Nàng tiên cá - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
907 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình so sánh người cá trong nhiều truyền thống—các Siren Hy Lạp, Mami Wata và selkie Scotland—đồng thời cho thấy những câu chuyện thay đổi theo từng vùng khiến chúng ta suy nghĩ lại về quan hệ của con người với nước, thiên nhiên và các sinh thể khác. Các điểm tiếng Anh chính: 1. an amphibious creature, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu amphibious là từ chính xác để chỉ thứ có thể sống hoặc hoạt động cả trên cạn lẫn dưới nước. Bạn có thể dùng từ này cho động vật và sinh vật thần thoại như người cá, cũng như phương tiện, công nghệ hoặc hoạt động được thiết kế để thích ứng với cả hai môi trường. 2. carries over the basic ideas, — Cụm động từ: Nhận biết carry over mang nghĩa chuyển nội dung cốt lõi từ một cách diễn đạt hoặc bối cảnh sang một nơi khác. Cụm này giúp bạn giải thích một bản dịch thoáng vẫn giữ ý chính dù không tái hiện chính xác từng từ, đồng thời nói về kiến thức, tác động hoặc số dư được tiếp tục chuyển sang tình huống khác. 3. But then again, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Dùng dấu hiệu hội thoại này để xem xét lại điều vừa nói và đưa ra một ý đối lập giúp lập trường cân bằng hơn. Trong đoạn hội thoại, nó chuyển từ việc nghi ngờ người cá vì chưa từng nhìn thấy sang nhận xét rằng con người vẫn tin vào những thứ vô hình như điện.

Nội dung bài học

Six Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

Six Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:08

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Georgina.

0:12

Và tôi là Georgina.

Do you believe in ghosts, Georgina? Cụm từ

0:13

Bạn có tin vào ma không, Georgina?

Cụm từ

believe in ghosts: tin rằng một điều gì đó tồn tại

Trong câu hỏi này, believe in ghosts có nghĩa là “nghĩ rằng ma thực sự tồn tại”. Giới từ in là một phần của cấu trúc believe in + danh từ khi bạn chấp nhận rằng một điều gì đó tồn tại hoặc có sức mạnh hay giá trị thực sự. Nếu không có in, believe thường có nghĩa là tin rằng một người đang nói thật hoặc một lời nói hay câu chuyện là đúng. Vì vậy, câu hỏi này không hỏi Georgina có tin lời ma nói hay không.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu để câu hỏi có nghĩa là “Bạn có nghĩ người ngoài hành tinh tồn tại không?”: Do you believe ____ aliens?

Xem đáp án

in

Well, I've never actually seen one,

0:15

Chà, thực ra tôi chưa bao giờ nhìn thấy ma,

not even at Halloween.

0:18

ngay cả trong lễ hội Halloween.

How about dragons then,

0:19

Thế còn rồng thì sao,

or fairies and elves?

0:21

hay tiên và yêu tinh?

Have you been reading fantasy books, Neil? Ngữ pháp

0:23

Bạn có đang đọc tiểu thuyết giả tưởng không vậy, Neil?

Ngữ pháp

Have you been reading ...?: hỏi về hoạt động tiếp diễn gần đây

Have you been reading ...? dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn với cấu trúc have + chủ ngữ + been + động từ-ing. Cấu trúc này hỏi về một hoạt động đã kéo dài hoặc lặp lại trong khoảng thời gian gần đây và có liên hệ với hiện tại. Ở đây, người nói đang phỏng đoán dựa trên một dấu hiệu ở hiện tại. Trọng tâm không chỉ là Neil có đọc sách kỳ ảo vào một thời điểm quá khứ đã kết thúc hay không, mà là việc đọc gần đây có thể giải thích điều anh ấy đang nói lúc này hay không.

Luyện tập

Bạn thấy sơn còn mới trên tay Maya và muốn hỏi về hoạt động gần đây của cô ấy. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. Did you paint at school last year?
  2. Have you been painting?
  3. Will you paint a picture tomorrow?
Xem đáp án

Have you been painting?

Lord of the Rings?

0:25

Chúa tể những chiếc nhẫn à?

I have been reading a book, Georgina,

0:26

Tôi đang đọc một cuốn sách, Georgina,

but not Lord of the Rings.

0:28

nhưng không phải Chúa tể những chiếc nhẫn.

My book is about an amphibious creature, Cách dùng từ

0:30

Cuốn sách của tôi viết về một sinh vật lưỡng cư,

a creature that lives both on land and in water. Ngữ pháp

0:33

một sinh vật sống được cả trên cạn và dưới nước.

Cách dùng từ

an amphibious creature: một sinh vật lưỡng cư

Amphibious là tính từ có nghĩa là có thể sống hoặc hoạt động cả trên cạn lẫn dưới nước. Ở đây, an amphibious creature chỉ một sinh vật có thể sống trong cả hai môi trường đó. Phần sau dấu phẩy diễn đạt lại ý này bằng lời đơn giản hơn. Amphibious không chỉ dùng cho ếch; từ này còn có thể miêu tả những động vật khác và các phương tiện được thiết kế để di chuyển trên cạn lẫn dưới nước.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với amphibious vehicle?

  1. Phương tiện chỉ có thể di chuyển dưới nước
  2. Phương tiện có thể di chuyển trên cạn và dưới nước
  3. Phương tiện chỉ có thể chạy trên đường
Xem đáp án

Phương tiện có thể di chuyển trên cạn và dưới nước

Ngữ pháp

both on land and in water: cả trên cạn lẫn dưới nước

Both ... and ... nối hai thành phần đều đúng như nhau. Trong both on land and in water, cấu trúc này nối hai địa điểm và nhấn mạnh rằng sinh vật đó sống trong cả hai môi trường. Hai bên cần có hình thức ngữ pháp song song. Ở đây, on land và in water đều là cụm giới từ, dù chúng dùng những giới từ khác nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc both ... and ... bằng cách điền một từ vào mỗi chỗ trống: The school play was ____ funny ____ exciting.

Xem đáp án

both · and

Some kind of frog man? Cụm từ

0:36

Kiểu như người ếch à?

Cụm từ

Some kind of ...: phỏng đoán chưa chắc về loại

some kind of + danh từ dùng để đưa ra một phỏng đoán thăm dò về loại: người nói nghĩ sự vật đó có thể thuộc một loại nào đó nhưng chưa biết tên chính xác. Trong câu hỏi này, Georgina đang thử đoán xem đó có phải là frog man không. Ở đây, kind nghĩa là “loại” hoặc “hạng”, không phải “tốt bụng”. Some kind of frog man? là một câu hỏi rút gọn tự nhiên trong hội thoại, dùng khi người nói đang vừa nghĩ vừa nói hoặc kiểm tra phỏng đoán của mình.

Luyện tập

Bạn nhìn thấy một cỗ máy chưa quen thuộc và chỉ muốn phỏng đoán nó thuộc loại nào. Câu nào là lựa chọn tự nhiên?

  1. Is it some kind of robot?
  2. It is a kind robot.
  3. What kind of robot is it?
Xem đáp án

Is it some kind of robot?

Mm, you've almost got the idea, Georgina, Ý định

0:38

Ừm, bạn đoán gần đúng rồi đấy, Georgina,

Ý định

You've almost got the idea: gần đúng nhưng chưa hoàn toàn

Ở đây, you've almost got the idea là một lời phản hồi mang tính khích lệ. You've got the idea có nghĩa là người kia đã hiểu ý chính hoặc đang theo đúng cách giải; almost cho thấy họ đã gần đúng nhưng vẫn chưa hiểu hoàn toàn. Câu này khen hướng suy nghĩ của Georgina trước, đồng thời vẫn để chỗ cho một lời sửa. Nó không có nghĩa là Georgina đã đưa ra đáp án hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Đúng hay sai: Nếu ai đó nói “You've almost got the idea”, họ có nghĩa là câu trả lời của bạn hoàn toàn đúng và không cần thay đổi gì.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

but think woman not man and fish not frog. Ngữ pháp

0:40

nhưng hãy nghĩ đến phụ nữ thay vì đàn ông và cá thay vì ếch.

