Cách Chúng Ta Có Thể Xây Dựng Căn Cứ Trên Mặt Trăng NGAY HÔM NAY – Thuộc Địa Hóa Không Gian 1: tài liệu học tiếng Anh
Kurzgesagt – In a Nutshell
Giới thiệu video: Video theo dõi khu định cư Mặt Trăng từ thăm dò và căn cứ phụ thuộc vào Trái Đất đến xã hội tự cung tự cấp hỗ trợ hành trình xa hơn trong không gian. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “stake their claims.” — Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn tả việc tuyên bố quyền với đất, tài nguyên, quyền lợi hoặc cơ hội và nhận ra sắc thái thuộc địa ở đây. 2. “the lunar regolith.” — Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng: phân biệt lớp bụi và đá rời trên Mặt Trăng với đất thường khi đọc về khai thác tài nguyên. 3. “should something tragic happen” — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra đảo điều kiện trang trọng không có if và nêu rủi ro ít khả năng xảy ra mà không hàm ý bi kịch nên xảy ra.
Nội dung bài học
Humans dream about leaving Earth and traveling through the galaxy,
0:01Con người mơ ước được rời khỏi Trái Đất và du hành xuyên qua dải ngân hà,
but we were born too early to be part of it. Ngữ pháp
0:05nhưng chúng ta sinh ra quá sớm để có thể là một phần của điều đó.
too early to: mức độ quá cao khiến một hành động không thể xảy ra
Trong too early to be part of it, too có nghĩa là “vượt quá mức phù hợp hoặc khả thi”, không phải là “cũng”. Cấu trúc too + tính từ + to + động từ cho biết mức độ do tính từ diễn tả ngăn cản hành động hoặc kết quả theo sau. Ở đây, early nói đến vị trí của loài người trong dòng lịch sử. Theo nhận định này, chúng ta sinh ra trong một thời đại quá sớm nên không thể tham gia vào việc du hành xuyên thiên hà.
Luyện tập
Thư viện mở cửa lúc 10 giờ, nhưng chúng ta đến lúc 8 giờ nên không thể vào trong. Câu nào sử dụng đúng cấu trúc too + tính từ + to + động từ?
- We came early enough to go inside.
- We came too early to go inside.
- We came too early, and we went inside.
Xem đáp án
We came too early to go inside.
Or were we? để chất vấn một nhận định trước đó
Or were we? nhắc lại nhận định trước đó we were born too early và lập tức đặt câu hỏi liệu nhận định ấy có đúng không. Đây không phải là một lựa chọn thông thường giữa hai phương án. Mẫu có thể áp dụng là Or + trợ động từ + chủ ngữ? Hãy lặp lại trợ động từ trong nhận định trước: We were ... → Or were we? Câu hỏi vọng lại ngắn này tạo ra một bước chuyển mạnh và báo hiệu rằng người nói sắp xem xét lại hoặc đảo ngược nhận định trước đó.
Luyện tập
Một người nói: “We had no other choice.” Câu tiếp theo nào chất vấn nhận định đó tốt nhất và tạo ra một bước chuyển mạnh?
- Or did we?
- What were the choices?
- And we did.
Xem đáp án
Or did we?
The reality is we could begin our dream by building a moon base today.
0:10Thực tế là chúng ta có thể bắt đầu giấc mơ của mình bằng cách xây dựng một căn cứ trên mặt trăng ngay hôm nay.
actually do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Actually cho biết sự thật này trái với một kỳ vọng hoặc sự nghi ngờ. Ở đây, người nói đang sửa lại quan niệm rằng công nghệ đó không tồn tại. Trong câu khẳng định này, do dùng để nhấn mạnh: do have có nghĩa là “thực sự có” hoặc “việc chúng ta có là sự thật”. Do hỗ trợ động từ nguyên mẫu have; nó không phải động từ mang nghĩa “làm”. Cấu trúc này giúp bạn sửa lại hoặc xác nhận mạnh một sự thật mà không đổi thì.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh rõ nhất một sự thật ở hiện tại để sửa quan niệm sai rằng không có đủ thời gian?
- We actually did have enough time to finish today.
- We actually have enough time to finish today.
- We actually do have enough time to finish today.
Xem đáp án
We actually do have enough time to finish today.
and current estimates from NASA and the private sector say it could be done for 20 to 40 billion dollars spread out over about a decade. Cụm động từ
0:17và các ước tính hiện tại từ NASA cũng như khu vực tư nhân cho biết điều đó có thể được thực hiện với chi phí từ 20 đến 40 tỷ đô la trải dài trong khoảng một thập kỷ.
spread out over: phân bổ tổng số theo thời gian
Trong spread out over about a decade, spread out có nghĩa là “phân bổ thay vì dùng toàn bộ cùng một lúc”, còn over giới thiệu khoảng thời gian. Cụm từ cho biết 20 đến 40 tỷ đô la sẽ được phân bổ hoặc chi thành từng phần trong khoảng mười năm. Cụm từ này mô tả sự phân bố theo thời gian, không nhất thiết có nghĩa là số tiền mỗi năm bằng nhau. Có thể dùng cùng một cấu trúc để phân bổ tiền, khoản thanh toán, công việc hoặc sự kiện trong một giai đoạn: spread X out over Y hoặc X is spread out over Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “được phân bổ trong một khoảng thời gian”: The renovation cost will be ____ five years.
Xem đáp án
spread out over
The price is comparable to the International Space Station
0:25Mức giá này có thể so sánh với Trạm Vũ trụ Quốc tế
that big an investment: cấu trúc that + tính từ + a/an + danh từ
Trong that big an investment, that chỉ mức độ: lớn bằng số tiền hoặc quy mô đang được nhắc đến. Khi có Not, người nói cho biết khoản đầu tư chưa đạt đến mức lớn như vậy, khiến nó có vẻ dễ xoay xở hơn. Với danh từ đếm được số ít, cấu trúc là that + tính từ + a/an + danh từ. Vì vậy, an đứng sau big trong câu này; một cụm danh từ thông thường sẽ là a big investment.
Luyện tập
Dùng that, big, a và project theo đúng trật tự của cấu trúc mục tiêu để hoàn thành câu: Compared with rebuilding the whole kitchen, replacing one cabinet isn't ____.
Xem đáp án
that big a project
The Moon is a sandbox to develop new technologies and exploit unlimited resources.
0:38Mặt Trăng là một hộp cát để phát triển các công nghệ mới và khai thác các nguồn tài nguyên vô hạn.
It would start a new space race and lay the foundation for us to spread out into the solar system and beyond. Cụm từ
0:44Nó sẽ khởi đầu một cuộc chạy đua không gian mới và đặt nền móng để chúng ta vươn ra hệ mặt trời và xa hơn nữa.
lay the foundation for: tạo điều kiện cho bước phát triển tiếp theo
Lay the foundation for có nghĩa là tạo ra các điều kiện, kỹ năng, hệ thống hoặc nguồn lực cơ bản giúp sự phát triển về sau trở nên khả thi. Ở đây, foundation được dùng theo nghĩa bóng: một căn cứ trên Mặt Trăng sẽ cung cấp công nghệ và kinh nghiệm cho việc mở rộng trong tương lai, chứ không phải nền móng vật lý của một tòa nhà. Cấu trúc là lay the foundation for + danh từ, hoặc lay the foundation for + người + động từ nguyên mẫu có to, như trong for us to spread out. Cấu trúc này trình bày giai đoạn đầu như một nền tảng cần thiết, không phải kết quả đã hoàn thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: The first lessons gave Maya the basic skills she needed. They ____ her to solve harder problems later.
