Cử tri đoàn hoạt động như thế nào: tài liệu học tiếng Anh

CGP Grey

Độ khó học tập
1.056 từ 243 từ/phút

Giới thiệu: Vì sao người Mỹ không trực tiếp bầu tổng thống, Electoral College hoạt động thế nào và vì sao lá phiếu quyết định được bỏ sau tháng Mười Một. Điểm tiếng Anh chính: 1. Electoral College. (Văn hóa và bối cảnh thực tế): hiểu đây là đoàn đại cử tri Hoa Kỳ chứ không phải trường học, để đọc tin về 538 phiếu. 2. no votes from the Electoral College do they get. (Ngữ pháp và mẫu câu): nhận ra thành phần phủ định đưa lên đầu và đảo trợ động từ là lời khẳng định nhấn mạnh, không phải câu hỏi. 3. on the citizens' behalf. (Cụm cố định và kết hợp từ): dùng on someone's behalf khi hành động hoặc quyết định với tư cách đại diện, không chỉ vì lợi ích của người khác.

Nội dung bài học

Uh Election Day,

0:01

À Ngày Bầu Cử,

when Americans everywhere cast their ballot for the next President of the United States. Cụm từ

0:02

khi người Mỹ ở khắp mọi nơi bỏ phiếu cho Tổng thống tiếp theo của Hoa Kỳ.

Cụm từ

cast their ballot:cách nói trang trọng cho việc bỏ phiếu

Trong ngữ cảnh bầu cử, cast a ballot có nghĩa là chính thức bỏ một lá phiếu, tức là bỏ phiếu. Trong câu này, their ballot chỉ lá phiếu mà mỗi người Mỹ bỏ, còn for the next President cho biết lá phiếu được dành cho ứng cử viên tổng thống nào. Cast cũng có thể có nghĩa là “ném”, nhưng khi đi với ballot, nó tạo thành một cụm cố định dùng trong bầu cử. Cụm này nói về hành động bỏ phiếu, không phải về ứng cử viên hay chức vụ được bầu.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh bầu cử trang trọng, cụm từ nào điền vào câu này một cách tự nhiên? Voters may ___ at the town library.

  1. throw a ballot
  2. cast for a ballot
  3. cast a ballot
Xem đáp án

cast a ballot

Except not really. Mạch ý

0:05

Nhưng sự thật không hẳn vậy.

Americans don't directly vote for President.

0:07

Người Mỹ không trực tiếp bầu Tổng thống.

Mạch ý

Except not really: cách tự đính chính nhanh

Except not really. là một cách tự đính chính ở dạng rút gọn: except báo hiệu rằng có một điểm cần giới hạn, còn not really cho biết nhận định trước đó không hoàn toàn đúng. Ở đây, except không đứng trước một cụm danh từ. Đặt sau một nhận định khái quát, cụm này tạo ra sự chuyển hướng nhanh và chuẩn bị cho người nghe một lời giải thích chính xác hơn. Trong ngữ cảnh này, nó sửa lại cách hiểu quá đơn giản rằng người Mỹ trực tiếp chọn tổng thống.

Luyện tập

Đánh giá: Sau khi nói “The shop is open all night”, thêm “Except not really” là một cách tự nhiên để sửa hoặc giới hạn nhận định đó.

  1. Đúng
  2. Không đúng
Xem đáp án

Đúng

So what's happening on Election Day then?

0:09

Vậy điều gì đang xảy ra vào Ngày Bầu Cử?

It's a bit complicated

0:11

Có một chút phức tạp

because of something called the Electoral College. Văn hóa

0:12

vì một thứ gọi là Cử tri đoàn (Electoral College).

Văn hóa

Electoral College: Đại cử tri đoàn Hoa Kỳ

Electoral College là hệ thống của Hoa Kỳ, trong đó các đại cử tri được chỉ định bỏ những lá phiếu chính thức cho tổng thống và phó tổng thống. Trong tên gọi này, college có nghĩa là một tập thể người được tổ chức chính thức, không phải trường học. Nhận ra toàn bộ cụm từ là một tên riêng giúp bạn hiểu rằng người nói đang giới thiệu một hệ thống bầu cử chứ không phải một cơ sở giáo dục.

Luyện tập

Electoral College có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một trường đại học dạy luật bầu cử
  2. hệ thống Hoa Kỳ trong đó các đại cử tri bỏ phiếu chính thức cho tổng thống
  3. một cuộc kiểm phiếu toàn quốc chỉ đơn giản cộng phiếu của từng người
Xem đáp án

hệ thống Hoa Kỳ trong đó các đại cử tri bỏ phiếu chính thức cho tổng thống

To keep things simple for now, Mạch ý

0:14

Để cho đơn giản vào lúc này,

think of the Electoral College as a collection of 538 votes Ngữ pháp

0:15

hãy coi Cử tri đoàn như một tập hợp của 538 lá phiếu

Mạch ý

To keep things simple for now: tạm thời đơn giản hóa

To keep things simple for now là một tín hiệu cho biết người nói đang chủ ý dùng cách giải thích đơn giản hơn ở giai đoạn này. To + động từ nêu mục đích của nội dung theo sau, còn for now giới hạn lựa chọn đó ở giai đoạn hiện tại. Cụm này hướng dẫn người nghe cách sắp xếp thông tin: trước hết hãy chấp nhận mô hình tạm thời, rồi chờ các chi tiết hoặc điều chỉnh về sau. Nó không khẳng định rằng cách trình bày đơn giản hóa là lời giải thích đầy đủ và vĩnh viễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để mở đầu một cách đơn giản hóa tạm thời: “____, think of the network as one big map.”

Xem đáp án

To keep things simple for now

Ngữ pháp

think of the Electoral College as ...: dùng think of A as B làm mô hình giải thích

Cấu trúc think of A as B yêu cầu người nghe hiểu A thông qua mô hình hoặc nhóm B. Ở đây, A là the Electoral College và B là a collection of 538 votes. Phần mở đầu To keep things simple for now cho thấy B chỉ là cách đơn giản hóa tạm thời, không phải một định nghĩa pháp lý đầy đủ. Cần giữ as trong cấu trúc này; think of A B không đúng ngữ pháp khi mang nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of A as B: To understand the app, ____ its home screen ____ a control panel.

Xem đáp án

think of · as

that determine who the President of the United States will be.

0:18

sẽ quyết định ai sẽ là Tổng thống Hoa Kỳ.

Why 538?

0:21

Tại sao lại là 538?

Because that's the number of senators,

0:22

Bởi vì đó là số lượng thượng nghị sĩ,

100, plus the number of representatives,

0:23

100, cộng với số lượng hạ nghị sĩ,

438, in Congress.

0:25

438, trong Quốc hội.

Why are there 438 representatives in Congress?

0:27

Tại sao lại có 438 hạ nghị sĩ trong Quốc hội?

Stop asking so many questions right now.

0:29

Đừng hỏi quá nhiều câu hỏi vào lúc này.

We're trying to keep this simple.

0:30

Chúng ta đang cố gắng giữ cho vấn đề đơn giản.

These 538 votes in the Electoral College

0:31

538 lá phiếu này trong Cử tri đoàn

aren't given to the citizens directly,

0:34

không được trao trực tiếp cho công dân,

but are instead divided among the states.

0:35

mà thay vào đó được chia cho các tiểu bang.

So how does the Electoral College give out the votes?

0:37

Vậy Cử tri đoàn phân chia phiếu bầu như thế nào?

Each state, no matter how populous or not, Ngữ pháp

0:40

Mỗi tiểu bang, bất kể đông dân hay không,

gets three votes to start.

0:42

nhận được ba phiếu để bắt đầu.

