Các vận động viên Olympic đã thay đổi như thế nào (1924-2014): tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
458 từ 206 từ/phút

Giới thiệu video: Qua dữ liệu về thể dục dụng cụ, nhảy ski và khúc côn cầu, video giải thích cách tuyển chọn theo từng môn đã làm thay đổi thể hình vận động viên Olympic. Các điểm tiếng Anh chính: 1. not only ... also nối hai nhận định và nhấn mạnh nhận định thứ hai; người học có thể dùng cấu trúc này để bổ sung một quan sát mạnh hơn mà vẫn giữ hai vế song song. 2. weeding them out dùng weed out theo nghĩa bóng cho quá trình cạnh tranh loại dần ứng viên kém phù hợp; cụm này cũng dùng được khi sàng lọc người, lựa chọn hoặc ý tưởng. 3. a thing of the past. chỉ một thói quen, quan niệm hoặc trạng thái không còn phổ biến; người học có thể đối chiếu rõ một chuẩn mực cũ với hiện tại đã thay đổi.

Nội dung bài học

The athletes of today are not only much better than those of the past, Ngữ pháp

0:04

Các vận động viên ngày nay không chỉ giỏi hơn rất nhiều so với những người trong quá khứ,

they also look incredibly different.

0:07

mà ngoại hình của họ cũng khác biệt đến khó tin.

Ngữ pháp

not only ... also để nhấn mạnh ý thứ hai

Not only đánh dấu nhận định đầu tiên là phần đầu của một thông điệp gồm hai phần. Also đưa ra nhận định bổ sung và nhấn mạnh nhận định đó hơn: các vận động viên ngày nay giỏi hơn, và hơn thế nữa, ngoại hình của họ cũng rất khác. Phần thứ hai mở đầu một mệnh đề mới bằng they. Hai dấu hiệu này vẫn hoạt động theo cặp, dù dạng đầy đủ phổ biến not only ... but also ... đã được rút gọn ở đây bằng cách bỏ but.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not only ... also: The school garden is ____ beautiful; it is ____ useful for science lessons.

Xem đáp án

not only · also

The weird thing is, Mạch ý

0:09

Điều kỳ lạ là,

scientists know that the human body hasn't evolved that dramatically in the past 100 years. Cách dùng từ

0:10

các nhà khoa học biết rằng cơ thể con người không tiến hóa đến mức thay đổi mạnh mẽ như vậy trong 100 năm qua.

Mạch ý

The weird thing is, + một sự thật bất ngờ

Cụm The weird thing is, đặt thông tin theo sau vào khung nghĩa bất ngờ. Nó báo cho người nghe rằng sự thật tiếp theo không hoàn toàn phù hợp với điều vừa được nói, từ đó tạo ra một câu hỏi nhỏ trước khi phần giải thích tiếp tục. Ở đây, weird mô tả tình huống hoặc sự tương phản chứ không mô tả cơ thể con người. Trong hội thoại, một mệnh đề hoàn chỉnh có thể theo sau chỗ ngắt; trong tiếng Anh viết chuẩn hơn, cấu trúc The weird thing is that + mệnh đề rất phổ biến.

Luyện tập

Cách mở đầu nào cho người nghe biết rõ nhất rằng sự thật tiếp theo là điều bất ngờ?

  1. One more thing is, the door was already open.
  2. The main thing is, the door was already open.
  3. The weird thing is, the door was already open.
Xem đáp án

The weird thing is, the door was already open.

Cách dùng từ

That dramatically như một cụm chỉ mức độ

Trong hasn't evolved that dramatically, that là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho dramatically. Nó có nghĩa là “đến mức lớn như vậy” hoặc “đến mức thay đổi mạnh như thế”, và sự phủ định tác động lên mức độ thay đổi. Câu này vẫn cho phép hiểu rằng đã có một phần tiến hóa hoặc thay đổi; ý của nó là sự thay đổi không mạnh như phép so sánh có thể khiến người ta nghĩ. Cách dùng chỉ mức độ này cũng xuất hiện trong những cấu trúc như not that big và not that quickly.

Luyện tập

Trong ví dụ, hasn't evolved that dramatically có nghĩa là gì?

  1. Các nhà khoa học không chắc liệu cơ thể con người có thay đổi hay không.
  2. Cơ thể con người không thay đổi theo bất kỳ cách nào.
  3. Cơ thể con người đã không thay đổi đến một mức độ mạnh như vậy.
Xem đáp án

Cơ thể con người đã không thay đổi đến một mức độ mạnh như vậy.