Xem đáp án
laid the foundation for
It would create a vast array of new technologies to benefit us on Earth,
0:50Nó sẽ tạo ra một loạt các công nghệ mới mang lại lợi ích cho chúng ta trên Trái Đất,
it's hard to get governments interested in long-term investments in the future of humanity. Cụm từ
1:00rất khó để khiến các chính phủ quan tâm đến các khoản đầu tư dài hạn cho tương lai của nhân loại.
get governments interested in: mẫu get ... interested in
Trong get governments interested in, get mang nghĩa khiến: cụm này có nghĩa là “khiến hoặc thuyết phục các chính phủ trở nên quan tâm”. Governments là nhóm chịu tác động, interested là trạng thái được tạo ra, còn in giới thiệu chủ đề được quan tâm. Mẫu có thể áp dụng lại là get + người hoặc nhóm + interested in + chủ đề. Trong ngữ cảnh này, nó nói đến việc thu hút sự chú ý và mong muốn tham gia, chứ không bảo đảm sẽ có tài trợ.
Luyện tập
get có chức năng gì trong “The club wants to get parents interested in the science fair”?
- Nó có nghĩa là câu lạc bộ muốn có được những phụ huynh vốn đã quan tâm.
- Nó có nghĩa là câu lạc bộ muốn khiến hoặc thuyết phục phụ huynh trở nên quan tâm.
- Nó có nghĩa là bản thân câu lạc bộ bắt đầu quan tâm vì phụ huynh.
Xem đáp án
Nó có nghĩa là câu lạc bộ muốn khiến hoặc thuyết phục phụ huynh trở nên quan tâm.
Let's imagine just doing it: chuyển sang một thí nghiệm tư duy
Let’s imagine mời người nghe cùng hình dung một tình huống giả định. doing it có nghĩa là thực hiện kế hoạch đang được bàn đến, còn just cho biết người nghe nên tạm gác các trở ngại sang một bên và tập trung vào hành động được giả định đó. Với vai trò chuyển ý, câu này đưa cuộc thảo luận từ việc kế hoạch có thể xảy ra hay không sang điều gì sẽ xảy ra tiếp theo nếu kế hoạch được thực hiện. Nó mở ra một thí nghiệm tư duy, chứ không phải mệnh lệnh phải hành động ngay.
Luyện tập
Người nói đang làm gì khi nói “Let's imagine just doing it”?
- Mời người nghe tạm gác các trở ngại và tìm hiểu điều gì sẽ xảy ra nếu kế hoạch được thực hiện.
- Ra lệnh cho người nghe thực hiện kế hoạch ngay lập tức.
- Kết thúc cuộc thảo luận vì kế hoạch là không thể thực hiện.
Xem đáp án
Mời người nghe tạm gác các trở ngại và tìm hiểu điều gì sẽ xảy ra nếu kế hoạch được thực hiện.
the Age of Exploration ... the New World: khung lịch sử
The Age of Exploration, hay Thời đại Khám phá, là tên gọi quy ước cho giai đoạn các cường quốc châu Âu đi biển rộng khắp, lập bản đồ các tuyến đường và mở rộng quyền kiểm soát ở hải ngoại. The New World, hay Tân Thế giới, là tên gọi truyền thống của người châu Âu dành cho châu Mỹ—những vùng đất “mới” đối với người châu Âu khi ấy, nhưng không mới đối với các dân tộc bản địa đã sống ở đó. Hai tên gọi này định hình phép so sánh theo góc nhìn lịch sử châu Âu: giai đoạn đầu phát triển Mặt Trăng được ví với hoạt động thám hiểm do nhà nước tài trợ và sự bành trướng thuộc địa. Cách định hình này chuẩn bị cho những nội dung về quân chủ, đoàn thám hiểm, tuyên bố chủ quyền và thuộc địa. Phép so sánh có thể gợi cả quyền lực bất bình đẳng và tổn hại do thực dân hóa, chứ không chỉ cảm giác phiêu lưu.
Luyện tập
the Age of Exploration và the New World đóng vai trò gì trong câu này?
- Chúng chỉ một hành tinh mới hình thành ở bên ngoài châu Mỹ.
- Chúng định hình phép so sánh bằng ngôn ngữ truyền thống của châu Âu về thám hiểm và thực dân hóa ở hải ngoại.
- Chúng đưa ra mô tả địa lý hiện đại, trung lập và không có góc nhìn lịch sử.
Xem đáp án
Chúng định hình phép so sánh bằng ngôn ngữ truyền thống của châu Âu về thám hiểm và thực dân hóa ở hải ngoại.
European monarchs funded expeditions to chart and discover
1:30các vị vua châu Âu đã tài trợ cho các cuộc thám hiểm để lập bản đồ, khám phá
stake their claims: khẳng định quyền hoặc quyền kiểm soát
Stake a claim có nghĩa là công khai khẳng định quyền sở hữu, kiểm soát, sử dụng hoặc nhận một thứ gì đó. Trong câu này, các quân chủ hỗ trợ những đoàn thám hiểm một phần để có thể tuyên bố quyền lãnh thổ đối với những nơi họ đặt chân đến. Cụm từ này bắt nguồn từ hình ảnh dùng cọc để đánh dấu đất, nhưng trong tiếng Anh hiện đại nó cũng được dùng theo nghĩa bóng cho vị thế, cơ hội, thị trường hoặc công lao. Trong stake their claims, their liên kết mỗi quân chủ hoặc thế lực với tuyên bố quyền riêng của họ; stake ở đây không có nghĩa là “đặt cược”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng số nhiều của cụm từ cố định và dùng từ sở hữu phù hợp với Several companies: Several companies rushed to ____ in the new market.
Xem đáp án
stake their claims
set up a camp: dựng trại
Ở đây, set up có nghĩa là “tạo ra và chuẩn bị một thứ để có thể sử dụng được”. Họ dựng một khu trại sẵn sàng hoạt động, chứ không chỉ đặt một vật ở vị trí cao hơn. Set up là một cụm động từ có nghĩa cụ thể thay đổi theo tân ngữ. Có thể nói set up a camp, a system, a meeting hoặc an organization; kết quả là một thứ được chuẩn bị, sắp xếp hoặc thành lập.
Luyện tập
Dùng cụm động từ trong bài để hoàn thành câu: Before the school fair, we need to ____ a first-aid station.
Xem đáp án
set up
small missions set up outposts and settlements were founded,
1:42các sứ mệnh nhỏ đã thiết lập các tiền đồn và các khu định cư được thành lập,
which were still very dependent on their home countries for supplies. Cụm từ
1:45những nơi này vẫn phụ thuộc rất nhiều vào nguồn tiếp tế từ quê hương của họ.
dependent on A for B: phụ thuộc vào A để có B
Mẫu dependent on A for B có nghĩa là “cần A để có được hoặc sở hữu B”. Ở đây, các tiền đồn và khu định cư đó cần chính quốc làm nguồn cung cấp vật tư. On giới thiệu người, nhóm hoặc sự vật cung cấp sự hỗ trợ; for giới thiệu thứ cần thiết hoặc mục đích: dependent on local farms for food. Dependent là tính từ nên thường đứng sau be, remain hoặc become.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu dependent on A for B: The shelter is ____ local farms ____ fresh food.
