Mọi thứ đã thay đổi khi tinh thể lửa bị đánh cắp - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
633 từ 161 từ/phút

Tổng quan video: Bốn học viên nuốt các viên pha lê nguyên tố, khiến người giữ pha lê Đất và Nước buộc phải nói thật, còn người giữ Lửa và Khí phải nói dối. Bằng cách kiểm tra lời buộc tội của Sumi rồi bác bỏ giả định khi nó tạo ra mâu thuẫn, người kể xác định được chủ nhân từng viên trước lúc sự biến đổi bắt đầu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. tripped the magical alarms — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Hiểu rằng trip an alarm có nghĩa là kích hoạt hoặc làm chuông báo động vang lên, chứ không phải vấp vào nó, rồi dùng kết hợp từ về an ninh này khi mô tả vụ đột nhập, sự cố hoặc cảnh báo bất ngờ. 2. technique known as proof by contradiction. — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết known as là cách tự nhiên để giới thiệu một thuật ngữ trang trọng, đồng thời hiểu proof by contradiction là lối suy luận bác bỏ một giả định bằng cách chứng minh rằng nó dẫn tới các kết luận không thể cùng đúng. 3. The only one left who could have it is Jonah. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng mẫu này để nêu khả năng duy nhất còn lại sau khi đã loại các ứng viên khác; cấu trúc này hữu ích trong câu đố logic, điều tra, chẩn đoán sự cố và quyết định thường ngày.

Nội dung bài học

Someone has tripped the magical alarms in the element temple. Cụm từ

0:07

Ai đó đã kích hoạt chuông báo động ma thuật trong ngôi đền nguyên tố.

Cụm từ

trip an alarm: kích hoạt báo động

Trong câu này, tripped nhận the magical alarms làm tân ngữ. Cụm này có nghĩa là ai đó khiến các báo động kích hoạt hoặc phát ra âm thanh; không có nghĩa là ai đó bị vấp. Đây là cách dùng trip để chỉ nguyên nhân. Một người, hành động hoặc sự việc có thể trip an alarm hoặc trip a sensor, khiến thiết bị hoạt động.

Luyện tập

Trong câu “A bird flew through the beam and tripped the security alarm,” cụm “tripped the security alarm” có nghĩa là gì?

  1. tắt báo động an ninh
  2. vấp phải thiết bị báo động an ninh
  3. làm cho báo động an ninh kích hoạt
Xem đáp án

làm cho báo động an ninh kích hoạt

By the time you and the other monks arrive on the scene, Ghi chú

0:10

Đến khi bạn và những nhà sư khác tới hiện trường,

you know you have a disaster on your hands. Thành ngữ

0:14

bạn biết rằng mình đang phải đối mặt với một thảm họa.

Ngữ pháp

By the time: xác lập một mốc thời gian

By the time giới thiệu một mốc giới hạn về thời gian; trong câu này, đó là lúc bạn và các nhà sư khác đến nơi. Mệnh đề chính cho biết điều gì đã đúng hoặc đã rõ vào mốc đó. Cụm này thường cho thấy một tình huống đã hoàn tất hoặc được xác lập trước tình huống khác, hoặc chậm nhất là khi tình huống kia xảy ra. Khi nói về tương lai, mệnh đề sau by the time thường dùng hiện tại đơn thay vì will: By the time we arrive, the store will be closed.

Luyện tập

Hoàn thành cụm ba từ bắt đầu bằng By và dùng để giới thiệu một mốc giới hạn thời gian: ____ the bus arrives, we will have finished packing.

Xem đáp án

By the time

Cụm từ

arrive on the scene: đến hiện trường

Trong câu này, arrive on the scene có nghĩa là “đến nơi đang xảy ra một sự kiện hoặc vấn đề quan trọng”. Scene chỉ hiện trường của sự việc, không phải một cảnh trong vở kịch hay bộ phim. Cụm từ này cho thấy mọi người đang bước vào một tình huống còn diễn ra. Nó đặc biệt hữu ích khi việc họ đến đánh dấu lúc họ bắt đầu tham gia xử lý một tình huống khẩn cấp, cuộc điều tra hoặc sự kiện đáng chú ý khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã đến nơi đang xảy ra tình huống khẩn cấp”: The rescue team ____ before dark.

Xem đáp án

arrived on the scene

Thành ngữ

have a disaster on your hands: đối mặt với vấn đề nghiêm trọng cần xử lý

Ở đây, have a disaster on your hands có nghĩa là “đang đối mặt với một tình huống tai hại mà giờ đây phải xử lý”. Không có ai thực sự cầm vật gì trong tay. Cấu trúc have + a problem, crisis, mess hoặc danh từ tương tự + on your hands nhấn mạnh cả độ khó của tình huống lẫn trách nhiệm hoặc áp lực phải ứng phó với nó.

Luyện tập

“We have a crisis on our hands” có nghĩa trực tiếp nhất là gì?

  1. Chúng ta đang thực sự mang một vật được gọi là khủng hoảng.
  2. Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng cần xử lý.
  3. Chúng ta đã giải quyết xong cuộc khủng hoảng.
Xem đáp án

Chúng ta đang đối mặt với một cuộc khủng hoảng cần xử lý.

Overnight, four young apprentices broke into the temple's inner chamber Cụm động từ

0:17

Trong đêm, bốn học việc trẻ đã đột nhập vào mật thất của ngôi đền

to steal the sacred element crystals.

0:22

để đánh cắp các tinh thể nguyên tố thiêng liêng.

Cụm động từ

break into: đi vào một nơi trái phép

Break into có nghĩa là đi vào một tòa nhà, căn phòng, phương tiện hoặc nơi khép kín khác mà không được phép, thường là bằng vũ lực. Trong câu này, những người học việc đã vào gian phòng bên trong một cách bất hợp pháp để lấy trộm các viên pha lê. Broke là dạng quá khứ của break, vì vậy broke into diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Hãy hiểu break into là một cụm động từ hoàn chỉnh; nó không có nghĩa là họ thực sự làm vỡ căn phòng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “đi vào trái phép”: The thieves tried to ____ the locked store after midnight.

Xem đáp án

break into

But when the alarm went off, Cụm động từ

0:25

Nhưng khi chuông báo động reo lên,

they panicked and each of them swallowed the crystal they held

0:26

họ hoảng sợ và mỗi người nuốt chửng tinh thể mình đang cầm

right before they were caught. Cụm từ

0:30

ngay trước khi bị bắt.

Cụm động từ

the alarm went off: chuông báo động bắt đầu reo

Khi chủ ngữ là alarm, go off có nghĩa là chuông báo động bắt đầu reo hoặc phát ra âm thanh cảnh báo. Ở đây, the alarm went off nghĩa là chuông báo động bất ngờ được kích hoạt và cảnh báo mọi người. Went là dạng quá khứ của go. Nghĩa này đến từ toàn bộ cụm động từ go off và chủ ngữ alarm; nó không có nghĩa là chuông báo động đã đi đâu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ở quá khứ có nghĩa là “bắt đầu reo”: The fire alarm ____ during lunch.

Xem đáp án

went off

Cụm từ

right before: các sự việc gần như không có khoảng cách thời gian

Right before có nghĩa là “ngay trước khi” hoặc “chỉ một khoảng thời gian rất ngắn trước đó”. Right nhấn mạnh before, khiến khoảng cách thời gian giữa hai sự việc trở nên rất nhỏ. Trong câu gốc, việc nuốt pha lê xảy ra trước, rồi gần như ngay lập tức họ bị bắt. Trong lời kể, cụm này làm rõ cả thứ tự lẫn sự gần nhau về thời gian của hai sự việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là “ngay trước khi”: The dog ran inside ____ the storm began.

Xem đáp án

right before

With no idea how to control the crystals' vast powers, Ngữ pháp

0:32

Không biết cách kiểm soát sức mạnh to lớn của tinh thể,

they'll soon transform into uncontrollable elemental spirits. Cụm từ

0:36

họ sẽ sớm biến thành những tinh linh nguyên tố mất kiểm soát.

