Ai là người quyết định một giây dài bao lâu? - John Kitching: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video lần theo quá trình giây chuyển từ một phần chia của ngày dựa trên thiên văn học thành chuẩn nguyên tử. Nội dung giải thích vì sao thế giới cần đo thời gian chính xác và thống nhất, cách cesium-133 được lựa chọn, và vì sao một giây được định nghĩa chính xác bằng 9.192.631.770 dao động nguyên tử. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Just how long is a second? — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Tìm hiểu cách just how biến một câu hỏi tưởng như có đáp án hiển nhiên thành phần mở đầu khoa học cuốn hút, khiến người xem xem xét lại điều quen thuộc và chuẩn bị đón nhận một câu trả lời chính xác, phức tạp hơn dự đoán. 2. It wasn't until / that — Ngữ pháp và mẫu câu. Nhận diện cấu trúc nhấn mạnh thời gian này trong phần kể về đường sắt và việc đồng bộ giờ giữa các thành phố; dùng nó để làm nổi bật điều kiện hoặc thời điểm lịch sử mà mãi đến lúc đó một thay đổi quan trọng mới xảy ra. 3. second to none. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Hiểu rằng cụm này có nghĩa là không gì sánh bằng, chứ không phải đứng thứ hai theo nghĩa đen; đồng thời nhận ra lối chơi chữ vừa ca ngợi độ chính xác của đồng hồ nguyên tử vừa gợi lại second, đơn vị thời gian trung tâm của video.
Nội dung bài học
In 1967, researchers from around the world gathered to answer a long-running scientific question. Ghi chú
0:06Vào năm 1967, các nhà nghiên cứu từ khắp nơi trên thế giới đã tụ họp lại để trả lời một câu hỏi khoa học lâu đời.
from around the world: đến từ nhiều nơi trên thế giới
From around the world có nghĩa là đến từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới. Ở đây, cụm từ đứng sau researchers và mô tả phạm vi xuất xứ địa lý rộng của họ; nó không khẳng định rằng mọi quốc gia đều có đại diện. Trong cấu trúc people or things from around the world, cụm từ này thể hiện một nhóm mang tính quốc tế. Vì đứng sau from, around the world ở đây mô tả nguồn gốc, không phải chuyển động vòng quanh thế giới.
Luyện tập
Chọn phương án hoàn thành câu và cho biết các đội đến từ nhiều nơi khác nhau trên thế giới: The science fair welcomed teams ___.
- from around the world
- for an online workshop
- from nearby schools
Xem đáp án
from around the world
gathered to answer: tụ họp vì một mục đích
Gathered to answer kết hợp động từ gathered ở thì quá khứ với động từ nguyên mẫu có to để chỉ mục đích. Các nhà nghiên cứu tụ họp nhằm trả lời câu hỏi, vì vậy việc trả lời là mục tiêu chung của họ chứ không chỉ là sự việc xảy ra tiếp theo. Dùng cấu trúc people gather or gathered to + base verb khi một nhóm chủ động tụ họp vì một mục đích. Sau to, dùng dạng nguyên mẫu của động từ, như trong to answer hoặc to discuss.
Luyện tập
Chọn phương án cho biết mục đích của việc tụ họp là thảo luận vấn đề: The neighbors ___ the traffic problem.
- left before discussing
- gathered after discussing
- gathered to discuss
Xem đáp án
gathered to discuss
long-running scientific question: một vấn đề kéo dài nhiều năm
Ở đây, long-running là một tính từ ghép, cho biết một điều gì đó đã tiếp diễn hoặc tồn tại trong thời gian dài. Câu hỏi khoa học này đã thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu suốt nhiều năm; không có gì đang “chạy” theo nghĩa đen. Đứng trước scientific question, long-running cho biết câu hỏi ấy là một vấn đề có lịch sử lâu dài. Cách dùng này cũng thường đi với các hoạt động hoặc tình huống kéo dài như cuộc tranh luận, chương trình, chiến dịch hoặc tranh chấp.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng một bộ phim truyền hình đã tiếp diễn trong nhiều năm?
- It is a television series about running.
- It is a long television series.
- It is a long-running television series.
Xem đáp án
It is a long-running television series.
Just how long...? dùng làm câu hỏi mở đầu có tính nhấn mạnh
Trong Just how long...?, just nhấn mạnh how và mang nghĩa chính xác là bao nhiêu hoặc thực sự là bao nhiêu. Nó không có nghĩa là chỉ. Người nói biến một ý tưởng quen thuộc thành một câu hỏi đáng để suy nghĩ kỹ hơn. Khi dùng để mở đầu, câu hỏi này khơi gợi sự tò mò trước khi phần giải thích bắt đầu. Cấu trúc có thể áp dụng lại là just how + từ chỉ mức độ + câu hỏi, như Just how deep...? hoặc Just how quickly...?
Luyện tập
Trong câu hỏi 'Just how far can this bird fly?', just how có tác dụng gì?
- Nó có nghĩa là con chim chỉ có thể bay một quãng ngắn.
- Nó nhấn mạnh khoảng cách chính xác và thể hiện sự tò mò mạnh mẽ.
- Nó biến câu hỏi thành một mệnh lệnh.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh khoảng cách chính xác và thể hiện sự tò mò mạnh mẽ.
It might seem obvious at first: trình bày một ấn tượng ban đầu
It might seem obvious at first trình bày obvious như một ấn tượng ban đầu ở bề mặt. might seem không khẳng định rằng điều đó chắc chắn là hiển nhiên, còn at first giới hạn nhận định này ở giai đoạn đầu. Cách mở đầu này trước hết thừa nhận trực giác mà người nghe hoặc người đọc có thể có, rồi chừa chỗ cho sự điều chỉnh, tương phản hoặc lời giải thích phức tạp hơn.
Luyện tập
Trong một lời giải thích, It might seem obvious at first có chức năng gì?
- Nêu một ấn tượng ban đầu và chừa chỗ để điều chỉnh về sau.
- Khẳng định rằng kết luận chắc chắn đúng và là kết luận cuối cùng.
- Nói rằng ý tưởng chỉ trở nên rõ ràng sau một quá trình dài.
Xem đáp án
Nêu một ấn tượng ban đầu và chừa chỗ để điều chỉnh về sau.
the time it takes to...: diễn tả thời gian cần thiết
Cụm danh từ the time it takes to count to one có nghĩa là khoảng thời gian cần để đếm đến một. Mẫu có thể tái sử dụng là the time it takes to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, it là chủ ngữ giả, còn cụm bắt đầu bằng to nêu hành động đang được đo thời gian. Thay cụm động từ sau to để diễn tả một hành động khác cần bao nhiêu thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác mẫu the time it takes to + verb: The chart shows the time ____ to cross the bridge on foot.
Xem đáp án
it takes
But how precise are those measurements?: chuyển trọng tâm sang độ chính xác
Ở đây, But chuyển lời giải thích sang một hướng mới. Từ này không đơn giản nói rằng ý trước đó sai, mà cho thấy phần thảo luận trước vẫn còn một câu hỏi quan trọng chưa được trả lời. Câu hỏi how precise are those measurements? hỏi về mức độ chính xác. Bằng câu hỏi này, người nói chuyển từ việc biết rằng có các phép đo sang việc xem xét chúng chính xác đến mức nào.
Luyện tập
But có chức năng gì trong câu hỏi này?
- Nói rằng tất cả các phép đo trước đó đều sai.
- Thêm một phép đo khác có cùng chức năng.
- Chuyển phần thảo luận sang một câu hỏi chưa được giải đáp về độ chính xác.
Xem đáp án
Chuyển phần thảo luận sang một câu hỏi chưa được giải đáp về độ chính xác.
be based on: nêu cơ sở của một điều gì đó
Be based on có nghĩa là lấy một điều gì đó làm nền tảng, nguồn hoặc lý do hỗ trợ. Ở đây, câu hỏi muốn biết tiêu chuẩn hay sự thật nào được dùng làm cơ sở cho độ dài đó. Trong What is that length based on?, what hỏi về thông tin còn thiếu sau on nên được đưa lên đầu câu hỏi. Câu khẳng định có mẫu X is based on Y; câu hỏi tương ứng là What is X based on?
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “được hỗ trợ bởi”: The recommendation is ____ the latest safety data.
Xem đáp án
based on
And how can we scientifically define this fundamental unit of time? Cách dùng từ
0:30Và làm thế nào chúng ta có thể định nghĩa một cách khoa học đơn vị thời gian cơ bản này?
this fundamental unit of time: đơn vị thời gian cơ bản này
Trong câu hỏi này, this fundamental unit of time có nghĩa là “đơn vị cơ bản dùng để đo thời gian”. Fundamental cho biết đơn vị này là một phần nền tảng của hệ thống đo lường, còn of time xác định đại lượng được đo là thời gian. This chỉ lại một đơn vị cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc adjective + unit of + measured quantity thường gặp trong văn bản khoa học. Nó gộp vai trò của đơn vị và đại lượng mà đơn vị đó đo vào một cụm danh từ, như trong a standard unit of mass.
