Mansa Musa, một trong những người giàu nhất từng sống - Jessica Smith: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
509 từ 163 từ/phút

Mô tả video: Video trình bày quá trình Mansa Musa lên nắm quyền, khối tài sản ông phô bày trong chuyến hành hương đến Mecca và ảnh hưởng lâu dài của ông đối với Mali. Nội dung giải thích cách các tuyến thương mại và tài nguyên thiên nhiên củng cố đế quốc, còn đền thờ, trường học và hoạt động học thuật đưa Timbuktu trở thành một trung tâm tri thức quan trọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. If someone asked you who the richest people in history were, who would you name? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Tìm hiểu cách một câu hỏi giả định ở phần mở đầu khơi gợi những suy đoán sẵn có của người xem và dẫn vào chủ đề lịch sử một cách tự nhiên. Bạn có thể vận dụng kiểu mở bài này trong bài phát biểu hoặc bài luận để mời người nghe, người đọc tự nghĩ ra câu trả lời trước. 2. literally put his empire and himself on the map. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hai lớp nghĩa của on the map: Mansa Musa và Mali trở nên nổi tiếng, đồng thời thật sự xuất hiện trên một tấm bản đồ thời trung cổ. Điều này giúp bạn hiểu và tạo lối chơi chữ khi một thành ngữ phù hợp với cả ngữ cảnh nghĩa bóng lẫn nghĩa đen. 3. had the Great Djinguereber Mosque built — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu rằng have + tân ngữ + quá khứ phân từ diễn tả việc một người sắp xếp hoặc thuê người khác hoàn thành công việc, thay vì tự mình thực hiện. Dùng cấu trúc sai khiến này để nói về công trình được đặt xây, việc sửa chữa, dịch vụ và các hành động được giao cho người khác.

Nội dung bài học

If someone asked you who the richest people in history were, Ghi chú

0:06

Nếu ai đó hỏi bạn những người giàu nhất trong lịch sử là ai,

who would you name?

0:09

bạn sẽ gọi tên ai?

Mạch ý

If someone asked you..., who would you name?: mở đầu chủ đề bằng câu hỏi giả định

Câu này mở đầu bằng một tình huống tưởng tượng: có người đặt câu hỏi cho bạn. Câu hỏi cuối, who would you name?, mời người nghe chọn một câu trả lời, nhờ đó khán giả bắt đầu suy nghĩ trước khi người nói đưa ra ý chính. Đây là một cách mở đầu hữu ích cho bài nói, bài viết, bài học hoặc cuộc thảo luận. Thông tin được sắp xếp theo trình tự: trước hết hình dung một câu hỏi, sau đó giới thiệu chủ đề hoặc câu trả lời; câu này không yêu cầu người nghe kể về một trải nghiệm cá nhân có thật.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mở đầu một bài nói ngắn và mời khán giả hình thành ý kiến trước khi nghe ý chính?

  1. The invention changed the world more than any other.
  2. If someone asked you which invention changed the world most, what would you choose?
  3. Please turn to page five and copy the definition.
Xem đáp án

If someone asked you which invention changed the world most, what would you choose?

Ngữ pháp

who the richest people in history were: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

who the richest people in history were là một câu hỏi gián tiếp được lồng vào sau asked you. Cụm này cho biết nội dung câu hỏi; dù mang nghĩa nghi vấn, nó vẫn giữ trật tự như câu trần thuật: chủ ngữ the richest people đứng trước were. Nếu là câu hỏi trực tiếp đứng độc lập, ta nói Who were the richest people in history?, với were đứng trước chủ ngữ. Sau các động từ như ask, know hoặc wonder, hãy giữ trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi gián tiếp bằng trật tự từ tự nhiên: She asked me ____.

Xem đáp án

who the winners were

Perhaps a billionaire banker or a corporate mogul Cách dùng từ

0:11

Có lẽ là một chủ ngân hàng tỷ phú hoặc một ông trùm kinh doanh

like Bill Gates or John D. Rockefeller.

0:13

như Bill Gates hay John D. Rockefeller.

Cách dùng từ

a corporate mogul: một ông trùm doanh nghiệp quyền lực

Trong câu này, a corporate mogul chỉ một nhân vật rất quyền lực và thành công trong giới doanh nghiệp lớn. Mogul gợi đến khối tài sản lớn và sức ảnh hưởng đối với nhiều công ty hoặc cả một ngành, chứ không chỉ là người làm việc trong doanh nghiệp hay quản lý một công ty. Corporate xác định bối cảnh kinh doanh, còn mogul là danh từ chính. Mogul mang sắc thái 'người khổng lồ trong ngành' mạnh hơn nhiều so với cụm từ trung tính rich businessperson.

Luyện tập

Người nào phù hợp nhất để được gọi là a corporate mogul?

  1. Bất kỳ nhân viên nào làm việc cho một doanh nghiệp
  2. Người quản lý của một văn phòng địa phương nhỏ
  3. Một lãnh đạo doanh nghiệp quyền lực kiểm soát nhiều công ty lớn
Xem đáp án

Một lãnh đạo doanh nghiệp quyền lực kiểm soát nhiều công ty lớn

How about African king Musa KeitaI? x I

0:16

Còn vua châu Phi Musa Keita I thì sao?

Ruling the Mali Empire in the 14th century CE, Ghi chú

0:20

Cai trị Đế chế Mali vào thế kỷ 14 sau Công nguyên,

Văn hóa

in the 14th century CE: hiểu cách ghi niên đại bằng CE

“In the 14th century CE” có nghĩa là “trong thế kỷ 14 Công nguyên”. CE là viết tắt của Common Era và dùng cách đánh số năm giống AD. Thế kỷ 14 Công nguyên kéo dài từ năm 1301 đến năm 1400. Ở đây, cụm từ chỉ thời gian đặt thời kỳ trị vì của Mansa Musa vào một giai đoạn lịch sử cụ thể. CE là ký hiệu niên đại, không phải tên một quốc gia hay tổ chức.

Luyện tập

Một nhãn trong bảo tàng ghi “made in the 5th century BCE.”. Nhãn đó chỉ thời kỳ nào?

  1. thế kỷ 5 Công nguyên
  2. thế kỷ 15 Công nguyên
  3. thế kỷ 5 trước Công nguyên
Xem đáp án

thế kỷ 5 trước Công nguyên

Mansa Musa, or the king of kings, Văn hóa

0:24

Mansa Musa, hay vua của các vị vua,

Văn hóa

or the king of kings: or dùng để giải thích và một tước hiệu

Trong cụm được ngăn bằng dấu phẩy “or the king of kings,”, or giới thiệu một tước hiệu khác của cùng một người. Ở đây, nó có nghĩa là “tức là” hoặc “còn được gọi là”, chứ không phải lựa chọn giữa hai người. “The king of kings” là một tước hiệu tôn xưng, thể hiện Mansa Musa là người cai trị đứng trên những người cai trị khác. Dấu phẩy đánh dấu đây là thông tin nhận diện bổ sung; trong tiểu sử, mẫu tên, or tước hiệu, ... giúp người đọc liên kết hai cách gọi của cùng một người.

Luyện tập

Trong “Mars, or the Red Planet, has two small moons,”, or có chức năng gì?

  1. Nó đưa ra lựa chọn giữa hai hành tinh.
  2. Nó thêm một tên khác cho sao Hỏa.
  3. Nó cho thấy người nói không chắc đang nói đến hành tinh nào.
Xem đáp án

Nó thêm một tên khác cho sao Hỏa.

amassed a fortune Cụm từ

0:26

đã tích lũy được một khối tài sản

that possibly made him one of the wealthiest people who ever lived. Ngữ pháp

0:28

có thể khiến ông trở thành một trong những người giàu nhất từng sống.

Ngữ pháp

Ruling the Mali Empire... như một cụm -ing ở đầu câu

Phần mở đầu Ruling the Mali Empire in the 14th century CE tạo thành một cụm phân từ hiện tại (-ing). Cụm này cung cấp thông tin nền về chủ ngữ trước mệnh đề chính; Ruling không phải là động từ đã chia của mệnh đề chính. Chủ ngữ được hiểu của Ruling là Mansa Musa, chủ ngữ xuất hiện ngay sau đó. Phần cốt lõi của mệnh đề chính là Mansa Musa ... amassed a fortune, vì vậy amassed là động từ chính. Cấu trúc này nén thông tin nền và giữ trọng tâm ở sự việc trong mệnh đề chính.

Luyện tập

Trong câu “Working from home, Leo saved two hours each day,” từ nào là động từ của mệnh đề chính?

  1. home
  2. Working
  3. saved
Xem đáp án

saved

Cụm từ

amassed a fortune: tích lũy một gia tài lớn

amassed a fortune có nghĩa là dần dần tích lũy một khối tài sản rất lớn trong một khoảng thời gian. Amass nhấn mạnh việc tổng số lượng tăng lên từng bước cho đến khi trở nên rất lớn, còn fortune ở đây có nghĩa là tài sản lớn, không phải vận may. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn và khá trang trọng, thường gặp trong tiểu sử, văn viết lịch sử hoặc văn bản tài chính. Cụm từ này không diễn tả việc nhận một khoản tiền duy nhất hay tình cờ kiếm được một khoản lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng chỉ việc dần dần tích lũy tài sản lớn: Over three decades of investing, Lena ____.