Ngữ pháp

think X, not Y: chuyển hướng suy nghĩ của người nghe

Ở đây, think là một lời chỉ dẫn có nghĩa là “hãy dùng điều này làm hướng suy nghĩ”. Người nói đưa ra hai cặp đối lập được rút gọn: think woman, not man và think fish, not frog. Trong mỗi cặp X, not Y, X là ý tưởng cần chọn còn Y là ý tưởng cần thay thế. Vì đây là một gợi ý nhanh, những từ thường có trong câu đầy đủ, chẳng hạn think được lặp lại hoặc từ of, đã bị lược bỏ. Cách nói đầy đủ hơn là Think of a woman, not a man, and a fish, not a frog.

Luyện tập

Bạn muốn một người bạn chọn màu xanh dương làm ý tưởng thay vì màu xanh lá. Hãy hoàn thành gợi ý ngắn: Think ____, not ____.

Xem đáp án

blue · green

Half woman, half fish. Ngữ pháp

0:44

Nửa người phụ nữ, nửa cá.

Ngữ pháp

Half woman, half fish: mẫu Half X, half Y

Half woman, half fish là cách nói ngắn gọn để cho biết một hình tượng kết hợp các phần hoặc đặc điểm giống phụ nữ và giống cá. Việc lặp lại half trước cả hai danh từ giúp hai phần có trọng lượng ngang nhau. Đây là một lời miêu tả rút gọn, vì vậy có thể bỏ chủ ngữ và be trong câu đố, nhãn, chú thích ảnh hoặc câu trả lời miệng ngắn. Một câu đầy đủ có thể là She is half woman and half fish. Khi nói về bản sắc, phong cách hoặc vai trò, half có thể diễn tả một sự pha trộn cân bằng thay vì một phép đo chính xác.

Luyện tập

Bạn đang miêu tả một món đồ chơi kết hợp ô tô và thuyền với tỷ lệ ngang nhau. Hãy hoàn thành mẫu cân bằng: The toy is ____ car, ____ boat.

Xem đáp án

half · half

Mm.

0:46

Ừm.

I've got it.

0:47

Tôi hiểu rồi.

A mermaid.

0:48

Một nàng tiên cá.

That's right.

0:49

Đúng vậy.

Mermaids are magical creatures,

0:50

Tiên cá là những sinh vật huyền bí,

half woman, half fish,

0:52

nửa phụ nữ, nửa cá,

that feature in the myths and legends of many cultures around the world. Cách dùng từ

0:54

xuất hiện trong thần thoại và truyền thuyết của nhiều nền văn hóa trên thế giới.

Cách dùng từ

feature in the myths and legends: xuất hiện trong thần thoại và truyền thuyết

Ở đây, feature là động từ. Mermaids feature in the myths and legends có nghĩa là nàng tiên cá xuất hiện trong những câu chuyện truyền thống đó hoặc là một phần của chúng. Feature không được dùng như danh từ mang nghĩa “đặc điểm”. Dùng cấu trúc người hoặc vật + feature(s) in + tác phẩm, chương trình, bài đưa tin hoặc sự kiện. Chủ ngữ là đối tượng xuất hiện; phần sau in cho biết đối tượng đó xuất hiện ở đâu.

Luyện tập

Câu A friendly dragon features in this story có nghĩa là gì?

  1. Con rồng xuất hiện như một phần của câu chuyện.
  2. Câu này mô tả một đặc điểm cơ thể của con rồng.
  3. Con rồng kể câu chuyện đó cho mọi người.
Xem đáp án

Con rồng xuất hiện như một phần của câu chuyện.

Like the sirens whose seductive singing Ghi chú

0:58

Giống như các mỹ nhân ngư có tiếng hát quyến rũ

shipwrecked Odysseus and his sailors in ancient Greek mythology. Cách dùng từ

1:00

đã làm đắm tàu của Odysseus và các thủy thủ của ông trong thần thoại Hy Lạp cổ đại.

Văn hóa

the sirens: các Siren trong thần thoại Hy Lạp cổ đại

Ở đây, the sirens là những sinh vật thần thoại trong các câu chuyện Hy Lạp cổ đại. Chúng nổi tiếng vì dùng tiếng hát mê hoặc để dụ thủy thủ vào nguy hiểm; Odysseus là người anh hùng Hy Lạp được nhắc tên trong câu chuyện này. Vì vậy, tiếng hát của chúng được liên hệ với việc các thủy thủ bị đắm tàu. Đây không phải nghĩa hiện đại của siren là thiết bị hoặc âm thanh cảnh báo. Các từ ancient Greek mythology, singing, Odysseus và sailors cho thấy nghĩa thần thoại.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, the sirens chỉ điều gì?

  1. Thiết bị cảnh báo phát ra âm thanh báo động lớn.
  2. Những ca sĩ bình thường biểu diễn trên một con tàu.
  3. Những sinh vật thần thoại dùng tiếng hát để dụ thủy thủ vào nguy hiểm.
Xem đáp án

Những sinh vật thần thoại dùng tiếng hát để dụ thủy thủ vào nguy hiểm.

Cách dùng từ

seductive singing: tiếng hát cám dỗ, không chỉ đơn thuần là hay

Seductive singing có nghĩa là tiếng hát có sức hút mạnh: nó khiến người ta muốn lắng nghe, tiến lại gần hoặc đi theo. Seductive mạnh hơn việc chỉ nói beautiful hoặc pleasant. Ở đây, sức hút đó rất nguy hiểm. Tiếng hát của các Siren lôi kéo thủy thủ về phía hiểm họa, vì vậy cụm từ này vừa thể hiện sự hấp dẫn vừa mang ý cảnh báo.

Luyện tập

Trong ví dụ, seductive singing nhấn mạnh điều gì?

  1. Tiếng hát chỉ đơn giản là dễ nghe
  2. Tiếng hát quá nhỏ nên không thể hiểu được
  3. Tiếng hát cám dỗ và lôi cuốn người ta mạnh mẽ, có thể hướng họ đến nguy hiểm
Xem đáp án

Tiếng hát cám dỗ và lôi cuốn người ta mạnh mẽ, có thể hướng họ đến nguy hiểm

Cách dùng từ

shipwrecked Odysseus and his sailors: shipwrecked được dùng làm động từ chủ động

Trong câu này, shipwrecked là ngoại động từ ở thì quá khứ, mang nghĩa khiến ai đó gặp nạn đắm tàu. Odysseus and his sailors là tân ngữ trực tiếp, tức những người chịu ảnh hưởng. Cụm này nêu nguyên nhân trước —seductive singing— rồi mới nêu các nạn nhân. Khi không có trợ động từ như were ở phía trước, shipwrecked ở đây không chỉ là một tính từ miêu tả các thủy thủ.

Luyện tập

Dùng shipwreck làm ngoại động từ ở thì quá khứ: In the story, a giant wave ____ the explorers.

Xem đáp án

shipwrecked

The sirens are perhaps the most famous, Ngữ pháp

1:05

Những mỹ nhân ngư này có lẽ là nổi tiếng nhất,

but certainly not the only mermaids we'll be hearing about.

1:07

nhưng chắc chắn không phải là những nàng tiên cá duy nhất mà chúng ta sẽ nghe đến.

Ngữ pháp

Có lẽ nổi tiếng nhất, nhưng chắc chắn không phải duy nhất

perhaps the most famous có nghĩa là “có lẽ nổi tiếng nhất”, nên người nói không khẳng định tuyệt đối. but certainly not the only có nghĩa là “nhưng chắc chắn không phải duy nhất”, đặt ra giới hạn rõ ràng cho nhận định đó. Cấu trúc này trước hết thừa nhận một ví dụ có thể nổi bật nhất, rồi khẳng định vẫn còn những ví dụ khác. perhaps và certainly thể hiện hai mức độ chắc chắn khác nhau.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một lựa chọn có lẽ phổ biến nhất, nhưng chắc chắn không phải là lựa chọn duy nhất?

  1. It is perhaps the most popular choice, but certainly not the only one.
  2. It is certainly the most popular choice, but perhaps not the only one.
  3. It is perhaps the only popular choice, but certainly not the most popular one.
Xem đáp án

It is perhaps the most popular choice, but certainly not the only one.