Luyện tập
fundamental unit of time có nghĩa là gì trong câu này?
- Đơn vị cơ bản dùng để đo thời gian
- Một bộ phận bên trong thiết bị đo thời gian
- Một giai đoạn đặc biệt quan trọng trong lịch sử
Xem đáp án
Đơn vị cơ bản dùng để đo thời gian
ancient civilizations measured time with unique calendars
0:37các nền văn minh cổ đại đã đo thời gian bằng những loại lịch độc đáo
that tracked the steady march of the night sky. Thành ngữ
0:41theo dõi sự di chuyển đều đặn của bầu trời đêm.
For most of human history: trong phần lớn lịch sử loài người
For most of human history đặt ra một khung thời gian rộng trước nội dung chính. Cụm này có nghĩa là “trong phần lớn khoảng thời gian con người đã tồn tại”, chứ không phải ở mọi thời điểm hay trong một thời đại cụ thể. Khi đứng đầu câu, cụm từ hướng người đọc hiểu nội dung theo sau là một xu hướng lịch sử kéo dài. Văn bản khoa học và lịch sử thường dùng kiểu khung này trước khi giới thiệu một thay đổi về sau hoặc sự tương phản với hiện tại.
Luyện tập
For most of human history ở đầu câu có chức năng chính là gì?
- Cho biết sự việc chỉ xảy ra một lần
- Đặt ra một khung thời gian lịch sử rộng cho nội dung
- Xác định chính xác năm sự việc xảy ra
Xem đáp án
Đặt ra một khung thời gian lịch sử rộng cho nội dung
the steady march of the night sky: chuyển động có trật tự và liên tục
Cụm từ này dùng march làm phép ẩn dụ cho chuyển động đều đặn và liên tục quan sát được trên bầu trời đêm. Một cuộc diễu hành là sự tiến lên có tổ chức, vì vậy hình ảnh này khiến sự thay đổi có vẻ trật tự và từ từ, thay vì ngẫu nhiên hoặc đột ngột. Steady nhấn mạnh thêm ý về nhịp độ ổn định. Bầu trời đêm không thực sự diễu hành; cụm từ mô tả chuyển động liên tục của nó như một quá trình tiến triển đều đặn.
Luyện tập
Trong câu này, the steady march of the night sky gợi tả điều gì?
- Bầu trời đêm dường như thay đổi một cách đều đặn và liên tục.
- Bầu trời đêm đột nhiên ngừng thay đổi.
- Bầu trời đêm thực sự là một nhóm binh lính đang diễu hành.
Xem đáp án
Bầu trời đêm dường như thay đổi một cách đều đặn và liên tục.
the second as we know it wasn't introduced until the late 1500s, Ghi chú
0:45giây như chúng ta biết không được giới thiệu cho đến cuối những năm 1500,
as we know it: hình thức hiện tại mà chúng ta quen thuộc
Khi đứng sau một danh từ, as we know it có nghĩa là “ở hình thức mà mọi người hiện nay quen thuộc”. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho the second và phân biệt đơn vị giây quen thuộc ngày nay với những cách chia hoặc đo thời gian trước đó. Cụm từ này không chỉ đơn giản nói rằng mọi người biết một sự thật về giây. Nó tập trung vào hình thức hiện tại, quen thuộc của một sự vật và thường được dùng khi mô tả sự vật đó đã phát triển hoặc thay đổi theo thời gian như thế nào.
Luyện tập
Sắp xếp bốn từ as, we, know và it theo đúng thứ tự: The school ____ began with a major rebuilding project.
Xem đáp án
as we know it
wasn't introduced until: mãi đến một thời điểm muộn mới được đưa vào sử dụng
Cấu trúc wasn't introduced until + thời điểm có nghĩa là việc đưa vào sử dụng không xảy ra trước thời điểm đó; mãi đến lúc ấy hoặc khoảng thời gian ấy nó mới xảy ra. Trọng tâm là sự việc xảy ra muộn, không phải là nó vĩnh viễn không được đưa vào sử dụng. Introduced ở thể bị động vì câu tập trung vào thời điểm một thứ bắt đầu được sử dụng, chứ không tập trung vào người hay nhóm đã đưa nó vào sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động rút gọn not ... until: This safety rule ____ 2018.
Xem đáp án
wasn't introduced until
began to spread across the globe: bắt đầu lan rộng khắp thế giới
Began to đánh dấu điểm bắt đầu của một quá trình. Spread across the globe cho biết một thứ đã lan từ một khu vực nhỏ hơn đến nhiều nơi trên thế giới. Cả cụm có nghĩa là sự mở rộng toàn cầu bắt đầu vào thời điểm đó; nó không có nghĩa là quá trình lan rộng hoàn tất ngay lập tức.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của begin to và cụm từ chỉ phạm vi toàn cầu across the globe: The music style ____ spread ____ in the 1990s.
Xem đáp án
began to · across the globe
alongside British colonialism: các tiến trình lịch sử song song
Ở đây, alongside có nghĩa là “cùng thời điểm và trong cùng một bối cảnh với”. Từ này đặt sự lan rộng toàn cầu của lịch Gregory vào cùng một tiến trình lịch sử với sự bành trướng thuộc địa của Anh. Cách diễn đạt này nhấn mạnh một bối cảnh quan trọng: các thể chế và tiêu chuẩn có thể lan truyền khi quyền lực đế quốc mở rộng. Tuy nhiên, bản thân alongside chỉ thể hiện sự đồng hành hoặc phát triển song song; nó không tự chứng minh rằng chủ nghĩa thực dân là nguyên nhân duy nhất.
Luyện tập
Trong câu gốc, alongside chủ yếu thể hiện mối quan hệ nào?
- Hai tiến trình lịch sử phát triển cùng nhau.
- Chủ nghĩa thực dân đã được chứng minh là nguyên nhân duy nhất khiến lịch lan rộng.
- Lịch chỉ lan rộng sau khi chủ nghĩa thực dân đã kết thúc.
Xem đáp án
Hai tiến trình lịch sử phát triển cùng nhau.
The Gregorian calendar defined a day as a single revolution of the Earth about its axis. Ghi chú
0:57Lịch Gregory định nghĩa một ngày là một vòng quay duy nhất của Trái đất quanh trục của nó.
define X as Y trong defined a day as
Defined a day as tuân theo cấu trúc define X as Y. X là thuật ngữ hoặc khái niệm được định nghĩa, còn Y là ý nghĩa, cách đo hoặc quy tắc được gán cho nó. Trong câu này, a day là X và a single revolution of the Earth about its axis là Y. Cấu trúc này đưa ra một định nghĩa chính thức, vì vậy nó thường xuất hiện trong khoa học, pháp luật, chính sách và quy tắc. Thì của động từ có thể thay đổi, nhưng as vẫn dùng để dẫn vào Y: defines X as Y hoặc defined X as Y.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu để hoàn thành định nghĩa chính thức: The glossary defines habitat ____ the natural home of a plant or animal.
Xem đáp án
as
about its axis: about mang nghĩa quanh
Trong about its axis, about có nghĩa là quanh. Từ này cho biết axis là đường trung tâm mà Trái Đất quay quanh, còn its chỉ lại Earth. A single revolution là một vòng quay trọn vẹn. Sau các từ chỉ chuyển động tròn như revolution, rotate hoặc turn, about + một trục hoặc điểm có thể xác định tâm của chuyển động. Ở đây, about không dùng để giới thiệu chủ đề.
Luyện tập
Trong câu “The wheel turns about its axis,” about có chức năng gì?
- Nó giới thiệu chủ đề của một cuộc trò chuyện.
- Nó cho biết lượng quay chỉ là con số gần đúng.
- Nó xác định trục là tâm của chuyển động quay.
Xem đáp án
Nó xác định trục là tâm của chuyển động quay.
could be divided into: một toàn thể được chia thành các phần
Could be divided into là cấu trúc bị động có động từ tình thái: toàn thể + could be divided into + các phần. Chủ ngữ nêu toàn thể, be divided cho biết toàn thể đó nhận tác động, còn into giới thiệu các đơn vị tạo thành sau khi chia. Could thể hiện rằng cách chia này là có thể. Trong phần còn lại của câu, could be divided được lược bỏ sau each hour và each minute: each hour [could be divided] into 60 minutes. Cách lược bỏ song song này giúp tránh lặp lại cùng một cụm từ.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu bị động toàn thể + could + divide + các phần kết quả. Dùng dạng đúng của divide và giới từ cần thiết: The field guide ____ five short chapters.
