Thành Vatican: Quốc gia không có trẻ em chào đời: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.303 từ 211 từ/phút

Giới thiệu video: Phần giải thích lần theo sự hình thành Thành Vatican và phân biệt vai trò của giáo hoàng trong Tòa Thánh với quốc gia có lãnh thổ, chế độ quân chủ và quyền công dân gắn với công việc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Với cụm động từ end up with, học cách hỏi một quá trình phức tạp cuối cùng tạo ra kết quả bất ngờ ra sao, thay vì chỉ nói kết quả ấy tồn tại. 2. Qua thành ngữ nothing if not obstinate, nhận ra cách nhấn mạnh mang sắc thái mỉa mai để nêu đặc điểm không thể phủ nhận mà không hiểu từ phủ định theo nghĩa đen. 3. Với khung ngữ pháp think of A as B rather than as C, thay một hình dung gây hiểu lầm bằng phép so sánh hữu ích hơn và dẫn người nghe đến cách hiểu mong muốn.

Nội dung bài học

Vatican City, capital of the Catholic Church,

0:00

Thành Vatican, thủ đô của Giáo hội Công giáo,

home to the pope,

0:02

nơi ở của giáo hoàng,

owner of impressive collections of art and history all contained within the borders of the world's smallest country,

0:03

chủ sở hữu của các bộ sưu tập nghệ thuật và lịch sử ấn tượng được chứa đựng trọn vẹn bên trong biên giới của quốc gia nhỏ nhất thế giới,

conveniently circumnavigatable on foot in only 40 minutes.

0:08

có thể dễ dàng đi bộ vòng quanh chỉ trong 40 phút.

Just how did the world end up with this tiny nation? Cụm động từ

0:12

Làm thế nào mà thế giới lại có được quốc gia nhỏ bé này?

Cụm động từ

end up with: kết quả cuối cùng

End up with + cụm danh từ có nghĩa là “cuối cùng có, nhận được hoặc tạo ra một thứ gì đó” sau một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện. Cụm này thường ngụ ý rằng lúc đầu người ta chưa thấy rõ kết quả. Trong câu hỏi này, this tiny nation là kết quả cuối cùng của một quá trình lịch sử. With là một phần của toàn bộ cấu trúc end up with; ở đây nó không có nghĩa là “cùng với”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up with: After testing several designs, we ____ the simplest one.

Xem đáp án

ended up with

The short answer is because Mussolini, Mạch ý

0:14

Câu trả lời ngắn gọn là vì Mussolini,

and the long answer is fiendishly complicated.

0:16

và câu trả lời dài thì cực kỳ phức tạp.

Mạch ý

The short answer is ... and the long answer is ...: hai mức độ chi tiết

The short answer is ... and the long answer is ... là một khung gồm hai phần dùng để định hướng lời giải thích. Phần đầu đưa ra kết luận nhanh; phần sau báo cho người nghe biết rằng một lời giải thích đầy đủ và phức tạp hơn sẽ tiếp theo. Việc lặp lại answer is giúp người nghe so sánh hai mức độ chi tiết. Ở đây, câu trả lời ngắn gọn cô đọng nguyên nhân, còn câu trả lời dài chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận các chi tiết lịch sử; chúng không phải là hai câu trả lời mâu thuẫn nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung định hướng gồm hai phần: ____ no, ____ that we need more evidence before deciding.

Xem đáp án

The short answer is · and the long answer is

So here's a simplified medium version.

0:19

Vì vậy, đây là một phiên bản rút gọn vừa phải.

The popes used to rule a country called the Papal States that covered much of modern-day Italy. Ngữ pháp

0:21

Các giáo hoàng từng cai trị một quốc gia gọi là Lãnh địa Giáo hoàng bao phủ phần lớn nước Ý hiện đại.

Ngữ pháp

used to + động từ nguyên mẫu để nói về trạng thái hoặc thói quen trong quá khứ

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái đã tồn tại trong quá khứ. Cấu trúc này thường cho thấy tình hình đã thay đổi và hiện không còn đúng nữa. Trong câu này, used to rule trình bày sự cai trị của các giáo hoàng như một trạng thái kéo dài trong quá khứ. Cấu trúc tạo sự đối chiếu giữa quá khứ và hiện tại mà không nói chính xác sự cai trị đó kết thúc khi nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ diễn tả một trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng: This building ____ be a cinema, but now it is a library.

Xem đáp án

used to

It was during this thousand-plus year reign that the popes constructed St. Peter's Basilica, Ngữ pháp

0:25

Chính trong suốt hơn một ngàn năm cai trị này, các giáo hoàng đã xây dựng Vương cung thánh đường Thánh Phêrô,

Ngữ pháp

It was during ... that ... để nhấn mạnh thời gian

It was + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề tạo thành câu chẻ. Ở đây, thành phần được nhấn mạnh là during this thousand-plus year reign, nên câu đặc biệt làm nổi bật thời điểm các giáo hoàng xây dựng vương cung thánh đường. Cách nói trung tính là The popes constructed St. Peter's Basilica during this thousand-plus year reign. Câu chẻ giữ nguyên sự việc cơ bản nhưng thay đổi trọng tâm thông tin. It là chủ ngữ hình thức, không chỉ một đồ vật cụ thể; that mở đầu phần thông tin còn lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chẻ It was ... that để nhấn mạnh cụm từ chỉ thời gian: ____ during the winter ____ the team repaired the bridge.

Xem đáp án

It was · that

the largest church in the world,

0:29

nhà thờ lớn nhất thế giới,

and also built a wall around the base of a hill known as Vatican upon which St. Peter's stood. Ngữ pháp

0:30

và cũng xây một bức tường quanh chân ngọn đồi được gọi là Vatican, nơi Vương cung thánh đường Thánh Phêrô tọa lạc.

Ngữ pháp

Cấu trúc quan hệ trang trọng “upon which”

Upon which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho a hill. Which quay lại chỉ a hill, còn upon thể hiện quan hệ không gian: Vương cung thánh đường Thánh Phêrô nằm trên ngọn đồi đó. Đặt giới từ trước which là một cấu trúc trang trọng: danh từ + upon which + chủ ngữ + động từ. Trong cách nói gần với hội thoại hơn, có thể để giới từ ở cuối: a hill which St. Peter's stood upon. Ở đây upon có nghĩa là “ở trên”, không phải “sau khi”.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc trang trọng với giới từ đứng trước đại từ quan hệ để cho biết căn nhà gỗ đứng trên hòn đá?

  1. The rock which the cabin stands upon is slippery.
  2. The rock where the cabin stands upon is slippery.
  3. The rock upon which the cabin stands is slippery.
Xem đáp án

The rock upon which the cabin stands is slippery.

But the Kingdom of Italy next door thought Rome would make an awesome capital for their country, Ghi chú

0:35

Nhưng Vương quốc Ý ngay sát vách lại nghĩ rằng Rome sẽ làm một thủ đô tuyệt vời cho đất nước của họ,

Thành ngữ

Cách ví von hàng xóm bằng “next door”

Next door theo nghĩa đen mô tả một căn nhà, căn phòng hoặc cơ sở kinh doanh nằm ngay bên cạnh một nơi khác. Ở đây, cụm này đứng sau the Kingdom of Italy và mang nghĩa bóng là quốc gia láng giềng về mặt địa lý. Gọi một quốc gia là “nước ngay bên cạnh” khiến quốc gia đó giống như một người hàng xóm gần nhà, đồng thời tạo cho lời kể lịch sử giọng điệu thân mật và vui vẻ. Mẫu có thể áp dụng lại là người, địa điểm, cơ sở kinh doanh hoặc quốc gia + next door, mang nghĩa “ở gần bên”.

Luyện tập

Trong một bài viết nhẹ nhàng, gần với hội thoại, câu nào diễn tả tự nhiên một quốc gia láng giềng như thể đó là người hàng xóm gần nhà?

  1. The country next door is hosting the tournament.
  2. The country at the next door is hosting the tournament.
  3. The next door's country is hosting the tournament.
Xem đáp án

The country next door is hosting the tournament.