Xem đáp án

amassed a fortune

Ngữ pháp

khiến anh ấy trở thành một trong những người giàu nhất từng sống

Made him one of the wealthiest people who ever lived sử dụng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ. Him là tân ngữ, còn one of the wealthiest people who ever lived là bổ ngữ mô tả địa vị mà anh ấy đạt được. Ở đây, made có nghĩa là khiến anh ấy được xem là hoặc được xếp vào nhóm đó, không phải chế tạo ra anh ấy. One of the wealthiest people who ever lived có nghĩa là một người trong nhóm những người giàu nhất trong toàn bộ lịch sử nhân loại. Cấu trúc này hữu ích khi nói rằng một thành tựu, sự kiện hoặc điều kiện nào đó dẫn đến một địa vị hoặc cách đánh giá mới.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng make + object + complement để diễn đạt rằng một phát hiện đã khiến cô ấy trở nên nổi tiếng

  1. The discovery made her a famous scientist.
  2. The discovery made her to be a famous scientist.
  3. The discovery made a famous scientist her.
Xem đáp án

The discovery made her a famous scientist.

But his vast wealth was only one piece of his rich legacy. Thành ngữ

0:32

Nhưng sự giàu có to lớn của ông chỉ là một phần trong di sản phong phú của ông.

Thành ngữ

only one piece of his rich legacy: một phần của tổng thể lớn hơn

One piece of his rich legacy xem legacy như một tổng thể gồm nhiều phần. Ở đây, piece chỉ một phần mang tính trừu tượng, không phải một mảnh vỡ vật lý; rich mô tả một legacy rộng lớn và quan trọng, chứ không phải có thêm tiền. Only làm giảm mức độ nhấn mạnh vào sự giàu có. Tiền bạc của ông có vai trò quan trọng, nhưng không phải toàn bộ ảnh hưởng lịch sử của ông. Cấu trúc only one piece of ... có thể chuyển sự chú ý từ một đặc điểm quen thuộc sang nhiều đóng góp rộng lớn hơn.

Luyện tập

Hãy đọc câu sau: Her best-selling book was only one piece of her rich legacy. Ý được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Cuốn sách là thứ duy nhất bà để lại.
  2. Di sản của bà là một đồ vật bị vỡ.
  3. Cuốn sách của bà là một phần trong di sản rộng lớn và đa dạng hơn.
Xem đáp án

Cuốn sách của bà là một phần trong di sản rộng lớn và đa dạng hơn.

When Mansa Musa came to power in 1312, Cụm từ

0:37

Khi Mansa Musa lên nắm quyền vào năm 1312,

Cụm từ

came to power: bắt đầu nắm quyền

Came to power là dạng quá khứ của come to power. Cụm này có nghĩa là một người, một nhóm chính trị hoặc một chính phủ bắt đầu có thẩm quyền cai trị. Power ở đây là quyền kiểm soát chính trị, không phải điện, sức mạnh thể chất hay năng lực nói chung. Cụm từ này mô tả sự thay đổi về người cai trị mà không nêu một chức danh cụ thể như king hay president, cũng không giải thích chính xác quyền lực đã được giành lấy bằng cách nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to power: After the election, the new party ____.

Xem đáp án

came to power

much of Europe was racked by famine and civil wars. Cách dùng từ

0:40

phần lớn châu Âu đang bị tàn phá bởi nạn đói và nội chiến.

Cách dùng từ

was racked by famine and civil wars: bị nạn đói và nội chiến giày vò

Trong was racked by famine and civil wars, phần lớn châu Âu được trình bày là bên chịu đau khổ. Cấu trúc bị động be racked by + một vấn đề nghiêm trọng có nghĩa là bị vấn đề đó gây ảnh hưởng nặng nề hoặc bị giày vò; famine and civil wars nêu nguyên nhân của sự đau khổ, chứ không chỉ nói rằng châu Âu có những sự việc này. Ở đây racked là động từ mang nghĩa làm cho đau khổ nghiêm trọng, không phải danh từ rack. was racked by là cách diễn đạt trang trọng và mạnh. Nó phù hợp với lối tường thuật lịch sử, tin tức hoặc nghiêm túc, đồng thời nhấn mạnh thiệt hại do các cuộc khủng hoảng gây ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu ở dạng đúng: The nation ____ years of political violence.

Xem đáp án

was racked by

But many African kingdoms and the Islamic world were flourishing, Mạch ý

0:44

Nhưng nhiều vương quốc châu Phi và thế giới Hồi giáo đang phát triển rực rỡ,

and Mansa Musa played a great role Cụm từ

0:48

và Mansa Musa đã đóng một vai trò to lớn

in bringing the fruits of this flourishing to his own realm. Thành ngữ

0:50

trong việc mang những thành quả của sự phát triển này đến vương quốc của mình.

Mạch ý

But many African kingdoms and the Islamic world were flourishing: tạo sự đối lập và chuyển trọng tâm tường thuật

Ở đây But tạo sự đối lập với nhận định trước đó rằng phần lớn châu Âu đang chịu cảnh nạn đói và nội chiến. Từ này không nói rằng nhận định trước là sai; nó bổ sung một tình trạng khác của những khu vực khác trong cùng thời kỳ. Với vai trò là tín hiệu diễn ngôn, But thay đổi khung nhìn của câu chuyện lịch sử và chuyển sự chú ý từ những khó khăn của châu Âu sang sự hưng thịnh của nhiều vương quốc châu Phi và thế giới Hồi giáo. Điều này chuẩn bị cho phần giải thích về vai trò của Mansa Musa.

Luyện tập

Liên từ nào phù hợp nhất để đưa vào một tình huống đối lập sau khi nêu một vấn đề?

  1. But
  2. And
  3. Because
Xem đáp án

But

Cụm từ

played a great role in bringing: đóng vai trò lớn trong việc làm gì

Played a great role in bringing có nghĩa là đã đóng góp quan trọng vào việc mang một thứ gì đó đến. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là play a great role in + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, in là giới từ nên theo sau nó là bringing, không phải bring. Great nhấn mạnh rằng đóng góp đó rất quan trọng. Cấu trúc này mô tả ảnh hưởng đối với một quá trình hoặc kết quả; nó không nhất thiết có nghĩa là một người đã một mình tạo ra tất cả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “đã đóng góp quan trọng vào”: Volunteers ____ rebuilding the playground.

Xem đáp án

played a great role in

Thành ngữ

bringing the fruits of this flourishing to ...: mang lại lợi ích của sự thịnh vượng, không phải trái cây thật

Trong the fruits of this flourishing, fruits là phép ẩn dụ chỉ những kết quả hữu ích hoặc lợi ích do một thời kỳ thịnh vượng tạo ra; từ này không có nghĩa là thức ăn. this flourishing nói đến sự thịnh vượng của các vương quốc châu Phi và thế giới Hồi giáo đã được mô tả trước đó. Cấu trúc bring the fruits of X to Y có nghĩa là làm cho những lợi ích đó đến được một nơi mới hoặc một nhóm người mới. Nói rộng hơn, the fruits of + công việc, nghiên cứu, sự phát triển và những quá trình tương tự chỉ các kết quả có lợi do quá trình đó tạo ra.

Luyện tập

Trong câu “The museum brings the fruits of new research to its visitors,”, “the fruits of new research” có nghĩa là gì?

  1. Những kết quả hữu ích do nghiên cứu tạo ra
  2. Số tiền trả cho các nhà nghiên cứu
  3. Những miếng trái cây được dùng trong quá trình nghiên cứu
Xem đáp án

Những kết quả hữu ích do nghiên cứu tạo ra

By strategically annexing the city of Timbuktu Ghi chú

0:54

Bằng cách sáp nhập một cách có chiến lược thành phố Timbuktu

and reestablishing power over the city of Gao,

0:57

và tái thiết lập quyền lực đối với thành phố Gao,

Ngữ pháp

Bằng cách sáp nhập một cách có chiến lược

By strategically annexing là một cụm mở đầu theo cấu trúc by + dạng -ing. Cụm này giải thích phương thức tạo ra kết quả trong mệnh đề chính, tức là kết quả đạt được nhờ hành động nào. Strategically bổ nghĩa cho annexing và cho thấy hành động này được lên kế hoạch, không phải xảy ra tình cờ. Phần này chỉ nêu phương thức, chưa nêu kết quả. Mệnh đề chính theo sau mới cho biết điều gì đã đạt được.

Luyện tập

Cụm từ nào diễn tả đúng phương thức trong câu này? ____, the team finished on time.