So why do Olympic athletes look so different now Mạch ý

0:14

Vậy tại sao các vận động viên Olympic ngày nay lại trông khác biệt đến thế

compared to the first Winter Olympics in 1924?

0:17

so với kỳ Thế vận hội Mùa đông đầu tiên vào năm 1924?

Mạch ý

So why ...? như câu hỏi dẫn dắt phần giải thích

Câu hỏi bắt đầu bằng So để biến nhận xét trước đó thành vấn đề trung tâm của phần giải thích: nếu cơ thể con người không thay đổi nhiều, tại sao các vận động viên ngày nay lại trông khác biệt đến vậy? Nó nối mâu thuẫn bề ngoài với yêu cầu tìm nguyên nhân. Người nói không dừng lại để chờ khán giả đưa ra câu trả lời. Câu hỏi báo hiệu phần giải thích tiếp theo và thu hẹp chủ đề vào phép so sánh lịch sử giữa các vận động viên ngày nay với các vận động viên tại Thế vận hội Mùa đông năm 1924.

Luyện tập

Câu hỏi được làm nổi bật có vai trò gì trong phần giải thích?

  1. Nó kết luận rằng quá trình tiến hóa của con người giải thích hoàn toàn vẻ ngoài khác biệt của các vận động viên.
  2. Nó biến sự tương phản trước đó thành câu hỏi chính mà người nói sẽ trả lời tiếp theo.
  3. Nó yêu cầu người xem dừng video và báo cáo các dữ kiện về những vận động viên năm 1924.
Xem đáp án

Nó biến sự tương phản trước đó thành câu hỏi chính mà người nói sẽ trả lời tiếp theo.

In the early 1900s,

0:20

Vào đầu thế kỷ 20,

the ideal athlete was based on classical human proportions. Văn hóa

0:21

hình mẫu vận động viên lý tưởng được xác định dựa trên tỷ lệ cơ thể người theo quan niệm cổ điển.

Văn hóa

classical human proportions: tỷ lệ cơ thể người cổ điển

Ở đây, classical human proportions có nghĩa là một hình mẫu truyền thống về cơ thể cân đối: kích thước của đầu, thân, cánh tay và chân được cho là kết hợp với nhau theo những tỷ lệ hài hòa. Trong sự so sánh mang tính lịch sử này, hình mẫu lý tưởng là vóc dáng khá phổ biến và cân đối, chứ không phải những dáng người chuyên biệt trong các môn thể thao hiện đại. Classical nói đến một hình mẫu cũ dựa trên nghệ thuật, không phải âm nhạc cổ điển hay đơn giản là bất kỳ thứ gì lâu đời.

Luyện tập

Trong câu này, classical human proportions có nghĩa là gì?

  1. Dáng người cân đối theo quan niệm truyền thống, giống các hình mẫu trong nghệ thuật cổ điển
  2. Cơ thể được huấn luyện đặc biệt cho một môn thể thao hiện đại
  3. Dáng người phù hợp để chơi nhạc cổ điển
Xem đáp án

Dáng người cân đối theo quan niệm truyền thống, giống các hình mẫu trong nghệ thuật cổ điển

If we imagine body types distributed as a bell curve Cách dùng từ

0:24

Nếu hình dung các kiểu hình thể phân bố theo một đường cong hình chuông,

with extreme body types being on the far ends,

0:27

với những kiểu hình thể ở hai thái cực nằm tận hai đầu,

it was the middle of the curve that was considered the best physical build. Ngữ pháp

0:29

thì dáng người nằm ở giữa đường cong được coi là có thể hình tốt nhất.

Cách dùng từ

a bell curve: đường cong hình chuông

A bell curve là một biểu đồ có hình dáng tròn giống chiếc chuông. Các giá trị phổ biến tập trung quanh phần giữa cao, còn những giá trị ít phổ biến và cực đoan hơn xuất hiện về phía hai đầu. Người nói dùng đường cong này để hình dung các kiểu cơ thể có thể phân bố như thế nào. Ở đây, nó là một mô hình giải thích, không phải lời khẳng định rằng một biểu đồ cụ thể đã thực sự được đo hoặc vẽ.

Luyện tập

Trong một bell curve, các giá trị phổ biến nhất thường được thể hiện ở đâu?

