Giải cứu Quả Trứng Sô-cô-la 🥚🏝️ | Nổi bật Bluey Mùa 2 - Đảo Thảm | Bluey: tài liệu học tiếng Anh
Bluey - Official Channel
Tổng quan video: Trong trò chơi tưởng tượng trên Đảo Thảm, bọn trẻ xem một quả bóng là quả trứng sô-cô-la và không muốn trả lại cho người lớn đến lấy nó. Sau khi người lớn tham gia cuộc phiêu lưu và cứu được “quả trứng”, các em làm một nghi thức để công nhận ông là thành viên trong thế giới tưởng tượng của mình. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. It's like the outside world doesn't exist. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Hiểu cách It’s like đi trước một mệnh đề hoàn chỉnh để diễn đạt cảm nhận chủ quan hoặc phép so sánh mang tính tưởng tượng. Người học có thể dùng mẫu này để miêu tả một nơi hay trải nghiệm có cảm giác tách biệt khỏi thực tại thường ngày, thay vì chỉ hiểu like là giới từ đứng trước danh từ. 2. What's with all the pens? — Thành ngữ & Cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra đây là câu hỏi khẩu ngữ dùng để hỏi nguyên nhân hoặc lời giải thích khi nhìn thấy điều gì nổi bật, kỳ lạ hay bất ngờ. Người học có thể dùng What’s with ...? để phản ứng tự nhiên trước một tình huống khác thường, thay vì dịch từng từ theo nghĩa đen hoặc đặt một câu hỏi trang trọng hơn về nguyên nhân. 3. was just trying to — Ngữ dụng hội thoại & Thái độ: Học cách giải thích ý định ban đầu sau khi hành động của mình bị hiểu lầm hoặc chỉ trích. Người học có thể dùng I was just trying to ... để nhẹ nhàng thanh minh, cho thấy mục đích của mình có giới hạn hoặc không gây hại, đồng thời giảm cảm giác bị quy trách nhiệm mà không chỉ đơn thuần phủ nhận sự việc.
Nội dung bài học
Life's so simple here: thiết lập bối cảnh bằng một nhận xét ngắn
Life's so simple here là một nhận xét ngắn. Thay vì đưa ra chi tiết, câu này lập tức khắc họa “nơi đây” là một chốn đơn giản, như một thế giới riêng, tạo nên không khí yên bình và tách biệt. Là câu mở đầu, nó đưa ra một góc nhìn trước khi ý tiếp theo đối chiếu nơi này với thế giới bên ngoài. Vì vậy, simple giúp thiết lập bối cảnh; nó không nhất thiết là lời khẳng định khách quan rằng cuộc sống ở đây hoàn toàn không có khó khăn.
Luyện tập
Câu mở đầu này chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu này hỏi thế giới bên ngoài nằm ở đâu.
- Câu này nhanh chóng khắc họa nơi đây là một chốn đơn giản và tách biệt với thế giới bên ngoài.
- Câu này chứng minh một cách khách quan rằng cuộc sống ở đây không có vấn đề gì.
Xem đáp án
Câu này nhanh chóng khắc họa nơi đây là một chốn đơn giản và tách biệt với thế giới bên ngoài.
It's like the outside world doesn't exist. Ngữ pháp
0:02Giống như thế giới bên ngoài không tồn tại vậy.
It's like + mệnh đề hoàn chỉnh: diễn tả cảm giác chủ quan
Ở đây, It's like mở đầu cho mệnh đề hoàn chỉnh the outside world doesn't exist. Cấu trúc It's like + chủ ngữ + động từ có nghĩa là “cảm giác như thể...” hoặc “tình huống có vẻ như...”. Người nói đang mô tả một ấn tượng chủ quan, gần như tưởng tượng. Thế giới bên ngoài vẫn tồn tại; mệnh đề phía sau cho thấy cảm giác tách biệt hoặc chìm đắm mạnh đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “tình huống tạo cảm giác như thể”: The station is completely silent. ____ time has stopped.
Xem đáp án
It's like
I'll get it: đi lấy một vật
Ở đây, get có nghĩa là “đi lấy hoặc mang vật đó lại”, còn it chỉ vật vừa được chú ý đến. I'll get it cho thấy người nói chủ động nhận làm việc đó. Cách dùng này nói về việc đi lấy hoặc nhặt một vật. Nó không có nghĩa là “tôi sẽ hiểu nó”; tình huống xung quanh cho biết get it đang được dùng theo nghĩa nào.
