Cần sa có hại cho não của bạn không? - Anees Bahji: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video giải thích cách cần sa tương tác với hệ cannabinoid, vì sao tác động của nó khác nhau giữa từng người, cũng như cách tuổi tác, mức độ dễ mắc loạn thần, sự dung nạp và những điều khoa học chưa xác định định hình nguy cơ đối với não. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. doesn't necessarily mean — Cụm diễn đạt cố định và kết hợp từ: Học cách tránh biến một cơ chế quan sát được thành kết luận tất yếu. Trong ngữ cảnh này, tín hiệu thần kinh chậm lại không đồng nghĩa hành vi hoặc nhận thức chắc chắn cũng chậm lại. Cụm từ thận trọng này giúp bạn giới hạn tuyên bố nhân quả và điều chỉnh những cách diễn giải quá đơn giản trong thảo luận khoa học hoặc phân tích. 2. while we don't know exactly how / there are clear risk factors — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách lập luận gồm hai bước: trước tiên thừa nhận cơ chế chính xác vẫn chưa được giải đáp, sau đó chuyển sang các bằng chứng đã có thể sử dụng. Cấu trúc này giúp bạn chỉ ra rằng sự bất định không xóa bỏ những yếu tố nguy cơ đã biết, đồng thời xây dựng lời giải thích khoa học cân bằng và đáng tin cậy. 3. a catalyst for a tipping point — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cặp ẩn dụ này là một yếu tố đẩy nhanh quá trình và khiến một tình trạng tiềm ẩn vượt qua ngưỡng tới hạn, chứ không nhất thiết tự nó tạo ra tình trạng ấy. Bạn có thể dùng nó để nói về vai trò kích hoạt trong sức khỏe, tâm lý, thay đổi xã hội hoặc kinh doanh mà không khẳng định một nguyên nhân trực tiếp duy nhất.
Nội dung bài học
In 1970, marijuana was classified as a Schedule 1 drug in the United States, Văn hóa
0:06Năm 1970, cần sa được xếp vào loại thuốc Bảng 1 ở Hoa Kỳ,
Schedule 1 drug với tư cách là một nhóm pháp lý của Hoa Kỳ
Trong câu này, Schedule 1 drug là một nhóm phân loại pháp lý trong hệ thống chất bị kiểm soát của liên bang Hoa Kỳ. Tên chính thức thường được viết là Schedule I, với số La Mã I. Cụm từ này chỉ một nhóm pháp lý cụ thể, không phải mục đầu tiên trong lịch trình hay bảng xếp hạng chung về thuốc. Ở đây, nhãn phân loại này giúp người đọc chuẩn bị hiểu những hệ quả pháp lý nghiêm ngặt được mô tả trong mệnh đề tiếp theo.
Luyện tập
Schedule 1 drug trong câu này có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Một nhóm chất bị kiểm soát theo luật liên bang Hoa Kỳ
- Giai đoạn đầu của kế hoạch phát triển thuốc
- Loại thuốc đầu tiên trong lịch uống thuốc hằng ngày
Xem đáp án
Một nhóm chất bị kiểm soát theo luật liên bang Hoa Kỳ
meaning it was completely illegal and had no recognized medical uses. Cách dùng từ
0:15nghĩa là nó hoàn toàn bất hợp pháp và không có công dụng y tế nào được công nhận.
no recognized medical uses: sự công nhận chính thức
Ở đây, recognized có nghĩa là được hệ thống pháp luật, quản lý hoặc y tế liên quan chính thức chấp nhận. Vì vậy, no recognized medical uses mô tả địa vị của chất đó trong một hệ thống, chứ không nói một cá nhân có nhận ra chất đó hay không. Cụm từ này không khẳng định rằng chưa từng có ai đề xuất, nghiên cứu hoặc thử một công dụng y tế. Nó có nghĩa là trong hệ thống đang được nói đến, chưa có công dụng nào như vậy được công nhận chính thức.
Luyện tập
Trong một báo cáo chính sách, “The substance has no recognized medical uses” có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Chưa từng có ai đề xuất sử dụng chất đó cho mục đích y tế.
- Nhân viên y tế không thể nhận ra chất đó.
- Hệ thống liên quan chưa chính thức chấp nhận bất kỳ công dụng y tế nào của chất đó.
Xem đáp án
Hệ thống liên quan chưa chính thức chấp nhận bất kỳ công dụng y tế nào của chất đó.
For decades, this view persisted and set back research on the drug's mechanisms and effects. Cụm động từ
0:21Trong nhiều thập kỷ, quan điểm này vẫn tồn tại và làm chậm tiến độ nghiên cứu về cơ chế cũng như tác dụng của loại thuốc này.
set back research: làm chậm tiến độ nghiên cứu
Trong set back research, set back là một cụm động từ có tân ngữ, mang nghĩa “làm chậm hoặc cản trở tiến độ nghiên cứu”. Ở đây, back chỉ sự mất đi một phần tiến triển hoặc lịch trình bị lùi lại, chứ không nói về chuyển động vật lý. Hoạt động chịu ảnh hưởng có thể đứng sau động từ, như trong set back research. Danh từ cũng có thể đứng giữa hai phần, còn đại từ thì bắt buộc phải đứng ở giữa: set the research back; set it back.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của set back: The equipment failure ____ the project by two weeks.
Xem đáp án
set back
Today, marijuana's therapeutic benefits are widely acknowledged, Cách dùng từ
0:28Ngày nay, lợi ích điều trị của cần sa đã được công nhận rộng rãi,
therapeutic benefits: lợi ích liên quan đến điều trị
Therapeutic benefits là những tác động tích cực giúp điều trị một tình trạng bệnh, giảm triệu chứng hoặc hỗ trợ phục hồi. Trong câu này, therapeutic giới hạn benefits ở giá trị liên quan đến sức khỏe hoặc điều trị; cụm từ này không chỉ những lợi ích nói chung.
Luyện tập
Câu nào sử dụng therapeutic benefits một cách tự nhiên?
- The faster processor offers therapeutic benefits for gamers.
- The lower ticket price offers therapeutic benefits for commuters.
- The treatment may offer therapeutic benefits for people with chronic pain.
Xem đáp án
The treatment may offer therapeutic benefits for people with chronic pain.
and some nations have legalized medical use or are moving in that direction. Thành ngữ
0:33và một số quốc gia đã hợp pháp hóa việc sử dụng trong y tế hoặc đang hướng tới điều đó.
moving in that direction: tiến tới một mục tiêu đã được nêu
Ở đây, moving in that direction được dùng theo nghĩa bóng. Cụm này có nghĩa là một số quốc gia đang thay đổi luật để tiến tới việc hợp pháp hóa sử dụng cho mục đích y tế; that direction chỉ chính sách vừa được đề cập, chứ không phải sự di chuyển trong không gian. Nói rộng hơn, ngôn ngữ chỉ sự chuyển động cũng có thể mô tả thay đổi trừu tượng. Một đạo luật, kế hoạch hoặc xu hướng có thể tiến tới một mục tiêu mà không có vật gì thực sự di chuyển.
Luyện tập
Trong câu “The school has not eliminated paper forms, but it is moving in that direction,” moving in that direction có nghĩa là gì?
- Nhà trường đang dần tiến tới mục tiêu loại bỏ biểu mẫu giấy.
- Nhà trường đã loại bỏ toàn bộ biểu mẫu giấy.
- Nhà trường đang di chuyển các biểu mẫu đến một nơi khác theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Nhà trường đang dần tiến tới mục tiêu loại bỏ biểu mẫu giấy.
Is recreational marijuana use bad for your brain? Cách dùng từ
0:44Sử dụng cần sa giải trí có hại cho não của bạn không?
doesn't answer the question: đưa ra một vấn đề chưa được giải đáp
Cụm doesn't answer the question giới hạn điều mà sự thật trước đó có thể chứng minh. Việc công nhận giá trị y tế của cần sa không giải quyết được vấn đề riêng biệt là liệu việc sử dụng để giải trí có gây hại cho não hay không. Sau đó, dấu hai chấm đưa ra câu hỏi cụ thể vẫn chưa được giải đáp. Cấu trúc này tổ chức lập luận bằng cách thừa nhận một điểm, cho thấy điểm đó chưa đủ và chuyển cuộc thảo luận sang vấn đề vẫn cần câu trả lời.