Ngữ pháp

no matter how populous or not: quy mô dân số không làm thay đổi kết quả

Cấu trúc no matter how + tính từ cho biết kết quả vẫn giữ nguyên ở mọi mức độ. Đây là cách diễn đạt nhượng bộ dựa trên mức độ. Trong câu này, quy mô dân số của một bang không làm thay đổi ba phiếu được phân bổ ban đầu. Populous là tính từ dùng để mô tả một nơi có nhiều người sinh sống. Với or not, người nói nhấn mạnh rằng cả phía ít đông dân hơn cũng được tính đến, nhưng no matter how populous vốn đã bao quát toàn bộ phạm vi, vì vậy or not tuy vẫn hiểu được nhưng bị thừa ý.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Cách viết lại này có giữ nguyên nghĩa và đồng thời dùng dạng tiêu chuẩn rõ ràng nhất không? Each state, no matter how populous, gets three votes to start.

  1. Có, đúng như vậy.
  2. Không, không phải vậy.
Xem đáp án

Có, đúng như vậy.

The remaining votes are given out roughly

0:43

Các phiếu còn lại được chia đại khái

in proportion to the population of the state. Cụm từ

0:44

theo tỷ lệ dân số của tiểu bang.

Cụm từ

in proportion to: phân bổ theo quy mô tương đối

In proportion to có nghĩa là một lượng được xác định hoặc phân chia theo quy mô tương đối của một lượng khác. Cấu trúc là in proportion to + cụm danh từ. Trong câu này, số phiếu còn lại được phân bổ theo dân số của từng bang. Roughly cho biết sự tương ứng chỉ mang tính gần đúng chứ không chính xác tuyệt đối về mặt toán học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định gồm ba từ có nghĩa là theo quy mô tương đối: The food aid was distributed ____ the number of residents in each area.

Xem đáp án

in proportion to

The more people the state has, Ngữ pháp

0:46

Bang càng có nhiều dân,

the more votes it gets.

0:48

thì càng có nhiều phiếu.

Ngữ pháp

The more ..., the more ...: những thay đổi có liên hệ

The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh theo cặp. Mệnh đề đầu nêu điều kiện đang thay đổi, còn mệnh đề thứ hai nêu kết quả có liên quan. Trong câu này, khi dân số của một bang tăng thì số phiếu mà bang đó nhận được cũng tăng. Mỗi phần có một mệnh đề riêng: the more people the state has và the more votes it gets. Trong cấu trúc này, the không phải là mạo từ xác định thông thường; nó đánh dấu mối quan hệ giữa hai sự thay đổi mang tính so sánh. Phải giữ the ở cả hai phần.

Luyện tập

Thêm từ cần thiết trước mỗi từ more để hoàn thành cấu trúc so sánh theo cặp: ____ more you practice speaking, ____ more confident you become.

Xem đáp án

The · the

Here's a map of the United States

0:49

Đây là bản đồ của Hoa Kỳ

showing the voting power each state has

0:50

cho thấy sức mạnh bỏ phiếu mà mỗi bang có

by making one hexagon

0:52

bằng cách làm cho một hình lục giác

equal to one Electoral College vote for President.

0:53

tương đương với một phiếu của Cử tri đoàn cho chức Tổng thống.

Because Electoral College votes mostly,

0:55

Bởi vì phiếu của Cử tri đoàn phần lớn,

though not completely, Mạch ý

0:57

mặc dù không hoàn toàn,

scale with population,

0:58

tỷ lệ thuận với dân số,

it's also a map of where people live

0:59

nên đây cũng là bản đồ về nơi người dân sinh sống

Mạch ý

Cụm nhượng bộ chen though not completely

Ở đây, though not completely là phần bổ sung nhượng bộ dạng rút gọn, dùng để giới hạn mostly. Cụm này cho biết số phiếu Đại cử tri đoàn nhìn chung thay đổi theo dân số, nhưng sự tương ứng đó vẫn có ngoại lệ. Phần chen giữa hai dấu phẩy giúp câu chính tiếp tục liền mạch, đồng thời tránh làm mostly nghe như một quy luật tuyệt đối. Mẫu này có thể chen vào một nhận định khái quát để nhanh chóng thêm giới hạn. Though ở đây không mở đầu một mệnh đề đầy đủ; dạng đầy đủ có thể là although they do not do so completely.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nhượng bộ chen ngắn trong bài học: The filter removed the smoke, ____, from the room.

Xem đáp án

though not completely

with a bonus given to the smaller states

1:00

với một phần thưởng dành cho các bang nhỏ hơn

to make them a bit bigger than they would otherwise be. Ngữ pháp

1:02

để làm cho chúng trông lớn hơn một chút so với thực tế.

Ngữ pháp

Mốc đối chiếu phản thực trong would otherwise be

Trong than they would otherwise be, otherwise có nghĩa là 'nếu phần ưu tiên không được trao'. Nó đưa vào một điều kiện thay thế không được nói rõ, chứ không mang nghĩa riêng là 'ở những phương diện khác'. Trọng lượng thực tế của các bang nhỏ được so sánh với trọng lượng thấp hơn mà họ sẽ có nếu không có phần ưu tiên. Would đánh dấu kết quả giả định, còn nội dung mô tả cho be được lấy từ dạng so sánh bigger ở trước. Mẫu có thể tái sử dụng make hoặc keep something + dạng so sánh + than it would otherwise be diễn tả cách một hành động làm thay đổi kết quả so với mốc không có hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mốc đối chiếu phản thực dạng gọn trong bài học: Extra insulation keeps the house warmer than it ____.

Xem đáp án

would otherwise be

In early November,

1:05

Vào đầu tháng 11,

when citizens go to the polls, Cụm từ

1:05

khi công dân đi bỏ phiếu,

they aren't voting for President directly,

1:06

họ không trực tiếp bầu Tổng thống,

but they're really telling their state

1:08

mà thực ra họ đang nói cho tiểu bang của mình biết

how they want it to use its electoral votes.

1:09

họ muốn tiểu bang sử dụng các phiếu đại cử tri của mình như thế nào.

Cụm từ

Go to the polls: bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử

Ở đây, go to the polls có nghĩa là “đi bỏ phiếu trong một cuộc bầu cử”. Cụm này diễn tả việc người dân tham gia bỏ phiếu, không phải trả lời một cuộc khảo sát. Polls ở dạng số nhiều và có thể chỉ quá trình bỏ phiếu hoặc những địa điểm diễn ra việc bỏ phiếu. Trong cụm từ cố định này, ngữ cảnh bầu cử quyết định ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành bản tin bầu cử bằng cụm từ cố định: On Thursday, voters across the country will ____.

Xem đáp án

go to the polls

48 of the 50 states

1:12

48 trong số 50 tiểu bang

give all their Electoral College votes

1:13

trao toàn bộ phiếu của Cử tri đoàn

to the candidate who wins a majority in their state.

1:15

cho ứng cử viên giành được đa số phiếu ở bang của họ.

Take Florida, for example, Mạch ý

1:17

Lấy Florida làm ví dụ,

which has 29 Electoral College votes.

1:18

nơi có 29 phiếu của Cử tri đoàn.

Mạch ý

Take Florida, for example: giới thiệu một trường hợp cụ thể

Take Florida, for example cho biết Florida là trường hợp cụ thể mà người nói muốn người nghe xem xét. Ở đây, take có nghĩa là “xem xét trường hợp này”, không phải “nhấc lên” hay “mang đi”. Khung Take X, for example chuyển từ một nhận định hoặc quy tắc chung sang một ví dụ cụ thể. For example là thành phần chen vào, vì vậy nó thường được ngăn bằng dấu phẩy khi câu còn tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành khung Take X, for example bằng cụm danh từ số ít a bicycle: Many short trips do not require a car. ____, for example: it is cheap to run and easy to park.

