Hệ thống Chính trị Rối rắm Nhất trên Trái đất: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Video đối chiếu EU, EEA, Schengen, khu vực đồng euro và các lãnh thổ châu Âu, cho thấy vì sao châu Âu không có một đường biên duy nhất và các quy tắc đi lại, tiền tệ, quyền công dân chồng lấn thế nào. Các điểm tiếng Anh chính: 1. get used to it. (Cụm động từ): Hiểu lời nói trực tiếp yêu cầu chấp nhận vấn đề lặp lại, rồi dùng khi nói về sự thích nghi. 2. were it not for (Ngữ pháp và mẫu câu): Nhận ra đảo ngữ trang trọng của “if it were not for” và nêu yếu tố ngăn kết quả khác xảy ra. 3. by no means (Cụm từ cố định và kết hợp từ): Hiểu cách phủ định nhấn mạnh này là “hoàn toàn không”, tránh nhầm means với “phương tiện”.
Nội dung bài học
the European Union also has some fuzzy edges to it. Thành ngữ
0:06Liên minh Châu Âu cũng có một số ranh giới mờ nhạt.
much like: mở đầu một phép so sánh được nhấn mạnh
Much like có nghĩa là “rất giống với”. Ở đây, much nhấn mạnh mức độ của like; nó không chỉ một số lượng lớn. Cụm từ này so sánh phạm vi không rõ ràng của Liên minh châu Âu với ranh giới không rõ ràng của lục địa châu Âu. Mẫu Much like + cụm danh từ, mệnh đề chính đưa ra đối tượng so sánh trước rồi mới nêu ý chính. Mẫu này hữu ích khi một tình huống quen thuộc giúp giải thích một tình huống khác.
Luyện tập
Lựa chọn nào mở đầu câu này đúng cách để nhấn mạnh sự tương đồng lớn? '_____ the first draft, the final design keeps the same basic shape.'
- Much like
- Much alike
- Much as
Xem đáp án
Much like
fuzzy edges: các giới hạn không được xác định rõ
Fuzzy edges là một phép ẩn dụ cho những giới hạn không rõ nét hoặc chưa được thống nhất rõ ràng. Edges chỉ nơi tư cách thành viên hoặc một quy tắc ngừng được áp dụng, còn fuzzy có nghĩa là “không chắc chắn”; nó không có nghĩa là các cạnh được phủ lông mềm. Trong câu này, cụm từ cho thấy Liên minh châu Âu không tạo thành một khu vực hoàn toàn gọn gàng: các hệ thống và tình trạng liên quan có thể chồng lấn ở vùng ranh giới. Phép ẩn dụ tương tự có thể mô tả các phạm trù, tổ chức và ý tưởng có những trường hợp nằm ở ranh giới.
Luyện tập
Trong câu 'The club has fuzzy edges because some people join only occasionally,' fuzzy edges có nghĩa là gì?
- Tòa nhà có các mặt bên mềm và phủ lông.
- Các thành viên đang trở nên tức giận.
- Ranh giới tư cách thành viên không được xác định rõ.
Xem đáp án
Ranh giới tư cách thành viên không được xác định rõ.
Mở đầu phần giải thích bằng “To start,”
Ở đây, To start là dấu hiệu diễn ngôn đứng đầu câu. Nó cho biết người nói đang bắt đầu bước đầu tiên hoặc nhóm thông tin đầu tiên trong một phần giải thích có trình tự. Dấu phẩy tách cụm này khỏi mệnh đề chính. Nó không chỉ mục đích như to start trong câu I pressed the button to start the machine.
Luyện tập
Câu nào dùng “To start,” làm dấu hiệu mở đầu để giới thiệu bước đầu tiên của phần giải thích?
- I pressed the button to start the machine.
- To start, check that every name is on the list.
- At first, the machine seemed too loud.
Xem đáp án
To start, check that every name is on the list.
The edges of the EU will probably continue to expand further out
0:25Ranh giới của EU có lẽ sẽ tiếp tục mở rộng ra xa hơn
as there are other countries in various stages of trying to become a member. Cụm từ
0:29vì có nhiều quốc gia khác đang ở nhiều giai đoạn khác nhau trong việc cố gắng trở thành thành viên.
in various stages of: những điểm khác nhau trong cùng một quá trình
“In various stages of” có nghĩa là nhiều người, dự án, quốc gia hoặc đối tượng khác đang ở những điểm khác nhau trong cùng một quá trình. Ở đây, tất cả các quốc gia đều đang cố gắng trở thành thành viên, nhưng mức độ tiến triển của họ không giống nhau. Cấu trúc thường gặp là be in various stages of + danh từ chỉ quá trình hoặc dạng -ing, như in various stages of development hoặc in various stages of being reviewed. Various mô tả sự khác nhau về giai đoạn trong cả nhóm; nó không có nghĩa là mỗi quốc gia đồng thời ở nhiều giai đoạn.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là nhiều dự án đã tiến đến những điểm khác nhau trong cùng một quá trình?
- The projects are all at the same stage of development.
- Each project has finished every stage of development.
- The projects are in various stages of development.
Xem đáp án
The projects are in various stages of development.
a story for another time: chuyện để nói vào dịp khác
Trong câu này, a story for another time có nghĩa là chủ đề còn nhiều chi tiết, nhưng người nói sẽ không giải thích ngay lúc này. Story ở đây chỉ toàn bộ câu chuyện hoặc lời giải thích, không nhất thiết là chuyện hư cấu. Cụm từ này khép lại một chủ đề phụ và giữ cho cuộc thảo luận tập trung. Nó thường gợi ý rằng chủ đề có thể được bàn đến sau, nhưng không phải là một lời hứa chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên để trì hoãn một chủ đề phụ?
- I read a story for another time before bed.
- The meeting starts a story for another time at nine.