Luyện tập
Trong câu “The ball rolled under the table. I'll get it,”, I'll get it có nghĩa là gì?
- Tôi sẽ đi nhặt quả bóng.
- Sau đó sẽ có người cho tôi một quả bóng.
- Tôi hiểu quả bóng có ý nghĩa gì.
Xem đáp án
Tôi sẽ đi nhặt quả bóng.
grown-up là danh từ chỉ người lớn
Ở đây, a grown-up là danh từ đếm được có nghĩa là “một người lớn”. Mạo từ a cho thấy grown-up trong câu này dùng để gọi một người; ở đây nó không có nghĩa là “trưởng thành”. Grown-up thường nói về người lớn từ góc nhìn của trẻ em. Từ này mang tính hội thoại và gắn với cách nói của trẻ em hơn adult.
Luyện tập
Dùng danh từ thân mật thường được sử dụng từ góc nhìn của trẻ em: If you are lost, ask a ____ for help.
Xem đáp án
grown-up
have to + động từ nguyên mẫu để diễn tả sự cần thiết
Have to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết: một tình huống, quy tắc hoặc trách nhiệm khiến hành động trở nên bắt buộc. Trong câu này, have to hide có nghĩa là cần phải trốn vì có nguy hiểm ngay trước mắt. Hãy hiểu have to như một cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh, không tách have theo nghĩa “sở hữu” ra khỏi to. Sau cấu trúc này dùng động từ nguyên mẫu, như trong have to hide và have to leave.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have to: The station is closing, so we ____ leave now.
Xem đáp án
have to
Where did ... go? để hỏi ai đó hoặc vật gì đã đi đâu
Where did + chủ ngữ + go? dùng để hỏi một người hoặc vật đã đi đâu, đặc biệt khi họ hoặc vật đó không còn ở nơi ta nghĩ là sẽ thấy. Trong câu này, it chỉ đồ vật đang bị mất. Did đã mang dấu hiệu quá khứ, vì vậy động từ chính giữ nguyên dạng nguyên mẫu: go, không phải went. Trật tự là Where + did + chủ ngữ + go?
Luyện tập
Câu nào hỏi đúng về việc con mèo đã đi đâu?
- Where did the cat go?
- Where did the cat went?
- Where the cat did go?
Xem đáp án
Where did the cat go?
must be để diễn tả kết luận chắc chắn
Ở đây, must be có nghĩa là “Tôi rất chắc điều này đúng dựa trên những gì tôi thấy hoặc biết.” Cụm này diễn tả một kết luận chắc chắn, không phải quy tắc hay mệnh lệnh. Cấu trúc must be + cụm danh từ, tính từ hoặc nơi chốn có thể dùng để xác định hay miêu tả một điều gì đó: It must be magic; She must be tired; He must be at home.
Luyện tập
Hoàn thành kết luận chắc chắn bằng cụm từ mục tiêu: The lights are on, so Maya ____ at home.
Xem đáp án
must be
some sort of cho một loại chưa xác định
Some sort of + danh từ xếp một vật vào một nhóm rộng khi người nói không biết hoặc không muốn nêu tên chính xác. Ở đây, người nói gọi điều không thể giải thích là một kiểu “phép thuật của người lớn”, nhưng vẫn cho thấy cách gọi đó chưa chắc chắn. Trong cụm này, sort là danh từ có nghĩa là “loại” hoặc “kiểu”. Nó không mang nghĩa sắp xếp đồ vật theo thứ tự.
Luyện tập
Điền cụm từ mục tiêu gồm ba từ để cho thấy bạn không thể xác định chính xác loại đồ vật: The object looks like ____ camera.
Xem đáp án
some sort of
I mean để sửa lời ngay lập tức
Ở đây, I mean báo hiệu người nói sửa lời ngay lập tức. Ban đầu người nói gọi đồ vật đó là ball, rồi thay bằng the egg; người nghe nên hiểu phần sau I mean là cách nói đúng với ý định. Trong hội thoại, mẫu thường là: cách nói ban đầu + I mean + cách nói đã sửa hoặc chính xác hơn. Trong cách dùng này, I mean không chỉ nói chung về ý nghĩa rồi kết thúc; phần sửa thường theo ngay sau.
