Trò chơi điện tử có thể giúp bạn thông minh hơn không?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
759 từ 204 từ/phút

Giới thiệu video: Các nghiên cứu về mối liên hệ giữa trò chơi điện tử với trí nhớ, sự chú ý, đọc, thị giác và kỹ năng phẫu thuật được cân nhắc cùng yêu cầu chơi điều độ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Take a look at — Cụm từ cố định và kết hợp từ: hướng sự chú ý của người xem một cách tự nhiên trong phần minh họa; take không có nghĩa là mang một vật đi. 2. have been shown to — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cấu trúc bị động trình bày thận trọng kết quả có bằng chứng mà không nêu nhà nghiên cứu hay bảo đảm hiệu quả cho mọi người. 3. inside scoop — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu đây là cách nói thân mật về thông tin nội bộ hoặc biết sớm, không phải một muỗng xúc theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

Video games provide a fun escape from reality. Cụm từ

0:00

Trò chơi điện tử mang đến một cách thú vị để tạm thoát khỏi thực tại.

Cụm từ

escape from reality: tạm thời thoát khỏi áp lực thực tại

Trong câu này, escape from reality không có nghĩa là chạy trốn khỏi một địa điểm theo nghĩa thể chất. Nó có nghĩa là tạm thời tách tâm trí khỏi áp lực, vấn đề hoặc hoàn cảnh hằng ngày; trò chơi điện tử mang lại sự thư giãn tạm thời đó. Cụm từ này thường được dùng để giải thích cách hoạt động giải trí, đọc sách, du lịch hoặc trí tưởng tượng giúp một người tạm ngừng nghĩ về cuộc sống thực. Bản thân nó không có nghĩa là từ bỏ trách nhiệm vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là tạm thời tách mình khỏi áp lực hằng ngày: After a stressful week, reading fantasy novels helps me ____.

Xem đáp án

escape from reality

Though they're often portrayed as violent, Cụm từ

0:02

Mặc dù một số người thường cho rằng chúng bạo lực,

lazy, and a waste of time by some, Cụm từ

0:04

khiến con người lười biếng và chỉ làm tốn thời gian,

Cụm từ

portrayed as: hình ảnh được thuật lại, không phải sự thật được khẳng định

Portray X as Y có nghĩa là trình bày hoặc miêu tả X theo cách khiến người xem nhìn X như Y. Cấu trúc bị động X is portrayed as Y đặt X lên trước và xem Y là hình ảnh được gán cho X. Ở đây, they chỉ trò chơi điện tử, còn by some cho biết những người gán các nhãn đó. Violent, lazy và a waste of time là những đánh giá được thuật lại, không nhất thiết là quan điểm mà người nói tán thành.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc portray X as Y bằng các dạng đúng: Critics often ____ the film ____ too sentimental.

Xem đáp án

portray · as

Cụm từ

a waste of time: điều không đáng để dành thời gian

“A waste of time” là một cụm danh từ cố định, có nghĩa là một hoạt động không xứng đáng với thời gian dành cho nó. Trong câu này, cụm từ truyền đạt một đánh giá rất tiêu cực về trò chơi điện tử. Hãy dùng đầy đủ cấu trúc “a waste of time”. Ở đây, “time” là danh từ không đếm được, còn “a” thuộc cấu trúc có danh từ đếm được “waste” làm trung tâm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “không xứng đáng với thời gian đã bỏ ra”: The meeting was ____.

Xem đáp án

a waste of time

the debate has raged on for years. Cụm động từ

0:06

cuộc tranh luận này đã kéo dài suốt nhiều năm.

Cụm động từ

raged on: tiếp tục một cách dữ dội

“Raged on” là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ “rage on”. Khi chủ ngữ là một cuộc tranh luận, cụm này có nghĩa là cuộc tranh luận tiếp tục một cách gay gắt và vẫn chưa được giải quyết. Ở đây, “rage” mô tả mức độ dữ dội của cuộc tranh chấp đang kéo dài, chứ không phải một người đang tức giận; “on” bổ sung ý tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ ở thì quá khứ có nghĩa là “tiếp tục một cách dữ dội”: Despite the peace talks, the war ____ for another year.

Xem đáp án

raged on

So, are there any positive effects?

0:08

Vậy chúng có tác động tích cực nào không?

Can video games actually make you smarter?

0:10

Trò chơi điện tử có thật sự giúp bạn thông minh hơn không?

Before we get ahead of ourselves, Thành ngữ

0:13

Trước khi vội đi đến kết luận,

Thành ngữ

get ahead of ourselves: đi đến kết luận quá sớm

Trong câu này, get ahead of ourselves có nghĩa là đi đến kết luận hoặc lập kế hoạch trước khi sự thật hay các bước trước đó đủ để chứng minh. Người nói đang làm chậm cuộc thảo luận, chứ không nói về chuyển động thực tế hoặc việc đứng ở phía trước. Cấu trúc thường gặp là get ahead of oneself. Đại từ phản thân thay đổi theo chủ ngữ: I get ahead of myself, you get ahead of yourself và we get ahead of ourselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là 'đi đến kết luận quá sớm': We have one promising result, but let's not ____.

Xem đáp án

get ahead of ourselves

it's important to note that too much of anything is bad,

0:14

cần lưu ý rằng bất cứ thứ gì quá nhiều cũng đều có hại,

even broccoli.

0:17

kể cả bông cải xanh.

Seriously,

0:18

Nghiêm túc đấy,

extremely high doses of broccoli can actually be toxic.

0:18

bông cải xanh ở liều lượng cực cao thực sự có thể gây độc.

Heck,

0:21

Chưa hết,

even water toxicity exists.

0:21

thậm chí còn có cả tình trạng ngộ độc nước.