Cách dùng từ

would make an awesome capital: đánh giá mức độ phù hợp

Trong would make an awesome capital, make có nghĩa là “phù hợp với vai trò” hoặc “là một lựa chọn tốt để làm”, chứ không phải “tạo ra”. Rome được đánh giá là một lựa chọn rất tốt để trở thành thủ đô. Cấu trúc là chủ ngữ + would make + tính từ + vai trò. Would trình bày đánh giá như một đề xuất hoặc kết quả giả định, còn awesome thêm sắc thái “rất tốt” đầy hào hứng và thân mật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “sẽ rất phù hợp để làm”: This sunny room ____ art studio.

Xem đáp án

would make an awesome

and so conquered the Papal States.

0:39

và vì thế đã chinh phục Lãnh địa Giáo hoàng.

His nation destroyed

0:41

Quốc gia của mình bị tiêu diệt,

the pope hid behind the walls of Vatican and conflictingly refused to acknowledge that the Kingdom of Italy existed

0:42

giáo hoàng trốn sau những bức tường của Vatican và cương quyết từ chối công nhận sự tồn tại của Vương quốc Ý

while simultaneously complaining about being a prisoner of the Kingdom of Italy, Ngữ pháp

0:48

đồng thời than phiền về việc trở thành tù nhân của Vương quốc Ý,

which according to him didn't exist.

0:51

thứ mà theo ngài là không hề tồn tại.

Ngữ pháp

while simultaneously complaining: các hành động đồng thời nhưng tương phản

While simultaneously complaining đưa vào hành động thứ hai xảy ra cùng lúc với refused to acknowledge. Mệnh đề -ing dùng chung chủ ngữ với mệnh đề chính: giáo hoàng vừa là người từ chối vừa là người phàn nàn. Ở đây, while còn đặt hai hành động vào thế tương phản. Simultaneously nhấn mạnh rằng chúng trùng thời điểm, khiến sự mâu thuẫn rõ hơn: ông phủ nhận vương quốc tồn tại nhưng lại phàn nàn rằng mình là tù nhân của nó. While ở đây có nghĩa “cùng lúc với” và tạo hiệu ứng tương phản, không có nghĩa “mặc dù”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while simultaneously + dạng -ing của complain: Leo said the game did not matter ____ about the final score.

Xem đáp án

while simultaneously complaining

Rather than risk religious civil war by getting rid of the pope, Ghi chú

0:53

Thay vì mạo hiểm gây ra một cuộc nội chiến tôn giáo bằng cách loại bỏ giáo hoàng,

Ngữ pháp

rather than + động từ nguyên thể cho hành động bị loại bỏ

Rather than + dạng nguyên thể của động từ giới thiệu một hành động không được chọn. Ở đây, rather than risk cho biết những người ra quyết định tránh phương án liều gây ra nội chiến tôn giáo; phần còn lại của câu sẽ giải thích họ chọn làm gì thay thế. Trong mẫu câu đặt ở đầu câu này, dùng trực tiếp dạng nguyên thể sau rather than: rather than risk, không phải rather than to risk. Cấu trúc này so sánh hai hành động có thể xảy ra và đặt hành động bị loại bỏ lên trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mở đầu cho biết hành động đầu tiên bị loại bỏ. Dùng hai từ tiếng Anh: ____ risk losing the file, Mia saved a backup copy.

Xem đáp án

Rather than

Cụm động từ

get rid of + danh từ hoặc đại từ

Get rid of có nghĩa là loại bỏ, vứt bỏ hoặc thoát khỏi thứ không mong muốn. Trong câu này, getting rid of the pope có nghĩa là buộc giáo hoàng rời khỏi cục diện chính trị, chứ không chỉ chuyển ông ấy đến một nơi khác. Cụm này là một đơn vị cố định gồm ba từ: get rid of + danh từ hoặc đại từ. Phải giữ of: get rid of the problem, get rid of it.

Luyện tập

Câu nào dùng get rid of tự nhiên và chính xác?

  1. We need to get rid of these broken boxes.
  2. We need to get rid these broken boxes.
  3. We need to get these broken boxes rid of.
Xem đáp án

We need to get rid of these broken boxes.

the Kingdom of Italy decided to wait him out assuming he'd eventually give up. Cụm động từ

0:56

Vương quốc Ý quyết định chờ đợi, cho rằng cuối cùng ngài cũng sẽ bỏ cuộc.

Cụm động từ

wait someone out: chờ đến khi đối phương nhượng bộ

Wait someone out có nghĩa là tiếp tục chờ lâu hơn người kia, với hy vọng họ sẽ mất kiên nhẫn, thay đổi lập trường hoặc bỏ cuộc. Ở đây, Ý chọn cách kiên trì thay vì hành động ngay vì cho rằng ông ấy sẽ nhượng bộ trước. Đây là một cụm động từ có thể tách rời. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa wait và out: wait him out, không phải wait out him. Out thêm ý nghĩa kiên trì cho đến khi cuộc đấu về sự kiên nhẫn hoặc vấn đề kết thúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của wait someone out: The seller would not lower the price, so Mia decided to ____ until the seller changed her mind.

Xem đáp án

wait her out

But religion is nothing if not obstinate, Thành ngữ

1:00

Nhưng tôn giáo thì vô cùng ngoan cố,

Thành ngữ

nothing if not obstinate: chắc chắn rất ngoan cố

Cấu trúc nothing if not + tính từ là một thành ngữ nhấn mạnh. Nó có nghĩa là “chắc chắn” hoặc “rất” + tính từ: ít nhất thì phẩm chất đó chắc chắn đúng. Cấu trúc này không phủ định tính từ. Ở đây, obstinate có nghĩa là ngoan cố không chịu thay đổi. Người kể đang nói rằng tôn giáo, hoặc tổ chức đang được nhắc đến, chắc chắn rất kiên quyết và không chịu nhượng bộ; cách diễn đạt có vẻ khô khan và hơi mỉa mai.

Luyện tập

Trong câu “The editor is nothing if not thorough,” người nói có ý gì?

  1. Biên tập viên chỉ thỉnh thoảng mới kỹ lưỡng.
  2. Biên tập viên hoàn toàn không kỹ lưỡng.
  3. Biên tập viên chắc chắn rất kỹ lưỡng.
Xem đáp án

Biên tập viên chắc chắn rất kỹ lưỡng.

and 1 2 3 4 5 popes and 60 years later,

1:02

và 1 2 3 4 5 đời giáo hoàng cùng 60 năm sau,

nothing had changed.

1:06

không có gì thay đổi.

Which now brings us to Benito Mussolini, Mạch ý

1:07

Điều này giờ đây đưa chúng ta đến với Benito Mussolini,

Mạch ý

now brings us to: đưa cuộc thảo luận sang chủ đề tiếp theo

Trong which now brings us to ..., which chỉ lại ý vừa được trình bày. Cụm này cho biết thông tin trước đó đưa phần giải thích đến một nhân vật hoặc chủ đề mới; bring ở đây không nói về sự di chuyển theo nghĩa vật lý. Đây là một dấu hiệu tổ chức lời nói: nó khép lại một giai đoạn giải thích và cho người nghe biết nội dung tiếp theo. Mẫu có thể áp dụng lại là which/this brings us to + danh từ hoặc chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm bốn từ có bring, mang nghĩa “điều này đưa cuộc thảo luận của chúng ta đến”: We have covered the causes, ____ the possible solutions.

Xem đáp án

which now brings us to

the then prime minister of Italy,

1:09

thủ tướng Ý thời bấy giờ,

who was tired of listening to the pope complain to Italian Catholics about his self-imposed imprisonment.

1:10

người đã mệt mỏi khi phải nghe giáo hoàng than phiền với những người Công giáo Ý về sự giam cầm do chính ngài tự áp đặt.

So Mussolini thought he could score some political points by striking a deal which looked like this. Ghi chú

1:15

Vì vậy, Mussolini nghĩ rằng ông có thể ghi vài điểm chính trị bằng cách đạt được một thỏa thuận có nội dung như thế này.

Thành ngữ

score some political points: giành lợi thế về hình ảnh chính trị

Score some political points có nghĩa là giành được sự tán thành, ủng hộ hoặc lợi thế từ công chúng thông qua một hành động chính trị. Score bắt nguồn từ việc ghi điểm trong trò chơi, nhưng ở đây không có điểm số thật nào được tính. Cụm này thường gợi ý rằng hành động được lựa chọn một phần để xây dựng hình ảnh một cách có chiến lược hoặc giành lợi ích cá nhân, chứ không chỉ để giải quyết vấn đề. Trong câu này, thỏa thuận của Mussolini được trình bày như một cách cải thiện vị thế chính trị của ông ta.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ bốn từ có score, mang nghĩa “giành lợi thế về hình ảnh chính trị”: The minister hoped the announcement would help her ____ before the election.