Ngữ pháp

With no idea how to control: nêu bối cảnh trước kết quả

With no idea how to control... là một cụm với with được đặt ở đầu câu. Cụm này mô tả tình trạng của những người được they nhắc đến: họ không biết cách kiểm soát các sức mạnh ấy. Cấu trúc là with + no idea + how to + động từ nguyên mẫu. Việc đặt bối cảnh này trước mệnh đề chính giúp giải thích kết quả theo sau. Câu kết nối tình huống khó khăn với hậu quả của nó một cách gọn gàng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mở đầu mục tiêu mang nghĩa “không biết cách làm”: ____ solve the puzzle, Maya looked for a clue.

Xem đáp án

With no idea how to

Cụm từ

transform into + hình dạng hoặc trạng thái sau khi thay đổi

Transform into có nghĩa là “thay đổi và trở thành một hình dạng, trạng thái hoặc thân phận khác”. Trong câu này, they là những đối tượng thay đổi, còn uncontrollable elemental spirits cho biết họ sẽ biến thành gì. Cấu trúc là chủ ngữ + transform into + kết quả. Cụm danh từ sau into nêu kết quả cuối cùng của sự thay đổi, có thể là hình dạng vật lý, trạng thái hoặc thân phận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng transform into: During the show, the empty stage will ____ a colorful forest.

Xem đáp án

transform into

Improbably enough, the old monk next to you has seen something similar happen before. Ghi chú

0:41

Thật khó tin, nhà sư già bên cạnh bạn đã từng thấy chuyện tương tự xảy ra trước đây.

Mạch ý

Improbably enough: đánh dấu một sự việc khó xảy ra nhưng có thật

Improbably enough là lời nhận xét đặt ở đầu câu về toàn bộ sự việc theo sau. Nó cho người nghe biết rằng sự việc có vẻ khó xảy ra hoặc đáng ngạc nhiên, nhưng vẫn là sự thật. Dấu phẩy tách lời nhận xét của người kể khỏi mệnh đề chính. Ở đây, cụm này trình bày trải nghiệm trước kia của vị sư như một sự trùng hợp bất ngờ, chứ không phải một chi tiết bình thường.

Luyện tập

Improbably enough ở đầu câu này có tác dụng gì?

  1. Đánh dấu sự việc tiếp theo là khó xảy ra nhưng có thật.
  2. Cho biết sự việc tiếp theo không thể là thật.
  3. Cho biết sự việc tiếp theo xảy ra thường xuyên.
Xem đáp án

Đánh dấu sự việc tiếp theo là khó xảy ra nhưng có thật.

Ngữ pháp

see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: seen something similar happen

Trong has seen something similar happen, see là động từ chỉ sự tri giác. Something similar là tân ngữ, còn happen là động từ nguyên mẫu không có to. Cấu trúc này cho biết vị sư đã trực tiếp chứng kiến một sự việc tương tự xảy ra. Dùng see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to khi trình bày hành động quan sát được như một sự kiện trọn vẹn. Không thêm to vào cấu trúc này; see something to happen không phải cách dùng chuẩn với nghĩa trên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của see, tân ngữ và động từ nguyên mẫu không to: At the park, we ____ into the pond. (see / the dog / jump)

Xem đáp án

saw the dog jump

He explains, "You must determine who ate which crystal Ngữ pháp

0:47

Ông giải thích: “Cậu phải xác định ai đã nuốt tinh thể nào

and get each into the proper containment field Cụm từ

0:51

và đưa từng người vào trường giam giữ thích hợp

before they transform.

0:54

trước khi họ biến đổi.

Ngữ pháp

determine + câu hỏi gián tiếp: who ate which crystal

Trong must determine, toàn bộ mệnh đề who ate which crystal làm tân ngữ của determine. Mệnh đề này nêu thông tin cần tìm ra: ai đã ăn thứ gì. Đây là câu hỏi gián tiếp được đặt trong một câu trần thuật lớn hơn, chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Who đã là chủ ngữ của ate, còn which crystal là tân ngữ, nên dùng who ate which crystal mà không có did và không đảo trật tự như câu hỏi.

Luyện tập

Chuyển câu hỏi trực tiếp thành câu hỏi gián tiếp sau determine: Who chose which book? The librarian must determine ____.

Xem đáp án

who chose which book

Cụm từ

get each into the proper containment field: get + tân ngữ + into + địa điểm

Cấu trúc get + tân ngữ + into + địa điểm có nghĩa là khiến, giúp hoặc thu xếp để người hay vật đi vào địa điểm đó. Trọng tâm là đạt được kết quả đi vào; get ở đây không có nghĩa là nhận được. Trong get each into the proper containment field, each là đại từ chỉ từng người đang được nhắc đến, còn proper cho biết trường phù hợp với người đó. Chỉ dẫn yêu cầu đưa từng người vào đúng trường trước khi sự biến đổi xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc get + tân ngữ + into + địa điểm: Please ____ the dog ____ the house before the storm starts.

Xem đáp án

get · into

The elements compel their masters. Cách dùng từ

0:56

Các nguyên tố chi phối chủ nhân của chúng.

Cách dùng từ

compel their masters: sự cưỡng ép mạnh và trang trọng

Compel có nghĩa là buộc ai đó hành động bằng sức mạnh, áp lực hoặc quyền lực lớn, khiến họ gần như không có lựa chọn thực sự. Từ này thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng. Trong The elements compel their masters., their masters đứng ngay sau compel và câu không nêu một hành động cụ thể. Các nguyên tố được mô tả như những sức mạnh kiểm soát hoặc thúc đẩy người sở hữu chúng. Khi nêu hành động, cấu trúc thường dùng là compel someone to do something.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất một yêu cầu chính thức và có tính ràng buộc?

  1. The law encourages factories to consider the safety rule.
  2. The law asks factories to review the safety rule.
  3. The law compels factories to follow the safety rule.
Xem đáp án

The law compels factories to follow the safety rule.

Those who ate the Earth and Water crystals must speak the truth, Ngữ pháp

0:59

Những ai ăn tinh thể Đất và Nước phải nói sự thật,

while those who consumed Fire and Air must lie." Mạch ý

1:03

trong khi những ai nuốt Lửa và Khí buộc phải nói dối.”

Ngữ pháp

Those who...: xác định một nhóm người

Those who... có nghĩa là “những người...”. Those chỉ một nhóm người, còn mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng who cho biết những ai thuộc nhóm đó. Trong câu này, who ate the Earth and Water crystals xác định nhóm người, còn must speak the truth nêu quy tắc dành cho nhóm đó. Mẫu có thể áp dụng lại là Those who + mệnh đề xác định nhóm + phát biểu chính.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc Those who trong quy tắc này: Those ____ finish the quiz early may read quietly.

Xem đáp án

who

Mạch ý

while: nối thông tin tương phản

Ở đây, while nối hai mệnh đề nêu những quy tắc trái ngược nhau. Nó có nghĩa gần với whereas hoặc “còn, trong khi đó”, chứ không phải “trong khoảng thời gian mà”. Việc đặt nhóm thứ hai sau while giúp hai nhóm được đặt cạnh nhau để đối chiếu: một nhóm phải nói thật, còn nhóm kia phải nói dối. Cách dùng while này giúp tổ chức sự so sánh rõ ràng.

Luyện tập

Đọc câu này: The red route is shorter, while the blue route is safer. while có chức năng gì?

  1. Nó nêu lý do tuyến đường màu xanh an toàn hơn.
  2. Nó đối chiếu hai sự thật về các tuyến đường.
  3. Nó cho biết một sự việc xảy ra trong lúc sự việc khác đang diễn ra.
Xem đáp án

Nó đối chiếu hai sự thật về các tuyến đường.

The youths are too scared to confess their own transgressions. Ghi chú

1:08

Những người trẻ quá sợ hãi để thú nhận lỗi lầm của chính mình.