- How the old rule began is a story for another time; let's deal with today's problem.
Xem đáp án
How the old rule began is a story for another time; let's deal with today's problem.
citizens of member countries are automatically European Union citizens as well. Cụm từ
0:43công dân của các quốc gia thành viên cũng tự động trở thành công dân của Liên minh Châu Âu.
First, ... and second, ... and third, dùng làm từ báo hiệu thứ tự
First, second và third là các từ báo hiệu thứ tự. Mỗi từ cho người nghe biết rằng một mục mới trong cùng danh sách đang bắt đầu, nhờ đó ba thông tin trở nên dễ theo dõi hơn. Việc lặp lại and trước second và third tạo cho câu nói một nhịp điệu tích lũy, mang tính hội thoại. Trong văn viết được trau chuốt hơn, mẫu thông thường là First, ...; second, ...; and third, .... Các mục trong danh sách cũng cần giữ cấu trúc ngữ pháp song song.
Luyện tập
Phiên bản nào sử dụng các từ báo hiệu đánh số rõ ràng và ngữ pháp song song?
- At first, the plan is affordable; second, practical; and third, it explains easily.
- First, the plan is affordable, after that practical, because easy to explain.
- First, the plan is affordable; second, it is practical; and third, it is easy to explain.
Xem đáp án
First, the plan is affordable; second, it is practical; and third, it is easy to explain.
as well ở cuối mệnh đề
Ở đây, as well có nghĩa là “cũng” hoặc “thêm vào đó”. Cụm này bổ sung tư cách công dân Liên minh châu Âu vào quốc tịch mà người đó đã có. Ở cuối mệnh đề, as well là một trạng ngữ bổ sung. Mẫu này cho phép thêm một sự việc tương tự; trong câu này, nó không có nghĩa là “giỏi ngang nhau”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “cũng” và thường đứng ở cuối: Maya speaks Spanish, and she speaks Portuguese ____.
Xem đáp án
as well
This last means that if you're a citizen of any of these countries,
0:48Điều cuối cùng này có nghĩa là nếu bạn là công dân của bất kỳ quốc gia nào trong số này,
you are free to live and work and retire in any of the others,
0:50bạn được tự do sinh sống, làm việc và nghỉ hưu ở bất kỳ quốc gia nào khác,
Mẫu song song too big or too small ... too hot or too cold
Trong mỗi cặp, too + tính từ cho biết mức độ vượt quá điều mà người nói xem là chấp nhận được: too big, too small, too hot, too cold. Ở đây, too có nghĩa là “quá mức”, không phải “cũng”. Lặp lại too + tính từ với or tạo thành một danh sách song song gồm các khả năng cực đoan đối lập. Khung lặp lại làm cho sự đối chiếu rõ ràng và có nhịp điệu; các lựa chọn là những điều có thể gây bất mãn, chứ không khẳng định rằng cả bốn mô tả đều đúng cùng lúc.
Luyện tập
Điền vào mỗi chỗ trống từ có nghĩa là “vượt quá mức có thể chấp nhận”: Every route we considered was ____ long or ____ steep or ____ crowded.
Xem đáp án
too · too · too
have asterisks attached to this unhelpful footnote?
1:02đều có dấu hoa thị đính kèm với chú thích chẳng giúp ích được gì này không?
By the way: giới thiệu một ý bổ sung có liên quan
By the way là dấu hiệu diễn ngôn báo hiệu sự chuyển hướng chú ý nhẹ. Ở đây, nó chuyển sự chú ý từ ba phát biểu sang một chi tiết chung: mỗi phát biểu đều có dấu hoa thị và cùng dẫn đến một chú thích cuối trang. Cụm này thường giới thiệu một ý bổ sung, lời nhắc hoặc ý bên lề có liên quan, chứ không biểu thị kết quả logic. Ý mới có thể chỉ liên quan tương đối lỏng lẻo, nhưng cụm từ này cho người nghe biết rằng người nói đang hơi chuyển hướng câu chuyện.
Luyện tập
Cụm nào sẽ giới thiệu một cách tự nhiên lời nhắc bổ sung có liên quan trước câu này: Your library book is due tomorrow?
- For example
- By the way
- Therefore
Xem đáp án
By the way
that add exceptions to complicated agreements.
1:07thứ thêm các trường hợp ngoại lệ vào các thỏa thuận phức tạp.
Get used to it: dần trở nên quen thuộc
Get used to something có nghĩa là chuyển từ cảm giác một điều gì đó xa lạ hoặc khó khăn sang cảm giác điều đó bình thường hoặc có thể xử lý được. Trong get used to it, it chỉ những dấu hoa thị và ngoại lệ mà người xem sẽ tiếp tục gặp. Cấu trúc là get used to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, to là giới từ, vì vậy nói get used to working late, không nói get used to work late. Câu mệnh lệnh Get used to it bảo người nghe chấp nhận rằng tình huống này sẽ tiếp diễn.
Luyện tập
Lựa chọn nào nhấn mạnh sự thay đổi từ khó chịu sang quen thuộc? At first the early shift was hard, but after a month I ___ waking up at 6 a.m.
- was used to
- got used to
- used to
Xem đáp án
got used to
point us towards: hướng sự chú ý hoặc suy nghĩ về một phía
Trong câu này, point us towards có nghĩa là “hướng sự chú ý hoặc suy nghĩ của chúng ta tới một điều gì đó”. Ba nhận xét trước đóng vai trò như những manh mối dẫn vào chủ đề ranh giới không rõ ràng; không ai thực sự dùng ngón tay để chỉ hướng. Mẫu có thể tái sử dụng là X points someone towards Y. X thường là manh mối, kết quả, dấu hiệu hoặc sự thật, còn Y là ý tưởng, nguyên nhân, nguồn thông tin hoặc chủ đề tiếp theo mà nó giúp người nghe nhận ra. Towards là dạng Anh-Anh được dùng ở đây; toward cũng là dạng chuẩn, đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “hướng sự chú ý của chúng ta tới”: These clues ____ the real cause.