So, if you binge and do nothing but play video games, Ngữ pháp

0:23

Vì vậy, nếu bạn say mê đến mức chẳng làm gì ngoài chơi trò chơi điện tử,

Ngữ pháp

do nothing but + động từ nguyên mẫu: không làm hoạt động nào khác

Do nothing but play video games có nghĩa là dành toàn bộ thời gian chỉ để chơi trò chơi điện tử mà không làm hoạt động nào khác. Ở đây, but có nghĩa là “ngoại trừ”, không phải liên từ dùng để nêu sự tương phản. Trong cấu trúc do nothing but + động từ, động từ thường ở dạng nguyên mẫu: dùng do nothing but play, không dùng do nothing but to play. Cấu trúc này nhấn mạnh mạnh mẽ rằng không làm gì khác và thường gợi ý rằng hành vi đó là quá mức.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng đúng của do nothing but: During long train rides, Ben ____ read mystery novels.

Xem đáp án

does nothing but

the risks probably outweigh any benefits. Cụm từ

0:26

thì rủi ro có lẽ sẽ lớn hơn mọi lợi ích.

Cụm từ

outweigh any benefits khi so sánh rủi ro và lợi ích

Trong câu này, outweigh có nghĩa là “quan trọng, nghiêm trọng hoặc có ảnh hưởng lớn hơn” khi so sánh. Các rủi ro được đánh giá là đáng kể hơn bất kỳ lợi ích nào có thể có; câu này không nói đến việc cân trọng lượng thật. Probably khiến kết luận mang tính thận trọng thay vì tuyệt đối. Mẫu có thể áp dụng là A outweighs B, thường dùng khi so sánh chi phí, rủi ro, bất lợi hoặc lợi ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong bài có nghĩa là “quan trọng hơn”: In this decision, the long-term risks ____ the short-term benefits.

Xem đáp án

outweigh

In fact,

0:29

Thực tế,

we have an entire video devoted to what would happen if you stopped going outside Cụm từ

0:29

chúng tôi có hẳn một video nói về điều sẽ xảy ra nếu bạn không ra ngoài nữa

Cụm từ

devoted to một chủ đề

Ở đây, devoted to mô tả nội dung của video được dành cho việc gì: toàn bộ video được dùng để thảo luận điều sẽ xảy ra nếu một người ngừng ra ngoài. Khi chủ ngữ là một nội dung truyền thông, sự kiện, phần nội dung hoặc nguồn tài liệu, be devoted to có nghĩa là “tập trung hoàn toàn hoặc chủ yếu vào”. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy sau nó có thể là danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề nội dung như what would happen. Ở đây, cụm từ bắt đầu bằng devoted to bổ nghĩa cho video ở phía sau và gần nghĩa với “một video tập trung vào câu hỏi đó”.

Luyện tập

Dùng cụm từ gồm hai từ trong bài học: The final chapter is ____ practical safety tips.

Xem đáp án

devoted to

and the negative effects of sitting,

0:33

và những tác hại của việc ngồi lâu,

link in the description.

0:35

đường liên kết nằm trong phần mô tả.

Having said that, Mạch ý

0:36

Dù vậy,

Mạch ý

Having said that: giữ lại ý trước khi đổi hướng

Having said that là một dấu hiệu diễn ngôn giúp giữ nguyên giá trị của ý trước, đồng thời đưa vào thông tin giới hạn ý đó hoặc chuyển lập luận sang một hướng khác. Trong câu này, cụm từ cho phép người nói thừa nhận những rủi ro đã nêu rồi chuyển sang các lợi ích có thể có mà không rút lại lời cảnh báo. Nó được dùng để tạo một bước chuyển cân bằng, không phải để thông báo rằng người nói đã nói xong.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý gồm ba từ, dùng để thừa nhận ý đầu tiên trước khi đổi hướng: Too much screen time can be unhealthy. ____, some games can support problem-solving.

Xem đáp án

Having said that

many studies have actually shown increases in cognitive function after playing video games. Cách dùng từ

0:37

nhiều nghiên cứu thực sự cho thấy chức năng nhận thức tăng lên sau khi chơi trò chơi điện tử.

Cách dùng từ

cognitive function: các quá trình tinh thần nói chung

Trong câu nghiên cứu này, cognitive function là thuật ngữ bao quát chỉ cách tâm trí tiếp nhận, lưu trữ và sử dụng thông tin, bao gồm sự chú ý, trí nhớ, suy luận và các quá trình liên quan. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là thông minh. Sự gia tăng có thể liên quan đến một hoặc nhiều khả năng được đo lường, chứ không nhất thiết là mọi khả năng tinh thần đều cùng cải thiện.

Luyện tập

Trong câu “The treatment improved cognitive function,” cognitive function có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Chỉ điểm IQ của một người
  2. Sức mạnh thể chất của não
  3. Mọi khả năng tinh thần đều cải thiện như nhau
  4. Các quá trình tinh thần nói chung như sự chú ý, trí nhớ và suy luận
Xem đáp án

Các quá trình tinh thần nói chung như sự chú ý, trí nhớ và suy luận

One study in particular had participants play Super Mario 64

0:41

Một nghiên cứu cụ thể cho người tham gia chơi Super Mario 64

for 30 minutes a day over 2 months. Ngữ pháp

0:45

30 phút mỗi ngày trong suốt hai tháng.

Ngữ pháp

30 minutes a day: 30 phút mỗi ngày

Ở đây, 30 minutes a day có nghĩa là 30 phút mỗi ngày, tương đương với 30 minutes each day hoặc 30 minutes per day. Cấu trúc “lượng thời gian + a day” diễn tả tần suất hoặc thói quen hằng ngày chứ không chỉ một ngày cụ thể. Cấu trúc này có thể mô tả lịch trình lặp lại, chẳng hạn như học một giờ mỗi ngày hoặc đi bộ hai mươi phút mỗi ngày. Trong câu này, thói quen hằng ngày kéo dài trong hai tháng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “mỗi ngày”: She practices the piano for 30 minutes ____.

Xem đáp án

a day

Afterwards,

0:47

Sau đó,

the brains of these participants saw an increase of gray matter Cách dùng từ

0:47

lượng chất xám trong não của những người tham gia đã tăng lên

Cách dùng từ

gray matter: chất xám

Gray matter là thuật ngữ thần kinh học chỉ mô trong não và tủy sống, nơi chứa nhiều thân tế bào thần kinh và giúp xử lý thông tin. Trong câu này, an increase of gray matter có nghĩa là các nhà nghiên cứu quan sát thấy lượng mô này tăng lên. Ở đây, matter có nghĩa là vật chất hoặc mô. Nó không có nghĩa là chủ đề hay vấn đề, cũng không phải động từ mang nghĩa “quan trọng”.