But before we dive into the program, Thành ngữ

1:11

Nhưng trước khi chúng ta đi sâu vào chương trình,

Thành ngữ

Đi sâu vào nội dung chương trình

Trong dive into the program, dive into được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này không có nghĩa là đi vào nước, mà là bắt đầu tập trung và đi sâu vào nội dung của chương trình. program là tân ngữ của giới từ into. Kết hợp với before, cụm từ này tạo ra một bước chuyển: có một việc chuẩn bị diễn ra trước khi nội dung chính bắt đầu. Động từ liên quan đến nước cũng gợi nhẹ đến chủ đề nàng tiên cá, nhưng nghĩa có thể áp dụng trong các tình huống khác là bắt đầu khám phá một chủ đề thật sâu.

Luyện tập

Trong một tiết học, “Let's dive into the first chapter” có nghĩa là gì?

  1. Let's begin exploring the first chapter in detail.
  2. Let's postpone the first chapter until tomorrow.
  3. Let's physically enter the first chapter.
Xem đáp án

Let's begin exploring the first chapter in detail.

it's time for my quiz question. Cụm từ

1:13

đã đến lúc cho câu hỏi đố của tôi.

Cụm từ

It's time for + danh từ

“It's time for + danh từ” có nghĩa là đã đến lúc cho sự vật, sự kiện hoặc hoạt động được nêu ra. Trong câu này, cấu trúc đó báo hiệu việc chuyển sang câu hỏi đố vui. “It” là chủ ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể nào. Nội dung đã đến lúc thực hiện được đặt sau “for”, như trong “It's time for lunch.”

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc It's time trước danh từ dinner: It's time ____ dinner.

Xem đáp án

for

The book I've been reading was, of course,

1:15

Cuốn sách tôi đang đọc, tất nhiên rồi,

The Little Mermaid.

1:17

là Nàng Tiên Cá Nhỏ.

Yes, I've seen the Disney movie.

1:19

Vâng, tôi đã xem bộ phim của Disney.

The mermaid is called Ariel.

1:21

Nàng tiên cá đó tên là Ariel.

Right, but the movie was based on a fairy tale written by Hans Christian Andersen. Cụm từ

1:23

Đúng vậy, nhưng bộ phim được dựa trên một câu chuyện cổ tích do Hans Christian Andersen viết.

Cụm từ

was based on a fairy tale: dựa trên một truyện cổ tích

“Be based on” nêu nguồn hoặc cơ sở của một điều gì đó. Ở đây, “was based on a fairy tale” có nghĩa là bộ phim dùng truyện cổ tích làm nguồn cho câu chuyện của mình; điều đó không có nghĩa là mọi chi tiết đều phải được giữ nguyên. Động từ “be” thay đổi theo thì và chủ ngữ: “the movie was based on...” ở thì quá khứ, còn câu ở hiện tại có thể dùng “is based on....” Giới từ “on” là một phần của cấu trúc chuẩn này.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm từ chuẩn để nêu nguồn?

  1. The game is based at a famous book.
  2. The game is based on a famous book.
  3. The game is based from a famous book.
Xem đáp án

The game is based on a famous book.

It became so famous that a statue of The Little Mermaid Ngữ pháp

1:28

Nó trở nên nổi tiếng đến mức một bức tượng của Nàng Tiên Cá Nhỏ

was built in the harbor of Andersen's birthplace.

1:31

đã được dựng lên tại bến cảng quê hương của Andersen.

Ngữ pháp

became so famous that: nối mức độ với kết quả

Cấu trúc so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả cho biết một đặc điểm đạt đến mức độ cao và dẫn đến một kết quả. Trong so famous that, so làm tăng mức độ của famous, còn that dẫn vào điều đã xảy ra vì sự nổi tiếng đó. Ở đây, became đánh dấu sự thay đổi trạng thái, tức là trở nên nổi tiếng. Mệnh đề sau that hoàn chỉnh cấu trúc kết quả; đó không chỉ là một lời bổ sung.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so ... that: The water was ____ cold ____ Ben pulled his hand away.

Xem đáp án

so · that

But where?

1:34

Nhưng ở đâu?

Was it A) Amsterdam,

1:35

Đó là A) Amsterdam,

B) Copenhagen,

1:37

B) Copenhagen,

or C) Oslo?

1:38

hay C) Oslo?

I'm going to say B) Copenhagen.

1:40

Tôi sẽ chọn B) Copenhagen.

Okay, Georgina.

1:43

Được rồi, Georgina.

I'll tell you the answer later.

1:44

Tôi sẽ cho bạn biết câu trả lời sau.

Disney's defenseless mermaid, Ariel,

1:46

Nàng tiên cá Ariel không chút phòng bị của Disney,

seems the total opposite to the seductive dangerous sirens in The Odyssey. Cụm từ

1:48

có vẻ hoàn toàn trái ngược với những mỹ nhân ngư quyến rũ nhưng nguy hiểm trong sử thi Odyssey.

Cụm từ

seems the total opposite to: sự tương phản mạnh

Cụm seems the total opposite to đưa ra một sự so sánh mạnh. Seems cho biết đây là ấn tượng hoặc nhận định của người nói, còn the total opposite to cho biết hai bên tương phản về những đặc điểm quan trọng; total làm mức độ tương phản mạnh hơn. Cụm này có ý nghĩa mạnh hơn nhiều so với việc chỉ nói là khác nhau. Mẫu có thể áp dụng là X seems the total opposite to Y.

Luyện tập

Câu nào tạo ra sự tương phản mạnh nhất giữa một người bình tĩnh, cẩn thận và người anh/em trai ồn ào, bốc đồng?

  1. Nina seems similar to her brother.
  2. Nina seems the total opposite to her brother.
  3. Nina seems a little different from her brother.
Xem đáp án

Nina seems the total opposite to her brother.

In fact, Mạch ý

1:53

Trên thực tế,

descriptions and stories of mermaids have always changed from place to place. Cụm từ

1:54

những mô tả và câu chuyện về tiên cá luôn thay đổi tùy theo từng nơi.

Mạch ý

In fact, để báo hiệu một sự thật đầy đủ hoặc chính xác hơn

In fact là một dấu hiệu tổ chức lời nói. Nó báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo sẽ trình bày điều vừa nói đầy đủ hoặc chính xác hơn, hay sẽ sửa lại điều đó. Ở đây, In fact đưa phần giải thích từ một phép so sánh sang một sự thật rộng hơn: các cách miêu tả và câu chuyện về người cá khác nhau tùy nơi. Vì vậy, nó giúp sắp xếp lập luận chứ không chỉ là từ dùng để lấp chỗ ngập ngừng.

Luyện tập

Một chiếc hộp lớn trông có vẻ đựng được nhiều hơn chiếc hộp nhỏ. Câu nào dùng In fact một cách tự nhiên để nói tiếp?

  1. In fact, the smaller box holds more.
  2. In fact, my cousin watched a film yesterday.
  3. In fact, please close the door.
Xem đáp án

In fact, the smaller box holds more.

Cụm từ

from place to place: sự khác nhau giữa các địa điểm

Khi đi với một động từ như change, from place to place có nghĩa là “khác nhau ở những nơi khác nhau” hoặc “tùy theo địa điểm”. Câu này cho biết những miêu tả và câu chuyện về người cá không giống nhau ở mọi nơi. Cấu trúc này thường đi với change, vary và differ khi so sánh các địa điểm. Bản thân nó không có nghĩa là một vật đang di chuyển.

Luyện tập

Câu "School rules can change from place to place" có nghĩa là gì?

  1. Các trường ở những nơi khác nhau có thể có nội quy khác nhau.
  2. Mọi trường học đều có nội quy giống hệt nhau.
  3. Nội quy trường học thực sự di chuyển giữa các địa điểm.
Xem đáp án

Các trường ở những nơi khác nhau có thể có nội quy khác nhau.

One mermaid-like character found across Africa and the Americas is named Mami Wata. Ghi chú

1:58

Một nhân vật giống tiên cá được tìm thấy trên khắp châu Phi và châu Mỹ có tên là Mami Wata.