  1. Bên ngoài biểu đồ
  2. Chỉ ở hai đầu xa nhất
  3. Gần phần giữa của đường cong
Xem đáp án

Gần phần giữa của đường cong

Ngữ pháp

It was the middle of the curve that ...: nhấn trọng tâm bằng câu chẻ

Trong cấu trúc câu chẻ It was + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề, những từ nằm giữa was và that nhận được sự nhấn mạnh đặc biệt. Ở đây, the middle of the curve được đặt làm trọng tâm, cho biết chính phần giữa của đường cong được đánh giá là có vóc dáng lý tưởng nhất. It là một thành phần hình thức trong cấu trúc, không phải đại từ chỉ một sự vật đã được nhắc đến trước đó. Câu trung tính là The middle of the curve was considered the best physical build; câu chẻ chủ ý làm nổi bật the middle of the curve, thường để đối chiếu nó với những điểm khác trên đường cong.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ để the blue key trở thành thông tin được nhấn mạnh: ____ the blue key ____ opened the locked drawer.

Xem đáp án

It was · that

Athletes who were not too tall, but not too short, Ngữ pháp

0:32

Những vận động viên không quá cao nhưng cũng không quá thấp,

not too bulky, but not too skinny,

0:35

không quá lực lưỡng nhưng cũng không quá gầy,

and well, average,

0:37

nói chung là có vóc dáng trung bình,

were deemed as ideal for the Olympic pursuit.

0:38

được xem là lý tưởng để chinh phục đấu trường Olympic.

Ngữ pháp

not too tall, but not too short ...: xác định một khoảng vừa phải

Khuôn mẫu lặp lại not too + tính từ, but not too + tính từ trái nghĩa loại bỏ cả hai thái cực không mong muốn. not too tall có nghĩa là “không cao quá mức phù hợp”, chứ không phải “thấp”; sau đó but not too short đặt ra giới hạn ở phía còn lại. Việc lặp lại cùng một hình thức với bulky/skinny tạo ra lời miêu tả song song và cân đối. Khuôn mẫu này xác định khoảng giữa có thể chấp nhận được chính xác hơn so với việc chỉ nói average, đồng thời có thể áp dụng cho kích thước, chi phí, tốc độ, mức độ trang trọng và các thang đo khác.

Luyện tập

Cách hiểu nào đúng với câu sau: Choose a drink that is not too hot, but not too cold?

  1. Đồ uống nên lạnh vì nó không quá nóng.
  2. Đồ uống nên tránh cả mức quá nóng lẫn quá lạnh.
  3. Đồ uống nên nóng vì nó không quá lạnh.
Xem đáp án

Đồ uống nên tránh cả mức quá nóng lẫn quá lạnh.

But this has all changed. Mạch ý

0:40

Nhưng tất cả đã thay đổi.

Mạch ý

“But this has all changed.” dùng để đánh dấu bước chuyển

But tạo sự tương phản với tình huống trước đó. This chỉ lại toàn bộ tiêu chuẩn vừa được mô tả, còn has changed đưa phần giải thích về hiện tại: tình trạng cũ không còn đúng nữa. All nhấn mạnh phạm vi rộng của sự thay đổi. Nó cho biết tình hình đã thay đổi lớn và toàn diện, chứ không phải mọi thứ trên thế giới đều khác đi. Câu này kết thúc phần bối cảnh cũ và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận xu hướng mới.

Luyện tập

Đọc đoạn sau: “Our family once watched movies only on TV. But this has all changed. We now watch them on phones and tablets.” Câu “But this has all changed.” có chức năng gì?

  1. Câu này chuyển từ tình huống cũ sang một tình huống mới tương phản với nó.
  2. Câu này bổ sung thêm một chi tiết về tình huống cũ.
  3. Câu này nói rằng mọi sự thật trên thế giới đều đã khác.
Xem đáp án

Câu này chuyển từ tình huống cũ sang một tình huống mới tương phản với nó.

Now athletes succeed based on their highly specialized body types,

0:42

Giờ đây, vận động viên thành công nhờ những đặc điểm hình thể mang tính chuyên biệt rất cao,

which allow them to excel in a world of growing competitiveness. Cụm từ

0:45

giúp họ vượt trội trong một thế giới ngày càng cạnh tranh.