Xem đáp án

score some political points

Cụm từ

strike a deal: đạt được thỏa thuận qua đàm phán

To strike a deal có nghĩa là đạt được thỏa thuận sau khi các bên thảo luận hoặc thương lượng các điều khoản. Strike ở đây không mang nghĩa đen; cụm từ nói đến việc đạt được thỏa thuận thành công, chứ không phải hành động đánh vào vật gì. Trong by striking a deal, striking là dạng -ing dùng sau by. Toàn bộ cụm từ cho biết phương thức mà Mussolini nghĩ sẽ giúp ông ta giành được lợi thế chính trị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của strike a deal: After three days of talks, the neighbours finally ____ on how to pay for the shared fence.

Xem đáp án

struck a deal

One,

1:20

Một,

Italy gave the land of Vatican to the pope,

1:20

Ý trao đất Vatican cho giáo hoàng,

and two,

1:22

và hai,

Italy gave the pope a bunch of apology money.

1:23

Ý đưa cho giáo hoàng một khoản tiền lớn để xin lỗi.

In return, Mạch ý

1:25

Đổi lại,

Mạch ý

In return: giới thiệu phía còn lại của sự trao đổi

In return cho người nghe biết rằng phần tiếp theo là phía còn lại của một sự trao đổi: một thứ được trao hoặc một việc được làm vì điều vừa được nhắc đến trước đó. Khi đứng đầu câu, dấu phẩy giúp đánh dấu sự chuyển ý này. Ở đây, cụm từ chuyển từ những gì Ý cung cấp sang những gì Giáo hoàng cung cấp để đáp lại. Return không có nghĩa là quay lại một địa điểm.

Luyện tập

Chọn từ nối thể hiện sự trao đổi: Maya shared her lunch with me. ___, I helped her with her homework.

  1. In return
  2. In turn
Xem đáp án

In return

the pope acknowledged that Italy existed,

1:26

giáo hoàng công nhận rằng nước Ý có tồn tại,

and two,

1:28

và hai,

the pope promised to remain neutral in politics and wars on the off chance that, Cụm từ

1:28

giáo hoàng hứa sẽ giữ thái độ trung lập trong chính trị và chiến tranh phòng trường hợp,

Cụm từ

remain neutral: tiếp tục không đứng về bên nào

“Remain neutral” có nghĩa là “tiếp tục không ủng hộ bên nào”. Ở đây, remain là động từ nối, theo sau là tính từ neutral, nên cụm này diễn tả một trạng thái được duy trì theo thời gian. Trong các tranh chấp chính trị, quân sự hoặc công khai, neutral nói về lập trường hay phe phái, không có nghĩa là bình tĩnh về mặt cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào nói rằng người hòa giải sẽ tiếp tục không ủng hộ bên nào?

  1. The mediator will become neutral after the talks.
  2. The mediator will support both sides during the talks.
  3. The mediator will remain neutral throughout the talks.
Xem đáp án

The mediator will remain neutral throughout the talks.

Cụm từ

on the off chance that: chuẩn bị cho một khả năng nhỏ

“On the off chance that” mở đầu một mệnh đề mô tả điều ít có khả năng xảy ra nhưng vẫn có thể xảy ra. Cụm này thường giải thích vì sao một người thực hiện biện pháp phòng ngừa: họ hành động ngay vì sự việc ít có khả năng đó vẫn có thể xảy ra. Cấu trúc là on the off chance that + mệnh đề. Off không có nghĩa là “không có cơ hội nào”; cả cụm có nghĩa là “vì có một khả năng nhỏ rằng” hoặc “để phòng khi, dù điều đó khó xảy ra”.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm năm từ trong bài có nghĩa là “vì có một khả năng nhỏ”: I printed the booking details ____ the hotel could not find my reservation.

Xem đáp án

on the off chance that

you know,

1:32

bạn biết đấy,

Mussolini thought this might be a thing. Cách dùng từ

1:33

Mussolini nghĩ rằng điều này có thể quan trọng.

Cách dùng từ

might be a thing: một tình huống có thể có thật hoặc được công nhận

Trong câu này, be a thing có nghĩa là “tồn tại như một hiện tượng hoặc tình huống có thật và được công nhận”. Với might, người nói trình bày điều đó như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Cụm từ này cố ý mang tính thân mật và mơ hồ. Trong ngữ cảnh này, việc dùng nó cho khả năng nghiêm trọng là chiến tranh khiến lời bình nghe nhẹ đi và tạo sắc thái mỉa mai; thing không có nghĩa là một đồ vật cụ thể hay “quan trọng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “tồn tại như một hiện tượng có thật hoặc được công nhận”: One day, holidays in space might ____.

Xem đáp án

be a thing

The deal was signed,

1:35

Thỏa thuận đã được ký kết,

and a new country,

1:35

và một quốc gia mới,

Vatican City,

1:36

Thành Vatican,

was born.

1:37

đã ra đời.

And today,

1:38

Và ngày nay,

the tiny nation on a hill has all the things you'd expect of a country,

1:38

quốc gia nhỏ bé trên một ngọn đồi này có tất cả những thứ bạn mong đợi ở một quốc gia,

its own government that makes its own laws that are enforced by its own police who put people who break them in its own jail.

1:41

chính phủ riêng đưa ra luật pháp riêng, được thực thi bởi lực lượng cảnh sát riêng và giam giữ những người phá vỡ chúng trong nhà tù riêng.

It also has its own bank and prints its own stamps and issues its own license plates,

1:47

Quốc gia này cũng có ngân hàng riêng, in tem riêng và phát hành biển số xe riêng,

though only its citizens can drive within its borders,

1:51

mặc dù chỉ công dân của nó mới có thể lái xe trong biên giới của mình,

presumably because of the terrible,

1:53

có lẽ vì vấn đề đỗ xe cực kỳ,

terrible parking.

1:54

cực kỳ tồi tệ.

And as the true mark of any self-respecting nation,

1:55

Và như một dấu ấn thực sự của bất kỳ quốc gia tự trọng nào,

it has its own top-level domain,

1:58

nó có tên miền cấp cao nhất riêng,

.va.

2:00

.va.

But despite all these national trappings, Cách dùng từ

2:01

Nhưng bất chấp tất cả những vỏ bọc quốc gia này,

Vatican City is really not like any other country.

2:02

Thành Vatican thực sự không giống bất kỳ quốc gia nào khác.

Cách dùng từ

national trappings: dấu hiệu bề ngoài của tư cách quốc gia

Trappings là danh từ số nhiều chỉ những dấu hiệu, biểu tượng, đồ vật hoặc thể chế hữu hình gắn với một địa vị hay vai trò cụ thể. Vì vậy, national trappings là những đặc điểm khiến một nơi có vẻ ngoài và cách vận hành giống một quốc gia. Cấu trúc despite all these national trappings tạo ra sự tương phản: những dấu hiệu bề ngoài đó không khiến Thành Vatican giống một quốc gia thông thường ở mọi khía cạnh quan trọng. Từ này có thể gợi ý rằng vẻ ngoài và thực chất bên trong không giống nhau.

Luyện tập

Trong cụm the trappings of power, trappings có nghĩa là gì?

  1. Thẩm quyền pháp lý để đưa ra mọi quyết định
  2. Những dấu hiệu và vật đi kèm hữu hình gắn với quyền lực
  3. Những mối nguy ẩn được thiết kế để bắt ai đó
Xem đáp án

Những dấu hiệu và vật đi kèm hữu hình gắn với quyền lực

Hold on to your fancy hat because it's about to get weird. Ghi chú

2:06

Hãy giữ chặt chiếc mũ đẹp đẽ của bạn vì mọi thứ sắp trở nên kỳ lạ.