Xem đáp án

Take a bicycle

If a candidate wins a majority,

1:21

Nếu một ứng cử viên giành được đa số,

no matter how small that majority, Ngữ pháp

1:22

bất kể đa số đó nhỏ đến mức nào,

he gets all the votes.

1:23

ông ấy sẽ nhận được toàn bộ phiếu bầu.

Ngữ pháp

no matter how small that majority: dù đa số đó nhỏ đến đâu

Trong câu này, no matter how small that majority có nghĩa là “ngay cả khi đa số đó rất nhỏ”. Cụm từ đưa ra ý nhượng bộ: mức độ có thể thay đổi nhưng kết quả không thay đổi. How small ở đây không phải là câu hỏi. That majority chỉ lại a majority trong mệnh đề if. Đây là dạng rút gọn, trong đó is được hiểu ngầm: no matter how small that majority is. Mẫu no matter how + tính từ có thể dùng trong tình huống khác để cho biết sự khác biệt về mức độ không ảnh hưởng đến kết luận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu no matter how + tính từ trong bài học: Every contribution counts, ____ it is.

Xem đáp án

no matter how small

So the path to the White House is clear. Thành ngữ

1:25

Vì vậy, con đường đến Nhà Trắng rất rõ ràng.

Win enough majorities in enough states

1:27

Giành đủ đa số ở đủ các tiểu bang

to get more than half of the Electoral College votes

1:28

để có được hơn một nửa số phiếu của Cử tri đoàn

and you get to sit at the big desk. Thành ngữ

1:30

và bạn sẽ được ngồi vào chiếc bàn lớn đó.

Thành ngữ

path to the White House: con đường đến chức tổng thống

Path to the White House là cách nói ẩn dụ. Path có nghĩa là con đường, các bước hoặc chiến lược có thể dẫn đến một mục tiêu, chứ không phải con đường thực tế để đi bộ. The White House ở đây đại diện cho chức vụ tổng thống Hoa Kỳ. Cả cụm có nghĩa là cách giành được chức tổng thống. Mẫu path to + mục tiêu có thể mô tả cách đạt được một thành tựu.

Luyện tập

Trong câu này, path to the White House có nghĩa là gì? “For the candidate, strong support in the Midwest could be the path to the White House.”

  1. Chiến lược hoặc con đường để giành chức tổng thống Hoa Kỳ
  2. Một chuyến tham quan có hướng dẫn bên trong nơi ở của tổng thống
  3. Một con đường công cộng dẫn đến tòa nhà Nhà Trắng
Xem đáp án

Chiến lược hoặc con đường để giành chức tổng thống Hoa Kỳ

Thành ngữ

Sit at the big desk: biểu tượng hài hước cho chức tổng thống

Trong câu này, “sit at the big desk” không chỉ nói về nơi một người ngồi. “Chiếc bàn lớn” đại diện cho nơi làm việc và quyền lực của tổng thống, vì vậy cụm từ này có nghĩa là trở thành tổng thống và giữ chức vụ cao nhất của đất nước. Đây là một cách hoán dụ hài hước: một đồ vật gắn chặt với một vai trò được dùng để đại diện cho chính vai trò đó. Bối cảnh chính trị xung quanh cho thấy rõ đây không phải nghĩa đen.

Luyện tập

Trong ví dụ, “sit at the big desk” có nghĩa là gì?

  1. Trở thành tổng thống và giữ chức vụ cao nhất của đất nước.
  2. Làm trợ lý tại Nhà Trắng.
  3. Theo nghĩa đen là chọn một chiếc bàn lớn để ngồi.
Xem đáp án

Trở thành tổng thống và giữ chức vụ cao nhất của đất nước.

That wasn't so complicated, you say?

1:32

Bạn nói điều đó không quá phức tạp sao?

Well, there were a few details left out. Cụm động từ

1:34

Chà, có một vài chi tiết đã bị bỏ qua.

Cụm động từ

Left out: dạng bị động của leave out

Leave out có nghĩa là không đưa một người hoặc một điều gì đó vào phần giải thích, danh sách, kế hoạch hay bài viết. Ở đây, một vài chi tiết đã không được đưa vào phần giải thích đơn giản. Đây là một cụm động từ có thể tách: leave something out. Trong câu, nó xuất hiện ở thể bị động: details were left out. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: leave it out, không nói leave out it.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ phân từ của leave out để hoàn thành câu: The editor checked the summary and found that one key fact had been ____.

Xem đáp án

left out

The Electoral College loves states,

1:36

Cử tri đoàn yêu các tiểu bang,

but what about the 11 million Americans Mạch ý

1:38

nhưng còn 11 triệu người Mỹ

Mạch ý

but what about: nêu ra một trường hợp bị bỏ sót

Ở đây, but tạo sự tương phản với phần giải thích trước đó, còn what about đưa vào một nhóm người chưa được phần giải thích ấy đề cập. Khi đi cùng nhau, but what about không chỉ là câu hỏi xin thông tin; nó chất vấn cách giải thích hiện tại bằng cách chỉ ra một điểm bị bỏ sót. Dùng mẫu nhận định, but what about trường hợp? để chuyển từ một nhận định chung sang ngoại lệ, trường hợp bị bỏ sót hoặc vấn đề chưa được giải đáp. Cụm này thường mở ra phần tiếp theo của một lập luận.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với but what about trong ví dụ?

  1. Nó hỏi định nghĩa đơn giản của Đại cử tri đoàn.
  2. Nó chuyển hoàn toàn sang một chủ đề không liên quan.
  3. Nó chỉ ra một trường hợp mà phần giải thích trước chưa đề cập.
Xem đáp án

Nó chỉ ra một trường hợp mà phần giải thích trước chưa đề cập.

who don't live in a state?

1:39

không sống ở một tiểu bang nào thì sao?

What happens to their vote,

1:40

Điều gì xảy ra với phiếu bầu của họ,

and where are these people hiding?

1:41

và những người này đang trốn ở đâu?

There are about 600,000 in the District of Columbia,

1:43

Có khoảng 600.000 người ở Đặc khu Columbia,

an area set aside specifically not to be a state Cụm động từ

1:45

một khu vực được dành riêng để không phải là một tiểu bang

Cụm động từ

set aside: dành riêng một thứ cho một mục đích

Ở đây, set aside có nghĩa là chính thức dành riêng hoặc chỉ định một thứ cho một mục đích cụ thể. An area set aside là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động, tương đương với an area that was set aside. Tân ngữ có thể là đất đai, thời gian, tiền bạc, không gian hoặc một nguồn lực khác. Cụm bắt đầu bằng for hoặc động từ nguyên mẫu có to thường nêu mục đích; trong câu này, specifically not to be a state cho biết địa vị được dự định cho khu vực đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “được dành riêng cho một mục đích cụ thể”: A quiet room was ____ for private interviews.

Xem đáp án

set aside

so that the capital of the country

1:47

để thủ đô của đất nước

would be free of local politics.

1:48

sẽ không bị ảnh hưởng bởi chính trị địa phương.

For most of the United States history,

1:50

Trong phần lớn lịch sử Hoa Kỳ,

people living in the district

1:51

những người sống ở đặc khu này

didn't get to vote for president.

1:52

không được bầu tổng thống.