  1. After planning ahead
  2. Without planning ahead
  3. By planning ahead
Xem đáp án

By planning ahead

Văn hóa

sáp nhập thành phố Timbuktu ... tái lập quyền lực đối với thành phố Gao

annexing the city of Timbuktu có nghĩa là chính thức đưa Timbuktu vào lãnh thổ hoặc quyền kiểm soát chính trị của một người cai trị. Annexing là một hành động chính trị, không chỉ đơn giản là nối thành phố này với một nơi khác. reestablishing power over the city of Gao có nghĩa là khôi phục quyền lực hoặc sự cai trị đối với Gao. Tiền tố re- cho thấy quyền lực đó đã từng tồn tại, sau đó bị mất đi hoặc suy yếu. Khi kết hợp, hai cụm từ mô tả việc mở rộng thế lực ở một nơi và giành lại quyền kiểm soát ở một nơi khác.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất cả hai hành động được nhấn mạnh trong câu?

  1. Chính thức sáp nhập Timbuktu và khôi phục quyền lực trước đây đối với Gao
  2. Thăm cả hai thành phố và mở lại các khu chợ của họ
  3. Nối Timbuktu với Gao và lần đầu tiên giành quyền kiểm soát Gao
Xem đáp án

Chính thức sáp nhập Timbuktu và khôi phục quyền lực trước đây đối với Gao

he gained control over important trade routes Cụm từ

1:00

ông đã giành được quyền kiểm soát các tuyến đường thương mại quan trọng

between the Mediterranean and the West African coast,

1:03

giữa Địa Trung Hải và bờ biển Tây Phi,

Cụm từ

gain control over + something: giành quyền kiểm soát một thứ gì đó

gained control over có nghĩa là có được quyền lực hoặc thẩm quyền để chỉ đạo hay quản lý một thứ gì đó. Gained nhấn mạnh sự thay đổi: trước đó ông chưa có quyền kiểm soát này, sau đó mới giành được. Over đứng trước đối tượng bị kiểm soát: important trade routes. Mẫu có thể áp dụng là gain control over + danh từ. Ở đây, kiểm soát các tuyến đường nghĩa là có quyền chi phối việc đi lại và buôn bán trên các tuyến đó, chứ không phải sở hữu về mặt vật chất mọi phần của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu: After the merger, the company gained control ____ the regional rail network.

Xem đáp án

over

continuing a period of expansion Ngữ pháp

1:06

tiếp tục một thời kỳ mở rộng

which dramatically increased Mali's size.

1:09

làm tăng đáng kể quy mô của Mali.

Ngữ pháp

continuing ... which dramatically increased ...: mệnh đề phân từ và mệnh đề quan hệ

Continuing a period of expansion là mệnh đề phân từ bổ sung thông tin cho mệnh đề chính đứng trước. Cụm này cho biết hành động trước đó làm cho thời kỳ mở rộng tiếp tục. Continuing không phải là một động từ chính mới có thì riêng, nên chủ thể và thời gian của nó được hiểu từ mệnh đề trước. Mệnh đề quan hệ which dramatically increased Mali's size bổ nghĩa cho a period of expansion và nêu kết quả của thời kỳ đó. Trình tự thông tin là hành động trước kéo dài sự mở rộng, rồi sự mở rộng đó làm lãnh thổ Mali lớn hơn nhiều.

Luyện tập

Trong cấu trúc được đánh dấu, which bổ nghĩa cho những từ nào?

  1. continuing
  2. Mali's size
  3. a period of expansion
Xem đáp án

a period of expansion

The territory of the Mali Empire was rich in natural resources Cụm từ

1:12

Lãnh thổ của Đế chế Mali rất giàu tài nguyên thiên nhiên

such as gold and salt.

1:16

chẳng hạn như vàng và muối.

Cụm từ

was rich in natural resources: be rich in + danh từ

Trong was rich in natural resources, be rich in + danh từ có nghĩa là chứa hoặc có một lượng lớn thứ gì đó. Chủ ngữ là lãnh thổ, nên rich mô tả những gì có nhiều trên vùng đất ấy chứ không nói vùng đất đó có nhiều tiền. Cấu trúc này dùng được với những thứ cụ thể như minerals và vitamins, cũng như đặc điểm trừu tượng như history và culture. Ở đây, such as gold and salt đưa ra ví dụ về các tài nguyên thiên nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định bằng giới từ còn thiếu: This soil is rich ____ minerals.

Xem đáp án

in

The world first witnessed the extent of Mansa Musa's wealth in 1324, Ghi chú

1:18

Thế giới lần đầu tiên chứng kiến mức độ giàu có của Mansa Musa vào năm 1324,

Mạch ý

The world first witnessed the extent... như một bước chuyển trong tường thuật lịch sử

The world first witnessed... dùng the world như một cách gọi khái quát những người bên ngoài nơi xảy ra sự việc hoặc công chúng rộng rãi. Witnessed không có nghĩa là mọi người đều trực tiếp nhìn thấy sự kiện; nó có nghĩa là quy mô của sự việc trở nên rõ ràng hoặc được biết đến rộng rãi. First witnessed the extent of... chuyển một câu chuyện lịch sử từ thông tin nền sang sự kiện đầu tiên làm lộ rõ tình hình. The extent of Mansa Musa's wealth có nghĩa là khối tài sản của Mansa Musa lớn đến mức nào, vì vậy khung diễn đạt này báo hiệu rằng sự kiện tiếp theo sẽ cho thấy quy mô ấy.

Luyện tập

Trong lối kể trang trọng, “The world first witnessed the extent of the damage” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một nhân chứng tại tòa đã tính chính xác chi phí thiệt hại.
  2. Công chúng rộng rãi lần đầu nhận ra thiệt hại nghiêm trọng đến mức nào.
  3. Mọi người trên Trái Đất đều tận mắt nhìn thấy thiệt hại.
Xem đáp án

Công chúng rộng rãi lần đầu nhận ra thiệt hại nghiêm trọng đến mức nào.

Cụm từ

the extent of Mansa Musa's wealth: quy mô tài sản của Mansa Musa

Trong câu này, the extent of Mansa Musa's wealth có nghĩa là khối tài sản của Mansa Musa lớn đến mức nào. Ở đây, extent chỉ mức độ hoặc quy mô, không phải hành động kéo dài một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc the extent of + danh từ xác định sự vật đang được đo về mức độ, quy mô, phạm vi hoặc tính nghiêm trọng. Cấu trúc này thường gặp trong văn viết giải thích và trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định trong bài có nghĩa là nghiêm trọng hoặc lớn đến mức nào: The inspection revealed ____ the damage.

Xem đáp án

the extent of

when he took his pilgrimage to Mecca. Văn hóa

1:22

khi ông thực hiện chuyến hành hương đến thánh địa Mecca.

Văn hóa

took his pilgrimage to Mecca: thực hiện chuyến hành hương đến Mecca

Ở đây, took his pilgrimage to Mecca có nghĩa là ông đã đến Mecca vì mục đích tôn giáo. Pilgrimage là chuyến đi đến một nơi linh thiêng như một hành động thể hiện đức tin, không phải một kỳ nghỉ thông thường. Mecca là thành phố linh thiêng nhất của đạo Hồi và là điểm đến của lễ Hajj. Bối cảnh này giải thích vì sao chuyến đi có ý nghĩa tôn giáo đặc biệt.

Luyện tập

Pilgrimage trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Một chuyến đi đến nơi linh thiêng vì mục đích tôn giáo.
  2. Việc chuyển đến một thành phố mới để làm việc.
  3. Một kỳ nghỉ chủ yếu để tham quan và thư giãn.
Xem đáp án

Một chuyến đi đến nơi linh thiêng vì mục đích tôn giáo.

Not one to travel on a budget, Ghi chú

1:25

Không phải là người đi du lịch với ngân sách eo hẹp,

Thành ngữ

Not one to travel: mô tả một nét tính cách thường thấy

Not one to + động từ nguyên mẫu mô tả một người không phải kiểu người thường làm việc đó. Ở đây, one có nghĩa là một người thuộc kiểu đó, không phải số một, vì vậy Not one to travel không có nghĩa là không đi du lịch một mình. Khi đặt trước mệnh đề chính, cụm này tóm tắt một nét tính cách thường thấy rồi dẫn vào hành động phù hợp với nét tính cách ấy. Trong câu này, giọng điệu hơi trêu đùa cho thấy đi du lịch tiết kiệm không phải phong cách của người đó và báo trước một chuyến đi xa hoa.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên rằng Elena thường không phải kiểu người tránh những cuộc trò chuyện khó khăn?

  1. Not one avoided difficult conversations, Elena spoke honestly.
  2. Not one to avoid difficult conversations, Elena spoke honestly.
  3. Not one for avoid difficult conversations, Elena spoke honestly.
Xem đáp án

Not one to avoid difficult conversations, Elena spoke honestly.

