign control.
2:54nằm ở những khu vực mà 60 năm trước từng dưới sự kiểm soát của nước ngoài.
while nowadays, victories are much rarer.
3:05trong khi ngày nay, các chiến thắng trở nên hiếm hoi hơn nhiều.
Đối chiếu quá khứ và hiện tại bằng while nowadays
Was common thiết lập tình hình trong quá khứ. While nối nó với một mệnh đề có nội dung đối lập, còn nowadays chuyển khung thời gian sang hiện tại; much rarer cho thấy tần suất đã giảm. Ở đây, while có nghĩa là “trong khi đó” hoặc “trái lại”, không phải “trong lúc”. Mẫu có thể áp dụng lại là: tình hình quá khứ + while nowadays + tình hình hiện tại đối lập.
Luyện tập
Câu nào dùng while để đối chiếu một tình huống trong quá khứ với một tình huống ở hiện tại?
- While I was reading the map, the bus arrived.
- Paper maps are useful because they do not need batteries.
- Paper maps were common in the past, while nowadays most drivers use navigation apps.
Xem đáp án
Paper maps were common in the past, while nowadays most drivers use navigation apps.
negotiated endings have jumped from 10% to almost 40%. Ghi chú
3:09các kết cục được thương lượng đã nhảy vọt từ 10% lên gần 40%.
negotiated endings: xung đột được giải quyết bằng thỏa thuận
Trong câu này, negotiated endings chỉ những kết quả mà các bên đối lập chấm dứt xung đột bằng cách thảo luận điều kiện và đạt được thỏa thuận. Ending ở đây nói về cách một cuộc xung đột kết thúc, không phải phần cuối của một câu chuyện. Cụm từ này đối lập với việc xung đột kết thúc do một bên giành chiến thắng quân sự. Ý tưởng tương tự có thể áp dụng cho chiến tranh, đình công, bế tắc chính trị và các tranh chấp khác được giải quyết qua thương lượng.
Luyện tập
negotiated endings có nghĩa là gì trong câu này?
- Những câu chuyện có phần kết được viết lại
- Các cuộc xung đột mà một bên giành chiến thắng quân sự
- Các cuộc xung đột kết thúc qua đàm phán và thỏa thuận
Xem đáp án
Các cuộc xung đột kết thúc qua đàm phán và thỏa thuận
jumped from 10% to almost 40%: tăng vọt từ 10% lên gần 40%
Ở đây, jumped là động từ chỉ sự thay đổi được dùng theo nghĩa không literal, nghĩa là tăng mạnh. Cấu trúc jump from A to B đặt giá trị ban đầu sau from và giá trị mới sau to. Almost 40% có nghĩa là một giá trị thấp hơn 40% một chút, không phải 40% hoặc cao hơn. Vì vậy, câu này cho biết mức tăng lớn từ 10% lên ngay dưới 40%.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của jump và các từ chỉ hai mốc đã học: The rate ____ 10% ____ almost 40%.
Xem đáp án
jumped from · to
Why have nation-states stopped attacking each other?
3:16Tại sao các quốc gia - dân tộc lại ngừng tấn công lẫn nhau?
There are four major reasons: báo trước phần giải thích gồm bốn mục
Ở đây, There are four major reasons không chỉ nói rằng các lý do tồn tại. Câu này cung cấp cho người nghe một sơ đồ định hướng: tiếp theo sẽ có đúng bốn luận điểm hỗ trợ. Hãy dùng kiểu câu báo trước này trước một phần giải thích được đánh số. Nêu tổng số trước, rồi giới thiệu từng mục theo trình tự tương ứng như One, Two, Three và Four.
Luyện tập
Bạn sắp giải thích lần lượt bốn nguyên nhân. Câu nào đưa ra sơ đồ cấu trúc rõ ràng nhất?
- The four reasons were major.
- One major reason comes first.
- There are four major reasons.
Xem đáp án
There are four major reasons.