Then in 1964,

1:54

Sau đó vào năm 1964,

the Constitution was amended to give DC Cách dùng từ

1:55

Hiến pháp đã được sửa đổi để cho DC

Cách dùng từ

Constitution was amended: một sửa đổi pháp lý chính thức

Trong câu này, was amended là dạng bị động: một cơ quan có thẩm quyền đã chính thức thay đổi nội dung hoặc hiệu lực của Hiến pháp. Trọng tâm là Hiến pháp và thay đổi pháp lý, chứ không phải người đã phê chuẩn nó. Amend là động từ trang trọng thường dùng với luật, hiến pháp, hợp đồng, đề xuất và các văn bản chính thức khác. Cấu trúc be amended to + động từ giải thích mục đích hoặc kết quả của việc sửa đổi; ở đây, thay đổi được thực hiện để trao cho Washington, D.C. một số phiếu đại cử tri nhất định.

Luyện tập

Câu nào dùng amend một cách tự nhiên với nghĩa trang trọng?

  1. The council amended the rule after public feedback.
  2. The mechanic amended the broken engine.
  3. She amended her bedroom by painting it blue.
Xem đáp án

The council amended the rule after public feedback.

the same number of votes Ngữ pháp

1:57

số phiếu bầu tương đương

as the least populous state, Wyoming.

1:58

với bang ít dân nhất, Wyoming.

Ngữ pháp

the same ... as trong so sánh bằng nhau

The same ... as tạo thành phép so sánh bằng nhau. Ở đây, the same number of votes là số lượng chung, còn as giới thiệu đối tượng so sánh: bang ít dân nhất là Wyoming. Dùng the same + danh từ + as + đối tượng so sánh khi hai người hoặc hai vật có số lượng, loại, kết quả hay đặc điểm khác bằng nhau. Sau the same phải dùng as, không dùng than.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung so sánh bằng nhau trong bài: My tablet has the ____ amount of storage ____ yours.

Xem đáp án

same · as

So the Electoral College likes DC.

2:00

Vậy nên Cử tri đoàn rất thích DC.

But you know who it doesn't like? Mạch ý

2:02

Nhưng bạn biết ai không được yêu thích không?

The territories.

2:03

Các vùng lãnh thổ.

Mạch ý

But you know who it doesn't like?: câu hỏi tạo sự hồi hộp

But chuyển từ Washington, D.C. sang một trường hợp đối lập. You know who ...? nói trực tiếp với người nghe và tạo khoảng dừng trước câu trả lời, vì vậy The territories xuất hiện như một lời tiết lộ. Ở đây, Electoral College được nhân hóa. Like không mô tả cảm xúc mà thể hiện việc Washington, D.C. được đối xử thuận lợi bằng cách có phiếu đại cử tri. Đây là câu hỏi tu từ: nó tổ chức sự tương phản chứ không thực sự yêu cầu người nghe trả lời.

Luyện tập

Trong đoạn này, chức năng chính của But you know who it doesn't like? là gì?

  1. Giới thiệu một nhóm đối lập và tạo sự hồi hộp trước khi nêu tên nhóm đó.
  2. Yêu cầu người nghe mô tả cảm xúc của Electoral College.
  3. Đưa ra định nghĩa chính thức về các vùng lãnh thổ.
Xem đáp án

Giới thiệu một nhóm đối lập và tạo sự hồi hộp trước khi nêu tên nhóm đó.

The often forgotten Puerto Rico, Guam, Văn hóa

2:04

Những nơi thường bị lãng quên như Puerto Rico, Guam,

US Virgin Islands, and Northern Mariana Islands

2:05

Quần đảo Virgin thuộc Mỹ và Quần đảo Bắc Mariana

get no votes from the Electoral College

2:07

không nhận được bất kỳ phiếu nào từ Cử tri đoàn

because they aren't states

2:09

vì chúng không phải là các tiểu bang

and they don't have a special constitutional

2:10

và chúng không có một tu chính án

amendment to recognize them,

2:12

hiến pháp đặc biệt nào công nhận chúng,

Văn hóa

Puerto Rico, Guam, US Virgin Islands và Northern Mariana Islands với tư cách vùng lãnh thổ Hoa Kỳ

Bốn tên gọi này xác định điều người dẫn chuyện muốn nói bằng the territories: Puerto Rico, Guam, US Virgin Islands và Northern Mariana Islands là các vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ chứ không phải các bang. Trong hệ thống bầu cử tổng thống được mô tả ở đây, các vùng này không có phiếu Đại cử tri đoàn. Việc nằm dưới chủ quyền Hoa Kỳ không tự động biến một nơi thành bang hoặc mang lại phiếu đại cử tri; Washington, DC có một cơ chế hiến pháp riêng.

Luyện tập

Hoàn thành phân loại chính trị được dùng trong đoạn: Puerto Rico and Guam are U.S. ____, not states.

Xem đáp án

territories

which is a bit odd Mạch ý

2:13

điều này hơi kỳ lạ

considering they're part of the United States

2:14

khi xét đến việc chúng là một phần của Hoa Kỳ

and everyone who lives there is a citizen.

2:15

và tất cả những người sống ở đó đều là công dân.

Mạch ý

which is a bit odd considering: đánh giá nhẹ rồi đưa ra sự thật hỗ trợ

Đại từ quan hệ which chỉ toàn bộ tình huống vừa được nhắc đến, chứ không chỉ một danh từ riêng lẻ. Nó biến tình huống đó thành đối tượng nhận xét của người nói; a bit làm nhẹ odd, khiến lời đánh giá có vẻ dè dặt hơn. Sau đó, considering đưa ra sự thật khiến tình huống có vẻ đáng ngạc nhiên. Ở đây, nó có nghĩa là “xét rằng” và đứng trước mệnh đề they're part of the United States ...; nó không có nghĩa là ai đó đang cân nhắc một lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc này để đưa ra lời đánh giá nhẹ rồi hỗ trợ bằng một sự thật liên quan?

  1. The fee increased again, because the company is considering a new service.
  2. The fee increased again, which is odd, and the service may change later.
  3. The fee increased again, which is a bit odd considering the service has not changed.
Xem đáp án

The fee increased again, which is a bit odd considering the service has not changed.

So for most practical purposes, Cụm từ

2:17

Vì vậy, đối với hầu hết các mục đích thực tế,

they're just like DC.

2:18

chúng cũng giống như DC trước đây.

Cụm từ

for most practical purposes: phép so sánh có phạm vi giới hạn

For most practical purposes giới hạn phạm vi của phép so sánh. Cụm này có nghĩa là “khi xét gần như mọi tác động thực tế quan trọng ở đây”, vì vậy they're just like DC là một cách khái quát thực dụng hữu ích, chứ không phải lời khẳng định rằng hai bên hoàn toàn giống nhau về pháp lý. Từ most cố ý để lại chỗ cho các ngoại lệ. Cụm mở đầu này tạo khung diễn giải cho phần còn lại của câu và thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này có nghĩa là “xét gần như mọi tác động thực tế”: ____, the two plans cost the same.

Xem đáp án

For most practical purposes

And 4.4 million people live in the territories.

2:19

Và 4,4 triệu người đang sống trong các vùng lãnh thổ đó.

That might not sound like a lot, Mạch ý

2:22

Nghe có vẻ không nhiều lắm,

but it's more than the populations of

2:23

nhưng nó còn nhiều hơn tổng dân số của

Wyoming, Vermont, North Dakota,

2:24

Wyoming, Vermont, Bắc Dakota,

South Dakota, Alaska, and Delaware combined.

2:25

Nam Dakota, Alaska và Delaware cộng lại.

Mạch ý

might not sound like a lot, but: thừa nhận rồi điều chỉnh một ấn tượng

“might not sound like a lot” thừa nhận ấn tượng ban đầu của người nghe: con số này có thể có vẻ nhỏ hoặc không quan trọng. Ở đây, “sound like” có nghĩa là “tạo cảm giác”, chứ không phải phát ra một loại âm thanh. Sau đó, “but” báo hiệu sự điều chỉnh. Phép so sánh theo sau đưa ra một mốc tham chiếu lớn hơn, khiến người nghe đánh giá lại con số. Cấu trúc này tổ chức thông tin bằng cách trước hết thừa nhận một dự đoán, rồi dùng bằng chứng để thách thức dự đoán đó.

