Nguyên nhân thực sự gây ra Nạn đói khoai tây ở Ireland - Stephanie Honchell Smith: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
715 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích sự phụ thuộc của Ireland vào khoai tây, dịch bệnh cây trồng năm 1845, tình trạng nghèo đói sâu sắc và các chính sách gây tổn hại của Anh đã kết hợp như thế nào để dẫn đến Nạn đói Lớn. Nội dung theo dõi cuộc khủng hoảng đến tình trạng tử vong và di cư hàng loạt, rồi liên hệ bài học lịch sử với mất an ninh lương thực do khí hậu và nhu cầu cứu trợ lâu dài, đủ dinh dưỡng, giàu lòng cảm thông. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. had thrived — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thì quá khứ hoàn thành đặt giai đoạn trồng khoai tây phát triển lâu dài trước vụ mất mùa năm 1845. Nhờ đó, bạn có thể phân biệt rõ bối cảnh lịch sử với sự kiện xảy ra sau và làm thay đổi toàn bộ tình hình. 2. turned it into a national catastrophe. — Cụm động từ: Học cách turn into diễn tả một sự chuyển biến lớn hoặc mức độ leo thang nghiêm trọng. Trong ngữ cảnh này, cụm từ làm rõ quan hệ nhân quả giữa vụ mùa thất bại gây khó khăn và các quyết định của chính phủ khiến hậu quả trở thành thảm họa trên toàn quốc. 3. offered with compassion rather than judgment. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết cách rather than đối lập hai hệ giá trị và truyền đạt một lập trường chính sách. Bạn có thể dùng cấu trúc này để khẳng định rằng hỗ trợ nhân đạo cần bảo vệ phẩm giá con người bằng lòng cảm thông, thay vì đổ lỗi cho họ vì hoàn cảnh đang phải chịu đựng.

Nội dung bài học

In the fall of 1845, Cụm từ

0:07

Vào mùa thu năm 1845,

the bright green leaves of potato plants

0:09

những chiếc lá xanh tươi của cây khoai tây

dotted the Irish countryside. Cách dùng từ

0:11

điểm xuyết khắp vùng nông thôn Ireland.

Cụm từ

In the fall of 1845: xác định thời gian của một sự kiện lịch sử

“In the fall of 1845” đặt sự kiện vào mùa thu năm 1845. Khi đứng ở đầu câu, cụm này thiết lập khung thời gian trước khi sự kiện chính được miêu tả. Dùng in the fall of + năm khi mùa và năm là thông tin quan trọng nhưng không có ngày tháng cụ thể. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích trong văn bản lịch sử hoặc văn kể chuyện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc in the fall of + năm: ____ 1999, the museum opened its new wing.

Xem đáp án

In the fall of

Cách dùng từ

dotted the Irish countryside: nằm rải rác trong một khu vực

Ở đây, dotted có nghĩa là “rải rác khắp” hoặc “xuất hiện tại nhiều điểm tách biệt”. Những chiếc lá xanh tươi có thể được nhìn thấy ở nhiều nơi trên khắp vùng nông thôn Ireland. Cấu trúc chủ động là sự vật số nhiều + dot + khu vực. Cấu trúc này tạo nên một hình ảnh miêu tả trực quan; nó không có nghĩa là những chiếc lá thực sự tạo ra các dấu tròn trên mặt đất.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của dot với nghĩa “nằm rải rác khắp”: Small farms ____ the valley.

Xem đáp án

dotted

For over 200 years, Cụm từ

0:13

Trong hơn 200 năm,

the South American vegetable had thrived Ngữ pháp

0:14

loại rau từ Nam Mỹ này đã phát triển mạnh mẽ

in Ireland's rough terrain and unpredictable weather. Cụm từ

0:17

trên địa hình gồ ghề và thời tiết khó lường của Ireland.

Cụm từ

For over 200 years: diễn tả khoảng thời gian

For dùng để dẫn vào độ dài thời gian, còn over có nghĩa là “hơn”. Vì vậy, for over 200 years diễn tả một khoảng thời gian dài hơn hai thế kỷ. Khi được đặt ở đầu câu, cụm thời gian này khiến toàn bộ lời kể trở thành bối cảnh kéo dài. Ở đây, khoảng thời gian ấy kéo đến mốc quá khứ do had thrived thiết lập; câu không nói rằng tình trạng đó vẫn tiếp tục đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu hai từ trong bài có nghĩa là “trong hơn”: The library has served the town ____ 100 years.

Xem đáp án

for over

Ngữ pháp

had thrived: đặt một giai đoạn phát triển tốt trước một mốc quá khứ khác

Had thrived là thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ thrived. Thrive có nghĩa là sinh trưởng, phát triển hoặc thành công tốt đẹp, nên cụm này mô tả một giai đoạn phát triển thuận lợi xảy ra sớm hơn. Thì quá khứ hoàn thành đặt giai đoạn đó trước một sự kiện hoặc góc nhìn quá khứ khác do mạch kể cung cấp. Nó tạo ra một lớp bối cảnh: giai đoạn phát triển tốt diễn ra trước, rồi sự kiện quá khứ sau đó mới đến. Bản thân had thrived không cho biết sự kiện sau đó là gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành gồm hai từ của thrive: Before the highway bypassed the town, its small hotels ____ for decades.

Xem đáp án

had thrived

Cụm từ

rough terrain and unpredictable weather như hai điều kiện song song

Trong rough terrain, rough cho biết địa hình gồ ghề hoặc khó di chuyển qua, còn unpredictable weather chỉ thời tiết có thể thay đổi theo những cách khó dự đoán. Liên từ and nối hai cụm danh từ như hai điều kiện môi trường ngang hàng. Cấu trúc này giúp liệt kê các yếu tố riêng biệt cùng gây khó khăn cho việc canh tác, đi lại hoặc sinh tồn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cụm từ mục tiêu như hai cụm danh từ song song?

  1. The expedition was delayed by rough terrain and unpredictable weather.
  2. The expedition was delayed by terrain was rough and weather was unpredictable.
  3. The expedition was delayed by rough terrain and the weather unpredictably.
Xem đáp án

The expedition was delayed by rough terrain and unpredictable weather.

Packed with carbohydrates, Ngữ pháp

0:20

Chứa nhiều carbohydrate,

vitamins, and minerals,

0:21

vitamin và khoáng chất,

the potato was a remarkably nutrient-rich crop Cách dùng từ

0:23

khoai tây là một loại cây trồng cực kỳ giàu dinh dưỡng

Ngữ pháp

Packed with carbohydrates như một cụm phân từ mở đầu

Packed with carbohydrates là một cụm phân từ quá khứ đặt ở đầu câu. Ở đây, be packed with có nghĩa là chứa một lượng lớn thứ gì đó, nên cụm từ bổ sung đặc điểm của khoai tây chứ không mô tả hành động đóng gói nó theo nghĩa vật lý. Chủ ngữ được hiểu ngầm của Packed with ... chính là chủ ngữ của mệnh đề chính, the potato. Cấu trúc này rút gọn ý đầy đủ The potato was packed with carbohydrates, vitamins, and minerals rồi đặt phần mô tả trước lời khẳng định chính.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cụm Packed with ... ở đầu câu?

  1. Packed with protein, the snack is a good choice after exercise.
  2. Packed protein, the snack is a good choice after exercise.
  3. Packed with protein, athletes eat the snack after exercise.
Xem đáp án

Packed with protein, the snack is a good choice after exercise.

Cách dùng từ

remarkably nutrient-rich crop: tính từ ghép nutrient-rich

Trong a remarkably nutrient-rich crop, nutrient-rich là tính từ ghép có nghĩa là “chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao”. Nutrient và rich cùng bổ nghĩa cho crop ở phía trước, còn dấu gạch nối cho biết chúng tạo thành một đơn vị bổ nghĩa. Remarkably là trạng từ chỉ mức độ. Từ này cho biết đặc tính giàu dinh dưỡng của cây trồng nổi bật một cách khác thường, nên toàn bộ cụm từ chỉ một loại cây trồng đặc biệt giàu dinh dưỡng.

Luyện tập

Kết hợp nutrient và rich để tạo thành tính từ ghép mục tiêu: Lentils are a ____ food.

Xem đáp án

nutrient-rich

that made it easy for less wealthy families Ngữ pháp

0:26

giúp những gia đình kém phần khá giả dễ dàng

to maintain a balanced diet.

0:28

duy trì một chế độ ăn uống cân bằng.

Ngữ pháp

made it easy for ... to maintain: make it + tính từ + for someone + to do

Phần được tô sáng theo cấu trúc make + it + adjective + for someone + to do something. Made là dạng quá khứ của make. Ở đây, it là tân ngữ giả và không chỉ khoai tây. Hành động được đánh giá là dễ là to maintain a balanced diet, còn for less wealthy families cho biết ai thực hiện hành động đó. Dùng cấu trúc này để cho biết một công cụ, tình huống hoặc sự thay đổi ảnh hưởng thế nào đến mức độ dễ, khó hoặc khả thi của một hành động: X makes it easy/hard/possible for Y to do Z.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc make it easy for someone to do: Clear menus make ____ users to find the settings.

Xem đáp án

it easy for

By the mid-19th century, Cụm từ

0:30

Đến giữa thế kỷ 19,

potatoes had supplanted other staple foods. Cách dùng từ

0:32

khoai tây đã thay thế các loại lương thực chính khác.

Cụm từ

By the mid-19th century: một mốc hạn trong quá khứ

By the mid-19th century đặt giữa thế kỷ 19 làm một mốc hạn trong quá khứ. Mệnh đề theo sau được hiểu là đã đúng muộn nhất vào thời điểm đó. Ở đây, cụm này đi với had supplanted để nhìn lại một thay đổi đã hoàn tất. Nói chung, by + một mốc thời gian đặt ra hạn chót, còn dạng hoàn thành thường đánh dấu kết quả đã có từ trước.

Luyện tập

Câu nào cho biết cây cầu đã là lối qua sông chính của thành phố muộn nhất vào giữa thế kỷ 18?

  1. In the mid-18th century, the bridge became the city's main crossing.
  2. Until the mid-18th century, the bridge had become the city's main crossing.
  3. By the mid-18th century, the bridge had become the city's main crossing.
Xem đáp án

By the mid-18th century, the bridge had become the city's main crossing.

Cách dùng từ

had supplanted other staple foods: cách diễn đạt trang trọng về sự thay thế

Had supplanted có nghĩa là “đã thay thế và tiếp quản vai trò trước đó”. Dạng quá khứ hoàn thành had supplanted đặt sự thay đổi này trước một mốc tham chiếu khác trong quá khứ. Other staple foods là những loại lương thực chính khác mà mọi người thường xuyên dựa vào như các phần chủ yếu trong chế độ ăn. Vì vậy, cụm này mô tả sự chuyển dịch trong đó khoai tây đảm nhận vai trò trước đây thuộc về những loại thực phẩm đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của supplant, động từ trang trọng có nghĩa là “thay thế và tiếp quản vai trò của”: By 1910, electric streetcars ____ horse-drawn streetcars on many city routes.

Xem đáp án

had supplanted

And since British mandates ensured Ngữ pháp

0:34

Và bởi vì các sắc lệnh của Anh đảm bảo

Ireland's more valuable agricultural products

0:36

những nông sản có giá trị hơn của Ireland

were exported, Ngữ pháp

0:38

đều bị xuất khẩu,

Ngữ pháp

since British mandates ensured: since dùng để nêu nguyên nhân

Ở đây, since có nghĩa là because hoặc given that và dùng để nêu nguyên nhân. Mệnh đề bắt đầu bằng since đưa ra lý do cho kết quả hoặc nhận định theo sau. Cách dùng này trả lời “tại sao?”, không phải “từ khi nào?”. Since chỉ thời gian nêu một mốc bắt đầu, còn British mandates ensured ... nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu nào since dùng để nêu nguyên nhân?