Luyện tập

Trong câu “Exercise may increase gray matter,” gray matter có nghĩa là gì?

  1. Tầm quan trọng của việc tập thể dục
  2. Một vấn đề khó cần được giải quyết
  3. Mô thần kinh trong não và tủy sống
Xem đáp án

Mô thần kinh trong não và tủy sống

in areas associated with memory, strategic planning, Cụm từ

0:50

ở các vùng liên quan đến trí nhớ, khả năng lập kế hoạch chiến lược

and fine motor skills of the hands Cách dùng từ

0:53

và kỹ năng vận động tinh của bàn tay,

Cụm từ

associated with: thể hiện mối liên hệ mà không khẳng định nguyên nhân

Trong câu này, associated with nối các vùng não với trí nhớ, khả năng lập kế hoạch chiến lược và những chuyển động nhỏ, chính xác của bàn tay. Cấu trúc là be associated with + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm này cho biết có một mối quan hệ hoặc sự liên hệ. Bản thân nó không nói rằng điều này gây ra điều kia.

Luyện tập

Đọc câu sau: In the study, daily reading was associated with a larger vocabulary. Câu này có thể khẳng định chắc chắn điều gì?

  1. Nghiên cứu tìm thấy một mối liên hệ, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh rằng việc đọc gây ra sự khác biệt đó.
  2. Nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ nào giữa việc đọc hằng ngày và vốn từ.
  3. Nghiên cứu đã chứng minh rằng đọc hằng ngày là nguyên nhân duy nhất giúp vốn từ lớn hơn.
Xem đáp án

Nghiên cứu tìm thấy một mối liên hệ, nhưng chỉ riêng câu này không chứng minh rằng việc đọc gây ra sự khác biệt đó.

Cách dùng từ

fine motor skills: các chuyển động nhỏ và chính xác

Fine motor skills là những khả năng cần thiết để thực hiện các chuyển động nhỏ và có kiểm soát, đặc biệt bằng ngón tay, bàn tay và cổ tay. Ở đây, of the hands xác định rõ bộ phận cơ thể đang được nói đến là bàn tay. Trong thuật ngữ này, fine có nghĩa là nhỏ và chính xác. Nó không có nghĩa là tốt, ổn hoặc khỏe mạnh.

Luyện tập

Hoạt động nào chủ yếu sử dụng fine motor skills?

  1. Chạy ngang qua sân chơi
  2. Xâu các hạt nhỏ vào một sợi dây
  3. Nhảy qua một sợi dây thấp
Xem đáp án

Xâu các hạt nhỏ vào một sợi dây

compared to those who had not played. Ngữ pháp

0:54

so với những người không chơi.

Ngữ pháp

so với những người chưa chơi

Ở đây, compared to giới thiệu nhóm được dùng làm cơ sở so sánh. Kết quả của một nhóm được đối chiếu với kết quả của nhóm khác. Those là từ thay thế số nhiều cho những người đã được nhắc đến; trong ngữ cảnh này, nó chỉ những người tham gia không chơi. Nhờ đó không cần lặp lại participants. Had not played dùng thì quá khứ hoàn thành vì việc không chơi xảy ra trước phép đo hoặc sự so sánh sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng từ thay thế số nhiều giúp tránh lặp lại participants: The participants who played responded faster compared to ____ who had not played.

Xem đáp án

those

These are particularly encouraging results for mental disorders

0:56

Đây là những kết quả đặc biệt đáng khích lệ đối với các rối loạn tâm thần

which cause these brain regions to shrink

0:59

vốn khiến những vùng não này co lại,

using video games as a therapy.

1:01

khi dùng trò chơi điện tử như một liệu pháp.

Surprisingly,

1:04

Đáng ngạc nhiên là

action games can also increase attention to detail in individuals. Cụm từ

1:04

trò chơi hành động còn có thể tăng khả năng chú ý đến chi tiết.

Cụm từ

sự chú ý đến chi tiết

Attention to detail có nghĩa là cẩn thận nhận ra và xử lý những sự việc, đặc điểm hoặc lỗi nhỏ. Trong câu này, cụm từ gọi tên một kỹ năng mà trò chơi hành động có thể làm tăng ở mỗi người. Giới từ to là một phần của cụm từ cố định. Cách diễn đạt thông thường là attention to detail, trong đó detail chỉ khái niệm chung về chi tiết chứ không phải một danh sách các chi tiết riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là cẩn thận chú ý đến những sự việc nhỏ: The editor's ____ helped her catch a missing date.

Xem đáp án

attention to detail

Take a look at the following words on screen Cụm từ

1:08

Hãy nhìn những từ sau đây trên màn hình

Cụm từ

Take a look at: hướng sự chú ý một cách tự nhiên

Take a look at có nghĩa là “nhìn nhanh vào một thứ hoặc hướng sự chú ý đến thứ đó”. Trong câu này, cụm từ hướng sự chú ý của người xem đến những từ trên màn hình. Take là một phần của cụm từ cố định; nó không có nghĩa là thật sự cầm hoặc mang vật gì. Cấu trúc là take a look at + tân ngữ. Đây là cách tự nhiên để hướng ai đó đến một đối tượng cụ thể và thường nghe bớt đột ngột hơn một chút so với mệnh lệnh trực tiếp look at.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học có nghĩa là “nhìn nhanh”. Before you answer, ____ the picture on page ten.

Xem đáp án

take a look at

and yell out what color the word is as fast as you can. Ghi chú

1:10

và hét lên màu của từ đó nhanh nhất có thể.

Cụm động từ

Yell out: nói to một điều gì đó

Yell out có nghĩa là “nói hoặc gọi một điều gì đó thật to để người khác có thể nghe thấy”. Trong lời hướng dẫn này, người xem phải nói nhanh và nói to đáp án về màu sắc. Out nhấn mạnh rằng lời nói được phát ra công khai; nó không chỉ một hướng. Cấu trúc thông dụng là yell out + answer/name/warning hoặc yell out that + mệnh đề. Thành phần đứng sau cụm từ là nội dung được nói ra, không phải người phải nghe lời quát giận dữ.