Xem đáp án
dependent on · for
but others survived and established a permanent presence.
1:50nhưng một số khác đã sống sót và thiết lập sự hiện diện vĩnh viễn.
Only then, ... did: đảo ngữ sau cụm thời gian mang tính giới hạn
Only then có nghĩa là “chỉ đến lúc đó”, tức là “không xảy ra trước thời điểm ấy”. Đặt cụm này ở đầu câu sẽ đặc biệt nhấn mạnh rằng kết quả xảy ra muộn. Khi Only then đứng đầu mệnh đề, tiếng Anh trang trọng chuẩn dùng đảo ngữ giữa chủ ngữ và trợ động từ: did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Ở đây, did mang thì quá khứ và tạo đảo ngữ, nên form giữ nguyên dạng; did không chỉ một hành động khác. Trật tự trung tính là A true colony formed only then.
Luyện tập
Viết lại "Maya understood why the map mattered only then" với Only then ở đầu câu: Only then ____ Maya ____ why the map mattered.
Xem đáp án
did · understand
to which tradesmen and laborers could emigrate,
1:57nơi các thương nhân và người lao động có thể di cư đến,
creating new wealth and opportunities for themselves and their families,
1:59tạo ra của cải và cơ hội mới cho bản thân và gia đình họ,
sending extreme wealth back to their countries of origin. Cụm từ
2:03gửi những khoản tài sản khổng lồ về nước gốc của họ.
countries of origin: cách nói trang trọng về quốc gia xuất xứ
Country of origin là cụm từ trang trọng chỉ quốc gia mà một người, sản phẩm, tổ chức hoặc thực thể khác có nguồn gốc ban đầu. Trong phụ đề, countries ở dạng số nhiều vì những người này đến từ nhiều quốc gia. Cụm từ này nhấn mạnh nguồn gốc, không nhất thiết là quốc tịch hiện tại, quốc gia cư trú hoặc nơi mà một người hiện coi là quê hương.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu hải quan này? Each label must show the product's ____.
- country of residence
- country of origin
- home country
Xem đáp án
country of origin
without murdering millions of innocent people in the process.
2:13mà không giết hại hàng triệu người vô tội trong quá trình đó.
The Moon is not a welcoming place for living things.
2:17Mặt Trăng không phải là một nơi chào đón các sinh vật sống.
with a difference of maybe 300 °C between sunlight and shade.
2:23với chênh lệch nhiệt độ có thể lên tới 300 °C giữa ánh sáng mặt trời và bóng râm.
There is no atmosphere to shield us from meteorites, Cụm từ
2:28Không có bầu khí quyển để bảo vệ chúng ta khỏi các thiên thạch,
shield us from: ai được bảo vệ và mối đe dọa là gì
Trong cấu trúc shield someone from something, người hoặc vật đứng sau shield là đối tượng được bảo vệ, còn danh từ sau from chỉ mối nguy hiểm hoặc ảnh hưởng có hại. Trong câu này, us chỉ những người được bảo vệ và meteorites chỉ mối đe dọa. Shield là động từ trong câu này. Cấu trúc tương tự có thể diễn tả sự bảo vệ khỏi nguy hiểm vật lý hoặc khỏi tác hại khó nhìn thấy hơn, chẳng hạn như căng thẳng hay thông tin gây bất an.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc shield someone from something?
- Dark glasses shield your eyes bright sunlight.
- Dark glasses shield your eyes from bright sunlight.
- Dark glasses shield bright sunlight from your eyes.
Xem đáp án
Dark glasses shield your eyes from bright sunlight.
Worse still: làm mức độ của tin xấu tăng lên
Trong Worse still, worse so sánh vấn đề tiếp theo với vấn đề vừa được nhắc đến, còn still tạo thêm sự nhấn mạnh. Cụm chuyển ý này cho người nghe biết rằng sự việc tiêu cực mới không chỉ là một mục bổ sung mà còn nghiêm trọng hơn. Ở đây, still không có nghĩa là tiếp tục hoặc đứng yên. Toàn bộ cụm từ tổ chức thông tin bằng cách chuyển từ một tình huống xấu sang một tình huống tệ hơn.
Luyện tập
Phần tiếp theo nào sử dụng Worse still một cách tự nhiên?
- The road was icy. Worse still, we also packed sandwiches.
- The road was icy. Worse still, the streetlights had gone out.
- The road was icy. Worse still, the sun came out and melted the ice.
Xem đáp án
The road was icy. Worse still, the streetlights had gone out.
the lunar surface is covered in a layer of nasty jagged dust. Cụm từ
2:34bề mặt mặt trăng được bao phủ bởi một lớp bụi lởm chởm và độc hại.
covered in a layer of + material: được phủ một lớp vật liệu
Be covered in a layer of + material miêu tả một bề mặt có vật liệu trải lên trên và tạo thành lớp phủ. Trong câu này, bụi Mặt Trăng có cạnh sắc tạo thành lớp phủ trên bề mặt Mặt Trăng. Cấu trúc là be + covered + in + a layer of + danh từ. Covered miêu tả trạng thái sau khi bị phủ, còn a layer of làm rõ rằng vật liệu phủ có độ dày hoặc tạo thành một lớp. Trong cấu trúc này, in cho thấy bề mặt được bao phủ bởi vật liệu; muốn dùng on thì cần một cấu trúc khác, chẳng hạn a layer of dust on the surface.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc mục tiêu để miêu tả một bề mặt có lớp phủ rõ rệt?
- The table was covered on a layer of fine dust.
- The table was covered in a layer of fine dust.
- The table was covering in a layer of fine dust.
Xem đáp án
The table was covered in a layer of fine dust.
but we're good at doing hard things. Cụm từ
2:40nhưng chúng ta rất giỏi trong việc làm những điều khó khăn.
be good at + động từ-ing: giỏi làm một hoạt động
Be good at doing something có nghĩa là có kỹ năng trong một hoạt động. Trong câu này, doing hard things nghĩa là đảm nhận thành công những nhiệm vụ khó, chứ không phải làm việc bằng sức mạnh thể chất. Cấu trúc là be + good at + động từ-ing. At là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: good at solving, không phải good at solve hoặc good to solve.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt thông dụng về khả năng: Maya is ____ solving difficult puzzles.
Xem đáp án
good at
In the first phase of lunar colonization,
2:43Trong giai đoạn đầu tiên của quá trình thuộc địa hóa mặt trăng,
our explorers proved it can be done,
2:45các nhà thám hiểm của chúng ta đã chứng minh rằng điều đó có thể thực hiện được,
This phase started 60 years ago with the Apollo missions. Văn hóa
2:50Giai đoạn này bắt đầu cách đây 60 năm với các sứ mệnh Apollo.