Ngữ pháp

too scared to confess: cấu trúc too + tính từ + to

Cụm are too scared to confess dùng cấu trúc be + too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một đặc điểm hoặc cảm xúc đạt đến mức cản trở hành động: nỗi sợ khiến những người trẻ không thể thú nhận. Ở đây, too không chỉ có nghĩa là “rất”; nó còn dẫn tới kết quả là việc thú nhận không xảy ra. Cấu trúc có thể áp dụng lại là be + too + tính từ + to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc too + tính từ + to + động từ: Leo was too nervous ____ speak in front of the class.

Xem đáp án

to

Cách dùng từ

confess their own transgressions: lời thú nhận sai phạm với sắc thái trang trọng

Confess their own transgressions có nghĩa là công khai thừa nhận những hành vi sai trái mà chính họ đã thực hiện. Confess gợi ý việc tiết lộ một lỗi lầm từng bị che giấu hoặc khó thừa nhận, còn their own nhấn mạnh trách nhiệm của chính họ. Transgressions là từ trang trọng chỉ những hành vi vi phạm quy tắc đạo đức, tôn giáo hoặc các quy tắc khác. Cả cụm từ mang sắc thái trang nghiêm và nghiêm trọng về đạo đức, không đời thường như admit their mistakes.

Luyện tập

Phán đoán: Trong cuộc trò chuyện thông thường về việc quên bút chì, "I confess my transgressions" là một cách nói tự nhiên và trung tính.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Instead, they fall to accusing each other. Cách dùng từ

1:12

Thay vào đó, họ quay sang buộc tội lẫn nhau.

Cách dùng từ

fall to accusing: bắt đầu buộc tội trong lời kể

Trong câu này, fall to + -ing có nghĩa là “bắt đầu làm điều gì đó”, thường như một phản ứng xảy ra ngay lập tức. they fall to accusing each other có nghĩa là họ quay sang buộc tội lẫn nhau. Instead tạo sự tương phản: thay vì làm điều gì hữu ích hơn, hành động tiếp theo của họ lại là buộc tội nhau. Cách dùng fall to này khiến hành động mang màu sắc kể chuyện và hơi kịch tính.

Luyện tập

Trong câu “The neighbors fell to arguing”, fell to arguing có nghĩa là gì?

  1. Họ bắt đầu tranh cãi.
  2. Họ bị ngã trong lúc tranh cãi.
  3. Họ tránh tranh cãi.
Xem đáp án

Họ bắt đầu tranh cãi.

“Rikku took the Water crystal," Sumi blurts out. Cụm động từ

1:15

“Rikku đã lấy tinh thể Nước,” Sumi thốt lên.

Cụm động từ

blurts out: đột ngột nói điều gì đó

Blurt out có nghĩa là đột ngột nói điều gì đó trước khi kịp suy nghĩ hoặc ngăn bản thân lại. Cụm từ này không chỉ cho biết người đó nói gì mà còn cho biết cách nói: nhanh và thiếu kiểm soát, chứ không phải một lời phát biểu được chuẩn bị cẩn thận. Ở đây, blurts out đứng sau lời trích dẫn như một cách thuật lại lời nói và cho thấy Sumi đột ngột nói ra lời buộc tội. Nội dung được nói cũng có thể đứng sau cụm động từ, như trong blurt out the answer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của blurt out: Without thinking, Maya ____ the answer before the teacher called on her.

Xem đáp án

blurted out

Rikku interrupts angrily, "It was Bella.

1:18

Rikku tức giận ngắt lời, “Là Bella.

She stole the Fire crystal."

1:20

Cô ta đã đánh cắp tinh thể Lửa.”

So Bella yells, "Jonah ate the Air crystal.

1:22

Sau đó Bella hét lên, “Jonah đã nuốt tinh thể Khí.

I saw him."

1:25

Tôi đã nhìn thấy cậu ta.”

Jonah looks up timidly and shakes his head. Cụm từ

1:26

Jonah rụt rè ngẩng lên và lắc đầu.

Cụm từ

shakes his head: nói không mà không cần lời

To shake one's head có nghĩa là di chuyển đầu từ bên này sang bên kia. Trong câu này, động tác đó đóng vai trò như một câu trả lời không thành lời: Jonah đang thể hiện ý “không”, phủ nhận hoặc không đồng ý. Từ sở hữu thay đổi theo người: I shake my head, she shakes her head và they shake their heads. Vì Jonah là chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, động từ là shakes và từ sở hữu là his.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shake one's head: When Leo silently answered no, he ____.

Xem đáp án

shook his head

"I I don't know what happened,

1:29

“Tôi, tôi không biết chuyện gì đã xảy ra,

but Sumi doesn't have the Earth crystal."

1:31

nhưng Sumi không có tinh thể Đất.”

So, who ate which crystal?

1:34

Vậy, ai đã nuốt tinh thể nào?

There's no getting around it. Thành ngữ

1:42

Không có cách nào trốn tránh được.

Thành ngữ

There's no getting around it: đối mặt với một sự thật không thể tránh khỏi

There's no getting around it có nghĩa là một sự thật, vấn đề hoặc bước cần thiết không thể tránh được và phải được đối mặt. Ở đây, get around có nghĩa là tránh hoặc lách qua, chứ không phải di chuyển xung quanh một vật. Cấu trúc There's no + -ing cho biết không có cách nào để thực hiện hành động đó. It chỉ một vấn đề đã rõ trong ngữ cảnh; có thể thay it bằng một cụm danh từ cụ thể, như trong There's no getting around the deadline.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là không thể tránh được một vấn đề?

  1. I can't get around to it.
  2. I'll walk around it.
  3. There's no getting around it.
Xem đáp án

There's no getting around it.

This will take some trial and error, Cụm từ

1:44

Việc này sẽ cần một chút thử nghiệm và sai sót,

but that's not a bad thing. Ý định

1:46

nhưng đó không phải là điều tồi tệ.

Cụm từ

some trial and error: học qua những lần thử lặp lại

Trial and error nghĩa là thử một cách, nhận ra điều gì không hiệu quả rồi điều chỉnh cho đến khi tìm được giải pháp. Cụm này diễn tả một quá trình học lặp lại, không phải một lần trial rồi một lần error. Trong câu này, take some trial and error cho biết muốn thành công thì cần trải qua quá trình đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là học qua những lần thử và sai lặp đi lặp lại: Getting the robot to turn correctly took some ____.

Xem đáp án

trial and error

Ý định

that's not a bad thing: đánh giá tích cực nhẹ nhàng

Cụm that's not a bad thing phủ nhận một đánh giá tiêu cực để đưa ra nhận xét tích cực một cách nhẹ nhàng. Nó có nghĩa là tình huống đó chấp nhận được hoặc thậm chí có thể có lợi. Đây là cách nói giảm nhẹ: nó nghe bình tĩnh và ít hào hứng hơn That's great. Cách nói này giúp nhìn lại một việc ban đầu có vẻ khó khăn hoặc bất tiện theo hướng khác.

Luyện tập

Một người bạn nói lịch mới giúp mọi người có thêm thời gian chuẩn bị. Câu trả lời nào đưa ra đánh giá tích cực một cách bình tĩnh và nhẹ nhàng?

  1. That's a bad thing.
  2. That's not a bad thing.
  3. That's absolutely wonderful!
Xem đáp án

That's not a bad thing.

If we make a wrong guess, Ngữ pháp

1:48

Nếu chúng ta đoán sai,

we'll eventually reach a point Cụm từ

1:50

cuối cùng chúng ta sẽ đạt đến một điểm

where our conclusions contradict each other. Cách dùng từ

1:51

mà các kết luận của chúng ta mâu thuẫn với nhau.

Ngữ pháp

If we make..., we'll...: điều kiện có thể xảy ra và kết quả

Câu này nối một điều kiện có thể xảy ra với kết quả dự kiến trong tương lai. If we make a wrong guess nêu điều kiện; we'll eventually reach... cho biết điều gì sẽ xảy ra khi quá trình suy luận tiếp tục. Trong mẫu này, dùng if + hiện tại đơn trong mệnh đề điều kiện và will + động từ nguyên mẫu trong mệnh đề kết quả. Dù điều kiện nói về tương lai, thông thường ta nói If we make, không nói If we will make.

