Tại sao bạn nên đọc “Chúa ruồi” của William Golding? - Jill Dash: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
639 từ 149 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày cách chiến tranh và mối đe dọa hạt nhân thời Chiến tranh Lạnh ảnh hưởng đến Chúa ruồi, rồi giải thích việc Golding đảo ngược những quy ước mang tính thực dân của truyện phiêu lưu trên đảo để khảo sát sự tan rã của trật tự và mặt tối trong bản chất con người. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the philosophy teacher turned Royal Navy lieutenant — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Tìm hiểu cách cấu trúc danh từ + turned + vai trò mới cô đọng một bước ngoặt lớn trong tiểu sử. Bạn có thể dùng mẫu ngắn gọn, thường gặp trong bài chân dung và tin tức này để diễn tả một người chuyển từ nghề nghiệp hoặc thân phận cũ sang một vai trò rất khác. 2. From these ominous beginnings, Golding's narrative reveals how quickly cooperation unravels without the presence of an adult authority. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận biết cách câu chuyển ý tóm lược các dấu hiệu bất an trước đó rồi mở sang phần phân tích chủ đề. Cách viết này giúp bạn nối bầu không khí của câu chuyện với nhận định rộng hơn về việc tinh thần hợp tác tan rã nhanh đến mức nào khi thiếu quyền uy của người lớn. 3. turns this trope on its head. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cụm này là đảo ngược hoàn toàn một quy ước quen thuộc chứ không phải lật một vật theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng nó khi bình luận văn học, điện ảnh hoặc văn hóa để nói rằng tác phẩm thách thức cốt truyện, khuôn mẫu hay giả định vốn được mong đợi.

Nội dung bài học

William Golding was losing his faith in humanity. Thành ngữ

0:06

William Golding đang dần mất niềm tin vào nhân loại.

Thành ngữ

was losing his faith in humanity: dần mất niềm tin vào nhân loại

was losing his faith in humanity có nghĩa là niềm tin của ông vào con người hoặc bản tính con người đang dần suy yếu. Ở đây faith nghĩa là sự tin tưởng, không phải đức tin tôn giáo; humanity chỉ toàn thể loài người. Cấu trúc quá khứ tiếp diễn was losing cho thấy sự thay đổi đang diễn ra vào thời điểm đó. Cụm này diễn tả cách nhìn ngày càng bi quan về con người, không phải việc mất một đồ vật theo nghĩa đen hay một quyết định thay đổi đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ việc dần mất niềm tin vào con người nói chung: After reading the cruel messages, she began to ____.

Xem đáp án

lose faith in humanity

Serving aboard a British destroyer in World War II, Cụm từ

0:10

Phục vụ trên một tàu khu trục của Anh trong Thế chiến II,

the philosophy teacher turned Royal Navy lieutenant was constantly confronted by the atrocities of his fellow man. Ghi chú

0:13

vị giáo viên triết học chuyển sang làm trung úy Hải quân Hoàng gia này liên tục phải đối mặt với sự tàn bạo của đồng loại.

Cụm từ

Serving aboard a British destroyer: phục vụ trên một tàu khu trục của Anh

Serving aboard a British destroyer là cụm từ mở đầu ở dạng -ing. Cụm này có nghĩa là ông phục vụ với tư cách thành viên thủy thủ đoàn hoặc hải quân khi đang ở trên một tàu khu trục của Anh, tức một tàu chiến. Đặt trước mệnh đề chính, cụm từ này nêu tình huống hoặc bối cảnh của chủ thể cho điều được nói tiếp theo. Serving gợi ý một vai trò chính thức, aboard nghĩa là ở trên phương tiện, còn destroyer cho biết loại tàu.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn đúng nguyên câu bạn nghe được. Hãy chú ý aboard, nghĩa là ở trên phương tiện, và abroad, nghĩa là ở một quốc gia khác.

  1. During the war, she served abroad at a field hospital.
  2. During the war, she served aboard a hospital ship.
Xem đáp án

During the war, she served aboard a hospital ship.

Cụm từ

từ giáo viên triết học trở thành trung úy Hải quân Hoàng gia

the philosophy teacher turned Royal Navy lieutenant là cách mô tả身份 được rút gọn: người này ban đầu là giáo viên triết học và sau đó trở thành trung úy Hải quân Hoàng gia. Ở đây, turned tương đương với became, không nói về việc quay người theo nghĩa đen. Cấu trúc vai trò trước đây + turned + vai trò về sau nén sự thay đổi trong cuộc đời hoặc nghề nghiệp vào một cụm danh từ. Toàn bộ cụm từ mô tả một người, còn turned không phải là động từ chính của câu.

Luyện tập

Điền từ thể hiện sự thay đổi vai trò: The scientist-____-filmmaker won an award.

Xem đáp án

turned

Cách dùng từ

liên tục bị buộc phải đối mặt với những hành động tàn bạo của đồng loại

Was constantly confronted by đặt chủ thể vào vị trí liên tục bị buộc phải đối mặt với một điều đáng lo ngại hoặc không thể tránh khỏi. Trong cấu trúc bị động này, by đưa ra vấn đề hoặc thực tế tạo nên áp lực đó; nó không nhất thiết chỉ một người đang đối đầu trực tiếp với chủ thể. Ở đây, the atrocities of his fellow man nghĩa là những hành động tàn bạo do những con người khác gây ra. Fellow man là cách nói truyền thống và mang màu sắc văn chương để chỉ nhân loại nói chung, còn constantly nhấn mạnh rằng những trải nghiệm đáng lo ngại này diễn ra liên tục hoặc lặp đi lặp lại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt rõ nhất việc ủy ban không thể tránh đối mặt với những bằng chứng đáng lo ngại?

  1. The committee saw some evidence.
  2. The committee was confronted by troubling evidence.
  3. The committee discussed the evidence later.
Xem đáp án

The committee was confronted by troubling evidence.

And when he returned to England to find Cold War superpowers threatening one another with nuclear annihilation,

0:21

Và khi trở về Anh để rồi thấy các siêu cường thời Chiến tranh Lạnh đang đe dọa nhau bằng sự hủy diệt hạt nhân,

he was forced to interrogate the very roots of human nature. Cụm từ

0:28

ông buộc phải tự đặt câu hỏi về cội rễ thực sự của bản chất con người.

Cụm từ

forced to interrogate the very roots of human nature: buộc phải truy vấn tận gốc rễ của bản tính con người

Trong câu này, was forced to có nghĩa là mối đe dọa của Chiến tranh Lạnh khiến việc truy vấn này trở nên không thể né tránh; nó không hàm ý rằng có người trực tiếp ra lệnh cho ông làm vậy. Ở đây, interrogate đi với một tân ngữ trừu tượng. Trong văn phong phê bình trang trọng, to interrogate an idea có nghĩa là xem xét nghiêm ngặt một ý tưởng và chất vấn những giả định của nó. The very roots chỉ nền tảng hoặc nguyên nhân căn bản nhất, còn very tạo thêm sắc thái nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng interrogate với nghĩa trang trọng và trừu tượng giống như trong ví dụ?

  1. The host interviews a scientist about climate change.
  2. The detective interrogates the witness about the missing painting.
  3. The article interrogates the assumption that technology is always neutral.
Xem đáp án

The article interrogates the assumption that technology is always neutral.

These musings on the inevitability of violence would inspire his first and most famous novel, Cách dùng từ

0:32

Những trăn trở về tính tất yếu của bạo lực đã tạo cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết đầu tay và nổi tiếng nhất của ông,

Cách dùng từ

These musings on the inevitability of violence: những suy ngẫm này về tính không thể tránh khỏi của bạo lực

Musings là những suy nghĩ mang tính chiêm nghiệm được hình thành qua quá trình suy tư yên tĩnh hoặc kéo dài, chứ không phải ghi chú thông thường hay bản ghi sự kiện. Musings on giới thiệu chủ đề được suy ngẫm, ở đây là nhận định rằng bạo lực là điều không thể tránh khỏi. The inevitability of violence có nghĩa là quan niệm rằng không thể tránh khỏi bạo lực, chứ không chỉ là bạo lực có khả năng xảy ra. These chỉ ngược lại những suy ngẫm đã được nhắc đến trước đó và gộp chúng thành nguồn cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết.

Luyện tập

These musings on the inevitability of violence có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?

  1. Ghi chú thực tế về những cách ngăn chặn mọi hình thức bạo lực
  2. Những suy ngẫm về quan niệm rằng bạo lực không thể tránh khỏi
  3. Báo cáo chính thức liệt kê các sự kiện bạo lực
Xem đáp án

Những suy ngẫm về quan niệm rằng bạo lực không thể tránh khỏi

Lord of the Flies.

0:38

Chúa tể những con ruồi.