Luyện tập

Câu nào dùng yell out với nghĩa nói to một thông tin?

  1. He whispered the answer to the teacher.
  2. She yelled at her brother for breaking the toy.
  3. Yell out your name when your team is called.
Xem đáp án

Yell out your name when your team is called.

Ngữ pháp

as fast as you can: mẫu as ... as you can

“As fast as you can” có nghĩa là “với tốc độ cao nhất mà bạn có thể đạt được”. Giới hạn được xác định theo khả năng của chính người nghe, chứ không phải bằng cách so sánh người nghe với người khác. Mẫu có thể tái sử dụng là as + trạng từ + as + chủ ngữ + can: as clearly as you can, as carefully as she can. Mẫu này yêu cầu ai đó đạt đến mức thực tế cao nhất của đặc tính được trạng từ nêu ra.

Luyện tập

Dùng mẫu as + trạng từ + as you can với carefully: Please carry the glass ____.

Xem đáp án

as carefully as you can

So,

1:13

Nào,

green,

1:14

xanh lá cây,

blue,

1:15

xanh dương,

orange.

1:17

cam.

Okay,

1:18

Được rồi,

now try a bit faster without me.

1:18

bây giờ hãy tự thử nhanh hơn một chút mà không cần tôi.

As we continue,

1:29

Khi chúng ta tiếp tục,

it becomes more difficult

1:30

bài thử sẽ trở nên khó hơn

because there's a conflict between the word itself and its color.

1:31

vì bản thân từ và màu của nó xung đột với nhau.

Chances are if you play more than 5 to 10 hours of action games a week, Ý định

1:34

Nếu bạn chơi trò chơi hành động từ 5 đến 10 giờ trở lên mỗi tuần,

Ý định

Chances are: giới thiệu một kết luận có khả năng đúng cao

“Chances are” giới thiệu một nhận định mà người nói cho là có khả năng đúng cao, nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Ở đây, nó trình bày nội dung theo sau như một kết quả có khả năng xảy ra, chứ không phải một sự thật được bảo đảm. Thông thường, sau đó là một mệnh đề đầy đủ: Chances are (that) + chủ ngữ + động từ. Từ chances vẫn ở dạng số nhiều trong cách diễn đạt cố định này và không đưa ra tỷ lệ xác suất chính xác.

Luyện tập

Câu nào nói rằng xe buýt có khả năng đến trễ cao nhưng không chắc chắn?

  1. Chances are, the bus will be late.
  2. There's a small chance the bus will be late.
  3. The bus will definitely be late.
Xem đáp án

Chances are, the bus will be late.

you're able to solve these problems much more quickly.

1:38

rất có thể bạn sẽ giải quyết những bài này nhanh hơn nhiều.

This is because your brain is actually more efficient in the regions associated with attention.

1:40

Đó là vì não bạn thực sự hoạt động hiệu quả hơn ở những vùng liên quan đến sự chú ý.

Of course,

1:45

Tất nhiên,

video games can also be incredibly educational.

1:45

trò chơi điện tử cũng có thể mang tính giáo dục rất cao.

And while you may not be playing some of your favorite games for this purpose,

1:48

Và dù có thể bạn không chơi một số trò yêu thích vì mục đích này,

there are certainly many games that are used as effective teaching tools

1:51

chắc chắn có rất nhiều trò chơi được dùng làm công cụ giảng dạy hiệu quả

for both young and old. Cụm từ

1:54

cho cả người trẻ lẫn người lớn tuổi.

Cụm từ

both young and old: bao gồm cả hai nhóm tuổi

Cấu trúc both A and B cho biết cả A và B đều được bao gồm. Ở đây, young và old là các tính từ được dùng thay cho young people và old people. Trong một nhận định khái quát, việc ghép hai đầu của khoảng tuổi có thể gợi ý rằng một điều gì đó dành cho người thuộc nhiều độ tuổi, chứ không chỉ một nhóm tuổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ có both để bao gồm người trẻ và người lớn tuổi: The library runs free workshops for ____.

Xem đáp án

both young and old

They may even help kids who suffer from dyslexia Cụm từ

1:55

Chúng thậm chí có thể giúp trẻ mắc chứng khó đọc

read more effectively.

1:58

đọc hiệu quả hơn.

Cụm từ

suffer from dyslexia: nhấn mạnh khó khăn

Suffer from + một tình trạng có nghĩa là trải qua khó khăn, đau đớn hoặc những ảnh hưởng tiêu cực khác do tình trạng đó. Trong câu này, suffer from dyslexia trình bày chứng khó đọc như một nguồn gây khó khăn cho trẻ. Chứng khó đọc là một khác biệt trong học tập có thể ảnh hưởng đến việc đọc và xử lý ngôn ngữ viết. Động từ suffer bổ sung góc nhìn tiêu cực tập trung vào khó khăn; đây không phải là cách hoàn toàn trung tính để nói rằng một người có chứng khó đọc.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách diễn đạt này trong bối cảnh không hề nhắc đến đau đớn hay khổ sở: “Maya suffers from dyslexia.”

  1. Phù hợp: suffer from hoàn toàn trung tính ở đây.
  2. Nên sửa thành: “Maya has dyslexia” trung tính hơn ở đây.
Xem đáp án

Nên sửa thành: “Maya has dyslexia” trung tính hơn ở đây.

In a small study,

1:59

Trong một nghiên cứu nhỏ,

dyslexic children who played regular video games

2:00

những trẻ mắc chứng khó đọc chơi các trò chơi điện tử thông thường

ended up reading faster and more accurately, Cụm động từ

2:02

cuối cùng đã đọc nhanh và chính xác hơn,

Cụm động từ

ended up reading: cấu trúc end up + -ing

Trong câu này, ended up reading có nghĩa là việc đọc nhanh và chính xác hơn đã trở thành kết quả cuối cùng sau khi những đứa trẻ chơi trò chơi điện tử thông thường. Kết quả được trình bày như điều đạt được qua một quá trình, thường là không được lên kế hoạch hay dự đoán trước. Cấu trúc có thể áp dụng lại là end up + -ing. Thì được thể hiện ở end: end up reading, ended up reading. Up là một phần của cụm động từ và không có nghĩa là chuyển động đi lên theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up: We planned to leave after lunch, but the storm continued, so we ____ staying overnight.