Thành ngữ

“Hold on to your fancy hat” như một lời báo trước vui nhộn

“Hold on to your hat” là một lời cảnh báo vui vẻ, không mang nghĩa đen, có nghĩa là “hãy chuẩn bị, vì điều gì đó bất ngờ, khó hiểu hoặc thú vị sắp xảy ra”. Câu này không bảo người nghe thật sự nắm lấy một chiếc mũ. Việc thêm “fancy” vẫn giữ hình ảnh chiếc mũ quen thuộc nhưng biến nó thành một câu đùa về loại mũ đội đầu cầu kỳ trong chủ đề đang nói đến. Khi một thành ngữ được thay đổi sáng tạo như vậy, trước tiên hãy nhận ra cách nói gốc, rồi chú ý xem từ được thêm vào tạo ra nét hài hước gì.

Luyện tập

“Hold on to your fancy hat” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Câu này nói rằng người nghe nên mua một chiếc mũ thanh lịch hơn.
  2. Câu này yêu cầu người nghe giữ một chiếc mũ đắt tiền để nó không rơi.
  3. Câu này vui vẻ báo trước rằng một điều bất ngờ hoặc phức tạp sắp xảy ra.
Xem đáp án

Câu này vui vẻ báo trước rằng một điều bất ngờ hoặc phức tạp sắp xảy ra.

Ngữ pháp

“It’s about to + động từ” để diễn tả tương lai rất gần

“It’s” là dạng rút gọn của “it is”. Cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một sự việc được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Ở đây, “it’s about to get weird” báo trước rằng phần giải thích sắp trở nên kỳ lạ hoặc phức tạp. Hãy đổi dạng của be cho phù hợp với chủ ngữ: I am about to leave; she is about to speak; they are about to start. So với cách nói tương lai trung tính bằng will, be about to đặt sự việc ngay sát thời điểm xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be about to: The doors are closing in a few seconds. The show ____ begin.

Xem đáp án

is about to

To understand the Vatican,

2:09

Để hiểu về Vatican,

there are two people and two things you need to know about.

2:10

có hai người và hai điều bạn cần biết.

The famous pope,

2:12

Vị giáo hoàng nổi tiếng,

the incredibly confusing Holy See,

2:13

Tòa Thánh vô cùng rắc rối,

the country of Vatican City,

2:15

quốc gia Thành Vatican,

and along with that,

2:17

và cùng với đó,

the almost completely unknown king of Vatican City.

2:18

vị vua gần như hoàn toàn không ai biết đến của Thành Vatican.

But first,

2:21

Nhưng trước tiên,

the pope,

2:21

giáo hoàng,

who gets a throne to sit upon and from which he acts as the bishop for all the Catholics in Rome. Cụm từ

2:22

người có một ngai vàng để ngồi lên và từ đó ngài hành động như vị giám mục cho tất cả người Công giáo ở Rome.

Cụm từ

acts as: đảm nhiệm một vai trò hoặc chức năng thực tế

Trong cấu trúc acts as + cụm danh từ, acts as có nghĩa là “đảm nhiệm vai trò hoặc thực hiện chức năng của”. Trong câu này, người đó thực sự giữ và thực hiện vai trò giám mục phụ trách các tín hữu Công giáo ở Rome; ông ấy không giả vờ làm giám mục. Chủ ngữ có thể là người hoặc vật: một người có thể act as a leader, còn một chiếc hộp có thể act as a table. Cụm từ này nhấn mạnh vai trò hoặc chức năng thực sự được thực hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “thực sự đảm nhiệm vai trò của”: During the drill, Ms. Chen ____ the safety officer.

Xem đáp án

acts as

Actually, all bishops in the Catholic Church get their own thrones,

2:27

Thực ra, tất cả các giám mục trong Giáo hội Công giáo đều có ngai vàng của riêng mình,

but because the bishop of Rome is also the pope,

2:30

nhưng vì giám mục Rome cũng là giáo hoàng,

his throne is special and has its own special name,

2:32

nên ngai vàng của ngài rất đặc biệt và có tên gọi đặc biệt riêng,

the Holy See. Văn hóa

2:35

Tòa Thánh (Holy See).

Văn hóa

the Holy See (Tòa Thánh): quyền lực quản trị trung tâm của Giáo hội Công giáo

The Holy See, tức Tòa Thánh, là cơ quan quyền lực quản trị trung tâm của Giáo hội Công giáo dưới sự lãnh đạo của giáo hoàng. Trong câu này, tên gọi đó bắt nguồn từ chức vụ giám mục Rome của giáo hoàng, chứ không chỉ từ một món đồ nội thất thông thường. Ở đây, see là một danh từ cổ chỉ ghế hoặc chức vụ của giám mục, không phải động từ see. Trong tên riêng Holy See, ý niệm về ghế của giám mục được mở rộng thành cơ chế và quyền lực lâu dài gắn với chức vụ giáo hoàng.

Luyện tập

Lựa chọn nào chỉ cơ chế tự mình cử và tiếp nhận các đại diện ngoại giao?

  1. the Holy See
  2. Vatican City
Xem đáp án

the Holy See

Every time a pope dies or retires,

2:36

Mỗi khi một giáo hoàng qua đời hoặc thoái vị,

there is a sort of Game of Thrones to see which of the bishops will next get to occupy the Holy See.

2:38

sẽ có một kiểu "Trò chơi vương quyền" để xem vị giám mục nào sẽ là người tiếp theo chiếm giữ Tòa Thánh.

So while popes come and go, Thành ngữ

2:43

Vì vậy, trong khi các giáo hoàng đến rồi đi,

Thành ngữ

come and go: người hoặc sự vật chỉ tồn tại tạm thời

Come and go có nghĩa là những người hoặc sự vật khác nhau xuất hiện, tồn tại một thời gian rồi rời đi hoặc bị thay thế. Ở đây, cụm từ này khái quát sự kế tiếp của các đời giáo hoàng; nó không miêu tả ai đó đi tới đi lui. Cụm từ này thường đặt các thành viên, lãnh đạo, trào lưu hoặc sự kiện tạm thời tương phản với một điều tồn tại lâu dài hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thể hiện rằng những người giữ chức vụ khác nhau chỉ là tạm thời: Managers ____, but the team's purpose stays the same.

Xem đáp án

come and go

the throne is eternal,

2:44

ngai vàng là vĩnh cửu,

and as such, Mạch ý

2:46

và do đó,

Mạch ý

as such: chỉ lại một địa vị hoặc đặc tính đã nêu

As such chỉ ngược lại một vai trò, loại hoặc đặc tính vừa được nêu. Nó có nghĩa là “trong vai trò đó” hoặc “vì lời mô tả đó là đúng”. Ở đây, cụm từ này chỉ lại đặc tính trường tồn của ngai vị với tư cách một thể chế và dùng sự thật đó làm cơ sở cho nội dung tiếp theo. Từ nối này tổ chức lập luận: lời mô tả trước trở thành lý do hoặc cơ sở cho phát biểu sau. Nó cụ thể hơn một từ chỉ kết quả chung như therefore.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ có nghĩa là “vì nó có địa vị vừa được nêu”: This doorway is an emergency exit and, ____, must remain clear.

Xem đáp án

as such

the name the Holy See not only refers to the throne, Ngữ pháp

2:46

cái tên Tòa Thánh không chỉ đề cập đến ngai vàng,

but also all the rules that make the Catholic Church the Catholic Church.

2:49

mà còn đề cập đến tất cả các quy tắc khiến Giáo hội Công giáo là Giáo hội Công giáo.

Ngữ pháp

Cấu trúc song song not only refers to ... but also

Not only ... but also nối hai phần thông tin song song về mặt ngữ pháp và làm phần thứ hai nổi bật như một ý bổ sung quan trọng. Ở đây, tên gọi này chỉ ngai tòa và cả mọi quy tắc định hình Giáo hội Công giáo. Có thể hiểu refers to được lược đi trước all the rules. Vì vậy, but also tiếp tục cùng một cụm động từ chứ không mở đầu một câu mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai phần trong bài học: The library ____ lends books ____ offers free homework help.

Xem đáp án

not only · but also

When Mussolini crafted that aforementioned deal,

2:53

Khi Mussolini tạo ra thỏa thuận đã nói ở trên,

technically he gave the land of Vatican City to the Holy See,

2:56

về mặt kỹ thuật, ông đã trao vùng đất của Thành Vatican cho Tòa Thánh,

which,

2:59

thứ mà,

believe it or not, Ý định

2:59

dù bạn tin hay không,

Ý định

believe it or not để giới thiệu một sự thật bất ngờ

Believe it or not là một thành ngữ xen vào để giới thiệu một nhận định gây bất ngờ. Nó có nghĩa là “bạn có thể thấy điều này khó tin, nhưng đó là sự thật,” vì vậy nó chuẩn bị cho người nghe đón nhận điều ngoài dự đoán. Đây không phải là lời yêu cầu thật sự buộc người nghe chọn có tin người nói hay không. Thành ngữ này bình luận về toàn bộ nhận định thay vì đóng vai trò là một thành phần ngữ pháp của nhận định đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ cố định trong bài học này: ____, the smallest player scored the winning goal.