Cụm từ

excel in: thể hiện xuất sắc trong một lĩnh vực

Excel in có nghĩa là “thể hiện xuất sắc trong một lĩnh vực hoặc môi trường”. Trong câu này, dạng cơ thể chuyên biệt giúp các vận động viên đạt thành tích ở mức rất cao trong một thế giới ngày càng cạnh tranh. Cấu trúc là excel in + một lĩnh vực hoặc môi trường rộng, như excel in science hoặc excel in a demanding industry. Excel có nghĩa mạnh hơn và trang trọng hơn một chút so với cách nói đơn giản be good.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “thể hiện cực kỳ xuất sắc trong một lĩnh vực rộng”: Nina hopes to ____ music.

Xem đáp án

excel in

For example, athletes who are required to spin in the air,

0:48

Chẳng hạn, những vận động viên phải xoay người trên không,

such as figure skaters or gymnasts,

0:51

như vận động viên trượt băng nghệ thuật hay vận động viên thể dục dụng cụ,

have been getting smaller. Ngữ pháp

0:52

ngày càng có vóc dáng nhỏ hơn.

Ngữ pháp

have been getting smaller: một xu hướng tiếp diễn

Dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn have been getting liên kết một sự thay đổi bắt đầu trong quá khứ với hiện tại. Get + tính từ so sánh hơn có nghĩa là dần trở nên có đặc điểm đó hơn, vì vậy getting smaller mô tả sự chuyển biến từ từ sang kích thước trung bình nhỏ hơn. Ở đây, chủ ngữ chỉ các vận động viên với tư cách một nhóm qua thời gian. Câu này không có nghĩa cơ thể của cùng những vận động viên ấy cứ co nhỏ lại, mà có nghĩa những người đạt đến cấp độ này có xu hướng có vóc dáng nhỏ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của get quieter: Since the new rule began, the hallways ____.

Xem đáp án

have been getting quieter

These athletes with short specialized body types

0:54

Những vận động viên mang kiểu hình thể chuyên biệt và thấp bé này

have an advantage over average or tall athletes, Cụm từ

0:56

có lợi thế hơn các vận động viên có tầm vóc trung bình hoặc cao,

weeding them out at the elite level. Cụm động từ

0:59

khiến những người đó bị đào thải ở cấp độ đỉnh cao.

Cụm từ

have an advantage over: so sánh các đối thủ

Have an advantage over có nghĩa là ở vị thế thuận lợi hơn một người, một nhóm hoặc một lựa chọn khác. Over giới thiệu người hoặc vật được dùng để so sánh; nó không mô tả vị trí trong không gian. Trong câu này, vóc dáng thấp và chuyên biệt giúp một số vận động viên phù hợp hơn với động tác xoay, vì vậy họ có nhiều khả năng thành công ở cấp độ tinh hoa hơn các vận động viên có chiều cao trung bình hoặc cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của have an advantage over: Because it needs no fuel, this hand-crank radio ____ battery-powered models during long outages.

Xem đáp án

has an advantage over

Cụm động từ

weeding them out: loại bỏ qua quá trình sàng lọc

To weed someone or something out có nghĩa là xác định rồi loại bỏ người hoặc vật vì chúng kém phù hợp hơn. Cụm này bắt nguồn từ việc nhổ cỏ dại, nhưng ở đây là một cụm động từ mang nghĩa bóng. Trong câu này, them chỉ những vận động viên có chiều cao trung bình hoặc cao. Cách diễn đạt này mô tả việc áp lực cạnh tranh ở cấp độ đỉnh cao dần khiến số người thuộc nhóm đó giảm đi, chứ không nhất thiết là có ai cố tình đuổi họ đi. Weed out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt đại từ vào giữa hai phần: weed them out, không phải weed out them.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của weed out: The first review is designed to ____ applications that are missing required documents.

Xem đáp án

weed out

In fact, in 30 years,

1:00

Trên thực tế, chỉ trong 30 năm,

the average professional gymnast has shrunk from 5 ft 3 to 4 ft 9. Ngữ pháp

1:02

chiều cao trung bình của vận động viên thể dục dụng cụ chuyên nghiệp đã giảm từ 5 feet 3 inch xuống 4 feet 9 inch.

