Thần thoại về Medusa: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
708 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Video kể lại quá trình Medusa bị biến đổi rồi bị giết, theo chân Perseus trong nhiệm vụ lấy đầu nàng, đồng thời giải thích vì sao khuôn mặt nhìn thẳng của Medusa về sau trở thành biểu tượng bảo hộ. Các truyền thống khác nhau cũng tái hiện nàng như một quái vật hoặc một nạn nhân của sự tàn nhẫn và bất công. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But all the while, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách cụm chuyển ý này giữ một sự việc ở hậu cảnh trong khi hé lộ mối đe dọa bí mật đang diễn ra đồng thời. Người học có thể nhận ra đây là dấu hiệu người kể mở một tuyến truyện song song u tối hơn và bắt đầu tạo căng thẳng. 2. to be rid of Perseus — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Học cách diễn đạt tương đối văn chương để nói rằng ai đó muốn loại một người khỏi tình thế. Cụm này giúp suy ra ý đồ thù địch của Polydektes và phân biệt be rid of với get rid of mang tính hội thoại hơn. 3. imbued both fear and protection at once. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng imbue thể hiện một biểu tượng được thấm đượm ý nghĩa, còn both…and…nối hai tác động tưởng như đối lập. Mẫu này giúp mô tả hình ảnh hoặc đồ vật mang ý nghĩa văn hóa phức hợp.

Nội dung bài học

Before her hair was a writhing nest of snakes Thành ngữ

0:07

Trước khi mái tóc của nàng trở thành một ổ rắn cuộn nhung nhúc

Thành ngữ

Một ổ rắn đang ngọ nguậy

Trong câu này, a writhing nest of snakes là một ẩn dụ rất giàu hình ảnh: mái tóc trông như một khối rắn dày đặc và quấn vào nhau. Nest không chỉ một tổ chim có thật; từ này gom nhiều con rắn thành một hình khối chen chúc, còn writhing thêm chuyển động vặn vẹo liên tục khiến hình ảnh trở nên bất an. Cụm danh từ này biến một lời miêu tả ngoại hình thành hình ảnh mạnh, phù hợp để tạo không khí kinh dị hoặc kỳ ảo.

Luyện tập

Trong cụm a writhing nest of snakes, nest chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

  1. Một nhóm rắn được xếp ngay ngắn
  2. Một tổ chim có thật
  3. Một khối rắn dày đặc và quấn vào nhau
Xem đáp án

Một khối rắn dày đặc và quấn vào nhau

and her eyes had the power to petrify, Cụm từ

0:10

và đôi mắt nàng có sức mạnh hóa đá vạn vật,

Cụm từ

Có sức mạnh hóa đá

Have the power to + động từ nguyên mẫu diễn tả năng lực, sức mạnh hoặc thẩm quyền để làm một việc. Ở đây, had là dạng quá khứ, còn had the power to petrify cho biết đôi mắt của cô có thể tạo ra kết quả mà petrify diễn tả. Trong ngữ cảnh thần thoại này, petrify có nghĩa đen là biến ai đó thành đá. Vì vậy, cụm từ mô tả một năng lực siêu nhiên, không chỉ là ánh mắt đáng sợ.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu để diễn tả thẩm quyền chính thức? The council has ___ change the rule.

  1. the power for
  2. the power at
  3. the power to
Xem đáp án

the power to

Medusa was a young woman

0:12

Medusa từng là một thiếu nữ

who worshipped at the Temple of Athena,

0:14

tôn thờ tại Đền thờ Athena,

the goddess of wisdom and war. Văn hóa

0:16

nữ thần của trí tuệ và chiến tranh.

Văn hóa

the goddess of wisdom and war dưới dạng cụm đồng vị

Cụm danh từ the goddess of wisdom and war cho biết Athena là ai. Hai cách gọi cùng chỉ một nhân vật, vì vậy cụm từ này bổ sung thông tin về thân phận của Athena chứ không đưa vào một chủ ngữ mới. Wisdom và war gọi tên những lĩnh vực thuộc quyền năng của Athena. Truyện thần thoại thường dùng cụm danh từ đồng vị như thế này để cung cấp ngắn gọn phần bối cảnh cần thiết cho nội dung tiếp theo.

Luyện tập

the goddess of wisdom and war có chức năng gì trong câu theo ngữ cảnh?

  1. Nó bổ sung thông tin về thân phận của Athena.
  2. Nó đưa vào một nữ thần khác làm chủ ngữ.
  3. Nó nói rằng Athena đang tham chiến vào lúc đó.
Xem đáp án

Nó bổ sung thông tin về thân phận của Athena.

But all the while, Mạch ý

0:19

Nhưng trong suốt thời gian đó,

as Medusa tended to Athena's shrine, Cụm từ

0:20

khi Medusa chăm sóc đền thờ của Athena,

Cụm từ

tended to Athena's shrine: chăm sóc một nơi linh thiêng

Trong câu này, tended to có nghĩa là chăm sóc và duy trì. Medusa có trách nhiệm giữ cho đền thờ Athena luôn ngăn nắp; cách diễn đạt này hơi trang trọng và phù hợp với bối cảnh linh thiêng. Ở đây, to là giới từ, theo sau là cụm danh từ Athena's shrine. Cấu trúc có thể áp dụng tend to + người, vật hoặc địa điểm có nghĩa là dành cho đối tượng đó sự chăm sóc hoặc chú ý cần thiết.

Luyện tập

Câu nào dùng tend to với nghĩa chăm sóc hoặc duy trì một thứ gì đó?

  1. My brother tends to wake up early.
  2. Traffic tends to get heavier after five.
  3. A volunteer tends to the community garden.
Xem đáp án

A volunteer tends to the community garden.

Poseidon,

0:23

Poseidon,

god of the seas and horses,

0:24

vị thần của biển cả và ngựa,

was watching her.

0:26

đã luôn để mắt đến nàng.

Mạch ý

But all the while: tiết lộ một sự việc nền vẫn đang tiếp diễn

But all the while chuyển sự chú ý sang một tình huống khác đã tiếp diễn trong cùng khoảng thời gian. But tạo sự đối lập với trọng tâm hiện tại của câu chuyện, còn all the while có nghĩa là “suốt khoảng thời gian đó”, chứ không chỉ tại một thời điểm. Trong văn kể chuyện, cụm từ này thường tiết lộ một diễn biến nền trước đó chưa được chú ý. Ở đây, nó chuyển sự chú ý sang việc Poseidon liên tục dõi theo Medusa và tạo cảm giác hồi hộp.

Luyện tập

But all the while tạo ra hiệu ứng kể chuyện nào trong ví dụ?

  1. Nó cho thấy hành động trước đó dừng lại ngay lập tức.
  2. Nó chuyển câu chuyện tới một thời điểm muộn hơn rất nhiều.
  3. Nó tiết lộ một tình huống khác vẫn tiếp diễn trong cùng khoảng thời gian và đối lập với hành động chính.
Xem đáp án

Nó tiết lộ một tình huống khác vẫn tiếp diễn trong cùng khoảng thời gian và đối lập với hành động chính.

And one night,

0:28

Và một đêm nọ,

he crept into the temple as Medusa prayed Cách dùng từ

0:29

ông lén lút vào đền khi Medusa đang cầu nguyện

Cách dùng từ

crept into: đi vào một cách yên lặng và bí mật

Crept là dạng quá khứ của creep. Crept into có nghĩa là đi vào một nơi nào đó một cách chậm rãi, yên lặng hoặc thận trọng, thường là để tránh bị phát hiện. Ở đây, cụm từ này không chỉ thông báo rằng hắn đã vào ngôi đền mà còn khiến hành động đó có vẻ bí mật và đầy đe dọa. Dùng creep into + địa điểm khi cách đi vào là điều quan trọng; enter mang nghĩa trung tính và không cho biết chuyển động diễn ra như thế nào.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của creep into để hoàn thành câu: The fox ____ the barn without making a sound.

Xem đáp án

crept into

and assaulted her. Cách dùng từ

0:33

và cưỡng bức nàng.

Cách dùng từ

assaulted her: cách diễn đạt trang trọng về hành vi bạo lực nghiêm trọng

Ở đây, assaulted her là cách nói trang trọng và nghiêm túc rằng một người đã dùng bạo lực hoặc thực hiện hành vi xâm phạm nghiêm trọng đối với cô ấy. Trong lời kể này, cụm từ chỉ hành vi bạo lực của Poseidon đối với Medusa; không được giảm nhẹ thành một cú đánh nhẹ hay một cuộc tranh cãi thông thường. Động từ này khái quát hành vi nhưng không nêu hình thức cụ thể. Trong cách dùng pháp lý, assault có thể có những định nghĩa chuyên môn khác nhau, vì vậy chỉ riêng từ này không xác định được mọi chi tiết của hành vi phạm tội.

Luyện tập

Nhận định: assaulted có phù hợp để tả việc một người bạn đùa bằng cách vỗ nhẹ vào vai bạn không?

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Athena reacted swiftly to the desecration of her shrine, Cách dùng từ

0:35

Athena phản ứng nhanh chóng trước sự xúc phạm đền thờ của mình,

Cách dùng từ

the desecration of her shrine: xâm phạm một điều thiêng liêng

Desecration có nghĩa là đối xử với một nơi chốn hoặc đồ vật thiêng liêng hay được tôn kính sâu sắc bằng thái độ bất kính nghiêm trọng. Cụm of her shrine xác định nơi thiêng liêng của Athena là đối tượng bị xâm phạm. Cách diễn đạt này định hình sự việc như một hành vi xúc phạm tính thiêng liêng của nơi thờ, chứ không chỉ là thiệt hại vật chất. Desecration có thể bao gồm phá hoại, làm ô uế hoặc sử dụng theo cách hạ thấp giá trị, nhưng ý cốt lõi là sự bất kính nghiêm trọng đối với điều được coi là thiêng liêng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng desecration?

  1. Sơn lại phòng ngủ của chính mình
  2. Vô tình làm xước một chiếc bàn bình thường
  3. Cố ý làm hư hại một nơi chôn cất thiêng liêng
Xem đáp án

Cố ý làm hư hại một nơi chôn cất thiêng liêng

but instead of punishing Poseidon, Mạch ý

0:40

nhưng thay vì trừng phạt Poseidon,

she focused her wrath on Medusa. Cụm từ

0:42

bà lại trút cơn thịnh nộ lên Medusa.