Xem đáp án
point us towards
none of which are in the European Union, Ngữ pháp
1:15không có quốc gia nào nằm trong Liên minh Châu Âu,
none of which: bổ sung thông tin về một nhóm số nhiều
Which chỉ ngược lại Norway, Iceland và Liechtenstein, còn none có nghĩa là không có thành viên nào trong nhóm đó. Vì vậy, mệnh đề này bổ sung rằng không một quốc gia nào trong ba nước thuộc Liên minh châu Âu. Mẫu là cụm danh từ số nhiều, none of which + động từ. Nó tạo thành một mệnh đề quan hệ không xác định: dấu phẩy cho biết thông tin này là lời bổ sung về toàn bộ nhóm. Với một nhóm gồm nhiều đối tượng đếm được, động từ số nhiều như are là lựa chọn tự nhiên ở đây.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ có nghĩa là “không một cái nào trong số đó”: She showed me four designs, ____ matched the brief.
Xem đáp án
none of which
or Liechtensteiners can live in yours.
1:21hoặc người Liechtenstein có thể sống ở quốc gia của bạn.
they have to pay membership fees to the European Union,
1:25họ phải trả phí thành viên cho Liên minh Châu Âu,
In exchange for: nêu điều được nhận để đổi lại
In exchange for giới thiệu lợi ích hoặc điều nhận được để đổi lấy một khoản thanh toán, một hành động hoặc một sự hy sinh. Trong câu này, quyền tự do đi lại là lợi ích nhận được, còn việc trả phí thành viên là cái giá phải trả. Cụm từ này cho thấy đây là một sự trao đổi đã được thỏa thuận, chứ không chỉ là quan hệ nguyên nhân. Nó giúp người nghe thấy rõ một bên đưa ra điều gì và bên kia nhận được điều gì.
Luyện tập
Điền cụm từ cố định nêu điều được trao đổi vào chỗ trống: The museum waived the admission fee ____ a short volunteer shift.
Xem đáp án
in exchange for
Even though: nêu sự tương phản dựa trên sự thật
Even though giới thiệu một sự thật tương phản với mệnh đề chính và khiến kết quả trong mệnh đề chính trở nên ít được mong đợi hơn. Ở đây, việc họ không thuộc Liên minh châu Âu thường khiến người ta nghĩ rằng họ không phải trả phí thành viên, nhưng họ vẫn phải trả. Mệnh đề sau even though được trình bày là đúng hoặc được chấp nhận là đúng, chứ không chỉ là một khả năng. Vì vậy, cấu trúc này diễn tả sự nhượng bộ dựa trên sự thật: dù sự thật đó tồn tại, kết quả chính vẫn xảy ra.
Luyện tập
Chọn cụm từ giới thiệu một sự thật trước một kết quả bất ngờ: ___ the train was delayed, we arrived before the meeting started.
- Despite
- Even though
- Even if
Xem đáp án
Even though
and thus don't get a say in its laws that they still have to follow. Cụm từ
1:29và do đó không có tiếng nói trong các đạo luật mà họ vẫn phải tuân theo.
get a say in: được phép tác động đến một quyết định
Trong get a say in something, say là danh từ chỉ tiếng nói hoặc mức độ ảnh hưởng trong một quyết định. Cụm này có nghĩa là được phép nêu ý kiến có thể tác động đến kết quả. Động từ get nhấn mạnh việc nhận được hoặc được trao cơ hội đó. Trong câu này, bên chịu ảnh hưởng phải tuân theo luật nhưng không được tham gia định hình luật.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy cư dân sẽ được phép tác động đến kế hoạch? For the first time, local residents will _____ how the park is redesigned.
- get to say in
- make a say in
- get a say in
- get a say to
Xem đáp án
get a say in
and it sounds like a terrible deal were it not for that asterisk Ngữ pháp
1:34và nó nghe có vẻ như một thỏa thuận tồi tệ nếu không có dấu hoa thị đó
were it not for: điều kiện đảo ngữ trang trọng
Were it not for + cụm danh từ có nghĩa là if it were not for + cụm danh từ, tức là “nếu không có yếu tố này”. Cấu trúc này đưa ra điều kiện ngăn một kết quả khác xảy ra. Câu sử dụng phép đảo ngữ điều kiện: were chuyển lên trước it và if được lược bỏ. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi; were diễn tả điều kiện giả định chứ không phải thời quá khứ thông thường.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm đảo ngữ trang trọng có nghĩa là if it were not for: ____ the backup generator, the clinic would lose power during the storm.
Xem đáp án
Were it not for
which grants EEA, but not EU members
1:37nó cấp cho các thành viên EEA, nhưng không phải thành viên EU
Iceland might care quite a lot about running themselves.
1:44Iceland có thể rất quan tâm đến việc tự quản lý.
except for her participation in the Schengen Area.
1:55ngoại trừ việc tham gia vào Khu vực Schengen.
with the notable exception of: nhấn mạnh một ngoại lệ quan trọng
Trong cấu trúc “nhận định chung + with the notable exception of + danh từ”, cụm từ được tô nổi bật đánh dấu một trường hợp không phù hợp với nhận định chung. Ở đây, Thụy Sĩ được tách riêng khỏi bức tranh tổng thể. Trong cụm này, notable có nghĩa là “đáng chú ý”, không nhất thiết là “nổi tiếng”. Cách diễn đạt cho người nghe biết rằng ngoại lệ này quan trọng đối với phần phân tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm năm từ dùng để đánh dấu một ngoại lệ đáng chú ý: Every national team reached the final, ____ the defending champions.