Các sứ mệnh Apollo: một chuỗi sứ mệnh, không phải chỉ một sứ mệnh
The Apollo missions chỉ một loạt sứ mệnh không gian của Hoa Kỳ thuộc chương trình Apollo của NASA, bao gồm các sứ mệnh đưa phi hành gia lên Mặt Trăng. Trong câu này, Apollo là tên chương trình, không phải một người. Dạng số nhiều missions rất quan trọng: cụm từ này chỉ toàn bộ chuỗi sứ mệnh, không chỉ Apollo 11 hay lần hạ cánh có người lái đầu tiên xuống Mặt Trăng. Ở đây, chuỗi sứ mệnh đó được dùng làm điểm khởi đầu lịch sử cho giai đoạn đang được mô tả.
Luyện tập
Trong câu này, the Apollo missions chỉ điều gì?
- Tất cả các sứ mệnh lên Mặt Trăng của mọi quốc gia
- Một sứ mệnh duy nhất được đặt theo tên một người tên Apollo
- Một loạt sứ mệnh không gian của Hoa Kỳ trong chương trình Apollo
Xem đáp án
Một loạt sứ mệnh không gian của Hoa Kỳ trong chương trình Apollo
while rovers like the Chinese Yutu have studied the composition of the lunar surface,
2:58trong khi các xe tự hành như Yutu của Trung Quốc đã nghiên cứu thành phần của bề mặt mặt trăng,
Since then: từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại
Since then chỉ lại một điểm bắt đầu trong quá khứ đã được nhắc đến—ở đây là các sứ mệnh Apollo—và có nghĩa là “từ thời điểm đó cho đến bây giờ”. Cụm từ này nối sự kiện trước đó với toàn bộ công việc diễn ra về sau được mô tả trong câu. Trong tiếng Anh, cụm này thường đi với thì hiện tại hoàn thành, như have mapped và have studied, vì những thành tựu đó tích lũy sau điểm bắt đầu và vẫn có liên quan ở hiện tại. Nó không chỉ có nghĩa là “tiếp theo”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ có nghĩa là “từ thời điểm đó cho đến bây giờ”: The school opened its science club in 2020. ____, members have completed fifty projects.
Xem đáp án
Since then
Lunar Reconnaissance Orbiter và Yutu: orbiter so với rover
Lunar Reconnaissance Orbiter là tàu vũ trụ của Mỹ quan sát và lập bản đồ Mặt Trăng từ quỹ đạo. Trong tên gọi này, orbiter cho biết loại nhiệm vụ: tàu bay quanh Mặt Trăng thay vì chạy trên bề mặt. Yutu là dạng chữ La-tinh của tên tiếng Trung có nghĩa là “Thỏ Ngọc”. Đây là một rover Mặt Trăng của Trung Quốc, có tên bắt nguồn từ hình tượng thỏ trên cung trăng trong văn hóa Trung Quốc. Rover di chuyển trên bề mặt và kiểm tra các vật chất ở gần. Câu này đối chiếu việc lập bản đồ từ xa trên phạm vi rộng từ quỹ đạo với việc nghiên cứu trực tiếp, cục bộ trên mặt đất.
Luyện tập
Một tàu vũ trụ bay quanh Sao Hỏa và chụp ảnh các khu vực rộng lớn, còn một phương tiện khác chạy trên mặt đất và kiểm tra đá. Mô tả nào đúng?
- Phương tiện thứ nhất là rover và phương tiện thứ hai là orbiter.
- Cả hai đều là orbiters vì chúng nghiên cứu cùng một hành tinh.
- Phương tiện thứ nhất là orbiter và phương tiện thứ hai là rover.
Xem đáp án
Phương tiện thứ nhất là orbiter và phương tiện thứ hai là rover.
more or less complete: làm nhẹ một nhận định tuyệt đối
More or less là một cụm từ cố định có nghĩa là “xấp xỉ” hoặc “ở mức độ lớn”; đây không phải là phép so sánh theo nghĩa đen giữa more và less. Trong câu này, more or less complete cho biết giai đoạn một nhìn chung đã hoàn tất, dù có thể vẫn còn vài chi tiết hoặc ngoại lệ. Khi đứng trước một tính từ như complete, cụm từ này có tác dụng làm mềm nhận định: nó khiến nhận định bớt tuyệt đối và chừa một khoảng hợp lý cho sự không chắc chắn.
Luyện tập
“The design is more or less complete” có nghĩa là gì?
- Thiết kế phần lớn đã hoàn tất, dù có thể vẫn còn vài chi tiết.
- Thiết kế chắc chắn đã hoàn tất, không có bất kỳ ngoại lệ nào.
- Thiết kế đã hoàn tất đúng một nửa.
Xem đáp án
Thiết kế phần lớn đã hoàn tất, dù có thể vẫn còn vài chi tiết.
We know what we need to know to enter phase two.
3:07Chúng ta biết những gì cần biết để bước vào giai đoạn hai.
astronauts will build the first moon base,
3:11các phi hành gia sẽ xây dựng căn cứ đầu tiên trên mặt trăng,
The first small moon base could be completed in a decade.
3:16Căn cứ nhỏ đầu tiên trên mặt trăng có thể được hoàn thành trong một thập kỷ.
The first nation that establishes this base will be akin to the first nations building outposts in the New World 500 years ago. Cách dùng từ
3:20Quốc gia đầu tiên thiết lập căn cứ này sẽ giống như những quốc gia đầu tiên xây dựng tiền đồn ở Tân Thế giới 500 năm trước.
Be akin to: tạo phép so sánh trang trọng
Trong câu này, be akin to có nghĩa là “tương tự về bản chất với”. Cụm từ so sánh quốc gia đầu tiên xây dựng căn cứ với những quốc gia đã lập tiền đồn từ nhiều thế kỷ trước. Cụm từ tạo ra một phép liên tưởng chứ không khẳng định hai bên bằng nhau: hai tình huống có chung một mô hình quan trọng nhưng không hoàn toàn giống nhau. Cấu trúc thường dùng là be + akin to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “tương tự về bản chất với”: Working without a backup is ____ driving without a seat belt.
Xem đáp án
akin to
little more than inflatable habitats for crews of no more than 12, Cách dùng từ
3:35chỉ lớn hơn một chút so với các môi trường sống có thể bơm hơi dành cho phi hành đoàn không quá 12 người,
Little more than: mang nghĩa “chỉ là”
Ở đây, little more than có nghĩa là “chỉ là” hoặc “hầu như không hơn”. Cụm từ mô tả các căn cứ ban đầu về cơ bản chỉ là những khoang ở bơm hơi, qua đó hạ thấp kỳ vọng về quy mô và mức độ hiện đại của chúng. Cấu trúc là little more than + cụm danh từ. Đây là cách đánh giá chứ không phải phép đo chính xác: người nói cho rằng sự vật đó hầu như không xứng đáng với một cách mô tả hoành tráng hơn.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành câu nếu người nói muốn nói căn phòng về cơ bản chỉ là một kho chứa đồ? The room was ___ a storage closet.
- little more than
- more than
- a little more than
Xem đáp án
little more than
and will be deployed somewhere with natural shelter.
3:39và sẽ được triển khai ở một nơi nào đó có nơi trú ẩn tự nhiên.
