Đặc Biệt Nhất | Thư Viện | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
249 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Muffin nghe bố giải thích việc lái xe qua đèn màu cam là một trường hợp đặc biệt, rồi hiểu rằng người đặc biệt có thể bỏ qua các quy tắc thông thường và mang cách hiểu đó vào trò chơi thư viện cùng Bluey và Bingo. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Orange light, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: Hiểu rằng trong tiếng Anh Úc dùng ở gia đình và khi nói về giao thông, orange có thể chỉ đèn vàng hoặc đèn hổ phách của tín hiệu giao thông. Nhờ đó, bạn có thể theo dõi lời cảnh báo của đứa trẻ và nhận ra bối cảnh quy tắc đường bộ, thay vì chỉ coi đây là một cách mô tả màu sắc. 2. I'm special. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận thấy một lời khen nhằm trấn an lại được trẻ diễn giải thành lý do để mình được miễn tuân theo quy tắc. Điều này giúp bạn phân biệt khi nào những từ ngữ tích cực thể hiện cảm giác mình có đặc quyền hoặc mong được đối xử đặc biệt, chứ không đơn thuần là lời tự mô tả tốt đẹp. 3. Feel free to — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Học cách cho phép một cách thân thiện, không gây áp lực trước khi gợi ý hoạt động, đồng thời nhận ra cụm này trong tình huống phục vụ, đón tiếp, lớp học hoặc nhập vai, khi người nghe được mời tự do lựa chọn hay hành động.

Nội dung bài học

So, that's why I'm going to write a letter to the toilet fairy. Ghi chú

0:01

Vì vậy, đó là lý do tại sao con sẽ viết một lá thư cho bà tiên bồn cầu.

Mạch ý

that's why: nối lý do với kết quả

That's why nhắc lại một lý do đã được nêu và giới thiệu kết quả, quyết định hoặc hành động xuất phát từ lý do đó. Ở đây, cụm này nối lý do trước đó với quyết định viết thư; why không dùng để tạo câu hỏi. So ở đầu câu cũng cho thấy người nói đang đi đến kết luận. Một cách sắp xếp thông tin hữu ích là: nêu lý do trước, rồi dùng That's why + kết quả.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ có nghĩa là “đó là lý do” để nối lý do đã nêu với kết quả: The library is closed. ____ we're studying at home.

Xem đáp án

That's why

Ngữ pháp

I'm going to + động từ nguyên mẫu: nêu kế hoạch

I'm going to + động từ nguyên mẫu diễn tả một kế hoạch hoặc ý định mà người nói đã có. Trong câu này, write là động từ nguyên mẫu, vì vậy người nói đã quyết định viết một lá thư. Ở đây, going to không diễn tả việc di chuyển đến một nơi. Cấu trúc là be + going to + động từ nguyên mẫu; dạng của be thay đổi theo chủ ngữ, như trong I'm going to, she's going to và we're going to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng ngôi thứ nhất của be going to để thể hiện một kế hoạch đã có: ____ bake a cake for Dad's birthday; I already bought the ingredients.

Xem đáp án

I'm going to

Cụm từ

write a letter to + người nhận

Trong write a letter to someone, to giới thiệu người nhận, tức là người hoặc sinh vật sẽ nhận lá thư. Ở đây, người nhận là the toilet fairy. Cấu trúc là write + a letter + to + người nhận. Phần sau to không giải thích mục đích viết thư; mục đích thường được nêu riêng, như trong to ask for help.

Luyện tập

Điền giới từ dùng để giới thiệu người nhận: Maya wrote a letter ____ her cousin.

Xem đáp án

to

Well, that's the only way things will change. Ngữ pháp

0:05

Chà, đó là cách duy nhất để mọi thứ thay đổi.

Ngữ pháp

the only way + mệnh đề chỉ kết quả

Trong that's the only way things will change, way có nghĩa là cách thức, không phải con đường thực tế. Mệnh đề things will change theo ngay sau way và nêu kết quả; có thể thêm that nhưng không bắt buộc: the only way that things will change. Only khiến lời khẳng định mang tính loại trừ: người nói tin rằng không có cách nào khác tạo ra kết quả đó. Cấu trúc có thể áp dụng là X is the only way (that) + chủ ngữ + can/will + động từ.

Luyện tập

Người nói muốn diễn đạt điều gì bằng "That's the only way things will change"?

