Caffeine Là Loại Thuốc Tuyệt Vời Nhất Thế Giới: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
777 từ 235 từ/phút

Giới thiệu video: Phần hoạt họa lần theo caffeine từ việc trồng cà phê đến độc tính, sự lệ thuộc, tác động sức khỏe và quan hệ với văn hóa làm việc hiện đại. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “three times as much coffee a day as the average American.” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng số lần + as much + danh từ không đếm được + as để so sánh lượng chính xác. 2. “a Faustian bargain” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra điển tích về lợi ích đổi bằng cái giá hủy hoại, bị người kể bác bỏ với cà phê. 3. “Moving right along.” — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận biết câu chuyển ý nhanh, khép lại trò đùa khó xử và mở ra một luận điểm lịch sử mới.

Nội dung bài học

Every day the world consumes 300 tons of caffeine,

0:00

Mỗi ngày thế giới tiêu thụ 300 tấn caffeine,

enough for one cup of coffee for every man, woman, and child. Ngữ pháp

0:02

đủ cho mỗi người đàn ông, phụ nữ và trẻ em một tách cà phê.

Ngữ pháp

enough for ... for every person làm phần bổ sung kết quả

Cụm từ bắt đầu bằng enough sau dấu phẩy bổ sung kết quả cho 300 tons of caffeine: lượng đó có thể cung cấp một tách cà phê cho mỗi người trên thế giới. Đây không phải là một câu độc lập; enough chỉ ngược lại lượng vừa được nêu. Trong enough for one cup of coffee, for dẫn vào thứ mà lượng đó đủ để cung cấp. Trong for every man, woman, and child, for đánh dấu người nhận hoặc cách phân bổ: mỗi người một tách. Mẫu này cho phép diễn đạt ngắn gọn một tổng lượng có thể cung cấp được bao nhiêu.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi nói gì về 300 tấn caffeine?

  1. Lượng đó đủ để cung cấp một tách cà phê cho mỗi người.
  2. Chỉ người lớn mới nhận được một tách cà phê.
  3. Đó là lượng caffeine có trong một tách cà phê duy nhất.
Xem đáp án

Lượng đó đủ để cung cấp một tách cà phê cho mỗi người.

The world's largest buyer of coffee, the US,

0:05

Quốc gia mua cà phê lớn nhất thế giới, Hoa Kỳ,

has to import nearly all of this as the coffee trees from which caffeine is harvested Ngữ pháp

0:07

phải nhập khẩu gần như toàn bộ số này vì cây cà phê cung cấp caffeine

Ngữ pháp

from which để xác định nguồn gốc

From which mở đầu một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho coffee trees. Giới từ from được đặt trước which, vì vậy cấu trúc này có nghĩa là “những cây cà phê mà caffeine được lấy từ đó”, chứ không chỉ nước Mỹ. Caffeine is harvested ở thể bị động: caffeine nhận tác động. Ở đây, harvested có nghĩa là được thu hoặc chiết xuất từ cây; không có nghĩa là bản thân các cây bị chặt. Giới từ + which là cách ngắn gọn và tương đối trang trọng để giải thích nguồn gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm quan hệ trang trọng gồm hai từ, có nghĩa là “từ nguồn đó”: The spring ____ the town gets its water is protected.

Xem đáp án

from which

will only grow at commercial levels between the Tropic of Cancer Văn hóa

0:10

sẽ chỉ phát triển ở mức độ thương mại giữa Chí tuyến Bắc

and the Tropic of Capricorn,

0:13

và Chí tuyến Nam,

in an area called the coffee belt. Văn hóa

0:14

trong một khu vực được gọi là vành đai cà phê.

Văn hóa

giữa chí tuyến Bắc và chí tuyến Nam

Chí tuyến Bắc là đường vĩ độ có tên riêng nằm ở phía bắc đường xích đạo, còn chí tuyến Nam là đường tương ứng ở phía nam. Hai đường này đánh dấu ranh giới ngoài của vùng nhiệt đới theo nghĩa rộng. Trong câu này, between ... and ... cho biết việc trồng cà phê ở quy mô thương mại tập trung bên trong vùng nhiệt đới đó. Cancer ở đây là một phần của tên địa lý bắt nguồn từ một cung hoàng đạo; nó không chỉ căn bệnh ung thư.

Luyện tập

Trong câu này, between the Tropic of Cancer and the Tropic of Capricorn xác định khu vực nào?

  1. Một tỉnh trồng cà phê chính thức duy nhất
  2. Vùng nhiệt đới rộng nằm giữa một đường vĩ độ phía bắc và một đường vĩ độ phía nam
  3. Một khu vực y tế được đặt tên theo bệnh ung thư
  4. Khu vực giữa hai quốc gia có tên Cancer và Capricorn
Xem đáp án

Vùng nhiệt đới rộng nằm giữa một đường vĩ độ phía bắc và một đường vĩ độ phía nam

Văn hóa

vành đai cà phê

Ở đây, belt có nghĩa là một vùng địa lý rộng lớn, không phải vật đeo quanh eo. Coffee belt là dải nhiệt đới trên thế giới nơi các điều kiện phù hợp cho việc trồng cà phê ở quy mô thương mại.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với nghĩa của coffee belt trong câu?

  1. Một khu vực trong thành phố có ranh giới do pháp luật quy định
  2. Một vùng nhiệt đới rộng lớn nơi có thể trồng cà phê ở quy mô thương mại
  3. Tên chính thức của một quốc gia sản xuất cà phê
  4. Một chiếc thắt lưng thật mà người pha cà phê đeo
Xem đáp án

Một vùng nhiệt đới rộng lớn nơi có thể trồng cà phê ở quy mô thương mại

Only a single state, Hawaii,

0:16

Chỉ có một bang duy nhất, Hawaii,

is within this belt.

0:17

nằm trong vành đai này.

However,

0:18

Tuy nhiên,

the United States is only the largest buyer because it's so populous.

0:19

Hoa Kỳ chỉ là nước mua lớn nhất vì họ quá đông dân.

The most enthusiastic coffee drinkers per capita are, Cách dùng từ

0:21

Những người uống cà phê nhiệt tình nhất tính theo bình quân đầu người,

Cách dùng từ

per capita: mức trung bình trên mỗi người

Per capita có nghĩa là “cho mỗi người” hoặc “trung bình trên mỗi người”. Trong câu này, các quốc gia được so sánh bằng cách lấy lượng cà phê tiêu thụ chia cho dân số, chứ không dựa trên tổng lượng cà phê được tiêu thụ. Chỉ số này giúp so sánh các dân số có quy mô khác nhau trên cùng một cơ sở. Đây là mức trung bình thống kê, nên không có nghĩa là mọi người thực sự tiêu thụ đúng lượng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “trung bình trên mỗi người”: The country has the highest coffee consumption ____.

Xem đáp án

per capita

in increasing order, Cụm từ

0:24

theo thứ tự tăng dần, là

the Netherlands, Denmark, Iceland, Norway, and the world champions, Finland,

0:25

Hà Lan, Đan Mạch, Iceland, Na Uy và nhà vô địch thế giới, Phần Lan,

Cụm từ

in increasing order: từ thấp nhất đến cao nhất

In increasing order cho người nghe biết danh sách tiếp theo được sắp xếp như thế nào: mỗi mục có giá trị cao hơn mục đứng trước. Ở đây, số liệu tiêu thụ cà phê tăng dần khi các quốc gia được nêu tên, nên Phần Lan đứng cuối với giá trị cao nhất. Cụm từ này là dấu hiệu cho cách tổ chức thông tin. Nó giúp người nghe hiểu hướng xếp hạng trước khi nghe danh sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “từ thấp nhất đến cao nhất”: The scores are listed ____: 42, 57, 81.

Xem đáp án

in increasing order

where they drink three times as much coffee a day as the average American. Ngữ pháp

0:29

nơi họ uống cà phê mỗi ngày nhiều gấp ba lần so với người Mỹ trung bình.

