Tình huống khó xử về đạo đức: Bạn có nói dối không? - Sarah Stroud: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
667 từ 173 từ/phút

Tổng quan video: Một cuộc hẹn ăn tối đặt ra tình huống khó xử về đạo đức: có nên nói dối giờ hẹn để người bạn thường xuyên đi muộn không đến trễ nữa hay không? Phần thảo luận đối chiếu lệnh cấm nói dối tuyệt đối của Kant với quan điểm chú trọng hạnh phúc chung của Mill, rồi xem xét chủ nghĩa gia trưởng, quyền tự chủ và sự tôn trọng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. set up your friend Carey with your acquaintance Emerson — Cụm động từ: Nhận biết set up ... with ... có nghĩa là sắp xếp để hai người làm quen với mục đích tình cảm, chứ không phải lắp đặt một vật, và dùng tự nhiên khi nói về việc mai mối hay lên kế hoạch giao lưu. 2. to be fair, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Hiểu cách dấu hiệu diễn ngôn này thừa nhận phần hợp lý trong quan điểm của người khác trước khi bổ sung giới hạn hoặc phản bác, từ đó dùng nó để lập luận cân bằng thay vì khẳng định tuyệt đối. 3. weigh potential happiness against guaranteed disrespect? — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Nắm mẫu weigh X against Y để so sánh những hệ quả hoặc giá trị cạnh tranh, đồng thời dùng mẫu này để trình bày rõ sự đánh đổi khó khăn trong tranh luận đạo đức và các quyết định khác.

Nội dung bài học

Your plan to set up your friend Carey with your acquaintance Emerson is finally coming together. Cụm động từ

0:07

Kế hoạch mai mối người bạn Carey của bạn với người quen Emerson cuối cùng cũng sắp thành hiện thực.

Cụm động từ

set up A with B: sắp xếp để hai người làm quen hoặc hẹn hò

Ở đây, set up A with B có nghĩa là sắp xếp để A và B gặp nhau, thường vì bạn nghĩ họ có thể thích nhau hoặc hẹn hò. Cụm này không có nghĩa là xây dựng hay lắp đặt một thứ gì đó. Cấu trúc là set up + người A + with + người B. Khi tân ngữ là đại từ, hãy tách cụm động từ: dùng set her up with Ben, không dùng set up her with Ben.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc set up A with B: Leo wants to ____ his sister ____ his friend Omar.

Xem đáp án

set up · with

Cụm động từ

coming together: dần thành hình

Ở đây, coming together có nghĩa là các phần khác nhau của kế hoạch bắt đầu phối hợp thành một thể thống nhất, vì vậy kế hoạch đang dần thành hình và tiến triển. Cụm này không nói về việc mọi người thực sự tụ họp lại. Cách dùng này phổ biến với kế hoạch, dự án, sự kiện, buổi biểu diễn, thiết kế và ý tưởng. Finally cho thấy người nói đã chờ đợi sự tiến triển này một thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là dần thành hình: After weeks of planning, the community festival is finally ____.

Xem đáp án

coming together

Both individuals have heard all about each other and they're eager to meet for dinner. Cụm từ

0:13

Cả hai đều đã nghe kể về nhau và họ rất háo hức được gặp nhau trong bữa tối.

Cụm từ

have heard all about each other: đã biết nhiều về nhau từ trước

Have heard all about each other có nghĩa là cả hai người đều đã nhận được nhiều thông tin về người kia, thường là qua lời kể của người khác. Each other cho thấy mối quan hệ này có tính hai chiều. Thì hiện tại hoàn thành have heard nối những thông tin đã nghe trước đó với cuộc gặp đang được lên kế hoạch. Ở đây, all about là cách nhấn mạnh trong hội thoại, mang nghĩa biết nhiều điều về ai đó; nó không có nghĩa là biết đầy đủ mọi chi tiết.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mỗi người đã biết nhiều điều về người kia thông qua những người khác?

  1. They have heard each other.
  2. They have heard of each other.
  3. They have heard all about each other.
Xem đáp án

They have heard all about each other.

Cụm từ

eager to meet: sự mong đợi mạnh mẽ và tích cực

Eager to meet có nghĩa là rất muốn và hào hứng được gặp một người nào đó. Trong cấu trúc be eager to + động từ nguyên mẫu, eager diễn tả sự mong đợi mạnh mẽ và tích cực, còn to giới thiệu hành động. Cách nói này mạnh và nhiệt tình hơn so với chỉ dùng want to meet. Trong câu này, eager không mang nghĩa lo âu hay lo lắng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng eager và meet theo đúng cấu trúc: After months of online teamwork, Lina is ____ her project partner in person.

Xem đáp án

eager to meet

You've just made them a reservation for Friday night Cụm từ

0:17

Bạn vừa đặt bàn cho họ vào tối thứ Sáu

Cụm từ

make someone a reservation: đặt chỗ cho ai đó

Make someone a reservation có nghĩa là thu xếp việc đặt chỗ cho người đó. Trong You've just made them a reservation, them chỉ những người được hưởng lợi từ việc đặt chỗ; a reservation là thứ được thu xếp. Đây là cấu trúc hai tân ngữ make + person + a reservation. Có thể diễn đạt cùng ý bằng make a reservation for someone: You've just made a reservation for them.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bạn đã thu xếp việc đặt bàn nhà hàng cho Sam?

  1. I made a reservation Sam for Saturday night.
  2. I made Sam reserve a table for Saturday night.
  3. I made Sam a reservation for Saturday night.
Xem đáp án

I made Sam a reservation for Saturday night.

and you're about to text Carey the details Ngữ pháp

0:20

và bạn chuẩn bị nhắn tin cho Carey thông tin chi tiết

Ngữ pháp

be about to text: hành động tiếp theo sắp xảy ra

Be about to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động sẽ xảy ra rất sớm, thường là hành động tiếp theo. Trong you're about to text, tin nhắn vẫn chưa được gửi nhưng việc gửi nó được dự kiến sẽ xảy ra ngay lập tức. Ở đây, about thuộc cấu trúc cố định be about to; nó không có nghĩa là “xấp xỉ”. Text là động từ nguyên mẫu có nghĩa là “gửi tin nhắn văn bản”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng be about to, cấu trúc chỉ hành động được dự kiến xảy ra trong khoảnh khắc tiếp theo: My finger is on the send button, and I'm ____ send the message.

Xem đáp án

about to

when an unsettling thought crosses your mind. Thành ngữ

0:22

thì một ý nghĩ đáng lo ngại chợt lóe lên trong đầu bạn.

Thành ngữ

crosses your mind: một ý nghĩ đột nhiên xuất hiện

Khi a thought crosses your mind, một ý nghĩ đột nhiên xuất hiện trong nhận thức của bạn và thường chỉ tồn tại trong chốc lát. Thought hoặc idea là chủ ngữ ngữ pháp, còn từ sở hữu như my, her hoặc your cho biết ý nghĩ đó xuất hiện trong tâm trí của ai. Ở đây, crosses mang nghĩa bóng: ý nghĩ bất an tự nhiên xuất hiện mà không phải do suy nghĩ có chủ ý trong thời gian dài. Mẫu có thể áp dụng là a thought, idea, question hoặc possibility + cross + someone's mind.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cross someone's mind: A strange possibility ____ during the meeting.

Xem đáp án

crossed my mind

Carey is always late

0:25

Carey luôn luôn đến muộn

and not just by 5 minutes.

0:27

và không chỉ muộn 5 phút.

We're talking 20 or even 30 minutes late. Mạch ý

0:29

Chúng ta đang nói đến việc muộn 20 hoặc thậm chí 30 phút.

Mạch ý

We're talking + một con số cụ thể

Ở đây, We're talking không chủ yếu mang nghĩa mọi người đang trò chuyện. Cụm này hướng sự chú ý đến chi tiết chính xác theo sau: 20 or even 30 minutes late. Khung diễn đạt trong lời nói này biến một nhận xét chung thành một mức độ cụ thể. Dùng We're talking + số lượng, quy mô, hậu quả hoặc ví dụ khi bạn muốn người nghe chú ý một việc thực sự lớn hoặc nghiêm trọng đến mức nào.

Luyện tập

Trong “The repair will not be quick. We're talking at least two weeks,” We're talking có chức năng gì?

  1. Cụm này hỏi cuộc trò chuyện về việc sửa chữa bắt đầu khi nào.
  2. Cụm này nói rằng vài người hiện đang thảo luận về sự trì hoãn.
  3. Cụm này làm rõ thời gian trì hoãn và nhấn mạnh độ dài của nó.
Xem đáp án

Cụm này làm rõ thời gian trì hoãn và nhấn mạnh độ dài của nó.

Carey seems to view punctuality as an oppressive relic of an earlier era. Ghi chú

0:32

Carey dường như coi sự đúng giờ là một tàn dư ngột ngạt của một thời đại trước.

Ngữ pháp

seems to view X as Y: dường như xem X là Y

Mẫu view X as Y có nghĩa là xem X là Y. X là đối tượng được đánh giá (punctuality), còn Y là nhãn hoặc nhận định dành cho X (an oppressive relic). Ở đây, as dùng để đưa ra sự đánh giá, không có nghĩa là “theo một cách nào đó”. Seems to làm cho lời nói bớt chắc chắn: người nói đang nêu ấn tượng về thái độ của Carey chứ không khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Seems to view X as Y có thể dùng để mô tả quan điểm của người khác một cách thận trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ dùng để đưa ra sự đánh giá trong mẫu view X as Y: The board views the rule ____ unfair.