  1. She has known him since childhood.
  2. Since the train was canceled, we took the bus.
  3. I have lived here since 2021.
Xem đáp án

Since the train was canceled, we took the bus.

Ngữ pháp

were exported: thể bị động ở thì quá khứ đơn

Were exported là thể bị động ở thì quá khứ đơn: were + quá khứ phân từ exported. Chủ ngữ số nhiều Ireland's more valuable agricultural products nhận tác động thay vì thực hiện hành động. Thể bị động đưa các sản phẩm và kết quả của chính sách vào trọng tâm. Câu không cần nêu tên những người hoặc tổ chức đã thực hiện việc xuất khẩu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thể bị động ở thì quá khứ đơn của export: The goods ____ to Canada last year.

Xem đáp án

were exported

roughly half the country's 8.5 million residents

0:39

khoảng một nửa trong số 8,5 triệu cư dân của đất nước này

lived almost entirely on potatoes. Cụm từ

0:43

sống gần như hoàn toàn dựa vào khoai tây.

Cụm từ

lived almost entirely on potatoes: sống gần như hoàn toàn nhờ vào khoai tây

Trong câu này, lived ... on potatoes có nghĩa là khoai tây cung cấp gần như toàn bộ lượng thức ăn mà người dân phụ thuộc vào. Cấu trúc live on + thức ăn, tiền hoặc nguồn lực khác có nghĩa là dựa vào thứ đó để đáp ứng nhu cầu cơ bản, chứ không phải sống ở bên trên nó. Almost entirely khiến lời khẳng định rất mạnh nhưng không tuyệt đối: các loại thức ăn khác vẫn có thể chiếm một phần nhỏ trong chế độ ăn của họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của live on: During the long trip, the crew ____ rice and dried fruit.

Xem đáp án

lived on

But when harvesting began in 1845,

0:46

Nhưng khi vụ thu hoạch bắt đầu vào năm 1845,

farmers found their potatoes blackened and shriveled. Cách dùng từ

0:48

nông dân phát hiện ra khoai tây của họ đã bị đen và teo lại.

Cách dùng từ

blackened and shriveled: thâm đen và teo lại

Blackened có nghĩa là chuyển sang màu đen hoặc rất sẫm, còn shriveled có nghĩa là trở nên nhỏ hơn, khô và nhăn nheo. Hai phân từ quá khứ này cùng thể hiện hai dấu hiệu hư hại có thể nhìn thấy: thay đổi màu sắc và thay đổi hình dạng. Sau found their potatoes, chúng đóng vai trò bổ ngữ cho tân ngữ. Cấu trúc find + tân ngữ + phần mô tả trạng thái có nghĩa là phát hiện tân ngữ đang ở trạng thái đó.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những chiếc lá đã sẫm màu, khô và nhăn nheo khi người làm vườn phát hiện ra chúng?

  1. The gardener blackened the leaves and found them.
  2. The gardener found the leaves blackened and shriveled.
  3. The gardener found the leaves before they shriveled.
Xem đáp án

The gardener found the leaves blackened and shriveled.

Those who ate them suffered severe stomach cramps Ghi chú

0:52

Những người ăn chúng bị đau bụng dữ dội

and even death.

0:55

và thậm chí tử vong.

Ngữ pháp

Those who ...: chỉ một nhóm người bằng hành động của họ

Trong Those who ate them, those là đại từ số nhiều mang nghĩa “những người đó”. Mệnh đề quan hệ who ate them xác định cụ thể những người được nói đến. Toàn bộ cụm từ là chủ ngữ của suffered. Mẫu có thể áp dụng lại là those who + mệnh đề. Mẫu này gọi tên một nhóm người theo hành động hoặc trạng thái mà không cần lặp lại people.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm hai từ: ____ arrive before 9 may choose their seats.

Xem đáp án

Those who

Cụm từ

suffered severe stomach cramps: suffer + triệu chứng

Trong suffered severe stomach cramps, suffered là ngoại động từ và severe stomach cramps là tân ngữ trực tiếp. Ở đây, suffer có nghĩa là “trải qua hoặc chịu đựng điều gì đó đau đớn”. Severe mô tả mức độ nghiêm trọng của cơn co thắt. Mẫu có thể áp dụng lại là suffer + triệu chứng, chấn thương hoặc tổn thất: suffer pain, suffer injuries, suffer damage. Mẫu này thường gặp trong các mô tả khách quan về bệnh tật, tai nạn và khó khăn.

Luyện tập

Câu nào dùng suffer một cách tự nhiên với triệu chứng làm tân ngữ trực tiếp?

  1. The hikers suffered severe leg cramps after the climb.
  2. The hikers got suffered severe leg cramps after the climb.
  3. The hikers suffered from severely leg cramps after the climb.
Xem đáp án

The hikers suffered severe leg cramps after the climb.

Today, we know the culprit was Cách dùng từ

0:57

Ngày nay, chúng ta biết thủ phạm chính là

Phytophthora infestans, Văn hóa

0:59

Phytophthora infestans,

a fungus that flourished in the season's unusually damp weather. Cách dùng từ

1:00

một loại nấm phát triển mạnh trong thời tiết ẩm ướt bất thường của mùa đó.

Cách dùng từ

the culprit was: xác định nguyên nhân của một vấn đề

Trong câu này, the culprit was xác định Phytophthora infestans là thứ gây ra thiệt hại. Theo nghĩa đen, culprit thường chỉ người chịu trách nhiệm về một tội ác hoặc hành vi sai trái, nhưng ở đây từ này được dùng theo nghĩa bóng: tác nhân gây bệnh được xem như “thủ phạm”. Cấu trúc the culprit is/was + danh từ nêu nguyên nhân chính của một kết quả không mong muốn, thường là sau khi điều tra. Cách nói này sinh động và nhấn mạnh trách nhiệm hơn the cause is/was.

Luyện tập

Câu nào dùng culprit một cách tự nhiên để chỉ nguyên nhân không phải con người gây ra tình trạng mất điện nhiều lần?

  1. After the inspection, the loose wire was a witness.
  2. After the inspection, the loose wire was innocent.
  3. After the inspection, the culprit was a loose wire.
Xem đáp án

After the inspection, the culprit was a loose wire.

Văn hóa

Phytophthora infestans: tên khoa học gồm hai phần

Phytophthora infestans là tên khoa học của tác nhân gây bệnh được xác định trong câu. Đây là một danh pháp hai phần được Latinh hóa: Phytophthora là tên chi và infestans là tính ngữ loài; chỉ cả cặp đầy đủ mới gọi tên loài đó. Dấu phẩy giới thiệu cụm đồng vị a fungus, cung cấp một mô tả đơn giản hơn cho độc giả phổ thông. Chính xác hơn, P. infestans là một sinh vật thuộc nhóm oomycete, hay nấm nước, chứ không phải nấm thực sự.

Luyện tập

Dạng nào tuân theo quy tắc viết hoa thông thường của danh pháp khoa học hai phần?

  1. phytophthora infestans
  2. Phytophthora infestans
  3. Phytophthora Infestans
Xem đáp án

Phytophthora infestans

Cách dùng từ

flourished in the season's unusually damp weather: phát triển mạnh trong thời tiết ẩm ướt bất thường của mùa đó

Flourished có nghĩa là phát triển hoặc lớn lên mạnh mẽ trong điều kiện thuận lợi. Ở đây, từ này cho biết nấm trở nên đặc biệt nhiều hoặc hoạt động mạnh vì thời tiết ẩm ướt bất thường của mùa đó phù hợp với nó; sắc thái mạnh hơn chỉ grew. Cấu trúc flourish in + conditions cho biết môi trường mà trong đó một thứ phát triển tốt. Flourish có thể dùng cho sinh vật, doanh nghiệp, phong trào hoặc ý tưởng, và mang sắc thái hơi trang trọng hoặc văn viết.

Luyện tập

Câu nào dùng flourish in đúng để nói rằng một doanh nghiệp phát triển rất tốt trong điều kiện thuận lợi?

  1. Small businesses can flourish supportive local communities.
  2. Small businesses can flourish in supportive local communities.
  3. Small businesses can flourish at supportive local communities.
Xem đáp án

Small businesses can flourish in supportive local communities.

But at the time, Cụm từ

1:04

Nhưng vào thời điểm đó,

it was simply called the blight. Cách dùng từ

1:05

nó chỉ đơn giản được gọi là bệnh mốc sương.

Cụm từ

But at the time: Nhưng vào thời điểm đó

At the time có nghĩa là trong khoảng thời gian cụ thể ở quá khứ đã được xác định trong cuộc trò chuyện hoặc câu chuyện. Trong câu này, cụm từ đưa góc nhìn trở lại cách mọi người gọi căn bệnh vào thời điểm đó, thay vì dùng cách hiểu cụ thể hơn của ngày nay. But đánh dấu sự tương phản giữa tên gọi cũ đó và thông tin được nêu trước hoặc sau. Cụm từ này hữu ích khi so sánh kiến thức, quyết định hoặc hoàn cảnh trong quá khứ với hiện tại.

Luyện tập

Câu nào dùng at the time với nghĩa trong giai đoạn quá khứ đã được xác định, chứ không phải “thỉnh thoảng”?

  1. We were confused at the time, but the instructions are clear now.
  2. We were confused at times, but the instructions are clear now.
  3. We were confused on the time, but the instructions are clear now.
Xem đáp án

We were confused at the time, but the instructions are clear now.

Cách dùng từ

called the blight: blight với nghĩa là bệnh cây trồng

Trong câu này, blight là một danh từ nông nghiệp chỉ một loại bệnh thực vật nghiêm trọng có thể gây hại hoặc làm chết cây trồng. Called the blight có nghĩa là vào thời điểm đó, mọi người dùng tên này để gọi căn bệnh. Blight cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thứ gây thiệt hại nghiêm trọng và lâu dài cho một nơi hoặc một tình trạng, nhưng ngữ cảnh cây trồng ở đây cho thấy nghĩa đen là bệnh thực vật.

Luyện tập

Trong câu “The blight spread through the fields,” blight có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Một dụng cụ làm nông
  2. Một cơn mưa ngắn
  3. Một loại bệnh gây hại cho cây trồng
Xem đáp án

Một loại bệnh gây hại cho cây trồng

The fungus likely originated in the Americas, Cụm từ

1:08

Loại nấm này có khả năng bắt nguồn từ châu Mỹ,

traveling across the Atlantic on ships. Ngữ pháp

1:10

băng qua Đại Tây Dương trên các con tàu.

Cụm từ

likely originated in the Americas: originate in + địa điểm

Originate in + địa điểm có nghĩa là “bắt đầu hoặc phát triển lần đầu ở địa điểm đó”. Ở đây, câu văn xác định châu Mỹ là nơi bắt nguồn của loại nấm này. Likely bổ nghĩa cho originated, vì vậy nguồn gốc này được trình bày là có khả năng đúng chứ không phải hoàn toàn chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của originate in: The festival ____ a small fishing village.