Cách dùng từ

mermaid-like: hậu tố -like diễn tả sự giống nhau

Hậu tố -like đứng sau danh từ để tạo thành tính từ, mang nghĩa “giống danh từ đó” hoặc “có một vài đặc điểm của danh từ đó”. Trong câu này, mermaid-like cho biết nhân vật đó giống nàng tiên cá. Hậu tố này diễn tả sự giống nhau chứ không phải đồng nhất hoàn toàn: nhân vật có thể có những đặc điểm của nàng tiên cá nhưng không nhất thiết là nàng tiên cá theo nghĩa truyền thống. childlike và dreamlike cũng dùng cùng một cách tạo từ.

Luyện tập

Hoàn thành tính từ có nghĩa là “giống đám mây”: The shape was cloud-____.

Xem đáp án

like

Cụm từ

found across Africa and the Americas: mô tả sự phân bố rộng

Trong câu này, found across Africa and the Americas là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho character. Cụm này có nghĩa là nhân vật đó hiện diện ở nhiều nơi thuộc cả hai khu vực; found là phân từ quá khứ của find, không phải hành động ai đó đang đi tìm nhân vật. Across nhấn mạnh sự phân bố trên một phạm vi rộng. Mẫu câu này cũng có thể mô tả sự phân bố của các loài, truyền thống, câu chuyện hoặc những hiện tượng văn hóa khác.

Luyện tập

Trong câu “This bird is found across the region”, “is found across” có nghĩa là gì?

  1. Con chim hiện diện ở nhiều nơi trong khu vực.
  2. Ai đó vừa tìm thấy con chim trong khu vực.
  3. Con chim đang bay qua khu vực ngay lúc này.
Xem đáp án

Con chim hiện diện ở nhiều nơi trong khu vực.

Here's British writer Marcelle Mateki

2:04

Đây là nhà văn người Anh Marcelle Mateki

talking about the origins of this legend

2:07

đang nói về nguồn gốc của truyền thuyết này

to BBC World Service program The Forum.

2:09

trên chương trình The Forum của BBC World Service.

Even the name Mami Wata,

2:14

Ngay cả cái tên Mami Wata,

which is pidgin English for mother water, Cách dùng từ

2:16

từ tiếng Anh bồi (pidgin) có nghĩa là mother water,

Cách dùng từ

pidgin English for mother water: for giới thiệu ý nghĩa

Trong cấu trúc “X is [language] for Y”, for giới thiệu ý nghĩa của X trong ngôn ngữ đó. Ở đây, pidgin English for mother water cho biết mother water là ý nghĩa của tên Mami Wata; for không diễn tả mục đích. Đây là cách ngắn gọn để nối một từ hoặc tên gọi với ý nghĩa của nó trong một ngôn ngữ khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để giới thiệu ý nghĩa: Gracias is Spanish ____ thank you.

Xem đáp án

for

so it's loosely translated from pidgin English Cách dùng từ

2:21

nên nó được dịch một cách đại khái từ tiếng Anh bồi

as the mother of water.

2:23

là người mẹ của nước.

Cách dùng từ

loosely translated: bản dịch gần đúng, không phải từng từ

Loosely translated có nghĩa là dịch bằng cách giữ lại ý chính, thay vì đối chiếu từng từ hoặc từng dạng ngữ pháp. Trong câu này, the mother of water được đưa ra như một cách chuyển sang tiếng Anh gần đúng của cụm từ trong tiếng Anh pidgin. Loosely không có nghĩa là dịch cẩu thả. Từ này báo rằng cách diễn đạt giúp người nghe hiểu ý nhưng không hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Câu nào cho biết river spirit chỉ truyền đạt ý chính chứ không phải là bản dịch từng từ?

  1. The name is literally translated as river spirit.
  2. The name is loosely translated as river spirit.
  3. The name is spelled as river spirit.
Xem đáp án

The name is loosely translated as river spirit.

And the characteristics are commonly shared Cụm từ

2:25

Và những đặc điểm được chia sẻ phổ biến

when speaking about Mami Wata across the West African coast

2:27

khi nói về Mami Wata trên khắp bờ biển Tây Phi

Cụm từ

are commonly shared: được nhiều nhóm cùng có

Trong câu này, are commonly shared có nghĩa là những đặc điểm đó xuất hiện trong các lời mô tả ở nhiều nơi dọc bờ biển. Ở đây, shared có nghĩa là “cùng có”, chứ không phải cố ý chia sẻ một thứ gì đó cho người khác. Cấu trúc be commonly shared mô tả điều mà nhiều người, nhóm hoặc địa điểm cùng có. Commonly cho biết điều đó thường gặp hoặc phổ biến, không có nghĩa là mọi trường hợp đều giống hệt nhau.

Luyện tập

Câu tiếng Anh này có nghĩa là gì? These goals are commonly shared by clubs in the region.

  1. Các câu lạc bộ trong vùng luôn công bố mục tiêu cho mọi người.
  2. Mọi câu lạc bộ đều có mục tiêu giống hệt nhau.
  3. Các câu lạc bộ trong vùng thường có một số mục tiêu chung.
Xem đáp án

Các câu lạc bộ trong vùng thường có một số mục tiêu chung.

is that this deity is the protector of the water kingdom. Ghi chú

2:31

là vị thần này là người bảo vệ vương quốc nước.

Cách dùng từ

this deity: thuật ngữ trang trọng cho một thực thể thần thánh

Deity là từ trang trọng và khái quát để chỉ một vị thần nam, nữ thần hoặc một thực thể thần thánh khác. this deity nhắc lại Mami Wata và giới thiệu hình tượng đó như một thực thể thần thánh, chứ không phải người hay sinh vật bình thường. Từ deity không cho biết giới tính. Vì vậy, từ này hữu ích trong phần mô tả về tôn giáo, thần thoại, lịch sử và văn hóa khi loại cụ thể hoặc giới tính của thực thể thần thánh không phải là trọng tâm.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành lời mô tả trang trọng và không xác định giới tính này? In the old stories, the islanders worshipped the sea ____.

  1. goddess
  2. person
  3. deity
Xem đáp án

deity

Cụm từ

the protector of ...: người bảo hộ của...

Cấu trúc the protector of + người, địa điểm, nhóm hoặc vùng đất chỉ một nhân vật có nhiệm vụ bảo vệ đối tượng đó. Phần sau of cho biết ai hoặc điều gì được bảo vệ. Ở đây, vị thần bảo vệ vương quốc nước trong thần thoại, vì vậy protector có nghĩa là một người bảo hộ hoặc vị thần bảo hộ, không phải vệ sĩ được thuê.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ trong câu mới này: In the old tale, the owl is the protector ____ the forest.

Xem đáp án

of

The name Mami Wata comes from Nigerian pidgin English, Cụm từ

2:37

Cái tên Mami Wata xuất phát từ tiếng Anh bồi của Nigeria,

Cụm từ

comes from ...: nêu nguồn gốc của một cái tên

Khi chủ ngữ là một cái tên, từ ngữ, phong tục hoặc ý tưởng, come from có nghĩa là “bắt nguồn từ”. Vì The name là số ít nên dạng hiện tại ở đây là comes from. Trong câu này, cụm từ cho biết nguồn gốc ngôn ngữ của cái tên là tiếng Anh pidgin Nigeria; nó không diễn tả sự di chuyển thật sự.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài để diễn tả nguồn gốc: The word karaoke ____ Japanese.

Xem đáp án

comes from

a language which has developed from a mixture of two languages Ngữ pháp

2:41

một ngôn ngữ được phát triển từ sự pha trộn của hai ngôn ngữ

Ngữ pháp

which has developed from a mixture of two languages: quá trình hình thành dần dần của một ngôn ngữ

which has developed from a mixture of two languages là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a language. which nối thông tin bổ sung với language, còn has developed from cho biết nguồn gốc và kết quả hình thành của ngôn ngữ. Thì hiện tại hoàn thành has developed cho thấy một quá trình bắt đầu trong quá khứ và tạo ra ngôn ngữ đang tồn tại ngày nay. developed from nhấn mạnh sự tiến hóa dần dần, không phải một hành động ngắn hoàn tất tại một thời điểm.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng nhất một truyền thống được hình thành dần dần trong quá khứ và vẫn có hình thức hiện tại?

  1. The tradition is developed from several older customs.
  2. The tradition has developed from several older customs.
  3. The tradition developed several older customs yesterday.
Xem đáp án

The tradition has developed from several older customs.

and is used as a way of communicating by people who do not speak each other's languages. Ghi chú

2:44

và được sử dụng như một cách giao tiếp của những người không nói chung ngôn ngữ của nhau.