Mạch ý

but instead of punishing Poseidon, she focused her wrath on Medusa: từ hành động được mong đợi sang hành động thực tế

Cấu trúc but instead of doing A, someone does B trước hết nêu hành động A được mong đợi hoặc hợp lý hơn, rồi cho biết hành động B khác hẳn đã thực sự xảy ra. Trong câu này, trừng phạt Poseidon là hành động bị loại bỏ, còn hướng cơn thịnh nộ vào Medusa là hành động thực tế. Cách sắp xếp thông tin này nhấn mạnh rằng trách nhiệm hoặc sự trừng phạt đã bị chuyển sang một người khác, khiến kết quả có vẻ bất công.

Luyện tập

Cách hiểu nào giữ đúng nhất sự chuyển hướng được thể hiện bởi instead of?

  1. Nàng trừng phạt Poseidon rồi hướng cơn giận vào Medusa.
  2. Nàng tức giận với Medusa vì Poseidon đã bị trừng phạt.
  3. Nàng không trừng phạt Poseidon mà lại hướng cơn giận vào Medusa.
Xem đáp án

Nàng không trừng phạt Poseidon mà lại hướng cơn giận vào Medusa.

Cụm từ

focused her wrath on Medusa: hướng cơn thịnh nộ vào một người

Focus one's wrath on someone có nghĩa là hướng cơn giận dữ mãnh liệt vào người đó. Cấu trúc là focus + one's wrath + on + đối tượng. Wrath mạnh hơn anger rất nhiều và mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn. Trong câu này, cụm từ khiến cơn giận có sức nặng, gần như mang tính trừng phạt, phù hợp với lối kể chuyện thần thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của focus one's wrath on: In the legend, the queen ____ the rebels.

Xem đáp án

focused her wrath on

The young woman felt her body transform Ngữ pháp

0:45

Thiếu nữ cảm thấy cơ thể mình biến đổi

Ngữ pháp

felt her body transform: feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong felt her body transform, felt diễn tả sự cảm nhận, her body là đối tượng được cảm nhận, còn transform cho biết đối tượng đó đã làm gì. Toàn bộ cấu trúc là feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, dùng để diễn tả việc trực tiếp cảm nhận một hành động hoặc sự thay đổi. Transform là động từ nguyên mẫu không to, vì vậy cấu trúc đúng là felt her body transform, không phải felt her body to transform.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to bằng động từ begin: She felt the train ____ to move.

Xem đáp án

begin

until she was a monstrous Gorgon.

0:48

cho đến khi trở thành một ác quỷ Gorgon gớm ghiếc.

Her face framed by coils of hissing snakes, Ngữ pháp

0:50

Khuôn mặt nàng bị bao quanh bởi những cuộn rắn rít lên sùng sục,

Ngữ pháp

framed by coils of hissing snakes: miêu tả rút gọn bằng phân từ quá khứ

Framed by coils of hissing snakes là một cụm phân từ quá khứ mô tả her face. Ở đây, frame có nghĩa là bao quanh và tạo đường viền rõ ràng về mặt thị giác, vì vậy những cuộn rắn tạo thành một đường viền quanh khuôn mặt. Toàn bộ Her face framed by ... là một cách miêu tả rút gọn, không có động từ hữu hạn, và tương đương về nghĩa với Her face was framed by .... Nó bổ sung một trạng thái hình ảnh cho câu lớn hơn; khi đứng riêng, đây không phải câu bị động hoàn chỉnh vì framed không phải động từ hữu hạn trong cấu trúc này.

Luyện tập

framed by coils of hissing snakes có vai trò gì ở đây?

  1. Nó nói rằng khuôn mặt chủ động đặt những con rắn vào trong khung.
  2. Đó là cách miêu tả rút gọn trạng thái khuôn mặt bị những con rắn bao quanh.
  3. Đó là một câu bị động hoàn chỉnh có động từ hữu hạn riêng.
Xem đáp án

Đó là cách miêu tả rút gọn trạng thái khuôn mặt bị những con rắn bao quanh.

no man could freely look upon her again, Cách dùng từ

0:53

không một người đàn ông nào có thể tự do nhìn nàng lần nữa,

Cách dùng từ

look upon her: cách nói văn chương của look at her

Trong câu này, look upon her có nghĩa là “nhìn thẳng vào cô ấy” hoặc “trông thấy cô ấy”. Cụm từ này nói về hành động nhìn bằng mắt, không phải ý kiến về cô ấy. Dùng upon thay cho at tạo cho câu văn sắc thái trang trọng, cổ xưa và giàu tính văn chương. Cách dùng này hợp với thần thoại hoặc truyền thuyết; trong hội thoại hằng ngày, cách nói thông thường là look at her.

Luyện tập

Câu nào dùng look upon với nghĩa nhìn bằng mắt theo phong cách văn chương?

  1. Please look upon the menu before ordering.
  2. The villagers refused to look upon the cursed crown.
  3. I look upon Maya as a trusted friend.
Xem đáp án

The villagers refused to look upon the cursed crown.

for if they met her eyes, Ngữ pháp

0:56

bởi vì nếu họ chạm phải ánh mắt của nàng,

they'd instantly turn to stone. Thành ngữ

0:58

họ sẽ ngay lập tức biến thành đá.

Ngữ pháp

if they met her eyes, they'd ...: điều kiện và kết quả

Mệnh đề if nêu điều kiện kích hoạt, tức là chạm ánh mắt với nàng; mệnh đề chính nêu kết quả, tức là lập tức hóa đá. They'd là dạng rút gọn của they would, nên cấu trúc là if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu. Ở đây, dạng quá khứ met trình bày việc chạm ánh mắt như một điều kiện giả định; nó không khẳng định rằng việc đó đã thực sự xảy ra. Câu này sắp xếp quy tắc trong thần thoại thành điều kiện và hệ quả rõ ràng.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu để trình bày một điều kiện giả định và kết quả của nó?

  1. If the gate had opened, the guards would have sounded the alarm.
  2. If the gate opens, the guards will sound the alarm.
  3. If the gate opened, the guards would sound the alarm.
Xem đáp án

If the gate opened, the guards would sound the alarm.

Thành ngữ

turn to stone: biến thành đá hoặc cứng đờ vì sợ

Ở đây, turn to stone có nghĩa là “biến thành đá”. Turn đóng vai trò là động từ nối thể hiện sự thay đổi trạng thái, vì vậy to không diễn tả chuyển động hướng về một vật nào đó. Trong thần thoại và truyện kỳ ảo, sự biến đổi này có thể xảy ra theo nghĩa đen. Trong những ngữ cảnh khác, turn to stone có thể được dùng theo nghĩa bóng: một người trở nên hoàn toàn bất động vì sợ hãi hoặc sốc.

Luyện tập

Trong câu “The witch’s spell made the guard turn to stone,” turn to stone có nghĩa là gì?

  1. Biến thành đá
  2. Quay về phía một hòn đá
  3. Nhờ một hòn đá giúp đỡ
Xem đáp án

Biến thành đá

Medusa sought refuge in a hidden cave Cụm từ

1:02

Medusa tìm nơi ẩn náu trong một hang động bí mật

Cụm từ

sought refuge: dạng quá khứ của seek refuge

Sought là dạng quá khứ bất quy tắc của seek. Cụm từ seek refuge có nghĩa là “cố gắng đến một nơi an toàn hoặc tìm sự bảo vệ khỏi nguy hiểm”, vì vậy sought refuge đặt hành động đó trong quá khứ. Trong câu này, in a hidden cave cho biết nơi Medusa tìm kiếm sự bảo vệ.

Luyện tập

Dùng seek refuge ở thì quá khứ để hoàn thành câu: When the river flooded their homes, several families ____ in the town hall.

Xem đáp án

sought refuge

inhabited by the world's two other Gorgons,

1:05

nơi sinh sống của hai Gorgon khác trên thế giới,

Stheno and Euryale.

1:08

Stheno và Euryale.

However,

1:11

Tuy nhiên,

unlike Stheno and Euryale,

1:12

không giống như Stheno và Euryale,

who could never die,

1:14

những kẻ không bao giờ chết,

Medusa remained mortal. Cách dùng từ

1:16

Medusa vẫn mang thân phận người phàm.

Cách dùng từ

remained mortal: vẫn là sinh vật có thể chết

Remain có thể là động từ nối, theo sau bởi một tính từ. Trong remained mortal, remained cho biết trạng thái của Medusa không thay đổi, còn mortal có nghĩa là “có thể chết”. Sự đối lập với Stheno và Euryale cho thấy Medusa vẫn không bất tử. Cụm này không có nghĩa là cô đã chết; nó có nghĩa là cô vẫn có thể chết.

Luyện tập

After drinking the potion, Elena remained mortal. Câu này cho biết điều gì về Elena?

  1. Cô ấy vẫn có thể chết.
  2. Cô ấy không bao giờ có thể chết.
  3. Cô ấy đã chết.
Xem đáp án

Cô ấy vẫn có thể chết.

Time passed and would-be heroes journeyed to the cave Cách dùng từ

1:20

Thời gian trôi qua và những kẻ muốn làm anh hùng đã lên đường đến hang động

Cách dùng từ

would-be heroes: những người đang cố trở thành anh hùng

Would-be là từ bổ nghĩa có dấu gạch nối, đứng trước danh từ. A would-be hero là người muốn, cố gắng hoặc tự nhận mình là anh hùng nhưng chưa thực sự đạt được hoặc được công nhận trong vai trò đó. Cụm từ này không đảm bảo thành công trong tương lai. Tùy ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái trung tính, hoài nghi hoặc hơi mỉa mai về tham vọng của người đó.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với a would-be novelist?

  1. Người đã là một tiểu thuyết gia được công nhận rộng rãi.
  2. Người muốn hoặc đang cố gắng trở thành tiểu thuyết gia nhưng hiện chưa phải là tiểu thuyết gia.
  3. Người từng là tiểu thuyết gia nhưng đã ngừng viết.
Xem đáp án

Người muốn hoặc đang cố gắng trở thành tiểu thuyết gia nhưng hiện chưa phải là tiểu thuyết gia.

to make their names by murdering Medusa, Thành ngữ

1:23

để làm nên tên tuổi bằng cách giết Medusa,

Thành ngữ

make their names: gây dựng danh tiếng

Make their names có nghĩa là “trở nên nổi tiếng” hoặc “mỗi người gây dựng danh tiếng riêng”. Name ở đây không chỉ tên gọi theo nghĩa đen mà chỉ danh tiếng trước công chúng. Vì cụm từ nói về nhiều người và mỗi người đều muốn có danh tiếng riêng, câu dùng their names. By + -ing cho biết hành động mà họ hy vọng sẽ giúp mình có được danh tiếng đó. Các cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là make one's name by doing something và make a name for oneself.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make one's name, mang nghĩa “trở nên nổi tiếng”: Nora ____ as a documentary filmmaker.