Luyện tập
Trong “Strong ticket sales don't answer the question: Did the audience enjoy the show?”, cấu trúc này có chức năng gì?
- Nó nói rằng không ai biết đã bán được bao nhiêu vé.
- Nó cho thấy chỉ riêng doanh số vé không thể giải quyết vấn đề riêng biệt là khán giả có thích buổi diễn hay không.
- Nó chứng minh rằng khán giả thích buổi diễn vì đã bán được nhiều vé.
Xem đáp án
Nó cho thấy chỉ riêng doanh số vé không thể giải quyết vấn đề riêng biệt là khán giả có thích buổi diễn hay không.
recreational marijuana use: sử dụng vì mục đích phi y tế
Trong các cuộc thảo luận về chất gây nghiện, recreational marijuana use có nghĩa là sử dụng cần sa để giải trí, thư giãn hoặc trải nghiệm tác động lên tâm thần, thay vì để điều trị một tình trạng bệnh lý. Recreational bổ nghĩa cho toàn bộ marijuana use và xác định mục đích sử dụng. Trong bối cảnh y tế và chính sách, cụm từ này phân loại việc sử dụng theo mục đích, chứ không dựa trên việc nó có diễn ra trong thời gian rảnh hay không.
Luyện tập
Một người trưởng thành sử dụng cần sa để trải nghiệm tác động lên tâm thần chứ không phải để điều trị vấn đề sức khỏe. Cụm từ nào phân loại chính xác nhất cách sử dụng này?
- medical marijuana use
- marijuana research
- recreational marijuana use
Xem đáp án
recreational marijuana use
Marijuana acts on the body's cannabinoid system, Cụm từ
0:49Cần sa tác động lên hệ thống cannabinoid của cơ thể,
acts on the body's cannabinoid system: act on trong ngôn ngữ khoa học
Ở đây, acts on có nghĩa là “tạo ra tác động lên” hoặc “ảnh hưởng đến”. Marijuana là chủ ngữ ngữ pháp, còn the body's cannabinoid system là mục tiêu sinh học được giới thiệu bằng on. Trong cách dùng khoa học này, hãy hiểu act on là một đơn vị gồm động từ và giới từ. Act không có nghĩa là “diễn xuất” ở đây, và cần có on trước mục tiêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của act mang nghĩa “tạo ra tác động lên”: This drug ____ specific receptors in the brain.
Xem đáp án
acts on
which has receptors all over the brain and body.
0:53nơi có các thụ thể trên khắp não bộ và cơ thể.
Molecules native to the body called endocannabinoids also act on these receptors. Cách dùng từ
0:56Các phân tử tự nhiên trong cơ thể được gọi là endocannabinoid cũng tác động lên các thụ thể này.
native to the body: vốn có trong cơ thể
Ở đây, native to the body có nghĩa là có sẵn tự nhiên trong cơ thể hoặc do chính cơ thể tạo ra. Cụm từ này cho biết các phân tử có nguồn gốc từ bên trong cơ thể, chứ không phải là chất được đưa vào từ bên ngoài. native to có thể mô tả môi trường, địa điểm hoặc hệ thống mà một thứ vốn thuộc về hoặc đã tồn tại tự nhiên trong đó. Nghĩa này không chỉ giới hạn ở nơi sinh hay quốc tịch của một người.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh: Researchers are studying a protein native to the human body. native to the human body ở đây có nghĩa là gì?
- Có sẵn tự nhiên trong cơ thể người hoặc do cơ thể người tạo ra.
- Mới được đưa từ bên ngoài vào cơ thể.
- Có liên quan đến quốc tịch của một người.
Xem đáp án
Có sẵn tự nhiên trong cơ thể người hoặc do cơ thể người tạo ra.
We don't totally understand the cannabinoid system,
1:03Chúng ta chưa hoàn toàn hiểu về hệ thống cannabinoid,
but it has one feature that provides a big clue to its function. Mạch ý
1:07nhưng nó có một đặc điểm cung cấp manh mối lớn về chức năng của nó.
provides a big clue to its function: cung cấp manh mối quan trọng về chức năng
Cụm từ này có nghĩa là một đặc điểm đã biết cung cấp bằng chứng hữu ích để suy ra hệ thống có chức năng gì. Trong truyền thông khoa học, clue có thể là một quan sát hướng tới lời giải thích; từ này không chỉ dùng trong truyện trinh thám và cũng không phải là bằng chứng kết luận. Kết hợp với but, cụm từ chuyển phần giải thích từ điều chưa được hiểu đầy đủ sang một bằng chứng đầy hứa hẹn. Cấu trúc này thừa nhận sự chưa chắc chắn, rồi hướng sự chú ý đến đặc điểm có thể giải thích chức năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “cung cấp bằng chứng quan trọng về chức năng của nó”: We do not fully understand the device, but its unusual shape ____.
Xem đáp án
provides a big clue to its function
Most neurotransmitters travel from one neuron to the next
1:12Hầu hết các chất dẫn truyền thần kinh di chuyển từ tế bào thần kinh này sang tế bào thần kinh tiếp theo
through a synapse to propagate a message. Cách dùng từ
1:16thông qua một khớp thần kinh để truyền tải một thông điệp.
propagate a message: lan truyền tín hiệu
Ở đây, propagate a message có nghĩa là “làm cho tín hiệu thần kinh tiếp tục truyền từ nơron này sang nơron khác”. Message là thông tin do hệ thần kinh truyền đi, không phải tin nhắn văn bản hay tin nhắn trò chuyện. Propagate là một động từ trang trọng dùng để nói một thứ lan rộng hoặc được truyền qua một hệ thống. Trong cụm động từ nguyên mẫu to propagate a message, cụm này nêu mục đích di chuyển của các chất dẫn truyền thần kinh.
Luyện tập
Trong câu này, propagate a message có nghĩa là gì?
- Làm cho tín hiệu thần kinh tiếp tục truyền qua hệ thống
- Quảng bá một ý kiến cá nhân
- Gửi tin nhắn văn bản cho một người khác
Xem đáp án
Làm cho tín hiệu thần kinh tiếp tục truyền qua hệ thống
But endocannabinoids travel in the opposite direction. Cụm từ
1:19Nhưng endocannabinoid lại di chuyển theo hướng ngược lại.
in the opposite direction: theo hướng ngược lại
Cụm in the opposite direction có nghĩa là “theo hướng ngược với hướng vừa được nhắc đến hoặc được hiểu từ ngữ cảnh”. Ở đây, các endocannabinoid di chuyển ngược lại so với đường truyền thông thường giữa các nơron đã được mô tả trước đó. Cụm giới từ in the opposite direction bổ nghĩa cho travel. Hướng được dùng làm mốc phải rõ ràng trong tình huống; cụm này có thể mô tả chuyển động vật lý hoặc, theo nghĩa mở rộng, một xu hướng trừu tượng.
Luyện tập
Một băng chuyền thường chuyển các hộp về phía đông. Băng chuyền thứ hai chuyển chúng in the opposite direction. Băng chuyền thứ hai di chuyển về hướng nào?
- Không di chuyển
- Về phía tây
- Về phía đông
Xem đáp án
Về phía tây
When a message passes from the one neuron to the next,
1:23Khi một thông điệp truyền từ tế bào thần kinh này sang tế bào tiếp theo,
the receiving neuron releases endocannabinoids.
1:27tế bào thần kinh tiếp nhận sẽ giải phóng các endocannabinoid.
Those endocannabinoids travel backward to influence the sending neuron,
1:30Những endocannabinoid đó di chuyển ngược lại để tác động đến tế bào thần kinh gửi,
essentially giving it feedback from the receiving neuron. Ngữ pháp
1:36về cơ bản là cung cấp phản hồi từ tế bào thần kinh tiếp nhận.
giving it feedback from the receiving neuron: cung cấp phản hồi từ nơron tiếp nhận
giving it feedback from the receiving neuron là một cụm phân từ hiện tại bổ sung tác động hoặc lời giải thích cho hành động trước đó. Cụm này có nghĩa là các endocannabinoid thực chất cung cấp thông tin từ nơron tiếp nhận cho nơron phát tín hiệu; it chỉ the sending neuron. Cụm -ing sau dấu phẩy thường gắn với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, giving không phải là một hành động chính thứ hai song song với travel, mà giải thích việc di chuyển ngược lại tạo ra tác động gì.