The steady development from autocracy to democracy. Ngữ pháp
3:23Sự phát triển ổn định từ chế độ chuyên chế sang dân chủ.
development from A to B: đánh dấu lộ trình thay đổi
Trong development from autocracy to democracy, from giới thiệu trạng thái ban đầu còn to giới thiệu trạng thái cuối. Ở đây, development có nghĩa là một quá trình thay đổi dần dần, vì vậy cụm từ này thể hiện hướng thay đổi theo thời gian chứ không phải một sự kiện đơn lẻ. Toàn bộ ví dụ là một cụm danh từ, không phải một câu hoàn chỉnh. Nó có thể gọi tên một xu hướng hoặc đóng vai trò là một mục trong phần giải thích lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc development from A to B: The program supports steady development ____ basic reading skills ____ advanced analysis.
Xem đáp án
from · to
Democracies hardly ever fight each other. Ngữ pháp
3:27Các nền dân chủ hầu như không bao giờ đánh nhau.
hardly ever để diễn tả tần suất cực kỳ thấp
Hardly ever là cụm trạng từ chỉ tần suất, có nghĩa là “hầu như không bao giờ”. Trong câu này, cụm từ cho biết việc các nền dân chủ giao chiến với nhau là cực kỳ hiếm, nhưng không khẳng định tuyệt đối rằng điều đó không bao giờ xảy ra. Cụm từ này tự mang nghĩa phủ định dù không có not. Nó có thể mô tả thói quen hoặc xu hướng chung chỉ xảy ra trong những dịp rất hiếm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tần suất gồm hai từ trong bài học, có nghĩa là “hầu như không bao giờ”: I have seen snow here only once in ten years, so it ____ snows.
Xem đáp án
hardly ever
Of all the state-against-state wars fought since 1900, Cách dùng từ
3:29Trong tất cả các cuộc chiến tranh giữa quốc gia với quốc gia nổ ra từ năm 1900,
state-against-state wars dùng làm cụm bổ nghĩa ghép
Ở đây, state có nghĩa là một quốc gia có chủ quyền. State-against-state wars là những cuộc chiến trong đó một nước giao chiến với một nước khác, trái với những xung đột chủ yếu diễn ra trong nội bộ một nước. Các dấu gạch nối gộp state against state thành một cụm bổ nghĩa ghép đứng trước wars. Có thể viết rõ thành wars between states; dạng rút gọn giúp phân loại một kiểu chiến tranh trong ngôn ngữ thống kê hoặc phân tích.
Luyện tập
Trong một báo cáo về xung đột, state-against-state wars có nghĩa là gì?
- Chiến tranh giữa các quốc gia có chủ quyền
- Nội chiến trong một quốc gia
- Tranh chấp giữa các chính quyền cấp tỉnh
Xem đáp án
Chiến tranh giữa các quốc gia có chủ quyền
War is just not as effective at achieving economic goals as it used to be. Ngữ pháp
3:38Chiến tranh không còn hiệu quả trong việc đạt được các mục tiêu kinh tế như trước đây.
So sánh hiện tại và quá khứ với not as effective at ... as it used to be
Cấu trúc not as + adjective + at + -ing + as it used to be so sánh hiện tại với một trạng thái từng là bình thường trong quá khứ. Ở đây, câu nói cho biết hiện nay chiến tranh đạt được các mục tiêu kinh tế kém hiệu quả hơn trước. Used to be chỉ một trạng thái từng đúng hoặc phổ biến trong quá khứ nhưng hiện không còn đúng ở mức độ như vậy. Be ở cuối thay cho phần mô tả effective at achieving economic goals đã nêu trước đó để tránh lặp lại.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì?
- Chiến tranh luôn không hiệu quả như nhau trong việc đạt được các mục tiêu kinh tế.
- Hiện nay chiến tranh kém hiệu quả hơn trước trong việc đạt được các mục tiêu kinh tế.
- Hiện nay mọi người đã quen với việc dùng chiến tranh để đạt được các mục tiêu kinh tế.
Xem đáp án
Hiện nay chiến tranh kém hiệu quả hơn trước trong việc đạt được các mục tiêu kinh tế.