Xem đáp án

made her name

but fell to her gaze every time. Thành ngữ

1:26

nhưng lần nào cũng gục ngã trước ánh mắt của nàng.

Thành ngữ

fell to her gaze: bị một sức mạnh đánh bại

Fell to her gaze có nghĩa là ánh mắt của nàng đã đánh bại hoặc giết họ. Fell ở đây không diễn tả một cú vấp ngã thông thường; her gaze được trình bày như sức mạnh đã hạ gục họ. Trong lời kể về chiến trận, thảm họa và văn học, fall to + kẻ thù, vũ khí hoặc sức mạnh hủy diệt có thể có nghĩa là “bị đánh bại, chiếm giữ hoặc giết bởi”. Kết quả cụ thể phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng fell to với nghĩa “bị một lực lượng đối địch đánh bại”?

  1. After the long hike, Elena fell asleep at once.
  2. The phone fell to the ground during the call.
  3. The champion fell to a younger opponent in the final.
Xem đáp án

The champion fell to a younger opponent in the final.

This was the way of things Mạch ý

1:29

Mọi thứ cứ tiếp diễn như vậy

until another young man named Perseus

1:31

cho đến khi một chàng trai trẻ khác tên là Perseus

began his quest for glory, Cụm từ

1:34

bắt đầu cuộc phiêu lưu tìm kiếm vinh quang,

Mạch ý

This was the way of things until: từ khuôn mẫu cũ đến sự thay đổi

This was the way of things tóm tắt tình trạng vốn là bình thường hoặc lặp đi lặp lại cho đến thời điểm đó. Cụm này khép lại phần bối cảnh thay vì thêm một sự kiện khác. Từ until giới thiệu bước ngoặt: nhân vật mới và hành động của anh ta sẽ phá vỡ khuôn mẫu cũ. Toàn bộ cấu trúc này hữu ích trong kể chuyện vì nó đưa người nghe từ tình trạng trước đây sang điều đã thay đổi.

Luyện tập

Câu nào trước tiên tóm tắt một tình trạng đã ổn định, rồi dùng until để giới thiệu sự kiện làm thay đổi tình trạng đó?

  1. This was the way of things until a new doctor arrived.
  2. A new doctor arrived, and this became the way of things.
  3. This was the way of things because a new doctor arrived.
Xem đáp án

This was the way of things until a new doctor arrived.

Cụm từ

quest for glory: hành trình anh hùng tìm kiếm danh dự và tiếng tăm

Ở đây, quest là một cuộc tìm kiếm hoặc hành trình phiêu lưu dài và khó khăn, chứ không chỉ là một nhiệm vụ thông thường. for glory nêu mục tiêu: giành được danh dự, tiếng tăm hoặc sự công nhận như một anh hùng. Cụm quest for glory khiến hành trình của Perseus mang sắc thái sử thi và đầy tham vọng. Mẫu thường gặp là a quest for + mục tiêu mong muốn, như a quest for knowledge hoặc a quest for freedom.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi, mang nghĩa một cuộc phiêu lưu tìm kiếm danh dự và tiếng tăm: The young knight set out on a ____.

Xem đáp án

quest for glory

Medusa his intended trophy. Ngữ pháp

1:36

với Medusa là chiến lợi phẩm nhắm tới.

Ngữ pháp

Medusa his intended trophy: cấu trúc danh từ rút gọn

Medusa được đặt cạnh his intended trophy trong một cấu trúc danh từ rút gọn dùng để bổ sung thông tin. Các từ nối thể hiện quan hệ giữa hai phần đã được lược bỏ; có thể hiểu gần với with Medusa as his intended trophy, nghĩa là Medusa là mục tiêu mà chàng định giành lấy làm chiến lợi phẩm. Đây là lối rút gọn thường gặp trong văn kể chuyện mang tính văn học, không phải một câu hoàn chỉnh thông thường trong giao tiếp hằng ngày. Ngữ cảnh xung quanh bổ sung quan hệ bị lược bỏ, khiến lời mô tả súc tích và kịch tính hơn.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn đạt đầy đủ và rõ nhất quan hệ được rút gọn trong Medusa his intended trophy?

  1. because Medusa was his intended trophy
  2. with Medusa as his intended trophy
  3. although Medusa was his intended trophy
Xem đáp án

with Medusa as his intended trophy

Perseus was born of the mortal princess Danae Cách dùng từ

1:39

Perseus được sinh ra bởi công chúa người phàm Danae

Cách dùng từ

was born of: cách nói văn học về cha mẹ và dòng dõi

Was born of ở đây giới thiệu Danae là mẹ hoặc nguồn gốc ra đời của Perseus. Cụm này có nghĩa gần với was born from hoặc was the child of; of chỉ người hoặc dòng dõi đã sinh ra chàng. Trong câu này, nó xác định mẹ và dòng máu phàm trần của chàng. Cách diễn đạt này mang tính văn học hơn những cách nói hằng ngày về việc sinh ra, nên phù hợp với phần giới thiệu trong thần thoại hoặc gia phả. Nó nhấn mạnh nguồn gốc và dòng dõi, không nhấn mạnh nơi chốn hay ngày sinh.

Luyện tập

Câu nào dùng cách diễn đạt văn học be born of để mô tả cha mẹ của người anh hùng?

  1. The hero was born to a mortal queen.
  2. The hero was born in a mortal kingdom.
  3. The hero was born of a mortal queen.
Xem đáp án

The hero was born of a mortal queen.

after Zeus impregnated her

1:43

sau khi Zeus làm nàng mang thai

in the form of golden rain. Văn hóa

1:45

dưới hình hài của một cơn mưa vàng.

Văn hóa

in the form of golden rain: dưới hình dạng cơn mưa vàng

Cấu trúc in the form of + danh từ có nghĩa là “xuất hiện hoặc tồn tại dưới hình dạng hay dạng thức được nêu”. Ở đây, golden rain là hình dạng mà Zeus biến thành trong thần thoại, không phải thời tiết mưa bình thường. Trong thần thoại và truyện kỳ ảo, cấu trúc này có thể miêu tả sự biến hình bằng cách nêu hình dạng mà một người hoặc vật đã mang lấy.

Luyện tập

Dùng cấu trúc ba từ có nghĩa là “dưới hình dạng” để hoàn thành câu: In the legend, the god returned ____ a wolf.

Xem đáp án

in the form of

However,

1:48

Tuy nhiên,

Danae's father had received a prophecy Cụm từ

1:49

cha của Danae đã nhận được một lời tiên tri

foretelling that her son would kill him,

1:52

tiên đoán rằng cháu trai của ông sẽ giết ông,

Cụm từ

had received a prophecy foretelling that...: đã nhận được lời tiên tri báo trước rằng...

Cụm had received a prophecy đặt việc người cha nhận được lời tiên tri trước các sự kiện xảy ra sau đó trong câu chuyện; had received là thì quá khứ hoàn thành. Mệnh đề phân từ foretelling that her son would kill him bổ nghĩa cho prophecy và nêu nội dung của lời tiên tri. Có thể triển khai thành a prophecy that foretold that + mệnh đề. Would đánh dấu một sự việc trong tương lai khi nhìn từ thời điểm trước đó trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng foretell trong một cụm phân từ để giới thiệu nội dung lời tiên tri: The queen received a prophecy ____ her kingdom would fall.

Xem đáp án

foretelling that

so he locked Danae and Perseus

1:54

vì vậy ông đã nhốt Danae và Perseus

in a chest and threw it into the sea.

1:57

vào một chiếc rương và ném xuống biển.

Safeguarded by the gods, Ngữ pháp

2:00

Được sự che chở của các vị thần,

they survived.

2:02

họ đã sống sót.

Ngữ pháp

Safeguarded by the gods: cụm phân từ quá khứ đầu câu chỉ nguyên nhân

Safeguarded by the gods là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động: they là bên nhận được sự bảo vệ của các vị thần. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này là they, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Đứng trước they survived, cụm này nêu nguyên nhân hoặc bối cảnh của việc sống sót. Có thể viết đầy đủ thành Because they were safeguarded by the gods, they survived. Khi dùng cấu trúc này, hãy bảo đảm cụm đầu câu mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phân từ quá khứ của safeguard: ____ by two-factor authentication, the account remained secure.

Xem đáp án

Safeguarded

But the king of their new land,

2:04

Nhưng nhà vua của vùng đất mới của họ,

Polydektes,

2:06

Polydektes,

lusted after Danae. Cách dùng từ

2:07

lại nảy sinh dục vọng với Danae.

Cách dùng từ

lusted after Danae: ham muốn mạnh mẽ và rõ ràng về tình dục

Lust after someone có nghĩa là cảm thấy ham muốn tình dục mạnh mẽ đối với người đó, thường được thể hiện như một ham muốn mất kiểm soát hoặc không đúng đắn. Ở đây, lusted là dạng quá khứ đơn và after là một phần của cụm động từ cố định lust after. Cách nói này mạnh và mang nghĩa tình dục rõ ràng hơn nhiều so với wanted, liked hoặc was attracted to. Trong câu này, cách chọn từ khiến ham muốn mang vẻ đe dọa chứ không trìu mến.

Luyện tập

Phán đoán: lust after có phù hợp để nói một cách trung tính rằng bạn thích một bạn cùng lớp không?

  1. Có; đó là từ đồng nghĩa trung tính của like.
  2. Không; cách nói đó thêm nghĩa tình dục mạnh.
Xem đáp án

Không; cách nói đó thêm nghĩa tình dục mạnh.

She tried turning King Polydektes away Cụm động từ

2:09

Nàng đã cố gắng khước từ Vua Polydektes

Cụm động từ

turning King Polydektes away: cấu trúc turn someone away

Turn someone away có nghĩa là từ chối cho một người vào, tiếp đón hoặc giúp đỡ họ, thường khiến họ phải rời đi. Trong câu này, cô ấy cố từ chối Vua Polydektes và ngăn ông tiếp tục đến gần mình; cụm từ này không diễn tả hành động xoay cơ thể ông theo nghĩa đen. Đây là một cụm động từ có thể tách. Tân ngữ là danh từ có thể đứng giữa turn và away hoặc sau toàn bộ cụm động từ, nhưng đại từ phải đứng giữa hai từ: turn him away, không phải turn away him.

Luyện tập

Dùng cụm động từ trong bài với nghĩa “từ chối cho anh ấy vào”: A visitor had no ticket, so the guard turned ____.