Xem đáp án

originated in

Ngữ pháp

traveling across the Atlantic on ships: cụm -ing bổ sung thông tin

Ở đây, traveling across the Atlantic on ships là một cụm phân từ hiện tại bổ sung tuyến đường và phương tiện di chuyển của loài nấm. Chủ ngữ được hiểu ngầm của cụm này cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính: The fungus. Khi được đặt sau dấu phẩy, cụm này nén một sự kiện di chuyển có liên quan chặt chẽ, gần giống với “and it traveled across the Atlantic on ships”. Nhờ đó, originated vẫn là ý chính và lời kể trở nên gọn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ hiện tại để bổ sung hành trình do cùng một chủ ngữ thực hiện?

  1. The package reached the village, and traveling by boat for the final fifty miles.
  2. The package reached the village, traveled by boat for the final fifty miles.
  3. The package reached the village, traveling by boat for the final fifty miles.
Xem đáp án

The package reached the village, traveling by boat for the final fifty miles.

And while it destroyed potato harvests across Europe, Mạch ý

1:13

Và mặc dù nó đã phá hủy các vụ thu hoạch khoai tây trên toàn châu Âu,

wealthier countries, then as today, Mạch ý

1:16

các nước giàu có hơn, cả khi đó lẫn bây giờ,

generally fared better,

1:18

nhìn chung đã vượt qua tốt hơn,

as they had more resources to draw on. Cụm động từ

1:19

vì họ có nhiều nguồn lực hơn để sử dụng.

Mạch ý

while ... wealthier countries ... fared better: nhượng bộ và tương phản

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù”, không phải “trong khi” theo nghĩa thời gian. Mệnh đề while trước hết thừa nhận một sự thật có phạm vi rộng: các vụ khoai tây trên khắp châu Âu đã bị phá hủy. Sau đó, mệnh đề chính đưa ra kết quả tương phản rằng các quốc gia giàu hơn nhìn chung ứng phó tốt hơn. Cách sắp xếp này chuyển từ thiệt hại chung sang những kết quả không đồng đều. Mẫu While + sự thật được thừa nhận, nhận định chính tương phản cho phép người viết công nhận một sự thật trước khi nhấn mạnh kết quả khác với điều người ta có thể dự đoán từ sự thật ấy.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu “While the road was badly flooded, the rescue team still reached the village by noon.”?

  1. Nó mở đầu lý do khiến đội cứu hộ đến nơi.
  2. Nó mở đầu ý nhượng bộ: kết quả vẫn xảy ra bất chấp khó khăn.
  3. Nó nói rằng tình trạng ngập và việc đến nơi kéo dài trong khoảng thời gian hoàn toàn bằng nhau.
Xem đáp án

Nó mở đầu ý nhượng bộ: kết quả vẫn xảy ra bất chấp khó khăn.

Mạch ý

then as today: kết nối quá khứ với hiện tại

Then as today là một cụm xen vào để so sánh thời gian. Cụm này có nghĩa là vào thời điểm đó, cũng giống như ngày nay, nên nó cho thấy nhận định về các quốc gia giàu có hơn đúng với cả giai đoạn lịch sử ấy lẫn hiện tại. Cụm từ này nằm ngoài cấu trúc chính của câu và định hướng cách hiểu nhận định. Khi bỏ nó đi, cấu trúc wealthier countries generally fared better vẫn còn nguyên; khi giữ lại, quan sát về quá khứ được liên kết trực tiếp với một xu hướng hiện tại.

Luyện tập

then as today có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này đặt hiện tại sau các sự kiện lịch sử như bước tiếp theo.
  2. Cụm này cho biết cùng một xu hướng chung đã tồn tại trong quá khứ và vẫn tồn tại hiện nay.
  3. Cụm này cho biết tình hình liên tục được cải thiện từ quá khứ đến ngày nay.
Xem đáp án

Cụm này cho biết cùng một xu hướng chung đã tồn tại trong quá khứ và vẫn tồn tại hiện nay.

Cụm động từ

more resources to draw ... on: nguồn lực sẵn có để sử dụng

Phần được tô nổi bật được hoàn chỉnh bằng on ở ngay sau đó: more resources to draw on. Ở đây, draw on có nghĩa là sử dụng một nguồn sẵn có để nhận sự trợ giúp hoặc hỗ trợ. Cụm này thường đi với resources, experience, knowledge, funds và evidence. Mặc dù resources đứng trước to draw on, nó vẫn là thứ mà các quốc gia có thể huy động. Đây là cấu trúc nguyên mẫu giống mệnh đề quan hệ: resources [that they can] draw on. Trong tiếng Anh, giới từ on bắt buộc được giữ lại ở cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là sử dụng một nguồn sẵn có: During the crisis, the team had years of local experience to ____.

Xem đáp án

draw on

Meanwhile,

1:22

Trong khi đó,

the southern and western regions of Ireland

1:22

các khu vực miền Nam và miền Tây của Ireland

were already impoverished and entirely dependent Cụm từ

1:25

vốn đã nghèo khó và phụ thuộc hoàn toàn

on this single crop,

1:27

vào loại cây trồng duy nhất này,

making them disproportionately vulnerable. Ngữ pháp

1:29

khiến họ dễ bị tổn thương một cách không cân xứng.

Cụm từ

were already impoverished and entirely dependent on this single crop: vốn đã nghèo khó và hoàn toàn phụ thuộc vào loại cây trồng duy nhất này

Động từ số nhiều were nối regions với hai trạng thái song song: already impoverished và entirely dependent on this single crop. Already cho biết tình trạng nghèo khó đã tồn tại trước cuộc khủng hoảng sau đó, còn entirely nhấn mạnh mức độ phụ thuộc. Cấu trúc be dependent on + cụm danh từ có nghĩa là phụ thuộc vào một người hoặc một thứ gì đó. Ở đây, việc phụ thuộc vào một loại cây trồng có nghĩa là có rất ít hoặc không có lựa chọn thay thế nếu loại cây đó thất bát.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định: The coastal town is dependent ____ one ferry route for supplies.

Xem đáp án

on

Ngữ pháp

making them disproportionately vulnerable: khiến các vùng đó dễ bị tổn thương hơn hẳn

Mệnh đề -ing making them disproportionately vulnerable nêu kết quả của toàn bộ tình huống được mô tả trước đó. Có thể viết đầy đủ thành and this made them disproportionately vulnerable, nhưng mệnh đề phân từ trình bày nguyên nhân và kết quả một cách gọn hơn. Bên trong mệnh đề là cấu trúc make + tân ngữ + tính từ: make + them + vulnerable. Them chỉ regions. Disproportionately có nghĩa là ở mức cao hơn mức hợp lý hoặc cao hơn các nhóm tương đương, nên các vùng này có mức độ dễ bị tổn thương cao bất thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của make để nêu kết quả: The power cut disabled the pumps, ____ the basement vulnerable to flooding.

Xem đáp án

making

The impacts of food insecurity Cách dùng từ

1:32

Các tác động của tình trạng mất an ninh lương thực

are often most severe at the poverty line. Văn hóa

1:33

thường tồi tệ nhất ở mức chuẩn nghèo.

Cách dùng từ

food insecurity: không thể tiếp cận đủ thực phẩm một cách ổn định

food insecurity là tình trạng không có khả năng tiếp cận thực phẩm đầy đủ, an toàn và giàu dinh dưỡng một cách ổn định và đáng tin cậy. Tình trạng này có thể bao gồm việc không chắc có bữa ăn tiếp theo hay không, phải giảm chất lượng thức ăn hoặc phải ăn ít hơn. Trong câu này, thuật ngữ trên trình bày vấn đề như một nguy cơ tiếp cận thực phẩm kéo dài được nghiên cứu trong y tế công cộng và chính sách, chứ không chỉ là cảm giác đói tạm thời về thể chất.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho food insecurity?

  1. Một gia đình thường không biết liệu tuần sau họ có đủ tiền mua đủ thức ăn hay không.
  2. Một người cảm thấy đói vì bữa trưa bị muộn một giờ.
  3. Một nhà hàng thay đổi thực đơn cho mùa hè.
Xem đáp án

Một gia đình thường không biết liệu tuần sau họ có đủ tiền mua đủ thức ăn hay không.

Văn hóa

at the poverty line: tại hoặc quanh một ngưỡng kinh tế xã hội

Ngưỡng nghèo là một mức chuẩn chính thức hoặc dùng trong nghiên cứu để xác định những cá nhân hay hộ gia đình có thu nhập hoặc nguồn lực rất thấp. Cách tính có thể thay đổi theo quốc gia, năm và hệ thống. Ở đây, at the poverty line đặt cá nhân hoặc hộ gia đình tại hoặc quanh ngưỡng kinh tế xã hội đó; cụm từ này không nói đến một đường kẻ thực tế. Cụm từ liên hệ mức độ tác động nghiêm trọng với nguồn lực kinh tế hạn chế.

Luyện tập

Trong một báo cáo chính sách xã hội, at the poverty line có nghĩa là gì?

  1. Chắc chắn có thu nhập cao hơn rất nhiều so với ngưỡng nghèo
  2. Đứng trên một đường ranh giới được đánh dấu trong một khu dân cư nghèo
  3. Tại hoặc quanh ngưỡng chính thức dùng để đo lường tình trạng nghèo
Xem đáp án

Tại hoặc quanh ngưỡng chính thức dùng để đo lường tình trạng nghèo

But while the failed harvest created a class crisis, Mạch ý

1:36

Nhưng trong khi vụ mùa thất bát tạo ra một cuộc khủng hoảng giai cấp,

the government's response turned it into a national catastrophe. Cụm động từ

1:39

phản ứng của chính phủ đã biến nó thành một thảm họa quốc gia.

Mạch ý

But while ...: thừa nhận một nguyên nhân trước khi nêu nhận định chính

Ở đây, while mở đầu một mệnh đề nhượng bộ: nó thừa nhận rằng vụ mùa thất bát thực sự đã gây ra một cuộc khủng hoảng giai cấp. Chức năng chính của nó không phải là nói rằng hai sự việc xảy ra cùng lúc. Mệnh đề chính chứa nhận định mạnh hơn: phản ứng của chính phủ đã biến cuộc khủng hoảng đó thành một thảm họa quốc gia. But đánh dấu sự chuyển hướng so với phần trước, còn cấu trúc while A, B thừa nhận A trước khi chuyển trọng tâm sang B.

Luyện tập

Trong “While the storm caused damage, the slow response deepened the crisis,” cấu trúc này nhấn mạnh điều gì?

  1. Cơn bão và phản ứng xảy ra chính xác cùng một lúc.
  2. Cơn bão không gây ra thiệt hại nào.
  3. Phản ứng chậm đã làm một cuộc khủng hoảng vốn có trở nên nghiêm trọng hơn.
Xem đáp án

Phản ứng chậm đã làm một cuộc khủng hoảng vốn có trở nên nghiêm trọng hơn.

Cụm động từ

turned it into a national catastrophe: cấu trúc turn + object + into + result

Turn + object + into + result có nghĩa là “khiến tân ngữ trở thành kết quả đó”. Ở đây, it chỉ cuộc khủng hoảng giai cấp, còn a national catastrophe gọi tên trạng thái mới nghiêm trọng hơn. Cấu trúc này có thể mô tả sự biến đổi vật lý hoặc sự thay đổi của một tình huống. Trong cách viết về nguyên nhân và kết quả, nó thường cho thấy một hành động đã làm thay đổi hoặc khiến một vấn đề có sẵn trở nên nghiêm trọng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc turn + object + into + result: The heavy rain turned the path ____ a river.