Xem đáp án
could be divided into
the second was more of a mathematical idea than a useful unit of time. Ngữ pháp
1:15giây giống một ý tưởng toán học hơn là một đơn vị thời gian hữu ích.
more of a mathematical idea than a useful unit of time: giống một ý tưởng toán học hơn là một đơn vị thời gian hữu ích
Cấu trúc more of A than B cho biết cách mô tả hoặc phân loại A phù hợp hơn B. Cấu trúc này không dùng để so sánh số lượng. Ở đây, giây được xếp gần với một ý tưởng toán học hơn là một đơn vị thời gian hữu ích. Dạng more of a/an A than a/an B thường được dùng khi A và B là danh từ đếm được số ít dùng để gọi tên các loại.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc so sánh loại more of A than B: The meeting was more ____ an informal chat than a formal interview.
Xem đáp án
of
Measuring days and hours was sufficient for most tasks in pastoral communities. Ghi chú
1:20Việc đo lường ngày và giờ là đủ cho hầu hết các nhiệm vụ trong cộng đồng chăn thả gia súc.
was sufficient for: đủ cho một nhu cầu
Be sufficient for có nghĩa là “đủ cho một nhu cầu, mục đích, nhiệm vụ hoặc tình huống cụ thể”. Sau for là một cụm danh từ. Trong câu này, việc đo ngày và giờ đáp ứng nhu cầu của hầu hết các công việc trong cộng đồng chăn nuôi. Cụm từ này đánh giá xem một thứ có đạt mức cần thiết hay không; nó không có nghĩa là thứ đó lý tưởng hoặc dư thừa.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ trang trọng sufficient for: One bottle of water is sufficient ____ this short walk.
Xem đáp án
for
pastoral communities: cộng đồng lấy chăn nuôi làm trung tâm
Trong câu này, pastoral communities chỉ những cộng đồng có lối sống và nền kinh tế tập trung vào việc chăn dắt và nuôi gia súc. Ở đây, pastoral mô tả một mô hình xã hội và kinh tế, chứ không chỉ là khung cảnh đồng quê đẹp đẽ. Ý nghĩa này giúp giải thích điểm chính về cách tính thời gian: công việc được sắp xếp theo vật nuôi, ánh sáng ban ngày và mùa vụ thường không đòi hỏi các thành phố phải phối hợp chính xác từng phút, từng giây.
Luyện tập
Trong ví dụ, pastoral communities có nghĩa là gì?
- Bất kỳ cộng đồng nào nằm ngoài một thành phố lớn.
- Những cộng đồng thích các bức tranh đồng quê yên bình.
- Những cộng đồng có sinh kế tập trung vào việc nuôi và chăn dắt gia súc.
Xem đáp án
Những cộng đồng có sinh kế tập trung vào việc nuôi và chăn dắt gia súc.
that cities needed to agree on exact timekeeping. Cụm từ
1:31các thành phố mới cần thống nhất về việc đo lường thời gian chính xác.
It wasn't until X that Y: nhấn mạnh một bước ngoặt xuất hiện muộn
It wasn't until X that Y có nghĩa là Y chưa xảy ra hoặc chưa trở thành sự thật trước X; X đánh dấu bước ngoặt. Cấu trúc nhấn mạnh này đặc biệt tập trung vào X. Ở đây, việc xã hội được kết nối bằng đường sắt tốc độ cao được xem là thời điểm sau đó các thành phố bắt đầu cần một cách tính giờ chính xác và thống nhất. Cấu trúc là It wasn't until + thời gian hoặc sự kiện + that + kết quả. Mệnh đề kết quả dùng trật tự từ thông thường của câu khẳng định: that cities needed..., không phải that did cities need....
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh mang nghĩa “mãi đến khi... mới...”: It ____ until the power returned ____ we could finish the experiment.
Xem đáp án
wasn't · that
agree on exact timekeeping: thống nhất về cách tính thời gian chính xác
Trong agree on exact timekeeping, agree on có nghĩa là “cùng đi đến một quyết định về điều gì đó”. Tân ngữ sau on nêu vấn đề hoặc tiêu chuẩn được cùng nhau quyết định, ở đây là exact timekeeping. Cấu trúc có thể áp dụng là người hoặc nhóm + agree on + chủ đề, lựa chọn hoặc tiêu chuẩn. Trong câu này, cụm từ cho thấy các thành phố khác nhau phải chọn cùng một cách tính thời gian chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu agree on: Before we print the posters, we need to ____ a date.
Xem đáp án
agree on
numerous global systems required every second to be perfectly accounted for, Cụm động từ
1:36vô số hệ thống toàn cầu yêu cầu mỗi giây phải được tính toán hoàn hảo,
accounted for: được đưa vào hoặc theo dõi đầy đủ, không bỏ sót
Trong be accounted for, dạng bị động này có nghĩa là “được đưa vào, theo dõi hoặc xử lý để không thiếu bất cứ điều gì”. Với every second và perfectly, câu này cho biết các hệ thống không thể bỏ sót bất kỳ đơn vị thời gian nào. Ý nghĩa này rộng hơn kế toán tài chính. Ý tưởng có thể áp dụng là tính đầy đủ: khi mọi người, vật, chi phí hoặc đơn vị thời gian đều is accounted for, từng đối tượng đã được tìm thấy, ghi lại, giải thích hoặc đưa vào tùy theo ngữ cảnh.
Luyện tập
accounted for có nghĩa là gì trong câu này? After the inventory check, every laptop was accounted for.
- Mọi máy tính xách tay đều đã được sửa miễn phí.
- Mọi máy tính xách tay đều đã gây ra vấn đề kiểm kê.
- Mọi máy tính xách tay đều đã được tìm thấy hoặc ghi lại nên không thiếu chiếc nào.
Xem đáp án
Mọi máy tính xách tay đều đã được tìm thấy hoặc ghi lại nên không thiếu chiếc nào.
with as much precision as possible: với độ chính xác cao nhất có thể
Trong câu này, with giới thiệu cách một hành động được thực hiện: hành động đó được làm với mức độ chính xác cao. Cấu trúc as much + danh từ không đếm được + as possible có nghĩa là “lượng hoặc mức độ lớn nhất mà hoàn cảnh cho phép”. Ở đây, precision là danh từ không đếm được nên dùng much. Cấu trúc này cũng dùng được với các danh từ không đếm được như detail, care hoặc information.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc as much ... as possible: Please describe the map with as ____ detail as ____.
Xem đáp án
much · possible
And what could be more precise than the atomic scale? Mạch ý
1:44Và còn điều gì có thể chính xác hơn quy mô nguyên tử?
What could be more precise than...?: câu hỏi tu từ để nhấn mạnh và chuyển ý
Đây là một câu hỏi tu từ: người nói không thực sự yêu cầu người nghe nêu ra một thứ chính xác hơn. Câu hỏi nhấn mạnh cấp độ nguyên tử như một lựa chọn đặc biệt chính xác. Từ And ở đầu câu kết nối nội dung này với ý trước đó. Thay vì nêu thẳng chủ đề tiếp theo, người nói đặt một câu hỏi có đáp án ngầm hướng đến phần sau, nhờ đó chuyển tiếp tự nhiên sang lời giải thích tiếp theo.
Luyện tập
Trong một bài thuyết trình, người nói làm gì khi hỏi “What could be clearer than a simple diagram?”
- Người nói yêu cầu người nghe liệt kê mọi phương tiện trực quan có thể có.
- Người nói thừa nhận rằng họ không biết điều gì sẽ rõ ràng.
- Người nói trình bày một sơ đồ đơn giản như một lựa chọn đặc biệt rõ ràng rồi chuyển sang bàn về nó.
Xem đáp án
Người nói trình bày một sơ đồ đơn giản như một lựa chọn đặc biệt rõ ràng rồi chuyển sang bàn về nó.
As early as 1955: mốc thời gian sớm hơn dự đoán
Ở đây, As early as 1955 có nghĩa là “ngay từ năm 1955” và cho thấy năm đó sớm hơn điều người nghe có thể dự đoán. Cụm này nhấn mạnh thời điểm sớm chứ không chỉ đơn thuần nêu ngày tháng. Cấu trúc as early as + thời gian có thể đi với năm, ngày tháng hoặc độ tuổi. Trong một lời kể lịch sử dựa trên sự thật như câu này, nó chỉ một thời điểm sớm đã được ghi nhận; nó không có nghĩa là “trước năm 1955”.
Luyện tập
Điền cụm ba từ mang nghĩa “đã có từ năm 1905, sớm một cách đáng ngạc nhiên”: The town had electric streetlights ____ 1905.
Xem đáp án
as early as
researchers began to develop atomic clocks,
1:51các nhà nghiên cứu đã bắt đầu phát triển đồng hồ nguyên tử,
which relied on the unchanging laws of physics to establish a new foundation for timekeeping. Ghi chú
1:54dựa vào các định luật vật lý bất biến để thiết lập nền tảng mới cho việc đo lường thời gian.
which relied on ... to establish: cấu trúc rely on X to do Y
Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng which bổ sung thông tin về atomic clocks. Trong cấu trúc rely on X to do Y, X chỉ cơ sở, công cụ hoặc nguồn lực đáng tin cậy, còn to do Y nêu mục tiêu hoặc chức năng mà sự hỗ trợ đó giúp thực hiện. Ở đây, các đồng hồ dựa vào những định luật vật lý không thay đổi (X) để thiết lập một nền tảng mới cho việc đo thời gian (Y). Cấu trúc này liên kết điều mà một vật phụ thuộc vào với điều mà cơ sở đó giúp nó thực hiện.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc rely on X to do Y: The camera relies ____ infrared light ____ detect movement in the dark.