  1. Không có cách nào khác khiến mọi việc thay đổi.
  2. Mọi việc chắc chắn sẽ thay đổi mà không cần hành động gì.
  3. Mọi việc chỉ thay đổi khi đang di chuyển trên một con đường.
Xem đáp án

Không có cách nào khác khiến mọi việc thay đổi.

Orange light, Dad. Văn hóa

0:07

Đèn cam kìa, Bố.

Văn hóa

Orange light chỉ đèn vàng của tín hiệu giao thông

Trong câu này, orange light chỉ giai đoạn đèn vàng hoặc màu hổ phách của tín hiệu giao thông, tức tín hiệu xuất hiện khi đèn chuyển từ xanh sang đỏ. Đứa trẻ gọi màu mình nhìn thấy là màu cam; đây là cách nói thân mật, tự nhiên trong ngữ cảnh trẻ em Úc. Cụm này không chỉ một chiếc đèn trang trí màu cam.

Luyện tập

Trong cảnh lái xe này, orange light có nghĩa là gì?

  1. Một đèn cảnh báo màu cam bên trong xe
  2. Giai đoạn màu vàng hoặc màu hổ phách của tín hiệu giao thông
  3. Một chiếc đèn trang trí màu cam
Xem đáp án

Giai đoạn màu vàng hoặc màu hổ phách của tín hiệu giao thông

Oop.

0:09

Úi.

Dad, you drove through an orange light. Cách dùng từ

0:11

Bố ơi, bố vừa vượt đèn cam đó.

Cách dùng từ

drove through an orange light trong giao thông

Trong ngữ cảnh giao thông, drove through an orange light có nghĩa là chiếc xe tiếp tục đi qua giao lộ khi tín hiệu đang màu vàng hoặc màu hổ phách. Drove là dạng quá khứ của drive, nên câu này mô tả một hành động đã xảy ra. Ở đây, through chỉ việc đi qua giao lộ do tín hiệu đó điều khiển. Cụm này không có nghĩa là đi xuyên qua chiếc đèn thật hoặc chỉ đơn giản lái xe ngang qua một chiếc đèn bên đường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của drive through: The driver ____ the red light even though it was unsafe to continue.

Xem đáp án

drove through

Uh yeah, I did.

0:14

Ờ ừ, đúng vậy.

Didn't you see it?

0:16

Bố không thấy sao?

Yeah, I saw it.

0:17

Có, bố thấy mà.

But orange light means slow down and stop. Mạch ý

0:18

Nhưng đèn cam có nghĩa là đi chậm lại và dừng lại.

Mạch ý

orange light means slow down and stop: quy tắc nối tín hiệu với hành động

Ở đây, cấu trúc X means + hành động giải thích một biển báo hoặc tín hiệu yêu cầu mọi người làm gì. orange light nêu tín hiệu, còn slow down and stop nêu các hành động gắn với tín hiệu đó; means ở đây không đưa ra định nghĩa từ điển. Cấu trúc này sắp xếp quy tắc theo trình tự từ tín hiệu đến phản ứng: trước tiên nêu điều mọi người nhìn thấy hoặc nghe thấy, sau đó nêu hành động họ cần thực hiện.

Luyện tập

Câu nào dùng means để nêu hành động mà một tín hiệu yêu cầu?

  1. At the pool, one whistle means get out of the water.
  2. At the pool, one whistle means the lesson has ended.
  3. At the pool, the coach means to blow one whistle.
Xem đáp án

At the pool, one whistle means get out of the water.

Why didn't you slow down and stop? Ý định

0:22

Tại sao bố không đi chậm lại và dừng lại?

Ý định

Why didn't you slow down and stop?: câu hỏi why mang ý phê bình

Why didn't you + động từ nguyên mẫu? dùng để hỏi vì sao ai đó đã không làm một việc. Ở đây, người nói vừa nêu quy tắc, nên câu hỏi cũng chất vấn người nghe vì đã không làm theo quy tắc đó. Cấu trúc này không phải lúc nào cũng mang ý trách móc. Kỳ vọng có từ trước, mối quan hệ và giọng điệu quyết định mức độ mạnh của câu hỏi, nhưng trong câu này nó có chức năng sửa hành vi chứ không chỉ hỏi thông tin một cách trung lập.