The habitat is likely to be abandoned between missions,
3:52Môi trường sống này có khả năng sẽ bị bỏ trống giữa các sứ mệnh,
as solar panels cannot generate electricity during the lunar night.
3:55vì các tấm pin mặt trời không thể tạo ra điện trong những đêm trên mặt trăng.
But they'll do the groundwork to enable humans to stay permanently. Cụm từ
3:59Nhưng họ sẽ thực hiện công việc nền tảng để con người có thể ở lại vĩnh viễn.
Do the groundwork: chuẩn bị nền tảng cho bước tiếp theo
Trong câu này, do the groundwork có nghĩa là thực hiện những nghiên cứu, thử nghiệm và công việc chuẩn bị cơ bản để một mục tiêu sau đó có thể đạt được. Đây là cách dùng ẩn dụ, không có nghĩa là chuẩn bị mặt đất theo nghĩa đen. Cấu trúc do the groundwork to + động từ giải thích việc chuẩn bị đó giúp điều gì trở nên khả thi. Cũng có thể dùng do the groundwork for + danh từ, như trong do the groundwork for a new project.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học này có nghĩa là “thực hiện việc chuẩn bị cơ bản cho công việc sau đó”: Before the club opens its new workshop, the leaders must ____ by checking costs and safety rules.
Xem đáp án
do the groundwork
Our first crew will consist of scientists and engineers Cụm từ
4:03Phi hành đoàn đầu tiên của chúng ta sẽ bao gồm các nhà khoa học và kỹ sư
Consist of: nêu các bộ phận của một tổng thể
Consist of cho biết những người hoặc vật nào tạo thành một tổng thể. Tổng thể đứng trước consist, còn các thành viên hoặc bộ phận đứng sau of: a crew consists of scientists and engineers. Hãy dùng consist ở dạng chủ động, dù ý nghĩa có vẻ giống bị động. Trong tiếng Anh chuẩn, ta nói consists of, không nói is consisted of.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của consist of: The school orchestra ____ thirty students and one conductor.
Xem đáp án
consists of
and whose experiments will explore ways of using the available lunar material,
4:08và các thí nghiệm của họ sẽ khám phá các cách sử dụng vật liệu sẵn có trên mặt trăng,
say, purifying the lunar ice and turning it into water for human use.
4:13ví dụ, tinh lọc băng trên mặt trăng và biến nó thành nước cho con người sử dụng.
And water is important for far more than drinking. Ngữ pháp
4:17Và nước quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ để uống.
far more than: mở rộng phạm vi vượt xa một công dụng
Trong câu này, far more than cho biết việc uống nước chỉ là một phần nhỏ của toàn bộ vấn đề. Nước quan trọng để uống, nhưng cũng quan trọng cho nhiều mục đích khác. Far nhấn mạnh phép so sánh và mang nghĩa “với mức chênh lệch lớn”; nó không mô tả khoảng cách vật lý. Nói rộng hơn, far more than X cho biết số lượng, mức độ hoặc phạm vi vượt xa X. Cấu trúc này thường được dùng để sửa một cách nhìn quá hẹp trước khi thêm thông tin khác.
Luyện tập
“Water is important for far more than drinking” có nghĩa là gì?
- Nước phải đi một quãng đường dài trước khi con người uống.
- Uống chỉ là một trong nhiều công dụng quan trọng của nước.
- Nước chủ yếu được dùng để uống.
Xem đáp án
Uống chỉ là một trong nhiều công dụng quan trọng của nước.
They can use it to experiment with growing plants for food.
4:20Họ có thể sử dụng nó để thử nghiệm trồng cây làm thức ăn.
Hydrogen fuel cells will store power through the long night,
4:24Pin nhiên liệu hydro sẽ lưu trữ năng lượng qua đêm dài,
the moon base will supply an orbital depot Cách dùng từ
4:40căn cứ trên mặt trăng sẽ cung cấp cho một trạm trung chuyển trên quỹ đạo
an orbital depot: cơ sở tiếp tế trên quỹ đạo
Ở đây, an orbital depot là một cơ sở tiếp tế được đặt trên quỹ đạo. Cơ sở này có thể lưu trữ nhiên liệu, thiết bị hoặc các vật tư khác để tàu vũ trụ đến nhận trong một nhiệm vụ. Depot là từ thuộc lĩnh vực hậu cần: nó chỉ nơi vật tư được lưu trữ và phân phối. Orbital cho biết vị trí của cơ sở—trên quỹ đạo quanh một hành tinh hoặc mặt trăng—chứ không có nghĩa bản thân depot là một nhiệm vụ.
Luyện tập
Trong câu “The spacecraft stopped at an orbital depot,” an orbital depot là gì?
- Một cơ sở trên quỹ đạo lưu trữ và cung cấp nhiên liệu hoặc vật tư khác
- Một nơi trên Trái Đất để hành khách lên tàu hỏa
- Một nhiệm vụ di chuyển quanh một hành tinh
Xem đáp án
Một cơ sở trên quỹ đạo lưu trữ và cung cấp nhiên liệu hoặc vật tư khác
where scientific missions to Mars and the outer solar system can refuel.
4:42nơi các sứ mệnh khoa học đến Sao Hỏa và hệ mặt trời bên ngoài có thể tiếp nhiên liệu.
By harvesting ... and putting ...: giải thích phương pháp
Cụm mở đầu By harvesting water from the Moon and putting it into orbit giải thích căn cứ Mặt Trăng sẽ đạt được kết quả trong mệnh đề chính bằng cách nào. Ở đây, by có nghĩa là “thông qua phương pháp này”, không phải “trước thời hạn”. Sau by, cả hai bước đều dùng dạng -ing: harvesting và putting. Giữ hai động từ được nối ở dạng song song giúp quá trình dễ theo dõi: trước tiên lấy nước, sau đó đưa nước vào quỹ đạo.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng by + -ing để giải thích phương pháp?
- By noon, we had reached the museum.
- By check the map and follow the signs, we found the museum.
- By checking the map and following the signs, we found the museum.
Xem đáp án
By checking the map and following the signs, we found the museum.
it's much easier and cheaper to get things off the Moon into orbit.
4:49việc đưa mọi thứ từ Mặt Trăng lên quỹ đạo dễ dàng và rẻ hơn rất nhiều.
Compared to the Earth: đặt mốc so sánh
Compared to the Earth là một cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu, dùng để đặt ra mốc cho nhận định trong mệnh đề chính. Nó có nghĩa là “khi việc đưa đồ vật từ Mặt Trăng lên quỹ đạo được so sánh với cùng công việc đó từ Trái Đất”. Hai phía của phép so sánh phải tương ứng về mặt logic. Ở đây, người nói so sánh mức độ dễ dàng và chi phí đưa đồ vật lên quỹ đạo từ Mặt Trăng với từ Trái Đất; câu này không chỉ đơn giản so sánh Mặt Trăng và Trái Đất như hai vật thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh mở đầu gồm hai từ đã học ở đây: ____ last winter, this winter has been much warmer.
Xem đáp án
Compared to
Colonizing Mars may mean starting from the Moon.
4:54Việc thuộc địa hóa Sao Hỏa có thể đồng nghĩa với việc bắt đầu từ Mặt Trăng.