Xem đáp án

as

Thành ngữ

a relic of an earlier era: tàn dư của một thời đại trước

Theo nghĩa đen, relic là thứ còn tồn tại từ quá khứ. Ở đây, relic of an earlier era là một phép ẩn dụ: cụm từ này coi punctuality là một ý tưởng hoặc thói quen lỗi thời, không còn phù hợp với hiện tại. Tính từ oppressive làm lời phê phán mạnh hơn, cho thấy việc đúng giờ bị cảm nhận là có tính kiểm soát hoặc gây nặng nề. Cách diễn đạt này trình bày thái độ được cho là của Carey theo kiểu phóng đại và xem thường; đây không phải là một mô tả lịch sử trung lập.

Luyện tập

Nếu một tác giả gọi một quy định nơi làm việc là a relic of an earlier era, họ rất có thể muốn nói gì?

  1. Quy định đó đã lỗi thời và thuộc về quá khứ.
  2. Quy định đó mới được đưa ra gần đây.
  3. Quy định đó được viết trên một đồ vật cổ.
Xem đáp án

Quy định đó đã lỗi thời và thuộc về quá khứ.

But what if you told them dinner was at 6:00 instead of 6:30? Ghi chú

0:36

Nhưng sẽ ra sao nếu bạn nói với họ bữa tối bắt đầu lúc 6 giờ thay vì 6 giờ 30?

Ngữ pháp

What if you told them ...?: đưa ra một giả định

What if you told them ...? đưa ra một giả định và mời người nghe nghĩ về kết quả có thể xảy ra nếu nói với họ như vậy. Đây không phải là câu hỏi về việc bạn thực sự đã nói gì với họ. Dù told là dạng quá khứ, ở đây nó tạo khoảng cách với thực tế và cho biết đây là tình huống giả định; nó không nhất thiết có nghĩa là việc đó đã xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc What if + chủ ngữ + động từ quá khứ có thể dùng để nêu một lựa chọn hoặc hành động có thể thảo luận.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên What if + chủ ngữ + động từ quá khứ để đề xuất một khả năng có thể thảo luận?

  1. What if took we the bus?
  2. What did we take the bus?
  3. What if we took the bus?
Xem đáp án

What if we took the bus?

Cụm từ

instead of 6:30?: diễn tả sự thay thế

Trong câu này, instead of 6:30 cho biết 6 giờ 30 là thời điểm bị thay thế: cách nói được đề xuất là bữa tối lúc 6 giờ, không phải 6 giờ 30. Instead of nối lựa chọn được chọn với phương án bị bỏ qua. Cụm này có thể đi sau danh từ, đại từ, thời gian hoặc dạng -ing, như trong instead of taking the bus. Nó diễn tả sự thay thế, không phải thêm một lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào dùng instead of đúng để cho biết lựa chọn đầu tiên được chọn còn lựa chọn thứ hai thì không?

  1. I took instead of the train driving.
  2. I took the train instead of driving.
  3. I took the train in addition to driving.
Xem đáp án

I took the train instead of driving.

That way they would almost certainly arrive on time. Mạch ý

0:40

Bằng cách đó, họ gần như chắc chắn sẽ đến đúng giờ.

Mạch ý

That way: nối cách làm với kết quả

That way quay lại chỉ một cách làm hoặc hành động vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm này chỉ việc nói giờ ăn tối là 6:00 và dẫn vào kết quả dự kiến: họ sẽ đến đúng giờ. Cụm này sắp xếp thông tin theo trình tự cách làm rồi đến kết quả và thường có nghĩa là “nếu làm như vậy” hoặc “bằng cách làm như vậy”. Trong câu này, way không chỉ một con đường thật.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành tốt nhất mối quan hệ giữa cách làm và kết quả? Save the address on your phone. ____, you can find it quickly later.

  1. Either way
  2. That way
  3. By the way
Xem đáp án

That way

You really want this relationship to work, Cách dùng từ

0:43

Bạn thực sự muốn mối quan hệ này tiến triển tốt đẹp,

Cách dùng từ

relationship to work: work mang nghĩa “tiến triển tốt”

Trong relationship to work, work không có nghĩa là “làm việc”. Khi work mô tả một mối quan hệ, kế hoạch hoặc sự sắp xếp, nó có thể có nghĩa là “thành công” hoặc “vận hành như mong đợi”. Người nói muốn mối quan hệ này tiến triển tốt đẹp. Cấu trúc là want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: want this relationship to work. This relationship là tân ngữ của want, còn to work nêu kết quả mà người nói mong muốn.

Luyện tập

work có nghĩa là gì trong câu này? We really want this friendship to work.

  1. kết thúc một ca làm việc
  2. làm một công việc có trả lương
  3. thành công và tiến triển tốt
Xem đáp án

thành công và tiến triển tốt

so should you lie?

0:45

vậy bạn có nên nói dối không?

Take a moment to think,

0:47

Hãy dành một khoảnh khắc để suy nghĩ,

what would you do?

0:48

bạn sẽ làm gì?

Maybe you should lie.

0:50

Có lẽ bạn nên nói dối.

You think this new relationship could be great for Carey

0:51

Bạn nghĩ mối quan hệ mới này có thể rất tuyệt vời cho Carey

and you don't want them to ruin it before it's even begun. Ngữ pháp

0:54

và bạn không muốn họ phá hỏng nó trước khi nó kịp bắt đầu.

Ngữ pháp

before it's even begun: trước cả khi bắt đầu

before it's even begun có nghĩa là một việc có thể bị phá hỏng hoặc dừng lại trước khi thực sự bắt đầu. Trong câu này, it chỉ mối quan hệ mới được nhắc đến trong ngữ cảnh. Ở đây, it's là dạng rút gọn của it has, còn begun là phân từ quá khứ dùng trong has begun. even thêm ý “sớm đến mức đáng ngạc nhiên”, nên nhấn mạnh rằng mối quan hệ có thể bị phá hỏng trước khi có cơ hội thực sự bắt đầu.

Luyện tập

before it's even begun gợi ý điều gì trong câu này? They could ruin the new partnership before it's even begun.

  1. Nó đã bị phá hỏng sau một thời gian dài.
  2. Nó có thể bị phá hỏng trước khi thực sự bắt đầu, và điều đó xảy ra sớm đến mức bất ngờ.
  3. Chắc chắn nó sẽ không bao giờ bắt đầu.
Xem đáp án

Nó có thể bị phá hỏng trước khi thực sự bắt đầu, và điều đó xảy ra sớm đến mức bất ngờ.

Sure, Emerson may eventually learn about their chronic lateness, Cách dùng từ

0:57

Chắc chắn, Emerson cuối cùng có thể biết về thói quen đến muộn kinh niên của họ,

Cách dùng từ

chronic lateness: thói quen đi trễ kéo dài và lặp lại

chronic lateness có nghĩa là một kiểu thường xuyên đi trễ kéo dài trong thời gian dài. Trong câu này, chronic cho thấy việc đi trễ đã trở thành một vấn đề cố hữu, chứ không phải chỉ trễ một lần. chronic không chỉ dùng cho bệnh tật mà còn dùng cho những vấn đề dai dẳng không thuộc lĩnh vực y tế. Vì vậy, cụm từ này cho thấy việc họ đi trễ là một thói quen hoặc vấn đề kéo dài, với sắc thái tiêu cực và hơi phê phán.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với chronic lateness?

  1. Một người đến sớm mỗi ngày.
  2. Một người có kiểu thường xuyên đến muộn trong thời gian dài.
  3. Một người đi trễ một lần vì một vấn đề bất ngờ.
Xem đáp án

Một người có kiểu thường xuyên đến muộn trong thời gian dài.

but if Carey shows up on time just this once, Ghi chú

1:00

nhưng nếu Carey xuất hiện đúng giờ chỉ một lần này thôi,

Cụm động từ

shows up on time: đến đúng giờ đã định

Show up là một cụm động từ thường dùng trong giao tiếp, có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “đến một nơi mà người khác mong đợi mình có mặt”. Ở đây, up là một phần của cụm động từ chứ không diễn tả chuyển động hướng lên. On time có nghĩa là “đúng thời gian đã định, không muộn”. Vì vậy, shows up on time nói rằng Carey đến vào lúc được mong đợi. Show thêm -s ở ngôi thứ ba số ít vì Carey là một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của show up on time: Maya always ____ for soccer practice.

Xem đáp án

shows up on time

Cụm từ

just this once: giới hạn điều gì đó thành một ngoại lệ duy nhất

Just this once có nghĩa là “chỉ trong trường hợp cụ thể này”. Ở đây, just giới hạn số lần; nó không có nghĩa là “vừa mới”. Cụm này trình bày hành động như một ngoại lệ chỉ có một lần. Nó thường được dùng để xin một sự cho phép đặc biệt, đưa ra lời hứa có giới hạn hoặc nói rằng chỉ cần làm điều gì đó một lần là đủ.

Luyện tập

Trong “Can we stay up late just this once?”, just this once truyền đạt điều gì?

  1. Lời xin vừa mới được đưa ra.
  2. Lời xin áp dụng cho mọi lần.
  3. Lời xin chỉ áp dụng cho trường hợp này.
Xem đáp án

Lời xin chỉ áp dụng cho trường hợp này.

the relationship will at least have a chance to take root. Thành ngữ

1:04

mối quan hệ ít nhất sẽ có cơ hội bắt rễ.

Thành ngữ

have a chance to take root: có cơ hội bén rễ

Trong have a chance to take root, have a chance to diễn tả một khả năng có thật chứ không phải sự bảo đảm. Take root là một ẩn dụ từ việc cây bén rễ. Với một mối quan hệ, cụm này có nghĩa là mối quan hệ bắt đầu được thiết lập và phát triển trên nền tảng ổn định. Hình ảnh này cũng có thể nói về một ý tưởng, thói quen hoặc niềm tin bắt đầu ăn sâu và trở nên vững chắc.