Luyện tập

Đúng hay sai: sau khi một người vi phạm quy tắc đã biết, Why didn't you stop? có thể thể hiện sự phê bình đồng thời hỏi lý do.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Uh, well, this was a special case. Cách dùng từ

0:24

Ờ, ừm, đây là một trường hợp đặc biệt.

Cách dùng từ

a special case: ngoại lệ của quy tắc thông thường

Trong câu này, a special case có nghĩa là một tình huống cần được xem như ngoại lệ của quy tắc thông thường. Người nói dùng cụm này để giải thích vì sao quy tắc bình thường không được áp dụng. Ở đây, special bổ nghĩa cho case chứ không phải cho một người. Cụm này không có nghĩa là đang khen ai đó độc đáo hoặc quan trọng.

Luyện tập

Trong câu nào a special case có nghĩa là một ngoại lệ của quy tắc thông thường?

  1. Everyone needs a ticket, but this is a special case.
  2. She bought a special case for her glasses.
  3. They planned a special occasion for the whole family.
Xem đáp án

Everyone needs a ticket, but this is a special case.

Oh, okay, Dad.

0:27

Ồ, dạ, Bố.

Are you special?

0:31

Bố có đặc biệt không?

Well, a little. Ý định

0:33

Chà, một chút.

Ý định

Well, a little. để nhẹ nhàng thừa nhận một điều

Trong câu trả lời ngắn này, a little có nghĩa là ở mức độ nhỏ và tiếp nối ý của tính từ special trong câu hỏi. Người nói không nhắc lại special vì cả hai đều đã biết đang nói về đặc điểm nào. Well làm cho câu trả lời bớt trực tiếp, còn a little giới hạn mức độ. Khi đi cùng nhau, chúng tạo ra một lời thừa nhận nhẹ nhàng, hơi vui đùa hoặc khiêm tốn, thay vì một lời khẳng định mạnh.

Luyện tập

Một người bạn hỏi Are you nervous? Câu trả lời nào nhẹ nhàng thừa nhận rằng bạn hơi lo lắng?

  1. Yes, extremely.
  2. No, not at all.
  3. Well, a little.
Xem đáp án

Well, a little.

Am I special?

0:36

Con có đặc biệt không?

Muffy you're the most special kid in the whole world. Ngữ pháp

0:37

Muffy, con là đứa trẻ đặc biệt nhất trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

the most special kid in the whole world: lời khen trìu mến bằng dạng so sánh nhất

The most special là dạng so sánh nhất được dùng ở đây, theo cấu trúc the + most + tính từ. In the whole world đặt ra một phạm vi so sánh cực kỳ rộng, khiến lời khen mạnh hết mức có thể. Trong cuộc trò chuyện gia đình này, cách nói đó là sự phóng đại đầy yêu thương. Người nói đang trấn an Muffy và thể hiện tình cảm, chứ không đưa ra một khẳng định có thể đo lường rằng cô bé hơn tất cả những đứa trẻ khác.

Luyện tập

Hoàn thành lời khen trìu mến bằng dạng so sánh nhất của special: My sister is ____ person in the whole world.

Xem đáp án

the most special

Ooh, Ý định

0:42

Ồ,

interesting.

0:43

thú vị thật.

Ý định

Ooh, interesting.: chú ý và suy nghĩ về thông tin mới

Ooh đánh dấu khoảnh khắc thông tin mới thu hút sự chú ý của người nói. Sau đó, interesting cho thấy thông tin ấy đáng để suy nghĩ, chứ không chỉ đơn giản là có tính giải trí. Ở đây, đứa trẻ bắt đầu cân nhắc việc mình “đặc biệt” có thể mang ý nghĩa gì. Câu đáp ngắn cho thấy sự chuyển đổi từ chỉ nghe thông tin sang suy nghĩ về những hệ quả có thể xảy ra.

Luyện tập

Một người bạn nói với Maya rằng bảo tàng miễn phí vào thứ Sáu. Maya đáp: “Ooh, interesting.” Câu đáp của cô ấy có khả năng cao nhất thể hiện điều gì?

  1. Cô ấy đã chú ý đến thông tin mới và đang nghĩ xem nó có thể có ý nghĩa gì.
  2. Cô ấy không nghe thấy thông tin đó.
  3. Cô ấy đang nói rằng bản thân bảo tàng rất thú vị.
Xem đáp án

Cô ấy đã chú ý đến thông tin mới và đang nghĩ xem nó có thể có ý nghĩa gì.

Open the door.

0:45

Mở cửa ra nào.