Xem đáp án
with the notable exception of
If you're from a country that keeps her borders extremely clean
1:57Nếu bạn đến từ một quốc gia giữ cho biên giới của mình cực kỳ rõ ràng
the Schengen Area is a bit mind-blowing Cách dùng từ
2:01Khu vực Schengen là một chút đáng kinh ngạc
to take a meh approach to borders. Cụm từ
2:04để áp dụng một cách tiếp cận thờ ơ đối với biên giới.
mind-blowing: tính từ không trang trọng chỉ sự kinh ngạc cực độ
Mind-blowing là một tính từ không trang trọng, có nghĩa là cực kỳ đáng ngạc nhiên, ấn tượng hoặc khó tưởng tượng. Trong câu này, người nói nhấn mạnh rằng thỏa thuận xuyên biên giới này gây kinh ngạc đến mức nào; cụm từ không nói đến tổn hại thực sự đối với tâm trí. Nó có thể đứng sau động từ nối, như trong The idea is mind-blowing, hoặc đứng trước danh từ, như trong a mind-blowing idea.
Luyện tập
Câu nào dùng mind-blowing một cách tự nhiên để thể hiện phản ứng mạnh?
- I was mind-blowing when I saw the view.
- The view from the summit was absolutely mind-blowing.
- The form asks for a mind-blowing copy of your passport.
Xem đáp án
The view from the summit was absolutely mind-blowing.
take a meh approach to: xử lý việc gì đó với thái độ thờ ơ, tùy ý
Cấu trúc take a(n) + tính từ + approach to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “chọn một cách cụ thể để xử lý việc gì đó”. Tính từ cho biết đặc điểm của cách xử lý, như trong a careful approach to hiring hoặc a flexible approach to planning. Ở đây, meh đứng ở vị trí tính từ. Từ này thể hiện ít quan tâm, ít lo lắng hoặc thái độ “tôi không thực sự để tâm”. Câu nói mô tả một cách hài hước việc giảm kiểm soát biên giới như thể đó là một chính sách tùy ý và thờ ơ.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên một thái độ thân mật, thờ ơ và thiếu nhiệt tình đối với các khiếu nại?
- The company is deeply concerned about every complaint.
- The company takes a rigorous approach to complaints.
- The company takes a meh approach to complaints.
Xem đáp án
The company takes a meh approach to complaints.
No border officers or passport checks of any kind.
2:09Không có cán bộ biên phòng hay kiểm tra hộ chiếu dưới bất kỳ hình thức nào.
business or pleasure?: hỏi mục đích của chuyến đi
Business or pleasure? là một câu hỏi rút gọn thông dụng, có nghĩa là “Are you travelling for business or for pleasure?”. Những từ được lược bỏ có thể hiểu từ bối cảnh đi lại, đặc biệt tại nơi kiểm tra hộ chiếu, khu vực nhập cảnh hoặc quầy làm thủ tục. Business chỉ chuyến đi liên quan đến công việc. Pleasure chỉ chuyến đi để nghỉ ngơi hoặc vì mục đích cá nhân, chẳng hạn như kỳ nghỉ; ở đây nó không mang nghĩa trừu tượng là cảm giác vui thích. Trong câu gốc, cụm từ này được nhắc đến như câu hỏi tiêu chuẩn mà người đi đường có thể phải trả lời trong hoàn cảnh khác.
Luyện tập
Tại nơi kiểm tra hộ chiếu, một nhân viên hỏi: “Business or pleasure?”. Họ đang hỏi điều gì?
- Chuyến đi là để làm việc hay nghỉ ngơi.
- Người đi đường có thích các cuộc họp kinh doanh không.
- Người đi đường có muốn ghế hạng thương gia không.
Xem đáp án
Chuyến đi là để làm việc hay nghỉ ngơi.
means that non-Swiss can check in anytime they like,
2:21có nghĩa là những người không phải người Thụy Sĩ có thể đến bất cứ lúc nào họ thích,
“kumbaya approach to borders”: chủ nghĩa lý tưởng mang sắc thái mỉa mai
Ở đây, kumbaya gợi đến bài hát gắn với hình ảnh mọi người cùng tụ họp trong sự hòa hợp. Từ này mô tả một chính sách biên giới là quá lý tưởng khi tập trung vào sự đoàn kết và cởi mở. Cách nói này mang ý chế giễu nhẹ chứ không trung lập: người nói ngụ ý rằng cách tiếp cận đầy hy vọng ấy có thể ngây thơ hoặc thiếu thực tế. Kumbaya là một ám chỉ văn hóa, không phải tên của một chính sách biên giới.
Luyện tập
“kumbaya approach to borders” thể hiện thái độ nào trong câu này?
- Lời ca ngợi mạnh mẽ đối với việc kiểm soát biên giới nghiêm ngặt
- Sự hoài nghi hơi giễu cợt đối với một chính sách lý tưởng hóa, đặt sự hòa hợp lên trước
- Một mô tả kỹ thuật và trung lập về các quy định biên giới
Xem đáp án
Sự hoài nghi hơi giễu cợt đối với một chính sách lý tưởng hóa, đặt sự hòa hợp lên trước
“these fair Isles”: fair mang nghĩa «xinh đẹp»
Trong these fair Isles, fair có nghĩa là xinh đẹp, dễ chịu hoặc đáng quý, chứ không phải công bằng hay bình đẳng. Isles là cách nói mang tính văn chương của islands, và chữ I viết hoa khiến cụm từ có cảm giác như một biệt danh đầy chất thơ. Ở đây, these chỉ ngược lại Vương quốc Anh và Ireland. Người nói dùng cách diễn đạt hơi hoa mỹ và vui đùa thay vì một tên gọi địa lý chính thức.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa và giọng điệu của “these fair Isles” ở đây?
