Ổ Cứng HDD Có Còn Đáng Mua Không?: tài liệu học tiếng Anh

Linus Tech Tips

Độ khó học tập
1.289 từ 203 từ/phút

Giới thiệu: so sánh ổ cứng cơ học và SSD về hiệu năng, trò chơi, tiếng ồn, điện năng, độ bền, video và giá. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “just because you can, doesn't mean you should.” — Ngữ pháp và mẫu câu: bác bỏ suy luận rằng làm được thì nên làm; tách kết quả thử nghiệm khỏi lời khuyên. 2. “thrashing,” — Nghĩa từ vựng và sắc thái: nhận ra nghĩa máy tính về dữ liệu bị chuyển kém hiệu quả giữa lưu trữ và bộ nhớ, không phải đánh mạnh. 3. “megabits per second” và “megabytes per second” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: phân biệt tốc độ bit media với tốc độ truyền của ổ lưu trữ để so sánh đúng.

Nội dung bài học

Yeah, thanks.

0:00

Ừ, cảm ơn.

I didn't actually mean to drop it that hard.

0:02

Tôi thực ra không định làm rớt nó mạnh đến vậy.

When I was a kid,

0:05

Khi tôi còn nhỏ,

SSDs barely even existed.

0:06

SSD hầu như không tồn tại.

I mean,

0:07

Ý tôi là,

CompactFlash barely existed.

0:08

CompactFlash còn hầu như không tồn tại.

Then in college,

0:10

Rồi đến hồi đại học,

they were prohibitively expensive. Cụm từ

0:11

chúng có giá đắt đến mức khó tiếp cận.

Cụm từ

prohibitively expensive: đắt đến mức trở thành rào cản

Prohibitively expensive có nghĩa là “đắt đến mức chi phí ngăn người ta mua, sử dụng hoặc áp dụng một thứ gì đó”. Trạng từ prohibitively không chỉ tăng mức độ mà còn cho biết một kết quả thực tế: giá cả trở thành rào cản. Trong câu này, các sản phẩm đời đầu không chỉ có giá cao; mức giá khiến chúng không còn là lựa chọn thực tế đối với người dùng thông thường. Cấu trúc có thể dùng trong tình huống khác là prohibitively + tính từ, đặc biệt với các tính từ liên quan đến chi phí như expensive hoặc costly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ mục tiêu mang nghĩa “đắt đến mức giá cả ngăn cản việc mua”: The clinic could not buy the scanner because it was ____ expensive.

Xem đáp án

prohibitively

And then for years,

0:12

Và rồi trong nhiều năm,

the play was to have a one-two punch, Ghi chú

0:14

chiến lược là phải có một cú đấm kết hợp,

Cách dùng từ

the play với nghĩa là chiến lược

Ở đây, the play có nghĩa là “nước đi chiến lược hoặc hướng hành động hợp lý trong tình huống đó”. Đây là nghĩa mở rộng không trang trọng của play trong thể thao, nơi play có thể chỉ một hành động đã được lên kế hoạch. Cụm này thường xuất hiện trong cấu trúc the play is to + động từ. Nó trình bày hành động theo sau như một chiến lược thông minh hoặc thực tế, chứ không mang nghĩa vui chơi hay một buổi biểu diễn sân khấu.

Luyện tập

Trong câu “Given the tight deadline, the play is to finish the essential work first,”, “the play” có nghĩa là gì?

  1. Chiến lược thông minh nhất trong tình huống đó
  2. Khoảng nghỉ để chơi trò chơi
  3. Một buổi biểu diễn sân khấu
Xem đáp án

Chiến lược thông minh nhất trong tình huống đó

Thành ngữ

Nghĩa ẩn dụ của “one-two punch”

Trong quyền Anh, one-two punch là hai cú đấm nhanh được tung ra liên tiếp. Ở đây, cụm từ này là một phép ẩn dụ cho hai phần của kế hoạch phối hợp với nhau: một phần mang lại một lợi ích, còn phần kia bổ sung một lợi ích khác. Cụm từ này có thể miêu tả một sự kết hợp mạnh mẽ, chứ không chỉ nói về hành động tấn công hay kết quả tiêu cực. Hãy chú ý đến hiệu quả kết hợp của hai yếu tố thay vì dịch punch theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng “one-two punch” với nghĩa hai thế mạnh bổ trợ cho nhau cùng phát huy tác dụng?

  1. The boxer counted one and two before punching the bag.
  2. The phone has one feature, so it offers a one-two punch.
  3. The new camera has a one-two punch of sharp photos and simple controls.
Xem đáp án

The new camera has a one-two punch of sharp photos and simple controls.

a small capacity SSD for speed and,

0:16

một SSD dung lượng nhỏ cho tốc độ và,

you know,

0:19

bạn biết đấy,

a chungus HDD for the big files. Cách dùng từ

0:19

một ổ HDD khổng lồ cho các tệp lớn.

Cách dùng từ

Từ bổ nghĩa tiếng lóng “chungus” trong “chungus HDD”

“Chungus” là tiếng lóng vui đùa trên Internet, dùng để khiến một thứ nghe có vẻ to, nặng hoặc quá khổ đến mức buồn cười. Trong “chungus HDD”, từ này miêu tả một cách hài hước ổ cứng có kích thước vật lý lớn hoặc, nhiều khả năng hơn trong ngữ cảnh lưu trữ này, có dung lượng lớn. Đây không phải là một loại phần cứng, tên mẫu hay đơn vị dung lượng. Sự hài hước đến từ việc chọn một từ ngữ meme phóng đại thay vì tính từ kỹ thuật thông thường như large hoặc high-capacity.

Luyện tập

Nhận định: Trong bảng thông số phần cứng chính thức, “chungus HDD” là cách phù hợp để chỉ một ổ cứng có dung lượng lớn.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

But nowadays,

0:22

Nhưng ngày nay,

it's more and more common to see systems with no hard drive whatsoever. Ghi chú

0:23

việc thấy những hệ thống không hề có ổ cứng cơ ngày càng trở nên phổ biến.

Ngữ pháp

more and more common để diễn tả xu hướng tiếp diễn

Trong more and more common, việc lặp lại more cho thấy mức độ phổ biến đang tăng dần theo thời gian. Câu này không chỉ nói rằng các hệ thống không có ổ cứng là phổ biến mà còn mô tả một xu hướng đang tiếp diễn. Cấu trúc là more and more + tính từ: more and more common, more and more difficult. Ở đây, common đi với to see để giới thiệu tình huống đang trở nên ngày càng phổ biến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp lại thể hiện một xu hướng tiếp diễn: Online appointments are ____ common.

Xem đáp án

more and more

Cách dùng từ

whatsoever sau no để nhấn mạnh ý phủ định

whatsoever đứng sau no hard drive để nhấn mạnh ý phủ định. No hard drive whatsoever có nghĩa là hoàn toàn không có ổ cứng nào, dù chỉ một cái. Từ này thêm sắc thái nhấn mạnh chứ không giới thiệu một sự vật mới. Cách dùng này thường xuất hiện sau một biểu thức phủ định hoặc giới hạn như no, none, nothing hoặc without. Ở đây, whatsoever không hoạt động như một từ nghi vấn.

Luyện tập

Câu nào dùng whatsoever để nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có bằng chứng?

  1. There was no evidence whatsoever.
  2. Use whatever evidence is available.
Xem đáp án

There was no evidence whatsoever.

Of course,

0:28

Tất nhiên,

hard drives are still cheaper,

0:28

ổ cứng cơ vẫn rẻ hơn,

but with their myriad drawbacks,

0:30

nhưng với vô số nhược điểm của chúng,

are they even still worth it?

0:33

chúng có còn đáng giá không?

I'll tell you what is worth it,

0:35

Tôi sẽ nói cho bạn biết cái gì là đáng giá,

our sponsor GlassWire.

0:36

nhà tài trợ của chúng tôi GlassWire.

Keep track of the weird stuff that's connecting to your PC even when you aren't using it.