Luyện tập
Hoàn thành lời tự sửa bằng I mean: We need six chairs—____, seven.
Xem đáp án
I mean
It's his: his với vai trò đại từ sở hữu độc lập
Trong It's his., his đứng độc lập và có nghĩa là đồ vật đã biết thuộc về anh ấy. Đồ vật đó đã rõ nhờ ngữ cảnh, nên his thay cho một cụm như his ball và hoàn chỉnh câu. Trước danh từ, his là từ hạn định sở hữu: his ball. Sau be, khi danh từ được lược bỏ, his là đại từ sở hữu: The ball is his. Không giống nhiều dạng sở hữu khác, his có cùng một hình thức trong cả hai chức năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đại từ sở hữu độc lập his: This umbrella belongs to Leo. It's ____.
Xem đáp án
his
No way: lời từ chối thân mật và mạnh mẽ
No way là một lời đáp thân mật có sắc thái rất mạnh. Trong câu này, nó có nghĩa là “Tôi nhất quyết từ chối” hoặc “Chuyện đó chắc chắn sẽ không xảy ra”, chứ không mang nghĩa đen là không có con đường nào. Cụm từ này cũng có thể thể hiện sự không tin nổi, nhưng ở đây nó đáp lại một đề nghị nên mang nghĩa từ chối. Nó nghe mạnh và giàu cảm xúc hơn việc chỉ nói no.
Luyện tập
Trong một cuộc phỏng vấn trang trọng, No way. thường có phải là lời đáp lịch sự khi bạn từ chối lịch trình do người phỏng vấn đề xuất không?
- Không, cách nói này thường quá cộc lốc.
- Có, cách nói này đủ lịch sự.
Xem đáp án
Không, cách nói này thường quá cộc lốc.
We're keeping it: thì hiện tại tiếp diễn cho quyết định đã chốt
We're keeping it có cấu trúc be + động từ-ing. Ở đây, keeping không chủ yếu diễn tả một hành động đang diễn ra; người nói đang thông báo một quyết định đã chốt: “Chúng ta đã quyết định giữ nó lại.” Thì hiện tại tiếp diễn có thể trình bày một hành động tương lai đã lên kế hoạch hoặc một ý định chắc chắn như việc đã được sắp xếp hay quyết định. Ngữ cảnh, và thường là cụm từ chỉ thời gian tương lai, cho biết đây là một kế hoạch chứ không phải hành động đang xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của thì hiện tại tiếp diễn với leave để thể hiện một kế hoạch đã chốt: ____ on Sunday.
Xem đáp án
We're leaving
but we have to give him his ball back, Bingo. Cụm động từ
0:40nhưng chúng ta phải trả lại quả bóng cho chú ấy, Bingo.
give him his ball back: trả một vật lại cho ai đó
Give someone something back có nghĩa là trả một vật lại cho người đó. Ở đây, him là người nhận, his ball là vật được trả lại, còn back cho biết vật đó quay về với chủ trước đây. Câu này dùng thứ tự give + người + vật + back. Cả người nhận và đồ vật đều nằm giữa give và back: give him his ball back.
Luyện tập
Hoàn thành câu để yêu cầu trả chìa khóa lại cho mình, dùng give + người + vật + back: Please give ____ my keys ____.
Xem đáp án
me · back
not X, it's Y: sửa tên gọi hoặc phân loại
Mẫu not X, it's Y trước tiên bác bỏ tên gọi hoặc loại X, rồi thay bằng Y. Thông tin mới và ý chính nằm sau dấu phẩy: Y là tên gọi mà người nói muốn người nghe chấp nhận. Ở đây, đứa trẻ đang duy trì luật của một trò chơi tưởng tượng. Ngoài đời, vật đó có thể là một quả bóng, nhưng trong trò chơi, đứa trẻ khăng khăng rằng phải gọi nó là quả trứng.
Luyện tập
Bạn của bạn gọi một bức vẽ là ảnh chụp. Hãy hoàn thành câu sửa lại bằng photo và drawing, sử dụng not X, it's Y: It's ____, it's ____.