After being rejected by 21 publishers,

0:40

Sau khi bị 21 nhà xuất bản từ chối,

the novel was finally published in 1954.

0:43

cuốn tiểu thuyết cuối cùng đã được xuất bản vào năm 1954.

It takes its title from Beelzebub, Cụm từ

0:46

Tựa đề của cuốn sách được lấy từ Beelzebub,

a demon associated with pride and war,

0:49

một con quỷ gắn liền với sự kiêu ngạo và chiến tranh,

two themes very much at the heart of Golding's book. Cụm từ

0:52

hai chủ đề nằm ở vị trí trung tâm trong cuốn sách của Golding.

Cụm từ

take its title from: lấy nhan đề từ

Take its title from X có nghĩa là một tác phẩm lấy nhan đề chính thức từ X. Ở đây, It chỉ cuốn sách, còn Beelzebub được nêu là nguồn gốc nhan đề của sách. Trong ngữ cảnh này, title là tên của một tác phẩm, không phải chức danh hay cấp bậc. Cấu trúc là tác phẩm + take + từ sở hữu + title + from + nguồn. Cách nói này tập trung vào nguồn gốc của nhan đề; nguồn đó có thể là một người, cụm từ, câu trích dẫn, bài hát hoặc tác phẩm có trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take its title from: The documentary ____ a line from the speech.

Xem đáp án

takes its title from

Cụm từ

very much at the heart of: rõ ràng giữ vị trí trung tâm

Cấu trúc X is at the heart of Y có nghĩa là X giữ vị trí trung tâm đối với Y hoặc là một trong những phần quan trọng nhất của Y. Ở đây, cách nói mang nghĩa ẩn dụ: pride và war là những ý tưởng cốt lõi trong sách của Golding, chứ không phải những thứ nằm trong một trái tim theo nghĩa vật lý. Two themes chỉ lại pride and war. Very much nhấn mạnh lời khẳng định, cho thấy hai chủ đề này rõ ràng giữ vị trí trung tâm chứ không chỉ có liên quan đến cuốn sách.

Luyện tập

Dùng cụm có very much mang nghĩa “rõ ràng giữ vị trí trung tâm”: Public trust is ____ the debate.

Xem đáp án

very much at the heart of

The novel was a bleak satire of a classic island adventure story, Cách dùng từ

0:55

Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm châm biếm ảm đạm về câu chuyện phiêu lưu trên đảo kinh điển,

Cách dùng từ

a bleak satire of a classic island adventure story: tác phẩm châm biếm u ám về truyện phiêu lưu kinh điển trên đảo

Trong a satire of X, một tác phẩm bắt chước, biến đổi hoặc cường điệu X để phơi bày và phê phán nó. Ở đây, đối tượng bị phê phán là truyền thống quen thuộc của những câu chuyện phiêu lưu kinh điển trên đảo; satire không đơn thuần có nghĩa là comedy. Bleak mô tả giọng điệu và cách nhìn của tác phẩm châm biếm: u ám, bi quan và hầu như không đem lại hy vọng. Từ này không chỉ mô tả bóng tối theo nghĩa đen.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a bleak satire of an adventure-story tradition?

  1. Một câu chuyện phiêu lưu vui vẻ chỉ được viết để giải trí
  2. Một cuốn cẩm nang cung cấp dữ kiện về việc du lịch trên các đảo
  3. Một tác phẩm bi quan dùng sự mỉa mai để phê phán một truyền thống kể chuyện
Xem đáp án

Một tác phẩm bi quan dùng sự mỉa mai để phê phán một truyền thống kể chuyện

a popular genre where young boys get shipwrecked in exotic locations. Cụm từ

1:00

một thể loại phổ biến kể về việc những cậu bé bị đắm tàu trôi dạt vào những vùng đất xa lạ.

Cụm từ

get shipwrecked in exotic locations: bị đắm tàu ở những địa điểm xa lạ

Get + quá khứ phân từ có thể tạo thành một cấu trúc bị động thường dùng trong hội thoại, tập trung vào một sự việc hoặc sự thay đổi trạng thái, thường là điều bất ngờ hoặc không mong muốn. Get shipwrecked nghĩa là gặp nạn đắm tàu và thường gợi ý rằng người đó bị mắc kẹt; get ở đây không có nghĩa là nhận được. So với be shipwrecked, get shipwrecked nhấn mạnh hơn vào việc vụ đắm tàu xảy ra, còn be shipwrecked có thể mô tả sự thật hoặc trạng thái sau đó một cách trung tính. Exotic locations là những nơi được thể hiện là xa xôi, xa lạ hoặc khác hẳn những gì người kể chuyện hay khán giả quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động với get ở thì quá khứ, mang nghĩa “đã gặp nạn đắm tàu”: During the crossing, the sailors ____ near a remote island.

Xem đáp án

got shipwrecked

The protagonists in these stories are able to master nature Cụm từ

1:05

Các nhân vật chính trong những câu chuyện này có khả năng làm chủ thiên nhiên

while evading the dangers posed by their new environments.

1:08

trong khi vẫn né tránh được những nguy hiểm do môi trường mới mang lại.

Cụm từ

are able to master nature: master dùng như động từ

Trong are able to master nature, be able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có khả năng làm điều gì đó”. Ở đây, master là động từ nguyên mẫu đứng sau to. Master nature có nghĩa là kiểm soát thành công các sức mạnh tự nhiên hoặc vượt qua những thử thách do môi trường tạo ra. Cụm từ này đặt con người ở vị thế thống trị thiên nhiên; master ở đây không phải là danh từ mang nghĩa “chuyên gia” hay “chủ nhân”.

Luyện tập

Câu nào dùng master như một động từ mang nghĩa “đạt được khả năng kiểm soát hoặc sử dụng thành thạo”?

  1. The painting was made by an old master.
  2. With practice, she was able to master the new equipment.
  3. The master of the ship checked the map.
Xem đáp án

With practice, she was able to master the new equipment.

The genre also endorsed the problematic colonialist narrative found in many British works at the time, Cách dùng từ

1:11

Thể loại này cũng tán thành lối kể chuyện thực dân có nhiều vấn đề trong các tác phẩm của Anh thời bấy giờ,

in which the boys teach the island's native inhabitants their allegedly superior British values. Ngữ pháp

1:17

trong đó những cậu bé dạy cho cư dân bản địa trên đảo về các giá trị Anh quốc được cho là thượng đẳng của chúng.

Cách dùng từ

endorsed the problematic colonialist narrative: ủng hộ khuôn mẫu tự sự thực dân có vấn đề

Endorsed the problematic colonialist narrative có nghĩa là thể loại đó đã ủng hộ, xác nhận hoặc góp phần củng cố cách suy nghĩ ấy. Problematic cho thấy sự phê phán của người nói. Colonialist narrative không chỉ là một cốt truyện; ở đây, narrative là một khuôn mẫu lặp lại, trình bày quyền lực và giá trị thực dân như điều bình thường hoặc vượt trội. Found in many British works at the time là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho narrative. Nó có nghĩa là “that was found in many British works at the time”. Cụm từ này phê phán thể loại đó vì đã tái tạo khuôn mẫu này, chứ không chỉ đơn thuần đề cập đến nó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một bộ phim ủng hộ và củng cố một cách nhìn có hại về thế giới?

  1. The film questions the harmful narrative.
  2. The film briefly mentions the harmful narrative.
  3. The film endorses the harmful narrative.
Xem đáp án

The film endorses the harmful narrative.

Ngữ pháp

in which ... British values: triển khai một tự sự trừu tượng

Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng in which bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng colonialist narrative được nêu trước đó. Nó nói rõ tự sự ấy bao gồm điều gì: trong tự sự đó, những cậu bé dạy cho cư dân bản địa trên đảo những giá trị Anh được cho là ưu việt của họ. Sau một danh từ trừu tượng, in which thường có nghĩa “trong hệ thống, tình huống, lời trình bày hoặc khuôn khổ này”, chứ không nhất thiết chỉ một địa điểm vật lý. Khi đọc, có thể tạm diễn đạt là “In this narrative, the boys teach ...”.

Luyện tập

Trong câu The new policy creates a process in which every applicant gets the same review., in which có chức năng gì?

  1. Nó chỉ một địa điểm vật lý.
  2. Nó đưa vào các chi tiết về cách quy trình hoạt động.
  3. Nó biến nghĩa của applicant thành một địa điểm.
Xem đáp án

Nó đưa vào các chi tiết về cách quy trình hoạt động.