- những hòn đảo xinh đẹp này, được nói theo cách hơi thơ mộng và vui đùa
- những lãnh thổ được chỉ định chính thức
- những hòn đảo có luật pháp hoàn toàn công bằng
Xem đáp án
những hòn đảo xinh đẹp này, được nói theo cách hơi thơ mộng và vui đùa
Britannia's reluctance to get fully involved with the EU
2:37Sự miễn cưỡng của Britannia trong việc tham gia hoàn toàn vào EU
Dùng brings us to the next topic để chuyển chủ đề
Ở đây, brings không diễn tả sự di chuyển về mặt vật lý. Ý vừa được nói đến—sự ngần ngại của Britannia—dẫn người nói và người nghe, tức us, đến một chủ đề mới theo mạch logic: tiền tệ. Cấu trúc X brings us to Y là một dấu hiệu chuyển ý. Nó cho thấy điểm vừa được thảo luận tạo ra lý do để giới thiệu phần tiếp theo, nhờ đó bài nói có sự liên kết thay vì đổi chủ đề đột ngột.
Luyện tập
Trong câu 'That final result brings us to the next topic: funding,' cụm từ này thể hiện điều gì?
- Kết quả tạo ra một bước chuyển hợp logic sang cuộc thảo luận về vấn đề tài trợ.
- Kết quả kết thúc cuộc thảo luận mà không giới thiệu chủ đề nào khác.
- Kết quả đưa những người nói đến một địa điểm khác theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Kết quả tạo ra một bước chuyển hợp logic sang cuộc thảo luận về vấn đề tài trợ.
The European Union has its own fancy currency,
2:41Liên minh Châu Âu có đồng tiền riêng sang trọng của mình,
but not all of the European Union members.
2:45nhưng không phải bởi tất cả các thành viên của Liên minh Châu Âu.
This economic union is called the Eurozone,
2:47Liên minh kinh tế này được gọi là Khu vực đồng Euro,
a country must first reach certain financial goals,
2:50một quốc gia trước tiên phải đạt được các mục tiêu tài chính nhất định,
and lying about reaching those goals is certainly not something anyone would do. Ý định
2:52và nói dối về việc đạt được những mục tiêu đó chắc chắn không phải là điều ai cũng làm.
certainly not something anyone would do dùng để mỉa mai
Xét theo bề mặt, certainly nhấn mạnh not, còn anyone khiến lời phủ nhận áp dụng cho tất cả mọi người: câu nói nghe như thể việc nói dối là điều không thể tưởng tượng được. Trong ngữ cảnh này, lời phủ nhận được cố ý nói quá chắc chắn nên không thể là lời chân thành. Người nói dùng lối mỉa mai bằng lời để gợi ý điều ngược lại—có thể ai đó đã nói dối về việc đạt được các mục tiêu. Khi một lời khẳng định bao quát, nghe có vẻ vô tội lại mâu thuẫn với bằng chứng hoặc sự nghi ngờ trong ngữ cảnh, hãy xem đó là dấu hiệu có thể có của sự mỉa mai thay vì tự động hiểu theo nghĩa đen.
Luyện tập
Một người nhận xét vừa chỉ ra một số lời khẳng định rõ ràng là sai rồi nói: 'And lying is certainly not something anyone would do.' Ý nghĩa có khả năng nhất là gì?
- Người nhận xét đang nói mỉa và gợi ý rằng có lẽ ai đó thực sự đã nói dối.
- Người nhận xét thật lòng tin rằng không một ai có thể nói dối.
- Người nhận xét đang đổi chủ đề và không đưa ra nhận định nào về việc nói dối.
Xem đáp án
Người nhận xét đang nói mỉa và gợi ý rằng có lẽ ai đó thực sự đã nói dối.
will ditch their local currency in favor of the euro, Cụm từ
2:59sẽ từ bỏ nội tệ của họ để chuyển sang đồng euro,
ditch X in favor of Y: bỏ X để chọn Y
Trong cấu trúc động từ + X + in favor of + Y, Y là phương án được chọn, còn X là phương án bị bỏ lại. Ở đây, đồng euro thay thế đồng nội tệ; cụm từ này không chỉ đơn thuần nói rằng người ta có ý kiến tích cực về đồng euro. Hãy dựa vào động từ đứng trước để hiểu đúng mối quan hệ: khi ai đó drops X in favor of Y, sự thay đổi diễn ra từ X sang Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cho biết hệ thống mới được chọn và hệ thống cũ bị loại bỏ: The school retired paper forms ____ an online system.
Xem đáp án
in favor of
opt out dùng như danh từ: quyền tự nguyện không tham gia
Ở đây, opt out đứng sau a permanent và đóng vai trò là danh từ đếm được. Nó chỉ một quyền hoặc cơ chế lâu dài cho phép ai đó chọn không tham gia một quy tắc hoặc hệ thống. Lựa chọn này là tự nguyện: họ được phép ở ngoài cơ chế đó. Câu này không có nghĩa là họ không đủ điều kiện hoặc bị người khác loại ra.
Luyện tập
A contract gives each member a permanent opt-out. Câu này có nghĩa là gì?
- Mỗi thành viên phải tham gia ngay nhưng có thể tạm dừng một lần.
- Mỗi thành viên đã bị từ chối và không thể tham gia.
- Mỗi thành viên có quyền lâu dài được chọn không tham gia.