If we want our base to grow into the third phase,
5:04Nếu chúng ta muốn căn cứ của mình phát triển lên giai đoạn thứ ba,
supporting itself via exports to Earth. Ngữ pháp
5:10tự nuôi sống mình thông qua xuất khẩu về Trái Đất.
supporting itself via exports: cụm -ing chỉ phương thức
Supporting itself via exports là một cụm hiện tại phân từ giải thích cách thuộc địa trở nên tự chủ. Support itself có nghĩa là tự chi trả và duy trì hoạt động của mình, còn itself chỉ trở lại thuộc địa. Cụm -ing dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính chứ không đưa ra chủ ngữ mới. Via giới thiệu phương thức: xuất khẩu sang Trái Đất là cách thuộc địa tự duy trì hoạt động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing để giải thích cách nhà hát tự duy trì hoạt động?
- The local theater became self-sufficient and supporting itself through ticket sales.
- The local theater became self-sufficient, supporting itself through ticket sales.
- The local theater became self-sufficient, the actors supporting themselves through ticket sales.
Xem đáp án
The local theater became self-sufficient, supporting itself through ticket sales.
looking to get rich off lunar resources and support services. Cụm từ
5:17tìm cách làm giàu từ các nguồn tài nguyên và dịch vụ hỗ trợ trên mặt trăng.
get rich off: làm giàu từ một nguồn
Get rich off có nghĩa là trở nên giàu có bằng cách dùng một thứ làm nguồn lợi nhuận. Trong câu này, tài nguyên Mặt Trăng và các dịch vụ hỗ trợ là những nguồn mà các nhà thầu kỳ vọng sẽ đem lại tiền bạc cho họ. Off ở đây không có nghĩa là rời xa. Nó giới thiệu nguồn tạo ra của cải, và tùy theo ngữ cảnh, cụm này có thể gợi ý việc hưởng lợi từ hoặc khai thác nguồn đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ, có nghĩa là “trở nên giàu có từ một nguồn”: Some companies hope to ____ the demand for clean energy.
Xem đáp án
get rich off
If it's cheaper to produce rocket fuel in space,
5:20Nếu việc sản xuất nhiên liệu tên lửa trong không gian rẻ hơn,
and other raw materials from the lunar regolith. Cách dùng từ
5:30và các nguyên liệu thô khác từ lớp regolith trên mặt trăng.
Lớp regolith trên Mặt Trăng
The lunar regolith là lớp vật chất rời gồm bụi, đá vỡ và các mảnh vụn khác phủ lên lớp đá nền rắn của Mặt Trăng. Trong câu này, cụm từ đó chỉ vật chất có thể dùng làm nguồn nguyên liệu thô. Regolith là một lớp phủ địa chất, không phải đất màu mỡ dùng để trồng cây theo nghĩa thông thường.
Luyện tập
Cụm từ nào gọi chính xác nhất lớp bụi và mảnh đá rời phủ lên đá nền rắn của Mặt Trăng?
- the lunar bedrock
- the lunar atmosphere
- the lunar regolith
Xem đáp án
the lunar regolith
One promising possibility is the mining of helium 3,
5:33Một khả năng đầy hứa hẹn là khai thác helium-3,
an isotope that could one day be used in nuclear fusion reactors,
5:36một đồng vị mà một ngày nào đó có thể được sử dụng trong các lò phản ứng nhiệt hạch hạt nhân,
something the Chinese lunar exploration program is currently looking into. Cụm động từ
5:40thứ mà chương trình thám hiểm mặt trăng của Trung Quốc hiện đang nghiên cứu.
look into: điều tra một vấn đề
Look into là cụm động từ có nghĩa là điều tra, nghiên cứu hoặc xem xét kỹ một vấn đề. Trong câu này, is currently looking into cho biết chương trình đang tích cực nghiên cứu khả năng đã được đề cập trước đó. Tân ngữ có thể đứng sau into, như trong look into the proposal. Tân ngữ cũng có thể xuất hiện trước cụm từ thông qua cấu trúc mệnh đề quan hệ, như trong câu này: something ... is looking into.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa điều tra: We need to ____ the cause of the sudden power loss.
Xem đáp án
look into
Future colonists may export helium 3 back to Earth,
5:45Những người định cư trong tương lai có thể xuất khẩu helium-3 trở lại Trái Đất,
providing us with cheap and clean fusion energy.
5:48cung cấp cho chúng ta năng lượng nhiệt hạch rẻ và sạch.
Asteroids could be pulled into the Moon's orbit and mined.
5:52Các tiểu hành tinh có thể được kéo vào quỹ đạo của Mặt Trăng và được khai thác.
Our base will begin using lunar material in its construction projects if it's to continue growing. Ngữ pháp
6:04Căn cứ của chúng ta sẽ bắt đầu sử dụng vật liệu mặt trăng trong các dự án xây dựng nếu nó muốn tiếp tục phát triển.
if it's to continue growing: “nếu muốn tiếp tục phát triển”
Trong câu điều kiện này, if + chủ ngữ + be to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một mục tiêu cần được tạo điều kiện để trở thành hiện thực. Mệnh đề chính nêu điều cần thiết để mục tiêu đó xảy ra. Ở đây, tiếp tục phát triển là mục tiêu, còn việc sử dụng vật liệu trên Mặt Trăng được trình bày như một điều kiện bắt buộc. Cụm it's to continue không chỉ đơn giản thông báo một sự việc tương lai đã được lên lịch.
Luyện tập
Hoàn thành câu nói về kế hoạch bằng if + it + be + to và động từ stay: The shelter needs more funding ____ open through winter.
Xem đáp án
if it is to stay
lunar soil has all the necessary ingredients to make concrete.
6:10đất trên mặt trăng có tất cả các thành phần cần thiết để làm bê tông.
Robotic mining rigs can sift the lunar dust for organic molecules
6:14Các giàn khoan robot có thể sàng lọc bụi mặt trăng để tìm các phân tử hữu cơ
and could be used to build huge structures way too massive to be brought from Earth, Ngữ pháp
6:18và có thể được sử dụng để xây dựng các cấu trúc khổng lồ quá lớn để có thể mang từ Trái Đất lên,
way too massive to be brought: quá đồ sộ để có thể được đưa tới
Way ở đây là trạng từ chỉ mức độ và nhấn mạnh mạnh cho too. Vì vậy, way too massive có nghĩa là đồ sộ vượt xa giới hạn có thể chấp nhận hoặc thực hiện được; way ở đây không có nghĩa là “con đường”. Mẫu too + tính từ + to-infinitive cho biết mức độ quá cao khiến hành động không thể thực hiện. To be brought ở thể bị động vì những công trình là đối tượng được đưa đến: chúng đồ sộ đến mức việc đưa chúng từ Trái Đất tới là không thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng way too, heavy và dạng nguyên mẫu bị động của lift: The safe was ____ by two people.