Xem đáp án

ended up

once again relating to improved attention skills.

2:05

một lần nữa cho thấy mối liên hệ với khả năng chú ý được cải thiện.

Meanwhile,

2:08

Trong khi đó,

other studies have found improvements in eyesight.

2:09

các nghiên cứu khác nhận thấy thị lực cũng được cải thiện.

Not only can they see smaller details more clearly like tiny writing, Ngữ pháp

2:11

Họ không chỉ nhìn rõ hơn những chi tiết nhỏ như chữ viết li ti,

but they have an easier time differentiating levels of gray. Ngữ pháp

2:14

mà còn dễ phân biệt các sắc độ xám hơn.

Ngữ pháp

Not only ... but ... với đảo ngữ ở đầu mệnh đề

Not only ... but ... trình bày hai sự việc có liên quan, trong đó sự việc thứ hai được bổ sung như một ý xa hơn hoặc mạnh hơn. Ở đây, lợi ích thứ nhất là nhìn rõ hơn các chi tiết rất nhỏ, còn lợi ích thứ hai là phân biệt các mức độ xám dễ hơn; but không thể hiện sự tương phản trong câu này. Vì Not only mở đầu mệnh đề thứ nhất, động từ khuyết thiếu hoặc trợ động từ đứng trước chủ ngữ: Not only can they see .... Đây là đảo ngữ trong câu trần thuật, không phải câu hỏi. Mệnh đề thứ hai giữ trật tự từ bình thường: but they have .... Có thể dùng also sau but, nhưng không bắt buộc.

Luyện tập

Chọn câu sử dụng đúng Not only ... but ... ở đầu mệnh đề.

  1. Not only the new route saved time, but it also reduced fuel use.
  2. Not only did the new route save time, but it also reduced fuel use.
  3. Not only did the new route saved time, but it also reduced fuel use.
Xem đáp án

Not only did the new route save time, but it also reduced fuel use.

Ngữ pháp

have an easier time + -ing để diễn tả độ khó giảm đi

Trong câu này, have an easier time differentiating có nghĩa là “cảm thấy việc phân biệt dễ hơn”. Danh từ time là một phần của cấu trúc have an easy/hard time + -ing; nó không có nghĩa là có thêm thời gian. Dùng have an easier time + -ing khi một hoạt động dễ hơn đối với một người hoặc nhóm so với đối tượng khác, hoặc khi hoạt động đó trở nên dễ hơn sau một thay đổi. Đối tượng so sánh có thể được nêu ra hoặc được hiểu từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: After we labeled the boxes, I had ____ finding the right toy.

Xem đáp án

an easier time

Very practiced action gamers were 58% better at perceiving fine differences in contrast,

2:17

Những người rất thành thạo trò chơi hành động nhận biết chênh lệch nhỏ về độ tương phản tốt hơn 58%,

which is important as this is one of the first things to diminish with age. Cụm từ

2:23

điều này rất quan trọng vì đây là một trong những khả năng suy giảm đầu tiên theo tuổi tác.

Cụm từ

diminish with age để diễn tả sự suy giảm dần theo tuổi tác

Trong câu này, diminish có nghĩa là “dần trở nên yếu hơn hoặc kém hiệu quả hơn”, còn with age có nghĩa là “khi con người lớn tuổi hơn”. Chủ ngữ là khả năng mà this nói đến, nên câu này cho biết khả năng đó có xu hướng suy giảm theo thời gian. Cụm từ này mô tả một xu hướng chung liên quan đến tuổi tác. Nó không nêu một độ tuổi chính xác và cũng không khẳng định rằng thay đổi xảy ra giống hệt nhau ở mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng mục tiêu: Some aspects of short-term memory ____.

Xem đáp án

diminish with age

Even in the elderly, Cách dùng từ

2:26

Ngay cả ở người cao tuổi,

Cách dùng từ

the elderly như một cụm danh từ tập thể

Ở đây, tính từ elderly được dùng với the để chỉ chung những người cao tuổi. Cụm từ này không miêu tả một cá nhân cụ thể; toàn bộ cụm hoạt động như một danh từ tập thể mang nghĩa số nhiều. Cấu trúc the + tính từ tương tự cũng xuất hiện trong các cách nói như the rich và the unemployed. Trong tiếng Anh hiện đại, khi nói trực tiếp về con người, older people hoặc older adults thường được ưu tiên vì nhấn mạnh con người thay vì chỉ dùng một nhãn về tuổi tác.

Luyện tập

Trong câu 'Support services are available for the elderly,' 'the elderly' chỉ điều gì?

  1. một người già cụ thể
  2. quá trình già đi
  3. những người cao tuổi được xem như một nhóm
Xem đáp án

những người cao tuổi được xem như một nhóm

improved memory and focus is seen.

2:27

trí nhớ và khả năng tập trung cũng được cải thiện.

More importantly,

2:29

Quan trọng hơn,

specially designed brain-teasing video games

2:30

các trò chơi điện tử rèn luyện trí não được thiết kế đặc biệt

have been shown to slow the aging process of the brain Ngữ pháp

2:32

đã được chứng minh là làm chậm quá trình lão hóa của não

Ngữ pháp

have been shown to + dạng nguyên mẫu của động từ

Trong have been shown to slow, have been shown là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành của show, còn to slow là động từ nguyên mẫu có to nêu tác động được báo cáo. Chủ ngữ số nhiều video games quyết định việc dùng have; chủ ngữ số ít sẽ dùng has been shown to. Cấu trúc này tóm tắt các bằng chứng có được cho đến hiện tại mà không nêu nhà nghiên cứu hoặc công trình nghiên cứu trong mệnh đề chính. Nó có nghĩa là bằng chứng ủng hộ kết quả, chứ không bảo đảm kết quả đó với mọi trò chơi hoặc mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động dùng để báo cáo bằng chứng trong bài học: These exercises ____ improve balance.