Luyện tập

Câu "A new habit needs time to take root." có nghĩa là gì?

  1. Thói quen đó chắc chắn sẽ sớm biến mất.
  2. Thói quen đó cần thời gian để trở nên vững chắc.
  3. Thói quen đó cần được trồng xuống đất.
Xem đáp án

Thói quen đó cần thời gian để trở nên vững chắc.

Your lie would pave the way for a potentially happy relationship. Thành ngữ

1:07

Lời nói dối của bạn sẽ mở đường cho một mối quan hệ có tiềm năng hạnh phúc.

Thành ngữ

pave the way for: mở đường cho

Pave the way for có nghĩa là tạo ra những điều kiện khiến một sự việc hoặc kết quả sau đó dễ xảy ra hơn hay có khả năng xảy ra cao hơn. Cụm này dùng hình ảnh chuẩn bị một con đường, nhưng không nói về con đường theo nghĩa đen. Cấu trúc là pave the way for + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, lời nói dối được xem như một bước có thể giúp một mối quan hệ hạnh phúc trở thành hiện thực; câu không có nghĩa là mối quan hệ ấy đã hạnh phúc hoặc kết quả chắc chắn xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định pave the way for: The agreement could ____ closer cooperation.

Xem đáp án

pave the way for

And if taking an action will create a better outcome for everyone involved, Ngữ pháp

1:10

Và nếu thực hiện một hành động sẽ tạo ra một kết quả tốt hơn cho tất cả mọi người liên quan,

that's normally a pretty good reason to take it.

1:14

đó thường là một lý do khá tốt để thực hiện nó.

Ngữ pháp

if ... that's normally a pretty good reason to ...: dùng điều kiện làm lý do để hành động

Mệnh đề if trước hết nêu một kết quả có thể xảy ra. Sau đó, mệnh đề chính đánh giá toàn bộ kết quả ấy là lý do để hành động; that's chỉ toàn bộ mệnh đề if chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Mẫu câu có thể tái sử dụng là If X, that's a good reason to do Y. Mẫu này liên kết một hệ quả có khả năng xảy ra với một quyết định. pretty có nghĩa là “khá”, còn normally cho thấy đây là một nhận định chung chứ không phải quy tắc tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu điều kiện và lý do bằng normally và install: If this update protects users' data, ____ a pretty good reason ____ it. Hãy viết that is ở dạng rút gọn.

Xem đáp án

that's normally · to install

But isn't it morally wrong to lie? Cách dùng từ

1:17

Nhưng chẳng phải nói dối là sai trái về mặt đạo đức sao?

Cách dùng từ

morally wrong to lie: nói dối là sai trái về mặt đạo đức

Morally wrong có nghĩa là không thể chấp nhận được theo các nguyên tắc đạo đức. Trong morally wrong to lie, morally giới hạn rõ wrong thành một nhận định về đạo đức, còn động từ nguyên mẫu có to là to lie nêu hành vi được đánh giá. Ở đây, wrong không có nghĩa là “không chính xác về mặt sự thật”.

Luyện tập

Câu nào đánh giá rõ một hành động là không thể chấp nhận về mặt đạo đức?

  1. The shoes are the wrong size.
  2. It is morally wrong to copy someone else's work.
  3. The answer is factually wrong.
Xem đáp án

It is morally wrong to copy someone else's work.

The absolutist position on lying Cách dùng từ

1:20

Quan điểm tuyệt đối về việc nói dối

Cách dùng từ

absolutist position on lying: lập trường không chấp nhận ngoại lệ về việc nói dối

Trong cụm này, position có nghĩa là «quan điểm» hoặc «lập trường», chứ không phải vị trí vật lý. Cấu trúc position on + chủ đề cho biết lập trường đó nói về điều gì; vì vậy, position on lying có nghĩa là «lập trường về việc nói dối». Absolutist mô tả một lập trường coi quy tắc là đúng trong mọi trường hợp và không chấp nhận ngoại lệ tùy theo hoàn cảnh. Ở đây, toàn bộ cụm từ gọi tên một quan điểm đạo đức không chấp nhận ngoại lệ đối với việc nói dối.

Luyện tập

Trong cụm "an absolutist position on lying", position có nghĩa là gì?

  1. Vị trí vật lý nơi một triết gia đang đứng.
  2. Một công việc đòi hỏi quyết định khi nào nên nói dối.
  3. Một lập trường áp dụng quy tắc về việc nói dối mà không có ngoại lệ.
Xem đáp án

Một lập trường áp dụng quy tắc về việc nói dối mà không có ngoại lệ.

associated with German philosopher Immanuel Kant Văn hóa

1:21

gắn liền với triết gia người Đức Immanuel Kant

Văn hóa

associated with German philosopher Immanuel Kant: gắn với triết gia Đức Immanuel Kant

Immanuel Kant là một triết gia Đức. Trong cụm này, associated with liên kết quan điểm vừa được nhắc đến với một nhà tư tưởng nổi tiếng về quan điểm đó; cụm này không giới thiệu toàn bộ triết học của ông. Trong cuộc thảo luận này, Kant đại diện cho quan điểm dựa trên bổn phận và quy tắc: nói dối là sai về mặt đạo đức ngay cả khi lời nói dối có thể đem lại kết quả tốt hơn. Tên của ông xác định một đại diện quan trọng của lập trường không chấp nhận ngoại lệ đó.

Luyện tập

Tại sao Immanuel Kant được nhắc đến trong cụm này?

  1. Để liên kết quan điểm không chấp nhận ngoại lệ về việc nói dối với một triết gia đại diện cho cách tiếp cận dựa trên quy tắc đó.
  2. Để nói rằng luật pháp Đức luôn trừng phạt hành vi nói dối.
  3. Để giải thích mọi phần trong hệ thống triết học của Kant.
Xem đáp án

Để liên kết quan điểm không chấp nhận ngoại lệ về việc nói dối với một triết gia đại diện cho cách tiếp cận dựa trên quy tắc đó.

holds that lying is always immoral Cách dùng từ

1:25

cho rằng nói dối luôn là vô đạo đức

Cách dùng từ

holds that: chính thức nêu một quan điểm

Trong câu này, holds that có nghĩa là “giữ quan điểm rằng” hoặc “cho rằng”. Cụm từ này trang trọng giới thiệu mệnh đề theo sau: nói dối luôn là điều vô đạo đức. Cấu trúc là chủ ngữ + holds that + mệnh đề. Hold ở đây mang nghĩa trừu tượng, không phải nghĩa vật lý là “cầm một vật trong tay”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hold that ở dạng đúng: The theory ____ every person has equal worth.

Xem đáp án

holds that

regardless of the circumstances. Cụm từ

1:27

bất kể trong hoàn cảnh nào.

Cụm từ

regardless of the circumstances: không có ngoại lệ

Regardless of the circumstances có nghĩa là “bất kể tình huống cụ thể là gì”. Cụm từ này cho thấy nhận định phía trước không thay đổi khi điều kiện, lý do hoặc hậu quả thay đổi. Cấu trúc là regardless of + danh từ hoặc cụm danh từ. Trong ví dụ này, the circumstances là cụm danh từ, vì vậy bắt buộc phải có of.

Luyện tập

Dùng regardless cùng giới từ bắt buộc để hoàn thành câu: The safety rule applies ____ the circumstances.

Xem đáp án

regardless of

In other words, Mạch ý

1:30

Nói cách khác,

there's a moral rule which forbids lying

1:31

có một quy tắc đạo đức cấm nói dối

and that rule is absolute. Cách dùng từ

1:33

và quy tắc đó là tuyệt đối.

Mạch ý

In other words, ...: Diễn đạt lại cùng một ý

In other words là dấu hiệu diễn đạt lại: phần sau trình bày cùng một ý bằng cách khác, thường rõ ràng hoặc trực tiếp hơn. Nó có thể chuyển một cách nói trừu tượng thành lời giải thích trực tiếp hơn. Nó cho biết mối quan hệ giữa hai phần của thông điệp, chứ không thêm một lý do, ví dụ hay ý đối lập mới.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để mở đầu cho cách diễn đạt lại cùng một ý?

  1. By contrast,
  2. For example,
  3. In other words,
Xem đáp án

In other words,

Cách dùng từ

that rule is absolute. — Diễn đạt một quy tắc không có ngoại lệ

Trong câu này, absolute là tính từ làm vị ngữ đứng sau be. That rule is absolute cho biết quy tắc đó áp dụng trong mọi trường hợp liên quan và không chấp nhận ngoại lệ hay điều kiện đặc biệt nào. Cụm này đưa ra một nhận định rất mạnh về phạm vi áp dụng của quy tắc. Ở đây, absolute không có nghĩa là “hoàn chỉnh”, “chắc chắn” hay chỉ đơn giản là “nghiêm khắc”; nó nhấn mạnh rằng quy tắc được áp dụng vô điều kiện.

Luyện tập

Nếu một quy tắc là absolute, điều đó có nghĩa là gì?

  1. Quy tắc đó không có ngoại lệ.
  2. Quy tắc đó thường được tuân thủ.
  3. Quy tắc đó khó ghi nhớ.
Xem đáp án

Quy tắc đó không có ngoại lệ.

You might think though Mạch ý

1:35

Tuy nhiên, bạn có thể nghĩ

that this stance overstates the moral importance of lying. Cách dùng từ

1:36

rằng lập trường này phóng đại tầm quan trọng về mặt đạo đức của việc nói dối.