Xem đáp án
Mỗi thành viên có quyền lâu dài được chọn không tham gia.
have an asterisk giving them the exact reverse,
3:13có một dấu hoa thị mang lại cho họ điều ngược lại hoàn toàn,
the right to print and use euros as their money,
3:15quyền được in và sử dụng euro làm tiền của họ,
despite not being in the European Union at all. Ngữ pháp
3:18mặc dù hoàn toàn không ở trong Liên minh Châu Âu.
despite not being: diễn đạt một điều kiện phủ định bất ngờ
Trong câu này, despite not being in the European Union cho biết họ không thuộc Liên minh châu Âu, nhưng sự thật đó không ngăn cản kết quả bất ngờ được nêu sau đó. Despite đưa ra một điều kiện mà bình thường có thể khiến người nghe mong đợi một kết quả khác. Vì despite là giới từ nên ở đây nó được theo sau bởi not + being, trong đó being là dạng -ing. Mẫu có thể áp dụng lại là despite not being + thành phần bổ sung, chẳng hạn despite not being ready. Dạng ngắn gọn này thường gặp trong lời giải thích trung tính và trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ có nghĩa là “mặc dù cô ấy không phải”: Lena can use the staff library ____ an employee.
Xem đáp án
despite not being
That's the big picture: kết thúc phần tổng quan
That's the big picture khép lại một lời giải thích chi tiết bằng cách nêu tên góc nhìn tổng thể do các chi tiết tạo nên. Big picture mang nghĩa hình tượng: đó là tình hình hoặc khuôn khổ chính, không phải một bức ảnh có kích thước lớn. Ở đây, that's chỉ lại những điều vừa được giải thích. Cụm từ này báo hiệu rằng người nghe đã nắm được khuôn khổ tổng thể và có thể dẫn sang phần tóm tắt hoặc phần tiếp theo của lời giải thích.
Luyện tập
Bạn vừa giải thích về lịch trình, ngân sách và nhân sự. Câu nào khép lại phần tổng quan một cách tự nhiên?
- Let's examine one small exception.
- Could you repeat the budget figure?
- That's the big picture.
Xem đáp án
That's the big picture.
the Eurozone inside of it with a common currency,
3:24Khu vực đồng Euro bên trong nó với một loại tiền tệ chung,
the selective Schengen for countries that think borders
3:29khu vực Schengen chọn lọc cho các quốc gia nghĩ rằng biên giới
aren't worth the hassle: không đáng với sự phiền phức
Trong câu này, aren't worth the hassle có nghĩa là việc duy trì các biện pháp kiểm soát biên giới đó mang lại quá ít lợi ích để bù cho những phiền phức liên quan. Dạng phủ định đánh giá việc này là không đáng công. Cấu trúc là be worth + cụm danh từ hoặc dạng -ing: worth the hassle, worth the cost hoặc worth checking. Trong cấu trúc này, không dùng động từ nguyên mẫu có to sau worth.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa lợi ích đủ lớn để xứng đáng với sự phiền phức: The installation takes an hour, but the extra security is ____.
Xem đáp án
worth the hassle
there's some strange overlap with these borders,
3:33có một số sự chồng chéo kỳ lạ với những ranh giới này,
by a long shot sau câu phủ định: còn lâu mới
By a long shot là một thành ngữ có nghĩa là với khoảng cách lớn hoặc ở mức độ rất lớn. Khi đứng sau một phát biểu phủ định, nó nhấn mạnh ý phủ định: we're not done ... by a long shot có nghĩa là chúng ta còn lâu mới xong và vẫn còn rất nhiều điều phải nói. Shot không mang nghĩa đen ở đây. Hãy hiểu toàn bộ cụm từ như một cách nhấn mạnh, không phải lời nhắc đến việc bắn hoặc một lần thử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng thành ngữ mang nghĩa còn lâu mới: The investigation isn't over ____.
Xem đáp án
by a long shot
Portugal and Spain have islands from their colonial days
3:40Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha có những hòn đảo từ thời thuộc địa của họ
part with something: miễn cưỡng từ bỏ một thứ
Trong “they've never parted with”, part with có nghĩa là từ bỏ quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát đối với một thứ gì đó. Ở đây, các quốc gia này vẫn giữ các hòn đảo thay vì nhượng lại chúng. Động từ và giới từ tạo thành một đơn vị: part with + tân ngữ. Ở đây, that thay cho islands và xuất hiện trước trong mệnh đề quan hệ, vì vậy with nằm ở cuối. Cụm từ này thường gợi ý rằng vật đó có giá trị hoặc rất khó từ bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “từ bỏ một thứ quý giá”. Dùng dạng nguyên thể: The collector refused to ____ his rarest coin.
Xem đáp án
part with
Because these islands are Spanish and Portuguese,
3:48Bởi vì những hòn đảo này là của Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha,
a big deal: một vấn đề quan trọng
A big deal là một điều đủ quan trọng hoặc nghiêm trọng để đáng được chú ý. Trong isn't a big deal, dạng phủ định làm giảm nhẹ tác động của việc thêm một vài hòn đảo. Từ deal ở đây không có nghĩa là một thỏa thuận kinh doanh. Từ until báo hiệu rằng đánh giá ban đầu này có thể thay đổi khi Pháp được tính đến.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? Missing one rehearsal is not ____, but missing every rehearsal will cause problems.
- a good deal of
- a big deal
- a deal
Xem đáp án
a big deal
the queen of not letting go: một nhãn gọi vui mang tính phóng đại
Mẫu the queen of + danh từ hoặc cụm -ing trao cho một người hay một sự vật một danh hiệu phóng đại vì đặc biệt nổi tiếng với phẩm chất hoặc hành vi nào đó. Ở đây, Pháp được nhân hóa thành phụ nữ và được gọi đùa là quốc gia giỏi nhất trong việc “không chịu buông bỏ”. Đây là cách nói hình tượng, không phải đang chỉ một nữ hoàng có thật. “Không chịu buông bỏ” nói đến việc Pháp tiếp tục giữ các lãnh thổ hải ngoại cũ, còn danh hiệu trang trọng ấy tạo sắc thái mỉa mai thay vì một lời mô tả trung lập.
Luyện tập
Trong câu “Nina is the queen of finding an excuse to leave early,” “the queen of” có nghĩa là gì?
- Nina đang được yêu cầu tìm lý do để về sớm.