Xem đáp án

into

For centuries,

1:42

Trong nhiều thế kỷ,

Ireland had been under varying degrees of English control, Văn hóa

1:43

Ireland đã nằm dưới nhiều mức độ kiểm soát khác nhau của Anh,

and by 1845,

1:46

và đến năm 1845,

it was part of the United Kingdom Văn hóa

1:48

nó là một phần của Vương quốc Anh

with its government based in London. Văn hóa

1:50

với chính phủ đặt tại London.

Văn hóa

Ireland từng chịu sự kiểm soát của Anh ở nhiều mức độ

Mệnh đề này có nghĩa là Anh đã thực thi quyền lực chính trị đối với Ireland trong nhiều thế kỷ. varying degrees cho biết hình thức và mức độ kiểm soát đã thay đổi theo thời gian; nó không mô tả một hệ thống duy nhất tồn tại mà không thay đổi. Thì quá khứ hoàn thành had been đặt mối quan hệ lâu dài này trước tình hình năm 1845 được nêu tiếp theo. Điều đó giúp giải thích rằng các quyết định của chính phủ đặt tại Luân Đôn là một phần của quan hệ cai trị này, chứ không đơn thuần là hành động của một nước ngoài không liên quan.

Luyện tập

Mệnh đề được tô nổi bật cung cấp bối cảnh gì cho tình hình năm 1845?

  1. Sự kiểm soát của Anh chỉ bắt đầu vào năm 1845, khi Ireland lần đầu có liên hệ với Luân Đôn.
  2. Ireland vẫn hoàn toàn độc lập cho đến khi Anh can thiệp trong thời gian ngắn vào năm 1845.
  3. Ireland đã trải qua nhiều thế kỷ dưới sự kiểm soát của Anh, dù hình thức và mức độ kiểm soát có thay đổi.
Xem đáp án

Ireland đã trải qua nhiều thế kỷ dưới sự kiểm soát của Anh, dù hình thức và mức độ kiểm soát có thay đổi.

Văn hóa

Là một phần của Vương quốc Liên hiệp Anh vào năm 1845

Ở đây, part of the United Kingdom nêu địa vị chính trị và pháp lý của Ireland vào năm 1845. Đây không phải là mô tả địa lý: Ireland được cai trị trong khuôn khổ Vương quốc Liên hiệp Anh, có chính quyền trung ương đặt tại Luân Đôn. Thông tin nền này gắn thẩm quyền đối với chính sách ở Ireland với chính phủ Vương quốc Liên hiệp Anh. Mối liên hệ đó rất quan trọng khi phần sau đề cập đến các quyết định và trách nhiệm của chính phủ trong nạn đói.

Luyện tập

Trong bối cảnh năm 1845, part of the United Kingdom cho biết điều gì?

  1. Ireland nằm dưới thẩm quyền chính trị của chính phủ Vương quốc Liên hiệp Anh.
  2. Ireland chỉ là đối tác thương mại của Vương quốc Liên hiệp Anh.
  3. Ireland nằm bên trong Luân Đôn về mặt địa lý.
Xem đáp án

Ireland nằm dưới thẩm quyền chính trị của chính phủ Vương quốc Liên hiệp Anh.

Văn hóa

its government based in London: chính quyền đặt tại London

Trong cấu trúc đầy đủ hơn với with, its government based in London mô tả cách tổ chức việc cai trị: chính quyền phụ trách Ireland đặt trung tâm chính tại London chứ không phải Ireland. Based in cho biết địa điểm chính hoặc trung tâm hoạt động của một tổ chức. Chi tiết này tạo bối cảnh cho cụm từ xuất hiện sau đó là this distant ruling body: những quyết định ảnh hưởng đến Ireland được đưa ra từ một trung tâm cách biệt về địa lý.

Luyện tập

“The agency is based in London” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Thành phố London đã thành lập cơ quan này.
  2. London là địa điểm chính hoặc trung tâm hoạt động của cơ quan này.
  3. Cơ quan này chỉ phục vụ những người sống ở London.
Xem đáp án

London là địa điểm chính hoặc trung tâm hoạt động của cơ quan này.

During the famine's first year,

1:52

Trong năm đầu tiên của nạn đói,

this distant ruling body imported corn Cách dùng từ

1:54

cơ quan quản lý xa xôi này đã nhập khẩu ngô

from North America and offered the Irish Cụm từ

1:57

từ Bắc Mỹ và cung cấp cho người dân Ireland

employment on public works projects. Văn hóa

1:59

việc làm trong các dự án công trình công cộng.

Cách dùng từ

this distant ruling body: cơ quan cai trị ở xa

Ruling body là thuật ngữ trang trọng chỉ một tổ chức hoặc nhóm nắm quyền cai trị hay quyền ra quyết định cao nhất. Ở đây, this distant ruling body nhắc lại chính quyền Vương quốc Liên hiệp Anh đặt tại London. Distant không chỉ nói đến sự cách biệt về khoảng cách. Trong ngữ cảnh này, từ đó còn thể hiện những người ra quyết định bị tách biệt về mặt chính trị với người dân Ireland chịu ảnh hưởng từ chính sách của họ, vì vậy cách diễn đạt nhấn mạnh cả quyền lực lẫn sự xa cách.

Luyện tập

Trong câu này, this distant ruling body chỉ điều gì?

  1. Hình dáng của một tòa nhà chính phủ nằm ở xa.
  2. Chính quyền đặt tại London và có quyền cai trị Ireland.
  3. Một nhóm lao động Ireland làm việc xa quê nhà.
Xem đáp án

Chính quyền đặt tại London và có quyền cai trị Ireland.

Cụm từ

offered the Irish employment: cấu trúc offer + người nhận + thứ được cung cấp

Offered the Irish employment dùng cấu trúc hai tân ngữ offer + người nhận + thứ được cung cấp. The Irish là nhóm người nhận, còn employment là thứ được cung cấp. Cùng ý đó cũng có thể được diễn đạt là offered employment to the Irish. Cấu trúc này nêu người hoặc nhóm người trước, sau đó mới nêu công việc, cơ hội, sự trợ giúp hoặc nguồn lực khác được dành cho họ.

Luyện tập

Dùng offer, graduates và jobs theo cấu trúc hai tân ngữ để hoàn thành câu: The internship program will ____ after the course.

Xem đáp án

offer graduates jobs

Văn hóa

on public works projects: làm việc trong các dự án cơ sở hạ tầng của chính phủ

Public works projects là các dự án do chính phủ tài trợ hoặc tổ chức nhằm xây dựng hay bảo trì cơ sở hạ tầng phục vụ công chúng, chẳng hạn như đường sá, cầu và hệ thống cấp nước. Trong câu này, employment on these projects có nghĩa là công việc có trả lương trong hoạt động xây dựng hoặc bảo trì đó. Works ở đây chỉ các hoạt động kỹ thuật hoặc xây dựng, không phải tác phẩm sáng tạo như sách hay nghệ thuật.

Luyện tập

Ví dụ nào rõ ràng nhất là một public works project?

  1. Một gia đình sơn lại nhà bếp của mình
  2. Một dự án sửa chữa cầu do thành phố tài trợ
  3. Một tác giả viết nhật ký riêng
Xem đáp án

Một dự án sửa chữa cầu do thành phố tài trợ

But this relief only caused more problems.

2:01

Nhưng sự cứu trợ này chỉ gây ra thêm nhiều vấn đề.

Imported food was poorly distributed Cách dùng từ

2:04

Thực phẩm nhập khẩu được phân phối kém

and offered insufficient nutrition, Cách dùng từ

2:06

và không cung cấp đủ dinh dưỡng,

Cách dùng từ

was poorly distributed: vấn đề trong khâu phân bổ hoặc giao nhận

Was poorly distributed là cấu trúc bị động: thực phẩm nhập khẩu không được phân bổ hoặc chuyển đến nơi nhận một cách hiệu quả. Trong bối cảnh cứu trợ hoặc hậu cần, distribute có nghĩa là phân phát vật tư cho nhiều người hoặc nhiều địa điểm. Poorly mô tả cách quá trình phân phối được thực hiện. Cụm này không nói rằng bản thân thực phẩm có chất lượng kém.

Luyện tập

“The medicine was poorly distributed” có nghĩa là gì?

  1. Thuốc không được phân bổ hoặc giao đến nơi nhận một cách hiệu quả.
  2. Thuốc chưa bao giờ được sản xuất.
  3. Bản thân thuốc có chất lượng kém.
Xem đáp án

Thuốc không được phân bổ hoặc giao đến nơi nhận một cách hiệu quả.

Cách dùng từ

offered insufficient nutrition: không cung cấp đủ giá trị dinh dưỡng

Ở đây, offered có nghĩa là “cung cấp”, không phải “đề xuất” hay “đưa ra như một lựa chọn”. Thực phẩm không cung cấp đủ lượng hoặc sự đa dạng của các chất dinh dưỡng mà mọi người cần. Insufficient nutrition tập trung vào mức độ đầy đủ về dinh dưỡng, chứ không chỉ là số lượng thực phẩm. Lượng thực phẩm có thể nhiều nhưng vẫn không cung cấp đủ dinh dưỡng.

Luyện tập

Tình huống nào minh họa rõ nhất cho insufficient nutrition?

  1. Thực phẩm được giao muộn một ngày.
  2. Có nhiều thức ăn, nhưng các bữa ăn thiếu những chất dinh dưỡng thiết yếu.
  3. Có quá ít đĩa trên bàn.
Xem đáp án

Có nhiều thức ăn, nhưng các bữa ăn thiếu những chất dinh dưỡng thiết yếu.

making the previously healthy population Ngữ pháp

2:08

làm cho một cộng đồng vốn khỏe mạnh

more vulnerable to disease

2:11

dễ mắc bệnh hơn

and increasing maternal and child mortality. Cách dùng từ

2:12

và làm tăng tỷ lệ tử vong ở mẹ và trẻ em.

Ngữ pháp

making ... more vulnerable to disease dùng làm mệnh đề chỉ kết quả

Ở đây, making mở đầu một mệnh đề phân từ hiện tại diễn tả kết quả của hành động hoặc tình huống được nêu ngay trước đoạn trích này. Đây không phải là một mệnh đề chính riêng biệt; nó cho thấy tình huống trước đó là nguyên nhân dẫn đến kết quả này. Cấu trúc là make + tân ngữ + bổ ngữ tính từ: make the population more vulnerable. More vulnerable to disease có nghĩa là khả năng chống lại bệnh tật giảm đi, vì vậy nguy cơ chịu tác hại của bệnh tăng lên. Cấu trúc này gói gọn nguyên nhân và hậu quả trong một câu.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của make để hoàn thành mệnh đề chỉ kết quả: The storm damaged the water system, ____ residents more vulnerable to disease.

Xem đáp án

making

Cách dùng từ

maternal and child mortality: tỷ lệ tử vong ở bà mẹ và trẻ em

Maternal and child mortality là thuật ngữ y tế công cộng chỉ các trường hợp tử vong — hoặc mức độ hay tỷ lệ tử vong được đo lường — liên quan đến thai kỳ và sinh nở, cùng với tử vong ở trẻ em. Độ tuổi trẻ em và thước đo thống kê chính xác có thể thay đổi tùy báo cáo, vì vậy cần xem định nghĩa đi kèm. Ở đây, mortality mô tả kết quả ở cấp độ dân số chứ không phải cái chết của một cá nhân. Vì vậy, increasing maternal and child mortality có nghĩa là các trường hợp tử vong xảy ra thường xuyên hơn trong những nhóm này, chứ không chỉ là có nhiều người mắc bệnh hơn.

Luyện tập

Trong một báo cáo y tế công cộng, maternal and child mortality chỉ điều gì?