Mạch ý

You might think though: nhẹ nhàng đưa ra một ý kiến phản đối

You might think đưa ra một quan điểm có thể có, thay vì khẳng định trực tiếp rằng người nghe chắc chắn nghĩ như vậy. Động từ khuyết thiếu might làm cách diễn đạt này bớt cứng rắn. Ở đây, though đánh dấu sự tương phản với mạch lập luận trước đó. Cả cụm You might think though that ... chuẩn bị cho người nghe đón nhận một ý kiến phản đối hoặc dè dặt có thể xuất hiện, đồng thời giữ giọng thảo luận chừng mực.

Luyện tập

Câu nào nhẹ nhàng nhất khi đưa ra một ý kiến có thể phản đối điểm đã nêu trước đó?

  1. For example, the rule is printed on the door.
  2. The rule is clearly absurd.
  3. You might think, though, that the rule is too strict.
Xem đáp án

You might think, though, that the rule is too strict.

Cách dùng từ

overstates the moral importance of lying: nói rằng tầm quan trọng bị nâng quá cao

Trong overstates the moral importance of lying, overstates có nghĩa là trình bày tầm quan trọng đó ở mức cao hơn mức chính xác hoặc hợp lý. Tiền tố over- bổ sung ý nghĩa vượt quá mức thích hợp. Lời phê bình tập trung vào mức độ: lập trường này có thể đặt quá nhiều sức nặng đạo đức lên việc nói dối. Điều đó không nhất thiết khẳng định rằng nói dối hoàn toàn không có tầm quan trọng về đạo đức hoặc toàn bộ lập trường đều sai.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của overstate để hoàn thành câu: The article ____ the importance of one minor event.

Xem đáp án

overstates

Suppose a murderer were hunting Carey down. Ghi chú

1:39

Giả sử một kẻ sát nhân đang săn lùng Carey.

Ngữ pháp

Suppose ... were ...: thiết lập một tình huống giả định

Trong câu này, Suppose có nghĩa là “hãy tưởng tượng rằng” hoặc “hãy giả định để thảo luận”. Từ này mở ra một tình huống có thể không có thật để người nói kiểm nghiệm một ý tưởng; nó không có nghĩa là “tôi nghĩ rằng”. Were đánh dấu tình huống là giả định. Trong cách dùng tiếng Anh cẩn trọng, were giả định có thể đi với bất kỳ chủ ngữ nào, kể cả chủ ngữ số ít a murderer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Suppose ... were ...: ____ the main road ____ closed tomorrow. How would we get home?

Xem đáp án

Suppose · were

Cụm động từ

hunt someone down: truy tìm cho đến khi thấy

Trong câu này, hunt someone down có nghĩa là tìm kiếm và truy đuổi một người cho đến khi tìm thấy hoặc bắt được họ. Cụm từ nhấn mạnh việc cuối cùng tiếp cận được mục tiêu, chứ không chỉ đơn thuần tìm kiếm hoặc đuổi theo. Trong hunting Carey down, Carey là tân ngữ, còn down là tiểu từ hoàn chỉnh cụm động từ; down không diễn tả chuyển động đi xuống.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ có nghĩa là “tìm thấy hoặc bắt được sau một cuộc tìm kiếm quyết liệt”: The police finally hunted the fugitive ____.

Xem đáp án

down

If the killer asked you about Carey's whereabouts, Cách dùng từ

1:42

Nếu kẻ sát nhân hỏi bạn về nơi ở của Carey,

Cách dùng từ

Tung tích của Carey

Carey's whereabouts là một cụm danh từ chỉ Carey đang ở đâu hoặc những gì người ta biết về việc Carey đã đi đâu, ở đâu. Trong câu này, cụm từ nói đến thông tin về vị trí hoặc tung tích của Carey mà kẻ sát nhân có thể hỏi. Whereabouts là một từ duy nhất và hoạt động như một danh từ hoàn chỉnh dù kết thúc bằng s. Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, tin tức hoặc điều tra, nên có sắc thái chính thức hơn câu hỏi hằng ngày như where Carey is.

Luyện tập

Cụm từ nào có nghĩa là vị trí hoặc sự di chuyển của một người trong bối cảnh trang trọng hoặc điều tra?

  1. the witness's schedule
  2. the witness's opinion
  3. the witness's whereabouts
Xem đáp án

the witness's whereabouts

it seems odd to say that you must tell the truth at the cost of your friend's life. Ghi chú

1:45

thật kỳ lạ khi nói rằng bạn phải nói sự thật với cái giá là mạng sống của bạn mình.

Mạch ý

it seems odd to say that:nhẹ nhàng chất vấn một nhận định

Trong câu này, it seems odd to say that đặt phần đánh giá trước nhận định được đánh giá. Mệnh đề that đưa ra ý kiến rằng bạn phải nói sự thật bằng cái giá là mạng sống của bạn mình, còn cả cấu trúc cho thấy người nói cho rằng ý kiến đó không hợp lý. It seems odd là cách thể hiện sự không đồng tình một cách nhẹ hơn: seems để lại khoảng trống cho sự phán đoán, còn odd ở đây có nghĩa là khó chấp nhận hoặc đáng ngờ về mặt logic, không phải số lẻ. Cấu trúc này chất vấn một kết luận mà không trực tiếp tuyên bố người kia sai.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc mục tiêu để chất vấn một nhận định theo cách nhẹ nhàng?

  1. It seems odd to say that the rule is fair to everyone.
  2. The rule is completely wrong.
  3. The rule is fair to everyone.
Xem đáp án

It seems odd to say that the rule is fair to everyone.

Cụm từ

at the cost of: hy sinh một điều để đạt kết quả

At the cost of có nghĩa là một kết quả, lựa chọn hoặc nguyên tắc được đạt được hay duy trì bằng cách hy sinh một điều khác. Danh từ hoặc dạng -ing sau of cho biết điều gì bị mất, bị tổn hại hoặc bị đặt vào nguy hiểm. Ở đây, cost không chỉ giá tiền. Cụm từ này xem mạng sống của một người bạn là sự hy sinh không thể chấp nhận được có thể xảy ra khi khăng khăng phải nói sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ đã học để diễn đạt ý 'bằng cách hy sinh': The company increased speed ____ product safety.

Xem đáp án

at the cost of

From this perspective, Mạch ý

1:49

Từ góc độ này,

absolutism seems too rigid. Cách dùng từ

1:50

chủ nghĩa tuyệt đối có vẻ quá cứng nhắc.

Mạch ý

From this perspective: đặt kết luận trong một góc nhìn cụ thể

From this perspective là một từ nối dùng để đặt nội dung vào một khung góc nhìn. Cụm này chỉ lại một quan điểm hoặc mạch lập luận đã được giới thiệu và báo cho người nghe rằng phát biểu tiếp theo được rút ra khi vấn đề được nhìn theo cách đó. Trong câu này, cụm từ tổ chức lập luận bằng cách chuyển từ quan điểm trước đó sang nhận định absolutism seems too rigid. Nhận định này được giới hạn bởi quan điểm đó thay vì được trình bày như một kết luận đúng vô điều kiện.

Luyện tập

Trong 'From this perspective, the rule seems too strict,' From this perspective có chức năng gì?

  1. Cụm này nói rằng người nói đã chuyển sang một vị trí vật lý khác.
  2. Cụm này đặt nhận định tiếp theo vào một góc nhìn cụ thể.
  3. Cụm này nêu điều bị hy sinh để đạt được một kết quả.
Xem đáp án

Cụm này đặt nhận định tiếp theo vào một góc nhìn cụ thể.

Cách dùng từ

too rigid: quá cứng nhắc

Ở đây, rigid mô tả một lập trường dựa trên quy tắc, chứ không phải một vật thể cứng về mặt vật lý. Từ này có nghĩa là “không linh hoạt”: lập trường đó không cho phép điều chỉnh đủ mức trước những tình huống khác nhau hoặc phức tạp. Too + tính từ biểu thị mức độ vượt quá điều có thể chấp nhận hoặc hữu ích. Vì vậy, too rigid là một lời phê bình. Người nói cho rằng sự thiếu linh hoạt của lập trường này gây ra vấn đề, chứ không khen nó kiên định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này dùng để phê bình sự thiếu linh hoạt: The timetable allows no changes, even in an emergency, so it is ____.

Xem đáp án

too rigid

By contrast, Mạch ý

1:53

Ngược lại,

utilitarian philosopher John Stuart Mill

1:54

triết gia theo chủ nghĩa vị lợi John Stuart Mill

would say lying is wrong only when it leads to less happiness overall. Cụm từ

1:57

sẽ nói rằng nói dối chỉ sai khi nó dẫn đến ít hạnh phúc hơn về tổng thể.

Mạch ý

By contrast: giới thiệu một lập trường khác

By contrast là dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe rằng cần so sánh nội dung tiếp theo với một ý trước đó và chú ý đến sự khác biệt quan trọng. Ở đây, cụm này chuyển từ quan điểm tuyệt đối về việc nói dối sang quan điểm vị lợi của Mill. Nó tổ chức lập luận bằng cách đặt hai tiêu chuẩn cạnh nhau; điều đó không có nghĩa là phát biểu thứ hai trực tiếp phủ nhận từng lời của phát biểu thứ nhất.

Luyện tập

Từ nối nào hoàn thành phép so sánh này tốt nhất? The first apartment is close to downtown. ____ the second one offers much more space.