Okay, okay.

0:46

Được rồi, được rồi.

Coming. Ý định

0:47

Ra đây.

Ý định

Coming!: câu đáp ngắn khi được gọi

Coming! là dạng rút gọn trong lời nói của I'm coming! Khi ai đó gọi, gõ cửa hoặc giục bạn đến nhanh, câu này có nghĩa là “Tôi nghe rồi và đang đến ngay đây”. Ở đây, coming diễn tả chuyển động về phía người hoặc nơi đang cần bạn. Trong tình huống này, nó tự tạo thành một câu đáp hoàn chỉnh, chứ không phải một cụm -ing còn dang dở.

Luyện tập

Có người gọi bạn từ cửa trước. Hãy hoàn thành dạng rút gọn một từ thường dùng của I'm coming: ____!

Xem đáp án

Coming

Hello.

0:48

Xin chào.

Hi, Muffin.

0:49

Chào, Muffin.

Ooh, wipe your feet on the towel, honey. Ghi chú

0:50

Ồ, lau chân vào khăn đi con yêu.

Cụm từ

wipe your feet on the towel: lau sạch đế giày

wipe your feet có nghĩa là loại bỏ nước hoặc bùn ở lòng bàn chân hay đế giày bằng cách chà chúng lên một vật nào đó. on the towel cho biết bề mặt dùng để lau là chiếc khăn. Trong lời nhắc ở lối vào, feet có thể bao gồm cả hành động thực tế là làm sạch đế giày; không nhất thiết chỉ nói đến chân trần. Mẫu có thể dùng lại là wipe your feet on + một bề mặt.

Luyện tập

Lời hướng dẫn nào nói một cách tự nhiên rằng ai đó cần chà bùn khỏi đế giày trên tấm thảm?

  1. Please wipe the mat on your feet before you come in.
  2. Please wipe your feet under the mat before you come in.
  3. Please wipe your feet on the mat before you come in.
Xem đáp án

Please wipe your feet on the mat before you come in.

Ý định

honey: cách gọi trìu mến giúp làm dịu giọng điệu

Ở đây, honey là cách một người lớn tuổi hơn trong gia đình gọi một đứa trẻ bằng sự trìu mến; từ này không mang nghĩa là thức ăn do ong tạo ra. Khi được đặt sau lời nhắc wipe your feet, cách gọi này tạo thêm cảm giác ấm áp và khiến lời nhắc nghe nhẹ nhàng hơn. Một cách xưng hô thân mật có thể thay đổi giọng điệu của lời yêu cầu mà không thay đổi hành động được yêu cầu.

Luyện tập

Honey ở cuối câu này có tác dụng gì?

  1. Đây là cách gọi trìu mến giúp lời nhắc nghe nhẹ nhàng hơn.
  2. Từ này biến lời nhắc thành một quy định chính thức.
  3. Từ này gọi tên một món mà đứa trẻ nên ăn.
Xem đáp án

Đây là cách gọi trìu mến giúp lời nhắc nghe nhẹ nhàng hơn.

It's a bit

0:51

Nó hơi

I don't have to Aunt Chilli. Ngữ pháp

0:52

Cháu không cần phải làm thế đâu Dì Chilli.

Ngữ pháp

don't have to: không bắt buộc, không phải cấm đoán

Don't have to cho biết một hành động không cần thiết hoặc không bắt buộc. Ở đây, wipe my feet được lược bỏ vì đã hiểu từ lời nhắc trước đó, nên đứa trẻ đang nói rằng mình không bắt buộc phải lau chân. Dạng phủ định này loại bỏ nghĩa vụ chứ không cấm hành động. Đứa trẻ vẫn có thể lau chân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng dạng rút gọn trong bài để cho biết việc ở lại ăn tối là tùy chọn: You can stay for dinner, but you ____ if you already have plans.

Xem đáp án

don't have to

I'm special. Ý định

0:53

Cháu là người đặc biệt.

Ý định

I'm special. dùng để đòi được ngoại lệ

Ở đây, I'm special. không chỉ mô tả đứa trẻ theo hướng tích cực. Câu này đưa ra lý do cho lời khẳng định trước đó I don't have to: cô bé coi việc mình đặc biệt là bằng chứng rằng quy tắc thông thường không áp dụng cho mình. Điểm mấu chốt là vị trí của câu này sau một lời khẳng định rằng người nói được miễn làm điều gì đó. Ở vị trí ấy, I'm special. có thể nghe như một yêu cầu được đối xử đặc biệt, dù special thường là lời khen trong các ngữ cảnh khác.

