Những Thách Thức Trong Mối Quan Hệ Lo Âu - Né Tránh: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
796 từ 147 từ/phút

Giới thiệu video: lý thuyết gắn bó giải thích vòng lặp lo âu - né tránh: một người tìm sự trấn an, người kia rút lui, còn tự nhận thức có thể ngăn xung đột leo thang. Các điểm tiếng Anh chính: 1. What makes things even more complicated and very combustible is that (Ngữ pháp và mẫu câu): kết hợp mệnh đề what với is that để nhấn mạnh yếu tố làm tình hình tệ hơn. 2. ramping up (Cụm động từ): hiểu ramp up là làm tăng áp lực hoặc cảm xúc và mô tả sự lo âu ngày càng lớn. 3. get on top of things (Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng): diễn đạt nghĩa bóng là giành lại quyền kiểm soát vấn đề trước khi nó gây thêm tổn thương.

Nội dung bài học

There are so many ways to be unhappy in love,

0:00

Có rất nhiều cách để không hạnh phúc trong tình yêu,

but one kind which modern psychology has given particular attention to Cụm từ

0:03

nhưng một kiểu mà tâm lý học hiện đại đặc biệt chú ý đến

Cụm từ

given particular attention to: đặc biệt chú ý đến

Give particular attention to something có nghĩa là tập trung vào một điều gì đó kỹ hơn hoặc nhiều hơn những điều khác. Ở đây, tâm lý học hiện đại đã xem kiểu quan hệ không hạnh phúc này là một đối tượng nghiên cứu đặc biệt. Cấu trúc là give particular attention to + danh từ hoặc dạng -ing. To là giới từ và phải đứng trước tân ngữ; given là quá khứ phân từ được dùng sau has.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng give particular attention to ở thì hiện tại hoàn thành: The study has ____ the needs of first-generation college students.

Xem đáp án

given particular attention to

are relationships very high in number

0:08

là những mối quan hệ có số lượng rất lớn

in which one of the parties is defined as avoidant in their attachment patterns

0:11

trong đó một trong hai bên được xác định là né tránh trong kiểu gắn bó của họ

and the other as anxious.

0:16

và bên kia là lo âu.

Attachment theory is the term given to a set of ideas Cách dùng từ

0:19

Thuyết gắn bó là thuật ngữ được đặt cho một tập hợp các ý tưởng

about how we love and the role of childhood therein, Cách dùng từ

0:23

về cách chúng ta yêu và vai trò của thời thơ ấu trong đó,

Cách dùng từ

Attachment theory: thuyết gắn bó

Attachment theory, hay thuyết gắn bó, là một khuôn khổ tâm lý học về các mối gắn kết tình cảm: cách con người hình thành quan hệ gần gũi và cách những trải nghiệm được chăm sóc ban đầu có thể ảnh hưởng đến các khuôn mẫu về lòng tin, sự gần gũi và cảm giác an toàn sau này. Trong câu này, thuật ngữ đó chỉ một tập hợp các ý tưởng về cách con người yêu và vai trò của tuổi thơ. Attachment ở đây là mối gắn kết tình cảm giữa người với người, không phải tệp đính kèm trong email.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Attachment theory?

  1. Một khuôn khổ tâm lý học về các mối gắn kết tình cảm và cách những quan hệ ban đầu có thể ảnh hưởng đến các quan hệ sau này.
  2. Một phương pháp thêm tài liệu vào thư điện tử.
  3. Một quy tắc nói rằng mọi mối quan hệ khi trưởng thành đều hoàn toàn do tuổi thơ quyết định.
Xem đáp án

Một khuôn khổ tâm lý học về các mối gắn kết tình cảm và cách những quan hệ ban đầu có thể ảnh hưởng đến các quan hệ sau này.

Cách dùng từ

therein: chỉ vào bên trong một ý đã được nhắc đến

Trong câu này, therein có nghĩa là “bên trong vấn đề hoặc quá trình đó”. Từ này quay lại chỉ how we love, vì vậy vai trò của thời thơ ấu được xem xét trong cách tình yêu hình thành hoặc vận hành. Therein thường quay lại chỉ một ý đã được nhắc đến, chứ không phải một địa điểm cụ thể. Có thể hiểu đây là cách nói trang trọng và cô đọng của in it hoặc in that.

Luyện tập

Trong câu này, therein chỉ điều gì?

  1. Trong cách con người yêu thương
  2. Ở một địa điểm cụ thể đã được nhắc trước đó
  3. Sau khi thời thơ ấu kết thúc
Xem đáp án

Trong cách con người yêu thương

originally developed by the English psychologist John Bowlby in the 1950s and 60s.

0:27

ban đầu được phát triển bởi nhà tâm lý học người Anh John Bowlby vào những năm 1950 và 60.

It divides up humanity into three categories Cụm động từ

0:32

Nó chia nhân loại thành ba loại

Cụm động từ

divides up: chia một tổng thể thành nhiều phần

Divides up có nghĩa là tách một tổng thể thành các phần, phần chia hoặc nhóm nhỏ hơn. Ở đây, humanity được xem là một tổng thể rồi được xếp vào ba nhóm; up nhấn mạnh việc phân chia được thực hiện trọn vẹn, chứ không chỉ chuyển động hướng lên. Tân ngữ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ, như trong divides up humanity. Sau đó, các nhóm tạo thành có thể được giới thiệu bằng into: divide something up into three categories.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của divide up: Our coach ____ the team into three practice groups.

Xem đáp án

divides up

according to our varying capacity to behave with confidence and trust in relationships.

0:36

dựa theo khả năng khác nhau của chúng ta trong việc hành xử với sự tự tin và tin tưởng trong các mối quan hệ.

Firstly, there are those who are securely attached, Cách dùng từ

0:42

Đầu tiên, có những người gắn bó an toàn,

Cách dùng từ

Securely attached trong thuyết gắn bó

Trong thuyết gắn bó, securely attached mô tả một người thường cảm nhận các mối quan hệ gần gũi là an toàn và đáng tin cậy. Ở đây, attached có nghĩa là có sự gắn kết về cảm xúc, còn securely diễn tả cảm giác tin tưởng vào sự gắn kết đó. Trong câu này, cụm từ không có nghĩa là được gắn chặt về mặt vật lý. Nó gọi tên một kiểu gắn bó có thể hỗ trợ sự tin tưởng, đồng cảm và giao tiếp cởi mở, nhưng không khẳng định rằng người đó không bao giờ lo lắng hoặc gặp vấn đề trong các mối quan hệ.

Luyện tập

Trong thuyết gắn bó, securely attached có nghĩa là gì?