Ngữ pháp

three times as much coffee ... as ...: lượng cà phê gấp ba lần

Three times as much coffee ... as dùng để so sánh lượng. Cấu trúc là số lần + as much + danh từ không đếm được + as + đối tượng so sánh. Ở đây, coffee chỉ lượng cà phê được uống nên được dùng như danh từ không đếm được. Cụm này cho biết tổng lượng mỗi ngày bằng ba lần mức trung bình của người Mỹ. Nó không có nghĩa là cộng thêm ba lần: nếu lượng tham chiếu là 1 đơn vị thì lượng được so sánh là 3 đơn vị, không phải 4.

Luyện tập

Dùng cấu trúc three times as much ... as để hoàn thành câu so sánh: This printer uses ____ ink ____ the old printer.

Xem đáp án

three times as much · as

All of these countries are outside the coffee belt and must import 100% of their caffeine supply.

0:32

Tất cả các quốc gia này đều nằm ngoài vành đai cà phê và phải nhập khẩu 100% nguồn cung caffeine của họ.

To get this caffeine,

0:37

Để có được lượng caffeine này,

first bees must pollinate the flowers of a coffee tree,

0:37

trước tiên những con ong phải thụ phấn cho hoa của cây cà phê,

and these flowers develop into bright red berries. Cụm từ

0:39

và những bông hoa này phát triển thành những quả mọng màu đỏ tươi.

Cụm từ

develop into: dần phát triển thành một hình dạng mới

Develop into có nghĩa là lớn lên hoặc thay đổi dần dần cho đến khi đạt một hình dạng hay kết quả mới. Trong câu này, những bông hoa biến đổi tự nhiên và trở thành các quả mọng màu đỏ tươi. Cấu trúc là X develops into Y. Into giới thiệu kết quả của quá trình, vì vậy cụm này nhấn mạnh diễn biến thay đổi hơn một câu đơn giản dùng become.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của develop into để hoàn thành câu: Over several years, the local club ____ a national organization.

Xem đáp án

developed into

Unlike more cooperative domestic plants, Ngữ pháp

0:42

Không giống như những loài cây trồng trong nhà hợp tác hơn,

the coffee tree does not ripen all its berries at the same time,

0:44

cây cà phê không làm chín tất cả quả của nó cùng một lúc,

Ngữ pháp

Unlike more cooperative domestic plants: không giống những cây trồng dễ chăm sóc hơn

Unlike ở đây là một giới từ, vì vậy nó đứng trước cụm danh từ more cooperative domestic plants. Khi được đặt ở đầu câu, cụm này tạo khung so sánh; sau đó mệnh đề chính giải thích cây cà phê khác như thế nào. Cooperative là cách nhân hóa mang sắc thái vui. Nó có nghĩa là các cây trồng khác dễ quản lý hoặc thu hoạch hơn, chứ không phải cây cối thật sự quyết định hợp tác.

Luyện tập

Câu nào dùng unlike đúng cách để thiết lập sự so sánh?

  1. Unlike my old phone was slow, this one charges quickly.
  2. Unlike my old phone, this one charges quickly.
  3. Unlike I used my old phone, this one charges quickly.
Xem đáp án

Unlike my old phone, this one charges quickly.

so they need to be handpicked and sorted. Ngữ pháp

0:46

vì vậy chúng cần được hái và phân loại bằng tay.

Ngữ pháp

need to be handpicked and sorted: diễn tả sự cần thiết bằng cấu trúc bị động

Cấu trúc need to be + quá khứ phân từ diễn tả một hành động cần thiết mà chủ ngữ phải nhận. Ở đây, quả cà phê nhận hai hành động: người ta phải hái chúng bằng tay rồi phân loại chúng. Một từ be dùng chung cho hai quá khứ phân từ nối song song: need to be handpicked and [be] sorted. Trong ngữ cảnh nông nghiệp này, handpicked có nghĩa là được hái bằng tay, không phải được đặc biệt chọn ra vì là loại tốt nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng need to be và dạng bị động của check và approve: Before the files are published, they ____.

Xem đáp án

need to be checked and approved

Once picked, Ngữ pháp

0:48

Sau khi được hái,

the coffee bean is removed from inside the berry.

0:49

hạt cà phê được lấy ra từ bên trong quả.

Ngữ pháp

Once picked: mệnh đề thời gian bị động rút gọn

“Once picked” là dạng rút gọn của mệnh đề thời gian bị động. Có thể viết đầy đủ là “once the berries have been picked” hoặc đơn giản hơn là “once the berries are picked”. Once cho biết bước trước đã hoàn tất, còn picked mang nghĩa bị động. Thông thường, chủ ngữ được lược bỏ trong mệnh đề rút gọn phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Ở đây, picked về mặt logic mô tả berries, trong khi mệnh đề chính bắt đầu bằng the coffee bean. Quy trình giúp người nghe hiểu được mối liên hệ, nhưng cách nối về ngữ pháp hơi lỏng.

Luyện tập

Câu nào sử dụng rõ ràng cấu trúc rút gọn Once + quá khứ phân từ?

  1. Once approved, we send the application to the finance team.
  2. Once approved, the application is sent to the finance team.
  3. Once approved, the clerk sends the application to the finance team.
Xem đáp án

Once approved, the application is sent to the finance team.

This young seedling of the tree is then dried, heated, ground,

0:51

Hạt non của cây này sau đó được sấy khô, rang nóng, xay nhuyễn,

and submerged in boiling water to get out the precious, precious caffeine. Cụm từ

0:53

và ngâm trong nước sôi để chiết xuất ra lượng caffeine vô cùng quý giá.

Cụm từ

submerged in boiling water: ngập hoàn toàn

“Submerged in boiling water” có nghĩa là được đặt hoàn toàn dưới bề mặt nước sôi để vật liệu được nước bao quanh. Submerged là quá khứ phân từ trong chuỗi bị động “is then dried, heated, ground, and submerged”; in chỉ chất lỏng bao quanh vật đó. Động từ này có nghĩa chính xác và hơi trang trọng, vì vậy thường xuất hiện trong quy trình khoa học, mô tả kỹ thuật, hướng dẫn nấu ăn và báo cáo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng trong bài có nghĩa là “được đặt hoàn toàn dưới bề mặt của”: For the test, the sealed tube was ____ the water bath.

Xem đáp án

submerged in

It takes about 40 coffee beans to make one shot of espresso. Ngữ pháp

0:56

Cần khoảng 40 hạt cà phê để pha một ly espresso.

Ngữ pháp

Cấu trúc It takes ... to make ...

Ở đây, cấu trúc It takes + số lượng hoặc nguồn lực + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cần lượng đó để đạt được kết quả. It là chủ ngữ hình thức, còn hành động thực sự nằm trong động từ nguyên mẫu có to. Takes mang nghĩa cần hoặc tiêu tốn, không phải lấy đi. Trong câu này, about 40 coffee beans nêu nguồn lực gần đúng cần có, còn to make one shot of espresso nêu kết quả. A shot of espresso là một phần cà phê cô đặc nhỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cùng cấu trúc diễn đạt điều cần thiết: ____ three people ____ move the piano safely.

Xem đáp án

It takes · to

But why is caffeine in the coffee beans in the first place? Cụm từ

1:00

Nhưng tại sao ngay từ đầu caffeine lại có trong hạt cà phê?

Cụm từ

in the first place để hỏi lý do ban đầu

Trong câu hỏi có why, in the first place mang nghĩa ban đầu hoặc ngay từ đầu. Cụm này hỏi về lý do nền tảng khiến một điều là đúng và thường đưa cuộc thảo luận trở lại điểm xuất phát. Ở đây, người nói không hỏi caffeine nằm ở đâu. Câu hỏi là tại sao hạt cà phê lại chứa caffeine.

Luyện tập

Câu nào hỏi về lý do ban đầu của một hành động?