  1. Bệnh tật và biến chứng không đề cập đến tử vong
  2. Độ tuổi trung bình khi phụ nữ sinh con
  3. Các trường hợp hoặc tỷ lệ tử vong liên quan đến thai kỳ và sinh nở, cùng với tử vong ở trẻ em
  4. Tỷ lệ sinh trong một nhóm dân số
Xem đáp án

Các trường hợp hoặc tỷ lệ tử vong liên quan đến thai kỳ và sinh nở, cùng với tử vong ở trẻ em

Worse still, Mạch ý

2:15

Tệ hơn nữa,

the British continued to export Ireland's grain and livestock. Ngữ pháp

2:16

người Anh tiếp tục xuất khẩu ngũ cốc và gia súc của Ireland.

Mạch ý

Worse still: đưa ra một thông tin tiêu cực nghiêm trọng hơn

Worse still là từ chuyển ý ở đầu câu, đưa lời kể từ một tình huống vốn đã xấu sang một sự việc tiêu cực còn nghiêm trọng hơn. Nó báo cho người nghe rằng thông tin tiếp theo là một bước xấu đi, chứ không chỉ là chi tiết bổ sung trung tính. Trong câu này, việc tiếp tục xuất khẩu ngũ cốc và gia súc giữa cuộc khủng hoảng được trình bày như điều làm tình hình trước đó tồi tệ hơn. Ở đây, still là một phần của cụm chuyển ý cố định và nhấn mạnh worse; nó không mang nghĩa thời gian thông thường là “vẫn còn cho đến lúc này”.

Luyện tập

Từ chuyển ý nào thể hiện rõ nhất rằng vấn đề thứ hai nghiêm trọng hơn vấn đề thứ nhất? The team missed its deadline. ___, the client canceled the contract.

  1. In other words
  2. For example
  3. Worse still
Xem đáp án

Worse still

Ngữ pháp

continued to export...: một hành động không dừng lại

Continued to export theo mẫu quá khứ continued to + động từ nguyên mẫu. Cụm này cho biết hoạt động xuất khẩu tiếp diễn thay vì dừng lại. Cụm Ireland's grain and livestock là tân ngữ của export, tức là những thứ được xuất khẩu. Bản thân cấu trúc này mang nghĩa trung tính. Trong bối cảnh khủng hoảng của câu, việc tiếp tục xuất khẩu mâu thuẫn với nhu cầu lương thực tại địa phương, khiến phát biểu mang hàm ý phê phán.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của continue to và động từ ignore để hoàn thành câu: Even after two warnings, the driver ____ the speed limit.

Xem đáp án

continued to ignore

Meanwhile,

2:19

Trong khi đó,

the public works projects required lengthy shifts Cụm từ

2:20

các dự án công trình công cộng đòi hỏi những ca làm việc dài

of grueling manual labor

2:23

với lao động chân tay cực nhọc

and were far from where most workers lived.

2:25

và cách xa nơi ở của hầu hết các công nhân.

Cụm từ

lengthy shifts of grueling manual labor: những ca lao động chân tay nặng nhọc kéo dài

lengthy shifts có nghĩa là những ca làm việc kéo dài. Shift là một khoảng thời gian làm việc được sắp xếp, vì vậy dạng số nhiều shifts cho thấy những ca dài như vậy diễn ra nhiều lần. of grueling manual labor cho biết công việc được thực hiện trong các ca đó. Grueling có nghĩa là cực kỳ mệt mỏi và khắc nghiệt, còn manual labor là công việc chủ yếu dùng sức lực. Toàn bộ cụm danh từ cô đọng này nhấn mạnh thời lượng, sự lặp lại, mức độ nặng nhọc và sức lực thể chất.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc dọn dẹp bao gồm nhiều khoảng thời gian dài làm công việc thể chất mệt nhọc?

  1. The cleanup involved brief periods of light office work.
  2. The workers took a long break from physical work after the cleanup.
  3. The cleanup required lengthy shifts of grueling manual labor.
Xem đáp án

The cleanup required lengthy shifts of grueling manual labor.

For example,

2:27

Ví dụ,

just one of countless tragic incidences Mạch ý

2:28

chỉ một trong vô số những sự cố bi thảm

is the story of Thomas Malone,

2:30

là câu chuyện của Thomas Malone,

Mạch ý

just one of countless tragic incidences: một trường hợp trong xu hướng rộng hơn

Khung just one of countless + danh từ số nhiều đặt một ví dụ riêng lẻ vào trong một tập hợp lớn hơn rất nhiều. Just cho thấy trường hợp được chọn chỉ là một phần nhỏ của toàn bộ, còn countless nhấn mạnh rằng có rất nhiều trường hợp tương tự. Ở đây, khung này chuyển câu chuyện từ một xu hướng rộng sang câu chuyện cụ thể của Thomas Malone. Nó cũng báo cho người nghe hiểu rằng câu chuyện ấy mang tính đại diện chứ không phải một trường hợp biệt lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung ba từ mục tiêu có nghĩa là “một ví dụ trong một nhóm lớn hơn rất nhiều”: Her complaint is ____ countless reports of the same problem.

Xem đáp án

just one of

who walked 18 kilometers roundtrip Cách dùng từ

2:32

người đã đi bộ 18 km khứ hồi

to work every day.

2:34

để đi làm mỗi ngày.

Cách dùng từ

walked 18 kilometers roundtrip: tổng quãng đường khứ hồi

Trong walked 18 kilometers roundtrip, roundtrip chỉ toàn bộ hành trình đến nơi làm việc rồi quay về. Con số 18 ki-lô-mét là tổng quãng đường của cả hai lượt, không phải 18 ki-lô-mét cho mỗi chiều. Nếu lượt đi và lượt về dài bằng nhau, mỗi lượt dài khoảng 9 ki-lô-mét. Từ roundtrip cho biết cách hiểu con số chỉ khoảng cách.

Luyện tập

Quãng đường đi làm được mô tả là 10 kilometers roundtrip và hai chiều dài bằng nhau. Một chiều dài bao nhiêu?

  1. 20 kilometers
  2. 10 kilometers
  3. 5 kilometers
Xem đáp án

5 kilometers

One night,

2:36

Một đêm nọ,

exhausted and starving,

2:36

kiệt sức và đói khát,

he collapsed and died

2:38

ông gục ngã và qua đời

just before reaching home,

2:39

ngay trước khi về đến nhà,

leaving behind his wife and six children. Cụm động từ

2:41

bỏ lại người vợ và sáu đứa con.

Cụm động từ

leaving behind his wife and six children: người thân còn sống

Trong bối cảnh có người qua đời, leaving behind his wife and six children có nghĩa là những người thân ấy vẫn còn sống sau khi ông mất. Cụm này không có nghĩa là ông vô tình bỏ quên họ ở đâu đó. Về mặt ngữ pháp, leaving behind ... là một cụm phân từ -ing bổ sung kết quả của sự việc trước đó: cái chết của ông khiến gia đình không còn ông bên cạnh. Cấu trúc này cũng có thể giới thiệu người hoặc vật vẫn còn lại sau khi một người qua đời hoặc ra đi vĩnh viễn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của leave behind để hoàn thành câu: The scientist died in 2010, ____ two children and a major body of work.

Xem đáp án

leaving behind

Despite the year's countless tragedies, Ngữ pháp

2:44

Bất chấp vô số thảm kịch của năm đó,

many families managed to scrape by. Cụm động từ

2:46

nhiều gia đình đã cố gắng xoay xở để sống sót.

Ngữ pháp

Despite + cụm danh từ

Despite giới thiệu một tình huống có thể khiến kết quả trong mệnh đề chính có vẻ khó xảy ra. Ở đây, cụm danh từ the year's countless tragedies tạo nên bối cảnh tương phản đó, còn mệnh đề chính cho biết điều vẫn xảy ra. Despite là một giới từ. Trong cấu trúc này, sau nó là một cụm danh từ, không phải trực tiếp là một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách để thể hiện sự tương phản?

  1. Despite of the traffic, we arrived on time.
  2. Despite the traffic was heavy, we arrived on time.
  3. Despite the traffic, we arrived on time.
Xem đáp án

Despite the traffic, we arrived on time.

Cụm động từ

managed to scrape by: xoay xở cầm cự được

Scrape by có nghĩa là sống sót hoặc đáp ứng các nhu cầu cơ bản với số tiền hay nguồn lực khác chỉ vừa đủ. Đây là một cụm động từ, vì vậy scrape không mang nghĩa đen trong trường hợp này. Managed to cho biết các gia đình đã làm được một việc khó. Vì vậy, managed to scrape by có nghĩa là họ đã cầm cự qua giai đoạn khó khăn, nhưng phải rất chật vật và chỉ có nguồn lực vô cùng hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ bắt đầu bằng scrape và có nghĩa là “sống cầm chừng với số tiền chỉ vừa đủ”: After his work hours were cut, he managed to ____ on a very small paycheck.

Xem đáp án

scrape by

But in 1846,

2:49

Nhưng vào năm 1846,

the damp weather returned

2:50

thời tiết ẩm ướt quay trở lại

and the blight worsened,

2:52

và bệnh mốc sương tồi tệ hơn,

impacting 75% of Ireland's potato yield. Ngữ pháp

2:53

ảnh hưởng đến 75% sản lượng khoai tây của Ireland.

Ngữ pháp

impacting 75% of Ireland's potato yield: dùng -ing để nêu hậu quả được định lượng

Mệnh đề -ing “impacting 75% of Ireland's potato yield” bổ sung một hậu quả được định lượng cho các sự việc trong mệnh đề chính. Ở đây, impacting có nghĩa là “ảnh hưởng đến”: tình hình xấu đi đã ảnh hưởng đến 75% sản lượng khoai tây của cả nước. Bản thân câu này không có nghĩa là toàn bộ phần sản lượng đó đã bị phá hủy. Trong nông nghiệp, yield là lượng sản phẩm mà cây trồng tạo ra. Potato yield đo sản lượng khoai tây, không phải diện tích đất trồng khoai tây.

Luyện tập

Trong “The disease worsened, impacting 75% of the region's potato yield,” mệnh đề -ing có chức năng gì?

  1. Nó cho biết giá khoai tây tăng 75%.
  2. Nó nói rằng 75% đất trồng khoai tây đã được bán.
  3. Nó giải thích lý do căn bệnh xuất hiện lần đầu.
  4. Nó bổ sung một hậu quả được định lượng và đề cập đến lượng khoai tây được sản xuất.
Xem đáp án

Nó bổ sung một hậu quả được định lượng và đề cập đến lượng khoai tây được sản xuất.

British relief efforts diminished substantially Cách dùng từ

2:57

Những nỗ lực cứu trợ của Anh đã giảm sút đáng kể

in the famine's second year.

2:59

trong năm thứ hai của nạn đói.

Cách dùng từ

relief efforts diminished substantially: hoạt động cứu trợ có tổ chức giảm đáng kể

Relief efforts là những hoạt động có tổ chức nhằm cung cấp sự trợ giúp trong một cuộc khủng hoảng, chẳng hạn như thực phẩm, tiền bạc, nơi ở hoặc hỗ trợ y tế. Diminished substantially có nghĩa là giảm đi rất nhiều về quy mô hoặc mức độ; substantially nhấn mạnh rằng mức giảm là lớn. Câu này nói rằng lượng cứu trợ được cung cấp đã giảm trong năm thứ hai. Nó không nói rằng nhu cầu cứu trợ đã giảm hay nạn đói đã được cải thiện.

Luyện tập

“relief efforts diminished substantially” có nghĩa là gì trong trường hợp này?