  1. Một kiểu gắn bó nhìn chung có sự tin tưởng và ổn định
  2. Bị gắn chặt vào một người khác về mặt vật lý
  3. Kỳ vọng mọi mối quan hệ đều hoàn hảo
Xem đáp án

Một kiểu gắn bó nhìn chung có sự tin tưởng và ổn định

who had reliable and good childhood experiences

0:46

những người có trải nghiệm tuổi thơ tốt đẹp và đáng tin cậy

and now expect to be positively treated by those they love. Ngữ pháp

0:49

và bây giờ mong đợi được những người họ yêu thương đối xử tích cực.

Ngữ pháp

Expect to be positively treated: động từ nguyên mẫu bị động

Expect được theo sau bởi động từ nguyên mẫu to be treated. Vì to be + quá khứ phân từ là cấu trúc bị động, chủ ngữ là bên nhận hành động: những người này tin rằng người họ yêu thương sẽ đối xử tích cực với họ. Ngược lại, expect to positively treat others có nghĩa là chủ ngữ thực hiện hành động. Bạn có thể áp dụng expect to be + quá khứ phân từ khi chủ ngữ dự đoán một điều gì đó sẽ được thực hiện đối với mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu bị động của treat: Customers expect ____ fairly when they ask for help.

Xem đáp án

to be treated

Fortunate types who are capable of empathy and generosity Cụm từ

0:53

Đây là những kiểu người may mắn có khả năng đồng cảm và hào phóng

Cụm từ

capable of empathy and generosity: có khả năng đồng cảm và rộng lượng

Capable of có nghĩa là “có khả năng hoặc phẩm chất cần thiết cho một việc nào đó”. Ở đây, empathy và generosity là các danh từ chỉ phẩm chất trong quan hệ với người khác, nên cụm này cho biết những người đó có thể thấu hiểu cảm xúc của người khác và hành động rộng lượng. Cấu trúc là capable of + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này có thể mô tả năng lực thực tế, phẩm chất cá nhân hoặc tiềm năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng capable of. Even under pressure, Lena is ____ empathy and generosity.

Xem đáp án

capable of

and communicate with honesty and directness about their needs.

0:58

và giao tiếp một cách trung thực và trực tiếp về nhu cầu của họ.

Around 50% of the population is assumed to be securely attached. Ngữ pháp

1:02

Khoảng 50% dân số được cho là gắn bó an toàn.

Ngữ pháp

is assumed to be: tường thuật một nhận định chưa được chứng minh

Is assumed to be là cấu trúc tường thuật bị động: chủ ngữ + be + assumed + động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc này trình bày một nhận định như điều mà mọi người, các nhà nghiên cứu hoặc một nguồn tin nhìn chung cho là đúng, mà không trực tiếp nêu tên họ. Trong câu này, tỷ lệ phần trăm được trình bày như một con số ước đoán chứ không phải sự thật đã được chứng minh. Cấu trúc tạo khoảng cách giữa người nói và nhận định, nên assumed để lại nhiều mức độ không chắc chắn hơn established hoặc proven.

Luyện tập

Câu nào trình bày nhận định như một giả định thay vì một sự thật đã được chứng minh?

  1. The device assumes to be safe, but testing is still continuing.
  2. The device has been proven to be safe, so no further testing is needed.
  3. The device is assumed to be safe, but testing is still continuing.
Xem đáp án

The device is assumed to be safe, but testing is still continuing.

This leaves two fascinating deviations from health

1:08

Điều này để lại hai sự sai lệch hấp dẫn so với trạng thái khỏe mạnh

caused by some form of early parental letdown and trauma.

1:12

gây ra bởi một số hình thức thất vọng và chấn thương tâm lý từ cha mẹ khi còn nhỏ.

The first kind of attachment pattern is known as avoidant,

1:17

Kiểu gắn bó đầu tiên được gọi là né tránh,

the second as anxious.

1:21

kiểu thứ hai là lo âu.

What makes things even more complicated and very combustible Ghi chú

1:23

Điều khiến mọi thứ thậm chí còn phức tạp hơn và rất dễ bùng nổ

is that avoidant and anxious people are frequently drawn to forming couples. Cụm từ

1:27

là những người né tránh và lo âu thường bị thu hút để tạo thành các cặp đôi.

Ngữ pháp

What makes ... is that ...: đánh giá trước, nguyên nhân sau

Trong câu này, toàn bộ phần What makes things even more complicated and very combustible đóng vai trò chủ ngữ. What không dùng để đặt câu hỏi; nó có nghĩa là "the thing that" và mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp. Mẫu What makes X + adjective is that + clause nêu kết quả hoặc sự đánh giá trước, rồi mới xác định yếu tố gây ra kết quả đó. Ở đây, mệnh đề that đưa ra yếu tố làm tăng mức độ phức tạp và bất ổn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu What makes ... is that ...: ____ the schedule difficult ____ three deliveries must arrive on the same day.

Xem đáp án

What makes · is that

Thành ngữ

Combustible như một ẩn dụ về nguy cơ xung đột

Theo nghĩa đen, combustible mô tả vật liệu có thể bắt lửa. Ở đây, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: động lực của mối quan hệ có thể nhanh chóng “bùng lên” thành xung đột dữ dội. Khi đặt combustible bên cạnh complicated, người nói chuyển từ ý đơn thuần là khó khăn sang nguy hiểm và bất ổn. Cách dùng ẩn dụ tương tự cũng xuất hiện trong các bài bình luận về tình huống căng thẳng, tranh luận hoặc điều kiện chính trị.

Luyện tập

Trong câu "The debate became combustible after the accusation," combustible có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Nó có liên quan đến vật liệu đang thực sự cháy.
  2. Nó trở nên khó hiểu hơn.
  3. Nó có thể nhanh chóng biến thành một cuộc xung đột dữ dội.
Xem đáp án

Nó có thể nhanh chóng biến thành một cuộc xung đột dữ dội.

Cụm từ

be drawn to + dạng -ing

Trong be drawn to, drawn có nghĩa là “bị thu hút”, không phải “được vẽ”. Cấu trúc có vẻ giống dạng bị động này diễn tả một sức hút hoặc xu hướng thường được cảm nhận là tự nhiên, chứ không hoàn toàn do chủ ý. Ở đây, to là giới từ. Sau nó có thể là danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy drawn to forming couples đúng ngữ pháp; drawn to form couples không thuộc cấu trúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ còn thiếu trong be drawn to: Leah enjoys creative work, so she is ____ designing costumes.

Xem đáp án

drawn to

It's part of their pathology.

1:31

Đó là một phần bệnh lý của họ.

Couples where their varied emotional quirks

1:33

Những cặp đôi nơi mà những thói quen cảm xúc đa dạng của họ

contribute to an especially fraught combination. Ghi chú

1:36

góp phần tạo nên một sự kết hợp đặc biệt căng thẳng.