Xem đáp án
not a photo · a drawing
Well, yeah, but: đồng ý trước khi đưa ra giới hạn
Trong “Well, yeah, but...”, well làm phần mở đầu nhẹ nhàng hơn, yeah thừa nhận một phần điều vừa được nói, còn but đưa ra một giới hạn. Ở đây, người nói thừa nhận rằng cách mô tả đó đúng ở một khía cạnh, rồi giới hạn nó trong trò chơi. Ý chính thường nằm sau but. Vì vậy, yeah thể hiện sự đồng ý một phần chứ không phải đồng ý hoàn toàn.
Luyện tập
Người nói thường thể hiện điều gì bằng “Well, yeah, but”?
- Thừa nhận một phần ý kiến trước khi thêm một giới hạn.
- Thể hiện sự đồng ý hoàn toàn, không có điều bảo lưu.
- Đổi chủ đề mà không trả lời.
Xem đáp án
Thừa nhận một phần ý kiến trước khi thêm một giới hạn.
just in the game: giới hạn lời nói trong trò chơi tưởng tượng
Just giới hạn điều vừa nói trong thế giới hoặc quy tắc của trò chơi. Khi chơi, đồ vật đó có thể được gọi là “quả trứng”, nhưng trong đời thực nó không thật sự là trứng. Ở đây, game chỉ trò chơi tưởng tượng mà các em nhỏ cùng chơi, không phải cụ thể là trò chơi điện tử. Cụm từ này tạo ra ranh giới giữa thế giới tưởng tượng và thực tế.
Luyện tập
Trong câu này, “just in the game” có nghĩa là gì?
- Đồ vật đó chỉ được dùng trên sân thể thao.
- Sự việc chỉ xảy ra bên trong trò chơi điện tử.
- Điều được nói chỉ đúng trong trò chơi tưởng tượng.
Xem đáp án
Điều được nói chỉ đúng trong trò chơi tưởng tượng.
I told you: lời nhắc mang ý “tôi đã đúng”
Trong câu này, I told you có nghĩa là “Điều đang xảy ra chứng minh lời cảnh báo trước đó của tôi là đúng.” Cụm từ này nhắc lại điều người nói đã nói từ trước, chứ không chỉ thuật lại một cuộc trò chuyện trong quá khứ theo cách trung lập. Cụm từ thường thể hiện thái độ “tôi đã đúng”. Tùy giọng điệu, nó có thể là lời nhắc, sự đắc ý mang tính đùa vui hoặc lời trách nhẹ.
Luyện tập
Một người bạn phớt lờ lời cảnh báo của bạn rồi gặp đúng vấn đề bạn đã dự đoán. I told you có thể nghe như một lời trách nhẹ không?
- Không
- Có
Xem đáp án
Có
don't belong on ...: không phù hợp với một nơi
Ở đây, don't belong on + địa điểm có nghĩa là “không phải là một phần tự nhiên hoặc được chấp nhận ở nơi đó” hay “không nên ở đó”. Câu này nói rằng người lớn không phù hợp với thế giới Rug Island do trẻ em tưởng tượng ra; nó không nói về việc ai sở hữu họ. On được dùng vì Rug Island được hình dung là một hòn đảo. Với một địa điểm khác, belong có thể đi với in hoặc một giới từ chỉ nơi chốn khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng don't belong và giới từ đúng: These shoes ____ the table.
Xem đáp án
don't belong on
What's with ...? để hỏi về một tình huống bất thường
What's with + cụm danh từ? là cách hỏi thân mật về lý do một điều bất thường xuất hiện hoặc xảy ra. Trong câu này, số lượng bút lớn rất dễ gây chú ý và nằm ngoài dự đoán, nên người nói đang yêu cầu một lời giải thích. Đây không phải là câu hỏi mang nghĩa đen về thứ gì đó ở cùng những chiếc bút. Tùy giọng điệu, câu hỏi có thể thể hiện sự tò mò, ngạc nhiên, bối rối hoặc hơi khó chịu.
Luyện tập
Bạn nhìn thấy một đống hộp không ngờ tới và muốn hỏi chung xem lý do là gì. Câu hỏi thân mật nào thể hiện đúng nhất ý đó?
- What's with all these boxes?