So sánh chi phí bằng cheaper to buy ... than to seize
Cấu trúc cheaper to do A than to do B so sánh chi phí của hai hành động. Ở đây, hành động A là mua tài nguyên trên thị trường toàn cầu và hành động B là chiếm đoạt chúng bằng vũ lực; ý của câu là hành động A hầu như luôn tốn ít chi phí hơn. Hai động từ nguyên mẫu có to làm cho hai lựa chọn có cấu trúc song song. Than giới thiệu hành động thứ hai, vì vậy cheaper so sánh chi phí tương đối của hai phương pháp chứ không chỉ giá của tài nguyên.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cheaper, than và hai cụm to take song song: For this short trip, it is ____ the bus ____ a taxi.
Xem đáp án
cheaper to take · than to take
People from other nations are more valuable to us alive than dead,
3:50Người dân từ các quốc gia khác đối với chúng ta khi còn sống có giá trị hơn là khi đã chết,
which overall is a pretty new concept. Cách dùng từ
3:54nói chung, đây là một khái niệm khá mới mẻ.
pretty new: pretty với vai trò trạng từ chỉ mức độ
Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho new. Nó có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, vì vậy a pretty new concept là một khái niệm khá mới. Pretty không miêu tả khái niệm đó là đẹp. Cách dùng pretty + tính từ rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Pretty làm tăng mức độ của new, nhưng tùy giọng điệu và ngữ cảnh, nó thường nghe nhẹ hơn very một chút.
Luyện tập
Pretty có nghĩa gì trong “The software is pretty new”?
- hoàn toàn và tuyệt đối
- đẹp mắt
- khá hoặc tương đối
Xem đáp án
khá hoặc tương đối
so 20th century: nhãn thời đại mỉa mai cho thứ lỗi thời
Trong cấu trúc X is so + thời kỳ hoặc thời đại, nhãn thời gian hoạt động giống như một tính từ. Ở đây, so nhấn mạnh 20th century, và war is so 20th century có nghĩa là người nói coi chiến tranh là thứ lỗi thời, thuộc về một thời đại trước. Câu này là một nhận xét hài hước và mỉa mai, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng chiến tranh chỉ tồn tại trong thế kỷ 20. Cấu trúc này cô đọng một ý kiến thành một nhãn văn hóa ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhận xét vui đùa bằng cách diễn đạt trong bài học: Fax machines are ____.
Xem đáp án
so 20th century
warfare was seen as an inevitable part of the human experience
4:03chiến tranh được xem là một phần tất yếu của trải nghiệm con người
which you could use to achieve goals when diplomacy hit a brick wall. Thành ngữ
4:08mà bạn có thể sử dụng để đạt được mục tiêu khi ngoại giao đi vào ngõ cụt.
hit a brick wall: không thể tiếp tục tiến triển
Hit a brick wall là một thành ngữ có nghĩa là gặp phải một trở ngại khiến quá trình không thể tiến triển thêm. Trong câu này, ngoại giao được xem như một quá trình không thể tiếp tục tiến lên; không có bức tường thật nào ở đây. Dùng cấu trúc người hoặc quá trình + hit a brick wall khi nỗ lực không thể tiếp tục vì không tìm được giải pháp, câu trả lời hoặc thỏa thuận.
Luyện tập
Câu nào dùng hit a brick wall để nói rằng tiến triển đã dừng hoàn toàn?
- After three failed rounds of talks, the negotiators hit a brick wall.
- The builders placed bricks along the garden wall.
- After one short delay, the negotiators made steady progress.
Xem đáp án
After three failed rounds of talks, the negotiators hit a brick wall.
we have rules that declare acts of aggression illegal Cách dùng từ
4:13chúng ta có các quy tắc tuyên bố các hành vi gây hấn là bất hợp pháp
acts of aggression trong quan hệ quốc tế
Acts of aggression là một cụm danh từ số nhiều trang trọng. Trong ngữ cảnh này, aggression chỉ việc một quốc gia sử dụng lực lượng vũ trang một cách thù địch với quốc gia khác, còn acts trình bày hành vi đó như những hành động cụ thể mà các quy tắc có thể phân loại hoặc cấm. Trong tin tức, ngoại giao và luật quốc tế, hãy hiểu toàn bộ cụm này là các hành động thù địch của một quốc gia, không phải cách cư xử thô lỗ hoặc tức giận của một cá nhân.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất với một báo cáo trang trọng về việc một quốc gia sử dụng lực lượng vũ trang chống lại quốc gia khác?