Cụm từ

contribute to + kết quả

Trong cách dùng chỉ quan hệ nhân quả này, contribute to có nghĩa là “góp phần gây ra” hoặc “là một trong các yếu tố tạo nên” một kết quả. Kết quả đứng sau to, vì vậy các đặc điểm cảm xúc khác nhau góp phần tạo nên một sự kết hợp đặc biệt căng thẳng và khó khăn. Cách diễn đạt này thường xem chủ ngữ là một trong nhiều yếu tố, không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất hoặc trực tiếp. Ở đây, nó không có nghĩa là quyên góp tiền hoặc nguồn lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của contribute to: Lack of sleep can ____ poor concentration.

Xem đáp án

contribute to

Cách dùng từ

fraught combination: sự kết hợp căng thẳng và dễ phát sinh xung đột

Trong fraught combination, fraught có nghĩa là mang nhiều căng thẳng, khó khăn và nguy cơ xung đột lớn. Ở đây, từ này miêu tả chính sự kết hợp đó, chứ không mang nghĩa đen là một vật chứa đầy đồ vật. Cấu trúc fraught + danh từ cho biết điều mà danh từ chỉ đến đang chịu áp lực cảm xúc hoặc có khả năng dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng fraught với nghĩa căng thẳng và có khả năng liên quan đến xung đột?

  1. The conversation became fraught when old accusations resurfaced.
  2. The recipe became fraught because it had many steps.
  3. The suitcase became fraught because it was heavy.
Xem đáp án

The conversation became fraught when old accusations resurfaced.

An anxiously attached person in a relationship

1:39

Một người gắn bó lo âu trong một mối quan hệ

will have the characteristic feeling of not being properly appreciated and loved. Ngữ pháp

1:42

sẽ có cảm giác đặc trưng là không được trân trọng và yêu thương đúng mức.

Ngữ pháp

feeling of not being properly appreciated and loved: cảm giác không được trân trọng và yêu thương đúng mức

Danh từ feeling có thể đi với of + mệnh đề -ing để nêu trải nghiệm tạo nên hoặc xác định cảm xúc đó. Ở đây, not being properly appreciated and loved là cấu trúc bị động: người đó cảm thấy người khác không trân trọng hoặc yêu thương mình như họ đáng được nhận. Vì not đứng trước being, nó phủ định toàn bộ cụm bị động kết hợp being properly appreciated and loved. Properly có nghĩa là đầy đủ hoặc đúng như đáng được nhận, còn appreciated ở đây có nghĩa là được trân trọng, không phải được cảm ơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not và dạng bị động -ing: Maya described the feeling of ____ included in important decisions.

Xem đáp án

not being

They would, they tell themselves,

1:48

Họ tự nhủ với bản thân rằng, họ muốn

like so much more closeness,

1:50

có nhiều hơn nữa sự gần gũi,

tenderness, touch and sex,

1:52

sự dịu dàng, những cái chạm và tình dục,

and are convinced that such a union could be possible.

1:55

và tin chắc rằng một sự kết hợp như vậy là có thể xảy ra.

The person they're with, however, Ngữ pháp

1:59

Tuy nhiên, người mà họ đang ở cùng,

seems to them humiliatingly and hurtfully detached.

2:00

dường như xa lánh họ một cách bẽ bàng và tổn thương.

Ngữ pháp

The person they're with: mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ làm tân ngữ

Trong The person they're with, they're with bổ nghĩa cho person và có nghĩa là “người mà họ đang ở cùng”. Đại từ quan hệ whom hoặc that được lược bỏ vì nó sẽ làm tân ngữ của with. Giới từ with vẫn nằm ở cuối mệnh đề quan hệ. Mẫu danh từ + chủ ngữ + be with có thể được dùng để xác định một người dựa trên người đi cùng hoặc mối quan hệ của họ.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên ý “The person whom Nina is with has the tickets”?

  1. The person Nina is with has the tickets.
  2. The person Nina is waiting for has the tickets.
  3. Nina, who is with the person, has the tickets.
Xem đáp án

The person Nina is with has the tickets.

They never seem to want them

2:04

Người đó dường như không bao giờ khao khát họ

with as much intensity as they offer them. Ngữ pháp

2:05

với cường độ mãnh liệt như những gì họ trao đi.

Ngữ pháp

As much intensity as: so sánh các mức độ bằng nhau

As much + danh từ không đếm được + as dùng để so sánh những lượng hoặc mức độ bằng nhau. Trong as much intensity as, intensity được xem là một mức độ không đếm được, vì vậy dùng much chứ không dùng many. As thứ nhất giới thiệu mức độ, còn as thứ hai giới thiệu đối tượng làm chuẩn so sánh. Mẫu này cũng có thể so sánh các khái niệm không đếm được như effort, time, attention và energy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu as much + danh từ không đếm được + as, sử dụng attention: The backup plan deserves ____ the main proposal.

Xem đáp án

as much attention as

They're hugely saddened by their coldness and distance

2:08

Họ vô cùng buồn bã vì sự lạnh nhạt và khoảng cách của đối phương

and gradually fall into moods of self-loathing and rejection, Thành ngữ

2:12

và dần dần rơi vào tâm trạng chán ghét bản thân và cảm thấy bị chối bỏ,

Thành ngữ

fall into moods of self-loathing and rejection: rơi vào một trạng thái

Cụm fall into diễn tả một trạng thái cảm xúc như thể đó là một nơi mà ai đó bước vào. Ở đây, cụm này có nghĩa là họ dần bắt đầu căm ghét bản thân và cảm thấy bị chối bỏ; không có hành động ngã theo nghĩa vật lý. Fall into còn gợi ý rằng sự thay đổi này không hoàn toàn do chủ ý và có thể khó dừng lại. Mẫu này cũng dùng được với các trạng thái như fall into despair, fall into silence và fall into a routine.

Luyện tập

Câu nào dùng fall into một cách tự nhiên để diễn tả việc dần rơi vào một trạng thái tinh thần không mong muốn?

  1. After days of harsh criticism, he began to fall onto a state of self-doubt.
  2. After days of harsh criticism, he began to fall into a state of self-doubt.
  3. After days of harsh criticism, he began to fall across a state of self-doubt.
Xem đáp án

After days of harsh criticism, he began to fall into a state of self-doubt.

feeling unappreciated and misunderstood,

2:16

cảm thấy không được trân trọng và bị hiểu lầm,

as well as vengeful and resentful.

2:18

cũng như muốn trả thù và đầy oán hận.

For a long time,

2:21

Trong một thời gian dài,

they might keep quiet about their frustrations

2:22

họ có thể giữ im lặng về sự thất vọng của mình

until eventually desperation erupts, Thành ngữ

2:25

cho đến khi sự tuyệt vọng cuối cùng bùng phát,

Thành ngữ

desperation erupts: sự tuyệt vọng đột nhiên bùng phát

Desperation erupts là một phép ẩn dụ: sự tuyệt vọng được trình bày như một ngọn núi lửa hoặc sức mạnh bất ngờ bùng lên. Ở đây, sự tuyệt vọng do những nỗi thất vọng bị dồn nén lâu ngày tạo ra đột nhiên lộ rõ và trở nên khó kiểm soát. Mẫu cảm xúc trừu tượng + erupt đánh dấu sự chuyển đổi đột ngột từ áp lực bị che giấu sang biểu hiện công khai. Eventually cho thấy đã có một quá trình tích tụ trước khi cảm xúc bất ngờ được giải phóng.