Ngữ pháp

has shrunk from 5 ft 3 to 4 ft 9: sự thay đổi được đo bằng số liệu

Has shrunk là thì hiện tại hoàn thành: has + quá khứ phân từ shrunk. Cấu trúc này trình bày một sự thay đổi trong khoảng thời gian dẫn đến số liệu hiện tại. From 5 ft 3 to 4 ft 9 nêu giá trị ban đầu trước rồi mới đến giá trị cuối. Chủ ngữ the average professional gymnast ở đây có nghĩa là chiều cao điển hình trong nhóm vận động viên thể dục dụng cụ chuyên nghiệp. Câu này cho biết mức trung bình của nhóm đã thay đổi theo thời gian; không có nghĩa là một vận động viên tự nhiên thấp đi. Có thể áp dụng mẫu này cho các xu hướng đo lường khác: has/have + động từ chỉ sự thay đổi + from A to B.

Luyện tập

Dùng thì present perfect của shrink và mẫu from ... to ... để hoàn thành báo cáo: Over the last decade, the company's workforce ____ 800 employees ____ 500.

Xem đáp án

has shrunk from · to

Computer simulations studying the physics of ski jumping Ngữ pháp

1:06

Các mô phỏng trên máy tính nghiên cứu cơ chế vật lý của môn nhảy xa trượt tuyết

have proven that jump length increases drastically Ghi chú

1:09

đã chứng minh rằng độ dài cú nhảy tăng mạnh

with a decrease in body weight.

1:11

khi trọng lượng cơ thể giảm.

Ngữ pháp

Computer simulations studying ...: thành phần bổ nghĩa sau danh từ dạng -ing

Toàn bộ cụm danh từ được tô nổi là chủ ngữ của câu. studying the physics of ski jumping là một mệnh đề phân từ -ing đặt sau simulations để xác định những mô phỏng nào đang được nói đến. Ở đây, cấu trúc này có thể được khai triển thành that are studying the physics of ski jumping. Vì vậy, simulations là chủ ngữ logic của studying. Cụm động từ hữu hạn chính là have proven, không phải studying.

Luyện tập

Trong câu “Computer simulations studying the physics of ski jumping have proven a relationship,”, những từ nào tạo thành cụm động từ hữu hạn chính?

  1. have proven
  2. ski jumping
  3. studying
Xem đáp án

have proven

Cụm từ

have proven that: trình bày kết luận được bằng chứng mạnh hỗ trợ

have proven that mở đầu một mệnh đề đầy đủ, đóng vai trò là kết luận được bằng chứng hỗ trợ. Ở đây, have proven ở thì hiện tại hoàn thành, còn that đánh dấu nội dung mà các mô phỏng đã xác lập. Cách diễn đạt này thể hiện cam kết mạnh về mặt bằng chứng: người nói trình bày mệnh đề theo sau như một kết luận đã được xác lập, chứ không chỉ là khả năng. Mức độ mạnh của nó phải phù hợp với chất lượng và số lượng bằng chứng.

Luyện tập

Tình huống bằng chứng nào hỗ trợ tự nhiên nhất cho khẳng định “The studies have proven that the treatment is effective”?

  1. Chưa có nghiên cứu nào kiểm tra phương pháp điều trị.
  2. Một nghiên cứu ban đầu quy mô nhỏ chỉ gợi ý về kết quả này.
  3. Nhiều nghiên cứu nghiêm ngặt và được lặp lại đã xác lập kết quả này.
Xem đáp án

Nhiều nghiên cứu nghiêm ngặt và được lặp lại đã xác lập kết quả này.

Ngữ pháp

increases drastically with a decrease in ...: tăng mạnh khi một đại lượng khác giảm

Mẫu A increases with a decrease in B có nghĩa là A tăng khi B giảm. Trong câu này, độ dài cú nhảy tăng nhiều khi trọng lượng cơ thể giảm; drastically cho biết mức thay đổi là rất lớn. Từ with kết nối hai đại lượng đang thay đổi. Nó cho thấy mối liên hệ giữa hai xu hướng, nhưng chỉ riêng with không chứng minh rằng mọi mối liên hệ như vậy đều là quan hệ nhân quả trực tiếp. Cụm danh từ a decrease in body weight đặc biệt hữu ích khi mô tả nghiên cứu và biểu đồ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng with để nói rằng chi phí sưởi ấm tăng khi nhiệt độ ngoài trời giảm?

  1. Heating costs increase by a decrease in outdoor temperature.
  2. Heating costs increase with a decrease in outdoor temperature.
  3. Heating costs cause a decrease in outdoor temperature.
Xem đáp án

Heating costs increase with a decrease in outdoor temperature.