Ngữ pháp

is used as a way of communicating: cấu trúc bị động diễn tả công dụng

is used as a way of communicating là cấu trúc bị động diễn tả chức năng của một ngôn ngữ. Chủ ngữ là thứ được sử dụng, còn người sử dụng không được nêu ra. Trong a way of + -ing, communicating là danh động từ đứng sau giới từ of. Cả cụm có nghĩa là ngôn ngữ được dùng như một phương tiện giao tiếp, không phải bản thân ngôn ngữ là một người đang giao tiếp.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng be used as a way of + -ing để mô tả một phương pháp?

  1. A shared calendar is used as a way of coordinating the volunteer team.
  2. A shared calendar is used as a way to coordinating the volunteer team.
  3. A shared calendar is used as a way of coordinate the volunteer team.
Xem đáp án

A shared calendar is used as a way of coordinating the volunteer team.

Cụm từ

speak each other's languages: sở hữu mang nghĩa qua lại

Each other cho biết cùng một hành động hoặc mối quan hệ diễn ra theo hai chiều giữa mọi người. Dạng sở hữu each other's có nghĩa là “thuộc về người kia hoặc những người khác”. Vì vậy, speak each other's languages có nghĩa là mọi người có thể nói các ngôn ngữ mà những người còn lại sử dụng. Khi có do not, câu này nói rằng họ không thể nói ngôn ngữ của nhau. Cấu trúc này tập trung vào mối quan hệ qua lại, chứ không chỉ nói rằng mọi người có dùng chung một ngôn ngữ hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng sở hữu của each other: The two friends checked ____ homework.

Xem đáp án

each other's

Marcelle says that Mami Wata means the mother of water when loosely translated.

2:49

Marcelle nói rằng Mami Wata có nghĩa là người mẹ của nước khi được dịch một cách đại khái.

Translated in a way that carries over the basic ideas, Cụm động từ

2:54

Được dịch theo cách truyền tải những ý tưởng cơ bản,

Cụm động từ

carries over the basic ideas: giữ lại và truyền đạt ý nghĩa

Ở đây, carry over là một cụm động từ có nghĩa là “giữ lại một điều gì đó và chuyển nó sang một hình thức hoặc tình huống mới”. Carries over the basic ideas có nghĩa là bản dịch thay đổi ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt nhưng vẫn truyền đạt ý nghĩa chính của bản gốc. Trong mệnh đề that carries over the basic ideas, that chỉ cách dịch, vì vậy carry dùng dạng ngôi thứ ba carries. Tân ngữ the basic ideas đứng sau toàn bộ cụm động từ. Câu này không nói đến việc mang một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là “tiếp tục trong một tình huống mới”: Good teamwork habits can ____ from games to class projects.

Xem đáp án

carry over

but using words which may not be so accurate. Ý định

2:57

nhưng sử dụng những từ có thể không được chính xác lắm.

Ý định

may not be so accurate: thận trọng nói “có thể không thật chính xác”

May not trình bày sự thiếu chính xác như một khả năng, chứ không phải một sự thật đã được xác nhận. Người nói vẫn để ngỏ khả năng những từ đó có thể chính xác. Trong not so accurate, so làm nhẹ mức độ đánh giá: những từ đó có thể kém chính xác hơn mức cần thiết, chứ không hoàn toàn sai. Cả cụm từ tạo thành một lời phê bình thận trọng và lịch sự.

Luyện tập

Đánh giá nhận định: Câu The number may not be so accurate có nghĩa là người nói chắc chắn con số đó sai.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Mami Wata is also described as the protector of the water kingdom Cụm từ

3:01

Mami Wata cũng được mô tả là người bảo vệ vương quốc nước

Cụm từ

be described as + danh tính hoặc đặc điểm: “được mô tả là…”

be described as + cụm danh từ hoặc tính từ cho biết một người, địa điểm hoặc sự vật được trình bày bằng lời như thế nào. Đây là cấu trúc bị động: một người khác, một văn bản hoặc một truyền thống đưa ra lời mô tả. Ở đây, as dẫn vào vai trò the protector of the water kingdom. Vai trò đó là lời mô tả về Mami Wata, không phải một hành động đang xảy ra vào lúc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The village is often described ____ a quiet place.

Xem đáp án

as

and a deity, a god, goddess, or other divine being. Cách dùng từ

3:04

và là một vị thần (deity), một nam thần, nữ thần hoặc đấng thiêng liêng khác.

Cách dùng từ

god, goddess, or other divine being: giải thích deity

Danh sách god, goddess, or other divine being diễn đạt lại và giải thích deity. God và goddess là những ví dụ quen thuộc, còn other divine being mở rộng phạm vi để bao gồm các thực thể linh thiêng hoặc có địa vị thần thánh nhưng không dùng hai tên gọi đó. Ở đây, divine có nghĩa là liên quan đến một vị thần hoặc có địa vị thần thánh. Từ này không mang nghĩa tuyệt vời, vốn là một nghĩa khác và thân mật hơn của divine.

Luyện tập

Trong cụm god, goddess, or other divine being, divine being có nghĩa là gì?

  1. một người bình thường
  2. một thực thể có địa vị thần thánh hoặc linh thiêng
  3. một thứ có vị ngon tuyệt
Xem đáp án

một thực thể có địa vị thần thánh hoặc linh thiêng

Another version of mermaid-like creatures called selkies Ngữ pháp

3:09

Một phiên bản khác của những sinh vật giống tiên cá có tên là selkies

Ngữ pháp

Another version of ... called ...: bổ sung tên

Cụm từ này giới thiệu một dạng khác trong nhóm lớn những sinh vật giống tiên cá. Another version of cho biết dạng đang được nói đến không phải là dạng đầu tiên hoặc duy nhất. Called selkies là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho creatures. Nó có nghĩa là creatures that are called selkies. Called không phải là động từ chính ở đây, vì vậy toàn bộ phần này là một cụm danh từ chứ không phải một câu hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng called đúng cách để thêm tên mà vẫn giữ một động từ chính riêng?

  1. Another version of the game is called Quick Quest lasts ten minutes.
  2. Another version of the game, called Quick Quest, lasts ten minutes.
  3. Another version called of the game Quick Quest lasts ten minutes.
Xem đáp án

Another version of the game, called Quick Quest, lasts ten minutes.

are found in the remote Orkney Islands north of the Scottish mainland. Văn hóa

3:12

được tìm thấy ở quần đảo Orkney xa xôi phía bắc vùng đất liền Scotland.

Văn hóa

quần đảo Orkney xa xôi ở phía bắc phần đất liền Scotland

Quần đảo Orkney là một nhóm đảo nằm ngoài khơi bờ biển phía bắc phần đất liền chính của Scotland. Remote cho biết nơi này cách xa các thị trấn và thành phố lớn. North of the Scottish mainland xác định vị trí của quần đảo ở phía bắc phần đất liền chính của Scotland; Scottish mainland không có nghĩa là toàn bộ đảo Great Britain. Bối cảnh đảo được biển bao quanh giúp giải thích vì sao văn hóa dân gian Orkney có những sinh vật gắn với biển như selkie.

Luyện tập

north of the Scottish mainland cho biết điều gì về quần đảo Orkney?

  1. Quần đảo nằm ở phía bắc phần đất liền chính của Scotland.
  2. Quần đảo nằm ở trung tâm phần đất liền Scotland.
  3. Quần đảo nằm ở phía nam toàn bộ đảo Great Britain.
Xem đáp án

Quần đảo nằm ở phía bắc phần đất liền chính của Scotland.

The selkies can take human form and marry men, Cụm từ

3:17

Những selkies có thể biến thành hình dạng con người và kết hôn với đàn ông,

Cụm từ

take human form: mang hình dạng con người

Take human form có nghĩa là “biến thành hoặc xuất hiện trong hình dạng con người”. Ở đây, take mang nghĩa “mang một hình dạng”, còn form là “hình dạng”. Cụm này không có nghĩa là lấy một tờ biểu mẫu. Cách diễn đạt này giúp câu chuyện mô tả một sinh vật không phải con người trở nên giống người mà không nói rằng nó vốn là con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “biến thành hình dạng con người”: In the legend, the dragon can ____ and speak to the villagers.