  1. Why did you call them in the first place?
  2. The first place we visited was the museum.
  3. At first, I thought the shop was closed.
Xem đáp án

Why did you call them in the first place?

It's not like the coffee trees want to have humans cutting bits off of them Ý định

1:02

Đâu phải vì cây cà phê muốn con người cắt bớt các phần của chúng

and committing a holocaust of their offspring. Cách dùng từ

1:05

và thực hiện một cuộc tàn sát hàng loạt con cháu của chúng.

Ý định

It's not like + mệnh đề: bác bỏ một giả định ngầm

It's not like + mệnh đề dùng để bác bỏ một giả định đã được nêu ra hoặc có thể dễ dàng suy ra. Người nói không so sánh xem hai thứ có giống nhau hay không; ý của họ là không nên coi giả định đó là đúng. Ở đây, want nhân cách hóa cây cà phê bằng cách gán cho chúng ý định của con người. Người nói bác bỏ ý tưởng vô lý rằng cây muốn con người cắt các phần của chúng. Sự phóng đại này khiến lời phản bác mang tính châm biếm và hài hước.

Luyện tập

Câu nào trực tiếp bác bỏ giả định rằng Mia cố ý làm hỏng máy tính xách tay, thay vì chỉ đánh giá bằng chứng?

  1. Mia isn't like someone who breaks laptops on purpose.
  2. It's not like Mia broke the laptop on purpose.
  3. It doesn't look like Mia broke the laptop on purpose.
Xem đáp án

It's not like Mia broke the laptop on purpose.

Cách dùng từ

holocaust: thuật ngữ cực kỳ nhạy cảm về sự hủy diệt hàng loạt

Trong câu này, holocaust viết thường là một ẩn dụ phóng đại cho việc con cháu của cây cà phê bị hủy diệt trên quy mô lớn. Phép nhân cách hóa và cách chọn từ cực đoan tạo ra sự hài hước đen tối; đây không phải là lời mô tả theo nghĩa đen về một sự kiện lịch sử. Ngay cả khi viết thường, holocaust cũng không phải là từ đồng nghĩa trung tính với destruction. Độc giả hiện đại liên hệ rất mạnh từ này với the Holocaust, tức cuộc diệt chủng sáu triệu người Do Thái do Đức Quốc xã thực hiện trong bối cảnh đàn áp và sát hại hàng triệu người khác. Vì vậy, ẩn dụ này mang sức nặng lịch sử và cảm xúc đặc biệt lớn.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách diễn đạt sau trong một lời phàn nàn thông thường về bất tiện nhỏ: “The printer jam was a total holocaust.”

  1. Không phù hợp
  2. Phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Well, the trees, of course, don't want or feel anything.

1:07

Chà, cây cối tất nhiên không có mong muốn hay cảm nhận được bất cứ điều gì.

They originally evolved caffeine for their own benefit. Cụm từ

1:10

Ban đầu chúng tiến hóa ra caffeine vì lợi ích của chính chúng.

Cụm từ

for their own benefit: chính bên đó nhận được lợi ích

Ở đây, for their own benefit có nghĩa là chính những cây cà phê nhận được lợi ích. Từ sở hữu their chỉ các cây này, còn own nhấn mạnh rằng lợi ích quay về với chính chúng chứ không phải một sinh vật khác. Cấu trúc là for + từ hạn định sở hữu + own benefit: for my own benefit, for your own benefit, for its own benefit. Trong lời giải thích về tiến hóa, cụm này mô tả một tác dụng có lợi—bảo vệ khỏi côn trùng—chứ không phải một quyết định có ý thức của cây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của for one's own benefit: He negotiated a later deadline ____.

Xem đáp án

for his own benefit

Caffeine is an insecticide that effectively paralyzes or kills bugs chomping on the tree. Cách dùng từ

1:12

Caffeine là một loại thuốc trừ sâu làm tê liệt hoặc tiêu diệt hiệu quả những con bọ gặm nhấm cái cây.

Cách dùng từ

chomping on: ăn mạnh một cách sinh động

Chomping on có nghĩa là cắn và nhai một thứ gì đó đầy sức lực, thường gợi cảm giác cắn nhiều lần hoặc phát ra tiếng. Cụm này tạo cho lời giải thích khoa học một hình ảnh sinh động, thân mật thay vì chỉ mang ý trung tính là ăn. Về ngữ pháp, chomping on the tree là cụm phân từ -ing bổ nghĩa cho bugs và xác định những con bọ nào bị tác động. On giới thiệu vật bị cắn hoặc nhai và là một phần của cấu trúc thường gặp chomp on + tân ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của chomp và giới từ thường đi kèm: The goats were ____ a pile of carrots.

Xem đáp án

chomping on

Whether or not these insects go out experiencing the greatest caffeine high ever is not known. Ngữ pháp

1:17

Việc những con côn trùng này có ra đi trong trạng thái phê caffeine đỉnh cao nhất hay không vẫn chưa được biết.

Ngữ pháp

Cấu trúc Whether or not ... is not known

Toàn bộ mệnh đề “Whether or not these insects go out experiencing the greatest caffeine high ever” là chủ ngữ ngữ pháp. Whether or not mở đầu một câu hỏi có hoặc không và bao gồm cả hai khả năng: điều đó xảy ra hoặc không xảy ra. Vị ngữ chính là “is not known”. Cụm này cho biết câu trả lời cho toàn bộ câu hỏi vẫn chưa được biết. Cấu trúc “Whether or not + mệnh đề + is not known” là cách trang trọng để đặt chính điều chưa chắc chắn vào vị trí chủ ngữ. Ở đây, “go out” được dùng hài hước với nghĩa là chết, còn “caffeine high” là cảm giác kích thích mạnh do caffeine gây ra.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề whether làm chủ ngữ và giữ is not known làm vị ngữ chính?

  1. Whether or not the road will reopen tomorrow is not known.
  2. Whether or not the road will reopen tomorrow are not known.
  3. If or not the road will reopen tomorrow is not known.
Xem đáp án

Whether or not the road will reopen tomorrow is not known.

While caffeine is technically lethal,

1:21

Mặc dù caffeine về mặt kỹ thuật là có thể gây tử vong,

it's adapted for 1 gram bugs,

1:23

nhưng nó được thích nghi cho những con bọ nặng 1 gram,

not monkeys a 100,000 times more massive,

1:24

chứ không phải những con khỉ nặng hơn 100.000 lần,

so you'd really have to try to win this Darwin award. Văn hóa

1:26

vì vậy bạn thực sự sẽ phải rất nỗ lực để giành được giải thưởng Darwin này.

Văn hóa

Darwin Award như một lời xúc phạm mang tính hài đen

Darwin Award là một cách gọi châm biếm, không trang trọng chứ không phải giải thưởng chính thức. Nó chỉ người có hành động cực kỳ ngu ngốc và hoàn toàn có thể tránh được khiến chính mình tử vong hoặc mất khả năng sinh sản; tên gọi này là một câu đùa dựa trên thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin. Ở đây, “win this Darwin award” có nghĩa là một loài linh trưởng lớn hơn rất nhiều sẽ phải cố gắng một cách phi lý để tiêu thụ lượng caffeine gây chết người. Người dẫn chuyện đang chế giễu hành vi liều lĩnh đó, chứ không ca ngợi nó hay thảo luận về thành tựu khoa học của Charles Darwin.