Throughout recent years,

1:13

Trong những năm gần đây,

this has caused world-class ski jumpers to become extremely underweight, Ngữ pháp

1:14

điều này đã khiến các vận động viên nhảy xa trượt tuyết đẳng cấp thế giới bị thiếu cân nghiêm trọng,

including many examples of anorexia.

1:17

trong đó có nhiều trường hợp mắc chứng chán ăn tâm thần.

Ngữ pháp

has caused ... to become extremely underweight: khiến ai đó trở nên thiếu cân nghiêm trọng

Cấu trúc cause + tân ngữ + to become + tính từ có nghĩa là một điều gì đó khiến người hoặc vật chuyển sang trạng thái mới. Ở đây, this là nguyên nhân, world-class ski jumpers là tân ngữ và extremely underweight là trạng thái mới. Has caused ở thì hiện tại hoàn thành, vì vậy nó kết nối những thay đổi trong vài năm gần đây với tình hình hiện tại. Sau cause, động từ nguyên mẫu phải giữ to: dùng caused them to become, không dùng caused them become.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng những từ cần thiết theo cấu trúc cause + tân ngữ + to become: The sudden cold caused the road ____ slippery.

Xem đáp án

to become

With women competing in the Olympic ski jumping event for the first time this year, Ngữ pháp

1:19

Khi các vận động viên nữ lần đầu tranh tài ở nội dung nhảy xa trượt tuyết tại Thế vận hội năm nay,

their bodies are stockier and broader than their male counterparts. Cách dùng từ

1:23

họ có vóc dáng đậm và bè ngang hơn các vận động viên nam cùng môn.

Ngữ pháp

With women competing in the Olympic ski jumping event: cấu trúc with + danh từ + -ing để nêu bối cảnh

Trong cụm từ mở đầu, with không có nghĩa là cùng với phụ nữ. Nó mở đầu cấu trúc with + danh từ + dạng -ing. Women là bên thực hiện hành động competing, tức là chủ ngữ logic của hành động đó. Toàn bộ cụm từ tạo bối cảnh cho mệnh đề chính. Nó thường có thể được hiểu là trong khi hoặc vì phụ nữ đang thi đấu, nhưng riêng with không xác định chính xác đây là quan hệ thời gian hay nguyên nhân; cần dựa vào ngữ cảnh. Ở đây, for the first time this year bổ nghĩa cho competing.

Luyện tập

Dùng With và dạng -ing của compete để hoàn thành câu: ____ both teams ____ hard, the crowd cheered loudly.

Xem đáp án

With · competing

Cách dùng từ

stockier and broader than: hai dạng so sánh hơn dùng chung một cụm than

Stockier là dạng so sánh hơn của stocky: đổi y cuối từ thành i rồi thêm -er. Stocky mô tả vóc dáng khá thấp, bè và chắc; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là fat. Broader có nghĩa là rộng hơn. Stockier và broader là hai dạng so sánh hơn song song được nối bằng and. Một cụm than duy nhất, than their male counterparts, hoàn tất cả hai phép so sánh: stockier than their male counterparts và broader than their male counterparts.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của stocky và broad theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: This model is ____ and ____ than the last one.

Xem đáp án

stockier · broader

Cách dùng từ

male counterparts: các vận động viên nam tương ứng

Trong câu này, male counterparts chỉ các vận động viên nhảy ski nam trong cùng nội dung Olympic. Họ là nhóm có vai trò tương ứng được dùng để so sánh. Counterpart là một người, nhóm, tổ chức hoặc vật có vai trò hay chức năng tương ứng trong một nhóm hoặc bối cảnh khác. Bản thân từ này không có nghĩa là đối thủ, đối tác hay một bản sao hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Trong câu này, male counterparts chỉ ai?

  1. Đối thủ của các vận động viên nữ trong một môn thể thao mùa đông khác
  2. Các vận động viên nam trong cùng nội dung nhảy ski
  3. Các huấn luyện viên đào tạo những vận động viên nữ
Xem đáp án

Các vận động viên nam trong cùng nội dung nhảy ski

As female ski jumping becomes more popular and competitive in the future, Ngữ pháp

1:26

Khi nội dung nhảy xa trượt tuyết nữ trở nên phổ biến và cạnh tranh hơn trong tương lai,

it's likely we'll see Ngữ pháp

1:30

có lẽ chúng ta sẽ thấy

the extremely thin ski jumping body type dominate the sport.