Luyện tập

Câu nào dùng erupted theo nghĩa ẩn dụ cho một cảm xúc đột nhiên lộ rõ?

  1. After weeks of pressure, anger erupted during the meeting.
  2. The child's first tooth erupted normally.
  3. The volcano erupted before dawn.
Xem đáp án

After weeks of pressure, anger erupted during the meeting.

even if it is a very inappropriate moment, Ngữ pháp

2:28

ngay cả khi đó là một thời điểm rất không thích hợp,

Ngữ pháp

even if: trở ngại không làm thay đổi kết quả

Even if đưa ra một điều kiện có thể xảy ra, đồng thời cho biết kết quả vẫn sẽ giữ nguyên. Ở đây, một thời điểm rất không thích hợp được xem là trở ngại nhưng vẫn không ngăn được hành động đó. Dùng even if + mệnh đề khi một điều vẫn đúng hoặc một người vẫn hành động bất kể điều kiện đó có xảy ra hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ, diễn tả một trở ngại có thể xảy ra trong tương lai nhưng không làm thay đổi kết quả: “I'll keep my promise ____ it becomes difficult.”

Xem đáp án

even if

perhaps they and their partner are exhausted

2:31

có lẽ họ và đối tác đều đã kiệt sức

and it's past midnight.

2:33

và lúc đó đã qua nửa đêm.

They won't be able not to insist Ghi chú

2:35

Họ sẽ không thể không khăng khăng

on addressing the issues right now.

2:37

yêu cầu giải quyết các vấn đề ngay lập tức.

Ngữ pháp

won't be able not to: một hành động không thể tránh khỏi

Hai từ phủ định có vai trò khác nhau: won't phủ định khả năng, còn not thứ hai thuộc về cụm not to insist. Toàn bộ cấu trúc có nghĩa là “sẽ không có khả năng kiềm chế để không khăng khăng”, vì vậy người đó vẫn sẽ khăng khăng. Một cách diễn đạt lại hữu ích là won't be able to stop themselves from + -ing. Hãy hiểu từ lớp phủ định bên trong ra ngoài: trước tiên là không thực hiện hành động, sau đó là không thể duy trì trạng thái không hành động đó.

Luyện tập

Câu “Maya won't be able not to check her phone” có nghĩa là gì?

  1. Maya sẽ không thể kiểm tra điện thoại.
  2. Maya sẽ không thể cưỡng lại việc kiểm tra điện thoại.
  3. Maya có thể quyết định không kiểm tra điện thoại.
Xem đáp án

Maya sẽ không thể cưỡng lại việc kiểm tra điện thoại.

Cụm từ

insist on addressing the issues: kiên quyết yêu cầu giải quyết vấn đề

Trong insist on addressing the issues, insist on có nghĩa là kiên quyết yêu cầu một hành động hoặc tiếp tục gây sức ép để hành động đó được thực hiện. Hành động ở đây là addressing the issues, tức là trực tiếp giải quyết các vấn đề. Cấu trúc là insist on + danh từ hoặc dạng -ing. Vì vậy, sau on dùng addressing chứ không dùng dạng nguyên thể address. Right now làm tăng tính cấp bách: các vấn đề phải được xử lý ngay lập tức.

Luyện tập

Dùng insist ở thì quá khứ đơn cùng giới từ cố định của nó: Yesterday, the coach ____ reviewing the safety rules before practice.

Xem đáp án

insisted on

Predictably,

2:40

Như có thể đoán trước,

these sort of fights go very wrong.

2:40

những kiểu cãi vã này diễn ra rất tồi tệ.

The anxious lover loses their calm.

2:42

Người yêu lo âu mất bình tĩnh.

They exaggerate and drive their points home Thành ngữ

2:44

Họ phóng đại và cố gắng ép buộc quan điểm của mình

Thành ngữ

drive their points home: nhấn mạnh mạnh mẽ các quan điểm

Drive their points home là một thành ngữ có nghĩa là nhấn mạnh các lập luận mạnh mẽ và rõ ràng đến mức người nghe khó có thể phớt lờ hoặc hiểu sai. Home không chỉ một địa điểm; nó bổ sung ý nghĩa rằng thông điệp đã hoàn toàn đến đúng mục tiêu. Cấu trúc là drive + a point/one's point + home. Trong câu này, points ở dạng số nhiều cho thấy nhiều lập luận đang được củng cố mạnh mẽ, và cách diễn đạt xung quanh khiến sự nhấn mạnh này mang giọng điệu phê phán.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất ý nhấn mạnh một thông điệp cho đến khi nó trở nên rõ ràng và khó phớt lờ?

  1. The presenter drove her point home with a clear before-and-after chart.
  2. The presenter changed the subject after the chart.
  3. The presenter made a point about the schedule.
Xem đáp án

The presenter drove her point home with a clear before-and-after chart.

with such viciousness Ngữ pháp

2:47

với sự gay gắt đến mức

that they leave their partner convinced

2:48

khiến đối tác của họ tin chắc

that they must be mad and mean.

2:50

rằng họ hẳn là điên rồ và nhỏ nhen.

Ngữ pháp

such viciousness that: cấu trúc kết quả such + danh từ + that

Cấu trúc such + cụm danh từ + that liên kết một tính chất hoặc mức độ cực cao với kết quả của nó. Ở đây, such nhấn mạnh danh từ viciousness, còn mệnh đề that nêu hệ quả: người bạn đời kết luận rằng những người hành xử độc ác hẳn vừa điên rồ vừa xấu tính. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là such + cụm danh từ + that + kết quả. Danh từ là yếu tố chính: such viciousness that... và such a loud noise that... theo cùng một mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tạo nên cấu trúc kết quả such ... that: The storm hit with ____ force ____ several windows broke.

Xem đáp án

such · that

A securely attached partner

2:53

Một đối tác gắn bó an toàn

might know how to soothe the situation, Cụm từ

2:55

có thể biết cách xoa dịu tình hình,

Cụm từ

soothe the situation: làm dịu căng thẳng nhưng không nhất thiết giải quyết vấn đề

Soothe the situation có nghĩa là làm cho một tình huống căng thẳng hoặc đầy cảm xúc trở nên bình tĩnh hơn. Soothe tập trung vào việc giảm bớt sự khó chịu hoặc mức độ gay gắt, vì vậy cụm từ này xem xung đột là điều có thể được xoa dịu. Cụm từ này không nói rằng vấn đề cốt lõi đã được giải quyết. Trong câu này, giảm căng thẳng là bước đầu tiên có thể tạo điều kiện cho một cuộc trò chuyện tốt hơn.