Luyện tập

Dùng các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu điều kiện có thể xảy ra trong tương lai: If we ____ (miss) the bus, we'll ____ (call) a taxi.

Xem đáp án

miss · call

Cụm từ

reach a point where: phát triển đến một giai đoạn cụ thể

reach a point where có nghĩa là phát triển đến một giai đoạn hoặc tình huống cụ thể. Trong câu này, quá trình suy luận tiếp diễn cho đến khi các kết luận xung đột với nhau. Ở đây, point mang nghĩa trừu tượng, không phải một dấu chấm hay địa điểm thực. Where mở đầu mệnh đề cho biết điều gì xảy ra hoặc điều gì đúng ở giai đoạn đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm reach a point where với dạng đúng: The project ____ everyone had to choose one plan.

Xem đáp án

reached a point where

Cách dùng từ

conclusions contradict each other: các kết luận không tương thích

Các kết luận contradict each other khi chúng đưa ra những nhận định không thể cùng đúng. Động từ contradict nhận each other trực tiếp làm tân ngữ; không cần thêm with. Each other cho biết mỗi kết luận đều xung đột với kết luận còn lại. Cách diễn đạt này hữu ích khi quá trình suy luận làm lộ ra một điểm không nhất quán.

Luyện tập

Câu nào cho biết các kết luận không thể cùng đúng?

  1. The conclusions support each other.
  2. The conclusions contradict each other.
  3. The conclusions repeat each other.
Xem đáp án

The conclusions contradict each other.

That would allow us to confirm that our initial guess was wrong Ngữ pháp

1:54

Điều đó sẽ cho phép chúng ta xác nhận rằng dự đoán ban đầu là sai

and work from there. Thành ngữ

1:57

và tiếp tục làm việc từ đó.

Ngữ pháp

would allow us to confirm that: kết quả dưới một điều kiện giả định

Would allow us to confirm that trình bày một lợi ích hoặc kết quả có thể có của tình huống giả định. Ở đây, would hướng về điều kiện được hình dung, chứ không nói rằng việc xác nhận đã xảy ra. Cấu trúc là would allow + người + to + động từ. Sau đó, confirm that giới thiệu nhận định cần được kiểm tra: our initial guess was wrong.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ kết quả giả định bằng các từ trong bài học: A second test ____ the measurements are accurate.

Xem đáp án

would allow us to confirm that

Thành ngữ

work from there: dùng kết quả hiện tại làm điểm khởi đầu

Trong work from there, there chỉ kết quả hoặc giai đoạn vừa đạt được, chứ không nhất thiết là một địa điểm thật. Cụm từ này có nghĩa là dùng điểm đó làm cơ sở cho những việc tiếp theo. Trong câu này, khi phỏng đoán ban đầu được chứng minh là sai, sự thật đã được xác nhận đó trở thành điểm khởi đầu cho phần suy luận tiếp theo.

Luyện tập

Đọc câu sau: We'll confirm the facts and work from there. work from there có nghĩa là gì?

  1. Chuyển công việc đến một nơi xa hơn.
  2. Dùng những sự thật đã được xác nhận làm điểm khởi đầu cho các bước tiếp theo.
  3. Dừng lại ngay khi các sự thật được xác nhận.
Xem đáp án

Dùng những sự thật đã được xác nhận làm điểm khởi đầu cho các bước tiếp theo.

This is a technique known as proof by contradiction. Cách dùng từ

1:58

Đây là một kỹ thuật được gọi là chứng minh phản chứng.

Cách dùng từ

a technique known as proof by contradiction: giới thiệu tên thuật ngữ

Cụm danh từ a technique known as proof by contradiction có nghĩa là một kỹ thuật được gọi là proof by contradiction. Known as proof by contradiction là mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho technique; có thể viết đầy đủ thành that is known as proof by contradiction. Proof by contradiction là một phương pháp trong logic và toán học: ta giả sử điều ngược lại với điều muốn chứng minh, rồi chỉ ra rằng giả định đó dẫn đến mâu thuẫn. Trong cấu trúc này, known as giới thiệu tên gọi được công nhận của phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dùng để giới thiệu tên: The process of water turning into vapor is known ____ evaporation.

Xem đáp án

as

The trick is in being strategic Cụm từ

2:02

Bí quyết nằm ở việc phải có chiến lược

about where we begin our guessing.

2:04

về nơi chúng ta bắt đầu đưa ra phán đoán.

Cụm từ

The trick is in being strategic: bí quyết nằm ở cách hành động có chiến lược

The trick is in ... có nghĩa là “chìa khóa để làm việc này thành công nằm ở...” và nhấn mạnh phương pháp quan trọng nhất. Ở đây, việc suy đoán hiệu quả phụ thuộc vào cách chọn điểm bắt đầu thông minh và có kế hoạch. Vì in là giới từ nên sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: The trick is in being strategic. Có thể áp dụng mẫu The trick is in + danh từ/dạng -ing vào các tình huống khác.

Luyện tập

Dùng The trick is in và dạng -ing của plan: ____ your questions carefully.

Xem đáp án

The trick is in planning

Some assumptions might not lead to contradictions Cụm từ

2:07

Một số giả định có thể không dẫn đến mâu thuẫn

without making further assumptions. Ngữ pháp

2:10

nếu không có thêm những giả định khác.

Cụm từ

not lead to contradictions: không dẫn đến mâu thuẫn

Lead to có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo ra một kết quả”. Trong lead to contradictions, to là giới từ, theo sau là danh từ chỉ kết quả contradictions. Dạng phủ định not lead to contradictions cho biết các giả định có thể không tạo ra những kết quả không tương thích về mặt logic. Without making further assumptions bổ sung một điều kiện: mâu thuẫn có thể chỉ xuất hiện sau khi thêm các giả định khác. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + lead to + kết quả.

Luyện tập

Dùng not lead và giới từ bắt buộc: These assumptions might ____ contradictions on their own.

Xem đáp án

not lead to

Ngữ pháp

without making further assumptions: dùng without + -ing

Without + dạng -ing cho biết một hành động không xảy ra hoặc bị loại ra. Ở đây, without making further assumptions có nghĩa là “nếu không đưa ra thêm giả định nào”. Vì cụm này đứng sau might not lead to contradictions, nó đặt ra điều kiện cho kết quả phủ định: một số giả định có thể không tạo ra mâu thuẫn trừ khi có thêm các giả định khác. Sau giới từ without, dùng making chứ không dùng make.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của ask: Mia finished the puzzle without ____ for a hint.

Xem đáp án

asking

We want to pick one

2:12

Chúng ta muốn chọn một giả định

that creates the most constraints on its own Mạch ý

2:13

tự nó tạo ra nhiều giới hạn nhất

and thus gives us the most information Mạch ý

2:16

và từ đó cung cấp cho chúng ta nhiều thông tin nhất

when it turns out to be right or wrong. Cụm động từ

2:18

khi nó được chứng minh là đúng hay sai.

Mạch ý

that creates the most constraints on its own: nêu tiêu chí lựa chọn

One đại diện cho một giả định trong số các lựa chọn hiện có. Mệnh đề quan hệ xác định that creates the most constraints on its own cho biết cần chọn giả định nào bằng cách đặt tiêu chí lựa chọn ngay sau từ khái quát one. Trong tiêu chí đó, the most so sánh tất cả các lựa chọn, còn on its own có nghĩa là không cần sự hỗ trợ của các giả định bổ sung. Vì vậy, mệnh đề này giới hạn one thành lựa chọn có thể tự tạo ra số lượng ràng buộc lớn nhất.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề quan hệ để xác định quy tắc đáp ứng tiêu chí lựa chọn?

  1. We need a rule what removes the most possibilities on its own.
  2. We need a rule that removes the most possibilities on its own.
  3. We need a rule that it removes the most possibilities on its own.
Xem đáp án

We need a rule that removes the most possibilities on its own.