Cụm từ

travel on a budget: du lịch với chi phí hạn chế

travel on a budget có nghĩa là đi du lịch trong khi hạn chế chi tiêu, thường bằng cách chọn phương tiện đi lại, chỗ ở, đồ ăn hoặc hoạt động rẻ hơn. Ở đây, budget chỉ giới hạn chi tiêu, không phải lịch trình hay kế hoạch du lịch. Vì cụm này đứng sau Not one to nên nó mang nghĩa phủ định trong ngữ cảnh: người đó được mô tả là người thường không giữ chi phí du lịch ở mức thấp. Mẫu on a budget cũng dùng được với các hoạt động khác như cook, shop hoặc decorate.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trong khi giữ chi phí du lịch ở mức thấp”: We chose free walking tours because we were traveling ____.

Xem đáp án

on a budget

he brought a caravan

1:27

ông đã mang theo một đoàn lữ hành

stretching as far as the eye could see. Thành ngữ

1:28

kéo dài xa ngút tầm mắt.

Thành ngữ

stretching as far as the eye could see: kéo dài đến tận chân trời

Cụm as far as the eye could see diễn tả một thứ kéo dài đến điểm xa nhất mà mắt có thể nhìn thấy, nên trông như không có điểm kết thúc. Trong câu này, stretching bổ nghĩa cho caravan và phóng đại độ dài của đoàn lữ hành. Ý chính là đoàn lữ hành trải rộng kín tầm mắt, chứ không phải câu này đang nói theo nghĩa đen về thị lực của một người. Cụm từ này nhấn mạnh quy mô rất lớn của khung cảnh.

Luyện tập

A field of sunflowers stretched as far as the eye could see. Cụm từ này có nghĩa gì trong câu?

  1. Người nói đang kiểm tra độ tinh của thị lực.
  2. Cánh đồng kéo dài đến tận giới hạn có thể nhìn thấy.
  3. Cánh đồng khó nhìn vì trời tối.
Xem đáp án

Cánh đồng kéo dài đến tận giới hạn có thể nhìn thấy.

Accounts of this journey are mostly based on an oral testimony Mạch ý

1:31

Những lời kể về chuyến đi này chủ yếu dựa trên lời truyền miệng

and differing written records,

1:35

và các ghi chép bằng văn bản khác nhau,

so it's difficult to determine the exact details. Ngữ pháp

1:36

vì vậy rất khó để xác định các chi tiết chính xác.

Mạch ý

are mostly based on an oral testimony and differing written records: giới hạn mức độ chắc chắn của nguồn

Cụm are mostly based on... cho biết những nguồn chính đứng sau một bản ghi chép: một lời chứng truyền miệng và các tư liệu viết không hoàn toàn thống nhất với nhau. Việc nêu nguồn trước giúp dẫn đến kết luận rằng các chi tiết chính xác rất khó xác định. Mostly làm cho nhận định thận trọng hơn. Những nguồn này hỗ trợ cho bức tranh chung, nhưng không bảo đảm mọi chi tiết. Câu không phủ nhận toàn bộ câu chuyện; nó chỉ cho biết các chi tiết chính xác vẫn còn chưa chắc chắn.

Luyện tập

The account is mostly based on interviews and conflicting documents. mostly based on cho chúng ta biết điều gì?

  1. Các cuộc phỏng vấn và tài liệu là nguồn chính, nhưng có thể chưa xác định được mọi chi tiết.
  2. Bản tường thuật đã được chứng minh bằng một tài liệu duy nhất hoàn toàn đáng tin cậy.
  3. Bản tường thuật được bịa ra mà không có bất kỳ bằng chứng nào.
Xem đáp án

Các cuộc phỏng vấn và tài liệu là nguồn chính, nhưng có thể chưa xác định được mọi chi tiết.

Ngữ pháp

it's difficult to determine...: cấu trúc It is + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Dạng rút gọn it's có nghĩa là it is. Trong mệnh đề it's difficult to determine the exact details, it không chỉ một sự vật cụ thể. Đây là chủ ngữ giả, giúp câu đặt lời đánh giá difficult trước hành động. Cụm nguyên mẫu có to, to determine the exact details, nêu hành động được đánh giá. Dùng It is + tính từ + động từ nguyên mẫu có to để nói rằng làm một việc gì đó là khó, dễ, quan trọng hoặc tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đầy đủ It is difficult to + động từ và dùng determine: ____ the cause without more evidence.

Xem đáp án

It is difficult to determine

But what most agree on Ngữ pháp

1:40

Nhưng điều mà hầu hết mọi người đều đồng ý

is the extravagant scale of the excursion. Cách dùng từ

1:41

chính là quy mô xa hoa của chuyến du ngoạn.

Ngữ pháp

what most agree on is...: giới thiệu một kết luận chung

Trong what most agree on, most có nghĩa là most people, tức là đa số mọi người. Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi. Nó có nghĩa là điều mà và bổ sung đối tượng cho agree on: đa số mọi người đồng ý về điều đó. Toàn bộ mệnh đề what most agree on làm chủ ngữ, còn is giới thiệu kết luận chung. Cấu trúc này giúp sắp xếp thông tin chưa chắc chắn hoặc còn gây tranh cãi. Nó chuyển từ những chi tiết mà mọi người có thể bất đồng sang một điểm nhận được sự đồng thuận rộng rãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu sự đồng thuận được tạo từ what + most + agree on + is: ____ that the park needs more shade.

Xem đáp án

What most agree on is

Cách dùng từ

Quy mô xa hoa quá mức của chuyến đi

Ở đây, scale chỉ quy mô và phạm vi của chuyến đi, không phải thang đo. Extravagant thêm ý nghĩa rằng chuyến đi xa hoa một cách khác thường hoặc vượt quá mức cần thiết; vì vậy, cụm này đánh giá chuyến đi là vừa khổng lồ vừa quá mức. the extravagant scale of the excursion là một cụm danh từ, có cấu trúc tính từ + danh từ + cụm với of. Excursion là từ khá trang trọng để chỉ một chuyến đi hoặc chuyến tham quan có kế hoạch, nên cụm này tạo cho phần tóm tắt giọng văn lịch sử, trang trọng và có tính đánh giá.

Luyện tập

Trong câu này, the extravagant scale of the excursion có nghĩa là gì?

  1. Chuyến đi đắt tiền nhưng có quy mô bình thường.
  2. Chuyến đi rất lớn và xa hoa khác thường.
  3. Chuyến đi nhỏ và được kiểm soát cẩn thận.
Xem đáp án

Chuyến đi rất lớn và xa hoa khác thường.

Chroniclers describe an entourage of tens of thousands of soldiers, Ghi chú

1:44

Các biên niên sử mô tả một đoàn tùy tùng gồm hàng chục nghìn binh lính,

Cách dùng từ

Các sử gia biên niên mô tả một đoàn tùy tùng

Chroniclers là những người ghi chép các sự kiện trong những bản tường thuật lịch sử. Trong câu này, describe cho thấy thông tin đến từ những ghi chép lịch sử đó chứ không phải từ quan sát tình cờ của một người xem bình thường. An entourage là một nhóm người đi cùng một nhân vật quan trọng. Cấu trúc an entourage of + người hoặc nhóm người dùng để giới thiệu những ai tạo thành nhóm tùy tùng đó; nó không đơn giản có nghĩa là một đám đông hay một đội quân.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp nhất với Chroniclers describe an entourage of...?

  1. Những người ghi chép lịch sử mô tả một nhóm đi cùng nhân vật quan trọng.
  2. Khách du lịch mô tả một khán giả đang xem một sự kiện.
  3. Binh lính mô tả một đội quân tự mình hoạt động.
Xem đáp án

Những người ghi chép lịch sử mô tả một nhóm đi cùng nhân vật quan trọng.

Ngữ pháp

tens of thousands of ...: số lượng ước chừng hàng chục nghìn

tens of thousands of diễn tả một số lượng lớn mang tính ước chừng, ở mức hàng chục nghìn, chứ không phải tổng số chính xác. Trong câu này, cụm từ cho biết đoàn tùy tùng có hàng chục nghìn binh lính. Cấu trúc cơ bản là tens of thousands of + danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc này diễn tả quy mô lớn mà không nêu con số cụ thể; tens ở đây không chỉ có nghĩa là mười hay khoảng mười.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là hàng chục nghìn: ____ trees were planted after the storm.

Xem đáp án

Tens of thousands of

civilians, and slaves,

1:48

thường dân và nô lệ,

500 heralds bearing gold staffs and dressed in fine silks, Ghi chú

1:50

500 sứ giả cầm gậy vàng và mặc lụa mịn,

Cách dùng từ

bearing gold staffs ...: mang đồ vật nghi lễ theo cách trang trọng

bearing gold staffs là một cụm phân từ bổ nghĩa cho heralds, mô tả những đồ vật mà các sứ giả đang mang. Ở đây bearing có nghĩa là mang hoặc cầm, không phải chịu đựng. Bear có thể mang nghĩa là mang trong các lời mô tả trang trọng hoặc văn chương, đặc biệt khi đi với những đồ vật dùng trong nghi lễ, mang tính biểu tượng hoặc chính thức. Vì vậy, cụm từ này tạo cho cảnh một sắc thái trang trọng và nghi lễ.