Xem đáp án

take human form

but every now and then they return to their watery kingdom under the sea. Cụm từ

3:19

nhưng thỉnh thoảng họ lại trở về vương quốc nước của mình dưới đáy biển.

Cụm từ

every now and then: sự lặp lại thỉnh thoảng, không theo lịch cố định

Every now and then có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “đôi khi”. Trong câu này, cụm từ cho biết việc quay về có lặp lại, nhưng không thường xuyên và không theo lịch cố định. Hãy hiểu cả bốn từ như một cụm cố định thay vì giải nghĩa riêng từng từ. Cụm này thường bổ nghĩa cho một hành động và có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “thỉnh thoảng, vào những lúc không cố định”: I visit that little bookshop ____.

Xem đáp án

every now and then

Cristina Bacchilega is co-editor of The Penguin Book of Mermaids.

3:24

Cristina Bacchilega là đồng biên tập của cuốn The Penguin Book of Mermaids.

According to her, these different versions of mermaids share something in common. Ghi chú

3:29

Theo bà, những phiên bản tiên cá khác nhau này có một điểm chung.

Mạch ý

According to her: đánh dấu nguồn của một lời trình bày

According to her là khung nêu nguồn thông tin ở đầu câu. Cụm này báo trước rằng nhận định phía sau đến từ cô ấy, nên người kể đang thuật lại quan điểm của cô ấy chứ không trình bày đó là ý kiến của mình. Cấu trúc là according to + người hoặc nguồn thông tin, trong câu này theo sau là dấu phẩy và một lời trình bày hoàn chỉnh. Her phải chỉ một người phụ nữ đã được xác định rõ trong ngữ cảnh. Ở cách dùng này, according to có nghĩa là “theo lời hoặc thông tin do ai đó đưa ra”, không phải “tuân theo”.

Luyện tập

Maya checked the schedule. Hoàn thành câu tiếp theo bằng cụm nêu nguồn gồm ba từ có nghĩa là “theo lời Maya”: ____, the library closes at six.

Xem đáp án

According to her

Cụm từ

share something in common: có điểm chung

Share something in common có nghĩa là một đặc điểm, phẩm chất hoặc ý tưởng thuộc về cả hai hoặc tất cả những người hay sự vật được so sánh. Trong câu này, chủ ngữ là nhiều phiên bản nàng tiên cá, và cụm từ nêu lên một nét giống nhau dù chúng có những điểm khác biệt. Dùng cấu trúc hai sự vật trở lên + share + something + in common khi chưa nêu rõ đặc điểm chung. Câu tiếp theo có thể giải thích đặc điểm đó là gì.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng hai kế hoạch có một đặc điểm chung?

  1. The two plans share a same thing.
  2. The two plans are something in common.
  3. The two plans share something in common.
Xem đáp án

The two plans share something in common.

They force us to question our relationship to water and other beings in the natural world, Cụm từ

3:33

Chúng buộc chúng ta phải đặt câu hỏi về mối quan hệ của mình với nước và các sinh vật khác trong thế giới tự nhiên,

Cụm từ

force someone to question something: buộc ai đó xem xét lại điều gì

Force someone to question something có nghĩa là khiến một người phải suy nghĩ lại một cách nghiêm túc hoặc nghi ngờ điều gì đó. Trong câu này, cụm từ diễn tả một tác động mạnh đến suy nghĩ: chủ ngữ khiến một vấn đề trở nên khó phớt lờ. Cấu trúc là force + người + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, question là động từ mang nghĩa xem xét hoặc nghi ngờ một niềm tin có sẵn, chứ không phải hỏi để lấy thông tin.

Luyện tập

Trong câu “The evidence forces us to question our assumptions,”, question có nghĩa là gì?

  1. Nghiêm túc xem xét lại hoặc nghi ngờ các giả định của chúng ta
  2. Yêu cầu ai đó lặp lại các giả định của chúng ta
  3. Biến các giả định của chúng ta thành câu hỏi viết ra
Xem đáp án

Nghiêm túc xem xét lại hoặc nghi ngờ các giả định của chúng ta

and even to question how we see ourselves.

3:38

và thậm chí đặt câu hỏi về cách chúng ta nhìn nhận bản thân.

Here's Cristina explaining more in the BBC World Service's The Forum.

3:41

Dưới đây là lời giải thích thêm của Cristina trên chương trình The Forum của BBC World Service.

The beings, not just mermaids, Ngữ pháp

3:46

Các sinh thể, không chỉ là tiên cá,

but selkies and water deities and other water spirits,

3:49

mà cả selkies, các thủy thần và những linh hồn của nước khác,

Ngữ pháp

not just mermaids, but selkies ... để mở rộng phạm vi

not just A, but B có nghĩa là A vẫn được bao gồm và B được thêm vào. Cấu trúc này mở rộng phạm vi từ một nhóm sang một tập hợp lớn hơn; not just không phủ nhận hay loại trừ A. Ở đây, người cá là một loại sinh vật đang được nhắc đến, còn selkie, các thủy thần và những linh hồn nước khác được thêm vào sau but.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc not just A, but B: The festival welcomes ____ dancers, ____ musicians and actors.

Xem đáp án

not just · but

are often shapeshifters. Cách dùng từ

3:53

thường là những sinh vật biến hình.

Cách dùng từ

shapeshifters: những sinh vật thay đổi hình dạng cơ thể

Shapeshifter là một sinh vật hoặc nhân vật có thể thay đổi hình dạng cơ thể, thường là từ một loài sinh vật thành một loài khác. Dạng số nhiều là shapeshifters. Trong câu này, các sinh vật dưới nước được mô tả là có thể biến hình. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là thay quần áo, tâm trạng hoặc ý kiến.

Luyện tập

Nhân vật nào được miêu tả đúng nhất bằng từ shapeshifter?

  1. Một người mặc những bộ quần áo khác nhau
  2. Một sinh vật có thể thay đổi hình dạng cơ thể
  3. Một người có tâm trạng thay đổi nhanh chóng
Xem đáp án

Một sinh vật có thể thay đổi hình dạng cơ thể

They have a certain kind of fluidity of being. Thành ngữ

3:56

Họ có một kiểu tồn tại uyển chuyển nhất định.

Thành ngữ

fluidity of being: một cách tồn tại có thể thay đổi

Ở đây, fluidity là một ẩn dụ. Fluidity of being có nghĩa là hình dạng, bản sắc hoặc cách tồn tại của những sinh vật này không hoàn toàn cố định; chúng có thể thay đổi. Cụm từ này áp dụng ý niệm về sự trôi chảy vào một trạng thái tồn tại. Nó không miêu tả chuyển động vật lý của nước.

Luyện tập

Fluidity of being có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cơ thể của chúng hoàn toàn làm từ chất lỏng.
  2. Hình dạng hoặc bản sắc của chúng không hoàn toàn cố định.
  3. Chúng di chuyển nhẹ nhàng trong nước.
Xem đáp án

Hình dạng hoặc bản sắc của chúng không hoàn toàn cố định.

So do we approach this world with humility Cụm từ

4:00

Vì vậy, chúng ta tiếp cận thế giới này với sự khiêm tốn

Cụm từ

approach this world with humility: approach ... with + thái độ

Ở đây, approach có nghĩa là đối mặt, suy nghĩ hoặc xử lý một điều gì đó, chứ không phải tiến lại gần về mặt vật lý. This world là điều đang được xem xét. Cấu trúc có thể áp dụng lại là approach + sự việc + with + thái độ. Nó cho biết một người đối mặt hoặc xử lý điều gì đó với thái độ nào. With humility có nghĩa là một cách khiêm nhường, không hành động như thể con người biết hoặc kiểm soát mọi thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu thái độ: We should approach the new challenge ____ curiosity.

Xem đáp án

with

or do we really uphold a kind of anthropocentric view, Cách dùng từ

4:04

hay chúng ta thực sự đang duy trì một kiểu quan điểm lấy con người làm trung tâm,

human-centered view of life?

4:09

quan điểm sống đặt con người lên trên hết?