Xem đáp án
on · to
một nền tảng mới cho việc đo thời gian
Foundation theo nghĩa đen là phần nền nâng đỡ một tòa nhà. Ở đây, từ này được dùng như một phép ẩn dụ cho sự hỗ trợ cơ bản mà một hệ thống dựa vào. A new foundation for timekeeping có nghĩa là một cơ sở mới và đáng tin cậy để đo thời gian. Cấu trúc a foundation for + danh từ cho biết hoạt động hoặc hệ thống nào được nền tảng đó hỗ trợ xây dựng hay phát triển.
Luyện tập
Trong “Reliable measurements provide a foundation for good science,” “a foundation for good science” có nghĩa là gì?
- sàn bê tông bên dưới một phòng thí nghiệm
- phần trang trí cuối cùng được thêm vào công trình khoa học
- sự hỗ trợ cơ bản để xây dựng nền khoa học tốt
Xem đáp án
sự hỗ trợ cơ bản để xây dựng nền khoa học tốt
An atom consists of negatively charged electrons orbiting a positively charged nucleus Cụm từ
2:01Một nguyên tử bao gồm các electron mang điện tích âm quay quanh hạt nhân mang điện tích dương
consists of: gồm có
Consists of có nghĩa là một tổng thể được tạo thành từ các phần được nêu sau of. Chủ ngữ chỉ tổng thể, còn các từ sau of chỉ những phần cấu tạo nên nó. Trong câu này, nguyên tử là tổng thể, còn electron và hạt nhân là các thành phần. Cấu trúc này thường xuất hiện trong định nghĩa và lời giải thích khoa học vì nó nêu trực tiếp thành phần cấu tạo.
Luyện tập
Dùng consist of ở dạng đúng: The science club ____ twelve members.
Xem đáp án
consists of
at a consistent frequency: với tần số ổn định
At a ... frequency cho biết tốc độ mà một sự việc lặp lại. Trong tiếng Anh, at là giới từ thường dùng trước một tần số hoạt động hoặc tần số lặp lại được nêu ra. Ở đây, consistent có nghĩa là tần số giữ ổn định thay vì thay đổi khó đoán. Cụm từ này mô tả chuyển động quanh hạt nhân là chuyển động lặp lại với tốc độ ổn định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng at a consistent frequency: The beacon flashes ____, so its timing stays steady.
Xem đáp án
at a consistent frequency
The laws of quantum mechanics keep these electrons in place, Cụm từ
2:10Các định luật của cơ học lượng tử giữ các electron này đúng vị trí,
keep these electrons in place: giữ các electron ở trạng thái ổn định
Keep + object + in place có nghĩa là làm cho một vật ở đúng nơi cần ở hoặc được giữ chắc theo cách đã sắp xếp. Trong cấu trúc này, these electrons là tân ngữ, còn in place mô tả trạng thái được duy trì. Trong câu này, in place không có nghĩa là các electron hoàn toàn đứng yên. Cụm từ mô tả các định luật như yếu tố giữ chúng trong một trạng thái hoặc cách sắp xếp ổn định.
Luyện tập
The papers might slide off the stand. Hoàn thành câu tiếp theo bằng keep + object + in place: These clips ____ during the presentation.
Xem đáp án
keep the papers in place
such as light or radio waves: giới thiệu ví dụ
Such as giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ thuộc một nhóm lớn hơn vừa được nhắc đến. Ở đây, light và radio waves làm cho ý tưởng electromagnetic field ở phía trước trở nên cụ thể hơn. Such as thường được theo sau bởi danh từ hoặc cụm danh từ. Các ví dụ này minh họa cho nhóm đó; chúng thường không có nghĩa là danh sách đã đầy đủ.
Luyện tập
Trong câu “Many insects, such as bees and butterflies, help pollinate plants,” such as có chức năng gì?
- Nó giới thiệu các ví dụ về côn trùng.
- Nó so sánh cách côn trùng di chuyển.
- Nó cho biết tất cả côn trùng đều là ong hoặc bướm.
Xem đáp án
Nó giới thiệu các ví dụ về côn trùng.
you can slightly disturb an electron's orientation. Cách dùng từ
2:20bạn có thể làm thay đổi nhẹ hướng của electron.
expose an atom to an electromagnetic field: cấu trúc expose X to Y
Cấu trúc expose X to Y có nghĩa là đặt X tiếp xúc với Y để Y có thể tác động đến X. Ở đây, X là một nguyên tử và Y là trường điện từ; sự tiếp xúc này là một thao tác thí nghiệm có chủ ý. X là người hoặc vật nhận sự tiếp xúc, còn Y là chất, điều kiện hoặc tác động mà X gặp phải. Dạng bị động be exposed to Y mô tả X là phía nhận sự tiếp xúc đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc expose X to Y: In the lab, the technician exposed the sample ____ ultraviolet light.
Xem đáp án
to
disturb an electron's orientation: thay đổi một trạng thái vật lý
Trong tiếng Anh khoa học, disturb có thể có nghĩa là làm thay đổi một trạng thái vật lý hoặc khiến nó lệch khỏi trạng thái ban đầu. Ở đây, tân ngữ là an electron's orientation, vì vậy disturb có nghĩa là hướng định của electron thay đổi, chứ không phải một người bị làm phiền. Slightly cho biết sự thay đổi này rất nhỏ. Nghĩa này hữu ích khi một lực, phép đo hoặc tác động bên ngoài khác làm thay đổi một hệ thống, trạng thái cân bằng, tín hiệu hoặc điều kiện vật lý khác.
Luyện tập
Trong câu A weak pulse disturbed the molecule's orientation, disturbed có nghĩa là gì?
- Nó đã làm thay đổi hướng định vật lý của phân tử.
- Nó đã làm phân tử khó chịu.
- Nó đã làm xung dừng lại một lúc.
Xem đáp án
Nó đã làm thay đổi hướng định vật lý của phân tử.
you can create a vibration that resembles a ticking pendulum. Cụm từ
2:28bạn có thể tạo ra một rung động giống như một con lắc đang kêu tích tắc.
at just the right frequency: tần số phù hợp một cách chính xác
At + frequency cho biết một hành động xảy ra ở tần số nào. Trong cụm just the right frequency, right có nghĩa là phù hợp để tạo ra kết quả mong muốn, còn just nhấn mạnh sự phù hợp chính xác: tần số không quá cao cũng không quá thấp. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là just the right + danh từ, như just the right temperature, just the right time hoặc just the right tone. Mẫu này mô tả một điều kiện đáp ứng chính xác một nhu cầu cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu mục tiêu just the right + danh từ: The bathwater is at ____ temperature.
Xem đáp án
just the right
resembles a ticking pendulum: so sánh trực tiếp bằng resemble
Ở đây, resembles a ticking pendulum có nghĩa là dao động có nhịp đều đặn giống tiếng tích tắc của một con lắc. Đây là một phép so sánh; dao động không thực sự là một con lắc. Resemble là ngoại động từ so sánh dùng theo cấu trúc A resembles B. Mệnh đề quan hệ that resembles a ticking pendulum bổ nghĩa cho vibration, và đối tượng được so sánh đứng ngay sau resemble mà không có like.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của resemble: The new library ____ a glass cube.
Xem đáp án
resembles
Unlike regular pendulums that quickly lose energy, Ghi chú
2:34Không giống như những con lắc thông thường nhanh chóng mất đi năng lượng,
quickly lose energy: nhanh chóng mất năng lượng
Trong câu này, lose energy có nghĩa là năng lượng cơ học của con lắc giảm dần theo thời gian. Điều này thường xảy ra vì ma sát và lực cản không khí truyền một phần năng lượng đó ra môi trường xung quanh. Quickly cho biết sự thay đổi này xảy ra nhanh đến mức nào. Trong tiếng Anh, lose có thể đi với những thứ trừu tượng, chứ không chỉ với đồ vật có thể bị làm thất lạc: có thể nói lose energy, lose speed, lose power hoặc lose momentum. Ở đây, nó không có nghĩa là con lắc làm thất lạc một vật nào đó.
Luyện tập
Trong câu “The moving cart slowly lost energy because of friction.”, lost energy có nghĩa là gì?
- Năng lượng cơ học của nó giảm dần theo thời gian.
- Nó nhận đủ năng lượng để chuyển động nhanh hơn.
- Nó làm thất lạc pin của mình.
Xem đáp án
Năng lượng cơ học của nó giảm dần theo thời gian.