Luyện tập

Phần mở đầu “That might not sound like a lot, but...” có tác dụng gì?

  1. Phần này chuyển chủ đề từ dân số sang âm thanh thật do con số tạo ra.
  2. Phần này khẳng định con số chắc chắn nhỏ và phép so sánh sẽ xác nhận điều đó.
  3. Trước hết, phần này thừa nhận rằng con số có thể có vẻ nhỏ, rồi đưa ra bằng chứng thách thức ấn tượng đó.
Xem đáp án

Trước hết, phần này thừa nhận rằng con số có thể có vẻ nhỏ, rồi đưa ra bằng chứng thách thức ấn tượng đó.

But still,

2:28

Nhưng dẫu vậy,

no votes from the Electoral College do they get. Ngữ pháp

2:29

họ vẫn không nhận được bất kỳ phiếu bầu nào từ Cử tri đoàn.

Ngữ pháp

No votes from the Electoral College do they get: đưa tân ngữ phủ định lên đầu

“No votes from the Electoral College” được chuyển lên đầu để nhấn mạnh mạnh mẽ kết quả không có phiếu nào. Vì một tân ngữ phủ định đứng đầu mệnh đề, tiếng Anh dùng đảo trợ động từ–chủ ngữ: “do they get”, chứ không phải “they get”. Đây là một câu trần thuật, không phải câu hỏi. Trật tự trung tính là “They get no votes from the Electoral College.” Phiên bản đưa tân ngữ lên đầu diễn đạt cùng một sự thật cơ bản nhưng có mức nhấn mạnh mạnh hơn và mang tính tu từ hơn.

Luyện tập

Câu nào là câu trần thuật nhấn mạnh đúng ngữ pháp và có tân ngữ phủ định được đưa lên đầu?

  1. No support from the board they received.
  2. No support from the board did they receive.
  3. Did they receive no support from the board?
Xem đáp án

No support from the board did they receive.

The whole situation with territories is extra strange

2:31

Toàn bộ tình hình với các vùng lãnh thổ này càng trở nên kỳ lạ hơn

when you consider the final group of Americans Cụm từ

2:33

khi bạn xem xét nhóm người Mỹ cuối cùng

who don't live in the states,

2:34

không sống ở các tiểu bang,

the 6.3 million Americans

2:35

6,3 triệu người Mỹ

who live abroad.

2:37

đang sống ở nước ngoài.

Cụm từ

when you consider: thêm một yếu tố vào lập luận

Trong câu này, when you consider đưa ra một sự thật mà người nghe cần tính đến khi lập luận. Cụm này có nghĩa gần như “nếu tính cả điều này” hoặc “xét đến việc”, chứ không mang nghĩa thời gian là “khi bạn đang suy nghĩ”. Cấu trúc thường gặp là “nhận định hoặc kết luận + when you consider + cụm danh từ hoặc mệnh đề that”. Yếu tố được thêm vào thường làm cho nhận định trước đó trở nên thuyết phục, đáng ngạc nhiên hoặc nghiêm trọng hơn. Ở đây, việc tính đến 6,3 triệu người Mỹ sống ở nước ngoài khiến tình hình có vẻ kỳ lạ hơn nữa.

Luyện tập

Câu nào dùng when you consider để thêm một yếu tố hỗ trợ cho sự đánh giá?

  1. The apartment is a good deal, so please consider it carefully.
  2. The apartment is a good deal when you consider that heating is included.
  3. When you consider the proposal tomorrow, make a list of its costs.
Xem đáp án

The apartment is a good deal when you consider that heating is included.

If you're a United States citizen

2:38

Nếu bạn là một công dân Hoa Kỳ

who moves to a foreign country,

2:39

chuyển đến một quốc gia khác,

you can usually send a postal vote Cách dùng từ

2:40

bạn thường có thể gửi phiếu bầu qua đường bưu điện

to the last state that you resided in.

2:41

về tiểu bang cuối cùng mà bạn cư trú.

Cách dùng từ

postal vote trong tiếng Anh-Anh về bầu cử

Postal vote là lá phiếu được thực hiện bằng cách điền phiếu ở ngoài địa điểm bỏ phiếu rồi gửi lại qua đường bưu điện. Trong câu này, send a postal vote có nghĩa là gửi lá phiếu đã điền đến bang nơi người đó cư trú gần nhất. Postal vote là cách diễn đạt tiêu chuẩn trong tiếng Anh-Anh về bầu cử. Cụm này có thể chỉ phương thức bỏ phiếu hoặc một lá phiếu được thực hiện bằng phương thức đó; nó không có nghĩa là cuộc khảo sát do dịch vụ bưu chính tổ chức.

Luyện tập

Trong một hướng dẫn bầu cử của Anh, postal vote là gì?

  1. Lá phiếu được điền bên ngoài địa điểm bỏ phiếu và gửi lại qua đường bưu điện
  2. Cuộc khảo sát công chúng do nhân viên bưu điện thực hiện
  3. Cuộc bỏ phiếu chỉ dành cho người làm việc tại bưu điện
Xem đáp án

Lá phiếu được điền bên ngoài địa điểm bỏ phiếu và gửi lại qua đường bưu điện

But if you move within the United States

2:43

Nhưng nếu bạn di chuyển trong nội bộ Hoa Kỳ

to one of its territories,

2:45

đến một trong những vùng lãnh thổ của nước này,

you lose your right to vote for president

2:46

bạn sẽ mất quyền bầu tổng thống

as long as you live there, Ngữ pháp

2:47

miễn là bạn còn sống ở đó,

Ngữ pháp

“as long as” chỉ thời gian liên tục hoặc điều kiện

Trong câu này, as long as có nghĩa là “trong suốt thời gian mà”. Việc mất quyền bỏ phiếu tiếp tục trong toàn bộ thời gian người đó sống tại một lãnh thổ của Hoa Kỳ. Vì sống ở đó cũng là điều kiện khiến quy định tiếp tục có hiệu lực, cụm từ này cũng có thể được hiểu là “với điều kiện bạn tiếp tục sống ở đó”. Nghĩa chỉ thời gian và nghĩa chỉ điều kiện chồng lên nhau trong trường hợp này; long không nói về chiều dài vật lý.

Luyện tập

Trong câu “You keep the housing benefit as long as you live in the district,”, as long as chủ yếu thể hiện điều gì?

  1. Khu vực đó nằm ở một khoảng cách rất xa.
  2. Quyền lợi tiếp tục trong suốt thời gian bạn sống tại khu vực đó.
  3. Bạn chỉ nhận được quyền lợi sau khi rời khỏi khu vực đó.
Xem đáp án

Quyền lợi tiếp tục trong suốt thời gian bạn sống tại khu vực đó.

making these the only spots on the whole Earth

2:48

khiến những nơi này trở thành những điểm duy nhất trên toàn Trái Đất

where Americans are not allowed to vote for president.

2:50

mà người Mỹ không được phép bầu tổng thống.

Actually, they're the only spots in the whole universe Mạch ý

2:52

Thực ra, đó là những điểm duy nhất trong toàn vũ trụ

because American astronauts

2:54

bởi vì các phi hành gia người Mỹ

are allowed to vote from space.

2:55

vẫn được phép bỏ phiếu từ không gian.