Luyện tập

Câu nào cho biết một lời xin lỗi đã làm giảm căng thẳng nhưng không khẳng định rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn?

  1. Her apology completely resolved the situation.
  2. Her apology helped soothe the situation.
  3. Her apology made the situation more tense.
Xem đáp án

Her apology helped soothe the situation.

but an avoidant one certainly doesn't.

2:57

nhưng một đối tác né tránh thì chắc chắn là không.

Tragically,

3:00

Đáng buồn thay,

this avoidant party triggers every insecurity

3:01

bên né tránh này lại kích hoạt mọi sự bất an

known to their anxious lover.

3:04

mà người yêu lo âu của họ biết.

Under pressure to be warmer and more connected, Cụm từ

3:06

Dưới áp lực phải ấm áp hơn và kết nối nhiều hơn,

the avoidant partner instinctively withdraws

3:09

đối tác né tránh theo bản năng sẽ rút lui

and feels overwhelmed and hounded. Cách dùng từ

3:12

và cảm thấy bị choáng ngợp và bị săn lùng.

Cụm từ

Under pressure to: áp lực từ bên ngoài buộc phải hành động

Under pressure to + động từ có nghĩa là những kỳ vọng hoặc yêu cầu từ bên ngoài khiến ai đó cảm thấy mình phải làm một việc. Trong câu này, yêu cầu là trở nên ấm áp và gắn kết hơn; đây là áp lực cảm xúc chứ không chỉ là thiếu thời gian. Cụm này có thể đứng sau be hoặc feel, hoặc đứng đầu mệnh đề để giải thích áp lực đằng sau hành động chính: Under pressure to respond, she agreed.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ chỉ một yêu cầu từ bên ngoài: She was ____ apologize before the meeting.

Xem đáp án

under pressure to

Cách dùng từ

Hounded: liên tục bị đeo bám hoặc gây áp lực

Trong feels hounded, hounded là quá khứ phân từ của hound, được dùng sau feel giống như một tính từ. Nó có nghĩa là cảm thấy mình liên tục bị đuổi theo, liên lạc, chỉ trích hoặc gây áp lực, gần như không có cơ hội thoát ra. Từ này bắt nguồn từ hình ảnh chó săn đuổi theo một thứ gì đó, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Nó thể hiện yêu cầu của người kia là dai dẳng và có tính đe dọa, vì vậy cảm giác mạnh hơn nhiều so với sự khó chịu thông thường.

Luyện tập

Từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu khi những cuộc gọi lặp đi lặp lại khiến nhân chứng cảm thấy bị đeo bám không ngừng? After three days of nonstop calls, the witness felt ___ by reporters.

  1. bothered
  2. hounded
  3. welcomed
Xem đáp án

hounded

They go cold and disconnect from the situation, Thành ngữ

3:14

Họ trở nên lạnh lùng và ngắt kết nối khỏi tình huống,

Thành ngữ

go cold: trở nên không phản hồi về cảm xúc

Trong câu này, go cold có nghĩa là trở nên xa cách về cảm xúc và không còn phản hồi bằng sự ấm áp hay quan tâm. Cụm này không nói đến việc cơ thể bị lạnh; áp lực khiến người đó khép mình lại để phòng vệ, và and disconnect càng làm rõ ý nghĩa ấy. Cấu trúc go + tính từ thường đánh dấu sự thay đổi trạng thái, như trong go quiet, go silent và go wrong. Trong bối cảnh quan hệ giữa người với người, cold diễn tả sự chuyển từ ấm áp và gắn kết sang lạnh nhạt và không phản hồi, thường là một thay đổi đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go cold: After the difficult question, he ____ and stopped responding.

Xem đáp án

went cold

only further ramping up the partner's anxiety. Cụm động từ

3:17

điều này chỉ làm tăng thêm sự lo lắng của đối tác.

Cụm động từ

ramping up: tăng cường độ

Ramping up có nghĩa là làm tăng số lượng, mức độ hoặc cường độ của một thứ gì đó, thường theo cách dễ nhận thấy hoặc tăng dần theo thời gian. Ở đây, cụm này có nghĩa là làm cho sự lo âu của người bạn đời mạnh hơn; further cho thấy sự lo âu vốn đã đang tăng lên. Cụm -ing trình bày sự gia tăng này như kết quả của hành vi trước đó. Only bổ sung ý nghĩa phản tác dụng: thay vì giúp ích, phản ứng lạnh nhạt chỉ làm sự lo âu trở nên nghiêm trọng hơn. Ramp up có thể đi với tân ngữ, như trong ramp up anxiety, hoặc dùng không có tân ngữ, như trong anxiety ramps up.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng ramp up với nghĩa tăng sản lượng?

  1. Production is raising quickly.
  2. The factory is ramping up production.
  3. The factory is rising production.
Xem đáp án

The factory is ramping up production.

Underneath their silence,

3:20

Bên dưới sự im lặng của họ,

the avoidant one resents feeling,

3:22

người né tránh oán giận cảm giác,

as they put it, Mạch ý

3:24

như cách họ nói,

controlled.

3:24

bị kiểm soát.

Mạch ý

as they put it: quy cách diễn đạt cho người khác

Ở đây, as they put it có nghĩa là “theo cách họ diễn đạt”. Cụm này cho biết controlled là cách người có xu hướng né tránh gọi trải nghiệm của mình, chứ không phải lời khẳng định trung lập rằng một người nào đó thực sự kiểm soát họ. Cụm chen này tạm thời trao quyền lựa chọn từ ngữ cho người đang được nhắc đến. Người nói và người viết dùng nó để chỉ ra một cách đóng khung thuộc về ai, và đôi khi để giữ một chút khoảng cách với cách đóng khung đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thuật lời gồm bốn từ có chứa put, cho biết “needlessly confusing” là cách diễn đạt của các cầu thủ: The players said the new rule was, ____, “needlessly confusing.”

Xem đáp án

as they put it

They have the impression of being got at, Cụm động từ

3:26

Họ có ấn tượng rằng mình đang bị nhắm tới,

unfairly persecuted

3:28

bị đàn áp một cách bất công

and disturbed by the other's neediness.

3:29

và bị làm phiền bởi sự đòi hỏi của người kia.

Cụm động từ

being got at: cảm thấy bị nhắm vào một cách bất công

Being got at là dạng bị động của cụm động từ thân mật get at someone. Ở đây, nó có nghĩa là liên tục bị chỉ trích, kiếm chuyện hoặc gây áp lực theo cách mà người đó cảm thấy không công bằng. Dạng bị động đặt người chịu tác động vào vị trí trung tâm: họ cảm thấy mình là mục tiêu. Nó không có nghĩa là ai đó đã với tới hoặc chiếm được họ theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong câu “Mia felt she was being got at whenever the group mocked her work,” being got at có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy cảm thấy mình đang bị chỉ trích hoặc nhắm vào một cách bất công.
  2. Cô ấy cảm thấy có người đang thực sự với tay về phía mình.
  3. Cô ấy cảm thấy mình đang được mời tham gia nhóm.
Xem đáp án

Cô ấy cảm thấy mình đang bị chỉ trích hoặc nhắm vào một cách bất công.