Luyện tập

Trong câu 'The messenger arrived bearing a sealed letter', bearing có nghĩa là gì?

  1. mang
  2. chịu đựng
  3. sinh ra
Xem đáp án

mang

Cụm từ

dressed in fine silks: mô tả trạng thái mặc trang phục

dressed in fine silks là phần mô tả trang phục bổ nghĩa cho heralds. Cụm này cho biết những người đó đã mặc trang phục bằng lụa cao cấp, chứ không mô tả hành động đang mặc quần áo. Mẫu dressed in + quần áo, màu sắc hoặc chất liệu có thể dùng để miêu tả những người khác. Ở đây, fine silks chỉ quần áo làm từ lụa chất lượng cao và tạo cảm giác tao nhã, hơi mang tính văn chương.

Luyện tập

Câu nào dùng dressed in để mô tả trạng thái đã mặc quần áo, chứ không phải hành động đang mặc quần áo?

  1. The children were dressed in warm coats.
  2. The children were putting on warm coats.
  3. The children were choosing warm coats.
Xem đáp án

The children were dressed in warm coats.

and many camels and horses

1:55

cùng nhiều lạc đà và ngựa

bearing an abundance of gold bars. Cụm từ

1:57

chở vô số thỏi vàng.

Cụm từ

an abundance of gold bars: cách nói trang trọng về số lượng lớn

an abundance of gold bars là một cụm danh từ được tạo bởi an abundance of + danh từ. Cụm này có nghĩa là có rất nhiều thỏi vàng và nhấn mạnh số lượng dồi dào. abundance gọi tên số lượng đó, không phải một món đồ riêng lẻ. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh quy mô số vàng được mang theo. an abundance of trang trọng hơn a lot of. Cụm này có thể đứng trước danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được, chẳng hạn như opportunities, evidence và fresh water.

Luyện tập

Chọn cách nói trang trọng có nghĩa là ‘một số lượng rất lớn’: The region has ____ fresh water.

  1. a shortage of
  2. an abundance of
  3. a small amount of
Xem đáp án

an abundance of

Stopping in cities such as Cairo, Ngữ pháp

1:59

Dừng chân ở các thành phố như Cairo,

Mansa Musa is said to have spent massive quantities of gold, Ghi chú

2:02

Mansa Musa được cho là đã tiêu tốn một lượng vàng khổng lồ,

Ngữ pháp

Stopping in cities such as Cairo: mệnh đề -ing mở đầu câu

Stopping in cities such as Cairo là mệnh đề -ing mở đầu câu, cung cấp bối cảnh cho ý chính. Cụm này cho biết việc tiêu vàng xảy ra trong lúc Mansa Musa dừng chân ở những thành phố đó. Stopping không phải là động từ chính của câu. Chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là Mansa Musa, chủ ngữ xuất hiện ngay sau đó. Vì vậy, câu đặt hành động làm bối cảnh trước rồi mới đưa ra thông tin chính sau dấu phẩy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing mở đầu để cung cấp bối cảnh?

  1. Crossing the street, the rain began.
  2. Crossing the street, the traffic light was red.
  3. Crossing the street, Ben saw the bus.
Xem đáp án

Crossing the street, Ben saw the bus.

Ngữ pháp

is said to have spent: tường thuật một hành động xảy ra trước đó

is said to have spent là cấu trúc tường thuật bị động, có nghĩa là mọi người nói rằng Mansa Musa đã tiêu một thứ gì đó. Cấu trúc này trình bày việc chi tiêu như một thông tin được truyền lại, chứ không phải điều được người viết trực tiếp xác nhận. Động từ nguyên mẫu hoàn thành to have spent đặt hành động chi tiêu trước động từ tường thuật ở hiện tại is said. Mẫu be said to have done thường xuất hiện trong văn viết lịch sử và tin tức khi tường thuật một sự kiện xảy ra trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng is said và động từ nguyên mẫu hoàn thành của discover: The explorer ____ the island in 1520.

Xem đáp án

is said to have discovered

Cụm từ

massive quantities of gold, nhấn mạnh quy mô cực kỳ lớn

Massive quantities of gold có nghĩa là một lượng vàng cực kỳ lớn. Massive tạo ra sự nhấn mạnh mạnh mẽ, còn quantities of trình bày gold như một vật chất được đo bằng những lượng lớn; cụm từ này trang trọng và nhấn mạnh hơn a lot of gold. Cấu trúc tương tự dùng được với danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều, chẳng hạn massive quantities of data, water, food hoặc supplies. Trọng tâm là quy mô tổng thể, không phải từng món riêng lẻ.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành tốt nhất câu trang trọng này để nhấn mạnh một lượng cực kỳ lớn? The research center analyzes ___ data every day.

  1. massive quantities of
  2. a small amount of
  3. a single piece of
Xem đáp án

massive quantities of

giving to the poor,

2:05

chia cho người nghèo,

buying souvenirs,

2:07

mua quà lưu niệm,

and even having mosques built along the way. Ghi chú

2:08

và thậm chí cho xây dựng các nhà thờ Hồi giáo dọc đường.

Ngữ pháp

and even having mosques built

And even having mosques built sử dụng cấu trúc have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Mosques là tân ngữ chịu tác động của hành động, còn built cho thấy kết quả đã hoàn tất. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là sắp xếp để người khác xây các nhà thờ Hồi giáo, chứ không phải tự mình xây. Ở đây having được đặt song song với giving và buying. Nó trình bày việc sắp xếp xây dựng như một việc khác ông đã làm trong chuyến đi, còn even nhấn mạnh đây là một ví dụ đặc biệt đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là người nói đã sắp xếp để người khác trang trí hội trường?

  1. We had decorated the hall ourselves before the ceremony.
  2. We had the hall decorated before the ceremony.
  3. We decorated the hall ourselves before the ceremony.
Xem đáp án

We had the hall decorated before the ceremony.

Cụm từ

along the way: trong chuyến đi hoặc quá trình

Trong câu này, along the way có nghĩa là “tại những địa điểm khác nhau trong chuyến đi”. Các nhà thờ Hồi giáo được xây ở nhiều nơi trên tuyến đường hành hương, chứ không chỉ đơn giản là bên cạnh một con đường. Cụm từ này cũng dùng được cho một trải nghiệm hoặc quá trình: một việc xảy ra trong lúc ta tiến tới mục tiêu.

Luyện tập

Along the way có nghĩa là gì trong câu này? I met many helpful people along the way.

  1. trước khi chuyến đi bắt đầu
  2. chỉ ở bên cạnh một con đường thực tế
  3. trong chuyến đi hoặc quá trình
Xem đáp án

trong chuyến đi hoặc quá trình

In fact, his spending may have destabilized the regional economy, Ghi chú

2:11

Trên thực tế, việc chi tiêu của ông có thể đã làm mất ổn định nền kinh tế khu vực,

Ngữ pháp

may have destabilized: một khả năng không chắc chắn trong quá khứ

May have destabilized có cấu trúc may + have + quá khứ phân từ. Cụm này có nghĩa là khoản chi tiêu đó có thể đã khiến nền kinh tế mất ổn định trong quá khứ. May cho thấy nhận định này chưa chắc chắn, còn have destabilized hướng tác động về quá khứ. Cụm này không có nghĩa là hành động có thể đang diễn ra ở hiện tại.

Luyện tập

Dùng may + have + quá khứ phân từ của cause để hoàn thành câu về một kết quả không chắc chắn trong quá khứ: The power cut ____ the failure.

Xem đáp án

may have caused

causing mass inflation.

2:15

gây ra lạm phát hàng loạt.

Cách dùng từ

destabilized the regional economy, causing mass inflation: làm mất ổn định nền kinh tế khu vực và gây lạm phát trên diện rộng

Destabilized có nghĩa là “làm cho kém ổn định hơn”. Kết hợp với may have ở phía trước, từ này mô tả một hậu quả có thể đã xảy ra trong quá khứ: khoản chi tiêu có thể đã làm gián đoạn hoạt động bình thường của nền kinh tế khu vực. Causing mass inflation là cụm -ing diễn tả kết quả. Cụm này cho biết lạm phát trên diện rộng—giá cả tăng phổ biến và sức mua giảm—là hậu quả của sự bất ổn đó.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật cho biết điều gì đã xảy ra?

  1. Nền kinh tế chỉ tăng kích thước về mặt vật lý.
  2. Nền kinh tế khu vực trở nên bất ổn và giá cả tăng trên diện rộng.
  3. Nền kinh tế khu vực trở nên ổn định hơn vì giá cả giảm.
Xem đáp án

Nền kinh tế khu vực trở nên bất ổn và giá cả tăng trên diện rộng.