- acts of aggression
- aggressive attitudes
- angry behavior
Xem đáp án
acts of aggression
and stipulate that armed force is only justified in self-defense Cách dùng từ
4:16và quy định rằng lực lượng vũ trang chỉ được biện minh trong mục đích tự vệ
stipulate that: quy định rõ một điều kiện có tính ràng buộc
Stipulate that dùng để dẫn vào nội dung của một yêu cầu hoặc điều kiện chính thức. Trong câu này, cụm từ cho biết các quy tắc liên quan đặt ra một giới hạn rõ ràng: việc sử dụng vũ lực chỉ chính đáng khi tự vệ. Cấu trúc này thường được dùng khi luật, hiệp ước, hợp đồng, quy tắc hoặc một bên trong thỏa thuận nêu chính xác điều gì phải được đáp ứng hoặc thực hiện. Nó thể hiện một điều khoản chính thức, không phải lời nhận xét thông thường hay lời đề nghị.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu trong bài này để hoàn thành câu: The agreement will ____ all disputes must be settled peacefully.
Xem đáp án
stipulate that
or with the authority of the UN Security Council. Văn hóa
4:20hoặc với thẩm quyền của Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.
UN Security Council: cơ quan Liên Hợp Quốc phụ trách hòa bình và an ninh
UN là viết tắt của United Nations, tức Liên Hợp Quốc. UN Security Council chỉ Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế; công việc của cơ quan này gồm các quyết định về trừng phạt, hoạt động hòa bình và, trong một số trường hợp, việc cho phép liên quan đến sử dụng vũ lực. Ở đây, with the authority of the UN Security Council có nghĩa là việc sử dụng vũ lực đã được cơ quan cụ thể này của Liên Hợp Quốc cho phép. Tên gọi này chỉ một tổ chức cụ thể; nó không có nghĩa là mọi hành động sử dụng vũ lực đều tự động được cơ quan này chấp thuận.
Luyện tập
Trong câu The UN Security Council may authorize a peacekeeping mission, UN Security Council chỉ cơ quan nào?
- Cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm về hòa bình và an ninh quốc tế
- Bất kỳ ủy ban địa phương nào quản lý an ninh tòa nhà
- Tất cả các quốc gia thành viên cùng bỏ phiếu trong Đại hội đồng Liên Hợp Quốc
Xem đáp án
Cơ quan chính của Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm về hòa bình và an ninh quốc tế
it's harder to do so without sparking opposition and disapproval. Cụm từ
4:26sẽ khó khăn hơn để làm điều đó mà không gây ra sự phản đối và lên án.
sparking opposition: gây ra sự phản đối
Trong sparking opposition, spark là động từ có nghĩa là “làm cho một phản ứng bắt đầu”. Hình ảnh này xuất phát từ một tia lửa làm bùng lên ngọn lửa, nhưng tác động ở đây mang tính xã hội: một hành động có thể khiến mọi người bắt đầu chống lại nó. Dạng -ing được dùng vì đứng sau giới từ without. Without sparking opposition có nghĩa là “mà không gây ra sự phản đối”. Cụm này trình bày sự phản đối như một kết quả có thể xảy ra do hành động, chứ không phải điều vốn đã diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “khiến sự phản đối bắt đầu”: The new parking rule may ____ among local residents.
Xem đáp án
spark opposition
we have an international court for war crimes in the Hague, Văn hóa
4:30chúng ta có tòa án quốc tế xét xử tội phạm chiến tranh ở The Hague,
tòa án quốc tế xét xử tội ác chiến tranh ở La Hay
Trong câu này, in the Hague cho biết vị trí của tòa án. La Hay là một thành phố ở Hà Lan, nơi đặt trụ sở của nhiều tòa án và tổ chức pháp lý quốc tế, nên tên thành phố này thường gợi đến nền tư pháp quốc tế trong các bản tin. Cụm international court for war crimes ở đây là cách gọi chung. Nó cung cấp đủ bối cảnh để hiểu câu, nhưng bản thân cụm này không xác định một tòa án cụ thể hay toàn bộ thẩm quyền của tòa án đó.
Luyện tập
Có thể suy ra chắc chắn điều gì từ in the Hague trong ví dụ?