Xem đáp án

Believe it or not

is a legal corporate person in international law. Cách dùng từ

3:00

là một pháp nhân hợp pháp trong luật pháp quốc tế.

Cách dùng từ

Legal corporate person: một thực thể pháp lý không phải con người

Ở đây, legal corporate person chỉ một tổ chức hoặc thể chế được pháp luật công nhận là một thực thể duy nhất. Trong văn bản pháp luật, person cũng có thể chỉ một chủ thể không phải con người nhưng có thể có quyền và gánh nghĩa vụ. Corporate mô tả chủ thể có tổ chức đó; nó không có nghĩa là một người làm việc cho công ty. Trong luật quốc tế, cụm này cho biết tổ chức có thể hành động bằng năng lực pháp lý của chính mình, chứ không chỉ thông qua tư cách pháp lý riêng của một cá nhân.

Luyện tập

Trong câu này, legal corporate person có nghĩa là gì?

  1. Một luật sư hoặc nhân viên làm việc cho công ty
  2. Một con người riêng lẻ có hành động đã được tòa án kiểm tra
  3. Một tổ chức được pháp luật công nhận là thực thể có quyền và nghĩa vụ
Xem đáp án

Một tổ chức được pháp luật công nhận là thực thể có quyền và nghĩa vụ

Basically,

3:03

Về cơ bản,

every time you hear the words the Holy See,

3:03

mỗi khi bạn nghe thấy cụm từ Tòa Thánh,

think Catholic Church Incorporated,

3:05

hãy nghĩ đến Tập đoàn Giáo hội Công giáo,

of which the pope is the CEO.

3:07

mà trong đó giáo hoàng là CEO.

Now,

3:09

Bây giờ,

back to the king.

3:09

quay lại với vị vua.

The king of Vatican City has absolute unchecked power within the country's borders, Cụm từ

3:10

Vua của Thành Vatican có quyền lực tuyệt đối không bị kiểm soát trong biên giới của quốc gia,

Cụm từ

Absolute unchecked power: quyền lực không có sự kiềm chế hiệu quả

Trong absolute unchecked power, absolute cho biết quyền lực là hoàn toàn hoặc tối cao, còn unchecked cho biết không có tổ chức hay cá nhân nào khác giới hạn, xem xét hoặc cân bằng quyền lực đó một cách hiệu quả. Khi đi cùng nhau, hai từ tạo ra một nhận định rất mạnh: đây không chỉ là ảnh hưởng lớn hay thẩm quyền rộng. Quyền lực được mô tả là không có sự kiềm chế hiệu quả từ các thể chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là quyền hạn hoàn toàn không có sự kiềm chế hiệu quả: The board refused to give one executive ____ over the entire budget.

Xem đáp án

absolute unchecked power

and his presence makes Vatican City one of only six remaining absolute monarchies in the world, Ngữ pháp

3:14

và sự hiện diện của ngài khiến Thành Vatican trở thành một trong sáu quốc gia quân chủ chuyên chế duy nhất còn lại trên thế giới,

Ngữ pháp

one of only six remaining absolute monarchies: một thành viên của nhóm nhỏ

Cấu trúc one of + danh từ đếm được số nhiều cho biết một người hoặc một vật là một thành viên của nhóm lớn hơn. Ở đây, Thành Vatican là một thành viên của nhóm các nền quân chủ chuyên chế. Only six remaining thu hẹp nhóm xuống còn sáu thành viên vẫn tồn tại, còn only nhấn mạnh rằng con số này rất nhỏ. Mặc dù one chỉ một thành viên, danh từ sau of phải ở số nhiều: one of the monarchies, không phải one of the monarchy.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng cây cầu này là một trong chỉ bốn cây cầu lịch sử vẫn còn tồn tại trong hạt?

  1. This is the only four remaining historic bridges in the county.
  2. This is one of only four remaining historic bridge in the county.
  3. This is one of only four remaining historic bridges in the county.
Xem đáp án

This is one of only four remaining historic bridges in the county.

including Brunei,

3:19

bao gồm Brunei,

Oman,

3:20

Oman,

Qatar,

3:20

Qatar,

Saudi Arabia,

3:21

Ả Rập Xê Út,

and Swaziland.

3:21

và Swaziland.

The king's absolute power is why Vatican City can't join the European Union because only democracies are allowed.

3:22

Quyền lực tuyệt đối của nhà vua là lý do tại sao Thành Vatican không thể gia nhập Liên minh Châu Âu vì chỉ có các nền dân chủ mới được phép.

Though Vatican City does,

3:29

Mặc dù Thành Vatican,

strictly speaking, Ý định

3:30

nói một cách chính xác,

have a legislative branch of government staffed by cardinals appointed by the pope, Ngữ pháp

3:31

có một nhánh lập pháp của chính phủ bao gồm các hồng y do giáo hoàng bổ nhiệm,

Ý định

strictly speaking: đưa ra sự giới hạn chính xác

Strictly speaking cho biết sự việc hoặc định nghĩa đang được trình bày với độ chính xác hoàn toàn. Cụm từ này giới hạn một nhận định và thường cho thấy nhận định đó đúng về mặt hình thức, dù một cách tóm tắt đơn giản hơn có thể tạo ra ấn tượng khác. Ở đây, người nói thận trọng thừa nhận rằng Thành Vatican chính thức có một nhánh lập pháp. Cụm từ này không yêu cầu ai đó nói bằng giọng nghiêm khắc; strictly mô tả mức độ chính xác của nhận định.

Luyện tập

Câu nào dùng strictly speaking một cách tự nhiên để đánh dấu một cách phân loại chính xác?

  1. Strictly speaking, please use a louder voice.
  2. Strictly speaking, Pluto is classified as a dwarf planet.
  3. Strictly speaking, many people enjoy music.
Xem đáp án

Strictly speaking, Pluto is classified as a dwarf planet.

Ngữ pháp

staffed by cardinals appointed by the pope: các thành phần bổ nghĩa nối tiếp sau danh từ

Trong staffed by cardinals, staffed là một cấu trúc phân từ quá khứ mang nghĩa bị động, được đặt sau legislative branch of government. Cấu trúc này cho biết ai đảm nhiệm các vị trí trong nhánh đó. Trong appointed by the pope, appointed là một cấu trúc phân từ quá khứ bị động khác, lần này bổ nghĩa cho cardinals. Có thể triển khai đầy đủ thành: the branch is staffed by cardinals who are appointed by the pope. Cả hai cấu trúc đều là thành phần bổ nghĩa, không phải động từ chính của câu.

Luyện tập

Câu nào triển khai đúng các thành phần bổ nghĩa trong “a branch staffed by cardinals appointed by the pope”?

  1. Giáo hoàng bố trí nhân sự cho nhánh lập pháp, còn các hồng y bổ nhiệm chính quyền.
  2. Các hồng y bổ nhiệm giáo hoàng vào nhánh lập pháp.
  3. Nhánh lập pháp do các hồng y đảm nhiệm, và giáo hoàng bổ nhiệm những hồng y đó.
Xem đáp án

Nhánh lập pháp do các hồng y đảm nhiệm, và giáo hoàng bổ nhiệm những hồng y đó.

the king of Vatican City can overrule their decisions at any time for any reason.

3:34

vua của Thành Vatican có thể phủ quyết quyết định của họ bất cứ lúc nào vì bất kỳ lý do gì.

So why do you never hear about the king of Vatican City?

3:39

Vậy tại sao bạn không bao giờ nghe về vua của Thành Vatican?