0:38

Theo dõi những thứ kỳ lạ đang kết nối với PC của bạn ngay cả khi bạn không sử dụng nó.

If a strange device joins your Wi-Fi,

0:42

Nếu một thiết bị lạ tham gia vào Wi-Fi của bạn,

you'll be notified instantly.

0:43

bạn sẽ được thông báo ngay lập tức.

Get 25% off today by using code Linus at the link below.

0:45

Nhận ưu đãi giảm giá 25% ngay hôm nay bằng cách sử dụng mã Linus ở liên kết bên dưới.

We all know that for responsiveness and boot times.

0:58

Tất cả chúng ta đều biết rằng về độ phản hồi và thời gian khởi động.

At the very least, Cụm từ

1:00

Ít nhất thì,

Cụm từ

At the very least để đánh dấu mức tối thiểu chấp nhận được

At the very least giới thiệu hành động hoặc tiêu chuẩn thấp nhất mà người nói cho là có thể chấp nhận được. Trong câu này, cụm từ coi đặc điểm máy tính được nhắc đến tiếp theo là một yêu cầu cơ bản, chứ không chỉ là số lượng nhỏ nhất. Cụm từ thường ngụ ý rằng làm nhiều hơn sẽ tốt hơn. Nó giúp người nói đưa ra lời khuyên thận trọng nhưng vẫn xác định rõ giới hạn tối thiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định đánh dấu hành động tối thiểu có thể chấp nhận được: ____, save a copy of the file before editing it.

Xem đáp án

At the very least

any modern PC should have its operating system loading from a solid state drive.

1:01

bất kỳ PC hiện đại nào cũng nên để hệ điều hành khởi động từ ổ cứng thể rắn.

Even one as small as like 32 gigs if you're using Windows 10.

1:05

Thậm chí là một ổ nhỏ khoảng 32 gigabyte nếu bạn đang dùng Windows 10.

You might be able to get away with 16, Cụm động từ

1:08

Bạn có thể xài tạm với ổ 16,

Cụm động từ

Get away with với nghĩa «xoay xở bằng lượng chỉ vừa đủ»

Get away with thường có nghĩa là làm sai nhưng tránh được hình phạt, nhưng trong câu này nó có một cách dùng thành ngữ khác: xoay xở thành công với thứ chỉ vừa đủ. Người nói cho rằng 16 GB có thể dùng được, chứ không nói rằng đó là một lựa chọn dư dả. Cấu trúc là get away with + danh từ hoặc dạng -ing. Ngữ cảnh cho biết with giới thiệu một nguồn lực hạn chế mà ta vẫn có thể xoay xở được hay một hành động không bị trừng phạt.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “You might be able to get away with 8 GB,” get away with có nghĩa là gì?

  1. Ai đó có thể lấy 8 GB mà không bị trừng phạt.
  2. Máy tính có thể chuyển 8 GB sang một vị trí khác.
  3. Có thể xoay xở với 8 GB, mặc dù đó không phải là lựa chọn lý tưởng.
Xem đáp án

Có thể xoay xở với 8 GB, mặc dù đó không phải là lựa chọn lý tưởng.

but that leaves zero wiggle room for file transfers on your C drive, Thành ngữ

1:10

nhưng điều đó sẽ khiến ổ C của bạn không còn khoảng trống nào cho việc chuyển tệp,

Thành ngữ

zero wiggle room: hoàn toàn không có khoảng linh động

“Wiggle room” là khoảng trống mang nghĩa bóng để điều chỉnh, xử lý một vấn đề nhỏ hoặc thay đổi kế hoạch. “Zero” khiến ý nghĩa trở nên tuyệt đối: hoàn toàn không có dung lượng dự phòng hay sự linh động. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là ổ C không còn dung lượng lưu trữ bổ sung cho việc truyền tệp. Cụm từ tương tự cũng có thể diễn tả việc không còn dư địa trong ngân sách, lịch trình, quy tắc hoặc kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật có nghĩa là “hoàn toàn không có sự linh động”: The deadline cannot move, so we have ____ for delays.

Xem đáp án

zero wiggle room

not to mention Windows updates. Mạch ý

1:14

chưa kể đến các bản cập nhật Windows.

Mạch ý

not to mention: bổ sung thêm một ý quan trọng

“Not to mention” thực hiện chức năng trái với nghĩa đen của các từ: cụm này đưa ra một sự thật bổ sung đáng chú ý. Nó đứng sau một ý đã nêu và khiến nội dung mới trở thành bằng chứng bổ sung, thường nghe như một điều đặc biệt rõ ràng hoặc quan trọng. Ở đây, người nói đã đề cập đến việc truyền tệp rồi bổ sung các bản cập nhật Windows như một nhu cầu khác đối với dung lượng lưu trữ. Cụm từ này tổ chức thông tin theo cách “một vấn đề, cộng thêm vấn đề này nữa”.

Luyện tập

Bạn đã nói rằng một chiếc máy tính xách tay rất nặng. Từ nối nào phù hợp nhất để bổ sung rằng nó cũng đắt mà không biến giá cả thành một mức độ bất khả thi cực đoan hơn?

  1. let alone
  2. instead of
  3. not to mention
Xem đáp án

not to mention

But with that setup,

1:16

Nhưng với cấu hình đó,

can you do multiple things at once?

1:17

bạn có thể làm nhiều việc cùng lúc không?

Can a single hard drive handle media playback,

1:20

Một ổ cứng duy nhất có thể xử lý việc phát đa phương tiện,

file transfers,

1:22

chuyển tệp,

and light gaming across multiple monitors?

1:23

và chơi game nhẹ trên nhiều màn hình không?

Or will it become a jumbled hitching mess of mass media?

1:26

Hay nó sẽ trở thành một mớ hỗn độn, giật lag của vô số dữ liệu?

In our testing,

1:31

Trong thử nghiệm của chúng tôi,

we had no problem running multiple applications off the hard drive Ngữ pháp

1:32

chúng tôi không gặp vấn đề gì khi chạy nhiều ứng dụng từ ổ cứng

Ngữ pháp

had no problem running: làm việc gì đó không khó khăn

“Had no problem running” có nghĩa là việc chạy các ứng dụng rất dễ dàng và không gây ra khó khăn nào trong quá trình thử nghiệm. Had là dạng quá khứ của have vì người nói đang báo cáo về một thử nghiệm đã hoàn tất. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là have/has/had no problem + dạng -ing. Ở đây, running có nghĩa là làm cho phần mềm hoạt động, không phải chạy bằng chân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt cho biết nhiệm vụ này rất dễ: During the test, we ____ three large files at once.

Xem đáp án

had no problem opening

while transferring a large video file.

1:35

trong khi đang chuyển một tệp video lớn.

But just because you can, Ngữ pháp

1:37

Nhưng chỉ vì bạn có thể làm,

doesn't mean you should.

1:39

không có nghĩa là bạn nên làm.

Ngữ pháp

Just because A doesn't mean B: A không tự động dẫn đến B

“Just because you can, doesn't mean you should” bác bỏ một kết luận tự động: có khả năng hoặc được phép làm điều gì đó không chứng minh rằng làm điều đó là khôn ngoan hay đúng đắn. Can diễn tả khả năng hoặc điều có thể xảy ra; should đánh giá điều nên làm. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là Just because A doesn't mean B. Mệnh đề just because nêu một sự thật mà ai đó có thể dùng làm căn cứ, còn doesn't mean giới thiệu kết luận mà người nói không chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc dùng để bác bỏ một kết luận tự động: ____ a game is popular ____ it is right for every player.