Mạch ý

“Actually ... the whole universe” như một lời đính chính mở rộng phạm vi

Actually báo hiệu người nghe cần xem xét lại nhận định trước đó, nhưng không đánh dấu ý “toàn Trái Đất” là sai. Người kể đang làm cho nhận định chính xác hơn bằng cách thay đổi phạm vi so sánh. Phạm vi sau đó chuyển từ Trái Đất sang toàn vũ trụ. Sự thật được nêu tiếp theo rằng các phi hành gia có thể bỏ phiếu từ không gian giúp củng cố phạm vi lớn hơn này, vì vậy lời đính chính vừa là kết luận vừa tạo ra sự tăng cấp hài hước.

Luyện tập

Hãy đọc lời bình ngắn sau: “This is the largest telescope in the country. Actually, it is the largest telescope on the continent.” Câu thứ hai có chức năng gì?

  1. Câu này chuyển chủ đề từ kính thiên văn sang biên giới quốc gia.
  2. Câu này xem xét lại nhận định đầu tiên và mở rộng phạm vi so sánh từ quốc gia sang châu lục.
  3. Câu này rút lại nhận định vì kính thiên văn không lớn.
Xem đáp án

Câu này xem xét lại nhận định đầu tiên và mở rộng phạm vi so sánh từ quốc gia sang châu lục.

The last bit of Electoral College complication

2:57

Rắc rối cuối cùng của Cử tri đoàn

is the weirdest

2:59

là rắc rối kỳ lạ nhất

and has to do with the votes themselves. Cụm từ

3:00

và nó liên quan đến chính các lá phiếu.

Cụm từ

has to do with: mối liên hệ, không phải nghĩa vụ

Trong câu này, has to do with có nghĩa là “có liên quan đến” hoặc “đề cập đến”. Điểm phức tạp cuối cùng liên quan đến chính các lá phiếu. Hãy hiểu has to do with như một cụm thống nhất: have/has thay đổi theo chủ ngữ. Ở đây, has không thể hiện sự bắt buộc. Mẫu có thể áp dụng là chủ ngữ + have/has to do with + chủ đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm có nghĩa là “có liên quan đến”: The delay ____ a broken signal.

Xem đáp án

has to do with

The state of Florida and all the others

3:01

Tiểu bang Florida và tất cả các bang khác

don't really give votes to a candidate.

3:03

không thực sự trao phiếu bầu cho một ứng cử viên.

That's just a simplified way to think about it Mạch ý

3:05

Đó chỉ là một cách nghĩ đơn giản hóa

because the reality of the situation is odd.

3:07

vì thực tế của tình huống này rất kỳ quặc.

Mạch ý

a simplified way to think about it: một mô hình hữu ích

Cụm từ này xác định lời giải thích trước đó là một mô hình tư duy dễ hiểu hơn vì một số chi tiết đã được lược bỏ. Simplified có nghĩa là ít chi tiết hơn, chứ không tự động có nghĩa là sai. Với vai trò là tín hiệu tổ chức diễn ngôn, cụm này hạ mức độ đầy đủ của phần giải thích trước, rồi because dẫn vào thực tế phức tạp hơn. Khung a simplified way to think about X giúp phân biệt một mô hình ban đầu hữu ích với một lời giải thích kỹ thuật đầy đủ.

Luyện tập

Một người nói: “That's a simplified way to think about it.” Người đó đang báo hiệu điều gì?

  1. Lời giải thích là một mô hình hữu ích nhưng lược bỏ một số chi tiết.
  2. Lời giải thích là bản trình bày kỹ thuật đầy đủ.
  3. Lời giải thích sai và nên bị bỏ qua.
Xem đáp án

Lời giải thích là một mô hình hữu ích nhưng lược bỏ một số chi tiết.

What citizens are voting for on Election Day

3:09

Những gì công dân đang bầu vào Ngày Bầu Cử

is a group of electors appointed by the political parties

3:11

là một nhóm đại cử tri do các đảng phái chính trị chỉ định,

who choose the president on the citizens' behalf. Cụm từ

3:14

những người sẽ thay mặt công dân chọn tổng thống.

Cụm từ

on the citizens' behalf: thay mặt công dân

On the citizens' behalf có nghĩa là “với tư cách đại diện cho các công dân”. Các đại cử tri thực hiện hành động chọn tổng thống thay mặt cho những công dân mà họ đại diện. Cấu trúc là on + từ sở hữu + behalf: on my behalf, on her behalf, on the citizens' behalf. Vì citizens là danh từ số nhiều nên dạng sở hữu là citizens'. On behalf of + danh từ cũng là một cấu trúc đúng và có cùng ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “với tư cách đại diện cho cô ấy”: Maya could not attend, so I accepted the award ____.

Xem đáp án

on her behalf

The number of votes

3:16

Số lượng phiếu bầu

that a state gets from the Electoral College

3:17

mà một tiểu bang nhận được từ Cử tri đoàn

is actually the number of electors

3:19

thực ra là số lượng đại cử tri

the state is allowed to send to a collegiate meeting

3:20

mà tiểu bang đó được phép cử đến một cuộc họp đoàn

to vote on who the president will be.

3:22

để bỏ phiếu xem ai sẽ là tổng thống.

What makes it odd Ngữ pháp

3:25

Điều làm cho nó kỳ lạ

is that while these electors promise

3:25

là mặc dù các đại cử tri này hứa

they will vote for president

3:27

họ sẽ bầu tổng thống

as their state's citizens want them to,

3:28

theo ý muốn của công dân bang họ,

they aren't required to do so. Ngữ pháp

3:29

nhưng họ không bị bắt buộc phải làm như vậy.

Ngữ pháp

What makes it odd is that ...: điều khiến việc đó kỳ lạ là...

What makes it odd is that giới thiệu sự việc dẫn đến nhận xét odd. Toàn bộ mệnh đề What makes it odd đóng vai trò chủ ngữ. Ở đây, What gần nghĩa với “điều khiến”; nó không mở đầu một câu hỏi. Sau is that, người nói đưa ra lời giải thích. Cấu trúc What makes + tân ngữ + tính từ + is that + mệnh đề cho phép bạn nêu nhận xét trước, rồi tập trung sự chú ý vào sự việc giải thích cho nhận xét đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc What makes + tân ngữ + tính từ + is that: ____ the app frustrating ____ it logs users out without warning.

Xem đáp án

What makes · is that

Ngữ pháp

aren't required to do so: không bắt buộc phải làm như vậy

Be required to + động từ có nghĩa là một quy tắc, cơ quan có thẩm quyền hoặc hoàn cảnh khiến một hành động trở thành bắt buộc. Vì câu dùng aren't required nên hành động đó không phải là nghĩa vụ; điều này không có nghĩa là hành động bị cấm. Do so thay cho một hành động đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, cụm này chỉ lại hành động đã được mô tả và tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ, khiến câu ngắn gọn và khá trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là hành động tương tự là bắt buộc: Staff must show identification at the desk, and visitors are also ____.

Xem đáp án

required to do so

Electors are free to vote

3:32

Các đại cử tri tự do bỏ phiếu

the way they want.

3:33

theo cách họ muốn.

While this has never swung an election, Cách dùng từ

3:34

Mặc dù điều này chưa bao giờ làm thay đổi kết quả một cuộc bầu cử,

Cách dùng từ

swing an election: thay đổi hoặc quyết định kết quả bầu cử

Trong ngữ cảnh bầu cử, swing an election có nghĩa là khiến kết quả nghiêng về một phía, thường đủ để thay đổi hoặc quyết định người chiến thắng. Swung là dạng quá khứ và quá khứ phân từ bất quy tắc của swing. Trong câu này, has never swung an election có nghĩa là tình huống đó chưa bao giờ làm thay đổi người chiến thắng cuối cùng. Cụm từ mô tả tác động đến kết quả, không phải chuyển động đung đưa hay việc tổ chức bầu cử.