Luyện tập
Trong câu The sensor sends readings to the control unit, giving it feedback about the motor, cụm dấu phẩy cộng -ing có chức năng gì?
- Bổ sung lời giải thích về kết quả của hành động của cảm biến.
- Cho thấy bộ điều khiển là bên gửi các số liệu đọc được.
- Bắt đầu một hành động chính thứ hai không liên quan đến mệnh đề đầu tiên.
Xem đáp án
Bổ sung lời giải thích về kết quả của hành động của cảm biến.
serves primarily to modulate other kinds of signals, Cách dùng từ
1:44chủ yếu phục vụ để điều chỉnh các loại tín hiệu khác,
leads scientists to believe: khiến các nhà khoa học đi đến một suy luận
lead someone to believe that... có nghĩa là bằng chứng, quan sát hoặc một kiểu mẫu khiến ai đó hình thành một kết luận. Trong câu này, This chỉ cơ chế phản hồi ngược được nói đến trước đó, còn scientists là những người đưa ra suy luận. Cụm này trình bày kết luận như một niềm tin có cơ sở lập luận, không phải là việc dẫn ai đó đi đến một nơi và cũng không tự động có nghĩa là kết luận đã được chứng minh. Cấu trúc là lead + người + to believe + mệnh đề that.
Luyện tập
Câu nào dùng lead someone to believe để nói rằng bằng chứng hỗ trợ một kết luận, chứ không phải sự thuyết phục trực tiếp?
- The guide led the visitors to the museum before lunch.
- The manager made the new employee believe that the report was perfect.
- The pattern in the data led the researchers to believe that the sample was contaminated.
Xem đáp án
The pattern in the data led the researchers to believe that the sample was contaminated.
serve primarily to + động từ: serves primarily to modulate
Serve to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có chức năng hoặc tác dụng làm một việc gì đó”. Ở đây, serves primarily to modulate cho biết việc điều chỉnh là vai trò chính của hệ thống. Modulate là động từ khoa học trang trọng, chỉ việc điều chỉnh cường độ, kiểu hoạt động hoặc tác động của một tín hiệu hay quá trình. Cụm từ này mô tả chức năng của hệ thống; serve ở đây không có nghĩa là phục vụ hay giúp đỡ một người.
Luyện tập
Điền serve primarily to và modulate ở dạng đúng: In this circuit, the feedback loop ____ voltage fluctuations.
Xem đáp án
serves primarily to modulate
amplifying some and diminishing others. Mạch ý
1:48khuếch đại một số tín hiệu và làm giảm các tín hiệu khác.
amplifying some and diminishing others: cách giải thích bằng cấu trúc song song
Hai cụm -ing song song giải thích việc điều chỉnh tín hiệu bao gồm những gì: một số tín hiệu trở nên mạnh hơn, còn những tín hiệu khác trở nên yếu hơn. Amplifying và diminishing thể hiện hai hướng thay đổi trái ngược nhau. Some và others đều thay cho các loại tín hiệu được nhắc đến trong mệnh đề trước. Cấu trúc cân đối này biến một nhận định trừu tượng thành lời giải thích cụ thể gồm hai phần; nó không giới thiệu người hay chủ ngữ mới.
Luyện tập
Trong “The editor balanced the image, brightening some areas and darkening others,”, hai cụm -ing song song có chức năng gì?
- Chúng giải thích hành động khái quát bằng cách nêu hai tác động trái ngược.
- Chúng giới thiệu hai người không liên quan làm chủ ngữ mới.
- Chúng cho biết mọi khu vực đều thay đổi theo cách hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án
Chúng giải thích hành động khái quát bằng cách nêu hai tác động trái ngược.
Feedback from endocannabinoids slows down rates of neural signaling.
1:51Phản hồi từ endocannabinoid làm chậm tốc độ truyền tín hiệu thần kinh.
That doesn't necessarily mean it slows down behavior or perception, though. Cụm từ
1:57Tuy nhiên, điều đó không nhất thiết có nghĩa là nó làm chậm hành vi hoặc nhận thức.
doesn't necessarily mean: giới hạn một kết luận
Doesn't necessarily mean dùng để giới hạn một suy luận. Trong cấu trúc X doesn't necessarily mean Y, X có thể gợi ra Y nhưng không bảo đảm rằng Y là đúng; Y vẫn có thể xảy ra. Ở đây, That chỉ việc tín hiệu thần kinh truyền chậm hơn. Người nói cảnh báo rằng chỉ riêng sự thật này không chứng minh được hành vi hoặc nhận thức cũng chậm lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thận trọng gồm ba từ trong bài học này, cho biết kết luận không được bảo đảm: A high price ____ better quality.
Xem đáp án
doesn't necessarily mean
For example, slowing down a signal that inhibits smell
2:02Ví dụ, việc làm chậm một tín hiệu ức chế khứu giác
could actually make smells more intense. Ngữ pháp
2:06thực sự có thể làm cho mùi trở nên mãnh liệt hơn.
could actually make ... more ...: một hiệu ứng có thể xảy ra ngoài dự đoán
Could actually make smells more intense nêu một kết quả có thể xảy ra theo hướng trái với dự đoán. Could giữ cho lời khẳng định ở mức chưa chắc chắn, còn actually nhấn mạnh yếu tố bất ngờ; actually không có nghĩa là kết quả đã chắc chắn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là could actually make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn. Ở đây, smells là tân ngữ và more intense mô tả trạng thái sau cùng: làm yếu một tín hiệu ức chế có thể khiến mùi được cảm nhận mạnh hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ diễn tả một hiệu ứng có thể xảy ra và bất ngờ: A short break ____ you more focused.
Xem đáp án
could actually make
Marijuana contains two main active compounds, Cách dùng từ
2:09Cần sa chứa hai hợp chất hoạt tính chính,
active compounds: các hợp chất tạo ra tác động
Ở đây, active compounds chỉ các chất hóa học trong cần sa tạo ra tác động sinh học. Active mô tả hoạt tính sinh học hoặc hóa học; từ này không có nghĩa là các hợp chất tràn đầy năng lượng hay di chuyển về mặt vật lý.
Luyện tập
Trong một phần mô tả khoa học, active compounds là gì?
- Các chất hóa học tạo ra tác động sinh học
- Các chất hóa học liên tục di chuyển
- Bất kỳ thành phần nào có tên xuất hiện trước
Xem đáp án
Các chất hóa học tạo ra tác động sinh học
tetrahydrocannabinol, or THC: dùng or để giới thiệu từ viết tắt
Trong tetrahydrocannabinol, or THC, tên chuyên môn đầy đủ và dạng viết tắt chỉ cùng một chất. Ở đây, or có nghĩa là còn gọi là hoặc nói cách khác; nó không đưa ra hai lựa chọn. Mẫu thuật ngữ đầy đủ, or từ viết tắt, giới thiệu một tên gọi ngắn hơn để dùng ở phần sau của lời giải thích.
Luyện tập
or có chức năng gì trong tetrahydrocannabinol, or THC?
- Giới thiệu tên gọi ngắn hơn của cùng một chất.
- Đưa ra hai chất khác nhau để lựa chọn.
- Cho biết THC không liên quan đến thuật ngữ đứng trước.
Xem đáp án
Giới thiệu tên gọi ngắn hơn của cùng một chất.
is thought to be primarily responsible for: được cho là nguyên nhân chính của
Trong cấu trúc này, is thought to be trình bày nhận định như một quan điểm hiện tại hoặc một đánh giá dựa trên bằng chứng, chứ không phải sự thật hoàn toàn chắc chắn. Dạng bị động không nêu rõ ai là người có quan điểm đó. Primarily responsible for quy phần lớn nguyên nhân cho THC nhưng vẫn để ngỏ khả năng các yếu tố khác cũng góp phần. Ở đây, responsible for có nghĩa là gây ra một tác động, không phải mang nghĩa vụ hay trách nhiệm đạo đức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu trong bài học này: This protein ____ the change.
Xem đáp án
is thought to be primarily responsible for
psychoactive effects: tác động hướng thần
Psychoactive effects là những thay đổi trong quá trình hoặc trạng thái tinh thần do một chất gây ra. Chúng có thể liên quan đến nhận thức, tâm trạng, hành vi hoặc tri giác; trong câu này, behavior, cognition, and perception nêu rõ các phương diện bị ảnh hưởng. Psychoactive là một thuật ngữ chuyên môn trung tính. Từ này không có nghĩa là có lợi cho tâm lý, dễ chịu hay mang tính điều trị, và bản thân nó cũng không cho biết mức độ mạnh của tác động.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với psychoactive effects?