Xem đáp án

Just because · doesn't mean

Too much multitasking can lead to thrashing, Cách dùng từ

1:40

Đa nhiệm quá nhiều có thể dẫn đến hiện tượng thrashing (trượt ổ cứng),

which is when data is quickly transferred back and forth between the drive and the memory, Cụm từ

1:43

đó là khi dữ liệu liên tục được chuyển qua lại nhanh chóng giữa ổ đĩa và bộ nhớ,

Cách dùng từ

thrashing với tư cách thuật ngữ máy tính

Trong ngữ cảnh máy tính này, thrashing là trạng thái hệ thống dành quá nhiều thời gian để chuyển dữ liệu giữa ổ đĩa và bộ nhớ thay vì thực hiện công việc hữu ích. Vì vậy, hiệu năng có thể trở nên rất kém. Mệnh đề which ngay sau đó đưa ra định nghĩa đơn giản: dữ liệu được truyền lặp đi lặp lại giữa ổ đĩa và bộ nhớ. Thuật ngữ kỹ thuật thrashing chỉ toàn bộ quá trình kém hiệu quả này.

Luyện tập

Thrashing có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Dữ liệu di chuyển lặp đi lặp lại giữa ổ đĩa và bộ nhớ, khiến thời gian dành cho công việc hữu ích giảm đi.
  2. Một tệp được sao chép đúng một lần từ bộ nhớ sang ổ đĩa.
  3. Ổ đĩa đập vào bộ nhớ theo nghĩa vật lý.
  4. Mọi chương trình trên máy tính dừng vĩnh viễn.
Xem đáp án

Dữ liệu di chuyển lặp đi lặp lại giữa ổ đĩa và bộ nhớ, khiến thời gian dành cho công việc hữu ích giảm đi.

Cụm từ

back and forth cho chuyển động hai chiều lặp lại

Back and forth có nghĩa là di chuyển lặp đi lặp lại từ một phía, nơi, người hoặc hướng sang phía kia rồi trở lại. Trong câu này, dữ liệu liên tục di chuyển theo cả hai hướng giữa ổ đĩa và bộ nhớ, chứ không chỉ di chuyển một lần. Cụm từ này cũng có thể mô tả việc trao đổi lặp lại, chẳng hạn như tin nhắn, câu hỏi hoặc ý tưởng, ngay cả khi không có vật nào thực sự di chuyển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại giữa hai người”: The two editors sent the draft ____ until they agreed.

Xem đáp án

back and forth

causing additional wear and tear on the disc. Thành ngữ

1:46

gây thêm hao mòn cho đĩa.

Thành ngữ

wear and tear: hao mòn dần do sử dụng

Wear and tear là một cụm từ cố định chỉ sự xuống cấp dần dần do sử dụng bình thường hoặc lặp đi lặp lại. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một đơn vị, không phải hai loại hư hại riêng biệt. Ở đây, additional wear and tear chỉ áp lực vật lý và sự hao mòn tăng thêm trên đĩa do hoạt động cơ học lặp lại, chứ không phải một lần hỏng đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chuẩn: The landlord said the faded carpet showed normal ____.

Xem đáp án

wear and tear

Remember,

1:48

Hãy nhớ,

there's a physical read head in here

1:49

có một đầu đọc vật lý ở trong này

that has to physically seek for every read or write.

1:50

phải tìm kiếm vật lý cho mỗi lần đọc hoặc ghi.

And if there's a lot going on,

1:53

Và nếu có quá nhiều thứ diễn ra,

especially across multiple files spaced out all across the disc,

1:55

đặc biệt là trên nhiều tệp tin nằm rải rác khắp ổ đĩa,

the head is going to be seeking a lot more than usual to keep up.

1:59

đầu đọc sẽ phải tìm kiếm nhiều hơn bình thường rất nhiều để theo kịp.

SATA has had native command queuing for years now, Cách dùng từ

2:02

SATA đã có tính năng xếp hàng lệnh gốc (NCQ) trong nhiều năm nay,

which helps alleviate this problem a bit,

2:05

điều này giúp giảm bớt một chút vấn đề này,

Cách dùng từ

native command queuing: sắp xếp lại các lệnh SATA

Native command queuing, hay NCQ, là một tính năng lưu trữ được tích hợp trong giao thức SATA. Thiết bị có thể nhận nhiều lệnh đọc và ghi rồi chọn thứ tự hiệu quả hơn, thay vì xử lý nghiêm ngặt theo thứ tự lệnh đến. Trong cụm danh từ này, native có nghĩa là được tích hợp hoặc được giao thức hỗ trợ; command chỉ các thao tác được sắp xếp; còn queuing nghĩa là giữ các lệnh trong hàng đợi để lên lịch. Trong câu này, NCQ giúp giảm chuyển động cơ học không cần thiết, nhưng không loại bỏ giới hạn vật lý của ổ đĩa.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá thiết bị lưu trữ SATA, mô tả nào giải thích đúng native command queuing?

  1. Nó cho phép ổ đĩa sắp xếp lại các lệnh đọc và ghi đang chờ để xử lý hiệu quả hơn.
  2. Nó dịch các lệnh sang tiếng mẹ đẻ của người dùng.
  3. Nó lưu vĩnh viễn các tệp thường dùng để không bao giờ phải đọc lại chúng.
Xem đáp án

Nó cho phép ổ đĩa sắp xếp lại các lệnh đọc và ghi đang chờ để xử lý hiệu quả hơn.

but not entirely.

2:07

nhưng không hoàn toàn.

It works by looking at the transfer of a large set of files Ngữ pháp

2:09

Nó hoạt động bằng cách xem xét việc chuyển giao một tập hợp lớn các tệp

Ngữ pháp

works by looking: cấu trúc work by + -ing

Trong cấu trúc work by + -ing, work có nghĩa là “hoạt động hoặc tạo ra kết quả”, còn by giới thiệu phương pháp. Ở đây, việc xem xét quá trình truyền nhiều tệp là cơ chế mà hệ thống sử dụng. Dùng mẫu X works by doing Y để giải thích cách một công cụ, hệ thống hoặc quy trình tạo ra tác dụng. Mệnh đề -ing trả lời câu hỏi“How does it work?”

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng works by và dạng -ing của block: “This filter ____ unwanted messages.”

Xem đáp án

works by blocking

and optimizing the order in which they're read or written to before executing the command. Ngữ pháp

2:11

và tối ưu hóa thứ tự chúng được đọc hoặc ghi vào trước khi thực thi lệnh.

Ngữ pháp

the order in which they're read or written: mệnh đề quan hệ đưa giới từ lên trước

Danh từ trung tâm là the order. Mệnh đề quan hệ in which they're read or written xác định trình tự đang được nói đến, tức là trình tự các tệp được đọc hoặc ghi. They're có nghĩa là they are, còn read or written ở thể bị động vì các tệp nhận những hành động đó. Trong cấu trúc mệnh đề quan hệ trang trọng này, in được đặt trước which vì các sự việc xảy ra in an order. Mẫu có thể tái sử dụng là the order in which + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng liên kết quan hệ gồm hai từ có nghĩa là “trong thứ tự đó”: “The report lists the steps in the order ____ they should be completed.”

Xem đáp án

in which

This is better,

2:16

Điều này thì tốt hơn,

but it's still a physical limitation that SSDs simply don't have.

2:17

nhưng nó vẫn là một giới hạn vật lý mà SSD đơn giản là không có.

If you want to start multiple file transfers from a hard drive,

2:21

Nếu bạn muốn bắt đầu chuyển nhiều tệp từ một ổ cứng,

you'll be limited by how quickly the read head can move back and forth

2:24

bạn sẽ bị giới hạn bởi tốc độ đầu đọc có thể di chuyển qua lại

between all the files.

2:26

giữa tất cả các tệp.

With an SSD,

2:28

Với một SSD,

response times are mostly limited by software,

2:29

thời gian phản hồi phần lớn bị giới hạn bởi phần mềm,

your CPU,

2:31

CPU của bạn,

or the interconnect to the host.

2:32

hoặc kết nối với máy chủ.

Your processing power no longer needs to wait for a physical head to find anything,

2:34

Sức mạnh xử lý của bạn không còn phải chờ đợi một đầu đọc vật lý đi tìm bất cứ thứ gì,

so it just simply gathers it all up and starts pushing it through

2:38

vì vậy nó chỉ đơn giản là thu thập tất cả lại và bắt đầu đẩy qua

like a some kind of weird hose.