Mạch ý

thus gives us the most information: dùng thus để đánh dấu kết quả

Ở đây, thus có nghĩa là “do đó” hoặc “vì thế”. Từ này chỉ ngược lại sự việc phía trước: một phương án tạo ra nhiều ràng buộc nhất, rồi đánh dấu “gives us the most information” là kết quả của sự việc đó. Trong cấu trúc A and thus B, and nối hai ý song song, còn thus giải thích quan hệ logic: A dẫn đến B. Cách này giúp người nghe theo dõi mạch suy luận thay vì hiểu chúng là hai sự việc không liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng thus để cho thấy một sự việc dẫn đến kết quả tiếp theo?

  1. The new map shows every exit, but it was printed yesterday.
  2. The new map shows every exit and thus helps visitors find their way out.
  3. The new map shows every exit, and then the guide opened the door.
Xem đáp án

The new map shows every exit and thus helps visitors find their way out.

Cụm động từ

turns out to be right or wrong: kết quả được hé lộ

Turn out to be có nghĩa là “được phát hiện hoặc chứng minh là...” sau khi có thêm thông tin. Ở đây, phương án đó sau này được xác định là đúng hay sai. Cụm từ này diễn tả một kết quả được hé lộ chứ không phải sự thay đổi: phương án không trở nên đúng hoặc sai vào lúc đó; việc kiểm tra chỉ giúp ta phát hiện nó vốn thuộc trường hợp nào.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của turn out to be: After we checked the records, the rumor ____ false.

Xem đáp án

turned out to be

Take, for example, Sumi's statement. Mạch ý

2:21

Ví dụ, hãy xem xét lời khai của Sumi.

Mạch ý

Take, for example, ... để đưa ra một trường hợp cụ thể

Take, for example, dùng để đưa ra một trường hợp cụ thể sau một nhận định hoặc phương pháp mang tính khái quát. Ở đây, cụm từ này hướng người nghe tập trung vào lời phát biểu của Sumi như trường hợp tiếp theo cần xem xét. Trong cấu trúc này, take có nghĩa là chọn ra để xem xét, chứ không phải cầm hoặc mang đi theo nghĩa đen. Dạng thường gặp là Take, for example, + cụm danh từ.

Luyện tập

Câu nào chuyển một cách tự nhiên từ nhận định khái quát sang một trường hợp cụ thể?

  1. For take an example, a bicycle has square wheels.
  2. Take away, for example, a bicycle with square wheels.
  3. Take, for example, a bicycle with square wheels.
Xem đáp án

Take, for example, a bicycle with square wheels.

If we assume she's telling the truth, Ghi chú

2:23

Nếu chúng ta giả định cô ấy đang nói sự thật,

Cụm từ

she's telling the truth: cụm từ tell the truth

Tell the truth là cách kết hợp từ chuẩn để diễn tả việc nói thật hoặc kể lại sự việc một cách chính xác. Trong câu này, she's telling the truth có nghĩa là lời cô ấy nói được cho là phù hợp với sự thật. Ở đây, she's là dạng rút gọn của she is, còn telling tạo thành thì hiện tại tiếp diễn. Cụm từ có thể áp dụng trong tình huống khác là tell the truth; tell có thể đổi thành tells, told hoặc telling tùy cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là nói thật: Please tell the ____ about what happened.

Xem đáp án

truth

we'd know the identity of both truth tellers.

2:26

chúng ta sẽ biết danh tính của cả hai người nói thật.

Ngữ pháp

If we assume ... để đặt tiền đề tạm thời khi suy luận

If we assume + mệnh đề tạm thời xem một ý tưởng chưa được chứng minh là đúng để có thể tiếp tục suy luận. Cấu trúc này không khẳng định rằng ý tưởng đó đã được xác nhận. Mệnh đề if đặt ra điều kiện, còn we'd know, nghĩa là we would know, nêu kết quả chỉ có được trong điều kiện đó. Ở đây, việc cô ấy nói thật là tiền đề tạm thời để xác định cả hai người nói thật.

Luyện tập

Câu nào xem vị trí của chiếc chìa khóa là tiền đề tạm thời để suy luận?

  1. We know for certain that the key is in this room, so we'll search here first.
  2. The key was found in this room yesterday.
  3. If we assume the key is in this room, we'd search here first.
Xem đáp án

If we assume the key is in this room, we'd search here first.

Rikku would have the Water crystal,

2:29

Rikku sẽ có tinh thể Nước,

and since she's not lying about him, Ngữ pháp

2:31

và vì cô ấy không nói dối về anh ta,

Sumi would have Earth.

2:33

Sumi sẽ có Đất.

Ngữ pháp

and since she's not lying about him: since chỉ nguyên nhân

Ở đây, since có nghĩa là because, tức là “bởi vì”. Mệnh đề since she's not lying about him đưa ra lý do cho kết luận rằng Sumi sẽ có Đất. Since chỉ nguyên nhân được theo sau bởi một mệnh đề giải thích vì sao một nhận định khác là đúng. Trong not lying about him, about có nghĩa là “về anh ấy hoặc về thông tin liên quan đến anh ấy”; nó không có nghĩa là chỉ trích anh ấy.

Luyện tập

Trong câu nào since có nghĩa là because?

  1. She has been awake since sunrise.
  2. I have lived here since 2020.
  3. Since the door is locked, we'll use the back entrance.
Xem đáp án

Since the door is locked, we'll use the back entrance.

So Bella would have the Fire crystal, as Rikku says.

2:35

Vậy Bella sẽ có tinh thể Lửa, đúng như lời Rikku nói.

But then Bella would have to be lying Ngữ pháp

2:38

Nhưng khi đó Bella sẽ phải là người nói dối

about Jonah having the Air crystal.

2:40

về việc Jonah có tinh thể Khí.

Ngữ pháp

then Bella would have to be lying: kết luận giả định tất yếu

Ở đây, then đánh dấu bước tiếp theo trong chuỗi suy luận. would have to be lying có nghĩa là nếu giả định trước đó đúng, việc Bella đang nói dối là kết luận tất yếu. would đặt kết luận trong một điều kiện giả định, còn have to diễn tả sự tất yếu về logic; cấu trúc này không nói về một sự việc tương lai thông thường. Cấu trúc là would have to + động từ nguyên mẫu. Trong would have to be lying, be lying ở dạng tiếp diễn, thể hiện rằng theo giả định đó, nói dối là điều Bella tất yếu đang làm.

Luyện tập

Hoàn thành suy luận bằng would have to và dạng -ing của lie: Nina checked the security log, which shows 1:00, but she says she arrived at noon. If the log is accurate, Nina ____ about her arrival time.

Xem đáp án

would have to be lying

And yet, that's the only remaining option. Mạch ý

2:43

Tuy nhiên, đó là lựa chọn duy nhất còn lại.

Mạch ý

And yet: đưa ra kết luận trái với điều được dự đoán

Khi đứng đầu câu, And yet kết nối lại với ý trước rồi đưa ra một sự thật hoặc kết luận trái với điều mà ý đó thường khiến ta dự đoán. Ở đây, một lựa chọn có vẻ không thể chấp nhận được, nhưng nó vẫn là lựa chọn duy nhất còn lại. And duy trì sự liên kết giữa các ý, còn yet tạo ra sự tương phản với nghĩa gần như nevertheless. Cụm này nhấn mạnh một mâu thuẫn bất ngờ thay vì nêu nguyên nhân hoặc chỉ thêm sự việc tiếp theo.

Luyện tập

Lựa chọn nào dùng And yet để đưa ra một sự thật trái với kết quả được dự đoán?

  1. The backpack looked empty. So I put it on the chair.
  2. The backpack looked empty. It was under the desk.
  3. The backpack looked empty. And yet, it was surprisingly heavy.
Xem đáp án

The backpack looked empty. And yet, it was surprisingly heavy.

This is a contradiction Cách dùng từ

2:46

Đây là một sự mâu thuẫn

and it tells us our initial assumption was wrong.

2:47

và nó cho chúng ta biết giả định ban đầu của chúng ta đã sai.

Cách dùng từ

This is a contradiction: xác định một xung đột logic

Trong một lập luận logic, a contradiction là kết quả trong đó hai nhận định không thể cùng đúng. Ở đây, This chỉ sự xung đột vừa được phát hiện và xác định đó là một contradiction. Nếu các dữ kiện và bước suy luận khác đều vững chắc, giả định dẫn đến mâu thuẫn phải bị bác bỏ. Vì vậy, người nói kết luận rằng giả định ban đầu là sai.