- Các tác động chỉ giới hạn ở sức mạnh cơ bắp và vận động
- Các tác động ảnh hưởng đến quá trình tinh thần, hành vi hoặc tri giác
- Các tác động chỉ cải thiện sức khỏe tinh thần
Xem đáp án
Các tác động ảnh hưởng đến quá trình tinh thần, hành vi hoặc tri giác
While CBD is responsible for the non-psychoactive effects, Ngữ pháp
2:30Trong khi CBD chịu trách nhiệm cho các tác dụng không hướng thần,
While CBD is responsible for...: while mang nghĩa đối chiếu
Ở đây, while có nghĩa là “trái lại” hoặc “trong khi đó”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Nó đưa vai trò của CBD thành một vế của phép đối chiếu; mệnh đề chính theo sau được kỳ vọng sẽ nêu vai trò khác biệt của một chất khác. Cấu trúc While A ..., B ... sắp xếp hai sự thật có liên quan bằng cách gán cho mỗi đối tượng một đặc điểm hoặc chức năng khác nhau. Hai sự thật không nhất thiết phải mâu thuẫn; mục đích là làm rõ sự khác biệt.
Luyện tập
Trong câu “While Maya handles customer questions, Leo fixes technical problems,” while có chức năng gì?
- Nó nói rằng hai hành động chỉ xảy ra cùng một lúc.
- Nó đối chiếu vai trò của hai người.
- Nó đưa ra lý do Leo sửa các vấn đề kỹ thuật.
Xem đáp án
Nó đối chiếu vai trò của hai người.
like endocannabinoids, THC slows down signaling
2:35giống như endocannabinoid, THC làm chậm quá trình truyền tín hiệu
binding to cannabinoid receptors: bind to a receptor, liên kết với thụ thể
Trong tiếng Anh y sinh, bind to a receptor có nghĩa là một phân tử gắn vào và tương tác với một thụ thể. Ở đây, binding to cannabinoid receptors gọi tên sự tương tác ở cấp độ phân tử có liên quan đến THC. Cụm by binding to... nêu cơ chế: THC làm chậm quá trình truyền tín hiệu thông qua sự tương tác này. Bind ở đây không mang nghĩa thông thường là dùng dây buộc một vật thể.
Luyện tập
Hoàn thành bằng dạng đúng của cụm từ y sinh bind to: The new drug ____ a receptor in the brain.
Xem đáp án
binds to
but it binds to receptors all over this sprawling, diffuse system at once, Cách dùng từ
2:43nhưng nó liên kết với các thụ thể trên khắp hệ thống khuếch tán, rộng lớn này cùng một lúc,
sprawling, diffuse system: hệ thống rộng lớn và phân tán
Trong cụm từ này, sprawling diễn tả sự trải rộng trên một khu vực hoặc mạng lưới lớn và phức tạp, còn diffuse có nghĩa là phân tán ở nhiều nơi thay vì tập trung tại một điểm. Khi đi cùng nhau, hai từ này mô tả một hệ thống vừa có phạm vi rộng vừa không tập trung. Sprawling không chỉ mô tả sự mở rộng về mặt vật lý của thành phố. Từ này cũng có thể bổ nghĩa cho một mạng lưới, tổ chức hoặc hệ thống trừu tượng có các bộ phận vươn ra theo nhiều hướng.
Luyện tập
sprawling, diffuse system nhấn mạnh điều gì trong câu này?
- Hệ thống trải rộng và phân tán ở nhiều vị trí.
- Hệ thống chỉ tồn tại trong một thành phố lớn.
- Hệ thống chỉ đi theo một lộ trình hẹp có ranh giới rõ ràng.
Xem đáp án
Hệ thống trải rộng và phân tán ở nhiều vị trí.
whereas ...: sự tương phản trực tiếp giữa các cơ chế
Whereas mở ra sự tương phản trực tiếp giữa hai sự việc. Ở đây, THC đồng thời liên kết với các thụ thể trên khắp một hệ thống rộng lớn, trong khi endocannabinoid chỉ được giải phóng tại một vị trí cụ thể để đáp lại một kích thích cụ thể. Cấu trúc A, whereas B đặt hai mệnh đề cạnh nhau để người đọc nhận ra điểm khác biệt chính. Trong cách dùng này, whereas không có nghĩa là “vào lúc”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối tương phản trang trọng đã học: The first method measures the whole group, ____ the second follows one person at a time.
Xem đáp án
whereas
means that each person's particular brain chemistry,
3:02có nghĩa là thành phần hóa học não bộ đặc biệt của mỗi người,
largely determine how they experience the drug. Cụm từ
3:09phần lớn quyết định cách họ trải nghiệm loại thuốc này.
coupled with the fact that ... means that ...: kết hợp nguyên nhân và dẫn vào kết quả
Câu này dùng khung A, coupled with the fact that B, means that C. Mệnh đề chính là This widespread activity means that ...; coupled with ... bổ sung nguyên nhân thứ hai cho A, còn means that dẫn vào kết quả được cả hai nguyên nhân hỗ trợ. Vì thành phần chen giữa được ngăn bằng dấu phẩy, coupled with không tạo thành chủ ngữ ghép trong câu này. Do đó, động từ hòa hợp với danh từ trung tâm activity: dùng means chứ không dùng mean. Khi đọc một câu phân tích dài, hãy tìm means that trước, rồi nối sự việc được bổ sung vào phần nguyên nhân.
Luyện tập
Hoàn thành khung nguyên nhân và kết quả: A staff shortage, ____ demand is increasing, ____ customers may have to wait longer.
Xem đáp án
coupled with the fact that · means that
largely determine how they experience the drug: ảnh hưởng mạnh nhưng không tuyệt đối
Trong largely determine how they experience the drug, largely bổ nghĩa cho determine: các yếu tố được liệt kê có ảnh hưởng mạnh, nhưng không được xem là những nguyên nhân duy nhất. Mệnh đề how they experience the drug cho biết điều gì được quyết định, tức là chất đó tạo cảm giác hoặc tác động đến mỗi người như thế nào. Ở đây, experience là động từ mang nghĩa 'trải qua hoặc cảm nhận', không phải danh từ chỉ kiến thức tích lũy theo thời gian. Khung có thể áp dụng lại X largely determines how Y experiences/responds to Z rất hữu ích khi giải thích vì sao kết quả khác nhau giữa mọi người.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? Personal expectations largely determine how people experience a live performance.
- Mọi người tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp bằng cách nghiên cứu kỳ vọng của mình.
- Kỳ vọng định hình mạnh mẽ trải nghiệm, dù các yếu tố khác cũng có thể quan trọng.
- Kỳ vọng là nguyên nhân duy nhất có thể tạo ra trải nghiệm đó.
Xem đáp án
Kỳ vọng định hình mạnh mẽ trải nghiệm, dù các yếu tố khác cũng có thể quan trọng.
that produce their effects through one or a few specific pathways.
3:16tạo ra tác dụng thông qua một hoặc một vài con đường cụ thể.
much more so with marijuana than with other drugs: so chỉ tình huống trước đó
Trong “much more so with marijuana than with other drugs”, so quay lại chỉ tình huống hoặc đặc điểm đã được nêu trước đó; ở đây là ý rằng các yếu tố cá nhân định hình trải nghiệm. Nó không có nghĩa là “vì vậy”. Câu này nói rằng cùng một tình huống thể hiện rõ hoặc áp dụng mạnh hơn nhiều với cần sa so với nhóm được đem ra so sánh. Cấu trúc much more so with A than with B dùng để so sánh mức độ một ý đã nêu trước đó áp dụng cho hai nhóm như thế nào mà không cần lặp lại toàn bộ ý đó. With marijuana và with other drugs đánh dấu hai bối cảnh được so sánh.
Luyện tập
Trong “much more so with marijuana than with other drugs”, so có chức năng gì?
- Thay thế cho danh từ marijuana.
- Quay lại chỉ tình huống hoặc đặc điểm đã được nêu trước đó.
- Có nghĩa là “vì vậy” và dẫn vào một kết quả.