2:41

giống như một kiểu vòi nước kỳ lạ nào đó.

Kind of like how our new chocolate printer

2:44

Hơi giống với cách máy in sô-cô-la mới của chúng tôi

is going to be gathering and pushing chocolate.

2:45

sẽ thu thập và đẩy sô-cô-la ra vậy.

Make sure you're subscribed

2:48

Đảm bảo rằng bạn đã đăng ký

so you don't miss out on the sweet confectionery creations we're about to create. Cụm động từ

2:48

để không bỏ lỡ những tác phẩm bánh kẹo ngọt ngào mà chúng tôi chuẩn bị tạo ra.

Cụm động từ

don't miss out on + danh từ hoặc dạng -ing

Ở đây, don't miss out on có nghĩa là “đừng để mất cơ hội xem hoặc tận hưởng điều gì đó”. Miss out on nhấn mạnh một cơ hội hoặc trải nghiệm bị bỏ lỡ; nó không có nghĩa là “buồn vì một người nào đó vắng mặt”. Cấu trúc là miss out on + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, on giới thiệu những tác phẩm mà người xem có thể không được thấy nếu bỏ lỡ.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm động từ có nghĩa là “mất cơ hội nhận được điều gì đó”: Register today so you ____ the early-bird discount.

Xem đáp án

don't miss out on

Mm.

2:52

Mm.

A strategy many people use is to put the games they play less often Ngữ pháp

2:53

Một chiến lược mà nhiều người sử dụng là đặt những game họ ít chơi hơn

Ngữ pháp

A strategy many people use is to + động từ nguyên mẫu

Khung A strategy ... is to ... trước tiên nêu tên một phương pháp, rồi trình bày hành động tạo nên phương pháp đó. Sau is to, dùng động từ ở dạng nguyên mẫu, như trong is to put. Trong A strategy many people use, many people use là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho strategy. Tân ngữ của use là strategy, và từ quan hệ that được lược bỏ. Khung đầy đủ có thể là A strategy that many people use is to + động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ dùng để giới thiệu hành động tạo nên chiến lược: A strategy many readers use ____ keep a short list of new words.

Xem đáp án

is to

on their extra storage hard drive because they're okay with taking a sip from their water bottle from lttstore.com

2:57

trên ổ cứng lưu trữ phụ của họ vì họ không bận tâm việc nhấp một ngụm nước từ bình nước lttstore.com của mình

while they sit through the loading screens whenever they actually do play these games. Cụm động từ

3:03

trong khi ngồi chờ qua các màn hình tải mỗi khi họ thực sự chơi những trò này.

Cụm động từ

sit through: chịu đựng một việc cho đến khi kết thúc

Sit through something có nghĩa là ở lại và trải qua một việc từ đầu đến cuối dù việc đó nhàm chán, chậm chạp hoặc khó chịu. Trọng tâm là sự chịu đựng, chứ không chỉ là ngồi. Ở đây, người chơi phải chịu đựng các màn hình tải cho đến khi trò chơi sẵn sàng. Cấu trúc là sit through + sự kiện hoặc quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phrasal verb có nghĩa là chịu đựng từ đầu đến cuối: The lecture was dull, but we had to ____ the whole thing.

Xem đáp án

sit through

And fair enough,

3:07

Và cũng phải thôi,

because as it turns out, Cụm từ

3:08

bởi vì hóa ra,

Cụm từ

as it turns out: giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó

As it turns out là một dấu hiệu diễn ngôn cố định dùng để giới thiệu một sự thật được phát hiện sau đó. Cụm này thường cho thấy sự thật ấy gây bất ngờ, sửa lại một niềm tin trước đó hoặc đưa ra kết quả của một cuộc tìm hiểu. Cụm này bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề theo sau và thường được ngăn cách bằng dấu phẩy. Ở đây, nó báo cho người nghe rằng kết quả thực tế sắp được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ chuyển ý cố định dùng để giới thiệu một phát hiện bất ngờ được biết sau đó: We expected the café to be closed. ____, it was serving breakfast.

Xem đáp án

As it turns out

once the loading is done,

3:10

một khi quá trình tải kết thúc,

hard drives are fast enough to feed games like GTA V or even Cyberpunk 2077 with the necessary data as you zip through the streets at 1080p.

3:11

ổ cứng đủ nhanh để cung cấp cho các game như GTA V hay thậm chí là Cyberpunk 2077 lượng dữ liệu cần thiết khi bạn phóng xe qua các con phố ở độ phân giải 1080p.

However,

3:20

Tuy nhiên,

with the new consoles coming with support for technologies like DirectStorage Văn hóa

3:21

với các máy console mới ra mắt có hỗ trợ các công nghệ như DirectStorage

that allow the GPU to directly access a drive that ideally would be NVME,

3:25

cho phép GPU truy cập trực tiếp vào ổ đĩa, lý tưởng nhất là NVME,

Văn hóa

DirectStorage là công nghệ tải dữ liệu trò chơi

DirectStorage là tên của một công nghệ I/O lưu trữ do Microsoft phát triển, được dùng trên máy tính Windows và máy chơi game Xbox. Công nghệ này được thiết kế để đưa dữ liệu trò chơi từ SSD tốc độ cao đến nơi GPU có thể sử dụng dữ liệu hiệu quả hơn, đồng thời giảm công việc của CPU và các nút thắt lưu trữ. Ở đây, tên gọi này giải thích vì sao loại ổ đĩa và tốc độ ổ đĩa có thể ảnh hưởng đến nhiều thứ hơn là dung lượng lưu trữ. Đây là tên riêng của một công nghệ, không phải cụm từ thông thường có nghĩa là “lưu trữ trực tiếp”.

Luyện tập

Trong câu này, DirectStorage nói đến điều gì?

  1. Một cài đặt chất lượng hình ảnh trong trò chơi
  2. Một công nghệ của Microsoft giúp dữ liệu trò chơi di chuyển hiệu quả từ bộ nhớ tốc độ cao đến GPU
  3. Bất kỳ ổ đĩa dung lượng lớn nào chỉ dùng để lưu tệp trò chơi
Xem đáp án

Một công nghệ của Microsoft giúp dữ liệu trò chơi di chuyển hiệu quả từ bộ nhớ tốc độ cao đến GPU

hard drives may not only cause stuttering and hitching, Ngữ pháp

3:29

ổ cứng có thể không chỉ gây ra hiện tượng giật, đứng khung hình,

but could limit the visual quality in your games as well.

3:32

mà còn có thể giới hạn chất lượng hình ảnh trong các trò chơi của bạn.

Ngữ pháp

may not only ... but could: không chỉ có thể... mà còn có thể...

Trong may not only A, but could B, not only nối hai kết quả có thể xảy ra: A có thể xảy ra và B cũng có thể xảy ra. Từ not không phủ định A; not only có nghĩa là “A đúng hoặc có thể xảy ra, và còn có thêm điều khác”. Hai động từ khuyết thiếu may và could khiến cả hai nhận định mang tính thận trọng chứ không phải chắc chắn. Trong câu này, cause stuttering and hitching là kết quả có thể xảy ra thứ nhất, còn limit visual quality là kết quả được bổ sung.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cả hai kết quả đều có thể xảy ra và kết quả thứ hai được bổ sung vào kết quả thứ nhất?

  1. The new filter may remove either dust or odors.
  2. The new filter may not remove dust, but could reduce odors.
  3. The new filter may not only remove dust, but could reduce odors as well.
Xem đáp án

The new filter may not only remove dust, but could reduce odors as well.

To say nothing of falling through the unloaded floor. Mạch ý

3:35

Đó là chưa kể đến việc rơi xuyên qua mặt sàn chưa kịp tải.