Xem đáp án
way too heavy to be lifted
while advances in 3D printing will make it possible to produce almost everything else the crews need. Ngữ pháp
6:23trong khi những tiến bộ trong công nghệ in 3D sẽ giúp sản xuất được hầu hết những thứ khác mà phi hành đoàn cần.
make it possible to + động từ
Make it possible to + động từ có nghĩa là “tạo ra điều kiện để một hành động có thể xảy ra”. Trong câu này, những tiến bộ về in 3D tạo ra khả năng sản xuất các vật dụng khác mà các phi hành đoàn cần. Cấu trúc này diễn tả một khả năng được tạo ra, chứ không bảo đảm rằng kết quả chắc chắn sẽ xảy ra. Trong cấu trúc này, it là tân ngữ giả đứng sau make và không chỉ một vật cụ thể. Nội dung thực sự nằm trong động từ nguyên mẫu có to: to produce almost everything else. Không được bỏ it: phải nói make it possible to produce, không nói make possible to produce.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc make it possible to: The new battery will ____ use the robot outdoors.
Xem đáp án
make it possible to
It's hard to say when exactly the colony becomes self-sustaining. Ngữ pháp
6:30Thật khó để nói chính xác khi nào thuộc địa trở nên tự duy trì.
It's hard to say when exactly + trật tự từ của câu trần thuật
It's hard to say + mệnh đề nghi vấn là cách nói thận trọng rằng không thể biết hoặc dự đoán chính xác một câu trả lời. When exactly thu hẹp điều chưa chắc chắn vào thời điểm chính xác. Mệnh đề sau say là câu hỏi gián tiếp nên dùng trật tự từ của câu trần thuật: when exactly the colony becomes ..., không đảo với does như trong câu hỏi trực tiếp. Cùng một cấu trúc có thể giới thiệu các thông tin chưa biết khác với why, how hoặc whether.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng hard to say với câu hỏi gián tiếp?
- It's hard to say when exactly the repairs will finish.
- It's hard to say when exactly will the repairs finish.
- Hard to say is when exactly the repairs will finish.
Xem đáp án
It's hard to say when exactly the repairs will finish.
encompassing more than just scientists.
6:42bao gồm nhiều thành phần hơn là chỉ có các nhà khoa học.
Engineers, pilots, and contractors representing countries and corporations will be present.
6:44Sẽ có mặt các kỹ sư, phi công và nhà thầu đại diện cho các quốc gia và tập đoàn.
Two of these people will make a breakthrough,
6:51Hai trong số những người này sẽ tạo ra một bước đột phá,
Sửa dự đoán bằng not scientific, but social
Mẫu not X, but Y trước tiên nêu cách hiểu mà người nói bác bỏ, sau đó thay bằng cách phân loại thực sự muốn truyền đạt. Ở đây, bước đột phá không thuộc lĩnh vực khoa học mà liên quan đến xã hội và đời sống con người. Đặt scientific trước social tạo ra một sự đảo chiều nhỏ và khiến social trở thành trọng tâm nổi bật nhất. Cấu trúc song song này hữu ích khi cần sửa một giả định và sắp xếp rõ ràng hai nhóm ý.
Luyện tập
Cụm đối lập not scientific, but social có tác dụng gì trong câu?
- Nó bác bỏ loại mang tính khoa học và thay bằng loại mang tính xã hội.
- Nó nói rằng bước đột phá không mang tính khoa học cũng không mang tính xã hội.
- Nó nói rằng bước đột phá vừa mang tính khoa học vừa mang tính xã hội.
Xem đáp án
Nó bác bỏ loại mang tính khoa học và thay bằng loại mang tính xã hội.
the birth of the first child was celebrated as a moment where the seed of a colony finally and irreversibly took root. Thành ngữ
7:00sự ra đời của đứa trẻ đầu tiên được tôn vinh như khoảnh khắc mà hạt giống của một thuộc địa cuối cùng đã bén rễ một cách không thể đảo ngược.
Ẩn dụ thực vật trong the seed of a colony ... took root
Câu này phát triển một ẩn dụ về thực vật qua hai cách diễn đạt. The seed of a colony trình bày đứa trẻ đầu tiên như điểm khởi đầu để một cộng đồng lâu dài có thể phát triển. Took root hoàn thiện hình ảnh đó: thuộc địa đã được thiết lập vững chắc và có khả năng tiếp tục tồn tại. Ẩn dụ chuyển sự chú ý từ một nơi làm việc tạm thời sang một cộng đồng có các thế hệ tương lai. Nói rộng hơn, take root có thể diễn tả một ý tưởng, phong tục, cảm xúc hoặc cộng đồng trở nên vững chắc; không có cây thật nào liên quan.
Luyện tập
took root có nghĩa là gì trong câu này?
- Thuộc địa tạm thời ngừng mở rộng.
- Một cộng đồng lâu dài đã được thiết lập vững chắc.
- Một cây thật bắt đầu mọc dưới lòng đất.
Xem đáp án
Một cộng đồng lâu dài đã được thiết lập vững chắc.
not just a place ... it's a place: mở rộng định nghĩa
Mẫu not just A, (it is) B trước hết trình bày A như một mô tả đúng nhưng chưa đầy đủ, rồi mở ra một cách hiểu rộng hơn hoặc quan trọng hơn về chủ đề. Ở đây, not just a place for scientists and engineers không phủ nhận công việc đó. It's a place for people to live, to raise a family bổ sung đời sống cộng đồng bình thường và định nghĩa lại Mặt Trăng như một nơi có thể trở thành mái nhà, chứ không chỉ là nơi làm việc.
Luyện tập
Trong câu “The center is not just a gym; it's a place where neighbors meet,” cấu trúc này có tác dụng gì?
- Câu này nói rằng trung tâm không phải là phòng tập.
- Câu này vẫn giữ ý trung tâm là phòng tập và mở rộng vai trò của trung tâm.
- Câu này nói rằng chỉ hàng xóm mới được sử dụng phòng tập.
Xem đáp án
Câu này vẫn giữ ý trung tâm là phòng tập và mở rộng vai trò của trung tâm.
building more habitats and schools and farms
7:20xây dựng thêm nhiều môi trường sống, trường học và trang trại
and all the things needed to support the growing population.
7:22và tất cả những thứ cần thiết để hỗ trợ dân số ngày càng tăng.
all kinds of new technologies will be invented to sustain it.
7:28mọi loại công nghệ mới sẽ được phát minh để duy trì nó.
They might develop crops that efficiently recycle carbon dioxide
7:32Họ có thể phát triển các loại cây trồng có khả năng tái chế carbon dioxide một cách hiệu quả
They might find ways to recycle and reuse 100% of their waste,
7:38Họ có thể tìm cách tái chế và tái sử dụng 100% rác thải của mình,
technologies that are extremely valuable for Earth.
7:42những công nghệ cực kỳ có giá trị đối với Trái Đất.
They could even build the first space elevator in the solar system.
7:46Họ thậm chí có thể xây dựng thang máy vũ trụ đầu tiên trong hệ mặt trời.
could be brought back and forth from lunar orbit without needing to use rockets at all. Cụm từ
7:54có thể được đưa qua lại từ quỹ đạo mặt trăng mà không cần sử dụng tên lửa chút nào.
back and forth: chuyển động lặp lại giữa hai phía
Back and forth là một cụm trạng từ cố định chỉ sự di chuyển hoặc trao đổi theo một hướng rồi quay lại hướng kia, thường diễn ra nhiều lần. Trong câu này, cụm từ mô tả việc vận chuyển đến và đi từ quỹ đạo Mặt Trăng. Không cần nêu cả hai điểm nếu ngữ cảnh đã làm rõ điểm còn lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định gồm ba từ trong bài, có nghĩa là “lặp đi lặp lại giữa hai phía”: The mediator carried messages ____ between the two groups all afternoon.