This journey reportedly took over a year, Cụm từ

2:18

Chuyến đi này được báo cáo là mất hơn một năm,

and by the time Mansa Musa returned, Ngữ pháp

2:20

và vào lúc Mansa Musa trở về,

Cụm từ

reportedly took over a year: theo ghi chép, kéo dài hơn một năm

Trong cấu trúc take + khoảng thời gian, sự kiện hoặc công việc làm chủ ngữ, còn khoảng thời gian cho biết nó kéo dài bao lâu. This journey took over a year nghĩa là hành trình kéo dài hơn một năm; over ở đây có nghĩa là “hơn”. Reportedly cho biết khoảng thời gian này đến từ báo cáo hoặc ghi chép lịch sử, chứ không phải thông tin do người kể tự xác nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc năm từ mang nghĩa “được cho là đã kéo dài hơn một năm”: The restoration ____.

Xem đáp án

reportedly took over a year

tales of his amazing wealth had spread Ngữ pháp

2:22

những câu chuyện về sự giàu có đáng kinh ngạc của ông đã lan rộng

to the ports of the Mediterranean.

2:25

đến các bến cảng của Địa Trung Hải.

Ngữ pháp

by the time Mansa Musa returned: một mốc giới hạn trong quá khứ

By the time Mansa Musa returned lấy thời điểm ông trở về làm một mốc giới hạn trong quá khứ. Mệnh đề chính cho biết đến lúc đó, những câu chuyện đã lan truyền rồi. Cấu trúc này thường dùng by the time + thì quá khứ đơn cho thời điểm xảy ra sau và thì quá khứ hoàn thành cho hành động hoặc kết quả có trước. Nó không diễn tả hai sự việc xảy ra đồng thời mà nhìn từ mốc thời gian đó về điều đã xảy ra trước.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Mia đã làm xong bài tập trước khi bố về nhà?

  1. By the time Dad came home, Mia had finished her homework.
  2. Before Dad came home, Mia had not started her homework.
  3. When Dad came home, Mia started her homework.
Xem đáp án

By the time Dad came home, Mia had finished her homework.

Ngữ pháp

tales of his amazing wealth had spread: thì quá khứ hoàn thành

Chủ ngữ là tales of his amazing wealth, còn had spread ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ spread. Cấu trúc này đặt việc lan truyền trước một sự việc khác trong quá khứ. Ở đây, sự việc xảy ra sau là việc Mansa Musa trở về. Trình tự thời gian là những câu chuyện lan truyền trước, rồi ông mới trở về. Thì quá khứ hoàn thành giúp lời kể ở quá khứ lùi lại để chỉ hành động hoặc kết quả xảy ra sớm hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của spread: By 8:00, the news ____ across town.

Xem đáp án

had spread

Mali and its king were elevated to near legendary status, Cụm từ

2:27

Mali và vị vua của nó đã được nâng lên địa vị gần như huyền thoại,

cemented by their inclusion on the 1375 Catalan Atlas. Văn hóa

2:31

được củng cố bằng việc họ được đưa vào Tập bản đồ Catalan năm 1375.

Cụm từ

were elevated to near legendary status: được nâng lên địa vị gần như huyền thoại

Trong cấu trúc be elevated to ... status, elevated có nghĩa là thứ bậc, danh tiếng hoặc tầm quan trọng trước công chúng được nâng cao, chứ không phải được nhấc lên theo nghĩa vật lý. Dạng bị động were elevated tập trung vào Mali và vị vua với tư cách là bên nhận được sự thay đổi về địa vị. Near legendary status có nghĩa là danh tiếng gần đạt đến mức huyền thoại. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là elevate someone or something to + một địa vị hoặc cấp độ cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng elevate để diễn tả sự thay đổi về danh tiếng hoặc địa vị xã hội?

  1. The documentary elevated the local activist to national prominence.
  2. The crane elevated the beam above the roof.
  3. The new platform elevated the boxes two feet above the floor.
Xem đáp án

The documentary elevated the local activist to national prominence.

Văn hóa

cemented by their inclusion on the 1375 Catalan Atlas: được củng cố nhờ xuất hiện trong Tập bản đồ Catalan năm 1375

Tập bản đồ Catalan năm 1375 là một bản đồ thế giới thời trung cổ nổi bật, trong đó có hình Mansa Musa, người cai trị Mali. Việc xuất hiện trên bản đồ đã giúp người xem ở châu Âu có một hình ảnh trực quan đáng nhớ về Mali và vị vua của nước này. Ở đây, cemented được dùng theo nghĩa bóng: việc được đưa vào bản đồ khiến danh tiếng vốn đang tăng lên trở nên vững chắc hơn. Cemented by ... bổ sung cách danh tiếng ấy được củng cố, còn by giới thiệu yếu tố đã làm nó vững chắc hơn.

Luyện tập

Trong câu này, cemented by their inclusion gần nghĩa nhất với điều gì?

  1. dùng xi măng gắn họ vào tập bản đồ theo nghĩa vật lý
  2. làm giảm danh tiếng của họ bằng cách không đưa họ lên bản đồ
  3. khiến danh tiếng đang lên của họ trở nên vững chắc hơn
Xem đáp án

khiến danh tiếng đang lên của họ trở nên vững chắc hơn

One of the most important world maps of medieval Europe, Ngữ pháp

2:36

Một trong những bản đồ thế giới quan trọng nhất của châu Âu thời trung cổ,

Ngữ pháp

One of the most important ..., it ... làm phần miêu tả bằng cụm danh từ đưa lên trước

One of the most important world maps of medieval Europe là một cụm danh từ được đặt trước mệnh đề chính. Cụm này trước hết xác định và đánh giá Catalan Atlas, rồi câu mới cho biết tấm bản đồ thể hiện điều gì. Trong cấu trúc one of the + dạng so sánh nhất + danh từ số nhiều, maps ở số nhiều vì tấm bản đồ là một thành viên trong một nhóm. Dấu phẩy không kết thúc ý. it ở phần sau vẫn chỉ chính tấm bản đồ đó và mở đầu mệnh đề chính: ... it depicted .... Cần đọc mảnh phụ đề này cùng với mệnh đề ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm danh từ đưa lên trước để mô tả chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau?

  1. One of the oldest trees in the park is protected by a fence.
  2. One of the oldest trees in the park, it is protected by a fence.
  3. One of the oldest trees in the park, the playground was built nearby.
Xem đáp án

One of the oldest trees in the park, it is protected by a fence.

it depicted the king holding a scepter Cụm từ

2:39

nó miêu tả vị vua đang cầm một vương trượng

and a gleaming gold nugget.

2:42

và một khối vàng lấp lánh.

Cụm từ

depicted the king holding ...: depict + tân ngữ + -ing

Trong depicted the king holding a scepter, depicted là động từ chính, the king là tân ngữ của nó, còn holding a scepter là mệnh đề -ing cho biết hành động hoặc tư thế của nhà vua trong hình ảnh được thể hiện. Cấu trúc có thể dùng lại depict + tân ngữ + -ing có nghĩa là khắc họa một người hoặc vật đang thực hiện hành động. Mệnh đề -ing cho biết hành động được thể hiện, chứ không phải một sự kiện chính thứ hai.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của cross để hoàn thành cấu trúc depict + tân ngữ + -ing: The photo depicts the runners ____ the finish line.

Xem đáp án

crossing

Mansa Musa had literally put his empire and himself on the map. Thành ngữ

2:44

Mansa Musa đã thực sự đưa đế chế của mình và chính ông lên bản đồ.

Thành ngữ

thực sự đưa đế chế và chính mình lên bản đồ

Put someone or something on the map là thành ngữ có nghĩa là “làm cho một người, địa điểm hoặc sự vật trở nên nổi tiếng hay quan trọng”. Trong câu này, Mansa Musa và đế chế của ông đã trở nên nổi tiếng. Cụm từ này cũng đúng theo nghĩa đen vì ông được khắc họa trên một tấm bản đồ có thật. Literally chỉ vào nghĩa trực tiếp đó, vì vậy câu này cố ý tạo ra hai lớp nghĩa chứ không chỉ dùng từ để nhấn mạnh.

Luyện tập

Trong câu gốc, literally put his empire and himself on the map truyền đạt điều gì?

  1. Ông bí mật chuyển đế chế sang một khu vực khác.
  2. Danh tiếng của ông tăng lên, đồng thời ông và đế chế của mình cũng được khắc họa trên một tấm bản đồ có thật.
  3. Ông tự tay vẽ mọi phần của tấm bản đồ.
Xem đáp án

Danh tiếng của ông tăng lên, đồng thời ông và đế chế của mình cũng được khắc họa trên một tấm bản đồ có thật.

But material riches weren't the king's only concern. Mạch ý

2:49

Nhưng của cải vật chất không phải là mối quan tâm duy nhất của nhà vua.