Luyện tập

Trong “I don't need to wait. I'm special.”, người nói dùng “I'm special.” để làm gì?

  1. Giới thiệu tên của mình
  2. Nói rằng mình phải tuân theo một quy tắc bổ sung
  3. Đưa ra lý do vì sao quy tắc thông thường không nên áp dụng cho mình
Xem đáp án

Đưa ra lý do vì sao quy tắc thông thường không nên áp dụng cho mình

Okay.

0:55

Được rồi.

Hey, Chilli dog.

0:56

Này, Chilli dog.

Stripe.

0:57

Stripe.

Bit muddy out there. Ngữ pháp

0:58

Ngoài đó hơi bùn một chút.

Ngữ pháp

Bit muddy out there. với phần It's a được lược bỏ

Bit muddy out there. là một lời nhận xét khẩu ngữ thân mật, có nghĩa là It's a bit muddy out there. Phần mở đầu It's a, vốn dễ dàng được khôi phục từ ngữ cảnh, đã bị lược bỏ; bit muddy cho biết mức độ và out there cho biết địa điểm. Cách lược bỏ này khiến một nhận xét tức thời nghe ngắn gọn và tự nhiên trong hội thoại. Ở đây, đừng hiểu bit là động từ: nó xuất phát từ a bit, nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”.

Luyện tập

Viết lại “It's a bit cold outside.” bằng cách lược bỏ phần đầu “It's a”: ____ cold outside.

Xem đáp án

Bit

This episode of Bluey is called Library.

0:59

Tập phim Bluey này có tên là Thư viện.

Hi, Bluey.

1:04

Chào, Bluey.

Hi, Bingo.

1:04

Chào, Bingo.

Hi, Muffin.

1:05

Chào, Muffin.

What are you playing?

1:06

Các chị đang chơi gì vậy?

We're playing library. Cụm từ

1:07

Bọn chị đang chơi trò thư viện.

Cụm từ

playing library: chơi trò thư viện giả vờ

Trong We're playing library, playing library có nghĩa là giả vờ điều hành một thư viện. Trẻ có thể đóng vai thủ thư hoặc người đến thư viện và bắt chước các hoạt động như mượn sách hay đóng dấu sách. Mẫu play + tên một bối cảnh có thể dùng để gọi một hoạt động giả vờ, đặc biệt là trò đóng vai của trẻ em. Ở đây, library là tên chủ đề của trò chơi, không cho biết trẻ đang chơi ở đâu.

Luyện tập

Dùng play + tên bối cảnh hospital để hoàn thành câu: The children are ____, and one is the doctor.

Xem đáp án

playing hospital

I'm the library lady.

1:09

Chị là cô thủ thư.

This is my desk.

1:10

Đây là bàn làm việc của chị.

I've got a stamp and a computer. Ngữ pháp

1:11

Chị có một cái con dấu và một cái máy tính.

Ngữ pháp

I've got: diễn tả sự sở hữu hiện tại

Trong I've got a stamp and a computer, I've got có nghĩa là I have. Người nói đang liệt kê những thứ hiện có hoặc có thể dùng ngay, chứ không nhấn mạnh sự việc đã nhận được chúng trong quá khứ. Have got đặc biệt phổ biến khi diễn tả sự sở hữu hiện tại trong tiếng Anh Anh hằng ngày. Dù got trông giống một dạng quá khứ, toàn bộ cụm từ ở đây diễn tả trạng thái hiện tại.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của have got để diễn tả sự sở hữu hiện tại: ____ two clean towels.

Xem đáp án

I've got

And this is the book dooter where you get your books out. Cách dùng từ

1:14

Và đây là máy mượn sách, nơi em lấy sách ra.

Cách dùng từ

get your books out: mượn sách từ thư viện

Trong ngữ cảnh thư viện này, get your books out có nghĩa là mượn sách bằng cách hoàn tất thủ tục cho mượn. Cụm này không chỉ đơn giản có nghĩa là mang sách ra ngoài. Đây là cách dùng get ... out thân mật trong tiếng Anh-Anh và phụ thuộc vào ngữ cảnh. Để nói rõ hơn, có thể dùng borrow the books hoặc check the books out.