They may quietly fantasize about going off to have sex with someone else completely,

3:32

Họ có thể âm thầm ảo tưởng về việc đi quan hệ tình dục với một người hoàn toàn khác,

preferably a total stranger,

3:36

tốt nhất là một người hoàn toàn xa lạ,

or just of going into the other room and reading a book,

3:38

hoặc chỉ là sang phòng khác và đọc một cuốn sách,

but probably not one about psychology.

3:41

nhưng có lẽ không phải là sách về tâm lý học.

It helps immensely Ngữ pháp

3:44

Sẽ giúp ích rất nhiều

to know that this is not your relationship only.

3:46

khi biết rằng đây không chỉ là mối quan hệ của riêng bạn.

Ngữ pháp

It helps immensely to know that ...: it làm chủ ngữ giả

Ở đây, it là chủ ngữ giả, hay chủ ngữ báo trước. Nó không chỉ một sự vật cụ thể. Nội dung thật sự xuất hiện sau đó trong cấu trúc nguyên mẫu có to: to know that this is not your relationship only. Cấu trúc It helps ... to know that ... trình bày một sự thật hoặc nhận thức như điều hữu ích cần biết. immensely tăng mức độ của helps, nên người nói cho rằng hiểu biết này cực kỳ hữu ích chứ không chỉ hữu ích một chút.

Luyện tập

Hoàn thành lời trấn an bằng đúng cấu trúc trong bài học: ____ your friends are ready to support you.

Xem đáp án

It helps immensely to know that

This is a type, Mạch ý

3:49

Đây là một mô típ,

and there are quite literally millions of them

3:50

và có đúng nghĩa đen là hàng triệu trường hợp

unfolding on the planet at any point.

3:53

đang diễn ra trên hành tinh này vào bất kỳ lúc nào.

Mạch ý

This is a type: phân loại một trường hợp thành khuôn mẫu lặp lại

This quay lại chỉ động lực tương tác trong mối quan hệ vừa được mô tả. Cụm a type phân loại động lực đó như một trường hợp thuộc khuôn mẫu có thể nhận biết và thường lặp lại; nó không gắn cho một trong hai người một kiểu cố định. Là một câu phân loại rất ngắn, This is a type chuyển phần thảo luận từ một trường hợp riêng tư sang một phạm trù rộng hơn. Mệnh đề tiếp theo về hàng triệu trường hợp tương tự sau đó hỗ trợ cách nhìn nhận lại này.

Luyện tập

This is a type có chức năng gì trong câu ví dụ?

  1. Nó gắn cho một người nhãn kiểu tính cách cố định.
  2. Nó nói rằng tình huống này chỉ đơn thuần là phổ biến và không quan trọng.
  3. Nó phân loại động lực trong mối quan hệ đã nêu như một khuôn mẫu lặp lại.
Xem đáp án

Nó phân loại động lực trong mối quan hệ đã nêu như một khuôn mẫu lặp lại.

Even better,

3:56

Thậm chí tốt hơn,

the causes of the distress,

3:56

những nguyên nhân của sự đau khổ,

which feel so personal and so insulting,

3:58

cảm giác quá cá nhân và quá xúc phạm,

are in fact general phenomena, Mạch ý

4:01

thực tế lại là những hiện tượng chung,

Mạch ý

in fact với vai trò dấu hiệu tương phản để điều chỉnh nhận định

In fact đưa vào thông tin sửa lại hoặc đảo ngược dự đoán được tạo ra từ phần mô tả trước. Các nguyên nhân tạo cảm giác mang tính cá nhân và xúc phạm, nhưng sau đó người nói xác định chúng là những hiện tượng phổ biến. Cụm từ này tổ chức mạch lập luận: trước tiên nêu một ấn tượng, rồi thay thế ấn tượng đó bằng điều người nói xem là thực tế. Nó có tác dụng mạnh hơn một cách bổ sung thông tin trung tính như also.

Luyện tập

in fact có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy các nhà nghiên cứu không chắc chắn.
  2. Nó thay thế ấn tượng mang tính cá nhân bằng nhận định tương phản rằng các nguyên nhân là hiện tượng phổ biến.
  3. Nó đưa ra một ví dụ khác về sự xúc phạm cá nhân.
Xem đáp án

Nó thay thế ấn tượng mang tính cá nhân bằng nhận định tương phản rằng các nguyên nhân là hiện tượng phổ biến.

well studied and mapped by sober researchers in lab coats. Cách dùng từ

4:03

được nghiên cứu và lập bản đồ kỹ lưỡng bởi những nhà nghiên cứu nghiêm túc trong phòng thí nghiệm.

Cách dùng từ

sober researchers: sober mang nghĩa nghiêm túc và sáng suốt

Ở đây, sober mô tả các nhà nghiên cứu là những người nghiêm túc, bình tĩnh và làm việc dựa trên bằng chứng. Từ này tạo nên hình ảnh những chuyên gia cẩn trọng đang nghiên cứu chủ đề một cách có hệ thống. Theo nghĩa đen, sober có thể chỉ trạng thái không chịu ảnh hưởng của rượu, nhưng câu này không dùng theo nghĩa đó. Khi đi với các danh từ chỉ hoạt động trí tuệ như analysis, assessment, judgment hoặc reflection, từ này thường có nghĩa là thực tế, chừng mực và không bị cảm xúc chi phối.

Luyện tập

Trong câu này, sober researchers có nghĩa là gì?

  1. Những nhà nghiên cứu chủ yếu nghiên cứu về rượu.
  2. Những nhà nghiên cứu mặc áo choàng phòng thí nghiệm có màu nhã.
  3. Những nhà nghiên cứu nghiêm túc, bình tĩnh và thận trọng trong phán đoán.
Xem đáp án

Những nhà nghiên cứu nghiêm túc, bình tĩnh và thận trọng trong phán đoán.

The solution, as ever,

4:08

Giải pháp, như mọi khi,

is quite simply knowledge.

4:09

chỉ đơn giản là kiến thức.

There is an immense difference between acting out on one's avoidant or anxious impulses

4:12

Có một sự khác biệt to lớn giữa việc hành động theo những bốc đồng né tránh hoặc lo âu của một người

and,

4:17

và,

as would be so much more preferable,

4:18

như một điều đáng mong đợi hơn nhiều,

understanding that one has them, Ngữ pháp

4:20

hiểu rằng mình có những bốc đồng đó,

grasping where they came from,

4:22

nắm bắt được chúng đến từ đâu,

and explaining to ourselves and others

4:24

và giải thích cho chính chúng ta và những người khác

Ngữ pháp

Các dạng -ing song song: understanding, grasping, explaining

Trong phần đứng sau and của cấu trúc between ... and, understanding, grasping và explaining là ba dạng -ing được phối hợp song song. Cả ba cùng chỉ lựa chọn tốt hơn so với hành động theo thôi thúc: trước hết nhận ra những thôi thúc đó, sau đó truy tìm nguồn gốc của chúng và cuối cùng diễn đạt lý do bằng lời. Việc dùng cùng một dạng ngữ pháp biến ba hành động thành một danh sách rõ ràng và cân đối. Chúng không phải là động từ chính của ba câu riêng biệt; tất cả đều phụ thuộc vào cấu trúc lớn hơn difference between A and B.