Luyện tập

Mia nói: “Tôi chưa bao giờ nhìn thấy chiếc chìa khóa này.” Một phút sau, cô ấy nói: “Hôm qua tôi đã dùng chiếc chìa khóa này.” Cách gọi logic phù hợp nhất cho hai nhận định này là gì?

  1. A prediction
  2. A contradiction
  3. A request
Xem đáp án

A contradiction

So now we can go back to the start, Thành ngữ

2:51

Vì vậy, bây giờ chúng ta có thể quay lại từ đầu,

but with the added knowledge Cụm từ

2:53

nhưng với một thông tin đã được bổ sung

that Sumi is lying.

2:55

rằng Sumi đang nói dối.

Thành ngữ

can go back to the start: quay lại bước đầu tiên

Ở đây, can go back to the start không có nghĩa là quay lại một địa điểm theo nghĩa đen. Nó có nghĩa là quay lại bước đầu tiên của quá trình suy luận và xem xét lại bằng thông tin mới. Can cho thấy hành động tiếp theo này giờ đã có thể thực hiện được. Cụm từ này cũng có thể dùng khi một cách giải quyết, kế hoạch hoặc cuộc thảo luận cần quay lại điểm bắt đầu.

Luyện tập

Bạn đã tìm thấy manh mối còn thiếu. Hãy hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “giờ có thể quay lại bước đầu tiên”: We ____ and check every step again.

Xem đáp án

can go back to the start

Cụm từ

with the added knowledge that...: xem xét lại với thông tin mới

With the added knowledge that + mệnh đề có nghĩa là làm lại một việc trong khi sử dụng một sự thật mới. Mệnh đề sau that nêu rõ sự thật mới đó là gì. Ở đây, quay lại từ đầu không phải là bắt đầu lại mà không có gì thay đổi. Người nói sẽ xem xét lại tình huống với hiểu biết rằng Sumi đang nói dối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu để cho thấy một sự thật mới biết làm thay đổi lần xem xét thứ hai: We reviewed the map again ____ the north gate was locked.

Xem đáp án

with the added knowledge that

As a liar, Ngữ pháp

2:57

Vì là một người nói dối,

Sumi must have either the Fire or Air crystal. Ngữ pháp

2:58

Sumi chắc chắn phải có tinh thể Lửa hoặc Khí.

Ngữ pháp

As a liar: dùng As + danh tính làm tiền đề

As + cụm danh từ ở đầu câu trình bày một danh tính hoặc vai trò làm cơ sở cho lời khẳng định theo sau. As a liar đặt thân phận người nói dối của Sumi làm tiền đề cho kết luận về viên pha lê. Ở đây, as có nghĩa là “với tư cách”, không phải “giống như” hay “trong khi”. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm từ mở đầu chính là chủ ngữ của mệnh đề chính: Sumi.

Luyện tập

Ben thực sự là nhân viên cứu hộ, và câu cần giải thích một nhiệm vụ bắt nguồn từ vai trò đó. Câu nào đúng?

  1. Like a lifeguard, Ben must watch the pool.
  2. As a lifeguard, Ben must watch the pool.
Xem đáp án

As a lifeguard, Ben must watch the pool.

Ngữ pháp

either the Fire or Air: cấu trúc lựa chọn either A or B

Either A or B đưa ra hai lựa chọn. Trong câu này, hai khả năng là the Fire crystal và the Air crystal; vì câu nói đến một viên pha lê duy nhất nên kết luận là một trong hai loại đó. Khi hai lựa chọn dùng chung danh từ ở cuối, danh từ ấy có thể chỉ xuất hiện một lần: either the Fire or Air crystal. Cụm này vẫn có nghĩa là either the Fire crystal or the Air crystal, nhưng không cho biết chính xác là loại nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đi đôi chỉ hai vị trí có thể xảy ra: The keys are ____ in the kitchen ____ in the car.

Xem đáp án

either · or

That means Jonah was telling the truth about her. Mạch ý

3:01

Điều đó có nghĩa là Jonah đã nói sự thật về cô ấy.

Mạch ý

That means: biến thông tin trước đó thành kết luận

That chỉ lại sự việc hoặc kết luận vừa được nhắc đến. Means giới thiệu điều được suy ra từ đó, vì vậy That means báo hiệu: “Đây là kết luận tôi có thể rút ra từ thông tin trước.” Cụm này tổ chức mạch suy luận bằng cách nối thông tin cũ với bước tiếp theo, thay vì mở đầu một chủ đề mới. Ở đây, manh mối trước đó dẫn đến kết luận rằng Jonah đã nói thật về cô ấy.

Luyện tập

Đọc: “The roads are icy. That means the game may be canceled.” That means cho biết điều gì?

  1. Câu thứ hai giới thiệu một chủ đề mới không liên quan.
  2. Câu thứ hai sửa lỗi ngữ pháp trong câu thứ nhất.
  3. Câu thứ hai là kết luận được rút ra từ câu thứ nhất.
Xem đáp án

Câu thứ hai là kết luận được rút ra từ câu thứ nhất.

So he can't have taken either of those. Ngữ pháp

3:04

Vậy cậu ấy không thể lấy bất kỳ cái nào trong số hai tinh thể đó.

Ngữ pháp

can't have taken: suy luận phủ định về quá khứ

Can't have + quá khứ phân từ diễn tả một suy luận phủ định mạnh về sự việc trong quá khứ: dựa trên bằng chứng, người nói cho rằng sự việc đó không thể đã xảy ra. Ở đây, taken là quá khứ phân từ của take. Trong mệnh đề phủ định, either of those có nghĩa là “không thứ nào trong hai thứ được nhắc đến”. Vì vậy, câu này loại trừ cả hai khả năng chứ không chỉ một.

Luyện tập

Camera cho thấy Leo đang ở một phòng khác khi gói hàng biến mất. Câu nào đưa ra suy luận đúng?

  1. Leo can't have taken the package.
  2. Leo doesn't have to take the package.
  3. Leo can't take the package.
Xem đáp án

Leo can't have taken the package.

And that means Bella was lying about him.

3:07

Và điều đó có nghĩa là Bella đã nói dối về cậu ấy.

So she must also have either Fire or Air.

3:10

Vì vậy, cô ấy cũng phải có Lửa hoặc Khí.

Since Sumi was lying,

3:13

Bởi vì Sumi đã nói dối,

Rikku can't have taken the Water crystal.

3:15

Rikku không thể lấy tinh thể Nước.

The only one left who could have it is Jonah. Ngữ pháp

3:17

Người duy nhất còn lại có thể giữ nó là Jonah.

Ngữ pháp

The only one left who could... is...: nêu khả năng duy nhất còn lại

The only one left cho biết kết quả của quá trình loại trừ: tất cả ứng viên khác đã bị loại. Mệnh đề quan hệ who could have it mô tả điều kiện mà người còn lại phải đáp ứng, còn is Jonah cho biết người đó là Jonah. Bạn có thể áp dụng The only one/person/option left who/that could... is... khi xem xét các ứng viên và nêu khả năng duy nhất còn lại. Trong could have it, have là động từ nguyên thể mang nghĩa “sở hữu”, không phải một phần của cấu trúc could have + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Một nhóm đã loại tất cả kỹ thuật viên ngoại trừ Omar. Câu nào diễn đạt tự nhiên khả năng duy nhất còn lại?

  1. The only technician who left could repair the server is Omar.
  2. The technician only left who could repair the server is Omar.
  3. The only technician left who could repair the server is Omar.
Xem đáp án

The only technician left who could repair the server is Omar.

And because we've already identified the two liars,

3:20

Và bởi vì chúng ta đã xác định được hai người nói dối,

Rikku must have the Earth crystal.

3:23

Rikku chắc chắn có tinh thể Đất.

That means Bella has the Fire crystal and Sumi has Air.

3:26

Điều đó có nghĩa là Bella có tinh thể Lửa và Sumi có Khí.