- Cụm từ này chắc chắn xác định một tòa án cụ thể cùng toàn bộ quyền hạn của nó.
- La Hay là tên của một loại tội ác chiến tranh.
- Tòa án nằm tại một thành phố của Hà Lan, nơi có nhiều tổ chức pháp lý quốc tế.
Xem đáp án
Tòa án nằm tại một thành phố của Hà Lan, nơi có nhiều tổ chức pháp lý quốc tế.
when most countries pledged to accept international borders
4:44khi hầu hết các quốc gia cam kết chấp nhận biên giới quốc tế
tôn trọng quyền tự chủ của các quốc gia khác
Respect another nation's autonomy có nghĩa là công nhận quyền và không gian thực tế để một quốc gia khác tự quyết định công việc của mình, thay vì kiểm soát các quyết định đó. Ở đây, respect là động từ mang nghĩa “tôn trọng và không xâm phạm”, chứ không chỉ là “ngưỡng mộ”. Dạng sở hữu other nations' cho biết autonomy thuộc về ai. Cấu trúc respect + dạng sở hữu + autonomy cũng có thể dùng với khu vực, tổ chức, nhóm hoặc cá nhân.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là một chính phủ nên công nhận quyền tự quyết định công việc của các quốc gia khác?
- It should direct other nations' internal policies.
- It should respect other nations' autonomy.
- It should recognize other nations as provinces.
Xem đáp án
It should respect other nations' autonomy.
or are we on the road to lasting peace? Thành ngữ
4:52hay chúng ta đang trên con đường hướng tới nền hòa bình lâu dài?
trên con đường hướng tới hòa bình lâu dài
On the road to là một ẩn dụ về hành trình, có nghĩa là “đang trong một quá trình có thể dẫn đến điều gì đó”. Lasting peace là đích đến được mong đợi, vì vậy câu hỏi muốn biết liệu những diễn biến hiện tại có đang hướng tới hòa bình lâu dài hay không. Cụm này thể hiện sự tiến triển hoặc phương hướng, không phải lời đảm bảo. Một người hay sự việc có thể on the road to một kết quả nhưng vẫn gặp trở ngại hoặc không đạt được kết quả đó.
Luyện tập
Điền cụm mục tiêu on the road to vào chỗ trống: After several honest meetings, the two teams are ____ a lasting partnership.
Xem đáp án
on the road to
Truth is, để điều chỉnh hoặc thừa nhận một cách thẳng thắn
“Truth is,” giới thiệu điều người nói xem là thực tế đúng với tình hình và muốn nói thẳng ra. Ở đây, cụm này chuyển lời nói từ câu hỏi hoặc suy đoán về một nền hòa bình lâu dài sang việc thừa nhận rằng câu trả lời vẫn chưa được biết. Đây là dạng rút gọn mang tính hội thoại của “The truth is”. Nó tổ chức thông điệp bằng cách báo hiệu một sự điều chỉnh, giới hạn hoặc lời thừa nhận thẳng thắn; nó không có nghĩa là nội dung theo sau đã được chứng minh tuyệt đối.
Luyện tập
Đọc câu “Truth is, we don't know yet.” “Truth is,” có chức năng gì?
- Nó khẳng định những lời tiếp theo đã được chứng minh khoa học.
- Nó giới thiệu một thực tế được nói thẳng nhằm giới hạn kỳ vọng trước đó.
- Nó đổi chủ đề mà không thể hiện bất kỳ thái độ nào.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một thực tế được nói thẳng nhằm giới hạn kỳ vọng trước đó.
We need a big enough sample to rule out the historical average, Ghi chú
4:56Chúng ta cần một mẫu đủ lớn để loại trừ mức trung bình trong lịch sử,
Tính từ + enough + danh từ trong a big enough sample
Trong a big enough sample, enough đứng sau tính từ big. Toàn bộ cụm big enough bổ nghĩa cho sample và có nghĩa là mẫu đạt đến kích thước cần thiết. Dùng cấu trúc mạo từ + tính từ + enough + danh từ: a clear enough answer, a quiet enough room. Khi enough bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ, không có tính từ đứng trước nó: enough data.
Luyện tập
Dùng cấu trúc tính từ + enough + danh từ và cả bốn từ đã cho để hoàn thành câu. Các từ: a / big / enough / sample. We need ____ to make a reliable estimate.