Golding's satire even goes so far as to explicitly use the setting and character names Ngữ pháp

1:24

Sự châm biếm của Golding thậm chí còn đi xa đến mức sử dụng rõ ràng bối cảnh và tên nhân vật

from R.M. Ballantyne's Coral Island,

1:30

từ cuốn Đảo San hô của R.M. Ballantyne,

Ngữ pháp

goes so far as to explicitly use: nhấn mạnh một bước đi cực đoan

Cấu trúc go so far as to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là ai đó đạt đến mức độ đáng chú ý hoặc bất ngờ khi làm một việc gì đó. Ở đây, goes không nói về khoảng cách vật lý mà chỉ mức độ. Hành động mà sự châm biếm của Golding đi đến là sử dụng rõ ràng bối cảnh và tên các nhân vật trong Coral Island của R. M. Ballantyne. even và explicitly cùng nhấn mạnh điểm này: tác phẩm châm biếm không chỉ gợi nhắc cuốn tiểu thuyết trước mà còn sử dụng các yếu tố của nó một cách trực tiếp, không thể nhầm lẫn.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu sau tốt nhất và nhấn mạnh một hành động cực đoan, bất ngờ? The reviewer ____ call the ending dishonest.

  1. went so far as to
  2. went to far as
  3. went on to
Xem đáp án

went so far as to

one of the most beloved island adventure novels. Cụm từ

1:33

một trong những cuốn tiểu thuyết phiêu lưu trên đảo được yêu thích nhất.

Cụm từ

one of the most beloved island adventure novels: cấu trúc one of the most

Cấu trúc one of the most + tính từ + danh từ đếm được số nhiều cho biết một đối tượng thuộc nhóm có mức độ cao nhất về một đặc điểm. Ở đây, tác phẩm được xếp vào nhóm những tiểu thuyết phiêu lưu trên đảo đặc biệt được yêu thích. Vì one chọn một thành viên trong một nhóm, danh từ đếm được sau tính từ phải ở dạng số nhiều: novels, không phải novel. Beloved có nghĩa là “được yêu mến sâu sắc và trìu mến”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng one of the most, famous và dạng đúng của city: Rome is ____ in Europe.

Xem đáp án

one of the most famous cities

But while Ballantyne's book promised readers pleasure, Mạch ý

1:36

Nhưng trong khi sách của Ballantyne hứa hẹn mang lại cho người đọc niềm vui,

profit, and unbounded amusement,

1:39

lợi ích và sự giải trí không giới hạn,

Golding's had darker things in store. Thành ngữ

1:42

thì tác phẩm của Golding lại ẩn chứa những điều đen tối hơn.

Mạch ý

But while A..., B...: dùng while để tổ chức sự tương phản

Ở đây, while giới thiệu một sự tương phản chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề đầu trình bày niềm vui và sự giải trí mà cuốn sách của Ballantyne hứa hẹn; sau đó, mệnh đề chính đặt chúng đối lập với nội dung đen tối hơn của Golding. But ở đầu câu cho thấy toàn bộ phép so sánh này cũng là một bước chuyển khỏi phần thảo luận trước đó. Golding's thay cho Golding's book. Lược bỏ từ book bị lặp làm hai vế gọn hơn và giữ sự chú ý vào điểm tương phản.

Luyện tập

while thể hiện quan hệ gì trong câu này? While the north side gets plenty of sun, the south side stays cool and shaded.

  1. Lý do phía nam vẫn mát mẻ
  2. Thời điểm cả hai điều kiện bắt đầu
  3. Sự tương phản giữa hai điều kiện
Xem đáp án

Sự tương phản giữa hai điều kiện

Thành ngữ

had darker things in store: những diễn biến đen tối hơn đang chờ đợi

Trong had darker things in store, have hoặc had something in store có nghĩa là một sự việc hoặc diễn biến trong tương lai đang chờ xảy ra. Ở đây, chủ ngữ được hiểu ngầm là tác phẩm của Golding; darker things chỉ những diễn biến đáng lo ngại hơn trong câu chuyện, không phải những đồ vật được cất ở đâu đó. Dạng quá khứ had phù hợp với mạch kể về tác phẩm trong quá khứ. Thay vì chỉ nói câu chuyện sẽ trở nên đen tối hơn, cách diễn đạt này cho thấy sự đen tối về sau như một điều tác phẩm đã dành sẵn cho người đọc. Vì vậy, nó tạo cảm giác báo trước và hồi hộp trong lời kể.

Luyện tập

Trong câu này, had darker things in store có nghĩa là gì?

  1. Về sau trong câu chuyện, những diễn biến đáng lo ngại hơn vẫn đang chờ người đọc.
  2. Câu chuyện đã trở nên đen tối và sau đó sẽ không có chuyện gì xảy ra nữa.
  3. Cuốn sách cất những đồ vật tối màu hơn trong một cửa hàng.
Xem đáp án

Về sau trong câu chuyện, những diễn biến đáng lo ngại hơn vẫn đang chờ người đọc.

Lord of the Flies opens with the boys already on the island,

1:45

Chúa tể những con ruồi mở đầu khi những cậu bé đã ở trên đảo,

but snippets of conversation hint at their terrifying journey. Cụm từ

1:49

nhưng những mẩu đối thoại ngắn hé lộ về chuyến đi kinh hoàng của chúng.

Cụm từ

Những mẩu hội thoại ám chỉ hành trình kinh hoàng của họ.

Snippets of conversation là những phần ngắn, không trọn vẹn trong lời nói của mọi người. Hint at có nghĩa là đưa ra manh mối về điều gì đó mà không nói đầy đủ; trong hint at their terrifying journey, at nối với nội dung đang được gợi ra. Câu này cho thấy câu chuyện tiết lộ quá khứ một cách gián tiếp: người đọc suy ra hành trình ấy từ những mẩu đối thoại nhỏ thay vì được nghe kể lại đầy đủ.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất khi cần nhấn mạnh một sự gợi ý gián tiếp? The scattered clues ___ a hidden connection.

  1. hint at
  2. reveal
  3. describe
Xem đáp án

hint at

Their plane had been shot down in the midst of an unspecified nuclear war. Ghi chú

1:53

Máy bay của chúng đã bị bắn rơi giữa một cuộc chiến tranh hạt nhân không xác định.

Cụm động từ

had been shot down: thể bị động quá khứ hoàn thành

Ở đây, shoot down có nghĩa là dùng vũ khí bắn trúng một máy bay và khiến nó rơi xuống. Vì chủ ngữ là their plane và bối cảnh là chiến tranh, had been shot down mang nghĩa quân sự trực tiếp là “đã bị súng đạn hoặc một vũ khí khác bắn hạ”. Về ngữ pháp, had been shot down là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had + been + quá khứ phân từ. Máy bay là đối tượng chịu tác động, và cấu trúc này đặt việc bị bắn hạ trước một thời điểm khác trong quá khứ của câu chuyện. Shot là quá khứ phân từ của shoot.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động quá khứ hoàn thành của shoot down: The report confirmed that the drone ____ before the rescue team arrived.

Xem đáp án

had been shot down

Cụm từ

in the midst of an unspecified nuclear war: giữa một cuộc chiến tranh hạt nhân không được nêu rõ

In the midst of có nghĩa là “trong khi và ở giữa một sự kiện hoặc tình huống đang diễn ra”. Cụm từ này đặt việc máy bay bị phá hủy vào bối cảnh lớn hơn của một cuộc chiến tranh hạt nhân và thường khiến bối cảnh đó mang cảm giác áp lực hoặc hỗn loạn rõ rệt. Unspecified cho biết tên cuộc chiến, các bên tham gia hoặc những chi tiết khác không được nêu ra. Từ này không hàm ý rằng cuộc chiến có thể đã không xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng in the midst of để đặt một hành động vào trong một sự kiện đang diễn ra?

  1. The council changed its plan in the midst of the emergency.
  2. The council changed its plan in the midst from the emergency.
  3. The council changed its plan in midst of the emergency.
Xem đáp án

The council changed its plan in the midst of the emergency.

The boys ranging in age from 6 to 13 Ngữ pháp

1:58

Những cậu bé có độ tuổi từ 6 đến 13

are strangers to each other.

2:01

hoàn toàn xa lạ với nhau.

Ngữ pháp

The boys ranging in age from 6 to 13: bổ sung khoảng tuổi

Ranging in age from 6 to 13 là một cụm phân từ hiện tại đặt sau The boys. Cụm này bổ sung khoảng tuổi của các cậu bé, còn mệnh đề chính là The boys are strangers to each other; ranging không phải là động từ chính. Mẫu range in age from A to B cho biết độ tuổi trong một nhóm trải dài từ đầu mút này đến đầu mút kia. Mẫu from A to B cũng có thể dùng cho những khoảng có thể đo lường khác.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu chỉ khoảng tuổi: The campers ____ ten ____ fourteen.

Xem đáp án

range in age from · to

All except for a choir clad in black uniforms and led by a boy named Jack. Ngữ pháp

2:03

Tất cả đều như vậy, ngoại trừ một đội hợp xướng mặc đồng phục đen được dẫn dắt bởi một cậu bé tên Jack.