Unlike regular pendulums...: thiết lập sự tương phản trước
Unlike regular pendulums that quickly lose energy tạo một khung tương phản ở đầu câu. Cụm này giới thiệu trước đối tượng làm mốc và hạn chế của nó; sau đó mệnh đề chính đưa electron vào và làm nổi bật sự khác biệt đáng chú ý rằng chúng có thể tiếp tục tích tắc suốt nhiều thế kỷ. Ở đây, Unlike là giới từ, theo sau là cụm danh từ regular pendulums, được mở rộng bằng that quickly lose energy. Mẫu sắp xếp thông tin có thể dùng lại là Unlike + cụm danh từ, chủ ngữ + động từ: trước tiên thiết lập mốc so sánh, sau đó nêu ý chính.
Luyện tập
Dùng Unlike để hoàn thành sự tương phản: ____ desktop computers, tablets are easy to carry.
Xem đáp án
Unlike
To maintain consistency and make ticks easier to measure, Ngữ pháp
2:40Để duy trì tính nhất quán và làm cho các tiếng tích tắc dễ đo lường hơn,
To maintain ... and make ... easier to measure: diễn tả hai mục đích song song
Cụm mở đầu To + động từ nguyên mẫu diễn tả mục đích của hành động theo sau, tức là làm điều gì đó để đạt một mục đích. Ở đây, nó nêu hai mục đích song song: maintain consistency và make ticks easier to measure. Một từ To ở đầu áp dụng cho cả hai động từ nguyên mẫu maintain và make. Trong make ticks easier to measure, sau make là tân ngữ ticks và bổ ngữ tính từ easier. Động từ nguyên mẫu có to, to measure, cho biết hành động nào trở nên dễ hơn; ticks là thứ được đo.
Luyện tập
Hoàn thành cụm chỉ hai mục đích song song bằng dạng đúng của các động từ trong ngoặc: ____ time and ____ the instructions easier to follow, we added pictures. (save; make)
Xem đáp án
To save · make
vaporize the atoms: làm các nguyên tử chuyển sang trạng thái khí
Trong vaporize the atoms, vaporize là ngoại động từ, có nghĩa là làm cho các nguyên tử trở thành hơi hoặc chuyển sang trạng thái khí. Các nhà nghiên cứu thực hiện hành động, còn the atoms là tân ngữ trực tiếp. Trong các phần mô tả khoa học và kỹ thuật, vaporize là động từ chỉ quá trình ngắn gọn và trang trọng. Nó gọi tên bước xử lý chính xác hơn cụm dài hơn là make the atoms into a gas.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng của vaporize mang nghĩa làm cho một thứ trở thành hơi: The laser ____ a thin layer of the sample.
Xem đáp án
vaporizes
converting them to a less interactive and volatile state. Ngữ pháp
2:46chuyển chúng sang trạng thái ít tương tác và ít bay hơi hơn.
converting them to ... để nêu kết quả
Converting them to ... là mệnh đề phân từ -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó. Ở đây, them chỉ các nguyên tử: việc làm chúng chuyển thành hơi dẫn đến sự thay đổi trạng thái của chúng. Mẫu có thể áp dụng là mệnh đề chính, converting A to B. Với convert, A là thứ được thay đổi còn B là hình thức hoặc trạng thái mới. Mệnh đề -ing giúp phần giải thích quy trình nối trực tiếp một hành động với kết quả của nó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ chỉ kết quả bằng dạng -ing của convert A to B: The machine cools the gas, ____ a liquid.
Xem đáp án
converting it to
But this process doesn't slow down the atoms' remarkably fast ticking. Cụm động từ
2:51Nhưng quá trình này không làm chậm đi tốc độ tích tắc nhanh đến kinh ngạc của nguyên tử.
doesn't slow down + tân ngữ: không làm cho một thứ chậm lại
Slow down có nghĩa là làm cho một vật chuyển động, một việc diễn ra hoặc một thiết bị hoạt động chậm hơn. Ở đây, cụm này có tân ngữ the atoms' remarkably fast ticking, nên quá trình đó không làm nhịp dao động này chậm lại. Dùng cấu trúc slow down + tân ngữ khi một yếu tố làm giảm tốc độ của vật hoặc quá trình khác. Khi không có tân ngữ, slow down cũng có thể mang nghĩa tự chậm lại, như trong The car slowed down.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là làm cho tàu chạy chậm hơn: Ice on the tracks can ____ the train.
Xem đáp án
slow down
Some atoms can oscillate over 9 billion times per second, Cách dùng từ
2:55Một số nguyên tử có thể dao động hơn 9 tỷ lần mỗi giây,
over 9 billion times per second: hơn 9 tỷ lần mỗi giây
Ở đây, over đứng trước một con số và có nghĩa là nhiều hơn. Over 9 billion times per second cho biết tần số dao động của các nguyên tử lớn hơn 9 tỷ lần mỗi giây; over ở đây không diễn tả vị trí ở phía trên một vật. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là over + số. Trong số liệu đo lường, thống kê và tin tức, cấu trúc này đặt ra giới hạn dưới: số lượng thực tế lớn hơn con số được nêu.
Luyện tập
Trong câu này, over có nghĩa là gì? The engine spins over 5,000 times per minute.
- không quá 5.000
- xấp xỉ 5.000
- hơn 5.000
Xem đáp án
hơn 5.000
giving atomic clocks an unparalleled resolution for measuring time. Ngữ pháp
3:00mang lại cho đồng hồ nguyên tử một độ phân giải vô song để đo thời gian.
giving atomic clocks...: mệnh đề -ing diễn tả kết quả
giving atomic clocks... là một mệnh đề tiếng Anh dùng phân từ hiện tại dạng -ing và đứng sau dấu phẩy. Nó diễn tả kết quả của sự việc trước đó: dao động cực nhanh của các nguyên tử giúp đồng hồ nguyên tử đo thời gian với độ chính xác đặc biệt cao. Trong cấu trúc give A B, A nhận B. Ở đây A là atomic clocks và B là an unparalleled resolution. Mẫu mệnh đề chính, giving + đối tượng nhận + kết quả nối một sự việc với kết quả mà nó gây ra.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng mệnh đề -ing để diễn tả kết quả của mệnh đề đầu tiên?
- The update reduces errors, giving users more reliable results.
- The update reduces errors, gave users more reliable results.
- The update reduces errors, give users more reliable results.
Xem đáp án
The update reduces errors, giving users more reliable results.
And since every atom of a given elemental isotope is identical, Ghi chú
3:05Và vì mọi nguyên tử của một đồng vị nguyên tố nhất định đều giống hệt nhau,
a given elemental isotope: một đồng vị xác định của một nguyên tố
Trong a given elemental isotope, given có nghĩa là “một đối tượng cụ thể đã được xác định cho phần thảo luận”. Cụm này giới hạn nhận định vào một đồng vị đang được xem xét; sau đó câu nói rằng mọi nguyên tử thuộc cùng đồng vị ấy đều giống hệt nhau. Ở đây, given là tính từ đứng trước danh từ, không mang ý một thứ gì đó được trao hoặc cung cấp. Mẫu a given + danh từ số ít thường có nghĩa là “một trường hợp hoặc giá trị được xác định”.
Luyện tập
Trong một phần giải thích kỹ thuật, a given temperature có nghĩa là gì?
- một nhiệt độ đã được trao cho ai đó
- một nhiệt độ cụ thể được cố định cho phần thảo luận
- một nhiệt độ luôn tăng
Xem đáp án
một nhiệt độ cụ thể được cố định cho phần thảo luận
two researchers using the same element and the same electromagnetic wave
3:10hai nhà nghiên cứu sử dụng cùng một nguyên tố và cùng một sóng điện từ
since ... should produce ...: lý do và kết quả được dự đoán hợp lý
Since giới thiệu lý do, còn should produce đánh dấu kết quả được dự đoán một cách hợp lý từ những điều kiện đó. Lập luận ở đây là: vì các nguyên tử giống hệt nhau nên những chiếc đồng hồ được tạo ra trong cùng điều kiện được kỳ vọng sẽ cho kết quả trùng khớp. Ở đây should không diễn tả nghĩa vụ hay mệnh lệnh. Trong lời giải thích và dự đoán, should + động từ nguyên mẫu có thể mang nghĩa một việc được kỳ vọng hoặc có khả năng sẽ xảy ra, với điều kiện những yếu tố đã nêu là đúng.
Luyện tập
Điền since và should để nối một lý do với kết quả được dự đoán: ____ both devices use the same settings, they ____ produce similar results.