Cách dùng từ

uphold a kind of anthropocentric view: duy trì một kiểu quan điểm lấy con người làm trung tâm

An anthropocentric view là cách suy nghĩ đặt lợi ích và góc nhìn của con người vào vị trí trung tâm khi đánh giá sự sống hoặc thiên nhiên. Cụm human-centered view ngay sau đó diễn đạt lại thuật ngữ chuyên môn này bằng tiếng Anh đơn giản hơn. Uphold a view có nghĩa là ủng hộ hoặc tiếp tục chấp nhận một quan điểm. A kind of làm cho nhận định bớt tuyệt đối: người nói đang hỏi liệu chúng ta có còn ủng hộ một hình thức tư duy lấy con người làm trung tâm hay không.

Luyện tập

“an anthropocentric view of nature” có nghĩa là gì?

  1. Quan điểm đặt lợi ích và góc nhìn của con người vào vị trí trung tâm
  2. Quan điểm đối xử bình đẳng với mọi sinh vật
  3. Nghiên cứu về lịch sử loài người thời cổ đại
Xem đáp án

Quan điểm đặt lợi ích và góc nhìn của con người vào vị trí trung tâm

Mythical creatures are often shapeshifters.

4:13

Các sinh vật thần thoại thường là những người biến hình (shapeshifters).

They have the power to change into a different shape or form. Cụm từ

4:16

Chúng có sức mạnh để thay đổi thành một hình dáng hoặc thể trạng khác.

Cụm từ

have the power to change into: có khả năng biến thành

Have the power to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là có khả năng làm điều gì đó. Ở đây, power chỉ khả năng chứ không phải điện năng. Change into + danh từ nêu kết quả của sự biến đổi. Bản thân chủ ngữ trở thành sự vật hoặc hình dạng mới đó, vì vậy toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “có thể biến thành một thứ khác”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc have the power to change into: In the game, this robot ____ a submarine.

Xem đáp án

has the power to change into

Moving between the sea and the earth, Ngữ pháp

4:19

Di chuyển giữa biển cả và đất liền,

Ngữ pháp

Moving between ...: cụm -ing mở đầu câu

Moving between the sea and the earth là một cụm hiện tại phân từ mở đầu câu, dùng để nêu hành động nền trước. Người hoặc vật thực hiện hành động đó được xác định bằng chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau: ở đây, mermaids là đối tượng đang di chuyển. Moving không phải là động từ chính của một câu hoàn chỉnh trong trường hợp này. Dấu phẩy cho biết ý còn tiếp tục với mermaids link two natural worlds. Cấu trúc này giúp lời miêu tả gọn hơn bằng cách đặt bối cảnh trước ý chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing mở đầu để nêu bối cảnh?

  1. Walking through the park.
  2. Walking through the park, the rain started.
  3. Walking through the park, Mia found a feather.
Xem đáp án

Walking through the park, Mia found a feather.

mermaids link two natural worlds. Mạch ý

4:21

tiên cá kết nối hai thế giới tự nhiên.

Mạch ý

link two natural worlds: dùng link với nghĩa kết nối

Trong câu này, link là động từ có nghĩa là “kết nối”. Từ này biến chi tiết trước đó—nàng tiên cá di chuyển giữa biển và đất liền—thành ý chính rằng họ kết nối hai thế giới tự nhiên ấy. Dùng X links A and B hoặc X links two things để giải thích cách một người, một vật hoặc một ý tưởng kết nối các địa điểm, nhóm hay lĩnh vực khác nhau.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của link để hoàn thành câu nói về việc kết nối hai lĩnh vực: This project ____ art and science.

Xem đáp án

links

Christina thinks that as humans,

4:24

Christina nghĩ rằng là con người,

we should approach them with humility.

4:26

chúng ta nên tiếp cận chúng bằng sự khiêm tốn (humility).

Someone who has humility is not proud

4:29

Một người có lòng khiêm tốn sẽ không kiêu ngạo

and doesn't think they're better than others.

4:31

và không nghĩ rằng mình tốt hơn người khác.

Well, Neil, I don't think I'm better than a ghost,

4:33

Chà, Neil, tôi không nghĩ tôi tốt hơn một hồn ma,

a water spirit,

4:36

một linh hồn của nước,

or a mermaid.

4:37

hay một nàng tiên cá.

It's just that I've never seen one. Ý định

4:38

Chỉ là tôi chưa bao giờ nhìn thấy họ thôi.

Ý định

Dùng It's just that để giải thích lý do một cách nhẹ nhàng

It's just that dùng để mở đầu lời giải thích một cách nhẹ nhàng. Cụm này thường theo sau một lời đáp và nêu ra mối lo, khó khăn hoặc lý do thực sự mà không khiến lời nói nghe như một sự phản đối thẳng thừng. Ở đây, người nói không cho rằng mình hơn những sinh vật đó. Cô ấy chỉ giải thích rằng mình chưa từng thấy con nào. Cấu trúc có thể áp dụng là It's just that + một mệnh đề hoàn chỉnh; không nên dịch từng từ thành «nó chỉ là cái đó».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu It's just that: I'd love to come. ____ I have to finish my homework.

Xem đáp án

It's just that

But then again, Mạch ý

4:40

Nhưng nói đi cũng phải nói lại,

I've never seen electricity and I believe in that.

4:41

tôi chưa bao giờ nhìn thấy điện và tôi vẫn tin vào nó.

Mạch ý

But then again để thêm một suy nghĩ thứ hai giúp cân bằng nhận định trước

But then again là dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra một suy nghĩ thứ hai. Cụm này chuyển sự chú ý của người nghe từ lý do hoặc ý kiến đầu tiên sang một sự thật mới làm suy yếu hoặc cân bằng điều đó. Ở đây, lúc đầu người nói xem việc chưa nhìn thấy một thứ là lý do để nghi ngờ nó. Sau đó, cô ấy nhớ ra rằng mình vẫn tin vào điện dù chưa từng nhìn thấy, nên lý do ban đầu trở nên kém thuyết phục hơn. Trong cụm này, then không chỉ thời gian và again không có nghĩa là «thêm một lần nữa».

Luyện tập

Phần tiếp theo nào dùng But then again để thêm một sự thật giúp cân bằng mối lo đầu tiên?

  1. The bike is expensive. For example, this model costs five hundred pounds.
  2. The bike is expensive. In other words, it costs a lot.
  3. The bike is expensive. But then again, it should last for years.
Xem đáp án

The bike is expensive. But then again, it should last for years.

Maybe it would help if you saw a statue of a mermaid, Ngữ pháp

4:44

Có thể sẽ hữu ích nếu bạn nhìn thấy một bức tượng tiên cá,

Ngữ pháp

it would help if you saw:đề nghị nhẹ nhàng bằng giả định

It would help if + chủ ngữ + động từ ở dạng quá khứ nêu ra một điều kiện có thể cải thiện tình hình. Ở đây, saw không nói rằng việc nhìn thấy đã xảy ra trong quá khứ; dạng quá khứ cho thấy hành động được giả định và chưa chắc chắn. it là thành phần thay cho toàn bộ mệnh đề if. Maybe và would làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn: người nói chỉ đưa ra một ý tưởng để thử, chứ không hứa rằng nó chắc chắn có tác dụng.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị lịch sự: It would ____ the instructions again.

Xem đáp án

help if you read

if not the real thing. Ngữ pháp

4:47

nếu không phải là một tiên cá thật.

Ngữ pháp

if not the real thing:nêu phương án thay thế chấp nhận được một cách ngắn gọn

Ở đây, if not the real thing là phần bổ sung ngắn cho ý trước đó. Nó có nghĩa là một bức tượng vẫn có thể giúp ích dù đó không phải là nàng tiên cá thật. The real thing chỉ vật thật, còn bức tượng là vật thay thế. Cụm này lược bỏ một phần ý bị lặp lại, chẳng hạn như việc nhìn thấy hoặc có được the real thing. Nó trình bày vật thật là lựa chọn tốt nhất và bức tượng là phương án thay thế hữu ích, thay vì bắt đầu một mệnh đề if thông thường riêng biệt.

Luyện tập

Trong câu We can study a model of the rocket, if not the rocket itself. if not the rocket itself có nghĩa là gì?

  1. Người nói cho rằng mô hình và tên lửa thật giống hệt nhau.
  2. Mô hình chỉ hữu ích khi nó là tên lửa thật.
  3. Mô hình là vật thay thế hữu ích cho tên lửa thật.
Xem đáp án

Mô hình là vật thay thế hữu ích cho tên lửa thật.