You manage to get them all in the proper containment fields Cụm từ

3:30

Bạn xoay sở để đưa tất cả họ vào các trường giam giữ thích hợp

just as the crystals' magic begins to manifest. Ghi chú

3:33

ngay khi phép thuật của các tinh thể bắt đầu phát tác.

Cụm từ

manage to get them all in the proper containment fields: xoay xở đưa tất cả bọn họ vào đúng các trường giam giữ

manage to + động từ nguyên mẫu cho thấy hành động đó khó hoặc cần nhiều nỗ lực, nhưng cuối cùng đã được hoàn thành thành công. Ở đây, manage to get nhấn mạnh kết quả đạt được chứ không chỉ việc thử. get + tân ngữ + in + địa điểm diễn tả việc khiến tân ngữ đi vào một nơi: them là tân ngữ, all nhấn mạnh rằng không ai bị bỏ lại, còn in the proper containment fields chỉ đích đến. Câu này cho thấy cuối cùng tất cả bọn họ đều ở trong đúng các trường giam giữ.

Luyện tập

Câu nào cho biết việc đưa tất cả mèo con vào túi vận chuyển rất khó nhưng cuối cùng đã thành công?

  1. We planned to get every kitten into the carrier before the storm arrived.
  2. We tried to get every kitten into the carrier before the storm arrived.
  3. We managed to get every kitten into the carrier before the storm arrived.
Xem đáp án

We managed to get every kitten into the carrier before the storm arrived.

Ngữ pháp

just as the crystals' magic begins to manifest: đúng lúc phép thuật của những viên pha lê bắt đầu hiện ra

just as + mệnh đề đánh dấu hai sự việc xảy ra gần như cùng lúc. Ở đây, việc đưa tất cả bọn họ vào vị trí hoàn tất đúng vào lúc phép thuật của những viên pha lê bắt đầu hiện ra. Trong một câu chuyện, sự trùng khớp rất sát về thời gian này tạo cảm giác gấp gáp và hồi hộp. just as nối các sự việc theo thời gian; bản thân nó không cho biết sự việc này gây ra sự việc kia.

Luyện tập

Câu nào cho biết chuông báo động bắt đầu reo gần như cùng lúc chúng tôi đến cửa trước?

  1. The alarm began to ring long after we reached the front door.
  2. The alarm began to ring just as we reached the front door.
  3. The alarm began to ring before we reached the front door.
Xem đáp án

The alarm began to ring just as we reached the front door.

Cách dùng từ

manifest: trở nên có thể quan sát qua dấu hiệu

Ở đây, manifest là nội động từ, có nghĩa là “trở nên có thể quan sát được qua dấu hiệu hoặc tác động”. Phép thuật vốn đã tồn tại hoặc đang phát triển, và giờ bắt đầu tự bộc lộ. Cách dùng này thường mô tả một sức mạnh, tình trạng, cảm xúc hoặc đặc điểm ẩn bên trong trở nên dễ nhận thấy. Nó cụ thể hơn việc chỉ nói rằng một người hay vật xuất hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng manifest một cách tự nhiên để diễn tả một tình trạng bên trong trở nên có thể quan sát được?

  1. The stress began to manifest as sleeplessness.
  2. The bus manifested at the station at noon.
  3. The meeting manifested at three o'clock.
Xem đáp án

The stress began to manifest as sleeplessness.

Compared with the difficult task of training these kids Ngữ pháp

3:37

So với nhiệm vụ khó khăn là huấn luyện những đứa trẻ này

to control their new powers,

3:40

kiểm soát sức mạnh mới của chúng,

figuring out who had which crystal was elementary. Ghi chú

3:41

việc tìm ra ai giữ tinh thể nào chỉ là chuyện vặt.

Ngữ pháp

Compared with...: thiết lập tiêu chuẩn so sánh

Compared with + danh từ hoặc cụm từ -ing giới thiệu tiêu chuẩn được dùng để đánh giá mệnh đề chính. Ở đây, việc huấn luyện bọn trẻ là mốc khó hơn, nên việc xác định các viên pha lê có vẻ rất đơn giản khi đặt cạnh nó. Khi đứng đầu câu, cụm từ này đưa ra điểm tham chiếu trước rồi mới nêu đánh giá. Nhận định trong mệnh đề chính mang tính tương đối; nó không nhất thiết có nghĩa là nhiệm vụ thứ hai tự nó đã dễ.

Luyện tập

Dùng cấu trúc Compared with... để nói rằng bài kiểm tra ngắn có vẻ dễ so với kỳ thi cuối kỳ: ____, this quiz felt easy.

Xem đáp án

Compared with the final exam

Ngữ pháp

figuring out who had which crystal làm cụm danh động từ chủ ngữ

Toàn bộ cụm figuring out who had which crystal làm chủ ngữ của câu. Figuring là dạng -ing của figure, còn figure out có nghĩa là tìm ra hoặc hiểu được điều gì đó nhờ suy nghĩ. Who had which crystal nêu thông tin cần được tìm ra. Khi biến hành động thành một cụm danh động từ, người nói xem toàn bộ quá trình điều tra là một nhiệm vụ duy nhất, vì vậy câu dùng động từ số ít was.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm danh động từ làm chủ ngữ và xem toàn bộ nhiệm vụ là số ít?

  1. Figuring out who took the key was easy.
  2. Figuring out who took the key were easy.
  3. Figure out who took the key was easy.
Xem đáp án

Figuring out who took the key was easy.

Thành ngữ

was elementary: nghĩa là “đơn giản” và lối chơi chữ với element

Trong was elementary, was là động từ nối, còn elementary mô tả toàn bộ nhiệm vụ xác định các viên pha lê. Ở đây elementary có nghĩa là nhiệm vụ đó cơ bản và dễ giải quyết, chứ không nói đến trường tiểu học. Cách dùng từ này còn tạo ra một lối chơi chữ: elementary gợi đến element và có chung gốc từ, trong khi các viên pha lê lại liên quan đến các nguyên tố. Vì vậy, câu vừa đánh giá nhiệm vụ là dễ vừa vui vẻ gợi lại chủ đề nguyên tố.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất của was elementary trong câu này là gì?

  1. Nhiệm vụ đó cơ bản và dễ, đồng thời cũng gợi đến ý tưởng về các nguyên tố.
  2. Nhiệm vụ đó chỉ dành cho học sinh tiểu học.
  3. Nhiệm vụ đó đòi hỏi phải ghi nhớ mọi nguyên tố hóa học.
Xem đáp án

Nhiệm vụ đó cơ bản và dễ, đồng thời cũng gợi đến ý tưởng về các nguyên tố.

If you'd like to continue to expand your logical toolkit, Thành ngữ

3:45

Nếu bạn muốn tiếp tục mở rộng tư duy logic của mình,

Thành ngữ

your logical toolkit: phép ẩn dụ về các kỹ năng logic

Ở đây, toolkit là một phép ẩn dụ. Hộp công cụ thật chứa các dụng cụ; your logical toolkit chỉ tập hợp những phương pháp suy luận và kỹ năng giải quyết vấn đề mà bạn có thể vận dụng. Mở rộng hộp công cụ này nghĩa là học thêm phương pháp để có nhiều cách tiếp cận vấn đề hơn. Cách nói này cũng dùng được trong các lĩnh vực như viết, giao tiếp và lãnh đạo.

Luyện tập

Trong cụm “build your writing toolkit”, toolkit có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Một quy tắc duy nhất giải quyết mọi vấn đề
  2. Một tập hợp các phương pháp và kỹ năng logic
  3. Một chiếc hộp thật dùng để đựng dụng cụ
Xem đáp án

Một tập hợp các phương pháp và kỹ năng logic

look no further than brilliant.org. Thành ngữ

3:49

không có lựa chọn nào tốt hơn brilliant.org.