Xem đáp án

him away

to no avail and Perseus grew protective. Thành ngữ

2:11

nhưng vô ích và Perseus ngày càng tỏ ra bảo vệ mẹ.

Thành ngữ

to no avail: một kết quả không thành công

To no avail có nghĩa là không đạt được kết quả mong muốn. Cụm từ này nhắc lại một nỗ lực trước đó và cho biết nỗ lực ấy đã thất bại. Trong đoạn này, nó cho biết việc cố khiến nhà vua rời đi đã không thành công. Cụm từ có thể đứng ngay sau một hành động, như trong They searched to no avail, hoặc đứng sau but, như trong They searched, but to no avail. Nó đánh giá kết quả của hành động, chứ không cho biết có ai nỗ lực hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là 'không thành công': Maya called the office three times, but ____.

Xem đáp án

to no avail

To distract Perseus, Ngữ pháp

2:15

Để đánh lạc hướng Perseus,

Ngữ pháp

To distract Perseus: To + động từ để chỉ mục đích

To distract Perseus là cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Cụm này trả lời vì sao hành động tiếp theo được thực hiện: hành động đó nhằm đánh lạc hướng Perseus. Khi đứng đầu câu, To + động từ nguyên mẫu nêu mục đích trước hành động chính. Cụm này không tự tạo thành một câu hoàn chỉnh; người thực hiện hành động trong cụm thường phải là chủ ngữ của mệnh đề chính.

Luyện tập

Dùng distract trong cấu trúc chỉ mục đích gồm hai từ To + động từ để hoàn thành câu: ____ the noisy puppy, Leo rolled a ball across the floor.

Xem đáp án

To distract

Polydektes feigned that he'd finally given up on Danae Ghi chú

2:17

Polydektes giả vờ rằng ông cuối cùng đã từ bỏ Danae

Cách dùng từ

feigned that: trình bày một tình huống giả như thể là thật

Trong feigned that he'd finally given up..., feigned là dạng quá khứ của feign. Mệnh đề với that nêu tình huống mà Polydektes cố ý làm cho người khác tin là thật: ông ta đã từ bỏ Danae. Feign hàm ý sự giả vờ có chủ ý, chứ không phải thật lòng thay đổi ý định. Ở đây, từ này cho thấy lời khẳng định đó là một phần của sự lừa dối.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người đó cố ý khiến người khác tin rằng mình chưa đọc email?

  1. He admitted that he had not read the email.
  2. He discovered that he had not read the email.
  3. He feigned that he had not read the email.
Xem đáp án

He feigned that he had not read the email.

Cụm động từ

given up on Danae: cấu trúc give up on someone

Give up on someone có nghĩa là không còn hy vọng vào người đó, ngừng ủng hộ họ hoặc ngừng theo đuổi họ. Nghĩa chính xác tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là Polydektes giả vờ không còn theo đuổi Danae nữa. On giới thiệu người hoặc vật mà hy vọng, nỗ lực hay sự theo đuổi hướng đến. Trong cấu trúc này, không thể bỏ on trước tân ngữ; give up Danae sẽ không diễn đạt tự nhiên mối quan hệ được nhắm đến ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu để thể hiện rằng giáo viên vẫn tiếp tục tin tưởng Maya: Even after two failed auditions, Maya's teacher did not give up ____ her.

Xem đáp án

on

and would be wedding another. Cách dùng từ

2:21

và sẽ kết hôn với một người khác.

Cách dùng từ

would be wedding another: wedding được dùng làm động từ

Ở đây, wedding là dạng -ing của động từ wed, có nghĩa là marry, tức “kết hôn với”. Nó không phải là danh từ wedding mang nghĩa “đám cưới”. Another được dùng như một đại từ có nghĩa là một người khác, vì vậy wedding another có nghĩa là kết hôn với một người khác. Trong lời kể lấy quá khứ làm mốc, would có thể chỉ một sự việc vẫn còn ở tương lai khi nhìn từ thời điểm quá khứ đó. Vì vậy, would be wedding trình bày cuộc hôn nhân như một sự việc được dự kiến hoặc lên kế hoạch sẽ xảy ra sau đó.

Luyện tập

Trong câu này, wedding có nghĩa là gì? The article said the singer would be wedding her longtime partner in June.

  1. Nữ ca sĩ sẽ tổ chức một đám cưới cho người bạn đời lâu năm của cô.
  2. Nữ ca sĩ sẽ tham dự đám cưới của người bạn đời lâu năm của cô.
  3. Nữ ca sĩ sẽ kết hôn với người bạn đời lâu năm của cô.
Xem đáp án

Nữ ca sĩ sẽ kết hôn với người bạn đời lâu năm của cô.

When Perseus offered Polydektes whatever wedding gift he desired, Ngữ pháp

2:23

Khi Perseus đề nghị tặng Polydektes bất cứ món quà cưới nào ông muốn,

Ngữ pháp

whatever wedding gift he desired: lựa chọn không giới hạn sẵn

Trong mệnh đề này, whatever wedding gift he desired là tân ngữ trực tiếp của offered. Cụm này có nghĩa là “bất kỳ món quà cưới nào mà ông ta mong muốn”. Ở đây, whatever đứng trước danh từ đếm được số ít wedding gift và để ngỏ phạm vi lựa chọn. Mệnh đề he desired xác định món quà theo mong muốn của Polydektes, chứ không phải một món quà đã được Perseus chọn sẵn.

Luyện tập

Một câu lạc bộ viết cho phép chọn mọi đề tài và không có danh sách định sẵn. Câu nào diễn đạt đúng nhất lựa chọn mở đó?

  1. Write about whichever topic interests you.
  2. Write about whenever topic interests you.
  3. Write about whatever topic interests you.
Xem đáp án

Write about whatever topic interests you.

Polydektes saw the opportunity to be rid of Perseus Thành ngữ

2:28

Polydektes thấy đây là cơ hội để trừ khử Perseus

Thành ngữ

to be rid of Perseus: thoát khỏi một người không được mong muốn

Trong to be rid of Perseus, be rid of có nghĩa là “thoát khỏi một người không được mong muốn hoặc gây phiền toái”. Động từ nguyên mẫu có to đứng sau opportunity và cho biết cơ hội đó sẽ khiến điều gì trở thành có thể. Cụm từ tập trung vào trạng thái kết quả—Perseus không còn là trở ngại—chứ không phải phương pháp dùng để loại bỏ ông. Trong bối cảnh câu chuyện này, nó thể hiện ý định thù địch của Polydektes, nhưng bản thân các từ không xác định rằng ông ta muốn giết người.

Luyện tập

Điền cụm hai từ tạo thành be rid of và có nghĩa là “thoát khỏi”: After months of repairs, the family was finally ____ the leak.

Xem đáp án

rid of

and suggested that he prove his manhood by fetching a Gorgon's head. Ghi chú

2:32

và gợi ý chàng hãy chứng minh sự trưởng thành của mình bằng cách mang về đầu của một Gorgon.

Cách dùng từ

prove his manhood: lời thách thức mang kỳ vọng giới

To prove his manhood có nghĩa là chứng minh rằng, theo một chuẩn mực nam tính truyền thống, anh ta đủ dũng cảm, mạnh mẽ hoặc liều lĩnh để được coi là một người đàn ông đích thực. Đây không phải là một bài kiểm tra năng lực trung lập. Trong câu này, lời đề nghị lợi dụng danh dự và khả năng bị xấu hổ để gây áp lực buộc anh ta thực hiện một hành động nguy hiểm. Nói rộng hơn, cụm từ này có thể cho thấy cách một người biến kỳ vọng giới thành lời thách thức hoặc công cụ thao túng.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong “You must prove your manhood by taking this risk,” cụm từ này có thể gây áp lực lên một người thông qua những kỳ vọng giới truyền thống.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Ngữ pháp

by fetching a Gorgon's head: by + -ing để diễn tả phương pháp

By + động từ dạng -ing diễn tả phương pháp hoặc phương tiện được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by fetching a Gorgon's head trả lời câu hỏi anh ta phải chứng tỏ bản lĩnh đàn ông bằng cách nào: phương pháp là mang chiếc đầu đó về. Vì by trong cấu trúc này là giới từ, động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng by fetching, không dùng by fetch hay by fetched.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của record: Maya improved her pronunciation by ____ herself every day.

Xem đáp án

recording

Perseus accepted the foolhardy mission, Cách dùng từ

2:38

Perseus chấp nhận nhiệm vụ liều lĩnh này,

Cách dùng từ

foolhardy mission: một nhiệm vụ liều lĩnh và thiếu sáng suốt

Trong foolhardy mission, foolhardy mô tả một nhiệm vụ có nguy hiểm rõ ràng và cho thấy sự phán đoán thiếu sáng suốt. Từ này không chỉ nói nhiệm vụ nguy hiểm mà còn thể hiện đánh giá tiêu cực của người kể về quyết định chấp nhận rủi ro đó. Một người có thể can đảm mà vẫn hành động thận trọng. Foolhardy phù hợp khi rủi ro có vẻ không cần thiết hoặc chưa được cân nhắc hợp lý.

Luyện tập

Một người bạn phớt lờ nhiều cảnh báo bão và một mình ra khơi. Tính từ nào thể hiện rõ nhất lời phê phán đối với sự phán đoán kém của người đó?

  1. brave
  2. foolhardy
  3. dangerous
Xem đáp án

foolhardy

gathered a crew,

2:41

tập hợp một thủy thủ đoàn,

and set sail towards Graeae, Cụm từ

2:43

và giương buồm về phía Graeae,

Cụm từ

set sail towards...: bắt đầu hành trình theo một hướng

Set sail là một cụm từ cố định có nghĩa là bắt đầu hành trình bằng thuyền hoặc tàu. Trong câu này, set ở thì quá khứ nhưng hình thức vẫn là set, còn towards Graeae cho biết hướng di chuyển. Dùng set sail toward hoặc set sail towards trước một địa điểm khi muốn nhấn mạnh phương hướng. Set sail for thể hiện trực tiếp hơn rằng địa điểm đó là đích đến dự kiến.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ hàng hải cố định: After loading the last crate, the sailors ____ towards the southern coast.

Xem đáp án

set sail

three ancient sisters.

2:45

ba chị em già cỗi.

They shared a single eye and tooth

2:47

Họ dùng chung một con mắt và một chiếc răng

and harbored numerous secrets. Cách dùng từ

2:50

và che giấu vô số bí mật.