Xem đáp án
Since · should
But before timekeeping could go fully atomic, Cách dùng từ
3:18Nhưng trước khi việc đo lường thời gian có thể hoàn toàn đi vào kỷ nguyên nguyên tử,
go fully atomic: chuyển hoàn toàn sang hệ thống nguyên tử
Trong go fully atomic, go đóng vai trò là động từ nối, mang nghĩa “trở thành” hoặc “chuyển sang một trạng thái mới”. Cụm này nói rằng việc đo thời gian có thể chuyển hoàn toàn sang nền tảng nguyên tử, chứ không phải có thể di chuyển đến một nơi nào đó. Atomic gọi tên loại hệ thống mới, còn fully nhấn mạnh mức độ thay đổi là toàn diện. Mẫu có thể áp dụng lại, go + tính từ, xuất hiện trong các cách diễn đạt cố định như go digital và go public.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng go, fully và digital để diễn tả sự thay đổi toàn diện của hệ thống: The clinic plans to ____ next year.
Xem đáp án
go fully digital
countries had to decide which atom would work best. Cách dùng từ
3:21các quốc gia phải quyết định nguyên tử nào sẽ hoạt động tốt nhất.
which atom would work best: work mang nghĩa có hiệu quả
Trong which atom would work best, work có nghĩa là “có hiệu quả hoặc phù hợp với mục đích”, không phải “làm việc”. Best so sánh các nguyên tử có thể lựa chọn và hỏi phương án nào sẽ đem lại kết quả phù hợp nhất. Trong câu này, toàn bộ phần bắt đầu bằng which là điều mà các quốc gia phải quyết định. Có thể dùng lại mẫu này khi so sánh phương pháp, công cụ, vật liệu hoặc các lựa chọn khác: decide which ... would work best.
Luyện tập
Đọc câu sau: We tested several filters to find which one would work best. work best có nghĩa là gì?
- là lựa chọn hiệu quả nhất
- được thuê trong thời gian dài nhất
- thực hiện khối lượng lao động lớn nhất
Xem đáp án
là lựa chọn hiệu quả nhất
Hội nghị Toàn thể lần thứ 13 của Ủy ban Quốc tế về Cân đo: bối cảnh thiết lập tiêu chuẩn quốc tế
Tên hội nghị dài cho thấy đây là một bối cảnh quốc tế chính thức, nơi các tiêu chuẩn đo lường được thống nhất. Trong câu này, This was the discussion nhắc lại việc chọn một cơ sở nguyên tử để định nghĩa giây, chứ không phải một cuộc tranh luận không chính thức trong riêng một phòng thí nghiệm. Việc nhắc đến năm 1967 giải thích tại sao các quốc gia phải cùng nhau quyết định: một đơn vị thời gian chung cần có thỏa thuận quốc tế để phép đo giữa các quốc gia luôn nhất quán.
Luyện tập
Việc nhắc đến hội nghị quốc tế năm 1967 chủ yếu giúp người xem hiểu điều gì?
- Tại sao một phòng thí nghiệm muốn giữ chiếc đồng hồ riêng của mình
- Tại sao cuộc thảo luận nói về vũ khí nguyên tử
- Tại sao lựa chọn đó phải trở thành một tiêu chuẩn đo lường được quốc tế thống nhất
Xem đáp án
Tại sao lựa chọn đó phải trở thành một tiêu chuẩn đo lường được quốc tế thống nhất
each with their own unique properties. Ngữ pháp
3:39mỗi nguyên tố có những tính chất độc đáo riêng.
each with their own unique properties: bổ sung đặc điểm cho từng thành viên
Cụm từ sau dấu phẩy bổ sung một đặc điểm của từng nguyên tố. Đây là cụm từ bổ sung, không phải một mệnh đề hoàn chỉnh: each lần lượt chỉ từng nguyên tố, còn with dẫn vào điều mà nguyên tố đó có. Their quay lại chỉ elements, trong khi each mang nghĩa “từng cái một”. Cấu trúc có thể áp dụng là một câu hoàn chỉnh nói về một nhóm, sau đó là each with + cụm danh từ. Ở đây, phiên bản dùng mệnh đề đầy đủ sẽ là and they each have their own unique properties, nhưng cấu trúc ngắn giúp phần mô tả gọn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bổ sung ngắn gọn each with: The club has five teams, ____ a different color.
Xem đáp án
each with
the researchers were looking for several things.
3:42các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm một số yếu tố.
The element needed to have long-lived and high-frequency electron oscillation Ghi chú
3:45Nguyên tố đó cần có sự dao động electron tần số cao và tồn tại lâu
long-lived and high-frequency electron oscillation: các thành phần bổ nghĩa nhiều lớp
Danh từ trung tâm là oscillation. Electron cho biết loại dao động này là gì: electron oscillation có nghĩa là “dao động electron”. Long-lived và high-frequency là hai tính từ ghép song song cùng mô tả dao động đó. Dấu gạch nối cho thấy long + lived và high + frequency đều hoạt động như một đơn vị bổ nghĩa. Vì vậy, đặc tính cần có là dao động electron kéo dài và xảy ra ở tần số cao.
Luyện tập
Cách phân tích nào giải thích đúng cụm danh từ được tô nổi?
- Oscillation là danh từ trung tâm; electron cho biết thứ gì dao động, còn long-lived và high-frequency mô tả dao động đó.
- Electron là danh từ trung tâm, còn oscillation mô tả nó.
- Long-lived bổ nghĩa cho frequency, vì vậy cụm từ chỉ nêu một đặc điểm.
Xem đáp án
Oscillation là danh từ trung tâm; electron cho biết thứ gì dao động, còn long-lived và high-frequency mô tả dao động đó.
needed to have X for Y: nêu yêu cầu cần thiết cho một mục đích
Needed to have biểu thị một yêu cầu bắt buộc, chứ không chỉ là đặc điểm có thì hữu ích. Đặc điểm cần có là long-lived and high-frequency electron oscillation, còn for precise long-term timekeeping nêu mục đích khiến đặc điểm này trở nên cần thiết. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + need(s)/needed to have + X + for + Y. Hãy thay đổi dạng của need theo chủ ngữ và thời gian: needed là dạng quá khứ, còn chủ ngữ số ít ở hiện tại dùng needs.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc need to have X for Y ở thì hiện tại: A rain jacket ____ sealed seams ____ hiking in heavy storms.
Xem đáp án
needs to have · for
it also needed to have a reliably measurable quantum spin, Cách dùng từ
3:56nó cũng cần có spin lượng tử có thể đo lường một cách đáng tin cậy,
To easily track this oscillation: cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích
To easily track this oscillation là một cụm động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Khi đứng đầu câu, To + động từ nguyên mẫu trả lời câu hỏi “Nhằm mục đích gì?”: điều kiện được nêu sau đó là cần thiết để có thể dễ dàng theo dõi dao động. Easily bổ nghĩa cho track, không bổ nghĩa cho needed. Dấu phẩy đánh dấu phần kết thúc của cụm chỉ mục đích đứng đầu câu trước mệnh đề chính.
Luyện tập
Hoàn thành cụm chỉ mục đích ở đầu câu bằng To + easily + động từ nguyên mẫu measure: ____ the temperature, we installed a sensor.
Xem đáp án
To easily measure
reliably measurable quantum spin: các thành phần bổ nghĩa xếp lớp
Từ trung tâm của cụm danh từ này là quantum spin, tức khái niệm khoa học đang được nói đến. Measurable mô tả spin là thứ có thể đo được, còn trạng từ reliably bổ nghĩa trực tiếp cho measurable: phép đo có thể được thực hiện đủ ổn định để đáng tin cậy. Hãy đọc các thành phần bổ nghĩa xếp lớp từ từ trung tâm ra ngoài: quantum spin → measurable quantum spin → reliably measurable quantum spin. Cách này giúp phân tích những cụm danh từ kỹ thuật chứa nhiều thông tin.
Luyện tập
Trong reliably measurable quantum spin, reliably bổ nghĩa trực tiếp nhất cho từ nào?
- quantum
- measurable
- spin
Xem đáp án
measurable
meaning the orientation of the axis about which the electron rotates, Ngữ pháp
4:00nghĩa là hướng của trục mà electron xoay quanh,
the axis about which the electron rotates: đưa giới từ lên trước
Danh từ trung tâm là axis. Mệnh đề quan hệ about which the electron rotates xác định trục đó: electron quay quanh trục ấy. Giới từ about được đặt trước đại từ quan hệ which, tạo thành mẫu danh từ + giới từ + which + chủ ngữ + động từ. Cùng một quan hệ có thể được diễn đạt bằng the axis which the electron rotates about, với about ở cuối. Đưa giới từ lên trước làm thay đổi mức độ trang trọng, chứ không thay đổi quan hệ cơ bản.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng mệnh đề quan hệ trang trọng với giới từ được đưa lên trước?
- This is the topic about which they spoke.
- This is the topic which they spoke about.
- This is the topic about which they spoke about.