- Nina được mô tả một cách hài hước là người đặc biệt giỏi hoặc nổi tiếng vì làm việc này.
- Nina là nữ quân vương chính thức của một quốc gia.
Xem đáp án
Nina được mô tả một cách hài hước là người đặc biệt giỏi hoặc nổi tiếng vì làm việc này.
She still holds on to a bunch of islands in the Caribbean,
3:58Cô ấy vẫn giữ một loạt các hòn đảo ở Caribe,
As far as France is concerned: giới hạn theo quan điểm của Pháp
Khung cố định As far as X is concerned, đặt phát biểu tiếp theo trong phạm vi quan điểm, lợi ích hoặc lĩnh vực liên quan đến X. Ở đây, nó có nghĩa là theo quan điểm chính thức của Pháp, các lãnh thổ hải ngoại cũng được tính là một phần của Pháp. Trong khung này, concerned không có nghĩa là “lo lắng”. Mệnh đề mở đầu thường kết thúc bằng dấu phẩy, còn mệnh đề chính nêu nhận định được giới hạn theo góc nhìn của X.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu cố định As far as X is concerned, dùng chính xác cụm “our team” làm X: “____, the project is finished, but the client still wants changes.”
Xem đáp án
As far as our team is concerned
which single-handedly extends the edge-to-edge distance of the European Union
4:06điều này đơn phương mở rộng khoảng cách từ mép này sang mép kia của Liên minh Châu Âu
Regions, and they're the result of the simple answer to empire,
4:16Ngoài cùng, và chúng là kết quả của câu trả lời đơn giản đối với đế chế,
On the other hand với vai trò từ nối tương phản
On the other hand báo hiệu sự chuyển đổi từ một mặt của phép so sánh sang một mặt khác biệt và tương phản. Ở đây, cụm này cho người nghe biết rằng Vương quốc Anh sẽ được bàn đến theo cách khác với các quốc gia đã được đề cập trước đó. Cụm này tổ chức mạch lập luận chứ không chỉ một bàn tay theo nghĩa đen. Một tình huống đầu tiên được nêu ra hoặc được hiểu từ ngữ cảnh, sau đó On the other hand giới thiệu mặt tương phản có liên quan của cùng một vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành cặp ý tương phản bằng từ nối diễn ngôn: On the one hand, the job pays well. ____, the hours are very long.
Xem đáp án
On the other hand
the master of maintaining complicated relationships with her quasi former lands,
4:22bậc thầy trong việc duy trì mối quan hệ phức tạp với những vùng đất bán cựu của mình,
by no means để phủ định mạnh
By no means là một cụm phủ định cố định có tính nhấn mạnh, mang nghĩa hoàn toàn không hoặc tuyệt đối không. Trong she's by no means alone, cụm này bác bỏ mạnh mẽ ý rằng chỉ có mình cô ấy. Toàn bộ cụm này bổ nghĩa cho alone. Means không mang nghĩa phương pháp ở đây, vì vậy hãy hiểu by no means như một đơn vị hoàn chỉnh.
Luyện tập
Cụm nào hoàn thành câu sau một cách chính xác? The task is ___ impossible; we already have a workable solution.
- by all means
- by any means
- by no means
Xem đáp án
by no means
all have what the European Union calls overseas territories.
4:32tất cả đều có những gì Liên minh Châu Âu gọi là lãnh thổ hải ngoại.
due to their complicated relationships with both the European Union
4:39do mối quan hệ phức tạp của họ với cả Liên minh Châu Âu
Một cái giếng dấu hoa thị không đáy
Bottomless well of asterisks là một phép ẩn dụ. Asterisks đại diện cho chú thích, ngoại lệ và điều kiện bổ sung; gọi nguồn của chúng là một cái giếng không đáy cho thấy những điều mới cứ tiếp tục xuất hiện và dường như không bao giờ hết. Cấu trúc a bottomless well of + danh từ là cách nói cường điệu có chủ ý, không phải nói về một cái giếng thật. Nó miêu tả danh từ đó như một nguồn dường như vô tận, thường mang sắc thái bực bội hoặc hài hước khi nói về những điều phức tạp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ bốn từ trong bài học: Every claim in the contract had another footnote, so it felt like a ____.
Xem đáp án
bottomless well of asterisks
which makes it hard to say anything meaningful about them as a group, Ngữ pháp
4:44điều này làm cho việc nói bất kỳ điều gì có ý nghĩa về họ với tư cách là một nhóm trở nên khó khăn,
makes it hard to: make + it + tính từ + to do
Trong makes it hard to say, make có nghĩa là gây ra hoặc khiến cho. Cấu trúc là make + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: makes + it + hard + to say. It không chỉ một điều cụ thể nào; đây là tân ngữ giả giúp đặt tính từ trước nhiệm vụ thật sự là to say anything meaningful. Dùng mẫu này để giải thích một điều kiện ảnh hưởng đến hành động như thế nào: X makes it easy, difficult, or impossible to do Y. Tính từ mô tả tác động đối với hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô nổi bật: Heavy traffic ____ arrive on time.
Xem đáp án
makes it hard to
European Union law doesn't apply to these places,
4:49luật của Liên minh Châu Âu không áp dụng cho những nơi này,
the people who live there are European Union citizens
4:52những người sống ở đó là công dân Liên minh Châu Âu
they have the citizenship of their associated country.
4:56họ có quốc tịch của quốc gia liên kết của họ.
in general: giới hạn các nhận định khái quát
Ở đây, in general giới hạn mỗi nhận định ở những gì thường đúng. Cụm từ này cho biết các cơ chế pháp lý và tình trạng quốc tịch có thể có ngoại lệ, vì vậy không nên hiểu các nhận định đó là những quy tắc phổ quát. Việc lặp lại cụm từ trước mỗi nhận định khái quát giúp giới hạn riêng từng nhận định. Sự lặp lại cũng tạo một chút hài hước khô khan, nhắc rằng một hệ thống phức tạp hiếm khi có thể được tóm tắt bằng một câu hoàn toàn không có ngoại lệ.