Ngữ pháp

All except for a choir clad in black uniforms and led by a boy named Jack: giới thiệu một ngoại lệ

Đây là một mảnh câu tiếp nối nhận định trước đó. All quy chiếu về những cậu bé trong ngữ cảnh, còn except for đưa vào nhóm duy nhất là ngoại lệ: các thành viên dàn hợp xướng không nằm trong nhận định trước đó rằng những cậu bé này không quen biết nhau. Clad in black uniforms và led by a boy named Jack là các cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho a choir. Chúng mô tả dàn hợp xướng mặc gì và do ai dẫn dắt; chúng không phải là động từ chính.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh video, mảnh câu “All except for a choir ...” có chức năng gì?

  1. Ra lệnh cho tất cả những người bên ngoài dàn hợp xướng làm gì đó.
  2. Đưa dàn hợp xướng vào làm ngoại lệ của nhận định trước đó về những cậu bé.
  3. Nói rằng mọi cậu bé đều tham gia dàn hợp xướng.
Xem đáp án

Đưa dàn hợp xướng vào làm ngoại lệ của nhận định trước đó về những cậu bé.

Just as in Ballantyne's Coral Island, Mạch ý

2:09

Giống hệt như trong Đảo San hô của Ballantyne,

the boys' new home appears to be a paradise with fresh water, Cách dùng từ

2:11

ngôi nhà mới của lũ trẻ có vẻ là một thiên đường với nước ngọt,

shelter, and abundant food sources.

2:15

nơi trú ẩn và nguồn thức ăn dồi dào.

Mạch ý

Just as in Ballantyne's Coral Island: mở đầu bằng phép so sánh

Just as in Ballantyne's Coral Island mở đầu câu bằng một khung so sánh. Cụm này trước hết liên hệ nơi ở mới của các cậu bé với một môi trường tương tự trong tác phẩm đó, rồi mệnh đề chính mới đưa ra nhận định về tình hình hiện tại. Ở đây, as có nghĩa là “theo cùng cách như”, còn in giới thiệu tác phẩm được dùng làm điểm tham chiếu. Cụm này không có nghĩa là “đúng lúc”; nó dùng để sắp xếp các thông tin liên quan và làm nổi bật sự giống nhau bề ngoài giữa hai tình huống.

Luyện tập

Câu nào dùng Just as in đúng để giới thiệu phép so sánh với một báo cáo trước đó?

  1. Just as in the earlier report, the new data show a similar pattern.
  2. Just as the earlier report, the new data show a similar pattern.
  3. Just in the earlier report, the new data show a similar pattern.
Xem đáp án

Just as in the earlier report, the new data show a similar pattern.

Cách dùng từ

appears to be a paradise: nhận định thận trọng về vẻ bề ngoài

appears to be a paradise mô tả nơi ở mới trông như thế nào dựa trên những dấu hiệu hiện có: nó tạo ấn tượng là một nơi tuyệt vời và an toàn. Cụm này chỉ thuật lại vẻ bề ngoài chứ không xác nhận đó là sự thật. Cấu trúc là chủ ngữ + appear(s) to be + cụm danh từ hoặc tính từ. Ở đây, appears to be để ngỏ khả năng thực tế có thể khác đi. Điều này quan trọng vì hình ảnh yên bình trong câu có thể bị đảo ngược về sau.

Luyện tập

Câu nào trình bày tình trạng này như một vẻ bề ngoài chứ không phải một sự thật đã được xác nhận?

  1. The bridge is definitely safe, so no further check is needed.
  2. The bridge appears to be safe, but an engineer still needs to check it.
  3. The bridge was made safe by the engineer.
Xem đáp án

The bridge appears to be safe, but an engineer still needs to check it.

But even from the novel's opening pages, Mạch ý

2:18

Nhưng ngay từ những trang mở đầu của cuốn tiểu thuyết,

a macabre darkness hangs over this seemingly tranquil situation. Thành ngữ

2:21

một bóng tối rùng rợn đã bao trùm lên tình cảnh tưởng chừng như yên bình này.

Mạch ý

But even from the novel's opening pages: sự chuyển hướng và nhấn mạnh thời điểm rất sớm

But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi cách nhìn tích cực trước đó. Cụm even from the novel's opening pages được đưa lên đầu để xác lập khung thời gian trước mệnh đề chính và nhấn mạnh rằng bầu không khí u tối đã hiện diện ngay từ đầu. Ở đây, even nhấn mạnh các dấu hiệu xuất hiện sớm đến mức nào; nó không có nghĩa là “cũng” và không giới hạn bóng tối trong những trang mở đầu. Cách sắp xếp này chuẩn bị cho người đọc đón nhận nhận định chính tương phản với nội dung trước đó.

Luyện tập

Trong cụm mở đầu, even chủ yếu bổ sung ý nghĩa nào?

  1. Bầu không khí u tối đã hiện diện ở một giai đoạn sớm đến bất ngờ.
  2. Những trang mở đầu là một phần được thêm vào tiểu thuyết.
  3. Bầu không khí u tối chỉ tồn tại trong những trang mở đầu.
Xem đáp án

Bầu không khí u tối đã hiện diện ở một giai đoạn sớm đến bất ngờ.

Thành ngữ

a macabre darkness hangs over...: ẩn dụ về bầu không khí đầy điềm xấu

Trong phép ẩn dụ văn học này, a macabre darkness là bầu không khí gắn với cái chết và sự kinh hoàng, chứ không phải tình trạng thiếu ánh sáng theo nghĩa đen. hangs over khiến bầu không khí ấy giống như một vật treo phía trên tình thế, gợi ra mối đe dọa hoặc cảm giác bất an kéo dài và ảnh hưởng đến mọi thứ. seemingly tranquil có nghĩa là chỉ yên bình ở vẻ bề ngoài. Sự tương phản với macabre darkness cảnh báo rằng không thể tin vào vẻ ngoài bình yên ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của hang over phù hợp với chủ ngữ số ít: The possibility of another delay ____ the project.

Xem đáp án

hangs over

The boys' shadows are compared to black bat-like creatures, Ngữ pháp

2:26

Cái bóng của những cậu bé được ví như những sinh vật màu đen giống loài dơi,

while the choir itself first appears as something dark fumbling along the beach.

2:30

trong khi bản thân đội hợp xướng lúc đầu xuất hiện như một vật thể đen ngòm đang dò dẫm dọc theo bãi biển.

Ngữ pháp

be compared to: nhận biết phép so sánh ở dạng bị động

Are compared to là dạng bị động của compare A to B. Chủ ngữ the boys' shadows là hình ảnh được miêu tả; black bat-like creatures là hình ảnh được dùng để so sánh. Trong phân tích văn học, be compared to cho biết một văn bản hoặc lời miêu tả trình bày một sự vật như thể nó giống một sự vật khác. Cấu trúc này không có nghĩa là chính những cái bóng thực hiện hành động so sánh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be compared to: In the poem, the moon ____ a silver boat.

Xem đáp án

is compared to

Within hours of their arrival,

2:36

Chỉ vài giờ sau khi đến nơi,

the boys are already trading terrifying rumors of a vicious beastie lurking in the woods. Ghi chú

2:37

lũ trẻ đã trao đổi những tin đồn đáng sợ về một con quái vật hung ác rình rập trong rừng.

Mạch ý

are already trading rumors: nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng

Cụm từ chỉ thời gian ở đầu câu Within hours of their arrival đặt ra một khoảng thời gian rất ngắn. Sau đó, already cho biết are trading diễn ra sớm hơn dự kiến, còn thì hiện tại tiếp diễn trình bày việc lan truyền lời đồn như một hoạt động đã bắt đầu và đang diễn ra. Cách sắp xếp này nhanh chóng đưa người đọc từ việc đến nơi sang nỗi sợ hãi: tốc độ thay đổi được làm nổi bật trước nội dung đáng sợ của lời đồn. Trading rumors có nghĩa là truyền hoặc trao đổi lời đồn trong nhóm, chứ không phải mua bán chúng.

Luyện tập

Already khi đi cùng Within hours of their arrival nhấn mạnh điều gì trong câu?

  1. Những lời đồn đã được xác nhận là đúng.
  2. Lời đồn bắt đầu lan truyền sớm hơn dự kiến.
  3. Các cậu bé ngừng nói về sinh vật đó ngay sau khi đến nơi.
Xem đáp án

Lời đồn bắt đầu lan truyền sớm hơn dự kiến.