Thành ngữ

look no further than...: một lời gợi ý đầy tự tin

Look no further than X là cách nói cố định và không mang nghĩa đen để giới thiệu X. Nó có nghĩa X chính là câu trả lời cho điều người nghe đang muốn tìm, nên không cần tiếp tục tìm kiếm ở nơi khác. Dạng mệnh lệnh look mở đầu lời giới thiệu, còn sau than là người, địa điểm, sản phẩm hoặc dịch vụ được đề xuất. Ở đây, brilliant.org được trình bày như lựa chọn có sẵn cho người muốn tiếp tục phát triển kỹ năng logic.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu đầy tự tin bằng cụm có nghĩa “bạn không cần tìm ở nơi khác”: For a quick science activity, ____ this experiment guide.

Xem đáp án

look no further than

Brilliant is a problem solving based platform Ngữ pháp

3:51

Brilliant là một nền tảng dựa trên giải quyết vấn đề

Ngữ pháp

a problem solving based platform: một cụm bổ nghĩa ghép

Từ chính trong cụm này là danh từ platform. Các từ problem solving based cùng hoạt động như một cụm bổ nghĩa duy nhất đứng trước danh từ, nên cả cụm có nghĩa là một nền tảng có phương pháp dựa trên việc giải quyết vấn đề. Trong tiếng Anh, một ý dài hơn thường được rút gọn thành cụm bổ nghĩa ghép trước danh từ. Ở đây, a platform based on problem solving trở thành a problem-solving-based platform trong văn viết được biên tập cẩn thận.

Luyện tập

Trong văn viết cẩn thận, dạng nào thể hiện rõ nhất rằng nền tảng này dựa trên việc giải quyết vấn đề?

  1. a problem-solving based platform
  2. a problem solving-based platform
  3. a problem-solving-based platform
Xem đáp án

a problem-solving-based platform

and it has over 60 courses in math, Cách dùng từ

3:54

và nó có hơn 60 khóa học về toán học,

science, and computer science.

3:57

khoa học và khoa học máy tính.

Cách dùng từ

has over 60 courses: over có nghĩa là “nhiều hơn”

Khi đứng trước một con số, over có nghĩa là “nhiều hơn”. Vì vậy, has over 60 courses cho biết số khóa học lớn hơn 60; trường hợp đúng 60 không được tính vào. Đây là nghĩa chỉ số lượng của over. Nó khác với nghĩa chỉ vị trí trong một cụm như a lamp over the table.

Luyện tập

Câu tiếng Anh này có nghĩa là gì? The library has over 10,000 books.

  1. Thư viện có đúng 10.000 cuốn sách.
  2. Thư viện có hơn 10.000 cuốn sách.
  3. Thư viện có khoảng 10.000 cuốn sách.
Xem đáp án

Thư viện có hơn 10.000 cuốn sách.

You can brush up on your mathematical concepts Cụm động từ

3:59

Bạn có thể ôn lại các khái niệm toán học của mình

Cụm động từ

brush up on: ôn lại điều đã học

Brush up on có nghĩa là ôn lại hoặc luyện tập điều đã học để nhớ và quen với nó trở lại. Ở đây, cụm từ này nói đến việc ôn lại các khái niệm toán học, chứ không phải học chúng lần đầu. Cấu trúc thường dùng là brush up on + môn học, chủ đề hoặc kỹ năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng brush up on: I need to ____ my multiplication facts before the quiz.

Xem đáp án

brush up on

at every level,

4:01

ở mọi cấp độ,

play with interactive features, Cụm động từ

4:02

chơi với các tính năng tương tác,

Cụm động từ

play with interactive features: khám phá bằng cách thử dùng

Trong play with interactive features, play with có nghĩa là thử, điều chỉnh và khám phá các tính năng để xem chúng làm được gì. Cụm từ này không có nghĩa là chơi một trò chơi trẻ em. Khi tân ngữ là công cụ, cài đặt hoặc ý tưởng, play with thường gợi ý việc trực tiếp thử nghiệm một cách thoải mái, thay vì làm theo một quy trình cố định.

Luyện tập

Trong câu "Play with the new drawing tools and see what they can do," play with có nghĩa là gì?

  1. Tránh sử dụng các công cụ
  2. Thử dùng và khám phá các công cụ một cách thoải mái
  3. Thi đấu với các công cụ trong một trò chơi
Xem đáp án

Thử dùng và khám phá các công cụ một cách thoải mái

and solve your way through Ngữ pháp

4:04

và giải quyết qua

a virtually endless stockpile of riddles. Thành ngữ

4:05

một kho tàng các câu đố gần như vô tận.

Ngữ pháp

solve your way through: tiến dần bằng cách giải từng phần

Solve your way through có nghĩa là “tiến dần qua một thứ gì đó bằng cách giải quyết từng phần của nó”. Solve nêu hành động tạo ra sự tiến triển, còn through giới thiệu nhóm thử thách được hoàn thành từng bước. Mẫu có thể áp dụng lại là verb + possessive + way through + noun. Hãy đổi từ sở hữu cho phù hợp với chủ ngữ: I work my way through the list; she reads her way through the chapter; they solve their way through the maze. Mẫu này nhấn mạnh quá trình tiến lên, chứ không chỉ kết quả cuối cùng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của solve your way through: Maya ____ the entire puzzle book, one page at a time.

Xem đáp án

solved her way through

Thành ngữ

a virtually endless stockpile of riddles: hình ảnh sống động về sự dồi dào

Stockpile là một lượng lớn được dự trữ để sử dụng trong tương lai. Gọi các riddles là stockpile khiến chúng giống như một kho dự trữ khổng lồ đang chờ được sử dụng. Vì vậy, cụm này tạo hình ảnh sống động và có tính quảng bá hơn là chỉ nói many riddles. Virtually endless có nghĩa là “trên thực tế gần như không có điểm kết thúc”. Đây là cách cố ý phóng đại: số lượng có vẻ quá lớn để làm hết, chứ không thật sự vô hạn.

Luyện tập

a virtually endless stockpile of riddles gợi ra điều gì ở đây?

  1. Cụm này mô tả các câu đố như một kho dự trữ khổng lồ và gần như không thể dùng hết.
  2. Cụm này nói rằng kho dự trữ đã được chứng minh là thật sự vô hạn.
  3. Cụm này nói rằng các câu đố chỉ có thể được giải trong thế giới ảo.
Xem đáp án

Cụm này mô tả các câu đố như một kho dự trữ khổng lồ và gần như không thể dùng hết.

Visit brilliant.org/teded to check it out. Cụm động từ

4:09

Hãy truy cập brilliant.org/teded để tìm hiểu.

Cụm động từ

to check it ... out: “đi xem” và trật tự từ

Trong to check it out, to nêu mục đích: lý do truy cập trang web là để xem và tìm hiểu thêm về nội dung đó. Check it out có nghĩa là “đi xem, khám phá hoặc tìm hiểu thêm”, nên ở đây cụm từ này là một lời mời thân thiện để xem tài nguyên được giới thiệu. Check out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ it, it phải nằm giữa check và out: nói check it out, không nói check out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách đặt it đúng vị trí trong check ... out: This new puzzle app looks fun. Let's ____.

Xem đáp án

check it out

Plus, the first 833 of you to visit using that link

4:12

Thêm vào đó, 833 người đầu tiên truy cập bằng liên kết đó

will receive 20% off the annual premium subscription fee. Cách dùng từ

4:15

sẽ nhận được giảm giá 20% phí đăng ký gói Premium hàng năm.

Cách dùng từ

20% off the annual premium subscription fee: tính mức giảm giá

Trong cách nói về giá, 20% off nghĩa là 20% giá ban đầu được trừ đi. Vì vậy, khách hàng trả 80% số tiền ban đầu. Ở đây, mức giảm giá áp dụng cụ thể cho phí đăng ký gói cao cấp hằng năm. Mẫu có thể dùng lại là “phần trăm + off + sản phẩm hoặc khoản phí”, như trong 15% off all notebooks. Off cho biết số tiền được trừ đi, không phải số tiền cuối cùng phải trả.

Luyện tập

Một gói hằng năm có giá $100. Ưu đãi giảm 20% off khoản phí. Bạn phải trả bao nhiêu?

  1. $120
  2. $80
  3. $20
Xem đáp án

$80