1:31

kiểu hình thể cực kỳ mảnh mai của vận động viên nhảy xa trượt tuyết thống trị môn này.

Ngữ pháp

As ... becomes more popular and competitive: “khi... ngày càng...”

Ở đây, As có nghĩa là “khi sự thay đổi này dần diễn ra” hoặc “cùng với xu hướng này”. Mệnh đề mở đầu tạo bối cảnh đang thay đổi: môn nhảy ski nữ được dự đoán sẽ ngày càng phổ biến và cạnh tranh hơn, còn mệnh đề chính dự báo một xu hướng về vóc dáng sẽ phát triển cùng với nó. Cách dùng này thường gợi ý rằng hai quá trình có liên quan, nhưng không khẳng định một nguyên nhân trực tiếp rõ ràng như because. Mẫu có thể áp dụng là As + tình huống đang thay đổi, + diễn biến liên quan.

Luyện tập

Câu nào dùng as phù hợp nhất để thể hiện một xu hướng phát triển song song với xu hướng khác?

  1. As online orders increase, the store is hiring more delivery drivers.
  2. As a manager, Priya approves the budget.
  3. The package is as heavy as the suitcase.
Xem đáp án

As online orders increase, the store is hiring more delivery drivers.

Ngữ pháp

we'll see ... dominate: see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Trong we'll see the extremely thin ski jumping body type dominate, see dùng cấu trúc see + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. The body type là tân ngữ, còn dominate mô tả hành động mà tân ngữ đó thực hiện. Không thêm to trước dominate. Ở đây, see có nghĩa là “chứng kiến một sự thay đổi”, chứ không chỉ là “nhìn bằng mắt”. Câu này dự đoán rằng trong tương lai, mọi người sẽ chứng kiến kiểu cơ thể này trở nên chiếm ưu thế trong môn thể thao đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu không to của dominate sau see: Experts think we'll see smaller teams ____ the league next year.

Xem đáp án

dominate

Hockey is also an example of visible body changes.

1:34

Khúc côn cầu trên băng cũng là một ví dụ về những thay đổi rõ rệt về hình thể.

Studies looking at the past 26 years alone

1:37

Các nghiên cứu chỉ xét riêng 26 năm qua

found a steady increase through the years

1:39

đã ghi nhận mức tăng đều đặn qua từng năm

of nearly all variables measured. Ngữ pháp

1:41

ở gần như mọi chỉ số được đo.

Ngữ pháp

variables measured: mệnh đề quan hệ bị động rút gọn

Trong variables measured, measured là quá khứ phân từ được đặt sau danh từ variables. Đây là dạng rút gọn của variables that were measured. Variables nhận hành động: có người đã đo chúng. Động từ chính của câu là found. Measured không phải là một động từ chính khác; nó xác định những variables nào được đưa vào nghiên cứu.

Luyện tập

Dùng dạng bị động rút gọn của measure để hoàn thành câu: The temperatures ____ overnight were lower than expected.

Xem đáp án

measured

This included height, mass, body mass index,

1:43

Trong đó có chiều cao, cân nặng, chỉ số khối cơ thể,

aerobic and anaerobic fitness, and even grip strength.

1:45

thể lực hiếu khí và kỵ khí, thậm chí cả lực bóp tay.

Since the 1920s, Ngữ pháp

1:48

Kể từ thập niên 1920,

hockey players have increased nearly 4 inches on average,

1:50

chiều cao trung bình của các vận động viên khúc côn cầu trên băng đã tăng gần 4 inch,

from 5 ft 9 to 6 ft 1.

1:53

từ 5 feet 9 inch lên 6 feet 1 inch.

Ngữ pháp

Since the 1920s + thì hiện tại hoàn thành

Trong Since the 1920s..., since đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại. Cụm này có nghĩa là 'từ thập niên 1920 đến nay', không phải 'bởi vì'. Thì hiện tại hoàn thành trong have increased thể hiện mức tăng như một sự thay đổi tích lũy trong suốt khoảng thời gian đó. Để diễn tả xu hướng, dùng: Since + điểm bắt đầu trong quá khứ, chủ ngữ + has/have + quá khứ phân từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu diễn tả xu hướng bằng từ đánh dấu điểm bắt đầu: The town has doubled in size ____ 1990.

Xem đáp án

since

So clearly the average Joe Olympian is a thing of the past. Thành ngữ

1:55

Rõ ràng, kiểu vận động viên Olympic bình thường như bao người khác đã thuộc về quá khứ.