Luyện tập

win this Darwin award có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nhận giải thưởng chính thức vì nghiên cứu tiến hóa
  2. Sống sót sau khi dùng caffeine vì con người lớn hơn côn trùng rất nhiều
  3. Tự gây ra kết cục tồi tệ vì chấp nhận một rủi ro cực kỳ ngu ngốc
Xem đáp án

Tự gây ra kết cục tồi tệ vì chấp nhận một rủi ro cực kỳ ngu ngốc

But if you must, Ý định

1:29

Nhưng nếu bạn nhất quyết muốn thế,

Ý định

if you must: sự cho phép miễn cưỡng

“If you must” có nghĩa là “nếu bạn cảm thấy mình thật sự buộc phải làm”. Khi đứng riêng như một câu trả lời hoặc ở cuối câu, cụm này miễn cưỡng cho phép: người nói không còn ngăn cản hành động đó nhưng vẫn muốn người kia đừng làm. But ở đầu câu làm thái độ dè dặt ấy mạnh hơn. Trong ngữ cảnh này, cụm từ tạo sắc thái hài đen khô khan bằng cách xem một lựa chọn nguy hiểm là điều người nghe cứ nhất quyết làm; đây không phải lời khuyến khích chân thành.

Luyện tập

If you must thể hiện thái độ nào tự nhiên nhất ở đây? “You can bring the muddy boots inside if you must.”

  1. Sự khuyến khích nhiệt tình: người nói rất muốn việc đó xảy ra.
  2. Một mệnh lệnh nghiêm khắc: người nói đang ra lệnh cho người kia làm.
  3. Sự cho phép miễn cưỡng: người nói thật ra muốn người kia đừng làm.
Xem đáp án

Sự cho phép miễn cưỡng: người nói thật ra muốn người kia đừng làm.

to calculate the dose of caffeine you'll need to ingest to have a 50% chance of death,

1:30

để tính liều lượng caffeine bạn cần nạp vào để có 50% khả năng tử vong,

take your mass in kilograms and multiply it by 150 mg.

1:34

hãy lấy khối lượng của bạn tính bằng kilogram và nhân nó với 150 mg.

Or in terms of coffee, Cụm từ

1:37

Hay nói theo ngôn ngữ cà phê,

for every kilogram of mass you have, Ngữ pháp

1:38

với mỗi kilogram khối lượng cơ thể bạn có,

you need to drink one latte to get a visit from the Grim Reaper. Văn hóa

1:40

bạn cần uống một cốc latte để được Tử thần viếng thăm.

Cụm từ

in terms of coffee: chuyển khung đo lường

“In terms of + danh từ” cho người nghe biết góc nhìn, phạm trù hoặc khung đo lường đang được sử dụng. Đây là cụm từ tổ chức thông tin, báo hiệu rằng phần tiếp theo cần được hiểu theo phương diện đã chọn. Trong câu này, liều lượng được quy đổi thành số cốc latte, vì vậy in terms of coffee có nghĩa là “khi cùng một lượng được biểu thị bằng cà phê”. Nó không có nghĩa là “dùng thuật ngữ liên quan đến cà phê”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để đặt ra phương diện so sánh: “____ storage space, the smaller plan is enough for us.”

Xem đáp án

In terms of

Ngữ pháp

for every kilogram ... one latte: cấu trúc diễn đạt tỉ lệ

“For every + unit” tạo ra mối quan hệ tỉ lệ giữa hai đại lượng. Ở đây, mỗi ki-lô-gam khối lượng cơ thể tương ứng với một ly latte; cấu trúc này không nói một việc xảy ra thường xuyên đến mức nào theo thời gian. Dùng mẫu “for every A, B” để nói mỗi đơn vị hoặc nhóm A tương ứng với bao nhiêu B. Mẫu này dùng được cho giá cả, liều lượng, tốc độ và tỉ lệ pha trộn.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để hoàn thành quy tắc tỉ lệ sau: ____ five books sold, the store donates one book.

Xem đáp án

For every

Văn hóa

a visit from the Grim Reaper: cách nói gián tiếp về cái chết

“The Grim Reaper” là hình tượng nhân hóa của cái chết, thường được miêu tả là một nhân vật mặc áo choàng tối màu và cầm lưỡi hái. Đây là một biểu tượng văn hóa, không phải nhân vật lịch sử. Trong “a visit from the Grim Reaper”, “visit” không có nghĩa là một chuyến thăm theo nghĩa đen. Cụm từ này nói về cái chết theo cách gián tiếp và hài hước, khiến câu trở thành một lời cảnh báo mang tính hài đen chứ không phải nhận định y khoa chính thức.

Luyện tập

Trong câu “That stunt could earn you a visit from the Grim Reaper,”, cụm từ này có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Một vị khách có thể đến nhà bạn.
  2. Bạn có thể chết.
  3. Bạn có thể gặp một nhân vật lịch sử nổi tiếng.
Xem đáp án

Bạn có thể chết.

That's a lot of coffee,

1:43

Đó là một lượng cà phê rất lớn,

so it's not surprising that there are no recorded deaths in healthy adults from this method. Ngữ pháp

1:44

vì vậy không có gì ngạc nhiên khi không có ca tử vong nào được ghi nhận ở người lớn khỏe mạnh từ phương pháp này.

Ngữ pháp

It's not surprising that + mệnh đề

“It's not surprising that + mệnh đề” dùng it làm chủ ngữ giả, còn sự việc được đánh giá nằm trong mệnh đề that phía sau. Ở đây, “there are no recorded deaths” được trình bày như một kết quả đúng với dự đoán. Cấu trúc này biến bằng chứng trước đó thành một kết luận có chừng mực. Nó trung tính hơn “obviously” vì cho biết kết quả phù hợp với bằng chứng, thay vì khẳng định rằng ai cũng phải nhận ra điều đó ngay lập tức.

Luyện tập

Câu nào trình bày một kết quả là điều có thể dự đoán từ bằng chứng trước đó mà không nói rằng kết quả ấy không quan trọng?

  1. It's not surprising that the device passed every safety check.
  2. It's not important that the device passed every safety check.
  3. Surprisingly, the device passed every safety check.
Xem đáp án

It's not surprising that the device passed every safety check.

And it's doubtful that it's even possible,

1:48

Và thậm chí việc đó có khả thi hay không còn là điều đáng ngờ,

because while you're busy getting coffee in, Mạch ý

1:49

bởi vì trong khi bạn đang bận nạp cà phê vào,

your body is busy getting it out by one way or another. Thành ngữ

1:51

cơ thể bạn đang bận đào thải nó ra bằng cách này hay cách khác.

Mạch ý

Tương phản song song với while ... be busy getting ... in/out

Hai mệnh đề dùng cùng một khung be busy + -ing nhưng chỉ hai hướng ngược nhau: getting coffee in có nghĩa là tiêu thụ cà phê, còn getting it out là cách nói giao tiếp tóm gọn việc cơ thể xử lý và đào thải nó. Về ngữ pháp, đại từ it chỉ ngược lại coffee. While đặt hai quá trình cạnh nhau như những việc diễn ra đồng thời. Việc lặp lại cấu trúc ngữ pháp rồi đổi in thành out tạo ra sự tương phản song song rõ ràng, giúp người nghe nhanh chóng so sánh quá trình đưa vào và đào thải.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tốt nhất cùng một kiểu song song để thể hiện hai quá trình ngược hướng đang diễn ra đồng thời?

  1. Because the warehouse team brings returns in, the shipping team will send new orders out.
  2. While the warehouse team is busy bringing returns in, the shipping team is busy sending new orders out.
  3. While returns are in the warehouse, the shipping team is busy.
Xem đáp án

While the warehouse team is busy bringing returns in, the shipping team is busy sending new orders out.

Thành ngữ

one way or another: một phương thức không xác định

One way or another có nghĩa là “bằng một cách nào đó, dù cách chính xác chưa được biết hoặc không quan trọng”. Cụm từ này chuyển sự chú ý khỏi phương thức và hướng vào kết quả. Trong câu này, nó cho biết cơ thể sẽ đào thải chất đó qua một quá trình nào đó của cơ thể; nó không chỉ nêu hai con đường có thể xảy ra. Cụm từ cũng có thể thể hiện sự tin chắc hoặc quyết tâm rằng một việc sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ mang nghĩa “bằng một cách nào đó, dù chưa biết cách nào”: We will get the package there ____.