- Where are all these boxes?
- Who brought all these boxes?
Xem đáp án
What's with all these boxes?
It's hard to explain như một lời đệm trong hội thoại
It's hard to explain dùng cấu trúc It's + tính từ + to-infinitive: hard đánh giá hành động explain là khó thực hiện. Trong hội thoại, câu này cũng có thể đóng vai trò là lời đệm để trì hoãn câu trả lời. Người nói có thể muốn nói rằng tình huống phức tạp, khó xử hoặc riêng tư, hoặc chỉ đang hoãn việc nêu chi tiết. Câu này không phải lúc nào cũng có nghĩa là không thể giải thích.
Luyện tập
Một người bạn hỏi về tình huống cá nhân phức tạp. Bạn chưa sẵn sàng nói chi tiết nhưng có thể giải thích sau. Câu trả lời nào phù hợp nhất để trì hoãn mà vẫn thể hiện thiện chí hợp tác?
- It's hard to explain, but I'll tell you later.
- I've already explained everything.
- There's nothing to explain.
Xem đáp án
It's hard to explain, but I'll tell you later.
Just need ...: lược bỏ I trong lời nói thân mật
Just need the ball là một mảnh câu dùng trong lời nói thân mật. Chủ ngữ được ngầm hiểu là I, vì vậy câu đầy đủ là I just need the ball. Khi cuộc trò chuyện đã cho biết rõ người nói là ai, tiếng Anh đôi khi lược bỏ I trong câu trả lời ngắn hoặc khi nói nhanh về một nhu cầu. Ở đây, just có nghĩa là “chỉ”: nhu cầu của người nói chỉ giới hạn ở quả bóng, không có yêu cầu hay mục đích nào khác. Điều này có thể khiến câu nói nghe bớt mang tính đòi hỏi hơn một mệnh lệnh trực tiếp, nhưng giọng điệu vẫn quan trọng.
Luyện tập
Dùng động từ need với just và lược bỏ I: ____ one more minute.
Xem đáp án
Just need
The thing is: dẫn vào điểm mấu chốt
The thing is là một dấu hiệu tổ chức lời nói trong văn nói. Cụm này báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo là sự thật, vấn đề hoặc lời giải thích then chốt làm thay đổi cách hiểu tình huống trước đó. Cụm này thường không nói về một đồ vật cụ thể. Tùy ngữ cảnh, có thể hiểu là “điểm quan trọng là” hoặc “vấn đề là”. Sau đó thường là lời giải thích thực sự.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để dẫn vào khó khăn chính: ____, we don't have enough time.
Xem đáp án
The thing is
Here you go: cách nói khi đưa đồ cho người khác
Here you go là một cụm cố định được nói khi đưa vật gì đó cho người khác hoặc cung cấp thứ họ yêu cầu. Trong câu này, nó trực tiếp thực hiện hành động trao đồ và gần nghĩa với “Cái này dành cho bạn” hoặc “Đây là thứ bạn muốn”. Không hiểu go theo nghĩa di chuyển thông thường. Cả cụm hoạt động như một công thức hội thoại hoàn chỉnh, vì vậy hãy học nó như một đơn vị.
Luyện tập
Một nhân viên quán cà phê đặt đồ uống khách đã gọi lên quầy. Câu nào trực tiếp hoàn tất việc trao đồ nhất?
- Here it is.
- There it goes.
- Here you go.
Xem đáp án
Here you go.
Get it off me!: lấy một vật ra khỏi người ai đó
Cấu trúc get + tân ngữ + off + người hoặc nơi chốn có nghĩa là làm cho vật đó được lấy ra khỏi người hoặc nơi ấy. Trong Get it off me!, it là thứ đang chạm vào hoặc bám trên người nói, còn off me đánh dấu việc đưa nó ra khỏi cơ thể người nói. Dạng mệnh lệnh và sắc thái cảm thán biến câu này thành một mệnh lệnh khẩn cấp, thường thể hiện nỗi sợ, đau đớn hoặc rất khó chịu. Ở đây get có nghĩa là làm cho thứ gì đó được loại bỏ, không phải nhận được.
Luyện tập
Một con bọ cánh cứng đang bò trên cổ bạn. Hoàn thành mệnh lệnh khẩn cấp bằng giới từ gồm một từ mang nghĩa loại bỏ khỏi cơ thể: Get it ____ me!