Thành ngữ

Thành ngữ thân mật average Joe

Average Joe là một thành ngữ thân mật chỉ một người bình thường, không có địa vị đặc biệt, danh tiếng hay lợi thế khác thường. Joe ở đây không phải tên của một người cụ thể. Trong average Joe Olympian, Olympian được thêm vào thành ngữ một cách dí dỏm. Cụm này có nghĩa là kiểu vận động viên Olympic bình thường, có vóc dáng trung bình, không còn phổ biến nữa. Có thể hiểu theo cách tương tự khi người viết thêm một vai trò sau average Joe.

Luyện tập

average Joe có nghĩa là gì trong câu này? The app was designed so that the average Joe could use it easily.

  1. Một người bình thường không có địa vị đặc biệt
  2. Một người dùng cụ thể tên Joe
  3. Một chuyên gia có kỹ năng hiếm
Xem đáp án

Một người bình thường không có địa vị đặc biệt

Thành ngữ

a thing of the past: thứ không còn phù hợp với hiện tại

Trong câu này, a thing of the past chỉ một chuẩn mực trước đây nhưng nay không còn phổ biến hoặc phù hợp với hiện tại. Cụm từ nói đến quan niệm rằng vận động viên Olympic có một kiểu thể hình trung bình duy nhất, chứ không phải một vật thể đến từ lịch sử. Thành ngữ này đánh dấu sự chuyển đổi từ thực tế cũ sang thực tế mới. Nó thường gợi ý rằng một điều gì đó phần lớn đã biến mất hoặc trở nên lỗi thời, nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa là không còn bất kỳ trường hợp nào.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chỉ một thứ không còn phổ biến: Fax machines are now largely ____.

Xem đáp án

a thing of the past

But Science says the Games may now be a realistic goal

1:58

Nhưng khoa học cho thấy giờ đây việc tham dự Thế vận hội có thể là mục tiêu khả thi

for people of many different sizes and shapes.

2:01

đối với những người thuộc nhiều tầm vóc và dáng người khác nhau.

Don't forget we have a new video out

2:04

Đừng quên rằng chúng tôi sẽ đăng một video mới

every day during the Olympics.

2:05

mỗi ngày trong suốt kỳ Olympic.

Can't wait?

2:07

Nóng lòng muốn xem ngay ư?

Our amazing partners at the CBC already have five of the videos up now

2:07

Các đối tác tuyệt vời của chúng tôi ở CBC hiện đã đăng sẵn năm video

for you to binge on.

2:11

để bạn xem liền một mạch.

Just head to cbc.ca/olympics/ScienceSays

2:12

Chỉ cần truy cập cbc.ca/olympics/ScienceSays

to watch them before anyone else.

2:15

để xem chúng sớm hơn bất kỳ ai.

Link in the description.

2:16

Đường liên kết nằm trong phần mô tả.

But we also want to know your questions

2:17

Nhưng chúng tôi cũng muốn biết bạn có những câu hỏi nào

for this special series.

2:19

dành cho loạt video đặc biệt này.

Use the hashtag ScienceSays

2:20

Hãy dùng hashtag ScienceSays

and let us know your burning Olympic questions. Thành ngữ

2:22

và cho chúng tôi biết những câu hỏi về Olympic mà bạn nóng lòng muốn được giải đáp.

Thành ngữ

burning Olympic questions: những câu hỏi mọi người nóng lòng muốn được giải đáp

Ở đây, burning làm cho các câu hỏi nghe đặc biệt quan trọng và khó có thể bỏ qua: đó là những câu hỏi mà mọi người rất muốn được giải đáp. Olympic giới hạn chủ đề của câu hỏi. Burning không có nghĩa là có thứ gì đang cháy hoặc người hỏi đang tức giận. Burning question là một cách nói ẩn dụ về vấn đề gây tò mò cấp thiết. Nó tạo cảm giác mạnh hơn important question và thường đem lại cho lời mời một giọng điệu đầy năng lượng hoặc vui vẻ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định chỉ một câu hỏi mà ai đó đang rất muốn biết câu trả lời: At the end of the interview, Mia finally asked her ____: Could people live on Mars?

Xem đáp án

burning question

And subscribe for more awesome science videos.

2:24

Và hãy đăng ký kênh để xem thêm nhiều video khoa học cực hay.