Xem đáp án
This is the topic about which they spoke.
as well as a simple energy level structure, Cách dùng từ
4:05cũng như cấu trúc mức năng lượng đơn giản,
meaning the active electrons are few and their state is simple to identify. Ngữ pháp
4:09nghĩa là các electron hoạt động có số lượng ít và trạng thái của chúng dễ xác định.
simple energy level structure: cấu trúc mức năng lượng đơn giản
Cấu trúc mức năng lượng là cách các mức năng lượng được phép trong một nguyên tử được sắp xếp. Đây là một cụm danh từ vật lý: energy level hoạt động như một đơn vị, còn structure chỉ sự sắp xếp. Simple bổ nghĩa cho toàn bộ energy level structure. Ở đây, simple có nghĩa là cách sắp xếp không phức tạp. Mệnh đề bắt đầu bằng meaning giải thích hệ quả: có ít electron hoạt động, nên trạng thái của chúng dễ xác định hơn.
Luyện tập
Trong câu vật lý này, energy level structure có nghĩa là gì?
- cách sắp xếp các mức năng lượng được phép
- một cấu trúc vật lý dùng để lưu trữ năng lượng
- lượng năng lượng hiện đang được sử dụng
Xem đáp án
cách sắp xếp các mức năng lượng được phép
simple to identify: tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Trong their state is simple to identify, simple được theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to là to identify. Cả cụm simple to identify diễn tả việc xác định dễ đến mức nào. Their state là chủ ngữ về mặt ngữ pháp, nhưng cũng là đối tượng được ai đó identify. Có thể diễn đạt lại ý này thành It is simple to identify their state. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong easy to use và hard to detect.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc tính từ + động từ nguyên mẫu có to để diễn tả một vật dễ nhận ra đến mức nào?
- The symbol is simple to identify.
- The symbol is simply to identifying.
- The symbol is simple for identify.
Xem đáp án
The symbol is simple to identify.
be easy to vaporize: đánh giá mức độ khó
Cấu trúc be + easy + động từ nguyên mẫu có to dùng để đánh giá mức độ khó của một hành động. Ở đây, be easy to vaporize có nghĩa là việc biến nó thành hơi phải tốn rất ít công sức. Chủ ngữ it là đối tượng chịu tác động của vaporize, dù động từ nguyên mẫu có hình thức chủ động. Trong cấu trúc này, tiếng Anh dùng something is easy to do một cách tự nhiên; thường không cần dạng bị động easy to be vaporized.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng easy to + động từ follow: These steps are ____, even for beginners.
Xem đáp án
easy to follow
The winning atom, cesium-133: công bố bằng thành phần đồng vị ngữ
Đây là một mảnh câu ở dạng cụm danh từ: The winning atom đưa ra một nhãn mô tả, còn cesium-133 là thành phần đồng vị ngữ xác định nguyên tử nào phù hợp với nhãn đó. Đặt nhãn trước rồi mới đưa tên làm câu trả lời xuất hiện chậm lại trong chốc lát. Câu đầy đủ sẽ là The winning atom was cesium-133. Việc lược bỏ động từ khiến phần công bố ngắn và mạnh hơn; dấu phẩy đánh dấu khoảng dừng trước câu trả lời.
Luyện tập
Lựa chọn nào dùng một cụm danh từ theo sau bởi thành phần đồng vị ngữ và lược bỏ động từ để tạo lời công bố mạnh, ngắn gọn?
- The winning design, Model C.
- The winning design because Model C.
- The winning design was Model C.
Xem đáp án
The winning design, Model C.
Cesium was already a popular element for atomic clock research, Cụm từ
4:22Xê-si vốn đã là một nguyên tố phổ biến trong nghiên cứu đồng hồ nguyên tử,
a popular element for atomic clock research: một nguyên tố thường dùng trong nghiên cứu đồng hồ nguyên tử
Ở đây, popular có nghĩa là “được lựa chọn rộng rãi hoặc thường được sử dụng”, chứ không phải “được công chúng yêu thích”. Xêzi đã là một lựa chọn phổ biến trong nghiên cứu đồng hồ nguyên tử. Cụm từ bắt đầu bằng for cho biết mục đích hoặc lĩnh vực mà một thứ thường được lựa chọn. Nó có thể theo sau một cụm danh từ, như trong a popular element for research, hoặc xuất hiện trong cấu trúc popular for + -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng popular và giới từ đúng để nêu mục đích: This material is ____ making lightweight batteries.
Xem đáp án
popular for
some cesium clocks were even commercially available. Cách dùng từ
4:28một số đồng hồ xê-si thậm chí đã được bán trên thị trường.
even commercially available: thậm chí đã có bán trên thị trường
Commercially available có nghĩa là được cung cấp qua các kênh thương mại để khách hàng có thể mua hoặc sở hữu. Trong câu này, một số đồng hồ xêzi đã vượt qua giai đoạn nghiên cứu và có thể được mua trên thị trường. Even nhấn mạnh rằng đến năm 1968, bước tiến này đã xa hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn điều người nghe có thể dự đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có thể mua qua các kênh thương mại”: The home version became ____ in 2022.
Xem đáp án
commercially available
All that was left was to + động từ: việc cuối cùng còn lại
All that was left cho biết mọi bước cần thiết khác đều đã hoàn tất. Trong câu này, was to determine nêu ra rằng việc duy nhất vẫn còn lại là “xác định”. Dùng cấu trúc All that was left was to + động từ nguyên mẫu để khép lại một chuỗi bước và giới thiệu hành động hoặc vấn đề cuối cùng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định chỉ nhiệm vụ duy nhất còn lại: All that was left ____ lock the door.
Xem đáp án
was to
how many ticks of a cesium atom were in a second. Ngữ pháp
4:33có bao nhiêu tiếng tích tắc của nguyên tử xê-si trong một giây.
how many ticks ... were ...: trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp
Mệnh đề how many ticks of a cesium atom were in a second đứng sau determine và cho biết điều cần được xác định. Đây là câu hỏi gián tiếp với how many, nên nó là một phần của câu trần thuật lớn hơn chứ không phải một câu hỏi riêng. Toàn bộ cụm how many ticks of a cesium atom đóng vai trò chủ ngữ, theo sau là were in a second. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự của câu trần thuật. Trong trường hợp này, câu hỏi trực tiếp hỏi về chủ ngữ cũng vẫn đặt were sau chủ ngữ: How many ticks were in a second?
Luyện tập
Câu nào dùng đúng trật tự câu trần thuật trong câu hỏi gián tiếp với how many?
- Can you find out does the toy need how many batteries?
- Can you find out how many batteries does the toy need?
- Can you find out how many batteries the toy needs?
Xem đáp án
Can you find out how many batteries the toy needs?
The conference used the most precise astronomical measurement of a second available at the time,
4:37Hội nghị đã sử dụng phép đo thiên văn chính xác nhất về một giây có sẵn vào thời điểm đó,
beginning with the number of days in a year and dividing down. Cụm từ
4:43bắt đầu với số ngày trong một năm và chia nhỏ xuống.
beginning with ... and dividing down để mô tả phép chia từng bước
Trong câu này, beginning with ... and dividing down giải thích phương pháp được dùng để tính độ dài của một giây. Quá trình bắt đầu với số ngày trong một năm, sau đó dùng phép chia để chuyển dần sang các đơn vị thời gian ngày càng nhỏ hơn. Beginning và dividing là hai dạng -ing được nối song song. Cấu trúc này trình bày hai bước liên kết với nhau: xác định giá trị ban đầu, rồi tiếp tục tính toán bằng phép chia. Ở đây, down chỉ sự chuyển đổi từ một đơn vị hoặc tổng lượng lớn sang các đơn vị nhỏ hơn, chứ không chỉ hướng đi xuống theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu beginning with ... and dividing down: We found the per-minute rate, ____ the hourly total and ____ by 60.
Xem đáp án
beginning with · dividing down
9,192,631,770 ticks of a cesium-133 atom.
4:549.192.631.770 tiếng tích tắc của một nguyên tử xê-si 133.
When compared to ... dưới dạng mệnh đề bị động rút gọn
When compared to ... là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là when the results were compared to the atoms' ticking rate. Tiếng Anh có thể lược bỏ chủ ngữ dùng chung và một dạng của be, chỉ giữ lại when + quá khứ phân từ để diễn đạt phép so sánh ngắn gọn hơn. Chủ ngữ bị lược bỏ phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Compared mang nghĩa bị động: the results là đối tượng được đem ra so sánh, không phải người hoặc công cụ thực hiện việc so sánh.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề rút gọn sao cho chủ ngữ của mệnh đề chính chính là đối tượng được so sánh?
- When compared to the older model, this phone uses less power.
- When comparing to the older model, less power is used by this phone.
- When compared to the older model, the engineers lowered the phone's power use.
Xem đáp án
When compared to the older model, this phone uses less power.