Cách dùng từ

harbored numerous secrets. — động từ trừu tượng harbor

Ở đây, harbored là động từ, có nghĩa là giữ một điều gì đó kín đáo hoặc giữ trong lòng trong một khoảng thời gian. Trong harbored numerous secrets, chủ thể được mô tả là đã giữ những bí mật chưa được tiết lộ; harbor ở đây không phải là danh từ có nghĩa là “bến cảng”. Harbor có thể đi với các danh từ trừu tượng như secrets, doubts, resentment hoặc suspicions. Từ này thường gợi ý rằng thông tin, suy nghĩ hoặc cảm xúc được giữ trong lòng thay vì được bộc lộ.

Luyện tập

Câu nào dùng harbor với cùng nghĩa trừu tượng như harbored numerous secrets?

  1. She harbored doubts about the proposal.
  2. The ship entered the harbor before sunset.
  3. She hid the keys under the mat.
Xem đáp án

She harbored doubts about the proposal.

As one sister passed their eye to another, Ngữ pháp

2:52

Khi một người chị chuyền con mắt cho người kia,

Ngữ pháp

As one sister passed their eye to another, — as chỉ thời gian cho các hành động đồng thời

Ở đây, As one sister passed their eye to another, là một mệnh đề chỉ thời gian được đặt ở đầu câu. As có nghĩa là “khi” hoặc “trong lúc”; hành động chuyền con mắt tạo bối cảnh thời gian cho mệnh đề chính theo sau. Cấu trúc là As + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Cấu trúc này trình bày hai sự việc như chồng lấn về thời gian, giúp người đọc chú ý đến khoảnh khắc sự việc chính xảy ra.

Luyện tập

Câu nào dùng as để cho thấy hai sự việc xảy ra cùng lúc?

  1. She works as a nurse.
  2. As the lights dimmed, the audience fell silent.
  3. As the road was icy, we drove slowly.
Xem đáp án

As the lights dimmed, the audience fell silent.

Perseus grabbed it and forced them to reveal the locations of the nymphs of the River Styx Ghi chú

2:55

Perseus đã chộp lấy nó và buộc họ phải tiết lộ vị trí của các tinh linh sông Styx

Cụm từ

forced them to reveal: buộc họ tiết lộ

Forced them to reveal có nghĩa là buộc họ tiết lộ thông tin trái với ý muốn của họ, chứ không phải yêu cầu họ tự nguyện giải thích. Forced là dạng quá khứ của force, them chỉ những người chịu áp lực, còn to reveal là hành động họ bị buộc phải thực hiện. Cấu trúc là force + someone + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, reveal có nghĩa là làm cho thông tin đang được giấu kín trở nên được biết đến, không chỉ đơn giản là nhắc đến nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần còn thiếu của cấu trúc: The evidence forced the witness ____ reveal the truth.

Xem đáp án

to

and the cave of the Gorgons.

3:01

và hang động của các Gorgon.

Văn hóa

River Styx: con sông của thế giới ngầm trong thần thoại Hy Lạp

River Styx là tên riêng của một con sông trong thần thoại Hy Lạp, theo truyền thống gắn liền với thế giới ngầm. Trong câu này, of the River Styx đặt vị trí của các tiên nữ vào thế giới thần thoại đó, chứ không chỉ một con sông hiện đại thông thường. Cái tên này tạo cho nhiệm vụ của Perseus không khí của thế giới ngầm và thần thoại. Để hiểu địa điểm được nhắc đến, không cần biết thêm các chi tiết thần thoại khác.

Luyện tập

Trong câu này, River Styx chỉ điều gì?

  1. Một hang động nơi các Gorgon sinh sống
  2. Một con sông trong thần thoại Hy Lạp gắn với thế giới ngầm
  3. Một con sông hiện đại ở Hy Lạp
Xem đáp án

Một con sông trong thần thoại Hy Lạp gắn với thế giới ngầm

With the nymphs' help, Ngữ pháp

3:04

Với sự giúp đỡ của các tinh linh,

Ngữ pháp

With the nymphs' help: With + dạng sở hữu + help

With the nymphs' help có nghĩa là các tiên nữ đã hỗ trợ, nhờ đó hành động tiếp theo mới có thể xảy ra. Ở đây, with chỉ nguồn trợ giúp; nó không có nghĩa là một người chỉ đơn giản ở cùng các tiên nữ. Khi đứng đầu câu, cấu trúc With + dạng sở hữu + help nêu điều kiện hỗ trợ trước. Mệnh đề chính sau đó cho biết điều gì đã được hoàn thành hoặc đã xảy ra nhờ sự giúp đỡ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “vì Maya đã giúp chúng tôi”: ____, we found the correct address.

Xem đáp án

With Maya's help

he obtained Hermes' winged sandals, Văn hóa

3:05

chàng có được đôi dép có cánh của Hermes,

Hades' cap of invisibility,

3:08

mũ tàng hình của Hades,

and a special satchel.

3:10

và một chiếc túi đặc biệt.

Văn hóa

Sức mạnh của Hermes' winged sandals ... Hades' cap of invisibility

Hermes' winged sandals là đôi dép thần kỳ gắn với Hermes, giúp người mang di chuyển trong không trung. Hades' cap of invisibility là chiếc mũ thần kỳ gắn với Hades, khiến người đội không bị nhìn thấy. Đây là những vật dụng thần thoại, không phải trang phục thông thường. Biết công năng của chúng giúp ta hiểu người có được chúng có thể di chuyển theo cách phi thường và ẩn khỏi tầm mắt như thế nào.

Luyện tập

Phương án nào ghép đúng từng vật dụng thần thoại với công năng của nó?

  1. winged sandals và cap of invisibility: trang phục thông thường không có sức mạnh phép thuật
  2. winged sandals: di chuyển phi thường hoặc bay; cap of invisibility: khiến người đội không bị nhìn thấy
  3. winged sandals: khiến người mang không bị nhìn thấy; cap of invisibility: di chuyển phi thường hoặc bay
Xem đáp án

winged sandals: di chuyển phi thường hoặc bay; cap of invisibility: khiến người đội không bị nhìn thấy

And he accepted a gleaming sickle from Hermes

3:12

Chàng cũng nhận một lưỡi hái sáng loáng từ Hermes

and a shield that shone like a mirror Thành ngữ

3:15

và một chiếc khiên sáng như gương

Thành ngữ

shone like a mirror: phép so sánh trực quan

Shone là dạng quá khứ của shine. Trong câu này, shone like a mirror cho biết chiếc khiên phản chiếu ánh sáng mạnh, tạo ra một bề mặt sáng bóng giống như gương. Like + cụm danh từ tạo thành phép so sánh: diện mạo hoặc hoạt động của một vật được so với một thứ quen thuộc. Cách so sánh này nhanh chóng tạo ra hình ảnh trực quan; nó không có nghĩa chiếc khiên thật sự là một tấm gương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ tạo ra phép so sánh trực quan: The polished table shone ____ a mirror.

Xem đáp án

like

from Athena herself, Ngữ pháp

3:18

từ chính Athena,

the goddess who'd cursed Medusa with her monstrous form to begin with. Cụm từ

3:20

vị nữ thần đã nguyền rủa Medusa với hình hài quái vật ngay từ đầu.

Ngữ pháp

from Athena herself: herself dùng để nhấn mạnh

Ở đây, herself là đại từ nhấn mạnh đặt sau Athena để làm rõ chính xác chiếc khiên đến từ ai: nó đến từ chính Athena. Cụm này không có nghĩa Athena làm điều gì đó với bản thân mình. Phần mô tả sau đó xác định Athena là nữ thần đã nguyền rủa Medusa. Vì vậy, sự nhấn mạnh này đặc biệt đáng chú ý: sự giúp đỡ đến từ chính người có liên quan đến lời nguyền của Medusa.

Luyện tập

Herself có nghĩa gì trong câu này? The museum director herself welcomed the visitors.

  1. Nữ giám đốc ở một mình khi chào đón khách tham quan.
  2. Nữ giám đốc đã chào đón chính mình.
  3. Đích thân nữ giám đốc đã chào đón khách tham quan.
Xem đáp án

Đích thân nữ giám đốc đã chào đón khách tham quan.

Cụm từ

to begin with: quay lại tình huống ban đầu

Ở đây, to begin with ở cuối câu có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “vốn dĩ”. Cụm từ này đưa người nghe trở lại tình huống ban đầu: chính nữ thần đó là người đã nguyền rủa Medusa mang hình dạng quái vật ngay từ đầu. Trong ngữ cảnh khác, to begin with có thể mở đầu cho ý thứ nhất trong một danh sách. Vị trí và ngữ cảnh cho biết nó mang nghĩa “vốn dĩ” hay “trước hết”.

Luyện tập

to begin with có nghĩa gì ở đây? The schedule was unrealistic to begin with.

  1. Nó chỉ trở nên không thực tế vào lúc cuối.
  2. Câu này giải thích cách bắt đầu lập lịch trình.
  3. Nó đã không thực tế ngay từ đầu.
Xem đáp án

Nó đã không thực tế ngay từ đầu.

Then,

3:25

Sau đó,

one night,

3:26

vào một đêm,

Perseus approached and Medusa fell asleep. Cụm từ

3:27

Perseus đến gần và Medusa đã chìm vào giấc ngủ.

Cụm từ

fell asleep: sự chuyển đổi từ thức sang ngủ

Fall asleep là một cụm từ cố định có nghĩa là “chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ”. Trong ví dụ, fell asleep là dạng quá khứ, nên Medusa đã đi vào giấc ngủ. Fall ở đây không có nghĩa là ngã xuống đất. Nó kết hợp với asleep để thể hiện sự thay đổi trạng thái.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của fall asleep: During the long ride, Leo ____ before sunset.

Xem đáp án

fell asleep

Perseus entered,

3:31

Perseus bước vào,

crept towards the Gorgons' slumbering forms,

3:33

lén lút tiến về phía hình hài đang say giấc của các Gorgon,

guiding his way with the reflections on Athena's shield. Ngữ pháp

3:36

dẫn đường bằng hình ảnh phản chiếu trên chiếc khiên của Athena.

Ngữ pháp

guiding his way with ...: cụm -ing chỉ cách thức

Guiding his way with ... là cụm phân từ hiện tại bổ sung cách chủ ngữ thực hiện hành động chính. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính, và hành động guiding xảy ra đồng thời với hành động chính. Ở đây, guide his way có nghĩa là tự tìm hướng đi, còn with giới thiệu phương tiện được dùng: những hình ảnh phản chiếu trên khiên của Athena.

Luyện tập

Trong câu “Nora crossed the dark stage, guiding her way with a small flashlight,” cụm -ing cho biết điều gì?