Xem đáp án
back and forth
The Moon may become a hub for economic activity Cụm từ
7:59Mặt Trăng có thể trở thành trung tâm của các hoạt động kinh tế
a hub for economic activity: một trung tâm hoạt động có tính kết nối
Trong câu này, a hub for economic activity là nơi nhiều loại hình kinh doanh, sản xuất, thương mại và các mối liên kết liên quan cùng tập trung. Hub không chỉ là một điểm gần vị trí chính giữa; đó còn là nơi kết nối con người, tuyến đường hoặc tổ chức. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là a hub for + hoạt động, ngành hoặc nhóm, như trong a hub for research. Cấu trúc này mô tả một địa điểm hoặc hệ thống là trung tâm có tính kết nối của lĩnh vực đó.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, a hub for economic activity chủ yếu gợi lên điều gì?
- Một công ty duy nhất kiểm soát mọi hoạt động kinh tế
- Một trung tâm có tính kết nối, nơi nhiều hoạt động kinh tế và người tham gia cùng tập trung
- Điểm chính giữa chính xác về mặt địa lý của Mặt Trăng
Xem đáp án
Một trung tâm có tính kết nối, nơi nhiều hoạt động kinh tế và người tham gia cùng tập trung
on a scale that's hard to imagine right now.
8:02ở quy mô khó có thể tưởng tượng được ngay lúc này.
It's hard to say who will own the colony at this point.
8:05Rất khó để nói ai sẽ sở hữu thuộc địa ở thời điểm này.
Will the first person born on the Moon take the national identity of their parents,
8:09Liệu người đầu tiên sinh ra trên Mặt Trăng có mang bản sắc quốc gia của cha mẹ họ,
or will a new generation meld together into a new lunar society?
8:13hay một thế hệ mới sẽ hòa trộn vào nhau thành một xã hội mặt trăng mới?
And when existing treaties that bar any nation from owning the Moon Cách dùng từ
8:19Và khi các hiệp ước hiện hành cấm bất kỳ quốc gia nào sở hữu Mặt Trăng
bar any nation from owning: cấu trúc trang trọng bar ... from -ing
Ở đây, bar là một động từ trang trọng có nghĩa là “chính thức cấm hoặc loại trừ”. Các hiệp ước không cho phép bất kỳ quốc gia nào sở hữu Mặt Trăng. Cấu trúc là bar + người hoặc nhóm + from + dạng -ing: bar any nation from owning. Tân ngữ cho biết ai bị hạn chế, còn from giới thiệu hành động bị cấm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bar + người + from + dạng -ing: The policy will ____ employees ____ sharing private data.
Xem đáp án
bar · from
be given a say: được trao quyền tham gia quyết định
Trong be given a say, a say có nghĩa là một cơ hội thực sự để bày tỏ ý kiến và tác động đến quyết định. Dạng bị động be given tập trung vào những người nhận được cơ hội đó từ phía kiểm soát quá trình. Cụm này có nghĩa rộng hơn việc chỉ được phép nói: ý kiến của những người đó được kỳ vọng là sẽ được cân nhắc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Before the school changes the lunch menu, families should ____.
Xem đáp án
be given a say
However it happens: dù diễn ra theo cách nào
Ở đây, however có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào”, chứ không phải từ chỉ sự tương phản “tuy nhiên”. Mệnh đề này để ngỏ quá trình cụ thể vì có thể có nhiều con đường khác nhau. Khi đặt trước mệnh đề chính, However it happens, gom các khả năng đó thành một điều kiện nhượng bộ rồi hướng sự chú ý đến một kết luận vẫn đúng trong mọi trường hợp.
Luyện tập
Câu nào dùng however với nghĩa “dù theo cách nào” thay vì “nhưng”?
- However the guests arrive, we will welcome them.
- The task is difficult. However, it is possible.
- The route is longer; however, it is safer.
Xem đáp án
However the guests arrive, we will welcome them.
the Moon is a perfect sandbox to learn how to colonize the solar system,
8:33Mặt Trăng là một hộp cát hoàn hảo để học cách thuộc địa hóa hệ mặt trời,
and the only way to guarantee our survival as a species should something tragic happen on Earth. Ngữ pháp
8:39và là cách duy nhất để đảm bảo sự sống còn của chúng ta với tư cách là một loài nếu có điều gì đó bi thảm xảy ra trên Trái Đất.
Should something tragic happen: đảo ngữ điều kiện trang trọng
Trong “should something tragic happen”, should mở đầu một điều kiện trang trọng. Cấu trúc là should + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu và có nghĩa là “if something tragic should happen”, hay đơn giản hơn là “if something tragic happens”. Điều kiện ở đây nêu một khả năng một cách thận trọng: sự sống còn vẫn phải được bảo vệ trong trường hợp ít có khả năng xảy ra là Trái Đất gặp thảm họa. Should không có nghĩa là một sự việc như vậy nên xảy ra.
Luyện tập
Câu nào dùng should để mở đầu một điều kiện trang trọng, mang nghĩa “nếu một vấn đề bất ngờ xảy ra”?
- If an unexpected problem happens, should the backup system start?
- The backup system should start if an unexpected problem happens.
- Should an unexpected problem happen, the backup system will start.
Xem đáp án
Should an unexpected problem happen, the backup system will start.
If we ever want to ... we'll have to ...: mục tiêu và sự cần thiết
Khung If we ever want to ..., we'll have to ... kết nối một mục tiêu xa vời hoặc đầy tham vọng với một hành động cần thiết. Mệnh đề if nêu mục tiêu; mệnh đề chính nêu bước cần làm để biến mục tiêu đó thành khả thi. Ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào, một ngày nào đó” và tạo thêm sự nhấn mạnh: nếu một ngày nào đó chúng ta thực sự theo đuổi mục tiêu ấy. Have to diễn tả sự cần thiết, không phải sự sở hữu. Trong câu này, bắt đầu từ một nơi nào đó được xem là điều không thể tránh khỏi nếu mục tiêu là khai phá Dải Ngân Hà.
Luyện tập
Hoàn thành câu lập kế hoạch mới này bằng hai cụm từ trong bài học: ____ build a treehouse, ____ start with a safe platform.
Xem đáp án
If we ever want to · we'll have to
Why not + động từ nguyên mẫu? để đưa ra lời đề nghị trực tiếp
Why not + động từ nguyên mẫu? thường dùng để đưa ra lời đề nghị, chứ không thật sự yêu cầu nêu lý do. Trong câu này, Why not start now? cho thấy không có lý do chính đáng để tiếp tục chờ, nên người nói đang thúc đẩy hành động ngay. Sau why not, dùng động từ nguyên mẫu không có to: Why not start...? Câu hỏi tu từ này biến lập luận của người nói thành lời thúc đẩy hành động ngắn gọn và trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề nghị bằng đúng cấu trúc Why not + động từ nguyên mẫu: ____ take a short break now?
Xem đáp án
Why not