Cụm từ

trading terrifying rumors: trao đổi những lời đồn đáng sợ

Trong trading terrifying rumors, trade có nghĩa là trao đổi câu chuyện hoặc lời khẳng định với nhau, chứ không phải mua bán. Dạng -ing là một phần của are trading, còn terrifying bổ nghĩa cho rumors: những lời đồn khiến mọi người sợ hãi. Cách dùng trade này thể hiện cuộc trò chuyện như một hoạt động trao đổi qua lại. Khi đi với các danh từ chỉ thông tin như rumors, stories hoặc ideas, trade thường hàm ý rằng mỗi người đều đóng góp một điều gì đó.

Luyện tập

Câu nào dùng trade để thể hiện sự trao đổi thông tin qua lại?

  1. The reporters traded rumors while they waited for the announcement.
  2. The reporters spread a rumor to warn the public.
  3. The reporters traded their old cameras for newer ones.
Xem đáp án

The reporters traded rumors while they waited for the announcement.

From these ominous beginnings, Mạch ý

2:44

Từ những khởi đầu đầy điềm gở này,

Golding's narrative reveals how quickly cooperation unravels without the presence of an adult authority. Thành ngữ

2:46

câu chuyện của Golding cho thấy sự hợp tác tan rã nhanh như thế nào khi không có sự hiện diện và uy quyền của người lớn.

Mạch ý

From these ominous beginnings: chuyển từ phần mở đầu sang phân tích

From these ominous beginnings chỉ ngược lại những dấu hiệu u ám và lời đồn đáng sợ đã được mô tả. Từ these gộp các chi tiết ấy thành một điểm xuất phát, còn ominous cho thấy chúng báo hiệu rắc rối trong tương lai. Cụm từ mở đầu với from sau đó đưa phần bàn luận tiến lên: mệnh đề chính nêu điều mà câu chuyện cho thấy về sự tan rã của tinh thần hợp tác. Ở đây, from đánh dấu điểm xuất phát của một quá trình phát triển hoặc phân tích, chứ không phải sự di chuyển khỏi một địa điểm thực tế.

Luyện tập

From these ominous beginnings có vai trò tổ chức thông tin như thế nào trong câu?

  1. Xác định địa điểm thực tế nơi Golding bắt đầu viết.
  2. Tóm tắt những dấu hiệu đáng lo trước đó và biến chúng thành điểm xuất phát cho phần phân tích tiếp theo.
  3. Cho rằng những dấu hiệu đáng lo trước đó không còn quan trọng.
Xem đáp án

Tóm tắt những dấu hiệu đáng lo trước đó và biến chúng thành điểm xuất phát cho phần phân tích tiếp theo.

Thành ngữ

cooperation unravels: sự hợp tác tan rã từ bên trong

Ở đây, cooperation unravels có nghĩa là một hệ thống dựa trên lòng tin, các quy tắc chung và hành động chung dần tan rã. Unravel được dùng theo nghĩa hình ảnh: sự hợp tác được hình dung như một tấm vải dệt bị mất cấu trúc, chứ không phải có người thật sự tháo sợi chỉ. Khi chủ ngữ là một khái niệm trừu tượng như cooperation, a plan, an agreement hoặc a relationship, unravel dùng theo kiểu không có tân ngữ thường gợi ra quá trình sụp đổ từ bên trong. Cách diễn đạt này sinh động hơn việc chỉ nói rằng điều gì đó dừng lại hoặc thất bại.

Luyện tập

Câu nào dùng unravel một cách tự nhiên để diễn tả một quá trình hợp tác dần tan rã?

  1. The detective unraveled the mystery by checking the records.
  2. The negotiations began to unravel after both sides lost trust.
  3. She unraveled the tangled thread from the spool.
Xem đáp án

The negotiations began to unravel after both sides lost trust.

Initially,

2:53

Ban đầu,

the survivors try to establish some sense of order. Cụm từ

2:53

những người sống sót cố gắng thiết lập một chút trật tự.

Cụm từ

try to establish some sense of order: cố gắng thiết lập một mức độ trật tự nhất định

Try to establish cho biết có một nỗ lực nhằm tạo ra điều gì đó ổn định; cụm này không cho biết nỗ lực đó có thành công hay không. Establish trang trọng hơn make và phù hợp với quy tắc, hệ thống, thói quen cùng những cách sắp xếp lâu dài khác. Some sense of order có nghĩa là một mức độ tổ chức còn hạn chế nhưng có thể nhận ra. Ở đây, some không dùng để đếm nhiều sense riêng biệt; nó làm nhẹ mức độ khẳng định và gợi ý một trật tự cơ bản hoặc chưa hoàn chỉnh, chứ không phải khả năng kiểm soát hoàn toàn.

Luyện tập

Dùng establish và some sense of để hoàn thành cụm từ có nghĩa là “tạo ra một mức độ tổ chức cơ bản nhưng có thể nhận biết”: After the alarm, the staff tried to ____ in the crowded lobby.

Xem đáp án

establish some sense of order

A boy named Ralph blows into a conch shell to assemble the group and delegate tasks. Ghi chú

2:57

Một cậu bé tên Ralph thổi vào một chiếc vỏ ốc xà cừ để tập hợp cả nhóm và phân công nhiệm vụ.

Cụm từ

blows into a conch shell: hướng không khí vào bên trong vật rỗng

blows into a conch shell có nghĩa là Ralph hướng hơi thở vào miệng vỏ ốc để tạo ra âm thanh. Cấu trúc blow into + vật rỗng cho biết hướng của luồng khí; nó không có nghĩa là thổi một vật khác vào trong vỏ ốc. Trong cảnh này, vỏ ốc được dùng như một dụng cụ phát tín hiệu để gọi mọi người tập hợp. Hành động có thể áp dụng sang tình huống khác là hướng hơi thở vào một vật rỗng, như trong blow into a whistle hoặc blow into a tube.

Luyện tập

Câu nào dùng blow into để cho thấy không khí được hướng vào bên trong một vật rỗng?

  1. Maya blew the whistle to test it.
  2. The wind blew the whistle away.
  3. Maya blew into the whistle to test it.
Xem đáp án

Maya blew into the whistle to test it.

Ngữ pháp

to assemble the group and delegate tasks: một cụm chỉ mục đích với hai động từ

to assemble the group and delegate tasks là cụm nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích vì sao Ralph thổi vào vỏ ốc. Cụm có to hoạt động như một cụm chỉ mục đích duy nhất sau hành động chính, còn and nối hai động từ nguyên mẫu assemble và delegate. Ở đây, assemble the group có nghĩa là tập hợp mọi người, còn delegate tasks có nghĩa là giao trách nhiệm cho người khác. Cả hai động từ đều nêu mục đích của việc thổi vào vỏ ốc, không phải hai sự việc không liên quan xảy ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng một cụm chỉ mục đích có to để nối hai động từ nguyên mẫu?

  1. The coach called the players together for explain the plan and assigned positions.
  2. The coach called the players together to explaining the plan and assigned positions.
  3. The coach called the players together to explain the plan and assign positions.
Xem đáp án

The coach called the players together to explain the plan and assign positions.

But as Jack vies for leadership with Ralph, Cụm từ

3:02

Nhưng khi Jack tranh giành quyền lãnh đạo với Ralph,

the group splinters, Mạch ý

3:05

nhóm bắt đầu chia rẽ,

and the boys submit to their darker urges.

3:06

và những cậu bé khuất phục trước những khao khát đen tối hơn của chúng.

Cụm từ

as Jack vies for leadership with Ralph: cạnh tranh với ai đó vì một mục tiêu

Ở đây, as giới thiệu một tình huống đang diễn ra khi Jack cạnh tranh với Ralph để giành quyền lãnh đạo. Vie for + mục tiêu cho biết các đối thủ muốn đạt được điều gì, còn with Ralph xác định đối thủ của Jack. Cụm từ này nhấn mạnh rằng cả hai bên đều theo đuổi cùng một mục tiêu có giới hạn. Trong câu này, cuộc cạnh tranh quyền lãnh đạo là bối cảnh dẫn đến sự chia rẽ của nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing đúng của vie for: Several startups are ____ the innovation award.

Xem đáp án

vying for

Mạch ý

the group splinters, and ... submit to their darker urges: hai kết quả có liên hệ

Câu này phối hợp hai mệnh đề bằng and: the group splinters cho biết sự thay đổi ở cấp độ nhóm, còn the boys submit to their darker urges cho biết sự thay đổi về đạo đức của các cậu bé. Việc đặt hai mệnh đề cạnh nhau giúp nén cả hai diễn biến vào một bước kể chuyện và trình bày chúng như những phần có liên hệ của cùng một quá trình suy thoái. Splinters có nghĩa là vỡ thành các phần nhỏ hơn và đối lập nhau. Submit to có nghĩa là ngừng chống lại và đầu hàng một điều gì đó; darker urges là những thôi thúc tàn nhẫn hoặc có tính phá hoại hơn. Ở đây, submit không có nghĩa là nộp tài liệu.