Luyện tập

Hoàn thành danh sách song song bằng dạng -ing của các động từ trong ngoặc: A careful response involves ____ your feelings, ____ where they came from, and ____ them clearly to others. (understand; grasp; explain)

Xem đáp án

understanding · grasping · explaining

why they make us do what we do. Ngữ pháp

4:26

tại sao chúng lại khiến chúng ta làm những gì chúng ta đang làm.

Ngữ pháp

make us do: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không có to

Trong make us do, make là động từ sai khiến: nó cho biết một điều gì đó gây ra hoặc thúc đẩy mạnh mẽ khiến chúng ta hành động. Us là tân ngữ của make, còn do là động từ mô tả hành động được tạo ra; ở đây, những thôi thúc được trình bày như nguyên nhân. Trong cấu trúc chủ động make + object + verb, động từ thứ hai là động từ nguyên mẫu không có to. Vì vậy, ta dùng make us do chứ không dùng make us to do. Trong thể bị động, to xuất hiện trở lại: we are made to do something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của do sau make: Strong emotions can make us ____ things too quickly.

Xem đáp án

do

We cannot, most of us, Ý định

4:29

Hầu hết chúng ta, không thể

be wholly healthy in love,

4:30

hoàn toàn khỏe mạnh trong tình yêu,

but we can be something almost as beneficial.

4:32

nhưng chúng ta có thể trở thành một thứ gì đó gần như có lợi tương đương.

Ý định

most of us làm thành phần chêm giới hạn phạm vi

Mệnh đề chính là We cannot be wholly healthy in love. Cụm most of us được chêm vào thu hẹp phạm vi của nhận định: thay vì áp dụng cho mọi thành viên trong nhóm mà we chỉ đến, nhận định chỉ áp dụng cho đa số và vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Vì ngắt mệnh đề giữa hai dấu phẩy, cụm này đóng vai trò thành phần chêm để giới hạn phạm vi. Bỏ nó đi không làm hỏng ngữ pháp, nhưng nhận định sẽ trở nên tuyệt đối hơn. Cách tự điều chỉnh này giúp người nói thể hiện sự thận trọng và bao quát khi bàn về những khuynh hướng chung của con người.

Luyện tập

Cụm most of us được chêm vào có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó khiến nhận định áp dụng cho tất cả mọi người mà không có ngoại lệ.
  2. Nó đổi nghĩa của we thành chỉ người đang nói.
  3. Nó giới hạn nhận định ở đa số và chừa chỗ cho ngoại lệ.
Xem đáp án

Nó giới hạn nhận định ở đa số và chừa chỗ cho ngoại lệ.

We can grow into people committed to explaining Ghi chú

4:35

Chúng ta có thể trưởng thành thành những người cam kết giải thích

our unhealthy, trauma-driven behavior in good time, Thành ngữ

4:39

hành vi không lành mạnh, do chấn thương tâm lý thúc đẩy của mình một cách kịp thời,

Cụm động từ

grow into để diễn tả sự phát triển dần dần

Grow into có nghĩa là “dần trở thành” qua thời gian, trải nghiệm hoặc quá trình phát triển. Ở đây, into giới thiệu bản sắc hình thành về sau: những người cam kết giải thích hành vi của mình. Cụm này nhấn mạnh con đường thay đổi chứ không chỉ kết quả cuối cùng. Cấu trúc grow into + cụm danh từ phù hợp với vai trò, bản sắc, năng lực và phẩm chất phát triển theo thời gian; into ở đây không chỉ hướng di chuyển vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “dần trở thành”: With time and support, Amir can ____ a confident team leader.

Xem đáp án

grow into

Cụm từ

committed to explaining: giới từ to + dạng -ing

Be committed to có nghĩa là kiên định cống hiến cho một hành động hoặc mục tiêu trong thời gian dài. Ở đây, người nói đề cập đến việc duy trì cam kết giải thích hành vi có hại của mình thay vì phớt lờ nó. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau nó là danh từ hoặc dạng -ing: committed to explaining. Không dùng động từ nguyên mẫu explain ngay sau to này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của protect: Our company is committed to ____ customer data.

Xem đáp án

protecting

Thành ngữ

in good time: hành động đủ sớm

In good time có nghĩa là đủ sớm, trước khi thời hạn, nguy hiểm hoặc một sự việc tiếp theo khiến hành động không còn hiệu quả. Ở đây, lời giải thích cần được đưa ra trước khi cơn giận trở nên mất kiểm soát. Cụm từ này thể hiện việc chọn thời điểm như một cách phòng ngừa: hãy hành động khi vẫn còn đủ thời gian để thay đổi điều xảy ra tiếp theo. Nó không chỉ có nghĩa mơ hồ rằng điều gì đó cuối cùng sẽ xảy ra.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là “đủ sớm, còn thời gian để chuẩn bị” trong câu sau: Maya arrived ___ for the meeting.

  1. on time
  2. in time
  3. in good time
Xem đáp án

in good time

before we have become overly furious

4:43

trước khi chúng ta trở nên quá tức giận

and hurt others too much,

4:45

và làm tổn thương người khác quá nhiều,

and apologizing for our antics

4:47

và xin lỗi vì những trò hề của chúng ta

after they've run their course. Thành ngữ

4:49

sau khi chúng đã diễn ra xong.

Thành ngữ

run their course: diễn tiến tự nhiên đến hồi kết

“Run their course” có nghĩa là trải qua các giai đoạn thông thường rồi tự nhiên đi đến hồi kết. Trong câu này, “their” chỉ “our antics”, nên cụm từ cho biết những hành động thiếu lý trí ấy đã diễn ra hết mức rồi kết thúc. Cách diễn đạt này xem một sự việc là quá trình đạt đến điểm cuối theo thời gian, thường ngụ ý rằng nó không bị ngăn lại sớm. Từ chỉ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: a fever runs its course; events run their course.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “phát triển tự nhiên cho đến khi kết thúc”: The doctor said the mild fever should be allowed to ____.