Luyện tập
Hãy đánh giá nghĩa của in general trong câu này: “In general, online orders arrive within three days.”
- Đúng: Cụm này cam kết rằng mọi đơn hàng đều đến trong vòng ba ngày.
- Sai: Cụm này mô tả tình huống thường gặp nhưng vẫn chấp nhận ngoại lệ.
Xem đáp án
Sai: Cụm này mô tả tình huống thường gặp nhưng vẫn chấp nhận ngoại lệ.
other European Union citizens can't freely move to these territories,
5:02những công dân Liên minh Châu Âu khác không thể tự do chuyển đến các vùng lãnh thổ này,
which makes these places a weird semipermeable membrane of the European Union proper. Thành ngữ
5:05điều này làm cho những nơi này trở thành một lớp màng bán thấm kỳ lạ của chính Liên minh Châu Âu.
semipermeable membrane như ẩn dụ về ranh giới có chọn lọc
Theo nghĩa đen, màng bán thấm cho một số chất đi qua và ngăn những chất khác. Ở đây, thuật ngữ khoa học này là ẩn dụ cho một ranh giới pháp lý cho phép di chuyển có chọn lọc, thay vì mở cửa như nhau cho tất cả mọi người. Hình ảnh này nhấn mạnh tính bất đối xứng: địa vị của một người hoặc hướng di chuyển có thể quyết định việc họ có được phép đi qua hay không. Đây không phải là một lớp màng thật; ẩn dụ biến một cơ chế phức tạp thành hình ảnh đơn giản hơn của một bộ lọc.
Luyện tập
Trong ẩn dụ semipermeable membrane, đặc điểm nào được nhấn mạnh?
- Mọi người đều có thể vượt qua ranh giới như nhau theo cả hai hướng.
- Những nơi này được bao quanh bởi một lớp màng sinh học có thật.
- Một số người hoặc kiểu di chuyển có thể đi qua, còn những trường hợp khác bị chặn.
Xem đáp án
Một số người hoặc kiểu di chuyển có thể đi qua, còn những trường hợp khác bị chặn.
And the final part we're going to talk about in detail,
5:10Và phần cuối cùng mà chúng ta sẽ nói đến một cách chi tiết,
even though there are still many more one-off asterisks you might stumble upon, Cụm động từ
5:12mặc dù vẫn còn nhiều dấu hoa thị cá biệt khác mà bạn có thể bắt gặp,
stumble upon: tình cờ tìm thấy điều gì đó
Stumble upon có nghĩa là tình cờ tìm thấy, phát hiện hoặc bắt gặp một điều gì đó. Trong câu này, cụm từ cho biết người xem có thể gặp thêm những ngoại lệ khác thường mà không chủ động tìm kiếm; nó không diễn tả việc vấp ngã theo nghĩa đen. Cấu trúc là stumble upon + cụm danh từ, như trong stumble upon an article hoặc stumble upon a problem. Cụm từ này bổ sung sắc thái tình cờ mà động từ chung find không phải lúc nào cũng thể hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của stumble upon: While checking the council website, I ____ a grant for local artists.
Xem đáp án
stumbled upon
who pretends to be part of Southwest England sometimes,
5:19nơi đôi khi giả vờ là một phần của Tây Nam nước Anh,
or that region in Greece where it's totally legal to ban women,
5:21hoặc vùng đó ở Hy Lạp nơi việc cấm phụ nữ là hoàn toàn hợp pháp,
or the Faroe Islands upon which while citizens of Denmark live,
5:28hoặc Quần đảo Faroe nơi mà trong khi công dân Đan Mạch sinh sống,
on and on it goes: khép lại một danh sách bất tận
On and on it goes có nghĩa là cùng một loại sự việc cứ tiếp diễn và dường như khó kết thúc. Trong câu này, cụm từ khép lại một chuỗi dài các trường hợp đặc biệt thay vì nêu hết mọi ví dụ còn lại. Việc đưa on and on lên đầu làm nổi bật hơn tính tiếp diễn. Cách diễn đạt này cũng thể hiện sự mệt mỏi hoặc thiếu kiên nhẫn, vì vậy nó bình luận về danh sách chứ không chỉ thông báo rằng vẫn còn nhiều ví dụ khác.
Luyện tập
Câu nào khép lại một danh sách dài, lặp đi lặp lại một cách tự nhiên nhất và thể hiện sự mất kiên nhẫn vì mệt mỏi?
- Here is the first example.
- On and on it goes.
- The list contains four items.
Xem đáp án
On and on it goes.
These asterisks almost never end, but this video must: lược bỏ cụm động từ sau must
Hai mệnh đề được đặt trong thế đối lập: các dấu hoa thị gần như không bao giờ kết thúc, nhưng video thì phải kết thúc. Trong mệnh đề thứ hai, must là trợ động từ tình thái, còn cụm động từ end không được nói ra vì có thể dễ dàng suy ra từ mệnh đề đầu. Đây là phép lược bỏ cụm động từ sau một trợ động từ tình thái. Cách này tránh lặp lại end và làm cho mệnh đề cuối ngắn gọn, mạnh mẽ. Ở đây, nó cũng nhắc lại những dấu hoa thị xuất hiện xuyên suốt video và biến chúng thành một câu đùa kết thúc súc tích.
Luyện tập
Đọc câu sau: These asterisks almost never end, but this video must. Sau must, ta hiểu rằng từ nào đã được lược bỏ?
- end, nghĩa là video phải kết thúc.
- continue, nghĩa là video phải tiếp tục.
- be shown, nghĩa là video phải được trình chiếu.
Xem đáp án
end, nghĩa là video phải kết thúc.