Xem đáp án

one way or another

The rare recorded deaths from caffeine are from diet pills, pep pills,

1:54

Những ca tử vong hiếm hoi được ghi nhận do caffeine là từ thuốc giảm cân, thuốc kích thích,

and crazy people who eat the drug in its pure form.

1:57

và những kẻ điên rồ ăn chất này ở dạng nguyên chất.

Poison though caffeine is, Ngữ pháp

2:00

Dù caffeine là chất độc,

you do still develop an addiction to this stuff, Ngữ pháp

2:01

bạn vẫn phát triển chứng nghiện thứ này,

Ngữ pháp

Poison though caffeine is: bổ ngữ nhượng bộ được đưa lên trước

Poison though caffeine is là một mệnh đề nhượng bộ có cấu trúc đánh dấu. Poison là bổ ngữ chủ ngữ của caffeine, nhưng được chuyển lên đầu: bổ ngữ + though + chủ ngữ + be. Cách tương đương theo trật tự thông thường là Although caffeine is poison. Mệnh đề trước tiên thừa nhận một điểm—caffeine là chất độc—rồi mệnh đề chính bổ sung thông tin tương phản. Việc đưa poison lên trước nhấn mạnh hơn ý được thừa nhận; though vẫn biểu thị sự nhượng bộ dù đứng sau bổ ngữ được đưa lên đầu.

Luyện tập

Viết lại mệnh đề nhượng bộ bằng cấu trúc đưa bổ ngữ lên trước và though: Although the repair is costly, we cannot postpone it. Câu mới: Costly ____, we cannot postpone it.

Xem đáp án

though the repair is

Ngữ pháp

Do nhấn mạnh trong “do still develop an addiction”

Ở đây, do không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định. Trong mệnh đề khẳng định này, nó là trợ động từ nhấn mạnh: you do develop có nghĩa là “bạn thực sự hình thành sự lệ thuộc” hoặc “việc bạn hình thành sự lệ thuộc là có thật”. Động từ chính sau do vẫn ở dạng nguyên mẫu. Still bổ sung ý rằng kết quả vẫn đúng bất chấp ý nhượng bộ trước đó. Khi kết hợp, do still develop phản bác khả năng người nghe cho rằng sự lệ thuộc sẽ không hình thành: dù vậy, nó thực sự vẫn hình thành. Develop an addiction có nghĩa là “trở nên lệ thuộc hoặc nghiện”, chứ không phải cố ý phát triển một thứ gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ để tạo lời đính chính khẳng định có nhấn mạnh và giữ ý nghĩa tiếp diễn: Some people say the problem is gone, but the errors ____ appear.

Xem đáp án

do still

and it's a real physiological addiction,

2:03

và đó là một chứng nghiện sinh lý thực sự,

not a wimpy psychological addiction like people claim for video games and the internet.

2:05

không phải là một chứng nghiện tâm lý yếu ớt như người ta tuyên bố về trò chơi điện tử và internet.

But caffeine isn't heroin,

2:09

Nhưng caffeine không phải là heroin,

rapid withdrawal won't kill you.

2:10

việc cai nghiện nhanh chóng sẽ không giết chết bạn.

It might make you cranky and give you a wicked headache, Cách dùng từ

2:11

Nó có thể khiến bạn cáu kỉnh và mang đến một cơn đau đầu tồi tệ,

Cách dùng từ

“wicked headache” với nghĩa một cơn đau đầu rất dữ dội

Trong wicked headache, wicked là một tính từ nhấn mạnh, mang tính thân mật, có nghĩa là “rất tệ” hoặc “dữ dội”. Nó mô tả mức độ của cơn đau đầu, chứ không nói đến sự xấu xa về đạo đức. Khi đi với một triệu chứng khó chịu như headache, ngữ cảnh xung quanh cho thấy nghĩa tiêu cực mạnh này.

Luyện tập

Trong câu “I woke up with a wicked headache,” wicked có nghĩa là gì?

  1. một cơn đau đầu rất dữ dội
  2. một cơn đau đầu dễ chịu đến bất ngờ
  3. một cơn đau đầu xấu xa về đạo đức
Xem đáp án

một cơn đau đầu rất dữ dội

but since caffeine releases dopamine to make you happy and it gets rid of headaches, Cụm động từ

2:14

nhưng vì caffeine giải phóng dopamine để khiến bạn vui vẻ và nó giúp loại bỏ cơn đau đầu,

Cụm động từ

gets rid of headaches: cấu trúc get rid of + danh từ

Trong câu này, it chỉ caffeine, còn gets rid of headaches có nghĩa là caffeine làm cho cơn đau đầu biến mất. Get rid of hoạt động như một động từ gồm nhiều từ; riêng rid không mang nghĩa này trong câu. Dùng get rid of + danh từ hoặc đại từ cho thứ bị loại bỏ, chấm dứt hoặc thoát khỏi. Chủ ngữ it ở ngôi thứ ba số ít nên get trở thành gets, và thứ bị loại bỏ đứng sau of: gets rid of headaches.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là loại bỏ: This update should ____ several security problems.

Xem đáp án

get rid of

there's really no reason to ever stop using this stuff.

2:17

thực sự không có lý do gì để ngừng sử dụng thứ này.

And who would want to give it up anyway? Cụm động từ

2:19

Và dù sao thì ai lại muốn từ bỏ nó chứ?

Cụm động từ

give it up: vị trí đại từ với give up

Ở đây, give it up có nghĩa là ngừng tiêu thụ caffeine hoặc bỏ thói quen đó. Đây là câu hỏi tu từ: người nói cho rằng hầu hết mọi người đều không muốn bỏ. Give up có thể tách ra khi có tân ngữ. Với danh từ, cả give up caffeine và give caffeine up đều dùng được. Với đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: give it up, không bao giờ dùng give up it.

Luyện tập

Câu nào dùng give up đúng với nghĩa bỏ một thói quen và đặt đại từ ở đúng vị trí?

  1. Mia wants to stop drinking soda, but she finds it hard to give it away.
  2. Mia wants to stop drinking soda, but she finds it hard to give up it.
  3. Mia wants to stop drinking soda, but she finds it hard to give it up.
Xem đáp án

Mia wants to stop drinking soda, but she finds it hard to give it up.

I mean, aside from converts to Mormonism and Rastafarianism. Văn hóa

2:21

Ý tôi là, ngoại trừ những người cải đạo sang Mormon giáo và phong trào Rastafari.

Văn hóa

Đạo Mormon và tín ngưỡng Rastafari như một cách nói tắt gây cười

Hai tên gọi này chỉ những truyền thống tôn giáo mà người kể xem người cải đạo sang đó là các trường hợp có thể nằm ngoài việc sử dụng caffeine phổ biến. Các tín hữu của Giáo Hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô được dạy tránh cà phê và trà; thực hành Rastafari rất đa dạng, nhưng một số tín đồ cũng tránh cà phê hoặc chất kích thích. Sự hài hước đến từ việc gộp các thực hành khác nhau này thành một danh sách ngắn về “những người có thể không dùng caffeine”. Đây là cách nói tắt để gây cười, không phải quy tắc đáng tin cậy rằng mọi người cải sang một trong hai truyền thống đều tránh mọi dạng caffeine.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: Câu nói là một cách khái quát để gây cười, không phải bằng chứng rằng mọi tín đồ của cả hai truyền thống đều tránh mọi loại caffeine.