  1. Việc Nora chỉ làm sau khi đã đi qua
  2. Nora đã dò đường thế nào trong khi đi qua
  3. Việc chiếc đèn pin tự làm
Xem đáp án

Nora đã dò đường thế nào trong khi đi qua

When he came upon Medusa resting peacefully, Cụm động từ

3:39

Khi chàng đến chỗ Medusa đang nghỉ ngơi yên bình,

Cụm động từ

came upon Medusa: bắt gặp hoặc tìm thấy Medusa

Come upon someone or something có nghĩa là bắt gặp hoặc tìm thấy một người hay một vật, thường là khi đang di chuyển qua một nơi hoặc khi sự việc diễn tiến. Cụm này thường gợi ý sự tình cờ, nhưng trong truyện, nó cũng có thể chỉ đơn giản giới thiệu khoảnh khắc một người đi đến và phát hiện ai đó hoặc vật gì đó. Came upon là dạng quá khứ đơn. Trong câu này, chàng đi đến nơi Medusa đang ở và phát hiện ra nàng. Upon là một phần của cả cụm từ; nó không có nghĩa là chàng đi lên trên người nàng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của come upon để hoàn thành câu: During our walk, we ____ a quiet garden behind the library.

Xem đáp án

came upon

he bore his sword down upon her neck. Cách dùng từ

3:42

chàng vung kiếm chém xuống cổ nàng.

Cách dùng từ

bore his sword down upon...: một cú bổ mạnh xuống

Ở đây, bore là dạng quá khứ của bear và có nghĩa là ai đó di chuyển hoặc đẩy một vật bằng sức mạnh. Anh ta đưa thanh kiếm mạnh xuống cổ cô ấy; down chỉ hướng đi xuống, còn upon chỉ mục tiêu của chuyển động. Đây là cách miêu tả hành động cô đọng và mang tính văn chương. Nó tạo ra hình ảnh nặng nề, đe dọa hơn so với việc chỉ nói rằng anh ta hạ thấp hoặc đặt thanh kiếm xuống.

Luyện tập

Câu “The warrior bore his axe down upon the shield” miêu tả hành động nào?

  1. Chiến binh nâng tấm khiên lên trên chiếc rìu.
  2. Chiến binh nhẹ nhàng đặt chiếc rìu bên cạnh tấm khiên.
  3. Chiến binh bổ mạnh chiếc rìu xuống tấm khiên.
Xem đáp án

Chiến binh bổ mạnh chiếc rìu xuống tấm khiên.

From the wound sprung Medusa and Poseidon's hybrid offspring, Ghi chú

3:45

Từ vết thương xuất hiện những đứa con lai của Medusa và Poseidon,

Ngữ pháp

From the wound sprung...: đảo ngữ với nơi chốn đứng đầu

Câu này mở đầu bằng cụm từ chỉ nơi chốn From the wound, rồi đặt động từ sprung trước chủ ngữ dài Medusa and Poseidon's hybrid offspring. Đây là đảo ngữ hoàn toàn: cụm từ chỉ nơi chốn hoặc phương hướng + động từ + chủ ngữ là cụm danh từ. Trật tự hiện đại trung tính là Medusa and Poseidon's hybrid offspring sprang from the wound. Việc cho thấy vết thương trước rồi mới tiết lộ chủ thể xuất hiện khiến sự xuất hiện có vẻ đột ngột và kịch tính.

Luyện tập

Câu nào diễn tả cùng sự việc với “From the doorway came a tall stranger” bằng trật tự từ thông thường?

  1. The doorway came toward a tall stranger.
  2. A tall stranger came from the doorway.
  3. A tall stranger closed the doorway.
Xem đáp án

A tall stranger came from the doorway.

Cách dùng từ

hybrid offspring: hậu duệ có nguồn gốc lai

Trong câu này, hybrid offspring nghĩa là những hậu duệ có nguồn gốc sinh học hoặc thần thoại kết hợp hai kiểu sinh vật, loài hoặc dòng dõi khác nhau. Ở đây, cụm từ này mô tả hậu duệ của Medusa và Poseidon là những sinh vật có nguồn gốc pha trộn, chứ không chỉ đơn giản là những đứa con bình thường. Offspring là từ mang sắc thái trang trọng để chỉ hậu duệ hoặc con non. Từ này có thể dùng cho con người, động vật hoặc sinh vật không phải con người, và có cùng một dạng ở số ít và số nhiều.

Luyện tập

Trong một mô tả khoa học trang trọng, cụm từ nào phù hợp nhất để chỉ hậu duệ được sinh ra từ hai loài khác nhau?

  1. hybrid offspring
  2. human children
  3. parent species
Xem đáp án

hybrid offspring

a winged horse named Pegasus

3:50

một con ngựa có cánh tên là Pegasus

and a warrior called Chrysaor.

3:52

và một chiến binh tên là Chrysaor.

As Perseus stuffed Medusa's head in his satchel,

3:55

Khi Perseus nhét đầu Medusa vào chiếc túi của mình,

Stheno and Euryale awoke to the horrific scene and attacked. Cụm từ

3:59

Stheno và Euryale thức giấc trước cảnh tượng kinh hoàng và lao vào tấn công.

Cụm từ

awoke to the horrific scene: tỉnh dậy trước một tình huống vừa được phát hiện

Ở đây, awoke to the horrific scene có nghĩa là họ tỉnh dậy và thấy mình đang đối mặt với cảnh tượng kinh hoàng đó. Giới từ to dẫn vào tình huống mà họ nhận ra khi tỉnh dậy; nó không chỉ địa điểm đến hay mục đích của việc tỉnh dậy. Cấu trúc awake/awoke to + cụm danh từ nối hành động tỉnh dậy với một điều được phát hiện hoặc trải nghiệm ngay sau đó, chẳng hạn như một hình ảnh, âm thanh, tình trạng thời tiết hoặc tình huống khác.

Luyện tập

Trong câu The campers awoke to heavy rain on the roof, to dẫn vào điều gì?

  1. tình huống họ phát hiện khi tỉnh dậy
  2. lý do họ chọn ngủ
  3. một nơi họ cần đi đến
Xem đáp án

tình huống họ phát hiện khi tỉnh dậy

But donning the cap of invisibility and winged sandals, Cách dùng từ

4:03

Nhưng nhờ đội mũ tàng hình và đi đôi dép có cánh,

Cách dùng từ

donning the cap of invisibility and winged sandals, — cách nói trang trọng cho “mặc hoặc mang”

Donning là dạng -ing của động từ don, một từ mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, có nghĩa là mặc hoặc mang một món đồ, thiết bị. Ở đây, chiếc mũ tàng hình và đôi dép có cánh là những vật mà nhân vật mang trên người. Cụm -ing ở đầu câu nêu hành động làm nền cho mệnh đề chính theo sau, khiến lời kể ngắn gọn và có màu sắc truyện kể hơn. Trong hội thoại hằng ngày, put on thường tự nhiên hơn.

Luyện tập

Donning có nghĩa là gì trong câu này?

  1. taking off
  2. putting on
  3. carrying
Xem đáp án

putting on

Perseus escaped unscathed, Cụm từ

4:07

Perseus đã trốn thoát bình an vô sự,

Cụm từ

escaped unscathed, — trốn thoát mà không hề hấn gì

Escaped unscathed có nghĩa là thoát khỏi nguy hiểm mà không bị thương hoặc hư hại. Unscathed mô tả tình trạng sau khi trốn thoát, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh kết quả an toàn chứ không chỉ hành động bỏ chạy. Cụm từ này thường được dùng tự nhiên khi kể về tai nạn, vụ tấn công, thảm họa và cuộc phiêu lưu. Với người, nó thường có nghĩa là “không hề bị xây xát”; với đồ vật, nó có nghĩa là “không bị hư hại”.

Luyện tập

unscathed cho biết điều gì về người đã trốn thoát?

  1. Anh ấy không bị thương.
  2. Anh ấy trốn đi một cách bí mật.
  3. Anh ấy đã gây ra mối nguy hiểm.
Xem đáp án

Anh ấy không bị thương.

reached only by Euryale's pained cry of despair echoing through the cave. Ngữ pháp

4:10

chỉ văng vẳng bên tai tiếng kêu gào đau đớn tuyệt vọng của Euryale vang vọng khắp hang động.

Ngữ pháp

reached only by: cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động

Reached only by ... là một cụm phân từ quá khứ mang nghĩa bị động. Cụm này bổ sung thông tin về người được hiểu từ mệnh đề trước: người đó là đối tượng được tác động, còn phần bắt đầu bằng by cho biết điều gì chạm tới anh ấy. Only tập trung vào tiếng kêu của Euryale, nhấn mạnh rằng đó là thứ duy nhất chạm tới anh ấy. Cụm từ này rút gọn ý đầy đủ Only Euryale's cry reached him thành một thành phần miêu tả; nó không có nghĩa là người đó chủ động vươn tới một thứ gì.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: The runner vanished into the fog, reached only by Lina's final warning. reached only by có nghĩa là gì?

  1. Chỉ lời cảnh báo cuối cùng của Lina chạm tới người chạy.
  2. Lời cảnh báo của Lina bị người chạy chạm tới.
  3. Người chạy chủ động đuổi kịp Lina.
Xem đáp án

Chỉ lời cảnh báo cuối cùng của Lina chạm tới người chạy.

Perseus was met by his crew's adulation, Cụm từ

4:16

Perseus được thủy thủ đoàn của mình ca tụng,

Cụm từ

was met by his crew's adulation: được thủy thủ đoàn nhiệt liệt tung hô

Be met by + danh từ có thể miêu tả phản ứng mà một người hoặc một sự việc nhận được, chứ không chỉ mang nghĩa gặp gỡ theo nghĩa đen. Ở đây, his crew's adulation là phản ứng chào đón Perseus. Adulation có nghĩa là sự ngưỡng mộ hoặc ca ngợi vô cùng nhiệt thành, thường mạnh đến mức có vẻ thái quá. Vì vậy, cụm từ này cho thấy thủy thủ đoàn chào đón Perseus với sự ngưỡng mộ mãnh liệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng be met by ở thì quá khứ đơn: The proposal ____ strong opposition.

