POCOYO TIẾNG ANH 🚘 Học Màu Sắc Cho Trẻ Nhỏ Cùng Ô Tô Và Cầu Trượt 🎢 Trọn Bộ Tập Phim | VIDEO & HOẠT HÌNH: tài liệu học tiếng Anh

Pocoyo English - Official Channel

Độ khó học tập
113 từ 131 từ/phút

Mô tả video: Tại công viên cầu trượt của Pocoyo, các bạn lần lượt thử trượt. Người dẫn chuyện mời mọi người xung phong, tạo cảm giác hồi hộp về kết quả của từng lượt, rồi khép lại bằng lời tán dương tình bạn và những chiếc cầu trượt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Who wants to try it first? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách dùng câu hỏi thân thiện này để mời một người tự nguyện tham gia, đồng thời dùng first để xác định rõ ai sẽ nhận lượt mở đầu; phù hợp với trò chơi, bài tập trên lớp và hoạt động nhóm. 2. turn out? — Cụm động từ: Hiểu rằng turn out nói về diễn biến hoặc kết quả cuối cùng của một tình huống, chứ không phải hành động xoay người theo nghĩa vật lý, và dùng nó để hỏi một kế hoạch, sự kiện hay câu chuyện rồi sẽ kết thúc thế nào. 3. Bravo for friends and bravo for slides. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra việc lặp lại Bravo for cùng cấu trúc song song ghép friends với slides tạo nhịp điệu, khen ngợi cả hai phần của trải nghiệm và mang lại một đoạn kết vui tươi cho câu chuyện thiếu nhi.

Nội dung bài học

Welcome to Pocoyo's slide park. Cụm từ

0:00

Chào mừng đến với công viên cầu trượt của Pocoyo.

Cụm từ

Welcome to + địa điểm, chương trình hoặc hoạt động

Welcome to + một địa điểm, chương trình, lớp học hoặc hoạt động là cách mở đầu thông dụng để chào đón người nghe và giới thiệu điều sắp bắt đầu. Ở đây, người dẫn chuyện hướng sự chú ý đến công viên cầu trượt, là bối cảnh của hoạt động tiếp theo; câu này không nhất thiết có nghĩa là ai đó vừa mới đến.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào mở đầu bằng cách thêm giới từ cần thiết sau Welcome: ____ our music show.

Xem đáp án

Welcome to

Who wants to try it first? Ý định

0:03

Ai muốn thử đầu tiên nào?

Ý định

Who wants to + động từ ... first?

Who wants to + động từ nguyên mẫu? là câu hỏi dành cho một nhóm để mời ai đó xung phong. Câu này thường có chức năng đưa ra lời mời, chứ không chỉ hỏi về mong muốn. Trong Who wants to try it first?, try it có nghĩa là thử hoạt động đó, còn first chỉ người sẽ hành động trước tất cả những người khác.

Luyện tập

Giáo viên cần một người xung phong bắt đầu phần thuyết trình trên lớp. Câu hỏi nào tự nhiên nhất?

  1. Who presented first?
  2. Who wants to present first?
  3. Who presents every day?
Xem đáp án

Who wants to present first?

Great.

0:07

Tuyệt quá.

Let's go. Cụm từ

0:12

Đi thôi.

Cụm từ

Let's go: rủ mọi người cùng bắt đầu

“Let's go” là cách nói cố định dùng để rủ người nói và người nghe cùng bắt đầu hành động. Let's là dạng rút gọn của let us, nên bao gồm cả người nói lẫn người nghe. Tùy ngữ cảnh, go có thể mang nghĩa rời đi, di chuyển hoặc đơn giản là bắt đầu. Ở đây, cả cụm là lời thúc giục đầy năng lượng để bắt đầu, chứ không phải câu mô tả chuyển động của một người.

Luyện tập

Hãy dùng cách nói cố định trong bài để rủ mọi người rời đi: The taxi is here. ____!

Xem đáp án

Let's go

What speed? Ngữ pháp

0:17

Tốc độ nhanh quá!