Luyện tập

Trong câu A few undecided voters could swing the election, swing the election có nghĩa là gì?

  1. Tổ chức quá trình bỏ phiếu
  2. Thay đổi hoặc quyết định bên nào chiến thắng
  3. Làm thiết bị bỏ phiếu chuyển động
Xem đáp án

Thay đổi hoặc quyết định bên nào chiến thắng

87 times in the past

3:35

nhưng 87 lần trong quá khứ

electors have voted against the wishes Cụm từ

3:36

các đại cử tri đã bỏ phiếu đi ngược lại mong muốn

of the very people who elected them. Ngữ pháp

3:38

của chính những người đã bầu ra họ.

Cụm từ

against the wishes of: trái với mong muốn của

Against the wishes of someone có nghĩa là một hành động vẫn được thực hiện dù người hoặc nhóm đó muốn một kết quả khác. Trong câu này, cách các đại cử tri bỏ phiếu mâu thuẫn với mong muốn của những người đã chọn họ. Cấu trúc là against the wishes of + người hoặc nhóm. Ở đây, wishes chỉ mong muốn hoặc ý định, không phải lời chúc trong một dịp đặc biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đi ngược điều ai đó mong muốn”: The committee released the report ____ its chair.

Xem đáp án

against the wishes of

Ngữ pháp

the very people who: chính những người mà

Trong the very people who, very không có nghĩa là “cực kỳ”. Khi đứng sau the, từ này nhấn mạnh danh tính chính xác: chính những người đó, chứ không phải ai khác. Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng who xác định những người được nói đến. Cấu trúc nhấn mạnh này thường làm nổi bật sự tương phản bất ngờ hoặc trớ trêu giữa họ là ai và họ làm gì.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh mạnh nhất sự thật bất ngờ rằng những người cuối cùng cứu dự án chính là những người từng phản đối nó?

  1. The people who opposed the project later saved it.
  2. Some people who opposed the project later saved it.
  3. The very people who opposed the project later saved it.
Xem đáp án

The very people who opposed the project later saved it.

Why set up this crazy system Cụm động từ

3:40

Tại sao lại thiết lập hệ thống điên rồ này,

where a small group of people

3:41

nơi một nhóm nhỏ người

essentially unknown to the general public Cụm từ

3:42

về cơ bản là công chúng không hề biết tới

Cụm từ

the general public: toàn thể người dân bình thường

The general public có nghĩa là toàn thể người dân bình thường, đặc biệt là những người không thuộc một nhóm chuyên gia, quan chức hoặc người trong nội bộ. Trong câu này, cụm từ đối chiếu những người ra quyết định ít được biết đến với các công dân bình thường. General mở rộng phạm vi của public ra toàn xã hội. Với nghĩa này, dạng cố định thông thường có mạo từ xác định: the general public.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? After the review, the agency will publish the findings for _____.

  1. a general public
  2. the general public
  3. general publics
Xem đáp án

the general public

are the ones who really decide on the president? Ngữ pháp

3:44

mới là những người thực sự quyết định vị trí tổng thống?

Cụm động từ

set up: tạo ra và đưa vào hoạt động

Ở đây, set up có nghĩa là tạo ra và đưa vào hoạt động. Tân ngữ của cụm này là this crazy system, nên nghĩa về việc thiết lập một thể chế rất rõ; nó không có nghĩa là dựng một vật thể đứng thẳng. Mẫu có thể áp dụng là set up + một hệ thống, tổ chức, tài khoản hoặc quy trình. Tân ngữ là danh từ có thể đứng sau cả cụm, như trong set up a system; đại từ thường đứng giữa hai phần, như trong set it up.

Luyện tập

Cụm động từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu? The school plans to _____ a new online registration system next month.

  1. take up
  2. set up
  3. stand up
Xem đáp án

set up

Ngữ pháp

are the ones who really decide: nhấn mạnh người thực sự quyết định

Cấu trúc be the ones who + động từ xác định một nhóm cụ thể là những người chịu trách nhiệm cho một hành động. Ở đây, ones thay cho people, còn who mở đầu mệnh đề quan hệ really decide. Vì nhóm này được hiểu theo nghĩa số nhiều nên câu dùng are chứ không dùng is. Really tạo sự nhấn mạnh tương phản: chính nhóm nhỏ ít người biết đến này, chứ không phải công chúng hay một nhóm khác như người ta có thể nghĩ, mới giữ vai trò quyết định. Có thể dùng cấu trúc này để sửa một nhận định sai về việc ai thực sự làm điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh the ones who: In our club, Maya and Leo ____ approve every new project.

Xem đáp án

are the ones who

Because in the 1700s,

3:46

Bởi vì vào những năm 1700,

when the Electoral College was designed,

3:47

khi Cử tri đoàn được thiết kế,

the quickest way to send a piece of information

3:49

cách nhanh nhất để gửi một thông tin

was to write it down on a piece of paper,

3:50

là viết nó ra một tờ giấy,

hand it to a guy on a horse,

3:52

giao nó cho một người cưỡi ngựa,

wish him godspeed, Cách dùng từ

3:54

chúc anh ta thượng lộ bình an,

good sir,

3:55

chúc may mắn, ngài tốt bụng,

Cách dùng từ

godspeed: lời chúc tiễn biệt cổ kính và trang trọng

Godspeed là lời chúc tiễn biệt cố định, cầu mong người kia thành công và bình an. Theo truyền thống, từ này được nói khi ai đó lên đường hoặc bắt đầu một nhiệm vụ khó khăn; nó không phải là lời nhận xét về việc di chuyển nhanh. Trong câu này, godspeed kết hợp với good sir và hình ảnh người đưa tin cưỡi ngựa để mô phỏng lối nói cổ xưa, trang trọng. Giọng điệu cổ kính được cố ý phóng đại đó góp phần tạo nên sự hài hước.

Luyện tập

Trong tình huống nào Godspeed nghe tự nhiên nhất?

  1. Bạn yêu cầu tài xế đi nhanh hơn vì bạn đang muộn.
  2. Bạn chào một đồng nghiệp vừa đến văn phòng.
  3. Một chỉ huy trang trọng tiễn một đội lên đường thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm.
Xem đáp án

Một chỉ huy trang trọng tiễn một đội lên đường thực hiện nhiệm vụ nguy hiểm.

and hope he didn't get killed by Indians Cách dùng từ

3:55

và hy vọng anh ta không bị người da đỏ giết

or die of dysentery along the way. Cụm từ

3:57

hoặc chết vì bệnh kiết lỵ dọc đường.

Cách dùng từ

Indians trong bối cảnh vùng biên viễn Bắc Mỹ kiểu cũ

Trong câu này, Indians không có nghĩa là người Ấn Độ. Những chi tiết về hành trình qua vùng biên viễn và các hiểm nguy đặt từ này vào một khuôn mẫu cũ về thời khai phá Bắc Mỹ, khi nó từng được dùng như nhãn gọi chung cho các dân tộc bản địa. Câu thoại mượn hình ảnh cũ ấy để khiến hành trình có vẻ cực kỳ chậm chạp và nguy hiểm. Nhận ra nghĩa lịch sử này giúp bạn hiểu câu đùa mà không xem cách gọi đó là một tên gọi trung tính trong hiện tại.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách dùng này: một báo cáo công sở hiện đại gọi nhiều cộng đồng bản địa khác nhau ở Hoa Kỳ là Indians mà không kiểm tra cách họ tự nhận diện.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

Cụm từ

die of + bệnh

Trong die of dysentery, giới từ of dẫn vào nguyên nhân tử vong, còn dysentery là căn bệnh gây ra cái chết. Mẫu có thể áp dụng lại là die of + bệnh hoặc tình trạng bên trong cơ thể: die of cancer, die of pneumonia, die of heart failure. Đây là lựa chọn thông dụng nhất khi chính căn bệnh được nêu là nguyên nhân trực tiếp.