  1. Không hợp lý
  2. Hợp lý
Xem đáp án

Hợp lý

Caffeine is the world's most used psychoactive drug, Cách dùng từ

2:24

Caffeine là chất kích thích thần kinh được sử dụng nhiều nhất trên thế giới,

Cách dùng từ

Nghĩa khoa học của psychoactive drug

Psychoactive drug là thuật ngữ khoa học chỉ một chất làm thay đổi cách hoạt động của não hoặc hệ thần kinh trung ương, từ đó có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, tâm trạng, nhận thức, suy nghĩ hoặc hành vi. Việc gọi caffeine là drug sử dụng nghĩa khoa học rộng của từ drug. Cách diễn đạt này nghe mạnh hơn lời nói hằng ngày, nhưng chỉ phân loại caffeine theo tác động của nó, không khẳng định caffeine là chất bất hợp pháp hoặc gây ảo giác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học tiếng Anh gồm hai từ, có nghĩa là một chất ảnh hưởng đến chức năng não: Caffeine is a ____ that can increase alertness.

Xem đáp án

psychoactive drug

and with good reason.

2:26

và có lý do chính đáng.

It's pure awesome.

2:27

Nó hoàn toàn tuyệt vời.

It increases concentration, decreases fatigue, and gives you better memory.

2:28

Nó làm tăng sự tập trung, giảm mệt mỏi và mang lại cho bạn trí nhớ tốt hơn.

And this isn't just a placebo, Cách dùng từ

2:32

Và đây không chỉ là hiệu ứng giả dược,

these are real effects replicable in a laboratory. Cách dùng từ

2:33

đây là những tác dụng thực sự có thể nhân bản trong phòng thí nghiệm.

Cách dùng từ

placebo: đối chứng nghiên cứu, không đơn thuần là trò lừa đảo

Ở đây, placebo là một phương pháp điều trị đối chứng không có hoạt tính hoặc, theo nghĩa rộng hơn, là cách giải thích dựa trên kỳ vọng gắn với phương pháp đó. Trong thử nghiệm lâm sàng, nó được làm cho giống phương pháp điều trị thật nhưng không chứa hoạt chất mục tiêu đang được nghiên cứu. Khi nói this isn't just a placebo, người nói bác bỏ ý tưởng rằng kết quả chỉ đến từ kỳ vọng. Điều này không có nghĩa phản ứng giả dược là tưởng tượng; người ta thực sự có thể trải nghiệm nó, còn câu này khẳng định rằng cũng có những tác động bổ sung có thể đo lường và lặp lại.

Luyện tập

Trong câu này, a placebo có khả năng cao nhất chỉ điều gì?

  1. Một sản phẩm giả bất hợp pháp được bán để lừa bệnh nhân
  2. Một phương pháp điều trị đối chứng không có hoạt chất mục tiêu, hoặc tác động chủ yếu do kỳ vọng tạo ra
  3. Một loại thuốc đã được chứng minh là gây ra tác động sinh học được đo
Xem đáp án

Một phương pháp điều trị đối chứng không có hoạt chất mục tiêu, hoặc tác động chủ yếu do kỳ vọng tạo ra

Cách dùng từ

replicable in a laboratory: có thể lặp lại trong điều kiện được kiểm soát

Replicable bổ nghĩa cho effects. Replicable in a laboratory có nghĩa là các nhà nghiên cứu có thể lặp lại phép thử liên quan trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát và quan sát lại những tác động tương tự. Cụm từ này dùng khả năng lặp lại làm bằng chứng rằng kết quả không chỉ là một báo cáo cá nhân xảy ra một lần. Nó không hứa rằng con số sẽ giống hệt nhau mỗi lần và cũng không có nghĩa là một vật thể được sao chép theo nghĩa đen.

Luyện tập

replicable in a laboratory cho biết điều gì về các tác động này?

  1. Các tác động chỉ có thể được nhân viên phòng thí nghiệm mô tả bằng văn bản.
  2. Có thể quan sát lại những tác động tương tự khi phép thử được lặp lại trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.
  3. Thiết bị có thể được sao chép chính xác để sử dụng trong một tòa nhà khác.
Xem đáp án

Có thể quan sát lại những tác động tương tự khi phép thử được lặp lại trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát.

And, contrary to popular belief, Cụm từ

2:35

Và, trái ngược với niềm tin phổ biến,

drinking coffee isn't a Faustian bargain where the devil gives you the ability to work faster, Văn hóa

2:37

uống cà phê không phải là một giao kèo Faustian nơi ác quỷ ban cho bạn khả năng làm việc nhanh hơn,

Cụm từ

contrary to popular belief: báo hiệu một sự đính chính

Contrary to popular belief là một cụm mở đầu cố định, cho biết nhận định theo sau trái với điều nhiều người thường nghĩ. Ở đây, cụm này báo hiệu rằng người kể sắp bác bỏ một quan niệm quen thuộc về cà phê. Contrary to có chức năng như một giới từ, nên theo sau nó là một cụm danh từ: popular belief. Toàn bộ cụm từ tổ chức lập luận bằng cách báo trước một sự đính chính rồi mới đưa ra nhận định đã được sửa lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có popular belief và báo hiệu một sự đính chính: ____, octopuses have three hearts.

Xem đáp án

Contrary to popular belief

but in exchange makes your life shorter. Cụm từ

2:41

nhưng đổi lại làm cuộc đời bạn ngắn đi.

Văn hóa

a Faustian bargain: lợi ích đầy cám dỗ với cái giá hủy hoại

A Faustian bargain là phép ẩn dụ về một thỏa thuận mang lại lợi ích hấp dẫn nhưng đòi hỏi cái giá cực kỳ lớn, thường có tính hủy hoại hoặc đáng lo ngại về mặt đạo đức. Trong câu này, lợi ích tưởng tượng là làm việc nhanh hơn và cái giá được cho là tuổi thọ ngắn hơn; người kể phủ nhận rằng cà phê là một thỏa thuận như vậy. Tên gọi này bắt nguồn từ những câu chuyện về Faust, người giao kèo với quỷ dữ để đổi lấy quyền lực hoặc kiến thức. Bạn không cần biết chi tiết câu chuyện; ý chính là một lợi ích đầy cám dỗ cuối cùng có thể khiến người ta trả giá lớn hơn nhiều so với giá trị của nó.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất là a Faustian bargain?

  1. Một người đi làm chọn chuyến tàu chậm hơn một chút để tiết kiệm tiền.
  2. Một chính trị gia chấp nhận sự ủng hộ tham nhũng để giành quyền lực, dù biết rằng thỏa thuận đó có thể hủy hoại đất nước.
  3. Một người mua sắm trả nhiều tiền hơn cho chiếc áo khoác vì nó sẽ bền hơn.
Xem đáp án

Một chính trị gia chấp nhận sự ủng hộ tham nhũng để giành quyền lực, dù biết rằng thỏa thuận đó có thể hủy hoại đất nước.

Cụm từ

in exchange: nối một lợi ích với cái giá hoặc sự đáp lại

In exchange đánh dấu cái giá hoặc sự đáp lại gắn với một lợi ích. Ở đây, cụm từ này nêu mặt bất lợi của sự trao đổi: một thứ mang lại lợi ích nhưng khiến tuổi thọ ngắn đi như cái giá phải trả. Cụm này có chức năng trạng ngữ, không phải chủ ngữ của makes; chủ ngữ được tiếp nối từ mệnh đề trước. Nó có thể đứng riêng khi vế trao đổi còn lại đã rõ, hoặc đi với for + danh từ hay dạng -ing: in exchange for help.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho biết tuần làm việc bốn ngày là điều họ nhận được khi chấp nhận mức lương thấp hơn. Hoàn thành câu: They accepted lower pay, and ______ they received a four-day week.

  1. in exchange
  2. by mistake
  3. for example
Xem đáp án

in exchange

For normal healthy humans,

2:43

Đối với những người khỏe mạnh bình thường,

there are no medical concerns.

2:44

không có mối lo ngại nào về y tế.

Coffee and the caffeine within it may even have medical benefits

2:45

Cà phê và lượng caffeine trong nó thậm chí có thể có lợi ích về mặt y tế

such as protection from cardiovascular disease, diabetes, and Parkinson's.

2:48

như bảo vệ khỏi bệnh tim mạch, bệnh tiểu đường và bệnh Parkinson.