Ngữ pháp

What speed?: câu hỏi ngắn What + danh từ

“What speed?” là câu hỏi nói ngắn được tạo theo cấu trúc what + danh từ. Câu này hỏi một người muốn tốc độ nào hoặc cả nhóm nên chọn tốc độ nào. Phần còn lại của câu hỏi đầy đủ, chẳng hạn do you want hoặc should we choose, được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Cấu trúc tương tự cũng dùng được khi nội dung lựa chọn đã rõ, như trong “What color?” và “What size?”.

Luyện tập

Hãy dùng câu hỏi ngắn What + danh từ để hỏi cỡ giày: You're choosing shoes. ____?

Xem đáp án

What size

What a thrill. Ngữ pháp

0:19

Thật là hồi hộp.

Ngữ pháp

What a thrill: câu cảm thán What a + danh từ

Cấu trúc What a + danh từ đếm được số ít tạo thành câu cảm thán để thể hiện phản ứng mạnh. Trong What a thrill., cụm danh từ đứng độc lập; phần còn lại như it is được hiểu ngầm thay vì được nói ra. Ở đây, thrill chỉ một cảm giác hoặc trải nghiệm đầy phấn khích. Người nói đang tận hưởng sự kích thích đó, chứ không chỉ nói rằng trải nghiệm này đáng sợ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc What a + danh từ để hoàn thành câu cảm thán: ____ surprise!

Xem đáp án

What a

What will happen? Mạch ý

0:20

Chuyện gì sẽ xảy ra đây?

Mạch ý

What will happen?: dùng câu hỏi để tạo sự hồi hộp

What will happen? là câu hỏi hướng về tương lai. Trong một câu chuyện, việc đặt câu hỏi này trước khi tiết lộ kết quả sẽ tạm dừng diễn biến và hướng sự chú ý đến điều sắp xảy ra. Câu hỏi này không nhất thiết là một yêu cầu cung cấp thông tin thật sự. Người kể chuyện hoặc nhân vật có thể dùng nó để tạo sự hồi hộp và mời khán giả dự đoán sự kiện tiếp theo.

Luyện tập

Người kể chuyện hỏi “What will happen?” ngay trước khi tiết lộ kết quả. Chức năng chính của câu hỏi là gì?

  1. Nó thông báo rằng kết quả đã được biết.
  2. Nó biến câu chuyện thành lời miêu tả về quá khứ.
  3. Nó tạo sự hồi hộp và hướng sự chú ý đến sự kiện tiếp theo.
Xem đáp án

Nó tạo sự hồi hộp và hướng sự chú ý đến sự kiện tiếp theo.

Fantastic.

0:24

Thật tuyệt vời.

Blue.

0:28

Màu xanh dương.

All right. Ý định

0:33

Được rồi.

Ý định

All right: chấp nhận và chuyển sang bước tiếp theo

Trong câu này, All right. là một lời đáp trong văn nói, có nghĩa là “Được rồi”. Nó thể hiện việc chấp nhận kết quả vừa được đưa ra và báo hiệu rằng hoạt động có thể tiếp tục. Nó không có nghĩa là “mọi thứ đều đúng”. All right có thể đứng một mình hoặc đứng trước một hướng dẫn mới để kết thúc một bước nhỏ và chuyển cuộc trò chuyện sang bước tiếp theo.

Luyện tập

Một người hướng dẫn nói: “All right, let's move to the next activity.” All right có tác dụng gì ở đây?

  1. Nó nói rằng mọi câu trả lời đều đúng.
  2. Nó hỏi xem cả nhóm đã sẵn sàng chưa.
  3. Nó thể hiện sự chấp nhận tình huống và đưa cả nhóm tiếp tục.
Xem đáp án

Nó thể hiện sự chấp nhận tình huống và đưa cả nhóm tiếp tục.

Who wants to be next? Cụm từ

0:34

Ai muốn là người tiếp theo?

Cụm từ

be next: đến lượt tiếp theo

Be next có nghĩa là “đến lượt tiếp theo” hoặc “ở vị trí tiếp theo trong một thứ tự”. Trong Who wants to be next?, người nói đang tìm một người tình nguyện thực hiện sau người hiện tại. Sau wants to, be là dạng nguyên thể của động từ, còn next mô tả vị trí của người đó trong thứ tự. Trong tiếng Anh, có thể nói be next mà không cần thêm person.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên xem ai muốn tình nguyện nhận lượt tiếp theo?

  1. Who wants be next?
  2. Who wants to next?
  3. Who wants to be next?
Xem đáp án

Who wants to be next?