Mạch ý

Dùng To say nothing of để bổ sung sự nhấn mạnh

“To say nothing of” bổ sung một ý khác sau khi một ý đã được nêu ra. Nội dung được thêm vào thường được xem là ít nhất cũng nghiêm trọng, bất ngờ hoặc quan trọng tương đương, vì vậy nó làm lập luận mạnh hơn chứ không chỉ đơn giản là nối dài một danh sách. Mặc dù nghĩa đen có vẻ là “không nói đến”, cụm từ này không có nghĩa người nói sẽ tránh chủ đề đó. Ở đây, nó nhấn mạnh việc rơi xuyên qua phần sàn chưa tải xong như một vấn đề bổ sung và được nói quá. Chức năng của nó gần giống “not to mention”.

Luyện tập

Trong “The route was dangerous, to say nothing of the heavy fog,”, cụm từ được nhấn mạnh có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng sương mù dày quá không quan trọng để thảo luận.
  2. Nó sửa lại lời khẳng định rằng tuyến đường nguy hiểm.
  3. Nó bổ sung sương mù dày như một lý do quan trọng khác khiến tuyến đường nguy hiểm.
Xem đáp án

Nó bổ sung sương mù dày như một lý do quan trọng khác khiến tuyến đường nguy hiểm.

But there's more to it than speed alone. Mạch ý

3:38

Nhưng có nhiều điều để nói hơn là chỉ tốc độ.

Mạch ý

Dùng There’s more to it than X để nhìn xa hơn một yếu tố

“There’s more to it than X” có nghĩa X không phải là yếu tố liên quan duy nhất. “It” đại diện cho chủ đề hoặc tình huống lớn hơn, không nhất thiết là một vật thể, còn “alone” nhấn mạnh ý “chỉ có X”. Trong câu này, cấu trúc đưa cuộc thảo luận vượt ra ngoài tốc độ và chuẩn bị cho người nghe đón nhận những yếu tố khác. Nó hữu ích khi sửa một cách giải thích quá đơn giản và báo hiệu rằng sẽ còn những lý do hoặc khía cạnh khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc tiếng Anh gồm năm từ trong ghi chú này, mang nghĩa “các yếu tố khác cũng quan trọng”: Fast delivery matters, but ____ speed alone.

Xem đáp án

there's more to it than

Not only are SSDs quieter because there are no moving parts, Ngữ pháp

3:40

Không chỉ SSD yên tĩnh hơn vì không có các bộ phận chuyển động,

they consume significantly less power as well.

3:44

chúng còn tiêu thụ ít điện năng hơn đáng kể.

Ngữ pháp

SSD không chỉ yên tĩnh hơn... mà còn tiêu thụ ít điện năng hơn đáng kể

Not only are SSDs quieter đưa lợi ích thứ nhất lên đầu câu. Vì Not only đứng đầu mệnh đề, động từ be are đứng trước chủ ngữ SSDs, tạo thành are SSDs chứ không phải SSDs are. Mệnh đề thứ hai trở lại trật tự chủ ngữ rồi đến động từ như bình thường. As well ở cuối câu bổ sung thêm một lợi ích, nên câu này nhấn mạnh hai ưu điểm: SSD yên tĩnh hơn và tiêu thụ ít điện năng hơn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng Not only ở đầu để nhấn mạnh hai lợi ích?

  1. Not only electric buses are quieter, but they use less fuel as well.
  2. Not only are electric buses quieter, they use less fuel as well.
  3. Not only are electric buses quieter, but they uses less fuel as well.
Xem đáp án

Not only are electric buses quieter, they use less fuel as well.

If you want to add multiple hard drives to your build for extra storage,

3:46

Nếu bạn muốn thêm nhiều ổ cứng vào dàn máy của mình để có thêm dung lượng,

you're looking at a potential noise increase Cách dùng từ

3:50

bạn đang phải đối mặt với sự gia tăng tiếng ồn tiềm tàng

Cách dùng từ

you're looking at để ước tính một kết quả

You're looking at là một cách nói mang tính thành ngữ dùng để ước tính hoặc dự đoán một số lượng, kết quả hay tình huống. Ở đây, cụm này có nghĩa là bạn có thể sẽ gặp hoặc nhiều khả năng sẽ phải đối mặt với điều gì đó, chứ không phải đang dùng mắt để xem xét nó. Cụm này trình bày potential noise increase như một hậu quả được dự đoán khi thêm các ổ đĩa cơ học. Trong câu này, cụm danh từ sau looking at là kết quả đang được ước tính.

Luyện tập

Câu nào dùng you're looking at để dự đoán một kết quả có khả năng xảy ra?

  1. With the rush fee, you're looking at the bill on the desk.
  2. With the rush fee, you're looking at a much higher bill.
  3. With the rush fee, you're looking for a much higher bill.
Xem đáp án

With the rush fee, you're looking at a much higher bill.

and an extra 5 to 10 watts per drive,

3:51

và thêm 5 đến 10 watt cho mỗi ổ,

whereas SSDs can use as little as 30 milliwatts while not in use.

3:54

trong khi SSD có thể sử dụng ít nhất là 30 miliwatt khi không sử dụng.

While this isn't huge,

3:58

Mặc dù điều này không phải là quá lớn,

if you're the kind of person

4:00

nếu bạn là kiểu người

who likes to get the lowest wattage power supply possible for your build,

4:00

thích sắm cho dàn máy của mình bộ nguồn có công suất thấp nhất có thể,

it's definitely not nothing, Mạch ý

4:04

thì nó chắc chắn không phải là không có gì,

Mạch ý

it's definitely not nothing: tác động nhỏ nhưng có thật

Not nothing là một cách phủ định kép thận trọng: nó loại trừ khả năng tác động bằng không nhưng không khẳng định tác động đó lớn. Definitely nhấn mạnh nhận định này, vì vậy cả cụm có nghĩa là tác động tuy nhỏ nhưng có thật và đáng chú ý. Câu này trước hết thừa nhận tác động không lớn, sau đó dùng it's definitely not nothing để người nghe không gạt bỏ hoàn toàn tác động đó. Cấu trúc này giúp bạn thừa nhận một giới hạn mà vẫn khẳng định rằng điều gì đó có ý nghĩa.

Luyện tập

Trong câu này, it's definitely not nothing có nghĩa là gì?

  1. Hoàn toàn không có tác động.
  2. Tác động rất lớn.
  3. Tác động nhỏ nhưng có thật.
Xem đáp án

Tác động nhỏ nhưng có thật.

to say nothing of the extra heat generated inside your PC.

4:05

đó là chưa kể đến nhiệt lượng dư thừa tỏa ra bên trong PC của bạn.

I know that one all too well. Thành ngữ

4:08

Tôi biết điều đó quá rõ.

Thành ngữ

all too well: hiểu quá rõ vì từng trải qua

All too well có nghĩa là “biết rất rõ do trải nghiệm cá nhân hoặc trải nghiệm lặp đi lặp lại”, thường kèm theo cảm giác rằng trải nghiệm đó khó chịu hoặc không mong muốn. Ở đây, I know that one nhắc lại tình huống vừa được đề cập, còn all too well thêm sắc thái nhận ra một cách mệt mỏi hoặc bất lực. Từ all nhấn mạnh too well; nó không có nghĩa là “mọi chi tiết” hay “tất cả mọi thứ”. Bạn có thể dùng cụm này để cho thấy mình hiểu một vấn đề vì đã trực tiếp trải qua, chứ không chỉ vì biết thông tin về nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện sự quen thuộc không mong muốn: After fixing the same error every morning, I know this problem ____.

Xem đáp án

all too well

I have so many hard drives.

4:11

Tôi có quá nhiều ổ cứng.

Hard drives are also fragile.

4:13

Ổ cứng cũng rất mong manh.

Hey, can I grab a hard drive real quick?

4:14

Này, cho tôi lấy nhanh cái ổ cứng được không?

Thanks.

4:16

Cảm ơn.

Oh.

4:17

Ồ.