Xem đáp án

have been shown to

by up to 7 years. Cụm từ

2:35

tới 7 năm.

Cụm từ

up to 7 years: mức tối đa, không phải sự bảo đảm

Trong “up to 7 years”, up to đặt ra một giới hạn tối đa. Giá trị thực tế có thể thấp hơn mức này; bảy năm chỉ là giá trị lớn nhất được nêu. Khi đi với by, cụm từ này cho biết mức giảm lớn nhất có thể có. Nó không nói rằng mọi trường hợp đều giảm đúng bảy năm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ biểu thị mức tối đa: “Delivery can take ____ ten business days.”

Xem đáp án

up to

This is because they are cognitively complex

2:37

Đó là vì chúng phức tạp về mặt nhận thức

and require mental energy.

2:39

và đòi hỏi nhiều năng lượng trí óc.

Think you're able to keep track of what's in front of your eyes? Cụm từ

2:40

Bạn nghĩ mình có thể theo dõi những gì diễn ra trước mắt không?

Cụm từ

keep track of: liên tục nắm bắt tình hình

Keep track of có nghĩa là liên tục biết một vật ở đâu, đang trong trạng thái nào hoặc thay đổi ra sao theo thời gian. Cụm từ này bao hàm sự chú ý hoặc ghi nhớ liên tục, chứ không chỉ là nhận thấy điều gì đó một lần. Ở đây, tân ngữ của cụm từ là mệnh đề “what's in front of your eyes”: thử thách là duy trì nhận thức về những thứ đang nhìn thấy khi tình huống thay đổi. Cấu trúc là keep track of + danh từ, đại từ hoặc mệnh đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “liên tục biết trạng thái của”: “I use a calendar to ____ all my appointments.”

Xem đáp án

keep track of

Keep an eye on the blue circle here. Thành ngữ

2:43

Hãy để mắt đến vòng tròn màu xanh dương này.

Thành ngữ

Keep an eye on: tiếp tục quan sát hoặc theo dõi

Keep an eye on là một thành ngữ cố định, có nghĩa là tiếp tục quan sát, theo dõi hoặc trông nom ai hay vật gì. Trong câu này, người xem được yêu cầu tiếp tục nhìn vòng tròn màu xanh dương chứ không chỉ nhìn một lần. Hình ảnh con mắt mang nghĩa ẩn dụ, không phải đặt một con mắt ở đâu đó theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là keep an eye on + người hoặc vật, trong đó on là giới từ cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định có nghĩa là tiếp tục theo dõi: The soup may boil over, so ____ it.

Xem đáp án

keep an eye on

Eventually,

2:46

Sau một lúc,

it will turn yellow like all the others.

2:46

nó sẽ chuyển sang màu vàng như tất cả các vòng tròn khác.

I will then point to a circle and you tell me if it was originally blue.

2:48

Sau đó, tôi sẽ chỉ vào một vòng tròn và bạn hãy cho biết ban đầu nó có màu xanh dương hay không.

If you knew this ball wasn't blue,

2:52

Nếu biết quả bóng này không có màu xanh dương,

then you're a functioning human being. Ý định

2:54

thì bạn là một con người hoàn toàn bình thường.

Ý định

then you're a functioning human being: lời khen hài hước

Then trình bày mệnh đề sau như kết quả của việc nhận ra một đáp án hiển nhiên. Việc gọi người xem là a functioning human being cố ý biến một thành công rất dễ thành bằng chứng về năng lực cơ bản của con người, vì vậy lời khen mang tính hài hước và cường điệu. Ở đây, functioning không biến câu nói thành nhận định y khoa hoặc tâm lý. Thông điệp thực sự là nhiệm vụ đầu tiên cực kỳ dễ; câu nói đùa vui để chúc mừng những người xem trả lời đúng chứ không chẩn đoán bất kỳ ai.

Luyện tập

Nhận định: Trong câu này, người nói đang đưa ra một đánh giá y khoa nghiêm túc về người xem.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

But let's make it harder.

2:56

Nhưng hãy tăng độ khó lên.

Staring at the middle of the screen can help to keep track of the blue circles.

2:57

Nhìn chằm chằm vào giữa màn hình có thể giúp bạn theo dõi các vòng tròn màu xanh dương.

Was this circle originally blue?

3:04

Vòng tròn này ban đầu có màu xanh dương không?

If you said no, Ngữ pháp

3:06

Nếu bạn trả lời là không,

you'd be right.

3:07

thì bạn đúng.

Ngữ pháp

If you said no, you'd be right: xem lại câu trả lời theo giả định

Đây là lời nhận xét mang tính giả định về câu trả lời trong một bài kiểm tra. Mệnh đề if dùng dạng quá khứ said, còn mệnh đề chính dùng would: if + dạng quá khứ, would + động từ nguyên mẫu. Người dẫn không khẳng định rằng họ biết từng người xem đã thực sự nói gì. Cấu trúc này nhìn lại một câu trả lời có thể đã được đưa ra và có nghĩa là người trả lời no đã chọn đúng. Dạng quá khứ ở đây tạo khoảng cách với một sự thật đã biết, chứ không chỉ diễn tả thời gian trong quá khứ.

Luyện tập

Dùng động từ say và mẫu xem lại câu trả lời theo giả định trong bài học để hoàn thành câu tiếng Anh: If you ____ no, ____ be right.

Xem đáp án

said · you'd

One more time,

3:08

Thử thêm một lần nữa,

but with five blue circles.

3:09

nhưng với năm vòng tròn màu xanh dương.

Was this one originally blue?

3:16

Vòng tròn này ban đầu có màu xanh dương không?

Yep,

3:18

Đúng,

it was.

3:19

nó từng có màu xanh dương.