Fantastic.

0:37

Thật tuyệt vời.

Go ahead. Ý định

0:44

Cứ tự nhiên đi.

Ý định

Go ahead: cho phép hoặc khuyến khích bắt đầu

Go ahead. cho phép ai đó hành động hoặc khuyến khích họ bắt đầu. Ở đây, câu này có nghĩa là “bạn có thể thử ngay bây giờ”, chứ không phải “đi về phía trước”. Cụm này thường đứng riêng sau một lời xin phép hoặc lúc người kia đang dừng lại chờ. Mẫu go ahead and + động từ nêu rõ hành động có thể bắt đầu, như trong Go ahead and ask.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: “Can I start now?” Câu trả lời nào cho phép người đó bắt đầu?

  1. Go ahead.
  2. Turn around.
  3. Not yet.
Xem đáp án

Go ahead.

How is this going to turn out? Cụm động từ

0:57

Kết quả sẽ ra sao đây?

Cụm động từ

turn out: hỏi về kết quả cuối cùng

Trong câu hỏi này, turn out có nghĩa là “kết thúc với một kết quả nào đó” hoặc “cuối cùng diễn biến thành một trạng thái nào đó”. How is this going to turn out? hỏi kết quả cuối cùng của tình huống hiện tại, chứ không hỏi một vật sẽ xoay như thế nào. Các cấu trúc thường gặp là turn out + tính từ, như trong The trip turned out well., và turn out to be + danh từ hoặc tính từ, như trong The task turned out to be easy.

Luyện tập

Câu nào hỏi về kết quả cuối cùng của một tình huống?

  1. What will the caterpillar turn into?
  2. When will you turn around?
  3. How will the project turn out?
Xem đáp án

How will the project turn out?

How exciting. Ngữ pháp

0:59

Thật thú vị.

Ngữ pháp

How exciting: câu cảm thán How + tính từ

How + adjective tạo thành một câu cảm thán ngắn để trực tiếp thể hiện phản ứng hoặc đánh giá mạnh. Trong ví dụ này, exciting cho biết tình huống hoặc trải nghiệm đó tạo cảm giác hào hứng. Ở đây, how là từ dùng để tạo câu cảm thán, không phải để hỏi về cách thức. Có thể thay bằng các tính từ khác như trong How nice! và How interesting!

Luyện tập

Hoàn thành câu cảm thán bằng cấu trúc How + adjective: ____ wonderful!

Xem đáp án

How

Wonderful.

1:09

Tuyệt diệu.

Who dares to try it now? Cách dùng từ

1:11

Bây giờ ai dám thử nào?

Cách dùng từ

dares to try: hỏi ai có đủ can đảm

Dares to try có nghĩa là có đủ can đảm để thử. Trong câu hỏi này, who là chủ ngữ, nên động từ thường dare thêm -s ở ngôi thứ ba số ít thành dares, rồi theo sau là to try. Who dares to try it now? không chỉ đơn giản là tìm người tình nguyện. Cách nói này biến lời mời thành một lời thách thức và gợi ý rằng có rủi ro, khó khăn hoặc điều chưa chắc chắn.

Luyện tập

Trong một trò chơi thân thiện, bạn muốn hỏi ai có đủ can đảm để thử một mê cung khó. Câu nào thể hiện rõ nhất sắc thái thách thức đó?

  1. Who dares to try the difficult maze?
  2. Who finished the difficult maze?
  3. Who wants to try the difficult maze?
Xem đáp án

Who dares to try the difficult maze?

You?

1:14

Bạn sao?

Of course you do. Ý định

1:15

Tất nhiên là bạn rồi.

Ý định

Of course you do. — dùng do thay cho want to try it

Of course cho thấy người nói xem câu trả lời là điều hiển nhiên hoặc rất dễ đoán. Ở đây, do là trợ động từ thay cho cụm động từ đã được nhắc đến trước đó là want to try it. Vì vậy, cả câu có nghĩa là người kia đương nhiên muốn thử. Do không giới thiệu một hành động mới.

Luyện tập

Câu trước là You want to join us. Câu trả lời nào dùng do đúng cách để thay cho cụm động từ trước đó?

  1. Of course you do.
  2. Of course you can.
  3. Of course you are.
Xem đáp án

Of course you do.