Xem đáp án

was met by

and because death had failed to dim the power of Medusa's gaze, Thành ngữ

4:19

và bởi vì cái chết không thể làm mờ đi sức mạnh từ ánh mắt của Medusa,

Thành ngữ

Cái chết cũng không thể làm suy yếu sức mạnh trong ánh mắt của Medusa

Trong cụm death had failed to dim the power of Medusa's gaze, death được nhân hóa như một đối thủ cố làm suy yếu một sức mạnh nhưng đã thất bại. Dim vốn có nghĩa là làm ánh sáng tối đi; ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng là làm yếu đi hoặc giảm tác động của một điều gì đó. Câu này nói rằng ngay cả cái chết cũng không làm suy yếu sức mạnh trong ánh mắt của Medusa. Cách biến cái chết thành một đối thủ thất bại khiến sức mạnh ấy có vẻ lâu bền và đáng sợ; mẫu fail to dim the power of X cũng có thể diễn tả một ảnh hưởng vẫn mạnh mẽ dù thời gian trôi qua, có mất mát hoặc cú sốc lớn.

Luyện tập

Trong câu Years of criticism failed to dim the artist's influence, failed to dim có nghĩa là gì?

  1. làm biến mất hoàn toàn
  2. làm sáng hơn
  3. không làm suy yếu
Xem đáp án

không làm suy yếu

Perseus used her severed head to kill Polydektes,

4:23

Perseus đã dùng cái đầu bị chặt đứt của nàng để giết Polydektes,

then gave it to Athena,

4:27

sau đó dâng nó cho Athena,

who placed it on her shield.

4:29

người đã gắn nó lên chiếc khiên của mình.

But Athena's wasn't the only shield emblazoned with Medusa's face. Cách dùng từ

4:32

Nhưng khiên của Athena không phải là chiếc khiên duy nhất được trang trí bằng khuôn mặt của Medusa.

Cách dùng từ

emblazoned with Medusa's face:khuôn mặt của Medusa được thể hiện nổi bật

emblazoned with Medusa's face là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho shield. Emblazon something with an image có nghĩa là thể hiện hình ảnh đó nổi bật trên bề mặt, thường như một vật trang trí hoặc biểu tượng. Cụm này gợi ý sự thể hiện có chủ ý và dễ nhìn thấy, không chỉ là hình ảnh tình cờ có mặt ở đó. Trong câu này, cụm từ cho biết khiên của Athena là một trong nhiều chiếc khiên thể hiện nổi bật khuôn mặt của Medusa.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mô tả một băng rôn thể hiện nổi bật huy hiệu của trường? Trong câu The banner was ___ the school crest, hãy chọn cụm từ điền vào chỗ trống.

  1. hidden from
  2. placed beside
  3. emblazoned with
Xem đáp án

emblazoned with

Ancient Greek and Roman artists committed Medusa's image to everything Cách dùng từ

4:36

Các nghệ sĩ Hy Lạp và La Mã cổ đại đã đưa hình ảnh của Medusa vào mọi thứ

Cách dùng từ

committed Medusa's image to everything: tái hiện hình ảnh trên nhiều phương tiện

Trong cấu trúc commit X to Y, X là nội dung như hình ảnh hoặc ý tưởng, còn Y là phương tiện hoặc nơi nội dung đó được ghi lại và lưu giữ. Ở đây, các nghệ sĩ đã tái hiện hình ảnh Medusa trên nhiều loại đồ vật và tác phẩm nghệ thuật. Everything được cố ý dùng với phạm vi rộng. Phần tiếp theo nêu áo giáp, tranh, đồ gốm và sàn khảm làm ví dụ cho nhiều phương tiện được sử dụng.

Luyện tập

Trong The painter committed the harbor scene to canvas, committed ... to canvas có nghĩa là gì?

  1. Họa sĩ đã hứa mua tấm vải vẽ.
  2. Họa sĩ đã vẽ hoặc ghi lại cảnh đó trên vải vẽ.
  3. Họa sĩ đã cố ý làm hỏng tấm vải vẽ.
Xem đáp án

Họa sĩ đã vẽ hoặc ghi lại cảnh đó trên vải vẽ.

from armor and paintings to ceramics and mosaic floors. Ngữ pháp

4:41

từ áo giáp, tranh vẽ cho đến gốm sứ và sàn khảm họa tiết.

Ngữ pháp

from armor and paintings to ceramics and mosaic floors: thể hiện một phạm vi rộng

From A to B có thể nêu hai đầu hoặc hai phần tiêu biểu của một phạm vi. Cấu trúc này gợi ra mức độ bao quát rộng, gồm nhiều thứ hơn những ví dụ được nhắc đến; ở đây nó không diễn tả sự di chuyển vật lý. Mỗi phía có thể chứa nhiều thành phần song song. Trong câu này, armor and paintings tạo thành A, còn ceramics and mosaic floors tạo thành B. Hai phía cùng cho thấy sự đa dạng của các bề mặt và loại hình nghệ thuật.

Luyện tập

Dùng from ... to ... để hoàn thành cấu trúc chỉ phạm vi: The library has resources ____ beginner guides ____ advanced research manuals.

Xem đáp án

from · to

And while it was customary for ancient Greek subjects to appear in profile, Ngữ pháp

4:46

Và trong khi theo phong tục các đối tượng Hy Lạp cổ đại thường xuất hiện ở góc nhìn nghiêng,

Ngữ pháp

customary for ... to ...: một thông lệ đã được xác lập

Cấu trúc it is/was customary for + người hoặc nhóm người + to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động là hoặc từng là một thông lệ đã được xác lập. Ở đây, câu nói rằng nghệ thuật Hy Lạp cổ đại thường thể hiện nhân vật nhìn từ bên cạnh theo quy ước; subjects chỉ các nhân vật được khắc họa trong tác phẩm, không phải các môn học. Customary nhấn mạnh một cách làm được hình thành bởi truyền thống hoặc quy ước xã hội, chứ không chỉ là điều thường xuyên xảy ra. Nó cũng không nhất thiết có nghĩa là bắt buộc. Was customary đặt thông lệ này trong bối cảnh lịch sử quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng diễn tả một thông lệ đã được xác lập: At the ceremony, ____ guests to stand when the judge entered.

Xem đáp án

it was customary for

Medusa was almost always facing directly outwards. Cách dùng từ

4:51

Medusa gần như luôn luôn quay mặt nhìn thẳng ra ngoài.

Cách dùng từ

facing directly outwards: hướng chính diện về phía người xem

Trong phần mô tả tranh hoặc tượng, facing directly outwards có nghĩa là hướng thẳng từ tác phẩm ra không gian phía trước, thường là về phía người xem. Medusa được thể hiện chính diện thay vì ở góc nghiêng. Directly nhấn mạnh hướng thẳng về phía trước. Outwards xác định hướng từ hình ảnh ra không gian bên ngoài; ở đây từ này không có nghĩa là “ra ngoài trời”.

Luyện tập

Trong mô tả nghệ thuật, “The carved face is facing directly outwards” có nghĩa là gì?

  1. Khuôn mặt nhìn thẳng về phía người xem.
  2. Khuôn mặt nhìn sâu vào phần nền của hình ảnh.
  3. Khuôn mặt chỉ được thể hiện ở góc nghiêng.
Xem đáp án

Khuôn mặt nhìn thẳng về phía người xem.

She was an apotropaic symbol, Văn hóa

4:55

Nàng là một biểu tượng xua đuổi tà ma,

Văn hóa

apotropaic symbol: dấu hiệu dùng để xua đuổi điều xấu

Apotropaic symbol là hình ảnh, đồ vật hoặc dấu hiệu được tin là có thể xua đuổi cái ác, nguy hiểm hoặc vận rủi, qua đó bảo vệ con người hay địa điểm. Trong câu này, cô ấy không chỉ được thể hiện như một hình tượng đáng sợ; chính vẻ ngoài đáng sợ ấy cũng có thể thực hiện chức năng bảo vệ. Ý niệm văn hóa này giúp giải thích vì sao một hình tượng có thể vừa đại diện cho mối đe dọa vừa đại diện cho sự phòng vệ.

Luyện tập

Vật nào được mô tả đúng nhất là apotropaic symbol?

  1. Một chiếc thước chỉ dùng để đo chiều dài
  2. Một cuốn lịch dùng để ghi lại các ngày quan trọng
  3. Một chiếc mặt nạ được tin là có thể xua tà khí khỏi ngôi nhà
Xem đáp án

Một chiếc mặt nạ được tin là có thể xua tà khí khỏi ngôi nhà

one that imbued both fear and protection at once. Cách dùng từ

4:58

vừa gieo rắc sự sợ hãi vừa mang ý nghĩa bảo vệ cùng một lúc.

Cách dùng từ

imbued both fear and protection at once: hai ý nghĩa cùng tồn tại

Ở đây, imbued được dùng theo cách cô đọng với nghĩa “gợi lên hoặc mang theo”: biểu tượng này đồng thời có hai liên tưởng hoặc tác động là nỗi sợ và sự che chở. both A and B đặt hai ý song song với nhau, còn at once ở đây có nghĩa là “đồng thời”, không phải “ngay lập tức”. Với một mẫu câu có thể áp dụng lại, tiếng Anh thường dùng imbue something with A and B hoặc something is imbued with A and B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu chuẩn của imbue: The music imbued the scene ____ both tension and wonder.

Xem đáp án

with

Her story reverberated through time. Thành ngữ

5:02

Câu chuyện của nàng đã vang vọng qua thời gian.

Thành ngữ

reverberated through time: ảnh hưởng tiếp tục như tiếng vọng

Reverberate theo nghĩa đen mô tả một âm thanh vang dội hoặc tiếp tục được nghe thấy. Ở đây, reverberated through time là một phép ẩn dụ: ảnh hưởng của câu chuyện tiếp tục tồn tại trong các thời kỳ sau, giống như tiếng vọng không nhanh chóng tan đi. Cụm từ này không chỉ nói rằng câu chuyện vẫn còn tồn tại. Nó cho thấy câu chuyện tiếp tục được kể lại, diễn giải lại hoặc gây ảnh hưởng trong những nền văn hóa về sau.

Luyện tập

reverberated through history có nghĩa gì ở đây? The protest's message reverberated through history.

  1. Thông điệp đó tiếp tục ảnh hưởng đến mọi người rất lâu về sau.
  2. Mọi người lập tức quên thông điệp đó.
  3. Nó tạo ra một âm thanh lớn trong vài phút.
Xem đáp án

Thông điệp đó tiếp tục ảnh hưởng đến mọi người rất lâu về sau.

In many versions, Mạch ý

5:05

Trong nhiều phiên bản,

including the earliest,

5:07

bao gồm cả phiên bản sớm nhất,

she was always a Gorgon.

5:08

nàng luôn luôn là một Gorgon.