Luyện tập

Trong thư viện, get these books out có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Mang sách ra ngoài trời
  2. Mượn sách từ thư viện
  3. Lấy sách ra khỏi một vật chứa
Xem đáp án

Mượn sách từ thư viện

And this is where you return those books. Cụm từ

1:17

Và đây là nơi em trả lại những cuốn sách đó.

Cụm từ

return those books: return + đồ vật

Trong return those books, return có nghĩa là trả lại đồ đã mượn. Cụm those books là tân ngữ trực tiếp, vì vậy mẫu có thể áp dụng lại là return + đồ vật. Câu này không có nghĩa là một người quay lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ mục tiêu có nghĩa là «trả lại»: Please ____ these library books by Friday.

Xem đáp án

return

Oh, this is a sign to say no talking loud. Ghi chú

1:19

Ồ, đây là biển báo không được nói chuyện lớn tiếng.

Cụm từ

a sign to say: dẫn vào thông điệp của biển báo

Trong a sign to say ..., động từ nguyên mẫu to say cho biết tấm biển được dùng để truyền đạt thông điệp gì. Ở đây, say có nghĩa là “hiển thị hoặc truyền đạt một thông điệp”, không phải “nói thành tiếng”. Các từ sau say nêu nội dung của tấm biển. Vì vậy, trong câu này, cụm từ có thể được hiểu là “một tấm biển cho biết rằng...”.

Luyện tập

say có nghĩa gì trong câu “There is a sign to say no bikes.”?

  1. Có người bảo biển báo bắt đầu nói.
  2. Biển báo đọc to những từ đó.
  3. Biển báo truyền đạt rằng xe đạp không được phép vào.
Xem đáp án

Biển báo truyền đạt rằng xe đạp không được phép vào.

Ngữ pháp

no talking loud: lời cấm với no + -ing

Trên biển báo và trong các quy tắc ngắn, no + dạng -ing diễn tả sự cấm đoán: no talking có nghĩa là “không được nói chuyện”. Câu chữ trên biển báo thường lược bỏ chủ ngữ và động từ đầy đủ. Loud cho biết cách nói. Trong tiếng Anh thân mật, loud đôi khi được dùng như trạng từ, như trong lời nói trẻ thơ này; trong lối viết chuẩn và cẩn thận, người ta thường dùng loudly. Toàn bộ thông điệp có nghĩa là không được nói to.

Luyện tập

Hoàn thành biển báo ngắn cấm chạy bên hồ bơi: No ____ by the pool.

Xem đáp án

running

Uh, that's it.

1:22

Ờ, vậy đó.

Oh, wait.

1:24

Ồ, đợi đã.

These are the books.

1:24

Đây là những cuốn sách.

Wow.

1:25

Chà.

Can I play?

1:28

Em chơi được không?

Sure.

1:30

Chắc chắn rồi.

Let's get you a library card. Ý định

1:30

Để bọn chị làm cho em một thẻ thư viện nhé.

Ý định

Let's get you a library card: get + người + vật

Let's get you a library card là cách thân thiện để đề nghị bước hữu ích tiếp theo: làm hoặc thu xếp thẻ thư viện cho người nghe. Ở đây, get có nghĩa là “lấy, chuẩn bị hoặc thu xếp”, không phải là “bắt”. Cấu trúc get + người + vật có nghĩa là lấy hoặc cung cấp vật đó cho một người. Let's khiến hành động nghe như một bước tiếp theo được làm cùng nhau, dù người nói có thể thực hiện phần lớn công việc.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị thân thiện bằng get + người + vật: Let's ____ you a clean towel.

Xem đáp án

get

Okay.

1:32

Dạ.

I'll just take your picture. Ghi chú

1:34

Chị sẽ chụp hình em.

Ý định

I'll just: làm cho bước tiếp theo có vẻ nhẹ nhàng

Trong I'll just take your picture, I'll báo điều người nói sắp làm, còn just trình bày việc đó như một bước nhỏ, nhanh và thường lệ. Cách nói này làm lời thông báo nhẹ nhàng hơn và khiến quy trình phục vụ bớt nặng nề. Ở đây, just không có nghĩa là “một cách công bằng” và cũng không nhất thiết cho biết chụp ảnh là hành động duy nhất. Chức năng chính của nó là làm cho hành động tiếp theo có vẻ nhỏ hoặc ít gây phiền hơn.