Because though king and pope are two different roles,

3:41

Bởi vì mặc dù vua và giáo hoàng là hai vai trò khác nhau,

they just happen to be occupied by the same person at the same time, Ngữ pháp

3:44

chúng tình cờ được đảm nhiệm bởi cùng một người vào cùng một thời điểm,

Ngữ pháp

happen to be: trình bày một sự thật như sự trùng hợp

Happen to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự thật như điều ngẫu nhiên hoặc trùng hợp. Ở đây, happen to be không có nghĩa là “xảy ra”, mà là “tình cờ là” hoặc “tình cờ ở trong trạng thái”. Just hướng sự chú ý vào chính sự thật gây bất ngờ: hai vai trò riêng biệt được cùng một người đảm nhiệm vào cùng một thời điểm. Cấu trúc này cũng có thể giúp cách đưa ra một sự thật bớt trực tiếp hơn, như trong I happen to know the answer.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài học để trình bày sự thật như một sự trùng hợp: The two finalists ____ cousins.

Xem đáp án

happen to be

which has the funny consequence that because the pope is elected and the king is all powerful,

3:47

điều này dẫn đến hệ quả thú vị là vì giáo hoàng được bầu ra và nhà vua có quyền lực tối cao,

but they're the same guy,

3:51

nhưng họ lại là cùng một người,

it makes Vatican City the world's only elected non-hereditary absolute monarchy. Văn hóa

3:52

nó khiến Thành Vatican trở thành chế độ quân chủ chuyên chế dân cử không cha truyền con nối duy nhất trên thế giới.

Văn hóa

Ý nghĩa của “elected non-hereditary absolute monarchy”

Ba từ bổ nghĩa mô tả những mặt khác nhau của hệ thống chính trị. Elected cho biết quân chủ được lựa chọn thay vì tự động lên ngôi do xuất thân; non-hereditary cho biết ngôi vị không được truyền lại trong một gia đình; absolute cho biết quân chủ nắm quyền cai trị tối cao thay vì bị hiến pháp hoặc một cơ quan nhà nước khác giới hạn quyền lực. Kết hợp lại, cụm từ này chỉ một chế độ quân chủ chuyên chế có quân chủ được lựa chọn và ngôi vị không được thừa kế. Elected mô tả cách người giữ ngôi vị được chọn, chứ không cho biết toàn bộ nhà nước có phải là một nền dân chủ hay không.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng elected non-hereditary absolute monarchy?

  1. Quân chủ thừa kế ngôi vị nhưng sau đó được phê chuẩn trong một cuộc bầu chọn.
  2. Quân chủ được lựa chọn, ngôi vị không được thừa kế và quân chủ có quyền lực tuyệt đối.
  3. Mọi công dân đều bỏ phiếu trực tiếp và quyền lực của quân chủ bị hiến pháp giới hạn.
Xem đáp án

Quân chủ được lựa chọn, ngôi vị không được thừa kế và quân chủ có quyền lực tuyệt đối.

It's this dual role that makes untangling Vatican City so difficult because the pope,

3:57

Chính vai trò kép này khiến việc giải mã Thành Vatican trở nên khó khăn vì giáo hoàng,

depending on the situation,

4:01

tùy thuộc vào tình huống,

acts either as the king of the country of Vatican City or the pope of the Holy See.

4:03

hoạt động với tư cách là vua của quốc gia Thành Vatican hoặc giáo hoàng của Tòa Thánh.

Got it?

4:07

Bạn hiểu chưa?

No?

4:08

Chưa ư?

Okay,

4:08

Được rồi,

here's an analogy. Mạch ý

4:09

đây là một phép so sánh.

Mạch ý

“Here's an analogy” như một dấu hiệu mở đầu phần giải thích

Here's an analogy là một dấu hiệu định hướng lời nói: nó báo cho người nghe biết rằng người nói đang chuyển từ cách giải thích trực tiếp sang một phép so sánh giúp ý tưởng dễ hiểu hơn. Phép so sánh tương đồng ghép một mô hình hoặc mối quan hệ hữu ích giữa hai thứ khác nhau. Nó giúp làm rõ điểm được chọn, nhưng không khẳng định rằng hai thứ giống nhau ở mọi chi tiết.

Luyện tập

Dấu hiệu nào phù hợp nhất để mở đầu phép so sánh giữa thư mục máy tính và tủ hồ sơ giấy nhằm giải thích cách tổ chức thông tin?

  1. Here's an example.
  2. Here's an analogy.
  3. In other words, ...
Xem đáp án

Here's an analogy.

Imagine if a powerful international company, Ngữ pháp

4:10

Hãy tưởng tượng nếu một công ty quốc tế hùng mạnh,

say Grey Industries,

4:12

giả sử là Grey Industries,

had a CEO who convinced the United States to give one of its islands to the company,

4:13

có một CEO đã thuyết phục Hoa Kỳ nhượng một hòn đảo của họ cho công ty,

Ngữ pháp

Imagine if + dạng quá khứ để mở ra tình huống giả định

Imagine if giới thiệu một tình huống để người nghe hình dung, chứ không phải một sự thật mà người nói đang thuật lại. Ở đây, cụm từ này mở đầu một thí nghiệm tư duy làm khung cho phần giải thích tiếp theo. Mệnh đề sau if dùng dạng quá khứ để tạo khoảng cách với thực tế hiện tại. Trong câu này, had cho biết tình huống chỉ là giả định, chứ không đặt sự việc vào quá khứ có thật. Mẫu có thể áp dụng là Imagine if + chủ ngữ + động từ dạng quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành thí nghiệm tư duy bằng cụm từ gồm hai từ trong bài học này: ____ your town built a park on every empty lot.

Xem đáp án

Imagine if

which then made the island into a new country,

4:17

sau đó công ty biến hòn đảo thành một quốc gia mới,

Greytropolis,

4:19

Greytropolis,

with an absolute monarchy as its government,

4:20

với chế độ quân chủ chuyên chế làm chính phủ,

and the law that the king of Greytropolis is by definition the CEO of Grey Grey Cụm từ

4:22

và luật quy định rằng vua của Greytropolis theo định nghĩa là CEO của Grey Grey.

Cụm từ

by definition: đúng vì định nghĩa

By definition có nghĩa là một phát biểu đúng do ý nghĩa của một thuật ngữ, hoặc vì một vai trò hay quy tắc đã được định nghĩa theo cách đó. Trong câu này, luật định nghĩa nhà vua là CEO, nên kết luận tự động được suy ra từ quy tắc ấy. Cụm từ này không chỉ có nghĩa là “rõ ràng” hoặc “trên thực tế”. Hãy dùng khi không cần quan sát hay bằng chứng bổ sung ngoài định nghĩa có liên quan.

Luyện tập

Dùng cụm từ cho biết kết quả được suy ra từ ý nghĩa của thuật ngữ: A square has four sides of equal length ____.

Xem đáp án

by definition

It's pretty obvious at this point that the CEO should move his corporate headquarters to the new nation so that the laws of the country can benefit the company and the company's global reach can benefit the country.

4:27

Ở thời điểm này, khá rõ ràng là CEO nên chuyển trụ sở công ty của mình đến quốc gia mới để luật pháp của quốc gia đó có thể mang lại lợi ích cho công ty và phạm vi tiếp cận toàn cầu của công ty có thể mang lại lợi ích cho quốc gia.

As for the man in the middle, Ghi chú

4:37

Đối với người đàn ông đứng giữa,

Mạch ý

As for: chuyển trọng tâm sang người hoặc mục khác

“As for” giới thiệu một người hoặc sự việc chưa được nói riêng trước đó. Cụm này chuyển trọng tâm nhưng vẫn cho thấy chủ đề mới thuộc về cuộc thảo luận lớn hơn. Ở đây, nó hướng sự chú ý sang “the man in the middle”. Nó không nêu nguyên nhân mà có chức năng giống như “bây giờ chuyển sang...”.

Luyện tập

“As for” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó chuyển trọng tâm sang người đàn ông đó nhưng vẫn giữ ông ấy liên quan đến phần thảo luận trước.
  2. Nó giải thích tại sao người đàn ông ở giữa.
  3. Nó cho biết người đàn ông đã nói trước.
Xem đáp án

Nó chuyển trọng tâm sang người đàn ông đó nhưng vẫn giữ ông ấy liên quan đến phần thảo luận trước.