How many times have you simply tossed someone a USB flash drive

4:19

Đã bao nhiêu lần bạn chỉ đơn giản ném cho ai đó một chiếc USB

or carried one around in your bag without a care in the world? Thành ngữ

4:22

hoặc mang nó đi quanh trong túi xách của mình mà chẳng hề bận tâm?

Thành ngữ

without a care in the world: chẳng hề lo lắng

Trong câu này, without a care in the world có nghĩa là “cảm thấy hoàn toàn thư thái và không hề lo lắng”. Ở đây, care chỉ nỗi lo hoặc điều bận tâm, không phải việc chăm sóc ai đó. Cụm từ này khắc họa hành động ấy là rất thảnh thơi và vô tư. Trong ngữ cảnh này, nó còn mang chút mỉa mai: mọi người tùy ý mang theo USB như thể chẳng có rủi ro nào cần suy nghĩ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “hoàn toàn thư thái và không hề lo lắng”: After finishing her last exam, Maya walked home ____.

Xem đáp án

without a care in the world

With a mechanical drive,

4:25

Với ổ đĩa cơ,

even though things are locked in place when powered down properly,

4:26

mặc dù mọi thứ được khóa cố định vào đúng vị trí khi tắt nguồn đúng cách,

a drop of just a few feet could be enough to render it inoperable. Ngữ pháp

4:29

một cú rơi chỉ từ vài feet có thể đủ để làm nó không thể hoạt động được nữa.

Ngữ pháp

render + tân ngữ + tính từ: render it inoperable

Render + tân ngữ + tính từ là một cấu trúc gây khiến trang trọng, có nghĩa là “khiến tân ngữ trở thành hoặc ở trong trạng thái đó”. Trong render it inoperable, it chỉ ổ đĩa, còn inoperable có nghĩa là không thể hoạt động. Cấu trúc này tập trung vào trạng thái kết quả, vì vậy nó thường xuất hiện trong các mô tả kỹ thuật, pháp lý và sự cố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng render và inoperable, sử dụng cấu trúc render + tân ngữ + tính từ: A severe power surge could ____ the control panel ____.

Xem đáp án

render · inoperable

There goes all your photos, Ngữ pháp

4:33

Tất cả ảnh của bạn,

sensitive files, and 4K movies.

4:36

các tệp nhạy cảm và phim 4K sẽ bay màu.

Ngữ pháp

There goes để diễn tả sự mất mát đột ngột

Trong câu này, There goes có nghĩa là ảnh, tệp và phim giờ đây rất có thể đã bị mất. Goes không diễn tả việc chúng thực sự di chuyển đến nơi khác. Cấu trúc này thể hiện phản ứng tức thời trước một mất mát hoặc một hy vọng tan vỡ. Cụm danh từ theo sau nêu điều vừa bị hỏng, bị mất hoặc trở nên không thể thực hiện được.

Luyện tập

Một chiếc máy tính xách tay rơi xuống nước. Có người nói: “There goes my homework.” Người đó có ý gì?

  1. Bài tập rất có thể đã bị mất.
  2. Bài tập vừa được nộp.
  3. Bài tập đang di chuyển đến nơi nào đó.
Xem đáp án

Bài tập rất có thể đã bị mất.

Speaking of 4K, Mạch ý

4:38

Nói về 4K,

Mạch ý

Speaking of X để nối chủ đề

Speaking of 4K lấy lại chủ đề 4K từ câu trước và dùng nó để mở ra một nhánh thảo luận có liên quan. Cụm này cho biết việc vừa nhắc đến 4K khiến người nói nhớ tới một điểm khác về 4K. Speaking of X là một dấu hiệu liên kết diễn ngôn, không phải lời mô tả ai đang nói. Nó giúp người nghe hiểu vì sao chủ đề mới nối tiếp từ chủ đề cũ.

Luyện tập

Maya vừa nhắc đến buổi hòa nhạc. Hãy hoàn thành cụm chuyển chủ đề: ____ the concert, have you bought your ticket yet?

Xem đáp án

Speaking of

you may have noticed that media file sizes have been increasing.

4:39

có thể bạn đã nhận thấy rằng kích thước tệp phương tiện đang ngày càng tăng lên.

Let's say you just bought a 4K or even 8K TV. Mạch ý

4:42

Giả sử bạn vừa mua một chiếc TV 4K hoặc thậm chí là 8K.

Mạch ý

Let's say: đặt ra một giả định chung

Ở đây, Let's say mời người nghe tạm chấp nhận một tình huống tưởng tượng: hãy hình dung rằng bạn vừa mua một chiếc TV như vậy. Sau đó, người nói có thể suy luận từ điểm xuất phát chung này. Cụm từ này không thực sự yêu cầu người nghe nói ra điều gì. Dùng cấu trúc Let's say + mệnh đề để đặt ra một giả định trước câu hỏi, lời giải thích hoặc kết quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để đưa ra một giả định chung: ____ our team misses the first train. What is our backup plan?

Xem đáp án

Let's say

Will your hard drive still be able to keep up with your other components Cụm động từ

4:46

Liệu ổ cứng của bạn có còn đủ khả năng theo kịp các linh kiện khác

to access and output that footage fast enough?

4:48

để truy cập và xuất những cảnh quay đó đủ nhanh không?

Cụm động từ

keep up with: theo kịp tốc độ hoặc yêu cầu

Trong câu hỏi này, keep up with có nghĩa là hoạt động đủ nhanh để theo kịp các linh kiện máy tính khác và yêu cầu của video có độ phân giải cao. Ổ cứng không được trở thành bộ phận chậm hơn làm cả hệ thống bị trì hoãn. Cấu trúc là keep up with + người, vật, tốc độ hoặc yêu cầu. Ngoài lĩnh vực công nghệ, cụm này còn có thể chỉ việc duy trì cùng tốc độ với ai đó, xử lý khối lượng công việc liên tục hoặc theo dõi thông tin thay đổi.

Luyện tập

Nina không bị tụt lại; cô ấy muốn duy trì cùng tốc độ với những người còn lại trong nhóm đạp xe. Cụm từ nào diễn tả điều cô ấy đang cố làm?

  1. catch up with
  2. keep up with
  3. look up
Xem đáp án

keep up with

Or are you going to get stuttering during the climax of the film,

4:51

Hay bạn sẽ bị giật hình trong lúc cao trào của bộ phim,

ruining your home theater experience?

4:54

phá hỏng trải nghiệm rạp hát tại nhà của bạn?

Well,

4:57

Chà,

spoiler alert, Văn hóa

4:58

cảnh báo có tiết lộ nội dung,

unless the film industry switches to 48 FPS as standard,

4:59

trừ khi ngành công nghiệp điện ảnh chuyển sang 48 FPS làm tiêu chuẩn,

you probably have nothing to worry about.

5:02

bạn có lẽ chẳng có gì phải lo lắng cả.

Văn hóa

spoiler alert dùng như lời báo trước hài hước

spoiler alert ban đầu dùng để báo rằng người nói sắp tiết lộ một chi tiết quan trọng của cốt truyện. Nguồn gốc từ các cuộc thảo luận về phim và những câu chuyện khác giúp giải thích câu đùa ở đây. Ở đây không có cốt truyện phim nào bị tiết lộ. Cụm từ này báo trước một cách hài hước rằng người nói sắp đưa ra kết luận: ổ đĩa cơ thông thường đủ nhanh cho những bộ phim phổ biến có tốc độ bit cao. Nói rộng hơn, spoiler alert có thể được dùng để dẫn vào bất kỳ câu trả lời hoặc kết quả dễ đoán nào với giọng hài hước.

Luyện tập

spoiler alert có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó tiết lộ một chi tiết trong cốt truyện của bộ phim đang được nói đến.
  2. Nó báo một cách hài hước rằng người nói sắp đưa ra kết luận.
  3. Nó cảnh báo rằng máy tính đã phát hiện lỗi kỹ thuật.
Xem đáp án

Nó báo một cách hài hước rằng người nói sắp đưa ra kết luận.