  1. Mọi người đột nhiên cảm thấy bớt lo lắng.
  2. Nhu cầu cứu trợ đã biến mất.
  3. Hoạt động cứu trợ có tổ chức trở nên hiệu quả hơn nhiều.
  4. Hoạt động cứu trợ có tổ chức đã giảm đáng kể.
Xem đáp án

Hoạt động cứu trợ có tổ chức đã giảm đáng kể.

And while international aid helped save lives, Mạch ý

3:00

Và trong khi viện trợ quốc tế giúp cứu sống nhiều người,

the overall need was enormous.

3:03

thì nhu cầu chung vẫn là rất lớn.

Mạch ý

while A, B: thừa nhận một sự thật trước khi nhấn mạnh giới hạn

Ở đây, while mở đầu một sự tương phản mang tính nhượng bộ chứ không thể hiện quan hệ thời gian. Phần này thừa nhận rằng viện trợ quốc tế thực sự đã giúp cứu người, sau đó mệnh đề chính bổ sung giới hạn rằng nhu cầu tổng thể vẫn vô cùng lớn. Cấu trúc while A, B giữ cho cả A và B đều đúng nhưng đặt trọng tâm chính vào B. Hãy dùng cấu trúc này để diễn đạt chính xác hơn bằng cách thừa nhận một điểm tích cực trước khi cho thấy vì sao điểm đó vẫn chưa đủ.

Luyện tập

Câu nào dùng while để thừa nhận một sự thật trước khi nhấn mạnh một sự thật tương phản?

  1. While the librarian was speaking, everyone took notes.
  2. While the new library is smaller, it offers more study space.
  3. We waited while the room was cleaned.
Xem đáp án

While the new library is smaller, it offers more study space.

As the crisis wore on, Mạch ý

3:05

Khi cuộc khủng hoảng kéo dài,

the government limited who was eligible for relief Cách dùng từ

3:07

chính phủ đã giới hạn đối tượng đủ điều kiện nhận cứu trợ

Cách dùng từ

những người đủ điều kiện nhận cứu trợ

Be eligible for something có nghĩa là đáp ứng các điều kiện chính thức để nhận hoặc tham gia một điều gì đó. Trong câu này, eligible for relief nghĩa là đủ điều kiện nhận hỗ trợ của chính phủ; cụm này không nói rằng khoản hỗ trợ đã thực sự được nhận. Mệnh đề who was eligible for relief xác định những người nào đáp ứng các điều kiện đó. Đứng sau limited, toàn bộ mệnh đề diễn đạt đối tượng mà chính phủ đã hạn chế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại đầy đủ của who + be eligible for: The guide explains ____ the training grant.

Xem đáp án

who is eligible for

and tasked Ireland with funding the relief efforts themselves Cụm từ

3:09

và giao cho Ireland nhiệm vụ tự tài trợ cho các nỗ lực cứu trợ

by increasing local taxes.

3:13

bằng cách tăng thuế địa phương.

Mạch ý

As the crisis wore on: đẩy mốc thời gian của câu chuyện về phía trước

Trong As the crisis wore on, wore on là dạng quá khứ của wear on và có nghĩa là “tiếp diễn trong một thời gian dài”. Khi crisis làm chủ ngữ, cụm này còn gợi ý rằng giai đoạn đó kéo dài và nặng nề. Khung thời gian ở đầu câu này đẩy diễn tiến câu chuyện về phía trước. Nó báo hiệu rằng mệnh đề chính sẽ mô tả một diễn biến xảy ra sau đó hoặc dần dần trong khi cuộc khủng hoảng tiếp tục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của wear on để cho thấy cuộc họp kéo dài: As the meeting ____, everyone became less focused.

Xem đáp án

wore on

Cụm từ

tasked Ireland with funding: task someone with doing something

Task someone with doing something có nghĩa là chính thức giao cho một người hoặc một nhóm trách nhiệm thực hiện một công việc. Tasked là dạng quá khứ, Ireland là bên nhận nhiệm vụ, còn funding dùng dạng -ing vì đứng sau giới từ with. Ở đây, trách nhiệm được giao là tài trợ cho các hoạt động cứu trợ. Trong ngữ cảnh này, themselves nhấn mạnh rằng Ireland hoặc các cơ quan chức trách Ireland, chứ không phải chính phủ giao nhiệm vụ, phải cung cấp nguồn tiền.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ with và dạng -ing của assess: The agency tasked the team ____ the damage.

Xem đáp án

with assessing

Most modern historians view these disastrous policies Cụm từ

3:15

Hầu hết các nhà sử học hiện đại coi những chính sách thảm họa này

as stemming from a mix of toxic religious ideology, Văn hóa

3:18

bắt nguồn từ sự pha trộn của hệ tư tưởng tôn giáo độc hại,

laissez-faire economic policies,

3:21

chính sách kinh tế tự do can thiệp,

and political infighting. Cách dùng từ

3:23

và đấu đá chính trị nội bộ.

Cụm từ

view A as stemming from B: xem A là bắt nguồn từ B

View A as B có nghĩa là “xem hoặc diễn giải A là B”. Ở đây, các nhà sử học là người đưa ra nhận định; A là these disastrous policies, còn phần mô tả sau as bắt đầu bằng stemming from. Stem from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do … gây ra”. Cấu trúc đầy đủ view A as stemming from B quy nguồn gốc của A cho B, đồng thời trình bày lời giải thích đó như phân tích của các nhà sử học chứ không phải một sự thật không thể tranh cãi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của stem from: Experts view the delay as ____ poor planning.

Xem đáp án

stemming from

Văn hóa

toxic religious ideology và laissez-faire economic policies

Trong toxic religious ideology, toxic được dùng theo nghĩa bóng và thể hiện đánh giá tiêu cực mạnh: nó mô tả một hệ thống tư tưởng tôn giáo là có hại cho xã hội, chứ không phải có độc theo nghĩa đen. Cụm từ này phê phán một hệ tư tưởng cụ thể; nó không nói rằng mọi tôn giáo đều có hại. Laissez-faire economic policies là các chính sách ủng hộ việc chính phủ can thiệp tối thiểu vào thị trường và hoạt động kinh tế. Trong danh sách này, hai cụm từ chỉ hai yếu tố nền tảng khác nhau mà các nhà sử học cho là đã góp phần tạo ra những chính sách tai hại: một hệ thống niềm tin có hại và một quan điểm kinh tế thiên về hạn chế can thiệp.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với toxic religious ideology và laissez-faire economic policies?

  1. Một chất có độc theo nghĩa đen và các chính sách đặt mọi doanh nghiệp dưới sự kiểm soát trực tiếp của nhà nước
  2. Một hệ thống tư tưởng tôn giáo bị đánh giá tiêu cực và các chính sách kinh tế ủng hộ việc chính phủ can thiệp tối thiểu
  3. Các nghi lễ tôn giáo và những chính sách chỉ liên quan đến thương mại quốc tế
Xem đáp án

Một hệ thống tư tưởng tôn giáo bị đánh giá tiêu cực và các chính sách kinh tế ủng hộ việc chính phủ can thiệp tối thiểu

Cách dùng từ

political infighting: đấu đá chính trị nội bộ

Infighting là xung đột giữa những người cùng thuộc một tổ chức, đảng phái, liên minh hoặc phe. Vì vậy, political infighting có nghĩa là đấu đá chính trị nội bộ, thường xoay quanh quyền lực, chính sách hoặc vị trí lãnh đạo. Trong câu này, cụm danh từ đó là mục cuối cùng trong danh sách các nguyên nhân. Nó chỉ sự chia rẽ bên trong một nhóm hoặc hệ thống chính trị, chứ không phải xung đột thông thường giữa các đối thủ bên ngoài.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng political infighting?

  1. Hai quốc gia ký một thỏa thuận thương mại mới.
  2. Cử tri xếp hàng tại một điểm bỏ phiếu.
  3. Các phe trong cùng một đảng tranh giành vị trí lãnh đạo.
Xem đáp án

Các phe trong cùng một đảng tranh giành vị trí lãnh đạo.

British news sources callously depicted the Irish Cụm từ

3:25

Các nguồn tin tức của Anh nhẫn tâm mô tả người Ireland

as lazy, simple-minded alcoholics. Văn hóa

3:28

là những kẻ nghiện rượu, lười biếng và ngờ nghệch.

Cụm từ

callously depicted the Irish as ...: nhẫn tâm khắc họa người Ireland là...

Cấu trúc depict A as B có nghĩa là trình bày A như một đối tượng mang đặc điểm hoặc thân phận được B mô tả. Cấu trúc này cho biết một hình ảnh được tạo dựng như thế nào, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng lời mô tả là đúng. Ở đây, các nguồn tin đã tạo dựng hình ảnh người Ireland bằng những định kiến mang tính xúc phạm. Callously bổ nghĩa cho depicted và có nghĩa là làm điều gì đó với thái độ nhẫn tâm, không quan tâm. Từ này cho thấy người kể lên án cách mô tả đã phớt lờ nỗi đau hoặc phẩm giá của con người. Vì vậy, câu này phê phán cách truyền thông đóng khung hình ảnh chứ không tán thành những nhãn gán đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh, sử dụng callously và dạng quá khứ của depict: The film ____ the elderly characters ____ helpless and foolish.

Xem đáp án

callously depicted · as

Văn hóa

lazy, simple-minded alcoholics như một định kiến mang tính kỳ thị

Cụm lazy, simple-minded alcoholics gồm ba nhãn miệt thị được quy cho các nguồn tin của Anh. Cụm này không được trình bày như một mô tả khách quan về người Ireland. Cấu trúc depicted the Irish as ... cho biết truyền thông đã khắc họa họ như thế nào, còn callously thể hiện sự phê phán của người dẫn chuyện. Khi đọc tư liệu lịch sử, hãy phân biệt việc thuật lại một định kiến với việc tán thành định kiến đó.

Luyện tập

Cách hiểu phù hợp nhất về lazy, simple-minded alcoholics trong câu này là gì?

  1. Đó là những định kiến của truyền thông bị người dẫn chuyện phê phán.
  2. Đó là những sự thật khách quan được người dẫn chuyện chấp nhận.
  3. Đó là những mô tả trung lập về ba người cụ thể.
Xem đáp án

Đó là những định kiến của truyền thông bị người dẫn chuyện phê phán.

And some London decision-makers believed

3:30

Và một số người ra quyết định ở London tin rằng

the famine was God's punishment Văn hóa

3:32

nạn đói là sự trừng phạt của Chúa

for these sinful behaviors. Cách dùng từ

3:34

cho những hành vi tội lỗi này.

Văn hóa

the famine was God's punishment như một niềm tin được thuật lại

Cụm the famine was God's punishment trình bày một cách giải thích mang tính tôn giáo mà một số người ra quyết định tin theo: họ diễn giải thảm họa là sự trừng phạt của Chúa đối với hành vi mà họ cho là tội lỗi. Động từ tường thuật believed cho biết đây là quan điểm của họ, không phải nguyên nhân được người dẫn chuyện xác nhận. Niềm tin này đạo đức hóa nạn đói bằng cách gắn đau khổ với những sai trái được cho là đã xảy ra. Nó có thể khiến nạn nhân bị xem là đáng chịu hình phạt thay vì là những người cần cứu trợ, qua đó giúp giải thích cách một niềm tin như vậy có thể ảnh hưởng đến các quyết định công.

Luyện tập

Tại sao câu dùng believed trước the famine was God's punishment?