It turns out the average person can track about three to four objects Mạch ý

3:19

Hóa ra một người bình thường có thể theo dõi khoảng ba đến bốn vật thể,

Mạch ý

It turns out: giới thiệu một kết quả vừa được phát hiện

It turns out là cụm từ dùng để giới thiệu một kết quả. Nó báo hiệu rằng thông tin theo sau đã trở nên rõ ràng sau một bài kiểm tra, cuộc điều tra hoặc thông tin có được về sau. Ở đây, cụm từ này tổ chức lời giải thích bằng cách chuyển từ hoạt động theo dõi trước đó sang phát hiện chung về số vật thể mà một người bình thường có thể theo dõi. Nó tạo cho kết luận cảm giác về một điều vừa được phát hiện, thay vì trình bày như một sự thật không có căn cứ.

Luyện tập

Các nhà nghiên cứu đã so sánh cả hai bộ lọc và hiện đã có kết quả. Câu nào giới thiệu điều họ phát hiện một cách tự nhiên nhất?

  1. It seems the new filter works better.
  2. It turns out the new filter works better.
  3. In fact, the new filter works better.
Xem đáp án

It turns out the new filter works better.

while practiced action gamers can track around six to seven.

3:23

còn người chơi trò chơi hành động thành thạo có thể theo dõi khoảng sáu đến bảy.

Finally,

3:26

Cuối cùng,

as technology continues to transform medicine,

3:27

khi công nghệ tiếp tục làm thay đổi y học,

surgeries are being completed with the insertion of cameras and remote controlled tools.

3:29

các ca phẫu thuật đang được thực hiện bằng cách đưa camera và dụng cụ điều khiển từ xa vào cơ thể.

And these surgeries have very clear parallels to video games Cụm từ

3:33

Những ca phẫu thuật này rõ ràng có nhiều điểm tương đồng với trò chơi điện tử,

Cụm từ

Cấu trúc have clear parallels to

Trong câu này, have very clear parallels to có nghĩa là các ca phẫu thuật và trò chơi điện tử có những đặc điểm chung rõ ràng và liên quan: cả hai đều có những thao tác chính xác được thực hiện qua màn hình và thiết bị điều khiển. Parallels ở đây chỉ sự tương ứng trừu tượng, không phải các đường thẳng song song trong hình học. Cấu trúc X has parallels to Y so sánh những đặc điểm tương ứng mà không khẳng định X và Y giống hệt nhau. Very nhấn mạnh clear, nhưng không biến sự so sánh thành sự đồng nhất hoàn toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ phân tích trong bài học: The two systems share several corresponding design features. The new simulator ____ the older training program.

Xem đáp án

has clear parallels to

with a screen and a controlling device.

3:36

với một màn hình và một thiết bị điều khiển.

Not surprisingly,

3:38

Không có gì ngạc nhiên khi

young doctors with previous exposure to video games Cụm từ

3:39

các bác sĩ trẻ từng có kinh nghiệm chơi trò chơi điện tử

Cụm từ

Previous exposure to + danh từ

Previous exposure to video games có nghĩa là các bác sĩ trẻ đã từng gặp hoặc sử dụng trò chơi điện tử trước khoảng thời gian đang được nói đến. Exposure ở đây mô tả sự tiếp xúc hoặc trải nghiệm trước đó, không nhất thiết là được đào tạo chính thức. Cấu trúc previous exposure to + danh từ nói đến việc đã tiếp xúc trước với một chủ đề, công cụ, môi trường hoặc hoạt động. Bản thân cấu trúc này không cho biết mức độ thường xuyên của sự tiếp xúc và cũng không chứng minh kỹ năng hay sự thành thạo.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tiếng Anh phù hợp nhất nếu nhà trường chỉ muốn biết ứng viên đã từng tiếp xúc với thiết bị hay chưa, mà không hàm ý họ đã được đào tạo chính thức? Applicants should report any ____ laboratory equipment.

  1. expertise with
  2. previous exposure to
  3. professional training in
Xem đáp án

previous exposure to

show fewer errors and faster completion than those without. Ngữ pháp

3:42

mắc ít lỗi hơn và hoàn thành ca mổ nhanh hơn những người chưa từng chơi.

Ngữ pháp

fewer errors and faster completion than those without: so sánh song song

Fewer errors và faster completion là hai cụm danh từ so sánh hơn được nối song song sau show. Một cụm than duy nhất so sánh cả hai kết quả với cùng một nhóm đối chiếu. Fewer được dùng vì errors là những lỗi riêng lẻ có thể đếm được. Those thay cho danh từ số nhiều chỉ những người được đem ra so sánh, ở đây là các bác sĩ trẻ. Sau without, một thành phần có thể suy ra từ ngữ cảnh được lược bỏ, chẳng hạn như kinh nghiệm chơi trò chơi điện tử trước đó. Vì vậy, those without giúp tránh lặp lại toàn bộ phần mô tả nhóm đối chiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu so sánh bằng từ chuẩn diễn đạt số lỗi đếm được ít hơn và một cụm ngắn chỉ những học viên không được luyện mô phỏng từ trước: Trainees with prior simulation practice made ____ mistakes and finished faster than ____.

Xem đáp án

fewer · those without

Of course,

3:45

Tất nhiên,

all of these skills are only useful if you use them,

3:45

tất cả những kỹ năng này chỉ hữu ích nếu bạn vận dụng chúng,

which you can't if all you do is play video games. Ngữ pháp

3:48

điều mà bạn không thể làm nếu chỉ suốt ngày chơi trò chơi điện tử.

Ngữ pháp

all you do is play video games: nhấn mạnh hoạt động duy nhất

All you do is play video games là cấu trúc nhấn mạnh, có nghĩa rằng chơi trò chơi điện tử là hoạt động duy nhất bạn làm. All giới thiệu toàn bộ các hành động của người đó, you do tạo thành mệnh đề xác định toàn bộ ấy, còn is giới thiệu hoạt động duy nhất lấp đầy toàn bộ đó. Sau do trong mẫu này, hành động được nhấn mạnh thường dùng động từ nguyên thể không to: all you do is play, chứ không phải all you do is to play. Cấu trúc này nhấn mạnh hơn một câu thông thường với only và thường hỗ trợ ý phê bình rằng không có việc hữu ích nào khác đang được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh để diễn đạt rằng kiểm tra tin nhắn là hoạt động duy nhất của anh ấy: All he ____ is ____ his messages.