4K Blu-ray has a bit rate of about 70 to 80 megabits per second on average, Văn hóa

5:04

4K Blu-ray có tốc độ bit trung bình khoảng 70 đến 80 megabit mỗi giây,

still well below the expected 100 to 120 megabytes per second

5:08

vẫn thấp hơn nhiều so với mức dự kiến 100 đến 120 megabyte mỗi giây

sequential transfer rate of a mechanical drive.

5:12

tốc độ truyền tuần tự của một ổ đĩa cơ.

Văn hóa

megabits per second so với megabytes per second

megabits per second đo số bit được xử lý trong mỗi giây; tốc độ bit của nội dung đa phương tiện và mạng thường được biểu thị bằng đơn vị này. megabytes per second đo số byte được truyền trong mỗi giây; tốc độ của thiết bị lưu trữ thường được biểu thị bằng đơn vị này. Một byte gồm 8 bit, vì vậy không thể so sánh hai đơn vị như thể chúng bằng nhau. Ở đây, 70–80 megabits per second tương đương khoảng 8,75–10 megabytes per second, thấp hơn nhiều so với mức 100–120 megabytes per second dự kiến của ổ đĩa.

Luyện tập

Một video cần 80 megabits per second và ổ đĩa có thể đọc ở tốc độ 100 megabytes per second. Phát biểu nào đúng?

  1. Tốc độ của ổ đĩa cao hơn nhiều vì 80 megabits per second tương đương khoảng 10 megabytes per second.
  2. Tốc độ của video cao hơn vì megabits lớn hơn megabytes.
  3. Hai tốc độ gần như bằng nhau vì 80 và 100 là hai số gần nhau.
Xem đáp án

Tốc độ của ổ đĩa cao hơn nhiều vì 80 megabits per second tương đương khoảng 10 megabytes per second.

Even if 8K quadruples that bit rate number,

5:15

Ngay cả khi 8K làm tăng gấp bốn lần con số tốc độ bit đó,

you can really still get away with Mr. Spinner here.

5:18

bạn vẫn thực sự có thể xài ngon lành với Anh Chàng Xoay Tròn ở đây.

Our 7200 RPM SATA III hard drive was able to play back 8K footage,

5:21

Ổ cứng SATA III 7200 RPM của chúng tôi đã có thể phát lại cảnh quay 8K,

no problem.

5:26

không thành vấn đề.

And let's be real, Ý định

5:27

Và hãy thực tế nào,

Ý định

Let's be real: mời người nghe đồng ý với một nhận định thẳng thắn

Let's be real là một dấu hiệu trong hội thoại dùng để đề nghị mọi người bỏ qua sự khách sáo, hy vọng viển vông hoặc một giả định thiếu thực tế và chấp nhận một nhận định thẳng thắn. Cụm này không có nghĩa đen là "hãy trở nên có thật". Người nói trình bày ý tiếp theo như một điều hiển nhiên hoặc khó phủ nhận, vì vậy nó cũng thúc đẩy người nghe đồng ý.

Luyện tập

Let's be real có chức năng gì trong hội thoại?

  1. Đề nghị giả vờ rằng tình hình khác với thực tế.
  2. Hỏi xem thông tin có đúng sự thật hay không.
  3. Mời người nghe chấp nhận một nhận định thẳng thắn, có thể gây khó chịu.
Xem đáp án

Mời người nghe chấp nhận một nhận định thẳng thắn, có thể gây khó chịu.

if you're purchasing an 8K display in 2021,

5:28

nếu bạn mua một màn hình 8K vào năm 2021,

you probably have a rig with an SSD anyway.

5:31

thì có lẽ đằng nào bạn cũng đã có một cỗ máy trang bị SSD rồi.

These days,

5:33

Ngày nay,

solid state drives are getting cheaper,

5:34

ổ đĩa thể rắn đang ngày càng rẻ hơn,

but they're still typically twice as expensive as mechanicals. Ngữ pháp

5:35

nhưng chúng thường vẫn đắt gấp đôi so với ổ cơ.

Ngữ pháp

Twice as expensive as: so sánh một thứ gấp hai lần

Twice as expensive as tuân theo cấu trúc chỉ số lần twice as + adjective + as. Cấu trúc này cho biết giá của món thứ nhất bằng khoảng hai lần giá của món được đem ra so sánh. Ở đây, mechanicals là dạng rút gọn của mechanical drives, tức nhóm ổ đĩa cơ học dùng để so sánh. Có thể thay tính từ, chẳng hạn twice as fast as, twice as large as hoặc twice as long as. Cần giữ cả hai từ as ở hai bên tính từ.

Luyện tập

Dùng expensive trong cấu trúc twice as + adjective + as để hoàn thành câu: The premium model is ____ the basic one.

Xem đáp án

twice as expensive as

So we can understand why anyone would still be attracted to the older tech,

5:38

Vì vậy, chúng ta có thể hiểu tại sao mọi người vẫn bị thu hút bởi công nghệ cũ,

especially since they're still an okay option for storing media.

5:42

đặc biệt là vì chúng vẫn là một lựa chọn ổn để lưu trữ phương tiện.

However,

5:44

Tuy nhiên,

if you have the extra cash,

5:45

nếu bạn có thêm tiền mặt,

we recommend shelling out for the SSD. Cụm động từ

5:46

chúng tôi khuyên bạn nên bỏ tiền ra mua SSD.

Cụm động từ

shelling out for: chi một khoản tiền lớn cho thứ gì đó

Shell out for something có nghĩa là trả một khoản tiền khá lớn cho một thứ gì đó, thường khi chi phí khiến người ta thấy xót tiền hoặc cao hơn mức muốn trả. Trong câu này, shelling out for the SSD có nghĩa là chi thêm tiền để mua ổ SSD. Sau recommend, hành động được dùng ở dạng -ing: recommend shelling out. Cấu trúc đầy đủ có thể áp dụng là shell out for + thứ được mua.

Luyện tập

Câu nào cho thấy rõ nhất rằng người nói xem món đồ đã mua là đắt?

  1. I paid for a new battery after the old one failed.
  2. I borrowed a new battery after the old one failed.
  3. I shelled out for a new battery after the old one failed.
Xem đáp án

I shelled out for a new battery after the old one failed.

They're faster, smaller, silent,

5:48

Chúng nhanh hơn, nhỏ hơn, im lặng,

usually use less power,

5:51

thường sử dụng ít điện năng hơn,

can take more of a beating, Thành ngữ

5:52

chịu được nhiều va đập hơn,

Thành ngữ

take more of a beating: chịu được va đập hoặc sử dụng thô bạo hơn

Take a beating có thể mang nghĩa đen, nhưng khi dùng cho một đồ vật, cụm này thường có nghĩa là phải chịu va đập mạnh, hao mòn hoặc cách sử dụng thô bạo. Trong phép so sánh này, can take more of a beating có nghĩa là thiết bị chịu được điều kiện khắc nghiệt hơn mà không dễ hỏng. More of làm tăng mức độ hư hại hoặc mức độ sử dụng thô bạo. Đồ vật là bên chịu hư hại, không phải bên thực hiện hành động đánh.

Luyện tập

Trong câu “This rugged phone can take a beating and still work,” take a beating có nghĩa là gì?

  1. Nó có thể chịu cách sử dụng thô bạo mà không dễ hỏng.
  2. Nó có thể đánh bại ai đó trong một cuộc ẩu đả.
  3. Nó phải bị đập trước khi bắt đầu hoạt động.
Xem đáp án

Nó có thể chịu cách sử dụng thô bạo mà không dễ hỏng.

and thanks to modern wear leveling techniques,

5:53

và nhờ vào các kỹ thuật san bằng độ mòn hiện đại,

they last longer too,

5:56

chúng cũng có tuổi thọ lâu hơn,

even when reading and writing somewhat frequently.

5:57

ngay cả khi việc đọc và ghi khá thường xuyên.

And you know what else we do somewhat frequently?