Xem đáp án
off
You naughty grown-up: lời trách theo giọng trẻ con
Naughty thường miêu tả một đứa trẻ cư xử không ngoan. Ở đây, một đứa trẻ dùng từ này cho grown-up, đảo ngược tình huống thông thường khi người lớn mắng trẻ con. Cụm danh từ You naughty grown-up có tác dụng như một lời trách trực tiếp dù không có động từ. Trong bối cảnh vui đùa này, câu nói cho rằng người lớn đã cư xử không đúng, nhưng bằng giọng cố ý giống trẻ con chứ không phải một lời lên án đạo đức nghiêm trọng.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách dùng: Trong một cuộc họp kỷ luật chính thức, nói You naughty manager để đưa ra lời cáo buộc nghiêm trọng là tự nhiên và phù hợp.
- Phù hợp
- Không phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
was just trying to: giải thích ý định ban đầu
Was trying to + động từ nguyên mẫu nhìn lại một nỗ lực hoặc ý định đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ. Khi thêm just, mục đích được thu hẹp: I was just trying to ... có nghĩa là người nói chỉ có ý định thực hiện hành động đó. Người nói thường dùng cách diễn đạt này sau khi bị hiểu lầm hoặc sau khi một hành động gây ra kết quả không mong muốn. Nó có sắc thái giải thích hoặc biện minh nhẹ. Just ở đây có nghĩa là chỉ, không có nghĩa là mới đây hay vừa nãy.
Luyện tập
Sau khi bị hiểu lầm, hãy hoàn thành cách diễn đạt trong bài: I ____ help.
Xem đáp án
was just trying to
get the ball back: lấy lại quả bóng
Cấu trúc get + tân ngữ + back có nghĩa là lấy lại thứ mình từng sở hữu, đã cho mượn hoặc đã làm mất. Trong câu này, người nói muốn quả bóng lại thuộc về mình. Ở đây, back diễn tả kết quả là quyền sở hữu được khôi phục. Nó không có nghĩa là quay lại rồi mới lấy quả bóng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc get + tân ngữ + back: I need to ____ from Maya before practice.
Xem đáp án
get my ball back
For ..., you are now ...: nêu lý do trước khi tuyên bố trang trọng
Cụm For ... ở đầu câu nêu trước hành động hoặc phẩm chất được ghi nhận. Sau đó, mệnh đề chính you are now ... đưa ra kết quả như một lời tuyên bố trang trọng. Trật tự nêu lý do trước rồi mới công bố kết quả thường gặp trong lễ trao giải, vinh danh và các nghi thức trong trò chơi. Ở đây, trẻ em mượn kiểu nói nghi lễ nghiêm túc để dùng trong trò chơi: việc giải cứu một quả trứng sô-cô-la dẫn đến địa vị hài hước là không còn làm người lớn. Giọng trang trọng khiến quy tắc giả tưởng nghe như một quyết định chính thức.
Luyện tập
Câu nào nêu lý do trước rồi công bố một địa vị mới theo cách mang tính nghi lễ?
- For your patience and leadership, you are now captain of the team.
- You are now captain of the team because you showed patience and leadership.
- Your patience and leadership helped the team choose a captain.
Xem đáp án
For your patience and leadership, you are now captain of the team.
let us lick: một lời đề nghị cố ý trang trọng
Let us + dạng nguyên thể của động từ có thể dùng để đề nghị người nói và những người khác cùng thực hiện một hành động. Ở đây, lick giữ nguyên dạng, còn let us lick có nghĩa là cả nhóm cùng thực hiện hành động đó. Người nói công bố bước tiếp theo như thể đang chủ trì một nghi lễ. Dạng đầy đủ let us nghe trang trọng và có chủ ý hơn let's thường dùng hằng ngày, nhờ đó tạo ra hiệu ứng vui đùa. Trong câu này, đây là lời đề nghị cùng làm, không phải lời xin ai đó cho phép.
Luyện tập
Hoàn thành lời thông báo của người dẫn chương trình bằng dạng đề nghị đầy đủ và được cố ý nói trang trọng: Now, ____ welcome our final speaker.
Xem đáp án
let us