  1. By contrast,
  2. For example,
  3. In addition,
Xem đáp án

By contrast,

Cụm từ

leads to less happiness overall: dẫn đến mức hạnh phúc thấp hơn nói chung

Lead to + kết quả có nghĩa là “gây ra một kết quả cụ thể”. Trong câu này, it chỉ lying và đại diện cho nguyên nhân; leads hòa hợp với chủ ngữ số ít it, còn less happiness là kết quả. Overall cho biết hạnh phúc của tất cả những người bị ảnh hưởng được xem xét cùng nhau. Ý ở đây không chỉ là một người cảm thấy tệ hơn, mà là tổng mức hạnh phúc giảm xuống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lead to: Regular exercise often ____ better sleep.

Xem đáp án

leads to

Now to be fair, Mạch ý

2:01

Tuy nhiên, công bằng mà nói,

most lies do seem likely to create unhappiness. Ngữ pháp

2:03

hầu hết những lời nói dối dường như đều có khả năng tạo ra sự bất hạnh.

Mạch ý

to be fair với vai trò dấu hiệu tạo sự cân bằng

To be fair là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu một điểm mà người nói cho rằng cần được thừa nhận. Nó làm cho lập luận cân bằng hơn bằng cách thừa nhận một lý do, giới hạn hoặc sự thật tích cực có thể làm nhẹ đi nhận định trước đó. Ở đây, người nói thừa nhận rằng phần lớn lời nói dối có lẽ thực sự gây ra bất hạnh. Cụm từ này không rút lại lập luận rộng hơn và cũng không mang nghĩa đen là chấm một cuộc thi một cách công bằng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này dùng để giới thiệu một điểm công bằng và tạo sự cân bằng: I was disappointed by the delay. ____, the staff kept us informed.

Xem đáp án

To be fair

Ngữ pháp

do seem likely to: nhấn mạnh nhận định về khả năng

Trong câu này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh động từ seem ở thì hiện tại. Do seem có nghĩa là “quả thật có vẻ”, không mô tả thêm một hành động khác. Seem likely to có nghĩa là “có vẻ rất có khả năng sẽ...”. Vì vậy, người nói nhấn mạnh nhận định của mình nhưng vẫn trình bày nó như một khả năng, chứ không phải một sự thật chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của seem likely to: The new plan ____ reduce waste.

Xem đáp án

does seem likely to

Someone who accepts a lie believes something which is false Cách dùng từ

2:06

Một người chấp nhận một lời nói dối sẽ tin vào một điều gì đó sai sự thật

Cách dùng từ

accepts a lie:coi một lời nói dối là thật

Trong câu này, accepts a lie có nghĩa là coi nội dung của lời nói dối là đúng và tin vào nó. Đối tượng ở đây là một thông tin trừu tượng, không phải một vật thể được nhận về mặt vật lý. Nói rộng hơn, accept có thể đi với claim, story hoặc explanation khi ai đó coi nội dung của chúng là đúng hoặc hợp lệ. Ở đây, accepts tập trung vào phản ứng của người đó trước thông tin: người đó coi một khẳng định sai là đúng.

Luyện tập

accepted có nghĩa gì ở đây? She accepted the false report as true.

  1. Nghĩa là cô ấy tin báo cáo giả đó là đúng.
  2. Nghĩa là cô ấy tạo ra và lan truyền báo cáo giả đó.
  3. Nghĩa là cô ấy nhận báo cáo đó về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nghĩa là cô ấy tin báo cáo giả đó là đúng.

and trying to conduct your life on the basis of false information Cụm từ

2:09

và cố gắng điều khiển cuộc sống của bạn dựa trên thông tin sai lệch

doesn't usually go well. Cụm từ

2:12

thường không mang lại kết quả tốt.

Cụm từ

conduct your life on the basis of false information: định hướng cuộc sống dựa trên thông tin sai lệch

Trong câu này, conduct your life có nghĩa là quản lý cách mình sống và đưa ra lựa chọn. Ở đây conduct là động từ; nó không có nghĩa là chỉ huy một dàn nhạc. Tân ngữ thay đổi theo chủ ngữ: conduct my life, conduct your life, conduct her life hoặc conduct their lives. On the basis of có nghĩa là dùng điều gì đó làm lý do hoặc căn cứ cho một quyết định. Toàn bộ cụm từ nói rằng một người định hình các lựa chọn trong cuộc sống theo thông tin sai lệch.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trang trọng conduct one's life on the basis of và đổi one's cho phù hợp với chủ ngữ: People should not ____ false assumptions.

Xem đáp án

conduct their lives on the basis of

Cụm từ

doesn't usually go well: thường không diễn ra suôn sẻ

Go well là một cách diễn đạt thành ngữ, nói rằng một sự kiện, kế hoạch hoặc nỗ lực tiến triển thuận lợi hay có kết quả tốt. Doesn't go well có nghĩa là diễn biến không tốt hoặc kết thúc với kết quả xấu; go ở đây không chỉ sự di chuyển thực tế. Usually làm cho nhận định bớt tuyệt đối. Doesn't usually go well có nghĩa là kết quả xấu thường xảy ra, chứ không phải lần nào cũng chắc chắn thất bại.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng kiểu nỗ lực này thường đem lại kết quả xấu?

  1. Trying to solve the problem without enough information didn't go well this time.
  2. Trying to solve a problem without enough information usually goes well.
  3. Trying to solve a problem without enough information doesn't usually go well.
Xem đáp án

Trying to solve a problem without enough information doesn't usually go well.

However, in some circumstances, Mạch ý

2:14

Tuy nhiên, trong một số hoàn cảnh,

perhaps including your situation, Ý định

2:16

có lẽ bao gồm cả tình huống của bạn,

lying might produce more happiness overall. Cụm từ

2:19

việc nói dối có thể tạo ra nhiều hạnh phúc hơn về tổng thể.

Mạch ý

However, in some circumstances: chuyển từ quy tắc chung sang ngoại lệ

However đánh dấu sự tương phản với ý trước đó. Từ này báo cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ giới hạn hoặc điều chỉnh ý khái quát, thay vì tiếp tục theo cùng hướng. In some circumstances giới hạn nhận định mới trong một số trường hợp nhất định. Khi kết hợp với nhau, phần mở đầu này chuyển lập luận từ một quy tắc chung sang những ngoại lệ có thể có; nó không bác bỏ quy tắc trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phần mở đầu chính xác However, in some circumstances, được chia vào hai chỗ trống: ____, ____, waiting is the safer choice.

Xem đáp án

However · in some circumstances

Ý định

perhaps including your situation: thận trọng đưa một trường hợp vào một nhóm

Perhaps có nghĩa là có thể, vì vậy người nói không khẳng định tình huống của bạn chắc chắn thuộc những trường hợp ngoại lệ đó. Cụm perhaps including your situation là một thành phần giới hạn được chèn vào câu. Nó thận trọng đưa trường hợp của người nghe vào nhóm, đồng thời vẫn để ngỏ khả năng nghi ngờ hoặc thảo luận thêm.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định về câu "Several neighborhoods, perhaps including ours, may lose power tonight.": Người nói chắc chắn rằng khu phố của chúng ta sẽ bị mất điện.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Cụm từ

produce more happiness overall: tạo ra một kết quả trừu tượng

Ở đây, produce có nghĩa là “gây ra” hoặc “mang lại”, chứ không phải sản xuất một vật hữu hình. Tân ngữ more happiness là một kết quả trừu tượng. Overall cho biết các tác động đối với tất cả những người bị ảnh hưởng được xem xét cùng nhau. Nhận định này so sánh tổng lượng hạnh phúc; nó không khẳng định rằng từng người đều sẽ hạnh phúc hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng produce với nghĩa “mang lại” một kết quả trừu tượng và overall để mô tả tác động tổng hợp?

  1. The change might produce more benefits overall.
  2. Overall, the change might help one person.
  3. The factory might produce more bicycles overall.
Xem đáp án

The change might produce more benefits overall.

In those cases, Mạch ý

2:22

Trong những trường hợp đó,

utilitarians say it's not morally wrong to lie.

2:23

những người theo chủ nghĩa vị lợi nói rằng nói dối không sai về mặt đạo đức.

Mạch ý

In those cases: giới hạn kết luận trong các điều kiện đã nêu

In those cases chỉ ngược lại một nhóm tình huống vừa được nhắc đến. Ở đây, cụm này nói đến những tình huống mà việc nói dối có thể tạo ra nhiều hạnh phúc hơn xét trên tổng thể. Those xác định những trường hợp đã được nêu, chứ không phải mọi trường hợp có thể có. Khi đứng đầu câu, cụm này đặt ra điều kiện cho toàn bộ mệnh đề theo sau. Nó cho người nghe biết rằng kết luận đạo đức chỉ áp dụng trong những điều kiện đã nói trước đó. Ở đây, cases có nghĩa là “tình huống”, không phải vụ kiện pháp lý hay vật đựng.

Luyện tập

Màn hình có thể bị treo hoặc chuyển sang màu đen. Câu tiếp theo nào giới hạn lời khuyên trong hai tình huống đó?

  1. In those cases, restart the tablet.
  2. In other cases, restart the tablet.
  3. In all cases, restart the tablet.
Xem đáp án

In those cases, restart the tablet.

In fact, Mạch ý

2:26

Thực tế,

it might even be your moral duty to do so. Cách dùng từ

2:27

nó thậm chí có thể là nghĩa vụ đạo đức của bạn phải làm vậy.

Mạch ý

Dùng In fact, để củng cố kết luận

Trong câu này, In fact báo hiệu rằng nhận định tiếp theo củng cố nhận định trước đó. Lập luận chuyển từ một đánh giá nhẹ hơn sang khả năng mạnh hơn rằng hành động đó là một nghĩa vụ đạo đức. Khi gặp In fact trong một lập luận, hãy xem người viết có đang bổ sung một nhận định mạnh hơn hoặc chính xác hơn hay không, chứ không chỉ đơn thuần thông báo một sự thật.