  1. Để quy cách giải thích tôn giáo này cho một số người ra quyết định
  2. Để cho thấy mọi người ở London đều có cùng quan điểm
  3. Để chứng minh rằng sự trừng phạt của Chúa đã gây ra nạn đói
Xem đáp án

Để quy cách giải thích tôn giáo này cho một số người ra quyết định

Cách dùng từ

for these sinful behaviors: sự lên án về tôn giáo và đạo đức

Trong cụm punishment for these sinful behaviors, for giới thiệu lý do được cho là dẫn đến hình phạt. Sinful behaviors không chỉ có nghĩa là hành vi xấu thông thường: sinful đóng khung hành vi đó như sự vi phạm ý Chúa hoặc một chuẩn mực đạo đức nghiêm ngặt, vì vậy nó mang sắc thái lên án về tôn giáo và đạo đức. Trong câu này, cách đóng khung đó củng cố niềm tin rằng nạn đói là sự trừng phạt của Chúa. These quay lại chỉ những hành vi đã được nhắc đến và biến chúng thành đối tượng bị phán xét, nhưng bản thân cách chỉ định này không chứng minh rằng các cáo buộc là đúng.

Luyện tập

Đúng hay sai: trong một cuộc thảo luận chính sách trung tính, sinful behaviors là cách nói trung tính của harmful behavior.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Other government officials purposefully blocked efforts Cụm từ

3:36

Các quan chức chính phủ khác đã cố tình cản trở những nỗ lực

to provide meaningful relief

3:38

cung cấp sự cứu trợ thiết thực

due to internal political rivalries. Cụm từ

3:40

do sự ganh đua chính trị nội bộ.

Cụm từ

purposefully blocked efforts to provide meaningful relief: cố ý cản trở nỗ lực cung cấp cứu trợ thiết thực

Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là block efforts to do something, nghĩa là cản trở hoặc ngăn chặn những nỗ lực nhằm thực hiện một hành động. Ở đây, các quan chức đã cản trở nỗ lực cung cấp cứu trợ; tức là họ can thiệp vào các cố gắng giúp đỡ chứ không chỉ đơn thuần không giúp. Purposefully cho biết hành động cản trở là có chủ ý. Meaningful relief là sự hỗ trợ thiết thực và hiệu quả, có thể thực sự cải thiện tình hình, chứ không chỉ là một hành động mang tính tượng trưng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cấu trúc block efforts to do something. Dùng deliver: New regulations ____ medicine to remote towns.

Xem đáp án

blocked efforts to deliver

Cụm từ

due to internal political rivalries: nêu nguyên nhân trang trọng

Due to dùng để mở đầu nguyên nhân của một sự việc hoặc hành động. Ở đây, due to internal political rivalries có nghĩa là các quan chức cản trở việc cứu trợ vì những nhóm khác nhau trong hệ thống chính trị cạnh tranh ảnh hưởng hoặc theo đuổi những lợi ích khác nhau. Cụm từ này nối hành động cản trở của các quan chức với nguyên nhân mà không dùng một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Đây là cách nói trang trọng và cô đọng để giải thích vì sao nỗ lực cứu trợ bị cản trở.

Luyện tập

Câu nào dùng due to đúng như một cụm từ trang trọng để nêu nguyên nhân trước một cụm danh từ?

  1. The talks ended early due to internal political rivalries.
  2. The talks ended early due because internal political rivalries.
  3. The talks ended early due internal political rivalries.
Xem đáp án

The talks ended early due to internal political rivalries.

As with famines and food insecurity today, Mạch ý

3:42

Giống như các nạn đói và tình trạng mất an ninh lương thực ngày nay,

it wasn't a lack of resources Ngữ pháp

3:45

không phải là việc thiếu nguồn lực

preventing the British from aiding Ireland,

3:46

đã ngăn cản người Anh giúp đỡ Ireland,

but rather a lack of political will.

3:48

mà đúng hơn là việc thiếu ý chí chính trị.

Mạch ý

As with famines and food insecurity today, ...: tạo khung so sánh

As with X có nghĩa là “giống như X” hoặc “điều tương tự cũng đúng với X”. Ở đây, cụm từ này đặt nạn đói và tình trạng mất an ninh lương thực ngày nay cạnh trường hợp lịch sử, rồi người nói giải thích vấn đề chung: không phải thiếu nguồn lực mà là thiếu ý chí chính trị. Ở đầu câu, As with famines and food insecurity today, có tác dụng tổ chức thông tin. Nó dùng một vấn đề hiện tại làm khung so sánh để người nghe hiểu phần phân tích lịch sử; nó không có nghĩa là hai tình huống giống hệt nhau ở mọi chi tiết.

Luyện tập

Câu nào dùng As with đúng để giới thiệu khung so sánh trước một mệnh đề chính hoàn chỉnh?

  1. As with many schools today because the academy faced a shortage of teachers.
  2. As many schools with today, the academy faced a shortage of teachers.
  3. As with many schools today, the academy faced a shortage of teachers.
Xem đáp án

As with many schools today, the academy faced a shortage of teachers.

Ngữ pháp

It wasn't A, but rather B: điều chỉnh nguyên nhân được nêu ra

Mẫu it wasn't A, but rather B bác bỏ A với tư cách là lời giải thích và đưa ra B như lời giải thích chính xác hơn. Trong câu này, A là a lack of resources và B là a lack of political will. Dùng mẫu này để điều chỉnh một nguyên nhân được giả định và hướng sự chú ý đến nguyên nhân mà bạn cho là thực sự đúng. A và B cần song song về mặt ngữ pháp; ở đây, cả hai đều là cụm danh từ được xây dựng quanh a lack of.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu it wasn't A, but rather B: It wasn't a lack of talent that hurt the project, ____ a lack of clear leadership.

Xem đáp án

but rather

Seven years after the blight began,

3:51

Bảy năm sau khi bệnh mốc sương bắt đầu,

Ireland's weather patterns returned to normal

3:53

các kiểu thời tiết của Ireland đã trở lại bình thường

and the potato crop finally stabilized.

3:55

và vụ mùa khoai tây cuối cùng đã ổn định.

But over 1 million people had perished Cách dùng từ

3:58

Nhưng hơn 1 triệu người đã chết

from starvation, malnutrition, and disease.

4:00

vì đói, suy dinh dưỡng và bệnh tật.

Cách dùng từ

had perished from: cách trang trọng và nặng nề để nêu nguyên nhân tử vong

Perish có nghĩa là chết, nhưng mang sắc thái trang trọng và nặng nề. Perish from dùng để nêu nguyên nhân tử vong và thường xuất hiện trong các bài tường thuật lịch sử hoặc nghiêm túc về nạn đói, thảm họa, bệnh tật, chiến tranh hay điều kiện khắc nghiệt. Had perished là thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt những cái chết trước một sự kiện hoặc mốc tham chiếu khác trong quá khứ của câu chuyện rộng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ hoàn thành của perish from để hoàn thành câu: By the time the new treatment arrived, several patients ____ the disease.

Xem đáp án

had perished from

Between 1 and 2 million more fled the country, Cụm từ

4:02

Thêm 1 đến 2 triệu người nữa đã chạy trốn khỏi đất nước,

beginning a trend that dropped Ireland's population Ngữ pháp

4:05

mở đầu cho một xu hướng làm giảm dân số Ireland

to half its pre-famine levels by the 1920s.

4:08

xuống còn một nửa so với mức trước nạn đói vào những năm 1920.

Cụm từ

fled the country: rời khỏi đất nước để chạy trốn nguy hiểm

Fled là dạng quá khứ bất quy tắc của flee. Ở đây, fled the country có nghĩa là mọi người chạy khỏi đất nước vì việc ở lại đã trở nên nguy hiểm hoặc không thể chịu đựng được. Địa điểm có thể đứng ngay sau flee làm tân ngữ, vì vậy flee the country không cần from. Khác với leave the country mang sắc thái trung tính, flee the country mô tả việc rời đi là khẩn cấp, do bị thúc ép hoặc cần thiết để bảo đảm an toàn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của flee the country: When the violence spread, the family ____.

Xem đáp án

fled the country

Ngữ pháp

beginning a trend that ...: bổ sung kết quả dài hạn

Beginning a trend ... là một cụm phân từ hiện tại được ngăn cách bằng dấu phẩy, dùng để bổ sung hệ quả của mệnh đề đứng trước. Ở đây, cuộc di cư quy mô lớn đã mở đầu cho xu hướng suy giảm dân số kéo dài; beginning không mô tả cách mọi người di chuyển. Trong cụm này, that dropped ... là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho trend và nêu tác động của xu hướng đó. To half its pre-famine levels cho biết điểm cuối của sự thay đổi, còn by the 1920s đặt ra thời điểm muộn nhất mà mức đó đã đạt tới. Cấu trúc này gói một sự kiện, xu hướng mà nó khởi đầu và kết quả về sau trong cùng một câu.

Luyện tập

Cụm -ing được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Đưa ra lý do dân số đã phục hồi.
  2. Giải thích phương thức mọi người dùng để rời khỏi đất nước.
  3. Bổ sung kết quả dài hạn do cuộc di cư quy mô lớn khởi phát.
Xem đáp án

Bổ sung kết quả dài hạn do cuộc di cư quy mô lớn khởi phát.

Today, climate change is making extreme weather Ngữ pháp

4:11

Ngày nay, biến đổi khí hậu đang làm cho thời tiết khắc nghiệt

more common and sustained,

4:13

trở nên phổ biến và kéo dài hơn,

leading countless agricultural communities to face similar struggles. Ngữ pháp

4:15

khiến vô số cộng đồng nông nghiệp phải đối mặt với những cuộc đấu tranh tương tự.

Ngữ pháp

make + tân ngữ + tính từ: khiến thời tiết cực đoan phổ biến và kéo dài hơn

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ trở thành hoặc ở trong một trạng thái nào đó. Ở đây, extreme weather là tân ngữ, còn more common và sustained là hai bổ ngữ tính từ song song. Câu này cho biết biến đổi khí hậu đang khiến thời tiết cực đoan xảy ra thường xuyên hơn và kéo dài lâu hơn. Dạng tiếp diễn is making thể hiện tác động này như một thay đổi đang diễn ra. Cấu trúc tương tự có thể được dùng để giải thích một xu hướng, chính sách hoặc hành động làm thay đổi tình huống như thế nào.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc make + tân ngữ + tính từ bằng dạng so sánh hơn của safe: Better lighting makes this street ____ at night.

Xem đáp án

safer

Ngữ pháp

leading ... to face ...: bổ sung kết quả bằng mệnh đề -ing

Mệnh đề -ing leading ... mô tả kết quả của toàn bộ tình huống đứng trước. Nó rút gọn một mệnh đề kết quả đầy đủ như and this is leading ..., vì vậy nguyên nhân là sự thay đổi của thời tiết cực đoan đã được nhắc đến trước đó. Bên trong mệnh đề, lead + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là khiến ai hoặc điều gì thực hiện một hành động hay rơi vào một tình huống. Countless agricultural communities là tân ngữ, còn to face similar struggles là tình huống phát sinh.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc lead + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to bằng động từ cancel: The storm led the organizers ____ the outdoor concert.

Xem đáp án

to cancel

Just as in Ireland, Mạch ý

4:19

Giống như ở Ireland,

farmers living on the margins are increasingly facing Thành ngữ

4:20

những người nông dân sống bên lề đang ngày càng phải đối mặt

starvation, malnutrition, and disease

4:22

với nạn đói, suy dinh dưỡng và bệnh tật

due to global weather patterns

4:25

do các hình thái thời tiết toàn cầu

for which they bear little responsibility. Cụm từ

4:26

mà họ ít phải chịu trách nhiệm.