Luyện tập

Câu nào dùng giới từ thông dụng nhất khi một căn bệnh được nêu là nguyên nhân trực tiếp gây tử vong?

  1. Many people died of cholera during the outbreak.
  2. Many people died by cholera during the outbreak.
  3. Many people died at cholera during the outbreak.
Xem đáp án

Many people died of cholera during the outbreak.

Because information moved so slowly

3:59

Bởi vì thông tin di chuyển quá chậm

and because the young country was so big,

4:01

và vì đất nước non trẻ này quá rộng lớn,

the idea was to send all the electors to Washington Ngữ pháp

4:03

nên ý tưởng là gửi tất cả các đại cử tri đến Washington,

Ngữ pháp

the idea was to + động từ: nêu kế hoạch ban đầu

Ở đây, the idea was to giới thiệu kế hoạch đằng sau cách sắp xếp này: đưa tất cả các đại cử tri đến Washington. Idea có nghĩa là một định hướng thiết kế hoặc đề xuất chủ đạo, không phải một ý nghĩ cá nhân chợt nảy ra. Cấu trúc là the idea is/was to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một hệ thống, chính sách hoặc dự án được dự định làm gì, nhưng không khẳng định kế hoạch đó thực sự thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ dùng để giới thiệu kế hoạch ban đầu: Because news travelled slowly, ____ bring the representatives together in one city.

Xem đáp án

the idea was to

where they could have the most up-to-date information Cách dùng từ

4:05

nơi họ có thể có được thông tin cập nhật nhất

to make decisions for the people back home

4:07

để đưa ra quyết định thay cho những người ở quê nhà,

Cách dùng từ

most up-to-date information: cập nhật, không chỉ đơn thuần là mới

Up-to-date có nghĩa là được duy trì để phù hợp với những thay đổi liên quan mới nhất. Most so sánh các nguồn hiện có: thông tin này được xem là cập nhật nhất vào thời điểm đó, chứ không chỉ đơn giản là thông tin mới được tạo ra. Trong most up-to-date information, up-to-date là tính từ ghép đứng trước danh từ information. Các dấu gạch nối cho biết ba từ này kết hợp với nhau thành một phần miêu tả duy nhất.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một nguồn phản ánh các sự thật hiện tại, chứ không chỉ mới được tạo ra?

  1. The website provides the most up-to-date information.
  2. The website has a colourful new design.
  3. The website was launched yesterday.
Xem đáp án

The website provides the most up-to-date information.

who wouldn't know the latest news.

4:08

những người không thể biết những tin tức mới nhất.

Though now when we carry information

4:10

Mặc dù bây giờ khi chúng ta truyền thông tin

on beams of light in fiber optic cables

4:12

bằng các chùm ánh sáng trong cáp quang

rather than on the backs of herd animals, Ngữ pháp

4:14

thay vì trên lưng của các loài động vật thồ hàng,

this particular aspect of the Electoral College

4:15

khía cạnh cụ thể này của Cử tri đoàn

might seem a little out of date. Thành ngữ

4:17

có vẻ hơi lỗi thời.

Ngữ pháp

rather than: đối chiếu các cách thức song song

Rather than giới thiệu phương án còn lại không được sử dụng. Ở đây, thông tin được truyền bằng các chùm ánh sáng chứ không phải trên lưng động vật. Cụm này nối hai cụm giới từ có cấu trúc tương ứng: on beams of light và on the backs of herd animals. Giữ lại on thứ hai giúp phép đối chiếu rõ ràng và cân đối. Nói chung, hãy đặt các dạng song song về ngữ pháp ở hai bên rather than.

Luyện tập

Câu nào giữ hai phương thức ở dạng các cụm giới từ song song tốt nhất?

  1. We sent the invitation rather than by email by post.
  2. We sent the invitation by email rather than the manager.
  3. We sent the invitation by email rather than by post.
Xem đáp án

We sent the invitation by email rather than by post.

Thành ngữ

out of date: không còn cập nhật hoặc phù hợp

Out of date là một cụm tính từ cố định, có nghĩa là không còn cập nhật hoặc không còn phù hợp với điều kiện hiện tại. Ở đây, cụm này mô tả một khía cạnh của Đại cử tri đoàn là có thể không còn phù hợp với một thế giới có phương tiện liên lạc hiện đại. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là old. Một vật cũ vẫn có thể hoạt động tốt hoặc còn chính xác; một thứ out of date đã tụt lại so với nhu cầu, thông tin, công nghệ hoặc phong cách hiện tại.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với out of date trong câu 'This map is out of date'?

  1. Bản đồ được in với ngày trên lịch bị sai.
  2. Bản đồ đã cũ nhưng vẫn hoàn toàn chính xác.
  3. Bản đồ không còn cập nhật.
Xem đáp án

Bản đồ không còn cập nhật.

Nonetheless, Mạch ý

4:19

Tuy nhiên,

while most people think

4:20

trong khi hầu hết mọi người nghĩ

that the election for president

4:21

rằng cuộc bầu cử tổng thống

takes place in early November, Cụm từ

4:22

diễn ra vào đầu tháng 11,

it doesn't.

4:23

thì không phải vậy.

Mạch ý

Nonetheless, như một từ chuyển ý nhượng bộ mạnh

Nonetheless cho biết phát biểu theo sau vẫn đúng bất chấp điều vừa được nói. Ở đây, từ này thừa nhận ý trước rồi chuyển sự chú ý sang một sự thật không phù hợp với dự đoán thông thường. Khi đứng đầu câu, từ này nhắc người nghe ghi nhớ thông tin trước đó nhưng xem phát biểu mới là điểm quan trọng tiếp theo. Nghĩa của nó gần với even so hoặc despite that, chứ không biểu thị nguyên nhân hay kết quả.

Luyện tập

Nonetheless thể hiện mối quan hệ nào trong câu này?

  1. Phát biểu tiếp theo do ý trước đó gây ra.
  2. Phát biểu tiếp theo vẫn đúng bất chấp ý trước đó.
  3. Người nói đang đưa ra ví dụ cho ý trước đó.
Xem đáp án

Phát biểu tiếp theo vẫn đúng bất chấp ý trước đó.

Cụm từ

takes place: nói một sự kiện diễn ra khi nào

takes place là dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của cụm nội động từ cố định take place, có nghĩa là “xảy ra” hoặc “được tổ chức”. Trong câu này, cụm từ cho biết mọi người tin cuộc bầu cử diễn ra khi nào; phần kết it doesn't lược bỏ cụm từ lặp lại take place in early November. Chủ ngữ thường là một sự kiện, cuộc họp, nghi lễ, quá trình hoặc thay đổi, chứ không phải một người chủ động thực hiện hành động. Những từ này không có nghĩa là lấy hoặc chiếm một địa điểm thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên thể của cụm hai từ được tô nổi bật: The robotics competition will ____ in the gym on Saturday.

Xem đáp án

take place

That's the election

4:24

Đó là cuộc bầu cử

that determines who the electors will be.

4:24

quyết định xem các đại cử tri sẽ là ai.

The 538 electors who are chosen then

4:27

538 đại cử tri được chọn vào lúc đó

meet in early December

4:29

sẽ gặp nhau vào đầu tháng 12

and they cast the real votes

4:30

và họ mới là những người bỏ những lá phiếu thực sự

that determine who is the next president

4:31

quyết định ai là tổng thống tiếp theo

of the United States.

4:33

của Hoa Kỳ.