Caffeine can even get rid of migraines,

2:52

Caffeine thậm chí có thể loại bỏ chứng đau nửa đầu,

but the amount required and the method of ingestion is uncomfortable. Cách dùng từ

2:53

nhưng số lượng cần thiết và phương pháp tiêu thụ lại gây khó chịu.

Cách dùng từ

the method of ingestion: cách một chất được đưa vào cơ thể

Ingestion là danh từ trang trọng trong y học và khoa học, chỉ việc đưa một chất vào cơ thể, thường qua miệng bằng cách ăn, uống hoặc nuốt. Vì vậy, the method of ingestion có nghĩa là cách chất đó được đưa vào cơ thể; bản thân cụm từ này không xác định phương pháp cụ thể. Trong cấu trúc method of + danh từ, danh từ gọi tên quá trình có cách thực hiện đang được mô tả. Ở đây, ingestion là quá trình còn method cho biết quá trình đó diễn ra như thế nào.

Luyện tập

Một báo cáo an toàn cho biết chất lỏng tẩy rửa đã bị nuốt. Cụm từ trang trọng nào chỉ cách chất đó đi vào cơ thể?

  1. the route of administration
  2. the process of digestion
  3. the method of ingestion
Xem đáp án

the method of ingestion

Moving right along. Mạch ý

2:57

Chuyển sang chuyện khác.

Mạch ý

Moving right along: lời chuyển chủ đề nhanh trong văn nói

Moving right along là lời chuyển ý trong văn nói, mang nghĩa “hãy dừng chủ đề này ở đây và chuyển sang chủ đề tiếp theo”. Trong câu này, moving không nói về chuyển động cơ thể và right không có nghĩa là hướng bên phải; cả cụm giúp đẩy cuộc trò chuyện tiến lên một cách nhanh gọn. Vì cụm này xuất hiện ngay sau một câu đùa gây ngượng, chính việc chuyển chủ đề thật nhanh tạo ra hiệu ứng hài: người nói hành động như thể chẳng có lý do gì để dừng lại. Nói chung, cụm này giúp người nói kiểm soát nhịp độ và báo hiệu rõ ràng rằng chủ đề sắp thay đổi.

Luyện tập

Một người thuyết trình nói: 'That demo did not go as planned. Moving right along. Here is our next feature.' Moving right along có tác dụng gì ở đây?

  1. Nó bảo một người đi về phía bên phải.
  2. Nó nhanh chóng khép lại chủ đề gây ngượng và giới thiệu nội dung tiếp theo.
  3. Nó yêu cầu người nghe tiếp tục bàn lâu hơn về phần trình diễn thất bại.
Xem đáp án

Nó nhanh chóng khép lại chủ đề gây ngượng và giới thiệu nội dung tiếp theo.

You know what else you can thank caffeine for? Mạch ý

2:58

Bạn biết mình có thể cảm ơn caffeine vì điều gì nữa không?

A little thing called the Enlightenment. Văn hóa

3:00

Một thứ nhỏ bé được gọi là Thời kỳ Khai sáng.

Mạch ý

You know what else...? A little thing called... để tạo tò mò và nói giảm mang tính mỉa mai

Câu hỏi You know what else you can thank caffeine for? là câu hỏi tu từ; người nói không thật sự yêu cầu khán giả đưa ra câu trả lời. Nó tạo một khoảng dừng trước khi bật mí, khơi gợi sự tò mò và xem caffeine như nguyên nhân của điều sắp được nhắc đến. Ở đây, thank caffeine for có nghĩa là hài hước ghi nhận một phần công lao của caffeine trong việc tạo ra kết quả, chứ không phải thật sự cảm ơn nó. Sau đó, A little thing called the Enlightenment đưa ra một đáp án lớn đến bất ngờ. Vì Thời kỳ Khai sáng hoàn toàn không phải một điều 'little', a little thing called... là cách cố ý nói giảm. Sự chênh lệch này khiến lời khẳng định nghe dí dỏm và kịch tính, đồng thời làm nổi bật tầm quan trọng của đáp án.

Luyện tập

Lời mô tả nào giải thích đúng nhất cách hai câu này thu hút người nghe? You know what else you can thank caffeine for? A little thing called the Enlightenment.

  1. A little thing cho thấy the Enlightenment chỉ có ảnh hưởng nhỏ.
  2. Câu hỏi tạo sự tò mò, còn a little thing mỉa mai nói giảm tầm quan trọng của đáp án.
  3. Người nói hỏi xin thông tin thực tế vì không biết đáp án.
Xem đáp án

Câu hỏi tạo sự tò mò, còn a little thing mỉa mai nói giảm tầm quan trọng của đáp án.

Văn hóa

the Enlightenment: phong trào Khai sáng trong lịch sử

Thời kỳ Khai sáng là tên gọi quen thuộc của một phong trào trí thức lớn ở châu Âu, đặc biệt trong thế kỷ 17 và 18. Phong trào này đề cao việc sử dụng lý trí và nghiên cứu khoa học, đồng thời phát triển những tư tưởng có ảnh hưởng về quyền cá nhân. Ở đây, cụm từ viết hoa chỉ phong trào lịch sử đó, chứ không phải khoảnh khắc một cá nhân bỗng hiểu ra điều gì. Lập luận xung quanh liên hệ cà phê và trà với sự gia tăng hoạt động trí tuệ; nó không chứng minh rằng caffeine gây ra thời kỳ Khai sáng.

Luyện tập

Trong câu “A little thing called the Enlightenment,” “the Enlightenment” chỉ điều gì?

  1. Sự bừng hiểu riêng tư và đột ngột của một người
  2. Một loại đồ uống có caffeine
  3. Một phong trào trí thức ở châu Âu đề cao lý trí, khoa học và quyền cá nhân
Xem đáp án

Một phong trào trí thức ở châu Âu đề cao lý trí, khoa học và quyền cá nhân

In the 1600s,

3:02

Vào những năm 1600,

people drank more beer and gin than water,

3:03

mọi người uống nhiều bia và rượu gin hơn uống nước,

but with the introduction of coffee and tea,

3:05

nhưng với sự ra đời của cà phê và trà,

people switched from a depressant to a stimulant. Cụm từ

3:07

mọi người đã chuyển từ thuốc ức chế sang thuốc kích thích.

Cụm từ

switch from A to B: chuyển từ A sang B

Switch from A to B diễn tả một sự thay đổi có hướng rõ ràng: A là lựa chọn hoặc trạng thái ban đầu, còn B là lựa chọn hoặc trạng thái mới. Switched là dạng quá khứ được dùng ở đây. Trong câu này, mọi người chuyển từ rượu, một chất ức chế, sang cà phê và trà, trong đó caffeine là chất kích thích. Depressant làm giảm hoạt động của hệ thần kinh trung ương; từ này không có nghĩa là thứ nhất thiết gây ra bệnh trầm cảm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ thể hiện hướng thay đổi: After the pilot program, the library switched ____ printed notices ____ email updates.

Xem đáp án

from · to

It's not surprising then that this time was an intellectual boon compared to earlier centuries. Cách dùng từ

3:09

Do đó, không có gì đáng ngạc nhiên khi thời gian này là một sự bùng nổ tri thức so với những thế kỷ trước.

Cách dùng từ

an intellectual boon: lợi ích lớn cho đời sống trí tuệ

Ở đây, an intellectual boon chỉ một điều đã hỗ trợ rất nhiều cho việc học hỏi, suy nghĩ và trao đổi ý tưởng. Boon là danh từ đếm được, chỉ một lợi ích quan trọng và đáng hoan nghênh; intellectual cho biết đó là loại lợi ích nào. Cụm từ này thể hiện sự đánh giá mạnh hơn một từ trung tính như benefit: thời kỳ đó không chỉ hữu ích mà còn đặc biệt thuận lợi cho đời sống trí tuệ.