Luyện tập

Một báo cáo trước tiên nói rằng một kế hoạch có thể hữu ích. Câu tiếp theo nói rằng kế hoạch đó có thể giải quyết toàn bộ vấn đề. Từ nối nào báo hiệu rõ nhất kết luận mạnh hơn này?

  1. However,
  2. In fact,
  3. For example,
Xem đáp án

In fact,

Cách dùng từ

might even be your moral duty to do so: thậm chí có thể là nghĩa vụ đạo đức của bạn

A moral duty to do something là nghĩa vụ đạo đức phải làm một việc: việc bạn có thể cần làm vì đó là điều đúng đắn, chứ không phải vì nó thuộc công việc của bạn. Ở đây, do so chỉ hành động vừa được nhắc đến trước đó, tức là nói dối. Might giữ cho nhận định ở mức khả năng, còn even cho thấy đây là một bước tiến mạnh đến mức gây bất ngờ so với nhận định nhẹ hơn trước đó. Toàn bộ cụm từ nói rằng việc nói dối có thể không chỉ được chấp nhận mà thậm chí còn có thể là điều bắt buộc về mặt đạo đức.

Luyện tập

Đọc câu sau: We can report the unsafe bridge, and we may have a moral duty to do so. Mệnh đề thứ hai có nghĩa là gì?

  1. Việc báo cáo cây cầu không an toàn có thể là điều bắt buộc về mặt đạo đức.
  2. Không thể báo cáo cây cầu không an toàn.
  3. Việc báo cáo cây cầu không an toàn là một nhiệm vụ có trả lương.
Xem đáp án

Việc báo cáo cây cầu không an toàn có thể là điều bắt buộc về mặt đạo đức.

But if absolutism seems too extreme, Ngữ pháp

2:30

Nhưng nếu chủ nghĩa tuyệt đối có vẻ quá cực đoan,

you might feel this stance is too lax. Cách dùng từ

2:33

bạn có thể cảm thấy lập trường này quá lỏng lẻo.

Ngữ pháp

if ... too extreme, ... too lax: cân bằng hai kiểu quá mức

Mệnh đề if trước hết đưa ra một đánh giá có thể có: chủ nghĩa tuyệt đối có thể đi quá xa theo một hướng. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra một đánh giá có thể có về lập trường còn lại; ở đây, this stance chỉ lại lập trường đó. Hai lần dùng too đặt hai kiểu quá mức trái ngược lên bàn cân: một cách tiếp cận có thể quá cực đoan, còn cách kia có thể không đủ nghiêm ngặt. might feel cho thấy đánh giá thứ hai là phản ứng mà người đọc có thể có, chứ không phải lời khẳng định chắc chắn của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc để cân nhắc hai kiểu quá mức khác nhau?

  1. If one design seems complicated, the alternative must be perfect.
  2. If one design seems too complicated, the alternative may feel too simple.
  3. The two designs are complicated because they look identical.
Xem đáp án

If one design seems too complicated, the alternative may feel too simple.

Cách dùng từ

too lax: quá lỏng lẻo, không đủ nghiêm ngặt

Trong câu này, too lax có nghĩa là “không đủ nghiêm ngặt”. Cụm từ này phê phán lập trường vì cho phép quá nhiều hoặc đặt ra quá ít giới hạn. Vì vậy, sự lỏng lẻo được xem là một vấn đề, chứ không phải trạng thái thư giãn dễ chịu.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất bằng too lax?

  1. Một đứa trẻ nghỉ ngơi thoải mái sau một ngày dài
  2. Một sợi dây bị kéo căng đến mức không thể di chuyển
  3. Việc kiểm tra an ninh cho phép mọi người đi vào mà không được kiểm tra đúng mức
Xem đáp án

Việc kiểm tra an ninh cho phép mọi người đi vào mà không được kiểm tra đúng mức

In other words,

2:35

Nói cách khác,

perhaps the utilitarian position understates the moral significance of lying. Cách dùng từ

2:36

có lẽ quan điểm của chủ nghĩa vị lợi đánh giá thấp ý nghĩa đạo đức của việc nói dối.

Cách dùng từ

understates the moral significance of lying: làm cho ý nghĩa đạo đức của việc nói dối có vẻ thấp hơn thực tế

Understates có nghĩa là trình bày một điều gì đó như thể nó ít quan trọng, ít nghiêm trọng hoặc ít ảnh hưởng hơn thực tế. Từ này không diễn tả vị trí trong không gian của một lời trình bày. Trong câu này, ý chính là lập trường vị lợi có thể chưa dành đủ trọng lượng cho ý nghĩa đạo đức của việc nói dối. Cấu trúc understate + significance, seriousness hoặc importance được dùng để phê bình một cách giải thích khiến vấn đề có vẻ nhỏ hơn thực tế.

Luyện tập

Một bài đánh giá coi một mối nguy hiểm lớn như thể đó chỉ là vấn đề nhỏ. Câu nào phê bình bài đánh giá đó phù hợp nhất?

  1. The review simply repeats the description of the danger.
  2. The review understates the seriousness of the danger.
  3. The review overstates the seriousness of the danger.
Xem đáp án

The review understates the seriousness of the danger.

Most people generally feel some regret about lying Cụm từ

2:41

Hầu hết mọi người thường cảm thấy một chút hối tiếc về việc nói dối

even when they believe it's the right thing to do. Ngữ pháp

2:44

ngay cả khi họ tin rằng đó là điều đúng đắn nên làm.

Cụm từ

feel some regret about lying: cảm thấy hơi hối tiếc về việc nói dối

Feel some regret about + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là cảm thấy buồn, có lỗi hoặc hối tiếc ở một mức độ nhất định về một hành động. Ở đây, lying gọi tên hành động đứng sau giới từ about. Từ some khiến mức độ cảm xúc ở mức vừa phải hoặc không được xác định rõ; nó không nhất thiết mang nghĩa hối hận sâu sắc. Cấu trúc có thể áp dụng lại là feel regret about something hoặc feel regret about doing something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng feel some regret about ở thì quá khứ và dùng interrupt ở dạng -ing: After the meeting, Lena ____ her friend.

Xem đáp án

felt some regret about interrupting

Ngữ pháp

even when...: hoàn cảnh có thật không làm thay đổi kết quả

Ở đây, even when diễn đạt ý nhượng bộ chứ không chỉ nói về thời gian. Mọi người có thể thật sự tin rằng nói dối là đúng trong một tình huống cụ thể, nhưng niềm tin đó vẫn không xóa đi sự hối tiếc của họ. Cấu trúc kết quả chính + even when + hoàn cảnh cho biết kết quả chính vẫn đúng trong một hoàn cảnh vốn có thể được cho là sẽ làm nó thay đổi. Từ even tạo ra sự tương phản ngoài dự đoán này.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng những ngày lạnh thực sự có xảy ra, nhưng chúng không ngăn Noah luyện tập?

  1. Noah practices outside even when it is cold.
  2. Noah practices outside even if it is cold.
  3. Noah practices outside when it is cold.
Xem đáp án

Noah practices outside even when it is cold.

This suggests there's something inherently objectionable about lying Ghi chú

2:47

Điều này cho thấy có điều gì đó thực sự đáng chê trách về việc nói dối

Mạch ý

This suggests: nối bằng chứng với một suy luận thận trọng

This quay lại chỉ toàn bộ điều được quan sát trong câu trước: mọi người vẫn hối tiếc vì nói dối ngay cả khi họ tin rằng việc đó là đúng. Nó biến điều quan sát trước đó thành bằng chứng cho ý tiếp theo. Suggests đưa ra một suy luận thận trọng. Bằng chứng khiến kết luận trở nên hợp lý, nhưng không xác lập nó là điều chắc chắn. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Bằng chứng. This suggests (that) + kết luận; that thường được lược bỏ, như trước there's trong câu này.

Luyện tập

Một lớp học nhận thấy các cây đậu gần cửa sổ mọc cao hơn. Cách mở đầu nào phù hợp nhất để đưa ra một kết luận hợp lý nhưng chưa chắc chắn từ bằng chứng đó?

  1. This proves that light was the only cause.
  2. This suggests that the plants received more light.
  3. This describes how to move the plants.
Xem đáp án

This suggests that the plants received more light.

Cách dùng từ

inherently objectionable: tự bản chất đã sai hoặc không thể chấp nhận

Inherently cho biết một đặc tính thuộc về chính sự vật, chứ không chỉ đến từ kết quả hoặc hoàn cảnh của nó. Objectionable có nghĩa là không thể chấp nhận hoặc đáng bị phê phán. Ở đây, inherently objectionable cho thấy việc nói dối có thể sai ngay từ bản chất, kể cả trước khi xét đến bất kỳ hậu quả xấu nào. Objectionable mô tả điều bị phê phán; nó không có nghĩa là chính điều đó đang đưa ra lời phản đối.

Luyện tập

inherently objectionable có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Tự bản chất đã sai hoặc không thể chấp nhận
  2. Chỉ không được ưa chuộng vì đã gây ra kết quả xấu
  3. Đang chủ động đưa ra lời phản đối với ai đó
Xem đáp án

Tự bản chất đã sai hoặc không thể chấp nhận

even when it leads to more happiness.

2:50

ngay cả khi nó dẫn đến nhiều hạnh phúc hơn.

In this case,

2:52

Trong trường hợp này,

lying to Carey would be an instance of paternalism. Cách dùng từ

2:54

nói dối Carey sẽ là một ví dụ của chủ nghĩa gia trưởng.