Luyện tập

Trong “I'll just check your booking,” just chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó trình bày việc kiểm tra như một bước nhỏ và thường lệ tiếp theo.
  2. Nó nói rằng việc kiểm tra sẽ hoàn toàn công bằng.
  3. Nó có nghĩa là người nói từ chối kiểm tra thông tin đặt chỗ.
Xem đáp án

Nó trình bày việc kiểm tra như một bước nhỏ và thường lệ tiếp theo.

Cụm từ

take your picture: chụp ảnh ai đó

Trong take someone's picture, take có nghĩa là “chụp ảnh”, còn dạng sở hữu cho biết người xuất hiện trong ảnh. Ở đây, picture là ảnh chụp, nên take your picture có nghĩa là “chụp ảnh bạn”. Khi chụp bằng máy ảnh, dùng take a picture hoặc take someone's picture. Do a picture và make a picture thường không có nghĩa là “chụp ảnh ai đó”.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói sẽ chụp ảnh người nghe?

  1. I'll show you your picture.
  2. I'll take your picture.
  3. I'll draw a picture of you.
Xem đáp án

I'll take your picture.

Look into this and smile.

1:36

Nhìn vào đây và mỉm cười nào.

Excellent.

1:39

Tuyệt vời.

Just waiting for it to be ready. Ngữ pháp

1:41

Chỉ cần đợi nó làm xong thôi.

Ngữ pháp

Just waiting ...: lược bỏ I'm và cấu trúc wait for + tân ngữ + to ...

“Just waiting ...” là dạng rút gọn trong hội thoại của “I'm just waiting ...”. Chủ ngữ I và trợ động từ am được lược bỏ vì tình huống đã làm rõ ý. Trong cấu trúc wait for + tân ngữ + to + động từ, tân ngữ là người hoặc vật được chờ thực hiện hành động hay đạt tới một trạng thái. Trong waiting for it to be ready, it là thứ sẽ trở nên ready; người nói không nói rằng “tôi đã sẵn sàng”.

Luyện tập

Chọn câu đầy đủ có cùng nghĩa với “Just waiting for it to be ready.”

  1. I'm ready now, so I have stopped waiting.
  2. I'm just waiting for someone to get me ready.
  3. I'm just waiting for it to be ready.
Xem đáp án

I'm just waiting for it to be ready.

There you go. Cụm từ

1:44

Của em đây.

Cụm từ

There you go: đưa đồ hoặc báo đã làm xong

Trong câu này, There you go. là một cách nói cố định được dùng khi trao tấm thẻ đã làm xong cho ai đó. Câu này có nghĩa là “Của bạn đây” hoặc “Xong rồi”, chứ không phải “Hãy đi đến chỗ đó”. Cách nói này đánh dấu lúc trao một món đồ hoặc lúc hoàn tất một bước nhỏ. Ý nghĩa đến từ hành động và tình huống, không phải từ nghĩa đen của there và go.

Luyện tập

Bạn trao cho một người bạn đồ uống mà họ đã nhờ lấy. Câu nào là tự nhiên nhất?

  1. There you go.
  2. There you are going.
  3. Go there.
Xem đáp án

There you go.

I want a pink one. Ngữ pháp

1:47

Em muốn cái màu hồng cơ.

Ngữ pháp

pink one: one thay cho danh từ đếm được số ít

Trong pink one, one thay cho danh từ đếm được số ít library card, vốn đã được hiểu từ ngữ cảnh. Cụm này có nghĩa là “một chiếc thẻ thư viện màu hồng” và giúp tránh lặp lại card. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là từ hạn định + tính từ + one, như a small one hoặc the blue one. Ở đây, one là từ thay thế cho danh từ; trọng tâm là muốn món đồ nào, không phải nhấn mạnh số 1.

Luyện tập

Bạn đang chọn mũ. Hãy hoàn thành câu mà không lặp lại hat: The black hat is too dark. I'd like a red ____.

Xem đáp án

one

Library cards are orange. Ngữ pháp

1:50

Thẻ thư viện là màu cam.