Maybe, but where would I find one?

4:48

Có thể, nhưng tôi có thể tìm thấy ở đâu?

In my quiz question,

4:51

Trong câu hỏi đố của tôi,

I asked you where you'd see the statue of Hans Christian Andersen's Little Mermaid. Ngữ pháp

4:52

tôi đã hỏi bạn có thể xem bức tượng Nàng Tiên Cá Nhỏ của Hans Christian Andersen ở đâu.

Ngữ pháp

where you'd see the statue: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Ở đây, where you'd see the statue là câu hỏi gián tiếp đứng sau asked và cho biết nội dung của câu hỏi trong bài đố. You'd là dạng rút gọn của you would. Khác với câu hỏi trực tiếp, câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu kể sau where: where + chủ ngữ + would + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, trong câu này cần dùng where you'd see, không dùng where would you see.

Luyện tập

Chuyển câu hỏi trực tiếp Where would she find the key? thành nội dung của câu hỏi gián tiếp: I asked Maya ____.

Xem đáp án

where she would find the key

What did you say, Georgina?

4:56

Bạn đã nói gì, Georgina?

I guessed B) Copenhagen.

4:58

Tôi đã đoán là B) Copenhagen.

Which was the correct answer.

5:01

Đó là câu trả lời chính xác.

The Little Mermaid statue is found in Andersen's birthplace of Copenhagen,

5:03

Bức tượng Nàng Tiên Cá Nhỏ nằm ở nơi sinh của Andersen là Copenhagen,

and it really is little, Ý định

5:07

và nó thực sự rất nhỏ,

only 1 and 1/4 m high.

5:08

chỉ cao 1,25m.

Ý định

it really is little: dùng really để xác nhận một mô tả

Trong it really is little, really đứng trước is để nhấn mạnh sự xác nhận: bức tượng thực sự nhỏ. Little mô tả kích thước thật của tượng, chứ không chỉ là một từ trong tên The Little Mermaid. Mẫu chủ ngữ + really + be + phần mô tả hữu ích khi xác nhận một sự thật có thể gây bất ngờ hoặc khi muốn nhấn mạnh rằng một mô tả là đúng. Ở đây, mẫu này còn tạo ra sự liên hệ thú vị giữa tên của bức tượng và kích thước của nó.

Luyện tập

Trong The statue really is little, really chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Xác nhận rằng bức tượng thực sự nhỏ.
  2. Cho biết bức tượng có thể trở nên nhỏ hơn sau này.
  3. Nói rằng Little chỉ là một phần trong tên bức tượng.
Xem đáp án

Xác nhận rằng bức tượng thực sự nhỏ.

In this program,

5:11

Trong chương trình này,

we've been talking about mermaids,

5:12

chúng ta đã nói về tiên cá,

mythical half-woman, half-fish creatures

5:14

những sinh vật huyền thoại nửa người phụ nữ, nửa cá

which are amphibious,

5:17

thuộc loài lưỡng cư (amphibious),

live both on land and in water.

5:18

sống được cả trên cạn và dưới nước.

In some cultures,

5:21

Trong một số nền văn hóa,

mermaids are deities or goddesses.

5:22

tiên cá là các vị thần (deities) hoặc nữ thần.

They can also be shapeshifters,

5:24

Họ cũng có thể là những người biến hình (shapeshifters),

imaginary creatures with the power to change into different shapes.

5:26

những sinh vật tưởng tượng có sức mạnh thay đổi thành các hình dạng khác nhau.

One African mermaid is called Mami Wata in pidgin English,

5:30

Một nàng tiên cá châu Phi được gọi là Mami Wata trong tiếng Anh bồi,

a mixture of English and local languages

5:34

một sự pha trộn giữa tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương

which enables people who do not share a common language to communicate. Ngữ pháp

5:36

cho phép những người không dùng chung một ngôn ngữ có thể giao tiếp.

Ngữ pháp

which enables people ... to communicate: chức năng và cấu trúc

Mệnh đề quan hệ which enables ... to communicate giải thích chức năng của cụm danh từ đứng trước, a mixture of English and local languages. Which là chủ ngữ của enables và chỉ sự pha trộn đó. Cấu trúc là enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: enables people to communicate. Mệnh đề chen giữa who do not share a common language bổ nghĩa cho people; vì vậy people vẫn là tân ngữ của enables, còn to communicate là hành động được tạo điều kiện để thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc với enable bằng một từ: The ramp enables wheelchair users ____ enter the building.

Xem đáp án

to

Mami Wata means mother water,

5:41

Mami Wata có nghĩa là người mẹ của nước,

but this is a loose translation,

5:44

nhưng đây là một bản dịch thoáng (loose translation),

a translation which carries over the basic idea,

5:45

một bản dịch truyền tải ý tưởng cơ bản,

but using words which may not be so accurate.

5:48

nhưng sử dụng những từ có thể không chính xác lắm.

That's all for this program,

5:51

Đó là tất cả cho chương trình này,

but the next time you're near the sea, Ngữ pháp

5:53

nhưng lần tới khi bạn ở gần biển,

keep an eye out for a splash in the waves. Thành ngữ

5:55

hãy để mắt đến những bọt nước bắn lên trong những con sóng.

Ngữ pháp

the next time you're near the sea: mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai

The next time + mệnh đề có nghĩa là vào lần tiếp theo một việc xảy ra và dùng để mở đầu mệnh đề chỉ thời gian. Ở đây, cụm này đặt ra một tình huống trong tương lai ở gần biển trước khi mệnh đề chính đưa ra lời nhắc. Trong mệnh đề chỉ thời gian nói về tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại: you're, không phải you will be. The next time đã nối mệnh đề chỉ thời gian với mệnh đề chính, nên không cần thêm when.

Luyện tập

Chọn câu tiếng Anh chuẩn, tự nhiên để nói về một dịp trong tương lai.

  1. The next time when you see Maya, give her this note.
  2. The next time you see Maya, give her this note.
  3. The next time you will see Maya, give her this note.
Xem đáp án

The next time you see Maya, give her this note.

Thành ngữ

keep an eye out for: chú ý tìm thứ có thể xuất hiện

keep an eye out for có nghĩa là quan sát cẩn thận để nhận ra một người hoặc một vật nếu họ hay nó xuất hiện. Đây là một thành ngữ hoàn chỉnh, không phải lời chỉ dẫn theo nghĩa đen về mắt. Cấu trúc là keep an eye out for + mục tiêu. Trong câu này, mục tiêu là một tia nước giữa những con sóng, nên người nói đang đề nghị người nghe chú ý xem nó có xuất hiện hay không.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định keep an eye out for: Keep an eye ____ for the green bus.

Xem đáp án

out

You never know what you might see. Ý định

5:57

Bạn không bao giờ biết mình có thể nhìn thấy gì đâu.

Ý định

You never know what you might see: để ngỏ khả năng

You never know ... cho biết không ai có thể chắc chắn điều gì sẽ xảy ra và gợi ý rằng một việc bất ngờ có thể xuất hiện. Câu này không có nghĩa là người nghe không biết gì cả. Trong câu này, might cho thấy điều bạn sẽ nhìn thấy vẫn chưa chắc chắn. Khi dùng làm lời kết, cả câu để ngỏ khả năng và tạo cảm giác tò mò hoặc hồi hộp.

Luyện tập

Trong You never know what you might see, người nói đang gợi ý điều gì?

  1. Người nói đã biết chính xác điều gì sẽ xuất hiện.
  2. Người nghe không thể nhìn thấy bất cứ thứ gì.
  3. Có thể sẽ nhìn thấy điều gì đó bất ngờ.
Xem đáp án

Có thể sẽ nhìn thấy điều gì đó bất ngờ.

Join us again soon for more discussion and vocabulary here at Six Minute English

5:59

Hãy tham gia lại với chúng tôi sớm để có thêm các cuộc thảo luận và học từ vựng tại Six Minute English

and follow us on social media.

6:03

và theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội nhé.

Bye for now.

6:05

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:05

Tạm biệt.

Six Minute English from the BBC.

6:07

Six Minute English từ BBC.