Xem đáp án
a big enough sample
rule out: loại trừ một khả năng dựa trên bằng chứng
Ở đây, rule out có nghĩa là dùng một mẫu đủ lớn để bác bỏ mức trung bình trong lịch sử như một cách giải thích hợp lý cho mô hình này. Đây là sự loại trừ dựa trên bằng chứng, không phải hành động đặt ra quy tắc. Cấu trúc là rule out + nguyên nhân, khả năng, chẩn đoán hoặc lựa chọn. Cụm từ này thường cho biết đã có đủ bằng chứng để không còn coi điều đó là có khả năng xảy ra; nó không phải lúc nào cũng chứng minh rằng điều đó hoàn toàn bất khả thi.
Luyện tập
Trong ví dụ, rule out the historical average có nghĩa là gì?
- Bác bỏ mức trung bình trong lịch sử như một cách giải thích hợp lý vì mẫu cung cấp đủ bằng chứng.
- Biến mức trung bình trong lịch sử thành quy tắc cho các quyết định trong tương lai.
- Chứng minh rằng mức trung bình trong lịch sử không bao giờ có thể xuất hiện trở lại.
Xem đáp án
Bác bỏ mức trung bình trong lịch sử như một cách giải thích hợp lý vì mẫu cung cấp đủ bằng chứng.
which is about one or two big wars per century.
4:59đó là khoảng một hoặc hai cuộc chiến tranh lớn mỗi thế kỷ.
We just haven't had enough time since World War II
5:02Chúng ta chỉ là chưa có đủ thời gian kể từ Thế chiến thứ Hai
to rule out the possibility that war is not going away.
5:04để loại trừ khả năng chiến tranh sẽ không biến mất.
we can be really confident that humanity is changing.
5:11chúng ta có thể thực sự tự tin rằng nhân loại đang thay đổi.
If + hiện tại đơn, ... can ... cho một điều kiện tương lai còn để ngỏ
Đây là một điều kiện tương lai còn để ngỏ. Mệnh đề if đặt ra một tình huống tương lai có thể xảy ra: không có cuộc chiến tranh lớn nào trong 75 năm tới. Mệnh đề chính cho biết có thể rút ra kết luận gì nếu điều kiện đó được đáp ứng. Sau if, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn cho loại điều kiện tương lai này, ngay cả khi có cụm từ chỉ thời gian tương lai như in the next 75 years. Can trong mệnh đề chính cho biết bằng chứng sẽ tạo cơ sở để có thể tin chắc; câu này không dự đoán rằng điều kiện chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành điều kiện tương lai còn để ngỏ bằng dạng đúng của find và can: If the next survey ____ the same pattern, we ____ be more confident that the change is real.
Xem đáp án
finds · can
there are nasty conflicts going on in many places,
5:17có những cuộc xung đột tồi tệ đang diễn ra ở nhiều nơi,
and we can make them even better by speaking up for peace and democracy. Cụm động từ
5:22và chúng ta có thể làm cho chúng trở nên tốt đẹp hơn nữa bằng cách lên tiếng vì hòa bình và dân chủ.
speaking up for peace: công khai lên tiếng ủng hộ một mục tiêu
Trong câu này, speaking up for peace có nghĩa là công khai bày tỏ sự ủng hộ đối với hòa bình. Mẫu speak up for + người, mục tiêu hoặc nguyên tắc nhấn mạnh việc thể hiện rõ lập trường ủng hộ, chứ không chỉ đơn giản là nói to hơn. Speaking ở dạng -ing vì đứng sau by: by speaking up for peace giải thích phương pháp được dùng để làm cho mọi việc tốt hơn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác by + -ing cho biết một việc được thực hiện bằng cách nào, còn speak up for gọi tên hành động công khai ủng hộ.
Luyện tập
Trong một cuộc họp, các nhân viên công khai ủng hộ đề xuất về giờ làm việc an toàn hơn. Câu nào diễn đạt ý này?
- Several employees spoke up so everyone could hear.
- Several employees spoke up for the safer-hours proposal.
- Several employees spoke for the company.
Xem đáp án
Several employees spoke up for the safer-hours proposal.