Luyện tập

Việc phối hợp hai mệnh đề bằng and chủ yếu có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu khẳng định nhóm đã hoàn toàn đoàn tụ trước khi các cậu bé hành động.
  2. Câu cho thấy sự sa sút đạo đức của các cậu bé không liên quan đến sự tan rã của nhóm.
  3. Câu trình bày sự tan rã của nhóm và sự sa sút đạo đức của các cậu bé như những phần có liên hệ của cùng một quá trình đi xuống.
Xem đáp án

Câu trình bày sự tan rã của nhóm và sự sa sút đạo đức của các cậu bé như những phần có liên hệ của cùng một quá trình đi xuống.

The mob of children soon forgets their plans for rescue,

3:09

Đám đông trẻ con này nhanh chóng quên đi kế hoạch được giải cứu,

silences the few voices of reason, Thành ngữ

3:13

bịt miệng những tiếng nói lý trí hiếm hoi,

and blindly follows Jack to the edge of the island and the edge of sanity. Thành ngữ

3:15

và mù quáng đi theo Jack đến rìa hòn đảo và đến bờ vực của sự tỉnh táo.

Thành ngữ

dập tắt vài tiếng nói lý trí còn lại

Voices of reason chỉ những người đưa ra ý kiến bình tĩnh, hợp lý, hoặc chính những ý kiến họ nêu ra. Voices được dùng theo nghĩa ẩn dụ để đại diện cho người tham gia thảo luận chứ không phải âm thanh; the few nhấn mạnh rằng chỉ còn lại một thiểu số rất nhỏ. Ở đây, silences nghĩa là áp chế những người đó hoặc ngăn quan điểm của họ tạo ảnh hưởng. Không nhất thiết phải có sự im lặng theo nghĩa đen; mệnh đề này cho thấy đám đông dập tắt sự phản đối có lý trí cuối cùng.

Luyện tập

Trong một cuộc họp căng thẳng, câu 'The chair silenced the few voices of reason.' có khả năng mang ý nghĩa nào nhất?

  1. Chủ tọa đã tắt tiếng một số bản ghi âm về logic.
  2. Chủ tọa đã yêu cầu vài người sáng suốt nói nhỏ hơn.
  3. Chủ tọa đã áp chế số ít người đưa ra lời khuyên hợp lý.
Xem đáp án

Chủ tọa đã áp chế số ít người đưa ra lời khuyên hợp lý.

Thành ngữ

đến rìa hòn đảo và bờ vực mất đi sự tỉnh táo

The edge of the island là một ranh giới vật lý theo nghĩa đen. The edge of sanity mang nghĩa ẩn dụ: một điểm gần với việc mất khả năng kiểm soát bằng lý trí. Việc lặp lại the edge of liên kết hai ý nghĩa khác nhau này trong một cấu trúc song song. Vì cả hai cụm đều bổ sung cho follows Jack to, chuyển động này hoạt động ở hai tầng nghĩa. Bọn trẻ đi theo Jack đến một địa điểm có thật và, về mặt biểu tượng, tiến đến sự điên loạn; blindly còn cho thấy chúng làm vậy mà không có sự phán đoán sáng suốt.

Luyện tập

Cấu trúc lặp lại 'the edge of ... and the edge of ...' tạo ra hiệu ứng gì trong ví dụ?

  1. Nó liên kết một điểm đến có thật với trạng thái sắp mất đi sự tỉnh táo.
  2. Nó xác định hai địa điểm vật lý riêng biệt trên hòn đảo.
  3. Nó nói rằng đường bờ biển của hòn đảo và sự tỉnh táo có hình dạng giống nhau theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Nó liên kết một điểm đến có thật với trạng thái sắp mất đi sự tỉnh táo.

The novel's universal themes of morality,

3:21

Những chủ đề phổ quát của cuốn tiểu thuyết về đạo đức,

civility, and society have made it a literary classic, Cụm từ

3:23

sự văn minh và xã hội đã biến nó thành một tác phẩm văn học kinh điển,

satirizing both conventions of its time and long-held beliefs about humanity. Mạch ý

3:27

châm biếm cả những lề thói thời bấy giờ lẫn những niềm tin lâu đời về nhân loại.

Cụm từ

have made it a literary classic: make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ

Ở đây, have made it a literary classic có nghĩa là “đã khiến cuốn tiểu thuyết trở thành một tác phẩm văn học kinh điển”. It là tân ngữ, còn a literary classic là một cụm danh từ làm bổ ngữ cho tân ngữ và gọi tên vị thế mà cuốn tiểu thuyết đạt được. Trong cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ, make có nghĩa là “khiến trở thành”, không phải “tạo ra”. Thì hiện tại hoàn thành trong have made kết nối các chủ đề của cuốn tiểu thuyết với vị thế vẫn còn duy trì đến hiện tại. Những chủ đề đó đã góp phần giúp tác phẩm được công nhận lâu dài như một tác phẩm kinh điển.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ để nói rằng việc luyện tập đã khiến Lina trở thành một diễn giả tự tin?

  1. Regular practice made Lina to a confident speaker.
  2. Regular practice made Lina a confident speaker.
  3. Regular practice made a confident speaker Lina.
Xem đáp án

Regular practice made Lina a confident speaker.

Mạch ý

satirizing both ... and ...: cụm bổ sung -ing với các tân ngữ song song

Satirizing ... là một cụm hiện tại phân từ được thêm sau mệnh đề chính phía trước. Cụm này bổ sung một nhận xét ở dạng không chia về việc cuốn tiểu thuyết làm gì—dùng sự châm biếm để phơi bày hoặc phê phán các quan niệm—chứ không đóng vai trò là một động từ chính đã chia khác. Trong cụm này, khung both A and B sắp xếp hai tân ngữ ngang hàng của satirizing. A là conventions of its time, tức những tập quán xã hội hoặc văn học được chấp nhận trong thời đại của cuốn tiểu thuyết, còn B là long-held beliefs about humanity. Xét về nghĩa, chủ thể thực hiện satirizing là cuốn tiểu thuyết. Nhận ra both và and trước sẽ giúp chia phần cuối dài thành hai phần song song.

Luyện tập

Đâu là cách phân tích đúng nhất cho satirizing both ... and ... trong câu gốc?

  1. Cụm này nói rằng cuốn tiểu thuyết chỉ bắt đầu châm biếm sau khi trở thành tác phẩm kinh điển.
  2. Cụm này bổ sung nhận xét ở dạng không chia về điều cuốn tiểu thuyết phê phán và nối hai tân ngữ ngang hàng.
  3. Cụm này tạo thành một mệnh đề chính riêng có chủ ngữ mới được nêu rõ.
Xem đáp án

Cụm này bổ sung nhận xét ở dạng không chia về điều cuốn tiểu thuyết phê phán và nối hai tân ngữ ngang hàng.

While island adventure stories often support colonialism, Mạch ý

3:33

Trong khi những câu chuyện phiêu lưu trên đảo thường ủng hộ chủ nghĩa thực dân,

Lord of the Flies turns this trope on its head. Thành ngữ

3:36

Chúa tể những con ruồi lại lật ngược hoàn toàn mô-típ này.

Mạch ý

While A, B: nêu rồi đảo ngược một khuôn mẫu quen thuộc

Ở đây, while thể hiện sự tương phản chứ không phải quan hệ thời gian. Mệnh đề có while trước hết nêu ra khuôn mẫu quen thuộc: truyện phiêu lưu trên đảo thường ủng hộ chủ nghĩa thực dân. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra trường hợp đối lập: Lord of the Flies đảo ngược khuôn mẫu ấy. Cấu trúc While A, B đặt xu hướng chung A vào phần nền và biến B thành ý chính. Trong câu này, cách tổ chức thông tin đó làm nổi bật việc tác phẩm thách thức truyền thống.

Luyện tập

Câu nào dùng while để đặt một khuôn mẫu quen thuộc vào phần nền và nhấn mạnh ý chính tương phản?

  1. While older travel shows celebrated luxury, this series focuses on local communities.
  2. While the guests ate dinner, the band played softly.
  3. While Maya edited the video, Leo chose the music.
Xem đáp án

While older travel shows celebrated luxury, this series focuses on local communities.

Thành ngữ

turn a trope on its head: đảo ngược hoàn toàn một mô-típ

Turn something on its head là một thành ngữ có nghĩa là đảo ngược hoặc thách thức triệt để một ý tưởng, giả định hay khuôn mẫu đã được thiết lập. Ở đây, this trope chỉ khuôn mẫu mang tính thực dân thường gặp trong truyện phiêu lưu trên đảo, và cuốn tiểu thuyết đã lật ngược khuôn mẫu đó; không có vật gì thực sự bị lật úp. Tân ngữ nằm giữa turn và on its head: turn + something + on its head. Thành ngữ này diễn tả một sự đảo ngược sâu sắc hơn việc chỉ thay đổi hay điều chỉnh một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành turn something on its head: The director turned the old superhero formula ____.