Xem đáp án

does · check

So, enjoy your downtime and relax with your games in moderation, Cụm từ

3:50

Vì vậy, hãy tận hưởng thời gian nghỉ và thư giãn với trò chơi ở mức vừa phải,

Cụm từ

in moderation: tận hưởng mà không quá mức

In moderation có nghĩa là “với mức độ giới hạn và hợp lý”, chứ không phải nhiều hoặc thường xuyên tùy thích. Trong câu này, cụm từ giới hạn cách người nghe nên tận hưởng trò chơi. Cụm từ thể hiện thái độ cân bằng: hoạt động đó được chấp nhận nhưng không nên chiếm hết thời gian hoặc cuộc sống. Nó không quy định một mức cố định; giới hạn phù hợp tùy thuộc vào hoạt động và tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “không quá nhiều”: You can enjoy dessert ____, but not after every meal.

Xem đáp án

in moderation

but get out there and keep your life diverse as well, Cụm từ

3:53

nhưng cũng hãy ra ngoài và giữ cho cuộc sống của mình đa dạng,

Cụm từ

get out there: bước ra ngoài và chủ động tham gia cuộc sống

Get out there là lời động viên thân mật, khuyến khích người nghe rời khỏi thói quen thụ động hoặc quen thuộc để tích cực tham gia vào thế giới rộng lớn hơn. Trong câu này, there không chỉ một địa điểm cụ thể. Ở đây, cụm từ thúc giục người nghe tham gia các hoạt động ngoài đời thực và giữ cho cuộc sống đa dạng. Theo nghĩa rộng hơn, nó có thể khuyến khích ai đó gặp gỡ mọi người, thử một việc, biểu diễn, nộp đơn hoặc hành động theo cách khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời động viên bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “bắt đầu tích cực tham gia”: If you want to make new friends, ____ and join a club.

Xem đáp án

get out there

because that's how you'll win at the game of life. Thành ngữ

3:56

vì đó là cách bạn chiến thắng trò chơi cuộc đời.

Thành ngữ

Ẩn dụ “trò chơi cuộc đời”

Ở đây, trò chơi cuộc đời là một ẩn dụ: cuộc sống được ví như một trò chơi có lựa chọn, thử thách và những cách để làm tốt. Câu này không có nghĩa cuộc sống là một cuộc thi thật với một bộ luật hoặc điểm số chung. Trong win at the game of life, win có nghĩa là sống tốt hoặc xây dựng một cuộc sống tốt đẹp. Việc lặp lại từ game cũng nối phần kết với nội dung nói về trò chơi điện tử trước đó trong video.

Luyện tập

win at the game of life có nghĩa gì trong câu này?

  1. Sống tốt và xây dựng một cuộc sống tốt đẹp
  2. Thắng một trò chơi chính thức có điểm số cuối cùng
  3. Học mọi luật của một trò chơi bàn
Xem đáp án

Sống tốt và xây dựng một cuộc sống tốt đẹp

Got a burning question you want answered? Thành ngữ

3:59

Bạn có câu hỏi nào khiến mình nóng lòng muốn biết đáp án không?

Thành ngữ

burning question để thể hiện sự tò mò mạnh mẽ

Burning question là một câu hỏi mà ai đó rất muốn được trả lời. Burning làm tăng cảm giác tò mò mạnh mẽ hoặc tầm quan trọng; không có thứ gì thật sự đang cháy. Trong Got a burning question...?, cụm từ này làm lời mời trở nên sinh động và khuyến khích người xem gửi điều mà họ thật sự muốn biết.

Luyện tập

Hoàn thành lời mời bằng cụm từ chỉ một câu hỏi mà bạn rất muốn được trả lời: Do you have a ____ about the ocean?

Xem đáp án

burning question

Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.

4:01

Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.

And if you want the inside scoop on upcoming episode ideas and behind the scenes, Thành ngữ

4:03

Nếu muốn biết tin hé lộ về ý tưởng cho các tập sắp tới và chuyện hậu trường,

Thành ngữ

Thành ngữ inside scoop

Trong câu này, inside scoop là một thành ngữ thân mật chỉ thông tin đặc biệt hoặc thông tin biết trước từ những người gần gũi với một dự án hay sự kiện. Cụm từ hứa hẹn những chi tiết mà công chúng có thể chưa biết. Inside gợi ý khả năng tiếp cận một nguồn tin nội bộ, còn scoop ở đây có nghĩa là một tin đáng chú ý. Khi đi cùng nhau, hai từ này không nói đến hành động dùng thìa xúc một vật gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh gồm hai từ, có nghĩa là thông tin đặc biệt từ một nguồn nội bộ: Because Mia helps the organizers, she has the ____ on the surprise event.

Xem đáp án

inside scoop

check out our personal Instagram and Twitter handles. Cách dùng từ

4:07

hãy xem các tài khoản Instagram và Twitter cá nhân của chúng tôi.

Cách dùng từ

Handles trên mạng xã hội

Ở đây, handles có nghĩa là tên tài khoản mà mọi người dùng để tìm kiếm, nhắc đến hoặc gắn thẻ ai đó trên mạng xã hội. Việc nhắc đến Instagram và Twitter kích hoạt nghĩa thuộc lĩnh vực truyền thông số này. Một handle dùng để nhận diện tài khoản và có thể bắt đầu bằng @ khi được hiển thị. Nó không nhất thiết phải trùng với tên thật của chủ tài khoản.

Luyện tập

handle có nghĩa là gì trong câu này?: Send me your social media handle so I can tag you.

  1. Bộ phận của thiết bị được cầm bằng tay
  2. Hành động xử lý một tình huống khó khăn
  3. Mã nhận diện tài khoản dùng để tìm kiếm hoặc nhắc đến một người
Xem đáp án

Mã nhận diện tài khoản dùng để tìm kiếm hoặc nhắc đến một người

And subscribe for more weekly science videos.

4:09

Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.