Thành ngữ

the man in the middle: người kết nối hai phía

Cụm danh từ xác định “the man in the middle” chỉ người đàn ông cụ thể đứng giữa hoặc kết nối hai phía. Trong ngữ cảnh này, “middle” mang nghĩa bóng: ông kết nối công ty với quốc gia vì giữ vai trò lãnh đạo ở cả hai. Trong ngữ cảnh khác, những từ này có thể mô tả vị trí thật hoặc một người bị kẹt giữa những người đối lập. Mối quan hệ được nêu trong ngữ cảnh cho biết nghĩa nào được sử dụng.

Luyện tập

Câu nào dùng “the man in the middle” để nói về một người kết nối hai vai trò?

  1. Omar is the man in the middle: he leads the charity and also advises the city council.
  2. Ben is the middleman who carries goods from the factory to local shops.
  3. The network blocked a man-in-the-middle attack.
Xem đáp án

Omar is the man in the middle: he leads the charity and also advises the city council.

sometimes it's good to be the CEO,

4:38

đôi khi làm CEO cũng tốt,

and sometimes it's good to be the king.

4:40

và đôi khi làm vua cũng tốt.

That is essentially Vatican City.

4:42

Đó về cơ bản chính là Thành Vatican.

But if you're still confused,

4:44

Nhưng nếu bạn vẫn còn bối rối,

don't worry,

4:45

đừng lo,

even other countries can't keep it straight. Thành ngữ

4:46

ngay cả các quốc gia khác cũng không thể hiểu rõ điều đó.

Thành ngữ

Phân biệt thông tin cho đúng với keep it straight

Keep it straight có nghĩa là sắp xếp rõ ràng và chính xác trong đầu nhiều thông tin dễ gây nhầm lẫn. Trong câu này, cụm từ diễn tả việc phân biệt các thực thể có quan hệ gần gũi thay vì trộn lẫn chúng. Cấu trúc là keep + tân ngữ + straight. Tân ngữ có thể là it, them, the names hoặc the dates. Straight ở đây diễn tả thông tin được sắp xếp đúng, không phải một vật có hình dạng thẳng.

Luyện tập

Dùng keep ... straight để hoàn thành câu với nghĩa “nhớ và phân biệt họ một cách chính xác”: There are four cousins with the same first name, so I can never ____.

Xem đáp án

keep them straight

For example,

4:48

Ví dụ,

the United Nations has the Holy See,

4:48

Liên Hợp Quốc kết nạp Tòa Thánh,

the corporation,

4:51

tức là tập đoàn,

as a member,

4:52

làm thành viên,

but not Vatican City,

4:52

nhưng không kết nạp Thành Vatican,

the actual country.

4:54

tức là quốc gia thực sự.

And the Holy See gives passports to Vatican City citizens that other countries accept,

4:55

Và Tòa Thánh cấp hộ chiếu cho công dân Thành Vatican mà các nước khác chấp nhận,

even though those passports come from a company,

4:59

mặc dù những hộ chiếu đó đến từ một công ty,

not a country.

5:01

chứ không phải một quốc gia.

And speaking of Vatican City citizens, Mạch ý

5:03

Và nói về công dân Thành Vatican,

Mạch ý

Chuyển sang chủ đề liên quan với speaking of

Speaking of nhắc lại một người, sự vật hoặc ý tưởng vừa được đề cập rồi dùng nó làm cầu nối sang một chủ đề liên quan. Ở đây, việc nhắc đến công dân trước đó dẫn sang một ý mới về chính những công dân ấy, nhờ vậy phần chuyển ý có sự liên kết thay vì đột ngột. Cụm này thường đứng đầu lượt lời theo cấu trúc speaking of + cụm danh từ, đại từ hoặc dạng -ing, rồi theo sau là một lời nhận xét hoặc câu hỏi. Đây là dấu hiệu tổ chức lời nói, không phải câu nói theo nghĩa đen rằng ai đó đang nói.

Luyện tập

Leo vừa nói rằng xe đạp của cậu ấy bị đánh cắp. Câu trả lời nào dùng điều vừa nhắc đến làm cầu nối sang một câu hỏi liên quan?

  1. By the way, did you ever get yours repaired?
  2. Speaking of bikes, did you ever get yours repaired?
  3. As for bikes, did you ever get yours repaired?
Xem đáp án

Speaking of bikes, did you ever get yours repaired?

they are perhaps the strangest consequence of the pope's dual role as religious leader and monarch.

5:04

họ có lẽ là hệ quả kỳ lạ nhất trong vai trò kép của giáo hoàng với tư cách là nhà lãnh đạo tôn giáo và quân vương.

While other countries mint new citizens with the ever-popular process of human reproduction, Thành ngữ

5:10

Trong khi các quốc gia khác tạo ra công dân mới bằng quá trình sinh sản của con người luôn rất phổ biến,

Thành ngữ

mint new citizens như một ẩn dụ về sản xuất

Nghĩa đen của mint là làm ra tiền xu tại một xưởng đúc tiền chính thức. Ở đây, từ này nhận new citizens làm tân ngữ và biến sự gia tăng dân số thành hình ảnh của một dây chuyền sản xuất: các quốc gia khác tạo ra công dân thông qua sinh sản của con người. Cách diễn đạt máy móc này cố ý tạo cảm giác khác thường, chứ không phải cách nói tiêu chuẩn về quyền công dân. Nó tạo ra kiểu hài hước tỉnh bơ và gợi cảm giác sản xuất đều đặn trên quy mô lớn. Trong ngữ cảnh khác, mint cũng có thể được dùng sáng tạo để nói về việc liên tục tạo ra thành viên mới của một nhóm.

Luyện tập

mint new citizens có nghĩa gì trong câu này?

  1. Cấp cho những cư dân hiện tại một danh tính pháp lý mới.
  2. Tạo ra công dân thông qua việc sinh con, được miêu tả như thể họ là những đồng xu được sản xuất.
  3. Làm ra tiền xu để phát cho các công dân mới.
Xem đáp án

Tạo ra công dân thông qua việc sinh con, được miêu tả như thể họ là những đồng xu được sản xuất.

Vatican City does not.

5:14

Thành Vatican thì không.

No one in Vatican City is born a citizen,

5:16

Không ai ở Thành Vatican sinh ra đã là công dân,

and that's not just because within a rounding error, Thành ngữ

5:18

và điều đó không chỉ vì, trong phạm vi sai số làm tròn,

Thành ngữ

within a rounding error: gần như bằng nhau

Làm tròn thay một con số chính xác bằng một con số gần đó nhưng kém chính xác hơn. Nếu một chênh lệch nằm within a rounding error, nó đủ nhỏ để biến mất hoặc trở nên không đáng kể ở mức độ chính xác đã chọn. Vì vậy, cụm này có nghĩa là gần như bằng nhau hoặc có thể xem như bằng không trong phép so sánh hiện tại, chứ không phải hoàn toàn bằng nhau hay là kết quả của một lỗi tính toán đã được chứng minh. Ở đây, cách dùng từ mang tính kỹ thuật còn tạo thêm nét phóng đại tỉnh bơ.

Luyện tập

Nếu ai đó nói “The two figures are the same within a rounding error”, họ muốn nói gì?

  1. Hai số khớp chính xác ở mọi chữ số.
  2. Hai số chênh lệch ít đến mức việc làm tròn xóa bỏ chênh lệch đó.
  3. Một lỗi tính toán đã được tìm thấy trong một số.
Xem đáp án

Hai số chênh lệch ít đến mức việc làm tròn xóa bỏ chênh lệch đó.

there are no female Vaticans.

5:21

không có nữ giới nào ở Vatican.

The only way to become a citizen is for the king of Vatican City to appoint you as one. Ngữ pháp

5:23

Cách duy nhất để trở thành công dân là vua của Thành Vatican chỉ định bạn làm công dân.

Ngữ pháp

The only way to ... is for someone to ...: nêu rõ người phải hành động

Cấu trúc The only way to do X is for someone to do Y trình bày việc người đó thực hiện Y như con đường duy nhất hoặc điều kiện cần thiết để đạt được X. Trong câu này, you là chủ ngữ ngầm hiểu của become a citizen, còn the king of Vatican City là chủ ngữ logic của appoint. Từ for giới thiệu người thực hiện appoint; nó không có nghĩa là vì lợi ích của nhà vua và cũng không diễn tả mục đích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ nêu Maya là người phải chấp thuận việc giải ngân: The only way to release the payment is ____ approve it.

Xem đáp án

for Maya to

And the king only appoints you a citizen if you work for the pope,

5:27

Và nhà vua chỉ chỉ định bạn làm công dân nếu bạn làm việc cho giáo hoàng,

who is also the king.