In others,

5:10

Ở những phiên bản khác,

like the ancient Roman poet Ovid's, Văn hóa

5:11

như của nhà thơ La Mã cổ đại Ovid,

she had a sympathetic human backstory Cách dùng từ

5:13

nàng có một câu chuyện quá khứ đầy tính nhân văn và đáng cảm thông

Văn hóa

ancient Roman poet Ovid's: danh từ được lược bỏ sau dạng sở hữu

Ovid là một nhà thơ La Mã cổ đại, và tác phẩm của ông là nguồn văn học cổ đang được dùng để so sánh ở đây. Trong câu này, Ovid's có nghĩa là “Ovid's version” hoặc “Ovid's account”. Danh từ được lược bỏ vì phép so sánh giúp người nghe suy ra được từ đó. Đây là dạng sở hữu dùng độc lập. Trong tiếng Anh, có thể lược bỏ một danh từ bị lặp lại sau dạng sở hữu nếu ngữ cảnh cho biết rõ danh từ bị thiếu là gì. Ở đây, 's đánh dấu quan hệ sở hữu; nó không phải dạng rút gọn của is.

Luyện tập

Trong “The museum displayed two reconstructions. The newer one differs from Dr. Chen's,” Dr. Chen's thay cho cụm từ nào?

  1. Dr. Chen is
  2. Dr. Chen's museum
  3. Dr. Chen's reconstruction
Xem đáp án

Dr. Chen's reconstruction

as a woman who'd experienced cruelty and injustice,

5:17

như một người phụ nữ đã trải qua sự tàn ác và bất công,

Cách dùng từ

a sympathetic human backstory: quá khứ thời còn là con người khiến người ta cảm thông

Ở đây, sympathetic mô tả tác động của quá khứ đó đối với khán giả: quá khứ của cô khiến mọi người cảm thương và hiểu cô hơn. Nó không có nghĩa là bản thân câu chuyện quá khứ cảm thông với người khác. Human backstory cho thấy cô là một người phụ nữ có cuộc đời và những trải nghiệm đau khổ, chứ không chỉ là một hình tượng đáng sợ. Cụm từ bắt đầu bằng as ở sau giải thích quá khứ đó bằng cách nêu sự tàn nhẫn và bất công mà cô từng trải qua.

Luyện tập

Trong “The novel gives the thief a sympathetic backstory,” sympathetic có nghĩa là gì?

  1. Quá khứ đó được kể mà không có bất kỳ cảm xúc nào.
  2. Quá khứ đó khiến độc giả cảm thương tên trộm.
  3. Quá khứ đó cho thấy tên trộm cảm thông với tất cả mọi người.
Xem đáp án

Quá khứ đó khiến độc giả cảm thương tên trộm.

not just a simple monster to slay. Mạch ý

5:21

chứ không chỉ là một con quái vật đơn thuần cần bị tiêu diệt.

Mạch ý

In many versions ... In others: so sánh các nhóm dị bản

In many versions ... In others ... là một cấu trúc song song chia các câu chuyện thành hai nhóm. Cụm đầu giới thiệu nội dung của một nhóm phiên bản; cụm sau chuyển sang một nhóm khác và cách kể khác biệt của nhóm đó. Others thay cho other versions, nhờ vậy tránh lặp từ. Cấu trúc này sắp xếp sự khác biệt hoặc biến thể mà không khẳng định rằng chỉ có một câu chuyện là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc song song mục tiêu để so sánh các nhóm: ____ versions, the traveler returns home. ____, the traveler settles abroad.

Xem đáp án

In many · In others

Mạch ý

không chỉ là một con quái vật đơn giản để tiêu diệt

not just... bác bỏ một nhãn gọi quá đơn giản: đối tượng không chỉ là một con quái vật đơn giản. Ở đây, a monster to slay là một cụm danh từ; to slay giải thích rằng trong một câu chuyện anh hùng, con quái vật là mục tiêu để tấn công và giết chết. Cách nói này tổ chức phần kết bằng cách chuyển từ cách nhìn quen thuộc nhưng đơn giản sang một cách hiểu đầy đủ hơn. Người nói muốn người nghe nhìn thấy khía cạnh phức tạp hơn của đối tượng.

Luyện tập

Câu nào dùng not just... để vượt qua một nhãn gọi phiến diện?

  1. The story presents the rival as an enemy to defeat and gives no further information about her.
  2. The story presents the rival as just an enemy to defeat, not as a person with her own fears.
  3. The story presents the rival as not just an enemy to defeat; it also shows her fear and hope.
Xem đáp án

The story presents the rival as not just an enemy to defeat; it also shows her fear and hope.

We've made our first ever physical game, Cụm từ

5:27

Chúng tôi đã tạo ra trò chơi vật lý đầu tiên của mình,

Cụm từ

trò chơi vật lý đầu tiên của chúng tôi

First ever nghĩa là lần đầu tiên trong lịch sử hoặc kinh nghiệm của người hay nhóm tạo ra nó, trong đó ever nhấn mạnh rằng trước đây chưa từng có thứ gì tương tự. Nó không chỉ đơn giản là mục đầu tiên trong một trình tự cụ thể. Ở đây, physical game chỉ một sản phẩm trò chơi hữu hình, không phải trò chơi kỹ thuật số, đối lập với digital game. Cụm first ever physical game giới thiệu sản phẩm như một cột mốc, cách dùng thường thấy trong hoạt động quảng bá.

Luyện tập

Studio này chưa từng phát hành trò chơi bàn trước đây. Câu nào dùng first ever đúng để nhấn mạnh cột mốc này?

  1. The studio has released a new board game this year.
  2. The studio has released its first ever board game.
  3. The studio has released its first board game this year.
Xem đáp án

The studio has released its first ever board game.

custom-tailored for all of you mythology lovers, Cụm từ

5:29

được thiết kế riêng cho tất cả những người yêu thích thần thoại,

Cụm từ

custom-tailored for all of you mythology lovers: thiết kế riêng cho người yêu thích thần thoại

Custom-tailored for + đối tượng có nghĩa là được thiết kế riêng để phù hợp với sở thích hoặc nhu cầu của đối tượng đó. Mặc dù tailor vốn nói đến việc may quần áo sao cho vừa vặn, custom-tailored ở đây được dùng theo nghĩa bóng. All of you mythology lovers trực tiếp hướng đến nhóm khán giả mục tiêu: tất cả những người đang xem và yêu thích thần thoại. Cụm từ khiến phần giới thiệu có cảm giác đang nói riêng với nhóm này.

Luyện tập

Điền giới từ đứng sau custom-tailored để giới thiệu đối tượng mục tiêu: This guide is custom-tailored ____ first-time hikers.

Xem đáp án

for

Pandora's Legacy.

5:32

Di sản của Pandora.

Play as Pandora as you try to set right the chaos Ghi chú

5:34

Hãy vào vai Pandora khi bạn cố gắng dọn dẹp mớ hỗn độn

Cách dùng từ

Play as Pandora: play as + nhân vật

Trong phần giới thiệu trò chơi, play as + nhân vật có nghĩa là điều khiển hoặc đảm nhận vai của nhân vật đó. Vì vậy, Play as Pandora cho người chơi biết Pandora là nhân vật có thể điều khiển. Ở đây, as sau play đánh dấu vai trò hoặc thân phận. Nó khác với as trong as you try... ở phía sau, nơi as giới thiệu điều xảy ra trong lúc chơi.

Luyện tập

Điền giới từ dùng để giới thiệu vai có thể điều khiển: In this mystery game, you play ____ a detective searching for a missing painting.

Xem đáp án

as

Thành ngữ

set right the chaos: lập lại trật tự giữa cảnh hỗn loạn

Set right có nghĩa là sửa chữa, khắc phục hoặc đưa một điều gì đó trở lại trạng thái thích hợp. Trong set right the chaos, chaos là vấn đề đang được đưa trở lại tầm kiểm soát; right không mang nghĩa là một hướng hay vị trí vật lý. Cụm từ này đặt set right trước tân ngữ chaos theo trật tự từ mang màu sắc văn chương hoặc kịch tính. Trong tiếng Anh hằng ngày, hành động tương tự thường được diễn đạt bằng set things right hoặc restore order.

Luyện tập

Câu nào dùng set things right với nghĩa sửa một vấn đề và đưa tình hình trở lại trạng thái tốt?

  1. They worked together to set things right after the misunderstanding.
  2. They worked together to set things down after the misunderstanding.
  3. They worked together to set things aside after the misunderstanding.
Xem đáp án

They worked together to set things right after the misunderstanding.

that has been unleashed by Zeus's box Thành ngữ

5:37

đã bị giải phóng bởi chiếc hộp của Zeus

Thành ngữ

has been unleashed by Zeus's box: được giải phóng bởi chiếc hộp của Zeus

Unleash có nghĩa là giải phóng một sức mạnh mạnh mẽ, dữ dội hoặc khó kiểm soát. Trong has been unleashed by Zeus's box, chaos được xem như một sức mạnh được giải phóng từ một nguồn bị phong kín, vì vậy cụm từ gợi ý rằng sự hỗn loạn và nguy hiểm đã bắt đầu lan rộng. Has been unleashed là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: việc giải phóng xảy ra trước hiện tại, tác nhân không được nêu tên và kết quả vẫn còn quan trọng. By Zeus's box cho biết nguồn được cho là đã giải phóng nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành của unleash: A wave of creativity ____ by the new tools.

Xem đáp án

has been unleashed

in a beautifully illustrated jigsaw puzzle escape room game. Cách dùng từ

5:39

trong một trò chơi trốn thoát giải đố ghép hình được minh họa tuyệt đẹp.

Cách dùng từ

jigsaw puzzle escape room game: xác định danh từ trung tâm game

Danh từ cuối cùng, game, là danh từ trung tâm: nó cho biết cả cụm đang gọi tên một trò chơi. Escape room chỉ một kiểu thử thách, còn jigsaw puzzle thêm một dạng hoặc cơ chế chơi khác. Vì vậy, jigsaw puzzle escape room game là trò chơi kết hợp các yếu tố ghép hình với cách chơi kiểu escape room. Tiếng Anh thường đặt nhiều danh từ trước danh từ trung tâm để gọi tên sản phẩm một cách ngắn gọn. Hãy bắt đầu từ game ở bên phải, rồi lần lượt nhóm các từ bên trái thay vì dịch từng từ riêng lẻ.

Luyện tập

Trong cụm danh từ jigsaw puzzle escape room game, danh từ trung tâm, tức vật được gọi tên, là từ nào?

  1. game
  2. room
  3. puzzle
Xem đáp án

game

Click here to learn more.

5:43

Nhấn vào đây để tìm hiểu thêm.