Luyện tập

an intellectual boon có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một người bạn trí thức thân thiết
  2. Sự gia tăng đột ngột của hoạt động kinh tế
  3. Một sự hỗ trợ lớn cho việc học hỏi và suy nghĩ
Xem đáp án

Một sự hỗ trợ lớn cho việc học hỏi và suy nghĩ

Ben Franklin and Edward Lloyd loved their coffee for the same reason that modern workers and students do. Ngữ pháp

3:13

Ben Franklin và Edward Lloyd yêu thích cà phê của họ vì cùng một lý do mà những công nhân và sinh viên hiện đại yêu thích.

Ngữ pháp

for the same reason that ... do: do làm động từ thay thế

Trong câu này, do là động từ thay thế. Nó thay cho cụm động từ xuất hiện trước đó là love their coffee, vì vậy modern workers and students do có nghĩa là modern workers and students love their coffee. Cách thay thế này giúp tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Hình thức của động từ phải phù hợp với chủ ngữ mới và thì: dùng do với workers and students, nhưng dùng does với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ thay thế để tránh lặp lại enjoy the quiet library: Maya enjoys the quiet library for the same reason that her classmates ____.

Xem đáp án

do

It's invaluable for staying awake and concentrating Cụm từ

3:17

Nó vô giá trong việc giữ tỉnh táo và tập trung

when you need to finish a TPS report or get through that boring physics class. Ghi chú

3:19

khi bạn cần hoàn thành một báo cáo TPS hoặc vượt qua lớp vật lý nhàm chán đó.

Cụm từ

invaluable for staying awake and concentrating: cực kỳ hữu ích để giữ tỉnh táo và tập trung

Trong câu này, invaluable có nghĩa là “cực kỳ hữu ích”, không phải “không có giá trị”. Cà phê hoặc caffeine được mô tả là một trợ giúp rất lớn khi ai đó cần giữ tỉnh táo và tập trung. Cấu trúc be invaluable for + danh từ hoặc dạng -ing cho biết mục đích mà một thứ đặc biệt hữu ích. Staying và concentrating là hai dạng -ing song song sau for.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng invaluable for và dạng -ing của stay awake và concentrate: During a night shift, coffee can be ____.

Xem đáp án

invaluable for staying awake and concentrating

Văn hóa

TPS report như một chi tiết gợi nhắc đến Office Space

TPS report ở đây là một chi tiết gợi nhắc đến bộ phim Office Space, trong đó nó đại diện cho công việc giấy tờ văn phòng nhàm chán và lặp đi lặp lại. Sau này, nó trở thành cách nói hài hước để chỉ các báo cáo mang tính quan liêu, nhất là giữa những người nhận ra chi tiết tham chiếu này. Khi đặt TPS report bên cạnh một tiết vật lý nhàm chán, câu này gộp các nhiệm vụ tẻ nhạt trong công việc và học tập vào cùng một nhóm. TPS không phải là tên được định nghĩa và sử dụng thống nhất trên toàn cầu cho một loại báo cáo thực tế.

Luyện tập

Đánh giá cách dùng sau: một công ty chưa bao giờ định nghĩa TPS, nhưng một nhân viên viết trong email trang trọng: “Please submit a TPS report by Friday.”

  1. Không phù hợp: TPS report không phải tên chính thức phổ quát của một loại báo cáo.
  2. Phù hợp: TPS report là thuật ngữ chính thức tiêu chuẩn cho mọi báo cáo công việc.
Xem đáp án

Không phù hợp: TPS report không phải tên chính thức phổ quát của một loại báo cáo.

Cụm động từ

get through that boring physics class: cố chịu đựng cho hết tiết vật lý chán ngắt đó

Ở đây, get through có nghĩa là chịu đựng một khoảng thời gian khó khăn hoặc nhàm chán và đi đến hết khoảng thời gian đó. Tân ngữ là toàn bộ trải nghiệm that boring physics class, chứ không phải một địa điểm được đi xuyên qua theo nghĩa vật lý. Trọng tâm là cố xoay xở cho đến khi tiết học kết thúc. Cụm này không nói rằng bạn đã đậu môn vật lý hay đạt điểm cao.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya chịu đựng một lớp học nhàm chán cho đến hết mà không cho biết cô ấy có đạt điểm qua môn hay không?

  1. Maya reviewed the dull class.
  2. Maya passed the dull class.
  3. Maya got through the dull class.
Xem đáp án

Maya got through the dull class.

Coffee is the fuel of the modern world, Thành ngữ

3:23

Cà phê là nhiên liệu của thế giới hiện đại,

Thành ngữ

The fuel of the modern world được dùng như một phép ẩn dụ

Theo nghĩa đen, fuel cung cấp năng lượng để một thứ hoạt động. Ở đây, the fuel of the modern world là một phép ẩn dụ: cà phê được trình bày như nguồn năng lượng giúp mọi người tiếp tục làm việc và giúp cuộc sống hiện đại tiếp tục vận hành. Đây là một lời tổng kết có tính nhấn mạnh, không phải tuyên bố khoa học rằng cà phê thực sự được đốt làm nhiên liệu hoặc một mình nó tạo ra tiến bộ hiện đại. Cấu trúc X is the fuel of Y có thể diễn tả thứ tiếp thêm năng lượng, tạo động lực hoặc duy trì Y.

Luyện tập

Trong câu này, the fuel of the modern world có nghĩa là gì?

  1. Máy móc hiện đại được thiết kế để đốt cà phê làm nhiên liệu theo nghĩa đen.
  2. Cà phê được trình bày như nguồn năng lượng giúp cuộc sống hiện đại tiếp tục vận hành.
  3. Cà phê là nguyên nhân duy nhất của tiến bộ hiện đại đã được khoa học chứng minh.
Xem đáp án

Cà phê được trình bày như nguồn năng lượng giúp cuộc sống hiện đại tiếp tục vận hành.

so go grab a cup guilt-free and get working smarter and faster. Ghi chú

3:24

vì vậy hãy đi lấy một cốc mà không cảm thấy tội lỗi và bắt đầu làm việc thông minh hơn và nhanh hơn.

Cách dùng từ

guilt-free: không cảm thấy tội lỗi

Trong câu này, guilt-free mô tả tâm thế khi đi lấy một cốc đồ uống: bạn có thể làm vậy mà không cảm thấy tội lỗi hay nghĩ rằng mình đang làm điều sai. Ở đây, cụm này đứng sau hành động thay vì đứng trước danh từ. Dấu gạch nối ghép guilt và free thành một từ ghép mang nghĩa “không có cảm giác tội lỗi”. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là không phải chịu gánh nặng cảm xúc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có dấu gạch nối mang nghĩa “không cảm thấy tội lỗi”: After saving enough money, Leo bought the concert ticket ____.

Xem đáp án

guilt-free

Ngữ pháp

get working smarter and faster: bắt đầu ngay và cải thiện cách làm việc

Get working có nghĩa là “bắt đầu làm việc” hoặc “bắt đầu hành động”. Trong câu này, get không mang nghĩa nhận hay có được; nó đánh dấu sự chuyển đổi từ chưa làm việc sang bắt đầu làm việc. Smarter và faster là các trạng từ so sánh hơn mô tả cách làm việc. Smarter có nghĩa là bằng phương pháp tốt hơn hoặc hiệu quả hơn, còn faster là với tốc độ cao hơn. Toàn bộ cụm vừa khuyến khích bắt đầu ngay, vừa khuyến khích cải thiện cách làm việc.

Luyện tập

Cụm get working smarter and faster có nghĩa gì trong câu này? “The new checklist will help us get working smarter and faster.”

  1. kết thúc công việc trước khi học một phương pháp tốt hơn
  2. nhận được một công việc thông minh hơn và nhanh hơn
  3. bắt đầu làm việc theo cách hiệu quả hơn và với tốc độ cao hơn
Xem đáp án

bắt đầu làm việc theo cách hiệu quả hơn và với tốc độ cao hơn