Very good.

1:22

Rất tốt.

Ooh,

1:35

Ồ,

will anything happen?

1:35

sẽ có chuyện gì xảy ra không?

Bravo.

1:47

Hoan hô.

What?

1:50

Gì cơ?

You want to try it too? Ý định

1:50

Bạn cũng muốn thử sao?

Ý định

You want to try it too? — dùng trật tự câu trần thuật để xác nhận ý định

Dù có trật tự từ của câu trần thuật là You want..., dấu chấm hỏi và ngữ điệu lên khiến câu này trở thành câu hỏi. Người nói đang kiểm tra một suy đoán: người kia cũng muốn thử. Too cho biết người kia tham gia vào một hoạt động hoặc mong muốn vốn đã gắn với người khác. Cách nói này thường được dùng khi tình huống đã cho thấy một manh mối về ý định của người kia.

Luyện tập

Một bạn cùng lớp cầm cọ sau khi những người khác bắt đầu vẽ. Câu hỏi thân mật nào kiểm tra xem bạn ấy cũng muốn vẽ?

  1. Want you paint also?
  2. You want to paint too?
  3. Do you want to paint too?
Xem đáp án

You want to paint too?

Here we go. Cụm từ

1:59

Chúng ta bắt đầu nào.

Cụm từ

Here we go: báo hiệu một việc đang bắt đầu

Here we go là tín hiệu thông dụng trong lời nói, được dùng đúng lúc một hành động, chuyến đi, trò chơi hoặc vòng mới bắt đầu. Trong câu này, nó có nghĩa là “Chúng ta bắt đầu ngay bây giờ” hoặc “Bắt đầu thôi”. Here ở đây không chủ yếu chỉ địa điểm. Cả cụm đánh dấu khoảnh khắc bắt đầu và cũng có thể tạo thêm một chút hào hứng hoặc mong đợi.

Luyện tập

Trò chơi sắp bắt đầu. Câu nào báo hiệu một cách tự nhiên rằng “Chúng ta bắt đầu ngay bây giờ”?

  1. Here we go!
  2. There you go!
  3. Here we are!
Xem đáp án

Here we go!

Now that's the way I like it. Thành ngữ

2:09

Đó mới là cách tôi thích chứ.

Thành ngữ

Now that's the way I like it: tán thành một kết quả đúng sở thích

Now that's the way I like it thể hiện sự tán thành khi một cách làm, phong cách, trạng thái hoặc kết quả phù hợp với sở thích của người nói. Câu này có nghĩa là “Đây là cách tôi muốn” hoặc “Đối với tôi, thế này là vừa đúng”. Now tạo thêm cảm giác hài lòng như “thế này mới tốt hơn”. The way I like it có nghĩa là “ở hình thức hoặc trạng thái tôi thích”, nên cả câu đánh giá điều người nói nhìn thấy hoặc trải nghiệm chứ không miêu tả một tuyến đường theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một người bạn chỉnh nhạc đến mức âm lượng bạn thích. Câu nào thể hiện tự nhiên nhất rằng bạn tán thành kết quả mới?

  1. That's one way to put it.
  2. Now I know the way there.
  3. Now that's the way I like it.
Xem đáp án

Now that's the way I like it.

How intriguing.

2:12

Thật hấp dẫn.

What will happen?

2:14

Chuyện gì sẽ xảy ra đây?

Red.

2:21

Màu đỏ.

Fabulous.

2:25

Thật tuyệt diệu.

Come on, Ý định

2:28

Nào,

your turn. Cụm từ

2:29

đến lượt bạn.

Ý định

Come on: khích lệ ai đó hành động

Ở đây, Come on là một thán từ dùng để nhẹ nhàng thúc giục và khích lệ người nghe hành động. Your turn cho thấy người nói muốn người kia tham gia ngay lúc này; đây không phải là mệnh lệnh yêu cầu người đó tiến lại gần. Cùng một cụm từ có thể thể hiện những thái độ khác nhau tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh. Trong câu này, phần theo sau làm rõ ý nghĩa khích lệ và thúc đẩy hành động.

Luyện tập

Trong “Come on, take the first step,” Come on có tác dụng gì?