Xem đáp án
Quay lại chỉ tình huống hoặc đặc điểm đã được nêu trước đó.
Vai trò của if any trong “The harmful effects, if any, vary considerably”
if any là một điều kiện được chèn vào câu, có nghĩa là “nếu có”. Ở đây, cụm này để ngỏ khả năng những tác động có hại thậm chí không tồn tại; câu chỉ bàn về sự khác nhau giữa mọi người trong trường hợp những tác động đó thực sự xảy ra. Câu không khẳng định rằng những tác động có hại chắc chắn tồn tại. Đặt sau cụm danh từ harmful effects, if any thu hẹp phạm vi của nhận định mà không làm ngắt câu. Nếu bỏ cụm này, câu sẽ nghe như thể sự tồn tại của các tác động có hại đã được xác nhận, nên cụm từ này rất quan trọng để giữ lại sự thận trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói thận trọng có nghĩa là “nếu có”: The long-term benefits, ____, remain uncertain.
Xem đáp án
if any
there are clear risk factors that can increase people's likelihood of experiencing them.
3:31có những yếu tố rủi ro rõ ràng có thể làm tăng khả năng mọi người phải trải qua chúng.
while we don't know exactly how ... there are clear risk factors: thừa nhận điều chưa biết trước khi nêu điều đã biết
Mệnh đề có while trước hết thừa nhận một giới hạn: cơ chế chính xác tạo ra các tác hại vẫn chưa được biết rõ. Sau đó, mệnh đề chính chuyển sang điều đã biết: vẫn có thể xác định được những yếu tố nguy cơ rõ ràng. Cấu trúc này tách một câu hỏi còn bỏ ngỏ khỏi một kết luận có bằng chứng hỗ trợ. Không biết chính xác một tác động xảy ra như thế nào không có nghĩa là không có bằng chứng về những người có khả năng gặp tác động đó cao hơn.
Luyện tập
Câu này sử dụng sự tương phản do while đưa vào để tổ chức thông tin như thế nào?
- Câu này thừa nhận rằng chưa biết cơ chế chính xác, rồi nêu những thông tin nguy cơ vẫn rõ ràng.
- Câu này nói rằng không có bất kỳ bằng chứng nào về nguy cơ vì chưa biết cơ chế.
- Câu này giải thích cơ chế chính xác trước khi liệt kê các tác động.
Xem đáp án
Câu này thừa nhận rằng chưa biết cơ chế chính xác, rồi nêu những thông tin nguy cơ vẫn rõ ràng.
risk factor: yếu tố liên quan đến khả năng xảy ra cao hơn
Risk factor là thuật ngữ tiêu chuẩn chỉ một đặc điểm, hành vi hoặc tình trạng có liên quan đến khả năng xảy ra một kết quả không mong muốn cao hơn. Trong câu này, tuổi tác được xác định là yếu tố rõ ràng nhất liên quan đến mức nguy cơ cao hơn. Yếu tố nguy cơ làm thay đổi xác suất; nó không nhất thiết là nguyên nhân trực tiếp và không có nghĩa là kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ y tế công cộng gồm hai từ, chỉ một yếu tố có liên quan đến khả năng xảy ra một kết quả cao hơn: High blood pressure is a ____ for heart disease.
Xem đáp án
risk factor
more concentrated in the white matter than in people over 25: so sánh mức độ tập trung ở hai nhóm
Cấu trúc so sánh ở đây là more + tính từ + than: more concentrated ... than .... Nó cho biết mức độ tập trung của các thụ thể ở một nhóm cao hơn nhóm được đem ra so sánh. In people younger than 25 giới thiệu nhóm thứ nhất, còn than in people over 25 bổ sung nhóm thứ hai. Giới từ in được giữ lại sau than vì câu đang so sánh mức độ tập trung của các thụ thể ở hai nhóm người, chứ không so sánh white matter với people. Trong câu so sánh dài, hãy giữ giới từ hoặc cụm từ tương ứng sau than để đối tượng so sánh được đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh: This mineral is ____ seawater than in river water.
Xem đáp án
more concentrated in
is involved in:tham gia vào một chức năng hoặc quá trình
be involved in có nghĩa là tham gia, góp phần vào hoặc có liên quan đến một quá trình hay chức năng. Trong câu này, is involved in cho biết chất trắng đóng vai trò trong khả năng giao tiếp, học tập, trí nhớ và cảm xúc; không có nghĩa là chất trắng bị lôi kéo vào một vấn đề. Cấu trúc là be involved in + danh từ hoặc cụm danh động từ. Cấu trúc này có thể mô tả vai trò của một vùng não, hệ thống, con người hoặc yếu tố khác mà không khẳng định chủ thể là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Chọn câu dùng be involved in đúng để mô tả một chức năng.
- This brain region is involved to language processing.
- This brain region involves in language processing.
- This brain region is involved in language processing.
Xem đáp án
This brain region is involved in language processing.
Frequent marijuana use can disrupt the development of white matter tracts Cụm từ
3:54Sử dụng cần sa thường xuyên có thể phá vỡ sự phát triển của các dải chất trắng
disrupt the development of...: làm gián đoạn quá trình phát triển bình thường
Disrupt the development of X có nghĩa là can thiệp vào quá trình tăng trưởng hoặc hình thành bình thường của X, khiến quá trình đó không thể diễn ra suôn sẻ. Bản thân disrupt không có nghĩa là X đã bị phá hủy hoàn toàn. Ở đây, X là white matter tracts, tức các đường dẫn truyền trong chất trắng của não. Cấu trúc này cũng có thể mô tả sự cản trở đối với quá trình phát triển kỹ năng, hệ thống, thói quen hoặc hệ sinh thái.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “cản trở sự hình thành bình thường của”: Repeated school closures can ____ basic reading skills.
Xem đáp án
disrupt the development of
and also affect the brain's ability to grow new connections. Cụm từ
3:59và cũng ảnh hưởng đến khả năng phát triển các kết nối mới của não.
affect ... ability to ...: ảnh hưởng đến khả năng làm một việc
Cấu trúc affect someone's or something's ability to do something có nghĩa là tác động đến khả năng thực hiện một hành động của người hoặc vật nào đó. Trong ví dụ, dạng sở hữu the brain's cho biết khả năng bị ảnh hưởng thuộc về não. Cụm nguyên mẫu to grow new connections nêu nội dung cụ thể của khả năng, tức là hình thành các kết nối mới trong não. Đây không phải là cụm từ chỉ mục đích. Bản thân affect không cho biết thay đổi đó có lợi hay có hại; ngữ cảnh tiêu cực trước đó cho thấy đây là ảnh hưởng có hại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng ability và động từ think: Stress can affect your ____ clearly.
Xem đáp án
ability to think
This may damage long-term learning ability and problem solving.
4:03Điều này có thể làm suy giảm khả năng học tập và giải quyết vấn đề lâu dài.
it's unclear how ... or whether ...: chưa rõ mức độ... hoặc liệu... hay không
It's unclear giới thiệu thông tin vẫn chưa được biết. Ở đây, theo sau nó là hai câu hỏi gián tiếp được nối với nhau: how severe this damage can be hỏi về mức độ nghiêm trọng, còn whether it's reversible đặt ra câu hỏi có hay không về khả năng đảo ngược tổn hại. Vì đây là các câu hỏi gián tiếp, chúng giữ trật tự của câu trần thuật: this damage can be và it is reversible. Whether ở đây có nghĩa là “có hay không”; nó không mở đầu một điều kiện.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng trật tự câu hỏi gián tiếp sau It's unclear?
- It's unclear how long will the repairs take or whether can the bridge reopen.
- It's unclear how the repairs will take long or whether the bridge reopen can.
- It's unclear how long the repairs will take or whether the bridge can reopen.
Xem đáp án
It's unclear how long the repairs will take or whether the bridge can reopen.
much higher for a 15-year-old than a 22-year-old, for instance.
4:18ví dụ, rủi ro đối với một người 15 tuổi cao hơn nhiều so với một người 22 tuổi.
the risk is higher the younger someone is: tuổi càng thấp, nguy cơ càng cao
The risk is higher nêu trước kết quả đang thay đổi. The younger someone is xác định biến số thứ hai: tuổi càng giảm thì nguy cơ càng tăng. Đây là dạng nêu kết quả trước của cấu trúc so sánh tương liên. Trong the younger, the đánh dấu mối liên hệ so sánh; nó không phải là mạo từ thông thường đứng trước danh từ. Trật tự điển hình hơn là The younger someone is, the higher the risk is, nhưng cả hai trật tự đều diễn đạt cùng một sự thay đổi tương ứng giữa hai biến số.