Cách dùng từ

an instance of paternalism: phân loại một hành động là sự can thiệp mang tính gia trưởng

An instance of có nghĩa là một trường hợp cụ thể thuộc một nhóm rộng hơn. Đây là cách trang trọng để phân loại một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Paternalism là sự can thiệp vào lựa chọn của người khác với lý do rằng sự can thiệp đó là vì lợi ích của chính người ấy. Câu này xếp việc nói dối Carey vào một ví dụ của kiểu can thiệp đó; paternalism ở đây không có nghĩa là sự chăm sóc thông thường của một người cha.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là an instance of paternalism?

  1. Hai người bạn thảo luận các lựa chọn rồi cùng nhau quyết định.
  2. Lựa chọn an toàn của một người trưởng thành bị ngăn cản vì ai đó cho rằng làm vậy là vì lợi ích của người trưởng thành ấy.
  3. Một đứa trẻ tặng cha hoặc mẹ một tấm thiệp cảm ơn.
Xem đáp án

Lựa chọn an toàn của một người trưởng thành bị ngăn cản vì ai đó cho rằng làm vậy là vì lợi ích của người trưởng thành ấy.

Paternalism is interfering with another person's choices for that person's benefit. Cách dùng từ

2:57

Chủ nghĩa gia trưởng là can thiệp vào lựa chọn của người khác vì lợi ích của người đó.

Cách dùng từ

Paternalism: can thiệp vào lựa chọn vì lợi ích của chính người đó

Paternalism có nghĩa là can thiệp vào lựa chọn của người khác vì bạn tin rằng sự can thiệp đó sẽ mang lại lợi ích cho chính người ấy. Trong định nghĩa này, that person chỉ lại another person, tức người có lựa chọn bị can thiệp. Cụm for that person's benefit nêu mục đích được viện dẫn, chứ không bảo đảm rằng hành động đó là đúng hoặc thực sự hữu ích. Sự căng thẳng về đạo đức nằm giữa việc cố gắng bảo vệ một người và tôn trọng quyền tự do lựa chọn của người đó.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với định nghĩa của paternalism?

  1. Bác sĩ giải thích mọi phương án và để bệnh nhân tự quyết định.
  2. Bác sĩ giấu một phương án với bệnh nhân trưởng thành có đủ năng lực quyết định vì cho rằng như vậy là tốt cho bệnh nhân.
  3. Bác sĩ đeo găng tay để bảo vệ các bệnh nhân khác.
Xem đáp án

Bác sĩ giấu một phương án với bệnh nhân trưởng thành có đủ năng lực quyết định vì cho rằng như vậy là tốt cho bệnh nhân.

This might be fine if that person is a literal child, Cách dùng từ

3:03

Điều này có thể ổn nếu người đó thực sự là một đứa trẻ,

Cách dùng từ

literal child: thật sự là trẻ em, không phải nghĩa bóng

Trong literal child, literal cho biết child được dùng theo nghĩa thông thường và chính xác. Người đó thật sự là trẻ em xét theo độ tuổi hoặc tư cách, chứ không phải một người lớn được đem ra so sánh với trẻ em. Ở đây, literal loại bỏ cách hiểu theo nghĩa bóng. Nó không có nghĩa là literary, từ liên quan đến sách và văn chương.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì: Maya is a literal child, not an adult acting immaturely?

  1. Cô ấy là người lớn cư xử như trẻ con.
  2. Cô ấy thật sự là trẻ em.
  3. Cô ấy viết sách cho trẻ em.
Xem đáp án

Cô ấy thật sự là trẻ em.

but it seems disrespectful to treat a peer paternalistically. Cách dùng từ

3:06

nhưng có vẻ thiếu tôn trọng khi đối xử với một người đồng trang lứa theo kiểu gia trưởng.

Cách dùng từ

Đối xử với người ngang hàng theo kiểu bề trên như phụ huynh

Trong cụm treat a peer paternalistically, peer là người có vị thế ngang bằng hoặc tương đương, chẳng hạn như bạn cùng lớp hoặc đồng nghiệp. Paternalistically có nghĩa là hành động như thể mình biết điều gì tốt nhất cho người kia và có thể quyết định thay họ. Vì người kia là người ngang hàng, cách đối xử này tạo ra sự chênh lệch quyền lực giống quan hệ cha mẹ và con cái giữa những người vốn bình đẳng. Trong câu này, disrespectful thể hiện sự phê phán vì hành vi đó không tôn trọng khả năng phán đoán và quyền tự lựa chọn của người kia.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất việc một người đối xử với người ngang hàng theo kiểu paternalistically?

  1. Leo làm theo lời khuyên chuyên môn của bạn cùng lớp.
  2. Leo quyết định thay bạn cùng lớp vì cho rằng mình biết điều gì tốt nhất cho cô ấy.
  3. Leo hỏi bạn cùng lớp xem cô ấy muốn làm gì.
Xem đáp án

Leo quyết định thay bạn cùng lớp vì cho rằng mình biết điều gì tốt nhất cho cô ấy.

lying to Carey would mean taking away their opportunity to handle the situation Cụm động từ

3:10

Nói dối Carey sẽ đồng nghĩa với việc tước đi cơ hội của họ để xử lý tình huống

Cụm động từ

Tước đi cơ hội của ai đó

Taking away their opportunity có nghĩa là khiến ai đó mất một cơ hội mà lẽ ra họ có thể có. Ở đây, away diễn tả sự loại bỏ chứ không phải sự di chuyển đến nơi khác: lời nói dối sẽ ngăn Carey tự mình xử lý tình huống. Một cấu trúc phổ biến là take away + someone's + opportunity, right hoặc choice. Cụm to + động từ theo sau có thể cho biết cơ hội đó dùng để làm gì, như trong their opportunity to handle the situation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm động từ gồm hai từ đã học trong bài này: Choosing for Ava would ____ her opportunity to decide for herself.

Xem đáp án

take away

as they see fit based on their own beliefs and values. Ghi chú

3:14

theo cách họ thấy phù hợp dựa trên niềm tin và giá trị của riêng họ.

Thành ngữ

as they see fit: quyết định theo nhận định của chính mình

“As they see fit” có nghĩa là “theo bất kỳ cách nào họ cho là phù hợp”. Ở đây, fit có nghĩa là “phù hợp”, không phải “khỏe mạnh” hay “có thể trạng tốt”. Trong cấu trúc do something as someone sees fit, as giới thiệu cách thức thực hiện hành động. Cụm từ này nhấn mạnh rằng người hoặc nhóm đó tự dùng nhận định của mình để quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “theo cách bạn cho là phù hợp”: You may arrange the chairs as you ____.

Xem đáp án

see fit

Cụm từ

based on their own beliefs and values: nêu cơ sở của một lựa chọn

Based on giới thiệu cơ sở hoặc lý do của một quyết định, nhận định hay hành động. Ở đây, cụm này giải thích điều gì định hướng cách họ quyết định. Beliefs là những ý tưởng mà một người chấp nhận là đúng, còn values là các nguyên tắc về điều gì quan trọng hoặc đúng đắn. Their own nhấn mạnh rằng những nguyên tắc định hướng này thuộc về chính những người đưa ra lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng based on + her own beliefs and values: She made the decision ____.

Xem đáp án

based on her own beliefs and values

Trying to protect Carey from what you consider to be a bad choice

3:18

Cố gắng bảo vệ Carey khỏi những gì bạn coi là một lựa chọn tồi

would show a lack of respect for their autonomy. Cụm từ

3:21

sẽ cho thấy sự thiếu tôn trọng quyền tự chủ của họ.

Cụm từ

a lack of respect for their autonomy: thiếu tôn trọng quyền tự chủ của họ

Cụm danh từ a lack of respect for X có nghĩa là X không được coi trọng hoặc tôn trọng đúng mức. Ở đây, X là their autonomy, tức quyền và khả năng tự đưa ra lựa chọn của Carey. Đại từ their dùng ở số ít chỉ Carey. Khi đi với show, cụm từ này đánh giá điều mà một hành động thể hiện. Ý của người nói là việc quyết định thay người khác, ngay cả khi nhằm bảo vệ họ, vẫn có thể không tôn trọng quyền tự quyết của người đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “không tôn trọng quyền quyết định của một người”: Making every decision for an adult may show ____.

Xem đáp án

a lack of respect for their autonomy

By extension, Mạch ý

3:24

Suy rộng ra,

it might also be disrespectful towards Emerson

3:25

điều đó cũng có thể là sự thiếu tôn trọng đối với Emerson

Mạch ý

By extension: mở rộng cùng một lập luận

By extension là dấu hiệu diễn ngôn dùng để áp dụng một nhận định hoặc nguyên tắc đã nêu cho một người, nhóm hoặc tình huống có liên hệ chặt chẽ. Nó báo hiệu rằng ý tiếp theo không phải là một ví dụ riêng biệt hay một lý do hoàn toàn mới, mà được phát triển từ cùng một mạch suy luận. Ở đây, nhận định về việc thiếu tôn trọng Carey được mở rộng sang Emerson. Đây là sự mở rộng về mặt logic, không phải về mặt vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng dấu hiệu diễn ngôn trong bài dùng để mở rộng cùng một lập luận: The rule protects staff email accounts. ____, it should protect private work messages too.

Xem đáp án

By extension

since you would be deliberately trying to give him a false impression of Carey's punctuality. Cụm từ

3:28

vì bạn sẽ cố tình tạo cho anh ấy một ấn tượng sai lầm về sự đúng giờ của Carey.