Xem đáp án

run its course

There are few things more romantic,

4:52

Có rất ít thứ lãng mạn hơn,

in the true sense, Mạch ý

4:53

theo đúng nghĩa,

than a couple who have learned to tell one another

4:55

hơn một cặp đôi đã học được cách nói với nhau

Mạch ý

in the true sense: định nghĩa romantic theo nghĩa chặt chẽ hơn

“In the true sense” là lời chú thích xen vào về từ romantic. Nó tạo một nhịp ngắt để báo cho người đọc rằng romantic được dùng theo định nghĩa sâu sắc hoặc chặt chẽ hơn của tác giả, chứ không chỉ theo nghĩa quen thuộc về những buổi hẹn, quà tặng hay cử chỉ lớn lao. Kiểu cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách xác định cách hiểu một từ ở gần nó. Nó không chỉ nhấn mạnh mức độ của romantic mà còn thiết lập lại ý nghĩa trước khi tác giả hoàn tất nhận định.

Luyện tập

in the true sense có chức năng gì trong câu này? The community was democratic, in the true sense, because every resident had a voice.

  1. Có nghĩa là cộng đồng đó cực kỳ dân chủ.
  2. Báo hiệu rằng democratic được dùng theo một định nghĩa chặt chẽ hoặc sâu sắc hơn.
  3. Cho thấy người nói không chắc democratic có phải là từ phù hợp hay không.
Xem đáp án

Báo hiệu rằng democratic được dùng theo một định nghĩa chặt chẽ hoặc sâu sắc hơn.

with wit and composure,

4:58

bằng sự hóm hỉnh và điềm tĩnh,

that they have been triggered in an avoidant or an anxious direction, Cách dùng từ

4:59

rằng họ đã bị kích hoạt theo hướng né tránh hoặc lo âu,

Cách dùng từ

triggered in an avoidant or an anxious direction: phản ứng gắn bó được kích hoạt

Triggered ở đây có nghĩa là một điều gì đó đã kích hoạt phản ứng cảm xúc và hành vi mạnh, phần lớn mang tính tự động. Trong ngữ cảnh này, phản ứng bắt nguồn từ một kiểu gắn bó đã hình thành, chứ không chỉ là cảm giác bực mình. Cụm in an avoidant or an anxious direction trình bày phản ứng như sự dịch chuyển về một trong hai kiểu: rút lui hoặc tìm kiếm sự trấn an. Nó mô tả xu hướng của người đó vào lúc ấy, không phải một đặc điểm cố định hay chẩn đoán lâm sàng.

Luyện tập

Trong câu này, "triggered in an avoidant or an anxious direction" có nghĩa là gì?

  1. Một kiểu gắn bó cũ đã bị kích hoạt, đẩy người đó về phía rút lui hoặc tìm kiếm sự trấn an.
  2. Người đó hơi bực mình và đã cố ý chọn một quan điểm khác.
  3. Người đó đã được chẩn đoán chính thức là có cả hai kiểu gắn bó.
Xem đáp án

Một kiểu gắn bó cũ đã bị kích hoạt, đẩy người đó về phía rút lui hoặc tìm kiếm sự trấn an.

but are doing everything they can

5:03

nhưng đang làm mọi thứ có thể

to get on top of things Thành ngữ

5:05

để kiểm soát tình hình

and hope to be normal again in a little while.

5:07

và hy vọng sẽ sớm bình thường trở lại.

Thành ngữ

get on top of things: kiểm soát tình hình

Get on top of things là một thành ngữ có nghĩa là kiểm soát một tình huống khó khăn, bận rộn hoặc lộn xộn. Thành ngữ này thường gợi ý rằng vấn đề hoặc công việc đã bắt đầu chồng chất và người đó đang chủ động xử lý chúng. Things được cố ý dùng với nghĩa khái quát: đó có thể là công việc, vấn đề, cảm xúc hoặc yêu cầu thực tế có liên quan. Cụm này không có nghĩa là ở phía trên một vật theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là kiểm soát một tình huống khó khăn: After a week of missed deadlines, Maya made a plan to ____.

Xem đáp án

get on top of things

Love is a skill that we can learn. Mạch ý

5:12

Tình yêu là một kỹ năng mà chúng ta có thể học hỏi.

Mạch ý

“Love is a skill that we can learn” như một luận điểm kết luận

Câu ngắn này biến các ví dụ trước đó thành một kết luận dễ nhớ. Mẫu “X is a skill that we can learn” trình bày X như một năng lực có thể được cải thiện nhờ sự nhận thức và luyện tập, thay vì một kết quả chỉ do may rủi quyết định. Ở đây, skill là một phép ẩn dụ dùng để định hình lập luận, chứ không khẳng định rằng tình yêu chỉ là một kỹ thuật đơn giản. Cấu trúc chủ ngữ-động từ nối-bổ ngữ ngắn gọn khiến ý này dễ nhắc lại, vì vậy nó đóng vai trò là luận điểm và kết luận cuối cùng của lập luận.

Luyện tập

Sau khi người nói mô tả những hành vi có thể học được như chú ý, diễn giải và xin lỗi, “Love is a skill that we can learn” chủ yếu có chức năng gì?

  1. Tóm tắt các ví dụ thành một nguyên tắc dễ nhớ và có thể học được
  2. Khẳng định tình yêu là một quy trình kỹ thuật đơn giản duy nhất
  3. Mở đầu một câu chuyện không liên quan về sự may mắn
Xem đáp án

Tóm tắt các ví dụ thành một nguyên tắc dễ nhớ và có thể học được

Our Relationships book calmly guides us

5:15

Cuốn sách Các Mối Quan Hệ của chúng tôi sẽ hướng dẫn chúng ta một cách điềm tĩnh

with calm and charm

5:18

bằng sự bình tĩnh và quyến rũ

through the key issues of relationships

5:19

vượt qua các vấn đề then chốt của các mối quan hệ

to ensure that success in love

5:22

để đảm bảo rằng thành công trong tình yêu

need not be a matter of good luck. Ngữ pháp

5:24

không nhất thiết phải là vấn đề của sự may mắn.

Ngữ pháp

need not be a matter of good luck: phủ nhận tính cần thiết

Trong cụm này, need đóng vai trò là trợ động từ tình thái. Cấu trúc phủ định là need not + động từ nguyên mẫu, vì vậy be đứng ngay sau mà không có to. Need not be có nghĩa là “không nhất thiết phải là”: nó phủ nhận tính cần thiết hoặc tất yếu nhưng vẫn để ngỏ khả năng điều đó đôi khi có thể đúng. A matter of X có nghĩa là “điều chủ yếu do X quyết định”. Khi kết hợp lại, cụm này cho biết thành công trong tình yêu không nhất thiết phải phụ thuộc chủ yếu vào may mắn; những hành động có thể học được cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

Dùng need not be a matter of để hoàn thành câu: Passing the test ____ luck.

Xem đáp án

need not be a matter of

For more, click the link now.

5:27

Để biết thêm thông tin, hãy nhấp vào liên kết ngay bây giờ.

Be sure to subscribe to our channel

5:29

Hãy nhớ đăng ký kênh của chúng tôi

and turn on notifications.

5:31

và bật thông báo.