Ngữ pháp

Library cards are orange: dùng danh từ số nhiều không có mạo từ để nêu quy tắc chung

Ở đây, cụm danh từ số nhiều Library cards không có mạo từ. Cụm này chỉ toàn bộ loại thẻ thư viện, nên câu nói màu cam là quy tắc hoặc tiêu chuẩn chung cho loại thẻ đó, chứ không chỉ miêu tả màu của một chiếc thẻ. Mẫu “chủ ngữ số nhiều không có mạo từ + động từ số nhiều như are” có thể nêu một sự thật hoặc quy tắc chung. Để miêu tả một chiếc thẻ cụ thể mà cả hai bên đều biết, tiếng Anh thường dùng dạng số ít với the: The library card is orange.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên bảo tàng muốn nêu quy tắc chung cho tất cả khách tham quan, chứ không miêu tả một người. Câu nào phù hợp?

  1. The visitor wears a badge.
  2. Visitors wear badges.
  3. A visitor is wearing a badge.
Xem đáp án

Visitors wear badges.

But I want a pink one.

1:52

Nhưng em muốn cái màu hồng.

Okay, I'll do a pink one. Cách dùng từ

1:54

Được rồi, chị sẽ làm một cái màu hồng.

Cách dùng từ

I'll do a pink one: dùng do để nói việc làm hoặc chuẩn bị một phiên bản

Trong I'll do a pink one, do có nghĩa là “làm hoặc chuẩn bị”, còn hành động cụ thể được hiểu từ tình huống. One thay cho danh từ đếm được số ít đã được nhắc đến, nên a pink one có nghĩa là một phiên bản màu hồng của món đồ đó. Câu này chấp nhận lựa chọn hoặc thay đổi được yêu cầu theo cách thân mật: người nói đồng ý cung cấp phiên bản màu hồng. Nếu món đồ hoặc hoạt động trước đó không rõ, cả do lẫn one đều có thể nghe quá mơ hồ.

Luyện tập

Một nhân viên cửa hàng đang chuẩn bị túi quà theo yêu cầu. Sau khi khách hàng chọn màu xanh dương, I'll do a blue one có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tôi sẽ chuẩn bị một chiếc túi quà màu xanh dương.
  2. Tôi sẽ biểu diễn bên cạnh một chiếc túi quà màu xanh dương.
  3. Tôi sẽ làm xong bài tập về màu xanh dương.
Xem đáp án

Tôi sẽ chuẩn bị một chiếc túi quà màu xanh dương.

Feel free to choose some books. Ý định

1:56

Em cứ thoải mái chọn vài cuốn sách đi.

Ý định

Dùng Feel free to để cho phép một cách thân thiện

Feel free to + động từ nguyên mẫu dùng để cho phép một cách thân thiện. Cụm này có nghĩa là “bạn có thể làm nếu muốn”, chứ không bảo ai đó phải “cảm thấy tự do” theo nghĩa đen. Trong câu này, người nói cho biết không cần xin phép thêm trước khi chọn sách. Hành động này được phép, nhưng không bắt buộc.

Luyện tập

Bắt đầu bằng Feel và dùng cụm ba từ trong phần giải thích này để hoàn thành lời cho phép thân thiện: ____ use any empty seat.

Xem đáp án

Feel free to

Just remember to keep quiet. Ghi chú

1:58

Chỉ cần nhớ giữ im lặng nhé.

Ý định

Dùng Just remember to để nhắc nhở nhẹ nhàng

Just remember to + động từ nguyên mẫu nhắc ai đó về việc họ vẫn cần làm. Ở đây, keep quiet được trình bày như điều kiện cần ghi nhớ. Just khiến lời nhắc nghe như một lưu ý nhỏ và bớt mạnh hơn mệnh lệnh trực tiếp. Nó làm cách nói nhẹ đi, nhưng quy tắc vẫn quan trọng.

Luyện tập

Bắt đầu bằng Just và dùng cụm ba từ trong phần giải thích này để hoàn thành lời nhắc nhẹ nhàng: ____ bring your library card.

Xem đáp án

Just remember to

Cụm từ

keep quiet: keep + tính từ để diễn tả trạng thái tiếp diễn

Keep quiet có nghĩa là giữ im lặng hoặc gây ra rất ít tiếng động. Trong câu này, keep đứng trước tính từ quiet và có nghĩa là tiếp tục ở trong trạng thái đó. Ở đây, keep không có nghĩa là cất giữ hoặc giữ lại một đồ vật. Cấu trúc keep + tính từ có thể diễn tả một trạng thái tiếp diễn, như trong keep calm hoặc keep still.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cách diễn đạt cố định có nghĩa là “giữ im lặng”: Please ____ while the baby is sleeping.

Xem đáp án

keep quiet

Okay.

1:59

Dạ.