Mạch ý

của cải vật chất không phải là mối quan tâm duy nhất của nhà vua

But đánh dấu sự chuyển hướng trong phần trình bày. Trước đó, người kể đang nói về sự giàu có, còn weren't the king's only concern cho biết của cải chỉ là một phần trong những ưu tiên của nhà vua và một chủ đề khác sắp được nhắc đến. Ở đây, concern có nghĩa là “điều ông quan tâm hoặc chú ý đến”, không nhất thiết là “điều khiến ông lo lắng”. Cấu trúc X wasn't the only concern giúp người nghe dự đoán rằng sẽ có thêm một yếu tố khác.

Luyện tập

Sau khi đọc “Cost wasn't our only concern,”, bạn nên dự đoán điều gì sẽ xuất hiện tiếp theo?

  1. Bằng chứng cho thấy chi phí hoàn toàn không quan trọng
  2. Một yếu tố khác cũng quan trọng
  3. Định nghĩa của từ cost
Xem đáp án

Một yếu tố khác cũng quan trọng

As a devout Muslim, Ngữ pháp

2:52

Là một người Hồi giáo sùng đạo,

he took a particular interest in Timbuktu, Cụm từ

2:54

ông đặc biệt quan tâm đến Timbuktu,

Ngữ pháp

Với tư cách là một tín đồ Hồi giáo sùng đạo

As + thân phận hoặc vai trò có thể giới thiệu góc nhìn từ đó chủ thể hành động hoặc suy nghĩ. As a devout Muslim nêu thân phận tôn giáo của ông như một bối cảnh liên quan đến việc ông đặc biệt quan tâm đến Timbuktu. Ở đây, as có nghĩa là “với tư cách là” hoặc “trong vai trò là”, không phải “khi”. Chủ ngữ sau dấu phẩy phải là người có thân phận đó.

Luyện tập

Câu nào dùng As + thân phận hoặc vai trò để định hướng cho hành động của chủ ngữ?

  1. He is as careful as his sister.
  2. As the bell rang, the class became quiet.
  3. As a parent, Nina checks the school’s messages.
Xem đáp án

As a parent, Nina checks the school’s messages.

Cụm từ

took a particular interest in Timbuktu

Take an interest in có nghĩa là bắt đầu quan tâm đến điều gì đó hoặc chủ động chú ý đến điều đó. Trong took a particular interest in Timbuktu, particular nhấn mạnh rằng sự chú ý của ông là đặc biệt và tập trung hơn, còn took đặt sự quan tâm đó vào quá khứ. Ở đây, took là một phần của cụm cố định, không có nghĩa là cầm hoặc lấy một vật gì đó. Cấu trúc là take hoặc took an interest in + danh từ hoặc dạng -ing; cụm này thường có sắc thái trang trọng hoặc kể chuyện hơn be interested in.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định: He took a particular interest ____ astronomy。

Xem đáp án

in

already a center of religion and learning Văn hóa

2:56

vốn đã là một trung tâm tôn giáo và học thuật

prior to its annexation. Cách dùng từ

2:59

trước khi bị sáp nhập.

Văn hóa

đã là một trung tâm tôn giáo và học thuật

Từ already đặt vị thế của Timbuktu với tư cách là một trung tâm tôn giáo và học thuật vào thời điểm trước khi bị sáp nhập. Điều đó có nghĩa là vai trò này đã tồn tại từ trước; việc sáp nhập không phải là lúc vị thế ấy xuất hiện lần đầu. Trong lời kể lịch sử, already điều chỉnh một giả định sai có thể có về trình tự thời gian. Những người cai trị về sau có thể mở rộng hoặc củng cố thành phố, nhưng cụm từ này không nói rằng họ đã tạo ra tầm quan trọng về tôn giáo và học thuật của thành phố từ con số không.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu sau: Câu này nói rằng Timbuktu chỉ lần đầu trở thành trung tâm tôn giáo và học thuật sau khi bị sáp nhập.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Cách dùng từ

trước khi nơi này bị sáp nhập

Prior to có nghĩa là trước. Ở đây, its chỉ Timbuktu, còn annexation là hành động đưa một địa điểm vào quyền kiểm soát của một quốc gia hoặc người cai trị khác. Cấu trúc là prior to + cụm danh từ: prior to its annexation. Cấu trúc này đánh dấu thời điểm trước một sự kiện theo cách ngắn gọn và trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng prior to: The documents were checked ____ publication.

Xem đáp án

prior to

Upon returning from his pilgrimage, Ngữ pháp

3:01

Khi trở về từ chuyến hành hương,

he had the Great Djinguereber Mosque built there Ghi chú

3:03

ông đã cho xây dựng Nhà thờ Hồi giáo Great Djinguereber tại đó

Ngữ pháp

Upon returning from ... làm cụm mở đầu chỉ thời gian trang trọng

Upon returning from his pilgrimage có nghĩa là “khi hoặc ngay sau khi ông ấy trở về từ chuyến hành hương”. Ở đây, upon giới thiệu một thời điểm dẫn đến sự việc tiếp theo, chứ không chỉ địa điểm. Trong cấu trúc này, sau upon là dạng -ing returning, còn mệnh đề chính cho biết điều gì xảy ra tiếp theo. Khi được dùng làm cụm bổ nghĩa đầu câu, chủ thể được hiểu ngầm của returning phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, he vừa là người trở về vừa là người sắp xếp việc xây dựng. Dạng viết gọn này có thể thay cho When he returned from ... hoặc After he returned from ....

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng Upon + -ing trang trọng tương ứng với “after Nina returned from”: ____ lunch, Nina finished the report.

Xem đáp án

Upon returning from

Ngữ pháp

Cấu trúc sai khiến had the Great Djinguereber Mosque built

Mẫu had + tân ngữ + quá khứ phân từ là dạng quá khứ của have sai khiến. Ở đây, the Great Djinguereber Mosque là đối tượng nhận hành động built, vì vậy câu có nghĩa là ông đã sắp xếp hoặc cho người xây công trình này. Câu tập trung vào điều ông làm cho xảy ra; câu không nói rằng ông tự mình thực hiện công việc xây dựng. Had là dạng quá khứ của have, còn built là quá khứ phân từ của build.

Luyện tập

Hoàn thành bằng had, her portrait và quá khứ phân từ của take để thể hiện sự sắp xếp: Mia ____ by a professional.

Xem đáp án

had her portrait taken

with the help of an Andalusian architect. Cụm từ

3:06

với sự giúp đỡ của một kiến trúc sư người Andalusia.

Văn hóa

Đại thánh đường Djinguereber ... kiến trúc sư xứ Andalusia

Đại thánh đường Hồi giáo Djinguereber là một thánh đường quan trọng ở Timbuktu. Ở đây, Andalusian là tính từ bổ nghĩa cho architect, không phải tên của người kiến trúc sư. Từ này cho biết kiến trúc sư có liên hệ với Andalusia trên bán đảo Iberia và, trong bối cảnh lịch sử này, với truyền thống văn hóa Hồi giáo của vùng đó. Khi đặt cạnh nhau, hai cụm từ cho thấy công trình đã sử dụng chuyên môn từ bên ngoài Timbuktu và kết nối thành phố với thế giới Hồi giáo rộng lớn hơn.

Luyện tập

Hai cụm từ được nhấn mạnh cho biết điều gì về dự án xây dựng?

  1. Andalusian là tên riêng của kiến trúc sư.
  2. Thánh đường đã được di chuyển nguyên vẹn từ Andalusia đến Timbuktu.
  3. Dự án đã kết nối Timbuktu với chuyên môn kiến trúc từ một khu vực khác của thế giới Hồi giáo.
Xem đáp án

Dự án đã kết nối Timbuktu với chuyên môn kiến trúc từ một khu vực khác của thế giới Hồi giáo.

Cụm từ

with the help of: nêu nguồn trợ giúp

with the help of có nghĩa là “với sự giúp đỡ của” hoặc “nhờ sự trợ giúp của”. Cụm từ này giới thiệu người, nhóm, công cụ hoặc nguồn lực giúp một hành động trở nên dễ dàng hơn hoặc có thể thực hiện được. Cấu trúc là with the help of + danh từ hoặc đại từ. Trong cụm từ cố định này, không được bỏ the; with help of không phải là dạng chuẩn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ cố định có nghĩa là “với sự giúp đỡ của”: Nora built the shelf ____ her uncle.

Xem đáp án

with the help of

He also established a major university, Cụm từ

3:09

Ông cũng thành lập một trường đại học lớn,

further elevating the city's reputation Ngữ pháp

3:12

nâng cao hơn nữa danh tiếng của thành phố

and attracting scholars and students

3:14

và thu hút các học giả cùng sinh viên

from all over the Islamic world. Cụm từ

3:16

từ khắp thế giới Hồi giáo.

Cụm từ

established a major university: thành lập tổ chức, không chỉ xây tòa nhà

Ở đây, established a major university có nghĩa là thành lập và chính thức đưa một trường đại học quan trọng vào hoạt động. Động từ established tập trung vào việc tạo ra một tổ chức có thể hoạt động, chứ không chỉ xây các tòa nhà trong khuôn viên. Establish là một động từ khá trang trọng, thường đi với tổ chức, cơ quan, hệ thống, mối quan hệ và danh tiếng. Trong câu này, major có nghĩa là quan trọng hoặc có ảnh hưởng, không phải chuyên ngành học ở đại học.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng thị trấn đã chính thức thành lập một thư viện với tư cách là một tổ chức?