6:00

Và bạn có biết chúng ta còn làm gì khá thường xuyên nữa không?

We get the best prices and best selection of computer hardware and everything else at Micro Center

6:01

Chúng ta mua phần cứng máy tính và mọi thứ khác với mức giá tốt nhất và lựa chọn tuyệt vời nhất tại Micro Center

across 25 locations in the US.

6:06

trên 25 địa điểm ở Mỹ.

Check out the Micro Center custom PC Builder

6:08

Hãy xem Micro Center custom PC Builder

to spec out your best PC for your budget. Cụm động từ

6:10

để lựa chọn cấu hình PC tốt nhất phù hợp với ngân sách của bạn.

Cụm động từ

spec out: xác định thông số kỹ thuật chi tiết

Trong câu này, spec out có nghĩa là lựa chọn và xác định thông số kỹ thuật cùng các linh kiện chi tiết cho một chiếc PC. Spec là dạng rút gọn của specification, còn out gợi ý việc xem xét hết các chi tiết cho đến khi có một kế hoạch hoàn chỉnh. Dùng spec out + tân ngữ khi thiết kế hoặc lên kế hoạch cho các yêu cầu cụ thể của máy tính, máy móc, hệ thống hoặc dự án. Cụm này có nghĩa là quyết định thông số, chứ không chỉ đọc thông số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “chọn thông số kỹ thuật chi tiết”: Before ordering the server, we need to ____ a configuration for our workload.

Xem đáp án

spec out

You can ensure all your parts are compatible,

6:12

Bạn có thể đảm bảo tất cả các bộ phận của mình đều tương thích,

find stock available at your nearest Micro Center location,

6:14

tìm xem hàng còn trong kho tại địa điểm Micro Center gần bạn nhất hay không,

add it to your cart,

6:17

thêm nó vào giỏ hàng của bạn,

and arrange for same day in-store pickup.

6:18

và sắp xếp để đến cửa hàng nhận hàng trong ngày.

For a fee,

6:20

Với một khoản phí,

check the box marked same day pro assembly

6:21

hãy đánh dấu vào ô có ghi lắp ráp chuyên nghiệp trong ngày

to have the Micro Center expert technicians assemble your PC for you. Ngữ pháp

6:24

để các kỹ thuật viên chuyên gia của Micro Center lắp ráp PC cho bạn.

Ngữ pháp

have the Micro Center expert technicians assemble: have + người + động từ nguyên mẫu không to

Trong câu này, have có nghĩa là sắp xếp để một người làm việc gì đó. Khách hàng có thể chọn dịch vụ trong đó các kỹ thuật viên chuyên môn lắp ráp PC. Cấu trúc là have + người + động từ nguyên mẫu không to + tân ngữ: have the technicians assemble your PC. Động từ sau người giữ nguyên dạng cơ bản, vì vậy không có to trước assemble.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của install: We had an electrician ____ the new lights.

Xem đáp án

install

If you want help deciding what parts to put in your new custom gaming PC,

6:27

Nếu bạn muốn được giúp đỡ trong việc quyết định nên đưa những bộ phận nào vào chiếc PC chơi game tùy chỉnh mới của mình,

join the new online Micro Center community.

6:30

hãy tham gia cộng đồng Micro Center trực tuyến mới.

This is a great place to discuss tech with other enthusiasts.

6:33

Đây là một nơi tuyệt vời để thảo luận về công nghệ với những người đam mê khác.

See the link in the description below

6:36

Xem liên kết trong phần mô tả bên dưới

for a free pair of wireless Bluetooth headphones,

6:37

để nhận một cặp tai nghe Bluetooth không dây miễn phí,

okay?

6:39

được chứ?

Valid in-store only,

6:40

Chỉ áp dụng tại cửa hàng,

no purchase necessary. Cách dùng từ

6:41

không cần mua hàng.

Cách dùng từ

No purchase necessary trong quy định khuyến mãi

Trong quy định khuyến mãi này, no purchase necessary có nghĩa là bạn có thể tham gia hoặc nhận ưu đãi mà không cần mua bất cứ thứ gì. Necessary cho biết purchase là một điều kiện không bắt buộc. Đây là cách viết rút gọn thường dùng trong thông báo. Câu đầy đủ là No purchase is necessary, nhưng biển báo và điều khoản khuyến mãi thường lược bỏ is để giữ cho nội dung ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành quy định khuyến mãi bằng dạng rút gọn của No purchase is necessary: Enter the school raffle; ____.

Xem đáp án

no purchase necessary

Are you in the middle of a new build

6:43

Bạn có đang trong quá trình lắp ráp một cỗ máy mới

and trying to squeeze every last dollar by going mechanical for your storage? Thành ngữ

6:44

và cố gắng chắt bóp từng đồng đô la bằng cách dùng ổ cơ để lưu trữ không?

Thành ngữ

Squeeze every last dollar: tận dụng tối đa từng đồng

Squeeze every last dollar là một phép ẩn dụ về tiền bạc. Ở đây, cụm này có nghĩa là tận dụng một ngân sách eo hẹp đến mức tối đa và tạo ra giá trị hoặc khoản tiết kiệm ngay cả từ đồng đô la cuối cùng, trong trường hợp này bằng cách chọn ổ đĩa cơ rẻ hơn để lưu trữ. Every last nhấn mạnh dollar: nó có nghĩa là từng đồng một, không bỏ sót đồng nào. Cụm này mạnh và sinh động hơn việc chỉ nói save money vì nó gợi ra nỗ lực hoặc áp lực ở mức tối đa.

Luyện tập

Trong câu này, squeeze every last dollar có nghĩa là gì? We used coupons to squeeze every last dollar of value from our budget.

  1. Ngừng sử dụng ngân sách trước khi hết
  2. Thu được giá trị lớn nhất có thể từ ngân sách
  3. Tăng ngân sách thêm đúng một đô la
  4. Tiêu ngân sách nhanh nhất có thể
Xem đáp án

Thu được giá trị lớn nhất có thể từ ngân sách

Let us know in the comments below.

6:48

Hãy cho chúng tôi biết ở phần bình luận bên dưới nhé.

And if you liked this video,

6:49

Và nếu bạn thích video này,

check out our video about drive manufacturers sneaking SMR, Văn hóa

6:50

hãy xem video của chúng tôi về việc các nhà sản xuất ổ đĩa lén lút đưa SMR,

shingled magnetic recording,

6:53

công nghệ ghi từ tính lớp ngói,

into their hard drives without telling consumers.

6:54

vào trong các ổ cứng của họ mà không nói cho người tiêu dùng biết.

Văn hóa

SMR: shingled magnetic recording (ghi từ tính dạng lợp ngói)

Trong câu này, SMR được giải thích ngay bằng cụm danh từ shingled magnetic recording. Hai dấu phẩy tách dạng viết đầy đủ ra như thông tin bổ sung để xác định chữ viết tắt, vì vậy ở đây SMR chỉ một công nghệ lưu trữ chứ không phải một nghĩa khác có thể có của ba chữ cái này. Ghi từ tính dạng lợp ngói là cách sắp xếp các rãnh ghi của ổ cứng để chúng chồng lên nhau một phần, giống như ngói trên mái nhà. Khi gặp một chữ viết tắt lạ, hãy tìm dạng viết đầy đủ ở gần đó để xác định nghĩa của nó.

Luyện tập

Trong câu này, “shingled magnetic recording” đứng sau “SMR” có chức năng gì?

  1. Cụm từ này giới thiệu một công nghệ thứ hai không liên quan.
  2. Cụm từ này nói rõ SMR có nghĩa gì trong ngữ cảnh ổ cứng.
  3. Cụm từ này cho biết tên của một nhà sản xuất ổ đĩa.
Xem đáp án

Cụm từ này nói rõ SMR có nghĩa gì trong ngữ cảnh ổ cứng.

It's a lot slower and some people say less reliable.

6:57

Nó chậm hơn rất nhiều và một số người nói là kém tin cậy hơn.