Mạch ý

Just as in Ireland: tạo khung so sánh với một trường hợp trước đó

“Just as in Ireland” là một cụm từ so sánh được đặt ở đầu câu. “Just as” có nghĩa là “theo cùng một cách như”, còn “in Ireland” nêu trường hợp trước đó mà người đọc nên dùng làm điểm tham chiếu. Cụm từ này tạo khung cho nhận định tiếp theo bằng cách liên hệ khó khăn hiện tại của những người nông dân với một tình huống tương tự ở Ireland. Cụm từ cũng cho người đọc biết cách sắp xếp thông tin: hãy tìm điểm tương đồng có liên quan giữa hai trường hợp. Nó không khẳng định rằng hai trường hợp giống nhau trong mọi chi tiết.

Luyện tập

“Just as in Ireland” có chức năng gì ở đầu câu?

  1. Nó tạo khung cho tình huống mới bằng cách so sánh với một trường hợp trước đó ở Ireland.
  2. Nó nói rằng những nông dân hiện tại đang ở Ireland.
  3. Nó khẳng định rằng mọi chi tiết của hai tình huống đều giống hệt nhau.
Xem đáp án

Nó tạo khung cho tình huống mới bằng cách so sánh với một trường hợp trước đó ở Ireland.

Thành ngữ

farmers living on the margins: tình trạng dễ bị tổn thương về xã hội và kinh tế

Trong “farmers living on the margins”, cụm phân từ “living on the margins” bổ nghĩa cho “farmers”. Ở đây, “the margins” mang nghĩa ẩn dụ: nó chỉ vùng ngoài của sự tham gia về mặt xã hội hoặc kinh tế, chứ không phải một ranh giới vật lý. Cụm từ này nói đến những nông dân bị hạn chế trong việc tiếp cận thu nhập, dịch vụ, sự bảo vệ hoặc quyền gây ảnh hưởng. Vì nhận được ít hỗ trợ hơn, họ có thể chịu thiệt hại nặng nề hơn trước những cú sốc như thiếu lương thực, thời tiết cực đoan hoặc bệnh tật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “ở vị thế bị loại trừ về mặt xã hội hoặc kinh tế”: The outreach team supports families living ____.

Xem đáp án

on the margins

Cụm từ

for which they bear little responsibility: hầu như không phải chịu trách nhiệm về điều đó

Trong bear responsibility for something, bear có nghĩa là 'chịu trách nhiệm về' hoặc 'gánh trách nhiệm về', chứ không phải mang một vật theo nghĩa đen. Little làm giảm mức độ: bear little responsibility có nghĩa là chỉ chịu rất ít trách nhiệm hoặc không phải là nguyên nhân chính. Câu này dùng mệnh đề quan hệ có giới từ đứng trước: for which they bear little responsibility. Which chỉ global weather patterns. Trật tự ít trang trọng hơn là which they bear little responsibility for.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc quan hệ trang trọng bằng hai từ mà bear responsibility for yêu cầu: The delay, ____ the volunteers bore little responsibility, affected the whole event.

Xem đáp án

for which

But history doesn't have to repeat itself Thành ngữ

4:29

Nhưng lịch sử không nhất thiết phải lặp lại

if governments and institutions can provide Ngữ pháp

4:31

nếu các chính phủ và các tổ chức có thể cung cấp

the kind of aid these regions need.

4:33

loại viện trợ mà những khu vực này cần.

Thành ngữ

Nhưng lịch sử không nhất thiết phải lặp lại

History repeats itself là một phép ẩn dụ: một sự kiện có hại, một mô thức hoặc một sai lầm trong quá khứ lại xảy ra theo cách tương tự. Doesn't have to cho thấy việc lặp lại đó có thể tránh được chứ không phải điều tất yếu. But mở ra một sự chuyển hướng đầy hy vọng, còn mệnh đề if nêu hành động có thể ngăn mô thức ấy tái diễn.

Luyện tập

Hoàn thành phép ẩn dụ mang nghĩa có thể tránh lặp lại một sai lầm trong quá khứ: If the team learns from the failed launch, history doesn't have to ____.

Xem đáp án

repeat itself

Ngữ pháp

if ... can provide ...: nêu điều kiện để tránh một kết quả

Mệnh đề if nêu điều kiện mà theo đó kết quả trong mệnh đề chính có thể được tránh. Nếu các chính phủ và tổ chức có khả năng cung cấp đúng loại viện trợ mà các khu vực cần, việc lịch sử lặp lại được trình bày là ít có khả năng xảy ra hơn. Ở đây, can diễn tả khả năng thực tế hoặc tính khả thi, còn doesn't have to cho biết sự lặp lại không phải là điều không thể tránh khỏi. Câu này biến một lời cảnh báo về lịch sử thành điều kiện để hành động; nó không hứa rằng điều kiện đó chắc chắn sẽ được đáp ứng.

Luyện tập

Mệnh đề if được nhấn mạnh có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đưa ra điều kiện có thể giúp tránh việc lịch sử lặp lại.
  2. Nó nói rằng lịch sử đã lặp lại.
  3. Nó bảo đảm rằng các chính phủ sẽ cung cấp viện trợ.
Xem đáp án

Nó đưa ra điều kiện có thể giúp tránh việc lịch sử lặp lại.

Relief efforts that are coordinated and ongoing, Ngữ pháp

4:35

Các nỗ lực cứu trợ có sự phối hợp và liên tục,

provide sufficient nutrition to prevent disease, Cụm từ

4:38

cung cấp đủ dinh dưỡng để ngăn ngừa bệnh tật,

and are offered with compassion Ý định

4:40

và được trao đi bằng lòng trắc ẩn

rather than judgment.

4:42

thay vì sự phán xét.

Ngữ pháp

Relief efforts that are coordinated and ongoing: mệnh đề quan hệ xác định với that

Cụm that are coordinated and ongoing tạo thành một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho relief efforts. Nó xác định loại hoạt động đang được nói đến: nhiều người hoặc tổ chức phối hợp với nhau và công việc tiếp tục trong một khoảng thời gian. Trong mệnh đề này, that là chủ ngữ và are nối chủ ngữ với hai tính từ coordinated và ongoing. Cấu trúc danh từ + mệnh đề that hữu ích khi cần nêu rõ những đặc điểm bắt buộc của một kế hoạch, dịch vụ hoặc chính sách.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề với that để xác định loại chương trình đang được yêu cầu?

  1. We need programs that are affordable and ongoing.
  2. We need programs to be affordable and ongoing.
  3. We need programs, which are affordable and ongoing.
Xem đáp án

We need programs that are affordable and ongoing.

Cụm từ

Cung cấp đủ dinh dưỡng để phòng bệnh

Provide sufficient nutrition có nghĩa là cung cấp đủ thức ăn và dưỡng chất để đáp ứng nhu cầu sức khỏe của mọi người. Sufficient trang trọng hơn enough và nhấn mạnh rằng lượng cung cấp đạt mức cần thiết. Cụm động từ nguyên mẫu to prevent disease nêu mục đích của việc cung cấp dinh dưỡng. Cấu trúc hành động + to + động từ kết nối ngắn gọn một biện pháp y tế công cộng với kết quả mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ mục đích trong bài học: A nutrition program provides balanced meals ____ disease.

Xem đáp án

to prevent

Ý định

Được cung cấp với lòng trắc ẩn thay vì sự phán xét

Offered with compassion mô tả sự giúp đỡ được trao bằng sự quan tâm, đồng cảm và tôn trọng. Rather than judgment đối lập cách tiếp cận đó với việc đổ lỗi hoặc lên án người nhận trợ giúp về mặt đạo đức. Cụm từ này không chỉ mô tả cách cung cấp sự giúp đỡ mà còn thể hiện một lập trường giá trị. Người nói ủng hộ việc đáp ứng nhu cầu mà không kỳ thị hay làm người khác xấu hổ.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài có nghĩa là “với sự quan tâm thay vì chỉ trích về đạo đức” để hoàn thành câu: Counseling should be offered ____.

Xem đáp án

with compassion rather than judgment

Mitigating the chance of disease Cách dùng từ

4:44

Giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh

requires a life-saving combination of science and collaboration. Cụm từ

4:45

đòi hỏi một sự kết hợp cứu mạng giữa khoa học và sự hợp tác.

Cách dùng từ

Giảm khả năng mắc bệnh: Mitigating the chance of disease

Mitigating the chance of disease có nghĩa là làm cho bệnh ít có khả năng xảy ra hơn. Mitigate là động từ mang tính trang trọng, dùng để nói về việc giảm rủi ro hoặc làm nhẹ tác động có hại; từ này không hứa rằng nguy hiểm sẽ biến mất hoàn toàn. Mitigating là một cụm danh động từ, giữ vai trò chủ ngữ của requires. Câu này trình bày việc giảm rủi ro bệnh tật là điều cần đến khoa học và sự hợp tác.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một kế hoạch an toàn làm giảm nguy cơ bị thương mà không hứa loại bỏ nguy cơ đó?

  1. The safety plan can mitigate the risk of injury.
  2. The safety plan can prevent every injury.
  3. The safety plan can increase the risk of injury.
Xem đáp án

The safety plan can mitigate the risk of injury.

Cụm từ

Sự kết hợp giữa khoa học và hợp tác có thể cứu sống con người: a life-saving combination of science and collaboration

A combination of A and B trình bày hai yếu tố như một tập hợp cùng hoạt động. Ở đây, science và collaboration là những điều kiện cần có đồng thời để giảm khả năng mắc bệnh, không phải hai lựa chọn tách rời hoặc cạnh tranh nhau. Life-saving là tính từ ghép có gạch nối, đứng trước combination. Nó cho biết sự kết hợp này có thể cứu sống con người, còn cả cụm danh từ đóng vai trò tân ngữ của requires.

Luyện tập

Câu nào trình bày tự nhiên hai yếu tố như một tập hợp kết hợp?

  1. The rescue succeeded through a combination for quick thinking and teamwork.
  2. The rescue succeeded through a combination quick thinking and teamwork.
  3. The rescue succeeded through a combination of quick thinking and teamwork.
Xem đáp án

The rescue succeeded through a combination of quick thinking and teamwork.

And it can be quite a delicate business. Thành ngữ

4:50

Và đó có thể là một công việc khá tinh tế.

Thành ngữ

a delicate business: một vấn đề cần xử lý cẩn thận

Trong câu này, a delicate business có nghĩa là một vấn đề nhạy cảm hoặc khó xử cần được xử lý cẩn thận. Delicate cho thấy tình huống dễ bị xử lý sai, còn business ở đây có nghĩa là một vấn đề hoặc nhiệm vụ, không nhất thiết là hoạt động kinh doanh hay công ty. Cụm từ này cảnh báo rằng quá trình có thể liên quan đến những mối quan tâm xung đột hoặc dẫn đến hậu quả không mong muốn, vì vậy cần sự cẩn trọng và phán đoán tốt.

Luyện tập

a delicate business có nghĩa là gì trong trường hợp này? Discussing a complaint with a valued client can be a delicate business.

  1. Một nhiệm vụ thường lệ có ít rủi ro
  2. Một công ty kinh doanh hàng hóa dễ vỡ
  3. Một vấn đề cần được xử lý cẩn thận
Xem đáp án

Một vấn đề cần được xử lý cẩn thận

For example,

4:52

Ví dụ,

learn exactly how we turn the water that goes down our drains

4:52

hãy tìm hiểu chính xác cách chúng ta biến lượng nước chảy xuống cống

into water that's safe to drink with this video.

4:55

thành nước an toàn để uống với video này.