Formally defined X as exactly Y: chính thức định nghĩa X chính xác là Y
Cấu trúc formally define X as Y có nghĩa là thiết lập Y làm định nghĩa chính thức của X. Trong câu này, X là 1 second, còn Y là số dao động chính xác của cesium-133 được nêu ngay sau đó. Formally cho biết định nghĩa này đến từ một quy trình thiết lập tiêu chuẩn được công nhận, chứ không phải lời mô tả tùy ý. Exactly cho biết con số đó là giá trị cố định, không phải giá trị gần đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng formally define X as Y: The policy ____ a minor ____ anyone under eighteen.
Xem đáp án
formally defines · as
atomic clocks are used all over the Earth and beyond it. Cụm từ
5:07đồng hồ nguyên tử được sử dụng trên toàn Trái đất và cả không gian bên ngoài.
Used all over the Earth and beyond it: được sử dụng khắp Trái Đất và cả bên ngoài
Trong used all over the Earth and beyond it, all over the Earth bao quát các địa điểm trên khắp hành tinh. Sau đó, and beyond it mở rộng phạm vi ra ngoài Trái Đất; it chỉ lại the Earth. Cụm từ này xây dựng phạm vi theo hai bước: trước hết là những nơi trên toàn bộ khu vực được nêu, sau đó là những nơi vượt ra ngoài ranh giới của khu vực đó. Ở đây, nó bao gồm cả việc sử dụng trên Trái Đất và trong không gian.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng các thiết bị hoạt động trên khắp Trái Đất và cả bên ngoài Trái Đất?
- These navigation devices operate all over the Earth but nowhere else.
- These navigation devices operate all over the Earth and beyond it.
- These navigation devices operate in one region of the Earth and nowhere beyond it.
Xem đáp án
These navigation devices operate all over the Earth and beyond it.
From radio signal transmitters to satellites for global positioning systems, Ngữ pháp
5:12Từ các thiết bị phát tín hiệu vô tuyến đến các vệ tinh cho hệ thống định vị toàn cầu,
Từ máy phát tín hiệu vô tuyến đến vệ tinh dùng cho hệ thống định vị toàn cầu: chỉ phạm vi bằng From X to Y
From X to Y dùng hai mốc đại diện để chỉ phạm vi của một danh sách. Trong câu này, cấu trúc đó bao quát các thiết bị từ máy phát tín hiệu vô tuyến đến vệ tinh dùng cho hệ thống định vị toàn cầu; nó không diễn tả sự di chuyển. Phần mở đầu này dẫn đến một mệnh đề chính cho biết các đối tượng trong toàn bộ phạm vi có điểm gì chung. X và Y không cần tạo thành một danh sách đầy đủ; chúng có thể đại diện cho một tập hợp rộng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc đi đôi dùng để chỉ phạm vi rộng: ____ small cafés ____ large hotels, the app is widely used.
Xem đáp án
From · to
have been synchronized to help us maintain: bị động của thì hiện tại hoàn thành kèm mục đích
have been synchronized là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: have been + quá khứ phân từ. Các thiết bị là đối tượng nhận hành động, và trạng thái đã được đồng bộ vẫn liên quan đến hiện tại. to help us maintain ... là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Phần này giải thích vì sao việc đồng bộ được thực hiện; sau help us, maintain giữ nguyên dạng cơ bản. Mẫu có thể áp dụng lại là chủ ngữ + have/has been + quá khứ phân từ + to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Dùng synchronize, help và maintain để hoàn thành cấu trúc bị động của thì hiện tại hoàn thành kèm mục đích: The backup servers ____ consistent records.
Xem đáp án
have been synchronized to help us maintain
second to none: không gì sánh bằng
Second to none là một thành ngữ cố định, có nghĩa là tốt ngang bằng hoặc hơn mọi đối thủ: không gì sánh bằng hoặc thuộc hàng tốt nhất. Trong precision that's second to none, mệnh đề that's second to none bổ nghĩa cho precision và thể hiện lời khen rất mạnh. Chủ đề của video là đơn vị thời gian second, vì vậy thành ngữ này cũng tạo ra một sự liên tưởng nhẹ đến từ đó. Tuy nhiên, nó không nói rằng độ chính xác đứng thứ hai và cũng không chỉ một đơn vị thời gian; hãy hiểu toàn bộ thành ngữ như một cụm hoàn chỉnh.
Luyện tập
Điền thành ngữ ba từ trong bài học này có nghĩa là “không gì sánh bằng”: Her attention to detail is ____.
Xem đáp án
second to none
Even with the help of these absurdly accurate clocks, Ngữ pháp
5:26Ngay cả với sự giúp đỡ của những chiếc đồng hồ chính xác đến khó tin này,
Even with the help of ...: có trợ giúp nhưng khó khăn vẫn còn
Even with the help of + cụm danh từ dùng để mở đầu quan hệ nhượng bộ. Cấu trúc này cho biết đã có sự trợ giúp hữu ích, nhưng mệnh đề chính vẫn sẽ nêu một khó khăn, giới hạn hoặc kết quả bất ngờ còn tồn tại. Even làm sự tương phản mạnh hơn. Phần được đánh dấu là một cụm giới từ đứng đầu câu, không phải một câu hoàn chỉnh, nên sau dấu phẩy phải có mệnh đề chính giải thích điều gì vẫn xảy ra.
Luyện tập
Điền cụm từ nhượng bộ gồm năm từ trong bài học này, có nghĩa là “mặc dù nhận được sự giúp đỡ”: ____ a map, we still got lost.
Xem đáp án
Even with the help of
it can be difficult to make the most of your time. Thành ngữ
5:29đôi khi vẫn rất khó để tận dụng tối đa thời gian của bạn.
make the most of your time: tận dụng thời gian một cách tốt nhất
Make the most of your time có nghĩa là sử dụng quỹ thời gian hiện có một cách tốt nhất và thu được nhiều giá trị nhất có thể. Cụm này không có nghĩa là tạo thêm thời gian. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là make the most of + danh từ. Danh từ có thể chỉ thời gian có hạn, một cơ hội, một nguồn lực, một trải nghiệm hoặc thậm chí một tình huống khó khăn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa tận dụng cơ hội một cách tốt nhất: We have only one chance to ask questions, so let's ____ it.
Xem đáp án
make the most of
get interrupted, overwhelmed, or try...: các từ dùng chung trong cấu trúc kết nối
Câu này kết nối ba điều có thể xảy ra. Cấu trúc đầy đủ có thể được triển khai thành We get interrupted, We get overwhelmed, or We try to do too much all at once. Trong câu gốc, thành phần thứ hai lược bỏ từ get bị lặp lại, còn thành phần thứ ba bắt đầu một cụm động từ khác với try. Trong một danh sách được kết nối, các thành phần có thể dùng chung chủ ngữ và một số từ lặp lại dù cấu trúc bên trong của chúng không hoàn toàn giống nhau. Hãy tự khôi phục các từ bị lược bỏ để thấy mỗi thành phần liên kết với We như thế nào.
Luyện tập
Câu nào liệt kê tự nhiên hai trạng thái được tạo với get, rồi đến một cụm động từ riêng biệt?
- We get tired, frustrating, or stopping paying attention.
- We tired, frustrated, or get stop paying attention.
- We get tired, frustrated, or stop paying attention.
Xem đáp án
We get tired, frustrated, or stop paying attention.
too much all at once: làm quá nhiều việc cùng lúc
Trong câu này, all at once có nghĩa là “cùng lúc” hoặc “làm tất cả trong một lần”. Too much cho biết khối lượng công việc vốn đã quá nhiều, còn all at once nhấn mạnh rằng tất cả được dồn vào cùng một thời điểm. Ý này được dùng khi nhiều nhiệm vụ hoặc một lượng lớn công việc được xử lý cùng nhau thay vì chia thành các bước nhỏ. Trong ngữ cảnh khác, all at once có thể có nghĩa là “đột nhiên”, nhưng do too much cho thấy rõ nghĩa trong câu này là làm nhiều việc cùng lúc.
Luyện tập
Trong câu nào all at once có nghĩa là “cùng lúc”?
- We carried the boxes one by one.
- We tried to carry all the boxes all at once.
- All at once, the alarm started ringing.
Xem đáp án
We tried to carry all the boxes all at once.
So is there any way we can get better at managing our time? Cụm từ
5:37Vậy có cách nào để chúng ta có thể quản lý thời gian tốt hơn không?
get better at managing our time: quản lý thời gian tốt hơn
Get better at managing our time có nghĩa là cải thiện kỹ năng sử dụng và lên kế hoạch cho quỹ thời gian mình có. Get better thể hiện sự tiến bộ từ mức thấp lên mức cao hơn; nó không có nghĩa là kỹ năng đó đã hoàn hảo. Cấu trúc có thể áp dụng là get better at + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, at là giới từ nên manage đổi thành managing: nói get better at managing, không nói get better at manage.
Luyện tập
Dùng cấu trúc get better at + -ing để hoàn thành câu: With practice, you can get better ____ your notes.
Xem đáp án
at organizing
Check out this video to see what strategies we can learn from computers.
5:40Hãy xem video này để biết chúng ta có thể học được những chiến lược gì từ máy tính.