  1. The town repaired a public library.
  2. The town established a public library.
  3. The town built a wall around a public library.
Xem đáp án

The town established a public library.

Ngữ pháp

further elevating ... and attracting ...: nêu kết quả bằng các cụm -ing song song

Các cụm further elevating ... và attracting ... là hai cụm -ing song song được nối bằng and. Chúng gắn với hành động phía trước và nêu hai kết quả của hành động đó: danh tiếng của thành phố được nâng cao hơn nữa và có thêm nhiều học giả, sinh viên đến thành phố. Further có nghĩa là ở mức độ cao hơn trước, không phải xa hơn về khoảng cách. Việc giữ cả hai động từ ở dạng -ing cho thấy rõ hai kết quả có cùng chức năng ngữ pháp.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng hai cụm -ing song song để nêu kết quả?

  1. The new library opened downtown, increasing access to books and attracting more visitors.
  2. The new library opened downtown, increasing access to books and attracted more visitors.
  3. The new library opened downtown, increased access to books and attracting more visitors.
Xem đáp án

The new library opened downtown, increasing access to books and attracting more visitors.

Cụm từ

from all over the Islamic world: từ khắp các vùng trong thế giới Hồi giáo

From all over + địa điểm có nghĩa là “từ nhiều vùng khác nhau của địa điểm đó”. Cụm này nhấn mạnh nguồn gốc trải rộng, chứ không có nghĩa là có người đến từ từng nơi một mà không có ngoại lệ. Trong câu này, the Islamic world chỉ tập hợp rộng lớn các khu vực được kết nối bởi Hồi giáo cũng như văn hóa và học thuật Hồi giáo. Ở đây, world là một phạm vi văn hóa và tôn giáo, không phải toàn bộ hành tinh.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu from all over để hoàn thành câu: Musicians came ____ the country for the festival.

Xem đáp án

from all over

Under Mansa Musa, Ngữ pháp

3:18

Dưới thời Mansa Musa,

the empire became urbanized, Cách dùng từ

3:20

đế chế trở nên đô thị hóa,

with schools and mosques

3:22

với các trường học và nhà thờ Hồi giáo

in hundreds of densely populated towns.

3:23

ở hàng trăm thị trấn đông dân cư.

Ngữ pháp

Under Mansa Musa, the empire became urbanized: dưới thời Mansa Musa, đế chế được đô thị hóa

Under + nhà lãnh đạo, chính phủ hoặc chính quyền có nghĩa là “trong khi người hoặc nhóm đó nắm quyền kiểm soát”. Cấu trúc này đặt thay đổi theo sau vào một khuôn khổ lãnh đạo; nó không mô tả vị trí vật lý. Ở đây, Under Mansa Musa đặt quá trình đô thị hóa của đế chế vào thời kỳ trị vì của ông và trình bày đó là một sự phát triển dưới quyền cai trị của ông. Cấu trúc này có thể gợi ý mối liên hệ với sự lãnh đạo của ông, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng ông trực tiếp gây ra mọi thay đổi.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Under + nhà lãnh đạo và các từ the new coach: ____, the team learned a faster style of play.

Xem đáp án

Under the new coach

Cách dùng từ

became urbanized ... densely populated towns: đô thị hóa và các thị trấn đông dân

became urbanized diễn tả một sự thay đổi: đế chế phát triển thêm nhiều thị trấn và thành phố, đồng thời dân cư và các hoạt động ngày càng tập trung tại đó. Cụm này không chỉ có nghĩa là “trở nên hiện đại”. densely populated towns là những thị trấn có nhiều người sống gần nhau. Ở đây, densely bổ nghĩa cho populated; cùng với thông tin về trường học và nhà thờ Hồi giáo, cụm từ này cho thấy sự phát triển đô thị, sự tập trung dân cư và việc mở rộng các tổ chức.

Luyện tập

Câu nào mô tả cả quá trình đô thị hóa lẫn những thị trấn có dân cư tập trung?

  1. The region modernized its farm tools, but most people remained scattered across the countryside.
  2. The region became isolated, and its towns steadily lost residents.
  3. The region became urbanized, and trade expanded in its densely populated towns.
Xem đáp án

The region became urbanized, and trade expanded in its densely populated towns.

The king's rich legacy persisted for generations, Cụm từ

3:26

Di sản phong phú của nhà vua đã tồn tại qua nhiều thế hệ,

Cụm từ

legacy persisted for generations: di sản kéo dài qua nhiều thế hệ

Legacy là ảnh hưởng lâu dài hoặc những kết quả mà một người, một nhà cai trị hay một thời kỳ để lại. Ở đây, rich legacy của nhà vua bao gồm tác động từ những gì ông xây dựng và hỗ trợ, chứ không chỉ là đồ vật hoặc tiền bạc ông để lại. Persisted có nghĩa là tiếp tục tồn tại thay vì biến mất. Cấu trúc persist for + khoảng thời gian cho biết một điều kéo dài bao lâu. Vì vậy, persisted for generations có nghĩa là di sản vẫn có ảnh hưởng qua nhiều thế hệ; generations chỉ một khoảng thời gian rộng, không phải số năm chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là phong tục đã tiếp tục qua nhiều thế hệ: The custom ____.

Xem đáp án

persisted for generations

and to this day there are mausoleums, Cụm từ

3:29

và cho đến ngày nay vẫn còn những lăng mộ,

libraries, and mosques

3:31

thư viện và nhà thờ Hồi giáo

that stand as a testament Thành ngữ

3:33

đứng đó như một minh chứng

to this golden age of Mali's history. Văn hóa

3:34

cho thời kỳ hoàng kim này trong lịch sử của Mali.

Cụm từ

to this day: tiếp diễn cho đến hiện tại

To this day có nghĩa là “từ một thời điểm nào đó trong quá khứ cho đến hiện tại, và bây giờ vẫn còn đúng”. Trong câu này, cụm từ ấy cho thấy những lăng mộ, thư viện và nhà thờ Hồi giáo còn tồn tại là bằng chứng ở hiện tại rằng thời kỳ hoàng kim của Mali vẫn để lại một di sản hữu hình. Cụm từ này không chỉ một ngày cụ thể trên lịch. Nó kết nối một trạng thái, sự kiện, ký ức hoặc ảnh hưởng trong quá khứ với hiện tại và thường tạo thêm sắc thái nhấn mạnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng to this day để nhấn mạnh rằng một điều trong quá khứ vẫn tiếp tục ở hiện tại?

  1. On this day, the village festival begins at noon.
  2. To this day, the village celebrates the harvest festival.
  3. By that day, the village had finished the celebration.
Xem đáp án

To this day, the village celebrates the harvest festival.

Thành ngữ

stand as a testament to ...: là bằng chứng lâu dài

Stand as a testament to ... có nghĩa là “tồn tại như một bằng chứng rõ ràng và mạnh mẽ về...”. Ở đây, that chỉ các lăng mộ, thư viện và nhà thờ Hồi giáo đã được nhắc đến, vì vậy động từ là stand chứ không phải stands. Việc chúng còn tồn tại là minh chứng cho những thành tựu của thời kỳ hoàng kim Mali. Stand ở đây không chỉ nói đến tư thế “đứng”. Trong cấu trúc stand as, từ này có nghĩa là “đóng vai trò hoặc tiếp tục tồn tại với tư cách là”, còn testament là bằng chứng cho thấy tầm quan trọng, phẩm chất hoặc tính xác thực của điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đóng vai trò như bằng chứng lâu dài về”: The restored theater ____ the community's love of the arts.

Xem đáp án

stands as a testament to

Văn hóa

“this golden age of Mali's history”: giai đoạn thịnh vượng và nhiều thành tựu trong lịch sử Mali

“This golden age of Mali's history” chỉ một giai đoạn đặc biệt thịnh vượng và có nhiều thành tựu trong quá khứ của Mali. Ở đây, golden được dùng theo nghĩa ẩn dụ: nó đánh giá giai đoạn này là một đỉnh cao lịch sử, chứ không chỉ nói rằng Mali khi đó có nhiều vàng. Trong ngữ cảnh này, cụm từ gom sự giàu có, sự phát triển tri thức, việc xây dựng các công trình tôn giáo và sự phát triển đô thị gắn với thời Mansa Musa thành một nhận định lịch sử tổng quát.

Luyện tập

Trong “The city entered a golden age of science,” golden age có nghĩa là gì?

  1. Tuổi của một đồ vật màu vàng cụ thể
  2. Một giai đoạn có thành công và sức sáng tạo đặc biệt
  3. Một giai đoạn được chọn chỉ vì mọi người sở hữu vàng
Xem đáp án

Một giai đoạn có thành công và sức sáng tạo đặc biệt