Xem đáp án

on its head

Rather than cruelly casting native populations as stereotypical savages, Ngữ pháp

3:39

Thay vì đóng khung cư dân bản địa một cách tàn nhẫn thành những kẻ man rợ rập khuôn,

Golding transforms his angelic British schoolboys into savage caricatures. Cụm từ

3:44

Golding biến những nam sinh Anh ngoan ngoãn của mình thành những bức tranh biếm họa hoang dã.

Ngữ pháp

Rather than cruelly casting ...: loại bỏ một hành động bằng rather than + -ing

Rather than + -ing đưa ra một hành động bị bác bỏ hoặc không được lựa chọn. Sau đó, mệnh đề chính nêu hành động thực sự xảy ra. Ở đây, casting native populations as stereotypical savages là cách xử lý bị loại bỏ, còn transforms ... mô tả điều Golding thực sự làm. Đặt sự đối lập này lên trước giúp người viết loại bỏ một lựa chọn kể chuyện rồi mới nhấn mạnh sự đảo ngược của Golding.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu rather than + -ing: ____ copying the sample, Maya designed her own poster.

Xem đáp án

Rather than

Cụm từ

transform A into B trong transforms ... into savage caricatures

Transform A into B có nghĩa là thay đổi hoặc định hình lại A để A trở thành B. Trong câu này, his angelic British schoolboys là A, còn savage caricatures là B, tức kết quả mà Golding tạo ra. Ở đây, caricatures không chỉ đơn giản là các nhân vật. Đó là những hình ảnh được phóng đại và đơn giản hóa, vì vậy cụm từ này cho thấy các cậu bé bị định hình thành những hình tượng cực đoan của sự man rợ.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu transform A into B: The adaptation transforms the villain ____ a tragic hero.

Xem đáp án

into

And as the boys fight their own battle on the island, Mạch ý

3:50

Và trong khi những cậu bé chiến đấu trong cuộc chiến của riêng chúng trên đảo,

the far more destructive war that brought them there continues off the page, Thành ngữ

3:53

thì cuộc chiến tranh tàn phá thảm khốc hơn nhiều đã đưa chúng đến đó vẫn tiếp diễn ở bên ngoài trang sách,

Thành ngữ

Continues off the page: tiếp diễn ngoài phần được kể trực tiếp

Trong bình luận văn học, off the page có nghĩa là nằm ngoài những gì văn bản trực tiếp kể lại. Cuộc chiến vẫn tiếp diễn trong thế giới của câu chuyện, nhưng tiểu thuyết không trực tiếp miêu tả hay phát triển nó trên trang sách. Cụm từ này phân biệt sự tồn tại của một sự việc trong thế giới hư cấu với trọng tâm mà lời kể lựa chọn; nó không nói về không gian vật lý nằm ngoài một tờ giấy.

Luyện tập

Trong bình luận văn học, The conflict continues off the page có nghĩa là gì?

  1. Cuộc xung đột kết thúc khi lời kể chuyển sang việc khác.
  2. Cuộc xung đột vẫn tiếp diễn trong thế giới của câu chuyện nhưng không được kể trực tiếp.
  3. Cuộc xung đột di chuyển ra ngoài mép vật lý của một trang giấy.
Xem đáp án

Cuộc xung đột vẫn tiếp diễn trong thế giới của câu chuyện nhưng không được kể trực tiếp.

even if the boys were to be rescued from themselves, Ghi chú

3:57

ngay cả khi những cậu bé được cứu thoát khỏi chính bản thân chúng,

what kind of world would they be returning to? Mạch ý

4:01

chúng sẽ trở về một thế giới như thế nào?

Mạch ý

As the boys fight..., the war continues...: cách đặt hai sự việc đồng thời

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “cùng lúc với”, không phải “bởi vì”. Mệnh đề với as đặt cuộc xung đột của các cậu bé trên đảo làm bối cảnh, còn mệnh đề chính cho biết cuộc chiến lớn hơn rất nhiều vẫn đang tiếp diễn. Cấu trúc này đặt hai sự việc xảy ra đồng thời cạnh nhau và chuyển góc nhìn của người đọc từ một xung đột cục bộ sang một cuộc chiến toàn cầu có sức tàn phá lớn hơn. Nói chung, As A happens, B happens có thể dùng A làm bối cảnh đồng thời và trình bày B như thông tin chính.

Luyện tập

Trong câu được đánh dấu, as tạo ra mối quan hệ nào?

  1. Cuộc chiến của các cậu bé khiến cuộc chiến bên ngoài tiếp tục.
  2. Cuộc chiến bên ngoài kết thúc trước khi các cậu bé bắt đầu chiến đấu.
  3. Hai cuộc xung đột có quy mô khác nhau đang xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Hai cuộc xung đột có quy mô khác nhau đang xảy ra cùng lúc.

Ngữ pháp

even if ... were to be rescued: mệnh đề nhượng bộ giả định trang trọng

Even if mở đầu một mệnh đề nhượng bộ giả định: người nói tạm chấp nhận khả năng các cậu bé có thể được cứu, nhưng câu hỏi theo sau vẫn còn nguyên. Cấu trúc even if + chủ ngữ + were to + động từ nguyên mẫu trình bày một khả năng trang trọng và có phần xa thực tế. Were to be rescued là dạng bị động mang tính giả định; nó không có nghĩa là việc giải cứu đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề nhượng bộ giả định trang trọng bằng even if và were to: ____ the new system ____ work perfectly, it would not fix the staffing shortage.

Xem đáp án

Even if · were to

Thành ngữ

be rescued from themselves: nguy hiểm từ chính hành vi của một người

Rescue someone from themselves là một cách nói ẩn dụ. Nó có nghĩa là ngăn một người bị tổn hại bởi chính những thôi thúc, quyết định hoặc hành vi tự hủy hoại của họ, chứ không phải bảo vệ họ khỏi một mối nguy bên ngoài. Ở đây, themselves chỉ ngược lại the boys và xem bạo lực ngày càng tăng của chính các cậu bé là nguồn nguy hiểm. Dạng bị động were to be rescued from themselves cho thấy một người khác sẽ phải can thiệp.

Luyện tập

Dùng rescue someone from themselves ở dạng phù hợp: His friends stepped in to ____ before his reckless choices caused more harm.

Xem đáp án

rescue him from himself

Mạch ý

what kind of world would they be returning to? như một câu hỏi tu từ kết thúc

Câu hỏi này không yêu cầu tên của một địa điểm. Ở đây, what kind of world hỏi thế giới bên ngoài như thế nào về mặt đạo đức và xã hội. Vì thế giới đó vẫn đang có chiến tranh, trở về đó không tự động có nghĩa là trở về với sự an toàn hay văn minh. Được đặt ở phần kết, câu hỏi tu từ này mở rộng trọng tâm từ hòn đảo sang toàn bộ xã hội loài người. Thay vì đưa ra câu trả lời cuối cùng, nó khiến người xem tiếp tục suy nghĩ liệu thế giới bên ngoài có thực sự tốt đẹp hơn không.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi kết thúc là gì?

  1. Xác nhận rằng trở về có nghĩa là giờ đây họ đã an toàn
  2. Đặt câu hỏi liệu thế giới bên ngoài có thực sự tốt đẹp hơn và mở rộng chủ đề
  3. Hỏi địa điểm cụ thể mà các nhân vật sẽ trở về
Xem đáp án

Đặt câu hỏi liệu thế giới bên ngoài có thực sự tốt đẹp hơn và mở rộng chủ đề

With so few references to anchor the characters in a specific place or period, Ngữ pháp

4:04

Với rất ít manh mối để neo giữ các nhân vật vào một địa điểm hoặc thời kỳ cụ thể,

the novel feels truly timeless, Mạch ý

4:09

cuốn tiểu thuyết có cảm giác thực sự vượt thời gian,

an examination of human nature at its most bare. Thành ngữ

4:12

một sự xem xét về bản chất con người ở mức độ trần trụi nhất.

Ngữ pháp

With so few references to anchor...: bối cảnh trước một nhận định

Phần mở đầu dùng cấu trúc with + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to: With so few references to anchor the characters in a specific place or period. Cụm có with này đưa ra bối cảnh dẫn đến nhận định chính, the novel feels truly timeless. Cụm danh từ là so few references, còn to anchor... bổ nghĩa cho references bằng cách cho biết những chi tiết đó có thể làm gì. Anchor ở đây là động từ, nghĩa là định vị hoặc gắn các nhân vật với một địa điểm hay giai đoạn lịch sử cụ thể. Vì những dấu hiệu như vậy rất ít, câu chuyện không bị gắn chặt với một bối cảnh hoặc thời đại duy nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc with + cụm danh từ + động từ nguyên mẫu có to như phần mở đầu được tô nổi bật?