Luyện tập
Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc so sánh nêu kết quả trước để diễn đạt rằng nhiệt độ càng thấp thì hồ đóng băng càng nhanh?
- The lake freezes faster the lower the temperature gets.
- The lake freezes faster when the temperature is lower.
- The lake freezes faster than the temperature gets lower.
Xem đáp án
The lake freezes faster the lower the temperature gets.
Marijuana can also cause hallucinations or paranoid delusions,
4:22Cần sa cũng có thể gây ra ảo giác hoặc ảo tưởng hoang tưởng,
known as marijuana-induced psychosis. Cách dùng từ
4:27được gọi là chứng rối loạn tâm thần do cần sa.
marijuana-induced psychosis và cấu trúc X-induced Y
Marijuana-induced psychosis có nghĩa là một tình trạng loạn thần do việc sử dụng cần sa gây ra. Marijuana-induced là tính từ ghép có dấu gạch nối bổ nghĩa cho psychosis; induced ở đây có nghĩa là “do gây ra hoặc kích hoạt”, không phải “được thuyết phục” hay “bị cám dỗ”. Trong cấu trúc X-induced Y, X nêu yếu tố gây ra, còn Y nêu tình trạng hoặc tác động phát sinh. Trong câu này, known as giới thiệu tên gọi y khoa cho những ảo giác hoặc hoang tưởng bị hại vừa được nhắc đến.
Luyện tập
Trong cụm sleep-induced changes, sleep-induced có nghĩa là gì?
- những thay đổi khiến ai đó ngủ
- những thay đổi không liên quan đến giấc ngủ
- những thay đổi do giấc ngủ gây ra
Xem đáp án
những thay đổi do giấc ngủ gây ra
These symptoms usually subside when a person stops using marijuana, Cách dùng từ
4:29Những triệu chứng này thường giảm bớt khi một người ngừng sử dụng cần sa,
subside: giảm dần cường độ theo thời gian
Subside có nghĩa là trở nên bớt mạnh, bớt nghiêm trọng hoặc bớt hoạt động, thường diễn ra theo thời gian. Trong câu này, các triệu chứng được cho là sẽ thuyên giảm sau khi ngừng sử dụng cần sa. Động từ này tập trung vào quá trình giảm cường độ. Bản thân nó không đảm bảo rằng các triệu chứng sẽ biến mất hoàn toàn ngay lập tức hoặc vĩnh viễn.
Luyện tập
Câu nào dùng subside một cách tự nhiên?
- The swelling began to subside overnight.
- The nurse subsided the swelling overnight.
- The swelling subsided the nurse overnight.
Xem đáp án
The swelling began to subside overnight.
but in rare cases, psychosis doesn't subside,
4:34nhưng trong một số trường hợp hiếm hoi, chứng rối loạn tâm thần không giảm bớt,
instead unmasking a persistent psychotic disorder. Cách dùng từ
4:37thay vào đó là bộc lộ một rối loạn tâm thần dai dẳng.
unmasking a persistent psychotic disorder: làm lộ ra một rối loạn loạn thần dai dẳng
Ở đây, unmasking có nghĩa là làm cho một tình trạng trước đó bị che khuất hoặc chưa được nhận ra trở nên rõ ràng, chứ không phải tháo mặt nạ theo nghĩa đen. Tình trạng loạn thần kéo dài làm lộ ra bằng chứng về một rối loạn loạn thần dai dẳng. Cách dùng từ này cho thấy rối loạn có thể đã tiềm ẩn đằng sau đợt bệnh, chứ không nhất thiết do đợt bệnh tạo ra. Unmask mô tả điều trở nên nhìn thấy được; tự nó không chứng minh nguyên nhân của rối loạn.
Luyện tập
Trong “The medication change may unmask an underlying condition,” unmask có nghĩa là gì?
- Chữa khỏi tình trạng đó ngay lập tức
- Làm cho một tình trạng trước đó bị che khuất trở nên rõ ràng
- Tạo ra một tình trạng hoàn toàn mới
Xem đáp án
Làm cho một tình trạng trước đó bị che khuất trở nên rõ ràng
A family history of psychotic disorders, like schizophrenia,
4:41Tiền sử gia đình mắc các chứng rối loạn tâm thần, như tâm thần phân liệt,
is the clearest, though not the only risk factor for this effect. Ý định
4:45là yếu tố rủi ro rõ ràng nhất, mặc dù không phải là duy nhất đối với tác động này.
though not the only risk factor: dù không phải là yếu tố nguy cơ duy nhất
Though not the only risk factor là một phần nhượng bộ được chèn vào để giới hạn khẳng định mạnh do the clearest tạo ra. Cụm này có nghĩa là tiền sử gia đình là yếu tố nguy cơ rõ ràng nhất, nhưng vẫn còn các yếu tố nguy cơ khác. Mẫu này cho phép người viết nêu yếu tố hàng đầu mà không coi đó là yếu tố duy nhất. Dấu phẩy tách phần giới hạn được chèn vào khỏi câu chính: X is the main, though not the only, cause.
Luyện tập
Câu nào xác định một mối lo là quan trọng nhất đồng thời cho thấy rõ rằng vẫn còn những mối lo khác?
- Cost is not a concern.
- Cost is the main, though not the only, concern.
- Cost is the only concern.
Xem đáp án
Cost is the main, though not the only, concern.
Marijuana-induced psychosis is also more common among young adults,
4:49Chứng rối loạn tâm thần do cần sa cũng phổ biến hơn ở những người trưởng thành trẻ tuổi,
though it's worth noting that psychotic disorders usually surface in this age range anyway. Ghi chú
4:54mặc dù cần lưu ý rằng các rối loạn tâm thần thường xuất hiện ở độ tuổi này.
worth noting that: giới thiệu một điều kiện giới hạn quan trọng
It's worth noting that + mệnh đề giới thiệu một sự thật đáng chú ý vì nó có thể ảnh hưởng đến cách đánh giá nhận định trước đó. Ở đây, though đánh dấu sự thật này như một điều kiện giới hạn: các rối loạn này thường xuất hiện trong cùng độ tuổi ngay cả khi không xét đến yếu tố đang được bàn luận. Cụm từ này không tự động bác bỏ nhận định trước đó. Nó bổ sung bối cảnh, một giới hạn hoặc một ngoại lệ cần được tính đến trong kết luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu một điều kiện giới hạn quan trọng: ____ the two studies used different methods.
Xem đáp án
It's worth noting that
surface in this age range anyway: bắt đầu biểu hiện rõ
Ở đây, surface là nội động từ, có nghĩa là trở nên rõ ràng hoặc bắt đầu được nhận thấy. Các rối loạn loạn thần không di chuyển lên một bề mặt vật lý; các dấu hiệu của chúng trở nên có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được. In this age range cho biết điều này thường xảy ra khi nào. Anyway bổ sung rằng xu hướng này tồn tại độc lập với yếu tố vừa được nhắc đến, vì vậy cụm từ cung cấp bối cảnh giới hạn nhận định trước đó.
Luyện tập
Trong câu “Several safety concerns surfaced during the final inspection.”, surfaced có nghĩa là gì?
- Chúng trở nên dễ nhận thấy hoặc được biết đến.
- Chúng được giải quyết vĩnh viễn.
- Chúng di chuyển lên một bề mặt vật lý.
Xem đáp án
Chúng trở nên dễ nhận thấy hoặc được biết đến.
is whether the psychotic disorder would have appeared without marijuana use,
5:01là liệu chứng rối loạn tâm thần có xuất hiện nếu không sử dụng cần sa hay không,
What's unclear ... is whether ...: đưa điều chưa rõ lên trước
“What's unclear in these cases” là mệnh đề what đóng vai trò chủ ngữ, mang nghĩa “điều chưa rõ trong những trường hợp này”. Sau is, mệnh đề whether nêu vấn đề có-không vẫn chưa được giải đáp. Toàn bộ câu là một câu trần thuật về sự không chắc chắn, không phải câu hỏi trực tiếp. Dùng mẫu “What's unclear ... is whether + chủ ngữ + động từ” để đưa sự không chắc chắn lên trước rồi nêu vấn đề cần phân tích. Mệnh đề whether vẫn dùng trật tự từ của câu trần thuật.