5:31

người đồng thời là vua.

And because the king is all

5:32

Và bởi vì nhà vua có quyền lực

powerful, your citizenship is at his whim. Thành ngữ

5:33

tuyệt đối, quyền công dân của bạn phụ thuộc vào sự tùy hứng của ngài.

Thành ngữ

at his whim: phụ thuộc vào ý muốn cá nhân tùy tiện

At his whim có nghĩa là quyền công dân bị chi phối bởi bất cứ điều gì ông ta tình cờ muốn vào một thời điểm nào đó, thay vì được bảo đảm bằng một quy tắc hoặc sự bảo đảm ổn định. Thành ngữ này thường mang ý phê phán: nó mô tả quyết định là tùy tiện và làm nổi bật sự mất cân bằng quyền lực. Whim là mong muốn đột ngột hoặc chưa được suy nghĩ kỹ, không phải chính sách chính thức hay phán đoán được cân nhắc cẩn thận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng at someone's whim, trong đó manager là người nắm quyền kiểm soát: The schedule should not change ____.

Xem đáp án

at the manager's whim

If you quit your job for the pope,

5:36

Nếu bạn bỏ công việc làm cho giáo hoàng,

the king,

5:38

nhà vua,

who is also the pope,

5:38

người cũng là giáo hoàng,

will revoke your citizenship. Cụm từ

5:39

sẽ tước quyền công dân của bạn.

Cụm từ

Revoke your citizenship: chính thức thu hồi quốc tịch

Trong revoke your citizenship, revoke có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền chính thức thu hồi tư cách pháp lý đã được cấp trước đó. Citizenship là tân ngữ của revoke. Cấu trúc revoke + quyền, sự cho phép, giấy phép hoặc tư cách thường gặp trong ngôn ngữ pháp lý và hành chính. Revoke trang trọng hơn cancel và nhấn mạnh quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Luyện tập

Câu nào dùng revoke một cách tự nhiên?

  1. The government may revoke a passport obtained by fraud.
  2. She revoked her old shoes.
  3. I need to revoke my dentist appointment.
Xem đáp án

The government may revoke a passport obtained by fraud.

These rules mean that Vatican City doesn't have a real permanent population to speak of. Thành ngữ

5:41

Những quy tắc này có nghĩa là Thành Vatican không có một dân số thường trú thực sự nào đáng kể.

Thành ngữ

To speak of: gần như không có gì đáng nhắc tới

Ở đây, to speak of không có nghĩa là mọi người đang nói về điều gì đó. Khi đứng sau một cách diễn đạt phủ định như no, not much hoặc hardly any, cụm này có nghĩa là đáng nhắc tới hoặc đủ đáng kể để được tính đến. Vì vậy, doesn't have a real permanent population to speak of có nghĩa là nếu có dân số thường trú thì số lượng hoặc mức độ ổn định cũng quá nhỏ để có thể gọi là một cộng đồng thường trú thực sự. Cụm từ này làm nhẹ đi một lời khẳng định tuyệt đối nhưng vẫn nhấn mạnh rằng gần như không có.

Luyện tập

Câu nào dùng to speak of để diễn tả rằng một thứ gần như không tồn tại?

  1. We met to speak of the town's future.
  2. The town has no nightlife to speak of.
  3. Speaking of the town, have you seen its new library?
Xem đáp án

The town has no nightlife to speak of.

There are about 500 full citizens,

5:45

Có khoảng 500 công dân chính thức,

which is fewer people than live in single skyscrapers in many countries.

5:47

ít hơn số người sống trong những tòa nhà chọc trời đơn lẻ ở nhiều quốc gia.

And all these citizens work for the Holy See as either cardinals or diplomats or the pope's bodyguards or other Catholic-related jobs.

5:51

Và tất cả những công dân này đều làm việc cho Tòa Thánh với tư cách là hồng y, nhà ngoại giao, vệ sĩ của giáo hoàng hoặc các công việc liên quan đến Công giáo khác.

So it's best to think of Vatican City as a kind of sovereign corporate headquarters that grants temporary citizenship to its managers rather than as a real city-state like Singapore, Ghi chú

5:58

Vì vậy, tốt nhất nên coi Thành Vatican như một loại trụ sở công ty có chủ quyền cấp quyền công dân tạm thời cho các nhà quản lý của mình thay vì coi như một thành bang thực sự như Singapore,

Ngữ pháp

think of A as B rather than as C: xem A là B chứ không phải C

Cấu trúc think of A as B rather than as C hướng người nghe dùng B như cách hữu ích hoặc chính xác hơn để hiểu A, đồng thời gạt C sang một bên vì đó là mô hình kém phù hợp hơn. Hai cụm có as là hai bổ ngữ song song của think of: as B và rather than as C. Ở đây, rather than so sánh hai cách mô tả Thành Vatican, chứ không phải hai hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc think of A as B rather than as C: We should ____ the schedule ____ a guide ____ a fixed promise.

Xem đáp án

think of · as · rather than as

Cụm từ

grant temporary citizenship: chính thức cấp quyền công dân tạm thời

Trong grant temporary citizenship, grant có nghĩa là chính thức trao một địa vị pháp lý thông qua quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Từ này trang trọng và chính xác hơn về mặt thể chế so với give trong ngôn ngữ hằng ngày. Temporary bổ nghĩa cho citizenship: địa vị đó chỉ tồn tại trong một thời gian giới hạn hoặc trong khi một điều kiện còn hiệu lực. Cụm này không có nghĩa là hành động cấp địa vị chỉ diễn ra tạm thời.

Luyện tập

Động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu này trong tiếng Anh hành chính trang trọng? The agency has legal authority to ___ temporary citizenship.

  1. grant
  2. donate
  3. gain
  4. lend
Xem đáp án

grant

which has a self-reproducing population of citizens engaged in a variety of economic activities,

6:06

nơi có một dân số công dân tự sinh sản tham gia vào nhiều hoạt động kinh tế khác nhau,

both of which Vatican City lacks.

6:11

cả hai điều mà Thành Vatican đều thiếu.

But in the end, Mạch ý

6:13

Nhưng cuối cùng,

Mạch ý

in the end để nêu kết luận cuối cùng

In the end là một dấu hiệu diễn ngôn chuyển sự chú ý của người nghe từ các chi tiết hỗ trợ sang kết luận cuối cùng hoặc nhận định quan trọng nhất. Ở đây, cụm này có nghĩa là “sau khi cân nhắc mọi thứ” hoặc “suy cho cùng”. Nó không chỉ đơn giản xác định một việc xảy ra ở thời điểm cuối. But ở đầu câu cũng báo hiệu rằng kết luận có thể khác với điều các chi tiết trước đó khiến người nghe dự đoán.

Luyện tập

Câu nào dùng in the end để nêu kết luận sau khi cân nhắc nhiều lựa chọn?

  1. In the end, we chose the safest route.
  2. The map is printed at the end of the book.
  3. We waited at the end of the corridor.
Xem đáp án

In the end, we chose the safest route.

the reason the world cares about Vatican City is not because of the citizens within its walls, Ngữ pháp

6:13

lý do thế giới quan tâm đến Thành Vatican không phải vì những công dân bên trong các bức tường của nó,

but because of the billion members of its church outside of those walls.

6:17

mà là vì một tỷ thành viên trong giáo hội của nó ở bên ngoài những bức tường đó.

Ngữ pháp

Dùng is not because of ... but because of ... để điều chỉnh nguyên nhân

Cấu trúc is not because of X, but because of Y trước hết bác bỏ một nguyên nhân được đưa ra, rồi thay thế bằng nguyên nhân mà người nói muốn nhấn mạnh. X là lời giải thích dễ được nghĩ đến hoặc chỉ đúng ở bề mặt; Y được trình bày là lời giải thích thực sự hoặc quan trọng hơn. Because of đi trước một cụm danh từ, không đi trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Trong câu này, the citizens within its walls và the billion members of its church outside of those walls đều là cụm danh từ, vì vậy việc lặp lại because of giúp sự điều chỉnh nguyên nhân rõ ràng và cân đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu điều chỉnh bằng cấu trúc because of theo cặp: The match was delayed ____ the wind, ____ the lightning.

Xem đáp án

not because of · but because of