  1. With few details tie the story to one decade, the film feels timeless.
  2. With tying few details the story to one decade, the film feels timeless.
  3. With few details to tie the story to one decade, the film feels timeless.
Xem đáp án

With few details to tie the story to one decade, the film feels timeless.

Mạch ý

the novel feels truly timeless, an examination...: tóm lược bằng cụm danh từ đồng vị

Sau dấu phẩy, an examination of human nature... là một cụm danh từ đồng vị dùng để gọi lại the novel theo cách khác: cuốn tiểu thuyết được trình bày như một sự khảo sát bản tính con người. Đây không phải là một mệnh đề mới vì nó không có động từ hữu hạn riêng. Câu trước hết đưa ra đánh giá feels truly timeless, sau đó cụm danh từ giải thích và nâng tầm đánh giá ấy bằng cách xác định chủ đề bền vững của tiểu thuyết. Mẫu phát biểu hoàn chỉnh + dấu phẩy + cụm danh từ tóm lược giúp người viết thêm một lời diễn giải ngắn gọn ở cuối câu.

Luyện tập

an examination of human nature... sau dấu phẩy có chức năng gì?

  1. Nó gọi lại cuốn tiểu thuyết theo cách khác và tóm lược ý nghĩa lâu dài của tác phẩm.
  2. Nó giới thiệu một sự kiện riêng biệt với một chủ ngữ mới.
  3. Nó cho biết cuộc khảo sát diễn ra khi nào.
Xem đáp án

Nó gọi lại cuốn tiểu thuyết theo cách khác và tóm lược ý nghĩa lâu dài của tác phẩm.

Thành ngữ

human nature at its most bare: cấu trúc at its most + tính từ

At + từ sở hữu + most + tính từ có nghĩa là một người hoặc sự vật đang ở trạng thái thể hiện một phẩm chất mạnh mẽ nhất. Từ sở hữu chỉ ngược lại người hoặc vật đang được miêu tả, như trong at its most daring hoặc at her most confident. Ở đây, bare mang nghĩa bóng: phơi bày sau khi lớp che phủ hoặc sự kiềm chế của xã hội bị loại bỏ. Vì vậy, human nature at its most bare chỉ bản tính con người ở trạng thái ít che giấu và ít qua sàng lọc nhất, chứ không phải sự khỏa thân về thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc at its most + tính từ bằng powerful: The final chapter shows the author's style ____.

Xem đáp án

at its most powerful

And though not all readers may agree with Golding's grim view, Mạch ý

4:15

Và mặc dù không phải độc giả nào cũng có thể đồng tình với góc nhìn bi quan của Golding,

Lord of the Flies is unsettling enough to challenge even the most determined optimist. Ngữ pháp

4:19

Chúa tể những con ruồi đủ sức gây bất an để thách thức ngay cả người lạc quan kiên định nhất.

Mạch ý

Though not all readers may agree...: thừa nhận ý kiến phản đối trước nhận định chính

Mệnh đề có though trước hết thừa nhận một ý kiến bất đồng có thể có: một số độc giả có thể không chia sẻ cái nhìn u ám của Golding về bản chất con người. Mệnh đề này cung cấp thông tin nền chứ không phải nhận định chính của câu. Sau đó, mệnh đề chính nêu ra nhận định vẫn được giữ nguyên. Mẫu though + ý nhượng bộ, mệnh đề chính + nhận định giúp một bài phê bình thừa nhận quan điểm khác mà vẫn làm rõ kết luận trọng tâm.

Luyện tập

Đọc câu sau: Though the route is longer, it is safer at night. Mệnh đề có though giữ chức năng gì?

  1. Thừa nhận một bất lợi trước khi đưa ra nhận định chính.
  2. Giải thích tại sao tuyến đường dài hơn.
  3. Đưa ra kết luận chính của người nói.
Xem đáp án

Thừa nhận một bất lợi trước khi đưa ra nhận định chính.

Ngữ pháp

Tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to: is unsettling enough to challenge...

Cấu trúc tính từ + enough + động từ nguyên mẫu có to cho biết một đặc tính đạt đến mức cần thiết để tạo ra kết quả. Ở đây, unsettling enough mô tả mức độ, còn to challenge... nêu tác động có thể xảy ra. Challenge ở đây không có nghĩa là mời ai đó thi đấu. Nó có nghĩa là khiến ngay cả một người rất lạc quan cũng phải hoài nghi cách nhìn đó; even the most determined nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ của tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng clear trong cấu trúc tính từ + enough + to: The instructions are ____ follow without help.

Xem đáp án

clear enough to

Can you preserve your mind in a society where free will, Mạch ý

4:26

Bạn có thể giữ cho tâm trí mình được nguyên vẹn trong một xã hội mà ý chí tự do,

self-expression,

4:30

sự tự do thể hiện bản thân,

and curiosity are punishable offenses? Cách dùng từ

4:31

và trí tò mò là những tội lỗi có thể bị trừng phạt?

Mạch ý

Can you preserve your mind...? như một câu hỏi chuyển ý

Câu hỏi ở ngôi thứ hai này đặt người xem vào một xã hội giả định và biến một vấn đề trừu tượng thành thử thách cá nhân: liệu bạn có thể tiếp tục suy nghĩ độc lập khi chịu áp lực không? Về tổ chức diễn ngôn, đây là một câu hỏi chuyển ý. Nó rời khỏi câu chuyện trước để giới thiệu chủ đề kiểm soát xã hội trong tác phẩm tiếp theo, Fahrenheit 451. Nó khơi gợi sự tò mò về nội dung sắp tới chứ không bổ sung một sự kiện khác vào cốt truyện trước đó.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của câu hỏi này ở cuối phần video là gì?

  1. Nó yêu cầu người xem xác định một đạo luật có thật trong xã hội của họ.
  2. Nó kể thêm một sự kiện xảy ra trong câu chuyện trước.
  3. Nó mời người xem bước vào một thí nghiệm tư duy mới và giới thiệu chủ đề của tác phẩm tiếp theo.
Xem đáp án

Nó mời người xem bước vào một thí nghiệm tư duy mới và giới thiệu chủ đề của tác phẩm tiếp theo.

Cách dùng từ

are punishable offenses: nghĩa chính thức của offense trong luật lệ

Trong are punishable offenses, punishable có nghĩa là có thể bị trừng phạt, còn offenses chỉ những hành vi vi phạm luật hoặc quy tắc chính thức. Dạng số nhiều offenses phù hợp với ba yếu tố được liệt kê làm chủ ngữ. Câu này cố ý xếp ý chí tự do, sự tự biểu đạt và tính tò mò vào nhóm hành vi vi phạm quy tắc. Cách diễn đạt trang trọng đó cho thấy xã hội giả định có tính áp bức đến mức nào; offense ở đây không phải là cảm giác cá nhân khi bị xúc phạm.

Luyện tập

Đọc câu này: Unauthorized access is a punishable offense. offense có nghĩa là gì?

  1. Một hành vi vi phạm luật hoặc quy tắc và có thể bị xử phạt
  2. Nỗ lực ghi điểm của một đội trong trận đấu
  3. Cảm giác cá nhân rằng mình bị xúc phạm
Xem đáp án

Một hành vi vi phạm luật hoặc quy tắc và có thể bị xử phạt

Continue exploring this classic conundrum with our video on Fahrenheit 451. Cách dùng từ

4:35

Hãy tiếp tục khám phá câu hỏi hóc búa kinh điển này với video của chúng tôi về Fahrenheit 451.

Cách dùng từ

classic conundrum: một nan đề khó và kéo dài

Conundrum là một câu hỏi hoặc tình huống khó mà không có giải pháp rõ ràng. Trong classic conundrum, classic cho biết đây là một ví dụ quen thuộc hoặc thường xuyên lặp lại của dạng vấn đề này. Ở đây, cụm từ trình bày chủ đề liên quan đến Fahrenheit 451 như một vấn đề tư tưởng tồn tại lâu dài và đáng được tiếp tục khám phá. Cụm từ này không chỉ mọi problem nói chung và cũng không nhất thiết là câu đố trong trò chơi. Nó thường hàm ý rằng cần suy nghĩ cẩn thận và đôi khi phải cân nhắc các yếu tố đối lập.

Luyện tập

Câu nào dùng classic conundrum tự nhiên nhất?

  1. Replacing an empty printer-paper tray is a classic conundrum.
  2. Balancing online privacy with public safety is a classic conundrum.
  3. Please classic conundrum the broken screen.
Xem đáp án

Balancing online privacy with public safety is a classic conundrum.