Luyện tập
Điền đúng cấu trúc trong bài dùng để đưa sự không chắc chắn lên trước: ____ the backup system will work during an outage.
Xem đáp án
What's unclear is whether
whether marijuana use triggers it early, Cách dùng từ
5:05liệu việc sử dụng cần sa có kích hoạt nó sớm hơn không,
triggers it early: khiến khởi phát sớm hơn
Ở đây, trigger là động từ mang nghĩa “làm cho một điều gì đó bắt đầu hoặc xảy ra”. Đại từ it chỉ rối loạn loạn thần đã được nhắc đến trước đó. Vì vậy, triggers it early có nghĩa là việc sử dụng cần sa có thể khiến rối loạn này xuất hiện sớm hơn so với khi không có yếu tố đó. Early làm thay đổi thời điểm: vấn đề không chỉ là rối loạn có xuất hiện hay không, mà còn là yếu tố đó có đẩy thời điểm khởi phát lên sớm hơn hay không. Trigger ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải danh từ chỉ “cò súng”.
Luyện tập
Trong câu “A stressful event can trigger symptoms earlier than expected,” cụm “trigger symptoms earlier” có nghĩa là gì?
- Chứng minh rằng các triệu chứng chỉ có một nguyên nhân
- Ngăn các triệu chứng xuất hiện
- Khiến các triệu chứng bắt đầu sớm hơn
Xem đáp án
Khiến các triệu chứng bắt đầu sớm hơn
is a catalyst for a tipping point that wouldn't have been crossed otherwise, Thành ngữ
5:08nó có phải là chất xúc tác cho một điểm bùng phát mà nếu không có nó thì sẽ không bị vượt qua,
chất xúc tác giúp vượt qua một điểm tới hạn
Trong câu này, catalyst là một yếu tố giúp tạo ra hoặc đẩy nhanh sự thay đổi, không chỉ dùng cho một chất hóa học. Tipping point là ngưỡng mà tại đó áp lực tăng dần chuyển thành một thay đổi lớn. Cụm a catalyst for a tipping point nói về một yếu tố giúp tình hình vượt qua ngưỡng đó. Cụm này chỉ một tác nhân thúc đẩy hoặc góp phần tạo ra thay đổi, không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Trong câu The new policy was a catalyst for a tipping point in public opinion, cụm từ này có nghĩa là gì?
- Chính sách đó đã giúp dư luận vượt qua một ngưỡng thay đổi lớn.
- Chính sách đó chính là trạng thái cuối cùng của dư luận.
- Chính sách đó là một chất hóa học ngăn dư luận thay đổi.
Xem đáp án
Chính sách đó đã giúp dư luận vượt qua một ngưỡng thay đổi lớn.
or whether the reaction to marijuana is merely an indication of an underlying disorder. Cách dùng từ
5:12hay phản ứng với cần sa chỉ là dấu hiệu của một chứng rối loạn tiềm ẩn.
chỉ đơn thuần là dấu hiệu của một rối loạn tiềm ẩn
Ở đây, an indication of có nghĩa là dấu hiệu cho thấy một điều gì đó có thể tồn tại; bản thân cụm này không chứng minh được kết luận. Underlying disorder chỉ một rối loạn bị che giấu, đã tồn tại hoặc chưa được nhận ra; underlying không có nghĩa là nằm ở phía dưới theo nghĩa vật lý. Merely giới hạn nhận định: phản ứng này có thể chỉ là manh mối về một tình trạng đã có từ trước, chứ không phải bằng chứng cho thấy phản ứng đã gây ra tình trạng đó. Câu này nêu ra một khả năng, không phải một chẩn đoán.
Luyện tập
Trong câu The reaction may be merely an indication of an underlying disorder, người nói đang muốn nói điều gì?
- Phản ứng này chắc chắn đã tạo ra rối loạn.
- Phản ứng này có thể là dấu hiệu của một tình trạng đã có từ trước, chứ không phải bằng chứng cho thấy chính phản ứng đã gây ra tình trạng đó.
- Phản ứng này loại trừ mọi tình trạng tiềm ẩn.
Xem đáp án
Phản ứng này có thể là dấu hiệu của một tình trạng đã có từ trước, chứ không phải bằng chứng cho thấy chính phản ứng đã gây ra tình trạng đó.
In all likelihood, marijuana's role varies from person to person. Cụm từ
5:18Rất có thể, vai trò của cần sa thay đổi tùy theo từng người.
In all likelihood: một dự đoán có khả năng cao nhưng thận trọng
In all likelihood có nghĩa là “rất có thể” hoặc “dựa trên bằng chứng hiện có, đây là kết luận có khả năng đúng nhất”. Cụm từ này đưa ra một nhận định có xác suất cao nhưng không khẳng định là chắc chắn. Ở đây, cụm từ mở đầu định hướng nội dung theo sau như một kết luận thận trọng. Nó thường đứng đầu câu và được theo sau bằng dấu phẩy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có likelihood để đưa ra dự đoán có khả năng cao nhưng không hoàn toàn chắc chắn: ____, the last train will be delayed.
Xem đáp án
In all likelihood
the brain and body become less sensitive to marijuana after repeated uses, Cách dùng từ
5:26não và cơ thể trở nên kém nhạy cảm hơn với cần sa sau nhiều lần sử dụng,
become less sensitive to: phản ứng dần yếu đi
Become less sensitive to something có nghĩa là não, cơ thể hoặc một hệ thống khác phản ứng yếu hơn với một thứ theo thời gian. Trong câu này, việc sử dụng cần sa lặp lại làm giảm phản ứng, mô tả sự hình thành khả năng dung nạp chứ không phải một thay đổi về cảm xúc. Cấu trúc là become + less sensitive + to + chất hoặc tác nhân kích thích. Less biểu thị mức giảm tương đối: phản ứng yếu đi nhưng không nhất thiết biến mất hoàn toàn.
Luyện tập
Điền hai từ còn thiếu để cho thấy phản ứng đã yếu đi: After months near the railway, he became ____ sensitive ____ the noise.
Xem đáp án
less · to
meaning it takes more to achieve the same effects. Ngữ pháp
5:31nghĩa là cần nhiều hơn để đạt được tác dụng tương tự.
it takes more to achieve the same effects: cần nhiều hơn để đạt hiệu quả tương tự
Trong it takes more to achieve the same effects, it là chủ ngữ hình thức; ý chính nằm ở cụm động từ nguyên mẫu phía sau: để đạt được hiệu quả tương tự thì cần nhiều hơn một thứ gì đó. More không nói rõ thứ gì tăng lên vì ngữ cảnh đã bổ sung điều đó; ở đây nó chỉ lượng hoặc liều cần sa lớn hơn. Takes có nghĩa là “cần”, không phải “lấy đi”. Cấu trúc it takes + nguồn lực + to + động từ cũng dùng để nói về thời gian, tiền bạc, công sức hoặc việc luyện tập cần có để đạt mục tiêu.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng it takes ... to ... để cho biết cần nhiều hơn một thứ gì đó để đạt mục tiêu?
- It takes more practice to achieve the same level of accuracy.
- It makes more practice to achieve the same level of accuracy.
- It takes away more practice to achieve the same level of accuracy.
Xem đáp án
It takes more practice to achieve the same level of accuracy.
there's no risk of fatal overdose from marijuana, Cách dùng từ
5:38không có nguy cơ dùng cần sa quá liều gây tử vong,
fatal overdose: dùng quá liều gây tử vong
Fatal overdose là một cụm cố định trong ngữ cảnh y tế và an toàn về ma túy. Overdose chỉ việc dùng một lượng thuốc hoặc chất vượt quá mức an toàn hay mức cơ thể có thể chịu được; fatal cho biết việc dùng quá liều đó gây tử vong hoặc có tính chất chết người. Trong câu này, cụm từ này xác định chính xác rằng rủi ro đang được phủ nhận là dùng quá liều dẫn đến tử vong, chứ không chỉ là cảm thấy rất khó chịu hoặc dùng nhiều hơn bình thường. Fatal nêu rõ kết quả, nên fatal overdose mạnh và chính xác hơn overdose đứng một mình.
Luyện tập
Trong câu này, fatal overdose có nghĩa là gì?