Cụm từ

give someone a false impression of something: khiến ai đó có ấn tượng sai về điều gì

Give someone a false impression of something có nghĩa là khiến một người tin điều không chính xác về một chủ đề. Cấu trúc là give + người + a false impression of + chủ đề; impression ở đây là niềm tin hoặc cách nhìn, không phải ảnh chụp hay hình ảnh vật lý. Trong câu này, him chỉ Emerson, còn Carey's punctuality nói về thói quen đúng giờ của Carey. Vì có deliberately, người nói muốn diễn đạt rằng Emerson sẽ bị cố ý khiến cho hiểu sai về mức độ đúng giờ của Carey.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu dùng để diễn đạt việc tạo ra một cách nhìn sai: The edited chart may ____ the company's growth.

Xem đáp án

give investors a false impression of

So how do you weigh potential happiness Cụm từ

3:33

Vậy bạn cân nhắc thế nào giữa hạnh phúc tiềm tàng

against guaranteed disrespect?

3:34

so với sự thiếu tôn trọng chắc chắn xảy ra?

Cụm từ

weigh X against Y: cân nhắc X so với Y

Weigh X against Y có nghĩa là so sánh hai điều kéo một quyết định theo hai hướng khác nhau, chẳng hạn như lợi ích và rủi ro, trước khi lựa chọn. Weigh ở đây không có nghĩa là dùng cân; nó có nghĩa là suy nghĩ xem mỗi bên quan trọng đến mức nào. Câu hỏi so sánh potential happiness với guaranteed disrespect. Các tính từ rất quan trọng: hạnh phúc chỉ là điều có thể xảy ra, còn sự thiếu tôn trọng được trình bày như điều chắc chắn. Vì vậy, quyết định phải xét cả giá trị lẫn khả năng xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh bằng giới từ cần thiết: We need to weigh the benefits ____ the risks.

Xem đáp án

against

Followers of Kant would say treating others with respect

3:37

Những người theo chân Kant sẽ nói rằng đối xử tôn trọng với người khác

is the heart of moral conduct, Thành ngữ

3:40

là cốt lõi của hành vi đạo đức,

Thành ngữ

the heart of moral conduct: cốt lõi của hành vi đạo đức

Ở đây, the heart of moral conduct có nghĩa là “phần trung tâm hoặc quan trọng nhất của hành vi đạo đức”. Heart là một phép ẩn dụ, không phải bộ phận cơ thể. Cấu trúc the heart of + danh từ trình bày một điều gì đó như phần thiết yếu của một ý tưởng hoặc hoạt động lớn hơn. Trong câu này, sự tôn trọng người khác được xem là nguyên tắc chính của hành vi đạo đức.

Luyện tập

Trong câu “Patience is the heart of good teaching,” the heart of có nghĩa là gì?

  1. một bộ phận cơ thể
  2. phần dễ nhất
  3. phần trung tâm và quan trọng nhất
Xem đáp án

phần trung tâm và quan trọng nhất

while followers of Mill would say nothing is more important than happiness. Ngữ pháp

3:42

trong khi những người theo chân Mill sẽ nói rằng không có gì quan trọng hơn hạnh phúc.

Ngữ pháp

nothing is more important than happiness: không có gì quan trọng hơn hạnh phúc

Cấu trúc nothing is more important than X có nghĩa là X có mức ưu tiên cao nhất: không có điều gì khác quan trọng hơn. Trong câu này, hạnh phúc được xếp trên tất cả mọi thứ khác. Nothing khiến phép so sánh bao gồm mọi khả năng khác. Nếu bỏ nothing hoặc thay bằng something, câu không còn mang nghĩa X là điều quan trọng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng nothing + be + more important than: ____ your health.

Xem đáp án

Nothing is more important than

But other philosophers believe that such conflicts can only be resolved on a case-by-case basis, Cụm từ

3:46

Nhưng các triết gia khác tin rằng những xung đột như vậy chỉ có thể được giải quyết theo từng trường hợp,

Cụm từ

Be resolved on a case-by-case basis: được giải quyết theo từng trường hợp

Trong câu này, such conflicts can only be resolved on a case-by-case basis có nghĩa là không có một giải pháp duy nhất phù hợp với mọi xung đột. Mỗi xung đột phải được xem xét riêng trước khi đưa ra quyết định. Such conflicts chỉ những xung đột đang được bàn đến, ở đây là giữa hạnh phúc và sự tôn trọng. Cấu trúc là be resolved on a ... basis: be resolved ở thể bị động, còn on a case-by-case basis giải thích phương thức giải quyết các xung đột. Ở đây, case nghĩa là một tình huống riêng lẻ, không chỉ là một vụ án pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “xem xét riêng từng tình huống”: Each request will be reviewed on a ____ basis.

Xem đáp án

case-by-case

depending on various details and on the individuals involved. Cụm từ

3:52

tùy thuộc vào nhiều chi tiết khác nhau và những cá nhân liên quan.

Cụm từ

Depending on ... and on the individuals involved: tùy thuộc vào… và những người liên quan

Depending on giới thiệu những điều kiện có thể làm thay đổi một quyết định hoặc kết quả. Phần này tiếp nối câu trước: cách giải quyết các xung đột thay đổi tùy theo nhiều chi tiết và những người liên quan đến từng tình huống. Hai điều kiện có cấu trúc song song: on various details và on the individuals involved. Việc lặp lại on trước điều kiện thứ hai làm cho quan hệ kết hợp rõ ràng hơn. Trong the individuals involved, involved đứng sau danh từ và có nghĩa là ‘có liên quan hoặc tham gia vào tình huống’; không nhất thiết có nghĩa là ‘vướng vào rắc rối’.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cả thời tiết và những người liên quan đến tình huống đều có thể ảnh hưởng đến kế hoạch cuối cùng?

  1. The final plan may change depending on the weather and on the people who involve.
  2. The final plan may change depending of the weather and on the people involving.
  3. The final plan may change depending on the weather and on the people involved.
Xem đáp án

The final plan may change depending on the weather and on the people involved.

So what will you do in Carey's case?

3:56

Vậy bạn sẽ làm gì trong trường hợp của Carey?

Keep testing your decision-making skills with another classic ethical dilemma. Ghi chú

3:59

Hãy tiếp tục kiểm tra kỹ năng ra quyết định của bạn với một tình huống khó xử kinh điển về đạo đức khác.

Cụm từ

decision-making skills: kỹ năng ra quyết định

decision-making skills là những khả năng được dùng để so sánh các lựa chọn, suy nghĩ về kết quả có thể xảy ra và chọn điều cần làm. decision-making đóng vai trò là một cụm bổ nghĩa ghép đứng trước skills. Dấu gạch nối kết nối decision và making để chúng cùng chỉ một loại kỹ năng, chứ không phải hai ý riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa “các kỹ năng dùng để lựa chọn giữa nhiều phương án”: Good leaders develop strong ____.

Xem đáp án

decision-making skills

Cách dùng từ

classic ethical dilemma: tình thế tiến thoái lưỡng nan kinh điển về đạo đức

ethical dilemma là tình huống trong đó những nghĩa vụ hoặc giá trị đạo đức quan trọng dẫn đến các hướng lựa chọn khác nhau. Mỗi lựa chọn đều có thể gây ra một cái giá đáng kể về đạo đức, vì vậy nó không chỉ là một vấn đề khó thông thường. Ở đây, classic có nghĩa là một ví dụ tiêu chuẩn và được thảo luận rộng rãi về kiểu xung đột đó. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là cũ.

Luyện tập

Tình huống nào là ví dụ phù hợp nhất về classic ethical dilemma?

  1. Một biên tập viên phải lựa chọn giữa việc nói cho công chúng một sự thật quan trọng và bảo vệ quyền riêng tư của một người dễ bị tổn thương.
  2. Một du khách quyết định mang theo áo sơ mi đỏ hay áo sơ mi xanh.
  3. Một học sinh giải một phép tính chỉ có một đáp án đúng.
Xem đáp án

Một biên tập viên phải lựa chọn giữa việc nói cho công chúng một sự thật quan trọng và bảo vệ quyền riêng tư của một người dễ bị tổn thương.

Two ships have set out distress calls Cách dùng từ

4:04

Hai con tàu đã phát ra tín hiệu cấp cứu

and you only have enough time to save one. Ngữ pháp

4:06

và bạn chỉ có đủ thời gian để cứu một tàu.

Cách dùng từ

distress calls: lời cầu cứu khẩn cấp

Distress call là lời yêu cầu hoặc tín hiệu khẩn cấp do tàu thuyền, máy bay hoặc người đang gặp nguy hiểm nghiêm trọng phát đi. Trong câu này, hai con tàu đang yêu cầu lực lượng cứu hộ giúp đỡ ngay lập tức. Ở đây, distress diễn tả tình trạng nguy cấp, không chỉ là nỗi buồn hay lo âu về cảm xúc. Khi distress bổ nghĩa cho call hoặc signal, hãy hiểu đó là lời cầu cứu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ cố định chỉ lời yêu cầu cứu hộ khẩn cấp: After losing power at sea, the crew sent a ____.

Xem đáp án

distress call

Ngữ pháp

only have enough time to save one: chỉ đủ thời gian để cứu một chiếc

Have enough time to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thời gian hiện có đủ để thực hiện hành động đó. Ở đây, save one có nghĩa là cứu một trong hai con tàu. Only tạo ra giới hạn: có thời gian để cứu một chiếc nhưng không đủ để cứu cả hai. Mẫu có thể tái sử dụng only have enough + danh từ + to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự hạn chế về nguồn lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu only have enough time to + động từ: We ____ one gallery before it closes.

Xem đáp án

only have enough time to visit

Which ship do you save?

4:08

Bạn sẽ cứu con tàu nào?

Make your choice with this video.

4:09

Hãy đưa ra lựa chọn của bạn với video này.