  1. Nó bảo người nghe tiến lại gần người nói.
  2. Nó thông báo rằng hoạt động đã kết thúc.
  3. Nó khích lệ người nghe bắt đầu hành động.
Xem đáp án

Nó khích lệ người nghe bắt đầu hành động.

Cụm từ

your turn: cho biết người nghe là người tiếp theo

Your turn có nghĩa là người nghe là người tiếp theo phải làm điều gì đó trong một hoạt động mà mọi người thay phiên nhau. Ở đây, turn là danh từ chỉ cơ hội hoặc lượt của một người để hành động, không phải hành động xoay. Câu đầy đủ là It's your turn. Trong lời nói thân mật, đặc biệt khi chơi trò chơi hoặc tham gia hoạt động chung, người nói thường bỏ It's và chỉ nói Your turn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng your và danh từ có nghĩa là cơ hội của một người để hành động: I went first. Now it's ____ to roll the dice.

Xem đáp án

your turn

Now that's style. Cách dùng từ

2:47

Phong cách là thế đấy.

Cách dùng từ

that's style: khen cách thể hiện đầy phong thái

Ở đây, style chỉ một cách thực hiện điều gì đó thật ấn tượng và có nét riêng. Người dẫn chuyện đang khen cách động tác được thực hiện, chứ không nói về quần áo hay thiết kế. Mẫu Now that's + danh từ chỉ điều vừa được nhìn thấy như một ví dụ rõ ràng. Now that's style có nghĩa là “Thế mới gọi là có phong cách”.

Luyện tập

Một người bạn hoàn thành động tác một cách uyển chuyển và ấn tượng. Now that's style! có nghĩa là gì?

  1. Câu này nói rằng hành động phải tuân theo một quy tắc được viết ra.
  2. Câu này cho biết cỡ quần áo của người đó.
  3. Câu này khen hành động đó ấn tượng và đầy phong thái.
Xem đáp án

Câu này khen hành động đó ấn tượng và đầy phong thái.

So exciting.

2:51

Thật hào hứng.

How will it turn out?

2:52

Kết quả sẽ ra sao đây?

Red.

2:58

Màu đỏ.

Yellow.

2:59

Màu vàng.

Perfect.

3:05

Hoàn hảo.

Bravo for friends and bravo for slides. Mạch ý

3:07

Hoan hô các bạn và hoan hô những chiếc cầu trượt.

Mạch ý

Bravo for ... and bravo for ...: lặp song song để reo mừng và khép lại

Bravo là lời reo khen có nghĩa là “làm tốt lắm”. Trong mỗi phần bravo for + danh từ, cụm từ có for cho biết ai hoặc điều gì nhận được lời khen. Việc lặp lại cùng một khuôn câu khiến friends và slides được nhấn mạnh ngang nhau, đồng thời tạo ra nhịp điệu đơn giản như một câu reo hò tập thể. Phép lặp song song này cũng tổ chức phần kết: nó gom hai yếu tố quan trọng của câu chuyện vào cùng một lời chúc mừng, khiến câu nói có cảm giác như một kết thúc vui vẻ.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng kiểu lặp song song để chúc mừng hai nhóm và tạo nhịp điệu kết thúc?

  1. Hooray! The coaches thanked the players.
  2. Hooray for the players and hooray for the coaches!
  3. The players and coaches left after the game.
Xem đáp án

Hooray for the players and hooray for the coaches!

Bye.

3:12

Tạm biệt.

See you next time. Cụm từ

3:12

Hẹn gặp lại lần sau.

Cụm từ

Kết thúc một tập hoặc cuộc gặp bằng “See you next time.”

See you next time là lời chào tạm biệt thân thiện dùng để kết thúc một tập, buổi học, hoạt động hoặc cuộc gặp khi người nói dự kiến sẽ có lần tiếp theo. Câu này có nghĩa là tạm biệt vào lúc này và thể hiện mong đợi sẽ gặp lại người kia hoặc khán giả. Next time không nêu ngày cụ thể. Cụm từ này chỉ chung tập, buổi học hoặc cuộc gặp tiếp theo, nên câu nói không phải là một lịch hẹn chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời chào tạm biệt thông dụng bằng cụm từ hai từ mang nghĩa “vào dịp tiếp theo”: Thanks for watching. See you ____.

Xem đáp án

next time