- dùng quá liều nhưng không dẫn đến tử vong
- dùng quá liều dẫn đến tử vong
- một tác dụng phụ mạnh nhưng không gây tử vong
Xem đáp án
dùng quá liều dẫn đến tử vong
and even heavy use doesn't lead to debilitating or life-threatening withdrawal symptoms Cách dùng từ
5:41và ngay cả việc sử dụng nhiều cũng không dẫn đến các triệu chứng cai nghiện làm suy nhược hoặc đe dọa tính mạng
các triệu chứng cai nghiện gây suy nhược nghiêm trọng hoặc đe dọa tính mạng
Debilitating mô tả các triệu chứng nghiêm trọng đến mức hạn chế đáng kể khả năng hoạt động bình thường của một người. Life-threatening nghĩa là có thể gây tử vong. Cả hai tính từ đều bổ nghĩa cho withdrawal symptoms, nhưng chúng chỉ hai hậu quả nghiêm trọng khác nhau: mất khả năng hoạt động và nguy hiểm đến tính mạng. Cụm phủ định doesn't lead to áp dụng cho toàn bộ nhóm triệu chứng nghiêm trọng này. Câu không khẳng định rằng việc ngừng sử dụng hoàn toàn không gây ra bất kỳ biểu hiện cai nghiện nào.
Luyện tập
Phát biểu nào giải thích đúng nhất sự khác biệt giữa debilitating và life-threatening trong câu?
- Debilitating nghĩa là hơi khó chịu; life-threatening nghĩa là khó nhận thấy.
- Debilitating luôn có nghĩa là gây tử vong; life-threatening chỉ có nghĩa là gây mệt mỏi.
- Debilitating nghĩa là làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hoạt động bình thường; life-threatening nghĩa là gây nguy cơ tử vong.
Xem đáp án
Debilitating nghĩa là làm suy giảm nghiêm trọng khả năng hoạt động bình thường; life-threatening nghĩa là gây nguy cơ tử vong.
There are more subtle forms of marijuana withdrawal, though, Cách dùng từ
5:48Tuy nhiên, có những hình thức cai cần sa khó nhận biết hơn,
những dạng cai cần sa khó nhận thấy hơn
More subtle forms of marijuana withdrawal chỉ những biểu hiện cai nghiện ít rõ ràng hơn hoặc khó nhận biết hơn. Subtle không có nghĩa là không tồn tại và bản thân nó cũng không có nghĩa là mild hay nhẹ; một điều có thể khó nhận thấy nhưng vẫn quan trọng. Though ở cuối câu tạo sự tương phản với phần trước vốn phủ nhận các triệu chứng nghiêm trọng: những ảnh hưởng nghiêm trọng đó có thể không xảy ra, nhưng các dạng ít rõ ràng hơn vẫn có thể tồn tại. Đây là cách thường dùng để giới hạn hoặc bổ sung cho một phát biểu trước đó.
Luyện tập
More subtle forms of marijuana withdrawal ở đây có nghĩa là gì?
- Những biểu hiện cai nghiện ít rõ ràng hơn hoặc khó nhận biết hơn nhưng vẫn có thể tồn tại.
- Những biểu hiện cai nghiện luôn đe dọa tính mạng.
- Những biểu hiện cai nghiện chắc chắn không tồn tại.
Xem đáp án
Những biểu hiện cai nghiện ít rõ ràng hơn hoặc khó nhận biết hơn nhưng vẫn có thể tồn tại.
which pass within a few weeks of stopping use. Cụm từ
5:57những triệu chứng này sẽ qua đi trong vòng vài tuần sau khi ngừng sử dụng.
pass within a few weeks of stopping use: qua đi trong vài tuần sau khi ngừng sử dụng
Trong câu này, pass có nghĩa là “dịu dần rồi biến mất”. Đại từ quan hệ which chỉ các triệu chứng rối loạn giấc ngủ, cáu kỉnh và tâm trạng chán nản, vì vậy những ảnh hưởng tạm thời này là thứ sẽ qua đi. within a few weeks of stopping use xác định khoảng thời gian: các ảnh hưởng đó được dự kiến sẽ biến mất chậm nhất là vài tuần sau khi ngừng sử dụng. Khi chủ ngữ là một triệu chứng, cảm xúc hoặc sự việc khó khăn, nội động từ pass thường có nghĩa là “kết thúc” hoặc “qua đi”.
Luyện tập
Câu nào dùng pass với nghĩa giống như trong ví dụ?
- The dizziness should pass within a few hours.
- She hopes to pass the driving test tomorrow.
- We passed the library on our way home.
Xem đáp án
The dizziness should pass within a few hours.
It depends who you are: câu trả lời phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân
It depends ... biến một câu hỏi có-không thành câu trả lời có điều kiện: không có một kết quả duy nhất đúng với tất cả mọi người. Ở đây, who you are chỉ hoàn cảnh tổng thể của mỗi cá nhân, bao gồm các yếu tố như tuổi tác, di truyền và tiền sử bệnh, chứ không chỉ là tên hay bản sắc xã hội. Về cách tổ chức thông tin, It depends trước hết báo hiệu rằng câu trả lời có thể thay đổi, rồi mệnh đề theo sau xác định điều kiện. Trong câu này, who you are tóm gọn nhiều yếu tố rủi ro cá nhân trong một cụm từ ngắn.
Luyện tập
Một người bạn hỏi: “Is this training plan safe for everyone?” Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất rằng kết luận phụ thuộc vào hoàn cảnh cá nhân?
- No one can use it safely.
- It is safe for absolutely everyone.
- It depends who you are.
Xem đáp án
It depends who you are.
while some ..., others ... để đối chiếu các nhóm
Cấu trúc while some ..., others ... đặt hai nhóm nhỏ thuộc cùng một nhóm lớn vào thế tương phản. Ở đây, một nhóm yếu tố nguy cơ dễ xác định, còn nhóm khác chưa được hiểu rõ. Trong câu này, while có nghĩa là 'trong khi/còn' để thể hiện sự tương phản, không phải 'trong khoảng thời gian khi'. Cấu trúc song song some/others sắp xếp thông tin phức tạp bằng cách làm rõ sự khác biệt giữa những trường hợp được hiểu rõ hơn và những trường hợp ít được hiểu rõ hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng while để đối chiếu hai nhóm thay vì thể hiện thời gian?
- While some routes are direct, others require a transfer.
- I listened to music while I waited for the train.
- The lights came on while we were eating dinner.
Xem đáp án
While some routes are direct, others require a transfer.
even if you don't have any of the known risk factors. Ngữ pháp
6:16ngay cả khi bạn không có bất kỳ yếu tố rủi ro nào đã biết.
there's still some possibility of ...: rủi ro vẫn có thể xảy ra
There's still some possibility of ... cho biết một kết quả vẫn có thể xảy ra ngay cả khi có lý do để mong đợi điều ngược lại. still cho thấy khả năng đó chưa biến mất; some possibility có nghĩa là không thể loại trừ hoàn toàn, chứ không có nghĩa là kết quả đó có khả năng cao. Sau possibility of, dùng danh từ hoặc dạng -ing để nêu kết quả có thể xảy ra. Ở đây, experiencing negative effects là kết quả vẫn còn có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành cảnh báo du lịch bằng some possibility of và dạng đúng của experience: There is still ____ delays at the airport tonight.
Xem đáp án
some possibility of experiencing
even if you don't have ...: kết quả vẫn được giữ nguyên
Even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: mệnh đề chính vẫn đúng hoặc vẫn có khả năng xảy ra, bất kể điều kiện đó có được đáp ứng hay không. Ở đây, việc không có bất kỳ yếu tố nguy cơ đã biết nào có vẻ đáng yên tâm, nhưng không loại bỏ khả năng xảy ra tác động tiêu cực. Even bổ sung ý quan trọng rằng điều kiện này không đủ để thay đổi kết luận. Mệnh đề phụ không nhất thiết khẳng định người đó thực sự không có yếu tố nguy cơ; nó đặt ra khả năng đó và cho thấy rủi ro vẫn còn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, dùng cho một điều kiện có thể đúng hoặc không nhưng không làm thay đổi kết quả: ____ you follow every precaution, accidents can still happen.
Xem đáp án
Even if
The world's most widely used drug is caffeine.
6:22Loại thuốc được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới là caffeine.